CHƯƠNG 5
KỶ NGUYÊN THỨ NHẤT VÀ KỶ NGUYÊN THỨ HAI
I. MỘT CÁCH ĐỌC KHÁC VỀ LỊCH SỬ VIỆT NAM
Mỗi dân tộc đều có những câu hỏi lịch sử lớn của mình.
Có dân tộc từng phải trả lời:
Làm thế nào để tồn tại trước những đế quốc mạnh hơn?
Có dân tộc phải trả lời:
Làm thế nào để thống nhất một quốc gia bị chia cắt?
Có dân tộc phải trả lời:
Làm thế nào để thoát khỏi nghèo đói?
Có dân tộc phải trả lời:
Làm thế nào để xây dựng một nhà nước hiện đại?
Với Việt Nam, những câu hỏi ấy không xuất hiện riêng rẽ.
Chúng chồng lên nhau qua nhiều thế kỷ.
Từ những cuộc chiến bảo vệ chủ quyền, những triều đại xây dựng nhà nước, quá trình mở rộng không gian quốc gia, đến thời kỳ thuộc địa, các phong trào giành độc lập, chiến tranh, chia cắt, thống nhất và Đổi Mới — lịch sử Việt Nam hiện đại phần lớn được hình thành trong những điều kiện mà sinh tồn quốc gia, chủ quyền và ổn định chính trị luôn có trọng lượng rất lớn.
Điều đó tạo nên một phẩm chất quý giá:
ý thức tồn tại của một dân tộc.
Một dân tộc từng nhiều lần phải bảo vệ mình thường hiểu rất sâu giá trị của độc lập.
Một xã hội từng trải qua chiến tranh hiểu rất rõ cái giá của bất ổn.
Một quốc gia từng trải qua chia cắt hiểu sức nặng của thống nhất.
Một nền kinh tế từng trải qua nghèo đói hiểu giá trị của tăng trưởng.
Những ký ức ấy không phải gánh nặng đơn thuần.
Chúng là một phần của vốn lịch sử.
Nhưng lịch sử cũng đặt ra một nghịch lý:
Một phương thức từng giúp một dân tộc tồn tại không nhất thiết là phương thức đủ để dân tộc ấy hưng thịnh trong một hoàn cảnh mới.
Đây là điểm phải nhìn thẳng.
Khi chiến tranh là nguy cơ thường trực, khả năng huy động nguồn lực nhanh có giá trị đặc biệt.
Khi chủ quyền bị đe dọa, sự thống nhất có ý nghĩa sinh tử.
Khi đất nước nghèo đói, ổn định và tăng trưởng có thể trở thành những ưu tiên cấp thiết.
Nhưng khi xã hội bước vào một giai đoạn khác, những yêu cầu mới xuất hiện.
Khoa học cần tự do đặt câu hỏi.
Doanh nghiệp cần không gian sáng tạo.
Đại học cần tranh luận.
Xã hội cần thông tin.
Nhà nước cần khả năng tiếp nhận phản hồi.
Con người cần cơ hội phát triển chính mình.
Và quốc gia cần một hệ thống có khả năng tự đổi mới mà không phải chờ đến khi khủng hoảng mới thay đổi.
Do đó, vấn đề không phải là phán xét quá khứ bằng tiêu chuẩn của hiện tại.
Vấn đề là nhận ra rằng:
mỗi giai đoạn lịch sử có một bài toán trung tâm khác nhau.
Đây là cơ sở để cuốn sách sử dụng hai khái niệm:
Kỷ nguyên thứ nhất và Kỷ nguyên thứ hai.
II. “KỶ NGUYÊN THỨ NHẤT” KHÔNG PHẢI LÀ MỘT NIÊN ĐẠI
Cần xác định rõ ngay từ đầu:
“Kỷ nguyên thứ nhất” trong cuốn sách này không phải là một thuật ngữ niên đại học.
Nó không có một ngày khai sinh chính xác.
Cũng không có một ngày kết thúc tuyệt đối.
Đây là một khái niệm phân tích.
Nó dùng để mô tả một chu kỳ lịch sử trong đó những nhiệm vụ căn bản của Việt Nam chủ yếu xoay quanh:
sinh tồn – độc lập – chủ quyền – thống nhất – ổn định – khôi phục – phát triển ban đầu.
Cách phân kỳ này vì thế không có nghĩa rằng trước một thời điểm nào đó Việt Nam chỉ biết chiến tranh, còn sau thời điểm ấy Việt Nam mới biết phát triển.
Thực tế phức tạp hơn nhiều.
Việt Nam từng xây dựng nhà nước, phát triển nông nghiệp, thương mại, giáo dục, văn hóa và đô thị từ rất lâu trước thời hiện đại.
Ngược lại, ngay trong thời kỳ hòa bình và Đổi Mới, các vấn đề về chủ quyền, an ninh, ổn định và sinh tồn quốc gia vẫn không biến mất.
