Success is the ability to go from one failure to another with no loss of enthusiasm. Thành công là khả năng đi từ thất bại này đến thất bại khác mà không mất đi nhiệt huyết (Winston Churchill ). Khi người giàu ăn cắp, người ta bảo anh ta nhầm lẫn, khi người nghèo ăn cắp, người ta bảo anh ta ăn cắp. Tục ngữ Iran. Tiền thì có nghĩa lý gì nếu nó không thể mua hạnh phúc? Agatha Christie. Lý tưởng của đời tôi là làm những việc rất nhỏ mọn với một trái tim thật rộng lớn. Maggy. Tính ghen ghét làm mất đi sức mạnh của con người. Tục ngữ Nga. Men are born to succeed, not to fail. Con người sinh ra để thành công, không phải để thất bại. Henry David Thoreau. Thomas Paine đã viết: Bất lương không phải là TIN hay KHÔNG TIN. Mà bất lương là khi xác nhận rằng mình tin vào một việc mà thực sự mình không tin .

Thứ Ba, 29 tháng 9, 2026

CHƯƠNG 4 - ĐỐI THOẠI VỚI VIỆT NAM QUỐC DÂN ĐẢNG Từ khát vọng độc lập đến bài toán kiến quốc


ĐỐI THOẠI VỚI VIỆT NAM QUỐC DÂN ĐẢNG

CHƯƠNG 4

TỪ TÔN TRUNG SƠN ĐẾN VIỆT NAM QUỐC DÂN ĐẢNG

Một học thuyết đi qua biên giới

Một thanh niên Việt Nam ngồi đọc một cuốn sách về Tôn Dật Tiên ở Hà Nội năm 1926. Từ Hà Nội đến Quảng Châu không chỉ là khoảng cách địa lý. Đó là khoảng cách giữa hai dân tộc cùng sống trong một châu Á đang bị các cường quốc phương Tây chi phối; giữa một Trung Hoa vừa trải qua Cách mạng Tân Hợi và một Việt Nam vẫn nằm dưới chế độ thuộc địa; giữa một thế hệ trẻ đang đặt câu hỏi về tương lai đất nước và một cuộc cách mạng đã chứng minh rằng chế độ quân chủ có thể bị lật đổ.

Cuốn sách ấy không phải là Tôn Trung Sơn nguyên bản. Nó là Tôn Trung Sơn qua con mắt của những người Việt Nam trẻ tuổi.Điều này rất quan trọng. Vì tư tưởng khi đi từ một đất nước sang một đất nước khác không bao giờ còn nguyên như cũ. Nó đi qua ngôn ngữ, hoàn cảnh, kinh nghiệm lịch sử và những câu hỏi của người tiếp nhận.

Vì vậy, câu hỏi của chương này không đơn giản là Việt Nam Quốc dân Đảng có chịu ảnh hưởng của Tôn Trung Sơn hay không? Nên hỏi sâu hơn là họ đã đọc Tôn Trung Sơn như thế nào, đã lấy điều gì từ ông, bỏ điều gì, biến đổi điều gì, và cuối cùng đã tạo ra một tư tưởng chính trị Việt Nam đến đâu? Đó là câu hỏi về sự tiếp biến, về khả năng tự suy nghĩ của một thế hệ.


1. TÔN TRUNG SƠN KHÔNG CHỈ LÀ MỘT NHÀ CÁCH MẠNG

Đối với thanh niên châu Á đầu thế kỷ XX, Tôn Trung Sơn trước hết là một bằng chứng sống. Ông chứng minh rằng một chế độ tưởng như tồn tại hàng nghìn năm vẫn có thể sụp đổ. Cách mạng Tân Hợi năm 1911 chấm dứt triều đại Thanh và dẫn tới sự thành lập Trung Hoa Dân Quốc. Nhưng bản thân Tôn Trung Sơn không chỉ nói về việc thay đổi người đứng đầu nhà nước. Ông xây dựng một hệ tư tưởng mang tên Tam Dân chủ nghĩa – San Min Chu I Dân tộc – Dân quyền – Dân sinh.

Trong những bài giảng năm 1924, Tôn Trung Sơn giải thích ba nguyên lý này như ba phương diện của một chương trình cứu quốc và kiến quốc: dân tộc nhằm khôi phục vị thế và sức mạnh của quốc gia; dân quyền nhằm xác lập quyền lực chính trị của nhân dân; dân sinh nhằm giải quyết những vấn đề kinh tế và đời sống xã hội.

Đây là điểm khiến học thuyết của ông có sức hấp dẫn lớn đối với những người Việt Nam đang tìm một con đường mới. Một phong trào giải phóng dân tộc đang tìm giải pháp  để đuổi Thực Dân Pháp. Nhưng chưa  có câutrả lời là sau khi người Pháp rời đi, đất nước sẽ được tổ chức như thế nào?. Tôn Trung Sơn đã  trả lời cả hai. Đó chính là điều mà một thế hệ thanh niên Việt Nam có thể nhìn thấy trong ông.


2. TAM DÂN KHÔNG CHỈ CÓ “DÂN TỘC”

Nếu chỉ nhớ Tam Dân bằng chữ dân tộc, chúng ta sẽ hiểu Tôn Trung Sơn quá hẹp. Với Tôn Trung Sơn, dân tộc trước hết gắn với vấn đề một quốc gia bị suy yếu và chịu sức ép từ bên ngoài. Trong các bài giảng năm 1924, ông nhiều lần nói đến việc khôi phục tinh thần dân tộc và làm cho Trung Hoa có khả năng tồn tại bình đẳng giữa các quốc gia.

Đây là một làn gió dễ tạo sự hưởng ứng nhất đối với người Việt. Một đất nước đang mất chủ quyền rất dễ nhận ra mình trong một dân tộc khác cũng đang nói về việc phục hồi quốc gia. Nhưng Tôn Trung Sơn không dừng ở độc lập.

Trong bài giảng về dân quyền, ông phân biệt quyền lực của nhân dân với quyền lực cai trị của chính phủ. Ông cho rằng nhân dân phải có quyền kiểm soát nhà nước, đồng thời chính phủ phải có năng lực quản trị quốc gia. Ông nêu các công cụ như bầu cử, bãi miễn, sáng kiến lập pháp và trưng cầu dân ý như những phương thức thực hiện chủ quyền nhân dân. Đây là một điểm rất đáng chú ý.Vì nó đặt ra một vấn đề mà mọi cuộc cách mạng đều phải đối mặt lật đổ một chính quyền không đồng nghĩa với việc xây dựng được một nhà nước tốt. Nếu người dân chỉ đổi người cai trị mà không có quyền kiểm soát quyền lực, cuộc cách mạng có thể thay đổi người đứng trên nhưng không thay đổi căn bản quan hệ giữa nhà nước và nhân dân.

Nguyên lý thứ ba là dân sinh.Trong các bài giảng năm 1924, Tôn Trung Sơn đặt dân sinh trong quan hệ với đời sống kinh tế, đất đai, vốn, lương thực và những nhu cầu căn bản của con người. Ông đề cập tới bình quân địa quyền và tiết chế tư bản như những phương pháp giải quyết vấn đề dân sinh. Như vậy, Tam Dân không phải một khẩu hiệu đơn tuyến.

Nó là một cấu trúc quốc gia phải có chủ quyền – nhân dân phải có quyền – đời sống nhân dân phải được bảo đảm. Chính cấu trúc này mới là điều đáng để chúng ta nghiên cứu khi nhìn vào VNQDĐ.


3. NAM ĐỒNG THƯ XÃ: KHI TƯ TƯỞNG TRỞ THÀNH SÁCH

Điều đặc biệt là tư tưởng Tôn Trung Sơn không đến với thanh niên Việt Nam chỉ qua những câu khẩu hiệu. Nó đi qua sách vỡ. Nam Đồng thư xã đã xuất bản Tiểu sử và học thuyết Tôn Dật Tiên, do Dật Công và Nhượng Tống biên soạn. Nghiên cứu của Đại học Quốc gia Hà Nội ghi nhận cuốn sách xuất bản tháng 11 năm 1926 và được tái bản vào năm sau; các thư mục về Nam Đồng còn ghi nhận các lần in tiếp theo trong năm 1927–1928. Đây không phải một chi tiết nhỏ.

Nó cho thấy một phương thức hoạt động đặc biệt của Nam Đồng đưa tư tưởng vào đời sống bằng xuất bản. Nam Đồng không có một trường đại học, đài phát thanh, quyền lực nhà nước, quân đội. Nhưng họ có sách, và có một sức mạnh mà những người cầm quyền thường khó nhìn thấy ngay sách truyền tay người này sang người khác.

Một người đọc xong có thể đưa cho bạn mình, nhóm thanh niên có thể cùng đọc, các ý tưởng có thể được bàn luận trong một căn phòng nhỏ. Rồi những người từng gặp nhau vì sách có thể gặp nhau vì một mục tiêu chính trị. Nam Đồng vì vậy không chỉ là một nhà xuất bản.

Nghiên cứu về hoạt động xuất bản của Nam Đồng cho thấy thư xã đã liên kết với nhiều cơ sở in và đại lý phát hành ở nhiều địa phương; mạng lưới ấy vượt khỏi phạm vi một cửa hàng sách ở Hà Nội. Đây chính là điểm nối rất quan trọng tư tưởng → sách → độc giả → quan hệ → tổ chức.


4. NGƯỜI VIỆT ĐỌC TÔN TRUNG SƠN BẰNG NHỮNG CÂU HỎI CỦA MÌNH

Không nên tưởng tượng rằng thanh niên Việt Nam chỉ mở sách Tôn Trung Sơn rồi chép lại. Trung Hoa có vấn đề của Trung Hoa.Việt Nam có vấn đề của Việt Nam. Tôn Trung Sơn nói về việc phục hồi Trung Hoa. Người Việt Nam đọc và nghĩ đến việc phục quốc. Đó là một sự chuyển hóa. Một tư tưởng từ bên ngoài khi được tiếp nhận luôn phải trả lời một câu hỏi nó giúp ta giải quyết vấn đề của chính ta đến đâu?

Trong không gian Nam Đồng, sách về Tôn Trung Sơn cũng nằm cạnh nhiều dòng tư tưởng khác. Danh mục ấn phẩm được ghi nhận còn có Gương thiếu niên, Tân Hán – Truyện cách mạng nước Tàu, Dân tộc chủ nghĩa, Dân sinh chủ nghĩa, Trưng Vương và Một bầu tâm sự.

Điều đó cho thấy thanh niên Việt Nam lúc ấy không chỉ đọc một ông Tôn Trung Sơn. Họ đang tiếp thu trước một thế giới tư tưởng mới như Tôn Trung Sơn, Rousseau, Montesquieu, Cách mạng Pháp, Cách mạng Tân Hợi, Phan Bội Châu, Phan Châu Trinh.

Những câu chuyện về Nhật Bản, biến động ở Trung Quốc, cuộc tranh luận về dân tộc, dân quyền, xã hội. Một thế hệ đang học cách nhìn đất nước bằng những khái niệm mới. Đó chính là một trong những biến đổi lớn của đời sống tinh thần Việt Nam đầu thế kỷ XX.


5. TỪ “CỨU NƯỚC” ĐẾN “XÂY DỰNG QUỐC GIA”

Đây là điểm mà Tôn Trung Sơn có ý nghĩa đặc biệt đối với câu chuyện VNQDĐ. Cách mạng trưởng thành phải có hai câu hỏi làm thế nào để giành lại đất nước? và làm thế nào để xây dựng đất nước sau khi giành lại? Tôn Trung Sơn cố gắng đặt hai câu hỏi ấy trong cùng một hệ thống.

Trong tư tưởng của ông, dân tộc, dân quyền và dân sinh không phải ba khẩu hiệu hoàn toàn tách rời. Một quốc gia độc lập nhưng người dân không có quyền thì vấn đề chính trị chưa được giải quyết đầy đủ, có quyền chính trị nhưng đời sống dân chúng khốn khó thì vấn đề xã hội vẫn còn. Một chương trình dân sinh mà quốc gia không có chủ quyền thì lại thiếu nền tảng chính trị để thực hiện. Đó là một cấu trúc tư tưởng đáng chú ý.

Nhưng chính tại đây cũng cần tỉnh táo. Không thể nói rằng VNQDĐ đã tiếp nhận toàn bộ cấu trúc Tam Dân một cách hoàn chỉnh. Các văn bản của VNQDĐ thay đổi khá nhanh trong hai năm tồn tại: từ công thức “trước làm dân tộc cách mạng, sau làm thế giới cách mạng”, sang “chủ nghĩa xã hội dân chủ” trong năm 1928, rồi đến chương trình năm 1929 nhấn mạnh “Tự do – Bình đẳng – Bác ái” và các mục tiêu cách mạng dân tộc, chính trị, xã hội.

Điều đó cho thấy một tổ chức đang tìm kiếm nền tảng tư tưởng của chính mình, chứ chưa phải một tổ chức đã có một hệ thống lý luận hoàn chỉnh. Vì thế, nói VNQDĐ “theo Tam Dân” là đúng nếu dùng ở mức khái quát về ảnh hưởng. Nhưng nếu biến nó thành một sự đồng nhất hoàn toàn thì sẽ làm nghèo lịch sử.


6. ĐIỀU HỌ TIẾP NHẬN

Có thể thấy ít nhất ba tầng tiếp nhận.

Một: tinh thần dân tộc

Đây là tầng gần gũi nhất. Độc lập không phải một món quà. Dân tộc muốn có tương lai phải tự đứng lên, tinh thần ấy phù hợp sâu sắc với hoàn cảnh Việt Nam thuộc địa.

Hai: ý niệm dân quyền

VNQDĐ không chỉ nói về việc đánh đuổi Pháp. Trong các chương trình về sau, tổ chức này hướng tới việc đánh đổ chế độ quân chủ và thiết lập dân quyền, đồng thời sử dụng các nguyên tắc “Tự do – Bình đẳng – Bác ái”. Đây là điểm rất quan trọng. Bởi nó cho thấy một bộ phận thanh niên yêu nước đã bắt đầu hình dung độc lập gắn với một trật tự chính trị mới, chứ không đơn thuần là khôi phục một triều đại Việt Nam.

Ba: vấn đề đời sống xã hội

Tầng này phức tạp hơn. Tam Dân của Tôn Trung Sơn có một chương trình dân sinh tương đối rộng, trong đó có các vấn đề đất đai và tư bản. Nhưng VNQDĐ không phát triển được một chương trình kinh tế – xã hội có mức độ hoàn chỉnh tương đương. Đây là một giới hạn cần nhìn nhận.

Họ có khát vọng xây dựng một xã hội mới, nhưng khả năng biến khát vọng đó thành một chương trình quản trị kinh tế cụ thể còn hạn chế, và chính khoảng cách này sẽ trở thành một trong những vấn đề lớn của mọi phong trào cách mạng có lý tưởng không đồng nghĩa với có năng lực kiến quốc.


