Knowledge

Knowledge
Success is the ability to go from one failure to another with no loss of enthusiasm. Thành công là khả năng đi từ thất bại này đến thất bại khác mà không mất đi nhiệt huyết (Winston Churchill ). Khi người giàu ăn cắp, người ta bảo anh ta nhầm lẫn, khi người nghèo ăn cắp, người ta bảo anh ta ăn cắp. Tục ngữ Iran. Tiền thì có nghĩa lý gì nếu nó không thể mua hạnh phúc? Agatha Christie. Lý tưởng của đời tôi là làm những việc rất nhỏ mọn với một trái tim thật rộng lớn. Maggy. Tính ghen ghét làm mất đi sức mạnh của con người. Tục ngữ Nga. Men are born to succeed, not to fail. Con người sinh ra để thành công, không phải để thất bại. Henry David Thoreau. Thomas Paine đã viết: Bất lương không phải là TIN hay KHÔNG TIN. Mà bất lương là khi xác nhận rằng mình tin vào một việc mà thực sự mình không tin .

Thứ Sáu, 30 tháng 10, 2026

CHƯƠNG 20 - ĐỐI THOẠI VỚI VÕ VĂN KIỆT

ĐỐI THOẠI HƯNG QUỐC VỚI VÕ VĂN KIỆT

CHƯƠNG XX

VÕ VĂN KIỆT: DI SẢN CẢI CÁCH VÀ GIỚI HẠN CỦA MỘT NHÀ CẢI CÁCH

Những cánh cửa đã mở, những cánh cửa còn đóng và câu hỏi về tương lai thể chế Việt Nam

1. Đánh giá một nhà cải cách không thể chỉ bằng lời ca ngợi

Có những nhà lãnh đạo được lịch sử nhớ đến vì chiến thắng quân sự. Có người được nhớ đến vì khả năng tập hợp quyền lực. Có người được nhớ đến vì đã thay đổi cách một quốc gia vận hành.

Võ Văn Kiệt thuộc nhóm thứ ba.

Ông không phải người duy nhất tạo nên công cuộc Đổi mới. Đổi mới là kết quả của một quá trình vận động lâu dài, từ những thử nghiệm ở cơ sở, những sức ép của đời sống kinh tế đến các cuộc tranh luận trong bộ máy lãnh đạo. Đại hội VI năm 1986 đánh dấu bước ngoặt chính thức, nhưng nhiều thay đổi đã được chuẩn bị từ trước. Trong quá trình đó, Võ Văn Kiệt là một trong những người có vai trò thúc đẩy nổi bật.

Muốn đánh giá ông một cách công bằng, ta phải tránh hai thái cực.

Thái cực thứ nhất là tôn vinh ông như một nhà lãnh đạo gần như không có sai lầm, một người chỉ cần có đủ quyền lực thì đất nước đã có thể thay đổi sâu sắc hơn.

Thái cực thứ hai là phủ nhận những đóng góp của ông vì những giới hạn của hệ thống mà ông từng tham gia lãnh đạo.

Cả hai cách nhìn đều không giúp ta hiểu lịch sử.

Một nhà lãnh đạo cần được đánh giá bằng ít nhất bốn câu hỏi:

  • Ông đã nhìn thấy vấn đề gì trước những người khác?
  • Ông đã sử dụng quyền lực của mình để thay đổi những gì?
  • Ông đã không thể hoặc không muốn thay đổi những gì?
  • Những lựa chọn của ông để lại kết quả gì cho các thế hệ sau?

Câu hỏi cuối cùng có ý nghĩa đặc biệt. Bởi lịch sử không chỉ là câu chuyện về một con người đã làm được gì trong nhiệm kỳ của mình. Lịch sử còn là câu chuyện về những thiết chế, những thói quen quyền lực và những giới hạn mà người ấy để lại.

2. Công lao đầu tiên: Nhìn thấy sự bất cập của cơ chế cũ

Khi nền kinh tế Việt Nam rơi vào khủng hoảng nghiêm trọng, vấn đề không đơn giản là thiếu vốn, thiếu hàng hóa hay thiếu kỹ thuật.

Vấn đề nằm sâu hơn: một cơ chế quản lý tập trung đã làm suy giảm động lực sản xuất, hạn chế quyền chủ động của người dân và doanh nghiệp, đồng thời khiến những quyết định kinh tế phụ thuộc quá nhiều vào mệnh lệnh hành chính.

Người sản xuất không được tự do quyết định đầy đủ mình sẽ sản xuất gì, bán cho ai và bán với giá nào. Doanh nghiệp thiếu quyền tự chủ. Giá cả không phản ánh đúng quan hệ cung cầu. Những nguồn lực xã hội bị phân bổ qua một hệ thống hành chính cồng kềnh.

Đây là một nghịch lý: Nhà nước muốn kiểm soát toàn bộ nền kinh tế để bảo đảm hiệu quả, nhưng chính sự kiểm soát quá mức lại làm suy yếu hiệu quả.

Đổi mới năm 1986 và chương trình cải cách mạnh hơn từ năm 1989 từng bước thay đổi tình trạng đó. Các biện pháp quan trọng bao gồm điều chỉnh giá cả, trao thêm quyền chủ động cho người sản xuất, thay đổi cơ chế nông nghiệp, mở rộng hoạt động kinh tế tư nhân và thúc đẩy thương mại, đầu tư.

Các nghiên cứu của Quỹ Tiền tệ Quốc tế và giới học thuật quốc tế ghi nhận Việt Nam đã đạt tiến bộ đáng kể trong chuyển đổi kinh tế và ổn định tài chính sau năm 1986. Tuy nhiên, tiến trình cải cách không diễn ra đồng đều và những thay đổi về thể chế vẫn còn nhiều hạn chế.

Điểm đáng ghi nhận ở Võ Văn Kiệt là ông có khả năng nhìn thấy rằng nền kinh tế không thể tiếp tục vận hành bằng những mệnh lệnh hành chính tách rời thực tế sản xuất.

Ông có khuynh hướng tìm kiếm giải pháp từ đời sống, lắng nghe những người trực tiếp làm kinh tế và sẵn sàng chấp nhận thử nghiệm.

Đó là một phẩm chất quan trọng của nhà cải cách: không bắt thực tế phải phục tùng lý thuyết, mà phải xem lại lý thuyết khi thực tế chứng minh nó không còn phù hợp.

Nhưng cần nói rõ: không thể quy toàn bộ thành tựu Đổi mới cho riêng Võ Văn Kiệt. Những thay đổi trong nông nghiệp, công nghiệp, thương mại và tài chính là kết quả của nhiều lực lượng, nhiều cấp lãnh đạo và cả sự chủ động của hàng triệu người dân.

Công lao của ông nằm ở vai trò thúc đẩy, tổ chức và tạo không gian cho một số thay đổi quan trọng, chứ không phải ở việc ông một mình sáng tạo ra toàn bộ công cuộc cải cách.

3. Từ giải phóng sức sản xuất đến bài toán giải phóng năng lực xã hội

Một nền kinh tế muốn phát triển phải giải phóng sức sản xuất.

Nhưng một quốc gia muốn trở nên hùng mạnh còn phải giải phóng năng lực của con người.

Hai việc này có liên hệ với nhau, nhưng không đồng nhất.

Giải phóng sức sản xuất là cho phép người dân và doanh nghiệp chủ động hơn trong hoạt động kinh tế. Giải phóng năng lực xã hội còn bao gồm quyền được sáng tạo, nghiên cứu, tranh luận, phản biện, tổ chức và tham gia vào những quyết định ảnh hưởng đến tương lai cộng đồng.

Trong giai đoạn Võ Văn Kiệt tham gia điều hành đất nước, không gian kinh tế đã thay đổi đáng kể. Khu vực tư nhân từng bước được thừa nhận và mở rộng. Quan hệ với thế giới được cải thiện. Việt Nam tiến gần hơn đến nền kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế.

Nhưng không gian chính trị và khả năng tham gia của công dân không thay đổi với tốc độ tương đương.

Đây là một trong những vấn đề lớn nhất của quá trình Đổi mới.

Một người có thể được khuyến khích sáng tạo trong sản xuất, nhưng khi đưa ra ý kiến khác biệt về chính sách công thì lại gặp giới hạn. Một doanh nghiệp có thể được trao quyền kinh doanh, nhưng việc bảo vệ quyền tài sản và sự bình đẳng trước cơ quan công quyền vẫn phụ thuộc nhiều vào chất lượng thể chế. Một trí thức có thể được mời đóng góp chuyên môn, nhưng chưa chắc có đủ không gian để phản biện những quyết định chính trị quan trọng.

Như vậy, cải cách kinh tế không tự động dẫn đến cải cách chính trị.

Nghiên cứu về cải cách thể chế Việt Nam sau năm 1986 cho thấy những thay đổi chính trị chủ yếu tập trung vào việc điều chỉnh quan hệ giữa các cơ quan trong hệ thống nhà nước và cải tổ hoạt động bên trong từng thiết chế. Điều đó không đồng nghĩa với việc hình thành một cơ chế cạnh tranh quyền lực chính trị đầy đủ hoặc bảo đảm rộng rãi quyền tham gia độc lập của công dân.

Vấn đề này cần được đặt ra khi đánh giá di sản của Võ Văn Kiệt.

Ông có thúc đẩy kinh tế mở cửa. Nhưng liệu ông có thể hoặc có chủ trương thúc đẩy một quá trình mở cửa chính trị tương xứng hay không?

Ta không nên tự trả lời thay ông. Cần tìm những phát biểu, văn bản, đề xuất chính sách và hành động cụ thể để xác định mức độ quan điểm của ông.

Tuy nhiên, có thể xác định một thực tế: Việt Nam đã tiến xa hơn trong cải cách kinh tế so với cải cách thể chế chính trị.

Đó là một giới hạn của cả tiến trình Đổi mới, không thể chỉ quy trách nhiệm cho một cá nhân.

4. Cải cách kinh tế nhưng chưa giải quyết triệt để vấn đề quyền lực kinh tế

Một nền kinh tế thị trường không chỉ cần quyền tự do kinh doanh. Nó còn cần luật chơi bình đẳng.

Nếu doanh nghiệp tư nhân phải cạnh tranh với doanh nghiệp nhà nước nhưng hai bên không có điều kiện tiếp cận vốn, đất đai, tài nguyên và cơ hội kinh doanh như nhau, thì thị trường chưa thực sự bình đẳng.

Nếu doanh nghiệp có quan hệ với quyền lực được hưởng lợi thế mà doanh nghiệp không có quan hệ không thể có, thì cạnh tranh bị méo mó.

Nếu người dân có quyền sở hữu và kinh doanh trên giấy tờ nhưng quyền ấy không được bảo vệ nhất quán trước các quyết định hành chính, thì niềm tin vào thị trường sẽ bị suy giảm.

Những vấn đề này không xuất hiện sau khi Võ Văn Kiệt rời nhiệm sở. Chúng đã hình thành và tồn tại trong quá trình chuyển đổi.

Các phân tích của IMF cuối thập niên 1990 từng chỉ ra rằng doanh nghiệp nhà nước vẫn được hưởng những ưu đãi về tín dụng, quyền sử dụng đất, chính sách tài khóa và bảo hộ thương mại; trong khi sân chơi bình đẳng với khu vực tư nhân chưa được thiết lập đầy đủ.

Điều đó cho thấy cải cách thị trường đã đạt được những bước tiến quan trọng, nhưng chưa hoàn tất việc cải cách quan hệ giữa quyền lực nhà nước và quyền lực kinh tế.

Đây là một vấn đề có tính cấu trúc.

Khi Nhà nước vừa là người đặt luật, vừa là chủ sở hữu một bộ phận lớn doanh nghiệp, vừa có quyền phân bổ những nguồn lực thiết yếu, nguy cơ xung đột lợi ích luôn tồn tại.

Một hệ thống tốt phải có cơ chế kiểm soát để quyền lực công không biến thành lợi thế kinh doanh cho một nhóm người.

Võ Văn Kiệt có thể được ghi nhận vì thúc đẩy kinh tế thị trường, nhưng di sản cải cách của ông cũng cần được đánh giá qua câu hỏi: tiến trình ấy đã tạo được một sân chơi bình đẳng đến đâu?

Không nên lấy tăng trưởng kinh tế để thay thế câu hỏi về chất lượng thể chế.

Tăng trưởng có thể làm giàu cho một quốc gia. Nhưng nếu quyền lực phân bổ nguồn lực không được kiểm soát, tăng trưởng cũng có thể tạo ra những nhóm lợi ích có khả năng chi phối chính sách.

5. Nhà cải cách trong một hệ thống quyền lực tập thể

Đây là giới hạn khó nhất khi đánh giá Võ Văn Kiệt.

Ông là Thủ tướng từ năm 1991 đến năm 1997, nhưng không phải người nắm toàn bộ quyền lực chính trị của hệ thống. Những quyết định lớn về đường lối, nhân sự và định hướng quốc gia được hình thành trong một cơ chế lãnh đạo tập thể, với nhiều trung tâm quyền lực và những tương quan khác nhau.

Vì vậy, không thể nói rằng mọi điều ông muốn đều có thể thực hiện. Cũng không thể mặc nhiên cho rằng mọi điều chưa được thực hiện đều do ông bị ngăn cản.

Muốn xác định trách nhiệm, phải phân biệt ba cấp độ:

Thứ nhất, quyền hạn chính thức.

Ông có quyền gì với tư cách người đứng đầu Chính phủ? Ông có thể quyết định những chính sách nào? Những vấn đề nào phải trình tập thể lãnh đạo hoặc cơ quan có thẩm quyền khác?

Thứ hai, ảnh hưởng chính trị thực tế.

Một người có thể có quyền hạn theo chức vụ nhưng không có đủ ảnh hưởng để thuyết phục tập thể thông qua một chính sách. Ngược lại, có người không trực tiếp điều hành nhưng vẫn có ảnh hưởng lớn đến quyết định cuối cùng.

Thứ ba, lựa chọn cá nhân.

Trong phạm vi quyền hạn và ảnh hưởng của mình, nhà lãnh đạo đã chủ động thúc đẩy điều gì, chấp nhận điều gì và không lựa chọn điều gì?

Ba cấp độ này giúp tránh hai cách đánh giá cực đoan: quy mọi thành tựu cho một cá nhân hoặc đổ mọi thất bại cho hoàn cảnh.

Một nhà cải cách có thể bị giới hạn bởi hệ thống. Nhưng ông vẫn phải chịu trách nhiệm về những lựa chọn mà mình thực sự có quyền thực hiện.

Đây là nguyên tắc quan trọng của Hưng Quốc Học: trách nhiệm phải đi cùng quyền hạn, nhưng quyền hạn không thể trở thành lý do để né tránh trách nhiệm.

6. Võ Văn Kiệt và câu hỏi về cải cách chính trị

Có một điều đáng suy nghĩ: nếu một nhà lãnh đạo nhận ra rằng cơ chế kinh tế cũ không còn phù hợp, liệu ông có thể không nhận ra những hạn chế của cơ chế quyền lực đã tạo ra cơ chế ấy?

Câu hỏi này không nhằm suy đoán tư tưởng riêng của Võ Văn Kiệt. Nó nhằm xác định giới hạn của một quá trình cải cách.

Kinh tế thị trường cần những điều kiện mà mệnh lệnh hành chính không thể thay thế:

  • Quyền tài sản được bảo vệ.
  • Luật pháp được áp dụng nhất quán.
  • Cơ quan công quyền chịu trách nhiệm.
  • Thông tin được công khai.
  • Chính sách có thể bị phản biện.
  • Người dân có khả năng bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình.

Những điều kiện ấy không chỉ là kỹ thuật quản lý kinh tế. Chúng liên quan trực tiếp đến cách quyền lực được tổ chức và kiểm soát.

Nếu quyền lực không chịu sự giám sát hiệu quả, thì luật pháp có nguy cơ trở thành công cụ của người nắm quyền thay vì giới hạn quyền lực.

Nếu phản biện không được bảo vệ, sai lầm chính sách có thể kéo dài vì người phát hiện sai lầm không có đủ điều kiện để lên tiếng.

Nếu trách nhiệm giải trình yếu, người ra quyết định có thể không phải chịu đầy đủ hậu quả khi chính sách thất bại.

Một nền kinh tế hiện đại không thể phát triển bền vững chỉ bằng những nhà lãnh đạo có thiện chí. Nó cần những thiết chế có khả năng hạn chế cả người lãnh đạo có thiện chí lẫn người lãnh đạo thiếu thiện chí.

Đây là khác biệt giữa cải cách dựa vào cá nhân và cải cách dựa vào thể chế.

Một người tốt có thể tạo ra thay đổi lớn trong thời gian mình nắm quyền. Nhưng nếu những thay đổi ấy không được chuyển hóa thành luật lệ, cơ chế giám sát và quyền của công dân, chúng có thể bị đảo ngược khi người ấy rời khỏi vị trí lãnh đạo.

Vì vậy, câu hỏi không chỉ là Võ Văn Kiệt có muốn cải cách chính trị hay không. Câu hỏi sâu hơn là: những thay đổi trong thời kỳ ông lãnh đạo đã tạo ra được bao nhiêu cơ chế tự bảo vệ trước sự lạm dụng quyền lực trong tương lai?

7. Hòa giải dân tộc: Một cánh cửa được mở, nhưng chưa phải con đường đã hoàn thành

Trong các chương trước, chúng ta đã đặt vấn đề về quan hệ giữa Võ Văn Kiệt và cộng đồng người Việt ở nước ngoài.

Đây là một phần quan trọng trong di sản của ông.

Một quốc gia sau chiến tranh không thể chỉ thống nhất về lãnh thổ mà còn phải tìm cách hàn gắn những đổ vỡ trong lòng xã hội.

Hòa giải không thể chỉ là một lời kêu gọi. Nó phải được thể hiện qua cách Nhà nước đối xử với những người có quá khứ, ký ức và quan điểm chính trị khác nhau.

