CHƯƠNG 6
SỰ THẬT – CÔNG LÝ – PHỤC HỒI – PHÁP QUYỀN – NIỀM TIN
Từ chữa lành vết thương đến xây dựng một luật chơi công bằng, không có sự thật, hòa giải dễ trở thành lãng quên; công lý, hòa giải dễ trở thành áp đặt; phục hồi, công lý chưa đi hết con đường; cải cách, bất công có thể tái diễn; pháp quyền, niềm tin khó tồn tại.
I. HÒA GIẢI KHÔNG PHẢI LÀ BẮT NGƯỜI TA QUÊN
Sau một cuộc chiến, người chiến thắng , gười thất bại cũng muốn khép lại lịch sử, nhưng mỗi bên có thể muốn khép lại theo một cách khác nhau.
Một người nói “Đã qua rồi, hãy quên đi.” Người khác lại nói “Làm sao tôi có thể quên khi người thân tôi vẫn nằm đâu đó?” Cả hai đều là những tiếng nói của con người. Vì vậy, hòa giải không thể bắt đầu bằng mệnh lệnh “Hãy quên.”
Nó phải bắt đầu bằng “Hãy cùng nhau tìm hiểu điều gì đã xảy ra.”
II. CÔNG LÝ CHUYỂN TIẾP – MỘT CON ĐƯỜNG GIỮA QUÁ KHỨ VÀ TƯƠNG LAI
Trong nhiều xã hội bước ra khỏi chiến tranh, độc tài hoặc xung đột sâu sắc, thế giới đã phát triển khái niệm Transitional Justice – Công lý chuyển tiếp. Đây không phải một công thức duy nhất. Nó là một hệ thống các cơ chế giúp xã hội xử lý di sản của quá khứ.
Có thể khái quát thành bốn trụ cột lớn:
1. Sự thật điều gì đã xảy ra?
2. Công lý ai chịu trách nhiệm và trách nhiệm đến đâu?
3. Phục hồi và bồi thường nạn nhân được phục hồi quyền lợi và phẩm giá như thế nào?
4. Bảo đảm không tái diễn làm gì để những sai lầm ấy không lặp lại?, và trong thực tế, các trụ cột này thường gắn với cải cách thể chế – tưởng niệm – giáo dục – lưu trữ – cải cách tư pháp – phục hồi cộng đồng. Đây chính là điểm đưa cuốn sách từ triết lý hòa giải sang khoa học về hòa giải.
III. SỰ THẬT – QUYỀN ĐƯỢC BIẾT CỦA MỘT DÂN TỘC
Sự thật lịch sử không phải tài sản của chính quyền, cũng không phải tài sản của phe thắng, càng không phải tài sản của phe thua. Nó thuộc về cả dân tộc.
Một xã hội trưởng thành phải cho phép lịch sử được nghiên cứu từ nhiều nguồn hồ sơ nhà nước; hồ sơ quân sự; tài liệu ngoại giao; báo chí; hồi ký; thư từ; lời chứng nhân; tài liệu gia đình; nghiên cứu học thuật; tư liệu quốc tế.
Nhưng phải có một nguyên tắc mọi ký ức đều đáng được lắng nghe; mọi khẳng định lịch sử đều phải được kiểm chứng. Đây là sự khác biệt giữa tôn trọng ký ức và biến ký ức thành sự thật tuyệt đối.
IV. KHÔNG CÓ ĐỘC QUYỀN KỂ VÀ VIẾT LỊCH SỬ CHỈ 1 PHÍA. VÌ ĐẤT NƯỚC NÀY THUỘC VỀ TOÀN DÂN NAM TRUNG BẮC VÀ NGƯỜI VIỆT HẢI NGOẠI MỘT NHÀ
Một dân tộc có thể có nhiều ký ức, nhiều cách giải thích, nhiều góc nhìn. Cái nay không nhất thiết làm dân tộc yếu. Ngược lại, nếu biết đối thoại, nó làm dân tộc trưởng thành hơn.
