CHƯƠNG 13
DÂN TỘC VÀ CĂN TÍNH VIỆT NAM
Luận đề
Sau khi đặt câu hỏi “Quốc gia là gì?”, câu hỏi tiếp theo không thể tránh khỏi là:
Điều gì khiến những con người khác nhau nhận mình là cùng một dân tộc?
Một quốc gia có thể được xác định bằng lãnh thổ, dân cư, chủ quyền và các thiết chế nhà nước. Nhưng một dân tộc không chỉ tồn tại trong bản đồ hay trong văn bản pháp luật. Dân tộc còn tồn tại trong ký ức, ngôn ngữ, văn hóa, biểu tượng, những câu chuyện được truyền lại, những mất mát được tưởng nhớ và đặc biệt là trong cảm giác “chúng ta thuộc về nhau”.
Nhưng căn tính dân tộc không phải một thứ được đóng dấu vĩnh viễn từ quá khứ. Một dân tộc không phải là một sinh vật bất biến.
Nó được hình thành, tiếp nhận, biến đổi, tranh luận, tự định nghĩa và tái định nghĩa qua lịch sử.
Vì vậy, vấn đề của Việt Nam trong kỷ nguyên mới không phải là:
“Làm thế nào để giữ nguyên căn tính Việt Nam?”, mà phải hỏi sâu hơn “Làm thế nào để căn tính Việt Nam đủ vững để không bị hòa tan, nhưng cũng đủ mở để có thể học hỏi, tự sửa mình và sáng tạo tương lai?”
Đó là bài toán của một dân tộc bước vào Kỷ nguyên thứ Hai.
I. DÂN TỘC KHÔNG PHẢI LÀ MỘT KHÁI NIỆM ĐƠN NHẤT
Trong ngôn ngữ đời thường, “dân tộc”, “quốc gia”, “đất nước”, “người Việt” thường được dùng gần như đồng nghĩa.
Nhưng về mặt học thuật, chúng không hoàn toàn giống nhau.
Quốc gia là cộng đồng chính trị–pháp lý.
Nhà nước là hệ thống thiết chế thực thi quyền lực công.
Quốc gia–dân tộc có thể bao gồm cả chiều kích chính trị lẫn lịch sử–văn hóa.
Còn dân tộc theo nghĩa lịch sử–văn hóa là một cộng đồng được liên kết bởi những ký ức, biểu tượng, ngôn ngữ, truyền thống, cảm giác thuộc về và những câu chuyện chung.
Do đó, không thể dùng một tiêu chí duy nhất để trả lời câu hỏi:
“Ai là người Việt?”
Nếu trả lời bằng huyết thống, chúng ta bỏ qua lịch sử giao lưu và tiếp biến. Nếu trả lời bằng ngôn ngữ, chúng ta bỏ qua sự đa dạng văn hóa. Nếu trả lời bằng lãnh thổ, chúng ta bỏ qua cộng đồng Việt Nam ở bên ngoài lãnh thổ. Nếu trả lời bằng pháp lý, chúng ta bỏ qua chiều sâu của ký ức và văn hóa. Nếu trả lời bằng quá khứ, chúng ta bỏ qua tương lai.
Căn tính dân tộc vì vậy phải được nhìn như một cấu trúc nhiều lớp.
II. HAI CỰC ĐOAN: CĂN TÍNH BẤT BIẾN VÀ CĂN TÍNH HƯ VÔ
Có hai cách nhìn tưởng như đối lập nhưng đều có thể dẫn tới sai lầm.
Cực đoan thứ nhất: Căn tính là bản chất bất biến
Theo cách nhìn này, người Việt “vốn đã như thế” từ hàng nghìn năm trước.
Người Việt được mô tả bằng một danh sách những phẩm chất gần như cố định cần cù; thông minh; yêu nước; đoàn kết; chịu thương chịu khó; thích nghi; trọng tình. Những phẩm chất ấy có thể chứa những quan sát đúng.
Nhưng nếu biến chúng thành bản chất vĩnh cửu của dân tộc, chúng ta sẽ không còn khả năng giải thích vì sao người Việt thay đổi.
Một dân tộc từng sống trong xã hội nông nghiệp có thể trở thành xã hội công nghiệp.
Một xã hội từng tổ chức chủ yếu bằng quan hệ làng xã có thể trở thành xã hội đô thị.
Một nền văn hóa từng tiếp nhận chữ Hán có thể sáng tạo chữ Nôm rồi chuyển sang Quốc ngữ.
Một cộng đồng từng có đời sống chính trị chủ yếu trong phạm vi quân chủ có thể bước vào nhà nước hiện đại.
Nếu căn tính hoàn toàn bất biến, những biến đổi ấy sẽ không thể giải thích được.