“Kỷ nguyên” ở đây vì thế không phải là sự thay đổi của toàn bộ đời sống xã hội.
Nó là sự thay đổi của trọng tâm nhiệm vụ lịch sử.
Đó là sự khác biệt quan trọng.
Kỷ nguyên thứ nhất đặt câu hỏi:
Làm thế nào để một quốc gia tồn tại, giữ được chủ quyền, thống nhất và tạo dựng những nền tảng ban đầu của phát triển?
Kỷ nguyên thứ hai đặt câu hỏi:
Làm thế nào để quốc gia ấy phát triển con người, nâng cao năng lực sáng tạo, xây dựng thể chế hiệu quả và tạo ra một tương lai có chất lượng cao hơn?
Hai câu hỏi không loại trừ nhau.
Câu hỏi thứ hai chỉ có thể xuất hiện trên nền những gì câu hỏi thứ nhất đã tạo ra.
III. NHỮNG NHIỆM VỤ LỊCH SỬ CỦA KỶ NGUYÊN THỨ NHẤT
Có thể cô đọng nhiệm vụ của Kỷ nguyên thứ nhất thành năm nhóm lớn.
1. Tồn tại
Một dân tộc trước hết phải tồn tại.
Không có cộng đồng chính trị đủ sức tự bảo vệ, không có lãnh thổ và chủ quyền, mọi dự án phát triển đều có thể bị phá vỡ.
Tồn tại vì thế là điều kiện đầu tiên của mọi lịch sử.
2. Độc lập
Độc lập là khả năng để một dân tộc không hoàn toàn bị quyết định vận mệnh bởi một quyền lực bên ngoài.
Đây là một trong những giá trị xuyên suốt của lịch sử Việt Nam hiện đại.
Nhưng độc lập cũng cần được hiểu ở tầng sâu hơn.
Độc lập chính trị mà không có khả năng phát triển kinh tế, khoa học, công nghệ và con người thì mức độ tự chủ thực tế vẫn có giới hạn.
Vì vậy, độc lập là nền tảng; khả năng tự chủ lâu dài mới là vấn đề phát triển tiếp theo.
3. Thống nhất
Một quốc gia bị chia cắt phải giải quyết bài toán thống nhất lãnh thổ và cộng đồng chính trị.
Nhưng thống nhất lãnh thổ chưa đồng nghĩa với thống nhất mọi ký ức, quan điểm hay lợi ích.
Đây là một phân biệt sẽ ngày càng quan trọng trong Kỷ nguyên thứ hai.
4. Ổn định
Sau những biến động lớn, quốc gia cần một trật tự đủ ổn định để tái thiết.
Ổn định vì thế không phải một giá trị đối lập với phát triển.
Nhưng ổn định chỉ thực sự có ý nghĩa khi nó tạo ra điều kiện để phát triển.
Một nền ổn định không có khả năng đổi mới có thể trở thành trì trệ.
Một nền đổi mới không có khả năng duy trì trật tự có thể trở thành hỗn loạn.
Bài toán của Kỷ nguyên thứ hai là tìm được sự cân bằng động giữa ổn định và đổi mới.
5. Phát triển ban đầu
Sau những khủng hoảng sinh tồn, Việt Nam phải giải bài toán nghèo đói, thiếu vốn, thiếu hạ tầng và năng lực sản xuất thấp.
Đổi Mới năm 1986 là một bước ngoặt đặc biệt quan trọng trong quá trình ấy.
Các nghiên cứu của World Bank mô tả Đổi Mới là quá trình chuyển đổi từ cơ chế kế hoạch hóa tập trung sang một nền kinh tế định hướng thị trường hơn, với việc mở rộng vai trò của kinh tế tư nhân, cải cách nông nghiệp, tự do hóa giá cả và mở cửa thương mại, đầu tư.
UNDP cũng ghi nhận Đổi Mới đã góp phần tạo ra một quá trình chuyển đổi sâu rộng về kinh tế và phát triển con người.
Điều quan trọng ở đây là:
Đổi Mới không chỉ thay đổi một số chính sách kinh tế.
Nó thay đổi cách nhìn về khả năng phát triển của xã hội.
Con người không chỉ được nhìn như đối tượng của kế hoạch.
Hoạt động kinh tế của hộ gia đình được giải phóng hơn.
Doanh nghiệp trở thành một chủ thể quan trọng của sản xuất.
Thị trường được thừa nhận ngày càng rộng hơn như một cơ chế phân bổ nguồn lực.
Hội nhập quốc tế mở rộng.
Nói cách khác:
Đổi Mới đã mở rộng không gian hoạt động của xã hội.
Đó là một bước chuyển có ý nghĩa lịch sử.
Nhưng nó chưa phải điểm kết thúc của quá trình chuyển đổi.
