CHƯƠNG XIV
VÕ VĂN KIỆT VÀ TRÍ THỨC – CHUYÊN GIA – NGƯỜI LÀM CHÍNH SÁCH
Đổi mới: Cứu nền kinh tế, duy trì hệ thống hay kiến tạo quốc gia?
1. Đổi mới kinh tế chưa đồng nghĩa với đổi mới thể chế quốc gia
Muốn hiểu công cuộc Đổi mới ở Việt Nam, không thể chỉ nghiên cứu những quyết định của các nhà lãnh đạo. Cần tìm hiểu cả những người đặt câu hỏi, cung cấp tri thức, phản biện chính sách, đề xuất giải pháp và giúp chính quyền nhận ra những giới hạn của mô hình quản lý cũ.
Trong tiến trình ấy, Võ Văn Kiệt là một trường hợp đáng nghiên cứu. Ông được biết đến qua việc tập hợp những chuyên gia có xuất thân và quan điểm khác nhau, lắng nghe tiếng nói của doanh nghiệp, tiếp nhận những ý tưởng không hoàn toàn trùng khớp với tư duy quản lý chính thống, đồng thời thúc đẩy nhiều cải cách kinh tế.
Tổ tư vấn kinh tế được hình thành đầu thập niên 1990 là một dấu mốc đáng chú ý. Trong mạng lưới tư vấn và nghiên cứu chính sách thời kỳ này có những chuyên gia như Nguyễn Xuân Oánh, Lê Đăng Doanh, Phạm Chi Lan, Trần Văn Thọ, Vũ Quang Việt và nhiều người khác. Bùi Kiến Thành cũng là một nhân vật cần được khảo cứu trong dòng tư vấn về kinh tế, tài chính và hội nhập, nhưng không nên mặc nhiên xếp mọi hoạt động của ông vào cùng một tổ tư vấn hoặc cùng một giai đoạn.
Câu chuyện này đặt ra một vấn đề lớn hơn: một nhà lãnh đạo biết lắng nghe chuyên gia có thể giúp quốc gia cải cách; song nếu tri thức chỉ tác động đến chính sách thông qua quyết định của một số người đứng đầu, quốc gia vẫn chưa có được một cơ chế tự sửa sai ổn định.
Đây là điểm xuất phát của chương.
Cần phân biệt ba mục tiêu có thể cùng tồn tại nhưng không đồng nhất.
Thứ nhất, cứu nền kinh tế: giải quyết khủng hoảng, khơi thông sản xuất, cải thiện lưu thông hàng hóa, thúc đẩy đầu tư và nâng cao đời sống dân chúng.
Thứ hai, giúp hệ thống chính trị thích nghi và duy trì: điều chỉnh chính sách để hệ thống tiếp tục tồn tại, khôi phục năng lực quản lý và tạo cơ sở xã hội cho sự ổn định.
Thứ ba, kiến tạo quốc gia: xây dựng những thiết chế có khả năng bảo vệ quyền lợi công chúng, kiểm soát quyền lực, bảo đảm trách nhiệm giải trình và sửa sai ngay cả khi người lãnh đạo không có thiện chí hoặc năng lực đặc biệt.
Ba mục tiêu này không loại trừ nhau. Một cải cách có thể vừa giúp đời sống người dân được cải thiện, vừa tăng tính chính danh của chính quyền. Một nhà lãnh đạo có thể thực sự muốn đất nước phát triển nhưng vẫn không chủ trương thay đổi những nền tảng quyền lực mà mình đang đại diện.
Vì vậy, không thể chỉ nhìn vào thành quả kinh tế để kết luận rằng một cuộc cải cách đã hoàn tất nhiệm vụ kiến tạo quốc gia. Cũng không thể chỉ vì hệ thống chính trị tiếp tục tồn tại mà phủ nhận mọi giá trị thực chất của cải cách kinh tế.
Câu hỏi quyết định là: sau cải cách, người dân có thêm năng lực tự chủ hay không; doanh nghiệp có hoạt động trong một môi trường bình đẳng hơn hay không; quyền lực có bị ràng buộc bởi những quy tắc độc lập hơn hay không; và quốc gia có giảm sự phụ thuộc vào phẩm chất cá nhân của người cầm quyền hay không?
2. Khủng hoảng của mô hình cũ và áp lực phải thay đổi
Đổi mới không xuất hiện trong một khoảng trống tư tưởng. Nó hình thành trong bối cảnh nền kinh tế gặp nhiều khó khăn, cơ chế quản lý tập trung bộc lộ những giới hạn nghiêm trọng, sản xuất và lưu thông bị cản trở, trong khi đời sống dân chúng chịu sức ép lớn.
Nghiên cứu của Đặng Phong về tư duy kinh tế Việt Nam giai đoạn 1975–1989 cho thấy quá trình thay đổi không đơn giản là việc một nhóm lãnh đạo đưa ra đường lối mới rồi toàn bộ hệ thống lập tức chuyển động. Nó bao gồm những thử nghiệm tại cơ sở, các sáng kiến vượt khỏi khuôn khổ cũ, những cuộc tranh luận và quá trình điều chỉnh nhận thức chính sách.
Đổi mới được chính thức xác lập tại Đại hội VI năm 1986, nhưng nhiều chuyển động thực tiễn và thử nghiệm tháo gỡ cơ chế đã xuất hiện từ trước đó. Vì vậy, không nên giải thích toàn bộ tiến trình bằng ý chí của một cá nhân, cũng không nên xem nó chỉ là kết quả của một quyết định duy nhất.
Trong hoàn cảnh ấy, câu hỏi không chỉ là làm thế nào để tăng sản lượng. Vấn đề sâu hơn là: tại sao một nền kinh tế có con người lao động, có nhu cầu tiêu dùng và có năng lực sản xuất lại bị tắc nghẽn bởi chính cơ chế điều hành?
Câu trả lời đòi hỏi phải xem xét quan hệ giữa quyền quyết định của cơ sở và quyền kiểm soát của bộ máy; giữa động lực sản xuất và cơ chế phân phối; giữa sáng kiến cá nhân và những quy định hành chính; giữa thực tế kinh tế và hệ thống lý luận được dùng để giải thích thực tế ấy.