7. NHƯNG HỌ KHÔNG CHỈ LÀ “NGƯỜI HỌC TÔN TRUNG SƠN”

Nếu chỉ dùng Tôn Trung Sơn để giải thích VNQDĐ, chúng ta sẽ bỏ mất một phần quan trọng của lịch sử. Tư tưởng của VNQDĐ còn nằm trong một dòng chảy rộng hơn của tư tưởng chính trị Việt Nam.

Có Phan Bội Châu với tinh thần quốc gia và hoạt động cách mạng, Phan Châu Trinh với tư tưởng cải cách, dân quyền và khai dân trí, ảnh hưởng của Cách mạng Pháp.

Có Rousseau, Montesquieu, kinh nghiệm của Nhật Bản, ảnh hưởng của các phong trào cách mạng Trung Quốc. Và sau đó, cùng tồn tại trong đời sống chính trị Việt Nam là Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên và tư tưởng Mác – Lênin.

Nghiên cứu về Nam Đồng cũng cho thấy các thành viên của nhóm không chỉ dịch và giới thiệu tư tưởng Trung Hoa mà còn tiếp cận các tác phẩm chính trị phương Tây, trong đó có Rousseau và Montesquieu. Vì thế, VNQDĐ nên được nhìn như một nơi giao nhau của nhiều dòng tư tưởng, trong đó Tam Dân là một nguồn ảnh hưởng quan trọng nhưng không phải toàn bộ câu chuyện. Đây mới là cách nhìn công bằng đối với một thế hệ đang tự học chính trị trong hoàn cảnh thuộc địa.


8. TỪ TƯ TƯỞNG TRUNG HOA ĐẾN MỘT CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Một tư tưởng chỉ thực sự được tiếp nhận khi nó được biến đổi. Người Việt đọc Tôn Trung Sơn không phải để trở thành người Trung Hoa. Họ đọc ông để tìm câu trả lời cho Việt Nam. Đây là một quá trình có thể gọi là tiếp thu → chọn lọc → chuyển hóa → Việt hóa. Nhưng “Việt hóa” không nên được hiểu như việc lấy một vài khẩu hiệu Trung Hoa rồi đổi chữ “Trung Hoa” thành “Việt Nam”.Việt hóa thật sự là khi câu hỏi thay đổi.

Tôn Trung Sơn hỏi làm thế nào để Trung Hoa trở thành một quốc gia mạnh và độc lập. Còn người Việt phải hỏi làm thế nào để một dân tộc Việt Nam đang sống dưới chế độ thuộc địa giành lại chủ quyền và xây dựng một quốc gia mới?

Hai câu hỏi gần nhau, nhưng không giống nhau. Chính khoảng cách ấy tạo ra khả năng sáng tạo, và cũng tạo ra những giới hạn. Bởi một mô hình được sinh ra trong một hoàn cảnh khác không thể tự động giải quyết mọi vấn đề của Việt Nam.


9. PHẢN ĐỀ: TIẾP NHẬN TƯ TƯỞNG KHÔNG PHẢI LÀ SỞ HỮU TƯ TƯỞNG

Đây là chỗ cần đặc biệt tỉnh táo. Một phong trào có thể đọc rất nhiều sách nhưng vẫn chưa có một hệ tư tưởng nhất quán. Một tổ chức có thể có điều lệ nhưng chưa có năng lực nhà nước. Một chính đảng có thể nói về dân quyền nhưng chưa xây dựng được cơ chế bảo đảm dân quyền. Một phong trào có thể có lòng yêu nước rất mạnh nhưng chưa giải quyết được bài toán kinh tế, hành chính, quân sự, pháp luật và quản trị. VNQDĐ là một trường hợp đáng nghiên cứu chính vì khoảng cách ấy.

Trong khoảng thời gian ngắn từ 1927 đến 1930, đường lối và điều lệ của tổ chức nhiều lần thay đổi. Một nghiên cứu về VNQDĐ cũng ghi nhận sự biến đổi của hệ tư tưởng và cơ cấu tổ chức trong giai đoạn này.

Không nên dùng điều đó để phủ nhận lý tưởng của họ, nhưng cũng không nên bỏ qua nó vì lòng kính trọng. Trân trọng người đi trước không có nghĩa là miễn cho họ khỏi sự phân tích. Ngược lại, chính vì trân trọng họ, chúng ta càng phải học thật kỹ từ những gì họ đã làm.


10. HƯNG QUỐC HỌC ĐỐI THOẠI: DÂN TỘC, DÂN QUYỀN VÀ DÂN SINH

Đến đây Hưng Quốc Học mới bước vào cuộc đối thoại.

Không phải để nói rằng Tôn Trung Sơn hay VNQDĐ đã nói bằng ngôn ngữ Hưng Quốc. Họ không nói như vậy. Đây là cách chúng ta hôm nay đọc lại một kinh nghiệm lịch sử.

Tam Dân gợi ra ba câu hỏi rất lớn: Dân tộc muốn gì? Nhân dân có quyền gì? Đời sống của dân chúng phải được bảo đảm thế nào? Hưng Quốc Học có thể nối ba câu hỏi ấy với ba tầng Dân Chí – Dân Trí – Dân Lực.

Dân tộc không thể mạnh nếu người dân không có ý thức về tương lai mình muốn xây dựng. Đó là Dân Chí. Nhưng ý chí không đủ, người dân phải có khả năng hiểu, suy nghĩ, phân biệt và lựa chọn.Đó là Dân Trí., và tri thức cũng chưa đủ. Một dân tộc phải có khả năng biến ý chí và tri thức thành hành động có tổ chức. Đó là Dân Lực.

Từ đây có thể thấy một điểm rất sâu Độc lập là điều kiện của quốc gia. Dân quyền là điều kiện của chủ thể chính trị. Dân sinh là điều kiện của đời sống. Nhưng cả ba chỉ bền vững khi dân tộc có năng lực tổ chức chính mình. Đó là nơi Hưng Quốc Học đi xa hơn việc lặp lại Tam Dân.


11. DÂN KHÍ: KHI MỘT THẾ HỆ KHÔNG CHẤP NHẬN SỐ PHẬN

Có một điều sách vở không thể đo hết. Đó là khí phách của con người, những thanh niên đến Nam Đồng thư xã không chỉ tìm kiếm một học thuyết, mà đang tìm câu trả lời cho một câu hỏi rất đời thường nếu đất nước mất nước, mình phải làm gì?

Có người chọn cầm bút, dạy học, làm báo, tổ chức, hoạt động bí mật ,có người cuối cùng chọn cầm vũ khí. Những lựa chọn ấy không giống nhau, nhưng phía sau chúng có một điểm chung họ không muốn sống như những người đứng ngoài vận mệnh của đất nước. Đây là điều Hưng Quốc Học gọi là Dân Khí.

Nhưng Dân Khí không phải sự nóng nảy. Không phải cứ dám chết là đã biết cách làm nên một quốc gia. Dân Khí trưởng thành phải đi cùng Dân Trí và Dân Trí trưởng thành phải tìm được đường đi đến Dân Lực. Nếu không, lòng can đảm có thể trở thành một sự hy sinh rất lớn mà kết quả lịch sử lại rất nhỏ. Đây là một trong những bài học đau đớn nhất mà Yên Bái để lại.


12. NHỮNG NGƯỜI MỞ ĐƯỜNG

Nhưng trước khi phán xét họ bằng những điều họ chưa làm được, hãy thử đứng lại một chút.

Hãy tưởng tượng một người trẻ Việt Nam năm 1927 không có mạng internet, truyền hình, một quốc hội dân cử của người Việt, một nhà nước độc lập, một nền đại học tự chủ về chính trị. Những cuốn sách chính trị phải được in, bán, chuyền tay và đôi khi phải đối mặt với sự kiểm soát của chính quyền thuộc địa.

Trong hoàn cảnh ấy, một nhóm thanh niên bắt đầu đọc về những cuộc cách mạng xảy ra ở nơi khác. Họ đọc, tranh luận, tìm nhau, lập thư xã, bán sách, gây dựng mạng lưới, rồi họ thành lập một chính đảng. Từ góc nhìn của ngày hôm nay, ta có thể thấy rất rõ những thiếu sót của họ.

Nhưng họ không có lợi thế của chúng ta họ không biết tương lai. Họ chỉ có hiện tại và họ đã lựa chọn hành động. Đó là điều cần được trân quý. Họ không thành công trong mục tiêu trước mắt. Nhưng họ đã góp phần làm thay đổi một điều rất khó đo đếm họ làm cho người Việt Nam trẻ tuổi thấy rằng mình có thể trở thành chủ thể của lịch sử. Ngọn lửa ấy có giá trị. Không phải vì nó không bao giờ sai mà vì trong một thời đại của sợ hãi và áp chế, nó đã được thắp lên.


13. NGỌN LỬA KHÔNG CHẾT CÙNG NGƯỜI THẮP

Lịch sử đôi khi rất nghiệt ngã, người thắp lửa không phải lúc nào cũng nhìn thấy ánh sáng mà mình tạo ra. Tôn Trung Sơn qua đời năm 1925, nhưng những tư tưởng ông phát triển tiếp tục được đọc và tranh luận ở nhiều nơi tại châu Á.

Nam Đồng thư xã tồn tại trong một thời gian ngắn, nhưng những cuốn sách của nó đã góp phần tạo nên một không gian tư tưởng mới. VNQDĐ tồn tại trong những năm đầu đầy biến động, rồi bị đàn áp sau Yên Bái. Nguyễn Thái Học và nhiều đồng chí không nhìn thấy một Việt Nam độc lập, nhưng họ đã để lại một câu hỏi mà lịch sử Việt Nam không thể dễ dàng quay lại như trước người Việt Nam có quyền tự quyết định tương lai của mình hay không?

Câu hỏi ấy lớn hơn một tổ chức, một đảng phái, cuộc khởi nghĩa. Nó thuộc về cả một dân tộc.Chính vì thế, sự hy sinh của họ cần được nhìn trong chiều dài của lịch sử. Không phải để biến thất bại thành chiến thắng, mà để hiểu rằng có những thất bại đã mở đường cho những thành công mà người thất bại không bao giờ được nhìn thấy. Có những hy sinh xương máu để các thế hệ sau không còn bị cai trị từ sự bất công , nô lệ của ngoại tộc. 


14. QUY LUẬT VẬN HÀNH: TƯ TƯỞNG MUỐN SỐNG PHẢI ĐƯỢC VIỆT HÓA

Từ câu chuyện Tôn Trung Sơn và VNQDĐ, có thể rút ra một quy luật:

Một dân tộc không thể xây dựng tương lai bằng việc sao chép tư tưởng của dân tộc khác, nhưng cũng không thể trưởng thành bằng cách đóng cửa trước tư tưởng của thế giới.

Con đường đúng không phải là sao chép, cũng không phải là khước từ, mà là học – hiểu – chọn – biến đổi – sáng tạo. Tôn Trung Sơn đã học từ phương Tây nhưng không đơn giản sao chép phương Tây. Người Việt Nam học Tôn Trung Sơn nhưng cũng không thể chỉ trở thành bản sao của cách mạng Trung Hoa. Đó chính là quá trình trưởng thành của tư tưởng. Một dân tộc mạnh không phải dân tộc không chịu ảnh hưởng từ bên ngoài.

Mà dân tộc có đủ Dân Trí để tiếp nhận, đủ Dân Khí để lựa chọn, đủ Dân Đức để tự giới hạn, đủ Dân Tài để sáng tạo và đủ Dân Lực để biến điều đã học thành năng lực của chính mình. Đó cũng là điểm nối giữa lịch sử VNQDĐ và Hưng Quốc Học.


15. KẾT: NGƯỜI TRƯỚC MỞ ĐƯỜNG, NGƯỜI SAU ĐI XA HƠN

Tôn Trung Sơn từng nhìn thấy một Trung Hoa cần được cứu khỏi suy yếu. Những thanh niên Việt Nam đọc ông nhìn thấy một Việt Nam cần được giải phóng, nhưng lịch sử không dừng ở việc một thế hệ đọc một học thuyết. Điều quan trọng hơn là họ đã làm gì với điều mình đọc được.

Họ đã biến sách thành suy nghĩ, rồi thành tình bạn, rồi thành tổ chức, rồi thành hành động, rồi dù thất bại, đã để lại một dấu mốc trong lịch sử tinh thần của dân tộc.

Đó là lý do chúng ta không nên chỉ hỏi “Tại sao họ thất bại?” Câu hỏi ấy cần, nhưng chưa đủ, mà phải tự vấn “Họ đã làm cho thế hệ sau có thể nghĩ khác đi điều gì?” Bởi một dân tộc tiến lên không chỉ nhờ những người chiến thắng. Nó còn được mở đường bởi những người đã dám thử điều chưa từng được thử.

Họ có thể chưa biết cách đi hết con đường, đã chọn sai một số bước, đã trả giá quá lớn. Nhưng chính những dấu chân của họ giúp người sau biết con đường nào đã từng được mở, nơi nào đã từng vấp ngã, và nơi nào cần xây một cây cầu chắc hơn.

Người trước mở đường, người sau mở rộng đường, người sau nữa phải đi xa hơn. Đó không phải là sự phủ nhận quá khứ., mà là cách làm cho sự hy sinh của quá khứ không trở nên vô nghĩa, và cũng là cách một dân tộc trưởng thành.


PHẢN ĐỀ CUỐI CHƯƠNG

Tiếp nhận một học thuyết không đồng nghĩa với làm chủ được học thuyết. Có lý tưởng không đồng nghĩa với có năng lực kiến quốc. Có lòng can đảm không đồng nghĩa với có chiến lược đúng. Có chính đảng không đồng nghĩa với có một nhà nước đủ năng lực. và thế hệ trước có thể mở được cánh cửa lịch sử, nhưng không thể trao cho thế hệ sau một tương lai hoàn chỉnh. Tương lai vẫn là trách nhiệm của những người đến sau.

CÂU HỎI ĐỂ ĐI SANG CHƯƠNG 5

Nếu Nam Đồng đã đưa tư tưởng vào tay thanh niên, nếu Tôn Trung Sơn đã cho họ một ngôn ngữ mới về dân tộc, dân quyền và dân sinh, thì câu hỏi tiếp theo không còn là “Họ đọc gì?” mà là “Họ đã biến những điều đọc được thành một chính đảng như thế nào?”

Từ đây, chúng ta bước vào một vấn đề quyết định VNQDĐ đã tổ chức con người, quyền lực và kỷ luật của mình ra sao?

Hoàng Phong Nhã 

Phương châm sống của trí thức xưa: Lo trước cái lo của thiên hạ

Các bậc trí thức, thánh hiền và trung thần nghĩa sĩ thời cổ đại đều thông qua tu thân dưỡng tính mà nhân phẩm đạt tới cảnh giới tinh thần cao thượng. Họ đã vì hậu nhân mà để lại rất nhiều câu danh ngôn hàm chứa chân lý và đạo lý làm người, trải qua hàng ngàn năm đến nay vẫn là di sản tinh thần quý giá, nổi tiếng là câu nói: “Lo trước cái lo của thiên hạ, vui sau cái vui của thiên hạ.”

