Success is the ability to go from one failure to another with no loss of enthusiasm. Thành công là khả năng đi từ thất bại này đến thất bại khác mà không mất đi nhiệt huyết (Winston Churchill ). Khi người giàu ăn cắp, người ta bảo anh ta nhầm lẫn, khi người nghèo ăn cắp, người ta bảo anh ta ăn cắp. Tục ngữ Iran. Tiền thì có nghĩa lý gì nếu nó không thể mua hạnh phúc? Agatha Christie. Lý tưởng của đời tôi là làm những việc rất nhỏ mọn với một trái tim thật rộng lớn. Maggy. Tính ghen ghét làm mất đi sức mạnh của con người. Tục ngữ Nga. Men are born to succeed, not to fail. Con người sinh ra để thành công, không phải để thất bại. Henry David Thoreau. Thomas Paine đã viết: Bất lương không phải là TIN hay KHÔNG TIN. Mà bất lương là khi xác nhận rằng mình tin vào một việc mà thực sự mình không tin .

Chủ Nhật, 25 tháng 10, 2026

CHƯƠNG 9 - DÂN TỘC KHÔNG CÓ SÔNG NGĂN - KÝ ỨC KHÔNG PHẢI CHIẾN TRƯỜNG

DÂN TỘC KHÔNG CÓ SÔNG NGĂN

KINH NGHIỆM HÒA GIẢI CỦA CÁC DÂN TỘC VÀ CON ĐƯỜNG VIỆT NAM

CHƯƠNG 9

KÝ ỨC KHÔNG PHẢI CHIẾN TRƯỜNG

Tôn trọng lịch sử – hóa giải nghi kỵ – giải phóng tư tưởng – cùng bước vào tương lai

Một cuộc chiến có thể kết thúc bằng sự thất bại của một chính quyền, sự chiến thắng của một lực lượng hoặc một thỏa thuận chính trị. Nhưng sự kết thúc của chiến tranh không tự động chấm dứt những đường ranh trong lòng người.

Ký ức tiếp tục sống trong gia đình, trường học, sách lịch sử, tác phẩm nghệ thuật và cách các thế hệ nhìn nhận nhau. Những khác biệt từng hình thành trong chiến tranh có thể chuyển sang một hình thức khác: bất đồng về lịch sử, nghi kỵ về động cơ, xung đột giữa truyền thống và đổi mới, giữa người trong nước và người ở nước ngoài, giữa người muốn giữ nguyên hiện trạng và người mong muốn cải cách.

Vì thế, hòa giải dân tộc không thể chỉ là lời kêu gọi những người từng đứng ở hai phía hãy bỏ qua quá khứ. Nó phải giải quyết một vấn đề sâu hơn: làm thế nào để người dân có thể giữ ký ức riêng, tranh luận về sự thật, bất đồng về tư tưởng mà vẫn thừa nhận phẩm giá và quyền cùng xây dựng tương lai của nhau.

Luận đề trung tâm của chương này là: Hòa giải bền vững phải biến ký ức thành tri thức, biến bất đồng thành đối thoại và biến đối thoại thành năng lực hợp tác; quá trình ấy chỉ có thể đứng vững khi sự thật được tôn trọng, trách nhiệm được xem xét công bằng và trí tuệ con người được tự do phát triển.

Từ luận đề này, chương đi theo ba bước: trước hết phân biệt hòa giải với sự quên lãng và đồng nhất; tiếp đó xem xét cách xã hội xử lý khác biệt tư tưởng và trách nhiệm lịch sử; cuối cùng xác định vai trò của pháp quyền, giáo dục và hợp tác trong việc chuyển ký ức thành sức mạnh quốc gia.

I. HÒA GIẢI KHÔNG CÓ NGHĨA LÀ MỌI NGƯỜI PHẢI CÙNG MỘT KÝ ỨC

Người Việt trong nước và người Việt ở nước ngoài có thể cùng nói tiếng Việt, cùng giữ gìn văn hóa Việt, nhưng không nhất thiết có cùng ký ức về chiến tranh và những biến động sau chiến tranh.

Có gia đình mất người nơi chiến trường. Có gia đình chịu cảnh bom đạn và ly tán. Có người phải rời quê hương. Có người ở lại đối diện với những thay đổi sâu sắc trong đời sống. Có những người sinh ra sau chiến tranh, không trực tiếp trải qua biến cố nhưng lớn lên cùng câu chuyện của cha mẹ và ông bà.

Những trải nghiệm ấy không giống nhau. Không nên ép chúng phải giống nhau mới được công nhận là một phần của lịch sử dân tộc.

Tuy nhiên, tôn trọng ký ức không có nghĩa mọi lời kể đều tự động trở thành sự thật lịch sử. Ký ức có giá trị trong việc cho biết một người đã trải qua, cảm nhận và ghi nhớ điều gì; còn việc xác định một sự kiện đã diễn ra như thế nào cần đến tư liệu, đối chiếu và kiểm chứng.

Cần phân biệt ba điều.

Thứ nhất, ký ức và tổn thương. Con người có quyền kể lại những gì mình đã trải qua và cần được lắng nghe với sự tôn trọng.

Thứ hai, sự thật lịch sử. Các nhận định về sự kiện, nguyên nhân, diễn biến và trách nhiệm phải được xem xét dựa trên chứng cứ phù hợp, không phụ thuộc vào việc chúng có thuận với ký ức của một nhóm hay không.

Thứ ba, đánh giá trách nhiệm. Không thể suy ra trách nhiệm của một cá nhân chỉ từ nơi sinh, cộng đồng, gia đình hoặc phía chính trị mà người ấy từng thuộc về. Trách nhiệm phải được xác định theo hành vi, vai trò, chứng cứ và những chuẩn mực thích hợp.

Ba tầng này có quan hệ với nhau nhưng không thể thay thế nhau. Lắng nghe một người không có nghĩa phải chấp nhận mọi kết luận của họ. Kiểm chứng một lời kể không có nghĩa phủ nhận nỗi đau của người kể. Xác định trách nhiệm của một cá nhân cũng không cho phép quy tội tập thể cho con cháu hoặc cả cộng đồng của người ấy.

Hòa giải bắt đầu khi xã hội đủ trưởng thành để giữ được cả hai yêu cầu: tôn trọng con người và không từ bỏ việc tìm kiếm sự thật.

II. HÒA GIẢI, HÒA HỢP VÀ ĐẠI ĐOÀN KẾT

Ba khái niệm thường được dùng gần nhau nhưng có chức năng khác nhau.

Hòa giải là quá trình xử lý những tổn thương, quan hệ đổ vỡ và tranh chấp còn tồn tại từ quá khứ. Nó có thể bao gồm lắng nghe nạn nhân, xác minh sự thật, xem xét trách nhiệm, khắc phục hậu quả và phục hồi những quan hệ bị tổn hại.

Hòa hợp là khả năng cùng tồn tại trong sự khác biệt mà không biến bất đồng thành thù địch. Hòa hợp không đòi hỏi mọi người đồng ý với nhau, nhưng cần những nguyên tắc chung để bảo vệ quyền và phẩm giá của mỗi người.

Đại đoàn kết là năng lực hợp tác của cộng đồng dân tộc để theo đuổi những lợi ích chung, giải quyết các vấn đề chung và xây dựng tương lai chung.

Hòa giải không thể được thay thế bằng lời kêu gọi đoàn kết. Hòa hợp không thể được xây dựng bằng cách buộc mọi người im lặng. Đại đoàn kết không thể bền vững nếu một bộ phận dân chúng luôn cảm thấy mình chỉ được chấp nhận khi từ bỏ ký ức hoặc quan điểm riêng.

Ngược lại, không nên đòi hỏi mọi bất đồng lịch sử phải được giải quyết hoàn toàn trước khi người dân có thể hợp tác. Có những vấn đề cần nhiều năm nghiên cứu và tranh luận. Trong thời gian đó, người Việt vẫn có thể cùng phát triển giáo dục, khoa học, kinh tế, văn hóa và những lĩnh vực mang lại lợi ích chung.

Điều cần thiết là tạo ra những quy tắc để hợp tác không phụ thuộc hoàn toàn vào sự đồng thuận về quá khứ.

III. ÁN LỆ TRUNG TÂM: NAM PHI VÀ GIỚI HẠN CỦA HÒA GIẢI

Sau khi chế độ apartheid chấm dứt, Nam Phi phải đối diện với một câu hỏi lớn: làm thế nào xây dựng một cộng đồng chính trị chung sau nhiều thập niên phân biệt chủng tộc, đàn áp và bạo lực?

Năm 1995, Nam Phi ban hành Promotion of National Unity and Reconciliation Act, Luật số 34 năm 1995, làm cơ sở thành lập Ủy ban Sự thật và Hòa giải. Ủy ban được giao nhiệm vụ điều tra các vi phạm nhân quyền nghiêm trọng trong phạm vi thời gian luật định, tìm hiểu số phận hoặc nơi ở của nạn nhân, tạo cơ hội để họ kể lại những gì đã xảy ra, xem xét ân xá theo các điều kiện được quy định và đề xuất biện pháp khắc phục cũng như ngăn ngừa những vi phạm tương tự trong tương lai. https://www.gov.za/af/documents/promotion-national-unity-and-reconciliation-act https://www.justice.gov.za/trc/index.html

Điểm đáng chú ý không phải là Nam Phi đã tìm ra một công thức hoàn hảo cho hòa giải. Điều đáng nghiên cứu là quốc gia này đã cố gắng đặt việc đối diện với quá khứ vào một khuôn khổ công khai, có tổ chức và có căn cứ pháp lý, thay vì chỉ trông đợi các cộng đồng tự quên đi những gì đã xảy ra.

1. Giá trị của việc công khai sự thật

Khi nạn nhân được trình bày trải nghiệm của mình trước một cơ chế công khai, những đau khổ từng bị che khuất có cơ hội được ghi nhận. Hồ sơ lịch sử được bổ sung bằng lời khai, điều tra và những phát hiện có thể được xem xét lại.

Việc lắng nghe này có ý nghĩa vượt ra ngoài cảm xúc cá nhân. Nó giúp xã hội nhận diện những cơ chế đã dẫn đến vi phạm, những người hoặc tổ chức liên quan, cũng như những điều kiện có thể khiến bạo lực tái diễn.

Một quốc gia không thể rút ra bài học đầy đủ nếu chỉ ghi lại những thắng lợi mà không xem xét những người đã chịu tổn thất, hoặc nếu chỉ ghi nhận một số nạn nhân mà bỏ qua những trường hợp khác vì lý do chính trị.

2. Hòa giải không đồng nghĩa với miễn trừ trách nhiệm vô điều kiện

Cơ chế ân xá của Nam Phi gắn với những điều kiện pháp lý cụ thể, trong đó có việc công khai đầy đủ các sự kiện liên quan và mối liên hệ giữa hành vi với mục tiêu chính trị theo quy định của luật. Đây không phải một tuyên bố rằng mọi hành động trong xung đột đều có thể được tha thứ chỉ vì người thực hiện viện dẫn lý tưởng chính trị. https://www.gov.za/af/documents/promotion-national-unity-and-reconciliation-act

Trường hợp này đặt ra một câu hỏi khó cho mọi xã hội hậu xung đột: phải xử lý quan hệ giữa sự thật, công lý, ân xá và nhu cầu ổn định chính trị như thế nào?

Không có một đáp án duy nhất phù hợp với mọi hoàn cảnh. Nhưng có một ranh giới cần giữ: hòa giải không thể chỉ là một thỏa thuận giữa những người có quyền lực trong khi nạn nhân không được lắng nghe và hậu quả không được xem xét.

3. Giới hạn của mô hình Nam Phi

Ủy ban Sự thật và Hòa giải không tự động xóa bỏ bất bình đẳng xã hội, tổn thương tâm lý hoặc những di sản kinh tế của apartheid. Công khai sự thật cũng không đồng nghĩa mọi người đều đạt được sự đồng thuận về quá khứ.

Kinh nghiệm Nam Phi vì vậy không nên được kể như câu chuyện một dân tộc đã giải quyết xong mọi xung đột nhờ một ủy ban. Nó cho thấy một cơ chế có thể giúp xã hội đối diện với những vi phạm nghiêm trọng, nhưng các vấn đề về khắc phục hậu quả, bình đẳng, giáo dục và cải cách vẫn cần được giải quyết bằng những chính sách lâu dài.

Bài học trung tâm của án lệ này là: công khai sự thật có thể mở đường cho hòa giải, nhưng sự thật phải được nối với trách nhiệm, khắc phục hậu quả và những thiết chế ngăn ngừa tái diễn.

Đối với Việt Nam, đây là kinh nghiệm để nghiên cứu chứ không phải khuôn mẫu để sao chép. Hoàn cảnh lịch sử, cấu trúc xã hội, hệ thống pháp luật và nhu cầu của các cộng đồng khác nhau đòi hỏi những lựa chọn phù hợp với điều kiện cụ thể của đất nước.

IV. BẢO THỦ, CẤP TIẾN VÀ QUYỀN ĐƯỢC PHẢN BIỆN

Những chiến tuyến của quá khứ có thể tiếp tục tồn tại trong các cuộc tranh luận hôm nay. Nhưng không phải mọi bất đồng hiện tại đều bắt nguồn từ chiến tranh. Nhiều bất đồng xuất phát từ những câu hỏi thực sự của xã hội hiện đại: nên giữ lại giá trị truyền thống nào, cần cải cách thiết chế nào, phát triển bằng cách nào và làm sao phân chia lợi ích công bằng hơn.

Bảo thủ có thể giúp xã hội thận trọng trước những thay đổi chưa được kiểm nghiệm. Cấp tiến có thể giúp xã hội nhìn thấy những bất công hoặc giới hạn đã bị chấp nhận quá lâu.

Nếu chỉ có bảo thủ, những thiết chế lỗi thời có thể tồn tại vì người hưởng lợi từ chúng không muốn thay đổi. Nếu chỉ có cấp tiến mà thiếu kiểm chứng, xã hội có thể phá bỏ những giá trị hữu ích trước khi hiểu hết vai trò của chúng.

