ĐỐI THOẠI HƯNG QUỐC VỚI VÕ VĂN KIỆT
CHƯƠNG XX
VÕ VĂN KIỆT: DI SẢN CẢI CÁCH VÀ GIỚI HẠN CỦA MỘT NHÀ CẢI CÁCH
Những cánh cửa đã mở, những cánh cửa còn đóng và câu hỏi về tương lai thể chế Việt Nam
1. Đánh giá một nhà cải cách không thể chỉ bằng lời ca ngợi
Có những nhà lãnh đạo được lịch sử nhớ đến vì chiến thắng quân sự. Có người được nhớ đến vì khả năng tập hợp quyền lực. Có người được nhớ đến vì đã thay đổi cách một quốc gia vận hành.
Võ Văn Kiệt thuộc nhóm thứ ba.
Ông không phải người duy nhất tạo nên công cuộc Đổi mới. Đổi mới là kết quả của một quá trình vận động lâu dài, từ những thử nghiệm ở cơ sở, những sức ép của đời sống kinh tế đến các cuộc tranh luận trong bộ máy lãnh đạo. Đại hội VI năm 1986 đánh dấu bước ngoặt chính thức, nhưng nhiều thay đổi đã được chuẩn bị từ trước. Trong quá trình đó, Võ Văn Kiệt là một trong những người có vai trò thúc đẩy nổi bật.
Muốn đánh giá ông một cách công bằng, ta phải tránh hai thái cực.
Thái cực thứ nhất là tôn vinh ông như một nhà lãnh đạo gần như không có sai lầm, một người chỉ cần có đủ quyền lực thì đất nước đã có thể thay đổi sâu sắc hơn.
Thái cực thứ hai là phủ nhận những đóng góp của ông vì những giới hạn của hệ thống mà ông từng tham gia lãnh đạo.
Cả hai cách nhìn đều không giúp ta hiểu lịch sử.
Một nhà lãnh đạo cần được đánh giá bằng ít nhất bốn câu hỏi:
- Ông đã nhìn thấy vấn đề gì trước những người khác?
- Ông đã sử dụng quyền lực của mình để thay đổi những gì?
- Ông đã không thể hoặc không muốn thay đổi những gì?
- Những lựa chọn của ông để lại kết quả gì cho các thế hệ sau?
Câu hỏi cuối cùng có ý nghĩa đặc biệt. Bởi lịch sử không chỉ là câu chuyện về một con người đã làm được gì trong nhiệm kỳ của mình. Lịch sử còn là câu chuyện về những thiết chế, những thói quen quyền lực và những giới hạn mà người ấy để lại.
2. Công lao đầu tiên: Nhìn thấy sự bất cập của cơ chế cũ
Khi nền kinh tế Việt Nam rơi vào khủng hoảng nghiêm trọng, vấn đề không đơn giản là thiếu vốn, thiếu hàng hóa hay thiếu kỹ thuật.
Vấn đề nằm sâu hơn: một cơ chế quản lý tập trung đã làm suy giảm động lực sản xuất, hạn chế quyền chủ động của người dân và doanh nghiệp, đồng thời khiến những quyết định kinh tế phụ thuộc quá nhiều vào mệnh lệnh hành chính.
Người sản xuất không được tự do quyết định đầy đủ mình sẽ sản xuất gì, bán cho ai và bán với giá nào. Doanh nghiệp thiếu quyền tự chủ. Giá cả không phản ánh đúng quan hệ cung cầu. Những nguồn lực xã hội bị phân bổ qua một hệ thống hành chính cồng kềnh.
Đây là một nghịch lý: Nhà nước muốn kiểm soát toàn bộ nền kinh tế để bảo đảm hiệu quả, nhưng chính sự kiểm soát quá mức lại làm suy yếu hiệu quả.
Đổi mới năm 1986 và chương trình cải cách mạnh hơn từ năm 1989 từng bước thay đổi tình trạng đó. Các biện pháp quan trọng bao gồm điều chỉnh giá cả, trao thêm quyền chủ động cho người sản xuất, thay đổi cơ chế nông nghiệp, mở rộng hoạt động kinh tế tư nhân và thúc đẩy thương mại, đầu tư.