Một người có thể nói “Gia đình tôi nhìn cuộc chiến theo cách này.” Một người khác “Gia đình tôi trải nghiệm nó theo cách khác.” Chúng ta cùng là nười Việt Nam . Đều yêu nước và bảo vệ đất nước này. Mong đất nước này hưng thịnh. Dân Mạnh nước giàu.
Nhà sử học nói “Tài liệu cho thấy điều này.”, nhà nghiên cứu khác phản biện “Nhưng còn nguồn tư liệu kia. Đó chính là quá trình đối thoại với lịch sử.
V. CÔNG LÝ KHÔNG PHẢI LÀ TRẢ THÙ
Đây phải là một nguyên tắc xuyên suốt. Nếu một người phạm tội, trách nhiệm thuộc về hành vi và người chịu trách nhiệm theo pháp luật. Không thể chuyển nó thành tội lỗi của cả gia đình, càng không thể trở thành tội lỗi của cả thế hệ.
Vì vậy con cháu không phải là tù nhân của lịch sử cha ông, nhưng con cháu có quyền biết lịch sử của cha ông. Biết sự thật, không đặt điều , không xuyên tạc . Hai nguyên tắc này phải đi cùng nhau.
VI. BỒI THƯỜNG VÀ PHỤC HỒI
Khi công lý bước ra khỏi phòng xử án. Một người có thể được nghe lời xin lỗi, nhưng nếu họ vẫn mất nhà, mất tài sản,mất danh dự, mất quyền lợi, mang thương tật, thì lời xin lỗi chưa đủ.
Phục hồi có thể bao gồm khôi phục quyền lợi hợp pháp; bồi thường khi có căn cứ;phục hồi danh dự; hỗ trợ nạn nhân; tưởng niệm; hỗ trợ tâm lý và xã hội; công nhận những mất mát đã xảy ra.
Mục tiêu không phải là mua lại quá khứ bằng tiền, không ai có thể trả lại người đã chết. Nhưng xã hội có thể nói “Chúng tôi nhìn thấy nỗi đau của bạn và chúng tôi có trách nhiệm làm những gì có thể để khôi phục phẩm giá và quyền lợi của bạn.” Đó mới là công lý có tính nhân văn.
VII. CASE STUDY 1 – NAM PHI
Sự thật để mở cánh cửa hòa giải
Nam Phi là một trong những thí nghiệm hòa giải quan trọng nhất của thế kỷ XX. Ủy ban Sự thật và Hòa giải tìm cách đưa những câu chuyện bị che khuất ra ánh sáng.
Điều đáng chú ý là nạn nhân được kể người gây ra sai phạm phải đối diện với hành động của mình. xã hội được nghe. Đó là một cơ chế đặc biệt để chuyển từ im lặng → sự thật → đối thoại → hòa giải.
Nhưng cũng phải nhìn nhận giới hạn của mô hình hòa giải chính trị không tự động tạo ra bình đẳng kinh tế và xã hội.Đây là bài học quan trọng hòa giải cần tiếp tục sau khi chiến tranh hoặc chế độ cũ đã kết thúc.
VIII. CASE STUDY 2 – ĐỨC
Đối diện quá khứ và cải tạo thể chế . Nước Đức sau Thế chiến II cho thấy một điều rất quan trọng muốn quá khứ không lặp lại, không chỉ cần nhớ; phải thay đổi thể chế.
Các phiên tòa Nuremberg xử lý những tội ác nghiêm trọng của chế độ Quốc xã. Sau đó, nước Đức xây dựng một nền cộng hòa dân chủ đặt nặng phẩm giá con người; pháp quyền; giới hạn quyền lực; trách nhiệm nhà nước.
Bài học đừng chỉ hỏi “Ai đã sai?” Hãy hỏi thêm “Thể chế nào đã cho phép cái sai trở thành quyền lực?” Đây là câu hỏi rất sâu.