Cực đoan thứ hai: Dân tộc chỉ là một “sản phẩm tưởng tượng”
Một số cách tiếp cận hiện đại nhấn mạnh rằng dân tộc được kiến tạo thông qua ký ức, biểu tượng, truyền thông và những câu chuyện chung.
Điều này giúp chúng ta tránh việc thần thánh hóa “dòng máu”.
Nhưng nếu đẩy quá xa, người ta có thể đi đến kết luận rằng dân tộc chỉ là một câu chuyện tùy ý.
Không phải vậy.
Một căn tính có thể được kiến tạo mà vẫn có sức mạnh hiện thực.
Tiền tệ cũng là một thiết chế được con người kiến tạo, nhưng nó có sức mạnh rất thật.
Luật pháp cũng do con người tạo ra, nhưng có thể quyết định số phận một con người.
Quốc gia cũng được xây dựng bằng những thiết chế và ký ức chung, nhưng chiến tranh, hòa bình, nghĩa vụ và lòng trung thành đối với nó đều có hậu quả thực tế.
Vì vậy:
Căn tính dân tộc không phải bản chất bất biến, nhưng cũng không phải ảo tưởng không có thực. Nó là một thực tại lịch sử–xã hội được con người liên tục tạo dựng và tái tạo.
III. CĂN TÍNH KHÔNG PHẢI LÀ MỘT GENE
Không có một “gene Việt Nam” quy định trước người Việt phải nghĩ thế nào, yêu nước ra sao hay tổ chức xã hội như thế nào.
Con người sinh ra với những đặc điểm sinh học nhất định, nhưng căn tính dân tộc được học, sống và truyền lại trong xã hội.
Một đứa trẻ học ngôn ngữ; cách xưng hô; cách ứng xử; những câu chuyện về tổ tiên; những ngày lễ; những biểu tượng; những bài hát; những ký ức của gia đình; những câu chuyện về đất nước.
Qua quá trình ấy, đứa trẻ dần hình thành cảm giác:
“Đây là thế giới của chúng ta.”
Nhưng thế giới ấy không đứng yên.
Mỗi thế hệ đều tiếp nhận một căn tính từ thế hệ trước, đồng thời biến đổi nó.
Vì thế:
Căn tính là sự liên tục trong biến đổi.
Đây là một trong những nguyên lý quan trọng nhất để hiểu dân tộc Việt Nam.
IV. CĂN TÍNH VIỆT NAM ĐƯỢC HÌNH THÀNH QUA NHIỀU LỚP LỊCH SỬ
Không có một thời điểm duy nhất mà “căn tính Việt Nam” hoàn thành.
Nó là kết quả của nhiều lớp lịch sử chồng lên nhau.
1. Những cộng đồng cư dân cổ và không gian văn hóa ban đầu
Trước khi có nhà nước Việt Nam hiện đại, vùng đất ngày nay thuộc Việt Nam đã là nơi cư trú và giao lưu của nhiều cộng đồng.
Các nền văn hóa khảo cổ khác nhau cho thấy lịch sử khu vực này không bắt đầu từ một cộng đồng thuần nhất đã hoàn chỉnh.
Điều quan trọng ở đây không phải tìm một “dân tộc Việt nguyên thủy” hoàn toàn tinh khiết.
Điều quan trọng hơn là nhận ra:
Căn tính Việt Nam được hình thành trong một không gian giao tiếp và hội tụ.
2. Tiếp xúc lâu dài với Trung Hoa
Không thể hiểu lịch sử Việt Nam nếu phủ nhận ảnh hưởng sâu rộng của văn minh Trung Hoa.
Việt Nam tiếp nhận chữ Hán; tư tưởng Nho giáo; Phật giáo và Đạo giáo qua nhiều con đường; mô hình hành chính; luật lệ; văn chương; kỹ thuật; nhiều yếu tố tổ chức nhà nước.
Nhưng tiếp nhận không đồng nghĩa với sao chép.
Người Việt sử dụng những nguồn lực văn hóa ấy để tạo ra những hình thức riêng.
Đó chính là quá trình:
Tiếp nhận → biến đổi → Việt hóa → sáng tạo.
Đây là một trong những quy luật quan trọng nhất của căn tính Việt Nam.
3. Hình thành một không gian chính trị độc lập
Từ các quá trình đấu tranh, xây dựng nhà nước và phát triển xã hội qua nhiều thế kỷ, một ý thức về một không gian chính trị riêng ngày càng rõ nét.
Những văn bản như Nam quốc sơn hà và Bình Ngô đại cáo cho thấy những tầng phát triển khác nhau của ý thức về quốc gia, chủ quyền và cộng đồng chính trị.
Nhưng khi sử dụng những văn bản ấy, cần tránh một sai lầm thường gặp:
Không nên lấy khái niệm “dân tộc–quốc gia” của thế kỷ XXI rồi áp ngược nguyên vẹn vào thế kỷ XI hay XV.
