Success is the ability to go from one failure to another with no loss of enthusiasm. Thành công là khả năng đi từ thất bại này đến thất bại khác mà không mất đi nhiệt huyết (Winston Churchill ). Khi người giàu ăn cắp, người ta bảo anh ta nhầm lẫn, khi người nghèo ăn cắp, người ta bảo anh ta ăn cắp. Tục ngữ Iran. Tiền thì có nghĩa lý gì nếu nó không thể mua hạnh phúc? Agatha Christie. Lý tưởng của đời tôi là làm những việc rất nhỏ mọn với một trái tim thật rộng lớn. Maggy. Tính ghen ghét làm mất đi sức mạnh của con người. Tục ngữ Nga. Men are born to succeed, not to fail. Con người sinh ra để thành công, không phải để thất bại. Henry David Thoreau. Thomas Paine đã viết: Bất lương không phải là TIN hay KHÔNG TIN. Mà bất lương là khi xác nhận rằng mình tin vào một việc mà thực sự mình không tin .

Chủ Nhật, 4 tháng 10, 2026

CHƯƠNG 6 - ĐỐI THOẠI VỚI VÕ VĂN KIỆT -CHẠY GẠO: KHI ĐỜI SỐNG BUỘC CHÍNH SÁCH PHẢI THAY ĐỔI


CHƯƠNG VI

CHẠY GẠO: KHI ĐỜI SỐNG BUỘC CHÍNH SÁCH PHẢI THAY ĐỔI

1. Một thành phố có tiền nhưng không có đủ gạo

Sau năm 1975, một trong những bài toán khó nhất của Thành phố Hồ Chí Minh không phải là xây dựng một nhà máy mới, mà là bảo đảm bữa cơm hằng ngày cho hàng triệu người.

Đây là điểm rất đáng chú ý.

Bởi khi một người dân đói, mọi lý thuyết về tổ chức kinh tế đều phải đối mặt với một câu hỏi rất đơn giản:

Gạo ở đâu?

Theo hồi ký và tư liệu được công bố sau này, vào những năm 1978–1979, Thành phố Hồ Chí Minh cần khoảng 40.000–45.000 tấn lương thực mỗi tháng, trong khi Trung ương chỉ cung cấp khoảng 30.000 tấn. Trong khi đó, tại Đồng bằng sông Cửu Long vẫn còn lượng lương thực hàng hóa mà nông dân muốn bán để có tiền mua hàng tiêu dùng, phân bón và thuốc trừ sâu.

Nghịch lý nằm ở đây:

Một nơi thiếu gạo. Một nơi có gạo. Nhưng cơ chế lại không cho hai nơi gặp nhau theo cách mà thị trường thực tế đang đòi hỏi.

Đó mới là nguồn gốc của câu chuyện “chạy gạo”.

Nếu chỉ kể rằng Võ Văn Kiệt đã “phá rào mua gạo”, chúng ta sẽ bỏ mất vấn đề quan trọng nhất.

Cái cần nghiên cứu là:

Tại sao cái rào ấy tồn tại, nó phục vụ mục tiêu gì, vì sao nó thất bại trong hoàn cảnh cụ thể, và tại sao phải phá nó?

2. Cái rào nằm ở đâu?

Cơ chế lúc đó không đơn giản là “Nhà nước cấm mua gạo”.

Vấn đề nằm trong cả một hệ thống quản lý:

Nhà nước quy định giá thu mua; Nhà nước tổ chức hệ thống phân phối; các đơn vị địa phương chịu trách nhiệm thực hiện chỉ tiêu; việc lưu thông hàng hóa giữa các địa phương bị kiểm soát; nguồn lương thực phải đi qua hệ thống phân phối được Nhà nước quy định.

Trong một hệ thống như vậy, nếu giá Nhà nước thấp hơn đáng kể so với giá mà người bán có thể nhận được ở thị trường, người sản xuất sẽ có động cơ không bán theo giá Nhà nước.

Đó không nhất thiết là vấn đề đạo đức, là vấn đề của động lực kinh tế.

Một tư duy quản trị tốt phải đặt câu hỏi:

Nếu người dân không làm theo chính sách, trước khi kết luận rằng người dân sai, có nên kiểm tra xem chính sách có tạo ra động lực để họ làm theo hay không?

Đây chính là nơi câu chuyện chạy gạo trở thành một bài học lớn hơn câu chuyện lương thực.

3. Võ Văn Kiệt nhìn thấy một nghịch lý

Các hồi ký và tư liệu của Thành phố Hồ Chí Minh ghi lại rằng Võ Văn Kiệt, khi ấy là Bí thư Thành ủy, đã cùng Công ty Lương thực Thành phố tìm cách xuống các tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long mua số lương thực hàng hóa còn lại sau nghĩa vụ với Nhà nước, rồi vận chuyển về Thành phố phân phối cho dân.

Một số tư liệu chính thức sau này mô tả giá thu mua thực tế của thành phố có lúc lên tới 2,5 đồng/kg, trong khi giá do Ban Vật giá Trung ương quy định được nêu là 0,52 đồng/kg.

Các nguồn báo chí khác ghi lại mức chênh lệch theo cách khác, có nguồn nêu giá Nhà nước 1,5 đồng/kg trong khi giá thị trường khoảng 5,2 đồng/kg.

Những con số này cần được đối chiếu theo từng thời điểm, loại lúa và cơ chế giá, không nên gom thành một con số duy nhất rồi coi đó là sự thật tuyệt đối.

Nhưng điều quan trọng hơn con số là hiện tượng:

giá hành chính và giá thực tế đã lệch nhau đủ lớn để làm cho hệ thống thu mua không hoạt động như mong muốn.

Võ Văn Kiệt đã không giải quyết nghịch lý ấy bằng cách yêu cầu nông dân phải tuân thủ thêm.

Ông tìm cách đưa người mua đến nơi có người bán.

Đó là một thay đổi quan trọng trong tư duy quản trị:

từ bắt thực tế phải thích nghi với cơ chế, sang buộc cơ chế phải thích nghi với thực tế.

4. Ba Thi không phải là câu chuyện của một người

Trong ký ức phổ biến, câu chuyện thường được kể rất gọn:

Võ Văn Kiệt chỉ đạo.

Ba Thi xuống miền Tây.

Mua gạo với giá cao.

Gạo về Thành phố.

Dân có gạo ăn.

Nhưng thực tế phức tạp hơn.

Theo các tư liệu của Thành phố, bà Nguyễn Thị Ráo, thường được gọi là Ba Thi, là Giám đốc Công ty Lương thực Thành phố và trực tiếp tham gia tổ chức việc thu mua. Hội Liên hiệp Phụ nữ Thành phố cũng được huy động để tham gia phân phối lương thực.

Các nguồn hồi ký còn nhắc đến sự phối hợp của tài chính, ngân hàng, vận tải và hệ thống phân phối ở khu phố, tổ dân phố.

Vì vậy, nếu gọi đây là “thành tích của một mình Võ Văn Kiệt” thì không chính xác.

Nhưng nếu nói ông chỉ là một người đứng tên trong một bộ máy bình thường thì cũng không đúng.

Điểm cần nghiên cứu chính là vai trò lãnh đạo của ông trong việc tập hợp các bộ phận khác nhau của bộ máy để giải quyết một vấn đề mà cơ chế hiện hành chưa giải quyết được.

Đó là hai chuyện khác nhau một người làm tất cả và một người tạo điều kiện để nhiều người có thể cùng làm một việc mà trước đó bộ máy không làm được.

5. “Nếu chị đi tù…”

Một câu nói nổi tiếng gắn với câu chuyện Ba Thi là đại ý:

Nếu chị phải đi tù, tôi đem cơm cho chị.

Câu nói này xuất hiện trong nhiều hồi ức và các bài viết về Võ Văn Kiệt.

Nhưng ở đây cần giữ đúng phương pháp của cuốn sách.

Một câu nói được lặp lại nhiều lần chưa đồng nghĩa với việc nó đã được kiểm chứng bằng một biên bản đương thời.

Vì vậy, trong bản thảo này, ta có thể sử dụng nó như một lời kể hồi cố, nhưng không nên biến nó thành chứng cứ độc lập tuyệt đối.

Điều quan trọng hơn câu nói là hành động phía sau nó.

Nếu người thực hiện biết rằng quyết định của mình có thể va vào quy định hiện hành, nhưng người lãnh đạo vẫn đứng ra chịu trách nhiệm chính trị, thì ta thấy xuất hiện một mô hình lãnh đạo đặc biệt người dưới có thể hành động vì người trên chấp nhận chịu trách nhiệm.

Nhưng mô hình này cũng chứa một nguy cơ rất lớn.

Nếu người đứng đầu thay đổi, liệu chính sách có còn tồn tại?

Nếu một cán bộ khác làm điều tương tự nhưng không có người bảo vệ thì sao?

Nếu một người lãnh đạo “nghĩ đúng” được phép vượt quy định, ai quyết định thế nào là “đúng”?

Đây chính là mặt trái của “phá rào”.

6. Phá rào có thể cứu một tình huống, nhưng chưa chắc đã sửa được hệ thống

Đây là điểm cần phân biệt rất rõ.

Phá rào có thể giải quyết một vấn đề khẩn cấp.

Nhưng giải quyết được một vấn đề không đồng nghĩa với việc đã xây dựng được một cơ chế tốt.

Trong trường hợp chạy gạo:

Thiếu gạo → cơ chế thu mua không đủ → địa phương tìm cách mua trực tiếp → giá phải điều chỉnh → vận chuyển → phân phối → Trung ương phải phản ứng.

Nhưng nếu dừng ở đó thì câu chuyện chỉ là một cuộc “xé rào”.

Điều đáng nghiên cứu hơn là bước tiếp theo cái gì đã được thay đổi trong chính sách?

7. Từ “làm chui” đến chính sách

Một trong những bằng chứng quan trọng cho thấy vấn đề không chỉ nằm ở Thành phố Hồ Chí Minh là sự xuất hiện của các hình thức khoán và thử nghiệm mới trong nông nghiệp ở nhiều địa phương.

Ngày 13 tháng 1 năm 1981, Ban Bí thư ban hành Chỉ thị 100-CT/TW, mở rộng “khoán sản phẩm đến nhóm lao động và người lao động” trong hợp tác xã nông nghiệp. Chính văn bản này thừa nhận rằng nhiều hợp tác xã đã thực hiện những hình thức khoán mới và ghi nhận tác dụng tích cực của chúng, đồng thời yêu cầu chấm dứt tình trạng “cấp trên ngăn cấm, cấp dưới làm chui”.

Đây là một chi tiết rất đáng chú ý.

Nó cho thấy thực tiễn đã đi trước chính sách ở nhiều nơi.

Nhưng Chỉ thị 100 vẫn chưa phải là sự thay đổi triệt để.

Nó vẫn đặt “khoán sản phẩm” trong khuôn khổ hợp tác xã và vẫn bảo vệ nhiều nguyên tắc của mô hình cũ.

Đến ngày 5 tháng 4 năm 1988, Bộ Chính trị ban hành Nghị quyết 10-NQ/TW, tiếp tục đổi mới quản lý kinh tế nông nghiệp.

Năm 1988, vấn đề đã được đẩy xa hơn hộ gia đình trở thành một đơn vị kinh tế có vai trò tự chủ lớn hơn trong sản xuất.

Như vậy, nếu nhìn cả quá trình, ta không có một chiếc cầu thẳng Võ Văn Kiệt → Khoán 10 → Đổi mới.

Ta có một chuỗi dài hơn:

nông dân phản ứng → địa phương thử nghiệm → cán bộ tìm cách thích nghi → tranh luận trong hệ thống → chính sách từng bước điều chỉnh → thể chế mới hình thành.

Đó mới là lịch sử của đổi mới.

8. Võ Văn Kiệt và Kim Ngọc: không nên biến lịch sử thành cuộc thi “ai là người đầu tiên”

Ở đây cần trở lại trường hợp Kim Ngọc.

Nếu chúng ta kể “phá rào” như một sáng kiến riêng của Võ Văn Kiệt thì lịch sử sẽ bị thu hẹp.

Những thử nghiệm về khoán trong nông nghiệp đã xuất hiện ở nhiều nơi trước khi Khoán 100 và Khoán 10 được thể chế hóa.

Điều đó cho phép chúng ta đặt Võ Văn Kiệt vào một bức tranh rộng hơn:

ông không phải người duy nhất nhìn thấy vấn đề.

Điểm đáng nghiên cứu là: ông nhìn thấy vấn đề ở đâu;  phản ứng như thế nào;  có quyền hạn đến đâu;  tìm người thực hiện ra sao;  xử lý sự phản đối thế nào; và cuối cùng, kinh nghiệm địa phương có đi vào chính sách quốc gia hay không.

Đây là cách nghiên cứu một nhà lãnh đạo mà không biến lịch sử thành tiểu sử cá nhân.

9. Hạt gạo và bài toán quyền lực

Câu chuyện chạy gạo còn cho thấy một điều sâu hơn.

Trong một nền kinh tế kế hoạch hóa cao độ, quyền quyết định không nằm ở người sản xuất và người tiêu dùng mà nằm rất nhiều ở người thiết kế cơ chế phân phối.

Khi cơ chế hoạt động tốt, điều đó có thể tạo ra khả năng huy động nguồn lực rất lớn.

Nhưng khi cơ chế sai, chính quyền có thể gặp một nghịch lý càng kiểm soát chặt, hàng hóa càng khó lưu thông.bNgười nông dân có gạo nhưng không muốn bán. Người thành thị có tiền nhưng không mua được. Nhà nước có hệ thống phân phối nhưng thiếu hàng.

