TRIẾT LÝ VIỆT – TRIẾT LÝ ĐẤT NƯỚC
PHẦN I – TRIẾT LÝ VIỆT
CHƯƠNG III
HỘI TỤ – TIẾP THU – VIỆT HÓA
Cơ chế một dân tộc trở thành chính mình
Mở đầu: Bản sắc có phải là sự thuần khiết?
Nếu muốn tìm một nền văn hóa “thuần khiết”, chưa từng chịu ảnh hưởng của bất kỳ dân tộc nào khác, có lẽ ta sẽ không tìm thấy.
Lịch sử văn minh nhân loại là lịch sử của những cuộc gặp gỡ.
Con người di chuyển. Hàng hóa di chuyển. Tôn giáo di chuyển. Chữ viết di chuyển. Công nghệ di chuyển. Ý tưởng di chuyển. Những cuộc chiến tranh, thương mại, hôn nhân, di dân, truyền giáo và giao lưu trí thức làm cho các nền văn hóa không ngừng tiếp xúc và biến đổi.
Việt Nam cũng không nằm ngoài quy luật ấy.
Từ không gian Đông Á đến Đông Nam Á; từ đất liền đến biển; từ các dòng văn hóa Ấn Độ, Trung Hoa, Chăm, Khmer đến phương Tây; từ chữ Hán, Phật giáo, Nho giáo đến chữ Quốc ngữ, khoa học, kỹ thuật và nghệ thuật hiện đại — lịch sử Việt Nam là lịch sử của những cuộc gặp gỡ liên tục.
Nhưng nếu chỉ nói rằng Việt Nam “chịu ảnh hưởng” của các nền văn hóa khác thì vẫn chưa đủ.
Câu hỏi quan trọng hơn là:
Người Việt đã làm gì với những gì mình tiếp nhận?
Bởi hai dân tộc có thể cùng tiếp nhận một yếu tố văn hóa, nhưng tạo ra hai kết quả hoàn toàn khác nhau.
Một xã hội có thể sao chép.
Một xã hội có thể chống lại.
Một xã hội có thể hòa tan.
Nhưng cũng có một khả năng khác:
tiếp nhận, lựa chọn, biến đổi và sáng tạo.
Chính khả năng ấy đưa chúng ta đến một khái niệm trung tâm của chương này:
Việt hóa.
I. HỘI TỤ: MỘT NỀN VĂN HÓA KHÔNG TRƯỞNG THÀNH TRONG CÔ LẬP
Trong nghiên cứu văn hóa, các khái niệm như giao lưu, tiếp biến, hội nhập và lai ghép văn hóa đã được sử dụng để giải thích cách các xã hội biến đổi khi tiếp xúc với nhau.
Đối với Việt Nam, công trình Tiếp biến và hội nhập văn hóa ở Việt Nam do Nguyễn Văn Kim chủ biên đã đặt vấn đề này trong một khung nghiên cứu rộng: từ lý thuyết tiếp biến đến những bước chuyển lịch sử, cách thức ứng đối và tác động của giao lưu văn hóa đối với sự phát triển xã hội Việt Nam.
Điều đó cho phép ta vượt qua một cách nhìn đơn giản.
Không nên hình dung văn hóa như một chiếc bình kín.
Đúng hơn, văn hóa giống một hệ thống sống:
nó nhận vào, xử lý, loại bỏ, biến đổi và tạo ra cái mới.
Vì thế, địa lý có thể tạo nên những điều kiện hội tụ, nhưng con người mới quyết định hội tụ ấy trở thành điều gì.
Việt Nam nằm ở vị trí tiếp xúc giữa nhiều không gian văn hóa và địa lý. Nhưng vị trí ấy không tự động tạo ra một nền văn hóa.
Nó chỉ tạo ra khả năng.
Còn lịch sử của một dân tộc chính là quá trình biến khả năng ấy thành hiện thực.
II. TỪ “ẢNH HƯỞNG” ĐẾN “NĂNG LỰC TIẾP NHẬN”
Có một cách viết lịch sử văn hóa rất dễ mắc phải:
Trung Hoa ảnh hưởng Việt Nam.
Ấn Độ ảnh hưởng Việt Nam.
Pháp ảnh hưởng Việt Nam.
Phương Tây ảnh hưởng Việt Nam.
Cách viết ấy không sai, nhưng mới chỉ mô tả chiều đi của ảnh hưởng.
