Success is the ability to go from one failure to another with no loss of enthusiasm. Thành công là khả năng đi từ thất bại này đến thất bại khác mà không mất đi nhiệt huyết (Winston Churchill ). Khi người giàu ăn cắp, người ta bảo anh ta nhầm lẫn, khi người nghèo ăn cắp, người ta bảo anh ta ăn cắp. Tục ngữ Iran. Tiền thì có nghĩa lý gì nếu nó không thể mua hạnh phúc? Agatha Christie. Lý tưởng của đời tôi là làm những việc rất nhỏ mọn với một trái tim thật rộng lớn. Maggy. Tính ghen ghét làm mất đi sức mạnh của con người. Tục ngữ Nga. Men are born to succeed, not to fail. Con người sinh ra để thành công, không phải để thất bại. Henry David Thoreau. Thomas Paine đã viết: Bất lương không phải là TIN hay KHÔNG TIN. Mà bất lương là khi xác nhận rằng mình tin vào một việc mà thực sự mình không tin .

Chủ Nhật, 27 tháng 9, 2026

CHƯƠNG 4 - ĐỐI THOẠI VỚI “TỔ QUỐC ĂN NĂN” Từ tự vấn dân tộc đến Hưng Quốc

 CHƯƠNG 4

NHỮNG GIỚI HẠN CẦN VƯỢT QUA

Đối thoại với “Tổ quốc ăn năn”

Có những dân tộc đi qua chiến tranh bằng chiến thắng.

Có những dân tộc đi qua chiến tranh bằng thất bại.

Nhưng có một điều khó hơn cả chiến thắng và thất bại: đi qua chiến tranh mà không để quá khứ trở thành nhà tù của tương lai.“Tổ quốc ăn năn” có thể được hiểu như một tiếng nói của lương tri. Nhưng một dân tộc không thể sống mãi bằng sự ăn năn.

Ăn năn cần thiết khi nó giúp con người nhìn lại những điều đã làm, những điều đã mất, những nỗi đau đã gây ra cho nhau. Nhưng nếu ăn năn biến thành mặc cảm, nó sẽ làm con người mất khả năng nhìn về phía trước.

Nếu quá khứ biến thành bản án vĩnh viễn, hòa giải sẽ không bao giờ hoàn tất.

Và nếu một dân tộc chỉ biết hỏi:

“Ai có lỗi?”

mà không tiếp tục hỏi:

“Chúng ta phải làm gì để không lặp lại?”

thì lịch sử vẫn chưa thực sự trở thành bài học.

Đó là điểm mà cuộc đối thoại này cần bắt đầu.

1. “Tổ quốc ăn năn” không phải là một bản án dành cho Tổ quốc

Hưng Quốc:

— Khi nói “Tổ quốc ăn năn”, ông muốn Tổ quốc ăn năn về điều gì?

Tổ quốc ăn năn:

— Về những đau thương mà người Việt đã gây cho chính người Việt. Về những chia cắt kéo dài sau khi tiếng súng đã ngừng. Về những người đã chết, những người phải rời quê hương, những gia đình bị phân ly, những ký ức không được nói ra.

Hưng Quốc:

— Nhưng Tổ quốc có phải là một con người để có thể ăn năn không?

Không.

Tổ quốc không phải một cá nhân. Tổ quốc là cộng đồng của nhiều thế hệ.

Trong một cuộc chiến, người dân có thể đứng ở những phía khác nhau. Có người chiến đấu. Có người chạy loạn. Có người ở lại. Có người rời đi. Có người mất người thân. Có người mất quê hương. Có người thắng về quân sự nhưng vẫn mang vết thương suốt đời.

Vì vậy, nói “Tổ quốc ăn năn” chỉ có ý nghĩa khi đó là một ẩn dụ đạo đức, không phải một bản án tập thể.

Không thể bắt một thế hệ sinh ra sau chiến tranh phải mang tội của những người đi trước.

Cũng không thể lấy nỗi đau của một phía để phủ nhận nỗi đau của phía khác.

Một quốc gia trưởng thành không phải là quốc gia không có lỗi lầm trong lịch sử.

Một quốc gia trưởng thành là quốc gia đủ sức nhìn thẳng vào lịch sử mà không cần bóp méo nó để bảo vệ lòng tự hào của mình.

2. Giới hạn đầu tiên: ký ức một chiều

Chiến tranh kết thúc trên chiến trường nhanh hơn rất nhiều so với trong ký ức con người.

Một người có thể mất vài phút để hạ vũ khí. Nhưng một gia đình có thể mất vài thế hệ để thôi sợ hãi.

Một người có thể được tuyên bố là đã chết. Nhưng ký ức về người ấy có thể sống mãi trong con cháu.

Vì thế, hòa bình chính trị chưa chắc đã là hòa bình trong tâm thức.

Một trong những giới hạn lớn nhất của các xã hội hậu chiến là ký ức một chiều.

Mỗi phía thường giữ lại câu chuyện của mình.

Người thắng nhớ đến sự hy sinh của mình. Người thua nhớ đến mất mát của mình. Người ở lại nhớ những người đã chết. Người ra đi nhớ quê hương đã mất.

Mỗi ký ức đều có lý do để tồn tại.

Nhưng khi một ký ức được tuyên bố là ký ức duy nhất hợp pháp, ký ức của người khác sẽ trở thành điều phải im lặng.

Từ đó, lịch sử không còn chỉ là lịch sử.

Nó trở thành một đường biên.

Hưng Quốc:

— Vậy phải làm gì với những ký ức đối nghịch?

Không phải xóa chúng.

Cũng không phải bắt mọi người phải có cùng một cách nhớ.

Điều cần thiết hơn là tạo ra khả năng để nhiều ký ức có thể cùng tồn tại trong một quốc gia mà không biến thành chiến tranh mới.

Một người có thể tưởng niệm cha mình.

Một người khác có thể tưởng niệm người đã chiến đấu ở phía bên kia.

Một người có thể tự hào về chiến thắng.

Một người khác có thể đau buồn vì thất bại.

Nhà nước không nhất thiết phải biến tất cả những ký ức ấy thành một câu chuyện duy nhất.

Điều nhà nước cần làm là bảo đảm rằng ký ức không biến thành lý do để con cháu tiếp tục thù hận nhau.

3. Giới hạn thứ hai: chia con người thành “bên này” và “bên kia”

Chiến tranh thường tạo ra những danh từ rất mạnh.

Ta và họ. Địch và ta. Thắng và thua. Yêu nước và phản bội. Những danh từ ấy có thể cần thiết trong thời chiến. Nhưng một quốc gia không thể xây dựng tương lai mãi bằng ngôn ngữ của chiến trường.

Bởi vì khi chiến tranh kết thúc, người từng đứng ở hai phía vẫn phải sống chung trong cùng một đất nước.

Con cái của họ đi học và làm việc cùng nhau. Họ cùng đóng thuế.vCùng chịu thiên tai và đối mặt với tương lai.

Nếu một xã hội vẫn tiếp tục chia con người thành những nhóm lịch sử bất biến, thì chiến tranh tuy đã kết thúc nhưng cách phân loại con người của chiến tranh vẫn còn sống.

Đó là một giới hạn cần vượt qua.

Không phải bằng cách phủ nhận lịch sử.

Mà bằng cách công nhận một sự thật đơn giản:

Một con người không thể bị khóa vĩnh viễn trong vị trí lịch sử của cha ông mình.

Con của người lính phía này không nhất thiết phải thù con của người lính phía kia.

Một người từng rời đất nước không nhất thiết phải là kẻ thù của đất nước.

Một người từng có quan điểm chính trị khác không vì thế mà mất quyền được yêu quê hương.

Một quốc gia mạnh không phải vì tất cả công dân đều nghĩ giống nhau.

Nó mạnh khi những người nghĩ khác nhau vẫn có thể cùng xây dựng một tương lai chung.

4. Giới hạn thứ ba: biến hòa giải thành một khẩu hiệu

Hòa giải là một từ đẹp. Nhưng hòa giải không thể chỉ là một lời kêu gọi.

Không thể nói: “Đã đến lúc quên quá khứ.”

Bởi vì người đau khổ không thể bị yêu cầu quên theo mệnh lệnh.

Cũng không thể nói:

“Phải nhớ mãi để không quên.”

Bởi nếu nhớ chỉ để tiếp tục thù hận, ký ức sẽ trở thành nhiên liệu cho xung đột.

Hòa giải thực sự phải đi qua sự thật, công bằng và phẩm giá của con người.

Có những người cần được nói, những câu chuyện cần được ghi lại, những mất mát cần được thừa nhận, những sai lầm cần được nghiên cứu, những nỗi đau cần được đặt vào đúng hoàn cảnh lịch sử, và có những điều mà các thế hệ sau cần được quyền biết, ngay cả khi sự thật ấy không làm cho bên nào hoàn toàn đẹp đẽ.

Một nền hòa giải trưởng thành không hỏi:

“Làm thế nào để tất cả mọi người cùng kể một câu chuyện?”

Nó hỏi:

“Làm thế nào để chúng ta có thể sống chung dù mỗi người vẫn mang một phần ký ức khác nhau?”

Đó là sự khác biệt rất lớn.

5. Giới hạn thứ tư: mặc cảm lịch sử

Có một nguy cơ khác ít được nói đến.

Đó là khi một dân tộc đi quá xa từ tự hào sang tự phủ nhận.

Một quốc gia từng trải qua chiến tranh có thể hình thành tâm lý luôn nhìn mình qua những thất bại, những sai lầm và những điều chưa hoàn thành.

“Tổ quốc ăn năn” nếu được hiểu theo nghĩa cực đoan có thể biến thành:

Tổ quốc luôn có lỗi.

Nhưng không có dân tộc nào trưởng thành bằng cách tự căm ghét mình.

Một dân tộc không thể xây dựng tương lai nếu thế hệ trẻ được dạy rằng lịch sử của mình chủ yếu là một chuỗi những sai lầm.

Lịch sử cần cả ánh sáng và bóng tối.

Cần chiến thắng và thất bại.

Cần những con người đáng kính và những quyết định đáng phê phán, những thành tựu và những bi kịch.

Điều quan trọng không phải là biến lịch sử thành một bản cáo trạng.

Cũng không phải biến lịch sử thành một bài ca chiến thắng.

Mà là biến lịch sử thành khả năng tự hiểu mình.

Một dân tộc biết mình là ai sẽ không cần phải phóng đại mình.

Và cũng không cần phải hạ thấp mình.

6. Ăn năn phải đi đến trách nhiệm

Ăn năn tự nó chưa đủ.

Một cá nhân nói “tôi rất tiếc” nhưng tiếp tục lặp lại hành vi cũ thì sự ăn năn ấy chưa tạo ra thay đổi.

Một xã hội cũng vậy.

Điều quan trọng không phải là xã hội có nói nhiều về quá khứ hay không. Mà là quá khứ có làm thay đổi cách xã hội tổ chức tương lai hay không.

Nếu từng trải qua chia rẽ mà vẫn tạo ra những cơ chế chia rẽ mới, bài học chưa được học.

Nếu từng trải qua bạo lực mà không xây dựng được pháp luật đủ mạnh để bảo vệ con người, bài học chưa được học.

Nếu từng trải qua tuyên truyền và kiểm soát thông tin mà vẫn sợ sự thật, bài học chưa được học.

Nếu từng chứng kiến con người bị phân loại bởi nguồn gốc chính trị, thì tương lai phải bảo đảm rằng quyền công dân không còn phụ thuộc vào việc một người thuộc “phía nào”.

Ăn năn có ý nghĩa nhất khi nó biến thành thể chế.

Thành luật pháp, giáo dục, quyền con người.

Thành văn hóa tranh luận, khả năng kiểm soát quyền lực, một nền tư pháp bảo vệ công bằng.

Thành nguyên tắc rằng không một thế hệ nào được phép sử dụng quá khứ để tước tương lai của thế hệ khác.

7. Đối thoại với “Tổ quốc ăn năn”

Hưng Quốc:

— Nếu ông đã nói về ăn năn, vậy ông muốn Tổ quốc phải làm gì?

Tổ quốc ăn năn:

— Nhìn lại.

Hưng Quốc:

— Chỉ nhìn lại?

Tổ quốc ăn năn:

— Không. Nhìn lại để thay đổi.

Hưng Quốc:

— Thay đổi điều gì?

Tổ quốc ăn năn:

— Cách chúng ta đối xử với quá khứ. Cách chúng ta đối xử với người khác. Và cách chúng ta trao quyền cho thế hệ tương lai.

Hưng Quốc:

— Vậy có phải mục tiêu cuối cùng của ăn năn là để không còn phải ăn năn nữa?

“Tổ quốc ăn năn” im lặng.

Có lẽ đó mới là câu hỏi quan trọng nhất.

Bởi nếu ăn năn trở thành một căn tính, dân tộc sẽ mãi đứng trước quá khứ.

Nhưng nếu ăn năn trở thành trách nhiệm, dân tộc có thể bước qua quá khứ.

8. Vượt qua không có nghĩa là quên

Có một hiểu lầm rất phổ biến:

Muốn hòa giải thì phải quên.