Đó là lúc một hệ thống được thiết kế để bảo đảm công bằng có thể tạo ra thiếu hụt.

Và thiếu hụt lại sinh ra chợ đen; đầu cơ; buôn lậu; quan hệ xin–cho; đặc quyền tiếp cận nguồn hàng; tham nhũng; và sự phân biệt giữa người có quyền tiếp cận với người không có quyền tiếp cận.

Như vậy, một cơ chế muốn chống bất bình đẳng nhưng vận hành không đúng có thể tạo ra một loại bất bình đẳng khác.

Đây là bài học rất quan trọng cho Hưng Quốc Học.

10. “Dùng dân phân phối gạo cho dân”

Khâu mua được gạo chưa phải là kết thúc.

Gạo về thành phố nhưng nếu phân phối sai, người nghèo vẫn có thể không được ăn.

Các tư liệu của Hội Liên hiệp Phụ nữ Thành phố ghi nhận sáng kiến huy động mạng lưới phụ nữ để đưa gạo tới khu dân cư. Một số hồi ức khác mô tả việc tổ chức phân phối qua các khu phố và tổ dân phố.

Điều này rất đáng chú ý.

Bởi vấn đề không chỉ là Nhà nước mua được bao nhiêu gạo? Mà còn Ai nhận được gạo?

Đó là một câu hỏi về công bằng.

Nếu người có quan hệ, có tiền, có quyền tiếp cận được mua trước, còn người nghèo phải đứng cuối hàng, thì chính sách cứu đói có thể thất bại ngay ở khâu phân phối.

Do đó, câu chuyện chạy gạo có ba tầng:

sản xuất → thu mua → phân phối.

Và phía sau cả ba là một câu hỏi lớn hơn:

Nhà nước phục vụ ai?

11. Một câu hỏi khó hơn: Võ Văn Kiệt đã “cứu” điều gì?

Đây là lúc chúng ta phải đặt câu hỏi mà không được trả lời trước.

Võ Văn Kiệt đã góp phần giải quyết tình trạng thiếu lương thực ở Thành phố Hồ Chí Minh trong một giai đoạn cực kỳ khó khăn.

Điều đó có thể được kiểm chứng qua các tư liệu về lượng cung thiếu hụt, tổ chức thu mua và phân phối.

Nhưng từ đó không thể tự động suy ra ông đã cứu cả nền kinh tế Việt Nam, càng không thể từ một câu chuyện chạy gạo suy ra mọi chính sách sau này đều đúng.

Và cũng không thể kết luận đổi mới là sản phẩm của một cá nhân.

Đằng sau những thay đổi đó có nông dân; cán bộ cơ sở; các tỉnh; doanh nghiệp; nhà quản lý; chuyên gia; những người thử nghiệm; những người phản đối; những người sửa chính sách; và cuối cùng là các quyết định của Trung ương.

Võ Văn Kiệt là một nhân vật quan trọng trong quá trình ấy.

Nhưng lịch sử lớn hơn một con người.

12. Từ chạy gạo đến Đổi mới

Điều đáng chú ý nhất của “chạy gạo” không phải là chuyện mua được bao nhiêu tấn gạo.

Nó là một tín hiệu.

Khi thực tế liên tục buộc cán bộ phải tìm cách vượt qua cơ chế, câu hỏi cuối cùng không thể chỉ là:

“Làm thế nào để phá rào mà không bị bắt?”

Mà phải chuyển thành:

“Tại sao phải tồn tại cái rào ấy?”

Và nếu cái rào không còn phù hợp:

“Ai có quyền sửa nó?”

Đây chính là bước chuyển từ phá rào sang cải cách thể chế.

Chỉ thị 100 năm 1981 là một bước.

Nghị quyết 10 năm 1988 là một bước lớn hơn.

Các cải cách kinh tế rộng hơn từ cuối thập niên 1980 tiếp tục đưa Việt Nam ra khỏi cơ chế phân phối cứng nhắc trước đó. Các nghiên cứu của IMF và World Bank cho thấy giai đoạn 1987–1989 là thời kỳ cải cách được đẩy mạnh, với tự do hóa giá cả, thương mại và các thay đổi lớn trong quản lý kinh tế.

Vì vậy, “chạy gạo” không phải Đổi mới.

Nhưng nó giúp chúng ta nhìn thấy vì sao một cơ chế cũ bắt đầu không thể tiếp tục vận hành như trước.

13. Mặt tối của một câu chuyện đẹp

Có một nguy cơ khi viết về Võ Văn Kiệt.

Đó là biến những quyết định “dám làm” thành bằng chứng rằng cứ quyết đoán là đúng. Không.

Một quyết định vượt quy định chỉ đáng được nghiên cứu khi chúng ta trả lời được ít nhất năm câu hỏi:

Một — Quy định nào bị vượt qua?

Hai — Quy định ấy được đặt ra vì mục đích gì?

Ba — Trong hoàn cảnh cụ thể, nó thất bại ở đâu?

Bốn — Quyết định thay thế tạo ra kết quả gì và cái giá gì?

Năm — Sau đó, hệ thống có sửa luật hay chỉ tiếp tục dựa vào người có quyền?

Nếu câu trả lời cuối cùng chỉ là:

“May mà có một lãnh đạo dám làm.”

thì chúng ta chưa đi đến tận cùng của bài toán.

Một quốc gia không thể phát triển lâu dài bằng cách chờ một người lãnh đạo tốt xuất hiện để giải quyết những quy định xấu.

Quốc gia mạnh là quốc gia có thể sửa được quy định xấu mà không cần một người hùng.

14. Quy luật vận hành – Bài học Hưng Quốc

Câu chuyện chạy gạo cho thấy một quy luật:

Khi đời sống thực tế liên tục phải tìm cách vượt qua một cơ chế, vấn đề cuối cùng không còn nằm ở người dân nữa mà nằm ở chính cơ chế.

Nhưng cũng phải thêm một vế thứ hai:

Phá rào chỉ là tín hiệu của cải cách; sửa luật và xây thể chế mới là đích đến.

Do đó:

Thiếu thực phẩm → người dân tìm đường sống → địa phương thử nghiệm → lãnh đạo bảo vệ thử nghiệm → Trung ương điều chỉnh chính sách → thể chế mới hình thành.

Đó là con đường tích cực.

Nhưng cũng có một con đường nguy hiểm:

cơ chế sai → người có quan hệ được ưu tiên → phá lệ → đặc quyền → xin–cho → lợi ích nhóm.

Hai con đường này đôi khi rất gần nhau.

Đây chính là lý do Hưng Quốc Học không thể chỉ hỏi:

“Võ Văn Kiệt có dám phá rào hay không?”

Mà phải hỏi tiếp:

“Sau khi phá rào, ông và hệ thống đã xây được luật chơi nào?”

Và xa hơn nữa:

“Luật chơi ấy có bảo đảm mọi người đều được đối xử bình đẳng hay không?”

Đó là nơi câu chuyện chạy gạo nối thẳng với những chương sau của cuốn sách:

Đổi mới → tăng trưởng → phân phối thành quả → đặc quyền → lợi ích nhóm → pháp quyền → công bằng → Dân Mạnh.

Một đất nước không thể chỉ từ đói thành đủ ăn.

Mục tiêu cuối cùng phải là:

người dân có khả năng tự tạo ra đời sống của mình trong một hệ thống luật lệ công bằng, minh bạch và có thể kiểm soát quyền lực.

Khi ấy, “chạy gạo” mới thật sự trở thành lịch sử. Không phải vì một người đã phá được một cái rào.

Mà vì một xã hội đã bắt đầu nhận ra rằng không thể xây dựng tương lai bằng những cái rào khiến người dân phải tìm cách vượt qua để được sống.

Hoàng Phong Nhã 

GHI CHÚ VỀ NGUỒN VÀ NHỮNG ĐIỂM CÒN TRANH LUẬN

Lượng gạo thiếu hụt của Thành phố: hồi ký Võ Văn Kiệt – Một nhân cách lớn; Nhà lãnh đạo tài năng; Suốt đời vì nước vì dân ghi mức tiêu thụ khoảng 40.000–45.000 tấn/tháng và Trung ương cung cấp khoảng 30.000 tấn trong giai đoạn 1978–1979. Đây là nguồn hồi ký/tư liệu hậu kỳ, cần đối chiếu với hồ sơ thống kê đương thời nếu có.

Vai trò của Ba Thi và Hội Phụ nữ: có nhiều nguồn hồi cố khác nhau, trong đó tư liệu của Hội Liên hiệp Phụ nữ Thành phố mô tả khá rõ sự tham gia của bà Nguyễn Thị Ráo và mạng lưới phụ nữ trong thu mua, phân phối.

Câu nói “nếu chị đi tù…”: được nhiều nguồn kể lại, nhưng trong bản thảo cần ghi rõ là lời được thuật lại trong hồi ký/tư liệu hồi cố, không coi đó là văn bản đương thời nếu chưa tìm được bản gốc.

Giá mua lúa: các nguồn hiện công bố những mức khác nhau tùy thời điểm và cách tính. Vì vậy, bản thảo không nên biến một con số thành “giá duy nhất” cho toàn bộ chiến dịch.

Chỉ thị 100 và Nghị quyết 10: đây là những văn bản gốc đặc biệt quan trọng để chứng minh quá trình từ thử nghiệm thực tế đến thể chế hóa. Chỉ thị 100 được ban hành ngày 13/1/1981; Nghị quyết 10 ngày 5/4/1988.

Không quy toàn bộ Khoán 10 cho Võ Văn Kiệt: chính văn bản Nghị quyết 10 cho thấy đây là kết quả của một quá trình chính sách rộng hơn. Vì vậy, chương này chỉ đặt “chạy gạo” vào chuỗi tiến hóa của tư duy quản lý, không khẳng định quan hệ nhân quả đơn tuyến.

Tài liệu cần tiếp tục đào sâu

Võ Văn Kiệt và các hồi ký liên quan đến giai đoạn 1977–1981.

Chuyện kể về chị Ba Thi và các hồi ức của Lữ Minh Châu.

Đặng Phong, các công trình về kinh tế Việt Nam 1975–1989 và hiện tượng “phá rào”.

Hồ sơ Chỉ thị 100-CT/TW, Nghị quyết 10-NQ/TW và các văn bản về giá–lương–tiền.

Tư liệu về Kim Ngọc và các thử nghiệm khoán trước năm 1981.

Hồ sơ Thành ủy TP.HCM và các tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long về thu mua lương thực 1978–1980.

Tư liệu thống kê đương thời về sản lượng lúa, lượng cung cấp cho Thành phố và giá thu mua.

Chương này đã đặt được cầu nối từ “chạy gạo” sang “cải cách cơ chế”. Theo tôi, chương kế tiếp nên đi vào “Võ Văn Kiệt và Kim Ngọc – Từ khoán đến giải phóng sức sản xuất”, nhưng phải viết rất kỹ để không biến Kim Ngọc thành “tiền thân của Võ Văn Kiệt” hay ngược lại: chúng ta cần tìm xem những người khác nhau đã cùng nhìn thấy một căn bệnh của cùng một cơ chế như thế nào.

CHƯƠNG 5 - ĐỐI THOẠI VỚI VÕ VĂN KIỆT -VIỆT NAM TRONG VÒNG VÂY

CHƯƠNG V

VIỆT NAM TRONG VÒNG VÂY

Khi bài toán kinh tế trở thành bài toán sinh tồn quốc gia

Có một cách kể quen thuộc về Đổi mới: năm 1986, Việt Nam nhận ra cơ chế cũ không còn phù hợp, rồi tiến hành cải cách kinh tế.

Cách kể ấy không sai, nhưng chưa đủ.

Nó làm cho Đổi mới giống như một quyết định thuần túy về kinh tế, trong khi Việt Nam lúc đó đang đứng trước một bài toán lớn hơn nhiều:

Làm thế nào để tồn tại, kinh tế,  an ninh, về đối ngoại và  trong một khu vực đang biến động.

Và cuối cùng, tồn tại khi chính hệ thống quốc tế mà Việt Nam dựa vào đang tan rã.

Đó là bối cảnh cần đặt Võ Văn Kiệt vào.

1. Năm 1975 không phải là điểm kết thúc của khủng hoảng

30 tháng 4 năm 1975 kết thúc chiến tranh Việt Nam, nhưng không có nghĩa Việt Nam bước ngay vào một thời kỳ hòa bình ổn định.

Đất nước thống nhất nhưng phải đối mặt với hậu quả chiến tranh rất lớn, một nền kinh tế bị chia cắt trong nhiều thập niên, sự khác biệt sâu sắc giữa hai miền, và một môi trường quốc tế ngày càng phức tạp.

Đặc biệt, mô hình kinh tế kế hoạch hóa tập trung được mở rộng trên toàn quốc trong khi khả năng sản xuất, phân phối và quản lý chưa đáp ứng được những yêu cầu của một nền kinh tế thống nhất.

Đến giữa thập niên 1980, các vấn đề đã trở nên nghiêm trọng: lạm phát rất cao, mất cân đối tài chính, kiểm soát giá cả, thiếu ngoại tệ và những hạn chế của cơ chế phân phối tập trung.

IMF sau này đánh giá những điều kiện ban đầu của cải cách Việt Nam bao gồm hậu quả chiến tranh, sự thất bại của mô hình kế hoạch hóa và một thời kỳ cô lập khỏi cộng đồng quốc tế.

Nhưng đó mới chỉ là mặt kinh tế của cuộc khủng hoảng.