Các nghiên cứu của Quỹ Tiền tệ Quốc tế và giới học thuật quốc tế ghi nhận Việt Nam đã đạt tiến bộ đáng kể trong chuyển đổi kinh tế và ổn định tài chính sau năm 1986. Tuy nhiên, tiến trình cải cách không diễn ra đồng đều và những thay đổi về thể chế vẫn còn nhiều hạn chế.
Điểm đáng ghi nhận ở Võ Văn Kiệt là ông có khả năng nhìn thấy rằng nền kinh tế không thể tiếp tục vận hành bằng những mệnh lệnh hành chính tách rời thực tế sản xuất.
Ông có khuynh hướng tìm kiếm giải pháp từ đời sống, lắng nghe những người trực tiếp làm kinh tế và sẵn sàng chấp nhận thử nghiệm.
Đó là một phẩm chất quan trọng của nhà cải cách: không bắt thực tế phải phục tùng lý thuyết, mà phải xem lại lý thuyết khi thực tế chứng minh nó không còn phù hợp.
Nhưng cần nói rõ: không thể quy toàn bộ thành tựu Đổi mới cho riêng Võ Văn Kiệt. Những thay đổi trong nông nghiệp, công nghiệp, thương mại và tài chính là kết quả của nhiều lực lượng, nhiều cấp lãnh đạo và cả sự chủ động của hàng triệu người dân.
Công lao của ông nằm ở vai trò thúc đẩy, tổ chức và tạo không gian cho một số thay đổi quan trọng, chứ không phải ở việc ông một mình sáng tạo ra toàn bộ công cuộc cải cách.
3. Từ giải phóng sức sản xuất đến bài toán giải phóng năng lực xã hội
Một nền kinh tế muốn phát triển phải giải phóng sức sản xuất.
Nhưng một quốc gia muốn trở nên hùng mạnh còn phải giải phóng năng lực của con người.
Hai việc này có liên hệ với nhau, nhưng không đồng nhất.
Giải phóng sức sản xuất là cho phép người dân và doanh nghiệp chủ động hơn trong hoạt động kinh tế. Giải phóng năng lực xã hội còn bao gồm quyền được sáng tạo, nghiên cứu, tranh luận, phản biện, tổ chức và tham gia vào những quyết định ảnh hưởng đến tương lai cộng đồng.
Trong giai đoạn Võ Văn Kiệt tham gia điều hành đất nước, không gian kinh tế đã thay đổi đáng kể. Khu vực tư nhân từng bước được thừa nhận và mở rộng. Quan hệ với thế giới được cải thiện. Việt Nam tiến gần hơn đến nền kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế.
Nhưng không gian chính trị và khả năng tham gia của công dân không thay đổi với tốc độ tương đương.
Đây là một trong những vấn đề lớn nhất của quá trình Đổi mới.
Một người có thể được khuyến khích sáng tạo trong sản xuất, nhưng khi đưa ra ý kiến khác biệt về chính sách công thì lại gặp giới hạn. Một doanh nghiệp có thể được trao quyền kinh doanh, nhưng việc bảo vệ quyền tài sản và sự bình đẳng trước cơ quan công quyền vẫn phụ thuộc nhiều vào chất lượng thể chế. Một trí thức có thể được mời đóng góp chuyên môn, nhưng chưa chắc có đủ không gian để phản biện những quyết định chính trị quan trọng.
Như vậy, cải cách kinh tế không tự động dẫn đến cải cách chính trị.
Nghiên cứu về cải cách thể chế Việt Nam sau năm 1986 cho thấy những thay đổi chính trị chủ yếu tập trung vào việc điều chỉnh quan hệ giữa các cơ quan trong hệ thống nhà nước và cải tổ hoạt động bên trong từng thiết chế. Điều đó không đồng nghĩa với việc hình thành một cơ chế cạnh tranh quyền lực chính trị đầy đủ hoặc bảo đảm rộng rãi quyền tham gia độc lập của công dân.
Vấn đề này cần được đặt ra khi đánh giá di sản của Võ Văn Kiệt.
Ông có thúc đẩy kinh tế mở cửa. Nhưng liệu ông có thể hoặc có chủ trương thúc đẩy một quá trình mở cửa chính trị tương xứng hay không?
Ta không nên tự trả lời thay ông. Cần tìm những phát biểu, văn bản, đề xuất chính sách và hành động cụ thể để xác định mức độ quan điểm của ông.
Tuy nhiên, có thể xác định một thực tế: Việt Nam đã tiến xa hơn trong cải cách kinh tế so với cải cách thể chế chính trị.