Nó bỏ qua chiều ngược lại:
Việt Nam đã biến đổi những ảnh hưởng ấy như thế nào?
Đây là điểm cần thay đổi trong cách đọc lịch sử.
Một nền văn hóa không chỉ được nhận diện bằng những gì nó sáng tạo từ con số không.
Nó còn được nhận diện bằng khả năng xử lý những gì nó nhận được từ bên ngoài.
Đây là một năng lực văn minh.
Có thể gọi đó là:
năng lực tiếp nhận có chủ thể.
“Có chủ thể” nghĩa là không tiếp nhận một cách vô thức.
Nó bao gồm:
nhìn thấy → hiểu → lựa chọn → thử nghiệm → điều chỉnh → nội sinh hóa → sáng tạo.
Một dân tộc càng trưởng thành thì quá trình này càng có tính chủ động.
III. VIỆT HÓA: KHÁI NIỆM TRUNG TÂM
Ta cần phân biệt ba khái niệm:
Một là tiếp nhận.
Một yếu tố từ bên ngoài được đưa vào xã hội.
Hai là thích nghi.
Yếu tố ấy được điều chỉnh để phù hợp với hoàn cảnh mới.
Ba là Việt hóa.
Yếu tố ấy không chỉ được sử dụng, mà được tái cấu trúc về hình thức, chức năng hoặc ý nghĩa trong đời sống Việt Nam, đến mức trở thành một phần của hệ thống văn hóa nội sinh.
Do đó, có thể định nghĩa:
Việt hóa là quá trình một cộng đồng Việt Nam tiếp nhận một yếu tố ngoại lai, đặt nó vào hệ sinh thái lịch sử, xã hội, ngôn ngữ, tín ngưỡng, thẩm mỹ và nhu cầu của mình; từ đó lựa chọn, biến đổi và tái tạo yếu tố ấy để nó có thể vận hành như một bộ phận của đời sống Việt Nam.
Định nghĩa này có một hệ quả quan trọng:
Nguồn gốc không quyết định toàn bộ căn tính của một yếu tố văn hóa.
Một vật thể có thể có nguồn gốc bên ngoài nhưng trải qua quá trình lịch sử đủ sâu để trở thành một phần của đời sống Việt.
Ngược lại, một yếu tố ngoại lai tồn tại trong xã hội Việt Nam hàng trăm năm vẫn có thể chỉ là một yếu tố vay mượn nếu nó không được nội sinh hóa.
IV. SÁU TẦNG CỦA QUÁ TRÌNH VIỆT HÓA
Từ những quan sát trên, có thể đề xuất một mô hình phân tích gồm sáu tầng.
1. Tiếp xúc
Hai hệ thống văn hóa gặp nhau.
2. Tiếp nhận
Một bộ phận xã hội lựa chọn yếu tố mới.
3. Chọn lọc
Không phải toàn bộ yếu tố được tiếp nhận.
4. Chuyển hóa
Hình thức, chức năng hoặc ý nghĩa được thay đổi.
5. Nội sinh hóa
Xã hội bắt đầu tự sản xuất, truyền bá và tái tạo yếu tố ấy bằng nguồn lực của chính mình.
6. Biểu tượng hóa
Yếu tố ấy trở thành một phần của ký ức, đời sống và căn tính cộng đồng.
Có thể cô đọng:
Tiếp xúc → Tiếp nhận → Chọn lọc → Chuyển hóa → Nội sinh hóa → Biểu tượng hóa.
Đây chưa phải một quy luật bất biến của mọi nền văn hóa, mà là một mô hình phân tích để nghiên cứu trường hợp Việt Nam.
Và điều quan trọng nhất:
Không phải mọi tiếp nhận đều kết thúc bằng Việt hóa.
V. BA CON ĐƯỜNG: ĐÓNG CỬA, SAO CHÉP VÀ CHUYỂN HÓA
Một cộng đồng đứng trước cái mới thường có ít nhất ba lựa chọn.
1. Từ chối
“Cái bên ngoài là nguy hiểm.”
Ưu điểm có thể là bảo vệ được tính liên tục trong ngắn hạn.
Nhưng nếu tuyệt đối hóa, nó biến thành cô lập.
2. Sao chép
“Cái bên ngoài tiên tiến hơn, cứ thế mà làm.”
Đây là con đường nhanh nhất để có hình thức mới nhưng cũng có nguy cơ tạo ra sự lệ thuộc trí tuệ.