2. Trung Quốc: từ đồng minh đến đối đầu

Sau 1975, quan hệ Việt Nam – Trung Quốc nhanh chóng trở nên căng thẳng.

Tháng 6 năm 1978, Trung Quốc chấm dứt viện trợ cho Việt Nam. Một nghiên cứu của ISEAS ước tính số viện trợ bị mất vào khoảng 900 triệu USD, trong khi Việt Nam đồng thời mất thêm các khoản viện trợ song phương và đa phương đã được cam kết.

Đây không phải là một con số kinh tế đơn thuần.

Nó cho thấy Việt Nam bắt đầu mất một nguồn lực bên ngoài đúng vào lúc nền kinh tế trong nước đang gặp khó khăn.

Và sau đó, vấn đề không còn chỉ là viện trợ.

Nó trở thành vấn đề an ninh.

3. Campuchia: một cuộc chiến nằm ngoài biên giới nhưng ở ngay trong bài toán sinh tồn

Cuối năm 1978, Việt Nam đưa quân vào Campuchia và tháng 1 năm 1979 lực lượng Khmer Đỏ bị đánh bật khỏi Phnom Penh.

Nhìn từ Hà Nội, cuộc chiến có vấn đề an ninh trực tiếp: chính quyền Khmer Đỏ đã tiến hành các cuộc tấn công vào lãnh thổ Việt Nam, trong khi quan hệ với Trung Quốc ngày càng xấu đi.

Nhưng nhìn từ bên ngoài, sự hiện diện quân sự lâu dài của Việt Nam tại Campuchia lại trở thành một trong những nguyên nhân quan trọng khiến Việt Nam bị cô lập về ngoại giao và kinh tế.

IMF ghi nhận Việt Nam rút quân khỏi Campuchia trong giai đoạn 1986–1989; các diễn biến ngoại giao sau đó mở đường cho tiến trình hòa bình và tái hội nhập Campuchia.

Đây là một vấn đề mà chúng ta không được đơn giản hóa.

Không thể chỉ viết:

Việt Nam vào Campuchia vì muốn mở rộng ảnh hưởng.

Cũng không thể chỉ viết:

Việt Nam vào Campuchia hoàn toàn vì nghĩa vụ tự vệ.

Lịch sử phức tạp hơn.

Đối với Việt Nam, đó đồng thời là an ninh biên giới + cuộc chiến với Khmer Đỏ + cạnh tranh Việt–Trung + quan hệ Việt–Xô + đối đầu quốc tế.

Và tất cả đều có giá kinh tế.

4. Năm 1979: Việt Nam phải đối phó với chiến tranh từ hai hướng

Tháng 2 năm 1979, Trung Quốc mở cuộc tiến công quy mô lớn vào miền Bắc Việt Nam.

Như vậy, trong cùng một giai đoạn, Việt Nam vừa tiến hành cuộc chiến tại Campuchia vừa phải đối phó với chiến tranh biên giới phía Bắc.

Đây chính là lúc bài toán kinh tế bắt đầu trở thành bài toán sinh tồn quốc gia.

Một nền kinh tế nghèo phải duy trì quân đội; bảo vệ biên giới; duy trì lực lượng tại Campuchia; bảo đảm lương thực; bảo đảm năng lượng; nhập khẩu những nguyên liệu thiết yếu; duy trì sản xuất; đồng thời đối phó với sự thiếu hụt ngoại tệ và nguồn viện trợ.

Không thể hiểu tình trạng kinh tế Việt Nam cuối thập niên 1970 và đầu thập niên 1980 nếu tách những yếu tố ấy ra khỏi nhau.

Nhưng cũng không được dùng chiến tranh như một lời giải thích cho mọi thất bại kinh tế.

Chiến tranh là một phần nguyên nhân.

Cơ chế quản lý kinh tế cũng là một phần nguyên nhân. Đó là hai vấn đề phải được đặt cạnh nhau.

5. Liên Xô: chỗ dựa chiến lược và cũng là một sự phụ thuộc

Trong bối cảnh đó, Liên Xô trở thành chỗ dựa quan trọng của Việt Nam.

Việt Nam gia nhập Hội đồng Tương trợ Kinh tế (CMEA) năm 1978 và quan hệ với Liên Xô ngày càng sâu sắc.

Nguồn hỗ trợ ấy giúp Việt Nam giảm bớt một phần sức ép.

Nhưng nó cũng tạo ra một câu hỏi mà lịch sử sau này trả lời rất đau:

Nếu một quốc gia dựa quá nhiều vào một hệ thống bên ngoài, điều gì xảy ra khi hệ thống ấy biến mất?

Câu trả lời đến vào cuối thập niên 1980.

Liên Xô bắt đầu cải tổ.

Đông Âu thay đổi.

CMEA suy yếu.

Rồi Liên Xô tan rã.

Vấn đề vì thế không còn là:

Việt Nam đứng về phía Liên Xô hay phương Tây?

Mà trở thành:

Việt Nam có thể tồn tại nếu chỉ dựa vào một cực quyền lực hay không?

6. Đổi mới 1986: không chỉ là thay đổi kinh tế

Đại hội VI năm 1986 thường được xem là mốc khởi đầu Đổi mới.

Nhưng cần chính xác hơn.

IMF cho rằng năm 1986 là thời điểm Việt Nam cam kết thay đổi sâu sắc, nhưng những cải cách quan trọng tiếp tục được triển khai trong 1987–1988; giai đoạn 1988–1989 mới là thời kỳ chuyển đổi cốt lõi, khi kiểm soát tập trung đối với giá cả và sản lượng bị tháo dỡ đáng kể và quyền sử dụng đất trong nông nghiệp được xác lập.

Đặc biệt năm 1989 là một bước ngoặt.

Lạm phát, theo IMF, giảm từ 394% năm 1988 xuống 35% năm 1989, trong khi GDP năm 1989 tăng khoảng 8%.

Điều này rất quan trọng đối với câu chuyện của chúng ta.

Bởi vì nó cho thấy:

Đổi mới không phải một cái nút được bấm vào năm 1986 rồi nền kinh tế tự nhiên chuyển sang trạng thái mới.

Đó là một quá trình thử nghiệm, điều chỉnh và chịu sức ép liên tục.

7. Nhưng năm 1989 lại xuất hiện một nghịch lý

Chính lúc cải cách bắt đầu cho thấy hiệu quả, Việt Nam lại mất dần chỗ dựa bên ngoài.

Theo IMF, viện trợ từ Liên Xô năm 1989 giảm một lượng tương đương khoảng 7% GDP, bao gồm các khoản tín dụng ưu đãi cho những mặt hàng thiết yếu như dầu tinh chế, phân bón, thép và bông.

Đây là một cú sốc cực lớn.

Nhưng Việt Nam không sụp đổ.

Tại sao?

IMF cho rằng phản ứng cung mạnh của nền kinh tế sau cải cách, đặc biệt trong nông nghiệp và dịch vụ, cùng với xuất khẩu dầu, đã giúp giảm tác động của cú sốc.

Nói cách khác khi chiếc nạng bên ngoài yếu đi, sức sản xuất bên trong bắt đầu đứng được bằng đôi chân của mình.

Đây có thể là một trong những ý nghĩa sâu sắc nhất của Đổi mới.

8. 1990–1991: cái chết của một thế giới

Nhưng cuộc thử thách chưa kết thúc.

Năm 1990–1991, hệ thống thương mại dựa trên CMEA sụp đổ.

Liên Xô tan rã.

IMF xác định đây là một cú sốc lớn đối với Việt Nam: viện trợ của Liên Xô chấm dứt, các cơ chế thương mại ưu đãi với CMEA tan vỡ, và nền kinh tế phải tiếp tục điều chỉnh.

Đây là lúc Việt Nam phải đối diện với một sự thật chiến lược:

Không thể xây dựng tương lai quốc gia trên giả định rằng một cường quốc sẽ mãi mãi cung cấp nguồn lực cho mình.

Và đây cũng là lúc bài toán mở cửa trở thành bài toán sinh tồn.

9. Từ “đổi mới trong nước” đến “đổi mới vị thế quốc tế”

Đến đây, chúng ta bắt đầu nhìn thấy một mối liên hệ mà nếu chỉ viết lịch sử kinh tế sẽ rất dễ bỏ qua.

Việt Nam cần cải cách kinh tế, nhưng đồng thời cần giảm cô lập quốc tế.

Muốn giảm cô lập phải giải quyết vấn đề Campuchia.

Muốn mở rộng quan hệ phải cải thiện quan hệ với Trung Quốc và ASEAN.

Muốn có vốn, công nghệ và thị trường phải mở quan hệ với phương Tây.

Và cuối cùng không thể chỉ dựa vào một hệ thống đồng minh.

Đây là lý do chúng ta phải đưa Nguyễn Cơ Thạch vào câu chuyện Võ Văn Kiệt.

Một nghiên cứu của Cambridge về nguồn gốc và tiến hóa của chính sách đối ngoại Đổi mới cho rằng những khủng hoảng từ 1977–1978 và hai cuộc xung đột với Campuchia và Trung Quốc trong giai đoạn 1979–1985 đã góp phần thúc đẩy sự thay đổi tư duy đối ngoại; trong quá trình đó, Nguyễn Cơ Thạch là một nhân vật quan trọng của xu hướng tìm kiếm quan hệ rộng hơn với thế giới.

Như vậy:

Võ Văn Kiệt không thể được nghiên cứu tách khỏi Nguyễn Cơ Thạch.

Một người phải giải bài toán sản xuất – đời sống – kinh tế – quản trị.

Người kia phải giải bài toán ngoại giao – môi trường chiến lược – quan hệ quốc tế.

Và phía sau cả hai là một câu hỏi chung:

Làm thế nào để Việt Nam thoát khỏi tình trạng không đủ sức tự đứng?

10. Võ Văn Kiệt đứng ở đâu trong cuộc khủng hoảng ấy?

Đây là lúc chúng ta phải quay lại nhân vật chính.

Không nên viết rằng Võ Văn Kiệt “cứu Việt Nam”.

Câu đó quá lớn.

Đổi mới là kết quả của nhiều lực lượng: những người ở Trung ương, địa phương, nông dân, công nhân, doanh nghiệp, trí thức, chuyên gia, những người “phá rào” trước đó, và những người từng phản đối hoặc nghi ngờ cơ chế cũ.

Ngay cả những thành tựu mà chúng ta gắn với Võ Văn Kiệt cũng phải được đặt trong mạng lưới rộng hơn.

Nhưng ông có một vị trí đặc biệt:

ông từng đứng ở nơi khủng hoảng xuất hiện trước khi nó được gọi bằng tên “Đổi mới”.

Sài Gòn cho ông nhìn thấy những vấn đề của phân phối.

Miền Nam cho ông tiếp xúc với một nền kinh tế từng vận hành theo những nguyên tắc khác.

Các cuộc “phá rào” cho ông thấy rằng đời sống có thể buộc chính sách phải thay đổi.

Và sau này, ở cấp Trung ương, ông phải đối diện với câu hỏi lớn hơn:

Có thể tiếp tục quản lý một nền kinh tế mới bằng những công cụ của nền kinh tế cũ hay không?

11. Nhưng còn một câu hỏi khó hơn

Đến đây, chúng ta chưa được phép dừng ở chữ “thành công”.

Bởi nếu Đổi mới giúp Việt Nam thoát khỏi khủng hoảng, chúng ta phải hỏi:

Thoát khỏi khủng hoảng để đi tới đâu?

World Bank ghi nhận thành tựu rất lớn của Đổi mới: tỷ lệ nghèo theo chuẩn quốc gia giảm từ 58,1% năm 1990 xuống 28,9% năm 2000 và 4,4% năm 2021; thu nhập quốc dân bình quân đầu người cũng tăng mạnh.

Đó là một thành quả không thể phủ nhận.

Nhưng chính World Bank cũng lưu ý rằng những dấu hiệu bất bình đẳng mới xuất hiện và bài toán bình đẳng cơ hội vẫn chưa hoàn thành.

Một báo cáo khác của World Bank cảnh báo rằng khi đất đai được phân bổ lại trong giai đoạn đầu Đổi mới đã tạo động lực mạnh cho nông nghiệp và giảm nghèo, thì về sau những lợi ích ấy không thể tự động tiếp tục; sự khác biệt về giáo dục và kỹ năng có thể chuyển thành sự khác biệt ngày càng lớn về cơ hội và thu nhập.

Đây chính là nơi cuốn sách của chúng ta phải bước sang phần phản biện.

12. Phá được cái rào cũ có thể tạo ra những cái rào mới

Một nền kinh tế kế hoạch hóa có thể tạo ra đặc quyền của người có quyền phân phối.

Một nền kinh tế thị trường chưa hoàn thiện cũng có thể tạo ra đặc quyền của người có quyền tiếp cận:

đất đai, tín dụng, giấy phép, tài nguyên, dự án, thông tin và quan hệ.

Vì vậy, câu hỏi của Hưng Quốc không thể chỉ là:

“Đã bỏ được bao nhiêu cái rào?”

Mà phải là:

“Sau khi bỏ cái rào cũ, chúng ta có xây được luật chơi bình đẳng hay không?”

Nếu không, thì xã hội có thể chuyển từ đặc quyền hành chính sang đặc quyền kinh tế – quan hệ – tài sản.

Đó là vấn đề chúng ta phải nghiên cứu thật kỹ ở những chương sau, bằng hồ sơ đất đai, doanh nghiệp nhà nước, cổ phần hóa, ngân hàng, đầu tư công, chính sách và các nghiên cứu về lợi ích nhóm.

Không được biến “lợi ích nhóm” thành một khẩu hiệu kết tội.