IV. KỶ NGUYÊN THỨ NHẤT ĐÃ TẠO RA NHỮNG GÌ?
Không thể nói về Kỷ nguyên thứ hai bằng cách phủ nhận những thành tựu của Kỷ nguyên thứ nhất.
Ngược lại:
Kỷ nguyên thứ hai chỉ có thể xuất hiện trên nền những gì Kỷ nguyên thứ nhất đã tạo dựng.
Việt Nam ngày nay có một vị thế rất khác so với những thập niên trước.
Nền kinh tế hội nhập sâu vào thương mại quốc tế.
Thu nhập và điều kiện sống được cải thiện đáng kể.
Tầng lớp doanh nghiệp phát triển.
Hạ tầng được mở rộng.
Công nghệ số thay đổi đời sống.
Việt Nam trở thành một mắt xích quan trọng hơn trong các mạng lưới sản xuất quốc tế.
World Bank đánh giá các cải cách từ Đổi Mới, kết hợp với những điều kiện quốc tế thuận lợi, đã đưa Việt Nam từ một trong những nền kinh tế nghèo nhất thế giới trở thành nền kinh tế thu nhập trung bình trong một thế hệ.
UNDP cũng ghi nhận những tiến bộ lớn về phát triển con người và giảm nghèo, dù đồng thời chỉ ra những chênh lệch còn tồn tại giữa các vùng và nhóm dân cư.
Những thành tựu ấy tạo ra một nghịch lý tích cực:
thành công của giai đoạn trước làm xuất hiện những yêu cầu của giai đoạn sau.
Khi còn nghèo, câu hỏi đầu tiên là:
Làm thế nào để đủ ăn?
Khi đã thoát khỏi nghèo đói phổ biến, câu hỏi trở thành:
Làm thế nào để có giáo dục tốt?
Sau giáo dục:
Làm thế nào để có việc làm tốt?
Sau việc làm:
Làm thế nào để có cơ hội?
Sau cơ hội:
Làm thế nào để có phẩm giá?
Và sâu hơn:
Làm thế nào để con người có khả năng tự quyết định cuộc đời mình?
Một quốc gia cũng vậy.
Thoát nghèo không phải đích đến của phát triển.
Nó là điều kiện để xã hội đặt ra những câu hỏi cao hơn.
V. TỪ “CÓ MỘT QUỐC GIA” ĐẾN “CÓ MỘT QUỐC GIA ĐÁNG SỐNG”
Một quốc gia có thể có:
lãnh thổ; chính quyền; quân đội; biên giới; dân số; nền kinh tế; chủ quyền.
Nhưng những yếu tố ấy vẫn chưa trả lời hết một câu hỏi:
Con người sống trong quốc gia ấy có cơ hội phát triển đầy đủ phẩm giá và khả năng của mình hay không?
Đây là nơi xuất hiện khái niệm “quốc gia đáng sống”.
Khái niệm này không nên được hiểu đơn giản như một bảng xếp hạng mức sống.
Một quốc gia đáng sống là một quốc gia trong đó con người có cơ hội:
được tôn trọng;
được bảo vệ bởi pháp luật; học tập; lao động; sáng tạo; khởi nghiệp; tiếp cận thông tin đáng tin cậy; bảo vệ trước sự lạm dụng quyền lực; hưởng các dịch vụ công thiết yếu; tranh luận trong khuôn khổ pháp luật; và có lý do để tin rằng thế hệ sau có thể sống tốt hơn thế hệ trước.
Đây là sự thay đổi về thước đo thành công quốc gia.
Trong Kỷ nguyên thứ nhất, câu hỏi trọng tâm là:
Quốc gia có tồn tại được không?
Trong Kỷ nguyên thứ hai, câu hỏi phải mở rộng thành:
Quốc gia ấy tồn tại để con người có thể sống như thế nào?
Đây là một thay đổi rất lớn.
VI. TỪ BẢO VỆ ĐẤT NƯỚC ĐẾN XÂY DỰNG ĐẤT NƯỚC
Hai nhiệm vụ này không đối lập.
Một quốc gia phải bảo vệ đất nước để có thể xây dựng đất nước.
Chủ quyền vẫn là điều kiện căn bản.
An ninh vẫn là nhiệm vụ thường trực.
Quốc phòng vẫn là một bộ phận của quốc lực.
Nhưng trong thời bình kéo dài, trọng tâm của sức mạnh quốc gia ngày càng mở rộng.
Sức mạnh không chỉ nằm ở khả năng huy động nguồn lực khi khẩn cấp.
Nó còn nằm ở khả năng:
học hỏi, sáng tạo, tổ chức, hợp tác, tích lũy, đổi mới và tự sửa chữa.
Đây là một loại sức mạnh khác.
Một quốc gia trong chiến tranh cần những người có khả năng chiến đấu và chịu đựng.
