Success is the ability to go from one failure to another with no loss of enthusiasm. Thành công là khả năng đi từ thất bại này đến thất bại khác mà không mất đi nhiệt huyết (Winston Churchill ). Khi người giàu ăn cắp, người ta bảo anh ta nhầm lẫn, khi người nghèo ăn cắp, người ta bảo anh ta ăn cắp. Tục ngữ Iran. Tiền thì có nghĩa lý gì nếu nó không thể mua hạnh phúc? Agatha Christie. Lý tưởng của đời tôi là làm những việc rất nhỏ mọn với một trái tim thật rộng lớn. Maggy. Tính ghen ghét làm mất đi sức mạnh của con người. Tục ngữ Nga. Men are born to succeed, not to fail. Con người sinh ra để thành công, không phải để thất bại. Henry David Thoreau. Thomas Paine đã viết: Bất lương không phải là TIN hay KHÔNG TIN. Mà bất lương là khi xác nhận rằng mình tin vào một việc mà thực sự mình không tin .

Thứ Sáu, 9 tháng 10, 2026

CHƯƠNG 2 -ĐỐI THOẠI VỚI KINH TẾ VIỆT NAM - TĂNG TRƯỞNG GDP CÓ PHẢI LÀ PHÁT TRIỂN?

 ĐỐI THOẠI VỚI KINH TẾ VIỆT NAM

Tăng trưởng – Doanh nghiệp – Người lao động – AI và câu hỏi về một nền kinh tế vì con người

CHƯƠNG II

TĂNG TRƯỞNG GDP CÓ PHẢI LÀ PHÁT TRIỂN?

Từ một con số của nền kinh tế đến câu hỏi về đời sống của con người

I. MỘT CON SỐ KHÔNG THỂ TRẢ LỜI MỌI CÂU HỎI

Khi một quốc gia công bố tốc độ tăng trưởng GDP cao, đó thường được xem là một dấu hiệu tích cực. Sản xuất và dịch vụ tăng lên, nền kinh tế tạo thêm giá trị, thu nhập quốc dân có cơ hội tăng, ngân sách có thể thu được nhiều nguồn lực hơn và doanh nghiệp có thêm cơ hội kinh doanh.

Những ý nghĩa đó không nên bị phủ nhận.

Nhưng từ đây xuất hiện một câu hỏi quan trọng:

Nếu GDP tăng, điều đó có đồng nghĩa với việc người dân sống tốt hơn, doanh nghiệp khỏe hơn và quốc gia mạnh hơn hay không?

Câu trả lời là: không phải lúc nào cũng như vậy.

GDP đo lường giá trị của hàng hóa và dịch vụ cuối cùng được sản xuất trong lãnh thổ một quốc gia trong một khoảng thời gian nhất định. Nó giúp chúng ta hình dung quy mô hoạt động kinh tế và tốc độ thay đổi của quy mô ấy.

Nhưng GDP không trực tiếp cho biết thu nhập được phân phối như thế nào, một hộ gia đình còn lại bao nhiêu tiền sau khi trả các chi phí thiết yếu, doanh nghiệp có đủ dòng tiền để tồn tại hay không, hoặc tăng trưởng hôm nay có gây tổn thất cho môi trường và các thế hệ tương lai hay không.

Báo cáo Beyond GDP của nhóm chuyên gia do Joseph Stiglitz, Jean-Paul Fitoussi và Martine Durand chủ trì, xuất bản qua OECD năm 2018, nhấn mạnh rằng không có một chỉ số đơn lẻ nào đủ để đánh giá toàn diện tình trạng của một quốc gia. Cần kết hợp những chỉ số về điều kiện vật chất, phân phối phúc lợi và tính bền vững. [1]

Vì vậy, cuốn sách này không đặt câu hỏi GDP có quan trọng hay không.

GDP rất quan trọng.

Câu hỏi đúng là:

GDP quan trọng đến mức nào, và cần bổ sung những gì để hiểu đầy đủ nền kinh tế?

II. DANH NGHĨA: TĂNG TRƯỞNG LÀ MỤC TIÊU, NHƯNG KHÔNG PHẢI MỤC TIÊU DUY NHẤT

Trong các kế hoạch phát triển, tốc độ tăng trưởng GDP thường được sử dụng như một chỉ tiêu trung tâm.

Điều này có lý do. Một quốc gia đang phát triển cần mở rộng năng lực sản xuất, xây dựng hạ tầng, tạo việc làm, nâng cao năng suất và cải thiện thu nhập. Nếu nền kinh tế trì trệ trong thời gian dài, việc giải quyết các nhu cầu xã hội sẽ khó khăn hơn.

Nhưng cần phân biệt ba điều:

  • Mục tiêu tăng trưởng: tốc độ mà Nhà nước mong muốn đạt được.
  • Kết quả tăng trưởng: mức tăng được thống kê sau khi hoạt động kinh tế diễn ra.
  • Chất lượng tăng trưởng: cách nền kinh tế tạo ra giá trị, phân phối thành quả và duy trì năng lực phát triển.

Ba điều này liên quan với nhau, nhưng không đồng nhất.

Chẳng hạn, một mục tiêu tăng trưởng cao có thể thúc đẩy đầu tư, cải thiện hạ tầng và tạo thêm việc làm. Nhưng nếu việc theo đuổi mục tiêu khiến các cơ quan chỉ tập trung vào số lượng dự án, tốc độ giải ngân hoặc quy mô sản xuất, những vấn đề như hiệu quả vốn, nợ, năng suất và tác động môi trường có thể bị xem nhẹ.

Đó là nguy cơ của việc để một chỉ tiêu trở thành đại diện cho toàn bộ mục tiêu phát triển.

Khi điều được đo lường trở thành điều duy nhất được coi trọng, những giá trị không được đo lường dễ bị bỏ quên.

Đây không phải là lý do để từ bỏ chỉ tiêu GDP. Đó là lý do để thiết kế một hệ thống đánh giá rộng hơn.

III. KỲ VỌNG: GDP TĂNG THÌ NHỮNG ĐIỀU GÌ CÓ THỂ TỐT LÊN?

Tăng trưởng GDP có thể tạo ra nhiều lợi ích.

Thứ nhất, nền kinh tế có thể sản xuất nhiều hàng hóa và dịch vụ hơn.

Thứ hai, nếu hoạt động sản xuất mở rộng hiệu quả, doanh nghiệp có thể đầu tư thêm, tạo việc làm và trả lương cao hơn.

Thứ ba, thu nhập và lợi nhuận tăng có thể mở rộng nguồn thu thuế, tạo điều kiện để Nhà nước đầu tư vào giáo dục, y tế, hạ tầng và an sinh xã hội.

Thứ tư, một nền kinh tế lớn hơn có thể có thêm nguồn lực để nghiên cứu, phát triển công nghệ và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc tế.

Nhưng mỗi lợi ích đều đi kèm với những điều kiện.

GDP tăng không tự động khiến tiền lương tăng tương ứng. Doanh nghiệp có thể mở rộng sản lượng bằng cách sử dụng nhiều lao động và vốn hơn mà chưa cải thiện đáng kể năng suất.

Nguồn thu ngân sách có thể tăng nhưng hiệu quả chi tiêu công còn phụ thuộc vào chất lượng quản trị.

Xuất khẩu có thể tăng mạnh nhưng doanh nghiệp trong nước chưa chắc giữ lại được phần lớn giá trị nếu phụ thuộc vào nguyên liệu, công nghệ và các khâu có giá trị gia tăng cao từ bên ngoài.

Do đó, chuỗi kỳ vọng phải được kiểm nghiệm:

GDP tăng → năng lực sản xuất tăng → năng suất tăng → thu nhập tăng → đời sống cải thiện.

Mỗi mũi tên đều là một mối quan hệ cần điều kiện và bằng chứng, không phải một kết quả tự động.

IV. THỰC TẾ: GDP VIỆT NAM TĂNG 8,02% NĂM 2025 NÓI LÊN ĐIỀU GÌ?

Theo thông cáo của Cục Thống kê Việt Nam, GDP năm 2025 ước tăng 8,02% so với năm trước. Trong cơ cấu tăng trưởng, khu vực nông, lâm nghiệp và thủy sản tăng 3,78%; công nghiệp và xây dựng tăng 8,95%; dịch vụ tăng 8,62%. [2]

Đây là số liệu thực tế được cơ quan thống kê công bố dưới dạng ước tính cho năm 2025. Khi sử dụng trong nghiên cứu dài hạn, cần ghi rõ nguồn, thời điểm công bố và kiểm tra các lần cập nhật nếu có.

Con số 8,02% cho biết tổng giá trị tăng thêm của nền kinh tế tăng nhanh trong năm đó theo phương pháp thống kê được áp dụng.

Nhưng chỉ riêng con số ấy chưa trả lời được những câu hỏi sau:

  • Thu nhập thực tế của các nhóm dân cư tăng bao nhiêu?
  • Tăng trưởng có tạo ra nhiều việc làm chất lượng cao hơn không?
  • Năng suất tăng nhờ công nghệ và kỹ năng hay chủ yếu nhờ tăng vốn và đầu vào?
  • Doanh nghiệp nhỏ có cải thiện lợi nhuận và khả năng tồn tại không?
  • Giá trị gia tăng được giữ lại trong nước tăng đến đâu?
  • Những chi phí môi trường và xã hội nào phát sinh trong quá trình tăng trưởng?

Muốn trả lời, phải đặt GDP cạnh các chỉ số khác.

Không thể suy luận rằng nền kinh tế yếu chỉ vì một số doanh nghiệp đóng cửa. Cũng không thể kết luận rằng toàn bộ nền kinh tế khỏe mạnh chỉ vì GDP tăng cao.

Cả hai đều là những kết luận vượt quá bằng chứng.

Điều cần làm là đối chiếu nhiều lớp dữ liệu để tìm ra bức tranh đầy đủ hơn.

V. GDP DANH NGHĨA VÀ GDP THỰC: KHÔNG ĐƯỢC NHẦM LẪN

Một điểm kỹ thuật quan trọng là phân biệt GDP danh nghĩa và GDP thực.

GDP danh nghĩa được tính theo mức giá của kỳ đang xét. Nó có thể tăng do sản lượng tăng, do giá cả tăng hoặc do cả hai.

GDP thực được điều chỉnh để loại trừ ảnh hưởng của biến động giá theo phương pháp thống kê, nhằm phản ánh tốt hơn sự thay đổi về khối lượng sản xuất.

Ví dụ giả định: nếu tổng giá trị sản phẩm tính theo giá hiện hành tăng 10%, nhưng mức giá bình quân của sản phẩm tăng đáng kể, thì sản lượng thực tế có thể tăng ít hơn 10%.

Đây chỉ là ví dụ minh họa, không phải số liệu của Việt Nam.

Vì vậy, khi đọc báo cáo kinh tế, cần phân biệt rõ:

  • GDP theo giá hiện hành;
  • tốc độ tăng GDP thực;
  • GDP bình quân đầu người;
  • thu nhập khả dụng của hộ gia đình;
  • thu nhập thực sau khi điều chỉnh giá cả.

GDP bình quân đầu người cũng không phải tiền mà mỗi người thực sự nhận được. Đây là GDP chia cho dân số. Một quốc gia có GDP bình quân đầu người tăng không có nghĩa là mọi người đều nhận được mức thu nhập tương ứng.

VI. AI HƯỞNG LỢI TỪ TĂNG TRƯỞNG?

Đây là câu hỏi phân phối, và nó cần được trả lời bằng chứng cứ.

Hãy hình dung nền kinh tế có sáu nhóm chủ thể:

1. Nhà nước: có thể thu thêm thuế và phí khi hoạt động kinh tế mở rộng.

2. Doanh nghiệp lớn: có thể hưởng lợi từ thị trường mở rộng, quy mô, công nghệ và khả năng tiếp cận vốn.

3. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài: có thể gia tăng sản xuất và xuất khẩu; mức giá trị giữ lại trong nước phụ thuộc vào tiền lương, thuế, mua hàng trong nước, chuyển giao công nghệ và các yếu tố khác.

4. Doanh nghiệp vừa và nhỏ: có thể hưởng lợi từ đơn hàng và nhu cầu tăng, nhưng cũng có thể gặp khó khăn nếu chi phí vốn, mặt bằng và đầu vào tăng nhanh.

5. Người lao động: có thể hưởng lợi thông qua việc làm, tiền lương, kỹ năng và cơ hội thăng tiến; mức hưởng lợi còn phụ thuộc vào năng suất, sức mạnh thương lượng và chất lượng việc làm.

6. Người tiêu dùng và hộ gia đình: có thể có thêm thu nhập và nhiều lựa chọn hơn, nhưng sức mua thực tế còn phụ thuộc vào giá nhà ở, thực phẩm, giáo dục, y tế và các chi phí thiết yếu.

Không thể mặc định nhóm nào cũng hưởng lợi như nhau.