3. Chuyển hóa
“Học cái tốt, hiểu bản chất, điều chỉnh cho phù hợp, rồi sáng tạo cái của mình.”
Đây là con đường khó nhất.
Nhưng cũng là con đường của tự chủ văn hóa.
Vì thế:
Mở cửa mà không có bản lĩnh thì dễ hòa tan.
Đóng cửa mà không có khả năng học hỏi thì dễ trì trệ.
Hội nhập có chủ thể mới tạo ra tự chủ.
VI. CHỮ NÔM: KHI MỘT HỆ THỐNG CHỮ VIẾT ĐƯỢC BIẾN ĐỔI
Chữ Nôm là một trường hợp đặc biệt có giá trị đối với luận đề Việt hóa.
Trong một thời gian dài, chữ Hán giữ vai trò quan trọng trong giáo dục, tôn giáo, hành chính, pháp luật và văn chương ở Việt Nam. Nhưng người Việt đã phát triển chữ Nôm bằng cách vận dụng và cải biến các nguyên lý, hình thức của chữ Hán để ghi tiếng Việt. Nghiên cứu của Nguyễn Đình-Hòa mô tả đây là một quá trình sáng tạo kéo dài và có đóng góp quan trọng cho văn học cũng như ngôn ngữ học lịch sử Việt Nam.
Nghiên cứu hiện đại về lịch sử chữ Nôm còn cho thấy nó có một quá trình phát triển dài và phức tạp, được phân kỳ qua nhiều giai đoạn từ sơ kỳ đến hiện đại.
Điều đáng chú ý ở đây không phải chỉ là:
“Việt Nam đã có chữ Nôm.”
Mà là cơ chế:
mượn hệ thống → gặp giới hạn → thích nghi → sáng tạo → tạo công cụ biểu đạt tiếng Việt.
Đó chính là một dạng Việt hóa ở cấp độ cấu trúc.
Nhưng cũng phải giữ sự chính xác:
Chữ Nôm không phải một hệ thống hoàn toàn tách khỏi chữ Hán.
Chính việc nó sử dụng, biến đổi và tái tổ chức những vật liệu của chữ Hán mới làm nên đặc điểm của nó.
Vì vậy:
Việt hóa không nhất thiết là xóa dấu vết của nguồn gốc.
Một sản phẩm Việt hóa vẫn có thể mang dấu vết của những nguồn văn hóa đã góp phần tạo nên nó.
VII. PHẬT GIÁO: TỪ TÔN GIÁO NGOẠI NHẬP ĐẾN ĐỜI SỐNG BẢN ĐỊA
Phật giáo có nguồn gốc từ Ấn Độ.
Nhưng lịch sử Phật giáo ở Việt Nam không thể chỉ được kể như lịch sử “một tôn giáo từ Ấn Độ truyền sang”.
Nó phải được đọc trong quan hệ với:
tín ngưỡng dân gian, thờ cúng tổ tiên, cộng đồng làng xã, Nho giáo, Đạo giáo và những truyền thống địa phương.
Điều quan trọng ở đây là sự tương tác.
Một tôn giáo khi đi vào một xã hội không chỉ thay đổi xã hội ấy.
Xã hội cũng làm thay đổi cách tôn giáo được sống và thực hành.
Vì thế:
Nguồn gốc của một tư tưởng không đồng nhất với hình thức tồn tại của nó trong mọi nền văn hóa.
Đây là nguyên tắc cần thiết khi nghiên cứu Việt hóa.
VIII. NHO GIÁO: TIẾP NHẬN KHÔNG CÓ NGHĨA LÀ TÁI TẠO NGUYÊN MẪU
Nho giáo ảnh hưởng sâu sắc đến đời sống chính trị, giáo dục, gia đình, đạo đức và khoa cử Việt Nam.
Nhưng Việt Nam không phải là một bản sao của Trung Hoa.
Một tư tưởng khi đi vào một xã hội khác sẽ gặp:
cấu trúc gia đình khác, làng xã khác, kinh tế khác, tín ngưỡng khác, lịch sử chính trị khác.
Do đó, cùng một hệ tư tưởng có thể tạo ra những hình thức xã hội khác nhau.
Đây là điểm cần tránh trong mọi nghiên cứu văn hóa:
Không được đồng nhất “nguồn gốc tư tưởng” với “kết quả lịch sử”.
