CHƯƠNG VI
CHẠY GẠO: KHI ĐỜI SỐNG BUỘC CHÍNH SÁCH PHẢI THAY ĐỔI
1. Một thành phố có tiền nhưng không có đủ gạo
Sau năm 1975, một trong những bài toán khó nhất của Thành phố Hồ Chí Minh không phải là xây dựng một nhà máy mới, mà là bảo đảm bữa cơm hằng ngày cho hàng triệu người.
Đây là điểm rất đáng chú ý.
Bởi khi một người dân đói, mọi lý thuyết về tổ chức kinh tế đều phải đối mặt với một câu hỏi rất đơn giản:
Gạo ở đâu?
Theo hồi ký và tư liệu được công bố sau này, vào những năm 1978–1979, Thành phố Hồ Chí Minh cần khoảng 40.000–45.000 tấn lương thực mỗi tháng, trong khi Trung ương chỉ cung cấp khoảng 30.000 tấn. Trong khi đó, tại Đồng bằng sông Cửu Long vẫn còn lượng lương thực hàng hóa mà nông dân muốn bán để có tiền mua hàng tiêu dùng, phân bón và thuốc trừ sâu.
Nghịch lý nằm ở đây:
Một nơi thiếu gạo. Một nơi có gạo. Nhưng cơ chế lại không cho hai nơi gặp nhau theo cách mà thị trường thực tế đang đòi hỏi.
Đó mới là nguồn gốc của câu chuyện “chạy gạo”.
Nếu chỉ kể rằng Võ Văn Kiệt đã “phá rào mua gạo”, chúng ta sẽ bỏ mất vấn đề quan trọng nhất.
Cái cần nghiên cứu là:
Tại sao cái rào ấy tồn tại, nó phục vụ mục tiêu gì, vì sao nó thất bại trong hoàn cảnh cụ thể, và tại sao phải phá nó?
2. Cái rào nằm ở đâu?
Cơ chế lúc đó không đơn giản là “Nhà nước cấm mua gạo”.
Vấn đề nằm trong cả một hệ thống quản lý:
Nhà nước quy định giá thu mua; Nhà nước tổ chức hệ thống phân phối; các đơn vị địa phương chịu trách nhiệm thực hiện chỉ tiêu; việc lưu thông hàng hóa giữa các địa phương bị kiểm soát; nguồn lương thực phải đi qua hệ thống phân phối được Nhà nước quy định.
Trong một hệ thống như vậy, nếu giá Nhà nước thấp hơn đáng kể so với giá mà người bán có thể nhận được ở thị trường, người sản xuất sẽ có động cơ không bán theo giá Nhà nước.
Đó không nhất thiết là vấn đề đạo đức, là vấn đề của động lực kinh tế.
Một tư duy quản trị tốt phải đặt câu hỏi:
Nếu người dân không làm theo chính sách, trước khi kết luận rằng người dân sai, có nên kiểm tra xem chính sách có tạo ra động lực để họ làm theo hay không?
Đây chính là nơi câu chuyện chạy gạo trở thành một bài học lớn hơn câu chuyện lương thực.
3. Võ Văn Kiệt nhìn thấy một nghịch lý
Các hồi ký và tư liệu của Thành phố Hồ Chí Minh ghi lại rằng Võ Văn Kiệt, khi ấy là Bí thư Thành ủy, đã cùng Công ty Lương thực Thành phố tìm cách xuống các tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long mua số lương thực hàng hóa còn lại sau nghĩa vụ với Nhà nước, rồi vận chuyển về Thành phố phân phối cho dân.
Một số tư liệu chính thức sau này mô tả giá thu mua thực tế của thành phố có lúc lên tới 2,5 đồng/kg, trong khi giá do Ban Vật giá Trung ương quy định được nêu là 0,52 đồng/kg.
Các nguồn báo chí khác ghi lại mức chênh lệch theo cách khác, có nguồn nêu giá Nhà nước 1,5 đồng/kg trong khi giá thị trường khoảng 5,2 đồng/kg.