Phải tìm cơ chế tạo ra lợi ích nhóm.

13. Đổi mới đã làm dân giàu hơn — nhưng dân đã mạnh hơn đến đâu?

Đây sẽ là một trong những câu hỏi quan trọng nhất của toàn bộ cuốn sách.

Dân giàu hơn: có bằng chứng rất mạnh.

Dân có nhiều cơ hội kinh doanh hơn: có.

Dân có đời sống tốt hơn: nhìn chung có.

Nhưng:

Dân có bình đẳng trước quyền lực không?

Người không có quan hệ có cạnh tranh được với người có quan hệ không?

Khi quyền lợi của người dân va vào lợi ích của nhà nước hoặc doanh nghiệp lớn, ai bảo vệ họ?

Quyền tài sản có được bảo vệ đầy đủ không?

Công lý có đến được với người ít quyền lực không?

Đó là những câu hỏi khác.

Và chúng đưa chúng ta từ Đổi mới kinh tế sang kiến tạo thể chế.

14. Võ Văn Kiệt cứu Đảng hay giúp nước?

Đây là câu hỏi mà chúng ta đã đặt ra.

Nhưng ở thời điểm này, chưa nên trả lời.

Có thể thấy một sự thật:

Đổi mới đã giúp nền kinh tế chuyển đổi, giúp hàng triệu người thoát nghèo và tạo điều kiện để Việt Nam hội nhập trở lại với thế giới.

Điều đó cũng đồng thời giúp hệ thống chính trị duy trì ổn định và tiếp tục tồn tại.

Hai điều này không nhất thiết mâu thuẫn.

Một nhà lãnh đạo có thể vừa muốn cứu đất nước khỏi khủng hoảng, vừa muốn giữ cho chế độ mà mình tin tưởng tồn tại.

Câu hỏi lịch sử không phải là bắt ông phải chọn một trong hai theo cách chúng ta muốn.

Câu hỏi là trong những quyết định cụ thể, lợi ích của Đảng, lợi ích của Nhà nước và lợi ích của dân tộc được đặt cạnh nhau như thế nào?

Và quan trọng hơn:

Khi ba lợi ích ấy xung đột, Võ Văn Kiệt đã chọn gì?

Chỉ khi trả lời được câu hỏi đó bằng tư liệu, chúng ta mới có quyền đi đến nhận định.

15. Và còn một câu hỏi lớn hơn cả Võ Văn Kiệt

Nếu Đổi mới là để cứu đất nước khỏi khủng hoảng, thì thành công cuối cùng không thể chỉ đo bằng: GDP.

Phải đo bằng:

Dân.

Dân có giàu hơn không?

Dân có được học hành tốt hơn không?

Dân có cơ hội bình đẳng hơn không?

Dân có được pháp luật bảo vệ không?

Dân có thể phản biện quyền lực không?

Người có tài có thể tiến lên bằng tài năng không?

Người nghèo có thể trở thành người khá giả bằng lao động và năng lực không?

Và người có quyền lực có bị giới hạn bởi luật pháp không?

Nếu những câu hỏi ấy chưa được giải quyết, thì:

Đổi mới kinh tế có thể đã thành công ở một mức độ rất lớn, nhưng công cuộc kiến tạo quốc gia vẫn chưa hoàn tất.

Đây chính là điểm mà chúng ta sẽ quay lại ở những chương cuối.

GÓC NHÌN QUỐC TẾ

Các nguồn quốc tế không hoàn toàn giống nhau trong cách giải thích Đổi mới, nhưng có một điểm rất đáng chú ý.

IMF nhấn mạnh cải cách cơ cấu và ổn định tài chính; World Bank nhấn mạnh tăng trưởng, giảm nghèo và thể chế; các nghiên cứu học thuật về đối ngoại nhấn mạnh chiến tranh Campuchia, xung đột với Trung Quốc, sự thay đổi của Liên Xô và nhu cầu tái định vị Việt Nam trong hệ thống quốc tế.

Ba cách nhìn này không loại trừ nhau.

Chúng ghép lại thành một bức tranh:

Đổi mới vừa là sự lựa chọn chính sách, vừa là phản ứng trước một cuộc khủng hoảng trong nước, vừa là sự thích nghi trước một môi trường quốc tế đang thay đổi căn bản.

ĐIỂM GẶP NHAU

Có thể xác định ít nhất bốn điểm:

Một: cơ chế cũ không còn đáp ứng được yêu cầu phát triển.

Hai: thực tiễn buộc chính sách phải thay đổi.

Ba: Việt Nam cần mở rộng quan hệ với thế giới.

Bốn: Việt Nam phải giảm sự phụ thuộc vào một nguồn lực hoặc một cực quyền lực duy nhất.

ĐIỂM CHƯA GIẢI QUYẾT

Nhưng còn những câu hỏi chưa thể trả lời bằng thành tích tăng trưởng:

Ai được hưởng thành quả?

Ai có cơ hội tiếp cận tài sản và nguồn lực?

Đặc quyền cũ có biến mất hay chỉ chuyển hình thức?

Thị trường có thực sự cạnh tranh bình đẳng không?

Pháp quyền có đủ mạnh để kiểm soát quyền lực kinh tế và chính trị không?

Và cuối cùng:

Đổi mới đã tạo ra một nhà nước phục vụ sự phát triển, hay mới chỉ tạo ra một nền kinh tế năng động hơn trong một cấu trúc quyền lực chưa được cải cách tương xứng?

Đây sẽ là một trong những câu hỏi khó nhất của cuốn sách.

QUY LUẬT VẬN HÀNH — BÀI HỌC HƯNG QUỐC

Một quốc gia có thể sống sót nhờ ý chí.

Có thể vượt khủng hoảng nhờ cải cách.

Có thể tăng trưởng nhờ thị trường.

Nhưng muốn trở thành một quốc gia mạnh lâu dài, cần đi thêm một bước:

Từ phá rào đến xây luật chơi.

Và từ:

tăng trưởng → đến công bằng; công bằng → đến pháp quyền; pháp quyền → đến Dân Mạnh.

Nếu không có bước cuối cùng ấy, một cuộc cải cách có thể giải phóng sức sản xuất nhưng chưa chắc giải phóng đầy đủ sức mạnh của con người.

Vì vậy, bài toán của Võ Văn Kiệt không kết thúc ở câu hỏi:

“Ông đã phá được bao nhiêu cái rào?”

Mà phải kết thúc bằng câu hỏi:

“Sau những cái rào được phá, Việt Nam đã xây được một thể chế như thế nào?”

Và đó chính là nơi Đổi mới phải đối thoại với Hưng Quốc Học.

 “TÀI LIỆU THAM KHẢO CHƯƠNG V” theo hướng học thuật hơn, chia rõ nguồn gốc và vai trò của từng nhóm. Tôi cũng muốn sửa một điểm trong bản chương hiện tại: không nên để câu “Việt Nam gia nhập CMEA năm 1978” mà không dẫn nguồn; và phần Campuchia cần đặt cạnh cả góc nhìn an ninh của Việt Nam lẫn hệ quả quốc tế.

Hoàng Phong Nhã 

TÀI LIỆU THAM KHẢO

CHƯƠNG V — VIỆT NAM TRONG VÒNG VÂY

Khi bài toán kinh tế trở thành bài toán sinh tồn quốc gia

I. TƯ LIỆU KINH TẾ QUỐC TẾ — IMF

1. Erich Spitäller & Gabrielle Lipworth, “Viet Nam: Reform and Stabilization, 1986–1992”, IMF Working Paper 93/46, International Monetary Fund, 1993.

Đây là một trong những nguồn quan trọng nhất của chương.

Tài liệu giúp kiểm chứng:

khủng hoảng kinh tế trước Đổi mới;

quá trình cải cách từ 1986;

bước chuyển mạnh trong năm 1989;

lạm phát giảm từ 394% năm 1988 xuống 35% năm 1989;

GDP tăng khoảng 8% năm 1989;

phản ứng mạnh của nông nghiệp sau khi cơ chế giá và phân phối thay đổi;

sự suy giảm viện trợ từ Liên Xô tương đương khoảng 7% GDP năm 1989;

sự tan rã của hệ thống thương mại ưu đãi CMEA.

Đặc biệt quan trọng đối với luận điểm của chương: Đổi mới 1986 không phải một sự kiện đơn lẻ; cải cách tiếp tục và tăng tốc trong 1988–1989, trong khi Việt Nam đồng thời phải đối diện với cú sốc mất nguồn tài chính từ Liên Xô.

IMF — Viet Nam: Reform and Stabilization, 1986–1992

II. NGHIÊN CỨU VỀ ĐỔI MỚI VÀ CHÍNH SÁCH ĐỐI NGOẠI

2. Kosal Path, “The Origins and Evolution of Vietnam's Doi Moi Foreign Policy of 1986”, TRaNS: Trans-Regional and -National Studies of Southeast Asia, Vol. 8, Issue 2, 2020, pp. 171–185.

Nguồn này đặc biệt quan trọng vì đưa Nguyễn Cơ Thạch vào câu chuyện Đổi mới.

Tác giả sử dụng tư liệu lưu trữ để lập luận rằng ý tưởng mở quan hệ kinh tế với phương Tây không chỉ xuất hiện sau khủng hoảng 1977–1978. Một số nhà ngoại giao Việt Nam đã nghiên cứu công nghệ và vốn phương Tây từ sau Hiệp định Paris 1973.

Kosal Path cho rằng khủng hoảng kinh tế 1977–1978, tiếp đó là hai cuộc chiến với Campuchia và Trung Quốc giai đoạn 1979–1985, đã góp phần làm cho xu hướng tư duy cải cách của Nguyễn Cơ Thạch có điều kiện thắng thế hơn.

Nguồn này giúp chương tránh một cách kể quá đơn giản:

1986 → Đổi mới → mở cửa.

Thay vào đó, phải nghiên cứu:

nhận thức về sự tụt hậu → khủng hoảng kinh tế → chiến tranh → cô lập → thay đổi tư duy đối ngoại → cải cách kinh tế → hội nhập.

III. TRUNG QUỐC VÀ KHỦNG HOẢNG VIỆT–TRUNG

3. Kosal Path, “China's Economic Sanctions against Vietnam, 1975–1978”, The China Quarterly, 2012.

Đây là nguồn quan trọng để kiểm chứng phần quan hệ Việt–Trung.

Tác giả cho rằng sự đổ vỡ quan hệ Việt–Trung 1975–1978 diễn ra dần dần và có tranh chấp, chứ không phải một sự chuyển đổi đột ngột. Các vấn đề gồm quan hệ Việt–Xô, chính sách của Hà Nội đối với Bắc Kinh, vấn đề biên giới và người Hoa tại Việt Nam.

Nguồn này rất hữu ích để tránh viết một chiều rằng:

“Trung Quốc đột nhiên trở thành kẻ thù.”

Quan hệ thực tế phức tạp hơn và cần được đặt trong bối cảnh Trung Quốc – Liên Xô – Việt Nam – Campuchia.

IV. TƯ LIỆU NGOẠI GIAO HOA KỲ

4. U.S. Department of State, Office of the Historian, Foreign Relations of the United States (FRUS), các tập liên quan Việt Nam, Trung Quốc, Liên Xô và Đông Dương giai đoạn 1977–1980.

Đây là nguồn tư liệu đương thời rất quan trọng.

FRUS cung cấp điện tín ngoại giao, biên bản trao đổi và đánh giá của chính phủ Hoa Kỳ về:

quan hệ Việt Nam–Liên Xô;

Hiệp ước Việt–Xô;

quan hệ Việt Nam–Trung Quốc;

Campuchia;

chiến tranh biên giới 1979;

phản ứng của Trung Quốc;

phản ứng của Hoa Kỳ trước sự thay đổi chiến lược của Việt Nam.

Một tài liệu ngoại giao Hoa Kỳ năm 1978 đã xem việc Việt Nam gia nhập CMEA, các hoạt động quân sự ở Campuchia, tranh chấp về người Hoa và Hiệp ước Hữu nghị và Hợp tác Việt–Xô là những dấu mốc quan trọng làm quan hệ Việt–Trung xấu đi.

Một tài liệu khác ghi nhận cách phía Liên Xô và Việt Nam nhìn cuộc chiến năm 1979, trong đó Hà Nội coi cuộc tiến công của Trung Quốc là một cuộc xâm lược và dựa vào Hiệp ước Việt–Xô trong lập luận đối ngoại của mình. Đây là nguồn phản ánh quan điểm đương thời, không phải bằng chứng tự động xác nhận toàn bộ cách giải thích của một bên.

U.S. Office of the Historian — Foreign Relations of the United States

V. WORLD BANK — KHỦNG HOẢNG, CẢI CÁCH VÀ HỘI NHẬP

5. World Bank, các báo cáo về cải cách kinh tế Việt Nam cuối thập niên 1980 và đầu thập niên 1990.

Một báo cáo World Bank ghi nhận:

giữa thập niên 1980 Việt Nam tăng trưởng rất yếu;

lạm phát cao và cán cân thanh toán gặp khó khăn;

năm 1989 Việt Nam rút quân khỏi Campuchia;

đồng thời bắt đầu bình thường hóa quan hệ với ASEAN, Trung Quốc và các nước phương Tây;

Đổi mới bắt đầu năm 1986 nhưng tăng tốc năm 1989.

Đây là nguồn đặc biệt quan trọng cho luận điểm của chương:

Cải cách kinh tế và điều chỉnh đối ngoại không phải hai câu chuyện hoàn toàn tách biệt.