Nguồn gốc có thể giống nhau.
Kết quả không nhất thiết giống nhau.
IX. ÁO DÀI: KHI VĂN HÓA TRỞ THÀNH HÌNH DÁNG
Nếu chữ Nôm cho chúng ta thấy quá trình Việt hóa trong ngôn ngữ và văn tự, thì áo dài cho thấy nó trong thân thể, thẩm mỹ và biểu tượng.
Áo dài hiện đại không xuất hiện như một vật thể bất biến từ xa xưa.
Nó trải qua nhiều biến đổi về kiểu dáng, kỹ thuật may, chất liệu, quan niệm về cơ thể và thời trang. Nghiên cứu của Trần Thị Phương Hoa xem áo dài như một hiện tượng thời trang hiện đại được “di sản hóa”, và đặc biệt nhấn mạnh quá trình nó trở thành biểu tượng của vẻ đẹp nữ tính và căn tính văn hóa Việt Nam.
Các tư liệu lịch sử phổ biến cũng ghi nhận những biến đổi quan trọng từ trang phục thời Nguyễn đến các cuộc cách tân thế kỷ XX, trong đó có áo dài Le Mur của Nguyễn Cát Tường và những biến đổi tiếp theo.
Điều này dẫn đến một kết luận quan trọng:
Áo dài Việt Nam không phải một hình thức đứng yên; chính khả năng biến đổi đã giúp nó sống sót và trở thành biểu tượng.
Đây là điểm rất quan trọng đối với triết lý về truyền thống.
Truyền thống tồn tại không phải vì nó bất động, mà vì nó có khả năng thích nghi mà vẫn duy trì tính liên tục nhận diện được.
X. ÁO DÀI NAM VÀ NỮ: HAI NGÔN NGỮ CỦA CÙNG MỘT TRUYỀN THỐNG
Không nên nói về áo dài như một khối đồng nhất.
Áo dài nam và áo dài nữ có lịch sử, công năng và ngôn ngữ thẩm mỹ khác nhau.
Trong trang phục nam truyền thống, cần quan tâm đến:
lễ nghi – phẩm cách – trật tự – cộng đồng – địa vị.
Trong áo dài nữ hiện đại, nổi bật hơn các yếu tố:
đường nét cơ thể – chuyển động – chất liệu – màu sắc – duyên dáng – thời trang.
Điều này mở ra một vấn đề lớn hơn:
Trang phục là cách xã hội diễn đạt quan niệm về con người và cơ thể.
Áo dài không chỉ trả lời câu hỏi:
“Mặc gì?”
Nó còn trả lời:
“Một người Việt muốn xuất hiện trước cộng đồng như thế nào?”
XI. ÁO DÀI VÀ XƯỜNG XÁM: SO SÁNH ĐỂ HIỂU MÌNH, KHÔNG PHẢI ĐỂ GIÀNH PHẦN THẮNG
Đây là một lĩnh vực cần đặc biệt thận trọng.
Áo dài Việt Nam và qipao/xường xám có những điểm tương đồng về hình thức: thân dài, đường xẻ và khả năng nhấn mạnh dáng người.
Nhưng sự tương đồng không đủ để kết luận rằng một bên đơn giản là bản sao của bên kia.
Qipao hiện đại cũng có lịch sử biến đổi của chính nó. Dạng qipao Thượng Hải phát triển mạnh trong thập niên 1920–1930, trong bối cảnh đô thị hóa, tiêu dùng, giao lưu văn hóa và ảnh hưởng của kỹ thuật may phương Tây. Nghiên cứu về qipao cho thấy quá trình hiện đại hóa này đã biến nó thành một hình thức thời trang mới, chứ không phải một vật thể bất biến từ quá khứ.
Do đó, so sánh áo dài và qipao không nên trở thành cuộc tranh luận:
“Của ai?”
Mà phải trở thành câu hỏi:
Hai xã hội đã tổ chức lại những nguồn vật liệu lịch sử, kỹ thuật và thẩm mỹ như thế nào để tạo ra những hình thức trang phục mang ý nghĩa quốc gia?
Đây là cách so sánh trưởng thành.
XII. MÀU SẮC: MỘT NGÔN NGỮ THẨM MỸ KHÔNG CẦN CHỮ
Một nền văn hóa không chỉ nói bằng ngôn ngữ.
Nó nói bằng màu sắc.
Nói bằng hình dáng.
Nói bằng âm thanh.