Khi cơ chế không còn giải quyết được những vấn đề do chính nó tạo ra, tri thức mới trở thành nhu cầu quản trị chứ không chỉ là một hoạt động học thuật.
Tuy nhiên, thừa nhận nhu cầu thay đổi chưa đồng nghĩa với việc chấp nhận mọi hệ quả của thay đổi. Một hệ thống có thể chấp nhận thị trường để khôi phục tăng trưởng nhưng vẫn hạn chế sự phát triển của những thiết chế độc lập có khả năng giám sát quyền lực chính trị.
Đó chính là mâu thuẫn cần theo dõi xuyên suốt chương này.
3. Võ Văn Kiệt: Giá trị của việc mở cửa cho tri thức
Một trong những điểm đáng chú ý trong cách làm của Võ Văn Kiệt là việc tập hợp những người có kinh nghiệm khác nhau, kể cả các chuyên gia từng làm việc trong những cơ cấu của chính quyền Việt Nam Cộng hòa trước năm 1975, cùng các nhà nghiên cứu trong nước và người Việt Nam làm việc ở nước ngoài.
Tại Thành phố Hồ Chí Minh, mạng lưới thường được gọi là Nhóm Thứ Sáu là một ví dụ về việc trí thức và doanh nhân gặp gỡ, thảo luận các vấn đề thực tiễn. Khi đảm nhiệm những cương vị lãnh đạo cao hơn, Võ Văn Kiệt tiếp tục sử dụng hình thức tham vấn chuyên gia trong hoạch định chính sách.
Giá trị của cách làm này nằm ở ba điểm.
Thứ nhất, nó thừa nhận rằng kinh nghiệm quản lý không độc quyền nằm trong bộ máy nhà nước. Một doanh nhân hiểu những rào cản của sản xuất và lưu thông; một luật sư nhận ra sự bất hợp lý của thủ tục; một nhà kinh tế có thể phân tích tác động của cơ chế phân bổ vốn; một chuyên gia làm việc ở nước ngoài có thể cung cấp những phép so sánh mà người chỉ hoạt động trong hệ thống hiện hành khó có được.
Thứ hai, nó mở rộng phạm vi thông tin mà người ra quyết định tiếp cận. Khi lãnh đạo trực tiếp nghe doanh nghiệp trình bày những trở ngại, thông tin có thể đi từ thực tế lên cấp hoạch định chính sách mà không hoàn toàn phụ thuộc vào báo cáo qua nhiều tầng hành chính.
Thứ ba, nó tạo điều kiện cho sự phản biện. Nếu người tư vấn chỉ được phép lặp lại điều lãnh đạo đã tin, tổ tư vấn sẽ mất phần lớn giá trị. Tư vấn thực chất phải có khả năng chỉ ra rằng một chính sách đúng về ý định nhưng sai về cơ chế, một mục tiêu hợp lý nhưng công cụ thực hiện gây tác dụng ngược, hoặc một quy định được ban hành để quản lý nhưng lại tạo ra động lực xin–cho.
Dẫu vậy, cần phân biệt giữa mở cửa cho tri thức và thể chế hóa quyền phản biện.
Mở cửa cho tri thức phụ thuộc nhiều vào quyết định của người đứng đầu. Thể chế hóa quyền phản biện đòi hỏi quy trình công khai, quyền tiếp cận thông tin, cơ chế tiếp nhận ý kiến trái chiều, trách nhiệm giải trình và khả năng kiểm tra xem khuyến nghị đã được xử lý ra sao.
Một lãnh đạo có thể tạo ra không gian tham vấn rất tiến bộ. Nhưng nếu không gian ấy mất đi khi người lãnh đạo rời chức vụ, thì thành quả chủ yếu vẫn là thành quả của cá nhân, chưa trở thành năng lực tự thân của quốc gia.
4. Nguyễn Xuân Oánh: Sử dụng nhân tài vượt qua ranh giới chính trị
Nguyễn Xuân Oánh là một nhân vật đáng chú ý trong mạng lưới chuyên gia được Võ Văn Kiệt tham khảo. Ông từng đảm nhiệm các vị trí kinh tế quan trọng trong chính quyền Việt Nam Cộng hòa, có kinh nghiệm về ngân hàng và điều hành kinh tế, sau năm 1975 tiếp tục được tham vấn trong một số vấn đề kinh tế.
Việc sử dụng tri thức của một người có quá khứ chính trị khác biệt đặt ra một bài học đáng kể: năng lực chuyên môn không nên bị đánh giá chỉ bằng lý lịch hay sự đồng nhất về quan điểm chính trị.
Một quốc gia muốn phát triển phải có khả năng phân biệt ít nhất ba vấn đề: quá khứ chính trị của một người; năng lực thực tế của người ấy; và tính đúng đắn của đề xuất mà người ấy đưa ra.
Ba vấn đề có liên quan nhưng không thể thay thế nhau. Người có lý lịch chính trị được chấp nhận chưa chắc đưa ra giải pháp đúng. Người có quá khứ thuộc một phía khác chưa chắc thiếu năng lực. Một đề xuất cần được đánh giá bằng bằng chứng, logic, tính khả thi và kết quả, chứ không chỉ bằng nguồn gốc của người đề xuất.
Tuy nhiên, không nên từ trường hợp này suy ra rằng sự hòa hợp trong giới chuyên gia đã đồng nghĩa với hòa hợp chính trị toàn xã hội. Việc mời một số người tham gia tư vấn là một hành động mở cửa về tri thức; nó không tự động chứng minh rằng mọi nhóm xã hội đều có quyền tham gia hoạch định chính sách theo những điều kiện bình đẳng.
Bài học sâu hơn là: quốc gia cần một cơ chế sử dụng nhân tài dựa trên năng lực, chứ không chỉ cần một nhà lãnh đạo đủ cởi mở để sử dụng người tài.
5. Nhóm Thứ Sáu: Từ đối thoại thực tiễn đến năng lực chính sách
Nhóm Thứ Sáu thường được nhắc đến như một mạng lưới trí thức và doanh nhân trao đổi về các vấn đề kinh tế, xã hội ở Thành phố Hồ Chí Minh. Theo các tư liệu hồi cố, nhóm có sự tham gia của nhiều người thuộc những môi trường nghề nghiệp và quá khứ chính trị khác nhau. Võ Văn Kiệt từng tham dự những cuộc trao đổi khi còn hoạt động tại thành phố.
