Success is the ability to go from one failure to another with no loss of enthusiasm. Thành công là khả năng đi từ thất bại này đến thất bại khác mà không mất đi nhiệt huyết (Winston Churchill ). Khi người giàu ăn cắp, người ta bảo anh ta nhầm lẫn, khi người nghèo ăn cắp, người ta bảo anh ta ăn cắp. Tục ngữ Iran. Tiền thì có nghĩa lý gì nếu nó không thể mua hạnh phúc? Agatha Christie. Lý tưởng của đời tôi là làm những việc rất nhỏ mọn với một trái tim thật rộng lớn. Maggy. Tính ghen ghét làm mất đi sức mạnh của con người. Tục ngữ Nga. Men are born to succeed, not to fail. Con người sinh ra để thành công, không phải để thất bại. Henry David Thoreau. Thomas Paine đã viết: Bất lương không phải là TIN hay KHÔNG TIN. Mà bất lương là khi xác nhận rằng mình tin vào một việc mà thực sự mình không tin .

Thứ Hai, 5 tháng 10, 2026

CHƯƠNG 5 - BA ANH EM PHAN ĐÌNH: BA CON ĐƯỜNG QUYỀN LỰC

 ĐỐI THOẠI VỚI LÊ ĐỨC THỌ

CHƯƠNG 5

BA ANH EM PHAN ĐÌNH: BA CON ĐƯỜNG QUYỀN LỰC

Có những gia đình để lại một người nổi tiếng.

Gia đình Phan Đình ở Địch Lễ để lại ít nhất ba người bước vào những vị trí rất cao của nhà nước cách mạng Việt Nam:

Phan Đình Khải — Lê Đức Thọ.

Phan Đình Dinh — Đinh Đức Thiện.

Phan Đình Đống — Mai Chí Thọ.

Ba anh em ruột.

Cùng cha là Phan Đình Quế, cùng mẹ là Đinh Thị Hoàng. Các nguồn địa phương và tiểu sử chính thức ghi gia đình có tám người con; trong số đó, ba anh em Khải, Dinh và Đống trở thành những cán bộ cấp cao.

Nhưng nếu chỉ bảo:

“Một gia đình có truyền thống cách mạng nên sinh ra ba nhà lãnh đạo”

thì chúng ta mới kể được một nửa câu chuyện.

Câu hỏi khác  là

Tại sao cùng một gia đình, ba người lại đi vào ba dạng quyền lực khác nhau?

Lê Đức Thọ trở thành một trong những nhân vật quan trọng của công tác tổ chức, nhân sự và sau này là ngoại giao, đàm phán.

Đinh Đức Thiện đi sâu vào quân đội, hậu cần, kỹ thuật và tổ chức tuyến chi viện chiến lược.

Mai Chí Thọ đi qua chiến trường Nam Bộ, công tác Đảng, an ninh và sau này trở thành Bộ trưởng Bộ Nội vụ, Bí thư Thành ủy Thành phố Hồ Chí Minh và Ủy viên Bộ Chính trị.

Cùng một nguồn gốc.

Nhưng không cùng một loại quyền lực.

Đây chính là điều làm cho gia đình Phan Đình trở thành một trường hợp nghiên cứu đặc biệt.


1. Một gia đình tám người con, không phải chỉ có ba người

Điều đầu tiên cần sửa một cách rõ ràng.

Trong nhiều câu chuyện phổ biến, người ta nói về “ba anh em Lê Đức Thọ – Đinh Đức Thiện – Mai Chí Thọ” như thể đó là toàn bộ gia đình.

Không phải.

Các nguồn địa phương ghi cha mẹ Phan Đình Quế – Đinh Thị Hoàng có tám người con. Ba người nổi bật nhất trong lịch sử chính trị sau này là Phan Đình Khải, Phan Đình Dinh và Phan Đình Đống.

Chi tiết này không phải chuyện nhỏ.

Bởi nếu chỉ nhìn vào ba người thành đạt về chính trị, chúng ta dễ rơi vào một kiểu giải thích có tính hậu nghiệm:

gia đình này vốn đã được “sinh ra để làm cách mạng”.

Nhưng lịch sử không vận hành như vậy.

Một gia đình có tám người con.

Ba người trở thành nhân vật cấp cao.

Điều đó cho thấy một hiện tượng cần giải thích, chứ chưa phải là lời giải thích.


2. Người cha: một nền giáo dục Nho học và uy tín làng xã

Phan Đình Quế được các nguồn địa phương mô tả là người xuất thân Nho học, từng học Hán tự, sau giữ vị trí hương trưởng rồi chánh hương hội ở địa phương. Một số tài liệu nhấn mạnh ông có uy tín trong làng và tham gia công việc cộng đồng.

Những thông tin ấy cho phép xác định một điều:

Các con của ông lớn lên trong một gia đình có vốn văn hóa Nho học và có một mức độ gắn bó nhất định với đời sống cộng đồng làng xã.

Nhưng chúng ta tránh một bước suy luận quen thuộc:

Nho học → yêu nước → cộng sản.

Ba tầng này không phải một chuỗi tất yếu.

Vốn nho học, ý thức về đạo lý, trật tự xã hội và trách nhiệm cộng đồng.

Nhưng nó không tự động đưa  một người đến chủ nghĩa cộng sản.

Cùng một nền văn hóa có thể dẫn những người khác nhau tới những lựa chọn chính trị khác nhau.

Điều này càng rõ khi nhìn chính ba anh em.


3. Người mẹ: người giữ gia đình trong thời kỳ biến động

Phan Đình Quế mất sớm.

Đinh Thị Hoàng trở thành người nuôi dưỡng các con. Một số tài liệu ghi bà nuôi tám người con trong điều kiện kinh tế khó khăn.

Sau khi các con trưởng thành và tham gia hoạt động cách mạng, ngôi nhà gia đình trở thành một địa điểm có liên hệ với hoạt động bí mật.

Các nguồn chính thức của địa phương ghi nhận bà từng nuôi giấu một số cán bộ cách mạng như Trường Chinh, Nguyễn Lương Bằng, Hoàng Quốc Việt và Nguyễn Văn Linh.

Đến đây, gia đình không còn chỉ là nơi sinh ra một người cách mạng.

Nó trở thành một không gian xã hội của hoạt động cách mạng.

Đây là sự khác biệt quan trọng.

Một gia đình có thể ảnh hưởng đến con cái bằng giáo dục.

Nhưng một gia đình cũng có thể trở thành một nút mạng lưới: người thân, đồng chí, người đến liên lạc, người trú ẩn, người mang tài liệu.

Trong trường hợp Địch Lễ, các nguồn địa phương cho thấy gia đình thực sự từng đảm nhiệm chức năng ấy.

Nhưng vẫn phải giữ một giới hạn:

ngôi nhà là môi trường thuận lợi cho hoạt động cách mạng; nó không có nghĩa rằng gia đình đã quyết định trước con đường chính trị của từng người con.


4. Phan Đình Khải: con đường của người tổ chức

Người anh cả trong ba nhân vật nổi bật là Phan Đình Khải.

Ông sinh năm 1911.

Từ tuổi thiếu niên, ông tham gia phong trào học sinh; năm 1928 tham gia Học sinh Hội; tháng 10 năm 1929 gia nhập Đông Dương Cộng sản Đảng; năm 1930 bị bắt. Sau khi ra tù năm 1936, ông tiếp tục hoạt động ở Nam Định.

Điểm nổi bật trong con đường của ông là tổ chức.

Không chỉ tổ chức phong trào học sinh, xây dựng cơ sở.

Sau này ông còn trở thành người phụ trách công tác tổ chức và cán bộ ở cấp trung ương.

Hồ sơ chính thức ghi ông giữ chức Trưởng Ban Tổ chức Trung ương trong các giai đoạn 1956–1968 và 1976–1980.

Đó là một dạng quyền lực rất đặc biệt.

Người chỉ huy quân sự có thể quyết định một chiến dịch.

Người đứng đầu một cơ quan an ninh có thể điều hành một bộ máy chuyên môn.

Nhưng người nắm công tác tổ chức có thể tác động vào con người của cả hệ thống:

ai được đào tạo, đề bạt, điều chuyển, giao trọng trách, hoặc bị loại khỏi vị trí.

Từ đây, một vấn đề lớn của cuốn sách xuất hiện:

quyền lực đối với nhân sự có thể trở thành quyền lực đối với chính hệ thống.

Nhưng đó là chuyện của những chương sau.

con đường của Phan Đình Khải ngày càng đi về phía quyền lực tổ chức.


5. Phan Đình Dinh: con đường của kỹ thuật, hậu cần và chiến tranh

Phan Đình Dinh, tức Đinh Đức Thiện, sinh năm 1913.

Các tài liệu cho biết ông tham gia hoạt động cách mạng từ năm 1930, bị bắt ở Nam Định nhưng được thả năm 1931; sau đó vào Sài Gòn làm công nhân và tiếp tục hoạt động. Năm 1940 ông lại bị bắt, bị đưa qua nhà lao Nam Định và Hỏa Lò, đến năm 1943 được thả. Năm 1944, ông được điều lên Vĩnh Yên và được giao làm Bí thư Tỉnh ủy.

Con đường của ông sau đó ngày càng gắn với tổ chức vật chất của chiến tranh.

Ông giữ nhiều chức vụ trong lĩnh vực kinh tế, hậu cần và quân sự.

Đặc biệt, với tư cách Chủ nhiệm Tổng cục Hậu cần, ông được giao tổ chức và nâng cấp tuyến chi viện chiến lược Bắc – Nam, hệ thống đường ống xăng dầu và thông tin.

Đây là một loại năng lực rất khác.

Nếu Lê Đức Thọ nổi bật ở tổ chức con người và hệ thống chính trị, thì Đinh Đức Thiện nổi bật trong việc tổ chức nguồn lực, kỹ thuật, vận tải và hậu cần.

Một cuộc chiến không chỉ được quyết định bởi người ra lệnh.

Nó còn được quyết định bởi:

xăng dầu, đạn dược ở đâu, đường vận chuyển ra sao, thông tin được truyền như thế nào, và làm thế nào để một hệ thống vật chất khổng lồ hoạt động dưới điều kiện chiến tranh.

Đinh Đức Thiện đi sâu vào chính loại quyền lực ấy.


6. Phan Đình Đống: con đường của an ninh và quyền lực đô thị

Người em út trong ba anh em là Phan Đình Đống, tức Mai Chí Thọ, sinh năm 1922.

Ông tham gia hoạt động từ năm 1936; từ 1938 đến 1940 tham gia các tổ chức thanh niên ở Nam Định và được kết nạp vào Đảng năm 1939. Từ 1940 đến 1945, ông bị giam ở nhiều nhà tù, trong đó có Nam Định, Hỏa Lò, Sơn La, Khám Lớn Sài Gòn và Côn Đảo.

Sau năm 1945, con đường của Mai Chí Thọ gắn rất mạnh với Nam Bộ.

Ông trải qua các vị trí trong công tác Đảng, công an và chiến trường; sau đó trở thành Bí thư Thành ủy, Chủ tịch UBND Thành phố Hồ Chí Minh, rồi Bộ trưởng Bộ Nội vụ và Ủy viên Bộ Chính trị.

Như vậy, nếu đặt cạnh hai người anh:

Lê Đức Thọ → tổ chức và nhân sự.

Đinh Đức Thiện → hậu cần, kỹ thuật và quân sự.

Mai Chí Thọ → Nam Bộ, đô thị và an ninh.

Đây không phải ba “tính cách” được suy đoán từ tiểu sử.

Đây là ba quỹ đạo công tác có thể quan sát được.

Và chính cách phân biệt này giúp chúng ta tránh một lỗi thường gặp:

đừng lấy chức vụ cuối cùng để mô tả toàn bộ con người.

Mai Chí Thọ không phải ngay từ đầu đã là “người của công an”.

Đinh Đức Thiện không phải ngay từ đầu đã là “vị tướng hậu cần”.

Lê Đức Thọ cũng không phải ngay từ đầu đã là “ông vua tổ chức”.

Các vai trò ấy được hình thành qua nhiều giai đoạn.


7. Cùng một nhà, nhưng không cùng một con đường

Đây là điểm quan trọng nhất của chương.

Nếu gia đình là nguyên nhân quyết định, ba anh em đáng lẽ phải đi theo những con đường gần nhau.

Nhưng thực tế không phải vậy.

Người anh đi vào công tác tổ chức.

Người em đi vào hậu cần – kỹ thuật – quân sự.

Người em út đi sâu vào Nam Bộ – công an – quản lý đô thị.

Điều này cho phép đặt ra một giả thuyết hợp lý hơn:

gia đình cung cấp một môi trường ban đầu; tổ chức cách mạng, thời đại, chiến tranh, năng lực cá nhân và những nhiệm vụ được giao mới góp phần phân hóa các con đường sau đó.

Đây là một diễn giải.

Không nên biến nó thành một quy luật tuyệt đối.

Nhưng ít nhất nó phù hợp hơn với những gì có thể quan sát từ ba tiểu sử.


8. Một điểm chung rất đáng chú ý: cả ba đều là người tổ chức

Tuy ba anh em đi vào ba lĩnh vực khác nhau, lại có một điểm chung.

Họ không chỉ là những người tuyên truyền hay hoạt động chính trị theo nghĩa rộng.

Cả ba đều được giao những nhiệm vụ có tính xây dựng và vận hành tổ chức.