Đó là một giới hạn của cả tiến trình Đổi mới, không thể chỉ quy trách nhiệm cho một cá nhân.
4. Cải cách kinh tế nhưng chưa giải quyết triệt để vấn đề quyền lực kinh tế
Một nền kinh tế thị trường không chỉ cần quyền tự do kinh doanh. Nó còn cần luật chơi bình đẳng.
Nếu doanh nghiệp tư nhân phải cạnh tranh với doanh nghiệp nhà nước nhưng hai bên không có điều kiện tiếp cận vốn, đất đai, tài nguyên và cơ hội kinh doanh như nhau, thì thị trường chưa thực sự bình đẳng.
Nếu doanh nghiệp có quan hệ với quyền lực được hưởng lợi thế mà doanh nghiệp không có quan hệ không thể có, thì cạnh tranh bị méo mó.
Nếu người dân có quyền sở hữu và kinh doanh trên giấy tờ nhưng quyền ấy không được bảo vệ nhất quán trước các quyết định hành chính, thì niềm tin vào thị trường sẽ bị suy giảm.
Những vấn đề này không xuất hiện sau khi Võ Văn Kiệt rời nhiệm sở. Chúng đã hình thành và tồn tại trong quá trình chuyển đổi.
Các phân tích của IMF cuối thập niên 1990 từng chỉ ra rằng doanh nghiệp nhà nước vẫn được hưởng những ưu đãi về tín dụng, quyền sử dụng đất, chính sách tài khóa và bảo hộ thương mại; trong khi sân chơi bình đẳng với khu vực tư nhân chưa được thiết lập đầy đủ.
Điều đó cho thấy cải cách thị trường đã đạt được những bước tiến quan trọng, nhưng chưa hoàn tất việc cải cách quan hệ giữa quyền lực nhà nước và quyền lực kinh tế.
Đây là một vấn đề có tính cấu trúc.
Khi Nhà nước vừa là người đặt luật, vừa là chủ sở hữu một bộ phận lớn doanh nghiệp, vừa có quyền phân bổ những nguồn lực thiết yếu, nguy cơ xung đột lợi ích luôn tồn tại.
Một hệ thống tốt phải có cơ chế kiểm soát để quyền lực công không biến thành lợi thế kinh doanh cho một nhóm người.
Võ Văn Kiệt có thể được ghi nhận vì thúc đẩy kinh tế thị trường, nhưng di sản cải cách của ông cũng cần được đánh giá qua câu hỏi: tiến trình ấy đã tạo được một sân chơi bình đẳng đến đâu?
Không nên lấy tăng trưởng kinh tế để thay thế câu hỏi về chất lượng thể chế.
Tăng trưởng có thể làm giàu cho một quốc gia. Nhưng nếu quyền lực phân bổ nguồn lực không được kiểm soát, tăng trưởng cũng có thể tạo ra những nhóm lợi ích có khả năng chi phối chính sách.
5. Nhà cải cách trong một hệ thống quyền lực tập thể
Đây là giới hạn khó nhất khi đánh giá Võ Văn Kiệt.
Ông là Thủ tướng từ năm 1991 đến năm 1997, nhưng không phải người nắm toàn bộ quyền lực chính trị của hệ thống. Những quyết định lớn về đường lối, nhân sự và định hướng quốc gia được hình thành trong một cơ chế lãnh đạo tập thể, với nhiều trung tâm quyền lực và những tương quan khác nhau.
Vì vậy, không thể nói rằng mọi điều ông muốn đều có thể thực hiện. Cũng không thể mặc nhiên cho rằng mọi điều chưa được thực hiện đều do ông bị ngăn cản.
Muốn xác định trách nhiệm, phải phân biệt ba cấp độ:
Thứ nhất, quyền hạn chính thức.
Ông có quyền gì với tư cách người đứng đầu Chính phủ? Ông có thể quyết định những chính sách nào? Những vấn đề nào phải trình tập thể lãnh đạo hoặc cơ quan có thẩm quyền khác?
Thứ hai, ảnh hưởng chính trị thực tế.
Một người có thể có quyền hạn theo chức vụ nhưng không có đủ ảnh hưởng để thuyết phục tập thể thông qua một chính sách. Ngược lại, có người không trực tiếp điều hành nhưng vẫn có ảnh hưởng lớn đến quyết định cuối cùng.