Những con số này cần được đối chiếu theo từng thời điểm, loại lúa và cơ chế giá, không nên gom thành một con số duy nhất rồi coi đó là sự thật tuyệt đối.
Nhưng điều quan trọng hơn con số là hiện tượng:
giá hành chính và giá thực tế đã lệch nhau đủ lớn để làm cho hệ thống thu mua không hoạt động như mong muốn.
Võ Văn Kiệt đã không giải quyết nghịch lý ấy bằng cách yêu cầu nông dân phải tuân thủ thêm.
Ông tìm cách đưa người mua đến nơi có người bán.
Đó là một thay đổi quan trọng trong tư duy quản trị:
từ bắt thực tế phải thích nghi với cơ chế, sang buộc cơ chế phải thích nghi với thực tế.
4. Ba Thi không phải là câu chuyện của một người
Trong ký ức phổ biến, câu chuyện thường được kể rất gọn:
Võ Văn Kiệt chỉ đạo.
Ba Thi xuống miền Tây.
Mua gạo với giá cao.
Gạo về Thành phố.
Dân có gạo ăn.
Nhưng thực tế phức tạp hơn.
Theo các tư liệu của Thành phố, bà Nguyễn Thị Ráo, thường được gọi là Ba Thi, là Giám đốc Công ty Lương thực Thành phố và trực tiếp tham gia tổ chức việc thu mua. Hội Liên hiệp Phụ nữ Thành phố cũng được huy động để tham gia phân phối lương thực.
Các nguồn hồi ký còn nhắc đến sự phối hợp của tài chính, ngân hàng, vận tải và hệ thống phân phối ở khu phố, tổ dân phố.
Vì vậy, nếu gọi đây là “thành tích của một mình Võ Văn Kiệt” thì không chính xác.
Nhưng nếu nói ông chỉ là một người đứng tên trong một bộ máy bình thường thì cũng không đúng.
Điểm cần nghiên cứu chính là vai trò lãnh đạo của ông trong việc tập hợp các bộ phận khác nhau của bộ máy để giải quyết một vấn đề mà cơ chế hiện hành chưa giải quyết được.
Đó là hai chuyện khác nhau một người làm tất cả và một người tạo điều kiện để nhiều người có thể cùng làm một việc mà trước đó bộ máy không làm được.
5. “Nếu chị đi tù…”
Một câu nói nổi tiếng gắn với câu chuyện Ba Thi là đại ý:
Nếu chị phải đi tù, tôi đem cơm cho chị.
Câu nói này xuất hiện trong nhiều hồi ức và các bài viết về Võ Văn Kiệt.
Nhưng ở đây cần giữ đúng phương pháp của cuốn sách.
Một câu nói được lặp lại nhiều lần chưa đồng nghĩa với việc nó đã được kiểm chứng bằng một biên bản đương thời.
Vì vậy, trong bản thảo này, ta có thể sử dụng nó như một lời kể hồi cố, nhưng không nên biến nó thành chứng cứ độc lập tuyệt đối.
Điều quan trọng hơn câu nói là hành động phía sau nó.
Nếu người thực hiện biết rằng quyết định của mình có thể va vào quy định hiện hành, nhưng người lãnh đạo vẫn đứng ra chịu trách nhiệm chính trị, thì ta thấy xuất hiện một mô hình lãnh đạo đặc biệt người dưới có thể hành động vì người trên chấp nhận chịu trách nhiệm.
Nhưng mô hình này cũng chứa một nguy cơ rất lớn.
Nếu người đứng đầu thay đổi, liệu chính sách có còn tồn tại?
Nếu một cán bộ khác làm điều tương tự nhưng không có người bảo vệ thì sao?
Nếu một người lãnh đạo “nghĩ đúng” được phép vượt quy định, ai quyết định thế nào là “đúng”?
Đây chính là mặt trái của “phá rào”.
6. Phá rào có thể cứu một tình huống, nhưng chưa chắc đã sửa được hệ thống
Đây là điểm cần phân biệt rất rõ.