Lê Đức Thọ: tổ chức cán bộ, tổ chức Đảng.

Đinh Đức Thiện: tổ chức hậu cần, kỹ thuật, vận tải.

Mai Chí Thọ: tổ chức công tác Đảng, an ninh và quản lý ở Nam Bộ.

Điều này khiến gia đình Phan Đình trở thành một trường hợp đáng nghiên cứu về vốn tổ chức.

Nhưng lại phải cẩn thận với một từ rất dễ gây hiểu nhầm:

“di truyền”.

Không có bằng chứng để nói năng lực tổ chức được truyền từ cha mẹ sang con theo nghĩa sinh học.

Có thể nói về:

  • môi trường;
  • giáo dục;
  • quan hệ gia đình;
  • mạng lưới xã hội;
  • kinh nghiệm;
  • cơ hội tiếp xúc;
  • và sự lựa chọn của từng cá nhân.

Đó là những cơ chế có thể nghiên cứu.


9. Người anh và những người em: ảnh hưởng hay chỉ là quan hệ gia đình?

Phan Đình Khải lớn tuổi hơn Dinh và Đống.

Các nguồn địa phương ghi rằng sau khi tham gia phong trào, ông có tuyên truyền, vận động những người trẻ trong gia đình, trong đó có Phan Đình Dinh.

Nếu thông tin này được kiểm chứng bằng thêm các nguồn độc lập, nó có thể cho thấy ảnh hưởng chính trị trong gia đình.

Nhưng phải phân biệt ảnh hưởng với quyết định thay cho người khác.

Một người anh có thể giới thiệu sách vở  giải thích một tư tưởng, giới thiệu một tổ chức, cơ hội tiếp xúc.

Nhưng người em vẫn phải lựa chọn tham gia, chịu rủi ro và hành động.

Đối với Đinh Đức Thiện, các tư liệu cho thấy ông tham gia hoạt động từ năm 1930, sau đó trải qua bắt bớ, lao động và hoạt động bí mật riêng của mình.

Đối với Mai Chí Thọ, ông bắt đầu hoạt động từ năm 1936, khi Lê Đức Thọ đã trải qua nhiều năm tù.

Chính xác là:

Lê Đức Thọ là một thành viên lớn tuổi và đã hoạt động sớm trong một gia đình mà sau đó nhiều anh em cùng tham gia phong trào cách mạng; các nguồn địa phương ghi nhận ông từng tuyên truyền, vận động những người thân trẻ tuổi.

Mức độ ảnh hưởng thực tế đến đâu vẫn cần chứng cứ cụ thể hơn.


10. Ngôi nhà Địch Lễ: từ gia đình thành một mắt xích tổ chức

Một chi tiết đặc biệt đáng chú ý là vai trò của không gian gia đình.

Năm 1939, tờ báo bí mật Tiến lên của Nam Định được in tại nhiều địa điểm để tránh sự truy lùng của chính quyền thuộc địa. Theo lịch sử Đảng bộ Nam Định, cơ sở in sau đó được chuyển về nhà Phan Đình Dinh ở Địch Lễ.

Chi tiết này làm thay đổi cách nhìn về ngôi nhà. Nó không  đơn thuần là “quê hương của một gia đình có ba nhà lãnh đạo”. mà ừng là một địa điểm có chức năng trong mạng lưới hoạt động.

Đó là bằng chứng cụ thể hơn rất nhiều so với những câu mô tả chung chung về “truyền thống cách mạng”.

Ngôi nhà có thể trở thành:

  • nơi trú ẩn;
  • nơi liên lạc;
  • nơi gặp gỡ;
  • nơi cất giữ tài liệu;
  • thậm chí là nơi in ấn.

Khi ấy, không gian gia đình trở thành một phần của không gian chính trị.

Nhưng  “nhà của gia đình” không đồng nghĩa với “mọi thành viên gia đình đều tham gia mọi hoạt động diễn ra ở đó”.


11. Ba con đường quyền lực

Đến đây có thể tạm dựng một bản đồ.

Không phải bản đồ chức vụ.

Mà là bản đồ loại quyền lực.

Phan Đình Khải – Lê Đức Thọ

Trọng tâm ngày càng rõ:

con người → tổ chức → cán bộ → nhân sự → quyết định chính trị → đàm phán.

Đây là quyền lực của tổ chức và con người.

Phan Đình Dinh – Đinh Đức Thiện

Trọng tâm:

vật tư → kỹ thuật → vận tải → hậu cần → chiến trường.

Đây là quyền lực của nguồn lực và năng lực thực thi.

Phan Đình Đống – Mai Chí Thọ

Trọng tâm:

Nam Bộ → tổ chức địa phương → an ninh → đô thị → quản lý nhà nước.

Đây là quyền lực của an ninh, địa bàn và quản trị.

Ba loại quyền lực này không tách biệt hoàn toàn.

Một cuộc chiến cần cả ba.

Một nhà nước cũng cần cả ba.

Nhưng chúng tạo ra những kiểu trách nhiệm rất khác nhau.

Người nắm nhân sự trách nhiệm về lựa chọn con người.

Người nắm hậu cần chịu trách nhiệm về năng lực đưa quyết định thành hiện thực.

Người nắm an ninh chịu trách nhiệm về cách nhà nước bảo vệ trật tự và xử lý những người bị coi là đe dọa.

Đây sẽ là một chìa khóa quan trọng khi nghiên cứu Lê Đức Thọ.


12. Đặt lại vấn đề: gia đình tạo ra quyền lực hay quyền lực lựa chọn con người?

Có một cách kể lịch sử rất thuận tiện:

Gia đình có truyền thống cách mạng nên ba anh em trở thành lãnh đạo.

Nhưng cách kể ấy đặt nguyên nhân ở phía gia đình và bỏ qua quá trình.

Cách nhìn khác đặt câu hỏi:

Điều gì xảy ra giữa lúc một đứa trẻ lớn lên trong gia đình và lúc người đó trở thành người có quyền lực?

Giữa hai thời điểm ấy , quan hệ chính trị, và những quyết định cá nhân.

Chính những thứ ấy tạo nên con đường.

Gia đình có thể là điểm xuất phát. Nhưng không phải toàn bộ hành trình.


13. Vấn nạn: khi “truyền thống gia đình” trở thành một lời giải thích quá dễ

Cần đặc biệt tránh một kiểu diễn giải có tính tôn vinh:

Gia đình yêu nước → các con yêu nước → tham gia cách mạng → trở thành lãnh đạo.

Câu chuyện ấy đẹp.

Nhưng lịch sử không chỉ cần một câu chuyện đẹp.

Lịch sử cần biết ai đã làm gì, khi nào, trong hoàn cảnh nào và bằng cơ chế nào.

Đối với Lê Đức Thọ, điều quan trọng hơn việc biết ông xuất thân từ một gia đình “có truyền thống” là biết:

ông đã tiếp xúc với tư tưởng cách mạng ra sao; tham gia tổ chức nào; chịu tù như thế nào; sau khi ra tù được giao nhiệm vụ gì; và bằng cách nào ông từ một người hoạt động trẻ trở thành người có quyền lực trong tổ chức.

Ba anh em vì thế không phải là một câu chuyện về “gen cách mạng”.

Họ là một trường hợp để nghiên cứu sự phân hóa của quyền lực từ một nền tảng gia đình chung.


QUY LUẬT VẬN HÀNH — BÀI HỌC HƯNG QUỐC

Một xã hội không thể đánh giá sức mạnh của mình chỉ bằng số người tài.

Điều quan trọng hơn là:

xã hội có biến năng lực cá nhân thành năng lực quốc gia hay không.

Ba anh em Phan Đình cho thấy ba dạng năng lực khác nhau:

tổ chức con người, tổ chức nguồn lực, tổ chức quyền lực trên địa bàn.

Nếu những năng lực ấy được đặt trong một thể chế có trách nhiệm giải trình, chúng có thể trở thành năng lực quốc gia.

Nhưng nếu quyền lực không có giới hạn, chính những năng lực ấy cũng có thể trở thành công cụ tập trung quyền lực.

Đây là ranh giới rất quan trọng.

Năng lực tổ chức không đồng nghĩa với chính danh.

Khả năng điều hành không đồng nghĩa với quyền được quyết định mọi thứ.

Hiệu quả thực thi không tự động chứng minh tính đúng đắn của mục tiêu.

Và một người có năng lực không vì thế mà được miễn trách nhiệm đối với hậu quả của quyền lực mình sử dụng.

Đó là lý do nghiên cứu Lê Đức Thọ không thể chỉ là nghiên cứu về một cá nhân.

Phải nghiên cứu cả hệ thống đã biến năng lực của một người thành quyền lực đối với nhiều người khác.


Kết luận chương

Ba anh em Phan Đình không phải ba bản sao của nhau.

Họ cùng bước ra từ một gia đình, nhưng đi vào ba quỹ đạo khác nhau.

Lê Đức Thọ đi sâu vào tổ chức và nhân sự.

Đinh Đức Thiện đi sâu vào hậu cần, kỹ thuật và quân sự.

Mai Chí Thọ đi sâu vào Nam Bộ, an ninh và quản trị đô thị.

Chính sự khác biệt ấy giúp chúng ta nhìn Lê Đức Thọ rõ hơn.

Ông không trở thành người có quyền lực chỉ vì ông là con của Phan Đình Quế và Đinh Thị Hoàng.

Ông cũng không trở thành người tổ chức chỉ vì được sinh ra trong một gia đình có nhiều người hoạt động cách mạng.

Ông phải đi qua một quá trình:

học sinh → người hoạt động → người cộng sản → tù nhân → người tổ chức → cán bộ → người phụ trách tổ chức → người có quyền lực.

Chúng ta tiếp theo  chuyển sang một bước ngoặt lớn hơn:

Cách mạng Tháng Tám.

Đó là thời điểm một người hoạt động cách mạng không còn chỉ tìm cách xây dựng tổ chức dưới sự kiểm soát của chính quyền thuộc địa.

Tổ chức ấy bắt đầu bước vào vị trí nắm quyền nhà nước.

Và từ đây, một câu hỏi mới xuất hiện:

Điều gì xảy ra với một người từng học cách tổ chức trong điều kiện không có quyền lực, khi tổ chức của ông bắt đầu có quyền lực nhà nước?

Hoàng Phong Nhã  

Tài liệu tham khảo chính của chương: hồ sơ tiểu sử chính thức về Mai Chí Thọ; tư liệu Hoàng thành Thăng Long về Đinh Đức Thiện; lịch sử Đảng bộ Nam Định về cơ sở in báo Tiến lên; các tài liệu địa phương về gia đình Phan Đình. 

Chương 6 sẽ chuyển sang Cách mạng Tháng Tám và bắt đầu một ranh giới rất quan trọng của toàn bộ cuốn sách: từ quyền lực cách mạng sang quyền lực nhà nước.

CHƯƠNG 4 - NHÀ TÙ VÀ SỰ HÌNH THÀNH NGƯỜI TỔ CHỨC

CHƯƠNG 4

NHÀ TÙ VÀ SỰ HÌNH THÀNH NGƯỜI TỔ CHỨC

Ngày 7 tháng 11 năm 1930, Phan Đình Khải bị bắt.

Ông mới mười chín tuổi.

Trước đó, con đường của ông đã đi qua ba nấc khá rõ: hoạt động học sinh, tham gia một tổ chức cách mạng, rồi gia nhập Đông Dương Cộng sản Đảng vào tháng 10 năm 1929. Ông đã từng làm bí thư một chi bộ học sinh và phụ trách công tác thanh niên, học sinh. Vì vậy, nói nhà tù đã “tạo ra” người tổ chức Lê Đức Thọ từ con số không là không chính xác.

Nhưng nhà tù đã làm thay đổi môi trường hoạt động của ông.

Ở bên ngoài, người tổ chức có thể tìm người, xây dựng cơ sở, đi lại, truyền tin, liên lạc với quần chúng. Trong tù, tất cả những khả năng ấy bị thu hẹp bởi một hệ thống kiểm soát mà chính quyền thuộc địa dựng lên để cô lập người bị giam.

Câu hỏi vì thế không nên là:

Nhà tù đã biến Phan Đình Khải thành một người cộng sản như thế nào?

Câu hỏi chính xác hơn là:

Trong điều kiện bị tước quyền tự do, ông đã tham gia tổ chức con người, duy trì kỷ luật, truyền bá tư tưởng và điều phối hoạt động tập thể như thế nào?

Đây là điểm quan trọng đối với việc nghiên cứu Lê Đức Thọ sau này.

Bởi vài chục năm sau, ông sẽ trở thành một trong những người có ảnh hưởng lớn đến công tác tổ chức, nhân sự và kỷ luật của Đảng. Nếu muốn hiểu quyền lực ấy hình thành ra sao, không thể chỉ bắt đầu từ khi ông đã trở thành một lãnh đạo cao cấp.

Phải quay về nhà tù.

1. Từ bản án đến Côn Đảo

Ngày 7 tháng 11 năm 1930, Phan Đình Khải bị chính quyền thuộc địa bắt.

Ngày 27 tháng 1 năm 1931, ông bị kết án tù khổ sai chung thân. Sau khi kháng án, mức án được giảm xuống còn mười năm khổ sai và ông bị đưa ra Côn Đảo. Các tiểu sử chính thức của Việt Nam thống nhất về trình tự này.

Điều cần chú ý là bản án không chỉ đánh dấu một biến cố cá nhân.