Thứ ba, lựa chọn cá nhân.
Trong phạm vi quyền hạn và ảnh hưởng của mình, nhà lãnh đạo đã chủ động thúc đẩy điều gì, chấp nhận điều gì và không lựa chọn điều gì?
Ba cấp độ này giúp tránh hai cách đánh giá cực đoan: quy mọi thành tựu cho một cá nhân hoặc đổ mọi thất bại cho hoàn cảnh.
Một nhà cải cách có thể bị giới hạn bởi hệ thống. Nhưng ông vẫn phải chịu trách nhiệm về những lựa chọn mà mình thực sự có quyền thực hiện.
Đây là nguyên tắc quan trọng của Hưng Quốc Học: trách nhiệm phải đi cùng quyền hạn, nhưng quyền hạn không thể trở thành lý do để né tránh trách nhiệm.
6. Võ Văn Kiệt và câu hỏi về cải cách chính trị
Có một điều đáng suy nghĩ: nếu một nhà lãnh đạo nhận ra rằng cơ chế kinh tế cũ không còn phù hợp, liệu ông có thể không nhận ra những hạn chế của cơ chế quyền lực đã tạo ra cơ chế ấy?
Câu hỏi này không nhằm suy đoán tư tưởng riêng của Võ Văn Kiệt. Nó nhằm xác định giới hạn của một quá trình cải cách.
Kinh tế thị trường cần những điều kiện mà mệnh lệnh hành chính không thể thay thế:
- Quyền tài sản được bảo vệ.
- Luật pháp được áp dụng nhất quán.
- Cơ quan công quyền chịu trách nhiệm.
- Thông tin được công khai.
- Chính sách có thể bị phản biện.
- Người dân có khả năng bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình.
Những điều kiện ấy không chỉ là kỹ thuật quản lý kinh tế. Chúng liên quan trực tiếp đến cách quyền lực được tổ chức và kiểm soát.
Nếu quyền lực không chịu sự giám sát hiệu quả, thì luật pháp có nguy cơ trở thành công cụ của người nắm quyền thay vì giới hạn quyền lực.
Nếu phản biện không được bảo vệ, sai lầm chính sách có thể kéo dài vì người phát hiện sai lầm không có đủ điều kiện để lên tiếng.
Nếu trách nhiệm giải trình yếu, người ra quyết định có thể không phải chịu đầy đủ hậu quả khi chính sách thất bại.
Một nền kinh tế hiện đại không thể phát triển bền vững chỉ bằng những nhà lãnh đạo có thiện chí. Nó cần những thiết chế có khả năng hạn chế cả người lãnh đạo có thiện chí lẫn người lãnh đạo thiếu thiện chí.
Đây là khác biệt giữa cải cách dựa vào cá nhân và cải cách dựa vào thể chế.
Một người tốt có thể tạo ra thay đổi lớn trong thời gian mình nắm quyền. Nhưng nếu những thay đổi ấy không được chuyển hóa thành luật lệ, cơ chế giám sát và quyền của công dân, chúng có thể bị đảo ngược khi người ấy rời khỏi vị trí lãnh đạo.
Vì vậy, câu hỏi không chỉ là Võ Văn Kiệt có muốn cải cách chính trị hay không. Câu hỏi sâu hơn là: những thay đổi trong thời kỳ ông lãnh đạo đã tạo ra được bao nhiêu cơ chế tự bảo vệ trước sự lạm dụng quyền lực trong tương lai?
7. Hòa giải dân tộc: Một cánh cửa được mở, nhưng chưa phải con đường đã hoàn thành
Trong các chương trước, chúng ta đã đặt vấn đề về quan hệ giữa Võ Văn Kiệt và cộng đồng người Việt ở nước ngoài.
Đây là một phần quan trọng trong di sản của ông.
Một quốc gia sau chiến tranh không thể chỉ thống nhất về lãnh thổ mà còn phải tìm cách hàn gắn những đổ vỡ trong lòng xã hội.
Hòa giải không thể chỉ là một lời kêu gọi. Nó phải được thể hiện qua cách Nhà nước đối xử với những người có quá khứ, ký ức và quan điểm chính trị khác nhau.
Nếu một người được mời gọi đóng góp cho đất nước nhưng vẫn cảm thấy mình không được đối xử bình đẳng, sự gắn kết sẽ khó bền vững.