Muốn biết thành quả tăng trưởng được phân phối ra sao, cần đối chiếu dữ liệu về tiền lương, thu nhập hộ gia đình, lợi nhuận doanh nghiệp, thuế, tài sản và tiêu dùng. OECD cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đo lường sự phân phối thu nhập và tài sản, thay vì chỉ nhìn vào tổng sản lượng quốc gia. [1]

Đây là một trong những nhiệm vụ nghiên cứu quan trọng của cuốn sách.

VII. DOANH NGHIỆP CÓ KHỎE HƠN KHÔNG?

GDP tăng có thể phản ánh hoạt động kinh tế mở rộng, nhưng không thay thế được việc đánh giá sức khỏe doanh nghiệp.

Một doanh nghiệp có doanh thu tăng nhưng lợi nhuận giảm vẫn có thể gặp khó khăn.

Một doanh nghiệp có lợi nhuận kế toán nhưng khách hàng trả tiền chậm vẫn có thể thiếu dòng tiền.

Một doanh nghiệp vay nhiều để mở rộng có thể tăng sản lượng trong ngắn hạn nhưng trở nên dễ tổn thương nếu đơn hàng giảm hoặc chi phí lãi vay tăng.

Vì vậy, muốn đánh giá sức khỏe khu vực doanh nghiệp, cần nhìn vào ít nhất những chỉ tiêu sau:

  • doanh thu và lợi nhuận;
  • dòng tiền hoạt động;
  • nợ và khả năng trả nợ;
  • số đơn hàng và chi phí đầu vào;
  • năng suất lao động;
  • đầu tư công nghệ;
  • số doanh nghiệp thành lập, tạm ngừng, quay lại hoạt động và rút khỏi thị trường.

Đặc biệt, phải phân biệt tạm ngừng kinh doanh với giải thể; doanh nghiệp mới thành lập với doanh nghiệp có khả năng tồn tại lâu dài.

Số doanh nghiệp tăng không tự động chứng minh khu vực tư nhân mạnh lên. Nhưng số doanh nghiệp rút lui tăng cũng không tự động chứng minh toàn bộ nền kinh tế đang suy thoái.

Điều cần nghiên cứu là cấu trúc của các biến động ấy, ngành nào bị ảnh hưởng, quy mô doanh nghiệp nào chịu sức ép và nguyên nhân nằm ở đâu.

VIII. NGƯỜI LAO ĐỘNG CÓ SỐNG TỐT HƠN KHÔNG?

Đây là một phép thử quan trọng của chất lượng tăng trưởng.

Một nền kinh tế có thể tăng sản lượng nhưng tiền lương thực tế của một bộ phận người lao động không tăng tương ứng.

Một người được tăng lương 6% nhưng chi phí sinh hoạt tăng nhanh hơn có thể không cải thiện được sức mua.

Một người có việc làm nhưng phải làm nhiều giờ, thiếu bảo hiểm hoặc không có cơ hội nâng cao kỹ năng cũng chưa chắc có chất lượng sống tốt hơn.

Do đó, không thể chỉ dùng mức lương danh nghĩa để đánh giá đời sống.

Cần xem xét:

  • tiền lương thực tế;
  • thu nhập khả dụng của hộ gia đình;
  • chi phí sinh hoạt;
  • thời gian làm việc;
  • mức độ ổn định của việc làm;
  • bảo hiểm và an sinh xã hội;
  • khả năng học tập và chuyển đổi nghề;
  • khả năng tiếp cận nhà ở, y tế và giáo dục.

Không phải mọi yếu tố đều có thể quy đổi thành tiền. Nhưng bỏ qua chúng sẽ làm bức tranh phát triển thiếu những phần quan trọng.

IX. TĂNG TRƯỞNG CÓ BỀN VỮNG KHÔNG?

Một nền kinh tế có thể đạt tăng trưởng cao trong ngắn hạn nhờ đầu tư lớn, khai thác tài nguyên hoặc mở rộng tín dụng. Nhưng câu hỏi dài hạn là: những động lực đó có thể duy trì trong bao lâu và với chi phí nào?

Nếu tăng trưởng dựa vào năng suất, kỹ năng, đổi mới công nghệ và năng lực cạnh tranh, nền kinh tế có cơ hội nâng cao mức sống lâu dài.

Nếu tăng trưởng dựa quá nhiều vào việc tăng đầu vào mà năng suất không cải thiện, chi phí mở rộng có thể ngày càng cao.

Nếu hoạt động kinh tế gây tổn hại nghiêm trọng đến môi trường, một phần lợi ích trước mắt có thể bị bù trừ bởi chi phí sức khỏe, thiên tai và khắc phục trong tương lai.

Báo cáo của Ngân hàng Thế giới về con đường phát triển xanh và khả năng chống chịu của Việt Nam đặt vấn đề rằng biến đổi khí hậu có thể làm giảm tăng trưởng dài hạn nếu không có biện pháp thích ứng phù hợp. [3]

Điều này nhắc chúng ta rằng tăng trưởng hôm nay cần được xem xét cùng với khả năng duy trì năng lực phát triển trong tương lai.

X. NGUY HIỂM KHI BIẾN GDP THÀNH MỤC TIÊU DUY NHẤT

Khi một chỉ tiêu được đặt ở vị trí quá cao, các chủ thể có thể tập trung vào việc tối ưu hóa chỉ tiêu đó, đôi khi gây bất lợi cho những mục tiêu khác.

Nếu chỉ quan tâm tốc độ tăng trưởng, có thể xem nhẹ chất lượng đầu tư.

Nếu chỉ quan tâm giải ngân, có thể xem nhẹ hiệu quả sau khi công trình hoàn thành.

Nếu chỉ quan tâm xuất khẩu, có thể bỏ qua mức độ phụ thuộc vào đầu vào nhập khẩu và giá trị được giữ lại trong nước.

Nếu chỉ quan tâm số việc làm, có thể xem nhẹ tiền lương, điều kiện lao động và cơ hội phát triển kỹ năng.

Đây là một nguy cơ trong thiết kế hệ thống đánh giá, không phải bằng chứng rằng mọi cơ quan đều hành động như vậy.

Giải pháp không phải là bỏ GDP, mà là đặt GDP trong một hệ thống chỉ số có thể kiểm tra lẫn nhau.

Một bảng đánh giá tốt cần đủ rộng để không bỏ sót những điều quan trọng, nhưng cũng đủ gọn để người ra quyết định và người dân có thể hiểu.

XI. THỰC TẾ – KHOẢNG CÁCH – NGUYÊN NHÂN

Áp dụng phương pháp của cuốn sách, ta có thể tóm tắt vấn đề như sau:

Danh nghĩa: tăng trưởng GDP là một mục tiêu quan trọng của chính sách kinh tế.

Kỳ vọng: tăng trưởng mở rộng năng lực sản xuất, tạo việc làm, nâng cao thu nhập và tăng nguồn lực phát triển.

Thực thi: Nhà nước, doanh nghiệp và người lao động thực hiện những quyết định đầu tư, sản xuất, phân bổ nguồn lực và đào tạo.

Thực tế: cần đo bằng GDP thực, năng suất, thu nhập thực tế, sức khỏe doanh nghiệp, chất lượng việc làm và các chỉ số xã hội, môi trường.

Khoảng cách: những nơi GDP tăng nhưng năng suất, thu nhập hoặc chất lượng sống không cải thiện tương ứng.

Nguyên nhân: có thể nằm ở cơ cấu tăng trưởng, phân phối thành quả, hiệu quả đầu tư, chất lượng việc làm, chi phí sinh hoạt hoặc những yếu tố khác. Không nên kết luận trước khi kiểm tra dữ liệu.

Tổn thất: nếu khoảng cách kéo dài, nền kinh tế có thể bỏ lỡ cơ hội nâng cao năng suất, tạo việc làm chất lượng và cải thiện đời sống.

Bài học: cần đánh giá thành công kinh tế bằng một hệ thống chỉ số, không phải bằng một con số duy nhất.

XII. BÀI HỌC HƯNG QUỐC: TỪ GDP ĐẾN NĂNG LỰC QUỐC GIA

Từ góc nhìn Hưng Quốc Học, tăng trưởng GDP có ý nghĩa khi nó góp phần mở rộng năng lực của con người và quốc gia.

Dân Mạnh không chỉ là người dân có thêm thu nhập, mà còn có kỹ năng, sức khỏe, tri thức và khả năng tự chủ.

Quốc Trí không chỉ là có nhiều bằng cấp, mà còn là năng lực nghiên cứu, học hỏi, ứng dụng công nghệ và giải quyết vấn đề.

Quốc Tài không chỉ là có vốn đầu tư, mà còn là khả năng tạo ra và sử dụng nguồn lực hiệu quả.

Quốc Đức liên quan đến niềm tin, tính liêm chính và trách nhiệm trong hoạt động kinh tế.

Quốc Sách là khả năng xây dựng chính sách dài hạn, dựa trên bằng chứng và biết sửa sai.

Quốc Cường là năng lực cạnh tranh, tự chủ và chống chịu trước những cú sốc bên ngoài.

Những khái niệm này không thay thế các chỉ số thống kê. Chúng là khung diễn giải để đặt câu hỏi về ý nghĩa của các chỉ số.

Từ đó, có thể hình thành một chuỗi phát triển cần được kiểm nghiệm:

Năng suất tăng → doanh nghiệp tạo ra giá trị cao hơn → người lao động có kỹ năng và thu nhập tốt hơn → nguồn lực dành cho giáo dục, công nghệ và đổi mới tăng → nền kinh tế có khả năng cạnh tranh và chống chịu tốt hơn.

Chuỗi này không tự động xảy ra. Nó cần thể chế phù hợp, doanh nghiệp có năng lực, người lao động được đào tạo và chính sách công hiệu quả.

XIII. KẾT LUẬN MỞ

Tăng trưởng GDP là một thành tựu kinh tế có ý nghĩa. Nhưng tăng trưởng không phải là đích đến cuối cùng.

Một quốc gia không chỉ cần sản xuất nhiều hơn. Quốc gia đó cần tạo ra giá trị cao hơn, sử dụng nguồn lực hiệu quả hơn, cải thiện đời sống của người dân và bảo đảm rằng năng lực phát triển hôm nay không phá hủy cơ hội của ngày mai.

Vì vậy, câu hỏi cần giữ lại sau chương này là:

GDP tăng, nhưng nền kinh tế đã khỏe hơn ở những phương diện nào?

Và nếu một chỉ số tăng mà các chỉ số khác không cải thiện tương ứng, chúng ta phải tìm nguyên nhân ở đâu?

Câu trả lời đòi hỏi đi sâu hơn vào những người và tổ chức tạo ra giá trị: doanh nghiệp, người lao động, hộ gia đình và Nhà nước.

Đó là lý do chương tiếp theo sẽ đặt một câu hỏi cụ thể hơn:

GDP tăng, nhưng ai đang tạo ra giá trị?

Hoàng Phong Nhã 


TÀI LIỆU THAM KHẢO

[1] Stiglitz, J. E., Fitoussi, J.-P., & Durand, M. (2018). Beyond GDP: Measuring What Counts for Economic and Social Performance. OECD Publishing.
https://doi.org/10.1787/9789264307292-en

[2] Cục Thống kê Việt Nam (2026). Báo cáo tình hình kinh tế – xã hội quý IV và năm 2025. Đây là nguồn chính thức cho số liệu tăng trưởng GDP năm 2025 được dẫn trong chương.
https://www.nso.gov.vn/du-lieu-va-so-lieu-thong-ke/2026/01/bao-cao-tinh-hinh-kinh-te-xa-hoi-quy-iv-va-nam-2025/

[3] World Bank. Viet Nam 2045—Growing Greener: Pathways to a Resilient and Sustainable Future. Báo cáo về tăng trưởng xanh, rủi ro khí hậu và tính bền vững của phát triển kinh tế Việt Nam.
https://www.worldbank.org/en/country/vietnam/publication/viet-nam-2045-growing-greener-pathways-to-a-resilient-and-sustainable-future

[4] OECD. Well-being and Beyond GDP. Tổng quan về việc bổ sung các chỉ số kinh tế, xã hội và môi trường khi đánh giá tiến bộ của một quốc gia.
https://www.oecd.org/en/topics/well-being-and-beyond-gdp.html

Ghi chú phương pháp

Chương này phân biệt giữa số liệu GDP do cơ quan thống kê công bố, mục tiêu chính sách và những kết luận cần được kiểm chứng thêm. Số liệu GDP năm 2025 được nêu theo công bố của Cục Thống kê Việt Nam; các nhận định về phân phối thu nhập, sức khỏe doanh nghiệp, chất lượng việc làm và tính bền vững là những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu bằng dữ liệu chuyên biệt.

Không lấy một vài trường hợp riêng lẻ để kết luận cho toàn nền kinh tế; cũng không lấy một chỉ số tổng hợp để thay thế đời sống của toàn xã hội.

CHƯƠNG 3 - NHỮNG NĂM THÁNG Ở XIÊM

 CHƯƠNG 3

NHỮNG NĂM THÁNG Ở XIÊM

Từ cán bộ cách mạng đến người xây dựng tổ chức

Cuối tháng 5 năm 1928, Hoàng Văn Hoan cùng Võ Mai sang Xiêm.