Nói bằng không gian.
Nói bằng cách con người tổ chức cơ thể của mình.
Nhưng màu sắc không có một “từ điển bất biến”.
Đỏ có thể là hỷ sự, lễ hội, quyền lực hoặc sức sống.
Trắng có thể gợi sự tinh khiết trong một bối cảnh, nhưng lại mang ý nghĩa tang chế trong bối cảnh khác.
Vàng có thể gắn với quyền quý, cung đình hoặc tín ngưỡng, nhưng không thể biến nó thành một ý nghĩa duy nhất.
Tím có thể gợi một lớp ký ức đặc biệt về Huế trong thẩm mỹ hiện đại, nhưng không thể vì thế mà tuyên bố “tím là màu Việt Nam”.
Bài học phương pháp ở đây là:
Biểu tượng phải được đọc trong lịch sử và hoàn cảnh sử dụng.
Không được biến văn hóa thành một cuốn từ điển đóng.
XIII. ĐÌNH – CHÙA – MIẾU: VĂN HÓA ĐƯỢC XÂY THÀNH KHÔNG GIAN
Nếu áo dài là văn hóa trên cơ thể, thì đình, chùa, miếu là văn hóa được xây thành không gian.
Đình làng đặc biệt quan trọng vì nó không chỉ là một công trình kiến trúc.
Nó từng là một thiết chế xã hội của cộng đồng làng.
Nghiên cứu kiến trúc và dân tộc học gần đây tiếp tục nhấn mạnh vai trò của đình làng như một điểm hội tụ của bản sắc, ký ức cộng đồng và sinh hoạt văn hóa.
Nhưng cũng không nên thần thoại hóa.
Đình, chùa, miếu không phải những không gian hoàn toàn biệt lập.
Kiến trúc Việt Nam từng giao lưu với nhiều truyền thống khác nhau; nghiên cứu về kiến trúc dân gian miền Trung còn chỉ ra những quá trình tiếp biến kỹ thuật và hình thức giữa người Việt và người Chăm.
Điều đó lại củng cố luận đề:
Bản sắc kiến trúc không nhất thiết nằm ở sự cô lập nguồn gốc; nó có thể nằm trong cách một cộng đồng tổ chức lại các ảnh hưởng để phù hợp với không gian sống, tín ngưỡng và xã hội của mình.
XIV. TRÒ CHƠI, HỘI LÀNG VÀ NGHỆ THUẬT GIẢI TRÍ: PHẦN THƯỜNG BỊ QUÊN CỦA VĂN HÓA
Một nền văn hóa không chỉ tồn tại trong những gì nó thờ phụng.
Nó còn tồn tại trong cách nó vui chơi.
Đấu vật. Kéo co. Đánh đu. Cờ người. Hát.Chèo. Tuồng. Cải lương. Hội làng. Chợ.
Những cuộc vui cộng đồng.
Đó không phải những “mảnh vụn dân gian” bên lề lịch sử.
Chúng là nơi xã hội truyền lại:
luật chơi – vai trò – ký ức – quan hệ cộng đồng – thẩm mỹ – tiếng cười – sự cạnh tranh – tinh thần hợp tác.
Một xã hội muốn hiểu chính mình không thể chỉ nghiên cứu triều đại và chiến tranh.
Nó phải nghiên cứu:
Con người đã sống, làm việc, yêu, khóc và vui chơi như thế nào?
XV. ẨM THỰC: VIỆT HÓA Ở CẤP ĐỘ ĐỜI THƯỜNG
Ẩm thực là một trong những minh chứng rõ nhất cho khả năng chuyển hóa.
Một nguyên liệu có thể đến từ bên ngoài.
Một kỹ thuật có thể được học từ bên ngoài.
Một gia vị có thể được du nhập.
Nhưng khi đi qua:
khí hậu – thổ nhưỡng – sản vật – khẩu vị – kinh tế – tín ngưỡng – thói quen gia đình
nó có thể biến đổi.
Vì thế:
Một nền ẩm thực mạnh không nhất thiết phải sở hữu mọi nguyên liệu từ đầu; nó phải có khả năng biến nguyên liệu thành khẩu vị của mình.
Đó là Việt hóa ở cấp độ đời sống hàng ngày.
XVI. CHỮ QUỐC NGỮ: KHI MỘT CÔNG CỤ NGOẠI LAI TRỞ THÀNH NĂNG LỰC NỘI SINH
Chữ Quốc ngữ lại cho chúng ta một trường hợp khác.