Một quốc gia trong quá trình kiến quốc cần thêm:
nhà khoa học; kỹ sư; doanh nhân;
thầy giáo; bác sĩ; luật gia; nhà quản trị; nghệ sĩ; nhà báo; công chức chuyên nghiệp; và những công dân có khả năng suy nghĩ độc lập.
Vì thế, một trong những chuyển biến quan trọng nhất của Kỷ nguyên thứ hai là:
Từ huy động con người sang giải phóng khả năng của con người.
Không phải từ bỏ tinh thần cộng đồng.
Không phải từ bỏ trách nhiệm với quốc gia.
Mà là làm cho sự đóng góp của mỗi người ngày càng dựa nhiều hơn vào sáng kiến, tài năng, trách nhiệm và sự tự nguyện.
VII. TỪ SỨC MẠNH CỦA SỰ ĐỒNG THUẬN ĐẾN SỨC MẠNH CỦA SỰ ĐA DẠNG
Trong những thời kỳ khủng hoảng, sự thống nhất cao có thể tạo ra sức mạnh.
Nhưng nền kinh tế tri thức lại cần thêm một nguồn lực khác:
đa dạng ý tưởng.
Khoa học phát triển nhờ phản biện.
Doanh nghiệp phát triển nhờ cạnh tranh.
Nghệ thuật phát triển nhờ sáng tạo.
Đại học phát triển nhờ tranh luận.
Chính sách công phát triển nhờ thử nghiệm và phản hồi.
Một xã hội hiện đại vì thế không thể xem mọi khác biệt là nguy cơ.
Nhưng cũng không thể xem mọi khác biệt là giá trị tự thân.
Điều quan trọng là xây dựng một khuôn khổ chung để những khác biệt có thể cùng tồn tại.
Từ đó có thể hình thành một định nghĩa trưởng thành hơn về đoàn kết:
Đoàn kết không phải là mọi người phải giống nhau. Đoàn kết là những người khác nhau vẫn chấp nhận cùng một cộng đồng chính trị và cùng một luật chơi.
Đây là điểm rất quan trọng.
Đa dạng không tự động tạo ra sức mạnh.
Thể chế biết quản trị đa dạng mới biến đa dạng thành sức mạnh.
Nếu thiếu luật chơi chung, khác biệt có thể biến thành xung đột.
Nếu có luật chơi chung, khác biệt có thể trở thành cạnh tranh, sáng tạo và kiểm soát lẫn nhau.
Do đó, Kỷ nguyên thứ hai không phải là “chia nhỏ sự thống nhất”.
Nó là tìm một nền tảng sâu hơn cho sự thống nhất.
VIII. TỪ NGƯỜI DÂN LÀ ĐỐI TƯỢNG ĐẾN NGƯỜI DÂN LÀ CHỦ THỂ
Đây là một trong những chuyển đổi căn bản nhất về tư tưởng chính trị của cuốn sách.
Trong một nhà nước hiện đại, người dân không chỉ là:
người đóng thuế;
người nhận dịch vụ công;
người chấp hành pháp luật;
người tham gia các chương trình phát triển.
Người dân còn là chủ thể của đời sống quốc gia.
Họ tạo ra của cải.
Họ tạo ra tri thức.
Họ tạo ra văn hóa.
Họ xây dựng doanh nghiệp.
Họ nuôi dưỡng thế hệ tiếp theo.
Họ đóng góp cho cộng đồng.
Họ tham gia vào đời sống xã hội và chính trị theo những hình thức được pháp luật bảo đảm.
Từ đây xuất hiện một nguyên tắc quan trọng:
Nhà nước mạnh không phải vì xã hội yếu. Nhà nước mạnh vì xã hội có khả năng tạo ra giá trị, còn nhà nước có khả năng bảo vệ, điều phối và phục vụ lợi ích công trong khuôn khổ pháp luật.
Nếu Kỷ nguyên thứ nhất đặt nặng khả năng bảo vệ quốc gia, thì Kỷ nguyên thứ hai phải đặt thêm một câu hỏi:
Nhà nước tồn tại để tạo ra điều kiện nào cho con người phát triển?
Đó chính là nơi Khai sáng bắt đầu chuyển thành Kiến quốc.
IX. KỶ NGUYÊN THỨ HAI KHÔNG PHẢI LÀ PHỦ ĐỊNH KỶ NGUYÊN THỨ NHẤT
Đây là phản đề quan trọng nhất của chương.
Nếu “Kỷ nguyên thứ hai” được hiểu là phủ định quá khứ, toàn bộ luận đề sẽ trở nên yếu.
Một dân tộc không thể xây dựng tương lai bằng cách khinh miệt lịch sử của chính mình.
Không thể có hiện đại hóa bằng cách tự cắt đứt ký ức.
Không thể có khai sáng bằng cách phủ nhận những giá trị từng giúp cộng đồng tồn tại.
Và càng không thể có một quốc gia mới bằng cách biến một bộ phận người Việt thành “người của quá khứ”.