Danh thần triều nhà Tống, Phạm Trọng Yêm, trong “Nhạc Dương Lâu Ký”, đã để lại cho người đời sau một câu danh ngôn được tán dương hàng ngàn năm qua: “Tiên thiên hạ chi ưu nhi ưu, hậu thiên hạ chi nhạc nhi nhạc”, lo trước cái lo của thiên hạ, vui sau cái vui của thiên hạ.

Phương châm sống của trí thức xưa: Lo trước cái lo của thiên hạ

Diễn giải về điều này, Phạm Trọng Yêm viết:

Đừng vì của cải vật chất ngoại thân mà tự hào, mừng rỡ. Cũng đừng bởi vì thất ý, thất vọng mà bi thương. Khi còn giữ chức vị cao trong triều đình thì lo cho dân, chỉ e sợ dân cơ hàn khổ cực. Khi rời xa việc triều chính thì vì đấng quân vương mà lo lắng, chỉ e quân vương có điều thiếu sót. Dù ở trong hay ở ngoài triều thì đều lo. Nếu được hỏi, vậy khi nào mới vui? Tất sẽ trả lời: Lo trước cái lo của thiên hạ, vui sau cái vui của thiên hạ.

“Lo trước cái lo của thiên hạ, vui sau cái vui của thiên hạ” kỳ thực chính là phương châm sống của những trí thức tài đức thời xưa.

Thủa nhỏ, một vị thầy tướng từng xem bói cho Phạm Trọng Yêm, nghe thấy chí hướng của ông là nếu không làm được Tể tướng thì muốn làm thầy thuốc, nên lấy làm lạ. Phạm Trọng Yêm giải thích rằng: “Bởi vì Tể tướng lương thiện và Thầy thuốc lương thiện đều có thể cứu được người!”

Vị thầy tướng nghe xong, trong lòng vô cùng cảm động, liền nói với Phạm Trọng Yêm: “Cậu đã có một cái tâm của một vị Tể tướng chân chính, cho nên sau này, cậu nhất định sẽ làm Tể tướng!”

Quả thực về sau này, Phạm Trọng Yêm đã là một vị tể tướng tài đức vì dân vì nước.

Trong mấy chục năm làm quan, Phạm Trọng Yêm sống vô cùng đơn giản. Cho dù khi làm đến chức Tể tướng, ở trên vạn người, gia đình Phạm Trọng Yêm vẫn sống trong ngôi nhà đơn sơ, ăn uống đạm bạc.

Có người từng muốn xây cho ông một ngôi nhà mới khang trang, nhưng ông lại nói: “Điều con người nên theo đuổi là đạo nghĩa. Một người nếu trong lòng có đạo nghĩa thì vô luận là ở đâu thì trong lòng cũng luôn vui vẻ.”

Phạm Trọng Yêm không để lại tài sản, đất đai cho con cháu, thậm chí ông còn dùng toàn bộ tiền tiết kiệm của cả đời để mua đất mở trường dạy học, chia ruộng đất cho dân, và cứu tế người nghèo.

Cả đời ông vì lên tiếng cho việc chính nghĩa mà bị giáng chức mấy lần, có lúc bị điều đến nơi ngoại thành xa xôi, nhưng ông không vì điều đó mà cảm thấy bi thương, đau buồn, cũng không vì cái lợi của bản thân mà làm ngơ trước những điều bất nghĩa. Đó đều là bởi vì ông lo lắng cho cuộc sống của người khác, đúng với phương châm sống “lo trước cái lo của thiên hạ, vui sau cái vui của thiên hạ”.

Lão Tử từng giảng: “Người phú quý tặng người của cải, người nhân ái tặng người lời nói”. Khổng Tử cũng nói: “Bất nghĩa mà giàu có, đối với ta cũng như phù vân”. Văn Thiên Tường còn để lại câu thơ: “Đời người xưa nay ai không chết? Lưu lại lòng son chiếu sử xanh”. Một đời của Phạm Trọng Yêm chính là cuộc đời của một người trí thức như thế.

An Hòa

 

Thứ Hai, 28 tháng 9, 2026

CHƯƠNG 3 - ĐỐI THOẠI VỚI VIỆT NAM QUỐC DÂN ĐẢNG - TỪ NHÓM NGƯỜI TRẺ ĐẾN MỘT CHÍNH ĐẢNG LỚN "VIỆT NAM QUỐC DÂN ĐẢNG"

CHƯƠNG III

TỪ NHÓM NGƯỜI ĐẾN MỘT TỔ CHỨC "VIỆT NAM QUỐC DÂN ĐẢNG"

Sự ra đời của một chính đảng Một nhóm người có thể cùng chia sẻ một nỗi đau, cùng đọc một cuốn sách, cùng nói về một đất nước, cùng bất mãn trước một chế độ. Nhưng từ một nhóm người đến một chính đảng là một bước nhảy rất lớn.

Ở đó xuất hiện những câu hỏi mà một nhóm trí thức hay một hội đọc sách không thể né tránh: Ai là thành viên, quyết định? Quyết định bằng cách nào? Tổ chức từ trung ương xuống địa phương ra sao? Làm thế nào để giữ liên lạc, để tuyển người, để truyền bá tư tưởng? Lấy nguồn lực ở đâu?,và quan trọng nhất  nếu giành được độc lập, sẽ xây dựng một quốc gia như thế nào?

Việt Nam Quốc dân Đảng ra đời trong chính khoảng cách ấy, giữa khát vọng cứu nước và nhu cầu biến khát vọng thành một lực lượng chính trị có tổ chức.

1. Không có một ngày sinh tách rời khỏi một quá trình

Ngày 25 tháng 12 năm 1927 thường được xác định là ngày thành lập Việt Nam Quốc dân Đảng.

Các tài liệu lịch sử trong nước ghi rằng đêm 24 rạng ngày 25 tháng 12 năm 1927, một cuộc họp kín được tổ chức ở Hà Nội và quyết định thành lập Việt Nam Quốc dân Đảng, với Nguyễn Thái Học đứng đầu. Một số tài liệu mô tả hội nghị đã thảo luận điều lệ, chương trình hành động và cơ cấu tổ chức của đảng.

Nhưng nếu chỉ bắt đầu câu chuyện ở đêm 25 tháng 12, ta sẽ bỏ mất điều quan trọng hơn VNQDĐ không được sinh ra trong một đêm. Đằng sau ngày thành lập ấy là Nam Đồng thư xã, những hoạt động xuất bản, những cuộc gặp gỡ, những mối liên hệ giữa thanh niên ở Hà Nội với các địa phương, những cuộc tranh luận về con đường cứu nước và sự xuất hiện ngày càng rõ của ý tưởng phải có một tổ chức chính trị bí mật.

Nghiên cứu của Nguyễn Văn Khánh dành riêng một phần cho quá trình từ Nam Đồng thư xã đến việc hình thành VNQDĐ, qua đó cho thấy sự ra đời của đảng cần được đặt trong một tiến trình tổ chức chứ không chỉ được hiểu như một sự kiện đơn lẻ. Điều này rất quan trọng.

Vì lịch sử của một chính đảng không bắt đầu bằng lúc nó có tên. Nó bắt đầu từ lúc một số con người nhận ra rằng, nếu không tổ chức lại, tư tưởng sẽ tan vào những cá nhân riêng lẻ.

2. Từ Nam Đồng đến “chi bộ”

Nam Đồng thư xã trước hết là một không gian của sách và tư tưởng,nhưng chính sự giao tiếp giữa những người cùng quan tâm đến vận mệnh đất nước đã làm thay đổi tính chất của không gian ấy. Những người gặp nhau không còn chỉ hỏi đất nước đang như thế nào?. Họ bắt đầu hỏi chúng ta phải làm gì. Đây là bước chuyển rất lớn.

Một thư xã có thể xuất bản sách. Nhóm trí thức , những hội kín có thể tranh luận, thảo luận. Nhưng một chính đảng phải phân công nhiệm vụ và tạo ra khả năng hành động tập thể.

Theo các nghiên cứu về VNQDĐ, trong quá trình hình thành đã xuất hiện cái gọi là “chi bộ Nam Đồng”, từ đó kết nối với những nhóm yêu nước khác ở các địa phương. Các nguồn khác nhau có thể ghi nhận khác nhau về thời điểm, thành phần và cách gọi của tổ chức tiền thân này; vì vậy cần tránh biến một hồi cố về sau thành biên bản nguyên thủy không thể tranh luận.

Nhưng dù chi tiết nào cần tiếp tục kiểm chứng, có một điều khá rõ đã xuất hiện nhu cầu chuyển từ mạng lưới quan hệ sang một cơ cấu tổ chức. Đó mới là điều đáng chú ý.

3. Tại sao phải là một “đảng”?

Từ “đảng” trong bối cảnh Việt Nam cuối thập niên 1920 không đơn giản có nghĩa là một hội đoàn. Nó hàm chứa ý tưởng về một lực lượng có mục tiêu chính trị, có tổ chức, có kỷ luật và có khả năng hành động nhằm thay đổi chính quyền.VNQDĐ không còn muốn chỉ giáo dục lòng yêu nước.

Họ muốn tạo ra một lực lượng có thể hành động vì mục tiêu độc lập. Đây là bước chuyển từ tư tưởng → tổ chức → quyền lực chính trị. Cũng từ đây, lý tưởng bắt đầu phải đối diện với những yêu cầu rất thực tế. Một người yêu nước có thể hành động một mình. Một chính đảng thì không thể. Nó phải biết ai làm gì, ai chịu trách nhiệm.,  mệnh lệnh đi qua đâu, thông tin được bảo mật như thế nào và một cơ sở bị lộ thì những cơ sở khác có bị kéo theo hay không. Nói cách khác lý tưởng bắt đầu gặp kỹ thuật tổ chức.

4. Điều lệ: khi lý tưởng phải biến thành quy tắc

Một trong những dấu hiệu quan trọng nhất cho thấy VNQDĐ đã bước sang giai đoạn chính đảng là việc xây dựng điều lệ.

Theo một tài liệu tổng thuật về hội nghị thành lập, điều lệ quy định tôn chỉ, mục đích, hệ thống tổ chức, điều kiện gia nhập, nguyên tắc tổ chức và nhiệm kỳ của các cấp bộ. Cơ cấu được mô tả theo các tầng từ chi bộ lên tỉnh bộ, kỳ bộ và tổng bộ.

Điều này có ý nghĩa lớn hơn vẻ ngoài hành chính của nó.Vì một khi đã có điều lệ, câu hỏi không còn là chúng ta có cùng lý tưởng không?. Mà là chúng ta cùng lý tưởng theo những quy tắc nào? Đó chính là lúc một phong trào bắt đầu tạo ra văn hóa tổ chức.

Một tổ chức không thể tồn tại lâu nếu tất cả đều phụ thuộc vào lòng nhiệt tình của một vài cá nhân. Nó cần quy tắc. Quy tắc tạo ra tính liên tục. Tính liên tục tạo ra tổ chức, mà tổ chức mới tạo ra khả năng hành động vượt khỏi phạm vi của từng cá nhân.

5. Tổ chức dọc: từ trung ương đến chi bộ

Các tư liệu về VNQDĐ mô tả hệ thống tổ chức theo chiều dọc: Tổng bộ, Kỳ bộ, Tỉnh bộ và Chi bộ. Một số nguồn còn ghi nhận quy định về số lượng thành viên của chi bộ và nhiệm kỳ của bộ máy cơ sở. Cần hiểu bối cảnh của cơ cấu này. Đây là một tổ chức hoạt động trong điều kiện thuộc địa và bị theo dõi. Vì vậy, tổ chức bí mật không chỉ là một lựa chọn lý luận. Nó còn là một cơ chế sinh tồn.

Nhưng chính ở đây xuất hiện một nghịch lý, bí mật giúp tổ chức tránh bị phát hiện. Nhưng bí mật cũng làm cho thông tin bị phân mảnh. Kỷ luật giúp tổ chức thống nhất. Nhưng kỷ luật quá cao có thể làm giảm khả năng tranh luận. Tập trung quyền lực giúp ra quyết định nhanh. Nhưng tập trung quá mức có thể làm cho sai lầm của trung tâm lan xuống toàn bộ hệ thống. Đây là một bài toán mà không chỉ VNQDĐ phải đối diện. Đó là bài toán phổ quát của mọi tổ chức chính trị hoạt động trong điều kiện nguy hiểm làm thế nào để vừa bảo vệ tổ chức, vừa giữ được khả năng tự kiểm tra chính mình?

6. Những con người khác nhau bước vào cùng một tổ chức

VNQDĐ không phải là một nhóm người hoàn toàn giống nhau. Trong quá trình phát triển, tổ chức thu hút học sinh, sinh viên, giáo viên, công chức, binh lính và một số thành phần xã hội khác. Một số nhóm địa phương cũng được kết nối với tổ chức. Điều đó tạo ra sức mạnh.

Nhưng đồng thời cũng tạo ra khác biệt. Người trí thức quan tâm đến tư tưởng. Người hoạt động địa phương quan tâm đến cơ sở. Người có quan hệ trong quân đội quan tâm đến binh lính. Người làm tuyên truyền quan tâm đến khả năng thuyết phục. Người tổ chức quan tâm đến kỷ luật. Người hành động có thể quan tâm đến thời cơ.

Một chính đảng trưởng thành phải biến những năng lực khác nhau ấy thành một hệ thống bổ trợ cho nhau. Nếu không, sự đa dạng sẽ trở thành chia rẽ. Đây là một trong những bài học quan trọng nhất khi nhìn lại VNQDĐ: một tổ chức không mạnh chỉ vì có nhiều người tài; nó mạnh khi biết đặt những khả năng khác nhau vào đúng vị trí và cùng hướng về một mục tiêu chung.

7. Nguyễn Thái Học: lãnh đạo không đồng nghĩa với một mình quyết định

Nguyễn Thái Học giữ vị trí trung tâm trong quá trình thành lập VNQDĐ. Các nguồn chính thống hiện nay đều xác nhận ông giữ vai trò lãnh đạo tại thời điểm thành lập. Tuy nhiên, cơ cấu ban đầu gồm nhiều nhân vật và nhiều bộ phận khác nhau, cho thấy đây không phải là tổ chức của một cá nhân duy nhất.

Điểm này đáng được nhấn mạnh. Lịch sử thường có xu hướng cá nhân hóa. Một tổ chức lớn được kể lại qua một người. Một cuộc chiến được kể qua một vị tướng. Một phong trào được kể qua một lãnh tụ. Điều đó giúp câu chuyện dễ nhớ. Nhưng lại có thể làm mất đi bản chất của tổ chức. VNQDĐ là sản phẩm của nhiều người.

Nguyễn Thái Học có vai trò đặc biệt quan trọng, nhưng sự tồn tại của tổ chức phụ thuộc vào mạng lưới cộng sự, cơ sở, người truyền tin, người làm tuyên truyền, người gây quỹ và những người tham gia ở địa phương. Nếu chỉ nhìn vào Nguyễn Thái Học, ta sẽ hiểu được một lãnh tụ, và nhìn vào toàn bộ mạng lưới, ta mới hiểu được một chính đảng.