Các khái niệm chính trị thay đổi theo thời đại.
Điều có thể nói chắc chắn hơn là những văn bản ấy cung cấp bằng chứng quan trọng về ý thức về lãnh thổ, chủ quyền, cộng đồng và sự khác biệt chính trị trong những thời kỳ lịch sử khác nhau.
Đó là cách đọc lịch sử vừa trân trọng vừa tỉnh táo.
V. NAM TIẾN: CĂN TÍNH VIỆT NAM ĐƯỢC HÌNH THÀNH TRONG MỘT KHÔNG GIAN MỞ RỘNG
Đây là một phần không thể né tránh nếu muốn nói nghiêm túc về căn tính Việt Nam.
Lịch sử Việt Nam không chỉ là lịch sử của vùng châu thổ sông Hồng.
Không gian Việt Nam hiện đại được hình thành qua nhiều quá trình di cư; khai phá; thương mại; hôn nhân; chiến tranh; mở rộng hành chính; định cư; giao lưu văn hóa; tiếp xúc và xung đột giữa các cộng đồng.
Quá trình Nam tiến vì vậy phải được nghiên cứu như một quá trình lịch sử phức tạp, chứ không nên kể như một câu chuyện đơn tuyến rằng một cộng đồng vốn đã hoàn chỉnh chỉ đơn giản “đi xuống phía Nam”.
Champa, Khmer và nhiều cộng đồng cư dân khác không phải những cái tên bên ngoài lịch sử Việt Nam.
Họ là một phần của lịch sử hình thành không gian mà Việt Nam ngày nay đang sống trong đó.
Một căn tính trưởng thành không sợ sự thật lịch sử.
Nó không cần phủ nhận những đóng góp của mình.
Nhưng nó cũng không cần xóa dấu vết của những cộng đồng đã cùng tạo nên lịch sử khu vực.
Đây là một nguyên tắc rất quan trọng:
Biết mình không đòi hỏi phải quên người khác.
Và tự hào về lịch sử không đồng nghĩa với việc biến lịch sử thành bản án đạo đức cho các thế hệ hiện tại.
VI. “VIỆT HÓA” – MỘT NĂNG LỰC CỦA DÂN TỘC
Nếu phải tìm một khái niệm có khả năng diễn tả một phần quan trọng của sức sống Việt Nam, đó là:
VIỆT HÓA.
Việt hóa không phải là đóng cửa.
Cũng không phải là lấy cái của người khác rồi đổi tên.
Việt hóa là khả năng tiếp nhận một yếu tố bên ngoài, đặt nó vào hoàn cảnh của mình, biến đổi nó, kết hợp với vốn có và tạo ra một hình thức mới có ý nghĩa đối với chính mình.
Chữ Hán không còn nguyên trạng khi đi vào đời sống Việt Nam.
Nho giáo ở Việt Nam không hoàn toàn giống Nho giáo Trung Hoa.
Phật giáo Việt Nam có những hình thức và truyền thống riêng.
Chữ Nôm là một sáng tạo từ quá trình tiếp xúc với hệ thống chữ viết Hán.
Quốc ngữ lại mở ra một giai đoạn mới.
Đó là những ví dụ khác nhau của một quy luật:
Dân tộc mạnh không phải dân tộc không tiếp nhận ảnh hưởng bên ngoài; dân tộc mạnh là dân tộc có khả năng biến ảnh hưởng bên ngoài thành năng lực của chính mình.
Vì thế, trong Kỷ nguyên thứ Hai:
Việt hóa phải trở thành năng lực đổi mới.
Việt Nam không thể chỉ hỏi:
“Thế giới đang làm gì?”
Mà phải hỏi:
“Điều gì phù hợp với chúng ta, điều gì cần biến đổi, và chúng ta có thể tạo ra điều gì tốt hơn?”
VII. CĂN TÍNH VIỆT NAM KHÔNG CHỈ CÓ MỘT TẦNG
Để tránh đồng nhất “Việt Nam” với một mẫu người duy nhất, cần phân biệt ít nhất bốn tầng căn tính.
1. Căn tính văn hóa
Ngôn ngữ, phong tục, nghệ thuật, ký ức, tín ngưỡng và đời sống thường nhật.
2. Căn tính lịch sử
Những gì các thế hệ cùng nhớ, cùng kể, cùng tranh luận về quá khứ.
3. Căn tính chính trị
Ý thức rằng:
“Chúng ta cùng thuộc về một cộng đồng chính trị và cùng chịu trách nhiệm đối với tương lai của cộng đồng ấy.”
4. Căn tính tương lai
Đây là tầng thường bị bỏ quên.
Một dân tộc không chỉ được xác định bởi những gì họ đã từng là.