Ông khi ấy mới hơn hai mươi tuổi.

Nhưng ông không còn là một thanh niên chỉ đi tìm đường cứu nước.

Ông đã được đào tạo ở Quảng Châu, đã tham gia Việt Nam Thanh niên Cách mạng Đồng chí Hội và đã trở thành một cán bộ được Kỳ ủy Trung Kỳ điều động ra nước ngoài hoạt động. Chính Hoàng Văn Hoan kể rằng khi tới một trạm liên lạc ở Bản Mày, những người phụ trách ban đầu tưởng ông và Võ Mai là người từ trong nước sang học tập nên định đưa họ trở về. Hoan phải giải thích rằng mình được phái sang để hoạt động cách mạng, còn Võ Mai có nhiệm vụ liên lạc giữa cơ sở ở Xiêm và trong nước. 

Đó là một chi tiết nhỏ nhưng đánh dấu một bước chuyển rất lớn.

Hoàng Văn Hoan từ người học cách mạng trở thành người làm cách mạng.

Và Xiêm chính là nơi ông bắt đầu học một thứ khác nữa:

xây dựng một tổ chức trong đời sống thực.

1. Xiêm không phải một nơi trú ẩn đơn thuần

Đối với phong trào cách mạng Việt Nam, Xiêm có vị trí đặc biệt.

Từ trước khi Nguyễn Ái Quốc đến đây, các cộng đồng Việt kiều đã hình thành những cơ sở hoạt động, hội tương trợ và báo chí. Lịch sử Biên niên Đảng Cộng sản Việt Nam ghi nhận trước năm 1928 đã có những tờ báo như Đồng Thanh, Tiếng Chuông, Lao Khổ, Đại Chúng hoạt động trong cộng đồng người Việt tại Xiêm; Tiếng Chuông ở Nakhon Phanom do Hoàng Văn Hoan làm chủ bút. 

Điều này đáng chú ý.

Bởi nó cho thấy người Việt ở Xiêm không chỉ là những người chạy khỏi Việt Nam để kiếm sống.

Họ đã hình thành một không gian xã hội xuyên biên giới.

Có làng Việt kiều.

Có trường học.

Có báo chí.

Có hội tương trợ.

Có người từ trong nước sang.

Có người từ Xiêm tìm cách liên lạc về nước.

Và dần dần có các tổ chức cách mạng.

Xiêm vì vậy trở thành một hậu cứ quan trọng.

Không phải hậu cứ theo nghĩa một căn cứ quân sự.

Mà là hậu cứ về con người, thông tin, tài chính, tuyên truyền và liên lạc.

2. Hoàng Văn Hoan đến U-đon

Sau khi tới Xiêm, Hoàng Văn Hoan được đưa đến U-đon.

Ông kể rằng tại đây ông vừa dạy học vừa tham gia lãnh đạo chung của tổ chức Thanh niên Cách mạng Đồng chí Hội. Tổ chức này đã có mặt tại Xiêm từ năm 1925 ở Bản Đông, sau đó mở rộng tới những vùng tập trung đông Việt kiều như U-đon, Sakhon Nakhon và Nakhon Phanom. 

Đây là công việc rất khác với việc học lý luận ở Quảng Châu.

Ở Quảng Châu, người thanh niên học:

cách mạng, giai cấp là gì, quần chúng là gì, tổ chức là gì.

Ở Xiêm, anh ta phải trả lời những câu hỏi thực tế hơn:

Ai sẽ tham gia? Ai có thể tin được?

Làm thế nào để nuôi sống một tổ chức, để tuyên truyền mà không bị chính quyền phát hiện, để đưa người và tài liệu qua biên giới,  để một nhóm người Việt sống rải rác có thể trở thành một lực lượng chính trị?

Đây chính là trường học thứ hai của Hoàng Văn Hoan.

3. Lao động và bài học về quần chúng

Hoàng Văn Hoan kể rằng khi hoạt động ở Noỏng-ổn, ông vừa dạy học vừa làm lao động chân tay. Ông nhấn mạnh rằng đời sống ấy giúp ông gần gũi hơn với người lao động và hiểu sâu hơn điều mà Nguyễn Ái Quốc đã giảng ở Quảng Châu về vai trò của công nhân và nông dân trong cách mạng. 

Đây là một đoạn hồi ký cần đọc kỹ.

Bởi nó cho thấy Hoàng Văn Hoan bắt đầu chuyển từ học lý luận sang trải nghiệm xã hội.

Nhưng chúng ta cũng phải tránh một cách kể quá dễ dàng:

“Ông đi lao động nên giác ngộ giai cấp.”

Không thể chứng minh một quan hệ nhân quả đơn giản như vậy.

Điều có thể nói chắc hơn là ông đã trải nghiệm một phương pháp hoạt động cách mạng trong đó người cán bộ không đứng hoàn toàn bên ngoài quần chúng.

Họ sống cùng. Làm cùng. Học, Tổ chức cùng.

Và tìm cách biến cộng đồng người Việt thành một lực lượng có ý thức chính trị.

4. Thầu Chín xuất hiện

Khoảng tháng 8 năm 1928, Nguyễn Ái Quốc đến U-đon.

Ông sử dụng tên Thầu Chín.

Theo hồi ký Hoàng Văn Hoan, phần lớn cán bộ ở đó còn rất trẻ; chỉ một số ít người từng học lớp Quảng Châu biết Thầu Chín chính là Nguyễn Ái Quốc. Ông được Hoàng Văn Hoan mô tả là người lớn tuổi hơn, từng trải và có phương pháp làm việc khiến những cán bộ trẻ kính trọng. 

Các nghiên cứu hiện nay xác nhận Nguyễn Ái Quốc hoạt động tại Xiêm từ khoảng tháng 7/8 năm 1928 đến cuối năm 1929, rồi trở lại khu vực này một thời gian ngắn vào đầu năm 1930. Tuy nhiên, các nguồn không hoàn toàn thống nhất về ngày ông đặt chân đến Xiêm, vì vậy những mốc ngày cụ thể cần thận trọng. 

Điều chắc chắn hơn là:

Hoàng Văn Hoan và Nguyễn Ái Quốc đã có một khoảng thời gian hoạt động gần nhau ở Xiêm.

Và chính Hoàng Văn Hoan là một trong những người sau này kể lại khá nhiều về giai đoạn đó.

5. Một Nguyễn Ái Quốc khác với hình ảnh của một lãnh tụ

Đây là một trong những đoạn thú vị nhất trong hồi ký Hoàng Văn Hoan.

Nguyễn Ái Quốc không chỉ ngồi giảng lý luận.

Ông đi bộ. Thăm các làng Việt kiều.

Tham gia lao động. Nói chuyện với người dân.

Tìm hiểu tình hình. Tham gia xây dựng trường học.

Dịch sách. Huấn luyện cán bộ.

Theo các tư liệu của Đảng, khi hoạt động ở Xiêm, Nguyễn Ái Quốc hòa mình vào đời sống Việt kiều và sử dụng nhiều công việc đời thường để giữ bí mật hoạt động. 

Trong hồi ký, Hoàng Văn Hoan nhớ rằng Nguyễn Ái Quốc từng cùng mọi người đào đất, đắp nền, gánh gạch khi xây trường ở Noỏng-bua. 

Đối với Hoàng Văn Hoan, đây không chỉ là một kỷ niệm.

Nó là một bài học về cách làm cách mạng.

Một người lãnh đạo không nhất thiết phải tạo khoảng cách với quần chúng để chứng minh quyền lực.

Ít nhất trong giai đoạn này, Nguyễn Ái Quốc làm điều ngược lại.

Ông tìm cách sống trong tổ chức mà ông xây dựng.

6. Tranh luận về phụ nữ: một bài học nhỏ nhưng đáng chú ý

Trong hồi ký, Hoàng Văn Hoan kể lại một cuộc thảo luận tại Xiêm về vấn đề phụ nữ.

Nguyễn Ái Quốc không đơn giản nói rằng nam giới phải “giải phóng” phụ nữ.

Ông nhấn mạnh rằng phụ nữ phải tự giác ngộ và tự tham gia đấu tranh cho quyền của mình, bao gồm bình đẳng trong đời sống, kinh tế và hoạt động chính trị – xã hội. 

Dù đây là lời được truyền lại qua hồi ký nhiều thập niên sau, nó vẫn đáng chú ý.

Bởi nó cho thấy phương pháp mà Hoàng Văn Hoan nhớ về Nguyễn Ái Quốc:

không chỉ truyền đạt một kết luận, mà tổ chức thảo luận để cán bộ tự tham gia vào quá trình nhận thức.

Đây là một điểm cần phân biệt.

Một bên là nội dung tư tưởng.

Một bên là phương pháp giáo dục chính trị.

Và phương pháp thứ hai có lẽ quan trọng hơn đối với việc hình thành Hoàng Văn Hoan.

7. Từ học viên thành người huấn luyện

Ở Xiêm, Hoàng Văn Hoan không còn chỉ là người tiếp nhận.

Ông bắt đầu tham gia đào tạo người khác.

Theo hồi ký, cuối năm 1928, tổ chức mở trường tại Noỏng-bua; tài liệu dùng để huấn luyện gồm những tác phẩm như Đường cách mệnh, Lịch sử tiến hóa của loài người, Gương Nga và các tài liệu lý luận khác. Học viên đọc tài liệu, liên hệ thực tế và thảo luận; người phụ trách chủ yếu góp ý và kết luận. 

Đây là một bước chuyển quan trọng.

Người từng được huấn luyện ở Quảng Châu nay bắt đầu huấn luyện người khác ở Xiêm.

Một cán bộ cách mạng đang hình thành.

8. Tổ chức hai tầng

Hoàng Văn Hoan mô tả một cấu trúc rất đáng chú ý.

Thanh niên Cách mạng Đồng chí Hội không hoạt động trực tiếp với toàn bộ cộng đồng Việt kiều.

Họ xây dựng những tổ chức quần chúng rộng hơn như Hội Việt kiều Thân ái và Hội Hợp tác, trong đó Hội Hợp tác đóng vai trò gần với một môi trường đào tạo và tuyển chọn người có chí hướng cách mạng. 

Đây là một phương pháp tổ chức rất quan trọng:

không đưa tất cả mọi người vào tổ chức cách mạng lõi.

Có vòng ngoài., vòng giữa,  vòng trong.

Có người ủng hộ, người hoạt động, người được đào tạo, cán bộ.

Cấu trúc ấy giúp một tổ chức nhỏ có thể hoạt động trong một cộng đồng lớn.

Nhưng nó cũng tạo ra một vấn đề mà sau này sẽ trở thành vấn đề lớn của mọi hệ thống đảng cách mạng:

Ai quyết định ai được vào vòng trong?

Ai kiểm soát những người ở vòng trong?

Và nếu vòng trong nắm quyền lực, ai kiểm soát chính vòng trong?

Ở Xiêm năm 1928, những câu hỏi ấy còn rất xa.

Nhưng về mặt cấu trúc quyền lực, hạt giống đã có mặt.

9. Một chi tiết đặc biệt: báo chí

Hoàng Văn Hoan từng làm chủ bút tờ Tiếng Chuông ở Nakhon Phanom. Các tư liệu biên niên của Đảng cũng ghi nhận vai trò của ông trong hoạt động báo chí tại Xiêm. 

Điều này cho thấy ông không chỉ là cán bộ tổ chức.

Ông còn là:

người viết, người tuyên truyền, người đào tạo và người liên lạc.

Đây là một năng lực sau này rất hữu ích cho ông trong quan hệ với Trung Quốc.

Ông hiểu tiếng Trung.

Ông hiểu môi trường chính trị Trung Quốc.

Ông hiểu báo chí.

Ông hiểu mạng lưới người Việt ở nước ngoài.

Và ông biết cách hoạt động giữa nhiều không gian chính trị khác nhau.

Hoàng Văn Hoan đang hình thành đúng những năng lực khiến ông sau này trở thành một trong những nhân vật quan trọng nhất của quan hệ Việt–Trung.

10. Nguyễn Ái Quốc và Hoàng Văn Hoan: quan hệ thầy – trò?

Hoàng Văn Hoan về sau nhiều lần nhắc đến việc mình được Nguyễn Ái Quốc huấn luyện ở Quảng Châu và chỉ đạo ở Xiêm.

Nhưng gọi quan hệ ấy đơn giản là “thầy – trò” cũng chưa đủ.

Nguyễn Ái Quốc lớn tuổi hơn, có kinh nghiệm quốc tế và giữ vị trí lãnh đạo.

Hoàng Văn Hoan là cán bộ trẻ.

Nhưng ở Xiêm, Hoàng Văn Hoan đã có trách nhiệm tổ chức riêng.

Ông không chỉ nghe lệnh.

Ông thực hiện, tổ chức, giảng dạy và quản lý.

Ông tham gia quyết định công việc của tổ chức địa phương.

Đây là quá trình biến một học viên thành một cán bộ có năng lực độc lập tương đối.

Và chính điều đó giúp giải thích tại sao sau này Hoàng Văn Hoan có thể trở thành một nhân vật quyền lực trong bộ máy.