8. Khi tổ chức bắt đầu nghĩ đến quy mô toàn quốc

Một trong những tham vọng lớn nhất của VNQDĐ là vượt khỏi phạm vi của một nhóm Hà Nội. Điều đó đòi hỏi liên lạc với các địa phương. Các nguồn lịch sử ghi nhận sự phát triển của tổ chức ở nhiều tỉnh Bắc Kỳ và sự liên hệ với những nhóm yêu nước khác. Tuy nhiên, mức độ kiểm soát thực tế của Tổng bộ đối với toàn bộ mạng lưới không phải lúc nào cũng đồng nhất. Bảo tàng Lịch sử Quốc gia cũng lưu ý rằng địa bàn hoạt động chủ yếu của VNQDĐ trong thời kỳ đầu tập trung ở Bắc Kỳ và tổ chức chưa thực sự tạo được một cơ quan trung ương thống nhất trên phạm vi cả nước.

Đây là một chi tiết rất đáng suy nghĩ. Ý định toàn quốc không đồng nghĩa với năng lực toàn quốc. Một tổ chức có thể tuyên bố đại diện cho cả dân tộc. Nhưng để thực sự trở thành một lực lượng toàn quốc, nó phải có cơ sở xã hội rộng; mạng lưới liên lạc đáng tin cậy; nguồn nhân lực; nguồn tài chính; khả năng truyền thông; năng lực phối hợp; và một chương trình đủ sức tập hợp những nhóm xã hội khác nhau. Khoảng cách giữa tầm nhìn và năng lực thực thi sẽ trở thành một trong những vấn đề lớn của VNQDĐ trong những năm tiếp theo.

9. Một tổ chức bí mật phải học cách vận hành như một “hệ thống”

Các chức năng được phân chia trong tổ chức cho thấy VNQDĐ đã ý thức được rằng một chính đảng không thể hoạt động chỉ bằng nhiệt huyết. Có bộ phận tổ chức, tuyên truyền, tài chính, liên lạc, trinh sát và những bộ phận liên quan đến quân sự.

Một số tài liệu của chính VNQDĐ còn ghi nhận những bộ phận đặc biệt như “ám sát”. Những tên gọi này cần được đặt đúng trong bối cảnh lịch sử và không nên được dùng như những nhãn đạo đức có sẵn để thay thế cho việc nghiên cứu cách tổ chức vận hành.

Điều đáng nghiên cứu ở đây là VNQDĐ đã bắt đầu tư duy bằng chức năng. Một người không thể vừa làm tất cả. Một tổ chức phải phân công, và phân công dẫn đến chuyên môn hóa. Chuyên môn hóa tạo ra hiệu suất. Nhưng chuyên môn hóa cũng tạo ra một nguy cơ mỗi bộ phận có thể bắt đầu nhìn đất nước qua một lăng kính riêng. Bộ phận tuyên truyền nghĩ về thông tin. Bộ phận quân sự nghĩ về lực lượng. Bộ phận tổ chức nghĩ về kỷ luật. Bộ phận lãnh đạo nghĩ về chiến lược.

Nếu không có một cơ chế phối hợp đủ mạnh, toàn bộ hệ thống có thể trở thành tổng của những bộ phận nhưng không tạo được một chiến lược thống nhất.

10. Từ “cứu quốc” đến câu hỏi về chính quyền

Đây là điểm quan trọng nhất của chương này. VNQDĐ không chỉ nói về việc đánh đổ chính quyền thuộc địa. Trong các tư liệu về chương trình hoạt động, mục tiêu cuối cùng còn gắn với việc thiết lập một nước Việt Nam độc lập và cộng hòa. Một số tài liệu do phía VNQDĐ lưu giữ và công bố về sau còn trình bày một quá trình gồm giai đoạn phá hoại và giai đoạn kiến thiết, trong đó giai đoạn sau hướng tới tổ chức chính quyền, giáo dục dân chúng về đời sống dân chủ và cuối cùng xây dựng hiến pháp thông qua một cơ quan đại diện được bầu. Đây là tư liệu quan trọng nhưng cần phân biệt rõ giữa văn bản/chủ trương được VNQDĐ công bố hoặc hồi cố và mức độ mà chương trình ấy có thể được thực thi trong thực tế.

Chi tiết này làm thay đổi cách đọc VNQDĐ. Nếu chỉ nhìn họ như một tổ chức chống Pháp, câu chuyện sẽ dừng ở chữ cứu quốc. Nhưng nếu đọc chương trình chính trị của họ, một câu hỏi khác xuất hiện cứu quốc để làm gì? 

Đánh đổ một chính quyền chưa phải là xây dựng một quốc gia. Độc lập chưa phải là thể chế. Cộng hòa chưa tự động tạo ra dân chủ. Bầu cử chưa tự động tạo ra pháp quyền, và một chính đảng giành được quyền lực chưa có nghĩa là người dân đã thực sự làm chủ quyền lực. Đây chính là khoảng trống mà các chương sau cần đi sâu.

11. Phản đề: có tổ chức chưa có nghĩa là đã có năng lực chính trị

Đây là chỗ cần tránh một cách nhìn quá lãng mạn. VNQDĐ đã có tên gọi. Có điều lệ, hệ thống tổ chức, chương trình, mạng lưới, kỷ luật, những người sẵn sàng hy sinh. Nhưng tất cả những điều đó vẫn chưa đủ để chứng minh một chính đảng đã có năng lực chính trị tương xứng với mục tiêu của mình.

Một tổ chức có thể rất kỷ luật nhưng đánh giá sai thời cơ. Có thể rất dũng cảm nhưng thiếu nguồn lực, phát triển nhanh nhưng kiểm soát mạng lưới không đồng đều, có một chương trình chính trị nhưng chưa đủ khả năng biến chương trình ấy thành chính sách thực tế, và có những con người xuất sắc nhưng thiếu cơ chế kiểm tra quyết định.

Đây không phải là sự phủ nhận VNQDĐ.Ngược lại, chỉ khi nhìn thẳng vào giới hạn, ta mới hiểu đúng quy mô của nỗ lực mà họ đã thực hiện và chỉ khi nhìn thấy cả sức mạnh lẫn giới hạn, bài học lịch sử mới có giá trị cho hiện tại.

12. Hưng Quốc đối thoại: tổ chức là bước chuyển từ Dân Chí sang Dân Lực

Từ góc nhìn Hưng Quốc Học, đây là thời điểm một khái niệm cần được phân biệt rõ:

Dân Chí không phải Dân Lực. Dân Chí là ý chí của con người và cộng đồng về điều mình muốn trở thành. Dân Lực là khả năng biến ý chí ấy thành hành động có tổ chức. Nam Đồng đã góp phần tạo ra môi trường tư tưởng. Nguyễn Thái Học và những người cùng chí hướng đưa tư tưởng ấy vào lựa chọn chính trị. VNQDĐ tìm cách biến lựa chọn ấy thành tổ chức.

Đó là một chuỗi phát triển Dân Trí → Dân Chí → Dân Khí → Dân Lực. Nhưng mũi tên này không tự động có tri thức chưa chắc có ý chí.Có ý chí chưa chắc có can đảm. Có can đảm chưa chắc có tổ chức. Có tổ chức chưa chắc có năng lực, và có năng lực chưa chắc tạo ra được một thể chế tốt.

Chính vì vậy, Hưng Quốc Học không dừng ở câu Dân phải có ý chí , mà hỏi tiếp Ý chí ấy được tổ chức như thế nào? Tổ chức ấy chịu trách nhiệm trước ai? Ai kiểm soát quyền lực của tổ chức,nếu tổ chức giành được quyền lực, quyền lực ấy sẽ được trả lại cho nhân dân bằng cơ chế nào? Đây chính là nơi khái niệm Dân Lực bắt đầu gặp khái niệm Quốc Thể.

13. Một bài học lớn: tổ chức không chỉ để thắng, mà còn để tự giới hạn

Một chính đảng thường nghĩ trước hết về cách giành thắng lợi. Nhưng một chính đảng muốn xây dựng quốc gia còn phải nghĩ đến một câu hỏi khó hơn, sau khi thắng, ai sẽ giới hạn quyền lực của chính mình? Đây là câu hỏi mà lịch sử nhiều cuộc cách mạng đã đặt ra. Một tổ chức có thể được xây dựng để chống lại một quyền lực áp bức.

Nhưng nếu sau đó chính tổ chức ấy trở thành trung tâm quyền lực không bị kiểm soát, vấn đề cũ có thể xuất hiện dưới một hình thức khác.

Bởi vậy, đối với Hưng Quốc Học:

một tổ chức chính trị trưởng thành không chỉ cần khả năng giành quyền lực; nó cần khả năng tự giới hạn quyền lực. Đây là điểm mà chương trình “kiến thiết” của VNQDĐ sẽ cần được nghiên cứu kỹ hơn ở những chương sau.

Không nên đọc nó bằng sự ca ngợi, cũng không nên đọc nó bằng sự phủ nhận, phải đọc từng văn bản. Phải hỏi: Họ nói gì và dự định làm gì? Cơ chế nào bảo đảm điều đó và trong thực tế lịch sử, điều gì đã xảy ra?

14. Người trước mở đường, nhưng con đường chưa hoàn tất

VNQDĐ ra đời là một bước chuyển quan trọng trong lịch sử chính trị Việt Nam hiện đại. Từ những người trí thức trẻ, những cuộc gặp gỡ và những nhóm hoạt động, một chính đảng đã hình thành.

Nhưng sự ra đời của một chính đảng không phải là kết thúc của quá trình trưởng thành chính trị. Nó chỉ mở ra một cấp độ khó hơn. Một khi đã có tổ chức, phải giải quyết vấn đề tổ chức, một khi có tổ chức, phải giải quyết vấn đề chiến lược, một khi có chiến lược, phải giải quyết vấn đề thời cơ,một khi muốn giành chính quyền, phải giải quyết vấn đề lực lượng, và nếu giành được chính quyền, phải giải quyết vấn đề kiến quốc.

Chính vì vậy, câu hỏi của chương tiếp theo không thể chỉ là VNQDĐ chịu ảnh hưởng của ai? Chúng ta  phải hỏi sâu hơn họ đã đọc những học thuyết chính trị nào, và họ đã biến những học thuyết ấy thành một tư tưởng Việt Nam như thế nào?

Ở đây, cái tên không thể bỏ qua là Tôn Dật Tiên. Nhưng chúng ta cũng không thể bắt đầu bằng kết luận rằng VNQDĐ “sao chép” Quốc dân Đảng Trung Quốc, phải trở lại với những văn bản mà thanh niên Việt Nam khi ấy thực sự đọc.

Phải đọc Tôn Dật Tiên trước, sau đó đọc Nam Đồng, rồi đọc VNQDĐ, và cuối cùng mới hỏi một học thuyết đi qua biên giới đã thay đổi như thế nào khi đi vào một dân tộc khác?

15. Quy luật vận hành

Từ sự hình thành của VNQDĐ, có thể rút ra một quy luật đầu tiên của Hưng Quốc Học:

Ý chí chưa phải sức mạnh. Ý chí được tổ chức mới bắt đầu trở thành sức mạnh. Nhưng quy luật ấy còn một vế thứ hai tổ chức chưa phải quốc lực. Tổ chức chỉ trở thành một bộ phận của quốc lực khi nó tạo ra năng lực lâu dài cho xã hội và chịu sự giới hạn của một thể chế đúng đắn. Đó là khoảng cách giữa cứu quốc và hưng quốc.

Cứu quốc đòi hỏi một dân tộc biết đứng lên. Hưng quốc đòi hỏi một dân tộc biết tổ chức mình. Cứu quốc cần ý chí.

Hưng quốc cần ý chí, tri thức, năng lực, thể chế và thời gian. VNQDĐ đã đặt một viên gạch quan trọng trên con đường ấy. Nhưng viên gạch đầu tiên không phải là toàn bộ con đường. Người trước mở đường. Người sau phải hiểu con đường, và người sau nữa phải biết xây tiếp con đường ấy.

Hoàng Phong Nhã 


CHƯƠNG 2 - ĐỐI THOẠI VỚI VIỆT NAM QUỐC DÂN ĐẢNG - NGUYỄN THÁI HỌC TỪ KHÁT VỌNG CANH TÂN ĐẾN CON ĐƯỜNG CÁCH MẠNG

CHƯƠNG II

NGUYỄN THÁI HỌC

TỪ KHÁT VỌNG CANH TÂN ĐẾN CON ĐƯỜNG CÁCH MẠNG

Nguyễn Thái Học thường xuất hiện trong ký ức lịch sử ở đoạn cuối của cuộc đời. Một người thanh niên. Là lãnh tụ cách mạng. Khởi nghĩa thất bại. Bị án tử hình. Một máy chém, và một câu nói đã trở thành biểu tượng.

Nhưng nếu bắt đầu câu chuyện từ ngày 17 tháng 6 năm 1930, chúng ta sẽ rất dễ nhìn Nguyễn Thái Học như một con người đã được lịch sử định sẵn để trở thành lãnh tụ của một cuộc khởi nghĩa. Ông không phải như vậy.

Trước khi là người đứng đầu Việt Nam Quốc Dân Đảng, Nguyễn Thái Học từng là một thanh niên đi học, từng tìm kiếm con đường cải cách, từng đặt niềm tin vào khả năng thay đổi xã hội bằng giáo dục và những cải cách từ chính quyền, từng viết thư cho Toàn quyền Đông Dương Alexandre Varenne và chỉ sau những trải nghiệm ấy mới ngày càng đi sâu vào con đường tổ chức cách mạng. Đó là một quá trình, và chính quá trình ấy quan trọng hơn huyền thoại.

1. MỘT THANH NIÊN TỪ THỔ TANG

Nguyễn Thái Học sinh năm 1902 tại Thổ Tang, Vĩnh Tường, Vĩnh Yên, trong một gia đình trung nông. Thổ Tang khi ấy là một làng khá phát triển về buôn bán và nông nghiệp. Ông được học chữ Hán khi còn nhỏ, sau đó học tại trường Pháp – Việt ở tỉnh Vĩnh Yên.

Những năm đầu đời ấy không cho thấy trước một Nguyễn Thái Học của Yên Bái. Ông thuộc một thế hệ đang bước vào một xã hội mà hệ thống giáo dục thay đổi rất nhanh. Một người trẻ có thể đồng thời tiếp xúc với nhiều thế giới của gia đình và làng xã; truyền thống;  chữ Hán; trường Pháp – Việt; và ngày càng nhiều hơn là thế giới của báo chí, sách mới và những ý tưởng chính trị từ bên ngoài. Đây là hoàn cảnh đặc biệt của lớp thanh niên Việt Nam những năm 1920.