Nó được hình thành trong quá trình các giáo sĩ châu Âu dùng mẫu tự La-tinh để ghi tiếng Việt, sau đó trải qua những quá trình lịch sử phức tạp để trở thành hệ chữ viết phổ biến của Việt Nam hiện đại.
Điều đáng nghiên cứu không chỉ là nguồn gốc của nó.
Mà là:
Người Việt đã làm gì với công cụ ấy?
Nó trở thành phương tiện của:
báo chí – giáo dục – văn học – khoa học – hành chính – giao tiếp đại chúng.
Từ một công cụ được tạo ra trong một hoàn cảnh giao lưu cụ thể, nó trở thành một phần quan trọng của năng lực trí tuệ Việt Nam hiện đại.
Đây là một bài học rất sâu:
Một dân tộc có thể biến một công cụ ngoại lai thành hạ tầng của sự sáng tạo nội sinh.
XVII. ĐIỆN ẢNH: KHI QUYỀN KỂ CHUYỆN TRỞ THÀNH QUYỀN ĐỊNH HÌNH KÝ ỨC
Nếu văn hóa là cách một dân tộc nhớ mình, điện ảnh là một trong những công cụ mạnh nhất để tạo ra ký ức bằng hình ảnh.
Một thế hệ trẻ có thể không đọc hàng nghìn trang sử.
Nhưng họ có thể nhớ một nhân vật lịch sử qua một bộ phim.
Họ có thể hình dung một triều đại qua màu sắc điện ảnh.
Họ có thể hình dung một cuộc chiến qua một cảnh quay.
Vì vậy:
Điện ảnh không chỉ là công nghiệp giải trí. Nó là một thiết chế sản xuất ký ức xã hội.
Nhưng muốn điện ảnh lịch sử phát triển, không thể chỉ nói đến tài năng đạo diễn.
Phải xem xét cả:
vốn – công nghệ – trường quay – hậu kỳ – nhân lực – thị trường – phân phối – giáo dục nghệ thuật – quyền tác giả – môi trường sáng tạo – cơ chế quản lý và kiểm duyệt.
Đặc biệt, vấn đề kiểm duyệt cần được nghiên cứu bằng dữ liệu và trường hợp cụ thể, thay vì quy tất cả những hạn chế của điện ảnh Việt Nam vào một nguyên nhân duy nhất.
Đó chính là nguyên tắc học thuật:
Không biến một giả thuyết thành một kết luận trước khi khảo chứng.
XVIII. PHẢN ĐỀ: BẢN SẮC CÓ THỂ TRỞ THÀNH MỘT CÁI BẪY
Đến đây, ta phải quay lại phản biện chính mình.
Nếu nói:
“Phải giữ bản sắc.”
thì lập tức phải hỏi:
Giữ cái gì?
Giữ đến đâu?
Ai quyết định cái gì là bản sắc?
Bản sắc của ai?
Bản sắc của thế kỷ nào?
Một nền văn hóa nếu quá sợ thay đổi có thể biến truyền thống thành vật trưng bày.
Ngược lại, một nền văn hóa nếu quá say mê cái mới có thể tự cắt đứt ký ức.
Vì vậy:
Bảo tồn không có nghĩa là đóng băng.
Và:
Đổi mới không có nghĩa là xóa bỏ.
Một truyền thống chỉ thật sự sống khi nó có khả năng được truyền lại và được tái tạo.
XIX. TỪ “BẢN SẮC” ĐẾN “NĂNG LỰC BẢN SẮC”
Đây là một bước quan trọng trong tư duy của cuốn sách.
Thông thường, người ta hỏi:
Bản sắc Việt Nam là gì?
Ta cần hỏi thêm:
Năng lực tạo ra và duy trì bản sắc Việt Nam là gì?
Câu trả lời không nằm ở một bộ sưu tập bất biến.
Nó nằm ở khả năng:
nhớ – chọn – lọc – biến đổi – sáng tạo – truyền lại.
Do đó, bản sắc không chỉ là nội dung.
Nó còn là năng lực vận hành văn hóa.
Một dân tộc mạnh về văn hóa không phải dân tộc có thật nhiều biểu tượng cổ.
Đó là dân tộc có khả năng:
biến ký ức thành sáng tạo mới.