Nếu người Việt ở nước ngoài chỉ được nhìn nhận như nguồn vốn, nguồn tri thức hoặc nguồn kiều hối, mà không được nhìn nhận như những thành viên có quyền lợi và phẩm giá ngang nhau, thì hòa hợp dân tộc vẫn chưa đi đến tận gốc.
Võ Văn Kiệt có đóng góp đáng kể trong việc thúc đẩy tinh thần cởi mở hơn đối với cộng đồng người Việt ở nước ngoài. Nhưng không nên đồng nhất thiện chí của một nhà lãnh đạo với mức độ hoàn thành của chính sách quốc gia.
Ta cần tiếp tục khảo sát những vấn đề cụ thể:
- Quyền sở hữu tài sản và quyền thừa kế của người Việt ở nước ngoài.
- Điều kiện đầu tư và kinh doanh.
- Quyền cư trú, quốc tịch và thủ tục hành chính.
- Cơ chế giải quyết tranh chấp.
- Khả năng tham gia nghiên cứu, giáo dục và quản lý.
- Thái độ của cơ quan công quyền đối với những người có quan điểm chính trị khác biệt.
Một lời kêu gọi có thể mở đầu cho sự hòa giải. Nhưng chỉ có sự bình đẳng trước pháp luật mới có thể biến hòa giải thành niềm tin lâu dài.
8. Những điều Võ Văn Kiệt đã làm được và những điều còn dang dở
Khi nhìn lại toàn bộ chặng đường, có thể tạm phân biệt di sản của Võ Văn Kiệt thành ba nhóm.
Những đóng góp có thể ghi nhận rõ ràng
Ông là một trong những nhân vật lãnh đạo có vai trò thúc đẩy công cuộc Đổi mới; góp phần tạo điều kiện cho những thay đổi trong quản lý kinh tế, mở rộng hoạt động sản xuất, kinh doanh và hội nhập quốc tế.
Ông cũng là một trong những người thúc đẩy cách tiếp cận cởi mở hơn đối với trí thức, doanh nhân và cộng đồng người Việt ở nước ngoài.
Đó là những đóng góp có ý nghĩa lịch sử, cần được đặt trong bối cảnh của một đất nước vừa trải qua chiến tranh, khủng hoảng kinh tế và cô lập quốc tế.
Những kết quả chưa hoàn tất
Kinh tế thị trường chưa đi kèm đầy đủ với cạnh tranh bình đẳng. Cải cách doanh nghiệp nhà nước chưa giải quyết triệt để quan hệ giữa sở hữu nhà nước và quyền lực công. Chất lượng quản trị, trách nhiệm giải trình và kiểm soát quyền lực vẫn là những vấn đề lớn.
Hòa giải dân tộc cũng chưa thể hoàn tất chỉ bằng những lời kêu gọi và một số thay đổi chính sách.
Những câu hỏi cần tiếp tục nghiên cứu
Võ Văn Kiệt đã nhìn nhận thế nào về giới hạn của mô hình chính trị đương thời? Ông có những đề xuất cụ thể nào về cải cách thể chế? Những đề xuất nào được chấp nhận, bị điều chỉnh hoặc không được thực hiện? Trong từng trường hợp, đâu là giới hạn quyền hạn, đâu là tương quan quyền lực và đâu là lựa chọn cá nhân?
Đây là những câu hỏi không thể trả lời bằng hồi ức tôn vinh hoặc những nhận định truyền miệng. Cần có văn bản, phát biểu, biên bản, hồi ký được đối chiếu và chứng cứ lịch sử.
Một công trình nghiêm túc phải chấp nhận có những điều chưa thể kết luận.
9. Đối thoại Hưng Quốc: Nếu được làm lại, ông sẽ thay đổi điều gì?
Học giả Hưng Quốc hỏi:
Thưa ông Võ Văn Kiệt, ông đã góp phần mở cửa nền kinh tế Việt Nam. Nhưng nhìn lại, có phải chúng ta đã mở cửa kinh tế nhanh hơn khả năng cải cách thể chế?
Võ Văn Kiệt:
Một đất nước vừa thoát khỏi chiến tranh, lại trải qua khủng hoảng kinh tế và bị cô lập, không thể thay đổi tất cả trong một thời gian ngắn. Muốn cải cách phải tính đến điều kiện thực tế, sự đồng thuận và khả năng thực hiện.