Nó đưa một thanh niên vừa bước vào hoạt động cộng sản từ không gian chính trị bên ngoài vào một không gian hoàn toàn khác:

nhà tù thuộc địa.

Ở đó, quyền tự do đi lại bị tước bỏ; lao động bị cưỡng bức; đời sống bị đặt dưới sự kiểm soát của bộ máy cai quản nhà tù.

Nhà sử học Peter Zinoman, trong nghiên cứu The Colonial Bastille, cho thấy hệ thống nhà tù Đông Dương không phải một thiết chế đồng nhất. Nó phân mảnh, điều hành không hoàn toàn thống nhất và có những giới hạn đáng kể trong khả năng kiểm soát tù nhân. Nhưng chính những đặc điểm ấy lại tạo ra một nghịch lý: nhà tù có thể trở thành nơi những người chống chế độ tiếp tục duy trì mạng lưới chính trị và hình thành những cộng đồng chính trị mới.

Đây là một nhận xét quan trọng.

Nhà tù được lập ra để cô lập.

Nhưng trong một số điều kiện, nó lại có thể trở thành nơi tập hợp.

Nhà tù nhằm làm đứt liên lạc.

Nhưng những người bị giam chung lại có thể tạo ra những hình thức liên lạc mới.

Nhà tù nhằm làm suy yếu tổ chức.

Nhưng chính việc tập trung nhiều người cùng khuynh hướng chính trị vào một không gian lại tạo điều kiện cho tổ chức tái cấu trúc.

Đó không phải là một nghịch lý riêng của Việt Nam.

Zinoman dành riêng một chương nghiên cứu hoạt động của Đảng Cộng sản Đông Dương trong nhà tù giai đoạn 1930–1936. Theo nghiên cứu này, những người cộng sản đã tìm cách tái lập bộ máy tổ chức trong tù, tuyển mộ và huấn luyện thành viên, tổ chức đấu tranh về điều kiện giam giữ và duy trì liên lạc với lực lượng bên ngoài.

Nhưng từ nhận xét về cộng đồng tù nhân cộng sản đến nhận định về vai trò cụ thể của Lê Đức Thọ vẫn là một khoảng cách.

Khoảng cách ấy cần được giữ nguyên.

2. Côn Đảo không phải chỉ là “địa ngục”

Trong các tài liệu tưởng niệm về Lê Đức Thọ, Côn Đảo thường được mô tả bằng những từ rất mạnh: “địa ngục trần gian”, nơi tù nhân chịu lao động khổ sai, thiếu thốn và bị cai trị hà khắc.

Những mô tả ấy phản ánh một truyền thống ký ức lâu dài về hệ thống nhà tù thuộc địa.

Nhưng đối với nghiên cứu lịch sử, chỉ gọi Côn Đảo là “địa ngục” chưa đủ.

Cần biết cơ chế vận hành của nhà tù.

Nghiên cứu của Zinoman cho thấy chế độ nhà tù thuộc địa chịu tác động bởi giám sát, lao động cưỡng bức, chế độ ăn uống, chăm sóc y tế và cách thức quản lý tù nhân. Ông cũng nhấn mạnh những hạn chế của bộ máy thuộc địa trong việc kiểm soát đời sống bên trong nhà tù.

Một nghiên cứu gần đây về lao động tù nhân tại Côn Đảo thời Pháp thuộc cũng tập trung vào chính cơ chế tổ chức và sử dụng lao động bị kết án, cho thấy cần nhìn nhà tù như một thiết chế lao động và kiểm soát, chứ không chỉ như một biểu tượng đau khổ.

Điều này quan trọng vì nó giúp chúng ta hiểu một điều:

Lê Đức Thọ không hoạt động trong một khoảng không.

Ông hoạt động trong một tổ chức bị tổ chức khác kiểm soát.

Đây là cuộc đối đầu giữa hai hệ thống tổ chức nhà tù của chính quyền thuộc địa và tổ chức chính trị của những người bị giam. Muốn hiểu Lê Đức Thọ như một người tổ chức, phải nhìn ông ở chính điểm giao nhau ấy.

3. Bí thư chi bộ trong tù: chức vụ hay năng lực?

Các tiểu sử chính thức ghi rằng tại Côn Đảo, Lê Đức Thọ được cử làm Bí thư chi bộ và tham gia Thường vụ Chi ủy nhà tù.

Đây là một dữ kiện quan trọng.

Nhưng nó cũng đặt ra một vấn đề phương pháp. Chức vụ không tự nó chứng minh năng lực.

Muốn chứng minh năng lực, phải tìm những hành động cụ thể. Ông đã tổ chức việc gì? Ai tham gia? Quyết định được đưa ra bằng cách nào? Có kiểm tra việc thực hiện hay không?  Ông có khả năng giữ bí mật đến đâu? Ông có duy trì được tổ chức khi một số thành viên bị chuyển trại, bị biệt giam hoặc bị theo dõi hay không?

Đó mới là những bằng chứng có thể cho phép chúng ta nói về năng lực tổ chức.

Và ở đây, tư liệu hiện có cho phép đi thêm một bước, nhưng chưa cho phép đi quá xa.

Nghiên cứu của Zinoman về Đảng Cộng sản Đông Dương trong nhà tù 1930–1936 cho thấy hoạt động chính trị trong tù bao gồm việc xây dựng lại tổ chức, giáo dục chính trị, tuyển mộ, duy trì liên lạc và tổ chức các cuộc đấu tranh của tù nhân.

Một số nguồn Việt Nam cũng ghi Lê Đức Thọ tham gia lãnh đạo chi ủy nhà tù và tổ chức hoạt động học tập, đấu tranh của tù nhân.

Nhưng cần phân biệt hai cấp độ:

Cấp độ thứ nhất: có bằng chứng về hoạt động tổ chức của những người cộng sản trong nhà tù.

Cấp độ thứ hai: bằng chứng trực tiếp cho thấy Lê Đức Thọ đích thân quyết định hoặc chỉ huy từng hoạt động.

Cấp độ thứ nhất hiện rõ hơn cấp độ thứ hai.

Đây chính là ranh giới mà hồ sơ lịch sử phải tôn trọng.

4. “Trường học cách mạng” — một cách nói cần được kiểm chứng

Trong văn phong cách mạng Việt Nam, nhà tù thường được gọi là “trường học cách mạng”.

Cách nói này có một phần sự thật.

Nghiên cứu của Zinoman cho thấy nhà tù thực sự trở thành địa điểm giáo dục chính trị, huấn luyện và tái tổ chức lực lượng cách mạng. Ông thậm chí dành riêng một phần nghiên cứu cho hoạt động “education and training” trong nhà tù.

Nhưng nếu sử dụng cụm từ này như một kết luận hoàn chỉnh thì lại quá đơn giản.

Nhà tù trước hết vẫn là nhà tù. Người bị giam không tự nguyện vào đó.

Họ bị tước tự do , phải lao động dưới chế độ cưỡng bức,  phải sống trong điều kiện do nhà tù quy định.

Do đó, cần phân biệt:

nhà tù trở thành nơi học tập với nhà tù vốn là một trường học. Hai câu hoàn toàn khác nhau.

Câu thứ nhất mô tả một khả năng mà tù nhân tạo ra trong một thiết chế cưỡng bức.

Câu thứ hai có nguy cơ biến sự cưỡng bức thành một điều gần như tích cực.

Lịch sử không nên đảo ngược quan hệ nhân quả như vậy.

Nếu những người cộng sản biến nhà tù thành nơi học tập, điều đó cho thấy khả năng thích ứng của tổ chức dưới áp lực, chứ không làm mất đi bản chất cưỡng bức của nhà tù.

Đây là một trong những bài học đầu tiên về quyền lực mà cuộc đời Lê Đức Thọ đem lại.

5. Tổ chức trong điều kiện không có tự do

Một tổ chức bình thường có thể sử dụng nhiều công cụ họp hành, thư từ, đi lại, tuyển người, tài chính, báo chí, liên lạc trực tiếp. Trong nhà tù, những công cụ đó bị thu hẹp.

Vì vậy, tổ chức phải dựa nhiều hơn vào kỷ luật, niềm tin, thông tin, ký ức tổ chức và con người.

Một người mới vào tổ chức phải được người cũ giới thiệu,thông tin phải được truyền từ người này sang người khác, quyết định phải được giữ kín,  thành viên bị chuyển đi có thể làm đứt một mắt xích.

Một người bị thẩm vấn có thể trở thành điểm yếu của cả nhóm. Trong hoàn cảnh đó, năng lực tổ chức không chỉ là khả năng “ra lệnh”. Nó là khả năng duy trì một mạng lưới trong điều kiện mạng lưới luôn có nguy cơ bị phá vỡ.

Nghiên cứu về nhà tù thuộc địa cho thấy các tổ chức cộng sản đã tìm cách khôi phục bộ máy, duy trì liên lạc với bên ngoài và tổ chức đấu tranh của tù nhân. Chính khả năng này khiến nhà tù, trái với mục tiêu ban đầu của chính quyền thuộc địa, trở thành một môi trường góp phần củng cố đời sống chính trị của những người bị giam.

Nếu đặt Lê Đức Thọ vào môi trường ấy, có thể thấy một điều đáng chú ý quyền lực của người tổ chức trước hết không nhất thiết bắt đầu bằng quyền lực cưỡng chế.

Nó có thể bắt đầu bằng khả năng khiến một nhóm người giữ được tổ chức; giữ được thông tin; giữ được kỷ luật; duy trì mục tiêu chung; và hành động theo một quyết định chung.

Đây là một dạng quyền lực khác với quyền lực nhà nước.

Nhưng về sau, chính Lê Đức Thọ sẽ bước vào một hệ thống mà quyền lực tổ chức có thể gắn với quyền quyết định về cán bộ, chức vụ và sinh mệnh chính trị của con người.

Khoảng cách giữa hai loại quyền lực ấy sẽ trở thành một câu hỏi lớn của cuốn sách.

6. Kỷ luật và tự do: bài học đầu tiên?

Ở đây cần đặc biệt thận trọng.

Không thể lấy những gì Lê Đức Thọ làm trong nhà tù năm 1931–1936 để suy ngược rằng ông đã hình thành ngay từ thời điểm đó một quan niệm hoàn chỉnh về kỷ luật chính trị sau này.

Chưa có đủ chứng cứ cho kết luận ấy, nhưng có thể đặt ra một vấn đề. Trong nhà tù, tổ chức muốn tồn tại phải có kỷ luật.

Không có kỷ luật, bí mật có thể bị lộ. Không có sự phối hợp, hoạt động tập thể có thể thất bại. Nhưng kỷ luật cũng đặt ra một câu hỏi:

Kỷ luật phục vụ mục tiêu chung đến đâu, và từ lúc nào nó trở thành quyền lực của tổ chức đối với cá nhân?

Đây là câu hỏi mà ở thời điểm này chưa thể dùng Lê Đức Thọ để trả lời. Nhưng nó sẽ trở lại nhiều lần trong cuộc đời ông.

Đặc biệt khi ông từ một người bị tổ chức kiểm soát trở thành người tham gia kiểm soát tổ chức. Đó là một sự đảo chiều rất lớn.

Năm 1931, ông là người bị bắt.

Về sau, ông sẽ tham gia vào bộ máy quyết định ai được giữ chức, ai bị loại khỏi vị trí, ai được đưa vào tổ chức, ai bị kỷ luật.

Muốn hiểu sự chuyển đổi ấy, phải bắt đầu từ đây.

7. Nhà tù có “tạo ra” Lê Đức Thọ không? Đây là câu hỏi dễ dẫn đến huyền thoại.

Có một cách nói rất quen thuộc:

Một thanh niên yêu nước bị bắt. Nhà tù tôi luyện ông. Ông trở thành một chiến sĩ cộng sản kiên cường. Sau đó ông trở thành nhà lãnh đạo. Câu chuyện ấy có logic.

Nhưng nó quá thẳng, quá đẹp và tròn chỉnh.

Bởi trước khi vào Côn Đảo, Phan Đình Khải đã tham gia tổ chức cách mạng và từng đảm nhiệm công việc tổ chức trong phong trào học sinh.

Nói cách khác:

người tổ chức đã xuất hiện trước nhà tù.

Nhà tù không tạo ra người tổ chức từ số không.

Điều có thể nói thận trọng hơn là:

nhà tù tạo ra một môi trường mới để năng lực tổ chức ấy được thử thách và phát triển.

Đây là một nhận định mang tính diễn giải, không phải một dữ kiện trực tiếp.

Và nó có một bằng chứng kiểm chứng rất quan trọng:

Sau khi được trả tự do năm 1936, Lê Đức Thọ không rút khỏi hoạt động chính trị.

Ông trở về Nam Định và được giao phụ trách công tác báo chí công khai, đồng thời xây dựng các cơ sở bí mật của Đảng. Các nguồn chính thức ghi nhận ông tham gia xây dựng mạng lưới cơ sở và tổ chức phát hành sách báo tại Nam Định.

Đây là điểm đáng chú ý.

Nếu chỉ có câu chuyện trong tù, chúng ta khó biết những kỹ năng tổ chức có thực sự được hình thành hay không. Nhưng sau khi ra tù, ông tiếp tục được giao những công việc có tính tổ chức.

Vì vậy, có thể đặt giả thuyết rằng kinh nghiệm trong tù đã góp phần vào sự trưởng thành của ông như một người tổ chức.

Nhưng đó vẫn là giả thuyết cần được kiểm chứng bằng hồ sơ chi tiết hơn.