Phá rào có thể giải quyết một vấn đề khẩn cấp.
Nhưng giải quyết được một vấn đề không đồng nghĩa với việc đã xây dựng được một cơ chế tốt.
Trong trường hợp chạy gạo:
Thiếu gạo → cơ chế thu mua không đủ → địa phương tìm cách mua trực tiếp → giá phải điều chỉnh → vận chuyển → phân phối → Trung ương phải phản ứng.
Nhưng nếu dừng ở đó thì câu chuyện chỉ là một cuộc “xé rào”.
Điều đáng nghiên cứu hơn là bước tiếp theo cái gì đã được thay đổi trong chính sách?
7. Từ “làm chui” đến chính sách
Một trong những bằng chứng quan trọng cho thấy vấn đề không chỉ nằm ở Thành phố Hồ Chí Minh là sự xuất hiện của các hình thức khoán và thử nghiệm mới trong nông nghiệp ở nhiều địa phương.
Ngày 13 tháng 1 năm 1981, Ban Bí thư ban hành Chỉ thị 100-CT/TW, mở rộng “khoán sản phẩm đến nhóm lao động và người lao động” trong hợp tác xã nông nghiệp. Chính văn bản này thừa nhận rằng nhiều hợp tác xã đã thực hiện những hình thức khoán mới và ghi nhận tác dụng tích cực của chúng, đồng thời yêu cầu chấm dứt tình trạng “cấp trên ngăn cấm, cấp dưới làm chui”.
Đây là một chi tiết rất đáng chú ý.
Nó cho thấy thực tiễn đã đi trước chính sách ở nhiều nơi.
Nhưng Chỉ thị 100 vẫn chưa phải là sự thay đổi triệt để.
Nó vẫn đặt “khoán sản phẩm” trong khuôn khổ hợp tác xã và vẫn bảo vệ nhiều nguyên tắc của mô hình cũ.
Đến ngày 5 tháng 4 năm 1988, Bộ Chính trị ban hành Nghị quyết 10-NQ/TW, tiếp tục đổi mới quản lý kinh tế nông nghiệp.
Năm 1988, vấn đề đã được đẩy xa hơn hộ gia đình trở thành một đơn vị kinh tế có vai trò tự chủ lớn hơn trong sản xuất.
Như vậy, nếu nhìn cả quá trình, ta không có một chiếc cầu thẳng Võ Văn Kiệt → Khoán 10 → Đổi mới.
Ta có một chuỗi dài hơn:
nông dân phản ứng → địa phương thử nghiệm → cán bộ tìm cách thích nghi → tranh luận trong hệ thống → chính sách từng bước điều chỉnh → thể chế mới hình thành.
Đó mới là lịch sử của đổi mới.
8. Võ Văn Kiệt và Kim Ngọc: không nên biến lịch sử thành cuộc thi “ai là người đầu tiên”
Ở đây cần trở lại trường hợp Kim Ngọc.
Nếu chúng ta kể “phá rào” như một sáng kiến riêng của Võ Văn Kiệt thì lịch sử sẽ bị thu hẹp.
Những thử nghiệm về khoán trong nông nghiệp đã xuất hiện ở nhiều nơi trước khi Khoán 100 và Khoán 10 được thể chế hóa.
Điều đó cho phép chúng ta đặt Võ Văn Kiệt vào một bức tranh rộng hơn:
ông không phải người duy nhất nhìn thấy vấn đề.
Điểm đáng nghiên cứu là: ông nhìn thấy vấn đề ở đâu; phản ứng như thế nào; có quyền hạn đến đâu; tìm người thực hiện ra sao; xử lý sự phản đối thế nào; và cuối cùng, kinh nghiệm địa phương có đi vào chính sách quốc gia hay không.
Đây là cách nghiên cứu một nhà lãnh đạo mà không biến lịch sử thành tiểu sử cá nhân.
9. Hạt gạo và bài toán quyền lực
Câu chuyện chạy gạo còn cho thấy một điều sâu hơn.