Học giả Hưng Quốc:
Tôi đồng ý rằng cải cách cần điều kiện. Nhưng nếu cứ lấy sự ổn định của bộ máy làm lý do để trì hoãn những thay đổi cần thiết, thì sự ổn định ấy có thể trở thành lực cản.
Có những cải cách ban đầu rất khó khăn, nhưng càng trì hoãn thì chi phí càng lớn.
Một nền kinh tế có thể phát triển nhờ mở cửa thị trường. Nhưng muốn phát triển bền vững, nó cần một hệ thống pháp luật có khả năng bảo vệ người dân trước chính quyền, bảo vệ doanh nghiệp trước sự tùy tiện và bảo vệ xã hội trước sự lạm dụng quyền lực.
Ông có cho rằng cải cách kinh tế mà không cải cách đủ sâu về thể chế sẽ để lại những vấn đề cho các thế hệ sau?
Võ Văn Kiệt:
Đó là một vấn đề cần nhìn nhận nghiêm túc. Nhưng phải hiểu rằng một nhà lãnh đạo không thể hành động ngoài điều kiện chính trị và lịch sử của thời đại mình.
Học giả Hưng Quốc:
Đúng. Nhưng lịch sử cũng không thể chỉ được giải thích bằng hoàn cảnh.
Một nhà lãnh đạo cần được đánh giá cả ở những việc ông đã làm lẫn những việc ông có thể làm nhưng không làm.
Tôi muốn hỏi thêm một câu: nếu được lựa chọn lại, ông sẽ ưu tiên xây dựng những cơ chế nào để những cải cách kinh tế không phụ thuộc vào thiện chí của một số cá nhân?
Võ Văn Kiệt:
Nếu muốn đất nước phát triển lâu dài, phải có đội ngũ cán bộ tốt, có pháp luật nghiêm minh, có khả năng phát hiện và sửa chữa sai lầm.
Học giả Hưng Quốc:
Tôi muốn đi xa hơn một bước.
Không chỉ cần cán bộ tốt. Phải có cơ chế khiến người không tốt không thể tùy tiện sử dụng quyền lực.
Không chỉ cần pháp luật nghiêm minh. Phải có cơ chế bảo đảm pháp luật được áp dụng bình đẳng với cả người cầm quyền.
Không chỉ cần phát hiện sai lầm. Phải bảo vệ những người dám chỉ ra sai lầm.
Đó mới là sự chuyển đổi từ một nền quản trị dựa nhiều vào phẩm chất cá nhân sang một nền quản trị dựa trên thể chế.
10. Phản đề: Một nhà cải cách có thể không phải là người hoàn thành cuộc cải cách
Có ý kiến cho rằng không nên đòi hỏi Võ Văn Kiệt phải cải cách mọi mặt. Ông đã làm được nhiều điều trong điều kiện lịch sử rất khó khăn. Nếu đặt thêm yêu cầu về cải cách chính trị, có thể chúng ta đang đánh giá quá khắt khe một nhà lãnh đạo của thời kỳ chuyển đổi.
Ý kiến này có cơ sở.
Không thể lấy tiêu chuẩn của một xã hội đã có hệ thống thể chế hoàn chỉnh để áp đặt một cách máy móc lên Việt Nam những năm 1980 và 1990. Không thể bỏ qua nguy cơ bất ổn, những giới hạn về nguồn lực, sự phức tạp của tình hình quốc tế và tương quan quyền lực trong nước.
Nhưng tôn trọng hoàn cảnh lịch sử không có nghĩa là miễn trừ việc đánh giá.
Ta có thể đồng thời thừa nhận ba điều:
Một là, Võ Văn Kiệt đã có những đóng góp quan trọng trong cải cách kinh tế và hội nhập.
Hai là, ông hoạt động trong một hệ thống quyền lực có những giới hạn mà một cá nhân không thể tự mình vượt qua.
Ba là, những giới hạn ấy không làm mất đi trách nhiệm phải nghiên cứu các lựa chọn, quan điểm và hành động cụ thể của ông.
Một nhà cải cách không nhất thiết phải hoàn thành toàn bộ cuộc cải cách. Nhưng lịch sử cần biết ông đã tiến đến đâu, dừng lại ở đâu và vì sao.