Không.

Vượt qua không phải là quên.

Vượt qua là nhớ mà không còn bị ký ức điều khiển.

Một người có thể nhớ người thân đã mất mà không cần căm thù con cháu của người thuộc phía đối nghịch.

Một cộng đồng có thể kể lại lịch sử của mình mà không phủ nhận lịch sử của cộng đồng khác.

Một quốc gia có thể tưởng niệm những người đã hy sinh mà đồng thời mở cửa cho những người từng rời bỏ nó.

Đấy không phải là phản bội quá khứ.mà  là cách giải phóng tương lai khỏi quá khứ.

9. Từ “Tổ quốc ăn năn” đến “Tổ quốc trưởng thành”

Có lẽ cuối cùng, điều mà một dân tộc cần không phải là một “Tổ quốc ăn năn” mãi mãi.

Mà là một Tổ quốc trưởng thành.

Tổ quốc trưởng thành không phủ nhận những gì đã xảy ra.

Nhưng cũng không để những gì đã xảy ra quyết định toàn bộ những gì sẽ xảy ra.

Tổ quốc trưởng thành không bắt mọi người phải quên.

Nhưng tạo điều kiện để con người có thể nhớ mà không thù hận.

Tổ quốc trưởng thành không yêu cầu tất cả phải có cùng một ký ức.

Nhưng yêu cầu mọi người tôn trọng phẩm giá của nhau.

Tổ quốc trưởng thành không hỏi con cháu:

“Cha ông các anh đã đứng ở đâu?” Không truy nguyên gốc gác ở đâu xa xôi để nuôi căm hận.

mà hỏi:

“Các anh muốn xây dựng đất nước này như thế nào?”

Đó là sự chuyển đổi từ căn cước của chiến tranh sang căn cước của tương lai.

10. Quy luật vượt qua

Từ cuộc đối thoại này có thể rút ra một quy luật đơn giản:

Không nhìn lại → không hiểu mình.

Chỉ nhìn lại → không đi tới được.

Nhìn lại để nhận trách nhiệm → có thể thay đổi.

Thay đổi bằng thể chế, giáo dục và văn hóa → quá khứ trở thành bài học.

Quá khứ trở thành bài học → dân tộc có khả năng bước vào tương lai với một tâm thế mới.

Vì thế:

Ăn năn là điểm khởi đầu của lương tri.

Trách nhiệm là bước tiếp theo của lương tri.

Hòa giải là sự trưởng thành của cộng đồng.

Và kiến tạo tương lai mới là mục đích cuối cùng.

Một đất nước không thể thay đổi quá khứ.

Nhưng có thể thay đổi cách mình đối diện với quá khứ.

Không thể đưa người đã chết trở lại.

Nhưng có thể bảo đảm rằng cái chết của họ không trở thành lý do để những thế hệ sau tiếp tục sống trong thù hận.

Không thể xóa những năm tháng đã mất.

Nhưng có thể dùng những năm tháng còn lại để xây dựng một đất nước trong đó con người không còn phải chia nhau thành những phía của một cuộc chiến đã qua.

Đó có lẽ là lúc “Tổ quốc ăn năn” hoàn thành sứ mệnh của mình.

Không phải khi Tổ quốc quên.

Mà khi Tổ quốc đủ trưởng thành để không còn phải sống bằng sự ăn năn.

Và từ đó, câu hỏi lớn hơn xuất hiện:

Nếu quá khứ không còn là nhà tù, thì chúng ta sẽ dùng tự do ấy để xây dựng một Tổ quốc như thế nào?