Điểm đáng nghiên cứu không phải chỉ là danh sách thành viên. Điều quan trọng hơn là cách một ý tưởng từ thực tiễn được chuyển hóa thành chính sách.
Một quy trình cải cách có thể được phân tích qua năm bước.
Một là phát hiện vấn đề: doanh nghiệp, người lao động hoặc cơ quan quản lý nhận ra một quy định đang gây trở ngại.
Hai là chẩn đoán nguyên nhân: xác định trở ngại xuất phát từ luật, thủ tục, cơ chế phân bổ nguồn lực hay cách thực thi.
Ba là đề xuất giải pháp: chuyên gia đưa ra phương án và dự báo tác động.
Bốn là quyết định chính sách: cơ quan có thẩm quyền chấp nhận, sửa đổi hoặc bác bỏ phương án.
Năm là thực thi và đánh giá: kiểm tra xem chính sách có đạt mục tiêu, phát sinh hệ quả ngoài dự kiến hay tạo ra lợi ích cho một nhóm đặc biệt hay không.
Nếu chỉ ghi nhận rằng một chuyên gia từng tham gia thảo luận rồi kết luận người ấy đã tạo ra một chính sách, ta đã bỏ qua những bước quan trọng nhất. Muốn xác lập quan hệ nhân quả, cần có tài liệu thể hiện nội dung đề xuất, quá trình xem xét, quyết định chính thức và bằng chứng về tác động.
Nhóm Thứ Sáu có giá trị như một trường hợp nghiên cứu về sự hình thành mạng lưới tri thức bên ngoài những kênh hành chính thông thường. Nhưng để đánh giá đầy đủ, cần tiếp tục tìm kiếm biên bản, thư từ, báo cáo, hồi ký đối chiếu và văn bản chính sách liên quan.
Sự hiện diện của một chuyên gia trong mạng lưới tư vấn là bằng chứng về sự tham gia, không tự nó là bằng chứng về mức độ ảnh hưởng.
6. Lê Đăng Doanh: Từ nghiên cứu kinh tế đến cải cách môi trường doanh nghiệp
Lê Đăng Doanh là một trong những chuyên gia kinh tế tham gia tư vấn cho Võ Văn Kiệt từ giai đoạn đầu của tổ tư vấn kinh tế đầu thập niên 1990. Ông từng là Viện trưởng Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương (CIEM), một cơ quan nghiên cứu có vai trò trong quá trình chuẩn bị và đánh giá các chính sách kinh tế.
Vai trò của Lê Đăng Doanh cần được đặt trong mối quan hệ giữa nghiên cứu chính sách và thực tiễn doanh nghiệp. Những vấn đề doanh nghiệp phản ánh không phải lúc nào cũng có thể giải quyết bằng một chỉ thị riêng lẻ. Nếu nguyên nhân nằm trong cấu trúc pháp luật, việc sửa một thủ tục có thể chỉ giải quyết phần ngọn. Nếu các quy định cùng dựa trên một tư duy quản lý coi hoạt động kinh doanh là việc phải được cho phép trước, thì cần xem xét lại cả cách thiết kế luật.
Một câu chuyện được Lê Đăng Doanh thuật lại là Võ Văn Kiệt thường lắng nghe phản ánh từ doanh nghiệp rồi trao đổi với các chuyên gia về việc chính sách cần sửa ở đâu, vướng mắc nằm chỗ nào. Lời kể này cho thấy một cách vận hành có ý nghĩa: thực tiễn được đưa vào quá trình thảo luận chính sách, thay vì chỉ được nhìn qua báo cáo hành chính.
Tuy nhiên, việc đánh giá đóng góp của Lê Đăng Doanh không nên dừng ở nhận xét rằng ông là thành viên tổ tư vấn. Cần đặt những câu hỏi cụ thể: ông tham gia nghiên cứu hoặc đề xuất những vấn đề nào; những đề xuất ấy được thể hiện trong báo cáo hay dự thảo văn bản nào; cơ quan hoạch định chính sách đã tiếp nhận và chỉnh sửa chúng ra sao; chính sách sau khi ban hành tạo ra thay đổi gì trong môi trường kinh doanh; và những hạn chế còn tồn tại xuất phát từ nội dung luật, lợi ích của các nhóm liên quan hay từ khâu thực thi?
Đây là cách chuyển việc ghi nhận một nhân vật thành nghiên cứu về cơ chế chính sách.
7. Phạm Chi Lan: Tiếng nói của doanh nghiệp và giới hạn của cải cách trên giấy
Phạm Chi Lan đem đến một góc nhìn đặc biệt quan trọng: góc nhìn của người làm việc lâu năm với cộng đồng doanh nghiệp và tham gia phản ánh những trở ngại của môi trường kinh doanh.
Theo bài viết hồi tưởng của chính bà đăng trên VnExpress, bà bắt đầu tham gia tổ tư vấn của Thủ tướng Võ Văn Kiệt năm 1996. Sau quá trình tổ chức lại, nhóm nghiên cứu đổi mới kinh tế, xã hội và hành chính có 21 thành viên.
Bối cảnh lúc ấy cho thấy một vấn đề cốt lõi của cải cách: doanh nghiệp không chỉ cần được tuyên bố là thành phần quan trọng của nền kinh tế; họ cần một hệ thống quy định cho phép thành lập, huy động vốn, tổ chức sản xuất, tuyển dụng lao động và cạnh tranh mà không phải phụ thuộc quá mức vào sự chấp thuận tùy nghi của các cơ quan quản lý.
Phạm Chi Lan nhiều lần phản ánh tình trạng thủ tục phức tạp và tư duy quản lý nặng về cấp phép. Trong các cuộc trao đổi về việc sửa đổi Luật Công ty và Luật Doanh nghiệp tư nhân, vấn đề không đơn thuần là thay một vài điều khoản. Nó liên quan đến cách nhà nước nhìn nhận doanh nghiệp: doanh nghiệp là một chủ thể có quyền hoạt động trong khuôn khổ luật định, hay là một đối tượng chỉ được làm những gì cơ quan hành chính cho phép?