Họ không còn hoàn toàn thuộc về thế giới cũ. Nhưng họ cũng chưa có một thế giới mới hoàn chỉnh để bước vào. Họ phải tự tìm đường. Nguyễn Thái Học là một trong những người đã tìm đường theo cách quyết liệt nhất.

2. NHỮNG TRẢI NGHIỆM ĐẦU TIÊN VỚI GIÁO DỤC THUỘC ĐỊA

Sau khi hoàn thành bậc học ban đầu, Nguyễn Thái Học theo học Trường Cao đẳng Sư phạm Hà Nội vào năm 1921. Theo tư liệu của Đại học Quốc gia Hà Nội, trong thời gian học, ông từng phản đối những thái độ mà ông cho là phân biệt và miệt thị người Việt của một số giáo viên, giám thị người Pháp.

Chi tiết này đáng chú ý không phải vì nó chứng minh rằng Nguyễn Thái Học đã trở thành một nhà cách mạng từ tuổi thiếu niên. Nó cho thấy một điều đơn giản hơn ông sớm va chạm với vấn đề phẩm giá. Một người trẻ có thể chấp nhận việc mình nghèo. Có thể chấp nhận mình chưa được học cao.

Nhưng nếu họ bắt đầu cảm nhận rằng mình bị coi thấp chỉ vì mình là người bản xứ, thì câu hỏi về cá nhân rất dễ chuyển thành câu hỏi về cộng đồng tại sao người Việt lại ở vị trí ấy, một người Việt phải sống dưới một trật tự mà mình không có quyền quyết định? Nếu trật tự ấy có thể thay đổi, thì thay đổi bằng cách nào? Đây là những câu hỏi chưa có câu trả lời duy nhất.

Người này có thể chọn cải cách. Người khác chọn giáo dục, chọn báo chí, chọn tổ chức bí mật. Có người đi theo chủ nghĩa cộng sản và đi theo chủ nghĩa dân tộc. Nhưng Nguyễn Thái Học chưa chọn ngay một con đường duy nhất.

3. TỪ SƯ PHẠM SANG THƯƠNG MẠI

Sau khi tốt nghiệp Cao đẳng Sư phạm năm 1924, Nguyễn Thái Học từng dự kỳ thi công chức của chính quyền thuộc địa và đỗ, nhưng không nhận chức. Sau đó ông xin học Trường Cao đẳng Thương mại thuộc Đại học Đông Dương, theo học khoảng năm 1925–1927. Đại học Quốc gia Hà Nội xác nhận ông thuộc lớp sinh viên ngành Thương mại của Đại học Đông Dương trong giai đoạn này.

Việc chuyển từ sư phạm sang thương mại có thể được nhìn như một chi tiết tiểu sử. Nhưng nó cũng gợi ra một vấn đề lớn hơn. Nguyễn Thái Học không chỉ quan tâm đến giáo dục. Ông đang tìm hiểu một xã hội hiện đại vận hành như thế nào. Thương mại, kinh tế, quản trị và giáo dục đều là những thành phần của đời sống quốc gia. Điều này giúp chúng ta tránh một cách nhìn quá đơn giản rằng những thanh niên yêu nước đầu thế kỷ XX chỉ quan tâm đến “đánh Pháp”.

Trong thực tế, vấn đề quốc gia lúc ấy còn bao gồm làm thế nào để xã hội tiến bộ; để dân chúng được giáo dục; để kinh tế phát triển; để con người có quyền; và làm thế nào để một dân tộc trở thành chủ thể của chính mình. Nguyễn Thái Học bước vào chính trị từ một thế giới như vậy.

4. MỘT THẾ HỆ ĐANG THỨC TỈNH

Nguyễn Thái Học không sống trong một Hà Nội im lặng. Năm 1925, phong trào đòi ân xá cho Phan Bội Châu lan rộng. Năm 1926, phong trào để tang Phan Châu Trinh trở thành một cuộc vận động xã hội lớn. Sinh viên và học sinh tham gia ngày càng mạnh vào các hoạt động yêu nước. Đại học Quốc gia Hà Nội ghi nhận rằng trong những năm 1925–1926, sinh viên Đại học Đông Dương đã tham gia các phong trào đòi thả Phan Bội Châu và để tang Phan Châu Trinh, trong một môi trường mà chính quyền thuộc địa ngày càng tìm cách kiểm soát các hoạt động ấy. Đó là một bước chuyển rất quan trọng.

Yêu nước không còn chỉ là việc của những sĩ phu hoạt động trong những mạng lưới kín đáo. Nó bước vào trường học, vào đường phố, báo chí, vào các cuộc tụ họp của thanh niên, và từ đó, chính trị trở thành một phần của đời sống một thế hệ. Nguyễn Thái Học không đứng ngoài chuyển động ấy. Nhưng điều đáng chú ý là ông chưa đi thẳng tới khởi nghĩa.

5. PHAN BỘI CHÂU VÀ BÀI HỌC VỀ SỨC MẠNH CỦA DƯ LUẬN

Năm 1925, việc Phan Bội Châu bị bắt và bị tuyên án tử hình đã gây ra một phản ứng xã hội rộng lớn. Một người Việt Nam bị chính quyền thuộc địa đưa ra xét xử. Nhưng hàng vạn người Việt lại phản ứng. Việc này tạo ra một bài học chính trị mới cho thanh niên dư luận có thể trở thành một lực lượng. Một cá nhân có thể bị bắt. Nhưng một ý tưởng đã đi vào xã hội thì khó bắt hơn.

Một nhà nước có thể kiểm soát một trường học. Nhưng khó kiểm soát hoàn toàn những gì người trẻ nghĩ sau khi họ đã đọc báo và nói chuyện với nhau. Phong trào Phan Bội Châu vì thế có ý nghĩa vượt ra ngoài số phận cá nhân ông.

Đối với một thanh niên như Nguyễn Thái Học, đây là một trong những môi trường chính trị góp phần hình thành nhận thức rằng vấn đề Việt Nam không thể chỉ được giải quyết bằng sự nghiệp của một vài cá nhân.

Phải có quần chúng, tổ chức, và phải có một cách thức biến tình cảm yêu nước thành hành động có mục tiêu. Nhưng tổ chức nào , bằng phương pháp nào? Đó vẫn là câu hỏi chưa được giải quyết.

6. PHAN CHÂU TRINH VÀ CÂU HỎI VỀ CẢI CÁCH

Nếu Phan Bội Châu đặt mạnh câu hỏi về độc lập, thì di sản Phan Châu Trinh đặt ra một câu hỏi khác một dân tộc muốn độc lập có cần thay đổi chính mình trước hay không? Dân trí, Dân quyền, Giáo dục, Cải cách xã hội. Một quốc gia yếu không chỉ vì bị nước khác thống trị. Nó còn yếu vì chính con người trong quốc gia ấy chưa có đủ tri thức và năng lực để tự quản trị. Đây là một câu hỏi mà thế hệ Nguyễn Thái Học không thể tránh.

Bởi nếu độc lập chỉ có nghĩa là thay người cai trị, thì điều gì bảo đảm xã hội mới sẽ tốt hơn? Nếu người Việt giành lại được quyền lực nhưng vẫn thiếu giáo dục, thiếu tổ chức, thiếu pháp luật và thiếu năng lực quản trị, thì độc lập có đủ để làm nên một quốc gia mạnh hay không?

Nguyễn Thái Học sau này chọn con đường khác Phan Châu Trinh. Nhưng không nên vì thế mà coi hai dòng tư tưởng ấy hoàn toàn không liên quan. Cả hai đều gặp nhau ở một vấn đề người Việt phải trở thành chủ thể của vận mệnh mình. Khác biệt nằm ở cách đi đến mục tiêu ấy.

7. NHỮNG LỜI ĐỀ NGHỊ GỬI TOÀN QUYỀN VARENNE

Đây là một trong những đoạn quan trọng nhất trong quá trình chuyển biến của Nguyễn Thái Học.

Theo tư liệu của Đại học Quốc gia Hà Nội, trong thời gian học tại Đại học Đông Dương, Nguyễn Thái Học đã gửi thư cho Toàn quyền Đông Dương Alexandre Varenne, đề nghị tiến hành các cải cách về kinh tế, xã hội và giáo dục. Bối cảnh lúc đó đáng chú ý: Varenne là một chính trị gia xã hội chủ nghĩa Pháp, mới sang Đông Dương và từng tạo kỳ vọng về một số cải cách.

Đây là một chi tiết rất đáng suy nghĩ. Bởi Nguyễn Thái Học của giai đoạn này chưa phải Nguyễn Thái Học của Yên Bái. Ông vẫn đang đặt một phần hy vọng vào khả năng cải cách. Nói cách khác, con đường của ông ban đầu không hoàn toàn là thuộc địa → khởi nghĩa.

Nó có thể được hình dung gần hơn như nhận thức → kiến nghị → chờ đợi thay đổi → thất vọng → tổ chức → cách mạng. Đương nhiên, cần thận trọng với cách diễn giải quá tuyến tính này. Những bức thư và đề nghị cải cách không phải toàn bộ lịch sử tư tưởng của Nguyễn Thái Học. Nhưng chúng cho thấy một điều quan trọng là con đường bạo động không phải là lựa chọn duy nhất mà ông nhìn thấy ngay từ đầu.

8. CẢI CÁCH CÓ THỂ THAY ĐỔI MỘT CHẾ ĐỘ HAY KHÔNG?

Đây là câu hỏi mà Nguyễn Thái Học và nhiều thanh niên Việt Nam cùng thời phải đối mặt. Nếu chính quyền thuộc địa có thể cải cách, liệu người Việt có thể từng bước giành thêm quyền? Nếu giáo dục được mở rộng, liệu dân trí có thể phát triển? Nếu người Việt được tham gia nhiều hơn vào quản trị, liệu một quá trình chuyển đổi chính trị có thể diễn ra? Đó là những câu hỏi hoàn toàn có lý trong bối cảnh lúc ấy.

Nhưng nếu chính quyền không đáp ứng? Nếu cải cách chỉ dừng ở lời hứa, và người dân không có khả năng quyết định những vấn đề căn bản của quốc gia? Thì con đường cải cách sẽ đi đến đâu?

Đây là nơi kinh nghiệm của Nguyễn Thái Học trở thành một bài học về chính trị. Niềm tin vào cải cách chỉ có thể tồn tại khi có những cơ chế thực tế để cải cách diễn ra. Nếu không, thất vọng chính trị sẽ xuất hiện, và khi một thế hệ trẻ đã tin rằng con đường ôn hòa không còn khả năng thay đổi trật tự, những lựa chọn quyết liệt hơn có thể trở nên hấp dẫn. Đó không chỉ là câu chuyện của Nguyễn Thái Học, mà là một vấn đề chính trị có tính phổ quát.

9. TỪ THẤT VỌNG ĐẾN NAM ĐỒNG

Cuối năm 1926, Nguyễn Thái Học ngày càng gắn với nhóm Nam Đồng.

Các nguồn của Đại học Quốc gia Hà Nội ghi nhận Nguyễn Thái Học cùng Phó Đức Chính, Hồ Văn Mịch và những người khác kết giao với nhóm trí thức yêu nước quanh Nam Đồng thư xã.

Nguyễn Văn Khánh dành riêng một mục trong nghiên cứu về sự hình thành VNQDĐ cho Nguyễn Thái Học, Nam Đồng thư xã và quá trình hình thành “hạt nhân đầu tiên” trước khi tổ chức chính đảng được thành lập.

Ở đây, hai con đường gặp nhau. Một bên là sách và tư tưởng. Một bên là con người đang tìm kiếm hành động. Nam Đồng có những người quan tâm đến xuất bản, giáo dục và truyền bá tư tưởng. Nguyễn Thái Học mang theo kinh nghiệm của một sinh viên đang ngày càng quan tâm đến vấn đề cải cách và chính trị.Hai dòng ấy bắt đầu hội tụ.

Đây chính là thời điểm mà từ Dân Trí bắt đầu xuất hiện nhu cầu về Dân Lực. Không chỉ hỏi đất nước nên như thế nào?  Mà bắt đầu hỏi muốn thay đổi đất nước, chúng ta phải làm gì?

10. NHƯNG “THAY ĐỔI ĐẤT NƯỚC” BẰNG CÁCH NÀO?

Đây là câu hỏi khó nhất. Một nhóm người có thể cùng chia sẻ lòng yêu nước. Nhưng lòng yêu nước chưa phải một chương trình chính trị. Họ cần mục tiêu. Cần phương pháp, tổ chức, lãnh đạo, kỷ luật, tài chính, khả năng liên lạc, khả năng tuyển mộ, và cuối cùng, sau khi giành được quyền lực, sẽ xây dựng quốc gia như thế nào?

Trong những năm 1926–1927, Nguyễn Thái Học và những người chung quanh ông đang bước dần vào bài toán đó. Họ chưa có tất cả câu trả lời. Nhưng chính việc bắt đầu tổ chức đã tạo ra một sự thay đổi về chất. Họ không còn chỉ là những người quan sát chính trị. Họ trở thành những người muốn làm chính trị.

11. NGUYỄN THÁI HỌC VÀ NHỮNG NGƯỜI CÙNG THỜI

Một sai lầm khác là nhìn Nguyễn Thái Học như người duy nhất đại diện cho thanh niên Việt Nam lúc ấy. Thực tế hoàn toàn khác. Trong cùng một không gian lịch sử, nhiều thanh niên đang lựa chọn những con đường khác nhau. Có người đi theo Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên,  đi theo Tân Việt, tham gia những tổ chức dân tộc chủ nghĩa, tập trung vào giáo dục và cải cách, người đi theo báo chí và có người lựa chọn hoạt động bí mật.

Đại học Đông Dương chính là một trong những nơi các dòng thanh niên ấy cùng tồn tại và tranh luận. Nghiên cứu về trường cho thấy sinh viên trong những năm 1925–1926 tham gia mạnh vào các phong trào xã hội và yêu nước, trong khi các tổ chức chính trị khác nhau lần lượt hình thành và thu hút những lớp thanh niên khác nhau. Điều này rất quan trọng.

Nguyễn Thái Học không bước vào một con đường trống. Ông bước vào một thị trường tư tưởng và chính trị đang cạnh tranh. Mỗi tổ chức phải thuyết phục thanh niên rằng con đường của mình là con đường có ý nghĩa. Vì vậy, sự ra đời của VNQDĐ không chỉ là kết quả của lòng yêu nước. Nó còn là kết quả của một cuộc tìm kiếm con đường chính trị.

12. PHẢN ĐỀ: ĐỪNG BIẾN NGUYỄN THÁI HỌC THÀNH MỘT CON NGƯỜI “ĐÃ ĐƯỢC ĐỊNH SẴN”

Nhìn lại lịch sử từ năm 1930, chúng ta rất dễ mắc một ảo giác. Chúng ta biết Nguyễn Thái Học sẽ chết ở Yên Bái. Vì biết kết thúc, chúng ta có xu hướng nhìn mọi sự kiện trước đó như những bước tất yếu dẫn đến cái chết ấy. Nhưng Nguyễn Thái Học năm 1925 không biết mình sẽ chết năm 1930.