Hoàng phong nhã 

Thứ Bảy, 26 tháng 9, 2026

CHƯƠNG 7 - TRIẾT LÝ VIỆT – TRIẾT LÝ ĐẤT NƯỚC

CHƯƠNG VII

HỘI TỤ – SỨC MẠNH CỦA MỘT NỀN VĂN HÓA
Từ tiếp xúc, lựa chọn đến khả năng tự tạo mình
Một nền văn hóa mạnh không phải vì nó không chịu ảnh hưởng từ bên ngoài, mà vì nó có khả năng biến những cuộc gặp gỡ thành năng lực của chính mình.
1. Câu hỏi của một nền văn hóa mở
Một dân tộc không thể phát triển trong cô lập. Con người di chuyển, hàng hóa lưu thông, tôn giáo truyền bá, kỹ thuật lan tỏa, tư tưởng vượt qua biên giới. Không có nền văn hóa lớn nào hoàn toàn đứng ngoài những dòng chảy ấy.
Nhưng mở cửa đặt ra một câu hỏi:
Làm thế nào để tiếp nhận cái mới mà không đánh mất khả năng tự tạo mình?
Đây là câu hỏi đặc biệt có ý nghĩa đối với Việt Nam.
Trong lịch sử, người Việt tiếp xúc với nhiều nguồn văn hóa khác nhau: Trung Hoa, Champa, Khmer, các cộng đồng Hoa và Chăm, thế giới hàng hải Đông Nam Á, rồi phương Tây và thế giới toàn cầu hiện đại.
Những nguồn ảnh hưởng ấy không đi vào một xã hội trống.
Chúng gặp những cộng đồng đã có ngôn ngữ, tín ngưỡng, phong tục, ký ức, thiết chế và nhu cầu riêng.
Vì thế, câu hỏi không chỉ là:
Việt Nam đã tiếp nhận những gì?
Mà quan trọng hơn:
Những thứ khác nhau đã được đặt cạnh nhau, va chạm và tổ chức thành cái gì?
Đó là vấn đề của hội tụ.
2. Ranh giới với Chương III: Tiếp nhận khác với Hội tụ
Đây là ranh giới cần được khóa rõ để hai chương không chồng lên nhau.
Chương III – Tiếp thu và Việt hóa tập trung vào một yếu tố được tiếp nhận từ bên ngoài.
Câu hỏi trung tâm của Chương III là:
Một yếu tố ngoại sinh đi vào Việt Nam bằng cách nào, được lựa chọn và biến đổi ra sao để trở thành một phần của đời sống Việt Nam?
Ở đó, trọng tâm là:
Tiếp xúc → Tiếp nhận → Lựa chọn → Việt hóa.
Chương VII đặt câu hỏi khác.
Ở đây, không chỉ có một yếu tố đi vào một xã hội, mà có nhiều nguồn khác biệt cùng gặp nhau.
Câu hỏi là:
Một xã hội làm gì khi nhiều truyền thống, cộng đồng, lợi ích và cách sống cùng hiện diện trong một không gian?
Trọng tâm chuyển thành:
Khác biệt → Tương tác → Tổ chức → Tạo giá trị mới.
Có thể nói ngắn gọn:
Chương III nghiên cứu cách một cái bên ngoài trở thành một phần của cái Việt.
Chương VII nghiên cứu cách nhiều cái khác nhau cùng gặp nhau và tạo thành một cấu trúc mới.
Vì vậy, “Việt hóa” không phải nội dung chính của Chương VII. Nó chỉ được nhắc lại khi cần chứng minh rằng chủ thể văn hóa có khả năng biến đổi những gì mình tiếp nhận.
Đây là điểm phân cách quan trọng:
Chương III
Chương VII
Tiếp thu và Việt hóa
Hội tụ
Một yếu tố → một môi trường, Nhiều yếu tố → một không gian tương tác, Trọng tâm: biến đổi cái được nhận, tổ chức sự khác biệt
Câu hỏi: “Ta biến cái bên ngoài thành gì và ta làm gì với nhiều cái khác nhau cùng tồn tại?”
Kết quả: một yếu tố trở thành một phần của đời sống Việt, xuất hiện quan hệ, cấu trúc hoặc giá trị mới
Nhờ ranh giới này, Chương VII không cần kể lại toàn bộ lịch sử tiếp thu văn hóa của Việt Nam.
3. Hội tụ không phải là có nhiều thứ cùng tồn tại
Có nhiều người, nhiều tôn giáo hay nhiều truyền thống cùng sống trong một thành phố chưa đủ để gọi là hội tụ. Đó mới là đa dạng.
Các cộng đồng có thể tồn tại song song mà hầu như không tương tác. Là đa văn hóa, nhưng chưa nhất thiết là hội tụ.
Hai nền văn hóa có thể trao đổi hàng hóa. Đó là giao lưu, nhưng chưa nhất thiết tạo ra một cấu trúc mới.
Một xã hội có thể gia nhập những mạng lưới quốc tế. Là hội nhập, nhưng hội nhập cũng chưa tự động tạo ra sáng tạo.
Vì vậy, trong Triết lý Việt, hội tụ được hiểu hẹp hơn:
Hội tụ là quá trình trong đó những khác biệt tương tác với nhau và được một chủ thể tổ chức thành những quan hệ hoặc giá trị mới. Điểm quyết định nằm ở chữ “tổ chức”.
Nếu chỉ có sự hiện diện, chưa đủ.
Nếu chỉ có trao đổi, có pha trộn, cũng chưa đủ. Phải có một kết quả mới có thể nhận diện được.
4. Hội tụ cần một chủ thể
Không có chủ thể thì chỉ có dòng chảy.
Chủ thể có thể là một cá nhân, một cộng đồng, một thành phố hoặc rộng hơn là cả một xã hội. Không nhất thiết phải kiểm soát mọi yếu tố. Điều quan trọng là nó có khả năng lựa chọn cách quan hệ với những yếu tố khác nhau. Đây là lý do cùng một nguồn ảnh hưởng nhưng ở những xã hội khác nhau có thể tạo ra những kết quả khác nhau.
Chủ thể có thể tiếp nhận.
Nhưng cũng có thể từ chối.
Có thể kết hợp, cải biến, và tạo ra một cách sử dụng hoàn toàn mới.
Do đó, hội tụ không đồng nghĩa với hòa tan.
Một nền văn hóa càng có khả năng lựa chọn thì càng có khả năng mở cửa mà không đánh mất mình.
5. Hội tụ không phải lúc nào cũng hòa hợp
Cần tránh một cách nhìn quá đẹp về hội tụ. Khi những cộng đồng khác nhau gặp nhau, không chỉ có trao đổi và học hỏi. Có thể có xung đột,  bất bình đẳng về quyền lực, và cưỡng ép.
Có những truyền thống biến mất không phải vì tự nguyện lựa chọn mà vì điều kiện lịch sử thay đổi. Do đó, hội tụ phải được nhìn cùng với quyền lực.
Một nền văn hóa không chỉ cần hỏi:
“Chúng ta đã học được gì từ nhau?”
mà còn phải hỏi:
“Ai có quyền quyết định cái gì được giữ lại, cái gì bị loại bỏ và cái gì trở thành chuẩn mực chung?”. Câu hỏi ấy làm cho khái niệm hội tụ trở nên thực tế hơn. Nó không phải câu chuyện về một xã hội nơi mọi khác biệt cuối cùng đều hòa thuận. Mà là câu chuyện về cách một xã hội xử lý khác biệt trong điều kiện lịch sử cụ thể.
6. Ba án lệ lịch sử
6.1. Tam giáo: nhiều truyền thống trong một đời sống
Nho giáo, Phật giáo và Đạo giáo có nguồn gốc và hệ thống tư tưởng khác nhau.
Trong lịch sử Việt Nam, chúng không đơn giản được hòa thành một tôn giáo duy nhất.
Nhưng những yếu tố của chúng có thể cùng xuất hiện trong đời sống.
Một gia đình có thể giữ nghi lễ chịu ảnh hưởng Nho giáo, đi chùa theo truyền thống Phật giáo và đồng thời duy trì những thực hành dân gian có lớp ảnh hưởng Đạo giáo.
Điều đáng chú ý không phải là nói ba hệ tư tưởng ấy “giống nhau”. Chúng không giống nhau. Mà đáng chú ý là đời sống xã hội có khả năng chứa nhiều hệ ý nghĩa mà không nhất thiết phải biến chúng thành một học thuyết duy nhất.
Đó là một dạng năng lực tổ chức sự khác biệt.
6.2. Champa: nhìn hội tụ cùng với lịch sử và quyền lực
Quan hệ Việt – Chăm cho thấy rõ giới hạn của cách hiểu hội tụ như một quá trình hòa hợp.
Champa là một chủ thể lịch sử với nhà nước, xã hội, thương mại, tôn giáo và nghệ thuật riêng. Trong quá trình biến đổi của không gian miền Trung, người Việt, người Chăm và nhiều cộng đồng khác đã cùng góp phần tạo nên những lớp lịch sử chồng lên nhau.
Nhưng những quá trình ấy cũng gắn với chiến tranh, di dân, thay đổi quyền lực và biến đổi lãnh thổ.
Vì vậy, khi nói về sự hội tụ của văn hóa Việt Nam, không thể chỉ kể câu chuyện một chiều:
một bên tiếp nhận – một bên cung cấp.
Cần nhìn thấy nhiều chủ thể cùng tác động vào một không gian, dù vị thế của họ trong từng thời kỳ không giống nhau. Đây cũng là điều phải tránh hình ảnh “vùng đất trống” trong cách kể lịch sử. Một không gian trước khi được một cộng đồng mới tổ chức lại thường đã có cư dân, ký ức và văn hóa của những cộng đồng khác.
6.3. Hội An: từ tiếp xúc đến một không gian mới
Hội An là một trường hợp đặc biệt rõ về khả năng biến gặp gỡ thành không gian sống.
Trong lịch sử thương mại của mình, Hội An là nơi gặp gỡ của người Việt, người Hoa, người Nhật và thương nhân từ nhiều khu vực khác.
Nhưng Hội An không trở thành bản sao của Trung Hoa, Nhật Bản hay châu Âu.
Kiến trúc, tín ngưỡng, thương mại và cách tổ chức đô thị tạo thành một chỉnh thể riêng.
Giá trị của trường hợp này nằm ở chỗ: nhiều nguồn có thể nhận diện được, nhưng tổng thể không thể quy giản về một nguồn duy nhất.
Và đây chính là điều mà khái niệm hội tụ muốn nắm bắt.
7. Tiêu chí đánh giá một quá trình hội tụ
Nếu hội tụ chỉ được hiểu như một hình ảnh đẹp về sự gặp gỡ, khái niệm này rất dễ trở thành khẩu hiệu.Vì vậy cần có tiêu chí.
Thứ nhất: Có sự khác biệt thực sự
Nếu các yếu tố vốn đã giống nhau, không thể nói nhiều về quá trình hội tụ.
Cần xác định những truyền thống, cộng đồng, tri thức hoặc phương thức sống khác nhau đã gặp nhau.
Thứ hai: Có tương tác
Sự tồn tại song song chưa đủ. Phải có trao đổi, ảnh hưởng, tranh luận, cạnh tranh hoặc học hỏi giữa các bên.
Thứ ba: Có chủ thể lựa chọn một quá trình bị áp đặt hoàn toàn không nên được mô tả đơn giản như một thành công của hội tụ.
Cần hỏi:
Ai lựa chọn? Ai có quyền từ chối? Ai quyết định chuẩn mực?
Thứ tư: Có biến đổi hai chiều hoặc đa chiều
Nếu chỉ một bên thay đổi còn bên kia hoàn toàn không tác động, đó có thể là truyền bá hoặc áp đặt hơn là hội tụ.Tuy nhiên, biến đổi không nhất thiết phải cân bằng tuyệt đối.
Thứ năm: Xuất hiện một giá trị hoặc cấu trúc mới
Đây là tiêu chí quan trọng nhất.
Sau quá trình gặp gỡ phải xuất hiện một thứ có đặc điểm mới: một lối sống, ngôn ngữ, nghệ thuật, kiến trúc, tri thức, thiết chế, sản phẩm hoặc mạng lưới xã hội.
Thứ sáu: Chủ thể vẫn còn năng lực tự quyết
Nếu kết quả cuối cùng khiến một cộng đồng mất hoàn toàn khả năng lựa chọn và trở thành bản sao hoặc phụ thuộc, cần thận trọng khi gọi đó là hội tụ.
Thứ bảy: Kết quả có khả năng tồn tại
Một sự pha trộn nhất thời chưa đủ. Một sản phẩm văn hóa chỉ thực sự có ý nghĩa khi nó được xã hội sử dụng, truyền lại, cải biến hoặc phát triển tiếp.Từ đó có thể đưa ra một bộ câu hỏi ngắn:
Có khác biệt không? Có tương tác không? Ai là chủ thể? Có sự biến đổi không? Có giá trị mới không? Chủ thể còn khả năng tự quyết không? Kết quả có sống được qua thời gian không?
Nếu câu trả lời phần lớn là “có”, ta có cơ sở mạnh hơn để nói về hội tụ.
8. Phản đề: đóng kín, sao chép hay hòa tan?
Ba cực cần tránh là đóng kín, sao chép và hòa tan. Đóng kín bảo vệ được một phần truyền thống nhưng có thể làm giảm khả năng học hỏi.
Sao chép giúp tiếp nhận nhanh nhưng không tạo ra năng lực tự chủ. Hòa tan tạo ra sự pha trộn nhưng có nguy cơ làm mất khả năng lựa chọn. Vì vậy, vấn đề không phải chọn giữa đóng cửa và mở cửa.
Vấn đề là:
Có đủ năng lực để mở cửa mà vẫn giữ quyền lựa chọn hay không? .Đây là nơi hội tụ gặp khái niệm chủ thể văn hóa. Một xã hội mạnh không phải xã hội không chịu ảnh hưởng. Mà là xã hội có khả năng xử lý ảnh hưởng.
9. Căn tính không phải là đứng yên
Nếu căn tính được hiểu là giữ nguyên tất cả những gì đã có, thì mọi thay đổi đều trở thành một mối đe dọa.
Nhưng văn hóa không tồn tại như một vật trưng bày trong bảo tàng. Nó sống bằng cách được sử dụng, sửa đổi và truyền lại.
Vì vậy:
Căn tính không chỉ nằm ở những gì một cộng đồng giữ nguyên, mà còn nằm ở cách cộng đồng ấy biến đổi mà vẫn nhận ra mình.
Một ngôn ngữ có thể vay mượn nhưng vẫn có cấu trúc riêng. Một nền ẩm thực có thể tiếp nhận nguyên liệu mới và tạo ra món ăn mới. Một thành phố có thể tiếp nhận nhiều kiểu kiến trúc nhưng hình thành một không gian riêng. Một xã hội có thể học hỏi tư tưởng và kỹ thuật của thế giới mà không nhất thiết trở thành bản sao của nơi đã phát sinh chúng. Căn tính vì thế không phải một bức tường. Nó là khả năng định hướng sự thay đổi.
10. Hội tụ trong thời đại toàn cầu
Ngày nay, tốc độ tiếp xúc lớn hơn mọi thời kỳ trước. Một ý tưởng có thể đi qua nhiều quốc gia trong vài giờ. Một công nghệ có thể được phát triển ở nhiều nơi cùng lúc. Một sản phẩm văn hóa có thể mang dấu ấn của nhiều quốc gia.Điều đó làm cho câu hỏi về chủ thể trở nên quan trọng hơn.
Nếu một xã hội chỉ tiêu thụ những gì thế giới tạo ra, nó chủ yếu là người tiếp nhận.
Nếu chỉ sao chép, nó phụ thuộc vào năng lực sáng tạo của người khác. Nếu có khả năng học hỏi, cải biến và tạo ra giá trị mới, nó trở thành một chủ thể tham gia vào dòng sáng tạo toàn cầu. Vì vậy, trong thời đại toàn cầu hóa, bảo vệ văn hóa không thể chỉ có nghĩa là giữ lại cái cũ. Nó còn có nghĩa là:
có khả năng tạo ra cái mới từ chính những gì mình học được.
11. Công thức của hội tụ
Từ những phân tích trên, có thể đề xuất công thức:
HỘI TỤ = KHÁC BIỆT + CHỦ THỂ + TƯƠNG TÁC + BIẾN ĐỔI + GIÁ TRỊ MỚI
Dấu “+” không phải phép cộng định lượng.
Nó biểu thị những thành phần cần được xem xét đồng thời.
Khác biệt tạo ra cái để gặp. Chủ thể tạo ra khả năng lựa chọn. Tương tác làm các yếu tố tác động lẫn nhau. Biến đổi tạo ra hình thức mới. Giá trị mới là dấu hiệu cho thấy quá trình đã vượt qua sự cùng tồn tại đơn thuần.
Công thức này cũng giúp phân biệt:
Cùng tồn tại chưa chắc là hội tụ.
Trao đổi , pha trộn , hội nhập chưa chắc là hội tụ.
Hội tụ chỉ có ý nghĩa đầy đủ khi sự gặp gỡ tạo ra một năng lực hoặc giá trị mới mà trước đó chưa có dưới hình thức ấy.
12. Từ hội tụ đến sáng tạo
Đến đây, một câu hỏi mới xuất hiện. Nếu một xã hội có khả năng tổ chức sự khác biệt, điều gì quyết định nó có thể đi xa hơn? Câu trả lời là tri thức và sáng tạo. Không hiểu thì khó lựa chọn.
Không có tri thức thì khó phân biệt điều nên học với điều nên từ chối. Không có năng lực sáng tạo thì những gì tiếp nhận có thể chỉ dừng ở việc tái sử dụng. Vì vậy, hội tụ không phải điểm kết thúc của Triết lý Việt. Nó là một cầu nối.
Từ cội nguồn, con người bước vào thế giới. Từ thế giới, con người gặp những khác biệt. Từ khác biệt, con người học hỏi. Từ học hỏi, con người tạo ra tri thức. Từ tri thức, con người có khả năng sáng tạo.
Có thể diễn đạt thành một dòng vận động:
CỘI NGUỒN → HỘI TỤ → TRI THỨC → SÁNG TẠO → ĐÓNG GÓP
Nếu Chương III hỏi:
Ta đã biến cái bên ngoài thành cái của mình như thế nào?
thì Chương VII hỏi:
Ta có thể biến sự khác biệt giữa nhiều nguồn lực thành cái mới như thế nào?
Và chương tiếp theo phải đi vào điều kiện để làm được việc ấy:
Tri thức.
KẾT LUẬN
Gặp thế giới để tạo ra chính mình. Lịch sử của một nền văn hóa không chỉ là lịch sử của những gì nó bảo tồn.Mà còn là lịch sử của những gì nó gặp, những gì nó lựa chọn, những gì nó biến đổi và những gì nó tạo ra. Việt Nam cũng vậy.
Giá trị của một nền văn hóa không nằm ở việc nó chưa từng chịu ảnh hưởng từ bên ngoài.
Điều đáng quan tâm hơn là:
sau mỗi cuộc gặp gỡ, nó còn khả năng tự quyết và sáng tạo đến đâu.
Đó là ý nghĩa của hội tụ trong Triết lý Việt.
Không đóng cửa để giữ mình.
Không mở cửa để đánh mất mình.
Mở cửa để học hỏi, giữ chủ thể để lựa chọn và sáng tạo để trở thành chính mình.
Nếu Cội nguồn giúp trả lời ta từ đâu đến,
Tiếp thu – Việt hóa giúp trả lời ta đã biến những gì tiếp nhận thành cái của mình ra sao,
thì Hội tụ đặt ra một câu hỏi rộng hơn:
Khi nhiều khác biệt cùng gặp nhau, ta có biến được chúng thành một nguồn lực mới hay không? Câu hỏi ấy dẫn Triết lý Việt tới một tầng tiếp theo. Bởi muốn lựa chọn, phải hiểu. Muốn biến đổi, phải có tri thức. Muốn sáng tạo, phải vượt qua giới hạn của những gì đã biết.
Hội tụ mở cửa. Tri thức cho khả năng hiểu. Sáng tạo mở ra khả năng đóng góp.Và từ đây, Triết lý Việt bước sang câu hỏi về Tri thức – nguồn lực quyết định khả năng tự tạo tương lai của một dân tộc.

Hoàng phong nhã 

CHƯƠNG 3 - ĐỐI THOẠI VỚI NGÔ ĐÌNH NHU Từ cấu trúc thuộc địa đến một thế giới trí thức đang biến động

CHƯƠNG III

EMMANUEL MOUNIER VÀ CHỦ NGHĨA NHÂN VỊ

Từ triết học về con người đến câu hỏi về xã hội và quyền lực

Có một điều cần làm rõ trước khi nói về Ngô Đình Nhu.

Nếu chỉ nhìn vào Việt Nam những năm 1950, người ta rất dễ hiểu “Chủ nghĩa Nhân vị” như một học thuyết do gia đình Ngô Đình đưa ra để chống cộng sản. Nhưng lịch sử tư tưởng cho thấy nguồn gốc của nó rộng hơn nhiều.

Trước khi trở thành một ngôn ngữ chính trị ở Việt Nam, Personalism – Chủ nghĩa Nhân vị – đã là một phong trào trí thức tại Pháp từ những năm 1930, gắn đặc biệt với Emmanuel Mounier và tạp chí Esprit. Esprit được Mounier sáng lập năm 1932; đến năm 1934, tạp chí đã dành hẳn một số quan trọng để đặt câu hỏi “Qu'est-ce que le personnalisme?” – “Chủ nghĩa Nhân vị là gì?”.

Vì vậy, muốn hiểu Nhu, trước hết phải hiểu Mounier.

Nhưng hiểu Mounier cũng chưa đủ.

Cần đi thêm một bước:

Mounier nói gì?
Ông chống lại điều gì?
Ông muốn đặt con người ở đâu giữa cá nhân, cộng đồng và nhà nước?
Và khi tư tưởng ấy đi từ một phong trào triết học sang một dự án chính trị, điều gì có thể bị thay đổi?

Đó chính là điểm mà cuộc đối thoại Hưng Quốc bắt đầu.


1. Mounier xuất hiện trong một châu Âu đang khủng hoảng

Emmanuel Mounier sinh năm 1905 và thuộc thế hệ trí thức trưởng thành trong một châu Âu bị chấn động bởi Chiến tranh thế giới thứ nhất, khủng hoảng kinh tế, khủng hoảng của chủ nghĩa tự do và sự trỗi dậy của các hệ tư tưởng toàn trị.