Sự khác biệt này có ý nghĩa lớn đối với tự do kinh doanh.
Trong mô hình thứ nhất, pháp luật xác định những giới hạn cần thiết để bảo vệ lợi ích công cộng. Trong mô hình thứ hai, quyền chủ động của doanh nghiệp có thể bị thu hẹp bởi vô số thủ tục xin phép, kể cả khi hoạt động ấy không gây ra nguy cơ đáng kể.
Các tư liệu về thời kỳ cải cách cho thấy những trao đổi giữa lãnh đạo và chuyên gia góp phần thúc đẩy việc xem xét lại khuôn khổ pháp lý dành cho doanh nghiệp tư nhân. Phạm Chi Lan cũng nhấn mạnh rằng phát triển khu vực tư nhân tạo sức ép buộc doanh nghiệp nhà nước cải thiện hiệu quả và thích nghi với thị trường.
Từ đây, có thể rút ra ba nhận định.
Thứ nhất, cải cách pháp luật có thể tạo ra thay đổi về vị thế của doanh nghiệp, từ chỗ bị quản lý bằng nhiều thủ tục hành chính sang một chủ thể có không gian tự chủ lớn hơn.
Thứ hai, việc ban hành luật mới chỉ là một phần của cải cách. Hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào hướng dẫn thi hành, năng lực của cơ quan công quyền, cách giải thích luật và khả năng xử lý hành vi gây cản trở.
Thứ ba, khi một luật được thiết kế theo hướng tiến bộ nhưng thực thi không nhất quán, vấn đề không chỉ nằm ở chất lượng văn bản. Nó có thể phản ánh khoảng cách giữa mục tiêu cải cách và những lợi ích hành chính, kinh tế đang tồn tại.
Phạm Chi Lan vì vậy là một nhân vật quan trọng để nghiên cứu mối quan hệ giữa tiếng nói của doanh nghiệp, quá trình hình thành luật và khoảng cách giữa cải cách pháp lý với thực thi thực tế.
8. Bùi Kiến Thành: Tri thức tài chính và câu hỏi về nguồn lực phát triển
Bùi Kiến Thành là một trường hợp khác, cần được đặt trong mạch nghiên cứu về tài chính, ngân hàng, vốn đầu tư và kết nối kinh tế quốc tế.
Khi khảo cứu nhân vật này, cần xem xét các hoạt động tư vấn và đề xuất kinh tế mà ông thuật lại qua nhiều thời kỳ. Tuy nhiên, những mốc thời gian và mức độ ảnh hưởng do chính ông hoặc các nguồn gần gũi với ông công bố phải được phân biệt với các dữ kiện đã được xác nhận độc lập bằng hồ sơ nhà nước, văn bản chính sách hay nghiên cứu học thuật.
Điểm đáng quan tâm về mặt nội dung là câu hỏi nguồn lực: một nền kinh tế muốn thoát khỏi tình trạng thiếu vốn, công nghệ và năng lực quản trị cần huy động nguồn lực bằng cách nào?
Vốn không tự động tạo ra phát triển. Hiệu quả của vốn phụ thuộc vào việc vốn đi vào lĩnh vực nào, được phân bổ theo tiêu chí gì, có chịu sự giám sát hay không, và những người quyết định đầu tư có phải chịu trách nhiệm về kết quả hay không.
Một hệ thống có thể mở rộng tín dụng và thu hút đầu tư nhưng vẫn phân bổ nguồn lực kém hiệu quả nếu quyền tiếp cận vốn bị chi phối bởi quan hệ, đặc quyền hoặc những bảo đảm không dựa trên năng lực kinh tế. Ngược lại, một thị trường vốn vận hành minh bạch, có kỷ luật tài chính và cơ chế xử lý thất bại có thể giúp nguồn lực dịch chuyển đến những doanh nghiệp có năng lực tạo ra giá trị.
Vì thế, khi nghiên cứu các đề xuất của Bùi Kiến Thành, cần truy tìm từng vấn đề cụ thể: đề xuất nào liên quan đến cải cách ngân hàng, đề xuất nào liên quan đến huy động vốn, đề xuất nào liên quan đến hội nhập; đề xuất nào được cơ quan có thẩm quyền xem xét; và tác động thực tế của những chính sách tương ứng là gì.
Không nên gom mọi hoạt động tư vấn của ông vào cùng một tổ, cùng một thời kỳ hoặc mặc nhiên cho rằng một đề xuất đã trở thành chính sách chỉ vì nó được gửi đến lãnh đạo.
Ý nghĩa nghiên cứu của trường hợp này nằm ở câu hỏi rộng hơn: làm thế nào để biến tri thức tài chính thành một cơ chế phân bổ nguồn lực có trách nhiệm, thay vì chỉ thành công cụ huy động vốn cho tăng trưởng trước mắt?
9. Các chuyên gia trong và ngoài nước: Tri thức quốc tế và khả năng Việt hóa
Bên cạnh những nhân vật kể trên, mạng lưới tư vấn của Võ Văn Kiệt còn có những chuyên gia như Trần Văn Thọ, Vũ Quang Việt và các nhà nghiên cứu có kinh nghiệm ở nước ngoài. Sự tham gia của họ mở ra cơ hội so sánh kinh nghiệm Việt Nam với những nền kinh tế khác.
Nhưng tiếp thu kinh nghiệm quốc tế không phải là sao chép mô hình.
Một chính sách thành công ở quốc gia này có thể thất bại ở quốc gia khác nếu điều kiện pháp lý, năng lực hành chính, cấu trúc doanh nghiệp, hệ thống giáo dục và mức độ minh bạch khác nhau. Một cơ chế thị trường chỉ vận hành tốt khi đi cùng những quy tắc phù hợp, cơ chế thực thi đủ năng lực và những giới hạn đối với hành vi trục lợi.
Do đó, cần phân biệt ba tầng tiếp thu tri thức.
Tầng thứ nhất là tiếp nhận thông tin: biết những quốc gia khác đã làm gì, đạt kết quả nào và gặp thất bại nào.