IX. CASE STUDY 3 – HOA KỲ
Chiến tranh kết thúc nhưng cuộc đấu tranh cho bình đẳng vẫn tiếp tục. Nội chiến Hoa Kỳ kết thúc năm 1865. Nhưng những vấn đề căn bản về: nô lệ – chủng tộc – quyền công dân – bình đẳng không biến mất ngay.
Các Tu chính án 13, 14 và 15 đặt những nền tảng hiến định quan trọng, nhưng việc biến nguyên tắc thành thực tế đòi hỏi nhiều thế hệ. Đó là lý do: Hòa bình không đồng nghĩa với hòa giải và luật pháp chỉ thực sự có giá trị khi nó được thực thi bình đẳng.
X. CASE STUDY 4 – HÀN QUỐC
Một xã hội phát triển vẫn phải đối diện ký ức lịch sử. Hàn Quốc cho thấy một bài học đặc biệt đối với các quốc gia châu Á phát triển kinh tế không tự động chữa lành mọi vết thương lịch sử. Các vấn đề về những giai đoạn độc tài, đàn áp và các vụ việc gây tranh cãi trong lịch sử hiện đại vẫn cần được điều tra, ghi nhận và thảo luận.
Bài học một quốc gia có thể hướng tới tương lai mà không cần quay lưng với lịch sử.
XI. CASE STUDY 5 – BOSNIA VÀ HERZEGOVINA
Phản đề hòa bình chưa chắc là hòa giải .Đây là trường hợp rất quan trọng. Chiến tranh có thể kết thúc bằng một thỏa thuận. Nhưng những ký ức khác nhau vẫn tồn tại, cộng đồng vẫn chia rẽ. cách tưởng niệm vẫn khác nhau. cách viết lịch sử vẫn đối lập.
Điều đó cho thấy một hiệp định có thể kết thúc chiến tranh; nhưng chỉ có sự thay đổi xã hội, thể chế và văn hóa mới có thể tạo ra hòa giải sâu sắc. Đây là phản đề để cuốn sách không rơi vào lý tưởng hóa hòa giải.
XII. CẢI CÁCH THỂ CHẾ
Nếu không thay đổi luật chơi, bất công có thể quay trở lại. Đây là nơi hòa giải gặp Hưng Quốc Học. Một xã hội không thể chỉ nói “Chúng ta hãy yêu thương nhau.” Nếu luật pháp không bình đẳng; quyền lực không chịu trách nhiệm; tư pháp thiếu độc lập; tham nhũng không được kiểm soát; đặc quyền tồn tại; người dân không có cơ chế bảo vệ quyền lợi.
Hòa giải lúc đó chỉ là một lời kêu gọi đạo đức đặt trên một cấu trúc chưa thay đổi.
XIII. KHÔNG ĐẶC QUYỀN – KHÔNG VÙNG CẤM
Đây nên trở thành một nguyên tắc nổi bật của cuốn sách:
KHÔNG AI ĐỨNG TRÊN PHÁP LUẬT.
Không phải người dân, doanh nhân, quan chức, người giàu, người nghèo, người ở trong nước, người ở nước ngoài, người thuộc phe này, người thuộc phe kia. Luật pháp phải có cùng một giá trị đối với mọi người.
XIV. TƯ PHÁP ĐỘC LẬP VÀ TRÁCH NHIỆM
Ta cũng phải tránh một hiểu nhầm. Tư pháp độc lập không có nghĩa là tư pháp không chịu trách nhiệm. Một nền tư pháp đáng tin cần đồng thời:
độc lập → công bằng → minh bạch → có lý do phán quyết → có cơ chế kháng nghị/kháng cáo → chịu trách nhiệm nghề nghiệp. Độc lập để không bị quyền lực chi phối. Trách nhiệm để không trở thành một quyền lực vô kiểm soát khác.
Đó mới là cân bằng quyền lực bằng pháp luật.
XV. BẢO ĐẢM KHÔNG TÁI DIỄN
Đây là phần rất quan trọng, nếu một xã hội chỉ xin lỗi → tưởng niệm → hòa giải, nhưng không sửa cơ chế tạo ra bất công, thì lịch sử có thể lặp lại.