Đầu thập niên 1930, cuộc Đại khủng hoảng kinh tế làm sâu sắc thêm cảm giác rằng nền văn minh phương Tây đang gặp một vấn đề không chỉ về kinh tế mà còn về con người.

Chủ nghĩa tư bản tự do bị nhiều trí thức phê phán vì tình trạng bất bình đẳng, chủ nghĩa vật chất và sự phân rã của cộng đồng.

Chủ nghĩa cộng sản đưa ra một lời giải khác: giải phóng con người thông qua thay đổi quan hệ kinh tế và xã hội. Nhưng đối với Mounier và những người theo khuynh hướng nhân vị, lời giải ấy có nguy cơ biến con người thành một thành phần của tập thể, đặc biệt khi đời sống tinh thần và tự do cá nhân bị đặt dưới một cấu trúc tập thể tuyệt đối.

Một số phong trào nhân vị Pháp vì thế tìm kiếm một “con đường thứ ba”: không chấp nhận chủ nghĩa tư bản tự do như một câu trả lời đầy đủ, nhưng cũng không chấp nhận chủ nghĩa xã hội duy vật như một câu trả lời đầy đủ. Nghiên cứu về lịch sử Personalism nhấn mạnh rằng đây là một phong trào trí thức đa dạng chứ không phải một học thuyết chính trị hoàn toàn thống nhất.

Đây là điểm rất quan trọng.

Mounier không bắt đầu bằng câu hỏi: “Làm thế nào để chiếm chính quyền?”

Ông bắt đầu bằng câu hỏi sâu hơn:

“Con người phải sống như thế nào để không bị biến thành một vật thể trong một nền văn minh đã đánh mất ý nghĩa của con người?”


2. “Nhân vị” không đơn giản là “cá nhân”

Đây là điểm dễ bị hiểu sai nhất.

Trong tiếng Việt hiện nay, “cá nhân” thường chỉ một con người riêng biệt, đối lập với tập thể.

Nhưng personne trong tư tưởng Mounier không hoàn toàn tương đương với “individual”.

Cá nhân có thể được hiểu như một đơn vị riêng biệt.

Còn “person” – nhân vị – là con người có phẩm giá, tự do, trách nhiệm, đời sống tinh thần và khả năng bước vào những quan hệ có ý nghĩa với người khác.

Vì thế, Mounier không chủ trương giải phóng một con người khỏi mọi cộng đồng.

Ngược lại, con người chỉ có thể phát triển đầy đủ trong những quan hệ xã hội, văn hóa và tinh thần.

Nói cách khác:

Nhân vị không phải là cá nhân được tách khỏi cộng đồng.
Nhân vị là con người được khẳng định trong tự do, phẩm giá, trách nhiệm và quan hệ với cộng đồng.

Đây là một khác biệt rất lớn.

Nếu hiểu nhân vị là “mỗi người tự do làm điều mình muốn”, thì đó gần với chủ nghĩa cá nhân.

Nhưng Mounier không đi theo hướng ấy.

Ông muốn chống lại cả hai thái cực:

con người bị hòa tan vào tập thể;

và

con người bị cô lập thành một cá nhân chỉ theo đuổi lợi ích riêng.

Trong Personalism, Mounier định nghĩa nhân vị theo hướng đặt phẩm giá của con người lên trên những nhu cầu vật chất và toàn bộ các công cụ xã hội được tạo ra để phục vụ sự phát triển của con người.

Đó là hạt nhân của tư tưởng.


3. Con người không phải là phương tiện

Nếu có thể cô đọng tư tưởng Mounier vào một vấn đề, đó là:

Không được biến con người thành phương tiện cho một mục tiêu nằm bên ngoài con người.

Kinh tế phải phục vụ con người.

Nhà nước phải phục vụ con người.

Xã hội phải phục vụ con người.

Tổ chức chính trị cũng phải phục vụ con người.

Ngay cả một cuộc cách mạng, nếu lấy con người làm phương tiện và hy sinh phẩm giá con người cho một tương lai được hứa hẹn, cũng phải bị đặt câu hỏi.

Điều này đưa Mounier đến một điểm rất khác với những hệ tư tưởng đặt một mục tiêu tập thể tuyệt đối lên trên cá nhân.

Nhưng nó cũng khác với chủ nghĩa tự do kinh tế thuần túy.

Bởi Mounier không cho rằng cứ để mỗi người tự do theo đuổi lợi ích riêng thì con người tự nhiên sẽ có một xã hội tốt đẹp.

Con người cần tự do.

Nhưng con người cũng cần trách nhiệm.

Con người cần quyền.

Nhưng cũng cần cộng đồng.

Con người cần đời sống vật chất.

Nhưng không thể bị quy giản thành một đơn vị sản xuất và tiêu dùng.

Nghiên cứu về Mounier ghi nhận chính điểm này: Personalism tìm cách đặt “person” đối lập không chỉ với sự thống trị của nhà nước mà cả với việc con người bị quy giản vào sản xuất, tiêu dùng và các nhu cầu vật chất.


4. Vì sao Mounier phê phán cả chủ nghĩa tư bản lẫn chủ nghĩa cộng sản?

Đây chính là lý do Chủ nghĩa Nhân vị từng có sức hấp dẫn đối với nhiều trí thức Công giáo và một bộ phận trí thức trẻ trong thập niên 1930.

Mounier nhìn thấy một vấn đề trong xã hội tư bản:

con người có thể được tự do về pháp lý nhưng lại bị chi phối bởi tiền bạc, thị trường và những quan hệ kinh tế khiến phẩm giá của họ bị hạ thấp.

Nhưng ông cũng không chấp nhận lời giải cộng sản nếu lời giải ấy đặt toàn bộ đời sống con người dưới một hệ thống duy vật và tập thể.

Vì thế, Personalism không phải chỉ là một biến thể của chủ nghĩa chống cộng.

Điều này đặc biệt quan trọng khi chúng ta nghiên cứu Nhu.

Nếu chỉ lấy một câu “Mounier chống cộng” rồi suy ra rằng Personalism chính là một học thuyết chống cộng, chúng ta đã làm nghèo tư tưởng của Mounier.

Mounier phê phán một nền văn minh trong đó con người bị vật chất hóa.

Chủ nghĩa cộng sản chỉ là một trong những hình thức mà ông phải đối diện.


5. Esprit: từ triết học đến đời sống xã hội

Năm 1932, Mounier sáng lập Esprit.

Đây không chỉ là một tạp chí triết học.

Esprit trở thành một không gian tranh luận về chính trị, kinh tế, xã hội, văn hóa, tôn giáo và cuộc khủng hoảng của nền văn minh châu Âu.

Ngay số đầu tiên tháng 10 năm 1932 đã đăng bài của Mounier mang tên “Refaire la Renaissance” – “Làm lại thời Phục hưng”.

Đến năm 1934, Esprit dành một số đặc biệt cho câu hỏi “Qu'est-ce que le personnalisme?” – “Chủ nghĩa Nhân vị là gì?”, cùng những bài về định nghĩa nhân vị, đời sống tinh thần và cuộc cách mạng cá nhân.

Điều đó cho thấy Personalism không phải một khẩu hiệu được dựng lên sau khi Mounier đã có sẵn một chương trình cầm quyền.

Nó phát triển trước hết như một phong trào trí thức tìm cách tái định nghĩa con người và xã hội.

Đây là điều mà khi đi sang Việt Nam, chúng ta phải đặc biệt chú ý.

Bởi một tư tưởng có thể giữ nguyên tên nhưng thay đổi chức năng.

Ở Pháp:

Nhân vị → phê phán nền văn minh → tìm kiếm một trật tự xã hội mới.

Ở Việt Nam những năm 1950:

Nhân vị → chống cộng → xây dựng một nền tảng tư tưởng cho một nhà nước mới.

Hai quá trình này có liên hệ.

Nhưng chúng không giống nhau.


6. Mounier không phải là một “nhà lý luận của nhà nước mạnh”

Đây là ranh giới đặc biệt quan trọng đối với đề tài Ngô Đình Nhu.

Mounier quan tâm đến con người trong cộng đồng, nhưng điều đó không đồng nghĩa với việc ông trao cho nhà nước quyền quyết định thay con người.

Truyền thống tư tưởng Công giáo xã hội mà các nhà nhân vị cùng tham gia đối thoại còn nhấn mạnh đến vai trò của những “cơ thể trung gian” giữa cá nhân và nhà nước. Nguyên tắc bổ trợ – subsidiarity – về sau trở thành một thành phần quan trọng của tư tưởng chính trị Công giáo, với ý tưởng rằng nhà nước không nên can thiệp vào những hoạt động mà các cộng đồng nhỏ hơn có thể tự đảm nhiệm.

Đây là một câu hỏi mà sau này Hưng Quốc phải đặt rất thẳng với Nhu:

Nếu nhân vị là trung tâm, thì quyền lực nhà nước phải dừng ở đâu?

Bởi chỉ nói “nhà nước phục vụ con người” chưa đủ.

Mọi chính quyền đều có thể nói như vậy.

Vấn đề thật sự là:

Ai quyết định nhà nước đang phục vụ con người hay đang quyết định thay con người?


7. Tự do của nhân vị đi cùng trách nhiệm

Một cách hiểu khác về Mounier là:

tự do không phải quyền trốn khỏi mọi trách nhiệm.

Con người tự do không phải chỉ vì họ được phép lựa chọn.

Họ tự do bởi họ có khả năng tự chịu trách nhiệm về lựa chọn của mình.

Vì vậy, Mounier không xây dựng một triết học của cái tôi tuyệt đối.

Nhân vị có tính cộng đồng.

Con người không hoàn thành chính mình bằng cách quay lưng với xã hội.

Nhưng cũng không được phép hy sinh bản thân và người khác cho một tập thể vô danh.

Ở đây xuất hiện một cấu trúc rất đáng chú ý:

Tự do → trách nhiệm → cộng đồng → phẩm giá.

Không có tự do, nhân vị bị biến thành thần phục.

Không có trách nhiệm, tự do biến thành ích kỷ.

Không có cộng đồng, nhân vị bị cô lập.

Nhưng nếu cộng đồng trở thành tuyệt đối, nhân vị lại có nguy cơ bị nuốt mất.

Đây chính là thế cân bằng khó nhất của Chủ nghĩa Nhân vị.


8. “Cách mạng cá nhân” trước khi là cách mạng chính trị

Một điểm rất đáng chú ý trong Esprit là Mounier không chỉ nói về thay đổi thể chế.

Số Esprit năm 1934, khi trình bày câu hỏi về Personalism, còn đặt vấn đề về “la révolution personnelle” – cuộc cách mạng cá nhân.

Điều này cho thấy một nguyên tắc:

Không thể xây dựng một xã hội mới chỉ bằng cách thay người cầm quyền.

Nếu con người vẫn giữ nguyên lòng tham, sự vô trách nhiệm, thói phục tùng và sự coi thường người khác, thì thay đổi thể chế chưa chắc tạo ra một nền văn minh mới.

Đây là điểm Mounier có thể đối thoại rất sâu với Hưng Quốc.

Một quốc gia mạnh không chỉ cần thể chế mạnh.

Nó cần:

con người trưởng thành.

Nhưng chính ở đây lại xuất hiện một vấn đề khó hơn:

Ai sẽ làm cho con người “trưởng thành”?

Nếu câu trả lời là nhà nước, chúng ta lập tức gặp nguy cơ nhà nước trở thành người giáo dục toàn xã hội theo một mẫu người duy nhất.

Nếu câu trả lời là xã hội dân sự, gia đình, tôn giáo, trường học và các cộng đồng tự nguyện, thì nhà nước phải chấp nhận giới hạn quyền lực của mình.

Đây là ranh giới mà khi bước từ Mounier sang Nhu, chúng ta không thể bỏ qua.


9. Mounier không tạo ra một hệ thống chính trị hoàn chỉnh

Một sai lầm khác là coi Personalism như một bản hiến pháp hoàn chỉnh.

Nó không phải như vậy.

Mounier đưa ra một nguyên tắc định hướng hơn là một mô hình nhà nước duy nhất.

Nghiên cứu lịch sử về Personalism cho thấy phong trào này bao gồm nhiều nhân vật và khuynh hướng khác nhau; nó không trở thành một học thuyết chính trị hữu cơ duy nhất.

Điều này rất quan trọng.

Bởi nếu Personalism không quy định sẵn một mô hình nhà nước duy nhất, thì:

một chính quyền sử dụng ngôn ngữ nhân vị không thể tự động được coi là hiện thân chính trị của Mounier.

Muốn chứng minh mối liên hệ ấy, phải nghiên cứu từng bước:

Mounier viết gì?

Nhu đọc gì?

Nhu hiểu thế nào?

Nhu bỏ qua điều gì?

Nhu thêm điều gì?

Và cuối cùng:

Nhu sử dụng Personalism như một triết học về con người hay như một học thuyết tổ chức xã hội và quyền lực?