VI. WORLD BANK — CẢI CÁCH CƠ CẤU

6. World Bank, Viet Nam: Delivering on its Promise.

Nguồn này giúp nghiên cứu giai đoạn sau 1989, đặc biệt:

cải cách doanh nghiệp nhà nước;

cổ phần hóa;

phát triển khu vực tư nhân;

sự khác biệt giữa cổ phần hóa và tư nhân hóa;

trách nhiệm giải trình;

minh bạch;

những thách thức về cải cách thể chế.

World Bank ghi nhận quá trình cổ phần hóa ở Việt Nam có những đặc điểm riêng; trong một số trường hợp người quản lý và người lao động được ưu tiên mua cổ phần.

Điều này rất quan trọng cho phần sau của sách khi chúng ta đặt câu hỏi:

Sau khi bỏ cơ chế đặc quyền cũ, quá trình chuyển đổi tài sản nhà nước có tạo ra những dạng đặc quyền mới hay không?

VII. DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC — CƠ CHẾ VÀ ĐẶC QUYỀN

7. Asian Development Bank / World Bank, “State-Owned Enterprise Reform in Viet Nam: Progress and Challenges”, 2020.

Nguồn này đánh giá cải cách doanh nghiệp nhà nước đã đem lại những tiến bộ đáng kể nhưng vẫn còn các vấn đề về:

khung pháp lý;

trách nhiệm giải trình;

minh bạch;

đánh giá hiệu quả;

tiến độ cổ phần hóa.

Đây là một nguồn quan trọng để chúng ta không biến khái niệm “lợi ích nhóm” thành lời kết tội chung chung.

Phải tìm:

cơ chế nào tạo ra lợi ích đặc biệt, ai có quyền tiếp cận nguồn lực và luật chơi có bình đẳng hay không.

VIII. CẢI CÁCH DOANH NGHIỆP VÀ “SÂN CHƠI BÌNH ĐẲNG”

8. World Bank, Vietnam 2035: Toward Prosperity, Creativity, Equity, and Democracy.

Tài liệu này đặc biệt hữu ích cho phần phản biện của Chương V và các chương cuối.

World Bank nhấn mạnh những cải cách về:

doanh nghiệp tư nhân;

doanh nghiệp nhà nước;

cạnh tranh;

khung pháp lý;

giảm chi phí gia nhập thị trường;

cải thiện môi trường kinh doanh.

Tài liệu cũng lưu ý những trở ngại đối với khu vực tư nhân và vấn đề vested interests trong các cấu trúc quyền lực phân mảnh.

Đây là cơ sở để chúng ta đặt câu hỏi:

Đổi mới có giải phóng sức sản xuất, nhưng luật chơi có được cải cách tương xứng không?

IX. NGHÈO ĐÓI, TĂNG TRƯỞNG VÀ PHÂN PHỐI THÀNH QUẢ

9. World Bank — Vietnam Country Profile / World Development Indicators.

Số liệu World Bank cho thấy tỷ lệ nghèo theo chuẩn nghèo quốc gia giảm:

58,1% năm 1990

28,9% năm 2000

4,4% năm 2021.

GNI bình quân đầu người theo phương pháp Atlas cũng tăng từ khoảng 130 USD năm 1990 lên 3.540 USD năm 2021.

Đây là số liệu rất quan trọng.

Nó giúp chúng ta giữ sự công bằng với lịch sử:

Không thể phản biện Đổi mới bằng cách phủ nhận thành quả giảm nghèo.

Nhưng đồng thời:

Giảm nghèo không đồng nghĩa với đã hoàn thành công bằng xã hội.

Đó là hai vấn đề khác nhau.

X. NGUỒN VỀ CHÍNH SÁCH ĐỐI NGOẠI SAU ĐỔI MỚI

10. Carlyle A. Thayer & các tác giả, Vietnam's Foreign Policy under Doi Moi, ISEAS–Yusof Ishak Institute, 2018.

Nguồn này giúp đặt Đổi mới trong quá trình:

bình thường hóa quan hệ với Trung Quốc năm 1991;

bình thường hóa quan hệ Việt–Mỹ năm 1995;

gia nhập ASEAN năm 1995;

hội nhập kinh tế quốc tế;

đa phương hóa và đa dạng hóa quan hệ.

Một chương trong sách nhấn mạnh Đổi mới là bước ngoặt đối với chính sách đối ngoại và quá trình Việt Nam mở rộng không gian chiến lược sau Chiến tranh Lạnh.

XI. NGUỒN PHẢI DÙNG THẬN TRỌNG

Ngoài các nguồn trên, khi viết bản hoàn chỉnh chúng ta cần bổ sung:

1. Văn kiện Đảng và Nhà nước Việt Nam

Đặc biệt:

Văn kiện Đại hội IV;

Văn kiện Đại hội V;

Văn kiện Đại hội VI;

Văn kiện Đại hội VII;

các nghị quyết Trung ương về kinh tế;

chính sách giá–lương–tiền;

chính sách nông nghiệp;

chính sách đối ngoại;

các văn bản về Campuchia;

các văn bản về quan hệ với Trung Quốc và Liên Xô.

Nhóm này cho biết nhà nước lúc đó tự mô tả vấn đề như thế nào.

Không dùng chúng như bằng chứng duy nhất.

2. Hồi ký và lời kể của những người trong cuộc

Đặc biệt:

Võ Văn Kiệt;

Nguyễn Cơ Thạch;

Nguyễn Văn Linh;

Trường Chinh;

Đặng Việt Châu;

các chuyên gia kinh tế;

cán bộ địa phương;

những người tham gia các cuộc “phá rào”.

Nhóm này rất quý để phục dựng quy trình quyết định, nhưng phải phân biệt giữa hồi ức về sau và tài liệu đương thời.

3. Nghiên cứu của Đặng Phong

Các công trình của Đặng Phong về lịch sử kinh tế Việt Nam, đặc biệt những nghiên cứu về thời kỳ bao cấp và Đổi mới, cần được sử dụng để nối:

“phá rào” ở địa phương → thay đổi chính sách → Đổi mới.

Nhưng chúng ta sẽ đối chiếu với IMF, World Bank và các nghiên cứu học thuật quốc tế, không dùng một tác giả duy nhất làm nền tảng.

XII. NHỮNG ĐIỂM CẦN TIẾP TỤC KIỂM CHỨNG

Đây là phần tôi đề nghị không bỏ trong bản sách cuối cùng.

1. “Võ Văn Kiệt cứu Việt Nam”

Chưa được phép kết luận.

Phải xác định:

ông đóng góp ở cấp nào;

quyết định nào thuộc cá nhân ông;

quyết định nào thuộc tập thể;

ai khác cùng thúc đẩy;

cái gì đã được thử nghiệm trước ông.

2. “Đổi mới để cứu Đảng”

Đây cũng là một giả thuyết cần kiểm chứng.

Cần tìm tài liệu thể hiện:

nhận thức về nguy cơ đối với chế độ;

nhận thức về khủng hoảng kinh tế;

quan hệ giữa ổn định chính trị và cải cách;

những tranh luận nội bộ về giới hạn của cải cách.

3. “Hòa giải để cứu chế độ” hay “hòa giải để cứu dân tộc”

Không được lựa chọn trước.

Phải nghiên cứu hành động cụ thể đối với:

trí thức miền Nam;

cựu quan chức VNCH;

Việt kiều;

doanh nhân;

Nguyễn Cao Kỳ;

Bùi Kiến Thành;

Nguyễn Xuân Oánh;

Nguyễn Văn Hảo;

Huỳnh Bửu Sơn;

Nhóm Thứ Sáu.

4. “Đổi mới tạo ra lợi ích nhóm”

Cũng chưa được phép kết luận theo nghĩa khái quát.

Phải nghiên cứu từng cơ chế:

đất đai → doanh nghiệp nhà nước → cổ phần hóa → tín dụng → đầu tư công → tài nguyên → giấy phép → quan hệ chính trị – kinh doanh.


CHƯƠNG 13 - VIỆT HIẾN 2050 -ĐA DẠNG NHƯNG KHÔNG MẤT CĂN TÍNH

CHƯƠNG 13

ĐA DẠNG NHƯNG KHÔNG MẤT CĂN TÍNH

1. Bài toán của một cộng đồng toàn cầu

Một cộng đồng nhỏ, sống trong một không gian tương đối đồng nhất, có thể dễ dàng duy trì những chuẩn mực giống nhau.

Nhưng Cộng đồng Việt Nam Toàn cầu mà Việt Hiến hướng tới sẽ không như vậy.

Đó là một cộng đồng trải qua nhiều thế hệ, sống tại nhiều quốc gia, sử dụng nhiều ngôn ngữ, mang nhiều quốc tịch, theo nhiều tôn giáo, có nhiều nghề nghiệp, nhiều điều kiện kinh tế, nhiều kinh nghiệm lịch sử và nhiều quan điểm khác nhau.

Một người Việt sống tại Việt Nam khác một người Việt sinh ra tại Hoa Kỳ.

Một người Việt thế hệ thứ nhất khác một người Việt thế hệ thứ tư.

Một gia đình Việt–Nhật khác một gia đình Việt–Đức.

Một người giữ tiếng Việt như ngôn ngữ chính khác một người chỉ còn vài ký ức tiếng Việt từ ông bà.

Một người theo Phật giáo có thể khác một người Công giáo.

Một người có thể rất quan tâm đến lịch sử Việt Nam; người khác có thể không quan tâm đến chính trị.

Một người có thể nhận mình là người Việt; người khác, dù có nguồn gốc Việt Nam, có thể không muốn nhận căn tính ấy.

Tất cả những trường hợp đó đều có thể xuất hiện trong không gian của Cộng đồng Việt Nam Toàn cầu.

Vì vậy, câu hỏi căn bản không phải:

Làm thế nào để tất cả người Việt trở nên giống nhau?

Mà là:

Làm thế nào để những con người khác nhau có thể cùng tồn tại, cùng hợp tác và cùng phát triển mà không đánh mất nền tảng Việt của cộng đồng?

Đây là bài toán của Chương 13.

2. Đa dạng không phải là sự suy yếu

Một cộng đồng đa dạng không nhất thiết là một cộng đồng yếu.

Ngược lại, nếu được tổ chức bằng những nguyên tắc chung, đa dạng có thể trở thành một nguồn lực rất lớn.

Khác biệt về thế hệ tạo ra kinh nghiệm khác nhau.

Khác biệt về quốc gia cư trú tạo ra những hiểu biết khác nhau về xã hội và thị trường.

Khác biệt về nghề nghiệp tạo ra những năng lực bổ sung.

Khác biệt về ngôn ngữ mở rộng khả năng kết nối.

Khác biệt về văn hóa làm tăng khả năng thích ứng.

Khác biệt về quan điểm tạo ra phản biện.

Khác biệt về chuyên môn tạo ra sáng kiến.

Vì vậy:

Đa dạng không phải điều cộng đồng phải chịu đựng. Đa dạng phải trở thành một trong những nguồn lực để cộng đồng phát triển.

Nhưng đa dạng chỉ trở thành sức mạnh khi nó được đặt trên một nền tảng chung.

Nếu không có nền tảng chung:

Đa dạng → phân mảnh.

Nếu áp đặt sự giống nhau:

Đồng nhất → mất tự do → mất sáng tạo.

Việt Hiến phải tìm con đường ở giữa:

Không đồng nhất cưỡng ép. Không đa dạng vô nguyên tắc.

3. Định nghĩa đa dạng trong Việt Hiến

Trong Việt Hiến, đa dạng là sự cùng tồn tại của những khác biệt chính đáng về:

căn tính;

thế hệ;

nơi cư trú;

quốc tịch;

ngôn ngữ;

tôn giáo;

nghề nghiệp;

hoàn cảnh sống;

năng lực;

kinh nghiệm;

văn hóa;

quan điểm;

cách thức tham gia cộng đồng.

Những khác biệt đó không tự thân làm mất:

phẩm giá;

quyền con người;

quyền tự do;

quyền được tôn trọng;

cơ hội phát triển;

quyền tham gia hợp pháp.

Nhưng cần xác định một giới hạn quan trọng:

Không phải mọi hành vi đều trở thành chính đáng chỉ vì được gọi là “khác biệt”.

Một người có quyền có quan điểm khác.

Nhưng không có quyền dùng quan điểm đó để cưỡng ép người khác.

Một tổ chức có quyền giữ bản sắc riêng.

Nhưng không có quyền gian lận hoặc chiếm đoạt tài sản cộng đồng.

Một nhóm có quyền bảo vệ văn hóa của mình.

Nhưng không có quyền dùng văn hóa làm lý do xâm phạm quyền con người.

Một cá nhân có quyền khác biệt.

Nhưng không có quyền dùng sự khác biệt để biện minh cho bạo lực, gian lận, tham nhũng hoặc xâm phạm quyền của người khác.

Do đó:

Đa dạng được bảo vệ; hành vi xâm phạm người khác không được bảo vệ nhân danh đa dạng.

Đây cũng phù hợp với nguyên tắc của UNESCO rằng bảo vệ đa dạng văn hóa phải gắn với phẩm giá, quyền con người và các quyền tự do cơ bản; không thể viện dẫn đa dạng văn hóa để xâm phạm quyền con người.

4. Căn tính của cộng đồng và căn tính của cá nhân

Đây là một phân biệt có tính nền tảng.

Cộng đồng có căn tính.

Cá nhân có quyền tự xác định căn tính của mình.

Cộng đồng Việt Nam Toàn cầu mang một căn tính Việt Nam được hình thành từ:

lịch sử;

ký ức;

văn hóa;

tiếng Việt;

truyền thống;

di sản;

những mối liên hệ gia đình;

những giá trị được cộng đồng lựa chọn gìn giữ.