8. Bằng chứng mạnh nhất lại nằm sau khi ông ra tù

Một nghịch lý của nghiên cứu lịch sử là đôi khi muốn hiểu một giai đoạn, phải nhìn vào những gì xảy ra ngay sau nó.

Năm 1936, Lê Đức Thọ được trả tự do.

Giai đoạn 1936–1939 là một trong những giai đoạn quan trọng để kiểm chứng khả năng tổ chức của ông.

Theo các nguồn tiểu sử, ông phụ trách báo chí công khai của Đảng bộ Nam Định, xây dựng cơ sở bí mật và tham gia tổ chức phát hành sách báo. Một nguồn của Thành ủy Thành phố Hồ Chí Minh ghi cụ thể việc ông phụ trách đại lý phát hành sách báo công khai ở Nam Định, sau đó hoạt động dưới tên “Tin Tức”.

Ở đây, chúng ta đã bước ra khỏi thế giới của ký ức nhà tù.

Có hoạt động cụ thể hơn báo chí, phát hành, cơ sở, liên lạc, tổ chức. Đó là những công việc có thể nghiên cứu bằng tài liệu, và chính chúng cho phép đặt lại câu hỏi về Côn Đảo.

Không phải Côn Đảo đã “tôi luyện” ông thành một lãnh đạo như thế nào?, mà là những kỹ năng tổ chức nào có thể được quan sát trước và sau thời gian ở tù, và những kỹ năng nào thực sự có bằng chứng cho thấy đã được hình thành trong tù?

Đây là cách tiếp cận khó hơn. Nhưng cũng đáng tin cậy hơn.

9. Một điều không nên bỏ qua: giới hạn của nguồn tư liệu

Phần lớn những tư liệu phổ biến về thời kỳ này của Lê Đức Thọ đến từ các tiểu sử chính thức, tài liệu tưởng niệm, báo chí cách mạng và các hồ sơ lịch sử được công bố sau này.

Những nguồn ấy có giá trị lớn đối với niên biểu; chức vụ; quá trình hoạt động; địa điểm giam giữ; các mốc bắt, xử án, trả tự do. Nhưng chúng thường ít cho phép chúng ta nhìn thấy những vấn đề khác ai đề xuất một quyết định trong chi bộ; ai phản đối; có bao nhiêu thành viên tham gia; tranh luận diễn ra như thế nào;

Lê Đức Thọ có quyền quyết định thực tế đến đâu; ông xử lý bất đồng nội bộ ra sao. Đó là những câu hỏi quan trọng đối với cuốn sách này.

Vì vậy, khi viết “Lê Đức Thọ tổ chức…” phải hỏi nguồn nào nói ông tổ chức?

Khi viết “Lê Đức Thọ quyết định…” phải hỏi có tài liệu nào chứng minh ông là người quyết định hay chỉ là thành viên của một tập thể quyết định? và khi viết “Lê Đức Thọ lãnh đạo…” phải hỏi lãnh đạo bằng quyền hạn chính thức hay bằng ảnh hưởng thực tế?

Ba câu hỏi ấy sẽ trở thành nguyên tắc xuyên suốt cuốn sách.

ĐẶT LẠI VẤN ĐỀ

Nhìn lại giai đoạn 1931–1936, có thể xác định ba tầng khác nhau.

Tầng thứ nhất — điều đã biết: Lê Đức Thọ bị bắt năm 1930, bị kết án, bị đưa ra Côn Đảo và theo các nguồn chính thức giữ vị trí Bí thư chi bộ, tham gia Thường vụ Chi ủy nhà tù.

Tầng thứ hai — điều có cơ sở nghiên cứu rộng hơn:

Các tổ chức cộng sản trong nhà tù Đông Dương đã tiến hành hoạt động tổ chức, giáo dục chính trị, tuyển mộ, liên lạc và đấu tranh của tù nhân.

Tầng thứ ba — điều cần tiếp tục chứng minh Lê Đức Thọ đích thân đóng vai trò đến mức nào trong từng hoạt động cụ thể của chi bộ và chi ủy nhà tù.

Ba tầng này không được nhập làm một. Nếu nhập chúng lại, chúng ta sẽ dễ biến một dữ kiện đúng thành một kết luận lớn hơn bằng chứng cho phép.

VẤN NẠN

Có một cách viết lịch sử rất dễ dàng:

Nhà tù càng khắc nghiệt → người cách mạng càng kiên cường → càng kiên cường → càng có năng lực lãnh đạo.

Nhưng lịch sử con người không vận hành đơn giản như vậy.

Có người vào tù rồi tiếp tục hoạt động, thay đổi,  giữ niềm tin,  rời bỏ tổ chức,  trở thành lãnh đạo, không bao giờ có quyền lực đáng kể.

Nhà tù tạo ra cùng một hoàn cảnh nhưng không tạo ra cùng một con người. Vì vậy, với Lê Đức Thọ, điều cần nghiên cứu không phải chỉ là ông đã chịu đựng như thế nào, mà là:

ông đã hành động như thế nào trong điều kiện bị tước quyền tự do. Đó mới là dấu vết đầu tiên của người tổ chức.

QUY LUẬT VẬN HÀNH — BÀI HỌC HƯNG QUỐC

Một tổ chức được thử thách rõ nhất không phải khi nó có nhiều quyền lực, mà khi nó thiếu quyền lực.

Trong nhà tù, những người cộng sản không có nhà nước, không có quân đội, không có ngân sách công, không có quyền cưỡng chế hợp pháp.

Họ chỉ có con người, niềm tin, tổ chức, thông tin và kỷ luật. Điều đó cho phép phân biệt hai loại sức mạnh sức mạnh của quyền lực cưỡng chế và sức mạnh của năng lực tổ chức.

Lê Đức Thọ bước vào đời chính trị từ loại sức mạnh thứ hai. Nhưng về sau, ông sẽ đứng trong một hệ thống có cả hai.

Và chính tại đây, câu hỏi Hưng Quốc bắt đầu xuất hiện:

Khi người tổ chức không có quyền lực nhà nước, kỷ luật giúp tổ chức tồn tại. Nhưng khi người tổ chức có quyền lực nhà nước, ai sẽ giới hạn quyền lực của chính người tổ chức?

Câu hỏi ấy chưa thể trả lời ở Côn Đảo, nhưng nó đã được đặt ra từ Côn Đảo.Và đó là lý do nhà tù không chỉ là một đoạn tiểu sử của Lê Đức Thọ.

Nó là điểm khởi đầu để nghiên cứu quan hệ giữa tổ chức, kỷ luật và quyền lực trong toàn bộ cuộc đời ông.

Hoàng Phong Nhã 

Tài liệu tham khảo 

Peter Zinoman, The Colonial Bastille: A History of Imprisonment in Vietnam, 1862–1940, University of California Press, 2001. Đặc biệt chương 7: “Prison Cells and Party Cells: The Indochinese Communist Party in Prison, 1930–1936”.

Peter Zinoman, nghiên cứu về hệ thống nhà tù thuộc địa Đông Dương và tác động của nó đối với đời sống chính trị Việt Nam.

Hồ sơ tiểu sử Lê Đức Thọ của Đại học Quốc gia Hà Nội, ghi các mốc bắt giữ, Côn Đảo, chức vụ Bí thư chi bộ và quá trình hoạt động sau khi ra tù.

Tài liệu tuyên truyền kỷ niệm 110 năm ngày sinh Lê Đức Thọ, Ban Tuyên giáo và Dân vận Cần Thơ — sử dụng chủ yếu để đối chiếu niên biểu và các mô tả chính thức.

Tài liệu về Lê Đức Thọ của Thành ủy Thành phố Hồ Chí Minh, đặc biệt phần hoạt động báo chí và xây dựng cơ sở Nam Định sau năm 1936.

Nguyễn Thị Trang, Nguyễn Thu Trang, Trần Minh Đức, “Lao động bị kết án: Một nghiên cứu trường hợp về sử dụng lao động ở nhà tù Côn Đảo thời kì Việt Nam thuộc Pháp”, TNU Journal of Science and Technology, 2025.


CHƯƠNG 2 - PHAN ĐÌNH KHẢI – MỘT THANH NIÊN TRONG XÃ HỘI THUỘC ĐỊA

 ĐỐI THOẠI VỚI MAI CHÍ THỌ

Từ người đứng đầu an ninh đến bài toán quyền lực, quản trị và Đổi mới

CHƯƠNG 2

PHAN ĐÌNH KHẢI – MỘT THANH NIÊN TRONG XÃ HỘI THUỘC ĐỊA

Năm 1924, Phan Đình Khải rời Địch Lễ lên thành phố Nam Định học.

Ông mới khoảng mười bốn tuổi.

Đây là một chi tiết tưởng như chỉ thuộc về tiểu sử, nhưng thực ra đánh dấu sự thay đổi quan trọng về môi trường sống.

Địch Lễ là quê nhà.

Nam Định là thành phố công nghiệp.

Và Nam Định giữa thập niên 1920 là một không gian chính trị đang chuyển động.

Các tư liệu về Lê Đức Thọ cho biết ông học tại Trường tiểu học Cửa Bắc, trước đó mang tên École Jules Ferry. Thành phố lúc ấy là một trung tâm công nghiệp dệt lớn, với lực lượng công nhân đông và các hoạt động yêu nước ngày càng sôi động.

Nhưng cần tránh một cách kể có tính hồi cố:

không phải cứ sống ở Nam Định thì một thanh niên tất yếu trở thành cộng sản.

Điều cần truy tìm là những trải nghiệm cụ thể nào đã đưa Phan Đình Khải từ môi trường học sinh vào hoạt động chính trị.


1. Nam Định của những năm 1920

Nam Định không chỉ là nơi Phan Đình Khải đi học.

Đó là một thành phố đang hình thành một đời sống xã hội khác với làng quê.

Công nghiệp dệt phát triển, công nhân tập trung đông, các cuộc đấu tranh lao động xuất hiện. Một tư liệu về lịch sử Nam Định ghi nhận cuộc đấu tranh của khoảng 2.500 công nhân Nhà máy Sợi ngày 30 tháng 4 năm 1925, đòi tăng lương và phản đối việc sa thải công nhân.

Trong trường học, các sách báo và tài liệu có nội dung yêu nước cũng được truyền tay.

Các tư liệu tiểu sử Lê Đức Thọ ghi nhận học sinh Nam Định thời đó tiếp xúc với những ấn phẩm như Người cùng khổ, L'Annam, Thần Chung, Việt Nam hồn và một số tác phẩm văn học yêu nước.

Như vậy, một học sinh ở Nam Định có thể đồng thời nhìn thấy nhiều thế giới nhà trường; nhà máy; phong trào học sinh; báo chí; các hoạt động yêu nước; và sự hiện diện ngày càng rõ của các tổ chức chính trị mới. Đó là môi trường.


2. Phan Bội Châu và một làn sóng yêu nước

Năm 1925, Phan Bội Châu bị chính quyền Pháp bắt cóc tại Thượng Hải và đưa về Việt Nam.

Việc xử lý Phan Bội Châu gây ra một làn sóng phản đối trong xã hội Việt Nam. Ở nhiều nơi xuất hiện phong trào đòi ân xá cho ông.

Đây là một trong những sự kiện làm đời sống chính trị của thanh niên Việt Nam thêm sôi động.

Nhưng ở đây có một điều đáng lưu ý.

Phong trào yêu nước năm 1925 không đồng nghĩa với phong trào cộng sản.

Một thanh niên có thể phản đối chế độ thuộc địa mà chưa trở thành người cộng sản.

Có thể yêu nước mà chưa lựa chọn chủ nghĩa Mác – Lênin, và muốn độc lập nhưng chưa biết bằng con đường chính trị nào.

Chính khoảng cách ấy rất quan trọng đối với việc nghiên cứu Phan Đình Khải.

Bởi câu hỏi của chương này không phải:

Vì sao ông “sớm giác ngộ cách mạng”?

Mà phải là:

Ông đã đi qua những bước chuyển nào từ lòng yêu nước đến sự lựa chọn một tổ chức và một học thuyết chính trị cụ thể?


3. Phan Châu Trinh và cuộc bãi khóa năm 1926

Ngày 24 tháng 3 năm 1926, Phan Châu Trinh qua đời tại Sài Gòn.

Tin này nhanh chóng lan ra cả nước.

Phong trào truy điệu và để tang Phan Châu Trinh diễn ra ở nhiều nơi. Tại Nam Định, học sinh tham gia phong trào và có hoạt động bãi khóa. Một số tư liệu về Nam Định ghi nhận Phan Đình Khải tham dự lễ truy điệu Phan Châu Trinh và bị nhà trường đuổi học sau đó.

Đây là một sự kiện có thể xác định trong các tiểu sử chính thống.

4. Phan Châu Trinh không phải là Lênin

Điểm này đáng được nhấn mạnh vì nó giúp tránh nhìn lịch sử từ kết quả về quá khứ.

Phan Châu Trinh chủ trương cải cách xã hội, khai dân trí, chấn dân khí, hậu dân sinh và chống chế độ thực dân; con đường tư tưởng của ông không đồng nhất với chủ nghĩa cộng sản.

Vì vậy, việc một thanh niên tham gia truy điệu Phan Châu Trinh trước hết cho thấy một ý thức yêu nước và phản ứng trước chế độ thuộc địa, chứ chưa chứng minh sự lựa chọn cộng sản.