Nếu một người được mời gọi đóng góp cho đất nước nhưng vẫn cảm thấy mình không được đối xử bình đẳng, sự gắn kết sẽ khó bền vững.

Nếu người Việt ở nước ngoài chỉ được nhìn nhận như nguồn vốn, nguồn tri thức hoặc nguồn kiều hối, mà không được nhìn nhận như những thành viên có quyền lợi và phẩm giá ngang nhau, thì hòa hợp dân tộc vẫn chưa đi đến tận gốc.

Võ Văn Kiệt có đóng góp đáng kể trong việc thúc đẩy tinh thần cởi mở hơn đối với cộng đồng người Việt ở nước ngoài. Nhưng không nên đồng nhất thiện chí của một nhà lãnh đạo với mức độ hoàn thành của chính sách quốc gia.

Ta cần tiếp tục khảo sát những vấn đề cụ thể:

  • Quyền sở hữu tài sản và quyền thừa kế của người Việt ở nước ngoài.
  • Điều kiện đầu tư và kinh doanh.
  • Quyền cư trú, quốc tịch và thủ tục hành chính.
  • Cơ chế giải quyết tranh chấp.
  • Khả năng tham gia nghiên cứu, giáo dục và quản lý.
  • Thái độ của cơ quan công quyền đối với những người có quan điểm chính trị khác biệt.

Một lời kêu gọi có thể mở đầu cho sự hòa giải. Nhưng chỉ có sự bình đẳng trước pháp luật mới có thể biến hòa giải thành niềm tin lâu dài.

8. Những điều Võ Văn Kiệt đã làm được và những điều còn dang dở

Khi nhìn lại toàn bộ chặng đường, có thể tạm phân biệt di sản của Võ Văn Kiệt thành ba nhóm.

Những đóng góp có thể ghi nhận rõ ràng

Ông là một trong những nhân vật lãnh đạo có vai trò thúc đẩy công cuộc Đổi mới; góp phần tạo điều kiện cho những thay đổi trong quản lý kinh tế, mở rộng hoạt động sản xuất, kinh doanh và hội nhập quốc tế.

Ông cũng là một trong những người thúc đẩy cách tiếp cận cởi mở hơn đối với trí thức, doanh nhân và cộng đồng người Việt ở nước ngoài.

Đó là những đóng góp có ý nghĩa lịch sử, cần được đặt trong bối cảnh của một đất nước vừa trải qua chiến tranh, khủng hoảng kinh tế và cô lập quốc tế.

Những kết quả chưa hoàn tất

Kinh tế thị trường chưa đi kèm đầy đủ với cạnh tranh bình đẳng. Cải cách doanh nghiệp nhà nước chưa giải quyết triệt để quan hệ giữa sở hữu nhà nước và quyền lực công. Chất lượng quản trị, trách nhiệm giải trình và kiểm soát quyền lực vẫn là những vấn đề lớn.

Hòa giải dân tộc cũng chưa thể hoàn tất chỉ bằng những lời kêu gọi và một số thay đổi chính sách.

Những câu hỏi cần tiếp tục nghiên cứu

Võ Văn Kiệt đã nhìn nhận thế nào về giới hạn của mô hình chính trị đương thời? Ông có những đề xuất cụ thể nào về cải cách thể chế? Những đề xuất nào được chấp nhận, bị điều chỉnh hoặc không được thực hiện? Trong từng trường hợp, đâu là giới hạn quyền hạn, đâu là tương quan quyền lực và đâu là lựa chọn cá nhân?

Đây là những câu hỏi không thể trả lời bằng hồi ức tôn vinh hoặc những nhận định truyền miệng. Cần có văn bản, phát biểu, biên bản, hồi ký được đối chiếu và chứng cứ lịch sử.

Một công trình nghiêm túc phải chấp nhận có những điều chưa thể kết luận.

9. Đối thoại Hưng Quốc: Nếu được làm lại, ông sẽ thay đổi điều gì?

Học giả Hưng Quốc hỏi:

Thưa ông Võ Văn Kiệt, ông đã góp phần mở cửa nền kinh tế Việt Nam. Nhưng nhìn lại, có phải chúng ta đã mở cửa kinh tế nhanh hơn khả năng cải cách thể chế?

Võ Văn Kiệt:

Một đất nước vừa thoát khỏi chiến tranh, lại trải qua khủng hoảng kinh tế và bị cô lập, không thể thay đổi tất cả trong một thời gian ngắn. Muốn cải cách phải tính đến điều kiện thực tế, sự đồng thuận và khả năng thực hiện.

Học giả Hưng Quốc:

Tôi đồng ý rằng cải cách cần điều kiện. Nhưng nếu cứ lấy sự ổn định của bộ máy làm lý do để trì hoãn những thay đổi cần thiết, thì sự ổn định ấy có thể trở thành lực cản.

Có những cải cách ban đầu rất khó khăn, nhưng càng trì hoãn thì chi phí càng lớn.

Một nền kinh tế có thể phát triển nhờ mở cửa thị trường. Nhưng muốn phát triển bền vững, nó cần một hệ thống pháp luật có khả năng bảo vệ người dân trước chính quyền, bảo vệ doanh nghiệp trước sự tùy tiện và bảo vệ xã hội trước sự lạm dụng quyền lực.

Ông có cho rằng cải cách kinh tế mà không cải cách đủ sâu về thể chế sẽ để lại những vấn đề cho các thế hệ sau?

Võ Văn Kiệt:

Đó là một vấn đề cần nhìn nhận nghiêm túc. Nhưng phải hiểu rằng một nhà lãnh đạo không thể hành động ngoài điều kiện chính trị và lịch sử của thời đại mình.

Học giả Hưng Quốc:

Đúng. Nhưng lịch sử cũng không thể chỉ được giải thích bằng hoàn cảnh.

Một nhà lãnh đạo cần được đánh giá cả ở những việc ông đã làm lẫn những việc ông có thể làm nhưng không làm.

Tôi muốn hỏi thêm một câu: nếu được lựa chọn lại, ông sẽ ưu tiên xây dựng những cơ chế nào để những cải cách kinh tế không phụ thuộc vào thiện chí của một số cá nhân?

Võ Văn Kiệt:

Nếu muốn đất nước phát triển lâu dài, phải có đội ngũ cán bộ tốt, có pháp luật nghiêm minh, có khả năng phát hiện và sửa chữa sai lầm.

Học giả Hưng Quốc:

Tôi muốn đi xa hơn một bước.

Không chỉ cần cán bộ tốt. Phải có cơ chế khiến người không tốt không thể tùy tiện sử dụng quyền lực.

Không chỉ cần pháp luật nghiêm minh. Phải có cơ chế bảo đảm pháp luật được áp dụng bình đẳng với cả người cầm quyền.

Không chỉ cần phát hiện sai lầm. Phải bảo vệ những người dám chỉ ra sai lầm.

Đó mới là sự chuyển đổi từ một nền quản trị dựa nhiều vào phẩm chất cá nhân sang một nền quản trị dựa trên thể chế.

10. Phản đề: Một nhà cải cách có thể không phải là người hoàn thành cuộc cải cách

Có ý kiến cho rằng không nên đòi hỏi Võ Văn Kiệt phải cải cách mọi mặt. Ông đã làm được nhiều điều trong điều kiện lịch sử rất khó khăn. Nếu đặt thêm yêu cầu về cải cách chính trị, có thể chúng ta đang đánh giá quá khắt khe một nhà lãnh đạo của thời kỳ chuyển đổi.

Ý kiến này có cơ sở.

Không thể lấy tiêu chuẩn của một xã hội đã có hệ thống thể chế hoàn chỉnh để áp đặt một cách máy móc lên Việt Nam những năm 1980 và 1990. Không thể bỏ qua nguy cơ bất ổn, những giới hạn về nguồn lực, sự phức tạp của tình hình quốc tế và tương quan quyền lực trong nước.

Nhưng tôn trọng hoàn cảnh lịch sử không có nghĩa là miễn trừ việc đánh giá.

Ta có thể đồng thời thừa nhận ba điều:

Một là, Võ Văn Kiệt đã có những đóng góp quan trọng trong cải cách kinh tế và hội nhập.

Hai là, ông hoạt động trong một hệ thống quyền lực có những giới hạn mà một cá nhân không thể tự mình vượt qua.

Ba là, những giới hạn ấy không làm mất đi trách nhiệm phải nghiên cứu các lựa chọn, quan điểm và hành động cụ thể của ông.

Một nhà cải cách không nhất thiết phải hoàn thành toàn bộ cuộc cải cách. Nhưng lịch sử cần biết ông đã tiến đến đâu, dừng lại ở đâu và vì sao.

Đó không phải là phủ nhận công lao. Đó là cách tôn trọng sự thật.

11. Bài học Hưng Quốc: Đừng xây dựng tương lai trên sự trông chờ vào một người tốt

Di sản quan trọng nhất của Võ Văn Kiệt có thể không chỉ nằm ở những công trình, những quyết sách kinh tế hay những bước mở cửa đối ngoại.

Điều đáng suy nghĩ hơn là kinh nghiệm của một nhà lãnh đạo muốn thay đổi đất nước từ bên trong một hệ thống có nhiều giới hạn.

Từ kinh nghiệm ấy, Hưng Quốc Học rút ra năm bài học.

Thứ nhất: Cải cách phải bắt đầu từ sự thật.

Không thể phát triển nếu người lãnh đạo không dám nhìn nhận sai lầm của chính sách cũ. Không thể xây dựng nền kinh tế hiện đại nếu mọi quyết định đều phải bảo vệ một lý thuyết bất kể thực tế.

Thứ hai: Giải phóng kinh tế phải đi cùng bảo vệ quyền của người dân.

Tự do kinh doanh không thể tách rời quyền tài sản, sự bình đẳng trước pháp luật và cơ chế giải quyết tranh chấp độc lập, đáng tin cậy.

Thứ ba: Cải cách cá nhân phải được chuyển hóa thành cải cách thể chế.

Một nhà lãnh đạo tốt có thể mở đường, nhưng không thể thay thế những thiết chế tốt. Thành tựu chỉ bền vững khi được bảo vệ bằng luật pháp, trách nhiệm giải trình và cơ chế kiểm soát quyền lực.

Thứ tư: Hòa giải dân tộc phải dựa trên bình đẳng.

Không thể yêu cầu mọi người có cùng ký ức, cùng cách diễn giải lịch sử hoặc cùng quan điểm chính trị. Điều cần thiết là họ được đối xử bình đẳng và có cơ hội cùng xây dựng tương lai.

Thứ năm: Quốc gia phải lớn hơn bộ máy cầm quyền.

Sự ổn định của đất nước không thể bị đồng nhất với sự ổn định của một nhóm lãnh đạo. Một quốc gia mạnh phải có khả năng tự điều chỉnh, thay đổi chính sách và thay đổi người lãnh đạo mà không làm tổn hại đến nền tảng quốc gia.

12. Quy luật vận hành của xã hội – Bài học Hưng Quốc

Có một quy luật cần được rút ra từ toàn bộ câu chuyện Võ Văn Kiệt:

Một quốc gia có thể được mở cửa bởi một nhà lãnh đạo, nhưng chỉ có thể phát triển bền vững bằng những thể chế biết tự mở cửa và tự sửa chữa.

Khi quyền lực tập trung quá nhiều vào cá nhân, vận mệnh cải cách dễ phụ thuộc vào tính cách, năng lực và thiện chí của người đứng đầu.

Khi quyền lực được kiểm soát bằng luật pháp, khi công dân có quyền phản biện và khi chính sách có thể được điều chỉnh qua những cơ chế minh bạch, sự phát triển không còn phụ thuộc quá lớn vào một cá nhân.

Đó là khác biệt giữa một cuộc cải cách do người lãnh đạo khởi xướng và một xã hội có năng lực cải cách.

Võ Văn Kiệt có thể được nhớ đến như một người đã góp phần mở ra một giai đoạn mới cho nền kinh tế Việt Nam. Nhưng bài học lớn hơn không phải là chờ đợi một Võ Văn Kiệt thứ hai.

Bài học là phải xây dựng một đất nước trong đó người có năng lực được trao cơ hội, người có sáng kiến được khuyến khích, người có ý kiến khác biệt được bảo vệ và người nắm quyền phải chịu trách nhiệm trước pháp luật.

Một quốc gia không thể đặt tương lai của mình vào hy vọng rằng người lãnh đạo kế tiếp sẽ là một người tốt.

Quốc gia phải có thể chế đủ tốt để ngay cả khi người lãnh đạo không tốt, quyền lực của họ vẫn bị giới hạn.

13. Kết luận: Di sản của một cánh cửa mở

Võ Văn Kiệt không phải người duy nhất làm nên Đổi mới, cũng không phải người có thể vượt qua mọi giới hạn của thời đại mình.

Nhưng ông là một trong những nhà lãnh đạo đã góp phần đưa Việt Nam ra khỏi một cơ chế kinh tế bế tắc, mở rộng không gian cho sản xuất, kinh doanh và hội nhập. Ông cũng để lại những dấu ấn trong nỗ lực kết nối đất nước với cộng đồng người Việt ở nước ngoài và với thế giới.

Những đóng góp ấy cần được ghi nhận.

Nhưng ghi nhận không có nghĩa là dừng lại ở ca ngợi.

Một thế hệ có thể mở được cánh cửa kinh tế, nhưng thế hệ sau phải tiếp tục giải quyết những vấn đề về pháp quyền, bình đẳng, trách nhiệm quyền lực và quyền tham gia của công dân.

Nếu không, cánh cửa đã mở có thể dẫn đến một nền kinh tế năng động nhưng vẫn bị giới hạn bởi những cơ chế cũ.

Có lẽ cách công bằng nhất để đánh giá Võ Văn Kiệt là nhìn nhận ông trong cả thành tựu lẫn giới hạn: một nhà lãnh đạo có tinh thần cải cách, có những đóng góp quan trọng, nhưng cũng là một con người hoạt động trong một hệ thống mà sự thay đổi chưa đi đến tận gốc.

Lịch sử không cần chúng ta biến ông thành một vị thánh. Lịch sử cần chúng ta hiểu ông, hiểu thời đại ông và hiểu cả những điều mà thời đại ấy chưa giải quyết được.

Bởi mục tiêu của Hưng Quốc Học không phải tìm kiếm một lãnh tụ hoàn hảo.

Mục tiêu là xây dựng một quốc gia không cần phải chờ đợi một lãnh tụ hoàn hảo mới có thể phát triển.

Dân mạnh không phải vì gặp được một người cầm quyền tốt. Dân mạnh là khi người dân có đủ tri thức, quyền năng và thể chế để bảo vệ đất nước trước cả những người cầm quyền không tốt.

Hoàng Phong Nhã 


Ghi chú nghiên cứu và kiểm chứng

Chương này là một bản đánh giá tổng hợp, cần tiếp tục đối chiếu với tài liệu gốc trước khi khóa bản thảo cuối cùng.

  1. Về vai trò của Võ Văn Kiệt trong Đổi mới: cần đối chiếu báo cáo kinh tế tại Đại hội VI, các văn kiện kinh tế năm 1986–1991, những quyết định của Hội đồng Bộ trưởng và các chính sách trong nhiệm kỳ Thủ tướng 1991–1997. Không quy toàn bộ công cuộc Đổi mới cho riêng ông.
  2. Về cải cách kinh tế: có thể sử dụng nghiên cứu của IMF về cải cách và ổn định kinh tế Việt Nam giai đoạn 1986–1992, cùng các phân tích về cải cách doanh nghiệp nhà nước cuối thập niên 1990.
  3. Về cải cách thể chế chính trị: cần phân biệt sự điều chỉnh cơ cấu giữa các cơ quan nhà nước với cải cách về cạnh tranh quyền lực, quyền công dân, tự do phản biện và trách nhiệm giải trình.
  4. Về quan điểm cá nhân của Võ Văn Kiệt: cần tìm và trích dẫn trực tiếp những bài viết, thư, phát biểu, đề xuất hoặc cuộc trao đổi của ông. Không thể chỉ từ kết quả chung của thời kỳ để suy ra toàn bộ tư tưởng riêng của ông.
  5. Về hòa giải dân tộc: cần khảo sát sự khác biệt giữa chủ trương, văn bản chính sách, cách thực thi và trải nghiệm thực tế của người Việt trong nước cũng như ở nước ngoài.
  6. Nguyên tắc phân bổ trách nhiệm: phân biệt điều ông có quyền quyết định, điều ông có ảnh hưởng nhưng phải thuyết phục tập thể, và điều nằm ngoài thẩm quyền hoặc khả năng tác động của ông.

Các nguồn nghiên cứu nền tảng cần đối chiếu gồm nghiên cứu của IMF về cải cách kinh tế Việt Nam giai đoạn 1986–1992; các công trình của Cambridge University Press về cải cách kinh tế và thể chế; nghiên cứu của ANU về vai trò Nhà nước trong chuyển đổi kinh tế Việt Nam; cùng hồ sơ tiểu sử và tư liệu chính thức về Võ Văn Kiệt.


CHƯƠNG 19 - ĐỐI THOẠI VỚI VÕ VĂN KIỆT


ĐỐI THOẠI HƯNG QUỐC VỚI VÕ VĂN KIỆT

CHƯƠNG XIX

VÕ VĂN KIỆT VÀ NGƯỜI VIỆT Ở NƯỚC NGOÀI

Mở cửa một cánh cửa khó hơn

Từ lời kêu gọi hòa hợp dân tộc đến câu hỏi về bình đẳng và lòng tin

Có một cánh cửa khó mở hơn cánh cửa kinh tế.

Cánh cửa kinh tế có thể mở bằng chính sách, vốn đầu tư, thị trường và những quy định thuận lợi hơn cho sản xuất, kinh doanh. Nhưng cánh cửa lòng người không thể mở chỉ bằng một nghị quyết hay lời kêu gọi.