Dân tộc còn được xác định bởi những gì họ cùng muốn trở thành.
Đây là điểm đặc biệt quan trọng đối với Việt Nam trong Kỷ nguyên thứ Hai.
Nếu căn tính chỉ quay về quá khứ, nó có thể biến thành bảo thủ.
Nếu căn tính chỉ hướng tới tương lai mà phủ nhận quá khứ, nó có thể trở thành một dự án không có gốc rễ.
Một dân tộc trưởng thành phải có cả:
ký ức về quá khứ + ý thức về hiện tại + khát vọng về tương lai.
VIII. NGÔN NGỮ – NƠI DÂN TỘC TỰ GỌI TÊN MÌNH
Ngôn ngữ không chỉ là phương tiện truyền đạt thông tin.
Ngôn ngữ chứa cách một cộng đồng gọi người khác; cách gọi cha mẹ; cách gọi quê hương; cách kể chuyện; cách diễn đạt tình cảm; cách đặt câu hỏi; cách phân biệt đúng–sai; cách lưu giữ ký ức.
Lịch sử chữ viết Việt Nam là một ví dụ đặc biệt rõ.
Từ chữ Hán đến chữ Nôm, rồi đến Quốc ngữ, lịch sử chữ viết cho thấy căn tính không nhất thiết được bảo vệ bằng cách giữ nguyên hình thức cũ.
Một dân tộc có thể thay đổi công cụ biểu đạt mà vẫn duy trì và tái tạo căn tính.
Thậm chí, đôi khi chính sự thay đổi công cụ ấy lại mở ra một giai đoạn mới của dân tộc.
Vì vậy:
Bảo vệ tiếng Việt không có nghĩa chỉ bảo vệ từ vựng cũ; còn phải bảo vệ khả năng của tiếng Việt trong việc diễn đạt những tư tưởng mới.
Một ngôn ngữ mạnh không chỉ kể được chuyện của tổ tiên.
Nó phải nói được khoa học; triết học; công nghệ; luật pháp; trí tuệ nhân tạo; kinh tế; nghệ thuật; những vấn đề đạo đức của tương lai.
Nếu tiếng Việt không đủ năng lực diễn đạt thế giới mới, căn tính cũng sẽ bị thu hẹp.
IX. “NGƯỜI VIỆT” KHÔNG CHỈ LÀ VẤN ĐỀ HUYẾT THỐNG
Một trong những thay đổi lớn của thế giới hiện đại là con người có thể sống ở nhiều nơi nhưng vẫn duy trì những tầng căn tính khác nhau.
Một người có thể đồng thời là thành viên của gia đình; thành viên của một cộng đồng địa phương; người Việt; công dân của một quốc gia khác; thành viên của một cộng đồng nghề nghiệp toàn cầu.
Các căn tính ấy không nhất thiết loại trừ nhau.
Vì vậy, cộng đồng người Việt ở nước ngoài không nên được nhìn chỉ như một vấn đề “người ở ngoài” và “người ở trong”.
Câu hỏi sâu hơn là:
Một dân tộc có thể duy trì sự gắn bó xuyên biên giới như thế nào mà không biến căn tính thành một công cụ chính trị để phân chia người Việt thành những nhóm “đúng” và “không đúng”?
Đây là vấn đề sẽ được phát triển sâu hơn ở Chương 17, khi bàn về Đồng bào và cộng đồng chính trị.
Ở đây chỉ cần xác lập nguyên tắc:
Căn tính có thể vượt qua biên giới địa lý, nhưng cộng đồng chính trị phải được xây dựng trên quyền, nghĩa vụ và sự tự nguyện thuộc về nhau.
X. CĂN TÍNH DÂN TỘC VÀ CHỦ NGHĨA DÂN TỘC KHÔNG PHẢI LÀ MỘT
Đây là một phân biệt bắt buộc.
Có căn tính dân tộc không đồng nghĩa với theo chủ nghĩa dân tộc.
Một người có thể yêu tiếng Việt, nhớ quê hương, tự hào về lịch sử Việt Nam và mong Việt Nam giàu mạnh mà không cần tin rằng dân tộc mình cao hơn dân tộc khác.
Lòng tự hào có thể nói:
“Đây là điều thuộc về chúng tôi.”
Chủ nghĩa dân tộc cực đoan có thể biến thành:
“Vì đây là của chúng tôi nên chúng tôi cao hơn người khác.”
Khoảng cách giữa hai điều ấy rất lớn.
Căn tính có thể tạo ra đoàn kết; trách nhiệm; hy sinh; hợp tác; niềm tin.
Nhưng khi bị tuyệt đối hóa, nó cũng có thể tạo ra bài ngoại; kỳ thị; đồng hóa cưỡng bức; sùng bái lịch sử; phủ nhận sai lầm; coi người bất đồng là phản bội.