Trong một nền kinh tế kế hoạch hóa cao độ, quyền quyết định không nằm ở người sản xuất và người tiêu dùng mà nằm rất nhiều ở người thiết kế cơ chế phân phối.
Khi cơ chế hoạt động tốt, điều đó có thể tạo ra khả năng huy động nguồn lực rất lớn.
Nhưng khi cơ chế sai, chính quyền có thể gặp một nghịch lý càng kiểm soát chặt, hàng hóa càng khó lưu thông.bNgười nông dân có gạo nhưng không muốn bán. Người thành thị có tiền nhưng không mua được. Nhà nước có hệ thống phân phối nhưng thiếu hàng.
Đó là lúc một hệ thống được thiết kế để bảo đảm công bằng có thể tạo ra thiếu hụt.
Và thiếu hụt lại sinh ra chợ đen; đầu cơ; buôn lậu; quan hệ xin–cho; đặc quyền tiếp cận nguồn hàng; tham nhũng; và sự phân biệt giữa người có quyền tiếp cận với người không có quyền tiếp cận.
Như vậy, một cơ chế muốn chống bất bình đẳng nhưng vận hành không đúng có thể tạo ra một loại bất bình đẳng khác.
Đây là bài học rất quan trọng cho Hưng Quốc Học.
10. “Dùng dân phân phối gạo cho dân”
Khâu mua được gạo chưa phải là kết thúc.
Gạo về thành phố nhưng nếu phân phối sai, người nghèo vẫn có thể không được ăn.
Các tư liệu của Hội Liên hiệp Phụ nữ Thành phố ghi nhận sáng kiến huy động mạng lưới phụ nữ để đưa gạo tới khu dân cư. Một số hồi ức khác mô tả việc tổ chức phân phối qua các khu phố và tổ dân phố.
Điều này rất đáng chú ý.
Bởi vấn đề không chỉ là Nhà nước mua được bao nhiêu gạo? Mà còn Ai nhận được gạo?
Đó là một câu hỏi về công bằng.
Nếu người có quan hệ, có tiền, có quyền tiếp cận được mua trước, còn người nghèo phải đứng cuối hàng, thì chính sách cứu đói có thể thất bại ngay ở khâu phân phối.
Do đó, câu chuyện chạy gạo có ba tầng:
sản xuất → thu mua → phân phối.
Và phía sau cả ba là một câu hỏi lớn hơn:
Nhà nước phục vụ ai?
11. Một câu hỏi khó hơn: Võ Văn Kiệt đã “cứu” điều gì?
Đây là lúc chúng ta phải đặt câu hỏi mà không được trả lời trước.
Võ Văn Kiệt đã góp phần giải quyết tình trạng thiếu lương thực ở Thành phố Hồ Chí Minh trong một giai đoạn cực kỳ khó khăn.
Điều đó có thể được kiểm chứng qua các tư liệu về lượng cung thiếu hụt, tổ chức thu mua và phân phối.
Nhưng từ đó không thể tự động suy ra ông đã cứu cả nền kinh tế Việt Nam, càng không thể từ một câu chuyện chạy gạo suy ra mọi chính sách sau này đều đúng.
Và cũng không thể kết luận đổi mới là sản phẩm của một cá nhân.
Đằng sau những thay đổi đó có nông dân; cán bộ cơ sở; các tỉnh; doanh nghiệp; nhà quản lý; chuyên gia; những người thử nghiệm; những người phản đối; những người sửa chính sách; và cuối cùng là các quyết định của Trung ương.
Võ Văn Kiệt là một nhân vật quan trọng trong quá trình ấy.
Nhưng lịch sử lớn hơn một con người.
12. Từ chạy gạo đến Đổi mới
Điều đáng chú ý nhất của “chạy gạo” không phải là chuyện mua được bao nhiêu tấn gạo.
Nó là một tín hiệu.
Khi thực tế liên tục buộc cán bộ phải tìm cách vượt qua cơ chế, câu hỏi cuối cùng không thể chỉ là:
“Làm thế nào để phá rào mà không bị bắt?”