Vì thế, không nên quyết định một quan điểm đúng hay sai chỉ dựa vào nhãn hiệu “bảo thủ” hoặc “cấp tiến”. Cần xem xét lập luận, bằng chứng, mục tiêu và hậu quả thực tế.

Bảo vệ văn hóa không đồng nghĩa với bảo vệ đặc quyền. Đề xuất cải cách không đồng nghĩa với phủ nhận mọi truyền thống. Một người phản biện chính quyền không mặc nhiên là người chống lại đất nước; một người ủng hộ chính quyền cũng không vì thế mà mặc nhiên đúng.

Tương tự, những nhãn hiệu chính trị như “phản động” không thể thay thế việc xem xét hành vi và chứng cứ. Nếu một người kích động bạo lực hoặc xâm phạm quyền của người khác, hành vi ấy cần được đánh giá theo những quy định pháp luật phù hợp. Nếu một người nêu ý kiến khác biệt hoặc chỉ ra sai lầm của chính sách, sự bất đồng tự nó không đủ để kết luận rằng người ấy có ý đồ phá hoại.

Một xã hội có năng lực tự sửa sai phải bảo vệ không gian cho phản biện chính đáng. Điều này không đòi hỏi xã hội chấp nhận mọi phát biểu là đúng; nó đòi hỏi những ý kiến khác nhau được xem xét bằng lý lẽ và chứng cứ thay vì bị loại bỏ chỉ vì không thuận với người đang nắm quyền.

V. KHI HỌC THUYẾT KHÔNG CÒN PHỤNG SỰ CON NGƯỜI

Con người tạo ra học thuyết để giải thích thế giới, tổ chức xã hội và giải quyết những vấn đề của thời đại. Nhưng một học thuyết có thể dần trở thành giáo điều nếu người theo đuổi nó không còn chấp nhận khả năng mình sai.

Khi ấy, người ta có thể bảo vệ học thuyết ngay cả khi thực tế cho thấy một số cách áp dụng gây tổn hại. Thất bại được giải thích là do người thực hiện chưa đủ trung thành; phản chứng bị coi là mối đe dọa; người đặt câu hỏi bị xem như đối thủ.

Đây không phải nguy cơ riêng của một trường phái chính trị. Bất kỳ hệ tư tưởng nào cũng có thể trở thành khép kín nếu lòng trung thành được đặt cao hơn sự thật và danh dự của hệ thống được đặt cao hơn phẩm giá con người.

Tôn trọng một nhà tư tưởng không có nghĩa biến mọi lời nói của họ thành chân lý bất biến. Nghiên cứu một học thuyết không đồng nghĩa với phục tùng học thuyết ấy. Phê bình một lý thuyết cũng không có nghĩa phải phủ nhận tất cả những đóng góp lịch sử của nó.

Từ góc nhìn Hưng Quốc Học, có thể đặt ra bảy câu hỏi khi đánh giá bất kỳ học thuyết, chính sách hay thiết chế nào:

  1. Nó phục vụ ai và giải quyết vấn đề gì?
  2. Nó bảo vệ phẩm giá, quyền tự do chính đáng và cơ hội phát triển của con người đến đâu?
  3. Nó tạo ra công lý và giới hạn quyền lực như thế nào?
  4. Nó có khuyến khích sáng tạo, nghiên cứu và phát triển tài năng không?
  5. Ai được hưởng lợi, ai phải trả giá và những người chịu tác động có tiếng nói hay không?
  6. Nó có khả năng tự sửa chữa khi bằng chứng cho thấy mình sai không?
  7. Kết quả lâu dài của nó có làm đất nước phát triển mạnh hơn, công bằng hơn và văn minh hơn không?

Đây không phải một công thức máy móc thay thế nghiên cứu. Nó là khung câu hỏi để kiểm tra một tư tưởng bằng lý lẽ và thực tiễn, thay vì chỉ dựa vào danh tiếng hoặc sự trung thành.

Nguyên tắc cốt lõi rất rõ: học thuyết phải phục vụ con người; con người không thể bị buộc hy sinh tương lai chỉ để bảo vệ một học thuyết khỏi sự kiểm chứng.

VI. TỪ TIẾP NHẬN ĐẾN SÁNG TẠO: NĂNG LỰC TRÍ TUỆ CỦA MỘT DÂN TỘC

Không nền văn minh nào trưởng thành hoàn toàn trong sự biệt lập. Học hỏi kinh nghiệm của các dân tộc khác là một phần bình thường của phát triển.

Nhật Bản thời Minh Trị cho thấy một xã hội có thể tiếp nhận khoa học, công nghệ, giáo dục và thiết chế hiện đại để xây dựng năng lực quốc gia mới. Nhưng quá trình ấy cũng bao gồm xung đột, thay đổi quyền lực và những hệ quả lịch sử cần được đánh giá nghiêm túc. Bài học không phải Nhật Bản đã giữ nguyên mọi truyền thống, mà là khả năng lựa chọn, điều chỉnh và nội địa hóa tri thức ngoại nhập.

Hàn Quốc cũng cho thấy vai trò của giáo dục, công nghiệp, khoa học, doanh nghiệp và năng lực tổ chức của nhà nước trong quá trình phát triển. Tuy nhiên, thành tựu kinh tế của Hàn Quốc không thể được giải thích bằng một yếu tố duy nhất; quá trình ấy còn gắn với những giai đoạn chính trị khác nhau, đấu tranh xã hội và dân chủ hóa.

Hai trường hợp không phải mô hình hoàn hảo để Việt Nam sao chép. Chúng gợi ra câu hỏi quan trọng hơn: làm thế nào biến tri thức thành năng lực và liên tục điều chỉnh những gì không còn phù hợp?

Việt Nam không nên chỉ dừng ở câu hỏi người khác đã nghĩ gì hoặc đã làm gì. Một dân tộc trưởng thành cần tiến đến câu hỏi: chúng ta có thể đóng góp điều gì mới cho nhân loại?

Đó có thể là tư tưởng về quản trị quốc gia, giáo dục, kinh tế, khoa học, văn hóa, môi trường, đạo đức công nghệ, trí tuệ nhân tạo hay phát triển bền vững.

Nhưng không thể đòi hỏi sáng tạo nếu người nghiên cứu không được đặt câu hỏi, người phản biện không được trình bày ý kiến và người có năng lực phải từ bỏ tư duy độc lập để đổi lấy sự an toàn.

Tự do tư duy không bảo đảm mọi ý tưởng đều tốt. Nó tạo điều kiện để những ý tưởng khác nhau được đưa ra, kiểm nghiệm, sửa đổi và chọn lọc. Cùng với giáo dục chất lượng, pháp quyền và trách nhiệm giải trình, đó là một trong những điều kiện để tri thức trở thành sức mạnh quốc gia.

VII. GIÁO DỤC VÀ VĂN HÓA: TRUYỀN HÒA GIẢI SANG THẾ HỆ SAU

Nếu ký ức chỉ được truyền lại dưới dạng những nhãn hiệu phe phái, những thế hệ chưa từng trải qua chiến tranh vẫn có thể tiếp tục sống trong những đường ranh do người đi trước để lại.

Giáo dục hòa giải không đòi hỏi trẻ em phải có cùng một cách nhìn về lịch sử. Nó giúp các em biết phân biệt dữ kiện với diễn giải, kiểm chứng thông tin, lắng nghe những lời kể khác nhau và đánh giá trách nhiệm dựa trên chứng cứ.

Một bài học lịch sử cần hỏi không chỉ ai thắng, ai thua, mà còn vì sao xung đột xảy ra, những lựa chọn nào đã dẫn đến hậu quả, dân thường đã chịu đựng điều gì và xã hội có thể học được gì để tránh lặp lại sai lầm.

Cách dạy ấy không xóa bỏ đúng – sai. Nó giúp người học hiểu rằng lịch sử được tạo nên bởi con người trong những hoàn cảnh cụ thể, với những lựa chọn và trách nhiệm khác nhau.

Giáo dục cũng cần dạy cách sử dụng ngôn ngữ. Có thể phê bình hành vi, chính sách hoặc tư tưởng mà không kết luận rằng tất cả thành viên của một cộng đồng đều có cùng bản chất. Không nên truyền cho trẻ nghĩa vụ mang tội thay cha ông, cũng không nên dạy các em phải nghi ngờ người khác chỉ vì gia đình họ có ký ức khác mình.

Văn học, âm nhạc, điện ảnh và nghệ thuật có thể giúp con người bước vào trải nghiệm của những người mà trước đó họ chỉ biết qua nhãn hiệu chính trị. Nghệ thuật không thay thế chứng cứ lịch sử, nhưng có thể mở rộng khả năng cảm thông.

Trong thời đại Internet và AI, giáo dục hòa giải còn cần năng lực kiểm chứng thông tin. Hình ảnh, giọng nói hoặc đoạn phim được chia sẻ rộng rãi chưa chắc là thật. Người học cần biết truy nguyên nguồn, so sánh tư liệu và phân biệt nội dung gốc với nội dung bị chỉnh sửa.

Những năng lực ấy không chỉ phục vụ hòa giải. Chúng giúp công dân trưởng thành hơn trong mọi lĩnh vực của đời sống.

VIII. VĂN HÓA VIỆT TOÀN CẦU VÀ SỰ HỘI TỤ NGUỒN LỰC DÂN TỘC

Người Việt ở nước ngoài không phải một cộng đồng có trải nghiệm đồng nhất. Có người ra đi trong chiến tranh, có người rời Việt Nam sau chiến tranh, có người sinh ra ở nước ngoài và có người trở về học tập, làm việc hoặc đầu tư. Người Việt trong nước cũng có những ký ức, hoàn cảnh và cách nhìn khác nhau.

Không một câu chuyện đơn lẻ nào có thể đại diện cho tất cả.

Văn hóa Việt Nam có thể trở thành không gian chung để những cộng đồng ấy gặp gỡ, thông qua tiếng Việt, văn học, âm nhạc, ẩm thực, phong tục, nghiên cứu và những hoạt động sáng tạo. Nhưng không nên biến văn hóa thành một khuôn mẫu buộc mọi người phải có cùng cách diễn giải lịch sử.

Một người có thể đóng góp cho Việt Nam bằng khoa học, giáo dục, kinh doanh, nghệ thuật hoặc những mạng lưới hợp tác quốc tế. Quá khứ gia đình của họ cần được tôn trọng, nhưng không nên trở thành rào cản mặc định đối với sự hợp tác hôm nay.

Câu hỏi có ích hơn không phải là “Anh thuộc phía nào?”, mà là “Anh muốn đóng góp điều gì, và chúng ta có thể cùng thực hiện điều đó bằng những nguyên tắc nào?”

Đây là tư duy hội tụ nguồn lực dân tộc. Nó không đòi hỏi mọi người từ bỏ ký ức riêng. Nó tạo ra những mục tiêu chung đủ rộng để người Việt ở nhiều nơi có thể tham gia trên cơ sở minh bạch, bình đẳng và tôn trọng pháp luật.

IX. “CÙNG THẮNG” KHÔNG CÓ NGHĨA LÀ XÓA BỎ LỊCH SỬ

Trong một cuộc chiến giữa người Việt với người Việt, những phía khác nhau có thể có mục tiêu, lựa chọn và trách nhiệm khác nhau. Không thể dùng khái niệm hòa giải để đánh đồng mọi hành động hoặc phủ nhận những khác biệt ấy.

Nhưng cũng không thể lấy sự khác biệt trong quá khứ làm lý do để phủ nhận phẩm giá của người Việt hôm nay.

“Cùng thắng” không phải là tuyên bố rằng tất cả đều đúng. Đó là mục tiêu xây dựng một tương lai trong đó công lý được bảo vệ, người tài có cơ hội phát triển, người bất đồng được tôn trọng trong khuôn khổ pháp luật, lịch sử được nghiên cứu trung thực và người Việt trong nước lẫn ngoài nước có cơ hội đóng góp.

Ngược lại, nếu xã hội tiếp tục nghi kỵ, trả đũa, chụp mũ, đẩy người tài ra xa và để lợi ích nhóm lấn át lợi ích quốc gia, một phe có thể tự nhận mình thắng nhưng đất nước vẫn mất đi những cơ hội phát triển.

Sức mạnh cao hơn của một dân tộc không nằm ở khả năng khiến mọi người cùng im lặng. Nó nằm ở khả năng giải quyết bất đồng mà không phải liên tục tạo ra những kẻ thù mới.

Vì vậy, hòa giải không yêu cầu người từng thất bại phải hạ mình mới được chấp nhận, cũng không yêu cầu người từng chiến thắng phải phủ nhận mọi ký ức của mình. Nó đòi hỏi tất cả cùng chấp nhận rằng sự thật phải được tìm kiếm, trách nhiệm phải được xem xét công bằng và tương lai không thể thuộc riêng một phe nhóm.

X. QUY LUẬT HƯNG QUỐC: BIẾN KHÁC BIỆT THÀNH NĂNG LỰC QUỐC GIA

Từ các luận cứ và án lệ trên, có thể rút ra một quy luật định hướng.

Ký ức không được kiểm chứng có thể trở thành định kiến. Định kiến kéo dài có thể tạo ra nghi kỵ. Nghi kỵ làm suy giảm khả năng hợp tác và khiến xã hội khó huy động nguồn lực. Nếu phản biện bị loại trừ, sai lầm có thể tồn tại lâu hơn vì thiếu cơ chế phát hiện và sửa chữa.

Ngược lại, khi ký ức được nghiên cứu nghiêm túc, sự thật được kiểm chứng, bất đồng được đối thoại và quyền lực chịu giới hạn, xã hội có thêm cơ hội phục hồi lòng tin. Hợp tác cho phép tri thức, tài năng và kinh nghiệm từ nhiều cộng đồng cùng tạo ra giá trị.

Có thể diễn đạt mạch vận động ấy như sau:

Ký ức → sự thật được kiểm chứng → hiểu biết → đối thoại → cơ chế công bằng → hợp tác → hội tụ nguồn lực → năng lực quốc gia.