Bởi vậy phải hỏi:
Điều gì đã tạo ra sai lầm? Ai có quá nhiều quyền lực? Cơ chế kiểm soát ở đâu? Tại sao xã hội không ngăn được? Luật pháp có lỗ hổng nào? Cơ chế bảo vệ người dân ở đâu?
Đây chính là tư duy: Không chỉ sửa hậu quả; phải sửa nguyên nhân.
XVI. TỪ HÒA GIẢI ĐẾN HỘI TỤ NGƯỜI VIỆT
Người Việt hải ngoại không chỉ là kiều bào. Họ còn có thể là nhà khoa học; kỹ sư; doanh nhân; nhà quản trị; nhà giáo; nhà đầu tư; cầu nối văn hóa; cầu nối công nghệ; cầu nối quốc tế.
Nhưng muốn biến nguồn lực ấy thành sức mạnh dân tộc, cần một điều kiện: Niềm tin.
Niềm tin rằng: pháp luật công bằng; tài sản được bảo vệ; đóng góp được trân trọng; khác biệt được tôn trọng; không ai bị coi là “người ngoài” chỉ vì từng sống ở nơi khác, và vì họ đã sống lâu ở nước ngoài sự khác biệt trong tự do phát biểu , thói quen cũng phải xem trọng.
XVII. TINH HOA DÂN TỘC LÀ SỨ MỆNH
Không một chủ nghĩa hay học thuyết nào nên trở thành mục đích cuối cùng của một dân tộc.
Mục đích cuối cùng phải là con người tốt hơn, xã hội công bằng hơn, đất nước mạnh hơn và thế hệ sau có tương lai tốt hơn. Các học thuyết là phương tiện để suy nghĩ, không phải là xiềng xích tư tưởng.
Vì vậy tinh hoa của dân tộc phải được đặt cao hơn sự cố chấp của học thuyết; tương lai của con cháu phải được đặt cao hơn lợi ích của một thế hệ; sự hưng thịnh của quốc gia phải được đặt cao hơn đặc quyền của bất kỳ nhóm nào.
XVIII. CÔNG THỨC HÒA GIẢI CỦA HƯNG QUỐC HỌC
SỰ THẬT
↓
CÔNG LÝ
↓
BỒI THƯỜNG & PHỤC HỒI
↓
CẢI CÁCH THỂ CHẾ
↓
BẢO ĐẢM KHÔNG TÁI DIỄN
↓
PHÁP QUYỀN
↓
BÌNH ĐẲNG
↓
NIỀM TIN
↓
HÒA GIẢI
↓
HỘI TỤ
↓
DÂN MẠNH – NƯỚC GIÀU – QUỐC GIA TRƯỜNG TỒN .Đây có thể trở thành một trong những mô hình lý luận riêng của cuốn sách.
XIX. PHẢN ĐỀ
Không nên rơi vào ba ảo tưởng:
Ảo tưởng 1 “Chỉ cần xin lỗi là xong.”
Không.
Ảo tưởng 2 “Chỉ cần trừng phạt là công lý hoàn thành.”
Không.
Ảo tưởng 3: “Chỉ cần quên quá khứ là đất nước sẽ đoàn kết.”
Cũng không.
Con đường trưởng thành hơn là: Biết sự thật nhưng không nuôi hận, thực thi công lý nhưng không trả thù, thiện chí trong hòa giải, phục hồi nạn nhân nhưng không tạo tội lỗi tập thể.
Cải cách thể chế nhưng không tạo thêm một đặc quyền mới. Ghi nhớ quá khứ nhưng hướng toàn bộ năng lượng về tương lai.
XX. BÀI HỌC HƯNG QUỐC
Một dân tộc chỉ thực sự hòa giải khi người dân không còn phải lựa chọn giữa sự thật và hòa bình. Vì hòa bình dựa trên sự im lặng có thể rất mong manh.Nó phải được xây trên sự thật + công lý + pháp quyền + bình đẳng + niềm tin. Như vậy mới có khả năng trở thành hòa bình bền vững.