Sau năm 1975, hàng triệu người Việt Nam rời quê hương trong những hoàn cảnh khác nhau. Có người ra đi vì chiến tranh, có người vì lo sợ trước những thay đổi chính trị và xã hội, có người vượt biển tìm tự do, có người rời đất nước theo các chương trình di cư, đoàn tụ hoặc vì cơ hội học tập, làm việc.

Họ mang theo những ký ức khác nhau về Việt Nam. Có người nhớ quê hương bằng tình yêu và nỗi nhớ. Có người mang theo mất mát, bất mãn và những tổn thương chưa được giải quyết. Có người không muốn trở về vì chưa tìm thấy sự an tâm. Cũng có người trở về, đầu tư, làm việc, thăm thân và đóng góp cho đất nước.

Một dân tộc có thể thống nhất về lãnh thổ nhưng vẫn còn chia rẽ trong ký ức.

Vì thế, câu hỏi đặt ra không đơn giản là làm thế nào để người Việt ở nước ngoài gửi tiền về, đầu tư hoặc chuyển giao tri thức. Câu hỏi quan trọng hơn là: họ có được nhìn nhận như những thành viên bình đẳng của cộng đồng dân tộc hay không?

Đây là vấn đề mà khi nghiên cứu Võ Văn Kiệt, chúng ta không thể bỏ qua.

Ông từng đứng ở vị trí lãnh đạo cao nhất của Chính phủ trong một giai đoạn Việt Nam bắt đầu mở cửa và hội nhập. Ông cũng là người có những phát biểu đáng chú ý về hòa hợp dân tộc, về người Việt Nam ở nước ngoài và về việc không nên để quá khứ tiếp tục chia rẽ tương lai.

Nhưng một tư tưởng tiến bộ chỉ thực sự có giá trị khi nó được chuyển hóa thành chính sách, rồi từ chính sách trở thành trải nghiệm bình đẳng trong đời sống.

Đó là phép thử mà chương này muốn đặt ra.

I. Một dân tộc, nhiều ký ức về cùng một quê hương

Sau năm 1975, cộng đồng người Việt ở nước ngoài hình thành và phát triển trong những hoàn cảnh rất khác nhau.

Có những người từng phục vụ trong chính quyền Việt Nam Cộng hòa, có người thuộc gia đình quân nhân hoặc công chức cũ, có người rời Việt Nam bằng đường biển, có người đi theo diện đoàn tụ gia đình, có người sang học tập rồi ở lại, có người ra đi vì kinh tế.

Không thể gom tất cả vào một nhóm có cùng suy nghĩ hay cùng thái độ chính trị.

Trong cộng đồng ấy có những người phản đối chính quyền trong nước, có những người giữ thái độ trung lập, có những người ủng hộ một số chính sách, có những người chỉ muốn sống bình yên và giữ quan hệ với quê hương.

Một sai lầm trong cách nhìn nhận cộng đồng là lấy quan điểm chính trị của một bộ phận để đại diện cho toàn thể.

Một sai lầm khác là cho rằng chỉ cần thay đổi cách gọi hoặc ban hành lời kêu gọi đoàn kết thì những tổn thương lịch sử sẽ tự biến mất.

Thực tế không đơn giản như vậy.

Đối với một người từng mất nhà cửa, tài sản, nghề nghiệp hoặc người thân sau chiến tranh, lời kêu gọi hòa hợp chưa đủ để khôi phục lòng tin. Đối với một người từng phải rời quê hương trong nỗi sợ hãi, việc trở về không chỉ là mua vé máy bay. Đó còn là câu hỏi về sự an toàn, quyền lợi và phẩm giá.

Ngược lại, cũng cần nhìn nhận rằng không phải mọi người ra đi đều có cùng một trải nghiệm, và không phải mọi người ở lại đều có một cuộc sống dễ dàng sau chiến tranh.

Lịch sử của người Việt sau năm 1975 là lịch sử của nhiều số phận. Muốn hòa hợp, trước hết phải đủ can đảm nhìn nhận sự đa dạng ấy.

Một quốc gia không thể xây dựng đoàn kết bằng cách yêu cầu tất cả mọi người phải có cùng một ký ức.

II. Võ Văn Kiệt và sự thay đổi trong cách nhìn về người Việt ở nước ngoài

Trong quá trình đổi mới, Võ Văn Kiệt là một trong những nhà lãnh đạo thể hiện sự quan tâm đáng chú ý đến việc huy động nguồn lực của người Việt Nam ở nước ngoài.

Đây là một chuyển biến quan trọng.

Trước đó, quan hệ giữa Nhà nước với một bộ phận cộng đồng người Việt ở nước ngoài bị chi phối nặng nề bởi những đối lập chính trị sau chiến tranh. Việc nhìn nhận họ như một nguồn lực có thể đóng góp cho đất nước chưa phải lúc nào cũng được đặt ở vị trí trung tâm.

Khi Việt Nam chuyển sang nền kinh tế mở hơn, vấn đề này trở nên cấp thiết.

Người Việt ở nước ngoài có vốn, kiến thức, kinh nghiệm quản trị, mạng lưới kinh doanh, khả năng tiếp cận công nghệ và quan hệ quốc tế. Nhưng điều quan trọng hơn cả là họ vẫn có thể giữ một mối liên hệ với quê hương.

Võ Văn Kiệt nhìn thấy khả năng kết nối ấy.

Tư tưởng hòa hợp dân tộc của ông đáng được nghiên cứu không chỉ vì giá trị kinh tế, mà còn vì nó gợi ra một cách nhìn rộng hơn về cộng đồng quốc gia: người Việt Nam ở nước ngoài không nên bị xem đơn thuần là những người đã rời bỏ đất nước, mà có thể tiếp tục là một bộ phận của dân tộc.

Tuy nhiên, cần phân biệt ba vấn đề.

Một là quan điểm cá nhân của Võ Văn Kiệt.

Hai là chính sách chính thức của Nhà nước trong từng thời kỳ.

Ba là trải nghiệm thực tế của người Việt ở nước ngoài khi tiếp xúc với cơ quan công quyền, đầu tư, sở hữu tài sản, trở về sinh sống hoặc tham gia các hoạt động xã hội.

Ba tầng này có thể không hoàn toàn trùng khớp.

Một nhà lãnh đạo có thể chủ trương cởi mở, nhưng bộ máy thực thi vẫn giữ cách nhìn cũ. Một chính sách có thể được ban hành với mục tiêu tích cực, nhưng thủ tục và cách áp dụng lại tạo ra những rào cản khác.

Vì vậy, không nên chỉ dựa vào những phát biểu đẹp để kết luận rằng vấn đề hòa hợp đã được giải quyết.

III. Hòa hợp dân tộc: Từ người bên kia chiến tuyến đến người cùng một quốc gia

Một quốc gia trưởng thành phải biết vượt qua sự phân chia con người thành những nhóm có giá trị khác nhau chỉ vì quá khứ chính trị.

Trong chiến tranh, các bên thường xác định nhau bằng những danh xưng đối lập. Nhưng khi chiến tranh kết thúc, Nhà nước có trách nhiệm xây dựng một cộng đồng công dân chung.

Người từng ở phía bên này hay bên kia chiến tuyến đều phải được nhìn nhận theo những quyền cơ bản của con người và công dân.

Điều đó không có nghĩa lịch sử không còn đúng sai. Những hành vi cụ thể vẫn cần được đánh giá bằng chứng cứ và nguyên tắc pháp luật. Nhưng trách nhiệm của một cá nhân không thể tự động truyền sang con cháu họ. Quá khứ của một gia đình không thể trở thành lý do để hạn chế cơ hội của thế hệ sau.

Một người có thể có quan điểm chính trị khác với chính quyền nhưng vẫn yêu quê hương, muốn đất nước phát triển và sẵn sàng đóng góp.

Một người có thể không đồng ý với cách nhìn lịch sử của Nhà nước nhưng vẫn có quyền trở về, làm ăn, sáng tạo và tham gia những hoạt động hợp pháp.

Nếu chỉ chấp nhận sự đóng góp khi người đó đồng ý với mọi quan điểm chính trị của bộ máy cầm quyền, thì đó không phải hòa hợp bình đẳng. Đó là sự hòa nhập có điều kiện.

Hòa hợp dân tộc phải bắt đầu từ một nguyên tắc: quyền công dân không phải phần thưởng dành cho người có cùng quan điểm với người cầm quyền.

IV. Lòng tin không thể được xây dựng bằng lời kêu gọi

Có một nghịch lý trong quá trình vận động người Việt ở nước ngoài đóng góp cho quê hương.

Nhà nước cần vốn, công nghệ, tri thức và mạng lưới quốc tế của cộng đồng. Nhưng chính những người được mời gọi đóng góp lại cần biết rằng quyền lợi của họ được bảo vệ như thế nào.

Họ có thể đầu tư vào Việt Nam, nhưng tài sản có được bảo vệ ổn định hay không?

Họ có thể thành lập doanh nghiệp, nhưng thủ tục hành chính có minh bạch và nhất quán không?

Khi xảy ra tranh chấp, họ có được giải quyết bình đẳng trước pháp luật không?

Họ có thể chuyển giao công nghệ và tri thức, nhưng có được trao cơ hội tham gia vào những vị trí chuyên môn tương xứng với năng lực không?

Họ có thể trở về sinh sống, nhưng có phải đối diện với sự nghi ngại chỉ vì quá khứ hoặc quan điểm của gia đình?

Đây không phải những câu hỏi nhỏ. Chúng quyết định liệu lời kêu gọi đóng góp có trở thành một quan hệ hợp tác lâu dài hay chỉ là sự vận động theo từng thời điểm.

Lòng tin không được tạo ra bằng cách yêu cầu người khác tin mình. Lòng tin được hình thành khi người ta nhìn thấy quyền lợi được bảo vệ, cam kết được thực hiện và sai phạm được xử lý công bằng.

Một người Việt ở nước ngoài có thể sẵn sàng đầu tư vì cơ hội kinh doanh. Nhưng để họ gắn bó lâu dài, đất nước phải tạo ra một môi trường mà họ cảm thấy mình được tôn trọng.

V. Đóng góp hay khai thác nguồn lực?

Đây là câu hỏi trung tâm cần đặt ra khi đánh giá chính sách đối với cộng đồng người Việt ở nước ngoài.

Nhà nước muốn thu hút kiều hối, vốn đầu tư, tri thức và công nghệ. Điều đó hoàn toàn hợp lý. Nhưng có một ranh giới cần phân biệt: tạo điều kiện để người Việt ở nước ngoài đóng góp với việc chỉ xem họ như nguồn lực cần khai thác.

Nếu chỉ quan tâm đến tiền gửi về, dự án đầu tư và công nghệ, nhưng không quan tâm đến quyền lợi, phẩm giá và tiếng nói của họ, thì chính sách ấy chưa đạt đến tinh thần hòa hợp.

Một người có thể gửi tiền về giúp gia đình nhưng không muốn đầu tư vì lo ngại thủ tục. Một chuyên gia có thể sẵn sàng chuyển giao tri thức nhưng không muốn tham gia lâu dài vì môi trường làm việc thiếu minh bạch. Một doanh nhân có thể muốn mở rộng hoạt động nhưng ngần ngại trước nguy cơ tranh chấp không được giải quyết công bằng.

Những trở ngại ấy không thể giải quyết bằng khẩu hiệu yêu nước.

Muốn thu hút nguồn lực bền vững, phải xây dựng một môi trường đáng tin cậy.

Đặc biệt, không thể chỉ đánh giá chính sách bằng tổng lượng kiều hối hoặc số dự án đầu tư. Cần đánh giá cả chất lượng quan hệ giữa Nhà nước và người đóng góp: họ có được bảo vệ quyền lợi không, có được đối xử bình đẳng không, có thể tiếp tục hợp tác lâu dài không?

Một quốc gia biết trân trọng người tài không chỉ tìm cách mời họ trở về. Quốc gia ấy phải làm cho họ muốn ở lại, muốn quay lại và muốn cùng xây dựng tương lai.

VI. Quyền tài sản và sự bình đẳng trước pháp luật

Một trong những điều kiện đầu tiên để người Việt ở nước ngoài yên tâm đóng góp là quyền tài sản phải được bảo vệ.

Đầu tư không thể chỉ dựa vào tình cảm. Nó cần luật lệ rõ ràng, thủ tục minh bạch và cơ chế giải quyết tranh chấp đáng tin cậy.

Người Việt ở nước ngoài có thể mang quốc tịch khác, có thể có hoàn cảnh pháp lý khác nhau, nhưng khi tham gia hoạt động hợp pháp tại Việt Nam, họ cần được đối xử theo những nguyên tắc công bằng và có thể dự đoán.

Không thể hôm nay khuyến khích đầu tư, ngày mai thay đổi cách áp dụng khiến người đầu tư không biết quyền lợi của mình được bảo vệ đến đâu.

Không thể yêu cầu người dân tin vào chính sách nếu cơ quan thực thi có thể tùy tiện giải thích hoặc áp dụng quy định.

Không thể nói rằng mọi người đều bình đẳng trước pháp luật nếu khả năng tiếp cận công lý phụ thuộc vào quan hệ, địa vị hoặc nguồn lực.

Đây là vấn đề không chỉ dành cho người Việt ở nước ngoài. Nó là thước đo chất lượng thể chế đối với mọi công dân và mọi nhà đầu tư.

Hòa hợp dân tộc vì thế không thể tách rời cải cách pháp luật.

Một quốc gia muốn kết nối với cộng đồng toàn cầu phải chứng minh rằng luật pháp của mình đáng tin cậy, quyền tài sản được tôn trọng và tranh chấp được giải quyết bằng những nguyên tắc công bằng.

VII. Người tài có được quyền khác biệt?

Nguồn lực lớn nhất của cộng đồng người Việt ở nước ngoài không chỉ là tiền bạc.

Đó còn là tri thức, kinh nghiệm, khả năng sáng tạo và mạng lưới kết nối quốc tế.

Nhưng tri thức không thể phát triển trong môi trường mà người ta phải che giấu suy nghĩ thật của mình.

Một nhà khoa học có thể đưa ra ý kiến khác với cơ quan quản lý. Một chuyên gia có thể phản biện một chương trình đầu tư công. Một doanh nhân có thể chỉ ra những bất cập trong chính sách. Một trí thức có thể đề xuất thay đổi cách tiếp cận về giáo dục, quản trị hay phát triển xã hội.

Nếu những ý kiến ấy bị xem là thiếu thiện chí chỉ vì chúng không thuận với quan điểm chính thức, thì đất nước sẽ tự thu hẹp khả năng tiếp nhận tri thức.

Không có quốc gia nào trở nên mạnh bằng cách chỉ tiếp nhận những lời đồng ý.

Khoa học cần phản biện. Kinh tế cần cạnh tranh. Quản trị cần giám sát. Chính sách cần được kiểm nghiệm bằng kết quả thực tế.

Người Việt ở nước ngoài có thể mang về nhiều kinh nghiệm quý báu, nhưng kinh nghiệm ấy chỉ phát huy khi có không gian để trao đổi, tranh luận và thử nghiệm.

Vì thế, câu hỏi không chỉ là làm sao mời người tài trở về, mà còn là làm sao để người tài có thể nói thật, làm thật và chịu trách nhiệm về những điều họ đề xuất.

Một đất nước muốn thu hút trí tuệ toàn cầu phải đủ tự tin để tiếp nhận cả những ý kiến không dễ nghe.

VIII. Từ kiều hối đến sức mạnh quốc gia

Kiều hối có ý nghĩa kinh tế quan trọng. Nó giúp nhiều gia đình cải thiện đời sống, hỗ trợ tiêu dùng, đầu tư và bổ sung nguồn ngoại tệ cho nền kinh tế.

Nhưng nếu chỉ nhìn cộng đồng người Việt ở nước ngoài qua lượng tiền gửi về, chúng ta đã bỏ qua phần lớn giá trị của họ.

Một kỹ sư có thể kết nối doanh nghiệp trong nước với công nghệ mới. Một nhà khoa học có thể giúp xây dựng phòng nghiên cứu. Một chuyên gia y tế có thể hỗ trợ đào tạo và hợp tác chuyên môn. Một doanh nhân có thể mở ra thị trường mới. Một người làm giáo dục có thể kết nối trường đại học Việt Nam với các mạng lưới quốc tế.

Những đóng góp ấy không phải lúc nào cũng thể hiện ngay trong số liệu kiều hối.

Giá trị lớn hơn nằm ở khả năng kết nối Việt Nam với tri thức và kinh nghiệm của thế giới.

Tuy nhiên, không nên lý tưởng hóa cộng đồng người Việt ở nước ngoài. Họ cũng có những giới hạn, khác biệt lợi ích và ưu tiên riêng. Không phải ai cũng có khả năng hoặc mong muốn đóng góp cho quê hương. Cũng không thể đòi hỏi họ phải hy sinh lợi ích cá nhân chỉ vì một lời kêu gọi tình cảm.

Quan hệ giữa đất nước và cộng đồng ở nước ngoài cần được xây dựng trên cơ sở tự nguyện, bình đẳng và lợi ích chính đáng của cả hai phía.

Một cộng đồng mạnh không phải là cộng đồng mà mọi thành viên đều làm theo một mệnh lệnh chung. Đó là cộng đồng có thể hợp tác dù khác biệt, biết tôn trọng nhau và có những mục tiêu chung đủ lớn.

IX. Khoảng cách giữa chính sách và trải nghiệm

Khi nghiên cứu chính sách hòa hợp dân tộc, cần phân biệt ba tầng.

Tầng thứ nhất: Điều Nhà nước tuyên bố.

Đây là những chủ trương, nghị quyết, phát biểu và cam kết chính thức về việc khuyến khích người Việt Nam ở nước ngoài đóng góp cho quê hương.