11. Một điểm cần kiểm chứng: Hoàng Văn Hoan và Đảng Cộng sản Xiêm

Đây là phần cần đặc biệt thận trọng.

Một số nguồn tiểu sử quốc tế cho rằng Hoàng Văn Hoan tham gia các tổ chức cộng sản tại Xiêm và về sau có liên quan đến sự hình thành tổ chức cộng sản ở nước này. Hồ sơ UQAM còn ghi ông tham gia Đảng Cộng sản Trung Quốc trong giai đoạn Quảng Châu. 

Nhưng các nguồn hồi ký và nghiên cứu không hoàn toàn đồng nhất về:

thời điểm ông gia nhập;

tư cách thành viên của ông trong từng tổ chức;

quan hệ giữa tổ chức cộng sản của người Việt với Đảng Cộng sản Xiêm;

và chính xác khi nào ông chuyển từ hoạt động của Thanh niên sang hệ thống Đảng Cộng sản Đông Dương.

Vì vậy, không nên lấy một hồ sơ tiểu sử thứ cấp rồi biến thành sự kiện chắc chắn.

Điều cần làm ở các chương sau là đối chiếu:

hồi ký Hoàng Văn Hoan + tài liệu Quốc tế Cộng sản + tài liệu về Đảng Cộng sản Xiêm + hồ sơ Đảng Cộng sản Đông Dương.

Đây cũng là lý do cuốn sách này cần giữ nguyên nguyên tắc:

Không chắc thì nói chưa chắc.

12. Xiêm dạy Hoàng Văn Hoan điều gì?

Có thể thấy ít nhất bốn bài học.

Thứ nhất: cách mạng cần tổ chức.

Lòng yêu nước không đủ.

Thứ hai: tổ chức cần quần chúng.

Không thể chỉ dựa vào một nhóm trí thức.

Thứ ba: cán bộ phải có khả năng thích nghi.

Một người phải biết dạy học, viết báo, làm liên lạc, tổ chức và sống trong những điều kiện khó khăn.

Thứ tư: cách mạng phải có mạng lưới xuyên biên giới.

Việt Nam – Xiêm – Lào – Trung Quốc không phải những không gian hoàn toàn tách biệt đối với phong trào.

Điều này tạo ra một năng lực đặc biệt cho Hoàng Văn Hoan:

ông trở thành một chính khách có tư duy xuyên biên giới từ rất sớm.

Nhưng chính năng lực đó về sau cũng đặt ông vào một thế khó.

Bởi người càng hoạt động lâu giữa nhiều quốc gia càng phải trả lời một câu hỏi:

Biên giới giữa “quốc tế cách mạng” và “lợi ích quốc gia” nằm ở đâu?

13. Cuối thời kỳ Xiêm: Hoàng Văn Hoan đã thay đổi

Năm 1928, ông sang Xiêm với tư cách một cán bộ trẻ.

Đến cuối giai đoạn này, ông đã:

có kinh nghiệm tổ chức; tuyên truyền; huấn luyện; hiểu cộng đồng Việt kiều; có quan hệ với mạng lưới cách mạng khu vực; làm việc trực tiếp với Nguyễn Ái Quốc; và có kinh nghiệm hoạt động trong điều kiện bí mật.

Đó là một sự trưởng thành rất lớn.

Nhưng còn một điều quan trọng hơn.

Hoàng Văn Hoan đã bắt đầu nhìn cách mạng không chỉ từ góc độ Việt Nam.

Ông nhìn nó qua:

Trung Quốc. Xiêm. Lào. Quốc tế Cộng sản. Các cộng đồng Việt kiều. Các tổ chức cộng sản. Đây chính là nền tảng của con người Hoàng Văn Hoan sau này.

14. Đối thoại với Hoàng Văn Hoan

Tôi hỏi:

— Thưa ông Hoan, Xiêm đã cho ông điều gì mà Quảng Châu chưa cho ông?

Có lẽ ông sẽ trả lời:

— Quảng Châu cho tôi lý luận. Xiêm cho tôi thực tiễn.

Tôi hỏi:

— Và thực tiễn ấy là gì?

Không chỉ là hoạt động bí mật.

Mà là nhìn thấy quần chúng thực sự sống như thế nào.

Nhìn thấy một cộng đồng người Việt xa quê. người nghèo, người lao động, trẻ em cần trường học, người Việt cần báo chí., tổ chức phải tự nuôi sống mình, và nhìn thấy một cán bộ muốn lãnh đạo phải biết làm việc với những con người cụ thể.

Rồi tôi hỏi câu khó hơn:

— Khi ấy ông đã nghĩ mình là người Việt Nam trước, hay là người cộng sản trước?

Đây có lẽ là câu hỏi chưa thể trả lời bằng một dòng hồi ký.

Và chúng ta không nên trả lời thay ông.

Bởi câu hỏi ấy sẽ trở lại nhiều lần trong cuộc đời Hoàng Văn Hoan.

Năm 1928 ở Xiêm.

Năm 1949 tại Bắc Kinh.

Năm 1954 sau Genève.

Năm 1975 sau thống nhất.

Và đặc biệt:

năm 1979, khi ông phải lựa chọn nơi mình sẽ sống phần đời còn lại.

15. Đặt lại vấn đề

Nhìn từ cuối đời, người ta rất dễ gọi Hoàng Văn Hoan là:

“người thân Trung Quốc”.

Nhưng năm 1928, khái niệm ấy chưa giải thích được ông.

Ông ở Xiêm.

Ông làm cách mạng Việt Nam.

Ông làm việc với Nguyễn Ái Quốc.

Ông xây dựng cơ sở cho phong trào Việt Nam.

Ông sử dụng Trung Quốc như một không gian đào tạo và liên lạc, nhưng điều đó chưa đủ chứng minh ông đặt Trung Quốc lên trên Việt Nam.

Ngược lại, chính những năm tháng ở Xiêm giúp ông hình thành một quan niệm rất rõ về một phong trào Việt Nam hoạt động trong môi trường quốc tế.

Đó là khác biệt quan trọng.

16. Quy luật vận hành — Bài học Hưng Quốc

Có một bài học có thể rút ra nhưng cần giữ ở mức nguyên tắc:

Một dân tộc muốn tự chủ phải biết sử dụng không gian quốc tế mà không đánh mất năng lực tự chủ của chính mình.

Hoàng Văn Hoan học được rất sớm cách sử dụng:

ngoại lực → nhân lực → tổ chức → thông tin → tri thức.

Đó là năng lực.

Nhưng ngoại lực luôn có giá của nó.

Khi một phong trào nhận được sự hỗ trợ từ bên ngoài, câu hỏi không chỉ là:

“Họ giúp ta được bao nhiêu?”

mà phải hỏi:

“Ta phải trả lại họ những gì?”

Và sâu hơn:

“Sau khi họ giúp ta đủ mạnh, ta còn có thể tự quyết hay không?”

Đó chính là vấn đề Quốc Lược.

Và đó cũng sẽ là vấn đề lớn nhất trong quan hệ của Hoàng Văn Hoan với Trung Quốc.

Hoàng Phong Nhã 

17. Tài liệu tham khảo — Chương 3

Nguồn tự thuật

1. Hoàng Văn Hoan, Giọt nước trong biển cả, Phần II: “Những năm tháng hoạt động cách mạng ở Xiêm (1928–1935)”.

Nguồn chính cho lời kể của Hoàng Văn Hoan về việc ông sang Xiêm, hoạt động tại U-đon, làm báo, dạy học, xây dựng tổ chức và quan hệ với Nguyễn Ái Quốc. �

Scribd +1

Tài liệu biên niên và văn kiện Việt Nam

2. Lịch sử Biên niên Đảng Cộng sản Việt Nam, Tập 1.

Dùng để đối chiếu hoạt động của các tổ chức Việt kiều, báo chí và Nguyễn Ái Quốc tại Xiêm. �

tulieuvankien.dangcongsan.vn

3. Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh: Biên niên tiểu sử.

Dùng để kiểm tra các mốc hoạt động của Nguyễn Ái Quốc tại Xiêm và quá trình chuẩn bị cho việc thành lập Đảng. �

tulieuvankien.dangcongsan.vn

Nghiên cứu quốc tế

4. Thanyathip Sripana, “Hồ Chí Minh’s Activities in Siam”, CSEAS Journal / Southeast Asian Studies.

Có giá trị đặc biệt trong việc đối chiếu các mốc thời gian Nguyễn Ái Quốc ở Xiêm và chỉ ra sự khác nhau giữa các hồi ký, tài liệu. �

CSEAS Journal

5. Nghiên cứu về Nguyễn Ái Quốc, Quốc tế Cộng sản và phong trào Việt Nam, có sử dụng hồ sơ Quốc tế Cộng sản và đối chiếu hồi ký Hoàng Văn Hoan. Nguồn này đặc biệt hữu ích để kiểm tra những điểm mà hồi ký không thống nhất về thời gian và hoạt động tại Xiêm. �

CORE

6. UQAM, hồ sơ Hoàng Văn Hoan.

Nguồn tiểu sử quốc tế dùng để đối chiếu quá trình hoạt động tại Quảng Châu, Xiêm và Trung Quốc; một số chi tiết trong hồ sơ cần được kiểm tra chéo với nguồn gốc trước khi sử dụng như sự kiện chắc chắn. �

Indochine UQAM

Phân định chứng cứ

Chứng cứ tương đối chắc: Hoàng Văn Hoan sang Xiêm năm 1928; hoạt động tại U-đon; tham gia tổ chức Việt Nam Thanh niên Cách mạng Đồng chí Hội; làm việc trong mạng lưới Việt kiều; có quan hệ hoạt động trực tiếp với Nguyễn Ái Quốc trong thời gian Nguyễn Ái Quốc ở Xiêm. �

tulieuvankien.dangcongsan.vn +1

Tự thuật: các chi tiết Hoàng Văn Hoan nhớ về tính cách Nguyễn Ái Quốc, những cuộc thảo luận, việc dịch sách, trường học và sinh hoạt hằng ngày.

Cần kiểm chứng: chính xác thời điểm và tư cách thành viên của Hoàng Văn Hoan trong các tổ chức cộng sản ở Xiêm; một số mốc liên quan đến hoạt động của Nguyễn Ái Quốc.

Diễn giải: nhận định rằng Xiêm là “trường học thứ hai” của Hoàng Văn Hoan và là nơi hình thành năng lực tổ chức xuyên biên giới. Đây là diễn giải từ chuỗi sự kiện, không phải lời tự nhận của ông.


CHƯƠNG 19 - AI KIỂM SOÁT NHÂN SỰ? THỌ VÀ PHẠM VĂN ĐỒNG: ĐẢNG VÀ NHÀ NƯỚC

 ĐỐI THOẠI VỚI LÊ ĐỨC THỌ

CHƯƠNG XIX

AI KIỂM SOÁT NHÂN SỰ?

1. Lê Đức Thọ đứng ở đâu trong hệ thống nhân sự?

Cuối năm 1955, Lê Đức Thọ được bổ sung vào Bộ Chính trị. Năm 1956, ông được giao làm Trưởng Ban Tổ chức Trung ương. Đến Đại hội III năm 1960, ông tiếp tục là Ủy viên Bộ Chính trị, Ban Bí thư và Trưởng Ban Tổ chức Trung ương.

Đó là những dữ kiện về chức vụ.

Từ đó có thể xác định ông giữ vị trí rất quan trọng trong hệ thống tổ chức và cán bộ của Đảng.

Nhưng chức vụ chưa trả lời được một câu hỏi khác:

Trong một quyết định nhân sự cụ thể, Lê Đức Thọ đã có quyền đến đâu?

Muốn trả lời, phải đi vào từng hồ sơ.


2. Ban Tổ chức Trung ương và quyền lực của người đứng đầu

Nghị quyết 05a-NQ/TW ngày 18-3-1957 quy định lại tổ chức và nhiệm vụ của Ban Tổ chức Trung ương. Ban có Trưởng ban, các Phó Trưởng ban và những bộ phận chuyên trách về cán bộ, đảng viên, tổ chức và văn phòng.

Như vậy, Ban Tổ chức Trung ương là một cơ quan có tổ chức, không phải một bộ phận đồng nhất với cá nhân Lê Đức Thọ.

Lê Đức Thọ đứng đầu cơ quan đó.

Ông vì thế có vị trí trực tiếp trong công tác tổ chức cán bộ.

Nhưng một quyết định nhân sự cụ thể vẫn cần được truy theo hồ sơ:

  • ai lập phương án;
  • ai đề xuất;
  • ai phê chuẩn;
  • ai thi hành.

Không có tài liệu cho từng trường hợp thì không thể chuyển từ chức vụ sang kết luận rằng Lê Đức Thọ là người quyết định cuối cùng.


3. Chức vụ và trách nhiệm phải tách riêng

Đây là điểm cần đặc biệt giữ trong hồ sơ Lê Đức Thọ.

Chức vụ

Chức vụ cho biết:

  • ông đứng đầu Ban Tổ chức Trung ương;
  • ông là thành viên Bộ Chính trị;
  • từ năm 1960, ông là thành viên Ban Bí thư.