Kỷ nguyên thứ hai phải làm một việc khó hơn:
phân biệt.
Điều gì cần bảo tồn?
Điều gì cần sửa chữa?
Điều gì đã hoàn thành sứ mệnh lịch sử?
Điều gì cần vượt qua?
Và điều gì hoàn toàn mới cần được sáng tạo?
Đó mới là thái độ trưởng thành đối với lịch sử.
Không thần thánh hóa quá khứ.
Không khinh miệt quá khứ.
Không mắc kẹt trong quá khứ.
Hiểu quá khứ để giải thích hiện tại; hiểu hiện tại để kiến tạo tương lai.
X. HAI KỶ NGUYÊN — HAI TRỌNG TÂM LỊCH SỬ
Nếu phải cô đọng sự khác biệt giữa hai kỷ nguyên, có thể viết:
Kỷ nguyên thứ nhất:
Tồn tại – độc lập – chủ quyền – thống nhất – ổn định – thoát nghèo.
Kỷ nguyên thứ hai:
Con người – tự do – năng lực – sáng tạo – thịnh vượng – pháp quyền – tự chủ – phát triển bền vững.
Nhưng đây không phải hai danh sách đối lập.
Kỷ nguyên thứ hai kế thừa Kỷ nguyên thứ nhất.
Chủ quyền , Quốc phòng , Ổn định , Độc lập vẫn cần.
Nhưng chúng không còn là toàn bộ câu chuyện.
Chúng trở thành điều kiện nền tảng để thực hiện một mục tiêu rộng hơn: phát triển con người và sức mạnh quốc gia trong một thế giới ngày càng phức tạp.
Vì vậy, câu hỏi trung tâm thay đổi từ:
Làm thế nào để Việt Nam tồn tại, độc lập, thống nhất và thoát khỏi nghèo đói?
sang:
Làm thế nào để Việt Nam trở thành một quốc gia tự do, có năng lực, sáng tạo, thịnh vượng, công bằng và có khả năng tự quyết định tương lai của mình?
Câu hỏi thứ hai rộng hơn.
Nó bao gồm kinh tế nhưng không chỉ là kinh tế.
Bao gồm dân chủ nhưng không chỉ là dân chủ.
Bao gồm tự do nhưng không chỉ là tự do, công nghệ nhưng không chỉ là công nghệ, nhà nước nhưng không chỉ là nhà nước.
Nó đặt ra một câu hỏi tổng hợp:
Một quốc gia phải tổ chức chính mình như thế nào để giải phóng tối đa khả năng của con người mà vẫn bảo đảm trật tự, công bằng, đoàn kết và chủ quyền?
Đây chính là câu hỏi trung tâm của cuốn sách.
XI. PHẢN ĐỀ: CÓ PHẢI KỶ NGUYÊN THỨ HAI ĐỒNG NGHĨA VỚI “PHƯƠNG TÂY HÓA”?
Không.
Đây là một phản đề cần được giải quyết ngay từ đầu.
Nếu Kỷ nguyên thứ hai chỉ có nghĩa là Việt Nam phải sao chép một mô hình chính trị, kinh tế hoặc văn hóa từ bên ngoài, thì toàn bộ luận đề về một kỷ nguyên mới sẽ trở nên mâu thuẫn.
Một quốc gia không thể xây dựng tương lai bằng cách từ bỏ khả năng tự định nghĩa mình.
Nhưng tự định nghĩa không đồng nghĩa với khước từ thế giới.
Việt Nam có thể học từ Nhật Bản mà không trở thành Nhật Bản.
Có thể học từ Hàn Quốc,ĐứcSingapore mà không trở thành Hàn Quốc, Đức,Singapore.
Có thể học từ những nền dân chủ phương Tây về pháp quyền, quyền con người, kiểm soát quyền lực.
Có thể học từ Đông Á về giáo dục, công nghiệp hóa, năng lực nhà nước và chính sách phát triển.
Nhưng cuối cùng, câu hỏi vẫn phải là:
Điều gì phù hợp với lịch sử, văn hóa, quy mô, vị trí địa chính trị và nhu cầu phát triển của Việt Nam?
Kỷ nguyên thứ hai vì thế không phải là sao chép.
Nó phải là học hỏi có chọn lọc và sáng tạo bản địa.
XII. QUY LUẬT CỦA SỰ CHUYỂN KỶ NGUYÊN
Từ toàn bộ lập luận trên, có thể rút ra một quy luật:
Khi những nhiệm vụ sinh tồn căn bản đã được giải quyết ở một mức độ nhất định, nhiệm vụ lịch sử của quốc gia phải chuyển từ bảo toàn những gì đã có sang nâng cao chất lượng của những gì đang có.
Nhưng sự chuyển đổi ấy không xảy ra tự động.