ĐÚNG – SAI TRONG LỊCH SỬ
Có thể dùng một chiếc thước duy nhất để phán xét một dân tộc? Lịch sử không chỉ được viết bằng những gì đã xảy ra. Nó còn được viết bằng cách những người sống sau đó nhớ lại những gì đã xảy ra.
I. CÂU HỎI KHÓ NHẤT: AI ĐÚNG, AI SAI?
Khi nói về một cuộc chiến, câu hỏi thường xuất hiện rất nhanh “Bên nào đúng?” Đây là một câu hỏi chính đáng. Nhưng nếu muốn đi đến hòa giải, chúng ta phải hỏi thêm: Đúng ở tầng nào? Một bên có thể có lý tưởng mà họ tin là chính nghĩa. Một bên khác cũng có lý tưởng mà họ tin là chính nghĩa. Một người lính có thể chiến đấu vì quê hương. Một người lính ở phía bên kia cũng có thể chiến đấu vì quê hương. Một gia đình có thể mất con vì chiến tranh, phía bên kia cũng có con hy sinh.
Vậy chúng ta có thể nói một bên có quyền đau, còn bên kia không có quyền đau? Không.
Nếu muốn hòa giải, phải đủ can đảm để thừa nhận nỗi đau của con người không có màu cờ, mà là nổi đau chung của ta dân tộc, vì cuộc chiến này đáng lý không nên có , cuộc chiến anh em tương tàn.
II. NHƯNG HÒA GIẢI KHÔNG CÓ NGHĨA LÀ XÓA RANH GIỚI ĐÚNG – SAI
Đây là điểm cực kỳ quan trọng, nếu nói “Hai bên đều đúng.” thì quá đơn giản.
Nếu nói “Một bên hoàn toàn đúng, một bên hoàn toàn sai.” cũng quá đơn giản.
Lịch sử phức tạp hơn, phải phân biệt ít nhất:
1. Mục tiêu chính trị Họ muốn xây dựng xã hội như thế nào?
2. Phương tiện Họ đã sử dụng phương tiện gì?
3. Hành vi cụ thể Có hành động nào vi phạm đạo lý hoặc pháp luật không?
4. Hoàn cảnh lịch sử Hành động ấy xảy ra trong điều kiện nào?
5. Trách nhiệm cá nhân Ai ra quyết định? Ai thực hiện? Ai bị buộc phải thực hiện?
6. Hậu quả Hành động ấy gây ra điều gì cho con người và đất nước?bĐây mới là cách phân tích lịch sử có chiều sâu.
III. ĐỪNG BIẾN LỊCH SỬ THÀNH MỘT PHIÊN TÒA VĨNH VIỄN
Nếu mỗi thế hệ lại mở một phiên tòa để xét xử thế hệ trước, dân tộc sẽ không bao giờ bước ra khỏi chiến tranh, nhưng nếu không bao giờ nhìn lại lịch sử, những sai lầm có thể lặp lại.
Vậy phải làm gì? Không quên. Không trả thù. Không bóp méo. Không truyền hận thù.
Đó là bốn nguyên tắc của ký ức trưởng thành.
IV. NGƯỜI VIỆT CẦN MỘT CÁCH NHÌN LỊCH SỬ ĐA CHIỀU
Cuộc chiến Việt Nam không thể tách khỏi bối cảnh quốc tế của thế kỷ XX.
Có: xung đột ý thức hệ;lý tưởng mù quáng, chiến tranh Lạnh; sự can dự của các cường quốc; những tính toán địa chính trị; chia cắt Việt Nam; những biến động trong nước; và hàng triệu số phận con người.
Vì vậy, nếu chỉ viết “Anh em đánh với nhau ” thì chưa đủ. Một cách nhìn đầy đủ hơn phải thấy người Việt vừa là chủ thể của lịch sử, vừa chịu tác động của những lực lượng quốc tế rất lớn.