Đó là vị trí thể chế.

Quyền hạn

Quyền hạn phải được xác định từ quy định tổ chức và nhiệm vụ được giao.

Trưởng Ban Tổ chức có quyền hạn đối với công việc của Ban.

Thành viên Bộ Chính trị có quyền tham gia những quyết định thuộc thẩm quyền của Bộ Chính trị.

Hai loại quyền hạn này không hoàn toàn giống nhau.

Trách nhiệm

Trách nhiệm lại là vấn đề khác.

Một người có chức vụ cao không mặc nhiên chịu trách nhiệm cá nhân về mọi việc xảy ra trong lĩnh vực mình phụ trách.

Muốn xác định trách nhiệm phải biết:

ông đã tham gia việc gì, ở tư cách nào, có quyền quyết định đến đâu và đã hành động như thế nào.

Ví dụ:

Nếu ông chỉ tham gia lập phương án, trách nhiệm của ông trước hết nằm ở phần tham mưu.

Nếu ông tham gia quyết định của một tập thể có thẩm quyền, phải xem xét trách nhiệm của ông với tư cách thành viên của tập thể đó.

Nếu ông trực tiếp ra quyết định trong phạm vi được giao, trách nhiệm cá nhân rõ hơn.


4. Ranh giới với Trần Quốc Hoàn

Đây là phần cần xác định rõ, vì hai nhân vật thường bị đặt cạnh nhau khi nghiên cứu vụ “Xét lại chống Đảng”.

Lê Đức Thọ giữ vị trí nổi bật trong tổ chức và cán bộ của Đảng.

Trần Quốc Hoàn giữ vị trí nổi bật trong ngành Công an.

Trần Quốc Hoàn được Trung ương giao phụ trách lực lượng Công an từ năm 1952. Năm 1953, khi Thứ Bộ Công an được đổi thành Bộ Công an, ông được cử làm Bộ trưởng và giữ chức vụ này trong nhiều năm.

Vì vậy, cần tách ba phạm vi:

Ban Tổ chức Trung ương — tổ chức và cán bộ của Đảng.

Bộ Công an — bộ máy công an và các hoạt động thuộc chức năng của ngành.

Bộ Chính trị, Ban Bí thư, Trung ương — nơi các quyết định chính trị thuộc thẩm quyền tập thể được đưa ra.

Ba phạm vi này có thể giao nhau trong một vụ việc, nhưng không thể coi là một.


5. Trần Quốc Hoàn có quyền lực riêng trong ngành Công an

Điểm này cần nói rõ để tránh biến Trần Quốc Hoàn thành người “thực hiện” quyền lực của Lê Đức Thọ.

Tài liệu của Bộ Công an cho biết Trần Quốc Hoàn được giao phụ trách ngành Công an từ tháng 8-1952. Ông chủ trì Hội nghị Công an toàn quốc lần thứ VII năm 1952 và tham gia xây dựng những nội dung về điều tra, bắt và xét xử, hỏi cung, quản chế và các hoạt động nghiệp vụ khác.

Năm 1953, ông trở thành Bộ trưởng Bộ Công an.

Tài liệu của Bộ Công an cũng cho biết Đảng đoàn Bộ Công an do Trần Quốc Hoàn làm Bí thư được thành lập để lãnh đạo công tác của ngành.

Những dữ kiện này cho thấy Trần Quốc Hoàn có quyền hạn trực tiếp trong ngành Công an.

Do đó, khi một vụ việc xảy ra trong bộ máy Công an, không thể chỉ tìm Lê Đức Thọ mà bỏ qua người đứng đầu ngành.


6. Nhưng Trần Quốc Hoàn cũng không phải người đứng ngoài Đảng

Ngược lại, không nên tạo ra một đường ranh quá cứng giữa hai người.

Trần Quốc Hoàn không chỉ là Bộ trưởng Công an.

Ông là cán bộ lãnh đạo cấp cao của Đảng. Hồ sơ chính thức cho biết ông vào Ban Chấp hành Trung ương từ Đại hội II năm 1951; đến Đại hội III năm 1960 là Ủy viên dự khuyết Bộ Chính trị và sau đó trở thành Ủy viên chính thức Bộ Chính trị.

Vì vậy, trong những quyết định của cơ quan lãnh đạo Đảng, Trần Quốc Hoàn có thể tham gia với tư cách thành viên của cơ quan Đảng có thẩm quyền, chứ không phải chỉ với tư cách Bộ trưởng Công an.

Đây là nơi quyền lực của hai người có thể gặp nhau.

Nhưng gặp nhau ở đâu và trong quyết định nào vẫn phải được xác định bằng hồ sơ.


7. Đối với một vụ việc cụ thể, phải truy riêng hai đường

Có thể hình dung một vụ việc liên quan đến cán bộ bị nghi ngờ về chính trị.

Một đường là:

Đánh giá chính trị → xử lý về tổ chức → cách chức, khai trừ hoặc điều chuyển.

Một đường khác là:

Theo dõi → điều tra → bắt giữ → thẩm vấn → quản chế hoặc giam giữ, nếu những biện pháp đó thực sự được áp dụng.

Hai đường có thể liên hệ với nhau.

Nhưng chúng không phải một.

Nếu Lê Đức Thọ tham gia quyết định về tư cách hoặc chức vụ của một cán bộ, đó là một loại hành động.

Nếu Trần Quốc Hoàn chỉ đạo cơ quan Công an theo dõi hoặc bắt giữ người đó, đó là một loại hành động khác.

Nếu hai việc đều xuất phát từ một quyết định của Bộ Chính trị, trách nhiệm lại phải được phân tích thêm ở cấp quyết định tập thể.

Chỉ khi có hồ sơ cụ thể mới biết hai đường này được nối với nhau như thế nào.


8. Dữ kiện nào đã có, dữ kiện nào chưa có?

Đã có thể xác định

Lê Đức Thọ là Trưởng Ban Tổ chức Trung ương từ năm 1956 và là lãnh đạo cấp cao của Đảng.

Trần Quốc Hoàn phụ trách ngành Công an từ năm 1952 và trở thành Bộ trưởng Bộ Công an năm 1953.

Trần Quốc Hoàn trực tiếp tham gia xây dựng tổ chức, nghiệp vụ và đào tạo cán bộ của ngành Công an.

Hai người đều thuộc tầng lãnh đạo cao của Đảng trong những giai đoạn nhất định.

Có thể suy luận ở mức thận trọng

Lê Đức Thọ có ảnh hưởng đáng kể đối với công tác tổ chức cán bộ.

Trần Quốc Hoàn có quyền lực đáng kể đối với bộ máy Công an.

Hai hệ thống có thể phối hợp khi một vấn đề vừa mang tính chính trị, tổ chức vừa liên quan đến an ninh.

Chưa thể kết luận chỉ từ chức vụ

Chưa thể nói Lê Đức Thọ trực tiếp chỉ huy Bộ Công an.

Chưa thể nói Trần Quốc Hoàn là cấp dưới của Lê Đức Thọ về nghiệp vụ.

Chưa thể nói mọi vụ bắt giữ liên quan đến cán bộ “xét lại” đều do một trong hai người trực tiếp ra lệnh.

Chưa thể nói mọi quyết định nhân sự trong Bộ Công an đều do Ban Tổ chức Trung ương quyết định.


9. Nguồn nước ngoài nhìn thấy gì?

Một số nghiên cứu nước ngoài giúp bổ sung một lớp thông tin đáng chú ý.

Từ điển lịch sử về Chiến tranh Đông Dương của Christopher Goscha và các cộng sự mô tả Trần Quốc Hoàn là một trong những nhân vật có quyền lực lớn trong hệ thống an ninh của Việt Nam Dân chủ Cộng hòa; hồ sơ của UQAM cũng xác định ông phụ trách hệ thống an ninh quốc gia từ năm 1952 và đứng đầu Bộ Công an từ năm 1953.

Một nghiên cứu của Lien-Hang Nguyen về Hà Nội trong chiến tranh cho thấy Lê Đức Thọ, với tư cách người đứng đầu cơ quan tổ chức, giữ vị trí quan trọng trong việc xử lý những cán bộ bị coi là chống lại đường lối sau Hội nghị Trung ương 9 năm 1963.

Đặc biệt, nghiên cứu về “Revisionist Anti-Party Affair” cho rằng trong chiến dịch bắt giữ năm 1967, bộ máy Công an và hệ thống tổ chức của Đảng cùng tham gia. Một nghiên cứu khác cũng mô tả việc bắt giữ các cán bộ cấp cao có sự liên quan của Lê Duẩn và Lê Đức Thọ cùng lực lượng Công an.

Những nguồn này rất quan trọng cho chương về “Xét lại”, nhưng chưa nên dùng để kết luận ngay rằng Lê Đức Thọ và Trần Quốc Hoàn đã phân công cho nhau như thế nào.

Đó là câu hỏi của phần hồ sơ.


10. Một điểm cần đặc biệt thận trọng

Có những hồi ký và tài liệu thứ cấp mô tả Lê Đức Thọ và Trần Quốc Hoàn như hai người trực tiếp đứng ở trung tâm của việc bắt giữ những người bị quy kết “xét lại”.

Những nguồn này đáng được khảo sát.

Nhưng phải phân loại:

lời kể của nhân chứng; hồi ký của người trong cuộc; nghiên cứu học thuật; hồ sơ an ninh; nghị quyết của Đảng; lệnh hoặc quyết định bắt giữ; hồ sơ thẩm vấn; hồ sơ xử lý cán bộ.

Các loại nguồn này có giá trị chứng minh khác nhau.

Một hồi ký có thể cho biết người viết nhìn thấy hoặc nghe thấy gì.

Một hồ sơ tổ chức có thể cho biết ai bị xử lý về chức vụ.

Một hồ sơ an ninh có thể cho biết ai bị theo dõi hoặc bắt giữ.

Một nghị quyết có thể cho biết đường lối hoặc quyết định của tập thể.

Muốn nối các mảnh đó thành trách nhiệm cá nhân của Lê Đức Thọ hay Trần Quốc Hoàn, phải có thêm chứng cứ về sự tham gia của từng người.


11. Phân định trách nhiệm: không lấy chức vụ thay cho chứng cứ

Đối với Lê Đức Thọ, trách nhiệm có thể đặt ra ở ba phạm vi khác nhau:

Một: những việc thuộc Ban Tổ chức Trung ương mà ông trực tiếp phụ trách.

Hai: những quyết định của Bộ Chính trị hoặc Ban Bí thư mà ông tham gia với tư cách thành viên.

Ba: những hành động khác nếu hồ sơ chứng minh ông trực tiếp chỉ đạo hoặc tham gia.

Đối với Trần Quốc Hoàn, cũng phải chia tương tự:

Một: những hoạt động thuộc Bộ Công an mà ông trực tiếp chỉ đạo với tư cách Bộ trưởng.

Hai: những quyết định của cơ quan lãnh đạo Đảng mà ông tham gia với tư cách thành viên.

Ba: những hoạt động khác nếu có chứng cứ về sự chỉ đạo hoặc tham gia trực tiếp.

Điều chưa thể làm là lấy chức vụ của một người rồi quy toàn bộ hoạt động của cả hệ thống cho cá nhân ấy.


12. Ranh giới quan trọng nhất trước khi bước vào “Xét lại”

Đến đây có thể tạm xác định:

Vấn đềLê Đức ThọTrần Quốc Hoàn
Vị trí nổi bậtTổ chức, cán bộ của ĐảngCông an, an ninh
Chức vụ tiêu biểuTrưởng Ban Tổ chức Trung ươngBộ trưởng Bộ Công an
Quyền hạn trực tiếpTrong phạm vi Ban Tổ chức và các chức vụ Đảng được giaoTrong phạm vi Bộ Công an và các chức vụ Đảng được giao
Tham gia quyết định cấp caoVới tư cách thành viên cơ quan lãnh đạo Đảng, tùy từng thời kỳTương tự, tùy từng thời kỳ
Có thể quy trách nhiệm về toàn bộ hệ thống?KhôngKhông
Muốn xác định trách nhiệm cá nhânCần hồ sơ hành động/quyết địnhCần hồ sơ hành động/quyết định

Bảng này không nhằm tạo ra hai “vùng quyền lực” tách biệt.

Nó chỉ giúp xác định điểm xuất phát của việc truy trách nhiệm.


13. Phán định về hai nhân vật

Dữ kiện hiện có cho phép xác định hai vị trí khác nhau.

Lê Đức Thọ là một trung tâm quan trọng của công tác tổ chức và cán bộ trong Đảng.

Trần Quốc Hoàn là người đứng đầu ngành Công an trong một thời gian rất dài và trực tiếp xây dựng, chỉ đạo bộ máy này.

Hai người cùng nằm trong hệ thống lãnh đạo Đảng và có thể gặp nhau ở cấp quyết định chính trị.

Nhưng chưa có cơ sở để đồng nhất:

quyền lực tổ chức của Lê Đức Thọ = quyền chỉ huy Công an của Trần Quốc Hoàn.