Đây không phải công thức tự động bảo đảm thành công. Mỗi bước đều đòi hỏi điều kiện cụ thể, từ chất lượng tư liệu và tự do nghiên cứu đến giáo dục, pháp quyền và trách nhiệm của người thực thi.

Nhưng nguyên tắc cốt lõi có thể xác định rõ: một dân tộc mạnh không phải là dân tộc không có bất đồng; đó là dân tộc có đủ trí tuệ và thể chế để bất đồng không làm tê liệt xã hội, có đủ tự tin để lắng nghe phản biện chính đáng và có đủ năng lực để sửa sai.

XI. KẾT CHƯƠNG – CHIẾN THẮNG CỦA TƯƠNG LAI

Có thể một ngày nào đó, những người từng đứng ở hai phía của cuộc chiến sẽ không còn nữa. Nhưng con cháu họ vẫn sống trong cùng một đất nước và cùng chịu ảnh hưởng từ những quyết định của thế hệ hôm nay.

Câu hỏi lớn nhất của hòa giải vì thế không phải là chúng ta có thể khiến thế hệ hiện tại quên được bao nhiêu, mà là chúng ta muốn truyền lại điều gì.

Một kho ký ức chỉ dùng để chứng minh mình đúng và người khác sai? Hay một nền văn hóa đủ trưởng thành để nói rằng cha ông đã từng đau khổ, những mất mát cần được tôn trọng, những sai lầm cần được nghiên cứu và những bất công cần được giải quyết, nhưng con cháu không có nghĩa vụ tiếp tục thù hận thay cho người đi trước?

Chúng ta không cần quên lịch sử để hòa giải. Chúng ta cần hiểu lịch sử sâu sắc hơn, công bằng hơn và có trách nhiệm hơn.

Chúng ta không cần bắt mọi người nghĩ giống nhau. Chúng ta cần những nguyên tắc chung để người khác biệt vẫn có thể sống, làm việc, sáng tạo và tranh luận với nhau.

Chúng ta không cần biến hòa giải thành sự phủ nhận những hy sinh. Chúng ta cần trả lại cho những người đã sống và đã mất trong thời đại đau thương phẩm giá của những con người cụ thể, với những cuộc đời, lựa chọn và mất mát riêng.

Người Việt trong nước và ngoài nước có thể cùng gìn giữ tiếng Việt, văn hóa Việt và những di sản đáng quý; cùng tranh luận về những điều còn khác biệt; cùng đóng góp khoa học, giáo dục, nghệ thuật, kinh tế và trí tuệ cho đất nước.

Không phải vì tất cả đã giống nhau, mà vì tất cả đã học được cách tôn trọng sự khác nhau.

Đó là đại đoàn kết trưởng thành.

Và cũng là bước chuyển từ hòa giải sang hưng quốc: từ việc chữa lành những vết thương của quá khứ đến việc giải phóng trí tuệ, tài năng và sức sáng tạo của toàn dân tộc.

Chúng ta không hòa giải vì chúng ta yếu. Chúng ta hòa giải vì chúng ta muốn đủ mạnh để không phải tiếp tục sống bằng hận thù.

Chúng ta không quên lịch sử. Chúng ta học từ lịch sử.

Chúng ta không yêu cầu mọi người có cùng một ký ức. Chúng ta cùng chịu trách nhiệm về một tương lai.

Khi một dân tộc đủ trí tuệ để biến những người từng đứng ở hai phía thành những con người có thể cùng xây dựng tương lai, đó không phải là sự đầu hàng của quá khứ.

Đó là chiến thắng của tương lai.

— Hoàng Phong Nhã


Thứ Bảy, 24 tháng 10, 2026

CHƯƠNG 8 - DÂN TỘC KHÔNG CÓ SÔNG NGĂN - ĐẠI ĐOÀN KẾT – TỪ HÒA GIẢI ĐẾN SỨC MẠNH QUỐC GIA

DÂN TỘC KHÔNG CÓ SÔNG NGĂN

KINH NGHIỆM HÒA GIẢI CỦA CÁC DÂN TỘC VÀ CON ĐƯỜNG VIỆT NAM

CHƯƠNG 8

ĐẠI ĐOÀN KẾT – TỪ HÒA GIẢI ĐẾN SỨC MẠNH QUỐC GIA

“Khi những con người khác biệt cùng nhìn về một tương lai chung.”

Một dân tộc không mạnh vì tất cả mọi người cùng nghĩ giống nhau. Dân tộc ấy có thể trở nên mạnh hơn khi những người khác biệt vẫn có khả năng hợp tác, giải quyết bất đồng và cùng chịu trách nhiệm về tương lai đất nước.

Điều đó không tự nhiên xảy ra. Những cộng đồng từng trải qua chiến tranh, mất mát hoặc đối đầu chính trị thường mang theo những ký ức không giống nhau. Có người nhìn lịch sử từ những gì gia đình mình đã chịu đựng; có người tiếp cận quá khứ qua tài liệu, nghiên cứu hoặc trải nghiệm của một cộng đồng khác. Có người trưởng thành trong nước, có người sống nhiều thập niên ở nước ngoài. Môi trường giáo dục, pháp luật, truyền thông và đời sống có thể khiến họ hình thành những cách nhìn khác nhau về cùng một quê hương.

Những khác biệt ấy không nhất thiết phải biến thành chia rẽ vĩnh viễn. Nhưng cũng không thể chỉ bằng một lời kêu gọi mà xóa bỏ được chúng.

Đại đoàn kết, nếu muốn trở thành sức mạnh thực tế, phải vượt khỏi phạm vi tình cảm và khẩu hiệu. Nó cần những nguyên tắc công bằng, khả năng tiếp cận sự thật, quyền được bày tỏ ý kiến, những thiết chế đáng tin cậy và những công việc chung mà con người có thể cùng thực hiện.

Luận đề trung tâm của chương này là: đại đoàn kết bền vững không đòi hỏi mọi người đồng nhất ký ức và quan điểm; nó đòi hỏi một trật tự chung trong đó sự khác biệt được tôn trọng, bất công được xem xét, trách nhiệm được xác định và mọi người có cơ hội đóng góp bình đẳng cho tương lai đất nước.

Hòa giải không tự động tạo ra thịnh vượng. Nhưng khi những rào cản do định kiến, nghi kỵ và loại trừ được giảm bớt, xã hội có thể mở rộng khả năng huy động tri thức, tài năng, kinh nghiệm và sức sáng tạo của mình. Muốn biến khả năng ấy thành kết quả, còn phải có pháp luật tốt, quản trị hiệu quả và cơ chế phân chia lợi ích công bằng.

Đó là con đường cần khảo sát: từ hòa giải đến hợp tác, từ hợp tác đến hội tụ nguồn lực, và từ hội tụ nguồn lực đến năng lực quốc gia.

I. Đại đoàn kết không phải là đồng nhất

Trong một xã hội có nhiều cộng đồng và trải nghiệm lịch sử khác nhau, không thể yêu cầu mọi người cùng nhớ một cách, cùng tin một điều hoặc cùng đưa ra một phán xét về quá khứ.

Hai người có thể cùng yêu quê hương nhưng bất đồng sâu sắc về nguyên nhân của một cuộc chiến, trách nhiệm của các bên hoặc con đường phát triển đất nước. Một người có thể đặt trọng tâm vào sự hy sinh của gia đình mình; người khác nhấn mạnh những hậu quả mà cộng đồng của họ phải gánh chịu. Mỗi người có thể nắm giữ một phần sự thật, đồng thời có những giới hạn trong nhận thức của mình.

Bất đồng ấy không tự động làm mất đi khả năng cùng sống và hợp tác.

Vấn đề không phải là làm thế nào để mọi người nghĩ giống nhau, mà là xây dựng những điều kiện để họ có thể cùng giải quyết công việc chung trong khi vẫn giữ quyền suy nghĩ độc lập.

Cần phân biệt hai khái niệm: đồng nhất và hội tụ.

Đồng nhất đòi hỏi con người phải giống nhau về nhận thức, cách diễn giải hoặc lập trường. Hội tụ tạo điều kiện để những con người khác nhau cùng hướng đến một số mục tiêu chung mà không phải từ bỏ toàn bộ bản sắc, ký ức hay quan điểm riêng.

Tuy nhiên, hội tụ không có nghĩa mọi quan điểm đều đúng như nhau. Một lời khẳng định về lịch sử vẫn phải được kiểm chứng. Một hành vi vi phạm pháp luật vẫn phải được xem xét trách nhiệm. Một chính sách gây bất công vẫn cần được phản biện. Tôn trọng sự khác biệt không đồng nghĩa với từ bỏ tiêu chuẩn về sự thật và công lý.

Đại đoàn kết vì vậy không phải là thỏa hiệp vô điều kiện. Nó là khả năng cùng tồn tại trong những nguyên tắc chung, đồng thời duy trì quyền bất đồng về những vấn đề còn tranh luận.

Trong đời sống quốc gia, những nguyên tắc chung ấy cần bao gồm phẩm giá con người, quyền bình đẳng trước pháp luật, quyền phản biện trong khuôn khổ pháp luật, trách nhiệm đối với hành vi của mình và nghĩa vụ tôn trọng quyền của người khác.

Không phải mọi người đều phải có cùng một cách nhìn về lịch sử. Nhưng mọi người đều cần có cơ hội tiếp cận tư liệu, trình bày quan điểm, chất vấn những khẳng định chưa thuyết phục và tham gia đời sống xã hội mà không bị loại trừ chỉ vì ký ức hoặc lập trường của mình.

Đó là nền tảng của một cộng đồng chính trị trưởng thành: thống nhất trong những nguyên tắc bảo đảm cùng sống, nhưng không bắt buộc thống nhất trong mọi nhận định.

II. Nghi kỵ và những chiến tuyến vô hình

Hận thù thường biểu hiện qua lời nói hoặc hành động. Nghi kỵ có thể âm thầm hơn. Người ta không nhất thiết công khai chống đối nhau, nhưng luôn nghi ngờ động cơ của nhau, diễn giải hành động của nhau theo hướng xấu nhất và ngại hợp tác vì sợ bị lợi dụng.

Nghi kỵ có thể bắt nguồn từ mất mát gia đình, ký ức chiến tranh, trải nghiệm bị đối xử bất công, khác biệt chính trị, thông tin một chiều hoặc những câu chuyện được truyền qua nhiều thế hệ.

Một tổn thương cá nhân, nếu không được hiểu trong hoàn cảnh cụ thể, có thể dần biến thành định kiến tập thể. Người từng bị một cá nhân làm tổn thương có thể đi đến kết luận rằng tất cả những người thuộc cộng đồng của cá nhân ấy đều đáng ngờ. Khi đó, trải nghiệm riêng đã trở thành căn cứ để phán xét những người không trực tiếp liên quan.

Có thể mô tả một cơ chế thường gặp như sau:

Tổn thương chưa được giải quyết → nghi ngờ lặp lại → khái quát hóa thành định kiến → khoảng cách xã hội → giảm cơ hội hợp tác.

Đây là mô hình phân tích, không phải quy luật tất yếu. Không phải mọi người từng chịu tổn thương đều hình thành định kiến; cũng không phải mọi sự nghi ngờ đều vô căn cứ. Trong một số trường hợp, thận trọng là phản ứng hợp lý trước những bằng chứng về hành vi thiếu minh bạch, phân biệt đối xử hoặc lạm dụng quyền lực.

Vì vậy, cần phân biệt nghi ngờ có căn cứ với việc mặc nhiên quy kết động cơ xấu cho cả một cộng đồng.

Phản biện bắt đầu bằng câu hỏi: “Khẳng định này có đúng không? Bằng chứng ở đâu? Có cách giải thích nào khác không?”

Nghi kỵ thiếu căn cứ thường đi theo chiều ngược lại: kết luận đã có trước, sau đó lựa chọn những thông tin phù hợp để củng cố kết luận ấy. Thông tin trái chiều bị bác bỏ không phải vì đã được kiểm chứng, mà vì không phù hợp với điều người ta vốn muốn tin.

Trong môi trường truyền thông số, cơ chế này có thể được khuếch đại bởi những nội dung gây giận dữ, sợ hãi hoặc kích động cảm xúc. Những câu chuyện cực đoan thường dễ được chia sẻ hơn những phân tích thận trọng. Một trường hợp cá biệt có thể bị trình bày như bản chất của cả một cộng đồng.

Muốn giảm nghi kỵ, không thể yêu cầu người dân ngừng đặt câu hỏi để giữ bầu không khí thuận hòa. Cũng không thể coi mọi nghi ngờ là sự thật chỉ vì chúng phù hợp với nỗi sợ của một nhóm người.

Điều cần thiết là xây dựng văn hóa kiểm chứng, bảo vệ quyền phản biện và xác định trách nhiệm bằng chứng cứ thay vì bằng nhãn hiệu tập thể.

Niềm tin không thể được tạo ra bằng mệnh lệnh. Nhưng xã hội có thể tạo ra những điều kiện khiến con người có lý do để tin nhau hơn: thông tin minh bạch, quy tắc nhất quán, cơ chế khiếu nại hữu hiệu và những trải nghiệm hợp tác công bằng.

III. Bảy cây cầu của đại đoàn kết

Để chuyển đại đoàn kết từ lời kêu gọi thành một mô hình có thể phân tích và ứng dụng, chương này đề xuất bảy cây cầu nối quá khứ, hiện tại và tương lai.

Cây cầu thứ nhất – Sự thật.

Không phủ nhận lịch sử, nhưng cũng không mặc nhiên coi mọi ký ức hoặc lời kể đều là sự thật đã được xác lập. Tư liệu cần được bảo tồn, đối chiếu và nghiên cứu. Những điều chưa rõ phải được thừa nhận là chưa rõ. Một xã hội không thể hiểu đúng quá khứ nếu việc nghiên cứu bị thay thế bằng yêu cầu phải tin theo một kết luận có sẵn.

Cây cầu thứ hai – Công lý.