Đó không phải là phủ nhận công lao. Đó là cách tôn trọng sự thật.
11. Bài học Hưng Quốc: Đừng xây dựng tương lai trên sự trông chờ vào một người tốt
Di sản quan trọng nhất của Võ Văn Kiệt có thể không chỉ nằm ở những công trình, những quyết sách kinh tế hay những bước mở cửa đối ngoại.
Điều đáng suy nghĩ hơn là kinh nghiệm của một nhà lãnh đạo muốn thay đổi đất nước từ bên trong một hệ thống có nhiều giới hạn.
Từ kinh nghiệm ấy, Hưng Quốc Học rút ra năm bài học.
Thứ nhất: Cải cách phải bắt đầu từ sự thật.
Không thể phát triển nếu người lãnh đạo không dám nhìn nhận sai lầm của chính sách cũ. Không thể xây dựng nền kinh tế hiện đại nếu mọi quyết định đều phải bảo vệ một lý thuyết bất kể thực tế.
Thứ hai: Giải phóng kinh tế phải đi cùng bảo vệ quyền của người dân.
Tự do kinh doanh không thể tách rời quyền tài sản, sự bình đẳng trước pháp luật và cơ chế giải quyết tranh chấp độc lập, đáng tin cậy.
Thứ ba: Cải cách cá nhân phải được chuyển hóa thành cải cách thể chế.
Một nhà lãnh đạo tốt có thể mở đường, nhưng không thể thay thế những thiết chế tốt. Thành tựu chỉ bền vững khi được bảo vệ bằng luật pháp, trách nhiệm giải trình và cơ chế kiểm soát quyền lực.
Thứ tư: Hòa giải dân tộc phải dựa trên bình đẳng.
Không thể yêu cầu mọi người có cùng ký ức, cùng cách diễn giải lịch sử hoặc cùng quan điểm chính trị. Điều cần thiết là họ được đối xử bình đẳng và có cơ hội cùng xây dựng tương lai.
Thứ năm: Quốc gia phải lớn hơn bộ máy cầm quyền.
Sự ổn định của đất nước không thể bị đồng nhất với sự ổn định của một nhóm lãnh đạo. Một quốc gia mạnh phải có khả năng tự điều chỉnh, thay đổi chính sách và thay đổi người lãnh đạo mà không làm tổn hại đến nền tảng quốc gia.
12. Quy luật vận hành của xã hội – Bài học Hưng Quốc
Có một quy luật cần được rút ra từ toàn bộ câu chuyện Võ Văn Kiệt:
Một quốc gia có thể được mở cửa bởi một nhà lãnh đạo, nhưng chỉ có thể phát triển bền vững bằng những thể chế biết tự mở cửa và tự sửa chữa.
Khi quyền lực tập trung quá nhiều vào cá nhân, vận mệnh cải cách dễ phụ thuộc vào tính cách, năng lực và thiện chí của người đứng đầu.
Khi quyền lực được kiểm soát bằng luật pháp, khi công dân có quyền phản biện và khi chính sách có thể được điều chỉnh qua những cơ chế minh bạch, sự phát triển không còn phụ thuộc quá lớn vào một cá nhân.
Đó là khác biệt giữa một cuộc cải cách do người lãnh đạo khởi xướng và một xã hội có năng lực cải cách.
Võ Văn Kiệt có thể được nhớ đến như một người đã góp phần mở ra một giai đoạn mới cho nền kinh tế Việt Nam. Nhưng bài học lớn hơn không phải là chờ đợi một Võ Văn Kiệt thứ hai.
Bài học là phải xây dựng một đất nước trong đó người có năng lực được trao cơ hội, người có sáng kiến được khuyến khích, người có ý kiến khác biệt được bảo vệ và người nắm quyền phải chịu trách nhiệm trước pháp luật.
Một quốc gia không thể đặt tương lai của mình vào hy vọng rằng người lãnh đạo kế tiếp sẽ là một người tốt.
Quốc gia phải có thể chế đủ tốt để ngay cả khi người lãnh đạo không tốt, quyền lực của họ vẫn bị giới hạn.
13. Kết luận: Di sản của một cánh cửa mở
Võ Văn Kiệt không phải người duy nhất làm nên Đổi mới, cũng không phải người có thể vượt qua mọi giới hạn của thời đại mình.