Nguyễn Thái Học khi viết thư cho Varenne không biết rằng vài năm sau mình sẽ lãnh đạo một cuộc khởi nghĩa. Khi tiếp xúc với Nam Đồng chưa thể biết tổ chức mà ông cùng những người khác xây dựng sẽ kết thúc bằng Yên Bái. Đây là một nguyên tắc quan trọng của sử học:

Không được dùng kết quả đã biết để biến những lựa chọn chưa biết kết quả thành sự tất yếu. Con người trong lịch sử phải được nhìn từ vị trí mà họ đang đứng. Họ chỉ biết những gì họ biết. Họ chỉ có những nguồn lực mà thời đại cho phép. Họ phải lựa chọn trong điều kiện bất định. Chính vì vậy, câu hỏi đáng nghiên cứu không phải tại sao Nguyễn Thái Học tất yếu đi đến Yên Bái?, mà là trong từng thời điểm, vì sao ông lại thấy con đường mình chọn có khả năng đem lại thay đổi? Đó mới là câu hỏi lịch sử.

13. HƯNG QUỐC ĐỐI THOẠI: TỪ DÂN TRÍ ĐẾN DÂN CHÍ

Nếu Nam Đồng cho chúng ta thấy vai trò của sách và giáo dục, thì Nguyễn Thái Học cho chúng ta thấy một bước chuyển khác.

Dân Trí bắt đầu chuyển thành Dân Chí. Dân Trí giúp con người hiểu rằng quốc gia có thể khác. Dân Chí xuất hiện khi con người bắt đầu muốn quốc gia thực sự khác đi. Nhưng Dân Chí vẫn chưa phải Dân Lực. Một người có thể muốn thay đổi. Một nhóm người có thể cùng muốn thay đổi. Nhưng nếu họ không biết tổ chức, ý chí ấy sẽ phân tán. Vì vậy, có thể hình dung chuỗi phát triển Dân Trí → Dân Chí → Dân Khí → Dân Tài → Dân Lực.

Nhưng những mũi tên này không tự động xảy ra. Một xã hội có tri thức chưa chắc có ý chí chung. Có ý chí chung chưa chắc có dũng khí. Có dũng khí chưa chắc có năng lực. Có năng lực cá nhân chưa chắc biết hợp tác, và có tổ chức chưa chắc có thể tạo ra kết quả. Đây chính là bài toán mà VNQDĐ sẽ phải đối diện trong những năm 1927–1930.

14. ĐIỀU GÌ ĐÃ THAY ĐỔI TRONG NGUYỄN THÁI HỌC?

Có thể nói quá trình của Nguyễn Thái Học không phải là sự chuyển đổi từ “người tốt” thành “người cách mạng”. Đó là một sự chuyển đổi trong cách ông nhìn khả năng thay đổi xã hội. Ban đầu, ông còn đặt câu hỏi có thể thay đổi bằng cải cách hay không? Sau đó câu hỏi trở thành nếu cải cách không đủ, phải làm gì? Tiếp theo muốn hành động, cần tổ chức như thế nào?, và cuối cùng nếu thời cơ đến, tổ chức ấy có đủ khả năng hành động hay không?

Bốn câu hỏi này tương ứng với bốn tầng của chính trị ý tưởng → lựa chọn → tổ chức → năng lực. Chính tầng cuối cùng sẽ trở thành điểm yếu nghiêm trọng của VNQDĐ. Nhưng trước khi đi đến Yên Bái, họ vẫn còn phải trải qua một bước quyết định thành lập một chính đảng.

15. TỪ MỘT NHÓM NGƯỜI ĐẾN MỘT CHÍNH ĐẢNG

Cuối năm 1927, quá trình chuẩn bị đã dẫn tới việc thành lập Việt Nam Quốc Dân Đảng. Các nguồn nghiên cứu hiện có xác định cuối tháng 12 năm 1927 là thời điểm tổ chức được chính thức thành lập; nghiên cứu của Nguyễn Văn Khánh sử dụng ngày 25 tháng 12 năm 1927 trong cấu trúc lịch sử thành lập của VNQDĐ. Một số nguồn khác mô tả cuộc họp thành lập diễn ra đêm 24 tháng 12 và được hoàn tất vào ngày 25.

Nguyễn Thái Học được chọn làm Chủ tịch. Phó Đức Chính giữ vai trò quan trọng trong lãnh đạo. Hồ Văn Mịch phụ trách đối ngoại theo các nguồn của Đại học Quốc gia Hà Nội. Nhưng điều quan trọng không nằm ở danh sách chức vụ.

Điều quan trọng là một bước chuyển đã hoàn tất: Nam Đồng không còn chỉ là không gian của sách. Những người từng đọc, dịch, viết và tranh luận nay bước vào một tổ chức có mục tiêu chính trị. Từ đây, câu chuyện không còn chỉ là lịch sử tư tưởng. Nó trở thành lịch sử của một chính đảng.

16. MỘT CÂU HỎI CHƯA CÓ CÂU TRẢ LỜI

Nhưng chính tại thời điểm VNQDĐ ra đời, một câu hỏi lớn vẫn chưa được giải quyết hoàn toàn một chính đảng dân tộc muốn giành độc lập thì sẽ xây dựng đất nước như thế nào sau độc lập? Đây là câu hỏi mà chúng ta sẽ phải trở lại nhiều lần.

Vì một phong trào giải phóng có thể tập trung rất mạnh vào câu hỏi ai đang cai trị chúng ta? Nhưng một quốc gia trưởng thành phải trả lời thêm sau khi giành quyền tự quyết, chúng ta sẽ tự cai trị như thế nào? Đó là hai bài toán khác nhau.

Nguyễn Thái Học và những người cùng thời đã đặt rất nhiều tâm sức vào bài toán thứ nhất. Lịch sử sẽ buộc họ đối diện với bài toán thứ hai, và chính khoảng cách giữa hai bài toán ấy sẽ trở thành một trong những chủ đề lớn nhất của cuộc đối thoại này.

17. QUY LUẬT VẬN HÀNH

Từ hành trình của Nguyễn Thái Học trước khi VNQDĐ ra đời, có thể rút ra một quy luật: Ý thức về sự bất công chưa tạo ra một chính đảng. Ý thức ấy phải chuyển thành một ý chí chính trị; ý chí chính trị phải được tổ chức; và tổ chức chỉ có giá trị khi nó tạo ra được năng lực thực tế.

Nguyễn Thái Học không sinh ra đã là một lãnh tụ cách mạng. Ông trở thành lãnh tụ qua một quá trình. Từ một người trẻ được giáo dục trong hệ thống thuộc địa. Đến một sinh viên có ý thức về phẩm giá dân tộc. Từ những phong trào xã hội của thế hệ mình. Đến những đề nghị cải cách. Từ thất vọng với khả năng cải cách. Đến Nam Đồng.

Từ Nam Đồng đến tổ chức, và từ tổ chức đến chính đảng. Nhưng thành lập một chính đảng mới chỉ là bắt đầu. Một tổ chức muốn tồn tại phải biết tổ chức con người. Muốn phát triển phải biết xây dựng mạng lưới, hành động phải có năng lực, giành được mục tiêu phải có chiến lược, và muốn xây dựng một quốc gia sau khi giành độc lập, phải có một hình dung đủ rõ về nhà nước tương lai.

Đó là những bài toán mà VNQDĐ sẽ lần lượt đối diện, và vì thế, chương tiếp theo không nên bắt đầu bằng Yên Bái. Nó phải bắt đầu bằng câu hỏi một nhóm thanh niên yêu nước đã biến mình thành một chính đảng như thế nào? Đó là câu chuyện của tổ chức, và đó cũng là lúc chúng ta đi từ Nguyễn Thái Học sang Việt Nam Quốc Dân Đảng.

Hoàng phong nhã 

Nguồn nền của chương

Đại học Quốc gia Hà Nội, hồ sơ về Nguyễn Thái Học, đặc biệt các dữ kiện về học vấn, thư gửi Alexandre Varenne, Nam Đồng và quá trình thành lập VNQDĐ. �

vnu.edu.vn +1

Phạm Xanh, nghiên cứu về Hà Nội trong tiến trình lịch sử tư tưởng Việt Nam 30 năm đầu thế kỷ XX, về môi trường tư tưởng, Nam Đồng và sự hình thành VNQDĐ. �

Khoa Lịch sử

Nguyễn Văn Khánh, The Vietnam Nationalist Party (1927–1954), phần về Nguyễn Thái Học, Nam Đồng và “The First Cell”. �

Khoa Lịch sử

Nghiên cứu của Đại học Quốc gia Hà Nội về Đại học Đông Dương và phong trào giải phóng dân tộc 1906–1945, dùng để đặt Nguyễn Thái Học trong môi trường sinh viên và các phong trào 1925–1926. �

vnu.edu.vn


CHƯƠNG 9 - VIỆT HIẾN 2050- QUYỀN THAM GIA VÀ QUYỀN PHÁT TRIỂN

 VIỆT HIẾN 2050

NỀN TẢNG TỰ QUẢN CỦA CỘNG ĐỒNG VIỆT NAM TOÀN CẦU

CHƯƠNG 9

QUYỀN THAM GIA VÀ QUYỀN PHÁT TRIỂN

1. TỪ “CÓ QUYỀN” ĐẾN “CÓ NĂNG LỰC”

Một cộng đồng có thể trao cho con người rất nhiều quyền trên giấy.

Quyền được nói. Quyền được lập hội. Quyền được phản biện. Quyền được bầu chọn. Quyền được đề xuất. Quyền được tham gia.

Nhưng nếu một người không có tri thức, không có thông tin, không có cơ hội học tập, không có khả năng tiếp cận mạng lưới, không có cơ hội thử sức và không có con đường để trưởng thành, thì những quyền ấy rất dễ trở thành những quyền hình thức.

Bởi vậy, Việt Hiến phải đi thêm một bước không chỉ trao cho con người quyền được tham gia; phải mở cho con người con đường để trở nên có năng lực tham gia.

Đây là điểm nối giữa quyền con người và năng lực con người.

Một cộng đồng văn minh không chỉ hỏi anh có được quyền nói hay không mà còn phải hỏi anh có thông tin để nói không, anh có cơ hội học để hiểu vấn đề không, anh có được tiếp cận cơ hội phát triển không, anh có thể biến ý tưởng thành hành động không, anh có cơ hội thử sức và trưởng thành không?”

Vì thế, quyền tham gia và quyền phát triển không phải hai khái niệm tách biệt. Quyền tạo ra không gian. Cơ hội tạo ra khả năng. Năng lực biến khả năng thành hành động.Hành động tạo ra thành tựu.Thành tựu tạo ra trách nhiệm. Đó là một trong những vòng tuần hoàn căn bản của một cộng đồng mạnh.

2. THAM GIA KHÔNG PHẢI LÀ ĐƯỢC QUẢN LÝ

Một cộng đồng yếu thường nhìn con người như đối tượng để quản lý. Một cộng đồng trưởng thành nhìn con người như chủ thể có khả năng cùng xây dựng cộng đồng.

Khác biệt này rất lớn. Nếu một người chỉ được nghe thông báo; đóng góp tiền; tham dự sự kiện; chấp hành quyết định của người khác; thì họ đang có mặt trong cộng đồng.

Nhưng nếu họ có thể đề xuất sáng kiến; tham gia thảo luận; phản biện; tham gia tổ chức; bỏ phiếu khi có quyền; ứng cử; đảm nhận trách nhiệm; giám sát; kiểm tra; khiếu nại; đóng góp chuyên môn; xây dựng dự án;thì họ mới thực sự tham gia vào đời sống cộng đồng.

Do đó thành viên không phải là người được cộng đồng quản lý,mà là người cùng tạo ra cộng đồng. Nhưng điều đó cũng không có nghĩa mọi người phải tham gia mọi việc.

Một nguyên tắc tự do phải được bảo vệ quyền tham gia bao gồm cả quyền không tham gia.

Không ai phải tham gia một tổ chức chỉ vì mình là người Việt, phải đảm nhận chức vụ cộng đồng, đóng góp tiền nếu không có nghĩa vụ hợp pháp hoặc cam kết tự nguyện, phải bỏ phiếu theo ý kiến của đa số. Không ai mất phẩm giá vì không hoạt động cộng đồng. Một cộng đồng tự nguyện chỉ thực sự tự do khi con người có cả quyền bước vào và quyền bước ra.

3. NHỮNG TẦNG KHÁC NHAU CỦA QUYỀN THAM GIA

“Tham gia” không phải một quyền duy nhất. Việt Hiến cần phân biệt các tầng tham gia khác nhau.

Tầng thứ nhất — Quyền được biết

Con người cần có thông tin phù hợp về những vấn đề liên quan trực tiếp đến quyền và lợi ích cộng đồng của họ.

Không có thông tin thì không thể có sự tham gia có ý nghĩa.

Tầng thứ hai — Quyền được tham vấn

Thành viên có thể đưa ra ý kiến trước khi một quyết định quan trọng được thực hiện.

Tầng thứ ba — Quyền đề xuất

Mỗi thành viên có thể đưa sáng kiến, dự án, giải pháp hoặc đề nghị thay đổi.

Tầng thứ tư — Quyền tham gia quyết định

Ở những vấn đề mà quy chế cộng đồng trao quyền, thành viên có thể tham gia biểu quyết hoặc các cơ chế quyết định phù hợp.

Tầng thứ năm — Quyền đảm nhận trách nhiệm

Người có năng lực có thể ứng cử, được lựa chọn hoặc được giao nhiệm vụ cộng đồng.

Tầng thứ sáu — Quyền giám sát

Người tham gia không chỉ có quyền chọn người lãnh đạo mà còn có quyền hỏi người đó đã làm gì? Tiền được sử dụng thế nào? Quyết định dựa trên căn cứ nào? Kết quả ở đâu? Ai chịu trách nhiệm? Đây là điểm rất quan trọng. Tham gia mà không có giám sát dễ biến thành ủy quyền vô thời hạn.

4. QUYỀN THAM GIA KHÔNG PHẢI QUYỀN LỰC VÔ HẠN

Có một sai lầm khác cần tránh. Khi nói “mọi người đều có quyền tham gia”, không thể suy ra rằng, ai cũng có quyền quyết định mọi việc. Một cộng đồng có hàng triệu người không thể vận hành bằng cách đưa mọi vấn đề ra cho toàn bộ cộng đồng biểu quyết. Quản trị hiệu quả đòi hỏi phân công.

Vì vậy cần phân biệt quyền tham gia với quyền quyết định. Một thành viên có thể có quyền được biết nhưng không có quyền quyết định một vấn đề chuyên môn. Một chuyên gia có thể có quyền tư vấn sâu nhưng không vì thế có quyền áp đặt. Một người được bầu có thể có quyền quyết định trong phạm vi nhiệm kỳ nhưng không có quyền quyết định mọi thứ. Một người quản lý tài chính có quyền thực hiện nghiệp vụ nhưng không có quyền coi tài sản cộng đồng là tài sản riêng. Một hội đồng có quyền hành động trong phạm vi được trao nhưng không đứng trên Việt Hiến.