Không dùng hòa giải để né tránh trách nhiệm. Những bất công còn có thể khắc phục cần được xem xét bằng thủ tục công bằng. Trách nhiệm cá nhân không thể bị thay thế bằng sự quy kết đối với cả một cộng đồng; ngược lại, cũng không thể viện dẫn hoàn cảnh lịch sử để mặc nhiên miễn trừ mọi trách nhiệm cá nhân.

Cây cầu thứ ba – Pháp quyền.

Quyền lực phải chịu sự kiểm soát của pháp luật. Quyền bình đẳng, quyền khiếu nại, quyền tiếp cận công lý và khả năng phản biện là những điều kiện giúp các nhóm khác nhau tham gia đời sống quốc gia mà không phải phụ thuộc hoàn toàn vào thiện chí của người nắm quyền.

Cây cầu thứ tư – Tôn trọng.

Không hạ thấp phẩm giá con người chỉ vì nguồn gốc, ký ức hoặc quan điểm khác mình. Tôn trọng không có nghĩa phải đồng ý. Nó có nghĩa thừa nhận người khác có quyền suy nghĩ, trình bày và bảo vệ quan điểm của họ trong khuôn khổ pháp luật.

Cây cầu thứ năm – Đối thoại.

Tạo không gian để bất đồng được trình bày, chất vấn và phản hồi. Đối thoại không bắt buộc các bên phải đi đến cùng một kết luận. Giá trị của nó nằm ở khả năng làm rõ điều đang tranh chấp, nhận diện phần nào có thể kiểm chứng và xác định những điểm có thể cùng giải quyết.

Cây cầu thứ sáu – Lợi ích chung.

Tìm những công việc mà nhiều cộng đồng có thể cùng tham gia: giáo dục, khoa học, chăm sóc sức khỏe, bảo vệ môi trường, phát triển kinh tế và nâng cao chất lượng đời sống. Lợi ích chung không chỉ là một khái niệm trừu tượng; nó phải được thể hiện qua những công việc có kết quả và cơ hội tham gia thực tế.

Cây cầu thứ bảy – Tương lai.

Không để thế hệ sau phải thừa kế nghĩa vụ thù ghét. Trao cho họ nền giáo dục phát triển tư duy độc lập, những thiết chế công bằng và cơ hội đóng góp cho đất nước mà không bị giới hạn bởi những nhãn hiệu của quá khứ.

Bảy cây cầu này không nhất thiết được xây dựng theo một trình tự cứng nhắc. Chúng bổ trợ lẫn nhau. Đối thoại khó có kết quả nếu người tham gia không được bảo vệ. Công lý khó tạo ra niềm tin nếu thiếu chứng cứ và thủ tục công bằng. Hợp tác kinh tế khó bền vững nếu các bên không có cơ chế giải quyết tranh chấp đáng tin cậy.

Cũng cần thừa nhận rằng một số xung đột không thể giải quyết ngay bằng đối thoại; một số bất công đòi hỏi hành động pháp lý trước khi có thể xây dựng lòng tin. Không phải mọi bên đều có vị thế ngang nhau, và không thể yêu cầu bên chịu thiệt thòi phải gánh toàn bộ trách nhiệm khôi phục quan hệ.

Bảy cây cầu vì vậy là khung phân tích do tác giả đề xuất, không phải một công thức đã được chứng minh có thể áp dụng giống nhau ở mọi quốc gia. Giá trị của mô hình nằm ở khả năng giúp xác định điều kiện nào đang thiếu, ai có trách nhiệm hành động và cần thay đổi điều gì để sự hợp tác trở nên khả thi.

IV. Từ ký ức đối lập đến cộng đồng chính trị chung

Ngôn ngữ có thể duy trì những chiến tuyến cũ ngay cả khi xung đột đã kết thúc.

Nếu mọi cuộc thảo luận đều bắt đầu bằng việc phân loại “phe này”, “phe kia”, “ta” và “địch”, người đối diện rất dễ bị nhìn như đại diện của một khối người hơn là một cá nhân có trải nghiệm, năng lực và trách nhiệm riêng.

Nhưng thay đổi cách gọi không đủ để giải quyết vấn đề. Nếu một người vẫn bị đối xử bất bình đẳng, việc dùng một danh xưng thân thiện hơn không làm cho sự bất bình đẳng biến mất.

Cần thay đổi cả ngôn ngữ lẫn cách ứng xử. Thay vì mặc nhiên hỏi một người thuộc phía nào để quyết định họ có đáng được lắng nghe hay không, có thể bắt đầu bằng việc tìm hiểu trải nghiệm, quan điểm, năng lực và những công việc mà hai bên có thể cùng thực hiện.

Điều đó không có nghĩa phải từ bỏ việc nghiên cứu trách nhiệm lịch sử. Trái lại, nghiên cứu nghiêm túc đòi hỏi phân biệt giữa cá nhân và tập thể, giữa hành động cụ thể và nhãn hiệu chính trị, giữa chứng cứ và suy đoán.

Một người không thể bị xem là có tội chỉ vì thuộc về một cộng đồng từng tham gia hoặc ủng hộ một phía trong lịch sử. Đồng thời, việc thuộc về một cộng đồng không thể trở thành căn cứ để phủ nhận những hành vi cụ thể đã được chứng minh.

Cũng cần thận trọng khi nói đến “một dân tộc” hoặc “lợi ích quốc gia”. Những khái niệm ấy có thể tạo ra cảm thức thuộc về, nhưng cũng có thể bị sử dụng để đòi hỏi mọi người phải đồng thuận với một quan điểm duy nhất.

Một cộng đồng dân tộc trưởng thành phải có khả năng phân biệt sự gắn bó với đất nước với sự phục tùng một cách diễn giải lịch sử hoặc một chủ trương chính trị. Yêu nước không đồng nghĩa với việc không được chất vấn quyền lực; phản biện một chính sách không tự động đồng nghĩa với việc từ bỏ trách nhiệm đối với đất nước.

Trong đời sống hiện đại, cần phân biệt các tầng ý nghĩa của cộng đồng: đồng bào là sự gắn bó về nguồn cội, văn hóa và tình cảm; nhân dân là chủ thể của quyền lực chính trị trong một trật tự hiến định; cá nhân là người có phẩm giá và các quyền cơ bản; công dân là người có địa vị pháp lý cùng những quyền và nghĩa vụ được pháp luật xác lập.

Những khái niệm này liên hệ với nhau nhưng không thể thay thế cho nhau. Tình cảm cộng đồng không thể là lý do để phủ nhận quyền cá nhân; tư cách công dân không nên trở thành thước đo duy nhất để đánh giá tình cảm văn hóa hoặc nguồn gốc của một người.

Một dân tộc có thể có nhiều cách nhớ quá khứ mà vẫn cùng chịu trách nhiệm về tương lai. Sự thống nhất bền vững không phải là sự biến mất của khác biệt, mà là khả năng cùng thuộc về một cộng đồng được bảo vệ bởi những nguyên tắc chung.

V. Văn hóa, tiếp xúc và hợp tác thực tế

Văn hóa có thể giúp những người khác biệt tìm thấy điều quen thuộc ở nhau. Ngôn ngữ, tình cảm gia đình, ký ức quê hương, món ăn, âm nhạc, phong tục tưởng niệm và những hình thức tương trợ cộng đồng có thể tạo ra những điểm gặp gỡ vượt qua khoảng cách địa lý và thế hệ.

Đối với người Việt trong nước và người Việt ở nước ngoài, trải nghiệm sống có thể rất khác nhau. Những thế hệ trưởng thành trong các môi trường giáo dục, pháp luật và truyền thông khác nhau có thể hình thành những cách nhìn khác nhau về lịch sử và quê hương. Điều đó không tự động chứng minh rằng bên nào thiếu tình cảm dân tộc hoặc không hiểu văn hóa Việt Nam.

Văn hóa truyền thống có thể cung cấp ngôn ngữ chung để đối thoại, nhưng không phải mọi tập quán đều cần được giữ nguyên. Có những giá trị đáng kế thừa; có những thực hành cần điều chỉnh khi chúng gây tổn hại hoặc xung đột với quyền cơ bản của con người.

Một nền văn hóa mạnh không phải là nền văn hóa bất biến. Nó có khả năng tiếp nhận cái mới, tự xem xét những hạn chế của mình và tiếp tục phát triển mà không buộc mọi thành viên phải sống giống nhau.

Tuy nhiên, những điểm tương đồng về văn hóa chưa đủ để bảo đảm sự tin cậy. Con người có thể cùng ngôn ngữ, cùng nguồn gốc nhưng vẫn bất đồng sâu sắc. Ngược lại, những người khác biệt về lối sống và quan điểm vẫn có thể hợp tác tốt nếu có mục tiêu rõ ràng và quy tắc công bằng.

Bởi vậy, bên cạnh việc khơi dậy những giá trị chung, cần tạo điều kiện để con người thực sự gặp gỡ và cùng làm việc.

Những chương trình nghiên cứu lịch sử, bảo tồn tư liệu, trao đổi giáo dục, hợp tác khoa học, khởi nghiệp, hoạt động thiện nguyện và phát triển cộng đồng có thể tạo ra những cơ hội như vậy. Người trong nước và người Việt ở nước ngoài có thể đóng góp bằng tri thức, kinh nghiệm, mạng lưới chuyên môn, vốn đầu tư hoặc những sáng kiến phù hợp với nhu cầu thực tế.

Nhưng hợp tác chỉ có ý nghĩa khi người tham gia được đối xử công bằng. Nếu cơ hội bị phân phối tùy tiện, quyền sở hữu không được bảo vệ hoặc những người đóng góp không có tiếng nói trong các vấn đề liên quan đến mình, lời kêu gọi đoàn kết khó chuyển thành sự tham gia bền vững.

Tiếp xúc trực tiếp cũng không tự động xóa bỏ định kiến. Trong môi trường cạnh tranh bất công hoặc xung đột gay gắt, nó có thể làm căng thẳng tăng lên. Vì vậy, điều cần thiết không chỉ là gặp nhau, mà còn là gặp nhau trong những điều kiện tương đối bình đẳng, có quy tắc rõ ràng và có khả năng giải quyết bất đồng.

Khi cùng làm việc, con người có cơ hội nhìn thấy năng lực, sự tử tế và cả những giới hạn của nhau. Người từng chỉ xuất hiện trong một câu chuyện chính trị có thể trở thành đồng nghiệp, đối tác hoặc người bạn cụ thể.

Đó là một cơ chế có thể mở rộng sự tin cậy, chứ không phải lời bảo đảm rằng mọi bất đồng sẽ biến mất.

VI. Ngôn ngữ, truyền thông và sự thật trong kỷ nguyên AI

Trong xã hội hiện đại, thông tin có thể làm giảm khoảng cách nhưng cũng có thể tái tạo những chiến tuyến cũ.

Một phát ngôn bị tách khỏi ngữ cảnh, một bài viết quy kết cả cộng đồng hoặc một hình ảnh gây xúc động nhưng chưa được kiểm chứng có thể khiến những nghi ngờ cũ trở nên dữ dội hơn. Khi nội dung được lặp lại nhiều lần, người tiếp nhận đôi khi nhầm lẫn giữa mức độ phổ biến của một khẳng định với mức độ đáng tin của nó.

Tuy nhiên, cần phân biệt giữa phê bình, sai sót, thông tin chưa được xác minh, vu khống và hành vi trực tiếp kích động bạo lực. Không phải mọi phát ngôn gây khó chịu đều là kích động thù hận; cũng không phải mọi thông tin sai đều xuất phát từ chủ ý lừa dối.

Tự do ngôn luận có ý nghĩa đặc biệt đối với những xã hội cần nghiên cứu lại lịch sử và kiểm soát quyền lực. Trách nhiệm với sự thật đòi hỏi người phát biểu sẵn sàng xem xét chứng cứ, sửa sai khi cần thiết và không cố ý biến một cá nhân thành đại diện cho tội lỗi của cả cộng đồng.

Trong môi trường truyền thông tập trung, một cách kể có thể lấn át những cách kể khác. Trong môi trường số phân tán, thông tin quá nhiều và tốc độ lan truyền quá nhanh lại khiến người đọc khó phân biệt đâu là tư liệu đáng tin, đâu là suy đoán hoặc nội dung sai lệch.

Trí tuệ nhân tạo tạo sinh làm cho vấn đề này phức tạp hơn. Hình ảnh, giọng nói và video giả có thể được tạo ra với mức độ chân thực cao. Một đoạn video không rõ nguồn gốc có thể bị xem là bằng chứng; một giọng nói giả có thể được gán cho nhân vật lịch sử hoặc người đang sống; một hình ảnh bị chỉnh sửa có thể được chia sẻ rộng rãi trước khi có ai xác minh.

Nhưng không thể vì AI có khả năng tạo nội dung giả mà kết luận mọi hình ảnh gây tranh cãi đều là giả. Sự hoài nghi tràn lan có thể nguy hiểm không kém việc tin ngay vào mọi thứ. Nếu bất cứ chứng cứ nào cũng có thể bị bác bỏ bằng câu “AI làm được mà”, xã hội sẽ mất khả năng xác định sự thật.

Năng lực kiểm chứng trong thời đại AI cần bao gồm việc truy tìm nguồn ban đầu, đối chiếu nhiều nguồn độc lập, xem xét thời gian và bối cảnh, bảo tồn bản gốc khi có thể và công khai mức độ chưa chắc chắn. Đối với sự kiện lịch sử, cần phân biệt tư liệu gốc, bản sao, chú thích, hồi ký, lời kể truyền miệng và nội dung được tạo ra hoặc chỉnh sửa bằng công nghệ. Mỗi loại tư liệu có giá trị và giới hạn riêng.

Giải pháp không thể chỉ là kiểm soát tiếng nói. Cần nâng cao chất lượng báo chí, phát triển giáo dục truyền thông, khuyến khích công khai nguồn thông tin và tạo điều kiện để những khẳng định gây tranh cãi được đối chiếu bằng chứng cứ.

Mục tiêu không phải làm cho mọi người cùng tin một nguồn tin, mà giúp họ có phương pháp đánh giá nguồn tin.