Đối với vụ “Xét lại”, cần nghiên cứu riêng:

  • Lê Đức Thọ đã tham gia quyết định gì;
  • Trần Quốc Hoàn đã chỉ đạo việc gì;
  • quyết định chính trị được đưa ra ở đâu;
  • cơ quan nào chuyển quyết định thành biện pháp cụ thể;
  • ai ký;
  • ai thực hiện;
  • và người nào chịu trách nhiệm ở từng khâu.

Đến đây, chương XIX dừng ở ranh giới chức vụ và phạm vi quyền hạn.

Phần tiếp theo phải đi vào hành động cụ thể, không tiếp tục mở rộng lý thuyết về quyền lực.

Hoàng Phong Nhã 


TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tài liệu Việt Nam

  1. Tư liệu Văn kiện Đảng, hồ sơ Ban Chấp hành Trung ương và Bộ Chính trị khóa II — xác định vị trí của Lê Đức Thọ và Trần Quốc Hoàn trong cơ cấu lãnh đạo Đảng.

  2. Thông tấn xã Việt Nam, hồ sơ Lê Đức Thọ — xác định các mốc chức vụ của Lê Đức Thọ từ cuối năm 1955, đặc biệt vị trí Trưởng Ban Tổ chức Trung ương từ năm 1956.

  3. Tài liệu Bộ Công an về Trần Quốc Hoàn — xác định quá trình ông phụ trách ngành Công an từ năm 1952, trở thành Bộ trưởng năm 1953 và trực tiếp tham gia xây dựng tổ chức, nghiệp vụ của ngành.

  4. Tài liệu về Đảng đoàn Bộ Công an — dùng để xác định quan hệ giữa lãnh đạo Đảng và bộ máy Công an, đồng thời xác định vị trí của Trần Quốc Hoàn trong Đảng đoàn Bộ Công an.

Tài liệu nước ngoài

  1. Christopher E. Goscha, Historical Dictionary of the Indochina War (1945–1954) — hồ sơ về Trần Quốc Hoàn và quá trình hình thành hệ thống an ninh của Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

  2. Lien-Hang T. Nguyen, Hanoi's War: An International History of the War for Peace in Vietnam — dùng để nghiên cứu vị trí của Lê Đức Thọ trong hệ thống tổ chức và xử lý cán bộ sau Hội nghị Trung ương 9.

  3. Nghiên cứu về “Revisionist Anti-Party Affair” — dùng để đối chiếu vai trò của Lê Đức Thọ, Trần Quốc Hoàn và bộ máy Công an trong chiến dịch 1967; đây là nguồn để mở hồ sơ, chưa phải bằng chứng cuối cùng về trách nhiệm cá nhân.

  4. UQAM, Guerre d'Indochine, hồ sơ Trần Quốc Hoàn — nguồn đối chiếu nước ngoài về vị trí của Trần Quốc Hoàn trong hệ thống an ninh và Bộ Công an.


Thứ Năm, 8 tháng 10, 2026

CHƯƠNG 5 — HỒ SƠ MẬT DINH ĐỘC LẬP

ĐỐI THOẠI VỚI NGUYỄN TIẾN HƯNG

Hồ sơ mật, Kissinger, Đồng minh và sự sụp đổ của Việt Nam Cộng hòa


CHƯƠNG V — HỒ SƠ MẬT DINH ĐỘC LẬ

 Nguyễn Tiến Hưng đã giữ những gì, và tài liệu ấy thực sự nói gì?

1\. Từ người trong cuộc đến người công bố hồ sơ

Trong lịch sử Việt Nam Cộng hòa, Nguyễn Tiến Hưng có một vị trí đặc biệt. Ông từng giữ chức vụ cao trong chính quyền Nguyễn Văn Thiệu, làm việc gần trung tâm quyền lực và tham gia những vấn đề kinh tế, viện trợ, tái thiết trong giai đoạn cuối của cuộc chiến.

Sau năm 1975, ông trở thành một trong những người đưa các tài liệu liên quan đến quan hệ giữa Tổng thống Richard Nixon và Tổng thống Nguyễn Văn Thiệu ra trước công chúng qua cuốn The Palace File, thường được biết đến với tên tiếng Việt Hồ sơ mật Dinh Độc Lập.

Giá trị của cuốn sách không chỉ nằm ở những gì Nguyễn Tiến Hưng kể lại. Điều quan trọng hơn là ông đưa ra một cách giải thích lịch sử dựa trên thư từ, thông điệp ngoại giao và những cam kết được cho là đã trao đổi giữa hai chính quyền.

Luận đề trung tâm có thể tóm lược như sau:

* Hoa Kỳ đã đưa ra những cam kết với chính quyền Nguyễn Văn Thiệu.

* Những cam kết ấy góp phần tạo nên kỳ vọng rằng VNCH sẽ không bị bỏ mặc nếu phía Bắc tiếp tục chiến tranh.

* Sau Hiệp định Paris, chính sách của Hoa Kỳ thay đổi, khả năng viện trợ bị thu hẹp và VNCH ngày càng suy yếu.

* Sự sụp đổ năm 1975 vì vậy không thể chỉ được giải thích như thất bại nội tại của miền Nam; nó còn đặt ra vấn đề về trách nhiệm của đồng minh Hoa Kỳ.

Đó là một luận đề có sức nặng. Nhưng sức nặng của luận đề không thay thế được việc kiểm chứng từng chứng cứ.

Ta cần tách ba câu hỏi vốn thường bị nhập làm một:

Thứ nhất: Những văn bản nào thực sự tồn tại?

Thứ hai: Các văn bản ấy cam kết điều gì, trong hoàn cảnh nào?

Thứ ba: Những cam kết ấy có vai trò đến đâu trong việc giải thích kết cục năm 1975?

Câu thứ nhất chủ yếu là vấn đề tư liệu. Câu thứ hai đòi hỏi phân tích ngôn ngữ, bối cảnh và thẩm quyền chính trị. Câu thứ ba cần đối chiếu với diễn biến quân sự, chính trị và kinh tế trong nhiều năm.

Không thể dùng câu trả lời cho một câu hỏi để tự động giải quyết hai câu còn lại.

 3\. Đối chiếu với thư ngày 16/10/1972

Lá thư tháng 1/1973 không phải văn bản duy nhất cần xem xét.

Ngày 16/10/1972, khi đàm phán với Hà Nội có vẻ tiến gần đến một thỏa thuận, Nixon đã gửi Thiệu một bức thư riêng về tình hình thương lượng. Văn bản này cũng được công bố trong FRUS, tập IX, tài liệu số 20.

Ngay phần mở đầu, Nixon nhắc lại rằng chính quyền của ông đã kiên định ủng hộ chính quyền Thiệu trong bốn năm, nhằm giúp miền Nam chống lại điều mà Washington coi là sự xâm lược và bảo vệ quyền quyết định tương lai chính trị của mình.

Văn bản này có ý nghĩa vì nó giúp xác định rằng những bảo đảm của Nixon không chỉ xuất hiện vào phút cuối trước khi Hiệp định Paris được ký kết. Chúng đã được đặt ra trong quá trình thương lượng trước đó.

Tuy nhiên, để đánh giá đầy đủ, chúng ta phải đọc toàn văn thư tháng 10 cùng các thư tháng 1, thay vì ghép những câu trích dẫn từ nhiều thời điểm thành một lời hứa duy nhất, không thay đổi theo hoàn cảnh.

Một lời cam kết vào tháng 10/1972 có thể được đưa ra khi Nixon còn hy vọng đạt được những điều kiện nhất định trong đàm phán. Đến tháng 1/1973, tương quan ngoại giao, sức ép chính trị trong nước và quyết định ký hiệp định đã tạo ra một hoàn cảnh khác.

Câu hỏi nghiên cứu không chỉ là Nixon đã hứa gì, mà còn là:

* Cam kết nào được lặp lại?

* Cam kết nào được bổ sung hoặc giới hạn?

* Những điều kiện nào gắn với việc thực hiện?

* Washington có thay đổi cách hiểu về cam kết sau khi quân đội Mỹ rút đi không?

Đó là cách đọc hồ sơ theo trình tự thời gian, thay vì chỉ chọn những câu có lợi cho kết luận đã định trước.

 4\. Tháng 4/1973: lời hứa được nhắc lại, nhưng bài toán viện trợ đã hiện rõ

Biên bản cuộc gặp giữa Nixon và Thiệu tại San Clemente ngày 3/4/1973 là một tài liệu đặc biệt hữu ích để tiếp tục kiểm chứng.

Theo biên bản được công bố trong FRUS, Nixon nhắc lại rằng sự tồn tại của miền Nam Việt Nam có ý nghĩa thiết yếu đối với chính sách đối ngoại của Hoa Kỳ. Ông nói rằng nếu chính quyền VNCH cần hỗ trợ, Hoa Kỳ sẽ hành động tùy theo tình hình; ông cũng đồng ý với một gói viện trợ quân sự thay thế trang bị đã thỏa thuận.

Nhưng cuộc gặp không chỉ xoay quanh lời hứa chiến lược.

Thiệu trình bày nhu cầu kinh tế của miền Nam. Các bên thảo luận về ngân sách, tái thiết, viện trợ phát triển và mức hỗ trợ cần thiết trong những năm tiếp theo.

Một chi tiết quan trọng là khi phía VNCH đề cập mục tiêu viện trợ kinh tế 785 triệu USD cho năm 1974, Nixon nói có thể chấp nhận con số ấy như một mục tiêu để phấn đấu, chứ không phải một cam kết.

Sự khác biệt giữa hai khái niệm này có ý nghĩa lớn.

Một mục tiêu chính sách có thể thể hiện thiện chí và định hướng hành động. Nhưng nó không tương đương với một khoản ngân sách đã được Quốc hội phê chuẩn, cũng không bảo đảm rằng tiền sẽ được cấp đủ và đúng thời điểm.

Từ đây, cuốn sách phải phân biệt ít nhất bốn cấp độ:


| Cấp độ                               | Ý nghĩa                                                         |

| ------------------------------------ | --------------------------------------------------------------- |

| Lời tuyên bố chính trị               | Thể hiện quan điểm hoặc ý chí của lãnh đạo                      |

| Cam kết ngoại giao                   | Tạo kỳ vọng và có thể đặt ra nghĩa vụ chính trị giữa các bên    |

| Quyết định hành chính                | Chuyển cam kết thành chương trình, kế hoạch hoặc đề nghị cụ thể |

| Ngân sách được phê chuẩn và thực cấp | Cho biết nguồn lực thực tế có thể được sử dụng                  |

Bốn cấp độ này có liên hệ với nhau, nhưng không đồng nhất.

Một tổng thống có thể thực sự muốn viện trợ. Chính quyền của ông có thể lập kế hoạch viện trợ. Tuy nhiên, số tiền cuối cùng được cấp còn phụ thuộc vào thẩm quyền pháp lý, quyết định của Quốc hội, tình hình ngân sách và khả năng thực hiện chính sách.

Vì vậy, khi Nguyễn Tiến Hưng nói về những cam kết của Nixon, ta phải hỏi thêm: đó là cam kết về mục tiêu, về hành động, về một mức viện trợ cụ thể hay về kết quả cuối cùng mà Hoa Kỳ sẽ bảo đảm?

Không trả lời được câu hỏi này thì chưa thể đánh giá chính xác mức độ thất hứa.

 5\. Hồ sơ cho thấy một sự thật khó chịu đối với cả hai phía

Những tài liệu trên đưa ra hai nhận xét có thể cùng đúng.

Thứ nhất, chính quyền Thiệu có cơ sở để tin rằng Nixon muốn tiếp tục hỗ trợ VNCH sau Hiệp định Paris. Những bức thư riêng và biên bản gặp gỡ cho thấy đây không đơn thuần là một niềm tin được hình thành từ tin đồn hay tuyên truyền.

Thứ hai, Nixon không trao cho Thiệu một quyền phủ quyết vô hạn đối với chính sách ngoại giao của Hoa Kỳ. Ông sẵn sàng gây sức ép, kể cả đe dọa cắt viện trợ, để buộc Thiệu chấp nhận tiến trình ký kết.

Điều này cho thấy mối quan hệ đồng minh vừa có sự phụ thuộc, vừa có xung đột lợi ích.

Thiệu cần sự hỗ trợ của Mỹ để duy trì năng lực quân sự và kinh tế. Nixon cần đạt được một thỏa thuận giúp Hoa Kỳ rút khỏi cuộc chiến, đồng thời hạn chế những tổn thất chính trị và chiến lược của Mỹ.

Hai mục tiêu có lúc trùng nhau, có lúc xung đột.

Khi chúng xung đột, câu hỏi quan trọng là: ai có khả năng quyết định kết quả cuối cùng?

Trên bàn đàm phán năm 1972–1973, Washington có quyền lực lớn hơn vì nắm quân đội, nguồn viện trợ và khả năng quyết định việc Hoa Kỳ tiếp tục tham chiến hay rút quân. Nhưng sau khi Mỹ rút lực lượng chiến đấu, khả năng và ý chí của Washington trong việc thực hiện những lời bảo đảm sẽ phải được đánh giá bằng các hành động cụ thể.