10. Từ Pháp sang Việt Nam: một tư tưởng không đi nguyên vẹn

Đây là bước ngoặt của chương.

Personalism không từ Paris “bay thẳng” vào Việt Nam rồi giữ nguyên hình dạng.

Nó được truyền qua những con người cụ thể, những mạng lưới Công giáo, các nhà truyền giáo, trí thức Việt Nam, sách báo, hội thảo và những cuộc tranh luận về tương lai đất nước.

Nghiên cứu của Phi Vân Nguyễn đặc biệt quan trọng ở điểm này.

Tác giả không chỉ xem Personalism Việt Nam như một bản sao của Mounier, mà nghiên cứu quá trình tư tưởng này được truyền bá và “Việt hóa” thông qua hành trình trí thức của các nhà truyền giáo Alexis Cras và Fernand Parrel.

Điều đó giúp chúng ta tránh hai thái cực.

Thái cực thứ nhất:

“Nhân vị của Nhu chỉ là Mounier sao chép.”

Quá đơn giản.

Thái cực thứ hai:

“Nhân vị của Nhu hoàn toàn không liên quan đến Mounier.”

Cũng không đúng với lịch sử truyền bá tư tưởng.

Đúng hơn phải nói:

Mounier là một nguồn quan trọng; nhưng Personalism khi đến Việt Nam đã đi qua nhiều lớp trung gian và trải qua quá trình biến đổi.


11. Ngô Đình Nhu bước vào câu chuyện ở đâu?

Đây chính là nơi Chương II nối sang Chương III.

Nhu đã sống và học tập tại Pháp trong thời kỳ Personalism đang phát triển.

Nhưng chúng ta phải thận trọng.

Không nên viết:

“Mounier đã đào tạo Ngô Đình Nhu.”

Không có đủ cơ sở cho một khẳng định mạnh như vậy.

Cũng không nên viết:

“Nhu chỉ là người sao chép Mounier.”

Điều có thể nói chắc hơn là Nhu thuộc một thế hệ trí thức Việt Nam tiếp xúc với không khí trí thức Pháp, trong đó Personalism là một dòng tư tưởng đáng chú ý.

Sau này, tại Việt Nam, Nhu tham gia vào những diễn đàn Công giáo – xã hội và tìm kiếm một lời giải thay thế cho cả cộng sản lẫn chủ nghĩa tư bản. Một nghiên cứu về nền Cộng hòa Việt Nam ghi nhận rằng năm 1952, Fernand Parrel và Ngô Đình Nhu tổ chức những hội nghị về học thuyết xã hội Kitô giáo; Personalism là một trong những ý tưởng được đưa ra như một lựa chọn thay thế cho chủ nghĩa cộng sản.

Đây là bằng chứng quan trọng.

Nó cho thấy Nhu không chỉ sử dụng chữ “Nhân vị” như một khẩu hiệu chính trị về sau.

Ông thực sự tham gia vào môi trường thảo luận nơi Personalism được xem như một câu trả lời cho cuộc khủng hoảng xã hội và chính trị.

Nhưng từ đây bắt đầu xuất hiện một vấn đề mới.


12. Từ “con người” đến “xã hội nhân vị”

Mounier bắt đầu từ con người.

Nhu phải đối diện với một vấn đề khác:

Làm thế nào biến một triết học về con người thành một chương trình xây dựng xã hội?

Đây không phải là một bước nhỏ.

Một triết học có thể nói:

Con người phải được tôn trọng.

Nhưng chính trị phải trả lời:

Ai bảo vệ quyền ấy?

Một triết học có thể nói:

Con người cần cộng đồng.

Nhưng chính trị phải trả lời:

Cộng đồng nào?

Một triết học có thể nói:

Xã hội phải vượt qua chủ nghĩa cá nhân ích kỷ.

Nhưng chính trị phải trả lời:

Ai xác định đâu là ích kỷ?

Một triết học có thể nói:

Con người cần một cuộc cách mạng tinh thần.

Nhưng chính trị phải trả lời:

Ai có quyền lãnh đạo cuộc cách mạng ấy?

Đó chính là khoảng cách giữa triết học và quyền lực.

Và cũng chính là khoảng cách mà Ngô Đình Nhu sẽ phải bước qua.


13. Nhu không chỉ tiếp nhận Mounier – ông phải “chính trị hóa” tư tưởng

Từ thập niên 1950, Personalism ở Việt Nam ngày càng gắn với dự án chính trị của chính quyền Ngô Đình Diệm.

Phi Vân Nguyễn nhận định rằng sau khi Việt Nam Cộng hòa được thành lập, Personalism trở thành tư tưởng chủ đạo của chính quyền Diệm, đồng thời nhấn mạnh rằng tư tưởng Pháp đã trải qua những biến đổi đáng kể để trở thành một tư tưởng chính trị mang tính Việt Nam.

Đây là điểm cần giữ nguyên sự phân biệt.

Mounier → một phong trào triết học – xã hội.

Nhu → một dự án tư tưởng – tổ chức – chính trị.

Chính quyền Diệm → một hệ thống nhà nước sử dụng Nhân vị như một nền tảng tư tưởng.

Ba tầng này liên quan với nhau.

Nhưng không được đồng nhất.

Nếu đồng nhất cả ba, chúng ta sẽ không còn khả năng trả lời câu hỏi quan trọng nhất của cuốn sách:

Nhu đã làm gì với một tư tưởng mà ông tiếp nhận?


14. Phản đề: Có phải Nhân vị của Nhu chỉ là “Mounier chống cộng”?

Không.

Đó là cách giải thích quá ngắn.

Personalism vốn đã xuất hiện trong bối cảnh phê phán cả chủ nghĩa tư bản lẫn chủ nghĩa cộng sản. Nghiên cứu về Mounier cho thấy mục tiêu của ông là tìm kiếm một nền văn minh lấy con người làm trung tâm, chứ không đơn giản là xây dựng một hệ tư tưởng chống cộng.

Tại Việt Nam, khi chiến tranh lạnh ngày càng quyết định đời sống chính trị, thành phần chống cộng trong Personalism trở nên nổi bật hơn.

Điều này có thể hiểu được về mặt lịch sử.

Nhưng nó cũng tạo ra một nguy cơ:

một tư tưởng vốn đặt con người lên trên hệ thống có thể bị biến thành một hệ thống tư tưởng để bảo vệ một chính quyền.

Đây chưa phải là kết luận rằng Nhu đã làm như vậy ở mọi cấp độ.

Đó là câu hỏi cần được kiểm chứng trong các chương tiếp theo.


15. Nhu nói với Mounier – một cuộc đối thoại giả định

Đây là đối thoại diễn giải để làm rõ vấn đề tư tưởng, không phải lời nói lịch sử của hai nhân vật.

Nhu:

Nếu một quốc gia đang đứng trước nguy cơ cộng sản, thưa ông Mounier, chẳng lẽ chúng ta không cần một tổ chức đủ mạnh để bảo vệ con người?

Mounier:

Cần.

Nhưng ông phải trả lời thêm một câu hỏi.

Ai bảo vệ con người khỏi chính tổ chức ấy?

Nhu:

Nếu tổ chức ấy được xây dựng vì lợi ích chung thì sao?

Mounier:

Mọi quyền lực đều có thể nói rằng mình hành động vì lợi ích chung.

Vấn đề của nhân vị không phải chỉ là mục tiêu của quyền lực.

Mà còn là giới hạn của quyền lực.

Nhu im lặng.

Bởi đây chính là câu hỏi mà một triết học về con người buộc phải đặt ra khi nó bước vào chính trị.


16. Trường hợp nghiên cứu: năm 1952 và bước chuyển từ triết học sang chính trị

Năm 1952 là một mốc đáng chú ý.

Theo nghiên cứu của Nguyễn Phi Vân và nghiên cứu lịch sử về Cộng hòa Việt Nam, Nhu cùng Fernand Parrel tổ chức những hội nghị về học thuyết xã hội Kitô giáo, trong đó Personalism được thảo luận như một lựa chọn thay thế cho cộng sản.

Điều đáng chú ý không chỉ nằm ở nội dung.

Mà ở chức năng xã hội của tư tưởng.

Nhu bắt đầu đứng ở vị trí của một người không chỉ đọc triết học.

Ông muốn:

giải thích xã hội,

đào tạo con người,

tạo ra một lực lượng xã hội,

và cuối cùng

tạo ra một trật tự chính trị.

Từ đây, Nhân vị bước vào một thế giới khác.

Nó không còn chỉ hỏi:

Con người là gì?

Nó phải trả lời:

Xã hội nên được tổ chức như thế nào?

Và sau đó:

Ai sẽ tổ chức xã hội?

Câu hỏi cuối cùng đưa chúng ta thẳng đến Cần Lao.


17. Ranh giới giữa Mounier và Nhu

Có thể tạm lập một đường ranh như sau:

Emmanuel Mounier Ngô Đình Nhu
Khởi điểm là vấn đề con người Khởi điểm dần chuyển sang vấn đề kiến tạo xã hội
Phê phán chủ nghĩa tư bản và chủ nghĩa cộng sản Tìm một “con đường thứ ba” phù hợp với Việt Nam
Nhân vị là phẩm giá và đời sống tinh thần của con người Nhân vị trở thành nền tảng của một dự án xã hội – chính trị
Nhấn mạnh tự do và trách nhiệm Phải giải quyết bài toán tổ chức và huy động
Quan tâm các cộng đồng và cơ thể trung gian Tiến tới tổ chức chính trị có khả năng hành động
Không đưa ra một mô hình nhà nước duy nhất Phải đối diện trực tiếp với nhà nước và quyền lực
Personalism là phong trào trí thức đa dạng Nhân vị được sử dụng trong một dự án chính trị cụ thể

Bảng này không phải để tuyên bố Mounier “đúng” còn Nhu “sai”.

Nó nhằm chỉ ra rằng:

hai người đang đứng ở hai vị trí lịch sử khác nhau.

Mounier chủ yếu đặt câu hỏi về nền văn minh và con người.

Nhu phải đặt câu hỏi về quốc gia, chiến tranh, tổ chức và quyền lực.

Chính sự khác biệt ấy làm cho việc “áp dụng” Mounier trở nên khó khăn.


18. Câu hỏi Hưng Quốc: Nếu con người là trung tâm, ai kiểm soát quyền lực?

Đây là nơi Hưng Quốc bắt đầu đối thoại.

Hưng Quốc không cần bác bỏ Personalism.

Ngược lại, Hưng Quốc có thể tiếp nhận một hạt nhân rất quan trọng của Mounier:

Nhà nước tồn tại để phục vụ con người, chứ con người không tồn tại để phục vụ nhà nước.

Nhưng Hưng Quốc phải đặt thêm một câu:

Làm thế nào để nguyên tắc ấy trở thành một cơ chế có thể kiểm chứng?

Nếu chỉ ghi trong diễn văn:

“Con người là trung tâm.”

thì chưa đủ.

Phải có:

quyền được bảo vệ;

quyền được nói;

quyền được tổ chức;

quyền được phản biện;

quyền được xét xử công bằng;

quyền kiểm soát quyền lực;

quyền thay đổi người cầm quyền theo luật;

và những giới hạn mà chính nhà nước cũng không được vượt qua.

Đây là điểm mà Hưng Quốc muốn đi xa hơn từ triết học sang thể chế.

Nhân vị phải được bảo vệ bằng luật pháp và thiết chế, chứ không chỉ bằng thiện chí của người cầm quyền.


19. Một câu hỏi khó hơn dành cho Nhu

Nếu Nhu nói:

“Tôi xây dựng quyền lực để bảo vệ nhân vị.”

Hưng Quốc sẽ không trả lời ngay rằng điều đó đúng hay sai.

Hưng Quốc sẽ hỏi:

“Nếu một ngày người bảo vệ nhân vị không còn tôn trọng nhân vị thì sao?”

Nếu câu trả lời là:

“Người lãnh đạo tốt sẽ không làm như vậy.”

thì hệ thống vẫn phụ thuộc vào phẩm chất của người lãnh đạo.

Nếu câu trả lời là:

“Tổ chức sẽ tự kiểm soát.”

thì phải chứng minh cơ chế kiểm soát.

Nếu câu trả lời là:

“Nhân dân sẽ kiểm soát.”

thì phải chứng minh nhân dân có những công cụ thực tế nào.

Đây là điểm Hưng Quốc đặc biệt quan tâm:

Một nhà nước tốt không phải là nhà nước có người cầm quyền tốt mãi mãi.
Một nhà nước trưởng thành phải là nhà nước vẫn có thể tự bảo vệ xã hội ngay cả khi người cầm quyền không còn tốt.

Đây là khoảng cách giữa đạo đức của người lãnh đạo và kiến trúc của thể chế.


20. Phản đề thứ hai: Không thể quy mọi giới hạn của Nhu về Mounier

Cũng phải tránh một sai lầm ngược lại.

Nếu về sau Cần Lao, quyền lực gia đình Ngô, cơ chế kiểm soát chính trị hoặc những chính sách của chính quyền Diệm có vấn đề, không thể tự động kết luận rằng:

“Đó là bản chất của Mounier.”