Tầng thứ hai là hiểu cơ chế: xác định vì sao chính sách có tác dụng trong bối cảnh cụ thể, điều kiện nào là thiết yếu, điều kiện nào có thể thay đổi.
Tầng thứ ba là Việt hóa và thể chế hóa: chuyển những bài học ấy thành quy định, quy trình, năng lực thực thi và cơ chế đánh giá phù hợp với điều kiện Việt Nam.
Nếu chỉ dừng ở tầng thứ nhất, tri thức quốc tế dễ trở thành những khẩu hiệu hiện đại. Nếu đạt đến tầng thứ hai nhưng thiếu tầng thứ ba, các đề xuất có thể đúng về lý thuyết nhưng không thay đổi được thực tiễn.
Đối với một quốc gia đang phát triển, khả năng học hỏi không chỉ được đo bằng số chuyên gia nước ngoài được tham khảo hay số báo cáo được viết. Nó còn được đo bằng khả năng phát hiện sai lầm của chính sách đã nhập khẩu, sửa đổi chính sách theo bằng chứng và công khai giải thích vì sao phải thay đổi.
10. Vì sao cải cách kinh tế có thể tiến xa hơn cải cách quyền lực?
Đến đây, cần trở lại luận đề trung tâm của chương.
Có thể đặt giả thuyết rằng nhiều nhà lãnh đạo trong thời kỳ Đổi mới xem cải cách kinh tế là điều kiện cần để khắc phục khủng hoảng, cải thiện đời sống và duy trì năng lực cầm quyền của hệ thống. Giả thuyết này hợp lý để nghiên cứu, nhưng không nên biến thành kết luận về động cơ riêng của từng người nếu không có chứng cứ trực tiếp.
Cần phân biệt giữa động cơ cá nhân, chức năng của chính sách và hệ quả thể chế.
Một nhà lãnh đạo có thể chân thành mong muốn đất nước phát triển. Nhưng một chính sách vẫn có thể đồng thời củng cố hệ thống đang cầm quyền. Và dù người lãnh đạo có động cơ nào, kết quả cuối cùng vẫn phải được đánh giá bằng những thay đổi có thể quan sát được trong nền kinh tế, đời sống xã hội và cấu trúc quyền lực.
Cải cách kinh tế thường có thể được trình bày như giải pháp kỹ thuật: tháo gỡ thủ tục, cải thiện cơ chế giá, thay đổi quy định kinh doanh, mở rộng thương mại, huy động vốn và tăng hiệu quả đầu tư.
Cải cách quyền lực đặt ra những câu hỏi khác: ai có quyền quyết định; quyền ấy bị giới hạn bởi điều gì; ai có thể kiểm tra người quyết định; người dân có thể khiếu kiện hoặc yêu cầu giải trình bằng cơ chế nào; và điều gì xảy ra khi cơ quan công quyền vi phạm chính những quy tắc mà họ có trách nhiệm thi hành?
Những câu hỏi này không chỉ đòi hỏi thay đổi chính sách mà còn liên quan đến sự phân bố quyền lực và cơ chế kiểm soát quyền lực.
Một hệ thống có thể chấp nhận doanh nghiệp tư nhân vì khu vực này tạo việc làm, tăng nguồn thu và thúc đẩy sản xuất. Nhưng việc chấp nhận một nền kinh tế có nhiều chủ thể độc lập không tất yếu dẫn đến việc chấp nhận các thiết chế chính trị, tư pháp hoặc truyền thông có khả năng giám sát độc lập.
Đây là lý do cần phân biệt tự do kinh doanh với tự do chính trị, cải cách quản lý với kiểm soát quyền lực, và nâng cao hiệu quả nhà nước với giới hạn quyền lực nhà nước.
Các quá trình này có thể hỗ trợ nhau, nhưng không tự động phát triển cùng tốc độ.
11. Cải cách kinh tế có thể tạo ra thịnh vượng mà chưa tạo ra quyền lực có trách nhiệm
Một trong những sai lầm khi đánh giá Đổi mới là đồng nhất tăng trưởng kinh tế với tiến bộ thể chế.
Hai quá trình này có quan hệ với nhau, nhưng không phải là một.
Một nền kinh tế có thể mở rộng sản xuất, tăng xuất khẩu, thu hút đầu tư nước ngoài và phát triển khu vực tư nhân, trong khi quyền quyết định chính trị vẫn tập trung. Một bộ máy nhà nước có thể cải thiện năng lực điều hành nhưng chưa hình thành đầy đủ cơ chế độc lập để kiểm soát chính mình.
Ngược lại, cải cách thể chế cũng không thể chỉ dừng ở việc phân chia quyền lực trên giấy. Nếu không có năng lực hành chính, đội ngũ chuyên môn, hệ thống pháp luật khả thi và cơ chế thực thi đáng tin cậy, những quy định tiến bộ vẫn có thể không tạo ra kết quả.
Do đó, cần đánh giá cải cách theo ít nhất bốn chiều.
Một là kinh tế: sản xuất, việc làm, thu nhập và năng suất có được cải thiện không?
Hai là pháp luật: quyền và nghĩa vụ có rõ ràng, bình đẳng, dự đoán được không?
Ba là quản trị: cơ quan công quyền có chịu trách nhiệm về quyết định và sai phạm không?
Bốn là quyền lực: có cơ chế độc lập để giám sát, phản biện và sửa sai hay không?
Bốn chiều này có thể tiến triển không đồng đều. Một quốc gia đạt kết quả tốt ở chiều thứ nhất chưa chắc đã đạt kết quả tương ứng ở ba chiều còn lại.
Đối với Việt Nam thời kỳ Đổi mới, cần ghi nhận những thay đổi thực chất của nền kinh tế mà không vì thế bỏ qua câu hỏi về cấu trúc quyền lực. Đồng thời, cũng cần tránh suy luận ngược rằng những hạn chế về thể chế khiến mọi thành quả kinh tế đều trở nên vô nghĩa.
Đánh giá lịch sử nghiêm túc phải giữ được cả hai vế: những gì đã thay đổi và những gì vẫn chưa thay đổi tương xứng.
12. Phản đề: Có phải mọi cải cách đều chỉ nhằm duy trì hệ thống?
Đây là phản đề cần xem xét trực tiếp.