Trong một xã hội từng bị chia rẽ bởi những cách kể khác nhau về lịch sử, khả năng kiểm chứng không chỉ là kỹ năng kỹ thuật. Đó còn là một điều kiện của hòa giải. Khi con người có thể cùng xem xét chứng cứ mà không phải từ bỏ quyền đặt câu hỏi, bất đồng sẽ có cơ hội chuyển từ sự đối đầu về danh tính sang cuộc tranh luận về những điều có thể làm sáng tỏ.

VII. Những kinh nghiệm lịch sử: Thống nhất, đấu tranh và hợp tác

Lịch sử các dân tộc không cung cấp một công thức hòa giải có thể áp dụng nguyên vẹn cho mọi quốc gia. Mỗi xã hội có hoàn cảnh riêng về chiến tranh, cấu trúc quyền lực, văn hóa và pháp luật. Điều có thể học hỏi là những cơ chế đã được thử nghiệm, những kết quả đạt được và cả những giới hạn của chúng.

1. Hoa Kỳ: Thống nhất chưa đồng nghĩa với bình đẳng

Nội chiến Hoa Kỳ diễn ra từ năm 1861 đến năm 1865. Sau chiến tranh, nước Mỹ phải đối diện với việc tái lập chính quyền ở miền Nam, chấm dứt chế độ nô lệ và xác định địa vị pháp lý của những người từng bị nô dịch.

Trong thời kỳ Tái thiết sau Nội chiến, ba Tu chính án Hiến pháp có ý nghĩa đặc biệt. Tu chính án thứ 13 bãi bỏ chế độ nô lệ, ngoại trừ ngoại lệ được quy định trong hiến pháp; Tu chính án thứ 14 xác lập quốc tịch Hoa Kỳ theo những điều kiện hiến định, đồng thời quy định các bảo đảm về thủ tục pháp lý và bình đẳng trước pháp luật; Tu chính án thứ 15 cấm phủ nhận hoặc hạn chế quyền bầu cử của công dân nam vì chủng tộc, màu da hoặc tình trạng từng bị nô dịch.

Những thay đổi ấy đánh dấu bước tiến quan trọng về mặt hiến pháp. Tuy nhiên, việc tái lập Liên bang không lập tức tạo ra bình đẳng thực tế. Những xung đột về quyền lực, sự hình thành các cơ chế phân biệt chủng tộc và những trở ngại đối với quyền bầu cử cho thấy khoảng cách giữa quyền được ghi nhận và quyền được thực thi có thể rất lớn.

Cuộc đấu tranh về quyền công dân tiếp tục qua nhiều thế hệ. Điều đó cho thấy việc chấm dứt chiến tranh, khôi phục sự thống nhất quốc gia và xây dựng một trật tự công bằng là ba nhiệm vụ liên quan nhưng không đồng nhất.

Bài học đối với Việt Nam không phải là sao chép mô hình Hoa Kỳ. Bối cảnh lịch sử và cấu trúc xã hội của hai nước khác nhau. Điều đáng nghiên cứu là một quốc gia không thể chỉ dựa vào sự thống nhất chính trị để kết luận rằng mọi vấn đề về địa vị, ký ức và bình đẳng đã được giải quyết.

Nếu hòa giải chỉ dừng ở việc tuyên bố xung đột đã kết thúc, những bất công còn tồn tại có thể tiếp tục nuôi dưỡng sự bất mãn. Nếu muốn hòa giải trở thành nền tảng của đoàn kết, cần xem xét cả cách con người được đối xử trong đời sống sau xung đột.

2. Martin Luther King Jr. và Gandhi: Đấu tranh mà không phi nhân hóa đối thủ

Martin Luther King Jr. là một trong những lãnh đạo tiêu biểu của phong trào dân quyền Hoa Kỳ, đấu tranh chống phân biệt chủng tộc bằng phương pháp bất bạo động. Tư tưởng của ông chịu ảnh hưởng từ truyền thống Kitô giáo và những phương pháp đấu tranh gắn với Mahatma Gandhi.

Điều đáng chú ý không phải là biến King thành biểu tượng của sự hòa thuận bằng mọi giá. Ông phản đối những bất công có thật, tổ chức các hoạt động đấu tranh và yêu cầu xã hội thay đổi. Bất bạo động trong trường hợp này không phải sự thụ động, càng không phải chấp nhận hiện trạng.

King cho thấy có thể phân biệt giữa việc chống lại một chính sách bất công và việc phủ nhận phẩm giá của tất cả những người đứng về phía chính sách ấy. Đối thủ chính trị không nhất thiết phải trở thành kẻ thù vĩnh viễn; nhưng duy trì quan hệ hòa nhã cũng không thể là điều kiện bắt buộc để tiếp tục đấu tranh.

Gandhi phát triển phương pháp satyagraha, thường được diễn giải là sự kiên trì với chân lý, thông qua những hình thức như bất tuân dân sự, tẩy chay và huy động quần chúng không sử dụng bạo lực. Phương pháp này đã ảnh hưởng đến nhiều phong trào đấu tranh sau đó, trong đó có phong trào dân quyền Hoa Kỳ.

Tuy nhiên, bất bạo động không phải phương pháp luôn thành công trong mọi hoàn cảnh. Các phong trào phải đối diện với điều kiện chính trị, mức độ đàn áp, tương quan quyền lực và khả năng tổ chức khác nhau. Tư tưởng và lựa chọn của Gandhi cũng có những khía cạnh gây tranh luận cần được nghiên cứu với tinh thần phê phán.

Giá trị của hai trường hợp nằm ở việc mở rộng khả năng đấu tranh ngoài sự lựa chọn giữa thụ động và bạo lực. Con người có thể phản đối quyết liệt, tổ chức xã hội, gây sức ép chính trị và chấp nhận hy sinh mà không mặc nhiên coi việc hủy hoại đối thủ là mục tiêu.

Đối với hòa giải, điều này có ý nghĩa quan trọng. Không phi nhân hóa đối thủ không đồng nghĩa với nhượng bộ trước bất công. Một xã hội cần bảo vệ quyền phản đối mạnh mẽ, đồng thời ngăn sự phản đối biến thành bạo lực hoặc thù ghét tập thể.

3. Trần Hưng Đạo: Đại nghĩa và giới hạn của phép so sánh

Trong lịch sử Việt Nam, Trần Hưng Đạo là biểu tượng gắn với cuộc kháng chiến chống quân Nguyên – Mông. Văn bản thường được biết đến với tên Hịch tướng sĩ thể hiện lời hiệu triệu tướng sĩ trước nguy cơ xâm lăng, nhấn mạnh trách nhiệm của người cầm quân đối với vận mệnh đất nước.

Đối với chương này, điều đáng xem xét là khả năng tập hợp nguồn lực trước một mối đe dọa chung. Khi sự tồn vong của quốc gia bị đặt ra, những bất đồng riêng và lợi ích cục bộ có thể cần được đặt trong một tương quan rộng hơn.

Tuy nhiên, cần phân biệt rõ hai hoàn cảnh lịch sử.

Đoàn kết chống ngoại xâm trong thời trung đại chủ yếu đặt ra yêu cầu huy động lực lượng để bảo vệ cộng đồng trước một đối thủ bên ngoài. Hòa giải giữa những cộng đồng có ký ức đối lập về một cuộc xung đột trong nước lại đòi hỏi những điều kiện khác: các bên phải có khả năng tiếp tục cùng tồn tại, quyền lợi hợp pháp của họ phải được bảo vệ và những bất đồng còn lại phải có con đường giải quyết.

Không thể dùng tinh thần đại nghĩa trong chiến tranh để yêu cầu mọi người im lặng trước những bất công của thời bình. Cũng không thể coi người bất đồng với một chính sách là đối thủ của quốc gia chỉ vì họ không cùng cách diễn giải về lịch sử.

Bài học có thể kế thừa là lợi ích chung cần đủ rõ để quy tụ con người. Nhưng trong xã hội hiện đại, lợi ích chung phải được xác định cùng với quyền, pháp luật và trách nhiệm giải trình, chứ không thể chỉ bằng một lời kêu gọi đặt lợi ích tập thể lên trên mọi khác biệt.

4. Pháp – Đức: Hòa giải được củng cố bằng thiết chế

Sau những cuộc chiến tranh lớn ở châu Âu, quan hệ Pháp – Đức trở thành một trong những vấn đề trung tâm của tiến trình hội nhập châu Âu.

Tuyên bố Schuman ngày 9 tháng 5 năm 1950 đề xuất đặt sản xuất than và thép của Pháp và Tây Đức dưới một cơ quan chung, mở đường cho Cộng đồng Than và Thép châu Âu. Hiệp ước Élysée năm 1963 tiếp tục thể chế hóa hợp tác giữa hai nước thông qua những cơ chế tham vấn và phối hợp thường xuyên.

Quá trình này không đơn thuần là kết quả của sự thay đổi tình cảm giữa hai dân tộc. Nó diễn ra trong một bối cảnh rộng hơn, bao gồm nhu cầu an ninh sau chiến tranh, sự tái thiết kinh tế, những lựa chọn chính trị và quá trình hội nhập của nhiều quốc gia châu Âu.

Hợp tác không xóa bỏ mọi bất đồng. Nhưng việc tạo ra những cơ chế phối hợp, những lợi ích đan xen và các kênh tham vấn có thể làm tăng chi phí của đối đầu, đồng thời mở rộng lợi ích của việc cùng giải quyết vấn đề.

Bài học quan trọng ở đây là hòa giải giữa những đối thủ lâu năm không thể chỉ dựa vào lời hữu nghị. Nó cần được củng cố bằng các cơ chế hoạt động thường xuyên, quy tắc có thể dự đoán và những lợi ích mà các bên cùng có trách nhiệm duy trì.

Từ đối thủ đến đối tác không phải là một bước nhảy của cảm xúc. Đó thường là một quá trình được xây dựng qua những lần hợp tác có kết quả.

Bốn trường hợp trên không chứng minh rằng mọi xã hội đều phải đi theo một con đường giống nhau. Chúng làm rõ bốn vấn đề khác nhau: thống nhất mà chưa có bình đẳng thực chất; đấu tranh mà không phủ nhận phẩm giá đối thủ; huy động vì lợi ích chung nhưng không đồng nhất chiến tranh với hòa giải; và chuyển thiện chí hợp tác thành những cơ chế có khả năng tồn tại lâu dài.

VIII. Phản đề: Đại đoàn kết có thể trở thành cái cớ để im lặng

Đây là giới hạn không thể bỏ qua.

Lời kêu gọi đoàn kết có ý nghĩa tích cực khi giúp những người khác biệt cùng giải quyết vấn đề chung. Nhưng nếu đoàn kết bị diễn giải thành yêu cầu không được phản biện, không được chất vấn hoặc không được nói về bất công, nó có thể trở thành công cụ ngăn cản chính những điều kiện cần thiết cho hòa giải.

Không thể nói rằng vì đoàn kết nên người dân không được phê bình chính sách. Không thể nói rằng vì hòa giải nên các hồ sơ lịch sử phải ngừng được nghiên cứu. Cũng không thể lấy lợi ích quốc gia làm lý do chung chung để phủ nhận quyền hợp pháp của một cá nhân hoặc cộng đồng.

Một sự yên lặng được tạo ra bởi nỗi sợ không đồng nghĩa với đồng thuận. Việc không còn nghe thấy ý kiến phản đối cũng không chứng minh rằng mọi người đã tin tưởng nhau.

Ngược lại, cũng không thể lấy tự do phản biện làm lý do để chấp nhận mọi hành vi. Đe dọa, vu khống, cố ý làm giả chứng cứ hoặc kích động bạo lực phải được phân biệt với tranh luận chính trị, nghiên cứu lịch sử và phê bình chính sách. Các giới hạn pháp lý cần được xác định rõ, áp dụng công bằng và không tùy tiện biến bất đồng ôn hòa thành hành vi bị quy kết.

Một nền hòa giải có ý nghĩa phải bảo vệ đồng thời ba điều: quyền nói ra sự thật theo những phương pháp có trách nhiệm; quyền được xem xét công bằng khi bị cáo buộc; và quyền tham gia bình đẳng vào đời sống chung.

Cũng cần phân biệt hòa giải với miễn trừ trách nhiệm. Có những trường hợp cần khoan dung, có những trường hợp cần khắc phục hậu quả, có những trường hợp phải xử lý theo pháp luật. Việc lựa chọn phương thức nào phải căn cứ vào tính chất hành vi, chứng cứ, khuôn khổ pháp lý và hoàn cảnh cụ thể, chứ không thể được quyết định chỉ bằng mong muốn khép lại quá khứ.

Nguyên tắc cần bảo vệ là: đoàn kết trong những mục tiêu chung, tự do trong suy nghĩ, công bằng trong cách giải quyết bất đồng và trách nhiệm đối với những hành vi đã được chứng minh.

Một dân tộc mạnh không phải vì không có tranh luận, mà vì có thể giải quyết tranh luận mà không phá hủy những điều kiện để cùng sống và cùng xây dựng.

IX. Từ khác biệt đến đại hội tụ nguồn lực Việt Nam

Nguồn lực của một quốc gia không chỉ nằm trong tài nguyên thiên nhiên, quy mô dân số hay số lượng vốn đầu tư. Nó còn nằm trong tri thức, kỹ năng, kinh nghiệm, khả năng sáng tạo và mạng lưới hợp tác của con người.

Việt Nam có những nguồn lực ở trong nước và ngoài nước: người lao động, nhà khoa học, doanh nhân, giáo viên, nghệ sĩ, chuyên gia, người trẻ và những cộng đồng có kinh nghiệm sống trong các môi trường khác nhau.

Mỗi nhóm có thể mang đến những thế mạnh riêng. Người làm việc trong nước hiểu những điều kiện thực tế, nhu cầu và giới hạn của môi trường địa phương. Người sống ở nước ngoài có thể tích lũy kinh nghiệm chuyên môn, tiếp cận các mạng lưới nghiên cứu hoặc kinh doanh quốc tế và hiểu những phương pháp tổ chức khác nhau. Nhưng không nên tuyệt đối hóa bất kỳ nhóm nào. Kinh nghiệm ở nước ngoài không tự động bảo đảm năng lực; sống trong nước cũng không đồng nghĩa với thiếu hiểu biết về thế giới.