Đó là một phép suy luận lịch sử không hợp lệ.

Một tư tưởng có thể bị:

  • lựa chọn một phần;
  • diễn giải lại;
  • kết hợp với tư tưởng khác;
  • đặt vào hoàn cảnh chiến tranh;
  • biến thành công cụ tổ chức;
  • hoặc được sử dụng theo một cách mà tác giả ban đầu không dự kiến.

Vì thế, cuốn sách phải giữ nguyên nguyên tắc:

Mounier chịu trách nhiệm trước hết về tư tưởng của Mounier.

Nhu chịu trách nhiệm trước hết về cách Nhu tiếp nhận và vận dụng tư tưởng ấy.

Một chính quyền phải được đánh giá qua những thiết chế và hành động thực tế của chính nó.

Không thể lấy người này thay cho người kia.


21. Điều gì làm cho Nhu khác Mounier?

Có thể nhìn sự khác biệt qua một chuyển động:

Mounier hỏi về con người.

↓

Nhu hỏi về xã hội.

↓

Nhu phải hỏi về tổ chức.

↓

Tổ chức phải có quyền lực.

↓

Quyền lực phải có người điều khiển.

↓

Người điều khiển phải có khả năng duy trì quyền lực.

Và đến đây, chúng ta rời khỏi triết học thuần túy.

Chúng ta bước vào chính trị.

Đó cũng chính là con đường mà cuốn sách này sẽ theo dõi:

Nhân vị → xã hội → tổ chức → quyền lực.

Chính ở đoạn cuối của chuỗi này, vấn đề Ngô Đình Nhu mới thực sự trở nên khó.


22. Quy luật vận hành nhìn từ Hưng Quốc

Từ Mounier, Hưng Quốc có thể rút ra một nguyên tắc đầu tiên:

Không có quốc gia mạnh nếu con người yếu về phẩm giá, ý thức và trách nhiệm.

Nhưng từ kinh nghiệm của Nhu, cần thêm nguyên tắc thứ hai:

Không có thể chế bền vững nếu tư tưởng về con người không được chuyển hóa thành giới hạn thực tế đối với quyền lực.

Và từ đó hình thành một vấn đề lớn hơn:

Nhân vị phải tạo ra con người có phẩm giá;
thể chế phải bảo vệ phẩm giá ấy;
quyền lực phải bị giới hạn để không trở thành mối đe dọa đối với chính phẩm giá mà nó tuyên bố bảo vệ.

Đây là chỗ Hưng Quốc bắt đầu khác với một triết học nhân vị thuần túy.

Hưng Quốc không chỉ hỏi:

“Con người là gì?”

mà hỏi tiếp:

“Làm thế nào để một quốc gia được tổ chức sao cho con người có thể trưởng thành mà không phải phụ thuộc vào lòng tốt của người cầm quyền?”


23. Kết luận chương

Emmanuel Mounier không phải Ngô Đình Nhu.

Personalism không phải Cần Lao.

Và Cần Lao cũng không thể được dùng như một từ đồng nghĩa với Personalism.

Nhưng giữa ba tầng ấy có một dòng tư tưởng thật sự tồn tại.

Mounier xuất hiện trong một châu Âu khủng hoảng và tìm cách đặt nhân vị trở lại trung tâm của đời sống xã hội.

Ông chống lại một nền văn minh biến con người thành công cụ của vật chất, đồng thời không chấp nhận việc con người bị hòa tan trong một tập thể tuyệt đối.

Từ Pháp, tư tưởng ấy đi vào những mạng lưới trí thức và Công giáo tại Việt Nam.

Nó được truyền bá, diễn giải và biến đổi.

Ngô Đình Nhu trở thành một trong những nhân vật quan trọng trong quá trình biến đổi ấy.

Nhưng chính tại đây, một nghịch lý bắt đầu xuất hiện.

Một triết học đặt con người lên trên hệ thống khi bước vào chính trị sẽ phải xây dựng hệ thống.

Và một khi đã xây dựng hệ thống, nó phải đối diện với quyền lực.

Câu hỏi lớn không còn là:

“Con người có phẩm giá hay không?”

mà là:

“Ai bảo vệ phẩm giá của con người khi người bảo vệ đã trở thành người có quyền lực?”

Đó là câu hỏi mà Mounier để lại cho Nhu.

Và cũng là câu hỏi mà Nhu sẽ phải trả lời bằng chính con đường chính trị của mình.

Chương sau sẽ đi thẳng vào điểm ấy:

Con người trước nhà nước.

Bởi nếu nhân vị thực sự là trung tâm, thì phải xác định được một điều căn bản:

Nhà nước đứng trên con người, hay nhà nước đứng dưới phẩm giá của con người?Hoàng phong nhã 

TÀI LIỆU THAM KHẢO CHÍNH

  1. Emmanuel Mounier, Manifeste au service du personnalisme, 1936. Văn bản xuất hiện trong Esprit, số tháng 10 năm 1936.

  2. Emmanuel Mounier, Qu'est-ce que le personnalisme?, Esprit, vol. 3, no. 27, 1er décembre 1934, tr. 357–367. Đây là một trong những văn bản nguyên bản quan trọng để xác định Mounier hiểu “Personalism” như thế nào.

  3. Emmanuel Mounier, Personalism, University of Notre Dame Press, bản tiếng Anh xuất bản 1952; đây là một trong những trình bày cuối cùng của Mounier về tư tưởng nhân vị.

  4. Emmanuel Mounier, “Situation du personnalisme,” Esprit, janvier 1946. Văn bản cho thấy Mounier tiếp tục suy nghĩ về vị trí của Personalism sau Chiến tranh thế giới thứ hai.

  5. Phi Vân Nguyen, “The Vietnamization of Personalism: The Role of Missionaries in the Spread of Personalism in Vietnam, 1930–1961,” French Colonial History, vol. 17, 2017, pp. 103–134. Đây là nguồn đặc biệt quan trọng cho phần chuyển biến từ Personalism Pháp sang tư tưởng nhân vị tại Việt Nam.

  6. Shawn F. McHale, “A Secular State for a Religious Nation: The Republic of Vietnam and Religious Nationalism, 1946–1963,” Journal of Asian Studies. Nghiên cứu này cung cấp tư liệu về các hội nghị xã hội Kitô giáo năm 1952 có sự tham gia của Ngô Đình Nhu và vai trò của Personalism trong việc tìm kiếm một lựa chọn thay thế cho cộng sản.

  7. “Personalism and European Integration: Jacques Delors and the Legacy of the 1930s,” Contemporary European History. Nghiên cứu cung cấp bối cảnh rộng hơn về Personalism Pháp, quan hệ của nó với khủng hoảng của chủ nghĩa tư bản, chủ nghĩa xã hội, tự do, cộng đồng và tư tưởng Công giáo xã hội.



CHƯƠNG 2 - ĐỐI THOẠI VỚI NGÔ ĐÌNH NHU Từ cấu trúc thuộc địa đến một thế giới trí thức đang biến động

CHƯƠNG II

NGÔ ĐÌNH NHU VÀ NƯỚC PHÁP

Từ cấu trúc thuộc địa đến một thế giới trí thức đang biến động

Muốn hiểu Ngô Đình Nhu trước khi ông trở thành người tổ chức quyền lực, không thể chỉ hỏi: Nhu đã học gì ở Pháp?

Câu hỏi trước đó phải là:

Vì sao một người Việt như Nhu có thể đi sang Pháp, bước vào một trong những trường đào tạo lưu trữ và sử học danh giá của Pháp, rồi trở về làm việc trong chính hệ thống văn khố của Đông Dương?

Đây không chỉ là câu chuyện về tài năng cá nhân.

Đó còn là câu chuyện về xã hội thuộc địa, về gia đình, Giáo hội, giáo dục, địa vị xã hội và những cơ hội không phân bố đồng đều giữa người Việt với nhau.

Nhu không bước vào nước Pháp từ một khoảng trống.

Ông đã đến đó với một lượng “vốn” mà lịch sử gia đình và xã hội thuộc địa đã giúp ông tích lũy: một gia đình quan lại có vị thế, một nền giáo dục Công giáo, khả năng sử dụng tiếng Pháp, những quan hệ xã hội đặc biệt và một con đường giáo dục mà phần lớn người Việt cùng thời không có.

Chính xác hơn:

Chế độ thuộc địa tạo ra một phần cấu trúc cơ hội; gia đình và Giáo hội tạo ra một phần mạng lưới; nước Pháp mở ra một không gian tri thức;  Nhu có cơ hội đặc biệt để  chọn cách sử dụng những nguồn lực ấy.

Đó là điểm xuất phát của chương này.


1. Một trí thức không xuất hiện từ khoảng trống

Ngô Đình Nhu sinh năm 1910 trong một gia đình Công giáo có vị thế ở Huế.

Cha ông, Ngô Đình Khả, từng giữ chức Thượng thư Bộ Lễ dưới triều Thành Thái và thuộc mạng lưới quan lại có ảnh hưởng tại triều đình Huế. Ngô Đình Diệm, người anh của Nhu, sau này bước vào bộ máy hành chính của triều Nguyễn; Ngô Đình Thục đi theo con đường Giáo hội; còn Nhu đi vào con đường học thuật và lưu trữ.

Gia đình ấy vì thế nằm ở một vị trí khá đặc biệt: giữa triều đình, Giáo hội và thế giới thuộc địa.

Đây là điều cần được nhìn nhận trước khi nói về nước Pháp.

Trong xã hội thuộc địa, cơ hội tiếp cận giáo dục phương Tây, tiếng Pháp, các trường học của Pháp, bộ máy hành chính và các mạng lưới quốc tế không được phân bố đồng đều. Một bộ phận gia đình có vị thế có khả năng tiếp cận những nguồn lực đó sớm hơn rất nhiều so với đại bộ phận dân chúng.

Gia đình Ngô thuộc nhóm có khả năng tiếp cận ấy.

Điều này không có nghĩa mọi thành viên trong gia đình đều là “sản phẩm của Pháp”. Nó chỉ có nghĩa rằng con đường mà họ có thể đi đã chịu ảnh hưởng rất lớn của cấu trúc thuộc địa.

Đây là khác biệt quan trọng.

Một người có thể sử dụng những cơ hội do một hệ thống tạo ra mà đồng thời về sau chống lại chính hệ thống ấy.

Lịch sử gia đình Ngô cho thấy chính nghịch lý đó.


2. Thuộc địa, Giáo hội và một loại “vốn xã hội” đặc biệt

Muốn hiểu trường hợp Ngô Đình Nhu, còn phải nhìn vào vị trí của Công giáo trong xã hội thuộc địa.

Không nên giản lược lịch sử thành công thức:

Pháp → Công giáo → gia đình Ngô.

Quan hệ thực tế phức tạp hơn nhiều.

Chính quyền thuộc địa Pháp có xu hướng nhìn các tổ chức tôn giáo như những thiết chế có khả năng góp phần duy trì trật tự xã hội và “đạo đức hóa” dân chúng. Trong khi nhiều tổ chức chính trị bị kiểm soát hoặc đàn áp, các tổ chức tôn giáo có những không gian hoạt động xã hội tương đối rộng hơn. Nghiên cứu về chủ nghĩa dân tộc tôn giáo tại Việt Nam thời kỳ này cho thấy sự khác biệt ấy là một đặc điểm quan trọng của cấu trúc thuộc địa.

Điều này tạo nên một nghịch lý.

Một chế độ thuộc địa có thể hạn chế hoạt động chính trị của người Việt, nhưng đồng thời cho phép những mạng lưới tôn giáo hoạt động trong một không gian xã hội rộng hơn.

Công giáo có những mạng lưới mà một tổ chức chính trị thông thường khó có được:

  • giáo xứ;
  • giáo sĩ;
  • trường học;
  • chủng viện;
  • hội đoàn;
  • quan hệ với các trung tâm Công giáo quốc tế;
  • và một hệ thống cộng đồng có khả năng duy trì sự liên kết tương đối chặt chẽ.

Những mạng lưới ấy tạo ra một dạng vốn xã hội.

Nhưng vốn xã hội không tự động đồng nghĩa với trung thành với Pháp.

Đây là điểm phải giữ rất rõ.

Chính Giáo hội Công giáo Việt Nam cũng dần được Việt Nam hóa. Một số giáo sĩ và giáo dân Công giáo trở thành những người theo chủ nghĩa dân tộc, thậm chí có lúc xung đột với chính quyền thuộc địa. Trường hợp Ngô Đình Thục là một đáng chú ý: các nguồn nghiên cứu ghi nhận chính quyền thuộc địa Pháp từng cảnh giác với ảnh hưởng của ông và sự thăng tiến của ông trong Giáo hội; năm 1938, Thục được phong giám mục bất chấp sự chống đối của giới chức thuộc địa.

Vì vậy, cần phân biệt:

Pháp có thể sử dụng một mạng lưới Công giáo, nhưng không đồng nghĩa Pháp kiểm soát hoàn toàn mạng lưới ấy.