Một dân tộc trưởng thành phải có khả năng nói:
“Chúng ta có quyền yêu mình mà không cần khinh người khác.”
Đó là một trong những dấu hiệu của lòng yêu nước trưởng thành.
XI. CĂN TÍNH VIỆT NAM VÀ 53 DÂN TỘC THIỂU SỐ
Một quốc gia có thể có một căn tính quốc gia chung mà không cần biến mọi cộng đồng văn hóa thành một khuôn mẫu duy nhất.
Việt Nam có 54 dân tộc được Nhà nước công nhận.
Điều đó đặt ra một câu hỏi quan trọng:
Căn tính Việt Nam có phải là một căn tính duy nhất của người Kinh rồi những cộng đồng khác chỉ đứng bên cạnh?
Nếu trả lời như vậy, căn tính quốc gia sẽ trở nên quá hẹp.
Một cách tiếp cận trưởng thành hơn là phân biệt căn tính văn hóa riêng và căn tính chính trị chung.
Một người có thể giữ tiếng nói; phong tục; ký ức; tín ngưỡng; nghệ thuật; cộng đồng riêng; đồng thời chia sẻ một cộng đồng chính trị Việt Nam.
Như vậy:
Đoàn kết không nhất thiết là đồng nhất.
Một quốc gia mạnh không phải quốc gia làm cho mọi người giống nhau, mà là quốc gia khiến những người khác nhau có thể cùng sống trong một trật tự công bằng.
Đây chính là tiền đề để chuyển từ khái niệm “đồng nhất văn hóa” sang “thống nhất chính trị trong đa dạng văn hóa.”
XII. ÁN LỆ LỊCH SỬ I – VIỆT NAM: MỘT CĂN TÍNH ĐƯỢC HÌNH THÀNH QUA HỘI TỤ
Nếu nhìn toàn bộ lịch sử Việt Nam, khó có thể tìm thấy một căn tính hoàn toàn thuần khiết.
Có: yếu tố bản địa; ảnh hưởng Đông Á; Nam Á qua Phật giáo; Đông Nam Á; phương Tây; các quá trình di cư và giao thương; các cộng đồng cư dân khác nhau; những biến đổi của không gian chính trị.
Nhưng kết quả cuối cùng không phải là một bản sao của bất kỳ nền văn minh nào.
Đó là một cấu trúc mang tính Việt Nam. Đây là điểm cần nhìn nhận một cách nghiêm túc:
Căn tính Việt Nam không mạnh vì nó tinh khiết. Nó mạnh ở chỗ có khả năng hội tụ và chuyển hóa.
Nếu đúng như vậy, “Việt hóa” không chỉ là một hiện tượng văn hóa trong quá khứ.
Nó có thể trở thành một năng lực phát triển quốc gia trong tương lai.
XIII. ÁN LỆ SO SÁNH – INDONESIA: THỐNG NHẤT TRONG ĐA DẠNG
Indonesia là một trường hợp đặc biệt hữu ích cho Việt Nam.
Đây là một quốc gia quần đảo với sự đa dạng lớn về: ngôn ngữ; dân tộc; tôn giáo; địa phương; lịch sử.
Nhưng quốc gia hiện đại đã phải xây dựng một căn tính chính trị đủ rộng để các cộng đồng khác nhau cùng thuộc về một quốc gia.
Bài học quan trọng không phải là Việt Nam phải sao chép Indonesia.
Bài học là:
Căn tính quốc gia có thể được xây dựng ở tầng chính trị chung mà không xóa bỏ hoàn toàn sự đa dạng ở tầng văn hóa.
Đây là một vấn đề ngày càng quan trọng khi Việt Nam đô thị hóa, di động dân cư và hội nhập sâu hơn.
XIV. ÁN LỆ LỊCH SỬ II – KÝ ỨC VIỆT NAM THẾ KỶ XX
Không có căn tính dân tộc trưởng thành nào nếu chỉ cho phép một ký ức duy nhất tồn tại.
Thế kỷ XX để lại cho người Việt những ký ức khác nhau về: thuộc địa; độc lập; chiến tranh; chia cắt; di cư; mất mát; cải tạo; vượt biên; đổi mới; hội nhập.
Những ký ức ấy đôi khi mâu thuẫn.
Một người có thể nhìn một sự kiện bằng ký ức gia đình hoàn toàn khác với người khác.
Điều đó không có nghĩa một bên nhất thiết không phải người Việt.
Ngược lại, chính sự khác biệt ấy cho thấy căn tính Việt Nam vẫn đang được thương lượng.
Một quốc gia trưởng thành không nhất thiết phải buộc mọi người nhớ quá khứ theo cùng một cách.