V. SÔNG GIANH – BẾN HẢI VÀ NHỮNG ĐƯỜNG BIÊN TRONG TÂM HỒN
Sông Gianh từng là một đường phân chia đau thương trong lịch sử Việt Nam. Bến Hải lại trở thành biểu tượng của một thời đất nước chia cắt, nhưng điều đáng suy nghĩ là đường biên giới trên bản đồ có thể được xóa bỏ nhanh hơn đường biên giới trong ký ức con người.
Một cây cầu có thể nối hai bờ sông, nhưng cần nhiều thế hệ để nối hai bờ ký ức. Đó là lý do hòa giải dân tộc không thể chỉ là một quyết định hành chính.
VI. NGƯỜI LÍNH – HÃY TRẢ LẠI CHO HỌ THÂN PHẬN CON NGƯỜI
Một người lính ngoài chiến trường là người của một chiến tuyến, nhưng khi trở về gia đình, họ lại là người cha, người con, người chồng, người anh, người em. Thậm chí hai người lính ở hai phía có thể là anh em họ hàng, lịch sử đã đặt họ vào hai chiến tuyến.
Nhưng điều đó không có nghĩa họ sinh ra đã là kẻ thù của nhau. Đây là một trong những hình ảnh nhân văn nhất mà cuốn sách cần giữ.
VII. ĐỪNG HỎI “ANH ĐÃ Ở PHÍA NÀO?” TRƯỚC KHI HỎI “ANH ĐÃ MẤT GÌ?”
Một người có thể mất ông, bà, cha, mẹ, con, quê hương, tài sản, tuổi trẻ, sức khỏe, niềm tin. Nếu chúng ta chỉ hỏi “Anh thuộc phe nào?” thì chúng ta nhìn thấy nhãn chính trị.
Nếu hỏi “Anh đã mất gì? chúng ta bắt đầu nhìn thấy con người và hòa giải bắt đầu từ đó.
VIII. VẾT THƯƠNG CỦA NGƯỜI VIỆT HẢI NGOẠI PHẢI ĐƯỢC LẮNG NGHE
Đây là phần tôi muốn viết rất thẳng , không thể nói với một người “Chuyện đã qua rồi, hãy quên đi.” Vì với họ nó có thể chưa bao giờ qua. Có người mang theo ký ức ấy suốt đời, sau cuộc chiến học tập cải tạo tù đày năm tháng, hằn sâu trong vết thương cho người cha , người chồng và quằn sâu lên cả nổi thống khổ. Những cuộc đánh tư sản , mất mát lầm than .
Có người cha mẹ chết mà không biết nơi chôn cất. Có gia đình chia lìa. Có người sinh ra ở nước ngoài nhưng vẫn lớn lên cùng câu chuyện quê hương của cha mẹ. Nếu muốn thế hệ thứ hai, thứ ba trở về với Việt Nam, chúng ta phải hiểu họ không chỉ mang hộ chiếu của một quốc gia khác; họ còn mang ký ức của gia đình mình. Muốn cây cầu tồn tại, phải hiểu hành lý tinh thần mà họ mang theo.
IX. NHƯNG NGƯỜI TRONG NƯỚC CŨNG CÓ NHỮNG VẾT THƯƠNG
Hòa giải sẽ thất bại nếu chỉ có một phía được quyền kể câu chuyện, người trong nước cũng có những người cha không trở về; những bà mẹ chờ con; những gia đình chịu bom đạn; những vùng quê bị tàn phá; những người sống qua đói nghèo và mất mát sau chiến tranh.
Họ cũng có quyền được lắng nghe. vì vậy: Hòa giải không phải chọn một bên để thương và một bên để quên.
X. “CÙNG THẮNG – CÙNG THUA”
Nếu nhìn về quá khứ bên này thắng – bên kia thua, nhưng nếu nhìn về tương lai người Việt có thể cùng thắng hoặc cùng thua.
Nếu Việt Nam giàu mạnh, công bằng, văn minh, khoa học phát triển, người tài hội tụ, người Việt toàn cầu kết nối, thì đó là chiến thắng của tất cả người Việt.