Thậm chí có một nghịch lý sâu hơn:

Một mạng lưới được mở rộng trong môi trường thuộc địa có thể về sau trở thành một nguồn lực cho chủ nghĩa dân tộc.

Đó là một trong những điều kiện xã hội cần tính đến khi nghiên cứu gia đình Ngô.


3. Gia đình Ngô và sự chuyển hóa các nguồn lực

Nếu nhìn ba anh em Thục – Diệm – Nhu, ta thấy ba con đường khác nhau xuất phát từ một nền tảng gia đình tương đối giống nhau.

Thục chuyển hóa vốn gia đình và giáo dục thành điều kiện cho Giáo hội.

Diệm dùng  nó thành vốn hành chính và chính trị.

Nhu sử dụng nó thành vốn học thuật, lưu trữ và tổ chức.

Không nên vì thế mà kết luận rằng ba người có cùng động cơ.

Ngược lại, chính sự khác nhau giữa họ giúp chúng ta nhìn rõ hơn cơ chế hoạt động của gia đình và mạng lưới xã hội.

Ngô Đình Thục được đào tạo trong chủng viện, học triết học và thần học tại Roma, rồi học luật giáo luật và văn chương tại Paris. Năm 1938, ông trở thành một trong những giám mục Việt Nam đầu tiên. Các tài liệu nghiên cứu cũng ghi nhận ông sử dụng các mạng lưới Công giáo trong và ngoài Việt Nam để hỗ trợ con đường chính trị của Ngô Đình Diệm sau này.

Diệm đi theo con đường hành chính. Năm 1933, ông trở thành Bộ trưởng Nội vụ trong chính phủ Bảo Đại. Sau đó ông từ chức khi các yêu cầu cải cách và quyền tự trị không được chấp nhận. Việc này là một bằng chứng quan trọng về lập trường chống những giới hạn thuộc địa của Diệm, nhưng không nên từ một sự kiện duy nhất mà suy ra toàn bộ động cơ chính trị của ông. Chính các nghiên cứu về giai đoạn này cũng cho thấy Diệm vẫn hoạt động trong những mạng lưới Công giáo tại triều đình.

Do đó, câu hỏi lịch sử thích hợp hơn không phải:

Diệm yêu nước hay vì lợi ích cá nhân?

Mà là:

Trong từng giai đoạn, lợi ích gia đình, lợi ích cộng đồng Công giáo, lợi ích chính trị cá nhân và quan niệm về độc lập dân tộc của Diệm đã trùng nhau hoặc xung đột với nhau như thế nào?

Đó là câu hỏi có thể kiểm chứng bằng tư liệu.

Và chính câu hỏi này cũng cần được đặt đối với Nhu.


4. Nước Pháp: vừa là mẫu quốc, vừa là cánh cửa

Trong bối cảnh ấy, nước Pháp có một vai trò đặc biệt.

Pháp là quyền lực thuộc địa.

Nhưng đồng thời Pháp cũng là trung tâm giáo dục và học thuật mà một số người Việt có thể tiếp cận.

Hai mặt ấy tồn tại đồng thời.

Nhu sang Pháp năm 1931 để tiếp tục học tập. Ông từng theo học các lĩnh vực văn khoa và ngôn ngữ phương Đông, trước khi vào École nationale des Chartes.

Năm 1934, ông được nhận vào École des Chartes. Biên niên chính thức của trường năm 1934 ghi rõ:

“Ngo-dinh [Nhu), né à Phuoc-Qua, Hué (Annam)”

trong danh sách những học viên được bổ nhiệm vào năm thứ nhất của trường.

Đây là một tư liệu rất quan trọng.

Nó cho thấy Nhu không chỉ “học ở Pháp” theo nghĩa chung chung. Ông đã bước vào một thiết chế tinh hoa của nền sử học và lưu trữ Pháp.

Điều đó mở ra một thế giới hoàn toàn khác.

Ở Việt Nam, Nhu sinh ra trong một xã hội chịu sự chi phối của chế độ thuộc địa.

Ở Paris, ông bước vào một không gian nơi lịch sử, văn bản, thư tịch, văn khố và phương pháp nghiên cứu được tổ chức thành những ngành khoa học chuyên nghiệp.

Đây là một thay đổi lớn trong cách nhìn thế giới.


5. École des Chartes và sự hình thành một Nhu khác

École des Chartes không đào tạo chính trị gia.

Trường đào tạo những người làm việc với tài liệu, văn bản, văn khố và lịch sử.

Đây là điểm thường bị bỏ qua khi nói về Nhu.

Năm 1938, biên niên của trường ghi nhận luận án của ông:

Les mœurs et les coutumes des Annamites du Tonkin au XVIIe siècle.

Luận án được thực hiện dưới sự hướng dẫn của các học giả Pháp.

Chủ đề này cũng đáng chú ý.

Nhu không nghiên cứu một vấn đề chính trị đương thời theo cách trực tiếp. Ông nghiên cứu xã hội Việt Nam thế kỷ XVII thông qua các tư liệu của những người phương Tây từng viết về Đàng Ngoài.

Điều đó cho thấy một phương pháp:

đọc nguồn → đối chiếu → phân loại → phục dựng một xã hội trong quá khứ.

Đây là thứ vốn tri thức khác với hoạt động chính trị.

Và nó giúp chúng ta nhìn Nhu trước khi ông trở thành nhà tổ chức.

Nhu là một người được đào tạo để tìm kiếm cấu trúc bên dưới những dữ kiện rời rạc.

Sau này, khi ông bước vào chính trị, khả năng đó sẽ có ý nghĩa rất lớn.

Nhưng ở thời điểm 1938, chưa có cơ sở để nói rằng ông đã trở thành một nhà tư tưởng chính trị.

Điều có thể nói chắc hơn là:

Nhu đã được trang bị một phương pháp nghiên cứu có tính hệ thống.


6. Pháp tạo cơ hội – nhưng không tạo ra Nhu

Đến đây cần sửa một cách diễn đạt dễ gây hiểu nhầm.

Không nên nói:

“Pháp tạo ra Ngô Đình Nhu.”

Nhưng cũng không nên nói ngược lại:

“Pháp chỉ cung cấp công cụ, hoàn toàn không có vai trò trong việc hình thành Nhu.”

Cả hai đều quá đơn giản.

Một cách chính xác hơn là:

Chế độ thuộc địa tạo ra cấu trúc xã hội trong đó một số gia đình có thể tiếp cận những cơ hội đặc biệt; Giáo hội và gia đình cung cấp những mạng lưới ban đầu; nước Pháp cung cấp không gian giáo dục và học thuật; còn Nhu biến những nguồn lực đó thành một con đường trí thức riêng.

Nói ngắn hơn:

Thuộc địa tạo một phần con đường.

Gia đình tạo nền tảng.

Giáo hội tạo một mạng lưới.

Nước Pháp mở một cánh cửa.

Nhưng cánh cửa ấy không hoàn toàn vô tư: nó được mở trong một hệ thống có nhu cầu tạo ra, tuyển chọn và sử dụng một tầng lớp bản xứ có khả năng hợp tác với chế độ.

Nhu tự bước qua cánh cửa ấy — nhưng ông không nhất thiết đi đến nơi mà người mở cửa mong muốn.

Đây là cách nhìn không phủ nhận cấu trúc lịch sử nhưng cũng không xóa bỏ năng lực lựa chọn của cá nhân.


7. Một nghịch lý của chủ nghĩa thuộc địa

Điều đáng suy nghĩ hơn nằm ở đây.

Chế độ thuộc địa tồn tại để duy trì quyền lực của Pháp tại Việt Nam.

Nhưng chính chế độ ấy lại mở ra một số con đường để người Việt tiếp cận:

  • tiếng Pháp;
  • lịch sử phương Tây;
  • phương pháp khoa học;
  • đại học châu Âu;
  • văn khố;
  • tư tưởng chính trị hiện đại;
  • và các mạng lưới trí thức quốc tế.

Từ đó xuất hiện một nghịch lý:

Thuộc địa vừa hạn chế một dân tộc, vừa tạo ra một tầng lớp người Việt có khả năng nhìn chính xã hội thuộc địa bằng những công cụ tri thức hiện đại.

Nhu là một trường hợp tiêu biểu của nghịch lý ấy.

Ông học trong nền học thuật Pháp.

Nhưng đối tượng nghiên cứu của ông lại là Việt Nam.

Ông sử dụng phương pháp lưu trữ Pháp.

Nhưng sau khi trở về, ông lại tham gia vào việc tổ chức và bảo tồn văn khố của triều Nguyễn.

Đây không phải là một chi tiết nhỏ.

Nó cho thấy tri thức có thể vượt khỏi mục đích ban đầu của thiết chế đã tạo ra nó.


8. Nhu trở về Việt Nam: từ học thuật sang văn khố

Sau khi tốt nghiệp năm 1938, Nhu trở về Đông Dương và làm việc trong lĩnh vực lưu trữ và thư viện.

Đây là giai đoạn đặc biệt quan trọng nhưng thường bị che khuất bởi sự nghiệp chính trị về sau.

Một nghiên cứu chuyên ngành về lịch sử lưu trữ Việt Nam cho biết sau khi tốt nghiệp École des Chartes, Nhu làm việc tại Sở Lưu trữ và Thư viện Đông Dương. Từ năm 1942 đến 1944, ông giữ vai trò Chủ tọa Hội đồng cứu nguy Châu bản và cố vấn kỹ thuật, góp phần tập trung, phân loại và bảo quản các nguồn tài liệu của triều Nguyễn.

Tư liệu của Cục Văn thư và Lưu trữ Nhà nước cho biết năm 1942, Nhu cùng Trần Văn Lý đề xuất việc cứu các Châu bản đang xuống cấp tại Nội các. Sau đó, trong khoảng 1942–1944, ông tham gia chỉnh đốn và phân mục khối tài liệu của Hoàng triều, tập trung tài liệu từ nhiều nguồn vào cơ quan Lưu trữ và Thư viện của chính phủ Nam triều.

Đây là một phần trong tiểu sử Nhu cần được đánh giá đúng mức.

Nhu không chỉ học về lịch sử Việt Nam.

Ông tham gia trực tiếp vào việc tổ chức ký ức bằng văn bản của nhà nước Việt Nam.

Từ đây có thể thấy một sợi dây nối khá rõ:

học lịch sử → học cách xử lý tư liệu → làm lưu trữ → tiếp xúc với bộ máy nhà nước → hình thành tư duy về tổ chức.

Chưa thể nói đây là nguyên nhân trực tiếp khiến Nhu sau này trở thành nhà tổ chức chính trị.

Nhưng rõ ràng đây là một phần quan trọng trong quá trình hình thành năng lực của ông.


9. Từ người đọc văn bản đến người tổ chức con người

Có một sự chuyển đổi đáng chú ý.

Trong trường học, Nhu tổ chức tài liệu.

Trong chính trị về sau, ông tổ chức con người.

Trong lưu trữ, một khối tài liệu hỗn độn phải được:

phân loại → sắp xếp → đặt vào hệ thống → xác định chức năng → bảo quản.

Trong tổ chức chính trị, con người và các nhóm xã hội cũng phải được:

tập hợp → phân tầng → liên kết → giao nhiệm vụ → đặt trong một hệ thống.

Không nên nói rằng phương pháp lưu trữ trực tiếp “sinh ra” Cần Lao.

Nhưng có thể đặt một câu hỏi thú vị:

Một người được đào tạo nhiều năm để nhìn thế giới qua hệ thống văn bản, phân loại và tổ chức tài liệu sẽ nhìn xã hội và quyền lực như thế nào khi ông bước vào chính trị?

Đây là một câu hỏi cần được tiếp tục khảo sát trong các chương sau.


10. Paris không chỉ là trường học

Nhu đến Pháp trong một thời kỳ đặc biệt.

Những năm 1930 là thời kỳ châu Âu đầy biến động: khủng hoảng kinh tế, chủ nghĩa phát xít, chủ nghĩa cộng sản, tranh luận về dân chủ, chủ nghĩa dân tộc và tương lai của xã hội tư bản.

Paris là nơi những dòng tư tưởng ấy gặp nhau.

Vì vậy, nước Pháp đối với Nhu không chỉ là nơi có trường học.

Đó còn là một phòng thí nghiệm tư tưởng.

Một người trẻ Việt Nam ở Paris có thể nhìn thấy một điều mà ở Việt Nam khó có điều kiện quan sát trực tiếp:

các xã hội hiện đại đang tranh luận với nhau về chính mô hình mà họ sẽ sống.

Chủ nghĩa tự do, xã hội chủ nghĩa, cộng sản, Công giáo xã hội, chủ nghĩa dân tộc, chủ nghĩa phát xít và nhiều trào lưu khác cùng tranh luận về câu hỏi:

Con người nên được tổ chức trong xã hội như thế nào?

Chính câu hỏi ấy sau này sẽ trở thành một trong những câu hỏi trung tâm của Nhu.

Nhưng chưa nên vội nói rằng Nhu đã trở thành môn đệ của Emmanuel Mounier ngay trong những năm này nếu chưa có chứng cứ trực tiếp đủ mạnh.