Điều cần thiết hơn là:
mọi người có thể cùng nói về quá khứ mà không biến ký ức thành lý do để phủ nhận nhân phẩm của nhau.
Đây sẽ là nền tảng cho Chương 15 và Chương 16 về hòa giải, hòa hợp và ký ức.
XV. CĂN TÍNH MẠNH PHẢI CÓ KHẢ NĂNG TỰ PHẢN BIỆN
Đây là nơi Chương 13 nối trực tiếp với Phần II.
Nếu căn tính được coi là thiêng liêng đến mức không thể chất vấn, thì căn tính trở thành một cái lồng.
Một dân tộc trưởng thành phải có khả năng hỏi:
Điều gì trong truyền thống của chúng ta đáng giữ? Điều gì từng phù hợp nhưng nay không còn phù hợp? Điều gì trong lịch sử đáng tự hào? Điều gì cần nhìn nhận với sự hổ thẹn? Điều gì chúng ta đã hiểu sai? Điều gì cần sửa? Điều gì thế hệ trước chưa làm được mà thế hệ sau phải làm? Đây không phải là tự phủ định. Đó là tự trưởng thành.
Một dân tộc không thể mạnh nếu chỉ có khả năng ca ngợi mình.
Nó phải có khả năng tự phê bình mà không tự khinh mình.
Đây chính là sự khác biệt giữa tự hào dân tộc và tự mãn dân tộc.
Tự hào nói:
“Chúng ta đã làm được.”
Tự mãn nói:
“Vì chúng ta đã làm được nên chúng ta không cần thay đổi.”
Khai sáng nói:
“Chúng ta đã làm được, nhưng chúng ta còn có thể làm tốt hơn.”
XVI. CĂN TÍNH VIỆT NAM: GIỮ – VƯỢT – SÁNG TẠO
Nếu phải đưa ra một nguyên tắc thực hành cho căn tính Việt Nam trong Kỷ nguyên thứ Hai, có thể cô đọng thành ba động từ:
GIỮ – VƯỢT – SÁNG TẠO
Giữ
Giữ những giá trị đã tạo nên sức sống của cộng đồng: tình nghĩa; tinh thần cộng đồng; khả năng thích nghi; ý thức độc lập; lòng yêu nước; khả năng học hỏi; sự bền bỉ; năng lực hội tụ.
Vượt
Vượt những mặt trái từng cản trở sự phát triển: tâm lý thứ bậc; trọng quan hệ hơn nguyên tắc; ngại phản biện; sợ mất mặt; đồng thuận bằng im lặng; tư duy nhiệm kỳ; cục bộ địa phương; tùy tiện trong thực thi quyền lực; tâm lý thành tích.
Sáng tạo
Tạo ra những phẩm chất mới: tinh thần công dân; văn hóa pháp quyền; tư duy khoa học; năng lực phản biện; tinh thần sáng tạo; tôn trọng khác biệt; trách nhiệm xã hội; tự chủ cá nhân; hợp tác toàn cầu.
Đây chính là:
Hội tụ → Việt hóa → Khai phóng → Sáng tạo.
Không phải trở thành một dân tộc khác.
Mà là trở thành một phiên bản trưởng thành hơn của chính mình.
XVII. HỌC GIẢ HƯNG QUỐC – CĂN TÍNH CÓ THỂ THAY ĐỔI ĐẾN ĐÂU?
Học giả A:
— Nếu căn tính dân tộc có thể thay đổi, vậy còn gì gọi là “bản sắc”?
Học giả B:
— Một con người thay đổi theo tuổi tác, nhưng vẫn là cùng một con người. Vì sao một dân tộc lại không thể như vậy?
Học giả A:
— Nhưng nếu thay đổi quá nhiều thì có thể mất mình.
Học giả B:
— Đúng. Nhưng mất mình không phải chỉ vì thay đổi. Đôi khi một dân tộc mất mình vì không còn khả năng tự định nghĩa mình.
Học giả A:
— Vậy cái gì tạo nên sự liên tục?
Học giả B:
— Không phải một danh sách những phong tục bất biến. Mà là khả năng truyền lại những giá trị cốt lõi, đồng thời cho phép thế hệ mới diễn giải chúng theo hoàn cảnh mới.
Học giả A:
— Như vậy căn tính không phải một chiếc hộp?
Học giả B:
— Không. Nó là một dòng chảy có nguồn, có bờ và có khả năng tìm đường đi mới.
Đó chính là:
liên tục trong biến đổi.
XVIII. PHẢN ĐỀ: “GIỮ BẢN SẮC” CÓ THỂ TRỞ THÀNH MỘT CÁI CỚ ĐỂ KHÔNG THAY ĐỔI
Mọi lời kêu gọi bảo vệ bản sắc đều cần được đặt trước một câu hỏi:
Bảo vệ cái gì?