XX. NGUYÊN TẮC “BẢN SẮC TRONG BIẾN ĐỔI”
Từ toàn bộ những trường hợp trên, ta có thể đề xuất một luận đề:
Bản sắc không đối lập với biến đổi; bản sắc tồn tại thông qua những hình thức biến đổi mà cộng đồng còn có thể nhận ra tính liên tục của chính mình.
Áo dài thay đổi nhưng vẫn được nhận diện là áo dài.
Chữ viết thay đổi nhưng tiếng Việt vẫn tiếp tục được biểu đạt.
Không gian đình làng thay đổi chức năng nhưng vẫn có thể trở thành nơi duy trì ký ức cộng đồng.
Âm nhạc thay đổi nhưng những chất liệu cũ có thể được tái tạo trong hình thức mới.
Điện ảnh có thể sử dụng công nghệ toàn cầu nhưng kể những câu chuyện mà chỉ người Việt có thể kể từ kinh nghiệm lịch sử của mình.
Đây chính là:
bản sắc trong biến đổi.
XXI. HỘI TỤ – VIỆT HÓA – KHAI PHÓNG – SÁNG TẠO
Đến đây, bốn khái niệm lớn của cuốn sách bắt đầu nối thành một chuỗi.
Hội tụ
mở cửa với thế giới.
Tiếp thu
lấy vốn tri thức và kinh nghiệm.
Việt hóa
biến vốn ấy thành năng lực của mình.
Khai phóng
giải phóng con người khỏi những giới hạn của tư duy đóng kín.
Sáng tạo
tạo ra giá trị mới cho chính mình và cho nhân loại.
Vì thế:
Hội tụ mà không có bản lĩnh → hòa tan.
Bản sắc mà không có khai phóng → đóng kín.
Khai phóng mà không có cội nguồn → mất phương hướng.
Tiếp thu mà không sáng tạo → lệ thuộc.
Một nền văn hóa trưởng thành phải làm được cả bốn việc:
Hội tụ mà không hòa tan.
Kế thừa mà không đóng kín.
Khai phóng mà không mất gốc.
Sáng tạo mà không phủ nhận cội nguồn.
XXII. QUY LUẬT VẬN HÀNH CỦA XÃ HỘI
BÀI HỌC TRIẾT LÝ VIỆT
Có thể cô đọng toàn bộ chương thành một chuỗi:
Hội tụ tạo vốn.
Tiếp thu tạo khả năng.
Chọn lọc tạo bản lĩnh.
Việt hóa tạo mình.
Khai phóng tạo trí.
Sáng tạo tạo tương lai.
Nhưng chuỗi này chưa phải là một “luật lịch sử” theo nghĩa khoa học tự nhiên.
Nó là một mệnh đề triết học – xã hội học mang tính mô hình, dùng để suy nghĩ về cách một cộng đồng chuyển hóa giao lưu thành năng lực phát triển.
Đó là sự khác biệt giữa một công trình nghiên cứu nghiêm túc và một khẩu hiệu.
XXIII. ĐỐI THOẠI
Người trẻ hỏi:
— Nếu mọi nền văn hóa đều giao lưu, vậy còn gì gọi là bản sắc?
Học giả đáp:
— Chính cách anh giao lưu.
— Nghĩa là sao?
— Hai người cùng nhận một món quà nhưng không nhất thiết sử dụng nó giống nhau.
— Vậy bản sắc nằm ở món quà?
— Không.
— Nằm ở người nhận?
— Đúng hơn, nằm ở cách người nhận biến món quà thành một phần của đời mình.
Người trẻ suy nghĩ.
— Vậy có phải càng đóng cửa càng giữ được bản sắc?
Học giả lắc đầu:
— Không. Cái cây giữ được giống của mình không phải bằng cách từ chối ánh sáng, nước và đất của thế giới.
— Vậy bằng cách nào?
— Bằng khả năng biến những thứ nó nhận được thành chính sự sống của nó.
XXIV. KẾT LUẬN
Ta trở lại với câu hỏi đầu chương:
Một dân tộc trở thành chính mình như thế nào?
Không phải bằng cách chưa từng chịu ảnh hưởng.
Không phải bằng cách phủ nhận mọi cái đến từ bên ngoài.
Cũng không phải bằng cách sao chép thế giới.
Mà bằng khả năng:
gặp gỡ → tiếp nhận → lựa chọn → chuyển hóa → sáng tạo.
Đó là con đường từ hội tụ đến bản sắc.