Mà phải chuyển thành:
“Tại sao phải tồn tại cái rào ấy?”
Và nếu cái rào không còn phù hợp:
“Ai có quyền sửa nó?”
Đây chính là bước chuyển từ phá rào sang cải cách thể chế.
Chỉ thị 100 năm 1981 là một bước.
Nghị quyết 10 năm 1988 là một bước lớn hơn.
Các cải cách kinh tế rộng hơn từ cuối thập niên 1980 tiếp tục đưa Việt Nam ra khỏi cơ chế phân phối cứng nhắc trước đó. Các nghiên cứu của IMF và World Bank cho thấy giai đoạn 1987–1989 là thời kỳ cải cách được đẩy mạnh, với tự do hóa giá cả, thương mại và các thay đổi lớn trong quản lý kinh tế.
Vì vậy, “chạy gạo” không phải Đổi mới.
Nhưng nó giúp chúng ta nhìn thấy vì sao một cơ chế cũ bắt đầu không thể tiếp tục vận hành như trước.
13. Mặt tối của một câu chuyện đẹp
Có một nguy cơ khi viết về Võ Văn Kiệt.
Đó là biến những quyết định “dám làm” thành bằng chứng rằng cứ quyết đoán là đúng. Không.
Một quyết định vượt quy định chỉ đáng được nghiên cứu khi chúng ta trả lời được ít nhất năm câu hỏi:
Một — Quy định nào bị vượt qua?
Hai — Quy định ấy được đặt ra vì mục đích gì?
Ba — Trong hoàn cảnh cụ thể, nó thất bại ở đâu?
Bốn — Quyết định thay thế tạo ra kết quả gì và cái giá gì?
Năm — Sau đó, hệ thống có sửa luật hay chỉ tiếp tục dựa vào người có quyền?
Nếu câu trả lời cuối cùng chỉ là:
“May mà có một lãnh đạo dám làm.”
thì chúng ta chưa đi đến tận cùng của bài toán.
Một quốc gia không thể phát triển lâu dài bằng cách chờ một người lãnh đạo tốt xuất hiện để giải quyết những quy định xấu.
Quốc gia mạnh là quốc gia có thể sửa được quy định xấu mà không cần một người hùng.
14. Quy luật vận hành – Bài học Hưng Quốc
Câu chuyện chạy gạo cho thấy một quy luật:
Khi đời sống thực tế liên tục phải tìm cách vượt qua một cơ chế, vấn đề cuối cùng không còn nằm ở người dân nữa mà nằm ở chính cơ chế.
Nhưng cũng phải thêm một vế thứ hai:
Phá rào chỉ là tín hiệu của cải cách; sửa luật và xây thể chế mới là đích đến.
Do đó:
Thiếu thực phẩm → người dân tìm đường sống → địa phương thử nghiệm → lãnh đạo bảo vệ thử nghiệm → Trung ương điều chỉnh chính sách → thể chế mới hình thành.
Đó là con đường tích cực.
Nhưng cũng có một con đường nguy hiểm:
cơ chế sai → người có quan hệ được ưu tiên → phá lệ → đặc quyền → xin–cho → lợi ích nhóm.
Hai con đường này đôi khi rất gần nhau.
Đây chính là lý do Hưng Quốc Học không thể chỉ hỏi:
“Võ Văn Kiệt có dám phá rào hay không?”
Mà phải hỏi tiếp:
“Sau khi phá rào, ông và hệ thống đã xây được luật chơi nào?”
Và xa hơn nữa:
“Luật chơi ấy có bảo đảm mọi người đều được đối xử bình đẳng hay không?”
Đó là nơi câu chuyện chạy gạo nối thẳng với những chương sau của cuốn sách:
Đổi mới → tăng trưởng → phân phối thành quả → đặc quyền → lợi ích nhóm → pháp quyền → công bằng → Dân Mạnh.
Một đất nước không thể chỉ từ đói thành đủ ăn.