Có thể lập luận rằng nếu cải cách kinh tế chỉ nhằm duy trì hệ thống cầm quyền, thì việc mở rộng không gian cho doanh nghiệp tư nhân, tiếp nhận chuyên gia có quan điểm khác nhau và sửa đổi những cơ chế quản lý cũ chỉ là các biện pháp thích nghi có tính toán.
Nhưng kết luận như vậy quá nhanh.
Một chính sách có thể đồng thời phục vụ nhiều mục tiêu. Việc phát triển kinh tế tư nhân có thể giúp nền kinh tế tăng trưởng, tạo việc làm, mở rộng nguồn thu, giảm sức ép xã hội và tăng năng lực điều hành của chính quyền. Những kết quả ấy không phủ nhận lợi ích thật mà người dân và doanh nghiệp nhận được.
Tương tự, việc Võ Văn Kiệt tham khảo chuyên gia từ nhiều nguồn không tự nó chứng minh rằng ông có ý định thay đổi căn bản toàn bộ cấu trúc quyền lực. Nhưng cũng không có cơ sở để từ đó khẳng định mọi hoạt động cải cách chỉ là một thủ thuật duy trì chế độ.
Muốn xác định động cơ, phải có chứng cứ phù hợp: văn bản, phát biểu, hồi ký được đối chiếu, biên bản thảo luận hoặc những quyết định cho thấy người ra quyết định nhận thức vấn đề như thế nào. Nếu không có những chứng cứ ấy, ta chỉ nên đưa ra giả thuyết và kiểm tra chúng bằng kết quả chính sách.
Tuy nhiên, không cần chứng minh động cơ cá nhân mới có thể đánh giá giới hạn thể chế.
Ta có thể xác định một hệ thống thiếu cơ chế kiểm soát quyền lực bằng cách khảo sát chính các quy định và hoạt động của nó. Ta có thể nhận thấy quyền phản biện chưa được bảo đảm đầy đủ bằng pháp luật mà không cần kết luận rằng mọi người trong hệ thống đều có ý định ngăn cản phản biện.
Nghiên cứu cấu trúc không đồng nghĩa với quy kết động cơ.
13. Phản chứng: Nếu mục tiêu là kiến tạo quốc gia, ta cần thấy những dấu hiệu nào?
Để kiểm tra luận đề của chương, cần đưa ra một phản chứng có thể kiểm tra được.
Giả sử một chương trình cải cách không chỉ nhằm phục hồi nền kinh tế hoặc nâng cao hiệu quả điều hành, mà còn hướng tới kiến tạo một quốc gia có năng lực tự sửa sai và kiểm soát quyền lực. Khi ấy, ta kỳ vọng tìm thấy những dấu hiệu gì?
Thứ nhất, việc tham khảo chuyên gia được chuyển từ sự lựa chọn của một cá nhân thành quy trình ổn định. Cơ quan công quyền có trách nhiệm tham vấn trong những lĩnh vực nhất định, công khai cơ sở của quyết định và giải thích khi bác bỏ những khuyến nghị quan trọng.
Thứ hai, quyền phản biện không chỉ tồn tại trong các cuộc họp kín. Người dân, doanh nghiệp, nhà nghiên cứu và các tổ chức xã hội có những con đường hợp pháp để nêu vấn đề, cung cấp bằng chứng và yêu cầu xem xét lại chính sách.
Thứ ba, pháp luật không chỉ điều chỉnh hành vi của người dân mà còn ràng buộc cơ quan công quyền. Quyết định hành chính có thể bị khiếu kiện; việc lạm quyền có thể dẫn đến trách nhiệm cụ thể; cơ quan giám sát có đủ độc lập để kiểm tra người có quyền lực.
Thứ tư, thành quả cải cách được bảo vệ bằng thiết chế. Khi một nhà lãnh đạo rời chức vụ, những cơ chế tham vấn, đánh giá chính sách, công khai thông tin và trách nhiệm giải trình vẫn tiếp tục vận hành.
Thứ năm, nhà nước có năng lực nhưng không được toàn quyền. Một bộ máy mạnh không chỉ được đo bằng khả năng ra lệnh và huy động nguồn lực, mà còn bằng khả năng thực thi luật pháp trong những giới hạn do luật pháp đặt ra.
Đây là những tiêu chí để đánh giá mức độ kiến tạo quốc gia. Chúng không phải bằng chứng rằng một nhân vật lịch sử đã hoặc chưa đạt được mọi mục tiêu ấy; chúng là những câu hỏi cần dùng để khảo sát di sản thể chế của thời kỳ cải cách.
14. Từ nhân tài được tuyển chọn đến nhân tài được bảo đảm quyền tham gia
Những trường hợp như Nguyễn Xuân Oánh, Lê Đăng Doanh, Phạm Chi Lan, Bùi Kiến Thành, Trần Văn Thọ và Vũ Quang Việt gợi ra một vấn đề vượt khỏi tiểu sử cá nhân: một quốc gia nên sử dụng trí tuệ xã hội bằng cách nào?
Có hai mô hình cần phân biệt.
Mô hình thứ nhất là nhân tài phụ thuộc vào sự lựa chọn của người đứng đầu.
Nhà lãnh đạo tìm người có chuyên môn, mời họ tham vấn, lắng nghe những ý kiến phù hợp và quyết định có sử dụng hay không. Mô hình này có thể linh hoạt, nhanh và hữu ích trong thời kỳ khủng hoảng. Nó cũng phụ thuộc nhiều vào phẩm chất cá nhân của người đứng đầu.
Mô hình thứ hai là nhân tài tham gia thông qua các thiết chế ổn định.
Việc lựa chọn chuyên gia dựa trên tiêu chí rõ ràng; các ý kiến khác biệt được ghi nhận; quy trình phản biện có thể kiểm tra; cơ quan quyết định phải giải trình; kết quả chính sách được đánh giá; và người đưa ra nhận định trái với quan điểm chính thức không mặc nhiên mất cơ hội tham gia vì sự bất đồng ấy.
Mô hình thứ hai không loại bỏ vai trò của lãnh đạo. Nó làm cho việc sử dụng nhân tài bớt tùy thuộc vào cá nhân lãnh đạo.