Điều quan trọng là khả năng đánh giá năng lực thực tế và tạo cơ hội đóng góp công bằng.

Nếu nguồn lực bị chia cắt bởi định kiến hoặc bị hạn chế bởi những rào cản không cần thiết, cơ hội hợp tác sẽ bị thu hẹp. Nhưng cũng không thể mặc nhiên cho rằng chỉ cần hòa giải thì mọi người sẽ tự động đóng góp. Sự tham gia còn phụ thuộc vào cơ hội thực tế, môi trường pháp lý, chất lượng quản trị, khả năng tổ chức và lợi ích hợp pháp của người tham gia.

Đại hội tụ nguồn lực cần được xây dựng trên những điều kiện cụ thể.

Trước hết là thủ tục minh bạch và cơ hội cạnh tranh công bằng. Việc tuyển dụng, tài trợ nghiên cứu, lựa chọn đối tác hoặc phân bổ nguồn lực cần dựa trên những tiêu chí có thể kiểm tra, thay vì quan hệ, định kiến hoặc sự phù hợp về lập trường.

Thứ hai là bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp. Những người tham gia cần biết quyền sở hữu của mình được xác lập như thế nào, trách nhiệm của các bên ra sao, kết quả hợp tác được phân chia theo nguyên tắc nào và tranh chấp sẽ được giải quyết bằng cơ chế gì.

Thứ ba là mở rộng các hình thức hợp tác. Không phải mọi đóng góp đều phải là vốn đầu tư. Có người đóng góp bằng nghiên cứu, giảng dạy, chuyển giao công nghệ, cố vấn, đào tạo nhân lực, sáng kiến xã hội hoặc kết nối thị trường. Một quốc gia biết huy động nguồn lực phải có khả năng tiếp nhận nhiều hình thức đóng góp khác nhau.

Thứ tư là đánh giá kết quả. Những chương trình hợp tác cần có mục tiêu, tiêu chí đo lường và cơ chế công khai kết quả. Không nên coi số lượng hội nghị, bản ghi nhớ hoặc lời cam kết là bằng chứng đầy đủ về hiệu quả. Cần xem xét những gì đã được thực hiện, ai được hưởng lợi, những hạn chế nào phát sinh và điều gì cần sửa đổi.

Thứ năm là bảo vệ quyền phản biện trong quá trình hợp tác. Những người tham gia cần có khả năng chỉ ra sai sót, xung đột lợi ích hoặc việc sử dụng nguồn lực không đúng mục đích mà không phải lo ngại bị loại trừ chỉ vì đã đặt câu hỏi.

Những điều kiện này giúp chuyển đại đoàn kết từ một trạng thái tình cảm thành một năng lực tổ chức xã hội.

Hòa giải có thể mở rộng khả năng hợp tác. Thiết chế tốt giúp hợp tác trở nên an toàn và bền vững hơn. Kết quả hợp tác, đến lượt nó, có thể tạo thêm trải nghiệm tích cực giữa những người từng nghi ngờ nhau.

Đó là một quá trình tương tác, không phải chuỗi nhân quả tự động.

X. Quy luật Hưng Quốc: Biến khác biệt thành năng lực quốc gia

Từ những lập luận trên, có thể đề xuất một mô hình phân tích cho Hưng Quốc Học:

Chia rẽ làm tăng nguy cơ phân tán nguồn lực. Nghi kỵ có thể làm tăng chi phí hợp tác. Đối thoại giúp nhận diện khác biệt. Pháp quyền tạo ra giới hạn chung. Hợp tác mở ra khả năng hình thành lợi ích chung. Thiết chế tốt giúp chuyển nguồn lực hợp tác thành kết quả có ích cho quốc gia.

Mô hình này cần được hiểu như một định hướng phân tích, không phải công thức bảo đảm thành công. Có những xã hội vẫn đạt tăng trưởng kinh tế trong khi tồn tại chia rẽ sâu sắc; có những chương trình hợp tác thất bại dù các bên có thiện chí; có những thể chế được thiết kế tốt nhưng thực thi không hiệu quả.

Bởi vậy, không thể kết luận rằng hòa giải tự nó tạo ra thịnh vượng. Sức mạnh quốc gia còn phụ thuộc vào chất lượng giáo dục, năng suất lao động, khoa học, công nghệ, cơ sở hạ tầng, năng lực quản trị và nhiều điều kiện khác.

Đóng góp riêng của mô hình Hưng Quốc là nhấn mạnh mối liên hệ giữa văn hóa và thiết chế. Lòng nhân nghĩa có thể khuyến khích con người hợp tác. Pháp luật công bằng bảo vệ sự hợp tác ấy. Năng lực tổ chức biến sự hợp tác thành kết quả. Cơ chế kiểm tra và sửa sai giúp kết quả không bị lãng phí bởi những quyết định thiếu trách nhiệm.

Từ đó, có thể đặt ra một chu trình phát triển cần được kiểm nghiệm trong thực tiễn:

Nhận diện chia rẽ → kiểm chứng sự thật → bảo đảm quyền và công lý → mở rộng cơ hội tham gia → tổ chức hợp tác → đo lường kết quả → sửa sai và hoàn thiện thiết chế.

Chu trình này không đòi hỏi mọi bất đồng lịch sử phải được giải quyết triệt để trước khi xã hội bắt đầu hợp tác. Trong nhiều trường hợp, con người có thể cùng thực hiện những công việc thiết thực ngay cả khi vẫn còn bất đồng về quá khứ. Nhưng sự hợp tác ấy không nên được dùng để che lấp những vấn đề về quyền hoặc trách nhiệm còn cần giải quyết.

Đồng thời, không nên đặt toàn bộ trách nhiệm hòa giải lên vai những người dân bình thường. Nhà nước, các tổ chức xã hội, cơ quan giáo dục, truyền thông, giới nghiên cứu và những chủ thể có ảnh hưởng đều có trách nhiệm tạo ra môi trường trong đó bất đồng được xử lý công bằng.

Một quốc gia không chỉ cần những con người có thiện chí. Nó cần những cơ chế giúp thiện chí không bị lãng phí, giúp người đóng góp được bảo vệ và giúp những người chưa tin nhau vẫn có thể làm việc với nhau theo những quy tắc chung.

Đó là lúc đại đoàn kết vượt khỏi phạm vi tình cảm để trở thành một năng lực phát triển.

XI. Dụ ngôn hai bờ sông

Có một dòng sông. Hai bên bờ từng có những người chiến đấu chống lại nhau. Mỗi bên đều giữ câu chuyện của mình, đều nhớ những mất mát và đều cho rằng mình có lý do để hành động như đã từng hành động.

Năm tháng trôi qua. Những người từng cầm súng già đi. Con cháu họ lớn lên, nghe những câu chuyện khác nhau về cùng một dòng sông.

Một ngày nọ, những đứa trẻ đứng ở hai bờ hỏi:

“Tại sao ông bà mình từng đánh nhau?”

Không ai có thể trả lời đầy đủ chỉ bằng một câu. Lịch sử quá dài, và mỗi gia đình chỉ nhìn thấy một phần của nó.

Một người già nói:

“Các cháu không cần phải quên những gì đã xảy ra. Nhưng các cháu có thể tìm hiểu thêm, có thể hỏi nhau, và có thể chọn không tiếp tục cuộc chiến ấy.”

Rồi ông chỉ xuống dòng sông:

“Muốn sang bờ bên kia, các cháu phải xây một cây cầu.”

Những đứa trẻ bắt đầu tìm vật liệu. Chúng nhận ra rằng một mình không ai đủ sức xây cầu. Có người biết đo đạc, người biết dựng cọc, người biết buộc dây. Có người hiểu dòng nước, có người biết tìm vật liệu chắc chắn. Mỗi người làm một việc khác nhau, nhưng tất cả đều cần thiết cho công trình.

Trong lúc làm việc, chúng vẫn có thể tranh luận. Có người muốn cây cầu rộng hơn, người khác lo thiếu vật liệu. Có người đề nghị cách làm mới, người khác muốn kiểm tra độ an toàn. Chúng không giải quyết mọi bất đồng bằng cách bỏ qua ý kiến của nhau. Chúng đo đạc, thử nghiệm, sửa chữa và cùng chịu trách nhiệm về kết quả.

Chúng không cần có cùng một câu chuyện về quá khứ mới có thể cùng làm một công việc.

Cây cầu dần hình thành. Nó không xóa dòng sông. Nó cũng không chứng minh rằng những gì từng xảy ra đều đúng hoặc sai như nhau. Nó chỉ tạo ra một con đường để con người có thể gặp nhau, trao đổi và cùng quyết định tương lai.

Khi cây cầu hoàn thành, một đứa trẻ hỏi:

“Vậy từ nay chúng ta sẽ không còn bất đồng nữa sao?”

Người già trả lời:

“Không. Các cháu vẫn có thể bất đồng. Điều quan trọng là khi bất đồng, các cháu còn có thể tìm cách giải quyết mà không phá hủy cây cầu mình đã cùng xây.”

XII. Kết chương: Đừng truyền lại chiến tuyến cho thế hệ sau

Một dân tộc không thể chọn lại quá khứ. Nhưng dân tộc ấy có thể lựa chọn cách nghiên cứu quá khứ, cách đối xử với những người mang ký ức khác mình và cách xây dựng những điều kiện cho tương lai.

Có thể tiếp tục truyền lại những nhãn hiệu đối địch, hoặc dạy thế hệ sau phân biệt giữa ký ức, tư liệu, diễn giải và phán đoán. Có thể xem bất đồng là dấu hiệu của thù địch, hoặc xây dựng cơ chế để bất đồng được giải quyết bằng đối thoại và pháp luật. Có thể chỉ kêu gọi con người tin nhau, hoặc tạo ra những điều kiện để họ có lý do thực tế mà hợp tác.

Đại đoàn kết không có nghĩa mọi người phải cùng một tiếng nói. Nó có nghĩa những tiếng nói khác nhau vẫn có thể cùng tồn tại trong một cộng đồng chính trị được bảo vệ bởi những nguyên tắc chung.

Nghi kỵ không thể được xóa bỏ chỉ bằng lời kêu gọi. Nó cần được giảm bớt qua việc kiểm chứng thông tin, tiếp xúc thực tế, hợp tác có kết quả và những thiết chế công bằng. Niềm tin không thể bị ép buộc, nhưng điều kiện để niềm tin phát triển có thể được xây dựng.

Đối với Việt Nam, điều này đặt ra một câu hỏi vượt khỏi phạm vi ký ức chiến tranh: đất nước sẽ sử dụng những nguồn lực con người đang có như thế nào?

Nếu một người có năng lực bị loại trừ chỉ vì nguồn gốc hoặc quan điểm của họ, quốc gia có thể đánh mất một cơ hội đóng góp. Nếu một ý kiến phản biện bị xem như sự đối đầu, xã hội có thể mất khả năng nhận diện sai lầm. Nếu những người có tri thức và kinh nghiệm khác nhau không có cơ chế hợp tác đáng tin cậy, những nguồn lực ấy có thể tồn tại bên cạnh nhau mà không tạo thành sức mạnh chung.

Ngược lại, nếu quyền bình đẳng được bảo vệ, cơ hội đóng góp được mở rộng và những thiết chế có khả năng kiểm soát quyền lực được củng cố, khác biệt có thể trở thành nguồn bổ sung tri thức và kinh nghiệm. Khi ấy, đoàn kết không còn chỉ là mong muốn về tình cảm, mà là năng lực cùng giải quyết những vấn đề thực tế.

Đại đoàn kết vì vậy không phải đích đến mà xã hội có thể tuyên bố đã đạt được một lần rồi thôi. Đó là một quá trình phải liên tục được xây dựng, kiểm tra và sửa đổi. Mỗi thế hệ đều phải học cách sống với những khác biệt của mình, đồng thời giữ gìn những nguyên tắc giúp các thành viên cùng thuộc về một cộng đồng.

Cây cầu giữa những con người không được xây bằng cách buộc một bờ phải biến mất. Nó được xây bằng những nguyên tắc đủ công bằng để cả hai bờ có thể cùng bước lên.

Muốn xây cây cầu ấy, trước hết phải biết tôn trọng những ký ức khác nhau. Muốn những ký ức ấy không tiếp tục chia cắt tương lai, phải có sự thật để cùng tìm hiểu, công lý để cùng dựa vào, pháp luật để cùng tuân thủ và những công việc chung để cùng thực hiện.

Và muốn những công việc chung tạo ra sức mạnh quốc gia, phải biến sự tham gia thành cơ hội thực tế, biến thiện chí thành hợp tác, biến hợp tác thành kết quả và biến kinh nghiệm thành những thiết chế ngày càng tốt hơn.

Đại đoàn kết không đòi hỏi một dân tộc phải quên mình đã từng khác biệt. Nó đòi hỏi dân tộc ấy đủ trưởng thành để không biến những khác biệt của quá khứ thành giới hạn vĩnh viễn của tương lai.

Đó là con đường từ hòa giải đến đại đoàn kết, và từ đại đoàn kết đến sức mạnh quốc gia.

Hoàng Phong Nhã


CHƯƠNG 30 - ĐỐI THOẠI VỚI LÊ ĐỨC THỌ - HỒ SƠ NHỮNG NGƯỜI BỊ QUY LÀ “XÉT LẠI”

ĐỐI THOẠI VỚI LÊ ĐỨC THỌ

PHẦN IV — BỘ MÁY QUYỀN LỰC VÀ TRÁCH NHIỆM LỊCH SỬ

CHƯƠNG XXX

HỒ SƠ NHỮNG NGƯỜI BỊ QUY LÀ “XÉT LẠI”

Từ Hoàng Minh Chính đến các tướng lĩnh và cán bộ trong mạng lưới quyền lực miền Bắc

1. Vì sao phải trở lại từng số phận?

Trong lịch sử chính trị, một vụ án thường được nhớ bằng tên gọi chung, còn những con người ở bên trong lại bị thu gọn thành một tập hợp: nhóm chống Đảng, nhóm xét lại, nhóm thân Liên Xô hoặc nhóm gần gũi với một lãnh đạo nào đó.