Đó là vấn đề của Chương III.


11. Pháp và Nhu: quan hệ hai chiều, không phải một chiều

Khi nhìn lại toàn bộ quá trình, ta thấy một quan hệ rất phức tạp.

Nước Pháp cho Nhu:

ngôn ngữ, giáo dục, phương pháp học thuật, văn khố và mạng lưới trí thức.

Nhưng chế độ Pháp cũng là:

một chế độ thuộc địa đang cai trị đất nước ông.

Hai điều ấy không thể tách rời.

Nhu không thể bước vào École des Chartes nếu không có những điều kiện mà hệ thống thuộc địa và nền giáo dục Pháp đã tạo ra.

Nhưng chính vì Việt Nam là thuộc địa, những tri thức ấy lại mang một ý nghĩa khác đối với một người Việt.

Học lịch sử Việt Nam bằng phương pháp của Pháp có thể dẫn đến câu hỏi:

Ai có quyền viết lịch sử Việt Nam?

Làm việc với văn khố của triều Nguyễn có thể dẫn đến câu hỏi:

Nhà nước Việt Nam đã từng vận hành như thế nào trước khi bị đặt dưới sự kiểm soát của Pháp?

Tiếp xúc với các tư tưởng chính trị châu Âu có thể dẫn đến câu hỏi:

Việt Nam có thể tìm một mô hình chính trị nào của riêng mình?

Chính ở đây, tri thức và quyền lực bắt đầu gặp nhau.


12. Một gia đình, nhiều con đường

Nếu nhìn lại ba anh em Thục – Diệm – Nhu, ta có thể thấy một bức tranh đặc biệt.

Thục bước vào Giáo hội.

Ông tích lũy quyền lực thông qua chức vụ tôn giáo, giáo dục và mạng lưới Công giáo.

Diệm bước vào nhà nước.

Ông tích lũy kinh nghiệm hành chính, quan hệ chính trị và về sau xây dựng một chính quyền riêng.

Nhu bước vào học thuật.

Ông tích lũy tri thức lịch sử, phương pháp lưu trữ và khả năng tổ chức.

Sau này ba loại nguồn lực ấy sẽ gặp nhau.

Giáo hội – nhà nước – tổ chức chính trị.

Đó là một trong những nền tảng để hiểu quyền lực của gia đình Ngô sau 1954.

Nhưng cần tránh nhìn ngược lịch sử.

Năm 1938, khi Nhu tốt nghiệp École des Chartes, chưa thể biết rằng hai mươi lăm năm sau ông sẽ trở thành một trong những nhân vật quyền lực nhất miền Nam Việt Nam.

Ta chỉ có thể nói:

Ông đã tích lũy một loại năng lực mà về sau rất phù hợp với việc xây dựng tổ chức và thiết kế quyền lực.


13. Phản đề: Có phải thuộc địa đã “tạo ra” tầng lớp Ngô Đình?

Không nên đi quá xa.

Một cách giải thích giản đơn có thể nói:

Pháp tạo ra hệ thống thuộc địa → Công giáo được hưởng lợi → gia đình Ngô được hưởng lợi → Nhu được đưa sang Pháp → Nhu trở thành sản phẩm của Pháp.

Chuỗi này có một phần sự thật nhưng không đủ để giải thích con người Nhu.

Bởi trong cùng một hệ thống thuộc địa, có rất nhiều người Việt được giáo dục Pháp nhưng đi theo những con đường hoàn toàn khác nhau.

Có người trở thành công chức.

Có người trở thành nhà báo.

Có người trở thành nhà cách mạng.

Có người trở thành học giả.

Có người trở thành nhà dân tộc chủ nghĩa.

Có người hợp tác với Pháp.

Có người chống Pháp.

Vì vậy, cấu trúc tạo ra cơ hội nhưng không quyết định hoàn toàn cách cá nhân sử dụng cơ hội ấy.

Đối với gia đình Ngô cũng vậy.

Không thể chỉ dùng triều đình để giải thích Diệm.

Không thể chỉ dùng Pháp để giải thích Nhu.

Mỗi người phải được nghiên cứu bằng chính lựa chọn và hành động của mình.


14. Nhu nhìn lại nước Pháp

Nếu hình dung một cuộc đối thoại với Nhu, câu hỏi đầu tiên có thể là:

Hưng Quốc:

“Ông đã học trong một nền giáo dục của chính quyền cai trị đất nước mình. Ông có nghĩ rằng những gì ông tiếp nhận từ nước Pháp đã làm ông xa Việt Nam hơn không?”

Nhu:

“Có thể ngược lại. Tôi học cách đọc những tài liệu về Việt Nam bằng một phương pháp mà tôi học được ở Pháp.”

Đây là đối thoại diễn giải, không phải lời nói có thật của Ngô Đình Nhu.

Nhưng nó đặt ra một vấn đề đáng suy nghĩ:

Có thể tiếp nhận tri thức của một nền văn minh mà không trở thành bản sao chính trị của nền văn minh ấy hay không?

Đó chính là vấn đề mà Nhu sẽ phải đối mặt trong suốt cuộc đời chính trị của mình.


15. Trường hợp nghiên cứu: luận án năm 1938

Luận án Les mœurs et les coutumes des Annamites du Tonkin au XVIIe siècle là một trường hợp đặc biệt hữu ích.

Nó cho phép chúng ta nhìn Nhu trước khi ông trở thành chính trị gia.

Luận án cho thấy ông nghiên cứu xã hội Việt Nam bằng phương pháp học thuật Pháp và dựa vào các nguồn do những người phương Tây ghi lại. Biên niên của École des Chartes năm 1938 xác nhận luận án của Nhu trong danh sách các luận án của trường.

Điều quan trọng không phải là tìm trong luận án một “bản thiết kế chính trị” mà Nhu sẽ dùng hai mươi năm sau.

Không có cơ sở để làm như vậy.

Giá trị của luận án nằm ở chỗ khác:

Nó cho thấy Nhu đã học cách nhìn Việt Nam bằng con mắt của một nhà nghiên cứu văn bản.

Ông không chỉ tiếp nhận Việt Nam như một ký ức gia đình.

Ông bắt đầu tiếp cận Việt Nam như một đối tượng có thể nghiên cứu, phân tích và hệ thống hóa.

Đó là một thay đổi về phương pháp tư duy.


16. Từ “Việt Nam được nghiên cứu” đến “Việt Nam phải được kiến tạo”

Đây có thể là bước chuyển sâu nhất trong quá trình hình thành Nhu.

Ở École des Chartes, ông nghiên cứu:

Việt Nam đã từng như thế nào?

Khi làm lưu trữ, ông xử lý:

Nhà nước Việt Nam đã để lại những gì?

Khi bước vào chính trị, câu hỏi sẽ chuyển thành:

Việt Nam phải được tổ chức như thế nào?

Đây là ba câu hỏi khác nhau:

Lịch sử → ký ức nhà nước → kiến tạo nhà nước.

Nhu đã đi qua cả ba.

Và chính điểm này khiến việc nghiên cứu Nhu không thể chỉ dừng ở tiểu sử.

Ông là một trường hợp đáng chú ý của quá trình một trí thức chuyển từ nghiên cứu xã hội sang tổ chức xã hội.

Nhưng bước chuyển ấy sẽ không thể giải thích đầy đủ nếu thiếu một tầng tư tưởng.

Đó là Chủ nghĩa Nhân vị.


17. Từ nước Pháp đến Mounier: cánh cửa kế tiếp

Nước Pháp đã cho Nhu tiếp xúc với một thế giới tư tưởng đang đặt lại câu hỏi về con người, xã hội và nhà nước.

Trong thế giới ấy, Emmanuel Mounier và phong trào Esprit đưa ra một vấn đề đặc biệt:

Con người không phải chỉ là cá nhân cô lập, nhưng cũng không được phép bị nghiền nát bởi tập thể hay nhà nước.

Đây là vấn đề sẽ có sức hấp dẫn đặc biệt đối với một người đang tìm kiếm một con đường nằm giữa chủ nghĩa cộng sản và chủ nghĩa cá nhân tư bản.

Nhưng đến đây phải dừng lại một bước.

Không được biến Mounier thành nguyên nhân duy nhất của tư tưởng Nhu.

Không được đồng nhất:

Mounier = Nhân vị của Nhu = hệ tư tưởng của chế độ Diệm.

Ba thứ ấy không phải một.

Muốn hiểu sự khác biệt, chúng ta phải quay lại chính Mounier:

Ông thực sự nói gì về con người?

Ông hiểu tự do như thế nào?

Ông hiểu cộng đồng ra sao?

Ông đứng ở đâu giữa cá nhân, xã hội và nhà nước?

Và quan trọng nhất:

Nhu đã tiếp nhận Mounier như thế nào, đã biến đổi điều gì, và khi đưa Nhân vị vào tổ chức chính trị thì điều gì đã thay đổi?

Đó là nội dung của chương kế tiếp.


KẾT LUẬN CHƯƠNG II

Ngô Đình Nhu không phải là sản phẩm đơn giản của nước Pháp.

Nhưng cũng không thể hiểu ông nếu tách ông khỏi thế giới thuộc địa Pháp.

Ông trưởng thành trong một gia đình Công giáo có vị thế; gia đình ấy nằm trong những mạng lưới giao nhau giữa triều đình, Giáo hội và xã hội thuộc địa. Chính cấu trúc ấy tạo ra những cơ hội giáo dục và xã hội đặc biệt.

Nhu sang Pháp.

Ông học trong một nền học thuật mà ở đó văn bản, lưu trữ và lịch sử được tổ chức thành những phương pháp chuyên nghiệp. Năm 1934, ông vào École des Chartes; năm 1938, luận án về phong tục người An Nam ở Đàng Ngoài thế kỷ XVII được ghi nhận trong biên niên của trường.

Ông trở về Việt Nam và làm việc với chính những văn khố của Việt Nam. Trong những năm 1942–1944, ông tham gia một chương trình quan trọng nhằm cứu và tổ chức Châu bản cùng các tài liệu của triều Nguyễn.

Như vậy, trước khi trở thành nhà tổ chức chính trị, Nhu đã trải qua một quá trình:

gia đình → Giáo hội → giáo dục → nước Pháp → sử học → lưu trữ → nhà nước.

Nhưng còn thiếu một mắt xích.

Tư tưởng.

Một người có thể học cách tổ chức tài liệu.

Nhưng muốn tổ chức con người, ông cần một quan niệm về con người.

Một người có thể hiểu cách nhà nước vận hành.

Nhưng muốn xây dựng một trật tự mới, ông cần trả lời câu hỏi:

Nhà nước tồn tại vì ai?

Một người có thể chống cộng sản.

Nhưng nếu không muốn đi theo chủ nghĩa tự do cá nhân, ông phải tìm một con đường khác.

Chính tại đây, Emmanuel Mounier và Chủ nghĩa Nhân vị bước vào câu chuyện.

Và từ đây, câu hỏi của cuốn sách chuyển từ:

“Nhu đã được hình thành như thế nào?”

sang:

“Nhu đã tin vào điều gì về con người và xã hội?”


Hoàng phong nhã 

Tài liệu tham khảo chính

  1. Bibliothèque de l’École des Chartes, 1934, “Chronique de l’École des chartes et des archivistes-paléographes” — xác nhận Ngô-dinh Nhu được nhận vào École des Chartes năm 1934.

  2. Bibliothèque de l’École des Chartes, 1938, “Chronique de l’École des chartes et des archivistes-paléographes” — ghi nhận luận án Les mœurs et les coutumes des Annamites du Tonkin au XVIIe siècle của Ngô-dinh Nhu.

  3. Đào Thị Diến, “Ngô Đình Nhu – Nhà lưu trữ Việt Nam thời kỳ 1938–1946”, Tạp chí Nghiên cứu và Phát triển — về hoạt động lưu trữ của Nhu và việc cứu Châu bản.

  4. Cục Văn thư và Lưu trữ Nhà nước, tài liệu về Paul Boudet và Châu bản triều Nguyễn — về vai trò của Nhu trong việc tổ chức và bảo tồn tài liệu triều Nguyễn giai đoạn 1942–1944.

  5. UQAM, Guerre d’Indochine, hồ sơ Ngô Đình Thục — về gia đình Ngô, quá trình đào tạo của Thục, quan hệ với Nguyễn Hữu Bài và sự cảnh giác của chính quyền thuộc địa Pháp.

  6. UQAM, Guerre d’Indochine, hồ sơ Ngô Đình Diệm — về xuất thân gia đình, sự nghiệp hành chính, năm 1933 và các mạng lưới Công giáo của Diệm.

  7. Geoffrey Stewart và các nghiên cứu liên quan về nhà nước Việt Nam Cộng hòa, gia đình Ngô và các mạng lưới Công giáo — cần tiếp tục đối chiếu khi nghiên cứu giai đoạn chính trị 1945–1963.

  8. Các tài liệu nguyên bản của Ngô Đình Nhu, Mounier và Esprit cần được đặt làm nguồn chính cho Chương III, thay vì suy diễn ngược từ hoạt động chính trị sau này của Nhu.