Điều này cũng làm cho quá trình của Phan Đình Khải đáng chú ý hơn.

Ông không bước vào chính trị từ một điểm đã hoàn toàn xác định.

Ông đi qua một môi trường trong đó nhiều khuynh hướng yêu nước cùng tồn tại.

Từ đó mới xuất hiện câu hỏi:

Tại sao cuối cùng ông chọn con đường cộng sản?


5. Từ phong trào học sinh đến tổ chức

Sau những hoạt động năm 1926, đời sống chính trị của Phan Đình Khải tiếp tục phát triển.

Các tư liệu chính thống cho biết năm 1928 ông tham gia Học sinh đoàn dưới sự lãnh đạo của Tỉnh bộ Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên Nam Định và được kết nạp vào Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên.

Một nguồn tư liệu khác cho biết hoạt động của Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên tại Nam Định phát triển trong những năm 1927–1928, trong đó học sinh ở các trường trở thành một bộ phận quan trọng của phong trào.

Đây là một bước chuyển quan trọng.

Bởi từ đây, Phan Đình Khải không chỉ tham gia một cuộc vận động cụ thể.

Ông bắt đầu tham gia một tổ chức chính trị.

Sự khác biệt này rất lớn.

Một cuộc biểu tình hoặc bãi khóa có thể là phản ứng trước một sự kiện.

Một tổ chức lại đòi hỏi:

  • kỷ luật;
  • quan hệ thành viên;
  • phân công;
  • tuyên truyền;
  • vận động người khác;
  • và sự tuân thủ những nguyên tắc chung.

Nói cách khác, đây là bước đầu của quá trình chuyển từ người tham gia phong trào sang người hoạt động có tổ chức.

Về sau, chính năng lực tổ chức sẽ trở thành một đặc điểm quan trọng trong sự nghiệp của Lê Đức Thọ.

Nhưng chưa nên kéo đặc điểm của người trưởng thành trở lại để giải thích cậu học sinh mười sáu, mười bảy tuổi.

Ta chỉ có thể ghi nhận rằng ông đã bắt đầu đi vào một môi trường chính trị có tính tổ chức.


6. Một người thầy và bước chuyển năm 1929

Theo các tư liệu tiểu sử chính thống, người thầy Nguyễn Văn Tiến có vai trò trong quá trình đưa Phan Đình Khải vào tổ chức cộng sản.

Tháng 10 năm 1929, Nguyễn Văn Tiến giới thiệu và kết nạp Phan Đình Khải vào Đông Dương Cộng sản Đảng; ông sau đó trở thành bí thư chi bộ học sinh tại Trường tiểu học tư thục Avernin.

Chi tiết này quan trọng hơn một mốc thời gian.

Nó cho thấy việc trở thành người cộng sản của Phan Đình Khải diễn ra thông qua mạng lưới con người và tổ chức, chứ không phải chỉ bằng một sự “giác ngộ” trừu tượng.

Một người thầy. Một tổ chức thanh niên. Một môi trường học sinh. Một quá trình vận động.

Những yếu tố ấy kết nối với nhau.


7. Đông Dương Cộng sản Đảng ra đời trong một thời điểm đặc biệt

Phan Đình Khải gia nhập Đông Dương Cộng sản Đảng vào tháng 10 năm 1929.

Đó là thời điểm phong trào cộng sản ở Việt Nam đang chuyển rất nhanh.

Đông Dương Cộng sản Đảng được thành lập tháng 6 năm 1929 tại Hà Nội. Sau đó An Nam Cộng sản Đảng ra đời vào cuối năm 1929 và Đông Dương Cộng sản Liên đoàn xuất hiện đầu năm 1930.

Vì vậy, việc Phan Đình Khải gia nhập một tổ chức cộng sản vào tháng 10 năm 1929 phải được đặt trong cuộc chuyển đổi tổ chức rất nhanh của phong trào cách mạng Việt Nam.

Ông không gia nhập một tổ chức đã tồn tại ổn định hàng chục năm. Ông bước vào một phong trào đang trong quá trình hình thành, phân hóa và thống nhất. Đây là điều cần nhớ khi đánh giá con người của giai đoạn ấy.

Phan Đình Khải năm 1929 mới mười tám tuổi, chưa phải người hoạch định chính sách, nhà lãnh đạo quốc gia, người có quyền lực hành chính. Ông là một thanh niên đã lựa chọn một tổ chức cách mạng đang hình thành.

Chính từ vị trí ấy, câu chuyện về Lê Đức Thọ mới thực sự bắt đầu.


8. Điều gì đã thay đổi?

Nếu đặt ba mốc cạnh nhau:

1926 – tham gia phong trào truy điệu Phan Châu Trinh.

1928 – tham gia Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên.

1929 – gia nhập Đông Dương Cộng sản Đảng.

Ta thấy một quá trình chuyển đổi:

từ phản ứng chính trị → tham gia tổ chức → lựa chọn một tổ chức cộng sản.

Nhưng không nên biến ba mốc ấy thành một đường thẳng tất yếu.

Giữa chúng có những lựa chọn của cá nhân.

Có những người cùng tham gia phong trào năm 1926 nhưng không trở thành cộng sản, những người đến với chủ nghĩa cộng sản từ những hoàn cảnh khác nhau.

Vì vậy, điều đáng nghiên cứu không phải chỉ là khi nào Phan Đình Khải trở thành người cộng sản, mà còn là Ông đã nhìn thế giới như thế nào để lựa chọn con đường ấy?

Đây là câu hỏi cần được trả lời bằng tài liệu, không phải bằng việc gán cho ông những suy nghĩ mà các nguồn không ghi lại.


9. Từ người tham gia đến người tổ chức

Sau khi gia nhập Đông Dương Cộng sản Đảng, Phan Đình Khải được giao làm Bí thư chi bộ học sinh và phụ trách công tác thanh niên, học sinh.

Như vậy, ngay khi còn rất trẻ, ông đã không chỉ là một thành viên. Ông bắt đầu được giao trách nhiệm tổ chức người khác. Đây là chi tiết có giá trị hơn những lời mô tả chung chung về “nhiệt huyết cách mạng”. Bởi nó cho phép ta đặt một câu hỏi mà các chương sau sẽ phải trả lời Năng lực tổ chức của Lê Đức Thọ hình thành từ đâu?

Có phải từ môi trường hoạt động bí mật, từ kinh nghiệm tù đày,  từ quá trình làm công tác cán bộ hay từ một sự kết hợp của nhiều yếu tố?

Phan Đình Khải đã bắt đầu chuyển từ người tham gia phong trào sang người tổ chức phong trào.


10. Đặt lại vấn đề

Các tài liệu chính thống thường mô tả quá trình này bằng những khái niệm như “giác ngộ cách mạng”, “lòng yêu nước” và “nhiệt huyết”. Những khái niệm ấy có giá trị trong việc mô tả cách hệ thống chính trị sau này nhìn lại nhân vật.

Nhưng đối với một nghiên cứu lịch sử, chúng chưa đủ. Ta cần hỏi cụ thể hơn Ông đọc những gì, tiếp xúc với ai, tham gia tổ chức nào? Ai giới thiệu ông? Ông được giao nhiệm vụ gì,  vận động những ai? Những quyết định nào là của ông, những quyết định nào đến từ cấp trên?

Đó là những câu hỏi có thể lần theo tài liệu.

Và từ đây, cuốn sách bắt đầu chuyển từ tiểu sử gia đình sang lịch sử một người hoạt động chính trị.


Tài liệu tham khảo chương 2

  1. Báo Quân đội nhân dân, “Lê Đức Thọ – Một nhân vật lịch sử với những trọng trách lớn”: các mốc 1924, 1926, 1928, 1929 và hoạt động tại Nam Định.
  2. Báo Nhân Dân, “Đồng chí Lê Đức Thọ – Người cộng sản kiên cường, nhà lãnh đạo tài năng…”: thông tin về phong trào năm 1926, Học sinh đoàn và việc gia nhập Đông Dương Cộng sản Đảng.
  3. Lê Đức Thọ – Tiểu sử, tài liệu tiểu sử: bối cảnh Nam Định, phong trào học sinh và các hoạt động yêu nước giai đoạn 1925–1928.
  4. Tư liệu lịch sử Trường Thành Chung Nam Định về phong trào học sinh và việc truyền bá sách báo yêu nước trong thập niên 1920.
  5. Tư liệu về sự ra đời của Đông Dương Cộng sản Đảng tháng 6-1929 và bối cảnh phân hóa của phong trào cộng sản năm 1929.

Ghi chú phương pháp

Phần lớn tư liệu hiện sử dụng trong chương này là nguồn chính thống hoặc nguồn hồi cố của các cơ quan Việt Nam. Vì vậy, các mốc về học tập, hoạt động năm 1926, gia nhập Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên và Đông Dương Cộng sản Đảng có thể dùng làm khung tiểu sử; còn những nhận định về động cơ, tư tưởng và ảnh hưởng tâm lý cần được xem là diễn giải, trừ khi tìm được tài liệu trực tiếp của chính Phan Đình Khải hoặc nguồn độc lập xác nhận.

Hoàng Phong Nhã 


CHƯƠNG 3 - HAI MƯƠI BẢY NĂM TRONG CỬA PHẬT

ĐỐI THOẠI VỚI HAI VỊ VUA SIAM

CHƯƠNG 3

HAI MƯƠI BẢY NĂM TRONG CỬA PHẬT

Mongkut trước khi trở thành Rama IV

Có một nghịch lý đáng chú ý trong cuộc đời Mongkut.

Ông trở thành vua vào năm 1851, ở tuổi khoảng 47, sau 27 năm sống trong giới luật của một nhà sư. Trong khi nhiều người có thể nghĩ rằng một người dành phần lớn tuổi trưởng thành trong tu viện sẽ xa rời thế giới, chính khoảng thời gian ấy lại giúp Mongkut tiếp xúc với một thế giới rộng hơn: kinh điển Pali, các truyền thống Phật giáo khác nhau, các giáo sĩ phương Tây, ngôn ngữ châu Âu, địa lý, toán học và thiên văn học.

Nhưng nếu chỉ kể rằng Mongkut “đi tu rồi học khoa học phương Tây” thì câu chuyện sẽ quá đơn giản.

Hai mươi bảy năm ấy trước hết là một cuộc tìm kiếm trong chính truyền thống của mình. Chính từ việc đặt câu hỏi về kinh điển, giới luật và những điều được truyền lại mà Mongkut dần hình thành một phương pháp nhận thức đặc biệt: không dễ chấp nhận một điều chỉ vì nó đã được tin từ lâu.

Điều quan trọng hơn nữa là: sự cởi mở của Mongkut không bắt đầu bằng việc ông quay lưng với truyền thống Siam.

Nó bắt đầu bằng việc ông muốn biết truyền thống của mình thực sự nói gì.

1. Hoàng tử trở thành nhà sư

Mongkut sinh năm 1804, là con của vua Rama II. Khi cha ông qua đời năm 1824, người anh cùng cha khác mẹ là Nangklao lên ngôi, tức Rama III.

Theo trật tự kế vị và tương quan quyền lực trong triều đình lúc ấy, Mongkut không trở thành vua.

Ông xuất gia.

Mongkut ở trong giới tu hành suốt thời gian trị vì của Rama III và chỉ trở lại đời sống thế tục khi lên ngôi năm 1851.

Con số 27 năm vì thế không phải một chi tiết bên lề trong tiểu sử ông. Nó là một phần quan trọng để hiểu vì sao một người sinh ra trong hoàng gia lại có một quá trình trưởng thành rất khác với một hoàng tử sống trong cung điện.

Các nghiên cứu lịch sử ghi nhận rằng trong thời gian tu hành, Mongkut không chỉ giữ đời sống tôn giáo mà còn trở thành một nhân vật trí thức có ảnh hưởng trong giới tăng lữ. Ông nghiên cứu Pali, quan tâm đến kinh điển và từng bước hình thành một dòng tu mới, về sau được biết đến là Thammayut Nikaya.

Điều đáng chú ý là Thammayut không phải lúc đầu được xây dựng như một chương trình “hiện đại hóa Siam”.

Nó trước hết là một nỗ lực cải cách Phật giáo.

Mongkut cho rằng đời sống tăng lữ cần trở lại gần hơn với kinh điển và giới luật. Ông quan tâm đến cách phát âm Pali, cách mặc y, kỷ luật của tăng sĩ và tính xác thực của các văn bản kinh điển. Ông cũng tìm kiếm các bản kinh từ Sri Lanka và trao đổi với các tu sĩ ở đó.

Điều này rất quan trọng.

Bởi vì nếu sau này Mongkut có thể tiếp nhận kiến thức từ phương Tây mà không lập tức xem nó là sự phủ nhận Phật giáo, một phần nguyên nhân có thể nằm ở chính phương pháp ông đã hình thành trong thời kỳ tu hành:

đối chiếu điều được tin với điều có thể kiểm chứng.

2. Cải cách từ bên trong, không phải phủ nhận truyền thống

Có một cách kể lịch sử rất dễ dẫn đến hiểu lầm:

Mongkut tiếp xúc với người phương Tây, nhận ra phương Tây tiến bộ hơn, rồi quyết định đưa Siam theo phương Tây.

Nhưng chứng cứ lịch sử không cho phép chúng ta đơn giản hóa như vậy.