Do đó quyền tham gia phải đi cùng với giới hạn thẩm quyền, và thẩm quyền càng lớn, trách nhiệm giải trình càng cao.

5. QUYỀN PHÁT TRIỂN LÀ GÌ?

“Quyền phát triển” trong Việt Hiến không có nghĩa cộng đồng phải bảo đảm rằng mỗi người chắc chắn sẽ giàu có, có việc làm hoặc đạt được thành công. Điều đó vừa không thực tế vừa có thể tạo ra một thứ chủ nghĩa bảo hộ mới.

Việt Hiến phải phân biệt: Quyền được tạo cơ hội với Quyền được bảo đảm kết quả.

Cộng đồng có thể tạo cơ hội học tập; đào tạo; kết nối chuyên gia; cố vấn; thông tin; mạng lưới nghề nghiệp; cơ hội kinh doanh; sân chơi sáng tạo; dự án cộng đồng; chương trình nghiên cứu; hỗ trợ khởi nghiệp; cơ hội lãnh đạo; kết nối vốn và thị trường.

Nhưng cộng đồng không thể hứa anh tham gia thì nhất định thành công. Bởi thành công còn phụ thuộc vào năng lực + nỗ lực + lựa chọn + thị trường + thời điểm + rủi ro + hoàn cảnh.

Vì vậy, nguyên tắc đúng phải là cộng đồng có trách nhiệm mở cơ hội công bằng; cá nhân có trách nhiệm biến cơ hội thành năng lực và thành quả.

6. VÒNG ĐỜI CỦA CƠ HỘI

Một cộng đồng phát triển con người không thể dừng ở việc “trao cơ hội”. Cơ hội phải được chuyển hóa. Ta có thể mô hình hóa:

CƠ HỘI → NĂNG LỰC → THỰC HÀNH → THÀNH TÍCH → TRÁCH NHIỆM → ĐÓNG GÓP → CƠ HỘI MỚI

Một sinh viên được kết nối với một chuyên gia.

↓

Được hướng dẫn.

↓

Tham gia một dự án.

↓

Có kinh nghiệm.

↓

Có thành tích.

↓

Được giao trách nhiệm lớn hơn.

↓

Trở thành người hướng dẫn thế hệ sau. Đó mới là cách một cộng đồng tạo ra vốn con người. Không phải bằng cách phát quà mãi mãi. Mà bằng cách xây dựng một chiếc thang nâng năng lực.

7. CỘNG ĐỒNG NHƯ MỘT “CHIẾC THANG NÂNG NĂNG LỰC”

Một cộng đồng tốt phải giúp một người đi qua nhiều nấc:

MỞ CỬA

↓

KẾT NỐI

↓

CƠ HỘI

↓

HỌC TẬP

↓

THỰC HÀNH

↓

NĂNG LỰC

↓

TRÁCH NHIỆM

↓

LÃNH ĐẠO

↓

TRAO LẠI

Đây chính là nơi ý tưởng “cộng đồng như một phòng thí nghiệm xã hội” trở thành thực tế.

Một sinh viên luật có thể tham gia nghiên cứu quy chế cộng đồng. Một người học quản trị có thể tham gia quản lý dự án. Một kỹ sư có thể xây dựng hệ thống công nghệ. Một chuyên gia AI có thể phát triển công cụ phục vụ cộng đồng. Một nhà giáo có thể xây chương trình đào tạo. Một doanh nhân có thể hướng dẫn khởi nghiệp. Một luật sư có thể đóng góp kiến thức pháp lý trong phạm vi pháp luật cho phép. Một nhà nghiên cứu có thể xây dựng nhóm nghiên cứu.

Một người trẻ có thể bắt đầu từ một dự án nhỏ rồi từng bước đảm nhận trách nhiệm lớn hơn.

Cộng đồng vì thế trở thành nơi 

Học — Thực hành — Thử nghiệm — Đánh giá — Sửa sai — Trưởng thành — Phục vụ xã hội.

Đây là một tài sản vô hình rất lớn.

8. TỪ “CHẢY MÁU CHẤT XÁM” ĐẾN “TÍCH TỤ CHẤT XÁM”

Một quốc gia hoặc cộng đồng thường lo lắng khi người tài rời đi. Nhưng trong thời đại toàn cầu hóa, chỉ nói “giữ người” là chưa đủ. Một bác sĩ Việt Nam làm việc ở Hoa Kỳ vẫn có thể đào tạo người Việt. Một kỹ sư ở Đức vẫn có thể chuyển giao công nghệ. Một doanh nhân ở Singapore vẫn có thể đầu tư. Một giáo sư ở Canada vẫn có thể hướng dẫn nghiên cứu. Một nhà khoa học ở Nhật Bản vẫn có thể hợp tác với nhóm nghiên cứu Việt Nam.

Vì thế cần thay đổi cách nhìn không phải mọi sự ra đi đều là mất mát. Mất mát thực sự là khi sự ra đi biến thành đứt kết nối.

Ta có thể phân biệt bốn trạng thái:

1. Chảy máu chất xám

Người tài rời khỏi một môi trường và không còn đóng góp hoặc kết nối.

2. Lãng phí chất xám

Người tài ở lại nhưng không được sử dụng năng lực.

3. Lưu thông chất xám

Người tài di chuyển giữa các quốc gia, tổ chức và mạng lưới, mang theo tri thức và kinh nghiệm.

4. Tích tụ chất xám

Những người tài ở nhiều nơi được kết nối thành một mạng lưới có khả năng tạo ra năng lực lớn hơn tổng từng cá nhân.

Đây mới là mục tiêu của Cộng đồng Việt Nam Toàn cầu.

Không để chất xám Việt bị giới hạn bởi biên giới địa lý.

Và:

“Trở về” không nhất thiết chỉ là trở về bằng địa lý; có thể trở về bằng tri thức, vốn, công nghệ, mạng lưới và năng lực.

Đó là tư duy của một cộng đồng toàn cầu.

9. CƠ HỘI PHẢI ĐƯỢC MỞ, NHƯNG KHÔNG ĐƯỢC BIẾN THÀNH ĐẶC QUYỀN

Một cộng đồng có thể tạo ra rất nhiều cơ hội. Nhưng ngay lập tức xuất hiện một nguy cơ cơ hội biến thành quan hệ. Một vị trí được trao cho người thân. Một dự án được trao cho người quen. Một học bổng được trao theo phe nhóm. Một hợp đồng được phân phối theo quan hệ. Một quỹ cộng đồng trở thành nguồn tài chính cho nhóm lãnh đạo. Khi đó, “cộng đồng” chỉ còn là tên gọi.Bản chất bên trong là thân hữu.

Việt Hiến phải thiết lập nguyên tắc cơ hội cộng đồng phải dựa trên tiêu chí chính đáng, minh bạch và có thể giải trình. Tùy loại chương trình, tiêu chí có thể bao gồm: năng lực; thành tích; nhu cầu; đạo đức nghề nghiệp; khả năng thực hiện; tác động xã hội; tính khả thi; mức độ đóng góp; sự phù hợp với mục tiêu chương trình.

Không có một tiêu chí duy nhất áp dụng cho mọi trường hợp. Học bổng có thể ưu tiên nhu cầu và năng lực. Dự án khoa học cần ưu tiên chất lượng nghiên cứu. Vị trí lãnh đạo cần xem xét năng lực, uy tín và trách nhiệm. Đầu tư cần xem xét rủi ro và hiệu quả.

Hoạt động thiện nguyện cần ưu tiên nhu cầu. Đó là công bằng không phải đối xử giống hệt nhau; công bằng là sử dụng tiêu chí chính đáng cho đúng mục đích.

10. GIÚP NGƯỜI YẾU THẾ: TỪ CỨU TRỢ ĐẾN TỰ CHỦ

Một cộng đồng nhân văn không thể bỏ mặc người yếu thế. Nhưng cũng không nên xây dựng một hệ thống khiến con người phụ thuộc vĩnh viễn vào trợ cấp. Mục tiêu cao hơn phải là:

CỨU TRỢ → CƠ HỘI → ĐÀO TẠO → NĂNG LỰC → VIỆC LÀM/THU NHẬP → TỰ CHỦ → ĐÓNG GÓP

Trong những trường hợp khẩn cấp, cứu trợ là cần thiết. Nhưng sau cứu trợ phải có câu hỏi làm thế nào để người nhận có thể đứng bằng đôi chân của mình? Đây là khác biệt giữa từ thiện và phát triển con người.

Từ thiện giúp một người vượt qua hôm nay. Phát triển năng lực giúp người đó có khả năng tự đứng trong ngày mai. Cộng đồng nên làm cả hai, nhưng không được nhầm lẫn hai việc.

11. NGƯỜI GIỎI PHẢI CÓ CƠ HỘI ĐI XA HƠN

Một cộng đồng bình đẳng không có nghĩa là tất cả mọi người phải đi cùng một tốc độ. Người có năng lực đặc biệt cần được trao cơ hội lớn hơn. Người có thành tích cao có thể được giao dự án lớn hơn. Người có chuyên môn cao có thể đảm nhận nhiệm vụ phức tạp hơn. Người có năng lực lãnh đạo có thể được trao trách nhiệm lớn hơn. Nhưng có một đường ranh không được vượt qua năng lực cao hơn không tạo ra phẩm giá cao hơn và thành tích cao hơn không tạo ra quyền đứng trên pháp luật.

Đây là nguyên tắc đã được xác lập ở Chương 6 không kéo người giỏi xuống. Không để người giỏi đè người khác xuống.

Một cộng đồng muốn phát triển phải có cả hai. Trọng dụng nhân tài và kiểm soát đặc quyền.

12. TỪ THAM GIA ĐẾN LÃNH ĐẠO

Quyền tham gia là cánh cửa đầu tiên. Lãnh đạo là một cấp độ trách nhiệm cao hơn. Một người có thể bắt đầu bằng: tham gia một nhóm; đóng góp một ý tưởng; thực hiện một dự án; quản lý một nhóm nhỏ; tham gia một tổ chức; đảm nhận chức vụ; được cộng đồng đánh giá; tiếp tục học hỏi;rồi mới có thể đảm nhận trách nhiệm lớn hơn. Vì vậy, cộng đồng phải tạo ra đường ống phát triển lãnh đạo:

THAM GIA → THỰC HÀNH → THÀNH TÍCH → UY TÍN → TRÁCH NHIỆM → LÃNH ĐẠO

Không phải:

QUAN HỆ → CHỨC VỤ → QUYỀN LỰC → ĐẶC QUYỀN.

Việt Hiến phải tạo điều kiện cho người trẻ bước vào đời sống cộng đồng từ sớm. Không phải để họ trở thành “người phục vụ cho lãnh đạo cũ”. Mà để họ trở thành người lãnh đạo tương lai.

13. CỘNG ĐỒNG LÀ TRƯỜNG HỌC CỦA CÔNG DÂN TOÀN CẦU

Một người Việt sống ở nước ngoài đồng thời có thể có nhiều vai trò thành viên gia đình; người Việt; thành viên cộng đồng; chuyên gia; doanh nhân; nhà nghiên cứu; người lao động; công dân của quốc gia sở tại; thành viên của xã hội toàn cầu.

Việt Hiến không nên kéo con người ra khỏi xã hội sở tại.

Ngược lại, cộng đồng phải giúp họ trưởng thành hơn để bước vào xã hội ấy. Một người trẻ có thể học cách tranh luận;  tổ chức; quản trị; lập ngân sách;xây dựng dự án; kiểm tra quyền lực, chấp nhận thất bại; tôn trọng bất đồng; chịu trách nhiệm. Những kỹ năng ấy không chỉ có giá trị trong cộng đồng. Chúng có giá trị trong cả xã hội.

Vì vậy cộng đồng là trường học; xã hội là đấu trường; thế giới là không gian phát triển. Cộng đồng không giữ người Việt lại. Cộng đồng phải chuẩn bị cho người Việt đi xa hơn.

14. CƠ HỘI TOÀN CẦU VÀ MẠNG LƯỚI VIỆT

Một trong những lợi thế lớn nhất của Cộng đồng Việt Nam Toàn cầu là sự phân bố con người ở nhiều quốc gia. Nếu mỗi người chỉ sống trong một mạng lưới địa phương, năng lực bị giới hạn. Nhưng nếu các mạng lưới được kết nối:

Việt Nam → Hoa Kỳ → Canada → Úc → Nhật Bản → Hàn Quốc → châu Âu → Singapore → Đông Nam Á → các khu vực khác

thì cơ hội cũng được lưu chuyển.

Một người có ý tưởng ở Việt Nam có thể tìm chuyên gia ở Đức. Một kỹ sư ở Nhật có thể tìm thị trường ở Hoa Kỳ. Một doanh nhân ở Singapore có thể kết nối vốn với Canada. Một sinh viên ở Úc có thể tìm người hướng dẫn nghiên cứu ở Việt Nam. Một nhà khoa học ở Hoa Kỳ có thể kết nối phòng thí nghiệm ở châu Âu.

Đó là lúc mạng lưới biến khoảng cách địa lý thành lợi thế và mỗi quốc gia sở tại có thể trở thành một cửa ngõ của mạng lưới Việt toàn cầu.

15. CƠ HỘI PHẢI ĐI CÙNG THÔNG TIN

Một cơ hội mà người dân không biết đến thì gần như không tồn tại. Một học bổng có thể rất tốt nhưng nếu chỉ một nhóm nhỏ biết thì nó trở thành đặc quyền. Một dự án cộng đồng có thể rất lớn nhưng nếu thông tin bị giữ trong một nhóm thì cạnh tranh không công bằng.

Do đó, Việt Hiến cần xây dựng hạ tầng thông tin cơ hội học bổng; việc làm; nghiên cứu; dự án; khởi nghiệp; đầu tư; đào tạo; cố vấn; tình nguyện; lãnh đạo; hợp tác quốc tế. Nhưng minh bạch không có nghĩa công khai mọi dữ liệu cá nhân.

Phải phân biệt minh bạch về cơ hội và quy trình với xâm phạm dữ liệu cá nhân. Đây là vấn đề đặc biệt quan trọng trong thời đại AI.

16. AI VÀ QUYỀN PHÁT TRIỂN

AI có thể làm cho cơ hội phát triển mở rộng chưa từng có.

Một người trẻ ở một quốc gia nhỏ có thể tiếp cận tri thức toàn cầu; công cụ học tập; dịch thuật; phân tích dữ liệu; lập trình; nghiên cứu; thiết kế; mô phỏng; kết nối chuyên gia. Nhưng AI cũng có thể tạo ra bất bình đẳng mới.

Nếu thuật toán quyết định ai được nhìn thấy cơ hội, ai được chọn vào chương trình, ai được đánh giá cao, thì xuất hiện một nguy cơ mới đặc quyền thuật toán.