Tầng thứ hai: Điều chính sách thực sự quy định và bộ máy thực thi.

Đó là luật pháp về quốc tịch, đất đai, nhà ở, đầu tư, doanh nghiệp, xuất nhập cảnh, thủ tục hành chính và cơ chế giải quyết tranh chấp.

Tầng thứ ba: Điều người dân thực sự trải nghiệm.

Một chính sách có thể tốt trên văn bản nhưng người thực hiện vẫn gặp khó khăn. Một thủ tục có thể được quy định rõ nhưng áp dụng không đồng đều. Một lời kêu gọi có thể chân thành ở cấp lãnh đạo nhưng không được chuyển hóa thành thái độ tương ứng ở cấp cơ sở.

Nếu không phân biệt ba tầng này, việc đánh giá chính sách rất dễ rơi vào hai thái cực.

Một bên chỉ nhìn vào những tuyên bố tích cực để khẳng định mọi việc đã tốt đẹp. Bên kia chỉ dựa vào một số trải nghiệm tiêu cực để kết luận mọi chính sách đều vô nghĩa.

Nghiên cứu Hưng Quốc phải đi xa hơn cả hai cách nhìn ấy.

Cần thu thập văn bản chính sách, khảo sát thủ tục thực tế, đối chiếu những trường hợp thành công và thất bại, lắng nghe nhiều nhóm người Việt ở nước ngoài với hoàn cảnh khác nhau.

Chỉ khi đó mới có thể đánh giá chính xác khoảng cách giữa chủ trương và đời sống.

X. Võ Văn Kiệt đã mở được cánh cửa đến đâu?

Không thể phủ nhận rằng tư tưởng cởi mở của Võ Văn Kiệt đối với người Việt ở nước ngoài có ý nghĩa trong quá trình thay đổi cách nhìn về cộng đồng này.

Nhưng cần tránh một sai lầm khác: biến ông thành người có thể một mình thay đổi toàn bộ chính sách và bộ máy.

Một nhà lãnh đạo có thể đưa ra định hướng, thúc đẩy thay đổi và tạo ra không gian chính sách. Nhưng việc thực thi còn phụ thuộc vào tập thể lãnh đạo, hệ thống pháp luật, cơ quan hành chính và những lợi ích tồn tại trong bộ máy.

Do đó, khi đánh giá Võ Văn Kiệt, cần đặt ra ba câu hỏi riêng biệt.

Thứ nhất, ông đã chủ động thúc đẩy những quan điểm và chính sách nào nhằm mở rộng sự gắn kết với người Việt ở nước ngoài?

Thứ hai, những quan điểm ấy đã được chuyển hóa thành quy định và cơ chế thực thi đến đâu?

Thứ ba, ông đã nhận diện những giới hạn của hệ thống và có khả năng vượt qua chúng đến mức nào?

Câu hỏi quan trọng nhất là: ông muốn người Việt ở nước ngoài trở về như những người có quyền bình đẳng, hay chủ yếu như những người có vốn, tri thức và quan hệ quốc tế mà đất nước đang cần?

Không nên suy đoán động cơ cá nhân nếu chưa có đủ tài liệu. Nhưng có thể dùng chính sách và kết quả thực tế để kiểm nghiệm tinh thần của một chủ trương.

Nếu người Việt ở nước ngoài được bảo vệ quyền tài sản, được đối xử bình đẳng, được tham gia đóng góp và được tôn trọng dù có khác biệt chính kiến, thì đó là những dấu hiệu cụ thể của hòa hợp.

Nếu họ chỉ được chào đón khi mang theo nguồn lực nhưng vẫn phải đối diện với sự nghi ngại khi bày tỏ quan điểm, thì cánh cửa ấy mới chỉ mở một phần.

XI. Hòa hợp không có nghĩa là xóa bỏ khác biệt

Có một cách hiểu sai về đoàn kết: muốn đoàn kết thì phải thống nhất tư tưởng.

Nhưng trong một xã hội hiện đại, sự khác biệt là điều không thể tránh khỏi.

Người Việt ở nước ngoài có thể nhìn lịch sử khác với người trong nước. Người trẻ có thể nhìn khác thế hệ cha mẹ. Người sống trong môi trường dân chủ đa nguyên có thể có những kỳ vọng khác về quyền công dân và trách nhiệm của Nhà nước.

Những khác biệt ấy không nhất thiết là mối đe dọa.

Một quốc gia có thể có nhiều quan điểm chính trị nhưng vẫn duy trì được sự thống nhất về những nguyên tắc nền tảng: chủ quyền quốc gia, quyền con người, sự bình đẳng trước pháp luật, hòa bình và phát triển.

Đoàn kết không phải là bắt mọi người nghĩ giống nhau. Đoàn kết là khả năng cùng tồn tại và hợp tác trong một khuôn khổ pháp luật công bằng.

Nếu một người chỉ được coi là yêu nước khi có cùng quan điểm với chính quyền, thì khái niệm yêu nước đã bị thu hẹp thành sự trung thành chính trị.

Yêu nước có thể thể hiện bằng nhiều cách: xây dựng doanh nghiệp, nghiên cứu khoa học, bảo vệ môi trường, giáo dục thế hệ trẻ, giữ gìn văn hóa, giúp đỡ đồng bào hoặc đóng góp cho một xã hội công bằng hơn.

Không một tổ chức nào có độc quyền định nghĩa lòng yêu nước.

XII. Thế hệ thứ hai, thứ ba và tương lai của cộng đồng người Việt toàn cầu

Một vấn đề thường bị xem nhẹ là sự thay đổi thế hệ.

Những người rời Việt Nam sau năm 1975 có ký ức trực tiếp về chiến tranh, biến động và những mất mát của gia đình. Nhưng con cháu họ lớn lên trong những xã hội khác, sử dụng ngôn ngữ khác, học lịch sử theo những chương trình khác và có những mối quan tâm riêng.

Đối với thế hệ thứ hai và thứ ba, Việt Nam có thể là quê hương của cha mẹ hoặc ông bà, nhưng không nhất thiết là nơi họ đã từng sống.

Nếu muốn duy trì mối liên hệ với những thế hệ ấy, Việt Nam không thể chỉ dựa vào lời kêu gọi trở về nguồn cội.

Cần có môi trường để họ tìm hiểu lịch sử một cách đa chiều, học tiếng Việt, tiếp cận văn hóa, tham gia hoạt động khoa học, giáo dục, kinh doanh và giao lưu xã hội.

Quan trọng hơn, họ cần cảm thấy rằng mình không bị buộc phải lựa chọn giữa bản sắc nơi sinh sống và tình cảm đối với nguồn gốc gia đình.

Một người có thể là công dân của một quốc gia khác, đồng thời vẫn trân trọng nguồn gốc Việt Nam. Hai điều ấy không nhất thiết mâu thuẫn.

Việt Nam cần hiểu rằng sức mạnh của cộng đồng người Việt toàn cầu không nằm ở việc kéo tất cả mọi người trở về nước. Sức mạnh ấy nằm ở khả năng duy trì một mạng lưới gắn kết tự nguyện, trong đó mỗi người có thể đóng góp theo cách phù hợp với hoàn cảnh của mình.

XIII. Hưng Quốc đặt lại vấn đề: Một dân tộc có thể mạnh nếu tự chia nhỏ mình?

Hãy thử hình dung một quốc gia có hơn một trăm triệu người mang nguồn gốc Việt Nam, sinh sống trong nước và tại nhiều quốc gia khác nhau.

Trong đó có những nhà khoa học, kỹ sư, bác sĩ, doanh nhân, nghệ sĩ, nhà giáo, chuyên gia công nghệ và những người lao động bình thường.

Mỗi người có một trải nghiệm, một ngôn ngữ, một quan điểm và một hoàn cảnh riêng.

Nếu quốc gia biết kết nối họ bằng lòng tin, luật pháp và cơ hội bình đẳng, đó sẽ là một nguồn lực rất lớn.

Nhưng nếu quốc gia tiếp tục phân chia con người theo quá khứ, nghi ngại những người khác biệt và chỉ tiếp nhận đóng góp khi họ không đặt câu hỏi, thì chính quốc gia đang tự làm suy yếu mình.

Một dân tộc không mất sức mạnh chỉ vì có nhiều quan điểm. Dân tộc mất sức mạnh khi không còn khả năng hợp tác qua những khác biệt ấy.

Vì vậy, hòa hợp dân tộc không phải một chương trình tình cảm. Nó là một bài toán về thể chế, pháp luật, giáo dục và văn hóa chính trị.

Câu hỏi cần đặt ra không phải là làm thế nào để mọi người quên quá khứ, mà là làm thế nào để quá khứ không tiếp tục quyết định quyền lợi và cơ hội của những thế hệ chưa từng tham gia cuộc chiến.

XIV. Đối thoại Hưng Quốc với Võ Văn Kiệt

Thưa ông Võ Văn Kiệt,

Ông đã từng nhìn thấy rằng đất nước không thể phát triển nếu tiếp tục khép kín với thế giới. Ông cũng hiểu rằng người Việt ở nước ngoài có thể đóng góp nhiều hơn những gì họ đã gửi về.

Nhưng chúng tôi muốn hỏi ông một số điều.

Câu hỏi thứ nhất: Ông muốn người Việt ở nước ngoài trở về với tư cách nào?

Họ trở về như những người có quyền bình đẳng trong một cộng đồng dân tộc chung, hay như những người được mời gọi vì đất nước cần vốn, công nghệ và tri thức?

Nếu họ có tiền nhưng có quan điểm chính trị khác biệt, họ có được đối xử bình đẳng không?

Câu hỏi thứ hai: Hòa hợp dân tộc có thể thành công nếu không có sự thừa nhận những mất mát của nhau?

Một người từng rời quê hương trong đau thương không thể chỉ nghe lời kêu gọi đoàn kết rồi lập tức quên đi quá khứ.

Một gia đình từng chịu tổn thất cũng cần được tôn trọng ký ức của mình.

Ông có cho rằng Nhà nước cần tạo ra một không gian để các bên có thể nói về lịch sử mà không bị buộc phải lặp lại một cách nhìn duy nhất?

Câu hỏi thứ ba: Ông đã làm gì để bảo đảm quyền lợi thực tế của người Việt ở nước ngoài?

Họ có được bảo vệ quyền sở hữu tài sản, quyền đầu tư, quyền kinh doanh và quyền tiếp cận công lý như những người khác không?

Khi có tranh chấp với cơ quan công quyền hoặc đối tác trong nước, họ có được giải quyết bằng một cơ chế minh bạch và bình đẳng không?

Một chính sách tốt phải được đo bằng kết quả mà người dân trải nghiệm, không chỉ bằng ý định của người ban hành.

Câu hỏi thứ tư: Ông có muốn tiếp nhận cả những người khác biệt về chính kiến?

Một nhà khoa học có thể phản biện chính sách giáo dục. Một doanh nhân có thể phê bình môi trường kinh doanh. Một trí thức có thể đề xuất thay đổi thể chế.

Nếu họ có năng lực và thiện chí đóng góp, liệu đất nước có đủ không gian để tiếp nhận họ?

Hay sự đóng góp chỉ được hoan nghênh khi không chạm đến những vấn đề quyền lực?

Câu hỏi thứ năm: Ông có cho rằng hòa hợp dân tộc cần đi cùng cải cách thể chế?

Nếu người Việt ở nước ngoài muốn trở về nhưng chưa tin vào sự ổn định của quyền tài sản, sự bình đẳng trước pháp luật và quyền tự do tư tưởng, thì lời kêu gọi có đủ sức thuyết phục không?

Một quốc gia muốn người dân tin mình phải chứng minh rằng quyền lợi của họ không phụ thuộc vào thiện chí nhất thời của người cầm quyền.

Câu hỏi thứ sáu: Nếu được làm lại, ông sẽ mở rộng cánh cửa ấy đến đâu?

Ông sẽ chỉ tập trung vào việc thu hút kiều hối, đầu tư và tri thức, hay sẽ thúc đẩy một chương trình hòa hợp rộng hơn, trong đó mọi người Việt Nam đều có quyền tham gia vào việc định hình tương lai đất nước?

Đây là những câu hỏi không chỉ dành cho riêng ông. Chúng dành cho mọi thế hệ lãnh đạo đã và đang có trách nhiệm xây dựng một quốc gia chung.

XV. Phản đề: Có phải mọi khác biệt đều có thể hòa giải?

Cần nhìn nhận một phản đề: không phải mọi mâu thuẫn lịch sử đều có thể giải quyết bằng lời kêu gọi hòa hợp.

Có những bất đồng về chế độ chính trị, cách nhìn lịch sử, chủ quyền, quyền con người và định hướng phát triển. Có những tổn thương sâu sắc không thể xóa bỏ trong một thế hệ.

Một số người Việt ở nước ngoài có thể không muốn hòa giải với chính quyền trong nước. Một số người trong nước cũng có thể không đồng tình với những quan điểm của cộng đồng ở nước ngoài.

Không thể ép buộc họ phải thay đổi cảm xúc hoặc niềm tin.

Nhưng Nhà nước có thể và phải bảo đảm một khuôn khổ pháp luật để những khác biệt ấy không biến thành sự phân biệt đối xử, đe dọa hay tước bỏ quyền công dân.

Hòa hợp không đòi hỏi mọi người phải tha thứ ngay lập tức. Hòa hợp đòi hỏi các bên tôn trọng quyền của nhau và cùng chấp nhận những nguyên tắc chung.

Một xã hội có thể chưa thống nhất được cách kể về quá khứ, nhưng vẫn có thể thống nhất rằng không ai bị tước quyền lợi chỉ vì ký ức gia đình hoặc quan điểm chính trị của mình.

Đó là điểm khởi đầu thực tế hơn mọi lời kêu gọi đoàn kết tuyệt đối.

XVI. Những giới hạn cần nhìn nhận trong di sản Võ Văn Kiệt

Khi đánh giá Võ Văn Kiệt, cần tránh hai thái cực.

Thái cực thứ nhất là phủ nhận những đóng góp của ông chỉ vì ông hoạt động trong một hệ thống chính trị có nhiều giới hạn.

Thái cực thứ hai là lý tưởng hóa ông như một nhà cải cách có thể giải quyết mọi mâu thuẫn của đất nước.

Một nhân vật lịch sử phải được đánh giá bằng những gì ông thực sự làm, những gì ông có quyền quyết định, những gì ông đã cố gắng thúc đẩy và những gì ông không thể hoặc không lựa chọn thực hiện.

Đối với vấn đề người Việt ở nước ngoài, cần nghiên cứu cụ thể:

  • Những phát biểu và chỉ đạo trực tiếp của Võ Văn Kiệt về hòa hợp dân tộc.
  • Những chính sách về người Việt Nam ở nước ngoài trong thời gian ông tham gia lãnh đạo Chính phủ.
  • Quy định về quốc tịch, nhà ở, quyền sử dụng đất, đầu tư và kinh doanh được thay đổi như thế nào.
  • Những trở ngại mà người Việt ở nước ngoài gặp phải khi trở về hoặc đầu tư.
  • Các trường hợp trí thức, chuyên gia và doanh nhân trở về đóng góp thành công, cũng như những trường hợp gặp khó khăn.
  • Phạm vi quyền hạn của Võ Văn Kiệt trong từng quyết định và trách nhiệm của những cơ quan liên quan.

Đặc biệt, phải phân biệt giữa ý chí cải cách của một cá nhân với khả năng thực thi của cả hệ thống.

Nếu một chủ trương không được thực hiện đầy đủ, cần tìm hiểu nguyên nhân nằm ở sự phản đối trong bộ máy, giới hạn pháp lý, lợi ích nhóm, sự thiếu năng lực quản trị hay chính sự thận trọng của người lãnh đạo.

Không nên vội quy mọi thất bại cho một nguyên nhân duy nhất.

XVII. Bài học Hưng Quốc: Hòa hợp phải được xây dựng bằng quyền bình đẳng

Từ câu chuyện Võ Văn Kiệt và người Việt ở nước ngoài, có thể rút ra năm nguyên tắc.

Một là, quốc gia thuộc về toàn thể công dân, không thuộc về một nhóm người có cùng quá khứ hay quan điểm chính trị.

Không ai có quyền độc quyền đại diện cho dân tộc. Không ai được mặc nhiên xem những người khác biệt là đứng ngoài cộng đồng quốc gia.

Hai là, quyền công dân phải được bảo đảm bằng pháp luật, không phụ thuộc vào thiện chí của người cầm quyền.

Một người có thể được chào đón hôm nay nhưng bị gây khó dễ ngày mai nếu quyền lợi không được bảo vệ bằng luật pháp ổn định.

Ba là, hòa hợp phải tôn trọng ký ức và sự thật lịch sử.

Không thể xây dựng lòng tin bằng cách phủ nhận nỗi đau của người khác. Cũng không thể lấy một ký ức riêng để phủ nhận toàn bộ trải nghiệm của cộng đồng.

Bốn là, nguồn lực của người Việt toàn cầu phải được kết nối trên cơ sở tự nguyện và bình đẳng.

Không chỉ thu hút tiền bạc mà phải tạo điều kiện cho tri thức, kinh nghiệm, sáng tạo và mạng lưới quốc tế phát huy giá trị.

Năm là, khác biệt chính kiến không được trở thành lý do loại trừ khỏi đời sống quốc gia.

Một đất nước mạnh cần những người biết suy nghĩ độc lập, dám phản biện và có trách nhiệm với điều mình nói.

Hòa hợp không phải là làm cho mọi người giống nhau. Hòa hợp là tạo ra một thể chế đủ công bằng để những người khác nhau vẫn có thể cùng xây dựng đất nước.

XVIII. Quy luật vận hành của xã hội – Bài học Hưng Quốc

Một quy luật có thể rút ra từ câu chuyện này là:

Nguồn lực chỉ trở thành sức mạnh quốc gia khi nó được đặt trong một môi trường có lòng tin.