Nghiên cứu về trí thức Siam giữa thế kỷ XIX cho thấy những biến đổi tư tưởng đã có nguồn gốc từ trước khi Mongkut trở thành vua. Những tiếp xúc với phương Tây trong thời Rama III cũng không phải hoàn toàn mới. Các giáo sĩ Tin Lành bắt đầu đến Bangkok từ năm 1828, trong khi các nhà truyền giáo Công giáo đã hiện diện trước đó.

Mongkut không phải người đầu tiên nhìn thấy người phương Tây.

Điểm đặc biệt hơn là ông trở thành một trong những người có khả năng đối thoại với họ.

Điều đó xuất phát từ một nền tảng tưởng như rất khác: việc nghiên cứu Phật giáo.

Mongkut không chỉ muốn biết người khác nghĩ gì. Ông muốn biết vì sao họ nghĩ như vậy, và liệu điều đó có mâu thuẫn với những gì ông đã biết hay không.

Trong những năm 1830, ông thường xuyên trao đổi với Jean-Baptiste Pallegoix, một giáo sĩ Công giáo Pháp. Mongkut học hỏi về ngôn ngữ và kiến thức phương Tây, trong khi Pallegoix học Pali và tìm hiểu Phật giáo từ Mongkut. Các giáo sĩ Tin Lành cũng thường xuyên ghi nhận những cuộc trao đổi với ông.

Đây không phải quan hệ thầy – trò theo nghĩa đơn giản.

Ít nhất trong nhiều cuộc gặp, hai phía học lẫn nhau.

Đó là một khác biệt quan trọng.

Một quốc gia chỉ biết “học người khác” rất dễ trở thành quốc gia bắt chước người khác.

Một quốc gia biết đặt mình ngang hàng trong quá trình học hỏi có cơ hội giữ được năng lực tự chủ.

3. Mongkut và các giáo sĩ phương Tây

Những cuộc gặp giữa Mongkut với các giáo sĩ thường được kể lại như một dấu hiệu của sự “khai sáng”.

Cách diễn đạt đó cần thận trọng.

Bởi chính các nghiên cứu gần đây cho thấy câu chuyện về “phương Tây khai sáng Siam” có thể đã bị phóng đại.

Mongkut và những người xung quanh ông không phải những trí thức hoàn toàn biệt lập đang chờ phương Tây đến mở mắt.

Siam đã có những truyền thống tri thức riêng, và những thay đổi về cách giải thích thế giới đã bắt đầu từ trước. Các nhà nghiên cứu cũng lưu ý rằng ảnh hưởng của kiến thức phương Tây đối với toàn bộ xã hội Siam thời ấy khó xác định; phần lớn bằng chứng tập trung vào giới tinh hoa, các nhà sư và những người trực tiếp tiếp xúc với người nước ngoài.

Đây là một điểm cần giữ lại trong toàn bộ cuốn sách.

Không nên biến tiếp xúc văn minh thành câu chuyện một chiều: phương Tây truyền tri thức, Siam tiếp nhận.

Thực tế phức tạp hơn.

Mongkut có kiến thức của mình. Người phương Tây có kiến thức của họ. Hai hệ thống gặp nhau.

Và trong khoảng giao nhau ấy, một số người Siam bắt đầu đặt lại câu hỏi về những điều trước đây được xem là hiển nhiên.

4. Một trái đất hình cầu và câu hỏi lớn hơn

Một trong những lĩnh vực thu hút Mongkut đặc biệt mạnh là thiên văn học.

Theo tư liệu được ghi lại, ông đã quan tâm đến việc tính toán nhật thực, nguyệt thực và chuyển động của các thiên thể từ khi còn ở trong tu viện. Một nghiên cứu về Mongkut cho biết ông từng công bố các tính toán về những hiện tượng nhật thực trước khi trở thành vua.

Những câu chuyện về khả năng hiểu biết thiên văn của Mongkut đôi khi được kể theo kiểu huyền thoại, chẳng hạn cho rằng ông đã hiểu trái đất hình cầu từ rất sớm.

Ở đây cần phân biệt.

Chứng cứ cho thấy Mongkut có quan tâm thực sự đến thiên văn học và sử dụng các phương pháp tính toán thiên văn.

Lời kể về mức độ hiểu biết của ông ở từng thời điểm cần được kiểm tra riêng.

Suy luận rằng ông vì thế đã hoàn toàn chuyển từ thế giới quan Phật giáo sang thế giới quan khoa học phương Tây lại là một chuyện khác.

Không nên nhập ba thứ ấy thành một.

Điều đáng chú ý không nằm ở việc Mongkut “biết trái đất tròn” sớm hơn ai.

Câu hỏi quan trọng hơn là:

Một người được giáo dục trong một hệ thống tri thức truyền thống đã làm gì khi gặp một cách giải thích thế giới khác?

Mongkut không nhất thiết phải lựa chọn giữa hai thái cực:

hoặc từ bỏ truyền thống để theo phương Tây;

hoặc phủ nhận kiến thức phương Tây để bảo vệ truyền thống.

Ông thử tìm cách đặt chúng cạnh nhau, kiểm chứng và giải thích.

Đó mới là điểm đáng nghiên cứu.

5. Thammayut: một cuộc cải cách tôn giáo trước khi là cải cách quốc gia

Khoảng năm 1833, Mongkut thực hiện một bước quan trọng trong việc tổ chức lại đời sống tu hành của mình. Từ đó hình thành nhóm tu sĩ về sau phát triển thành Thammayut Nikaya.

Mục tiêu ban đầu không phải là xây dựng một nhà nước hiện đại.

Đó là việc chấn chỉnh đời sống tăng đoàn.

Mongkut đề cao giới luật, văn bản Pali và tính nghiêm ngặt của việc thực hành. Ông phản đối một số truyền thuyết và cách diễn giải mà ông cho là không có cơ sở đầy đủ trong kinh điển. Ông cũng khuyến khích giảng pháp bằng ngôn ngữ mà người dân có thể hiểu và sử dụng việc in ấn để phổ biến giáo lý.

Đây là một chi tiết rất đáng chú ý đối với toàn bộ tư tưởng của cuốn sách.

Bởi cải cách thường không bắt đầu bằng việc một người nói:

“Tất cả cái cũ đều sai.”

Một cải cách bền vững thường bắt đầu bằng một câu hỏi khó hơn:

Trong cái cũ, cái gì là cốt lõi và cái gì chỉ là thói quen đã được khoác áo truyền thống?

Mongkut dường như đã đặt câu hỏi ấy đối với chính truyền thống Phật giáo.

Và sau này, khi đối diện với thế giới phương Tây, ông cũng phải đặt một câu hỏi tương tự đối với Siam:

Điều gì phải giữ và điều gì phải thay đổi nếu muốn tồn tại?

6. Từ tu viện nhìn ra thế giới

Hai mươi bảy năm trong tu viện cũng đưa Mongkut đến gần những tầng lớp xã hội mà một hoàng tử trong cung điện có thể ít tiếp xúc hơn.

Đời sống tăng sĩ đưa ông vào một không gian xã hội khác với đời sống cung đình. Ông phải tiếp xúc với các tu sĩ, người dân, quan chức, trí thức và những người nước ngoài.

Điều đó không có nghĩa rằng ông trở thành một người bình dân.

Ông vẫn là một hoàng tử.

Ông vẫn thuộc trung tâm quyền lực.

Nhưng vị trí ấy được kết hợp với một kinh nghiệm xã hội đặc biệt: ông sống nhiều năm bên ngoài đời sống cung đình trong khi vẫn duy trì mạng lưới quan hệ với giới quyền lực.

Năm 1837, Rama III bổ nhiệm Mongkut làm trụ trì Wat Bowonniwet, một ngôi chùa hoàng gia quan trọng ở Bangkok. Sự bảo trợ này giúp phong trào Thammayut có một trung tâm tổ chức và mở rộng ảnh hưởng.

Đây cũng là lúc cần nhìn Mongkut không chỉ như một “nhà sư thông thái”.

Ông là một nhân vật có vị trí trong cấu trúc quyền lực Siam.

Thammayut không phát triển trong khoảng không chính trị.

Nó có sự hỗ trợ của triều đình và các gia đình quyền lực, trong đó có gia tộc Bunnag. Những mạng lưới ấy sau này đóng vai trò trong việc đưa Mongkut lên ngôi năm 1851.

Vì vậy, câu chuyện Mongkut không thể chỉ được giải thích bằng phẩm chất cá nhân.

Tri thức gặp quyền lực.

Và quyền lực lại tạo điều kiện cho tri thức phát triển.

7. Người học không có nghĩa là người phục tùng

Một trong những điểm đáng chú ý trong quan hệ giữa Mongkut và các giáo sĩ phương Tây là ông không phải người dễ dàng bị thuyết phục về tôn giáo.

Các tư liệu về ông cho thấy Mongkut sẵn sàng để các giáo sĩ giảng đạo, trao đổi về Kitô giáo và học hỏi kiến thức phương Tây, nhưng điều đó không đồng nghĩa với việc ông chấp nhận chuyển sang Kitô giáo.

Đây là một bài học quan trọng về khái niệm mở cửa.

Mở cửa không đồng nghĩa với mở tất cả.

Học người khác không đồng nghĩa với từ bỏ mình.

Tiếp nhận công nghệ không đồng nghĩa với tiếp nhận toàn bộ hệ tư tưởng của người cung cấp công nghệ.

Đối thoại không đồng nghĩa với đầu hàng.

Nhưng ngược lại, giữ bản sắc cũng không có nghĩa là đóng cửa trước tri thức.

Đó chính là khoảng không rất hẹp mà Mongkut đã bắt đầu bước vào trước khi trở thành vua.

8. Nhưng Mongkut không phải một nhà “duy lý” theo nghĩa hiện đại

Đây là nơi cần tránh một sự lý tưởng hóa khác.

Nếu biến Mongkut thành một “nhà duy lý hiện đại” sống nhầm trong thế kỷ XIX, chúng ta sẽ làm mất đi chính sự phức tạp của ông.

Mongkut vẫn là một vị hoàng tử Phật giáo, trong một xã hội quân chủ. Ông không phải một nhà dân chủ tự do theo nghĩa thế kỷ XX. Ông không đặt vấn đề quyền lực nhà vua theo những tiêu chuẩn hiến định hiện đại. Những gì ông làm trước hết là cải cách trong khuôn khổ của một xã hội quân chủ và Phật giáo.

Chính vì vậy, cần phân biệt hai khái niệm hiện đại hóa và dân chủ hóa.

Mongkut có thể tiếp nhận kiến thức khoa học, cải thiện quan hệ với phương Tây, thay đổi phương thức ngoại giao và khuyến khích những cách nhìn mới mà không vì thế trở thành người chủ trương dân chủ đại nghị.

Đây là một trong những vấn đề sẽ trở lại khi nghiên cứu Chulalongkorn.

Một nhà nước có thể hiện đại hơn về năng lực mà chưa dân chủ hơn về quyền lực.

Và chính nghịch lý này sẽ trở thành một trong những vấn đề trung tâm của cuốn sách.

9. “Mongkut biết phương Tây” — nhưng biết đến đâu?

Có một huyền thoại phổ biến quanh Mongkut: ông là vị vua Siam hiểu phương Tây hơn hầu hết các nhà cai trị châu Á cùng thời.

Có cơ sở để nói rằng ông có mức độ tiếp xúc đáng kể với người phương Tây và quan tâm đến khoa học, địa lý, ngôn ngữ và tôn giáo của họ. Các nguồn nghiên cứu cũng ghi nhận những cuộc trao đổi thường xuyên của ông với các giáo sĩ từ thập niên 1830.

Nhưng từ đó đến kết luận rằng ông đã có một chương trình hiện đại hóa hoàn chỉnh trước khi lên ngôi là một bước nhảy quá xa.

Nghiên cứu học thuật về Mongkut nhấn mạnh rằng nhiều cải cách trí thức của ông trong thời kỳ tu hành trước hết xuất phát từ việc chấn chỉnh Phật giáo và tìm kiếm tính chính xác của kinh điển.

Điều này làm câu chuyện trở nên thú vị hơn.

Mongkut không nhất thiết đã có sẵn một bản thiết kế: “Sau này tôi sẽ trở thành vua và hiện đại hóa Siam.”

Có thể chính xác hơn khi nói Ông đã hình thành một phương pháp quan sát và học hỏi trước khi ông có quyền lực để áp dụng nó vào việc trị nước.

Đó là hai chuyện khác nhau.

10. Hai mươi bảy năm ấy đã thay đổi câu hỏi của một vị vua tương lai

Một người bình thường có thể nhìn thấy một thế giới khác và hỏi:

“Tại sao họ làm khác chúng ta?”

Một người có quyền lực có thể hỏi:

“Làm thế nào để chúng ta làm được điều họ làm?”

Nhưng một nhà cải cách thực sự phải hỏi thêm:

“Điều gì trong cách làm của họ phù hợp với chúng ta, điều gì không, và nếu áp dụng thì chúng ta phải thay đổi chính mình đến mức nào?”

Mongkut bước vào thời đại của mình với một vốn kinh nghiệm đặc biệt.

Ông biết truyền thống của mình từ bên trong.

Ông đã tiếp xúc với những cách giải thích khác.

Ông có quan hệ với những người phương Tây.

Ông quan tâm đến khoa học.

Ông hiểu phần nào cách người phương Tây nhìn Siam.

Và quan trọng nhất, ông hiểu rằng thế giới bên ngoài không đứng yên để Siam lựa chọn có tiếp xúc hay không.