Mục tiêu cuối cùng phải là:
người dân có khả năng tự tạo ra đời sống của mình trong một hệ thống luật lệ công bằng, minh bạch và có thể kiểm soát quyền lực.
Khi ấy, “chạy gạo” mới thật sự trở thành lịch sử. Không phải vì một người đã phá được một cái rào.
Mà vì một xã hội đã bắt đầu nhận ra rằng không thể xây dựng tương lai bằng những cái rào khiến người dân phải tìm cách vượt qua để được sống.
Hoàng Phong Nhã
GHI CHÚ VỀ NGUỒN VÀ NHỮNG ĐIỂM CÒN TRANH LUẬN
Lượng gạo thiếu hụt của Thành phố: hồi ký Võ Văn Kiệt – Một nhân cách lớn; Nhà lãnh đạo tài năng; Suốt đời vì nước vì dân ghi mức tiêu thụ khoảng 40.000–45.000 tấn/tháng và Trung ương cung cấp khoảng 30.000 tấn trong giai đoạn 1978–1979. Đây là nguồn hồi ký/tư liệu hậu kỳ, cần đối chiếu với hồ sơ thống kê đương thời nếu có.
Vai trò của Ba Thi và Hội Phụ nữ: có nhiều nguồn hồi cố khác nhau, trong đó tư liệu của Hội Liên hiệp Phụ nữ Thành phố mô tả khá rõ sự tham gia của bà Nguyễn Thị Ráo và mạng lưới phụ nữ trong thu mua, phân phối.
Câu nói “nếu chị đi tù…”: được nhiều nguồn kể lại, nhưng trong bản thảo cần ghi rõ là lời được thuật lại trong hồi ký/tư liệu hồi cố, không coi đó là văn bản đương thời nếu chưa tìm được bản gốc.
Giá mua lúa: các nguồn hiện công bố những mức khác nhau tùy thời điểm và cách tính. Vì vậy, bản thảo không nên biến một con số thành “giá duy nhất” cho toàn bộ chiến dịch.
Chỉ thị 100 và Nghị quyết 10: đây là những văn bản gốc đặc biệt quan trọng để chứng minh quá trình từ thử nghiệm thực tế đến thể chế hóa. Chỉ thị 100 được ban hành ngày 13/1/1981; Nghị quyết 10 ngày 5/4/1988.
Không quy toàn bộ Khoán 10 cho Võ Văn Kiệt: chính văn bản Nghị quyết 10 cho thấy đây là kết quả của một quá trình chính sách rộng hơn. Vì vậy, chương này chỉ đặt “chạy gạo” vào chuỗi tiến hóa của tư duy quản lý, không khẳng định quan hệ nhân quả đơn tuyến.
Tài liệu cần tiếp tục đào sâu
Võ Văn Kiệt và các hồi ký liên quan đến giai đoạn 1977–1981.
Chuyện kể về chị Ba Thi và các hồi ức của Lữ Minh Châu.
Đặng Phong, các công trình về kinh tế Việt Nam 1975–1989 và hiện tượng “phá rào”.
Hồ sơ Chỉ thị 100-CT/TW, Nghị quyết 10-NQ/TW và các văn bản về giá–lương–tiền.
Tư liệu về Kim Ngọc và các thử nghiệm khoán trước năm 1981.
Hồ sơ Thành ủy TP.HCM và các tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long về thu mua lương thực 1978–1980.
Tư liệu thống kê đương thời về sản lượng lúa, lượng cung cấp cho Thành phố và giá thu mua.
Chương này đã đặt được cầu nối từ “chạy gạo” sang “cải cách cơ chế”. Theo tôi, chương kế tiếp nên đi vào “Võ Văn Kiệt và Kim Ngọc – Từ khoán đến giải phóng sức sản xuất”, nhưng phải viết rất kỹ để không biến Kim Ngọc thành “tiền thân của Võ Văn Kiệt” hay ngược lại: chúng ta cần tìm xem những người khác nhau đã cùng nhìn thấy một căn bệnh của cùng một cơ chế như thế nào.


17:38
Hoàng Phong Nhã