Tiền vốn cần sự bảo vệ của pháp luật. Tri thức cần tự do nghiên cứu và phản biện. Nhân tài cần cơ hội công bằng. Cộng đồng cần cảm giác thuộc về. Và lòng tin cần được xây dựng bằng sự nhất quán giữa lời nói với hành động.

Một quốc gia có thể sở hữu nguồn tài nguyên lớn nhưng vẫn nghèo nếu thể chế không biết sử dụng chúng. Một quốc gia có thể có cộng đồng kiều dân đông đảo và giàu tri thức nhưng không khai thác được sức mạnh ấy nếu quan hệ với họ thiếu lòng tin.

Ngược lại, khi người dân trong nước và ngoài nước được kết nối bằng quyền bình đẳng, pháp luật đáng tin cậy và những mục tiêu chung, sức mạnh quốc gia có thể vượt xa phạm vi lãnh thổ.

Đây là điều Hưng Quốc cần nhìn thấy: sức mạnh dân tộc không chỉ nằm trong biên giới địa lý. Nó còn nằm trong mạng lưới con người có chung nguồn gốc, có khả năng hợp tác và có niềm tin vào tương lai của đất nước.

Kết luận: Cánh cửa chỉ thực sự mở khi người trở về không còn phải chứng minh mình thuộc về dân tộc

Võ Văn Kiệt đã góp phần thúc đẩy một cách nhìn cởi mở hơn đối với người Việt Nam ở nước ngoài. Đó là một đóng góp đáng ghi nhận trong quá trình đổi mới và hòa hợp dân tộc.

Nhưng lịch sử cần được đánh giá bằng cả ý tưởng lẫn kết quả.

Một lời kêu gọi có thể mở đầu cho sự thay đổi. Một chính sách có thể tạo điều kiện cho sự trở về. Nhưng chỉ có pháp luật công bằng, quyền lợi được bảo vệ và sự tôn trọng khác biệt mới có thể xây dựng lòng tin lâu dài.

Người Việt ở nước ngoài không chỉ là nguồn kiều hối. Họ là những con người có cuộc đời, ký ức, quyền lợi và lựa chọn riêng. Họ có thể đóng góp cho Việt Nam, nhưng không thể bị yêu cầu phải từ bỏ mọi khác biệt để được thừa nhận là người Việt.

Cũng như người trong nước, họ cần được tôn trọng như những chủ thể có quyền tham gia vào tương lai quốc gia.

Một dân tộc không thể mạnh nếu tự chia mình thành những nhóm người có giá trị khác nhau chỉ vì quá khứ chính trị.

Một quốc gia không thể hưng thịnh nếu chỉ biết kêu gọi nhân tài mà không tạo môi trường để nhân tài phát huy năng lực.

Và một Nhà nước không thể có được lòng tin bền vững nếu quyền bình đẳng của người dân vẫn phụ thuộc vào sự chấp thuận của người nắm quyền.

Tư tưởng Hưng Quốc đặt ra một yêu cầu rộng hơn: hãy xây dựng một Việt Nam mà người Việt ở bất cứ nơi đâu cũng có thể tự hào, không phải vì họ buộc phải đồng ý với mọi chính sách, mà vì họ biết rằng quê hương tôn trọng phẩm giá, quyền lợi và sự khác biệt chính đáng của họ.

Hòa hợp không phải là yêu cầu người đã ra đi phải quên quá khứ. Hòa hợp là làm cho họ có thể nhìn về tương lai mà không còn sợ bị loại trừ.

Một dân tộc mạnh không phải là dân tộc không có khác biệt. Đó là dân tộc biết biến khác biệt thành nguồn lực, biến lòng tin thành sức mạnh và biến tình cảm quê hương thành năng lực kiến tạo quốc gia.

Hoàng Phong Nhã 


Ghi chú nghiên cứu và định hướng kiểm chứng

Chương này tập trung vào tư tưởng hòa hợp dân tộc và chính sách đối với người Việt Nam ở nước ngoài trong thời kỳ Võ Văn Kiệt tham gia lãnh đạo Chính phủ. Khi hoàn thiện bản nghiên cứu, cần đối chiếu:

  1. Các bài phát biểu, thư từ, chỉ đạo và tư liệu gốc của Võ Văn Kiệt liên quan đến hòa hợp dân tộc và người Việt Nam ở nước ngoài.
  2. Các văn kiện của Đảng và Nhà nước về công tác đối với người Việt Nam ở nước ngoài qua từng giai đoạn.
  3. Các quy định pháp luật về quốc tịch, nhà ở, đất đai, đầu tư, doanh nghiệp và quyền tài sản; cần ghi rõ thời điểm ban hành và thời điểm có hiệu lực.
  4. Tư liệu về kiều hối, đầu tư của người Việt ở nước ngoài, chương trình thu hút chuyên gia và trí thức Việt kiều.
  5. Các nghiên cứu xã hội học, phỏng vấn và hồi ký của nhiều nhóm người Việt ở nước ngoài, không chỉ một khuynh hướng chính trị.
  6. Những trường hợp cụ thể về người Việt trở về đầu tư, làm việc, nghiên cứu và những khó khăn họ gặp phải.


Thứ Năm, 29 tháng 10, 2026

CHƯƠNG 18 - ĐỐI THOẠI VỚI VÕ VĂN KIỆT

ĐỐI THOẠI HƯNG QUỐC VỚI VÕ VĂN KIỆT

CHƯƠNG XVIII

NHỮNG NGƯỜI CỦA CHIẾN TRANH BƯỚC VÀO THỜI ĐẠI HÒA BÌNH

Võ Nguyên Giáp – Võ Văn Kiệt – Nguyễn Cơ Thạch – Thành Đô 1990 và bài toán lựa chọn giữa quốc gia với chế độ

Từ tư duy chiến tranh đến năng lực kiến tạo quốc gia

Một dân tộc có thể giành được độc lập bằng chiến tranh, nhưng không thể xây dựng một quốc gia hùng mạnh chỉ bằng tư duy chiến tranh.

Chiến tranh đòi hỏi sự tập trung quyền lực, kỷ luật, huy động nguồn lực và khả năng chấp nhận hy sinh. Trong hoàn cảnh bị xâm lược, những phẩm chất ấy có thể trở thành điều kiện sống còn. Nhưng khi chiến tranh kết thúc, nhiệm vụ của đất nước thay đổi. Quốc gia cần một hệ thống pháp luật đáng tin cậy, một nền kinh tế có năng lực cạnh tranh, một nền giáo dục khai phóng, một nền ngoại giao độc lập và một xã hội trong đó người dân được tự do sáng tạo, phản biện và tham gia quyết định tương lai của mình.

Đó là hai loại năng lực khác nhau.

Người có tài cầm quân chưa chắc có tài kiến tạo thể chế. Người có khả năng tổ chức cách mạng chưa chắc có khả năng xây dựng một nền kinh tế hiện đại. Người từng lãnh đạo nhân dân trong chiến tranh chưa chắc đã biết cách giải phóng sức sáng tạo của nhân dân trong hòa bình.

Vấn đề không phải phủ nhận công lao của thế hệ lãnh đạo đã đi qua chiến tranh. Vấn đề là đánh giá họ bằng cả hai giai đoạn: họ đã làm được gì để giành độc lập, và họ đã làm được gì để biến nền độc lập ấy thành một quốc gia tự do, thịnh vượng, có năng lực tự bảo vệ và được nhân dân tin cậy?

Sau năm 1975, Việt Nam bước vào một thử thách lịch sử khác. Đất nước thống nhất nhưng chưa thực sự hòa hợp; chiến tranh kết thúc nhưng những hậu quả kinh tế, xã hội và tâm lý vẫn còn sâu sắc. Mô hình quản lý tập trung bộc lộ nhiều hạn chế. Quan hệ với các nước phương Tây bị thu hẹp, quan hệ với Trung Quốc trở nên đối đầu, trong khi sự hỗ trợ của Liên Xô và khối xã hội chủ nghĩa ngày càng trở thành một điểm tựa chiến lược có tính quyết định.

Đến cuối thập niên 1980, điểm tựa ấy bắt đầu lung lay. Liên Xô và Đông Âu khủng hoảng, trật tự Chiến tranh lạnh thay đổi, còn Việt Nam phải đối diện với khó khăn kinh tế và thế cô lập quốc tế.

Trong hoàn cảnh đó, câu hỏi lớn đặt ra không chỉ là làm thế nào để thoát khỏi khủng hoảng. Câu hỏi sâu hơn là: giới lãnh đạo Việt Nam có đủ bản lĩnh để thay đổi tư duy, hay chỉ tìm cách điều chỉnh chính sách nhằm bảo vệ hệ thống quyền lực hiện hữu?

Đây chính là phép thử của một thế hệ lãnh đạo bước ra khỏi chiến tranh.

I. Ba con người, ba vị trí trong một thời kỳ chuyển đổi

Trong thế hệ lãnh đạo ấy, Võ Nguyên Giáp, Võ Văn Kiệt và Nguyễn Cơ Thạch đại diện cho ba phương diện khác nhau của bài toán chuyển đổi quốc gia.

Võ Nguyên Giáp gắn với chiến tranh và năng lực tổ chức quân sự. Võ Văn Kiệt gắn với đổi mới kinh tế và khả năng tháo gỡ những rào cản trong đời sống thực tế. Nguyễn Cơ Thạch gắn với ngoại giao, tư duy quốc tế và nỗ lực đưa Việt Nam thoát khỏi thế cô lập.

Không nên gom ba con người vào một hình ảnh chung, cũng không nên gán cho họ những vai trò vượt quá chức vụ và quyền hạn thực tế.

Điều đáng nghiên cứu là mỗi người đã nhận ra yêu cầu của thời đại đến đâu, đã có khả năng tác động đến chính sách ở mức nào, và đã gặp phải những giới hạn gì trong cơ cấu quyền lực lúc bấy giờ.

11. Võ Nguyên Giáp: Từ trung tâm quyền lực đến sự xuất hiện trở lại của một biểu tượng lịch sử

Muốn đánh giá đúng vị trí của Võ Nguyên Giáp trong giai đoạn Việt Nam bước vào đổi mới và bình thường hóa quan hệ với Trung Quốc, trước hết phải nhìn lại một thực tế: ông đã suy giảm mạnh ảnh hưởng chính trị từ nhiều năm trước đó.

Sau năm 1975, Võ Nguyên Giáp vẫn giữ những chức vụ cao trong Đảng và Nhà nước. Nhưng chức vụ chính thức không phản ánh đầy đủ quyền lực thực tế. Ông không còn giữ vị trí chỉ huy quân đội và ảnh hưởng chính trị như trong những năm kháng chiến. Những quyết định chiến lược ngày càng nằm trong tay một tập thể lãnh đạo khác.

Từ đầu thập niên 1980, vị trí của ông tiếp tục thay đổi. Ông không còn là nhân vật ở trung tâm của những quyết sách lớn về quốc phòng, kinh tế và đường lối chính trị. Đến Đại hội VI năm 1986, sự suy giảm vị thế chính trị ấy đã trở thành một thực tế rõ rệt.

Vì vậy, khi nhắc đến Võ Nguyên Giáp trong giai đoạn 1986–1995, không nên tạo cảm giác ông là một trong những người trực tiếp lãnh đạo công cuộc Đổi mới hay hoạch định chiến lược bình thường hóa quan hệ với Trung Quốc.

Điều đáng chú ý hơn là sự xuất hiện trở lại của ông trong một số hoạt động đối ngoại và công khai vào đầu thập niên 1990.

Năm 1990, ông được cử sang Bắc Kinh tham dự Đại hội Thể thao châu Á lần thứ XI (ASIAD XI). Sự kiện này diễn ra đúng vào thời điểm quan hệ Việt Nam – Trung Quốc đang tiến tới bình thường hóa. Nhưng cần phân biệt rõ: sự hiện diện của một nhân vật có uy tín lịch sử tại một sự kiện ngoại giao không có nghĩa ông là người tham gia quyết định những nội dung cốt lõi của tiến trình Thành Đô.

Có thể nhìn sự xuất hiện ấy trên hai phương diện.

Một mặt, Võ Nguyên Giáp vẫn là một biểu tượng có uy tín lớn đối với lịch sử Việt Nam. Sự hiện diện của ông có giá trị đối ngoại và biểu tượng, nhất là trong một thời điểm hai nước đang tìm cách khép lại giai đoạn đối đầu.

Mặt khác, sự xuất hiện ấy không chứng minh rằng ông đã được phục hồi quyền lực chính trị hoặc trở lại trung tâm hoạch định chính sách. Uy tín lịch sử còn đó, nhưng quyền lực thực tế đã chuyển sang những người khác.

Đây là điểm cần phân biệt khi nghiên cứu lịch sử lãnh đạo Việt Nam: một người có thể vẫn được xã hội kính trọng, vẫn được Nhà nước sử dụng trong những hoạt động mang tính biểu tượng, nhưng không còn có khả năng quyết định những vấn đề quan trọng của quốc gia.

Võ Nguyên Giáp cũng cần được nhìn nhận trong giới hạn ấy.

Sau này, cuộc gặp giữa ông và cựu Bộ trưởng Quốc phòng Hoa Kỳ Robert McNamara ngày 9 tháng 11 năm 1995 tiếp tục cho thấy giá trị biểu tượng của ông trong việc đối thoại về chiến tranh và hòa bình. Nhưng đó là vai trò của một nhân vật lịch sử có uy tín, không phải vai trò của một nhà lãnh đạo đang điều hành quá trình chuyển đổi đất nước.

Vì vậy, không nên đặt Võ Nguyên Giáp ngang hàng với Võ Văn Kiệt và Nguyễn Cơ Thạch khi phân tích những người trực tiếp thúc đẩy đổi mới kinh tế và điều chỉnh chiến lược ngoại giao trong giai đoạn này.

Ba người thuộc ba vị trí lịch sử khác nhau:

  • Võ Nguyên Giáp: một vị tướng có uy tín lịch sử rất lớn, nhưng đã suy giảm ảnh hưởng chính trị và rời khỏi trung tâm quyền lực từ trước thời kỳ Đổi mới.
  • Võ Văn Kiệt: một nhà lãnh đạo trực tiếp tham gia và thúc đẩy những thay đổi quan trọng về kinh tế, quản lý và hội nhập.
  • Nguyễn Cơ Thạch: một nhà ngoại giao có vai trò nổi bật trong việc điều chỉnh tư duy đối ngoại và tìm kiếm lối thoát cho Việt Nam khỏi thế cô lập.

Sự phân biệt này không nhằm hạ thấp Võ Nguyên Giáp. Ngược lại, nó giúp trả lại cho mỗi nhân vật đúng vị trí lịch sử của mình.

Một câu hỏi khác cũng cần được đặt ra: tại sao một người từng có uy tín và ảnh hưởng lớn như Võ Nguyên Giáp lại dần mất vị trí trong trung tâm quyền lực sau chiến tranh? Đó là kết quả của sự phân công thế hệ, những khác biệt về quan điểm chính sách, sự thay đổi tương quan quyền lực hay sự tập trung quyền lực vào một nhóm lãnh đạo khác?

Muốn trả lời phải có thêm tài liệu về những thay đổi nhân sự, các kỳ Đại hội Đảng, những cuộc tranh luận nội bộ và phạm vi ảnh hưởng thực tế của ông trong từng giai đoạn.

Nhưng dù nguyên nhân cụ thể là gì, một bài học thể chế đã hiện ra: uy tín lịch sử và công lao trong quá khứ không bảo đảm một người có thể tiếp tục tham gia quyết định tương lai đất nước. Một hệ thống chính trị cần được đánh giá không chỉ bằng cách nó sử dụng những người có tài, mà còn bằng cách nó tiếp nhận, bảo vệ và cho phép những ý kiến khác biệt có ảnh hưởng đến chính sách quốc gia.

2. Võ Văn Kiệt: Từ thực tiễn kinh tế đến yêu cầu đổi mới

Võ Văn Kiệt là một nhân vật nổi bật trong quá trình chuyển đổi kinh tế của Việt Nam.

Trước khi trở thành Thủ tướng, ông từng có nhiều năm hoạt động và lãnh đạo tại miền Nam, nơi đời sống kinh tế sau năm 1975 đặt ra những vấn đề rất khác với cách quản lý tập trung theo mô hình kế hoạch hóa.

Thực tiễn buộc người lãnh đạo phải nhìn thấy một điều: không thể chỉ dùng mệnh lệnh hành chính để tạo ra sản xuất, lưu thông và thịnh vượng.

Người dân cần được làm ăn. Doanh nghiệp cần được chủ động. Hàng hóa phải được lưu thông. Người lao động cần có động lực. Nhà nước phải biết tạo điều kiện thay vì can thiệp vào mọi quyết định kinh tế.

Những kinh nghiệm thực tiễn tại Thành phố Hồ Chí Minh và các bước tháo gỡ khó khăn trong giai đoạn trước Đổi mới góp phần hình thành môi trường cho những thay đổi chính sách sau này.

Tuy nhiên, Đổi mới năm 1986 không phải sản phẩm của riêng Võ Văn Kiệt. Đó là kết quả của một quá trình khủng hoảng, thử nghiệm và điều chỉnh trong toàn hệ thống, với sự tham gia của nhiều cán bộ, địa phương, chuyên gia và những người trực tiếp sản xuất.

Vai trò của Võ Văn Kiệt cần được đánh giá trong tiến trình ấy: ông là một trong những người thúc đẩy đổi mới mạnh mẽ, có khả năng tiếp nhận thực tế và chấp nhận những giải pháp vượt ra ngoài khuôn khổ quản lý cứng nhắc.

Nhưng Đổi mới cũng bộc lộ một giới hạn căn bản.