Nhưng ông là một trong những nhà lãnh đạo đã góp phần đưa Việt Nam ra khỏi một cơ chế kinh tế bế tắc, mở rộng không gian cho sản xuất, kinh doanh và hội nhập. Ông cũng để lại những dấu ấn trong nỗ lực kết nối đất nước với cộng đồng người Việt ở nước ngoài và với thế giới.
Những đóng góp ấy cần được ghi nhận.
Nhưng ghi nhận không có nghĩa là dừng lại ở ca ngợi.
Một thế hệ có thể mở được cánh cửa kinh tế, nhưng thế hệ sau phải tiếp tục giải quyết những vấn đề về pháp quyền, bình đẳng, trách nhiệm quyền lực và quyền tham gia của công dân.
Nếu không, cánh cửa đã mở có thể dẫn đến một nền kinh tế năng động nhưng vẫn bị giới hạn bởi những cơ chế cũ.
Có lẽ cách công bằng nhất để đánh giá Võ Văn Kiệt là nhìn nhận ông trong cả thành tựu lẫn giới hạn: một nhà lãnh đạo có tinh thần cải cách, có những đóng góp quan trọng, nhưng cũng là một con người hoạt động trong một hệ thống mà sự thay đổi chưa đi đến tận gốc.
Lịch sử không cần chúng ta biến ông thành một vị thánh. Lịch sử cần chúng ta hiểu ông, hiểu thời đại ông và hiểu cả những điều mà thời đại ấy chưa giải quyết được.
Bởi mục tiêu của Hưng Quốc Học không phải tìm kiếm một lãnh tụ hoàn hảo.
Mục tiêu là xây dựng một quốc gia không cần phải chờ đợi một lãnh tụ hoàn hảo mới có thể phát triển.
Dân mạnh không phải vì gặp được một người cầm quyền tốt. Dân mạnh là khi người dân có đủ tri thức, quyền năng và thể chế để bảo vệ đất nước trước cả những người cầm quyền không tốt.
Hoàng Phong Nhã
Ghi chú nghiên cứu và kiểm chứng
Chương này là một bản đánh giá tổng hợp, cần tiếp tục đối chiếu với tài liệu gốc trước khi khóa bản thảo cuối cùng.
- Về vai trò của Võ Văn Kiệt trong Đổi mới: cần đối chiếu báo cáo kinh tế tại Đại hội VI, các văn kiện kinh tế năm 1986–1991, những quyết định của Hội đồng Bộ trưởng và các chính sách trong nhiệm kỳ Thủ tướng 1991–1997. Không quy toàn bộ công cuộc Đổi mới cho riêng ông.
- Về cải cách kinh tế: có thể sử dụng nghiên cứu của IMF về cải cách và ổn định kinh tế Việt Nam giai đoạn 1986–1992, cùng các phân tích về cải cách doanh nghiệp nhà nước cuối thập niên 1990.
- Về cải cách thể chế chính trị: cần phân biệt sự điều chỉnh cơ cấu giữa các cơ quan nhà nước với cải cách về cạnh tranh quyền lực, quyền công dân, tự do phản biện và trách nhiệm giải trình.
- Về quan điểm cá nhân của Võ Văn Kiệt: cần tìm và trích dẫn trực tiếp những bài viết, thư, phát biểu, đề xuất hoặc cuộc trao đổi của ông. Không thể chỉ từ kết quả chung của thời kỳ để suy ra toàn bộ tư tưởng riêng của ông.
- Về hòa giải dân tộc: cần khảo sát sự khác biệt giữa chủ trương, văn bản chính sách, cách thực thi và trải nghiệm thực tế của người Việt trong nước cũng như ở nước ngoài.
- Nguyên tắc phân bổ trách nhiệm: phân biệt điều ông có quyền quyết định, điều ông có ảnh hưởng nhưng phải thuyết phục tập thể, và điều nằm ngoài thẩm quyền hoặc khả năng tác động của ông.
Các nguồn nghiên cứu nền tảng cần đối chiếu gồm nghiên cứu của IMF về cải cách kinh tế Việt Nam giai đoạn 1986–1992; các công trình của Cambridge University Press về cải cách kinh tế và thể chế; nghiên cứu của ANU về vai trò Nhà nước trong chuyển đổi kinh tế Việt Nam; cùng hồ sơ tiểu sử và tư liệu chính thức về Võ Văn Kiệt.


22:09
Hoàng Phong Nhã