Cách gọi ấy thuận tiện cho việc mô tả cuộc tranh chấp, nhưng có thể che khuất những khác biệt căn bản. Người viết một bản kiến nghị về đường lối không nhất thiết có cùng quan điểm với một tướng lĩnh phản đối phương án quân sự. Người có quan hệ với Liên Xô không đương nhiên là người nhận chỉ thị từ Liên Xô. Một cán bộ từng làm việc gần Võ Nguyên Giáp cũng không mặc nhiên là thành viên của một tổ chức chính trị đối lập.

Vụ “Xét lại chống Đảng” cần được nhìn từ số phận cụ thể của những người bị bắt, bị quản thúc, bị điều tra hoặc bị loại khỏi vị trí công tác. Khi đặt từng trường hợp cạnh nhau, ta mới có thể xác định đâu là điểm chung có căn cứ, đâu là sự khác biệt về tư tưởng, chức vụ, quan hệ và mức độ liên quan đến những quyết định chính trị.

Các nghiên cứu của Liên-Hang T. Nguyen và Sophie Quinn-Judge cho thấy hồ sơ công khai về nội bộ lãnh đạo và quá trình điều tra còn hạn chế. Nhiều chi tiết quan trọng đến từ hồi ký, thư kiến nghị, tài liệu ngoại giao và những văn bản được công bố về sau. Vì vậy, không thể xem mọi lời kể là sự thật đã được xác minh độc lập; nhưng cũng không thể gạt bỏ lời chứng chỉ vì nó xuất phát từ những người từng bị xử lý.

Chương này tập trung vào sáu trường hợp tiêu biểu: Hoàng Minh Chính, Lê Liêm, Đặng Kim Giang, Nguyễn Văn Vĩnh, Lê Trọng Nghĩa và Vũ Đình Huỳnh; sau đó xem xét trường hợp Vũ Thư Hiên cùng vấn đề phạm vi của vụ án.

2. Hoàng Minh Chính: từ tranh luận lý luận đến đối tượng của một vụ án an ninh

Hoàng Minh Chính là nhân vật trung tâm trong nhiều nghiên cứu về vụ “Xét lại chống Đảng”. Ông từng giữ những vị trí quan trọng trong lĩnh vực lý luận, trong đó có vai trò lãnh đạo Viện Triết học. Ông có điều kiện tiếp xúc với các cuộc tranh luận tư tưởng trong phong trào cộng sản quốc tế và tham gia thảo luận về đường lối của Đảng Lao động Việt Nam.

Trước khi bị bắt năm 1967, Hoàng Minh Chính lưu hành một bản nghiên cứu dài khoảng 200 trang mang tên Về chủ nghĩa giáo điều ở Việt Nam. Theo Liên-Hang T. Nguyen, văn bản này phê phán tình trạng thiếu cởi mở và thiếu dân chủ trong Đảng, đồng thời đặt ra những vấn đề về đường lối và cách vận dụng chủ nghĩa Marx–Lenin.

Ngày 27-7-1967, Hoàng Minh Chính bị bắt trong đợt đầu của chiến dịch. Sau đó, ông bị giam giữ trong nhiều năm, cho đến năm 1972 theo những tài liệu nghiên cứu về vụ án.

Cần phân biệt ba vấn đề.

Thứ nhất, nội dung bất đồng. Việc Hoàng Minh Chính phê phán chủ nghĩa giáo điều là một vấn đề tư tưởng và chính sách. Muốn đánh giá nội dung của ông, phải đọc văn bản, xác định những luận điểm cụ thể và so sánh với đường lối chính thức lúc bấy giờ. Không thể chỉ dựa vào tên gọi “xét lại” để kết luận ông đúng hay sai.

Thứ hai, cáo buộc an ninh. Theo các nghiên cứu về vụ án, Hoàng Minh Chính không chỉ bị phê phán về tư tưởng mà còn bị nghi ngờ liên quan đến một mạng lưới chống Đảng và hoạt động gián điệp. Tuy nhiên, việc một người bị cáo buộc không có nghĩa mọi cáo buộc đã được chứng minh. Cần tìm hồ sơ điều tra, tài liệu gốc và căn cứ của từng cáo buộc để xác định mức độ xác thực.

Thứ ba, cách xử lý. Việc giam giữ kéo dài mà không có một quá trình xét xử công khai, độc lập để kiểm tra chứng cứ đặt ra vấn đề về quyền của người bị buộc tội và trách nhiệm của cơ quan quyết định việc giam giữ. Đây là câu hỏi thể chế, không phụ thuộc vào việc người bị bắt có quan điểm chính trị khác với lãnh đạo hay không.

Trường hợp Hoàng Minh Chính cho thấy một sự chuyển đổi đáng chú ý: bất đồng về lý luận có thể trở thành điểm khởi đầu cho một quá trình xử lý an ninh rộng hơn. Điều cần chứng minh tiếp là quá trình ấy dựa trên chứng cứ về hành vi cụ thể đến đâu, và phần nào được thúc đẩy bởi sự bất dung nạp đối với những ý kiến trái với đường lối đã lựa chọn.

3. Lê Liêm: một cán bộ quân sự trong vòng bắt giữ mở rộng

Lê Liêm là một cán bộ quân sự cấp cao, thuộc nhóm những nhân vật có liên hệ với bộ máy quân sự do Võ Nguyên Giáp đứng đầu. Ông bị bắt trong đợt mở rộng vào khoảng giữa tháng 10-1967, theo trình tự các đợt bắt giữ được Liên-Hang T. Nguyen tổng hợp.

Điều khiến trường hợp này đáng chú ý là thời điểm và vị trí công tác. Đợt bắt giữ diễn ra khi Hà Nội đang chuẩn bị cho một quyết định quân sự có quy mô lớn, đồng thời nội bộ lãnh đạo còn tranh luận về phương án chiến lược.

Từ đây xuất hiện hai cách giải thích.

Cách thứ nhất nhấn mạnh yếu tố an ninh: trong điều kiện chiến tranh, cơ quan chức năng có thể nghi ngờ một số cán bộ có hành vi làm lộ bí mật hoặc tham gia hoạt động bị coi là chống Đảng.

Cách thứ hai nhấn mạnh yếu tố quyền lực: việc bắt giữ các cán bộ quân sự có ảnh hưởng có thể làm suy yếu mạng lưới nhân sự có khả năng đặt câu hỏi về đường lối Tổng tiến công.

Hai cách giải thích không loại trừ nhau về mặt logic. Một vụ bắt giữ có thể xuất phát từ nhiều động cơ, hoặc một cáo buộc an ninh có thể được sử dụng trong một cuộc đấu tranh chính trị. Nhưng để xác định điều gì thực sự xảy ra trong trường hợp Lê Liêm, phải có chứng cứ cụ thể về cáo buộc, quá trình điều tra và người có thẩm quyền ra quyết định.

Hiện không nên gán cho Lê Liêm một lập trường cụ thể về mọi vấn đề chiến lược chỉ từ việc ông thuộc bộ máy quân sự của Võ Nguyên Giáp. Quan hệ công tác là một dữ kiện; quan điểm cá nhân là một vấn đề khác.

Trường hợp này đặt ra câu hỏi về trách nhiệm của bộ máy tổ chức và an ninh: khi một cán bộ quân sự bị bắt, căn cứ nào được sử dụng để phân biệt sai phạm thực tế với bất đồng chuyên môn? Ai có quyền kiểm tra căn cứ ấy? Và người bị bắt có cơ hội tự bảo vệ trước một cơ quan độc lập hay không?

4. Đặng Kim Giang: từ vị trí cấp cao đến tình trạng bị xử lý

Đặng Kim Giang là một nhân vật cấp cao trong bộ máy quân sự và nhà nước, được các nghiên cứu về vụ án nhắc đến trong đợt bắt giữ giữa tháng 10-1967. Liên-Hang T. Nguyen xác định ông là Thứ trưởng Bộ Quốc phòng trong nhóm những người bị bắt cùng thời điểm với các cán bộ quân sự khác.

Vị trí của Đặng Kim Giang khiến trường hợp này có ý nghĩa vượt ra ngoài câu chuyện một cá nhân. Khi một cán bộ giữ chức vụ cao bị bắt, vấn đề không chỉ là quan điểm riêng của người ấy, mà còn liên quan đến cách hệ thống xử lý những người có quyền tiếp cận thông tin, tham gia hoạch định và có thể ảnh hưởng đến việc thực hiện quyết định chiến lược.

Tuy nhiên, không thể suy ra rằng Đặng Kim Giang bị bắt chỉ vì bất đồng với Lê Duẩn, cũng không thể mặc nhiên xem ông là người thuộc một “phe Giáp” có tổ chức. Muốn đi đến kết luận ấy, cần có chứng cứ về quan hệ chính trị, quan điểm được ông thể hiện và nội dung cáo buộc chính thức.

Một hồ sơ đầy đủ về Đặng Kim Giang cần trả lời ít nhất bốn câu hỏi:

  1. Ông bị bắt vào thời điểm nào, theo quyết định của cơ quan nào?
  2. Những cáo buộc cụ thể đối với ông là gì?
  3. Những chứng cứ nào được đưa ra để hỗ trợ cáo buộc?
  4. Quá trình xử lý và thời gian bị giam giữ diễn ra thế nào?

Các câu hỏi này có vẻ hành chính, nhưng lại là cơ sở để xác định trách nhiệm. Nếu không biết rõ nội dung cáo buộc và quá trình xử lý, ta chỉ có thể khẳng định ông nằm trong nhóm cán bộ bị bắt, chứ chưa thể xác định chính xác nguyên nhân trực tiếp trong trường hợp của ông.

5. Nguyễn Văn Vĩnh: người trong bộ máy tham mưu quân sự

Nguyễn Văn Vĩnh được Liên-Hang T. Nguyen xác định là Phó Tổng tham mưu trưởng, thuộc nhóm cán bộ quân sự bị bắt trong đợt giữa tháng 10-1967.

Đây là một vị trí có ý nghĩa trong cơ cấu quân đội. Bộ Tổng tham mưu không chỉ thực hiện mệnh lệnh, mà còn tham gia đánh giá tình hình, xây dựng phương án tác chiến và chuyển hóa mục tiêu chính trị thành kế hoạch quân sự. Những người giữ chức vụ cao trong cơ quan này có thể nắm thông tin quan trọng về năng lực lực lượng, điều kiện chiến trường và những rủi ro của từng phương án.

Tuy nhiên, không thể từ vị trí ấy suy ra Nguyễn Văn Vĩnh nhất định phản đối kế hoạch Tổng tiến công. Cũng không thể xem việc ông bị bắt là bằng chứng tự thân rằng mọi cáo buộc đều là ngụy tạo. Điều có thể nói chắc hơn là việc bắt giữ một Phó Tổng tham mưu trưởng trong giai đoạn tranh luận chiến lược làm phát sinh câu hỏi về sự độc lập của đánh giá chuyên môn trong bộ máy quân sự.

Nếu một cán bộ bị xử lý vì hành vi gián điệp có chứng cứ, đó là một vấn đề. Nếu người ấy bị xử lý vì đưa ra đánh giá quân sự bất lợi cho phương án mà lãnh đạo đã lựa chọn, đó là vấn đề khác hẳn. Nếu cả hai yếu tố bị trộn lẫn mà không có cơ chế kiểm tra độc lập, việc phân biệt trở nên khó khăn và quyền lực an ninh có thể lấn át quyền phản biện chuyên môn.

Trường hợp Nguyễn Văn Vĩnh vì vậy cần được nghiên cứu trên cơ sở hồ sơ cá nhân, thay vì chỉ được kể như một thành viên trong nhóm người gần gũi với Võ Nguyên Giáp.

6. Lê Trọng Nghĩa: tình báo quân sự và vấn đề kiểm soát thông tin

Lê Trọng Nghĩa là một sĩ quan cao cấp, được Liên-Hang T. Nguyen xác định là người đứng đầu bộ phận tình báo quân sự của Bộ Tổng tham mưu với cấp bậc Thượng tá. Ông cũng nằm trong nhóm cán bộ bị bắt vào khoảng giữa tháng 10-1967.

Trường hợp Lê Trọng Nghĩa đặc biệt nhạy cảm vì vị trí công tác của ông gắn với việc thu thập, đánh giá và bảo vệ thông tin quân sự. Trong chiến tranh, các cơ quan tình báo phải xử lý nhiều loại thông tin: báo cáo từ chiến trường, nguồn tin về đối phương, đánh giá khả năng tác chiến và những dữ liệu có thể ảnh hưởng đến quyết định chiến lược.

Chính vì thế, một cáo buộc liên quan đến tình báo cần được kiểm tra bằng chứng cứ đặc biệt cụ thể. Phải xác định thông tin nào bị cho là tiết lộ, ai nhận thông tin, bằng cách nào, và hành vi nào cấu thành vi phạm. Không thể chỉ dựa vào quan hệ cá nhân hoặc bất đồng chính trị để suy ra hành vi gián điệp.

Đồng thời, việc xử lý một cán bộ tình báo cấp cao cũng đặt ra câu hỏi về sự kiểm soát thông tin trong nội bộ. Nếu người nắm thông tin có giá trị bị loại khỏi bộ máy, ai tiếp nhận và kiểm tra các đánh giá của ông? Nếu việc bắt giữ xuất phát từ cáo buộc an ninh, cơ quan nào thẩm tra chứng cứ và làm thế nào để tránh việc người có quyền lực chính trị chi phối kết luận điều tra?

Cần thận trọng khi đánh giá Lê Trọng Nghĩa: những nguồn hiện được đối chiếu xác nhận vị trí và việc ông bị bắt trong chiến dịch, nhưng chưa đủ để tái dựng đầy đủ mọi cáo buộc và diễn biến xử lý riêng của ông. Phần còn thiếu phải được xem là vấn đề cần nghiên cứu, không phải khoảng trống để suy đoán.