Việt Nam đã tiến xa hơn trong cải cách kinh tế so với cải cách chính trị. Cơ chế thị trường được mở rộng từng bước, quyền chủ động sản xuất và kinh doanh tăng lên, nhưng quyền lực chính trị vẫn tập trung trong một cơ cấu lãnh đạo độc quyền.

Đây là mâu thuẫn lớn của quá trình chuyển đổi: nền kinh tế cần sự chủ động, sáng tạo và cạnh tranh, trong khi hệ thống chính trị vẫn có xu hướng duy trì sự kiểm soát tập trung.

Một quốc gia không thể mãi giải phóng sức sáng tạo của người dân trong kinh tế nhưng lại hạn chế khả năng phản biện và tham gia của họ trong những vấn đề công cộng.

Nếu doanh nghiệp được khuyến khích đổi mới nhưng người dân không được tự do đặt câu hỏi về chính sách, nếu xã hội cần sáng tạo nhưng tư duy độc lập vẫn bị nhìn bằng sự nghi ngại, thì cải cách sẽ luôn có một giới hạn.

Võ Văn Kiệt có đóng góp đáng kể trong việc mở rộng không gian đổi mới. Nhưng câu hỏi Hưng Quốc đặt ra là: ông và thế hệ của ông đã đi được bao xa trong việc chuyển đổi từ đổi mới phương thức quản lý sang đổi mới bản chất quan hệ giữa Nhà nước và người dân?

3. Nguyễn Cơ Thạch: Tư duy ngoại giao trong một thế giới đang thay đổi

Nguyễn Cơ Thạch là một trong những nhà ngoại giao có tư duy quốc tế nổi bật của Việt Nam trong giai đoạn cuối Chiến tranh lạnh.

Ông nhìn thấy rằng Việt Nam không thể tiếp tục tồn tại trong tình trạng bị cô lập, phụ thuộc vào một vài đồng minh và đối đầu kéo dài với các trung tâm quyền lực quốc tế.

Một nền ngoại giao hiện đại phải biết đánh giá lợi ích quốc gia trong một môi trường quốc tế phức tạp. Không thể chỉ phân chia thế giới thành bạn và thù theo một hệ tư tưởng cố định. Những quốc gia khác nhau có thể vừa cạnh tranh, vừa hợp tác; vừa có bất đồng, vừa có lợi ích chung.

Đó là tư duy ngoại giao thực tế.

Trong những năm cuối thập niên 1980, vấn đề Campuchia, quan hệ với Trung Quốc, quan hệ với ASEAN, phương Tây và Mỹ trở thành những bài toán liên kết với nhau.

Việt Nam cần giải quyết vấn đề Campuchia để cải thiện quan hệ quốc tế. Đồng thời, cần bình thường hóa quan hệ với Trung Quốc để giảm nguy cơ đối đầu ở biên giới phía Bắc. Việt Nam cũng cần mở rộng quan hệ với các nước để tạo điều kiện phục hồi kinh tế.

Nguyễn Cơ Thạch có vai trò quan trọng trong nỗ lực ngoại giao đó. Nhưng quá trình bình thường hóa quan hệ với Trung Quốc năm 1991 và việc Việt Nam thoát khỏi thế cô lập là kết quả của nhiều quyết định cấp cao, không thể quy về công lao hay trách nhiệm của một cá nhân.

Điều đáng chú ý là tư duy ngoại giao của Nguyễn Cơ Thạch đặt ra một vấn đề có ý nghĩa lâu dài: độc lập quốc gia không chỉ là không bị nước khác chiếm đóng. Độc lập còn là khả năng tự quyết định đường lối, không để lợi ích của một nước lớn chi phối những lựa chọn căn bản của mình.

Một nước nhỏ muốn tồn tại trong môi trường cạnh tranh giữa các cường quốc phải có năng lực cân bằng, đa dạng hóa quan hệ, phát triển nội lực và giữ vững nguyên tắc.

Ngoại giao không thể thay thế sức mạnh quốc gia. Nhưng ngoại giao khôn ngoan có thể giúp quốc gia tránh những cuộc đối đầu không cần thiết, mở rộng không gian phát triển và bảo vệ quyền tự quyết.

II. Thành Đô 1990: Một bước ngoặt ngoại giao và câu hỏi về lợi ích quốc gia

Nếu Đổi mới 1986 là dấu mốc quan trọng của sự điều chỉnh kinh tế, thì Hội nghị Thành Đô tháng 9 năm 1990 là một dấu mốc quan trọng trong quá trình điều chỉnh chiến lược đối ngoại của Việt Nam.

Đây cũng là phần cần được nghiên cứu cẩn trọng nhất, bởi những gì được công bố về cuộc gặp còn hạn chế, trong khi các diễn giải chính trị về nó rất khác nhau.

Trước hết, cần xác định đúng tên gọi.

Thành Đô không phải tên của một hiệp ước đã được công bố đầy đủ để có thể gọi chính xác là “Hiệp ước Thành Đô”. Đây là cuộc gặp cấp cao Việt Nam – Trung Quốc diễn ra tại Thành Đô, tỉnh Tứ Xuyên, ngày 3 và 4 tháng 9 năm 1990.

Phía Việt Nam có Tổng Bí thư Nguyễn Văn Linh, Chủ tịch Hội đồng Bộ trưởng Đỗ Mười và cố vấn Phạm Văn Đồng. Phía Trung Quốc có lãnh đạo Giang Trạch Dân và Lý Bằng.

Cuộc gặp diễn ra trong bối cảnh Việt Nam đang gặp nhiều khó khăn.

Liên Xô và các nước Đông Âu bước vào khủng hoảng sâu sắc. Trật tự xã hội chủ nghĩa tại châu Âu đang tan rã. Việt Nam mất dần chỗ dựa chiến lược truyền thống, trong khi nền kinh tế trong nước còn nhiều yếu kém.

Quan hệ Việt Nam – Trung Quốc vẫn chịu ảnh hưởng nặng nề của cuộc chiến tranh biên giới năm 1979 và những xung đột tiếp diễn sau đó. Vấn đề Campuchia tiếp tục là trở ngại lớn trong quan hệ quốc tế của Việt Nam.

Trong tình thế ấy, bình thường hóa quan hệ với Trung Quốc là một lựa chọn có tính chiến lược. Nhưng lựa chọn ấy được tiến hành với những điều kiện nào, Việt Nam đã nhượng bộ đến đâu và lợi ích nào được đặt lên trước?

Đó là những câu hỏi không thể trả lời chỉ bằng lời khẳng định rằng bình thường hóa là cần thiết.

1. Việt Nam đã bước vào Thành Đô với những gì?

Một dữ kiện quan trọng cần phân biệt là Việt Nam đã tuyên bố rút toàn bộ quân tình nguyện khỏi Campuchia vào tháng 9 năm 1989, trước Hội nghị Thành Đô gần một năm.

Vì vậy, không chính xác nếu nói Việt Nam chỉ đồng ý rút quân khỏi Campuchia tại Thành Đô.

Tuy nhiên, việc rút quân không đồng nghĩa vấn đề Campuchia đã được giải quyết. Cuộc xung đột giữa các lực lượng Campuchia vẫn tiếp diễn. Các nước trong khu vực và những cường quốc liên quan tiếp tục tranh luận về một giải pháp chính trị.

Trung Quốc có lợi ích trực tiếp trong vấn đề này, đặc biệt vì Bắc Kinh ủng hộ Khmer Đỏ trong cuộc xung đột với chính quyền Cộng hòa Nhân dân Campuchia được Việt Nam hậu thuẫn.

Việt Nam phải đối diện với một thực tế khó khăn: muốn thoát khỏi thế cô lập, không thể chỉ dựa vào lập trường của mình mà phải tìm một giải pháp có thể được các bên quốc tế chấp nhận.

Đây là bài toán ngoại giao rất phức tạp.

Nhưng cũng từ đây xuất hiện câu hỏi: trong quá trình tìm kiếm một giải pháp, Việt Nam đã bảo vệ đến đâu quyền tự quyết của nhân dân Campuchia, lợi ích an ninh của chính mình và nguyên tắc không để một nước lớn áp đặt lựa chọn lên các quốc gia nhỏ?

2. Thành Đô đã đem lại điều gì?

Về mặt tích cực, việc tiến tới bình thường hóa quan hệ với Trung Quốc có thể giúp Việt Nam giảm nguy cơ đối đầu quân sự kéo dài ở biên giới phía Bắc.

Một quan hệ bình thường cũng mở ra khả năng khôi phục giao thương, vận tải, trao đổi kinh tế và liên lạc ngoại giao.

Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam đang khủng hoảng, việc giảm căng thẳng với nước láng giềng lớn có ý nghĩa thực tế. Việt Nam cần một môi trường quốc tế ổn định hơn để tập trung nguồn lực cho phát triển.

Bình thường hóa quan hệ với Trung Quốc còn là một phần trong quá trình điều chỉnh đối ngoại rộng hơn, góp phần tạo điều kiện cho Việt Nam cải thiện quan hệ với ASEAN và các nước khác.

Không thể phủ nhận những lợi ích ấy.

Nhưng lợi ích trước mắt không phải là toàn bộ lợi ích quốc gia.

Một quyết định ngoại giao cần được đánh giá cả bằng những hệ quả dài hạn: nó có làm tăng khả năng tự chủ của đất nước hay không? Có giúp Việt Nam xây dựng một quan hệ bình đẳng hơn với nước láng giềng lớn hay không? Có bảo đảm rằng các bất đồng về biên giới, lãnh thổ, biển đảo và an ninh sẽ được giải quyết trên cơ sở luật pháp quốc tế hay không?

Nếu bình thường hóa chỉ giúp giảm căng thẳng trước mắt nhưng không tạo được cơ chế bảo vệ quyền tự quyết lâu dài, thì đó mới chỉ là giải pháp tình thế.

3. Việt Nam đã phải trả giá bằng những gì?

Đây là vấn đề cần phân tích theo từng tầng, không nên kết luận bằng những lời đồn đoán.

Thứ nhất, cái giá về không gian chiến lược tại Campuchia.

Việc Việt Nam rút quân và chấp nhận một tiến trình giải quyết chính trị có sự tham gia của nhiều lực lượng Campuchia là một thay đổi lớn so với tình thế trước đó.

Việt Nam phải điều chỉnh cách tiếp cận, không thể tiếp tục duy trì một giải pháp mà cộng đồng quốc tế và các bên liên quan không chấp nhận.

Đây là sự điều chỉnh có thể cần thiết để giảm gánh nặng quốc tế và mở đường cho bình thường hóa quan hệ. Nhưng nó cũng đặt ra câu hỏi về khả năng bảo đảm một nền hòa bình thực sự, độc lập và ổn định cho Campuchia.

Không nên đồng nhất việc chấp nhận một tiến trình chính trị có sự tham gia của Khmer Đỏ với việc Việt Nam trao quyền lực Campuchia cho Khmer Đỏ. Hai vấn đề ấy khác nhau và cần được chứng minh bằng tài liệu cụ thể.

Thứ hai, cái giá về vị thế đàm phán.

Trong quan hệ giữa một nước nhỏ và một cường quốc láng giềng, sự chênh lệch về sức mạnh luôn tạo ra bất cân xứng.

Trung Quốc có khả năng gây sức ép lớn về quân sự, ngoại giao và kinh tế. Việt Nam lúc đó đang suy yếu, bị cô lập và thiếu những lựa chọn chiến lược thuận lợi.

Trong hoàn cảnh ấy, khả năng thương lượng bình đẳng của Việt Nam bị hạn chế.

Nhưng bất cân xứng không có nghĩa Việt Nam không còn quyền lựa chọn. Một nhà nước có trách nhiệm phải tìm cách mở rộng lựa chọn, thay vì để sự lệ thuộc vào một cường quốc trở thành trạng thái lâu dài.

Thứ ba, cái giá về lòng tin và tính minh bạch.

Một quyết định liên quan đến chủ quyền, an ninh và tương lai quốc gia phải có cơ chế giải trình tương xứng.

Nếu nội dung quan trọng của một cuộc gặp cấp cao không được công bố, nếu người dân không có điều kiện biết rõ những cam kết đã được đưa ra, thì khoảng trống thông tin sẽ tạo điều kiện cho nhiều cách diễn giải trái ngược.

Sự thiếu minh bạch không tự nó chứng minh rằng đã có một thỏa thuận bí mật gây tổn hại chủ quyền. Nhưng nó khiến xã hội khó kiểm chứng quyết định của những người nắm quyền.

Đó là một vấn đề thể chế.

Thứ tư, cái giá về nguy cơ lệ thuộc chiến lược.

Bình thường hóa với Trung Quốc là cần thiết, nhưng bình thường hóa không thể đồng nghĩa với việc đặt lợi ích an ninh của Việt Nam trong sự phụ thuộc vào thiện chí của Bắc Kinh.

Một nước nhỏ chỉ có thể duy trì độc lập thực chất khi có nội lực kinh tế, quốc phòng đủ mạnh, quan hệ quốc tế đa dạng và một hệ thống chính trị có khả năng tạo ra đồng thuận xã hội.

Nếu thiếu những điều kiện ấy, quan hệ bình thường với một cường quốc vẫn có thể chứa đựng nguy cơ lệ thuộc.

4. Những điều chưa thể kết luận về Thành Đô

Trong nhiều năm, Thành Đô trở thành đề tài của những lời đồn đoán về việc Việt Nam bí mật nhượng đất, nhượng biển, chấp nhận lệ thuộc hoặc thậm chí có thỏa thuận đưa Việt Nam trở thành một bộ phận của Trung Quốc trong tương lai.

Những cáo buộc như vậy không thể được xem là sự thật nếu không có văn bản gốc, chứng cứ lưu trữ đáng tin cậy và sự kiểm chứng độc lập.

Cần phân biệt ba tầng thông tin.

Tầng thứ nhất là những dữ kiện có thể xác nhận: cuộc gặp đã diễn ra, thành phần tham dự đã được biết, bối cảnh quốc tế và vấn đề Campuchia là những nội dung quan trọng trong quá trình bình thường hóa.

Tầng thứ hai là những thông tin được thuật lại từ hồi ức của người tham gia. Cuốn Hồi ức và Suy nghĩ của Trần Quang Cơ là một tài liệu đáng chú ý để nghiên cứu những bất đồng và tính toán ngoại giao trong thời kỳ đó. Tuy nhiên, hồi ức của một cá nhân vẫn cần được đối chiếu với hồ sơ, văn bản và những nguồn độc lập khác.

Tầng thứ ba là những giả thuyết về các cam kết bí mật hoặc động cơ thực sự của từng nhà lãnh đạo. Những điều này phải được chứng minh, không thể lấy sự nghi ngờ thay cho chứng cứ.

Đặc biệt, cần tiếp tục tìm kiếm và đối chiếu biên bản cuộc gặp, các văn kiện ngoại giao liên quan, hồ sơ đàm phán về Campuchia, tài liệu của Trung Quốc và những ghi chép của các nhà ngoại giao tham gia quá trình này.

Một nghiên cứu nghiêm túc không né tránh câu hỏi khó, nhưng cũng không biến câu hỏi khó thành kết luận có sẵn.

III. Thành Đô: Cứu nguy cho quốc gia hay bảo đảm sự tồn tại của chế độ?

Đây là câu hỏi trung tâm mà chương này cần đặt ra.

Năm 1990, thế giới xã hội chủ nghĩa đang tan rã. Liên Xô suy yếu nhanh chóng. Các nước Đông Âu thay đổi thể chế. Mô hình chính trị mà Đảng Cộng sản Việt Nam dựa vào trong nhiều thập niên đang đối diện với một cuộc khủng hoảng chưa từng có.

Đối với giới lãnh đạo Việt Nam, đây không chỉ là khủng hoảng kinh tế hay ngoại giao. Đó còn là khủng hoảng về nền tảng tư tưởng và tương lai của chính hệ thống cầm quyền.

Trong bối cảnh ấy, việc tìm kiếm sự hòa giải với Trung Quốc có thể được nhìn từ hai mục tiêu khác nhau.

Một là bảo vệ lợi ích quốc gia: giảm nguy cơ chiến tranh, khôi phục quan hệ láng giềng, mở rộng thương mại, thoát khỏi cô lập và tạo điều kiện phát triển.

Hai là bảo vệ sự tồn tại của chế độ: duy trì vai trò lãnh đạo độc quyền của Đảng Cộng sản, tránh nguy cơ sụp đổ hệ thống trong bối cảnh các chính quyền cộng sản ở Đông Âu lần lượt mất quyền lực.

Hai mục tiêu ấy có thể trùng nhau trong một số thời điểm. Nhưng chúng không đồng nhất.

Bảo vệ đất nước không nhất thiết đồng nghĩa với bảo vệ một tổ chức chính trị. Bảo vệ sự ổn định của chính quyền không mặc nhiên đồng nghĩa với bảo vệ lợi ích lâu dài của dân tộc.

Đây là ranh giới phải được đặt ra khi đánh giá Thành Đô.

1. Nỗi lo của một hệ thống đang mất điểm tựa

Không thể hiểu đầy đủ quyết định của lãnh đạo Việt Nam năm 1990 nếu bỏ qua sự sụp đổ của hệ thống xã hội chủ nghĩa tại Đông Âu.

Đối với một Đảng Cộng sản đã xây dựng tính chính danh của mình trên nền tảng chủ nghĩa Marx-Lenin và quan hệ với phong trào cộng sản quốc tế, sự biến động ấy đặt ra một thách thức rất lớn.

Một câu hỏi không thể tránh khỏi xuất hiện: nếu mô hình chính trị đang khủng hoảng ở nhiều quốc gia, Việt Nam sẽ thay đổi như thế nào?

Có thể tiếp tục bảo vệ nguyên trạng? Có thể cải cách kinh tế nhưng giữ nguyên cơ cấu quyền lực? Hay phải tiến hành một cuộc đổi mới sâu rộng hơn, bao gồm cả chính trị, pháp luật và quan hệ giữa Đảng với nhân dân?