Và cũng từ đây, ta có thể hiểu sâu hơn câu:
Ta không đi tìm một Việt Nam “thuần khiết”, chưa từng chịu ảnh hưởng của ai.
Ta đi tìm một Việt Nam có khả năng trả lời:
“Ta đã biến những gì nhân loại trao cho ta thành chính mình như thế nào?”
Đó mới là câu hỏi lớn của Triết lý Việt.
Bởi nếu bản sắc chỉ là ký ức, ta chỉ có thể nhìn về quá khứ.
Nhưng nếu bản sắc là năng lực sáng tạo, thì bản sắc có thể trở thành một nguồn lực cho tương lai.
Và vì thế:
Cội nguồn tạo bản sắc.
Hội tụ tạo sức sống.
Tiếp thu tạo vốn.
Việt hóa tạo mình.
Khai phóng tạo trí.
Sáng tạo tạo tương lai.
Đến đây, câu hỏi của cuốn sách không còn chỉ là:
“Người Việt là ai?”
Mà đã chuyển thành một câu hỏi khó hơn:
“Người Việt có thể trở thành ai?”
Từ một nền văn hóa biết tiếp nhận đến một dân tộc biết sáng tạo.
Hoàng phong nhã
Tài liệu tham khảo chính cho Chương III
Nguyễn Văn Kim (chủ biên) (2016), Tiếp biến và hội nhập văn hóa ở Việt Nam, NXB Đại học Quốc gia Hà Nội, 535/538 tr. Công trình đặt trực tiếp vấn đề lý thuyết tiếp biến và khảo sát các quá trình giao lưu, ứng đối và hội nhập văn hóa trong lịch sử Việt Nam. �
Thư Viện Số Quốc Hội +1
Trần Trọng Dương (2019), “The History of Nôm: A Periodization”, SAGE Open, Vol. 3, Issue 3. Nghiên cứu phân kỳ lịch sử chữ Nôm và đặt nó trong quan hệ giữa ngôn ngữ, văn tự và bối cảnh xã hội – lịch sử. �
Sage Journals
Nguyễn Đình-Hòa (1990), “Graphemic Borrowings from Chinese: The Case of Chữ Nôm—Vietnam’s Demotic Script”, Bulletin of the Institute of History and Philology, Academia Sinica, 61(2), 383–432. �
中央研究院歷史語言研究所
John D. Phan (2020), “Sesquisyllabicity, Chữ Nôm, and the Early Modern Embrace of Vernacular Writing in Vietnam”, nghiên cứu về quan hệ giữa cấu trúc ngôn ngữ tiếng Việt và sự phát triển của chữ Nôm. �
Sage Journals
Trần Thị Phương Hoa (2021), “Making the Vietnamese áo dài tunic national heritage: fashion travel through tradition, colonialism, modernity”, International Journal of Heritage Studies, 27(8), 806–818. �
Taylor & Francis Online
Sandy Ng (2015), “Gendered by Design: Qipao and Society, 1911–1949”, Costume, 49(1), 55–74. Nghiên cứu qipao trong quan hệ với giới, thân thể, hiện đại hóa và biến đổi xã hội Trung Quốc. �
Taylor & Francis Online
Yu Liu (2017), “Westernization and the Consistent Popularity of the Republican Qipao”, International Journal of Fashion Studies, 4(2), 211–224. �
Intellect Discover
Y. A. Seliverstova (2012), “Evolution in Style of Shanghai Women in the 1920s and 1930s”, RUDN Journal of World History, nghiên cứu quá trình qipao hiện đại phát triển trong bối cảnh Thượng Hải thập niên 1920–1930. �
RCSI Journals
Trần Đình Hiếu & Nguyễn Quốc Trúc (2024), “Architectural heritage value with indigenous culture in Binh Duong…”, Tạp chí Khoa học và Công nghệ Đại học Đà Nẵng, về giao lưu Việt–Hoa, cấu trúc làng và kiến trúc đình truyền thống Nam Bộ. �
jst-ud.vn
Nghiên cứu về kiến trúc dân gian Việt Nam và quá trình tiếp biến Việt–Chăm cung cấp thêm cơ sở để nghiên cứu bản sắc kiến trúc không như một hệ thống đóng kín mà như một quá trình tương tác lịch sử. �
Taylor & Francis Online
Hoàng phong nhã


06:19
Hoàng Phong Nhã