Đây là một khác biệt quan trọng đối với năng lực quốc gia. Một quốc gia không thể chỉ trông đợi rằng ở mỗi thời kỳ đều xuất hiện một người đứng đầu đủ cởi mở để tìm đến những bộ óc tốt nhất. Quốc gia cần xây dựng cơ chế khiến việc tìm kiếm, sử dụng và phản biện tri thức trở thành hoạt động bình thường của nhà nước.
Nếu không, những người giỏi có thể được mời khi họ phù hợp với nhu cầu của người đứng đầu, nhưng bị bỏ qua khi họ nêu ra vấn đề gây bất tiện cho bộ máy.
Một nền quản trị trưởng thành không chỉ tìm người đưa ra câu trả lời tốt. Nó còn bảo vệ khả năng đặt ra những câu hỏi khó.
15. Bài học Hưng Quốc: Quốc Trí không thể chỉ nằm trong đầu người lãnh đạo
Từ góc nhìn Hưng Quốc Học, trường hợp Võ Văn Kiệt và mạng lưới chuyên gia cho phép phân biệt Quốc Trí với trí tuệ của một cá nhân hay một nhóm cố vấn.
Quốc Trí, theo cách tiếp cận này, là năng lực xã hội trong việc thu nhận thông tin, kiểm chứng tri thức, phát hiện sai lầm, tổ chức tranh luận và chuyển hiểu biết thành quyết định có lợi cho quốc gia.
Một nhà lãnh đạo có thể có tầm nhìn. Một nhóm chuyên gia có thể có kiến thức sâu. Nhưng nếu tri thức không đi được đến nơi cần thiết, nếu phản biện bị chặn bởi cấp bậc, nếu thông tin bất lợi bị che giấu và nếu sai lầm không dẫn đến trách nhiệm, thì năng lực trí tuệ của quốc gia vẫn bị hạn chế.
Quốc Trí không chỉ được đo bằng số lượng giáo sư, chuyên gia hay viện nghiên cứu. Nó còn được đo bằng chất lượng của quan hệ giữa tri thức và quyền lực.
Một hệ thống có thể sở hữu nhiều người tài nhưng vẫn đưa ra quyết định kém nếu người tài không được quyền nói thật, thông tin không được kiểm chứng độc lập và quyết định sai không thể bị sửa đổi.
Từ đó, có thể rút ra bốn nguyên tắc.
Một là tri thức phải được tiếp nhận từ nhiều nguồn, không độc quyền theo lý lịch hay vị trí.
Hai là lập luận phải được đánh giá bằng bằng chứng và khả năng kiểm chứng.
Ba là quyết định công quyền phải có cơ sở và có thể được chất vấn.
Bốn là người có quyền quyết định phải chịu trách nhiệm về hậu quả, thay vì chỉ được đánh giá qua ý định ban đầu.
Đây là sự chuyển đổi từ trí tuệ được một nhà lãnh đạo sử dụng sang trí tuệ được một quốc gia tổ chức và bảo vệ.
16. Quy luật vận hành của xã hội – Bài học Hưng Quốc
Từ những phân tích trên, có thể nêu một quy luật cần được xem như giả thuyết khái quát để tiếp tục kiểm nghiệm bằng các trường hợp lịch sử khác:
Một quốc gia có thể cải cách nhanh nhờ những cá nhân xuất sắc, nhưng chỉ có thể duy trì khả năng tự sửa sai lâu dài khi biến sự cởi mở của cá nhân thành nguyên tắc và thiết chế.
Quy luật này có ba tầng.
Ở tầng vi mô, một người lãnh đạo chịu lắng nghe có thể phát hiện những vấn đề mà cấp dưới không muốn báo cáo. Một chuyên gia dám phản biện có thể chỉ ra những sai lầm mà bộ máy đang bỏ qua.
Ở tầng trung mô, nhóm tư vấn, viện nghiên cứu, cơ quan lập pháp, cơ quan kiểm toán và các tổ chức nghề nghiệp có thể tập hợp tri thức phân tán, đối chiếu bằng chứng và chuyển vấn đề thực tiễn thành phương án chính sách.
Ở tầng vĩ mô, pháp luật và các thiết chế kiểm soát quyền lực quyết định liệu những hoạt động ấy có trở thành một phần ổn định của đời sống quốc gia hay không.
Nếu chỉ có tầng vi mô, sự tiến bộ phụ thuộc vào những cá nhân hiếm có. Nếu có tầng trung mô nhưng thiếu tầng vĩ mô, các nhóm chuyên gia có thể tạo ra nhiều đề xuất tốt mà không có đủ khả năng bảo đảm việc thực thi. Chỉ khi ba tầng hỗ trợ lẫn nhau, tri thức mới có cơ hội trở thành năng lực tự sửa sai của toàn bộ hệ thống.
17. Những câu hỏi nghiên cứu cần tiếp tục làm rõ
Để chương này không dừng ở một diễn giải khái quát, cần tiếp tục khảo sát hồ sơ lịch sử theo những câu hỏi cụ thể:
- Trong từng giai đoạn, Võ Văn Kiệt đã tham khảo những chuyên gia nào, về vấn đề gì và thông qua hình thức nào?
- Những đề xuất nào được ghi nhận trong báo cáo, biên bản, dự thảo luật hoặc văn bản chính sách?
- Đề xuất nào được chấp nhận toàn bộ, chấp nhận một phần hoặc bị bác bỏ? Có thể xác định lý do bằng chứng cứ nào?
- Những thay đổi trong môi trường kinh doanh có thể gắn với văn bản pháp luật và quá trình thực thi cụ thể nào?
- Tổ tư vấn và các cơ chế nghiên cứu chính sách hoạt động ra sao sau khi Võ Văn Kiệt rời cương vị Thủ tướng?
- Những cải cách nào được thể chế hóa bền vững, và những cải cách nào phụ thuộc nhiều vào quyết tâm của lãnh đạo?
- Có bằng chứng nào cho thấy những đề xuất về kiểm soát quyền lực, trách nhiệm giải trình hoặc quyền phản biện đã được đưa ra, thảo luận hay không được tiếp nhận?