Đây là điểm cần theo dõi xuyên suốt từ năm 1973 đến năm 1975.

 6\. Có thể gọi đó là một lời hứa bị phản bội không?

Đây là nơi nghiên cứu cần tránh cả hai thái cực.

Nếu chỉ dựa vào những lời bảo đảm của Nixon, ta có thể đi đến kết luận rằng Hoa Kỳ đã hứa bảo vệ VNCH đến cùng. Nhưng cụm từ “đến cùng” phải được chứng minh bằng văn bản, chứ không thể tự động suy ra từ lời hứa tiếp tục viện trợ hoặc phản ứng mạnh trước vi phạm hiệp định.

Ngược lại, nếu chỉ nói rằng Quốc hội Mỹ có quyền quyết định ngân sách, ta cũng chưa giải quyết được câu hỏi về trách nhiệm chính trị của tổng thống và chính quyền Hoa Kỳ đối với những kỳ vọng mà họ đã tạo ra cho đồng minh.

Cần phân biệt ba vấn đề:

Trách nhiệm chính trị: Nixon và chính quyền Hoa Kỳ có tạo ra kỳ vọng rằng họ sẽ tiếp tục hỗ trợ VNCH hay không?

Trách nhiệm pháp lý: Những tuyên bố trong thư có tạo thành nghĩa vụ pháp lý cụ thể hay không? Điều đó phụ thuộc vào nội dung, hình thức, thẩm quyền và bối cảnh của từng văn bản; không thể quyết định chỉ bằng cách gọi chúng là “lời hứa”.

Trách nhiệm lịch sử: Khi chính sách thay đổi, viện trợ bị thu hẹp và VNCH sụp đổ, những quyết định của Hoa Kỳ đã góp phần vào kết quả ấy như thế nào, bên cạnh các yếu tố quân sự, chính trị và nội tại khác?

Ba câu hỏi cần ba loại chứng cứ và ba cách lập luận khác nhau.

Không nên dùng kết luận về trách nhiệm chính trị để tự động khẳng định trách nhiệm pháp lý. Cũng không nên dùng việc chưa chứng minh được một nghĩa vụ pháp lý để phủ nhận trách nhiệm lịch sử.

 7\. Đối thoại trực tiếp với Nguyễn Tiến Hưng

Nếu có thể đặt câu hỏi trực tiếp cho Nguyễn Tiến Hưng, tôi sẽ không bắt đầu bằng việc hỏi ông có cho rằng Nixon phản bội Thiệu hay không. Câu hỏi ấy đã hàm chứa sẵn một kết luận.

Tôi sẽ hỏi:

> Thưa ông Hưng, trong những thư từ giữa Nixon và Thiệu mà ông công bố, ông phân biệt thế nào giữa lời hứa chính trị, cam kết ngoại giao và nghĩa vụ pháp lý? Ông dựa vào tài liệu nào để xác định rằng Nixon cam kết bảo vệ sự tồn tại của VNCH, chứ không chỉ cam kết tiếp tục viện trợ và phản ứng trước những vi phạm Hiệp định Paris?

Sau đó là câu hỏi thứ hai:

> Nếu Nixon thực sự có ý định tiếp tục hỗ trợ miền Nam, tại sao ông đồng thời gây sức ép buộc Thiệu ký hiệp định và cảnh báo rằng viện trợ sẽ chấm dứt nếu Thiệu từ chối? Đây là mâu thuẫn trong chính sách của Nixon, hay là biểu hiện của một chiến lược trong đó mục tiêu rút quân của Hoa Kỳ đã trở nên quan trọng hơn mục tiêu bảo đảm sự tồn tại lâu dài của VNCH?

Và cuối cùng:

 Khi đánh giá sự sụp đổ năm 1975, ông dựa trên chứng cứ nào để xác định phần trách nhiệm thuộc về những cam kết không được thực hiện của Hoa Kỳ, phần thuộc về quyết định của Quốc hội Mỹ, phần thuộc về chính quyền VNCH và phần thuộc về chiến lược quân sự của Hà Nội?

Đây là những câu hỏi không nhằm bác bỏ cuốn sách của ông. Chúng nhằm kiểm tra xem luận đề của ông đứng vững đến đâu khi được đặt cạnh toàn bộ hồ sơ ngoại giao.

 8\. Kết luận tạm thời của Chương V

Từ những tài liệu đã đối chiếu, có thể xác lập ba kết luận bước đầu.

Một là, những lời bảo đảm của Nixon đối với Thiệu có cơ sở tư liệu trong hồ sơ ngoại giao Hoa Kỳ. Chúng không chỉ xuất hiện trong hồi ký hậu chiến của Nguyễn Tiến Hưng.


Hai là, các bảo đảm ấy đi cùng sức ép ngoại giao và những điều kiện chính trị. Nixon muốn duy trì sự hỗ trợ cho VNCH, nhưng cũng quyết tâm ký Hiệp định Paris ngay cả khi Thiệu không đồng ý.


Ba là, hồ sơ hiện có chưa đủ để kết luận rằng Nixon đã đưa ra một cam kết vô điều kiện sẽ bảo vệ VNCH bằng mọi phương tiện. Muốn xác định điều đó, phải đối chiếu từng văn bản, thẩm quyền của người đưa ra cam kết, các điều kiện kèm theo và những hành động thực tế sau năm 1973.


Điểm mấu chốt: Nguyễn Tiến Hưng có cơ sở khi yêu cầu người đọc xem xét trách nhiệm của Hoa Kỳ. Nhưng để đánh giá đầy đủ luận đề của ông, ta phải chứng minh không chỉ rằng Nixon đã hứa gì, mà còn rằng lời hứa ấy có nội dung cụ thể ra sao, đã bị thực hiện hoặc vi phạm ở điểm nào và góp phần thế nào vào kết cục năm 1975.

Hoàng Phong Nhã 

 Tài liệu tham khảo chính


* Richard Nixon, thư gửi Nguyễn Văn Thiệu, ngày 16/10/1972, Foreign Relations of the United States, 1969–1976, tập IX, tài liệu 20.


* Richard Nixon, thư gửi Nguyễn Văn Thiệu, ngày 14/1/1973, FRUS, tập IX, tài liệu 278.


* Henry A. Kissinger, biên bản cuộc gặp Nixon–Thiệu tại San Clemente, ngày 3/4/1973, FRUS, tập X, tài liệu 39.


* Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ, FRUS, tập XLII, các hồ sơ về đàm phán, ký kết và thực thi Hiệp định Paris.


Chương tiếp theo: Chương VI — “Nixon, Thiệu và lời hứa viện trợ: Ai có quyền hứa, ai có quyền quyết định?”


Ta sẽ đi từ câu chữ trong thư sang vấn đề quyền lực: vai trò của tổng thống, Quốc hội, Bộ Quốc phòng, Bộ Ngoại giao và các cơ quan viện trợ; phân biệt số tiền được hứa, số tiền được đề nghị, số tiền được Quốc hội chuẩn thuận và số tiền thực tế đến được VNCH. Chỉ khi dựng được chuỗi ấy, ta mới có thể đánh giá một cách công bằng mức độ trách nhiệm của Hoa Kỳ đối với sự suy yếu của miền Nam.


CHƯƠNG 4 - TỪ HÒA GIẢI KINH TẾ ĐẾN QUYỀN LỰC CHÍNH TRỊ

ĐỐI THOẠI VỚI NGUYỄN TIẾN HƯNG

Hồ sơ mật, Kissinger, Đồng minh và sự sụp đổ của Việt Nam Cộng hòa

CHƯƠNG IV

TỪ HÒA GIẢI KINH TẾ ĐẾN QUYỀN LỰC CHÍNH TRỊ

Nguyễn Tiến Hưng, Nguyễn Văn Thiệu và bài toán Việt Nam sau Hiệp định Paris

1. Một câu hỏi không thể né tránh

Nếu Nguyễn Tiến Hưng thực sự tin rằng quan hệ kinh tế giữa hai miền có thể góp phần mở đường cho một giải pháp chính trị, thì câu hỏi tiếp theo phải là:

Ông hình dung một Việt Nam sau chiến tranh sẽ như thế nào?

Đây không phải một câu hỏi phụ.

Nó liên quan trực tiếp đến toàn bộ sự nghiệp của Nguyễn Tiến Hưng.

Bởi sau này, khi đọc Hồ sơ mật Dinh Độc Lập và Khi Đồng Minh Tháo Chạy, người đọc dễ nhìn thấy ông trước hết như một người bảo vệ VNCH và một người phê phán chính sách của Hoa Kỳ.

Nhưng những bài viết từ năm 1971–1973 cho thấy cần đặt ông vào một bối cảnh rộng hơn.

Ông không chỉ quan tâm đến chiến tranh.

Ông còn quan tâm đến nền kinh tế Việt Nam sau chiến tranh, đến quan hệ giữa hai miền và đến vấn đề viện trợ.

Thư mục của ông cho thấy chỉ trong khoảng 1971–1973 đã xuất hiện cả những bài về thương mại Bắc–Nam, hòa bình, đàm phán, viện trợ cho Hà Nội và viện trợ cho miền Nam.

Điều này tạo ra một vấn đề nghiên cứu rất quan trọng:

Nguyễn Tiến Hưng có phải là người trước hết tìm kiếm một giải pháp kinh tế–chính trị cho Việt Nam, rồi sau đó mới trở thành người đặc biệt nhấn mạnh trách nhiệm của Hoa Kỳ đối với sự tồn tại của VNCH?

Hay hai tư tưởng ấy vốn không mâu thuẫn với nhau?

Chương này chưa được phép trả lời vội.


2. Hiệp định Paris đặt Việt Nam trước một trạng thái hoàn toàn mới

Ngày 27/1/1973, Hiệp định Paris được ký kết.

Theo Điều 2, Hoa Kỳ chấm dứt các hoạt động quân sự chống miền Bắc.

Điều 4 quy định Hoa Kỳ không tiếp tục can thiệp quân sự hoặc can thiệp vào công việc nội bộ của miền Nam Việt Nam.

Điều 5 quy định việc rút toàn bộ quân đội, cố vấn và nhân viên quân sự Hoa Kỳ cùng lực lượng nước ngoài đồng minh khỏi miền Nam trong vòng 60 ngày.

Đây là một thay đổi căn bản.

Từ đây, bài toán không còn đơn giản là:

Hoa Kỳ có tiếp tục đánh ở Việt Nam hay không?

Mà trở thành:

Sau khi quân đội Hoa Kỳ rút đi, ai sẽ quyết định tương lai chính trị của miền Nam?

Và rộng hơn:

Một nền hòa bình dựa trên sự tồn tại song song của hai lực lượng Việt Nam có thể tồn tại được bao lâu?

Đây chính là chỗ mà tư tưởng về “Nam–Bắc hiệp thương” phải đối diện với thực tế quyền lực.


3. Paris không phải là một hiệp định đơn giản về đầu hàng hay chiến thắng

Một cách đọc giản lược về Hiệp định Paris có thể dẫn đến hai cực đoan.

Một bên nói:

Mỹ đã bỏ rơi miền Nam.

Bên kia nói:

Mỹ đã hoàn thành mục tiêu rút khỏi chiến tranh và vấn đề còn lại hoàn toàn do người Việt giải quyết.

Cả hai cách nói đều quá đơn giản.

Văn bản Paris vừa quy định Hoa Kỳ rút quân, vừa công nhận một số nguyên tắc liên quan đến quyền tự quyết của người miền Nam.

Điều 7 còn quy định rằng sau khi ngừng bắn, hai bên miền Nam không được đưa thêm quân, cố vấn quân sự, vũ khí, đạn dược và vật liệu chiến tranh vào miền Nam; đồng thời việc thay thế vũ khí được quy định theo nguyên tắc từng chiếc/từng lượng tương ứng.

Nhưng một hiệp định chỉ có thể tạo ra hòa bình nếu các bên có khả năng và ý chí thực thi nó.

Đây mới là vấn đề.


4. Một nghịch lý của Hiệp định Paris

Hiệp định tạo ra một tình trạng đặc biệt:

Quân đội Mỹ rút khỏi Việt Nam, nhưng cuộc xung đột giữa người Việt chưa thực sự kết thúc.

Các lực lượng Việt Nam vẫn tồn tại.

Quân đội VNCH vẫn tồn tại.

Lực lượng của phía cộng sản vẫn tồn tại.

Hai bên đều kiểm soát những vùng lãnh thổ khác nhau.

Do đó, “hòa bình” năm 1973 không đồng nghĩa với việc mọi tranh chấp quyền lực đã được giải quyết.

Nó giống một trạng thái đình chiến có điều kiện, trong đó tương quan lực lượng vẫn tiếp tục quyết định tương lai.

Đây là điểm đặc biệt quan trọng khi đọc Nguyễn Tiến Hưng.

Bởi nếu ông tin vào khả năng hợp tác kinh tế Bắc–Nam, thì điều kiện tiên quyết của hợp tác ấy phải là:

hai bên cùng chấp nhận tồn tại.