Một quốc gia có thể tiếp tục dùng tư duy của thời kỳ trước dù hoàn cảnh đã thay đổi.
Khi ấy, vấn đề không nhất thiết là quốc gia thiếu nguồn lực.
Nó có thể thiếu một cách tổ chức phù hợp với trình độ phát triển mới.
Đây là lý do sự chuyển kỷ nguyên trước hết là một sự chuyển đổi về cách đặt câu hỏi.
Từ:
“Làm sao để tồn tại?” đến: “Tồn tại để làm gì?”
Từ: “Làm sao để bảo vệ đất nước?” đến: “Làm sao để xây dựng đất nước?”
Từ: “Làm sao để huy động con người?”
đến: “Làm sao để giải phóng khả năng của con người?”
Từ: “Làm sao để giữ ổn định?” đến: “Làm sao để có một trật tự vừa ổn định vừa có khả năng tự đổi mới?”
Và từ: “Làm sao để theo kịp thế giới?”
đến:“Làm sao để Việt Nam có khả năng tạo ra một phần tương lai của chính mình?”
Đó là sự chuyển đổi tư duy của một kỷ nguyên.
XIII. KỶ NGUYÊN THỨ HAI VÀ KHÁI NIỆM “KIẾN QUỐC”
Nếu Kỷ nguyên thứ nhất chủ yếu đặt trọng tâm vào bảo vệ quốc gia, thì Kỷ nguyên thứ hai phải đặt trọng tâm ngày càng lớn vào kiến tạo quốc gia.
Kiến quốc không đơn giản là xây dựng đường sá, nhà máy hay đô thị.
Kiến quốc là xây dựng khả năng vận hành lâu dài của một quốc gia.
Một trường đại học tốt là kiến quốc.
Một doanh nghiệp công nghệ Việt Nam có khả năng cạnh tranh toàn cầu là kiến quốc.
Một hệ thống tư pháp có khả năng bảo vệ quyền của con người là kiến quốc.
Một nền giáo dục dạy con người biết suy nghĩ là kiến quốc.
Một chính quyền địa phương hoạt động hiệu quả và minh bạch là kiến quốc.
Một nền văn hóa biết tranh luận mà không biến khác biệt thành thù địch là kiến quốc.
Một thế hệ trẻ tin rằng họ có thể tạo ra tương lai bằng chính tài năng và lao động của mình cũng là kiến quốc.
Vì vậy, kiến quốc là một quá trình không bao giờ hoàn tất.
Mỗi thế hệ phải kiến tạo lại quốc gia ở một trình độ cao hơn.
XIV. KỶ NGUYÊN THỨ HAI VÀ “SỨC MẠNH CỦA CON NGƯỜI”
Đây là nơi tư tưởng của cuốn sách bắt đầu gặp câu hỏi của Phần II.
Một quốc gia không thể mạnh hơn chất lượng con người mà nó tạo ra và sử dụng.
Nếu con người được giáo dục để chỉ ghi nhớ, xã hội sẽ thiếu khả năng đặt câu hỏi.
Nếu con người sợ sai, sáng tạo sẽ bị hạn chế.
Nếu người giỏi không có cơ hội, nhân tài sẽ tìm môi trường khác.
Nếu doanh nhân không có không gian cạnh tranh, nguồn lực xã hội có thể chuyển từ sáng tạo sang tìm kiếm đặc quyền.
Nếu thông tin không được lưu chuyển đầy đủ, nhà nước có thể ra quyết định trên một bức tranh không hoàn chỉnh.
Nếu pháp luật không bảo vệ bình đẳng, niềm tin xã hội suy giảm.
Vì thế, bài toán Kỷ nguyên thứ hai cuối cùng trở lại với con người.
Không phải con người phục vụ quốc gia như một nguồn lực vô tận.
Mà:
Quốc gia phải tạo ra một môi trường trong đó con người có thể phát triển khả năng của mình, và chính những khả năng ấy trở thành nguồn sức mạnh của quốc gia.
Đây là một thay đổi căn bản trong quan niệm về phát triển.
XV. KẾT LUẬN: KỶ NGUYÊN THỨ HAI BẮT ĐẦU KHI CÁCH ĐẶT CÂU HỎI THAY ĐỔI
Kỷ nguyên thứ hai không bắt đầu vào một ngày cụ thể.
Nó không phải một sắc lệnh.
Không phải một khẩu hiệu.
Không phải một mốc lịch sử có thể xác định bằng một đường kẻ trên lịch.
Nó bắt đầu khi một dân tộc nhận ra rằng những câu hỏi từng giúp mình tồn tại không còn đủ để quyết định tương lai.
Kỷ nguyên thứ nhất đã đặt ra câu hỏi về tồn tại.
Kỷ nguyên thứ hai phải đặt ra câu hỏi về chất lượng của sự tồn tại ấy.
Kỷ nguyên thứ nhất cần độc lập.