Khi trở thành vua năm 1851, ông không bước vào một thế giới mới hoàn toàn.

Ông bước vào một thế giới mà ông đã quan sát trong nhiều năm.

11. Đặt lại vấn đề: Có phải chính cửa Phật đã mở cửa Siam?

Câu hỏi này hấp dẫn nhưng cần tránh trả lời quá nhanh.

Không thể nói:

Siam đã thay đổi bởi nhiều yếu tố:

sự phát triển thương mại quốc tế;

áp lực của Anh và Pháp;

những thay đổi trong khu vực;

hoạt động của các thương nhân và cộng đồng người Hoa;

sự phát triển của Bangkok;

chính sách của các triều vua trước;

hoạt động của các gia tộc quyền lực;

sự xuất hiện của các giáo sĩ và tri thức mới.

Mongkut chỉ là một nhân tố trong mạng lưới ấy.

Nhưng có một điều có thể nói thận trọng hơn:

27 năm trong đời sống tu hành đã tạo cho Mongkut một không gian để quan sát, học hỏi và cải cách trước khi ông trực tiếp nắm quyền nhà nước.

Đây là điểm khác biệt lớn.

Nhiều nhà cai trị chỉ bắt đầu học về thế giới sau khi họ lên ngôi.

Mongkut đã học trước.

Và khi ông lên ngôi, ông không cần bắt đầu từ con số không.

12. Phản đề: Nếu Mongkut không đi tu thì sao?

Đây là một câu hỏi lịch sử rất khó trả lời.

Không có cách kiểm chứng một lịch sử giả định.

Chúng ta không thể biết một Mongkut không xuất gia sẽ trở thành người như thế nào.

Có thể ông sẽ tham gia sâu hơn vào chính trị cung đình, sẽ có nhiều quyền lực hơn từ sớm.

Cũng có thể ông sẽ ít có thời gian tiếp xúc với các nguồn tri thức bên ngoài.

Tất cả đều là giả thuyết.

Điều có thể kiểm chứng là Mongkut thực sự đã dành 27 năm trong đời sống tu hành, đã tổ chức một phong trào cải cách Phật giáo, đã giao tiếp với các giáo sĩ phương Tây và đã nghiên cứu những lĩnh vực tri thức ngoài kinh điển Phật giáo.

Vì vậy, thay vì hỏi:

“Nếu không đi tu thì lịch sử Siam sẽ thế nào?”

nên hỏi:

“Hai mươi bảy năm ấy đã cung cấp cho Mongkut loại vốn tri thức và quan hệ nào khi ông bước lên ngai vàng?”

Đó là câu hỏi có thể nghiên cứu được.

13. Vấn nạn: Tri thức của một cá nhân có đủ để cứu một quốc gia?

Không.

Đây là giới hạn quan trọng.

Một vị vua thông minh không tự động tạo ra một quốc gia mạnh.

Mongkut có thể học thiên văn.

Có thể nói chuyện với giáo sĩ.

Có thể hiểu một phần thế giới phương Tây.

Nhưng khi trở thành vua, ông phải đối diện với những vấn đề lớn hơn rất nhiều:

thuế khóa, thương mại, ngoại giao, luật pháp, quân đội, lãnh thổ và chủ quyền.

Tri thức cá nhân phải được chuyển hóa thành năng lực của nhà nước.

Đây là nơi câu chuyện của Mongkut sẽ nối sang Chulalongkorn.

Mongkut mở ra một vấn đề.

Chulalongkorn phải biến vấn đề ấy thành một chương trình cải cách.

Một người giúp Siam nhìn thấy thế giới.

Người kế nhiệm phải giúp Siam thay đổi để tồn tại trong thế giới ấy.

14. Từ Dân Chí đến Quốc Trí

Nếu đặt Mongkut vào khung Hưng Quốc, không nên vội nói ông đã thực hiện đầy đủ một học thuyết nào đó.

Lịch sử không phải là nơi để chứng minh một học thuyết có sẵn.

Nhưng trường hợp Mongkut cho phép chúng ta kiểm nghiệm một giả thuyết:

Một quốc gia muốn giữ khả năng tự quyết trước tiên phải có người đủ khả năng nhìn thấy thế giới bên ngoài những khuôn mẫu quen thuộc.

Ở cấp độ cá nhân, đó là Dân Chí:

biết hỏi, biết nghi ngờ, biết học, biết đối chiếu.

Ở cấp độ quốc gia, nó trở thành Quốc Trí:

biết thế giới vận hành ra sao, biết đối phương muốn gì, biết mình đang có gì và thiếu gì.

Nhưng Quốc Trí vẫn chưa đủ.

Sau khi biết, phải quyết định.

Đó là Quốc Sách.

Sau khi có chính sách, phải thực hiện được.

Đó là Quốc Tài và Quốc Cường.

Và cuối cùng, tất cả những thứ ấy phải phục vụ một mục tiêu lớn hơn:

không để dân tộc mất khả năng tự quyết về vận mệnh của mình.

Mongkut chưa hoàn thành chuỗi ấy.

Ông mới đứng ở phần đầu của nó.

15. Quy luật vận hành

Nhìn lại 27 năm trước khi lên ngôi, có thể thấy một quy luật đáng chú ý:

Không phải cứ mở cửa là hiện đại hóa.

Không phải cứ tiếp xúc với phương Tây là có Quốc Trí.

Không phải cứ có một vị vua thông minh là quốc gia có Quốc Cường.

Điều quan trọng nằm ở chuỗi chuyển hóa:

tiếp xúc → quan sát → kiểm chứng → hiểu biết → lựa chọn → thể chế hóa → năng lực quốc gia.

Mongkut đặc biệt quan trọng ở những bước đầu.

Ông quan sát.

Ông học.

Ông đối thoại.

Ông kiểm chứng.

Ông bắt đầu nhìn Siam trong tương quan với một thế giới rộng lớn hơn.

Nhưng những bước sau cần một thế hệ khác.

Đó chính là lý do không thể tách Mongkut khỏi Chulalongkorn.

16. Bài học Hưng Quốc

Hai mươi bảy năm của Mongkut đưa ra một bài học không phải về việc “đi tu”, mà về cách hình thành năng lực nhận thức.

Một dân tộc không thể mạnh nếu chỉ biết mình.

Nhưng cũng không thể mạnh nếu chỉ biết người khác.

Biết người mà không biết mình dễ thành bắt chước.

Biết mình mà không biết người dễ thành tự mãn.

Biết cả hai nhưng không có năng lực hành động thì vẫn không đủ.

Mongkut cho thấy một tầng đầu tiên của quá trình ấy:

Muốn giữ mình trong một thế giới đang thay đổi, trước hết phải có khả năng nhìn thế giới bằng chính đôi mắt của mình.

Đó là điều khác với việc nhìn thế giới qua lời kể của người khác.

Và đó cũng là lý do 27 năm trong cửa Phật không nên chỉ được xem như một đoạn “chờ lên ngôi”.

Nó là thời kỳ hình thành con người Mongkut.

Nhưng lịch sử chỉ thực sự bước sang trang khi người tu sĩ ấy trở thành nhà vua.

Năm 1851, Mongkut lên ngôi Rama IV.

Lúc đó, những gì ông đã học trong 27 năm không còn chỉ là tri thức cá nhân.

Nó phải đối mặt với một câu hỏi hoàn toàn khác:

Siam sẽ mở cửa như thế nào mà không tự mở đường cho mình bị nuốt chửng?

Và câu hỏi ấy sẽ dẫn chúng ta đến Hiệp ước Bowring năm 1855.

Nhưng trước khi đến Bowring, cần hiểu một điều: Mongkut lên ngôi không phải trong một Siam hoàn toàn đóng cửa. Siam đã có những hiệp ước và quan hệ với phương Tây từ trước. Vì vậy, vấn đề của Rama IV không phải là “có mở cửa hay không”, mà là:

mở đến đâu, theo điều kiện nào, và có đủ năng lực để sống với cái giá của sự mở cửa hay không?

Đó mới là bài toán thật sự của Mongkut.

Tài liệu tham khảo chính của Chương 3

David K. Wyatt, Thailand: A Short History, Yale University Press.

— Bối cảnh lịch sử Siam và quá trình chuyển đổi dưới Rama IV–V.

Abbot Low Moffat, Mongkut, the King of Siam, Cornell University Press, 1961.

— Một công trình kinh điển về Mongkut, có giá trị đặc biệt khi nghiên cứu quan hệ của ông với phương Tây và thiên văn học.

Chris Baker & Pasuk Phongpaichit, các công trình về lịch sử Siam/Thailand.

— Dùng để đặt Mongkut trong biến đổi xã hội và chính trị rộng hơn, thay vì chỉ nhìn ông như một cá nhân.

Walter F. Vella, Siam Under Rama III, 1824–1851.

— Quan trọng để tránh biến Mongkut thành điểm khởi đầu tuyệt đối của quá trình thay đổi Siam.

Modern Asian Studies, nghiên cứu về sự hình thành tri thức so sánh và tiếp xúc trí thức ở Siam thập niên 1830–1850.

— Đặc biệt hữu ích để phân biệt giữa ảnh hưởng của các giáo sĩ phương Tây và những truyền thống trí thức đã tồn tại trước đó ở Siam.

Journal of Asian Studies, các nghiên cứu về Phật giáo và hội nhập quốc gia ở Thailand.

— Có thông tin về 27 năm tu hành của Mongkut và sự hình thành Thammayut Nikaya.

Journal of Southeast Asian Studies, nghiên cứu về nguồn gốc của “scientific Buddhism” trong tư tưởng Thái thế kỷ XIX.

— Hữu ích để nghiên cứu mối quan hệ giữa Phật giáo, lý tính, thiên văn học và tri thức phương Tây.

Jean-Baptiste Pallegoix, Description du Royaume Thai ou Siam.

— Nguồn đương thời quan trọng để khảo sát xã hội Siam và quan hệ giữa Pallegoix với Mongkut; cần đọc với sự thận trọng về vị trí và thiên kiến của một giáo sĩ Công giáo.

Ghi chú phương pháp

Trong chương này, cần đặc biệt tránh ba sự đồng nhất:

Mongkut quan tâm khoa học ≠ Mongkut trở thành người phương Tây.

Mongkut cải cách Phật giáo ≠ Mongkut chủ trương dân chủ hiện đại.

Mongkut hiểu phương Tây ≠ Mongkut đã có sẵn toàn bộ chương trình cải cách nhà nước.

Những gì có thể xác định chắc chắn hơn là: 27 năm tu hành đã tạo cho Mongkut một nền tảng tri thức, quan hệ và phương pháp quan sát khác biệt; khi ông lên ngôi năm 1851, nền tảng ấy trở thành một nguồn lực để xử lý một Siam đang chịu sức ép ngày càng lớn từ thế giới bên ngoài.

Hoàng Phong Nhã 

LỜI MỞ ĐẦU - ĐỐI THOẠI VỚI LÊ ĐỨC THỌ

LỜI MỞ ĐẦU

ĐỐI THOẠI VỚI LÊ ĐỨC THỌ

Có những nhân vật lịch sử càng tìm hiểu càng khó kết luận.

Lê Đức Thọ là một trong những người như thế.

Ông đi qua gần như toàn bộ những biến động lớn nhất của cách mạng Việt Nam trong thế kỷ XX: từ phong trào cộng sản thời thuộc địa, những năm tháng tù đày, Cách mạng Tháng Tám, chiến tranh chống Pháp, chiến tranh Việt Nam, đàm phán Paris, đến những năm đầu của một Việt Nam thống nhất nhưng lại đứng trước một thế giới hoàn toàn khác.

Tên tuổi ông gắn với chiến tranh.

Gắn với tổ chức.

Gắn với quyền lực chính trị.

Gắn với những cuộc đàm phán kéo dài.

Và gắn với một trong những vấn đề phức tạp nhất của lịch sử Việt Nam sau năm 1975: Campuchia.

Nhưng chính vì vậy, Lê Đức Thọ không thể được nhìn chỉ bằng một danh hiệu.

Ông không chỉ là người đàm phán ở Paris.

Ông cũng không chỉ là một nhà lãnh đạo của chiến tranh.

Ông không thể được đặt hoàn toàn vào hình ảnh người chiến thắng, nhưng cũng không thể bị giản lược thành biểu tượng của những sai lầm mà cả một hệ thống đã tạo ra.

Muốn hiểu ông, phải đặt ông vào trong hệ thống quyền lực mà ông là một bộ phận, đồng thời phải tìm xem phần trách nhiệm riêng của ông nằm ở đâu.

Đó là lý do tôi chọn chữ “đối thoại”.

Không phải đối thoại với một người còn sống để ông trả lời.

Mà là đối thoại với một nhân vật lịch sử qua những gì ông đã làm, những gì ông nói, những quyết định ông tham gia, những người từng làm việc với ông, những tài liệu còn lại và cả những khoảng trống mà lịch sử chưa thể lấp đầy.


1. Vì sao phải đối thoại với Lê Đức Thọ?

Có lẽ một trong những câu hỏi khó nhất là:

Lê Đức Thọ thực sự là người như thế nào?

Một nhà tổ chức quyền lực,  chiến lược,  đàm phán hay một người của chiến tranh? Hoặc một chính trị gia có khả năng thích nghi với những thay đổi rất lớn của thời cuộc?