Nhưng điều đó không có nghĩa mỗi cá nhân phải biểu hiện căn tính Việt theo cùng một cách.

Vì vậy:

Việt Hiến bảo tồn căn tính Việt của cộng đồng mà không áp đặt một căn tính Việt duy nhất lên mỗi cá nhân.

Một người có thể gắn bó sâu với văn hóa Việt.

Một người khác chỉ giữ một phần.

Một người khác có nhiều căn tính.

Một người khác không muốn nhận căn tính Việt.

Tất cả những lựa chọn đó phải được nhìn nhận trong khuôn khổ tự do của con người.

Đây là điểm Việt Hiến cần học từ nguyên tắc tự nhận diện trong pháp luật và chính sách về quyền của các nhóm thiểu số: cá nhân có quyền tự quyết định mình có muốn được nhận diện thuộc một cộng đồng nhất định hay không; việc lựa chọn ấy không được trở thành lý do để gây bất lợi cho họ.

5. Căn tính là nền tảng, không phải chiếc khuôn

Căn tính sống không phải một chiếc khuôn đúc con người.

Nếu căn tính quá chặt, thế hệ sau sẽ cảm thấy căn tính là một nghĩa vụ.

Nếu căn tính quá lỏng, cộng đồng có nguy cơ mất ký ức và phương hướng.

Vì vậy:

Căn tính phải là nền tảng, không phải chiếc khuôn.

Nền tảng cho phép xây dựng.

Chiếc khuôn buộc mọi người phải giống nhau.

Một người có thể giữ:

tiếng Việt;

món ăn Việt;

Tết;

ký ức gia đình;

tên Việt;

văn học Việt;

nhưng đồng thời:

học bằng tiếng Anh;

làm việc trong môi trường quốc tế;

tiếp nhận nghệ thuật thế giới;

sống theo những chuẩn mực xã hội mới;

có thêm một hoặc nhiều căn tính văn hóa.

Điều đó không nhất thiết là mất gốc.

Đó có thể là:

căn tính đang phát triển.

6. Nhiều cách sống Việt

Việt Hiến không nên quy định:

Người Việt phải ăn mặc như thế nào.

Phải nói tiếng Việt như thế nào.

Phải theo tôn giáo nào.

Phải có quan điểm lịch sử nào.

Phải có chính kiến chính trị nào.

Phải sống ở đâu.

Phải làm nghề gì.

Những điều ấy không phải điều kiện để một con người có phẩm giá.

Căn tính có thể được thể hiện bằng:

ngôn ngữ;

gia đình;

văn hóa;

ký ức;

giáo dục;

lễ hội;

nghệ thuật;

nghiên cứu;

nghề nghiệp;

đóng góp xã hội;

quan hệ cộng đồng;

hoặc đơn giản là một mối liên hệ tình cảm với nguồn cội.

Không có một “bộ đồng phục văn hóa” bắt buộc.

Do đó:

Một căn tính Việt mạnh không phải là một căn tính giống nhau ở mọi người; đó là một căn tính đủ rộng để nhiều thế hệ cùng tìm thấy mình trong đó.

7. Đồng Bào không có nghĩa là đồng ý

Nguyên tắc của Chương 1 phải được giữ nguyên:

Đồng Bào không có nghĩa là đồng ý.

Hai người có thể cùng nhận mình là người Việt nhưng:

khác tôn giáo;

khác cách nhìn lịch sử;

khác quan điểm chính trị;

khác quan điểm kinh tế;

khác cách sống;

khác cách nhìn về tương lai.

Họ vẫn có thể là Đồng Bào.

Bởi:

Đồng Bào là quan hệ cội nguồn và liên đới; không phải sự đồng thuận tư tưởng.

Nếu biến Đồng Bào thành đồng ý, cộng đồng sẽ dần trở thành một cộng đồng ý thức hệ.

Nếu biến căn tính thành lòng trung thành chính trị, Việt Hiến sẽ mất nguyên tắc tự do đã được xác lập ở các chương trước.

Vì vậy:

Không được dùng căn tính để đòi hỏi sự phục tùng chính kiến.

8. Trung lập về tôn giáo, chính kiến và cách giải thích lịch sử

Cộng đồng Việt Nam Toàn cầu không xác lập:

một tôn giáo chính thức;

một hệ tư tưởng chính thức;

một chính kiến chính thức;

một cách giải thích lịch sử duy nhất;

làm điều kiện để thuộc về cộng đồng.

Việt Hiến có nguyên tắc, nhưng không có một hệ tư tưởng chính trị bắt buộc.

Phẩm giá.

Tự do.

Bình đẳng.

Pháp quyền.

Minh bạch.

Trách nhiệm.

Tôn trọng quyền của người khác.

Đó là những nguyên tắc nền tảng.

Còn việc một người thiên về:

bảo thủ hay cấp tiến;

tự do hay cộng đồng;

thị trường hay nhà nước;

quan điểm lịch sử này hay quan điểm lịch sử khác;

không tự động quyết định họ có phải là Đồng Bào hay có được tôn trọng hay không.

Một cộng đồng trưởng thành không cần một “chính kiến chính thức”.

Nó cần:

một luật chơi chung cho những người có chính kiến khác nhau.

9. Tôn giáo không phải điều kiện của căn tính

Lịch sử Việt Nam đã trải qua nhiều truyền thống tôn giáo và tinh thần.

Có:

tín ngưỡng dân gian;

Phật giáo;

Nho giáo;

Đạo giáo;

Công giáo;

Tin Lành;

Cao Đài;

Hòa Hảo;

các truyền thống tôn giáo và tinh thần khác;

cũng có những người không theo tôn giáo nào.

Việt Hiến không lựa chọn một tôn giáo làm điều kiện để thuộc về cộng đồng.

Nguyên tắc:

Căn tính Việt không phải căn tính tôn giáo.

Một người có thể vừa là người Việt vừa theo một tôn giáo.

Một người khác có thể là người Việt và không theo tôn giáo nào.

Cả hai đều có phẩm giá như nhau.

Bảo vệ căn tính cộng đồng không được biến thành việc áp đặt tín ngưỡng.

10. Tiếng Việt: tài sản văn hóa và cây cầu liên thế hệ

Tiếng Việt có vị trí đặc biệt.

Nó là:

ngôn ngữ của gia đình;

ngôn ngữ của ký ức;

ngôn ngữ của văn học;

ngôn ngữ của nhiều thế hệ;

phương tiện truyền tải văn hóa.

Vì vậy, Việt Hiến phải khuyến khích:

học tiếng Việt;

dạy tiếng Việt;

sáng tác bằng tiếng Việt;

nghiên cứu tiếng Việt;

chuyển giao tiếng Việt cho thế hệ sau;

sử dụng công nghệ để đưa tiếng Việt vào đời sống toàn cầu.

Nhưng tiếng Việt không phải một chiếc cổng kiểm tra căn tính.

Một người Việt thế hệ thứ ba có thể nói tiếng Việt không tốt.

Một người thế hệ thứ tư có thể chỉ hiểu một số câu từ ông bà.

Điều đó không làm họ mất phẩm giá.

Do đó:

Tiếng Việt là tài sản văn hóa chung và là cây cầu kết nối, nhưng không phải điều kiện duy nhất để xác định một con người là “đủ Việt”.

Nguyên tắc này phù hợp với cách tiếp cận của Hội đồng châu Âu, theo đó việc hưởng các quyền liên quan đến văn hóa và ngôn ngữ không nên bị phụ thuộc một cách máy móc vào mức độ thành thạo ngôn ngữ của một người.

Vì vậy:

Không dùng tiếng Việt để loại người; dùng tiếng Việt để kết nối người.

11. Nhiều thế hệ — nhiều cách tiếp nhận cội nguồn

Thế hệ thứ nhất thường mang ký ức trực tiếp.

Thế hệ thứ hai mang ký ức gia đình.

Thế hệ thứ ba có thể tiếp nhận cội nguồn qua câu chuyện của ông bà.

Thế hệ thứ tư có thể tìm lại nguồn gốc qua:

gia phả;

tên họ;

ảnh gia đình;

món ăn;

âm nhạc;

văn học;

lịch sử;

cộng đồng;

internet;

giáo dục.

Nhưng mức độ gắn bó của mỗi người khác nhau.

Có người rất sâu.

Có người vừa phải.

Có người gần như không có.

Có người muốn tìm lại.

Có người không muốn tiếp nhận.

Việt Hiến không nên tuyên bố:

“Thế hệ thứ tư thì không còn Việt.”

Nhưng cũng không nên tuyên bố:

“Có tổ tiên Việt thì bắt buộc phải nhận mình là người Việt.”

Cả hai đều là cách cưỡng ép căn tính.

Nguồn gốc có thể được thừa hưởng; căn tính phải được tôn trọng như một lựa chọn của con người.

12. Nhiều căn tính có thể cùng tồn tại

Một người có cha Việt Nam và mẹ Nhật Bản không phải là một phép tính phần trăm.

Một người có ông bà Việt Nam và cha mẹ Pháp cũng không cần phải tính:

25% Việt + 75% Pháp.

Con người không phải bảng thống kê huyết thống.

Một người có thể đồng thời mang nhiều lớp căn tính:

Việt — Pháp — châu Âu — nhà khoa học — người Paris.

Một căn tính không nhất thiết xóa căn tính khác.

Hội đồng châu Âu cũng ghi nhận nguyên tắc tự nhận diện có thể bao gồm nhiều sự gắn bó đồng thời, và một người không nhất thiết phải lựa chọn giữa việc bảo tồn căn tính của mình và tham gia đời sống rộng lớn hơn.

Vì vậy:

Một con người có thể có nhiều lớp căn tính mà không cần phủ nhận nhau.

Đây là nguyên tắc đặc biệt quan trọng đối với thế hệ thứ hai, thứ ba và thứ tư.

13. Không có “độ thuần Việt”

Việt Hiến phải bác bỏ tận gốc việc dùng khái niệm:

“độ thuần Việt”

để xếp hạng con người.

Không có:

người Việt hạng nhất;

người Việt hạng hai;

người Việt “thuần”;

người Việt “lai” có phẩm giá thấp hơn;

người Việt ít Việt hơn vì sống ở nước ngoài;

người Việt nhiều Việt hơn vì đóng góp nhiều tiền.

Không dùng:

tỷ lệ huyết thống;

màu da;

ngoại hình;

nơi sinh;

quốc tịch;

khả năng nói tiếng Việt;

tôn giáo;

quan điểm chính trị;

tài sản;

để phân tầng phẩm giá.

Nguyên tắc này nối trực tiếp với Chương 6:

Thành tích tạo danh dự; không tạo đẳng cấp con người.

14. Quyền không bị đồng hóa

Có hai hình thức cưỡng ép căn tính cần tránh.

Thứ nhất: cưỡng ép từ bỏ

Một người Việt không nên phải từ bỏ căn tính của mình để được hội nhập vào xã hội sở tại.

Thứ hai: cưỡng ép tiếp nhận

Một người có nguồn gốc Việt Nam không nên bị cộng đồng ép phải nhận mình là người Việt nếu họ không muốn.

Vì vậy:

Hội nhập không được đòi hỏi tự phủ nhận.

Và:

Bảo tồn không được đòi hỏi tự cưỡng ép.

Đây là hai mặt của cùng một nguyên tắc:

Tự do căn tính.

15. Đa dạng không tạo đặc quyền

Bảo vệ đa dạng không có nghĩa tạo đặc quyền cho bất kỳ nhóm nào.

Không vì là nhóm đông mà được quyền áp đặt.

Không vì là nhóm ít mà được miễn trách nhiệm.

Không vì là thế hệ đầu tiên mà có quyền vĩnh viễn.

Không vì giàu có mà có nhiều quyền hơn.

Không vì có nguồn gốc lâu đời mà có quyền quyết định căn tính của người khác.

Không vì giữ một truyền thống nào đó mà được đứng trên Việt Hiến.

Do đó:

Bình đẳng bảo vệ con người.

Đa dạng bảo vệ khác biệt.

Pháp quyền giới hạn quyền lực của mọi nhóm.

16. Đa số và số ít

Trong đời sống cộng đồng sẽ luôn xuất hiện những nhóm đông và nhóm ít.

Nhưng số lượng không quyết định phẩm giá.

Một quyết định có thể được thông qua bởi đa số.

Nhưng đa số không được dùng quyền đó để:

phủ nhận quyền căn bản;

hạ thấp phẩm giá;

cấm một tôn giáo;

cấm một nhóm ngôn ngữ;

buộc người khác phải đồng ý;

loại một nhóm khỏi cộng đồng chỉ vì họ khác quan điểm;

trao độc quyền cho một tổ chức.

Ngược lại, việc một nhóm ít người được bảo vệ cũng không tạo cho nhóm đó quyền:

áp đặt lên toàn cộng đồng;

miễn trách nhiệm;

chiếm quyền;

kiểm soát tài sản;

phủ quyết mọi quyết định.

Nguyên tắc phải là:

Số đông có quyền quyết định trong phạm vi thẩm quyền; số ít có quyền được tôn trọng và bảo vệ quyền căn bản.

Và:

Không đa số hay thiểu số nào đứng trên Việt Hiến.

17. Một cộng đồng — nhiều tổ chức

Chương 8 đã xác lập:

Cộng đồng rộng hơn mọi tổ chức.

Điều này đặc biệt quan trọng trong Chương 13.