Nếu bảo vệ: phẩm giá; ngôn ngữ; ký ức; văn hóa; lòng nhân ái; tinh thần cộng đồng; thì đó là bảo vệ nền tảng.
Nhưng nếu “bản sắc” được dùng để bảo vệ: bất bình đẳng; mê tín; đặc quyền; sự tùy tiện; im lặng trước quyền lực; kỳ thị người khác biệt; thì đó không còn là bảo vệ căn tính.
Đó là bảo vệ thói quen của quá khứ bằng danh nghĩa căn tính.
Không phải mọi thứ tồn tại lâu đều đáng giữ.
Thời gian tồn tại không phải là bằng chứng của giá trị.
Một dân tộc có trí tuệ phải biết phân biệt: truyền thống đáng giữ với thói quen cần vượt qua.
XIX. PHẢN CHỨNG: TOÀN CẦU HÓA KHÔNG XÓA BỎ CĂN TÍNH
Có quan điểm cho rằng toàn cầu hóa sẽ khiến căn tính dân tộc ngày càng mờ nhạt.
Điều này chỉ đúng một phần.
Toàn cầu hóa làm: hàng hóa lưu chuyển; con người di chuyển; thông tin vượt biên giới; văn hóa giao thoa; công nghệ phổ biến.
Nhưng càng hội nhập, con người đôi khi càng ý thức rõ hơn về câu hỏi:
“Mình là ai?”
Một bộ phim Việt có thể được xem ở nhiều quốc gia.
Một món ăn Việt có thể đi khắp thế giới.
Một nhà khoa học Việt Nam có thể làm việc trong mạng lưới toàn cầu nhưng vẫn sáng tạo từ những câu hỏi của Việt Nam.
Một người Việt ở nước ngoài có thể có nhiều căn tính cùng lúc.
Toàn cầu hóa vì vậy không nhất thiết dẫn tới:
mất căn tính.
Nó có thể dẫn tới:
căn tính nhiều tầng.
Thách thức của Việt Nam không phải là đóng cửa để giữ mình.
Mà là xây dựng một căn tính đủ tự tin để hội nhập mà không mặc cảm, đủ mở để học hỏi mà không lệ thuộc.
XX. MỘT CĂN TÍNH VIỆT NAM CHO KỶ NGUYÊN THỨ HAI
Nếu Kỷ nguyên thứ Nhất đặt trọng tâm vào:
tồn tại – độc lập – thống nhất – ổn định – phát triển,
thì Kỷ nguyên thứ Hai cần một căn tính có khả năng phục vụ những mục tiêu cao hơn:
tự do – sáng tạo – pháp quyền – thịnh vượng – phẩm giá – trách nhiệm – tự chủ.
Điều đó đòi hỏi một sự chuyển dịch quan trọng.
Từ “Chúng ta là một vì chúng ta giống nhau.” sang “Chúng ta là một vì chúng ta cùng thuộc về một tương lai.”
Từ “Yêu nước là đồng thuận.” sang “Yêu nước có thể bao gồm cả quyền bất đồng.”
Từ “Truyền thống là thứ phải giữ nguyên.” sang “Truyền thống là nguồn lực để thế hệ mới sáng tạo.”
Từ “Dân tộc là quá khứ.” sang “Dân tộc là quá khứ được truyền lại, hiện tại được sống và tương lai được cùng nhau tạo dựng.”
XXI. QUY LUẬT HƯNG QUỐC
Từ toàn bộ phân tích trên, có thể rút ra một quy luật:
Dân tộc mạnh không phải là dân tộc không thay đổi; dân tộc mạnh là dân tộc có khả năng thay đổi mà không đánh mất tính liên tục của mình.
Nhưng cần thêm một mệnh đề nữa:
Dân tộc yếu không nhất thiết là dân tộc mất bản sắc; đôi khi đó là dân tộc mất khả năng tự định nghĩa và tự sửa mình.
Vì vậy, căn tính quốc gia trong Kỷ nguyên thứ Hai phải có bốn năng lực:
Tiếp nhận. Việt hóa.
Tự phản biện.
Sáng tạo.
Có thể cô đọng thành:
Căn tính mạnh = Gốc rễ + Khả năng tiếp nhận + Năng lực tự sửa + Khả năng sáng tạo.
Một dân tộc chỉ có gốc rễ mà không tiếp nhận sẽ trở nên khép kín, nhưng chỉ tiếp nhận mà không Việt hóa sẽ trở thành bản sao.
Một dân tộc tiếp nhận và Việt hóa nhưng không tự phản biện sẽ trở nên tự mãn.
Một dân tộc có cả bốn năng lực mới có thể bước vào tương lai bằng tư thế của một chủ thể.
XXII. BÀI HỌC VIỆT NAM
Từ đó, Việt Nam cần nhìn căn tính của mình bằng một thái độ trưởng thành hơn.