Nhưng nếu một bên vẫn theo đuổi mục tiêu thống nhất bằng sức mạnh quân sự, thì kinh tế rất khó trở thành chiếc cầu dẫn tới hòa bình.

Và ngược lại, nếu VNCH cũng không chấp nhận một cấu trúc chính trị có khả năng chia sẻ quyền lực với phía bên kia, thì “hiệp thương” cũng sẽ gặp giới hạn.

Đây là một vấn đề mà cuốn sách phải đặt ra cho cả hai phía, không chỉ cho Hoa Kỳ.


5. Nguyễn Văn Thiệu đứng ở đâu trong bài toán ấy?

Ở đây cần hết sức thận trọng.

Nguyễn Tiến Hưng sau này thuật lại rằng ông từng thúc đẩy ý tưởng hiệp thương và cho biết Nguyễn Văn Thiệu đã đưa đề nghị này vào một bài diễn văn khi tranh cử nhiệm kỳ thứ hai năm 1971. Chính trong hồi ký Khi Đồng Minh Tháo Chạy, Hưng cũng kể rằng bài viết về thương mại giữa hai miền cuối cùng được Washington Post đăng dưới nhan đề “The Vietnams as Partners in Trade” ngày 24/9/1972.

Nhưng ở đây phải phân biệt ba tầng:

Tầng 1 — điều có tài liệu thư mục xác nhận

Bài viết “The Vietnams as Partners in Trade” thực sự được thư mục nghề nghiệp của Nguyễn Tiến Hưng ghi nhận trên Washington Post, ngày 24/9/1972.

Tầng 2 — lời kể của Nguyễn Tiến Hưng

Ông kể rằng ý tưởng ấy có liên hệ với đề nghị của Tổng thống Thiệu.

Đây là lời kể của một người trong cuộc, có giá trị nhưng không tự động trở thành chứng cứ độc lập.

Tầng 3 — điều cần tiếp tục xác minh

Cần tìm:

  • toàn văn bài phát biểu của Thiệu;
  • bản gốc bài Washington Post;
  • những tài liệu của chính quyền VNCH liên quan đến đề nghị này;
  • phản ứng của Washington;
  • phản ứng của Hà Nội;
  • và nếu có, các tài liệu nội bộ cho thấy đề nghị ấy có được xem như một chính sách thực tế hay chỉ là một sáng kiến/ý tưởng.

Chính ở đây phương pháp của cuốn sách phải khác với một cuốn hồi ký.

Không phủ nhận Nguyễn Tiến Hưng. Nhưng cũng không lấy lời kể của ông làm điểm kết thúc của nghiên cứu.


6. Điều đặc biệt trong tư duy của Nguyễn Tiến Hưng

Có một chuỗi tư liệu rất đáng chú ý.

Năm 1971:

North–South Trade.

Năm 1972:

The Vietnams as Partners in Trade.

Cuối năm 1972:

Hanoi: Peace as a Pause.

Đầu năm 1973:

The Central Issue at the Peace Negotiations.

Sau đó:

The Need to Control Aid to Hanoi.

Rồi:

The Crucial Role of Aid to South Vietnam.

Và năm 1975:

Economic Cooperation Between the Two Vietnams: Indochina's Future.

Chuỗi này được ghi trong hồ sơ công bố của ông.

Nếu đọc theo trình tự thời gian, chúng ta thấy một điều rất đáng nghiên cứu:

Nguyễn Tiến Hưng không chỉ có một tư tưởng duy nhất về Việt Nam.

Ông vừa suy nghĩ về hợp tác Bắc–Nam, vừa quan tâm đến hòa bình, nhưng đồng thời lại ngày càng quan tâm đến viện trợ quân sự và kinh tế cho miền Nam.

Điều đó không nhất thiết là mâu thuẫn.

Có thể tồn tại một lập luận như sau:

Muốn hòa bình thì miền Nam phải đủ sức tồn tại; nhưng muốn tồn tại lâu dài thì cuối cùng vẫn phải tìm một hình thức quan hệ với miền Bắc.

Nếu đúng như vậy, Nguyễn Tiến Hưng sẽ trở nên phức tạp hơn rất nhiều so với hình ảnh đơn giản của một người chỉ “bênh vực VNCH”.

Nhưng đây mới chỉ là giả thuyết nghiên cứu.

Ta chưa được phép biến nó thành kết luận.


7. “Hòa giải” khác “đầu hàng”

Đây có lẽ là điểm quan trọng nhất cần làm rõ.

Trong nghiên cứu về Việt Nam 1971–1975, người ta rất dễ rơi vào một cách phân loại nhị nguyên:

  • chống cộng = không hòa giải;
  • hòa giải = nhượng bộ cộng sản.

Nhưng lịch sử không nhất thiết vận hành như vậy.

Một chính quyền có thể:

  • bảo vệ hệ thống chính trị của mình;
  • duy trì quân đội;
  • chống lại việc bị lật đổ bằng vũ lực;

đồng thời vẫn:

  • mở thương mại;
  • trao đổi dân sự;
  • đàm phán;
  • tìm cơ chế chung sống;
  • và chuẩn bị cho một tương lai ít bạo lực hơn.

Nếu Nguyễn Tiến Hưng thực sự theo đuổi “Nam–Bắc hiệp thương”, thì chính ông là một trường hợp rất đáng nghiên cứu về sự khác biệt giữa:

chống chiến tranh bằng chính trị

và

chấp nhận đối phương về mặt chính trị.

Hai điều đó không đồng nghĩa.


8. Nhưng phía Bắc có chấp nhận logic ấy không?

Đây là câu hỏi mà một nghiên cứu nghiêm túc về Nguyễn Tiến Hưng bắt buộc phải đặt ra.

Không thể chỉ hỏi:

“Tại sao Mỹ không bảo vệ VNCH?”

Mà phải hỏi đồng thời:

Hà Nội lúc đó muốn một Việt Nam như thế nào?

Nếu mục tiêu cuối cùng của Hà Nội là thống nhất đất nước dưới một hệ thống chính trị do mình lãnh đạo, thì một mô hình “hai miền cùng tồn tại lâu dài” sẽ gặp trở ngại căn bản.

Ngược lại, nếu các tài liệu của Hà Nội cho thấy từng tồn tại một thời điểm mà họ thực sự sẵn sàng chấp nhận một giải pháp chính trị lâu dài hơn, thì điều đó sẽ làm thay đổi đáng kể cách chúng ta đánh giá những sáng kiến hòa giải của Nguyễn Tiến Hưng.

Vì vậy, chương này phải mở rộng nguồn:

không chỉ đọc Nguyễn Tiến Hưng.

Phải đọc cả:

  • tài liệu Hà Nội;
  • tài liệu Chính phủ Cách mạng lâm thời;
  • tài liệu VNCH;
  • hồ sơ Nhà Trắng;
  • hồ sơ Kissinger;
  • biên bản đàm phán Paris;
  • hồi ký các nhân vật;
  • và nghiên cứu học thuật sau này.

9. Một câu hỏi khó hơn: Nguyễn Tiến Hưng có thay đổi không?

Đây là câu hỏi tôi đề nghị đặt thành trục xuyên suốt của cuốn sách.

Có thể hình dung ba giai đoạn:

Giai đoạn I — Nhà kinh tế

Nguyễn Tiến Hưng nhìn Việt Nam qua:

phát triển – thương mại – tái thiết – kinh tế.

Giai đoạn II — Quan chức VNCH

Ông nhìn Việt Nam qua:

sinh tồn – viện trợ – chiến tranh – năng lực của Nhà nước VNCH.

Giai đoạn III — Người viết lịch sử sau 1975

Ông nhìn Việt Nam qua:

cam kết của Hoa Kỳ – trách nhiệm của Nixon/Kissinger/Ford – sự sụp đổ của VNCH.

Câu hỏi lớn là:

Đây là sự thay đổi tư tưởng, hay chỉ là sự thay đổi vị trí quan sát?

Nếu ông thay đổi, khi nào và vì sao?

Nếu ông không thay đổi, chúng ta phải tìm thấy sợi dây tư tưởng nối ba giai đoạn ấy.

Đây có thể trở thành một trong những đóng góp quan trọng nhất của cuốn sách.


10. Một điểm rất đáng chú ý: từ “hợp tác” sang “viện trợ”

Thư mục của Nguyễn Tiến Hưng cho thấy sự chuyển hướng rất rõ về chủ đề trong năm 1973.

Một mặt:

Economic Cooperation Between the Two Vietnams.

Mặt khác:

The Need to Control Aid to Hanoi và The Crucial Role of Aid to South Vietnam.

Điều này cho thấy một thực tế:

Hòa bình kinh tế không thể tách khỏi cán cân quyền lực.

Đây có thể là nơi tư duy kinh tế của Hưng gặp chính trị thực tế.

Một nền kinh tế miền Nam phụ thuộc đáng kể vào viện trợ bên ngoài.

Một nền kinh tế miền Bắc nhận viện trợ từ các nước cộng sản.

Chiến tranh chưa thật sự chấm dứt.

Vì vậy, câu hỏi “hai miền có thể buôn bán với nhau không?” nhanh chóng biến thành câu hỏi lớn hơn:

Hai miền có thể hợp tác kinh tế khi họ vẫn đang tranh chấp quyền lực chính trị và quân sự hay không?

Đây mới là bài toán thực sự.


11. “Đồng minh tháo chạy” bắt đầu từ đâu?

Đến đây, chúng ta có thể nhìn thấy một điều rất quan trọng cho các chương sau.

Luận đề “đồng minh tháo chạy” không nên bắt đầu từ năm 1975.

Nó phải được truy ngược ít nhất đến:

1971 → 1972 → Paris 1973 → viện trợ 1973–1974 → Quốc hội Mỹ → 1974 → 1975.

Và thậm chí xa hơn:

Nixon – Việt Nam hóa – đàm phán bí mật – Trung Quốc – Liên Xô – dư luận Mỹ – Watergate.

Chỉ khi dựng được toàn bộ chuỗi ấy, ta mới có thể hỏi:

Hoa Kỳ đã từ bỏ VNCH vào lúc nào?

Và một câu hỏi còn khó hơn:

“Từ bỏ” là quyết định có chủ ý, là kết quả của giới hạn quyền lực Mỹ, hay là kết quả của nhiều quyết định nối tiếp nhau mà cuối cùng tạo ra một kết cục không ai hoàn toàn kiểm soát?

Đây sẽ là một trong những câu hỏi trung tâm của toàn bộ cuốn sách.


12. Kết luận tạm thời của Chương IV

Đến thời điểm này, ta chưa thể kết luận Nguyễn Tiến Hưng đúng hay sai về Hoa Kỳ.

Nhưng ta có thể xác lập một phát hiện quan trọng hơn:

Nguyễn Tiến Hưng trước 1975 không phải chỉ là một quan chức tìm kiếm viện trợ cho VNCH. Ông còn là một nhà kinh tế đã công khai suy nghĩ về thương mại Bắc–Nam, hợp tác kinh tế và một giải pháp hậu chiến cho Việt Nam.

Hồ sơ công bố của ông xác nhận một chuỗi bài viết từ 1971 đến 1975 liên quan trực tiếp đến thương mại Bắc–Nam, hòa bình, đàm phán, viện trợ và hợp tác kinh tế.

Điều này khiến một câu hỏi mới xuất hiện:

Nếu Nguyễn Tiến Hưng từng nghĩ đến một tương lai trong đó hai miền Việt Nam có thể trở thành “đối tác thương mại”, tại sao sau này ông lại dành phần lớn sức lực để chứng minh rằng sự sụp đổ của VNCH gắn chặt với sự rút lui và thất hứa của Hoa Kỳ?

Có phải hai tư tưởng đó mâu thuẫn?

Hay chúng là hai mặt của cùng một quan niệm:

Muốn hòa bình phải có một miền Nam đủ sức tồn tại; muốn miền Nam tồn tại thì phải có nguồn lực; và muốn Việt Nam thoát khỏi chiến tranh thì cuối cùng hai miền phải tìm được một hình thức chung sống.

Đó là giả thuyết đáng kiểm chứng, chưa phải kết luận.

Hoàng Phong Nhã 

Tài liệu nền của Chương IV

  • Nguyễn Tiến Hưng, “A Note on North-South Trade: A Possible Economic Approach to the Vietnam Conflict,” Asian Survey, Vol. 11, No. 4, April 1971, được UC Press và Vietnam Center xác nhận.
  • Hồ sơ thư mục Nguyễn Tiến Hưng, liệt kê các bài viết 1971–1975, trong đó có The Vietnams as Partners in Trade, Hanoi: Peace as a Pause, The Central Issue at the Peace Negotiations, các bài về viện trợ và Economic Cooperation Between the Two Vietnams.
  • Nguyễn Tiến Hưng, Khi Đồng Minh Tháo Chạy, phần hồi ức về đề nghị Nam–Bắc hiệp thương và bài The Vietnams as Partners in Trade.
  • Hiệp định Paris 1973, đặc biệt Điều 1–7.
  • Foreign Relations of the United States, 1969–1976, Vol. XLII, hồ sơ về quá trình đàm phán Kissinger–Lê Đức Thọ và Hiệp định Paris.