Nếu Việt Nam chia rẽ, mất niềm tin, chảy máu chất xám, người tài bỏ đi, các thế hệ tiếp tục thù ghét nhau, thì không có người Việt nào thực sự thắng. Chiến tranhddi qua hơn nữa thế kỷ, có thể phân chia người Việt thành những phía khác nhau. Nhưng tương lai không cần phải thay đổi .
XI. CÂU HỎI LỚN HƠN “AI THẮNG?”
Thế hệ hôm nay phải đặt một câu hỏi khác “Chúng ta muốn để lại cho con cháu một Việt Nam như thế nào?” Một Việt Nam mà con cháu tiếp tục hỏi “Ông nội con thuộc phe nào?” hay một Việt Nam mà chúng có thể hỏi: “Ông nội con đã làm gì để đất nước tốt đẹp hơn?”
Đó là sự chuyển đổi từ ký ức chiến tranh sang ký ức xây dựng quốc gia.
XII. PHẢN ĐỀ
Có người sẽ nói “Hòa giải như vậy là phủ nhận lịch sử.” Không.
Phủ nhận lịch sử là không dám nhìn vào sự thật. Hòa giải là dám nhìn vào sự thật nhưng không để sự thật biến thành cái cớ cho hận thù vô tận. Có người lại nói “Hòa giải là phản bội người đã hy sinh.” Không.
Nếu người đã chết hy sinh vì quê hương, thì một trong những cách tôn trọng họ nhất là đừng để con cháu tiếp tục chết vì những hận thù mà họ đã trải qua.
XIII. DỤ NGÔN – HAI NGƯỜI CHA
Hai người cha đứng bên hai bờ sông.
Một người nói: “Con tôi đã chết vì đất nước.”
Người kia đáp: “Con tôi cũng vậy.”
Hai người im lặng rất lâu.
Rồi một người hỏi: “Chúng ta còn muốn con cháu mình chết như chúng ta nữa không?”
Không ai trả lời.
Nhưng họ bắt đầu xây cây cầu.
XIV. QUY LUẬT HƯNG QUỐC
Một dân tộc trưởng thành không phải là dân tộc không có quá khứ đau thương, mà là dân tộc biết biến đau thương thành trí tuệ. Không lấy quá khứ để trả thù tương lai. Không lấy chiến thắng của một thế hệ để chia rẽ thế hệ sau. Không bắt con cháu phải thừa hưởng lòng căm thù mà chúng không tự lựa chọn.
Và nên biết “Hòa giải không phải là quyết định ai đúng để người kia phải cúi đầu. Hòa giải là cùng tìm một cách để sự thật được tôn trọng, công lý được bảo vệ và tương lai không còn đê? dân tộc này, con cháu Hồng Bàng phải trả giá cho những vết thương của quá khứ nữa .”
XXI. KẾT CHƯƠNG
Chúng ta không thể thay đổi quá khứ, nhưng chúng ta có thể thay đổi cách chúng ta đối diện với quá khứ. Không để lịch sử trở thành vũ khí, ký ức trở thành hận thù, công lý trở thành trả thù, hòa giải trở thành lãng quên, pháp luật trở thành đặc quyền của người có quyền và không để thế hệ sau phải trả món nợ của những cuộc chiến mà họ không gây ra.
Cuối cùng:
Hòa giải cao nhất không phải là hai phía bắt tay sau một cuộc chiến, tìm cách hóa dạy từ trong suy nghĩ và giáo dục, mang tinh thần tình tự dân tộc.
Hòa giải cao nhất là khi con cháu của cả hai phía có thể cùng ngồi dưới một mái nhà, cùng nhìn về biển lớn, và không còn hỏi cha ông mình đã đứng ở phía nào — mà hỏi: “Thế hệ chúng ta sẽ làm gì để đất nước này tốt đẹp hơn?” Đó mới là điểm mà Hòa giải gặp Hưng Quốc.
Hoàng phong nhã


05:36
Hoàng Phong Nhã