Đó là những lựa chọn khác nhau.

Trong hoàn cảnh ấy, Trung Quốc cũng đang tìm cách duy trì hệ thống chính trị của mình sau những biến động trong nước và quốc tế. Việc hai Đảng Cộng sản tìm kiếm một khuôn khổ quan hệ mới có thể tạo ra lợi ích chính trị cho cả hai phía.

Nhưng điều đó chưa đủ để chứng minh rằng Thành Đô là một thỏa thuận nhằm bảo vệ chế độ của hai Đảng bằng cách hy sinh lợi ích quốc gia Việt Nam.

Muốn đi đến kết luận ấy, phải có chứng cứ về nội dung trao đổi, những cam kết cụ thể và quá trình ra quyết định.

Tuy nhiên, một điều có thể đặt ra như giả thuyết nghiên cứu nghiêm túc: nỗi lo về sự tồn tại của hệ thống chính trị có thể đã ảnh hưởng đến cách giới lãnh đạo Việt Nam đánh giá các lựa chọn đối ngoại và cải cách trong thời điểm đó.

Đây không phải một giả thuyết vô căn cứ, bởi bối cảnh quốc tế lúc ấy rõ ràng tạo ra áp lực sinh tồn đối với các chính quyền cộng sản. Nhưng mức độ ảnh hưởng của nỗi lo ấy đến từng quyết định cụ thể vẫn cần được chứng minh.

2. Cứu đất nước và cứu bộ máy cầm quyền không phải là một

Một chính quyền có thể nhân danh ổn định quốc gia để bảo vệ sự tồn tại của mình. Nhưng ổn định của bộ máy cầm quyền chỉ là phương tiện, không thể trở thành mục tiêu cao hơn sự phát triển của đất nước.

Nếu một quyết định giúp chính quyền tồn tại nhưng làm suy giảm chủ quyền, quyền tự quyết và lợi ích lâu dài của dân tộc, thì quyết định ấy phải được xem xét lại.

Ngược lại, nếu một quyết định giúp đất nước tránh chiến tranh, mở rộng quan hệ quốc tế và tạo điều kiện cho nhân dân thoát khỏi nghèo đói, thì dù nó có lợi cho sự ổn định của chế độ, vẫn có thể là một lựa chọn có lợi cho quốc gia.

Vì vậy, không thể đánh giá Thành Đô chỉ bằng câu hỏi lãnh đạo có muốn bảo vệ Đảng hay không. Phải xem họ đã bảo vệ lợi ích nào, bằng phương tiện nào và với cái giá gì.

Cần đặt ra những câu hỏi cụ thể:

  • Những điều kiện mà Trung Quốc đưa ra trong quá trình bình thường hóa là gì?
  • Việt Nam đã chấp nhận những điều kiện nào, và điều kiện nào là do Việt Nam chủ động lựa chọn?
  • Trong vấn đề Campuchia, giới lãnh đạo Việt Nam đã đặt lợi ích của nhân dân Campuchia, an ninh Việt Nam và yêu cầu thoát khỏi cô lập vào vị trí nào?
  • Có hay không việc duy trì quan hệ giữa hai Đảng được xem như một điều kiện quan trọng để bảo đảm sự ổn định của hệ thống chính trị Việt Nam?
  • Những phương án ngoại giao khác đã được cân nhắc đến đâu?
  • Ai đã tham gia quyết định, ai có quyền quyết định cuối cùng và cơ chế nào chịu trách nhiệm giải trình?

Đây không phải những câu hỏi nhằm kết tội trước. Đây là những câu hỏi cần thiết để xác định một quyết định lịch sử đã thực sự phục vụ ai.

3. Sự bảo thủ và giới hạn của lòng can đảm cải cách

Một đặc điểm nổi bật của quá trình đổi mới ở Việt Nam là cải cách kinh tế đi xa hơn cải cách chính trị.

Đây là nhận xét về cấu trúc chính sách, không phải lời quy kết rằng mọi nhà lãnh đạo đều có cùng một động cơ.

Khi nền kinh tế khủng hoảng, bộ máy lãnh đạo buộc phải chấp nhận một số thay đổi. Cơ chế bao cấp được thu hẹp, thị trường được thừa nhận, hoạt động sản xuất và kinh doanh được mở rộng, quan hệ kinh tế quốc tế được cải thiện.

Nhưng khi những thay đổi ấy chạm đến cơ cấu phân bổ quyền lực, quyền giám sát của nhân dân, tự do chính trị và khả năng cạnh tranh giữa các quan điểm, sự thận trọng lại trở nên rõ rệt.

Điều đó cho thấy một giới hạn căn bản: hệ thống có thể chấp nhận đổi mới để tăng hiệu quả quản lý và duy trì tăng trưởng, nhưng không dễ chấp nhận những cải cách có thể làm thay đổi cách thức hình thành, kiểm soát và chuyển giao quyền lực.

Đây là biểu hiện của tính bảo thủ thể chế.

Cần phân biệt bảo thủ về nguyên tắc với bảo thủ vì lợi ích quyền lực. Một quốc gia có thể cần sự ổn định, nhưng ổn định không có nghĩa là đóng cửa trước những ý tưởng mới. Một hệ thống chính trị có thể duy trì tính liên tục, nhưng không thể lấy tính liên tục làm lý do để từ chối trách nhiệm giải trình.

Sự can đảm của người lãnh đạo không chỉ nằm ở việc quyết định chiến tranh hay ký kết một thỏa thuận ngoại giao. Nó còn nằm ở khả năng tự giới hạn quyền lực của mình, chấp nhận sự giám sát, thừa nhận sai lầm và mở đường cho những thay đổi mà chính bộ máy cầm quyền có thể không còn kiểm soát hoàn toàn.

Đó mới là phép thử khó của cải cách chính trị.

Một nhà lãnh đạo có thể can đảm trong chiến tranh nhưng thận trọng đến mức bảo thủ trong hòa bình. Có thể quyết đoán khi tổ chức quyền lực nhưng thiếu quyết đoán khi phải chia sẻ quyền lực. Có thể chấp nhận thị trường vì nền kinh tế không còn lựa chọn, nhưng chưa sẵn sàng chấp nhận một xã hội có khả năng phản biện độc lập.

Vấn đề không phải là phủ nhận mọi thành tựu của Đổi mới. Vấn đề là nhận diện giới hạn của một cuộc đổi mới chưa hoàn tất.

IV. Võ Văn Kiệt và câu hỏi về sự lựa chọn giữa đổi mới kinh tế với đổi mới chính trị

Võ Văn Kiệt là nhân vật đáng chú ý khi nghiên cứu mâu thuẫn này.

Ông gắn với một giai đoạn mà Việt Nam bắt đầu nhìn nhận thực tế kinh tế thay vì chỉ dựa vào những khuôn mẫu lý luận. Ông hiểu rằng người dân không thể sống bằng khẩu hiệu, doanh nghiệp không thể phát triển bằng mệnh lệnh và đất nước không thể giàu lên nếu sức sản xuất bị kìm hãm.

Nhưng câu hỏi Hưng Quốc đặt ra không dừng ở thành tựu kinh tế.

Nếu một nhà lãnh đạo nhận ra rằng cơ chế quản lý cũ không hiệu quả, liệu ông có đi đến nhận thức rằng cơ chế quyền lực cũng cần được cải cách?

Nếu người dân được trao quyền tự chủ trong sản xuất, liệu họ có được trao quyền tự chủ tương xứng trong đời sống xã hội và chính trị?

Nếu doanh nghiệp cần được bảo vệ bằng pháp luật, liệu mọi công dân có được bảo vệ bình đẳng trước pháp luật?

Nếu Nhà nước cần thu hút trí tuệ và nguồn lực từ bên ngoài, liệu trong nước có đủ không gian cho những người khác biệt về tư tưởng, quan điểm và lựa chọn chính trị đóng góp cho đất nước?

Đây là những câu hỏi mà một cuộc đổi mới toàn diện không thể né tránh.

Không nên áp đặt cho Võ Văn Kiệt những quan điểm mà chưa có đủ tài liệu để chứng minh. Cũng không nên biến ông thành biểu tượng hoàn hảo của cải cách. Ông hoạt động trong một hệ thống có những giới hạn nhất định và bản thân ông cũng phải chịu trách nhiệm về những quyết định trong phạm vi quyền hạn của mình.

Điều cần đánh giá là: ông đã thúc đẩy được những thay đổi nào, đã không thể hoặc không lựa chọn thúc đẩy những thay đổi nào, và những giới hạn ấy bắt nguồn từ hoàn cảnh khách quan hay từ quan niệm chính trị của chính ông?

Đặc biệt, cần nghiên cứu những phát biểu, văn bản và hành động thực tế của Võ Văn Kiệt về hòa hợp dân tộc, người Việt Nam ở nước ngoài, tự do tư tưởng, cải cách bộ máy và quan hệ giữa Đảng với nhân dân.

Bởi một quốc gia không thể phát triển bền vững nếu chỉ coi người dân là lực lượng thực hiện chính sách, thay vì chủ thể có quyền tham gia hình thành và giám sát chính sách.

V. Bình thường hóa với Trung Quốc và yêu cầu độc lập chiến lược

Quan hệ Việt Nam – Trung Quốc có một đặc điểm không thể xem nhẹ: hai nước vừa là láng giềng có quan hệ lịch sử lâu dài, vừa có những bất đồng chiến lược và tranh chấp lợi ích.

Bình thường hóa quan hệ là cần thiết. Đối đầu kéo dài không đem lại lợi ích cho nhân dân hai nước. Nhưng hòa bình không thể được xây dựng trên sự mơ hồ về chủ quyền hoặc sự lệ thuộc vào ý chí của một bên.

Việt Nam cần một chính sách đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa và đa dạng hóa quan hệ. Đây không chỉ là khẩu hiệu ngoại giao mà phải trở thành năng lực thực tế.

Một nền độc lập chiến lược cần ít nhất bốn nền tảng.

Thứ nhất, nội lực kinh tế đủ mạnh để Việt Nam không bị buộc phải lựa chọn đối tác chỉ vì thiếu nguồn lực.

Thứ hai, quốc phòng đủ năng lực bảo vệ chủ quyền và ngăn ngừa hành động cưỡng ép.

Thứ ba, ngoại giao đủ linh hoạt để duy trì quan hệ với nhiều trung tâm quyền lực, tránh phụ thuộc quá mức vào bất kỳ nước nào.

Thứ tư, xã hội có lòng tin và sự đồng thuận. Một quốc gia có người dân tin rằng Nhà nước thực sự bảo vệ lợi ích chung sẽ có sức mạnh nội sinh lớn hơn một quốc gia chỉ dựa vào bộ máy kiểm soát.

Độc lập quốc gia không thể chỉ được đo bằng việc có quan hệ ngoại giao với bao nhiêu nước. Nó còn phải được đo bằng khả năng nói không khi lợi ích cốt lõi bị xâm phạm.

Một nước nhỏ không cần gây đối đầu với nước lớn, nhưng cũng không được đánh đổi quyền tự quyết để đổi lấy sự yên ổn tạm thời.

Đây là bài học quan trọng khi nhìn lại Thành Đô.

VI. Võ Nguyên Giáp – Võ Văn Kiệt – Nguyễn Cơ Thạch: Ba cách nhìn về sức mạnh quốc gia

Nhìn từ góc độ Hưng Quốc, ba nhân vật đại diện cho ba phương diện cần thiết của một quốc gia hiện đại.

Võ Nguyên Giáp gợi ra vấn đề sức mạnh quốc phòng và năng lực tổ chức trong hoàn cảnh sinh tử.

Võ Văn Kiệt gợi ra vấn đề giải phóng sức sản xuất, khơi thông nguồn lực xã hội và thay đổi phương thức quản lý kinh tế.

Nguyễn Cơ Thạch gợi ra vấn đề tư duy quốc tế, khả năng thích ứng với trật tự thế giới và bảo vệ không gian tự chủ chiến lược.

Nhưng ba phương diện ấy không thể tồn tại tách rời.

Quốc phòng mạnh mà kinh tế yếu thì không có nền tảng lâu dài. Kinh tế tăng trưởng mà thể chế thiếu minh bạch thì nguồn lực xã hội dễ bị phân bổ sai lệch. Ngoại giao khôn khéo mà nhân dân thiếu lòng tin thì sức mạnh quốc gia vẫn mong manh.

Sức mạnh quốc gia phải là sự kết hợp giữa quốc phòng, kinh tế, trí tuệ, thể chế và lòng tin xã hội.

Đặc biệt, không thể lấy sự tồn tại của một bộ máy chính trị làm thước đo duy nhất cho sức mạnh đất nước.

Một quốc gia mạnh không chỉ là quốc gia có chính quyền mạnh. Đó phải là quốc gia có người dân mạnh, doanh nghiệp mạnh, pháp luật mạnh, giáo dục mạnh và khả năng tự điều chỉnh khi chính sách sai lầm.

VII. Năm 1991: Bình thường hóa quan hệ Việt Nam – Trung Quốc

Tháng 11 năm 1991, Tổng Bí thư Đỗ Mười và Chủ tịch Hội đồng Bộ trưởng Võ Văn Kiệt thăm Trung Quốc. Hai nước chính thức tuyên bố bình thường hóa quan hệ.

Sự kiện này khép lại một giai đoạn đối đầu kéo dài và mở ra một chương mới trong quan hệ hai nước.

Đây là một bước ngoặt quan trọng đối với Việt Nam.

Tuy nhiên, cần phân biệt cuộc gặp Thành Đô năm 1990 với tiến trình bình thường hóa được chính thức hóa năm 1991. Hai sự kiện có quan hệ với nhau nhưng không phải một sự kiện duy nhất.

Cũng cần phân biệt vai trò của những người tham gia Thành Đô với những người tham gia đoàn bình thường hóa năm 1991.

Nguyễn Văn Linh, Đỗ Mười và Phạm Văn Đồng là những nhân vật chủ chốt trong cuộc gặp năm 1990. Võ Văn Kiệt tham gia tiến trình bình thường hóa năm 1991 trên cương vị Chủ tịch Hội đồng Bộ trưởng. Không thể vì ông tham gia sự kiện năm 1991 mà quy toàn bộ nội dung Thành Đô cho ông.

Điều cần nghiên cứu tiếp là: trong quá trình bình thường hóa, Việt Nam đã đặt ra những nguyên tắc gì để bảo vệ lợi ích quốc gia? Những vấn đề biên giới, lãnh thổ, an ninh và quan hệ kinh tế được xử lý như thế nào? Những bài học từ cuộc chiến tranh năm 1979 đã được chuyển hóa thành chính sách ra sao?

Bình thường hóa là một quyết định cần thiết, nhưng không phải là điểm kết thúc của bài toán độc lập chiến lược.

Nó chỉ mở ra một giai đoạn mới, trong đó Việt Nam phải học cách duy trì hòa bình mà không đánh mất khả năng tự quyết.

VIII. Năm 1995: Từ chiến tranh với Hoa Kỳ đến bình thường hóa quan hệ

Ngày 11 tháng 7 năm 1995, Việt Nam và Hoa Kỳ chính thức bình thường hóa quan hệ ngoại giao.

Đây là một bước ngoặt lớn trong tiến trình hội nhập quốc tế của Việt Nam.

Sau nhiều thập niên chiến tranh, hai nước bắt đầu xây dựng quan hệ trên cơ sở lợi ích và hợp tác. Những khác biệt về hệ thống chính trị vẫn tồn tại, nhưng không còn là lý do để phủ nhận mọi khả năng hợp tác.

Sự kiện này cho thấy một điều: quan hệ quốc tế không phải là sự tiếp nối vĩnh viễn của ký ức chiến tranh.

Một dân tộc có quyền ghi nhớ lịch sử, nhưng không thể để lịch sử trở thành nhà tù của tương lai.

Việc bình thường hóa quan hệ với Hoa Kỳ cũng cho thấy Việt Nam có khả năng điều chỉnh tư duy đối ngoại, mở rộng quan hệ với những quốc gia từng là đối thủ quân sự.

Trong bối cảnh ấy, cuộc gặp giữa Võ Nguyên Giáp và cựu Bộ trưởng Quốc phòng Hoa Kỳ Robert McNamara ngày 9 tháng 11 năm 1995 có ý nghĩa biểu tượng đáng chú ý.

Hai con người từng đứng ở hai phía của cuộc chiến gặp nhau trong hòa bình, trao đổi về những bài học lịch sử và những sai lầm trong nhận thức, đánh giá của mỗi bên.

Cuộc gặp không xóa đi những mất mát mà chiến tranh gây ra. Nhưng nó cho thấy khả năng đối thoại giữa những người từng ở hai chiến tuyến.

Đó là một biểu hiện của tư duy hậu chiến: không phủ nhận quá khứ, nhưng không để quá khứ ngăn cản việc tìm kiếm tương lai.

Tuy nhiên, bình thường hóa với Hoa Kỳ năm 1995 cũng không tự động có nghĩa Việt Nam đã hoàn thành quá trình đổi mới tư duy chính trị. Mở cửa đối ngoại và hội nhập kinh tế có thể tiến nhanh hơn quá trình cải cách thể chế trong nước.

Đây vẫn là mâu thuẫn xuyên suốt của giai đoạn sau 1975.

IX. Hòa bình không phải là sự im lặng của người chiến thắng

Một trong những sai lầm nguy hiểm của tư duy hậu chiến là cho rằng sau khi chiến tranh kết thúc, xã hội chỉ cần ổn định và đoàn kết dưới một đường lối duy nhất.

Nhưng hòa bình không phải là sự im lặng. Đoàn kết không phải là sự đồng thuận bắt buộc. Thống nhất lãnh thổ không đồng nghĩa với việc mọi người phải có cùng ký ức, cùng quan điểm và cùng cách nhìn lịch sử.