Kỷ nguyên thứ hai phải biến độc lập thành khả năng tự chủ và sáng tạo.
Kỷ nguyên thứ nhất cần thống nhất.
Kỷ nguyên thứ hai phải biến thống nhất thành một cộng đồng chính trị có khả năng dung chứa khác biệt.
Kỷ nguyên thứ nhất cần ổn định.
Kỷ nguyên thứ hai phải biến ổn định thành nền tảng của đổi mới.
Kỷ nguyên thứ nhất cần tăng trưởng.
Kỷ nguyên thứ hai phải biến tăng trưởng thành năng suất, tri thức, công nghệ và thịnh vượng bền vững.
Kỷ nguyên thứ nhất cần sức mạnh để bảo vệ đất nước.
Kỷ nguyên thứ hai cần sức mạnh để xây dựng đất nước.
Và cuối cùng, Kỷ nguyên thứ nhất hỏi:
Làm thế nào để Việt Nam tồn tại?
Kỷ nguyên thứ hai phải hỏi:
Việt Nam tồn tại để trở thành một quốc gia như thế nào?
Đây là câu hỏi mà cuốn sách này sẽ theo đuổi từ đây.
Nếu Khai sáng giúp con người biết rằng mình có quyền suy nghĩ,
thì Tự do tạo ra không gian để con người hành động,
Kiến quốc biến những con người ấy thành chủ thể xây dựng quốc gia,
và Hưng quốc là quá trình làm cho quốc gia ấy đủ mạnh để bảo vệ phẩm giá, tự chủ và tương lai của chính mình.
Có thể cô đọng trục tư tưởng ấy thành:
Khai sáng → Tự do → Kiến quốc → Hưng quốc.
Nhưng trước khi nói về tự do, chúng ta phải trở về với điểm khởi đầu của mọi dự án chính trị:
con người.
Một hiến pháp tốt không thể thay thế một con người có phẩm giá.
Một nhà nước mạnh không thể thay thế một xã hội có tri thức.
Một nền kinh tế giàu không thể thay thế một đời sống có ý nghĩa.
Và một quốc gia lớn không nhất thiết là một quốc gia trong đó con người được sống lớn.
Bởi vậy, câu hỏi mở đầu cho Phần II phải là câu hỏi căn bản nhất:
Con người là gì — và một quốc gia có thể đi xa đến đâu nếu chính con người trong quốc gia ấy chưa được nhìn nhận như một chủ thể có phẩm giá?
Đó là điểm bắt đầu của Từ Khai sáng đến Tự do.
Hoàng phong nhã .
TÀI LIỆU THAM KHẢO – CHƯƠNG 5
A. Tài liệu về Đổi Mới, phát triển và Việt Nam hiện đại
World Bank (2024), Viet Nam 2045: Trading Up in a Changing World – Pathways to a High-Income Future, Washington, D.C., World Bank Group. Báo cáo phân tích vai trò của thương mại trong quá trình phát triển của Việt Nam và yêu cầu chuyển từ mô hình tăng trưởng dựa nhiều vào lắp ráp/xuất khẩu sang các hoạt động có giá trị gia tăng cao hơn. �
World Bank +1
World Bank (2024), Viet Nam 2045: Nâng cao vị thế thương mại trong một thế giới thay đổi. Đây là bản tiếng Việt của báo cáo trên, đặc biệt hữu ích cho các luận điểm về hội nhập, chuỗi giá trị toàn cầu, kỹ năng, doanh nghiệp trong nước và mục tiêu thu nhập cao. �
World Bank
World Bank (2024), “World Bank Report Outlines Path to High Income for Viet Nam Through Higher Value Trade and Economic Reforms.” Nguồn tổng hợp chính thức về quá trình phát triển 40 năm, vai trò của hội nhập và yêu cầu duy trì tốc độ tăng trưởng thu nhập bình quân đầu người khoảng 6%/năm trong hai thập niên để hướng tới mục tiêu 2045. �
World Bank
OECD (2025), OECD Economic Surveys: Viet Nam 2025, OECD Publishing, Paris, DOI: 10.1787/fb37254b-en. Đây là nguồn quan trọng cho các luận điểm về năng suất, giáo dục đại học, FDI, doanh nghiệp trong nước, doanh nghiệp nhà nước, già hóa dân số, biến đổi khí hậu và chất lượng quản trị kinh tế. �
OECD +1
Nguyễn Đình Cử, Nguyễn Mạnh Cường, Phạm Xuân Đại, Nguyễn Thị Kim Dung, Lê Bạch Dương, Trần Hùng Giang, Phi Mạnh Hồng, Đỗ Hoài Nam, Võ Quốc Huy, Võ Trí Thành, Trần Đình Thiên (2001), Doi Moi Process and Human Development, UNDP, New York. Nguồn quan trọng để đặt Đổi Mới không chỉ trong lịch sử kinh tế mà cả trong quá trình phát triển con người. �
Human Development Reports
World Bank, Viet Nam – Overview. Nguồn dữ liệu và tổng quan chính thức về quá trình chuyển đổi của Việt Nam từ một nền kinh tế nghèo sang nền kinh tế thu nhập trung bình, cũng như các thách thức phát triển hiện nay. �
World Bank
B. Cơ sở lý luận về phát triển, thể chế và năng lực quốc gia
Amartya Sen (1999), Development as Freedom, Oxford University Press.