Vì vậy, Việt Hiến phải bảo vệ nguyên tắc AI hỗ trợ cộng đồng; AI không cai trị cộng đồng. Đối với những quyết định có ảnh hưởng đáng kể đến quyền lợi của con người, cần có tiêu chí rõ ràng; khả năng giải thích phù hợp;kiểm tra sai lệch; cơ chế khiếu nại; con người chịu trách nhiệm cuối cùng. Công nghệ phải mở rộng cơ hội, không được trở thành chiếc máy sản xuất đặc quyền mới.

17. PHẢN ĐỀ: NẾU AI CŨNG ĐƯỢC THAM GIA, CỘNG ĐỒNG CÓ BỊ TÊ LIỆT?

Đây là một phản biện nghiêm túc. Nếu hàng triệu người đều muốn tham gia mọi quyết định, cộng đồng có thể rơi vào quá nhiều ý kiến → quá nhiều tranh luận → quá ít quyết định.

Vì vậy, dân chủ không thể chỉ được đo bằng số lượng người tham gia. Một hệ thống trưởng thành phải phân biệt: quyền được biết, quyền được tham vấn, quyền đề xuất,quyền biểu quyết, quyền ứng cử, quyền giám sát, quyền quyết định .Không phải vấn đề nào cũng cần toàn thể thành viên quyết định.

Nhưng vấn đề nào thuộc thẩm quyền của một cơ quan hoặc người được ủy quyền cũng phải có giới hạn và cơ chế kiểm soát. Đó là dân chủ có tổ chức, chứ không phải dân chủ hỗn loạn.

18. PHẢN ĐỀ: NẾU TRAO CƠ HỘI NHIỀU HƠN CHO NGƯỜI TÀI, CÓ TRÁI VỚI BÌNH ĐẲNG?

Không. Bởi Chương 6 đã xác lập:

Bình đẳng về phẩm giá không đồng nghĩa với kết quả giống nhau. Nếu một nhà khoa học có năng lực đặc biệt, việc trao cho họ một phòng thí nghiệm tốt hơn không có nghĩa phẩm giá của họ cao hơn người khác. Nếu một doanh nhân có thành tích tốt được tiếp cận một cơ hội đầu tư lớn hơn, điều đó không có nghĩa họ có quyền đứng trên những người khác. Nếu một người trẻ có khả năng lãnh đạo được trao trách nhiệm lớn hơn, điều đó không có nghĩa họ có nhân phẩm lớn hơn.

Do đó khác biệt về cơ hội nghề nghiệp có thể chính đáng; khác biệt về phẩm giá con người thì không.

19. PHẢN ĐỀ: CỘNG ĐỒNG CÓ NHIỀU NGƯỜI THAM GIA THÌ CÓ PHẢI CỘNG ĐỒNG MẠNH?

Không. Một cộng đồng có thể có hàng triệu thành viên nhưng không ai tin nhau; không ai đóng góp; không có dự án; không có tri thức; không có minh bạch; không tạo ra cơ hội; không có năng lực lãnh đạo. Khi đó, số lượng chỉ là một con số.

Một cộng đồng mạnh phải tạo ra:

NĂNG LỰC + NIỀM TIN + CƠ HỘI + LIÊN KẾT + ĐÓNG GÓP.

Vì thế, chỉ số quan trọng không phải có bao nhiêu người tham gia? mà còn phải là có bao nhiêu người được phát triển?”

Có bao nhiêu ý tưởng thành dự án? người trẻ trở thành chuyên gia?doanh nghiệp được hình thành? người Việt bước vào dòng chính? tri thức được lưu chuyển? giá trị được trao lại cho thế hệ sau?” Đó mới là thước đo sức sống.

20. ÁN LỆ LỊCH SỬ: SỨC MẠNH KHÔNG CHỈ NẰM Ở VIỆC GIỮ NGƯỜI

Lịch sử của các cộng đồng di dân cho thấy một nghịch lý:

Một cộng đồng càng cố giữ con người trong phạm vi khép kín, càng dễ trở thành một cộng đồng nhỏ. Một cộng đồng biết xây dựng mạng lưới xuyên biên giới có thể biến sự phân tán thành lợi thế.

Người ở nhiều nơi có thể tiếp cận nhiều nền giáo dục; nhiều thị trường; nhiều hệ thống pháp luật; nhiều công nghệ; nhiều nguồn vốn; nhiều kinh nghiệm quản trị; nhiều mạng lưới xã hội.

Nếu những nguồn lực ấy được kết nối, sự phân tán không còn đơn thuần là điểm yếu. Nó trở thành mạng lưới phân tán nhưng năng lực liên kết. Đây là tư duy nền tảng của Việt Hiến 2050.

Không hỏi làm thế nào đưa tất cả người Việt về một chỗ?” Mà hỏi làm thế nào để người Việt ở mọi nơi vẫn có thể tạo ra sức mạnh chung?

21. PHẢN CHỨNG: CỘNG ĐỒNG CÓ THỂ TRỞ THÀNH MỘT HỆ THỐNG XIN — CHO

Nếu cộng đồng chỉ tập trung vào việc phân phối lợi ích, sẽ xuất hiện một nguy cơ khác.

Người dân chờ: học bổng; hỗ trợ; vốn; việc làm; chức vụ; quan hệ.

Lãnh đạo trở thành người “ban phát”. Thành viên trở thành người “xin”. Khi đó, cộng đồng hình thành quan hệ phụ thuộc. Đó là điều Việt Hiến phải tránh.

Mô hình đúng phải là TRAO CƠ HỘI → TRAO NĂNG LỰC → TRAO TRÁCH NHIỆM → TRAO QUYỀN TỰ CHỦ.

Cộng đồng càng trưởng thành thì con người càng ít phải xin.

Họ có khả năng tự học — tự làm — tự tổ chức — tự cạnh tranh — tự chịu trách nhiệm — rồi giúp người khác.

Đó mới là phát triển.

22. QUY LUẬT VẬN HÀNH CỦA XÃ HỘI — BÀI HỌC VIỆT HIẾN

Có thể rút ra một quy luật:

Quyền mở ra không gian; cơ hội mở ra khả năng; năng lực tạo ra thành quả; thành quả tạo ra uy tín; uy tín tạo ra trách nhiệm; trách nhiệm tạo ra ảnh hưởng; ảnh hưởng phải được kiểm soát bằng pháp quyền.

Nếu thiếu quyền → con người không thể tham gia.

Nếu thiếu cơ hội → quyền trở thành hình thức.

Nếu thiếu năng lực → cơ hội không tạo ra kết quả.

Nếu thiếu cạnh tranh → cơ hội biến thành đặc quyền.

Nếu thiếu minh bạch → đặc quyền biến thành thân hữu.

Nếu thiếu kiểm soát quyền lực→ người có thành tích có thể trở thành người có đặc quyền.

Nếu thiếu trách nhiệm → cộng đồng mất niềm tin.

Do đó một cộng đồng muốn mạnh không thể chỉ trao quyền. Phải đồng thời xây dựng con người có năng lực sử dụng quyền một cách có trách nhiệm.

23. NGUYÊN TẮC “CỘNG ĐỒNG PHẢI LÀM CHO CON NGƯỜI GIỎI HƠN”

Đây có thể trở thành một trong những nguyên tắc quan trọng nhất của Việt Hiến. Nếu sau nhiều năm tham gia cộng đồng người trẻ không trưởng thành hơn; chuyên gia không có thêm cơ hội; doanh nhân không có thêm mạng lưới; nhà khoa học không có thêm cộng sự; người yếu thế không tiến gần hơn tới tự chủ; các tổ chức không hợp tác tốt hơn; tri thức không lưu chuyển; các thế hệ không hiểu nhau hơn; thì phải đặt câu hỏi cộng đồng đang tạo ra giá trị gì?

Một cộng đồng đúng nghĩa phải làm cho con người giỏi hơn → tự tin hơn → độc lập hơn → có trách nhiệm hơn → có khả năng đóng góp hơn.

Vì vậy cộng đồng không chỉ tập hợp người Việt. Cộng đồng phải làm cho người Việt giỏi hơn.

24. ĐỐI THOẠI TRIẾT HỌC

Người trẻ:

Nếu cộng đồng trao cho tôi cơ hội, có phải cộng đồng có nghĩa vụ làm tôi thành công không?

Người thầy:

Không.

Người trẻ:

Vậy cộng đồng trao cơ hội để làm gì?

Người thầy:

Để anh có một cánh cửa mà trước đó có thể anh chưa có.

Người trẻ:

Còn việc bước qua?

Người thầy:

Là trách nhiệm của anh.

Người trẻ:

Nếu tôi thất bại?

Người thầy:

Cộng đồng tốt không chỉ giúp người thành công. Nó còn giúp người thất bại học được cách đứng dậy.

Người trẻ:

Vậy giá trị lớn nhất của cộng đồng là gì?

Người thầy:

Không phải giúp anh đi thay anh.

Mà là:

Giúp anh có đủ năng lực để tự đi xa hơn.

25. NGỤ NGÔN: CHIẾC CẦU

Có một ngôi làng nằm bên một dòng sông lớn.

Người giàu xây thuyền.

Người nghèo không có thuyền.

Một ngày, dân làng quyết định xây một cây cầu.

Có người hỏi:

— Cây cầu để làm gì?

Người xây cầu nói:

— Để mọi người có thể sang bờ bên kia.

Người kia hỏi:

— Vậy ông sẽ đưa từng người qua sao?

Người xây cầu cười:

— Không. Tôi chỉ xây con đường. Người đi phải tự bước.

Một cây cầu tốt không đi thay con người.

Nó làm cho việc đi xa trở nên khả thi.

Việt Hiến cũng vậy.

Nó không hứa thành công cho từng người.

Nó xây:

quyền → cơ hội → mạng lưới → thể chế → tri thức → năng lực.

Còn mỗi con người phải tự bước trên cây cầu ấy.

26. THIẾT KẾ HIẾN ĐỊNH

Việt Hiến cần ghi nhận những nguyên tắc sau:

Điều 1 — Quyền tham gia

Mọi thành viên có quyền tham gia đời sống cộng đồng theo tư cách và điều kiện được Việt Hiến, quy chế hợp pháp và pháp luật áp dụng quy định.

Điều 2 — Các hình thức tham gia

Quyền tham gia có thể bao gồm quyền được biết, tham vấn, đề xuất, tham gia quyết định, ứng cử, đảm nhận trách nhiệm, giám sát, khiếu nại và đóng góp phù hợp với từng lĩnh vực.

Điều 3 — Quyền không tham gia

Không ai bị buộc phải tham gia hoạt động cộng đồng, tổ chức hoặc chương trình tự nguyện chỉ vì căn tính Việt Nam hoặc tư cách thành viên.

Điều 4 — Quyền phát triển

Cộng đồng khuyến khích và tạo điều kiện công bằng cho giáo dục, đào tạo, phát triển nghề nghiệp, nghiên cứu, sáng tạo, khởi nghiệp, kinh doanh, lãnh đạo và các hình thức phát triển năng lực khác.

Điều 5 — Cơ hội công bằng

Việc tiếp cận chương trình, vị trí, nguồn lực hoặc cơ hội cộng đồng phải dựa trên những tiêu chí chính đáng, minh bạch, phù hợp với mục đích của từng chương trình và có thể giải trình.

Điều 6 — Không bảo đảm kết quả

Quyền phát triển không tạo thành quyền đòi hỏi cộng đồng phải bảo đảm việc làm, thu nhập, tài sản hoặc thành công cá nhân, trừ những nghĩa vụ cụ thể được xác lập hợp pháp.

Điều 7 — Trọng dụng năng lực

Năng lực, thành tích và trách nhiệm có thể là căn cứ chính đáng để giao nhiệm vụ hoặc trao cơ hội tương xứng, nhưng không làm phát sinh phẩm giá hoặc địa vị con người cao hơn.

Điều 8 — Bảo vệ người yếu thế

Cộng đồng có thể áp dụng các chương trình hỗ trợ chính đáng nhằm giảm bất lợi và mở rộng cơ hội phát triển, với mục tiêu hướng tới năng lực và khả năng tự chủ.

Điều 9 — Không đặc quyền

Không cá nhân, gia đình, tổ chức, nhóm lợi ích hoặc người có chức vụ nào được sử dụng nguồn lực cộng đồng để tạo đặc quyền trái với Việt Hiến.

Điều 10 — AI và công nghệ

Việc sử dụng AI hoặc hệ thống tự động trong phân bổ cơ hội hoặc đưa ra quyết định có ảnh hưởng đáng kể đến thành viên phải tuân thủ nguyên tắc minh bạch, công bằng, bảo vệ dữ liệu, khả năng xem xét và trách nhiệm của con người.

27. CÔNG THỨC CỦA QUYỀN PHÁT TRIỂN

Có thể cô đọng toàn bộ chương thành 

QUYỀN → CƠ HỘI → NĂNG LỰC → THỰC HÀNH → THÀNH TÍCH → TRÁCH NHIỆM → ĐÓNG GÓP → THẾ HỆ SAU Và ở cấp độ cộng đồng CÁ NHÂN MẠNH → MẠNG LƯỚI MẠNH → CỘNG ĐỒNG MẠNH → HỘI NHẬP SÂU → ẢNH HƯỞNG LỚN → ĐÓNG GÓP LỚN

Đó chính là logic phát triển của Cộng đồng Việt Nam Toàn cầu.

28. KẾT LUẬN — QUYỀN ĐỂ TRƯỞNG THÀNH

Một nền tảng tự quản không thể chỉ bảo vệ con người khỏi quyền lực. Nó còn phải giúp con người có khả năng sử dụng tự do của mình. Không chỉ quyền được nói, mà còn năng lực để hiểu. Không chỉ quyền được tham gia, mà còn cơ hội để trưởng thành. Không chỉ quyền được cạnh tranh, mà còn một sân chơi công bằng và được lãnh đạo, mà còn trách nhiệm phải chịu khi lãnh đạo.

Không chỉ quyền được thành công, mà còn nghĩa vụ trao lại giá trị cho cộng đồng và thế hệ sau, và không chỉ giữ những người tài ở một nơi.

Mà phải tạo ra một mạng lưới để trí tuệ Việt có thể lưu thông trên toàn thế giới.

Vì thế, Việt Hiến không theo đuổi một cộng đồng mà mọi người chỉ có mặt. Việt Hiến hướng tới một cộng đồng mà con người được biết — được nói — được tham gia — được học — được thử sức — được cạnh tranh — được trưởng thành — được lãnh đạo — được chịu trách nhiệm — được đóng góp.

Cuối cùng Việt Hiến không chỉ bảo đảm rằng con người có quyền tham gia. Việt Hiến phải giúp con người có năng lực để tham gia, có cơ hội để phát triển, và có khả năng trao lại cho thế hệ sau.

Và đó là cách một người mạnh hơn → một gia đình mạnh hơn → một mạng lưới mạnh hơn → một cộng đồng mạnh hơn → một thế hệ mạnh hơn.

Đó không phải là đặc quyền của cộng đồng và là giá trị mà cộng đồng phải tạo ra.

Hoàng Phong Nhã