Sau năm 1975, Việt Nam có một trách nhiệm lớn hơn chiến thắng quân sự: hàn gắn những chia rẽ, khôi phục niềm tin và xây dựng một cộng đồng chính trị trong đó mọi công dân đều có vị trí bình đẳng.

Người từng ở bên này hay bên kia chiến tuyến, người trong nước hay ngoài nước, người có quan điểm chính trị khác nhau đều cần được nhìn nhận trước hết như những con người có quyền và nghĩa vụ công dân.

Một quốc gia không thể yêu cầu người dân quên quá khứ bằng mệnh lệnh. Lòng tin chỉ có thể được xây dựng qua sự công bằng, tôn trọng và trách nhiệm.

Đây là điểm đặc biệt quan trọng khi đánh giá những nỗ lực hòa hợp dân tộc của Võ Văn Kiệt.

Những phát biểu và chính sách của ông liên quan đến người Việt Nam ở nước ngoài cần được nghiên cứu trong bối cảnh rộng hơn: liệu Việt Nam có thực sự chuyển từ cách nhìn người Việt ở nước ngoài như một đối tượng chính trị sang nhìn họ như một nguồn lực quốc gia?

Và nếu đã thừa nhận rằng người Việt ở bất cứ nơi đâu đều có thể đóng góp cho đất nước, liệu trong nước có đủ không gian để những người có quan điểm khác biệt cũng được đóng góp một cách bình đẳng?

Hòa hợp dân tộc không thể chỉ là lời kêu gọi đoàn kết. Nó phải được thể hiện bằng thể chế bảo đảm quyền bình đẳng, quyền tự do và phẩm giá của mỗi công dân.

X. Đặt lại vấn đề: Thế hệ lãnh đạo ấy đã thực sự rời khỏi tư duy chiến tranh chưa?

Có thể ghi nhận những thành tựu quan trọng của giai đoạn 1986–1995.

Việt Nam bắt đầu đổi mới kinh tế, từng bước thoát khỏi cơ chế bao cấp. Quan hệ với Trung Quốc được bình thường hóa. Quan hệ với ASEAN được cải thiện. Việt Nam mở rộng quan hệ với nhiều nước và chính thức bình thường hóa với Hoa Kỳ năm 1995.

Những thay đổi ấy có ý nghĩa lịch sử.

Nhưng một câu hỏi lớn vẫn còn đó: những thay đổi này có xuất phát từ một sự chuyển biến sâu sắc trong nhận thức về quốc gia, hay chủ yếu là sự thích nghi trước hoàn cảnh buộc phải thay đổi?

Hai khả năng này không loại trừ nhau. Một chính sách có thể vừa xuất phát từ nhu cầu thực tế, vừa thể hiện một sự thay đổi trong tư duy. Nhưng muốn xác định mức độ chuyển biến, phải nhìn vào những gì hệ thống sẵn sàng thay đổi và những gì nó kiên quyết giữ lại.

Nếu thị trường được thừa nhận nhưng quyền lực không được kiểm soát tương xứng, thì đổi mới vẫn chưa hoàn chỉnh.

Nếu ngoại giao được mở rộng nhưng chính sách đối ngoại thiếu sự giải trình trước nhân dân, thì độc lập chiến lược vẫn chưa có nền tảng xã hội vững chắc.

Nếu kêu gọi hòa hợp dân tộc nhưng những người có quan điểm khác biệt không có đủ không gian tham gia đời sống công cộng, thì hòa hợp vẫn còn giới hạn.

Nếu ca ngợi trí tuệ và sáng tạo nhưng không bảo vệ quyền phản biện, thì đất nước chưa giải phóng được toàn bộ năng lực của nhân dân.

Đây là những vấn đề vượt khỏi phạm vi một cá nhân. Nó liên quan đến cấu trúc quyền lực và cách thức vận hành của cả hệ thống.

Vì vậy, khi đối thoại với Võ Văn Kiệt, không chỉ hỏi ông đã làm được gì cho Đổi mới. Cần hỏi thêm: ông đã nhìn thấy giới hạn nào của Đổi mới, đã muốn vượt qua giới hạn ấy đến đâu và vì sao những thay đổi cần thiết vẫn chưa diễn ra?

XI. Đối thoại Hưng Quốc với Võ Văn Kiệt

Thưa ông Võ Văn Kiệt,

Ông đã đi qua chiến tranh, chứng kiến đất nước thống nhất, rồi trực tiếp tham gia quá trình chuyển đổi kinh tế và mở rộng quan hệ quốc tế.

Ông hiểu rằng một đất nước không thể tiếp tục vận hành bằng những mệnh lệnh hành chính cứng nhắc. Ông nhìn thấy sức sống của người dân, khả năng của doanh nghiệp và sự cần thiết phải mở cửa với thế giới.

Nhưng chúng tôi muốn đặt ra những câu hỏi khó hơn.

Câu hỏi thứ nhất: Ông có phân biệt được lợi ích quốc gia với sự tồn tại của chế độ không?

Khi hệ thống xã hội chủ nghĩa ở Đông Âu tan rã, Việt Nam đứng trước một cuộc khủng hoảng lớn. Trong những quyết định đối ngoại và đối nội thời kỳ ấy, liệu lợi ích của dân tộc có luôn được đặt cao hơn yêu cầu duy trì vai trò độc quyền lãnh đạo của Đảng?

Nếu hai mục tiêu ấy mâu thuẫn, ông sẽ lựa chọn thế nào?

Câu hỏi thứ hai: Thành Đô là một quyết định cứu nguy cho đất nước hay còn là một quyết định nhằm bảo đảm sự tồn tại của hệ thống chính trị?

Việt Nam cần bình thường hóa với Trung Quốc. Điều đó có thể hiểu được từ yêu cầu an ninh và phát triển. Nhưng những điều kiện cụ thể của quá trình ấy là gì? Có những giới hạn nào Việt Nam không thể vượt qua? Và người dân có quyền biết đến đâu về những cam kết liên quan đến lợi ích quốc gia?

Nếu một quyết định có ý nghĩa lâu dài đối với chủ quyền và an ninh đất nước, tại sao xã hội không có cơ chế giám sát và giải trình tương xứng?

Câu hỏi thứ ba: Ông đã đi đến đâu trong tư duy cải cách chính trị?

Nếu cơ chế bao cấp không thể tiếp tục vì nó kìm hãm sản xuất, thì một cơ chế quyền lực thiếu kiểm soát có thể tồn tại mãi hay không?

Nếu doanh nghiệp cần tự do cạnh tranh, người dân có cần tự do tư tưởng và quyền phản biện hay không?

Nếu Nhà nước cần nhân tài, liệu có thể tiếp tục để những người có tư tưởng khác biệt đứng ngoài quá trình kiến tạo quốc gia?

Câu hỏi thứ tư: Hòa hợp dân tộc có thể thành công nếu chỉ dừng ở lời kêu gọi?

Người Việt Nam ở nước ngoài có thể được mời gọi đóng góp cho quê hương. Nhưng sự đóng góp ấy cần được bảo đảm bằng lòng tin, sự bình đẳng và quyền được tôn trọng.

Người trong nước cũng vậy. Không thể yêu cầu họ đóng góp trí tuệ nhưng lại hạn chế quyền nêu lên những điều họ cho là sai.

Một quốc gia muốn đoàn kết phải đủ rộng để chứa đựng những khác biệt chính đáng.

Câu hỏi thứ năm: Ông có cho rằng thế hệ lãnh đạo của mình đã đủ can đảm đổi mới chưa?

Các ông đã có can đảm đối mặt với chiến tranh. Nhưng khi đất nước bước vào hòa bình, liệu các ông có đủ can đảm để thay đổi chính hệ thống quyền lực mà mình từng tham gia xây dựng?

Một cuộc cải cách kinh tế có thể làm thay đổi cách phân phối nguồn lực. Nhưng cải cách chính trị có thể làm thay đổi cách phân phối quyền lực. Phải chăng đó là ranh giới mà thế hệ lãnh đạo ấy chưa sẵn sàng vượt qua?

Những câu hỏi này không nhằm phủ nhận công lao của ông. Chúng nhằm đánh giá đầy đủ trách nhiệm lịch sử của một thế hệ đã có cơ hội định hình tương lai Việt Nam sau chiến tranh.

XII. Nguyên tắc Hưng Quốc: Từ chiến thắng đến kiến tạo quốc gia

Từ những sự kiện và nhân vật trên, có thể rút ra một nguyên tắc căn bản:

Chiến thắng giúp một dân tộc giành quyền tự quyết; thể chế tốt mới giúp dân tộc sử dụng quyền tự quyết ấy để xây dựng tương lai.

Một quốc gia không thể mãi sống bằng hào quang chiến thắng. Thế hệ sau cần được thừa hưởng không chỉ ký ức về sự hy sinh, mà còn phải có một đất nước đáng sống, có cơ hội phát triển và có quyền làm chủ tương lai.

Từ góc nhìn Hưng Quốc, có năm yêu cầu cần được xác lập.

Một là, quốc gia phải cao hơn tổ chức chính trị.

Đảng phái có thể lãnh đạo, có thể cạnh tranh, có thể thay đổi và có thể mất quyền lực. Nhưng quốc gia phải tồn tại lâu dài hơn mọi tổ chức chính trị. Không một đảng phái nào được đồng nhất lợi ích của mình với lợi ích của toàn dân tộc.

Hai là, quyền lực phải được giới hạn bằng pháp luật.

Một Nhà nước mạnh không phải là Nhà nước có quyền lực vô hạn. Nhà nước mạnh là Nhà nước có năng lực bảo vệ chủ quyền, cung cấp dịch vụ công, bảo đảm an ninh và phát triển kinh tế, nhưng quyền lực của nó phải bị giới hạn và giám sát.

Ba là, nhân dân phải là chủ thể của quốc gia.

Người dân không chỉ là lực lượng lao động, người đóng thuế hay đối tượng thực hiện chính sách. Họ là chủ thể có quyền tham gia, giám sát và yêu cầu giải trình.

Bốn là, độc lập phải đi cùng nội lực.

Một nền ngoại giao khôn ngoan không thể bù đắp mãi cho một nền kinh tế yếu, một nền giáo dục lạc hậu và một thể chế thiếu lòng tin. Muốn giữ độc lập, Việt Nam phải mạnh từ bên trong.

Năm là, đổi mới phải có khả năng tự sửa sai.

Một hệ thống không cho phép phản biện sẽ khó nhận ra sai lầm. Một chính quyền không chịu trách nhiệm sẽ khó sửa chữa những quyết định gây tổn hại. Một quốc gia không có cơ chế thay đổi quyền lực hòa bình sẽ phải đối diện với nguy cơ tích tụ bất mãn.

Đổi mới thực chất không chỉ là thay đổi chính sách khi khủng hoảng xuất hiện. Đó là xây dựng một thể chế có khả năng nhận diện và sửa sai trước khi khủng hoảng trở thành thảm họa.

XIII. Quy luật vận hành và bài học Hưng Quốc

Lịch sử giai đoạn 1975–1995 cho thấy một quy luật quan trọng: năng lực giành chính quyền, năng lực bảo vệ chính quyền và năng lực kiến tạo quốc gia là ba năng lực khác nhau.

Một tổ chức có thể rất giỏi huy động quần chúng trong chiến tranh, nhưng không nhất thiết giỏi tạo ra một nền kinh tế cạnh tranh. Một bộ máy có thể duy trì được sự ổn định chính trị, nhưng chưa chắc tạo ra được một xã hội có lòng tin. Một nhà lãnh đạo có thể đưa đất nước thoát khỏi thế cô lập, nhưng chưa chắc đã xây dựng được cơ chế bảo vệ độc lập chiến lược lâu dài.

Thành Đô 1990 cần được đặt trong quy luật ấy.

Không nên chỉ hỏi Việt Nam đã được gì và mất gì trong quan hệ với Trung Quốc. Cần hỏi sâu hơn: những người ra quyết định đã đánh giá lợi ích quốc gia bằng tiêu chuẩn nào? Họ có đủ lựa chọn hay không? Họ đã đặt sự tồn tại của chế độ ở vị trí nào trong phép tính chiến lược? Và cơ chế nào bảo đảm rằng lợi ích của nhân dân không bị đồng nhất với lợi ích của những người đang nắm quyền?

Một quốc gia trưởng thành phải có khả năng nhìn lại những quyết định lớn của mình mà không sợ hãi. Không một nhà lãnh đạo nào đứng ngoài sự đánh giá của lịch sử. Không một quyết định nào được miễn trừ trách nhiệm chỉ vì nó được đưa ra trong hoàn cảnh khó khăn.

Hoàn cảnh có thể giải thích lựa chọn, nhưng không thể tự động xóa bỏ trách nhiệm.

Kết luận: Hòa bình cần những người dám thay đổi

Võ Nguyên Giáp, Võ Văn Kiệt và Nguyễn Cơ Thạch thuộc về một thế hệ đã đi qua chiến tranh và chứng kiến Việt Nam bước vào một thời đại mới.

Họ có những đóng góp khác nhau. Người gắn với chiến thắng quân sự, người thúc đẩy đổi mới kinh tế, người góp phần mở rộng không gian ngoại giao. Những đóng góp ấy cần được ghi nhận bằng sự công bằng lịch sử.

Nhưng lịch sử không chỉ là nơi tôn vinh công lao. Lịch sử còn là nơi xem xét những cơ hội đã bị bỏ lỡ, những giới hạn đã không được vượt qua và những quyết định cần được giải trình.

Thành Đô 1990 là một trong những vấn đề như vậy.

Bình thường hóa quan hệ với Trung Quốc có thể là lựa chọn cần thiết để giảm căng thẳng và tạo điều kiện phát triển. Nhưng sự cần thiết ấy không miễn trừ việc phải xem xét nội dung, điều kiện và hệ quả của quyết định. Càng không thể dùng lý do ổn định để thay thế quyền được biết và quyền giám sát của nhân dân.

Điều cần làm sáng tỏ không phải là dựng lên một kết luận có sẵn rằng Việt Nam đã bán rẻ chủ quyền, cũng không phải mặc nhiên khẳng định mọi quyết định của lãnh đạo đều đúng vì được đưa ra trong hoàn cảnh khó khăn.

Điều cần làm là tìm đến sự thật bằng tài liệu, đối chiếu và trách nhiệm lịch sử.

Và câu hỏi lớn hơn vẫn còn nguyên giá trị:

Một nhà lãnh đạo yêu nước phải đặt điều gì lên trên hết: sự tồn tại của tổ chức chính trị mà mình thuộc về, hay tương lai lâu dài của quốc gia và nhân dân?

Theo tư tưởng Hưng Quốc, câu trả lời phải rõ ràng: quốc gia không phải tài sản của một đảng; quyền lực chính trị không phải mục đích tự thân; sự ổn định của bộ máy cầm quyền không thể thay thế lợi ích lâu dài của dân tộc.

Người lãnh đạo có thể có công với lịch sử, nhưng không vì thế mà đứng ngoài sự phán xét của lịch sử.

Một thế hệ có thể chiến thắng trong chiến tranh, nhưng chỉ thực sự hoàn thành trách nhiệm khi biết xây dựng một nền hòa bình trong đó người dân được tự do, đất nước được tự chủ và quyền lực phải phục vụ quốc gia.

Chiến tranh cần người biết chiến thắng. Hòa bình cần người biết kiến tạo. Hưng quốc cần những người đủ can đảm để đặt lợi ích dân tộc cao hơn lợi ích quyền lực của chính mình.

Hoàng Phong Nhã 


Ghi chú nghiên cứu và định hướng kiểm chứng

Chương này là một diễn giải lịch sử – chính trị theo góc nhìn Hưng Quốc. Những nhận định về động cơ cá nhân của các nhà lãnh đạo, nội dung trao đổi kín tại Thành Đô và mức độ ảnh hưởng của nỗi lo bảo vệ chế độ cần tiếp tục được kiểm chứng bằng tài liệu gốc.

Các nguồn cần được đối chiếu khi hoàn thiện bản nghiên cứu:

  1. Trần Quang Cơ, Hồi ức và Suy nghĩ. Nguồn hồi ức quan trọng về chính sách đối ngoại, vấn đề Campuchia và những tranh luận trong giới hoạch định chính sách Việt Nam. Cần đối chiếu với hồ sơ ngoại giao khác, không xem hồi ức cá nhân là toàn bộ sự thật.
  2. Brantly Womack, China and Vietnam: The Politics of Asymmetry, Cambridge University Press. Nghiên cứu quan hệ bất cân xứng giữa Việt Nam và Trung Quốc.
  3. David W. P. Elliott, Changing Worlds: Vietnam’s Transition from Cold War to Globalization. Phân tích quá trình Việt Nam chuyển từ Chiến tranh lạnh sang hội nhập quốc tế.
  4. Các văn kiện Đại hội VI, VII của Đảng Cộng sản Việt Nam và văn kiện liên quan đến Đổi mới, đối ngoại, Campuchia và bình thường hóa quan hệ Việt – Trung.
  5. Các tuyên bố và văn kiện chính thức Việt Nam – Trung Quốc tháng 11 năm 1991.
  6. Các tài liệu ngoại giao và nghiên cứu độc lập về Hiệp định Paris năm 1991 về Campuchia, tiến trình rút quân Việt Nam và vai trò của các bên liên quan.
  7. Các tư liệu về cuộc gặp Võ Nguyên Giáp – Robert McNamara ngày 9 tháng 11 năm 1995 và tiến trình bình thường hóa quan hệ Việt Nam – Hoa Kỳ năm 1995.

Nguyên tắc sử dụng nguồn: Phải tách rõ sự kiện đã được xác nhận, lời kể của người tham gia, nhận định của học giả và diễn giải Hưng Quốc. Không dùng tin đồn về những cam kết bí mật tại Thành Đô như dữ kiện lịch sử nếu chưa có chứng cứ độc lập đủ sức kiểm chứng.