Douglass C. North (1990), Institutions, Institutional Change and Economic Performance, Cambridge University Press.
Daron Acemoglu & James A. Robinson (2012), Why Nations Fail: The Origins of Power, Prosperity, and Poverty, Crown.
Dani Rodrik (2007), One Economics, Many Recipes: Globalization, Institutions, and Economic Growth, Princeton University Press.
Francis Fukuyama (2013), “What Is Governance?”, Governance, Vol. 26, No. 3, pp. 347–368.
Peter B. Evans (1995), Embedded Autonomy: States and Industrial Transformation, Princeton University Press.
Nhóm này giúp Chương 5 tránh trở thành một bài chính luận thuần túy. Đặc biệt, khái niệm “Kỷ nguyên thứ hai” của Hoàng Phong Nhã cần được đặt trong cuộc tranh luận rộng hơn về phát triển con người, thể chế, năng lực nhà nước và tự do.
C. Cơ sở lịch sử – xã hội của Việt Nam hiện đại
David G. Marr (1971), Vietnamese Anti-Colonialism, 1885–1925, University of California Press.
David G. Marr (1981), Vietnamese Tradition on Trial, 1920–1945, University of California Press.
Christopher E. Goscha (2016), Vietnam: A New History, Basic Books.
Pierre Brocheux & Daniel Hémery (2009), Indochina: An Ambiguous Colonization, 1858–1954, University of California Press.
Alexander Woodside (1971), Vietnam and the Chinese Model: A Comparative Study of Vietnamese and Chinese Government in the First Half of the Nineteenth Century, Harvard University Press.
Những công trình này đặc biệt cần thiết cho luận đề đầu chương: lịch sử Việt Nam không chỉ là lịch sử chiến tranh, mà còn là lịch sử của nhà nước, xã hội, văn hóa chính trị, cải cách và khả năng thích ứng.
D. Nguồn so sánh quốc tế
World Bank (1993), The East Asian Miracle: Economic Growth and Public Policy, Oxford University Press.
Chalmers Johnson (1982), MITI and the Japanese Miracle: The Growth of Industrial Policy, 1925–1975, Stanford University Press.
Alice H. Amsden (1989), Asia's Next Giant: South Korea and Late Industrialization, Oxford University Press.
Robert Wade (1990), Governing the Market: Economic Theory and the Role of Government in East Asian Industrialization, Princeton University Press.
Ha-Joon Chang (2002), Kicking Away the Ladder: Development Strategy in Historical Perspective, Anthem Press.
Các tài liệu này phục vụ một luận điểm quan trọng của Chương 5: Kỷ nguyên thứ hai không đồng nghĩa với việc sao chép một mô hình nước ngoài. Việt Nam có thể học nguyên lý từ những kinh nghiệm khác nhau nhưng phải tự kiến tạo mô hình phù hợp với điều kiện của mình.
E. Một số nguồn dữ liệu cần tiếp tục sử dụng xuyên suốt cuốn sách
World Bank – World Development Indicators (WDI): GDP, GDP bình quân đầu người, năng suất, thương mại, giáo dục, dân số, đầu tư và các chỉ số phát triển.
UNDP – Human Development Reports: HDI, tuổi thọ, giáo dục, thu nhập và các chỉ số phát triển con người.
OECD Statistics: giáo dục, năng suất, đầu tư, thị trường lao động, R&D, thương mại và các chỉ số so sánh quốc tế.
Asian Development Bank – Key Indicators: dữ liệu kinh tế – xã hội và so sánh khu vực châu Á.
Hồ sơ độ tin cậy của chứng cứ trong Chương 5
Để giữ đúng phương pháp mà chúng ta đã thống nhất cho toàn bộ cuốn sách, Chương 5 nên phân biệt:
Loại
Nội dung
Cách sử dụng
A
Số liệu, báo cáo chính thức, tài liệu lịch sử
Làm chứng cứ trực tiếp
B
Công trình học thuật
Kiểm chứng và đặt vấn đề vào tranh luận học thuật
C
Diễn giải tổng hợp của tác giả
Phải chỉ rõ đây là lập luận của sách
D
Giả định phản thực
Chỉ dùng khi phân tích khả năng lịch sử, không trình bày như sự kiện
“Đây là một khái niệm phân tích, không phải một thuật ngữ niên đại học.”


00:12
Hoàng Phong Nhã