Có thể ông là tất cả những điều đó, nhưng ở những thời điểm khác nhau. Một nhân vật chính trị không đứng yên. Một con người có thể rất cứng rắn trong một giai đoạn nhưng lại có khả năng thỏa hiệp trong một giai đoạn khác. Một người có thể tin sâu vào sức mạnh quân sự trong một hoàn cảnh, nhưng sau đó nhận ra rằng sức mạnh ấy không đủ để giải quyết một bài toán chính trị.

Vì thế, nghiên cứu Lê Đức Thọ không thể chỉ hỏi Ông đã làm gì? Mà phải  tìm hiểu thêm: Ông nghĩ gì khi làm điều đó? Ông biết gì vào thời điểm ấy? Ông có những lựa chọn nào? Ông có thực sự có quyền quyết định hay chỉ tham gia vào một quyết định tập thể? Và quan trọng nhất:  ông đã có khả năng lựa chọn khác không, tại sao ông không chọn?


2. Lê Đức Thọ và quyền lực

Trong lịch sử chính trị, có một sai lầm thường gặp: nhìn quyền lực qua chức danh. Một người không nhất thiết phải là người đứng đầu nhà nước mới có ảnh hưởng lớn. Lê Đức Thọ là một trường hợp tiêu biểu.

Ông từng giữ nhiều vị trí quan trọng trong hệ thống lãnh đạo, tham gia vào công tác tổ chức, nhân sự, đối ngoại và những vấn đề chiến lược. Nhưng quyền lực thực sự của ông không thể chỉ đo bằng chức danh. Nó phải được tìm trong:

  • những người ông có thể triệu tập;
  • những cuộc họp ông có thể tham dự;
  • những vấn đề ông được giao;
  • những quyết định ông có thể tác động;
  • những người ông có thể thuyết phục;
  • và những chủ trương được triển khai sau khi ông tham gia.

Đây là lý do cuốn sách không dùng một công thức đơn giản như:

“Lê Đức Thọ quyết định…”

mỗi khi một chính sách lớn xuất hiện.

Bởi trong một hệ thống lãnh đạo tập thể, câu hỏi phải là:

Ai đề xuất? Ai thảo luận? Ai đồng ý? Ai phản đối? Ai quyết định? Ai thực hiện? Ai giám sát?

Nếu không phân biệt những tầng ấy, lịch sử rất dễ biến thành một câu chuyện về những “con người toàn năng”, mà nó thường không tồn tại trong lịch sử thật.


3. Từ chiến tranh đến bàn đàm phán

Lê Đức Thọ được thế giới biết đến nhiều nhất qua Paris.

Nhưng Paris không thể tách khỏi chiến tranh.

Ông đến bàn đàm phán sau nhiều năm chiến tranh, khi hai bên đều hiểu rằng chiến trường và ngoại giao không phải hai thế giới tách biệt.

Một bên có thể thắng một trận nhưng chưa chắc thắng được cuộc chiến.Một bên có thể giành ưu thế quân sự nhưng chưa chắc chuyển được ưu thế ấy thành một kết quả chính trị.

Và một hiệp định có thể chấm dứt một giai đoạn chiến tranh nhưng chưa chắc giải quyết được tất cả những mâu thuẫn phía sau nó. Paris vì vậy là một trong những nơi thích hợp nhất để nhìn vào năng lực của Lê Đức Thọ. Ông có khả năng chịu đựng một cuộc thương lượng kéo dài. Ông hiểu giá trị của thời gian. Ông hiểu rằng đàm phán cũng là một cuộc đấu tranh về vị thế.

Nhưng Paris cũng đặt ra một câu hỏi khác:

Một người giỏi đàm phán chiến tranh có phải đương nhiên giỏi kiến tạo hòa bình hay không?

Đó là câu hỏi chúng ta sẽ phải trở lại nhiều lần.


4. Campuchia: nơi khó phán xét nhất

Nếu Paris giúp nhìn thấy tài năng đàm phán của Lê Đức Thọ, thì Campuchia lại buộc chúng ta phải nhìn vào giới hạn và trách nhiệm của ông.

Sau năm 1975, quan hệ giữa Việt Nam và Khmer Đỏ nhanh chóng chuyển từ đồng minh cách mạng sang xung đột biên giới. Những cuộc tấn công của Khmer Đỏ vào lãnh thổ Việt Nam và những vụ sát hại dân thường là một thực tế không thể bỏ qua.

Nhưng ngày 7 tháng 1 năm 1979 không phải là điểm kết thúc của câu chuyện. Đó chỉ là một bước ngoặt.

Sau khi Phnom Penh thất thủ, Việt Nam tiếp tục duy trì lực lượng quân sự tại Campuchia trong nhiều năm.

Từ đây xuất hiện hàng loạt câu hỏi khó mục tiêu ban đầu của chiến tranh là gì? Khi nào mục tiêu ấy đã đạt được? Tại sao Việt Nam không rút quân ngay sau khi Khmer Đỏ mất Phnom Penh?

Việc ở lại có còn là vấn đề an ninh hay đã trở thành một vấn đề về trật tự chính trị khu vực?Việt Nam có thể rút sớm hơn hay không? Nếu có, tại sao không? Lê Đức Thọ đã tham gia vào những quyết định nào? Và cuối cùng: Ông có nhận ra sớm hay muộn rằng sức mạnh quân sự không thể giải quyết toàn bộ bài toán Campuchia?

Bởi ở đây không thể chỉ đứng về một phía. Khmer Đỏ đã gây ra tội ác khủng khiếp. Nhưng điều đó không tự động giải quyết mọi câu hỏi về chủ quyền Campuchia.

Việt Nam có lý do an ninh thực tế. Nhưng lý do an ninh cũng không tự động biến mọi chính sách sau năm 1979 thành không thể tranh luận.

Một nghiên cứu nghiêm túc phải đủ khả năng giữ cả hai sự thật cùng lúc.


5. “Biết”, “tham gia” và “quyết định” không phải là một

Một người biết về một quyết định không có nghĩa người đó ra quyết định, tham gia cuộc họp không có nghĩa người đó là người quyết định,  đồng ý với một chủ trương không có nghĩa người đó là người đề xuất, có chức vụ cao không có nghĩa mọi mệnh lệnh từ hệ thống đều do người đó đưa ra. Ngược lại, “quyết định tập thể” cũng không phải là một cái cớ để xóa trách nhiệm của từng người.

Vì vậy, trong cuốn sách này, mỗi khi có thể, chúng ta sẽ cố gắng trả lời bốn câu hỏi:

Ông biết gì?

Ông tham gia đến đâu?

Ông có quyền quyết định đến đâu?

Và hành động của ông có tạo ra kết quả đó hay không?

Chỉ khi bốn tầng này được làm rõ, chúng ta mới có thể nói đến trách nhiệm cá nhân.


6. Không dùng lịch sử để kết tội thay cho chứng cứ

Lê Đức Thọ là một nhân vật có nhiều tranh luận.

Chính vì thế càng cần thận trọng.

Có những điều có thể xác định bằng văn bản,  chỉ có thể biết qua hồi ký của những người từng làm việc với ông, được nhiều nguồn độc lập xác nhận hay mới chỉ là suy luận, và cũng có những điều đến nay chưa có đủ tài liệu để kết luận.

Cuốn sách này sẽ cố gắng giữ ranh giới ấy.

Dữ kiện là dữ kiện.

Lời kể là lời kể.

Suy luận là suy luận.

Nhận định Hưng Quốc là một tầng khác.

Không lấy suy luận biến thành sự kiện.

Không lấy hồi ký biến thành biên bản.

Không lấy chức vụ biến thành quyền lực tuyệt đối.

Không lấy kết quả sau này để giả định rằng người đương thời đã biết trước tương lai.

Đó là nguyên tắc tối thiểu nếu muốn đối thoại công bằng với một nhân vật lịch sử.


7. Câu hỏi lớn hơn một con người

Nhưng cuốn sách này không chỉ nhằm trả lời câu hỏi:

Lê Đức Thọ đúng hay sai? Câu hỏi ấy quá nhỏ. Điều đáng quan tâm hơn là:

Một quốc gia được lãnh đạo như thế nào trong thời chiến?

Quyền lực tập thể được kiểm soát ra sao?

Một quyết định chiến tranh được đánh giá bằng tiêu chí nào?

Ai chịu trách nhiệm khi quyết định đúng?

Ai chịu trách nhiệm khi quyết định sai?

Một nhà nước mạnh có thể tránh được việc biến sức mạnh thành sự phụ thuộc hay không?

Và cuối cùng:

Làm thế nào để một dân tộc có Quốc Cường mà không thiếu Quốc Lược?

Đây chính là nơi cuộc đối thoại với Lê Đức Thọ bước ra khỏi phạm vi tiểu sử.


8. Quốc Cường và Quốc Lược

Một dân tộc muốn tự bảo vệ phải có sức mạnh, nhưng sức mạnh không chỉ là quân đội.Sức mạnh còn là khả năng tổ chức, kinh tế, ngoại giao, công nghệ, lòng dân và khả năng tự chủ.

Tuy nhiên, ngay cả khi có sức mạnh, quốc gia vẫn có thể mắc sai lầm chiến lược. Bởi đánh thắng và thắng như thế nào là hai câu hỏi khác nhau.

Vào được và ra được cũng là hai câu hỏi khác nhau. Đánh bại đối thủ và xây dựng được một trật tự ổn định sau chiến tranh lại càng khác nhau. Đó là khoảng cách giữa Quốc Cường và Quốc Lược.

Lê Đức Thọ là một nhân vật đặc biệt để nghiên cứu khoảng cách ấy. Ông thuộc về một thế hệ đã đưa năng lực chiến tranh của Việt Nam lên một mức rất cao. Nhưng cũng chính thế hệ ấy phải đối diện với câu hỏi đau đầu hơn : Sau chiến thắng thì sao?


9. Đối thoại với một người đã mất

Đối thoại với người đã mất có một điều rất khác.

Người ấy không thể trả lời. Không thể giải thích. Không thể tự bảo vệ. Không thể sửa lại một câu nói được ghi chép sai.

Vì vậy, người viết phải càng thận trọng.

Chúng ta không thể bắt Lê Đức Thọ trả lời những câu hỏi mà tư liệu không cho phép ông trả lời. Nhưng chúng ta có thể đặt những câu hỏi ấy trước những gì ông đã để lại. Khi một tài liệu nói ông đã làm việc này, chúng ta hỏi: Vì sao?

Khi một quyết định gây hậu quả lớn, chúng ta hỏi: Ông biết trước đến đâu?

Khi một chính sách kéo dài nhiều năm, chúng ta hỏi: Ông có nhận ra giới hạn của nó không?

Khi ông thay đổi quan điểm, chúng ta hỏi: Điều gì đã khiến ông thay đổi?

Và khi không tìm được câu trả lời, chúng ta phải đủ can đảm để nói: Chưa biết. Trong nghiên cứu lịch sử, “chưa biết” không phải là thất bại. Đôi khi đó là câu trả lời trung thực nhất.


10. Tôi muốn bắt đầu cuộc đối thoại từ con người, không phải từ huyền thoại

Lê Đức Thọ từng là một người trẻ. Một người hoạt động cách mạng, người tù,  cán bộ tổ chức,  nhà lãnh đạo,  nhà đàm phán, là người đứng trong trung tâm quyền lực, sau cùng là một con người đứng trước những thay đổi mà cả thế hệ ông không thể tránh khỏi.

Nếu chỉ nhìn ông từ cuối đời, chúng ta dễ quên rằng mỗi quyết định của ông đều được đưa ra trong một thời điểm cụ thể, với những thông tin cụ thể và những giới hạn cụ thể.

Nhưng nếu chỉ nhìn ông từ hoàn cảnh của thời đại, chúng ta lại có nguy cơ dùng hoàn cảnh để miễn trách nhiệm cho con người.

Cuốn sách này vì thế sẽ cố gắng đứng giữa hai thái cực ấy.

Hiểu hoàn cảnh, nhưng không xóa trách nhiệm.

Đánh giá trách nhiệm, nhưng không phủ nhận hoàn cảnh.

Tôn trọng chứng cứ, nhưng không sợ đặt câu hỏi khó.


11. Và câu hỏi cuối cùng

Có lẽ sau cùng, câu hỏi dành cho Lê Đức Thọ không phải là:

Ông là người tốt hay người xấu?

Lịch sử không đơn giản như vậy.

Cũng không phải:

Ông là người thắng hay người thua?

Bởi một người có thể thắng một cuộc chiến nhưng vẫn để lại những vấn đề chưa giải quyết được.

Câu hỏi đáng hơn là:

Ông đã làm cho Việt Nam mạnh hơn ở đâu? Ông đã làm Việt Nam phải trả giá ở đâu? Ông đã nhìn thấy giới hạn của sức mạnh vào lúc nào? Và ông đã thay đổi trước khi lịch sử buộc ông phải thay đổi, hay chỉ thay đổi khi hoàn cảnh đã không còn cho phép đi tiếp con đường cũ?

Từ những câu hỏi ấy, chúng ta bắt đầu cuộc đối thoại. Không phải để dựng thêm một tượng đài. Cũng không phải để đập bỏ một tượng đài. Mà để nhìn một con người quyền lực trở lại đúng kích thước của một con người trong lịch sử:

có năng lực, có lựa chọn, có giới hạn, có trách nhiệm, có sai lầm, có khả năng thay đổi — và có những điều mà dù rất quyền lực, ông cũng không thể một mình quyết định.

Đó là Lê Đức Thọ mà cuốn sách này muốn tìm.

Hoàng Phong Nhã