7. Vũ Đình Huỳnh: quan hệ với Hồ Chí Minh và giới hạn của suy luận từ quan hệ cá nhân

Vũ Đình Huỳnh từng làm thư ký cho Hồ Chí Minh. Ông thuộc nhóm nhân vật có vị trí đặc biệt vì quan hệ công tác gần gũi với người đứng đầu nhà nước và biểu tượng quan trọng của cách mạng Việt Nam.

Theo nghiên cứu của Liên-Hang T. Nguyen, Vũ Đình Huỳnh bị bắt trong đợt mở rộng giữa tháng 10-1967. Con trai ông, Vũ Thư Hiên, bị bắt vào ngày 25-12-1967, trong đợt tiếp theo.

Trường hợp Vũ Đình Huỳnh đặt ra một câu hỏi khác với những trường hợp thuộc Bộ Tổng tham mưu. Quan hệ của ông với Hồ Chí Minh khiến người nghiên cứu phải xem xét liệu các mối liên hệ chính trị và cá nhân trong giới lãnh đạo có ảnh hưởng đến cách xác định đối tượng nghi vấn hay không.

Nhưng cần tránh suy luận rằng vì Vũ Đình Huỳnh từng làm việc với Hồ Chí Minh nên việc bắt ông nhất định là hành động nhằm thách thức Hồ Chí Minh. Muốn chứng minh một mục tiêu như vậy, cần có tài liệu về ý định của những người ra quyết định, các cuộc thảo luận liên quan và cách xử lý những người có quan hệ tương tự.

Cũng không thể từ việc Vũ Đình Huỳnh bị bắt mà khẳng định Hồ Chí Minh hoàn toàn không biết, hoặc biết nhưng bất lực, hoặc đồng ý với mọi quyết định. Mỗi khả năng đòi hỏi chứng cứ riêng về thông tin mà ông nhận được, quyền hạn thực tế của ông và hành động ông đã thực hiện.

Điểm có thể xác định là vụ án đã chạm tới những người từng có quan hệ gần gũi với các nhân vật ở cấp cao nhất. Điều đó cho thấy chức vụ hay quan hệ cá nhân không bảo đảm một người được đứng ngoài chiến dịch. Nhưng nó chưa đủ để xác định toàn bộ động cơ của người ra quyết định.

8. Vũ Thư Hiên: hồi ký, ký ức và việc kiểm chứng

Vũ Thư Hiên là con trai Vũ Đình Huỳnh. Ông bị bắt vào ngày 25-12-1967, trong đợt bắt giữ mở rộng cuối năm. Sau này, ông viết hồi ký Đêm giữa ban ngày, trong đó thuật lại việc bị bắt, quá trình giam giữ và những trải nghiệm của mình.

Hồi ký của Vũ Thư Hiên là một nguồn quan trọng vì nó cung cấp góc nhìn từ bên trong quá trình bắt giữ và điều tra. Tuy nhiên, như Sophie Quinn-Judge lưu ý khi khảo sát nguồn tư liệu về vụ án, lời kể của những người từng bị xử lý cần được đối chiếu với các nguồn khác. Một số chi tiết trong hồi ký có thể được hỗ trợ bởi những lời chứng và kiến nghị của các cựu đảng viên khác; một số chi tiết vẫn cần kiểm chứng độc lập.

Có ba nguyên tắc cần áp dụng.

Thứ nhất, hồi ký có giá trị trực tiếp đối với trải nghiệm cá nhân: người viết có thể mô tả việc mình bị bắt, cách mình được hỏi cung và những gì bản thân chứng kiến. Nhưng lời kể về các cuộc họp kín hoặc động cơ của lãnh đạo khác cần được kiểm tra thêm nếu người viết không trực tiếp tham dự hoặc không có tài liệu xác nhận.

Thứ hai, việc một lời kể có sai sót ở một chi tiết không tự động làm mất giá trị toàn bộ hồi ký. Cần xác định chính xác chi tiết nào bị mâu thuẫn, nguồn nào đáng tin cậy hơn và vì sao.

Thứ ba, lời chứng của nhiều người có thể củng cố một kết luận khi họ độc lập với nhau và mô tả những sự kiện có thể đối chiếu. Nhưng nếu nhiều lời kể đều bắt nguồn từ một câu chuyện chung, không thể xem chúng như nhiều bằng chứng hoàn toàn độc lập.

Vũ Thư Hiên vì thế không chỉ là một nhân chứng về số phận gia đình mình. Hồi ký của ông còn là nguồn để khảo sát cách người bị bắt trải nghiệm bộ máy quyền lực, đồng thời giúp người nghiên cứu xác định những vấn đề cần tìm trong hồ sơ chính thức.

9. Có thể bổ sung Nguyễn Kiến Giang và những trường hợp khác không?

Nguyễn Kiến Giang và một số trí thức, nhà báo, cán bộ lý luận khác thường xuất hiện trong các thảo luận về tranh luận tư tưởng và chiến dịch chống “xét lại”. Tuy nhiên, không nên xếp tất cả vào cùng một danh sách người bị bắt trong năm 1967 nếu chưa xác định rõ tình trạng của từng người.

Trong nghiên cứu lịch sử, cần phân biệt ít nhất năm trạng thái:

  • Bị bắt và giam giữ.
  • Bị quản thúc hoặc hạn chế đi lại.
  • Bị điều tra nhưng chưa xác định có bị giam giữ hay không.
  • Bị phê phán, mất chức hoặc bị loại khỏi vị trí công tác.
  • Có quan điểm tương đồng với người bị bắt nhưng không có chứng cứ cho thấy bản thân bị xử lý trong cùng vụ án.

Những trạng thái này có thể có hậu quả chính trị và cá nhân khác nhau. Nếu gom tất cả thành “nạn nhân bị bắt trong vụ án”, ta sẽ làm sai lệch hồ sơ. Nếu chỉ ghi nhận người bị bắt mà bỏ qua những người bị giám sát, mất chức hoặc bị buộc im lặng, ta cũng có thể đánh giá thấp phạm vi tác động của chiến dịch.

Vì vậy, các trường hợp như Nguyễn Kiến Giang cần được lập hồ sơ riêng, ghi rõ nguồn, thời điểm, hình thức xử lý và mức độ chắc chắn. Chỉ khi có chứng cứ mới nên xếp vào một nhóm cụ thể.

10. Bảng đối chiếu hồ sơ cá nhân

Nhân vật Điều có thể xác nhận từ các nghiên cứu đã đối chiếu Vấn đề còn cần kiểm chứng
Hoàng Minh Chính Nhà lý luận; lưu hành bản nghiên cứu Về chủ nghĩa giáo điều ở Việt Nam; bị bắt ngày 27-7-1967; bị giam giữ đến khoảng năm 1972. Toàn bộ căn cứ của các cáo buộc an ninh và quá trình xử lý từng giai đoạn.
Lê Liêm Cán bộ quân sự cấp cao; bị bắt trong đợt giữa tháng 10-1967. Cáo buộc cụ thể, căn cứ bắt giữ và vai trò cá nhân trong tranh luận chiến lược.
Đặng Kim Giang Thứ trưởng Bộ Quốc phòng; bị bắt trong đợt giữa tháng 10-1967. Hồ sơ điều tra, chứng cứ và lý do trực tiếp dẫn đến việc bắt giữ.
Nguyễn Văn Vĩnh Phó Tổng tham mưu trưởng; bị bắt trong đợt giữa tháng 10-1967. Quan điểm chiến lược của cá nhân, nội dung cáo buộc và quá trình giam giữ.
Lê Trọng Nghĩa Sĩ quan tình báo quân sự cấp cao; bị bắt trong đợt giữa tháng 10-1967. Chứng cứ cụ thể liên quan đến các cáo buộc an ninh và quyết định xử lý.
Vũ Đình Huỳnh Từng làm thư ký cho Hồ Chí Minh; bị bắt trong đợt giữa tháng 10-1967. Căn cứ trực tiếp của việc bắt giữ và mối liên hệ giữa quyết định đó với tranh chấp nội bộ.
Vũ Thư Hiên Con trai Vũ Đình Huỳnh; bị bắt ngày 25-12-1967; về sau viết hồi ký Đêm giữa ban ngày. Đối chiếu từng chi tiết hồi ký với hồ sơ, lời chứng và tài liệu độc lập.
Nguyễn Kiến Giang và các trường hợp khác Có liên quan đến bối cảnh tranh luận tư tưởng cần khảo sát riêng. Tình trạng bắt giữ, quản thúc, mất chức hoặc giám sát trong từng trường hợp.

Bảng này là bản đồ nghiên cứu ban đầu, không phải danh sách hoàn chỉnh của tất cả người bị ảnh hưởng. Các mốc thời gian và chức vụ cần tiếp tục được đối chiếu với tài liệu gốc, nhất là hồ sơ cá nhân, văn kiện chính thức và lời chứng độc lập.

11. Những gì hồ sơ cá nhân cho thấy — và chưa cho thấy

Khi đặt các trường hợp cạnh nhau, có thể nhận thấy một số điểm chung.

Thứ nhất, chiến dịch không chỉ nhắm đến một tầng lớp. Những người bị bắt hoặc bị ảnh hưởng có thể là cán bộ lý luận, nhà báo, trí thức, sĩ quan quân đội và người từng giữ chức vụ cao trong bộ máy nhà nước.

Thứ hai, các đợt bắt giữ diễn ra trong một giai đoạn đặc biệt nhạy cảm của quá trình chuẩn bị Tổng tiến công Tết Mậu Thân. Sự trùng hợp về thời gian, cùng việc một số cán bộ quân sự có ảnh hưởng bị bắt, tạo cơ sở để nghiên cứu giả thuyết về mối liên hệ giữa trấn áp nội bộ và việc bảo đảm sự thống nhất quanh quyết định chiến lược.

Thứ ba, sự khác biệt giữa các cá nhân rất lớn. Không thể xem tất cả người bị bắt là có cùng tư tưởng, cùng động cơ hoặc cùng quan hệ với nước ngoài. Cũng không thể cho rằng mọi người đều bị bắt chỉ vì phản đối Lê Duẩn.

Thứ tư, việc xác định trách nhiệm phải đi từ cá nhân trở lại cơ chế. Cần biết ai đề xuất bắt giữ, ai phê chuẩn, ai điều tra, ai đánh giá chứng cứ và ai quyết định tiếp tục giam giữ. Đồng thời, phải xem xét những người có quyền kiểm tra hoặc ngăn chặn nhưng đã hành động như thế nào.

Các nghiên cứu của Liên-Hang T. Nguyen, Sophie Quinn-Judge và Martin Grossheim giúp đặt những hồ sơ cá nhân trong bối cảnh chính trị rộng hơn. Nhưng nghiên cứu tổng hợp không thay thế được việc kiểm tra tài liệu của từng người. Khi nguồn còn thiếu, kết luận phải dừng ở giới hạn của chứng cứ.

12. Kết luận: trả lại tên tuổi và sự khác biệt cho những người trong vụ án

Một vụ án chính trị không chỉ là cuộc xung đột giữa những người đứng đầu. Nó còn là câu chuyện của những người bị bắt, gia đình họ, đồng nghiệp của họ và những người buộc phải im lặng trước nguy cơ bị xem là thiếu trung thành.

Hoàng Minh Chính là trường hợp nổi bật về tranh luận lý luận và việc chuyển một bất đồng tư tưởng thành vấn đề an ninh. Lê Liêm, Đặng Kim Giang, Nguyễn Văn Vĩnh và Lê Trọng Nghĩa cho thấy chiến dịch đã chạm tới những vị trí quan trọng trong bộ máy quân sự. Vũ Đình Huỳnh và Vũ Thư Hiên đặt ra những câu hỏi về quan hệ cá nhân, ký ức và giới hạn của quyền lực. Những trường hợp khác cần được bổ sung khi có đủ tài liệu để xác định đúng tình trạng của từng người.

Không thể từ các hồ sơ hiện có mà kết luận tất cả những người bị bắt đều vô can về mọi cáo buộc. Nhưng cũng không thể xem việc bị cơ quan an ninh quy kết là bằng chứng rằng họ có tội. Muốn xác định trách nhiệm, phải có chứng cứ, quy trình kiểm tra và sự phân biệt rõ giữa bất đồng chính trị với hành vi phạm pháp.

Đó là nguyên tắc tối thiểu của một nghiên cứu lịch sử có trách nhiệm.

Vụ “Xét lại chống Đảng” không nên chỉ được kể như cuộc đấu tranh giữa một nhóm lãnh đạo với một nhóm đối thủ. Nó cần được tái dựng từ từng quyết định, từng hồ sơ, từng lời chứng và từng khoảng trống tư liệu. Khi làm được điều đó, lịch sử mới có thể phân biệt giữa điều đã xảy ra, điều người đương thời tin rằng đã xảy ra và điều các thế hệ sau còn phải tiếp tục xác minh.

Hoàng Phong Nhã 


Tài liệu tham khảo chính

  1. Liên-Hang T. Nguyen, Hanoi’s War: An International History of the War for Peace in Vietnam, University of North Carolina Press, 2012. Chương “Policing the State in a Time of War”, phân tích vụ “Xét lại chống Đảng”, các đợt bắt giữ năm 1967 và mối liên hệ giữa tranh chấp nội bộ với kế hoạch Tổng tiến công Tết Mậu Thân.
    https://flexpub.com/epubs/97808078826961558198275/ops/xhtml/16_chapter
  2. Sophie Quinn-Judge, “The Ideological Debate in the DRV and the Significance of the Anti-Party Affair, 1967–68”, Cold War History, tập 5, số 4, 2005, tr. 479–500.
    https://doi.org/10.1080/14682740500284838
  3. Martin Grossheim, “Domestic Politics in the Democratic Republic of Vietnam, 1963–1968”, trong The Cambridge History of the Vietnam War, Cambridge University Press, 2024, tr. 365–381; xuất bản trực tuyến ngày 2-1-2025.
    https://doi.org/10.1017/9781316225264.021