Cộng đồng có thể bao gồm:

hội doanh nghiệp;

hội khoa học;

hội nghề nghiệp;

hội sinh viên;

tổ chức văn hóa;

tổ chức thiện nguyện;

mạng lưới công nghệ;

nhóm nghiên cứu;

quỹ;

doanh nghiệp;

tổ chức giáo dục;

hội đồng hương;

các mạng lưới chuyên môn.

Không tổ chức nào cần giống tổ chức khác.

Không tổ chức nào có quyền tự nhận:

“Chúng tôi là cộng đồng.”

Một tổ chức chỉ là một phần của hệ sinh thái.

Một nền tảng — nhiều tổ chức.

Một cộng đồng — nhiều tiếng nói.

Một mạng lưới — nhiều con đường.

18. Đa dạng phải tạo thành năng lực

Đây là điểm đặc biệt quan trọng đối với triết lý Việt Hiến.

Đa dạng không chỉ để chúng ta “sống chung”.

Đa dạng phải làm cho cộng đồng mạnh hơn.

Người Việt ở Mỹ có thể hiểu thị trường Mỹ.

Người Việt ở Đức có thể hiểu công nghiệp Đức.

Người Việt ở Nhật có thể hiểu công nghệ Nhật.

Người Việt ở Singapore có thể hiểu tài chính và logistics khu vực.

Nhà khoa học mang tri thức.

Doanh nhân mang thị trường.

Kỹ sư mang công nghệ.

Nhà đầu tư mang vốn.

Luật gia mang kiến thức pháp lý.

Giáo viên mang năng lực đào tạo.

Nghệ sĩ mang sức mạnh văn hóa.

Người trẻ mang năng lượng và công nghệ.

Người cao tuổi mang kinh nghiệm.

Khác biệt khi đứng riêng có thể chỉ là khác biệt.

Nhưng khi kết nối:

Khác biệt → bổ sung → hợp tác → năng lực chung.

Đó mới là mục tiêu của cộng đồng.

19. Đa dạng và thế hệ

Cộng đồng không thể chỉ thuộc về thế hệ trước.

Nhưng cũng không thể xem kinh nghiệm của thế hệ trước là lỗi thời.

Thế hệ trước mang:

ký ức;

kinh nghiệm;

câu chuyện gia đình;

lịch sử;

bài học.

Thế hệ hiện tại mang:

năng lực hội nhập;

kinh doanh;

chuyên môn;

quản trị.

Thế hệ trẻ mang:

công nghệ;

tư duy mới;

ngôn ngữ quốc tế;

khả năng kết nối.

Một cộng đồng tốt phải tạo thành chuỗi:

Ký ức → Tri thức → Năng lực → Sáng tạo → Tương lai.

Không để thế hệ trước độc quyền tương lai.

Không để thế hệ sau phủ nhận quá khứ.

20. Căn tính không chống lại hội nhập

Một trong những sai lầm lớn nhất là đồng nhất:

hội nhập = hòa tan.

Hội nhập không nhất thiết là từ bỏ căn tính.

Một người Việt có thể trở thành:

giáo sư;

bác sĩ;

kỹ sư;

luật sư;

doanh nhân;

nhà khoa học;

nghệ sĩ;

nhà quản lý;

nghị sĩ;

thị trưởng;

trong xã hội sở tại.

Nếu họ làm tốt công việc và giữ một mối liên hệ tự nguyện với cộng đồng, họ không làm cộng đồng yếu đi.

Họ có thể trở thành cầu nối.

Vì vậy:

Cộng đồng không giữ người Việt lại trong cộng đồng; cộng đồng giúp người Việt bước ra thế giới.

21. Căn tính để đi vào dòng chính

Mục tiêu cuối cùng của căn tính không phải dựng một bức tường.

Mục tiêu là tạo một điểm tựa.

Một người biết mình là ai có thể bước vào thế giới với sự tự tin lớn hơn.

Một người không cần phủ nhận nguồn gốc để được chấp nhận.

Một người không cần coi thường người khác để tự hào về mình.

Đó là:

tự tin mà không kiêu ngạo;

hội nhập mà không hòa tan;

bảo tồn mà không khép kín.

Cộng đồng Việt Nam Toàn cầu phải đo sức mạnh của mình không chỉ bằng số người tham gia, mà bằng số người Việt:

học giỏi;

làm việc tốt;

xây dựng doanh nghiệp;

tạo ra khoa học;

sáng tạo công nghệ;

tham gia xã hội;

trở thành nhà lãnh đạo;

đóng góp cho quốc gia sở tại;

kết nối được với quê hương.

22. Hồ sơ tình huống I — Người Việt thế hệ thứ ba

Một cô gái sinh tại Canada.

Ông bà là người Việt.

Cô nói tiếng Anh tốt hơn tiếng Việt.

Cô học đại học Canada.

Sau đó trở thành kỹ sư AI.

Cô không biết nhiều lịch sử Việt Nam.

Nếu cộng đồng nói:

“Em không nói tiếng Việt đủ tốt.”

cánh cửa sẽ đóng lại.

Nếu cộng đồng nói:

“Muốn là người Việt thì em phải từ bỏ căn tính Canada.”

cánh cửa cũng đóng lại.

Cách tiếp cận của Việt Hiến phải là:

“Nếu em muốn tìm hiểu và kết nối với nguồn gốc Việt, cộng đồng có một không gian dành cho em.”

Cô có thể mang:

năng lực AI + kinh nghiệm Canada + nguồn gốc gia đình Việt + mạng lưới Việt toàn cầu

vào những dự án mới.

Đó là lúc căn tính trở thành năng lực.

Bài học

Không để khoảng cách thế hệ biến thành khoảng cách cộng đồng.

23. Hồ sơ tình huống II — Gia đình đa văn hóa

Một người cha Việt Nam.

Một người mẹ Nhật Bản.

Con sinh tại Tokyo.

Đứa trẻ nói tiếng Nhật tốt hơn tiếng Việt.

Gia đình có:

Tết Việt;

lễ hội Nhật;

hai ngôn ngữ;

hai truyền thống.

Việt Hiến không cần bắt đứa trẻ phải lựa chọn:

Việt hay Nhật.

Nó có thể là:

Việt — Nhật.

Hoặc một căn tính khác mà chính nó lựa chọn khi trưởng thành.

Điều quan trọng không phải:

“Bao nhiêu phần trăm Việt?”

mà là:

“Con người ấy muốn giữ gì từ những nguồn cội của mình và xây dựng tương lai ra sao?”

Bài học

Căn tính không phải phép tính huyết thống.

24. Hồ sơ tình huống III — Người bạn quốc tế

Một giáo sư người Pháp nghiên cứu văn học Việt Nam nhiều thập niên.

Ông không có nguồn gốc Việt.

Ông học tiếng Việt.

Ông dịch văn học Việt.

Ông đào tạo sinh viên nghiên cứu Việt Nam.

Ông hợp tác với các trường đại học Việt Nam.

Ông có thể là:

Bạn hữu của Việt Nam.

Có thể trở thành:

Thành viên liên kết.

Có thể tham gia:

Mạng lưới học thuật.

Có thể chủ trì:

một dự án nghiên cứu.

Nhưng không cần gọi ông là:

“người Việt.”

Đó chính là sự tôn trọng cả con người lẫn căn tính.

Bài học

Mở cửa với năng lực và thiện chí mà không xóa bỏ ranh giới căn tính.

25. Hồ sơ tình huống IV — Người có nguồn gốc Việt nhưng không muốn nhận căn tính Việt

Một người sinh ra trong gia đình Việt.

Cha mẹ muốn con giữ truyền thống.

Nhưng khi trưởng thành, người đó nói:

“Tôi không muốn nhận mình là người Việt.”

Việt Hiến phải tôn trọng lựa chọn đó.

Không:

gây áp lực;

xúc phạm;

cưỡng ép;

gọi họ là phản bội;

dùng tài sản cộng đồng để gây sức ép;

buộc họ tham gia.

Cánh cửa vẫn có thể mở:

“Nếu một ngày bạn muốn tìm hiểu lại nguồn cội, cộng đồng vẫn sẵn sàng đón bạn.”

Đó không phải sự yếu đuối.

Đó là:

sự tôn trọng tự do căn tính.

26. Phản đề thứ nhất: Nếu căn tính quá mở thì có còn căn tính không?

Có.

Bởi một căn tính không cần một hàng rào tuyệt đối để tồn tại.

Một ngôn ngữ có thể tiếp nhận từ mới mà không mất ngôn ngữ.

Một nền văn hóa có thể tiếp nhận nghệ thuật thế giới mà không mất bản sắc.

Một cộng đồng có thể có bạn bè quốc tế mà vẫn là cộng đồng Việt.

Câu hỏi quan trọng là:

Cộng đồng còn biết mình muốn gìn giữ điều gì hay không?

Nếu còn:

ký ức;

ngôn ngữ;

văn hóa;

lịch sử;

giá trị;

sự liên đới;

thì căn tính vẫn tồn tại.

27. Phản đề thứ hai: Nếu giữ căn tính quá mạnh thì có trở thành khép kín?

Có thể.

Căn tính trở thành nguy hiểm khi biến thành:

tiêu chuẩn huyết thống;

quyền lực;

độc quyền;

lòng tự tôn cực đoan;

sự khinh thường người ngoài;

áp đặt văn hóa;

kiểm soát chính kiến.

Việt Hiến phải ngăn điều đó bằng một nguyên tắc:

Căn tính không tạo đặc quyền.

Cội nguồn không tạo quyền thống trị.

Lòng tự hào không tạo quyền hạ thấp người khác.

28. Phản đề thứ ba: Nếu mọi người đều khác nhau thì lấy gì để đoàn kết?

Câu trả lời là:

Những nguyên tắc chung.

Không cần:

cùng tôn giáo;

cùng chính kiến;

cùng nghề nghiệp;

cùng quốc tịch;

cùng thế hệ.

Nhưng cần cùng tôn trọng:

phẩm giá;

tự do;

bình đẳng;

pháp quyền;

minh bạch;

trách nhiệm;

quyền của người khác.

Đó là:

đoàn kết bằng nguyên tắc.

Không phải:

đoàn kết bằng đồng nhất.

29. Phản đề thứ tư: Đa dạng có thể bị lợi dụng để phá vỡ cộng đồng?

Có.

Nhưng câu trả lời không phải là kiểm soát căn tính của con người.

Câu trả lời phải là:

kiểm soát hành vi bằng pháp quyền.

Người có quan điểm khác không phải là người phá hoại.

Người thuộc một nhóm khác không phải là nguy cơ.

Người phản biện không phải là kẻ thù.

Nhưng:

gian lận;

giả danh;

thao túng;

mua chuộc;

phá hoại;

chiếm đoạt;

xâm nhập dữ liệu;

cưỡng ép;

thì phải chịu cơ chế xử lý thích hợp.

Nguyên tắc này sẽ được phát triển kỹ hơn ở các Chương 35, 37, 38 và 48.

Bảo vệ cộng đồng bằng pháp quyền, không bằng sự nghi kỵ.

30. Quy luật vận hành của xã hội

Từ Chương 13 có thể rút ra một quy luật:

Cộng đồng càng đa dạng, càng cần những nguyên tắc chung rõ ràng; nhưng những nguyên tắc chung càng phải hạn chế việc can thiệp tùy tiện vào đời sống riêng của con người.

Có thể diễn đạt:

CỘI NGUỒN

↓

CĂN TÍNH

↓

ĐA DẠNG

↓

TỰ DO

↓

HỢP TÁC

↓

NĂNG LỰC

↓

HỘI NHẬP

↓

PHÁT TRIỂN

Ngược lại:

ĐỒNG NHẤT CƯỠNG ÉP

→ mất tự do

→ mất sáng tạo

→ phản kháng

→ phân rã.

Nhưng:

ĐA DẠNG VÔ NGUYÊN TẮC

→ phân mảnh

→ tranh chấp

→ mất niềm tin

→ suy yếu.

Do đó:

Không đồng nhất cưỡng ép. Không đa nguyên vô nguyên tắc.

31. Bài học Hưng Quốc — biến khác biệt thành sức mạnh

Một cộng đồng yếu thường hỏi:

“Làm sao khiến mọi người giống nhau?”

Một cộng đồng mạnh hỏi:

“Làm sao để những năng lực khác nhau bổ sung cho nhau?”

Nhà khoa học cần doanh nhân.

Doanh nhân cần kỹ sư.

Kỹ sư cần nhà đầu tư.

Nhà đầu tư cần thị trường.

Thị trường cần luật lệ.

Luật lệ cần tri thức.

Tri thức cần giáo dục.

Giáo dục cần thế hệ trẻ.

Thế hệ trẻ cần kinh nghiệm của thế hệ trước.

Đó là:

khác biệt tạo thành hệ thống.

Cộng đồng không nên xóa khác biệt.

Cộng đồng phải:

kết nối khác biệt để tạo năng lực chung.

32. Thiết kế Việt Hiến

Việt Hiến phải bảo đảm đồng thời:

Căn tính

Được gìn giữ.

Tự nhận diện

Được tôn trọng.

Khác biệt

Được bảo vệ.

Tự do

Được thực hiện.

Nguyên tắc chung

Được tuân thủ.

Tổ chức

Được tự chủ.

Số đông

Được quyết định trong phạm vi thẩm quyền.

Số ít

Được bảo vệ quyền căn bản.

Quyền lực

Bị giới hạn.

Đại diện

Phải được ủy quyền.

Văn hóa

Được phát triển nhưng không áp đặt.

Hội nhập

Được khuyến khích.

Đa dạng

Không tạo đặc quyền.

Đây là cấu trúc giúp Việt Hiến vừa giữ được căn tính, vừa không biến căn tính thành công cụ quyền lực.