- Làm thế nào phân biệt tác động của cá nhân Võ Văn Kiệt với những thay đổi do khủng hoảng kinh tế, áp lực xã hội, sáng kiến từ cơ sở và bối cảnh quốc tế?
Những câu hỏi này cũng đặt ra yêu cầu về chất lượng nguồn tư liệu. Hồi ký và lời kể của nhân chứng có giá trị trong việc tái hiện quá trình thảo luận, nhưng cần được đối chiếu với tài liệu đương thời. Văn bản chính thức cho biết điều gì đã được ban hành, nhưng không phải lúc nào cũng giải thích đầy đủ vì sao quyết định ấy được lựa chọn. Số liệu kinh tế cho biết một số kết quả, nhưng không tự nó chứng minh rằng một chuyên gia cụ thể là nguyên nhân của kết quả đó.
Chỉ bằng cách kết hợp các loại chứng cứ, ta mới có thể đánh giá công bằng đóng góp của từng người và giới hạn của toàn bộ tiến trình.
18. Kết luận: Cứu nền kinh tế là cần thiết; kiến tạo quốc gia đòi hỏi nhiều hơn
Võ Văn Kiệt và các chuyên gia được ông tham khảo là một phần quan trọng trong câu chuyện về sự thay đổi tư duy kinh tế ở Việt Nam. Việc tập hợp những người có chuyên môn, kinh nghiệm và xuất thân khác nhau cho thấy tri thức có thể vượt qua những ranh giới mà tư duy hành chính hoặc định kiến chính trị thường dựng lên.
Lê Đăng Doanh gợi ra mối liên hệ giữa nghiên cứu chính sách và thực tiễn doanh nghiệp. Phạm Chi Lan làm nổi bật vai trò của tiếng nói doanh nghiệp và yêu cầu cải cách pháp luật để mở rộng quyền chủ động kinh doanh. Bùi Kiến Thành đặt ra những câu hỏi về tài chính, vốn và khả năng huy động nguồn lực. Nguyễn Xuân Oánh, Trần Văn Thọ, Vũ Quang Việt cùng nhiều chuyên gia khác cho thấy việc tiếp nhận tri thức có thể mở rộng ra ngoài phạm vi của một hệ thống kinh nghiệm duy nhất.
Nhưng sự hiện diện của những người tài không tự động tạo ra một quốc gia có thể vận hành tốt. Một tổ tư vấn có thể đưa ra khuyến nghị xuất sắc, nhưng nếu việc tiếp nhận phụ thuộc vào một cá nhân, tri thức chưa được bảo đảm bằng thiết chế. Một đạo luật có thể mở rộng tự do kinh doanh, nhưng nếu thực thi thiếu nhất quán, quyền tự chủ của doanh nghiệp vẫn có thể bị thu hẹp. Một chính phủ có thể mạnh lên về năng lực điều hành, nhưng điều đó chưa đủ để chứng minh quyền lực đã được giới hạn hiệu quả.
Vì vậy, nhận định rằng các nhà lãnh đạo cải cách có thể đồng thời hướng tới việc duy trì hệ thống cầm quyền là một giả thuyết đáng nghiên cứu. Nhưng đánh giá lịch sử không thể chỉ dựa vào giả thuyết về động cơ. Cần xem xét những chính sách được ban hành, những thay đổi thực tế, những thiết chế được xây dựng và những giới hạn vẫn còn tồn tại.
Câu hỏi cuối cùng không phải chỉ là liệu một nhà lãnh đạo có đủ tầm nhìn để mời những chuyên gia giỏi hay không. Câu hỏi quan trọng hơn là liệu quốc gia có xây dựng được một trật tự trong đó người tài được quyền phản biện, công quyền phải giải trình, pháp luật ràng buộc cả người cai trị và thành quả cải cách không biến mất cùng một thế hệ lãnh đạo hay không.
Cứu nền kinh tế giúp đất nước vượt qua khủng hoảng. Duy trì hệ thống giúp bộ máy tiếp tục vận hành. Nhưng kiến tạo quốc gia đòi hỏi một bước xa hơn: xây dựng những thiết chế khiến quyền lực phải chịu trách nhiệm, tri thức có thể sửa sai và người dân không phải đặt tương lai của mình hoàn toàn vào phẩm chất của người cầm quyền.
Đó là bài học lớn nhất cần rút ra từ mối quan hệ giữa Võ Văn Kiệt, giới trí thức và tiến trình Đổi mới.
Hoàng Phong Nhã
Tài liệu tham khảo và hướng khảo cứu
- Đặng Phong, Tư duy kinh tế Việt Nam – Chặng đường gian nan và ngoạn mục 1975–1989, NXB Tri thức, 2008. Có thể tra cứu thông tin thư mục tại Thư viện số Quốc hội: http://thuvienso.quochoi.vn/handle/11742/96777.
- Phạm Chi Lan, “Tổ Tư vấn ‘5 không’”, VnExpress, 2017. Bài hồi tưởng về quá trình tham gia tổ tư vấn và những tranh luận trong cải cách môi trường kinh doanh.
- Các bài viết, phỏng vấn về vai trò của Võ Văn Kiệt trong cải cách kinh tế và việc hình thành tổ tư vấn kinh tế, đăng trên VnExpress và các cơ quan báo chí trong nước.
- Các cuộc phỏng vấn, hồi tưởng của Lê Đăng Doanh về hoạt động tư vấn chính sách và quan hệ giữa lãnh đạo với giới chuyên gia.
- Các bài viết và thông tin tiểu sử về Bùi Kiến Thành liên quan đến tư vấn kinh tế, tài chính và hội nhập. Những mốc thời gian và tuyên bố về mức độ ảnh hưởng cần được đối chiếu với nguồn độc lập trước khi dùng làm chứng cứ kết luận.
Ghi chú học thuật: Chương này đưa ra một khung phân tích và các câu hỏi nghiên cứu. Những nhận định về động cơ của từng nhà lãnh đạo, mức độ ảnh hưởng của từng chuyên gia và quan hệ nhân quả giữa một đề xuất với một chính sách cụ thể cần tiếp tục được kiểm chứng bằng hồ sơ lịch sử.


06:08
Hoàng Phong Nhã