Không phải:
“Chúng ta tốt hơn tất cả.”
Cũng không phải:
“Chúng ta kém hơn tất cả.”
Mà là:
“Chúng ta có những điều đáng tự hào, những điều đáng hổ thẹn, những điều cần giữ, những điều cần bỏ và những điều phải sáng tạo.”
Đó mới là lòng yêu nước có trí tuệ.
Một dân tộc trưởng thành không cần một lịch sử hoàn hảo.
Nó cần một khả năng đọc lịch sử trung thực.
Không cần một căn tính bất biến, mà cần một năng lực bảo vệ những giá trị cốt lõi trong khi thay đổi những hình thức đã lỗi thời.
Không cần đóng cửa trước thế giới mà cần một năng lực tiếp nhận mà không lệ thuộc.
Không cần đồng nhất mọi con người mà cần một cộng đồng chính trị đủ rộng để những con người khác nhau cùng thuộc về.
XXIII. ỨNG DỤNG
1. Ở cấp quốc gia
Nhà nước cần bảo vệ sự đa dạng văn hóa; xây dựng căn tính công dân chung; nghiên cứu lịch sử bằng tinh thần học thuật; cho phép nhiều ký ức lịch sử được nghiên cứu và thảo luận; chống kỳ thị dân tộc và bài ngoại; tạo điều kiện để văn hóa Việt Nam hội nhập quốc tế; biến tiếng Việt thành một ngôn ngữ có năng lực của thời đại khoa học và công nghệ.
2. Ở cấp giáo dục
Giáo dục lịch sử không nên chỉ nhằm tạo ra:
niềm tự hào.
Mà phải tạo ra:
năng lực hiểu.
Một học sinh cần có khả năng nói điều gì đáng tự hào; điều gì còn tranh luận; điều gì có bằng chứng; điều gì chưa đủ bằng chứng; điều gì cần nghiên cứu thêm; và vì sao lịch sử vẫn liên quan đến tương lai.
Giáo dục căn tính không nên là:
“Hãy tự hào vì mình là người Việt.”
Mà nên tiến tới:
“Hãy hiểu mình là người Việt từ đâu đến, đã trở thành ai, đang là ai và muốn trở thành người Việt như thế nào trong tương lai.”
3. Ở cấp cá nhân
Mỗi người Việt có thể tự hỏi:
Tôi đang giữ điều gì của cha ông?
Tôi đang lặp lại điều gì mà đáng lẽ phải vượt qua?
Tôi đang học được gì từ thế giới?
Tôi đã Việt hóa được điều gì?
Tôi có đóng góp gì cho thế hệ sau?
Đó chính là căn tính được sống chứ không phải căn tính được trưng bày.
XXIV. KẾT LUẬN: MỘT DÂN TỘC KHÔNG CHỈ ĐƯỢC ĐỊNH NGHĨA BẰNG QUÁ KHỨ
Căn tính Việt Nam không phải một chiếc hộp được đóng kín từ hàng nghìn năm trước.
Cũng không phải một câu chuyện có thể tùy ý viết lại.
Nó là một dòng chảy lịch sử.
Trong dòng chảy ấy có tiếp nhận và chống lại; hội tụ và phân tách; chiến thắng và thất bại; tự hào và hổ thẹn; sáng tạo và bảo thủ; ký ức và quên lãng; đoàn kết và chia rẽ.
Không có căn tính nào trưởng thành nếu chỉ giữ lại ánh sáng và xóa bóng tối.
Căn tính trưởng thành là khả năng nhìn thấy cả hai.
Bởi vậy:
Căn tính Việt Nam không phải một chiếc lồng để nhốt người Việt trong quá khứ; nó phải là nền móng để người Việt bước vào tương lai bằng tư thế của một dân tộc có chủ thể tính.
Và:
Một dân tộc mạnh không phải là dân tộc không thay đổi. Một dân tộc mạnh là dân tộc có khả năng thay đổi mà không đánh mất mình, có khả năng tự sửa mình mà không phủ nhận lịch sử, và có khả năng tiếp nhận thế giới mà vẫn đủ tự tin để tạo ra cái của chính mình.
Đó là ý nghĩa sâu nhất của Việt hóa trong Kỷ nguyên thứ Hai:
Hội tụ để không khép kín. Việt hóa để không sao chép. Khai phóng để không tự giam mình. Sáng tạo để trở thành chính mình trong tương lai.
Nếu Chương 12 trả lời:
“Quốc gia là gì?”
thì Chương 13 trả lời:
“Chúng ta là ai?”
Nhưng câu hỏi tiếp theo còn khó hơn:
“Nếu chúng ta biết mình là ai, vì sao chúng ta muốn cùng nhau xây dựng đất nước này?”
Hoàng Phong Nhã