33. Các nguyên tắc hiến định đề xuất

Điều 1 — Đa dạng

Cộng đồng Việt Nam Toàn cầu tôn trọng sự đa dạng về căn tính, thế hệ, nơi cư trú, quốc tịch, ngôn ngữ, tôn giáo, nghề nghiệp, hoàn cảnh sống, năng lực, văn hóa và quan điểm.

Điều 2 — Bình đẳng về phẩm giá

Không sự khác biệt nào được sử dụng để phủ nhận phẩm giá, quyền con người hoặc các quyền căn bản được Việt Hiến bảo vệ.

Điều 3 — Căn tính cộng đồng

Việt Hiến bảo tồn và phát triển căn tính Việt Nam của Cộng đồng Việt Nam Toàn cầu như một nền tảng văn hóa, lịch sử và liên đới; nhưng không áp đặt một cách biểu hiện căn tính duy nhất lên mỗi cá nhân.

Điều 4 — Tự do căn tính

Mỗi người có quyền tự nhận, thể hiện, phát triển hoặc không nhận một căn tính văn hóa nhất định. Không ai bị buộc phải từ bỏ căn tính của mình để tham gia cộng đồng và cũng không ai bị buộc phải nhận một căn tính mà mình không lựa chọn.

Điều 5 — Đa căn tính

Một người có thể đồng thời mang nhiều căn tính văn hóa, quốc gia, tôn giáo hoặc xã hội. Việc có nhiều căn tính không làm mất quyền được tôn trọng hoặc quyền tham gia hợp pháp.

Điều 6 — Trung lập

Cộng đồng không xác lập một tôn giáo, hệ tư tưởng, chính kiến hoặc cách giải thích lịch sử duy nhất làm điều kiện để thuộc về cộng đồng, ngoài những nguyên tắc nền tảng được Việt Hiến bảo vệ.

Điều 7 — Ngôn ngữ

Tiếng Việt được khuyến khích và bảo tồn như một tài sản văn hóa và cầu nối giữa các thế hệ. Khả năng sử dụng tiếng Việt không phải điều kiện duy nhất để xác định căn tính hoặc phẩm giá của một con người.

Điều 8 — Tự do quan điểm

Sự khác biệt về quan điểm chính trị, xã hội, tôn giáo, lịch sử hoặc văn hóa không tự thân làm mất quyền được tôn trọng hoặc tư cách tham gia hợp pháp.

Điều 9 — Bảo vệ quyền của nhóm ít người

Số lượng không quyết định phẩm giá. Số đông không được sử dụng quyền lực cộng đồng để phủ nhận các quyền nền tảng của nhóm ít người hoặc cá nhân.

Điều 10 — Không có đặc quyền căn tính

Không cá nhân, tổ chức hoặc nhóm nào được sử dụng nguồn gốc, căn tính, truyền thống hoặc quy mô của mình để tạo đặc quyền hoặc quyền lực vượt quá phạm vi được Việt Hiến và pháp luật áp dụng cho phép.

Điều 11 — Đa dạng tổ chức

Các tổ chức có quyền duy trì bản sắc và phương thức hoạt động riêng trong phạm vi Việt Hiến và pháp luật áp dụng. Không tổ chức nào được độc quyền xác định hoặc đại diện cho toàn thể Cộng đồng Việt Nam Toàn cầu chỉ bằng việc tự nhận danh nghĩa đó.

Điều 12 — Đa dạng tạo giá trị

Cộng đồng khuyến khích chuyển hóa sự đa dạng về con người, tri thức, kinh nghiệm, ngôn ngữ, nghề nghiệp và địa bàn thành mạng lưới hợp tác, năng lực sáng tạo và cơ hội phát triển.

Điều 13 — Hội nhập

Cộng đồng khuyến khích người Việt hội nhập sâu vào xã hội sở tại, tham gia dòng chính của đời sống kinh tế, khoa học, văn hóa, xã hội và các lĩnh vực hợp pháp khác, đồng thời duy trì sự gắn bó với nguồn cội theo lựa chọn của mỗi người.

Điều 14 — Căn tính và đại diện

Căn tính văn hóa không tự động tạo quyền đại diện hoặc quyền lực quản trị. Quyền đại diện chỉ phát sinh từ tư cách, sự ủy quyền hoặc cơ chế hợp pháp tương ứng.

Điều 15 — Giới hạn

Không ai được viện dẫn căn tính, văn hóa, tôn giáo, truyền thống hoặc sự đa dạng để biện minh cho hành vi xâm phạm phẩm giá, quyền và tự do của người khác hoặc vi phạm Việt Hiến và pháp luật áp dụng.

34. Công thức trung tâm của Chương 13

Chương này không cần quá nhiều công thức.

Công thức trung tâm là:

CỘI NGUỒN → CĂN TÍNH → ĐA DẠNG → TỰ DO → HỢP TÁC → NĂNG LỰC → HỘI NHẬP → PHÁT TRIỂN

Và công thức thể chế:

MỘT CỘI NGUỒN — NHIỀU CÁCH SỐNG — MỘT NỀN TẢNG — NHIỀU TIẾNG NÓI — MỘT CỘNG ĐỒNG — NHIỀU CON ĐƯỜNG

Đây là cách Việt Hiến giải quyết mâu thuẫn giữa:

giữ mình

và:

mở cửa.

35. Tuyên ngôn của Chương 13

Chúng ta khác nhau, nhưng không xa lạ.

Chúng ta cùng cội nguồn, nhưng không phải cùng một con người.

Chúng ta có thể khác tôn giáo, nhưng cùng tôn trọng tự do tín ngưỡng.

Chúng ta có thể khác quan điểm, nhưng không vì thế phủ nhận nhau.

Chúng ta có thể có nhiều căn tính, nhưng không cần phủ nhận căn tính Việt.

Chúng ta có thể sống ở nhiều quốc gia, nhưng vẫn có thể kết nối trong một cộng đồng.

Chúng ta có thể hội nhập sâu với thế giới mà không cần đánh mất nguồn cội.

Chúng ta có thể bảo tồn truyền thống mà không biến quá khứ thành chiếc lồng.

Chúng ta có thể mở cửa với nhân loại mà không đánh mất mình.

Đó là:

đa dạng trong căn tính,

tự do trong lựa chọn,

bình đẳng trong phẩm giá,

thống nhất trong nguyên tắc,

hợp tác trong khác biệt.

36. Kết luận

Cộng đồng Việt Nam Toàn cầu sẽ không tồn tại lâu dài nếu chỉ dựa trên sự giống nhau.

Nó phải học cách sống với sự khác nhau.

Một người Việt ở Việt Nam.

Một người Việt ở Hoa Kỳ.

Một người Việt ở Pháp.

Một người Việt ở Nhật.

Một người Việt thế hệ thứ tư.

Một người Việt có nhiều dòng văn hóa.

Một người bạn quốc tế.

Một nhà khoa học.

Một doanh nhân.

Một sinh viên.

Một người cao tuổi.

Họ không cần giống nhau để cùng tạo ra giá trị.

Điều họ cần là một nền tảng đủ rộng để:

khác nhau mà không thù địch;

bất đồng mà không loại trừ;

hội nhập mà không hòa tan;

bảo tồn mà không khép kín;

cạnh tranh mà không độc quyền;

tự do mà vẫn có trách nhiệm.

Căn tính Việt không nên là bức tường ngăn người Việt với thế giới.

Nó phải là điểm tựa để người Việt bước vào thế giới.

Vì vậy:

Căn tính là ngôi nhà.

Tự do là cánh cửa.

Đa dạng là những căn phòng.

Pháp quyền là nền móng.

Tri thức là ánh sáng.

Hợp tác là cây cầu.

Một ngôi nhà chỉ có một căn phòng thì chật.

Một ngôi nhà không có nền móng thì đổ.

Một ngôi nhà không có cửa thì trở thành nhà tù.

Nhưng một ngôi nhà có nền móng vững, nhiều căn phòng, nhiều cửa và nhiều con đường đi ra thế giới có thể chứa đựng nhiều thế hệ.

Đó là hình ảnh mà Việt Hiến hướng tới:

Một căn tính đủ sâu để không bị hòa tan.

Một tự do đủ rộng để không bị cưỡng ép.

Một cộng đồng đủ mở để thu hút thế giới.

Một nền tảng đủ vững để các thế hệ Việt Nam có thể cùng nhau đi xa.

Và:

“Giữ căn tính để biết mình là ai. Tôn trọng đa dạng để biết người khác là ai. Giữ tự do để mỗi người được là chính mình. Xây dựng pháp quyền để không ai được dùng căn tính của mình thống trị người khác.”

Hoàng phong nhã 

HỒ SƠ NGHIÊN CỨU — TÀI LIỆU THAM KHẢO

I. Nguồn quốc tế nền tảng

1. UNESCO, Universal Declaration on Cultural Diversity, 2001.

Đây là nguồn quan trọng cho các luận điểm về quan hệ giữa căn tính — đa dạng văn hóa — nhân quyền. UNESCO xác định đa dạng văn hóa gắn với sự đa dạng của các căn tính và đồng thời khẳng định không thể viện dẫn đa dạng văn hóa để xâm phạm quyền con người.

2. Council of Europe, Framework Convention for the Protection of National Minorities.

Nguồn tham khảo quan trọng về tự nhận diện, bình đẳng, ngôn ngữ, văn hóa, tôn giáo, tham gia xã hội và bảo tồn căn tính. Hội đồng châu Âu xác định tự nhận diện tự do là nguyên tắc nền tảng và thừa nhận rằng một người có thể có nhiều sự gắn bó căn tính.

3. Council of Europe, The Framework Convention: Thematic Commentary / Scope of Application.

Đặc biệt quan trọng đối với luận điểm về đa căn tính: một người không nhất thiết phải lựa chọn giữa căn tính của nhóm mình và sự hội nhập vào xã hội rộng lớn hơn.

4. Council of Europe, Advisory Committee, Commentary on Language Rights of Persons Belonging to National Minorities.

Nguồn được sử dụng để kiểm chứng luận điểm rằng quyền văn hóa và ngôn ngữ không nên bị biến thành một phép đo máy móc về mức độ thuộc về một cộng đồng.

5. United Nations Office of the High Commissioner for Human Rights, Declaration on the Rights of Persons Belonging to National or Ethnic, Religious and Linguistic Minorities.

Nguồn quan trọng cho các nguyên tắc về quyền giữ gìn văn hóa, tôn giáo, ngôn ngữ, tham gia đời sống xã hội và phát triển căn tính mà không bị phân biệt đối xử.

6. UN Human Rights Committee, General Comment No. 23 — Article 27: Rights of Minorities.

Nguồn quan trọng để phân biệt quyền cá nhân của người thuộc một cộng đồng văn hóa với các vấn đề rộng hơn về nhóm, đồng thời nhấn mạnh quyền duy trì văn hóa, tôn giáo và ngôn ngữ.

7. OHCHR, Minority Rights: International Standards and Guidance for Implementation.

Nguồn tham khảo cho nguyên tắc tự nhận diện và việc một cá nhân có thể có nhiều sự gắn bó dân tộc, tôn giáo hoặc ngôn ngữ.

II. Nguồn Việt Nam và nền tảng tư tưởng

8. Hiến pháp Việt Nam Cộng hòa 1967.

Được sử dụng trong dự án Việt Hiến 2050 như một nguồn lịch sử để nghiên cứu các nguyên tắc về quyền, tự do, bình đẳng, tổ chức quyền lực và địa vị của cá nhân; không sao chép mô hình nhà nước vào một cộng đồng xuyên quốc gia.

9. Nguyễn Văn Bông, Luật Hiến pháp và Chính trị học.

Được sử dụng để nghiên cứu truyền thống tư duy hiến trị, quyền công dân, tổ chức quyền lực và vai trò của cá nhân trong đời sống chính trị; Việt Hiến tiếp nhận có phê phán và chuyển hóa cho hoàn cảnh cộng đồng toàn cầu.

III. Nguyên tắc phương pháp của Việt Hiến

Các nguồn trên không được xem là khuôn mẫu để sao chép.

Việt Hiến 2050 sử dụng chúng theo phương pháp:

KẾ THỪA → KIỂM CHỨNG → PHẢN BIỆN → NÂNG CẤP → THÍCH NGHI → SÁNG TẠO

Đặc biệt, các chuẩn mực về “national minority” của châu Âu không thể được bê nguyên vào Cộng đồng Việt Nam Toàn cầu, bởi Việt Hiến không phải một hiến pháp quốc gia và Cộng đồng Việt Nam Toàn cầu không phải một “nhà nước sở tại”. Giá trị của các nguồn này nằm ở nguyên tắc tự nhận diện, bình đẳng, đa căn tính, bảo tồn văn hóa và chống cưỡng ép, chứ không nằm ở việc sao chép nguyên trạng thể chế. Hội đồng châu Âu cũng lưu ý rằng Công ước Khung về các nhóm thiểu số được áp dụng trong bối cảnh pháp lý của các quốc gia thành viên.

Kết luận nghiên cứu của Chương 13

Từ các nguồn trên và logic nội tại của Việt Hiến, có thể xác lập một luận đề riêng:

“Cộng đồng Việt Nam Toàn cầu phải bảo tồn căn tính Việt của cộng đồng, đồng thời bảo vệ quyền tự do căn tính của từng con người; phải biến đa dạng thành nguồn lực, nhưng không cho phép bất kỳ căn tính nào trở thành đặc quyền hay công cụ thống trị.”

Đây là điểm phân biệt quan trọng giữa Việt Hiến và một mô hình cộng đồng dựa trên sự đồng nhất.

.