ĐỐI THOẠI VỚI HOÀNG VĂN HOAN
Từ người cộng sản quốc tế đến cuộc đào thoát năm 1979 và bài toán Việt Nam giữa Trung Quốc – Liên Xô
CHƯƠNG 18
HOÀNG VĂN HOAN SAU KHI ĐẾN BẮC KINH
Một người lưu vong, một tiếng nói chính trị và cuộc chiến về cách kể lịch sử
Hoàng Văn Hoan rời Việt Nam vào tháng 7 năm 1979. Nhưng cuộc đào thoát không phải đoạn kết của sự nghiệp chính trị ông. Trái lại, nó mở đầu cho một giai đoạn hoạt động mới, trong đó ông không còn phát biểu với tư cách một lãnh đạo đang ở bên trong hệ thống chính trị Việt Nam, mà trở thành một người lưu vong công khai đối đầu với đường lối của Hà Nội từ lãnh thổ Trung Quốc.
Sự thay đổi ấy không đơn thuần là thay đổi nơi cư trú. Nó làm thay đổi vị trí chính trị, điều kiện phát ngôn và cách công chúng tiếp nhận mọi lời ông nói.
Trước tháng 7 năm 1979, Hoàng Văn Hoan là một cựu Ủy viên Bộ Chính trị, từng giữ chức Đại sứ Việt Nam tại Trung Quốc và có nhiều năm tham gia vào những quyết định quan trọng của phong trào cách mạng Việt Nam. Sau khi đến Bắc Kinh, ông trở thành một nhân vật có khả năng cung cấp những lời kể từ bên trong hệ thống cũ, nhưng đồng thời lại phát biểu trong môi trường chính trị của một quốc gia đang đối đầu với Việt Nam.
Từ đó xuất hiện một vấn đề lịch sử đặc biệt: Hoàng Văn Hoan vừa là người từng chứng kiến và tham gia lịch sử, vừa là một chủ thể đang tranh luận về lịch sử ấy.
Muốn nghiên cứu giai đoạn này, cần phân biệt ba tầng: điều Hoàng Văn Hoan thực sự nói; cách Bắc Kinh công bố và sử dụng những phát biểu ấy; và mức độ những nội dung đó được các nguồn độc lập xác nhận.
Ba tầng này có liên hệ với nhau nhưng không thể nhập làm một. Việc Bắc Kinh sử dụng lời nói của Hoàng Văn Hoan không tự động chứng minh ông bị Bắc Kinh điều khiển. Ngược lại, việc ông từng giữ vị trí cao trong hệ thống Việt Nam cũng không có nghĩa mọi nhận định sau này của ông đều chính xác.
Vấn đề không phải là chọn tin hay không tin Hoàng Văn Hoan. Vấn đề là xác định ông có thể cung cấp điều gì cho việc nghiên cứu lịch sử Việt Nam, và giới hạn của nguồn tư liệu ấy nằm ở đâu.
I. Từ người đào thoát thành nhân vật chính trị quốc tế
Tháng 8 năm 1979, Hoàng Văn Hoan xuất hiện công khai tại Bắc Kinh. Sự kiện gây chú ý không chỉ vì ông là một người Việt Nam đào thoát sang Trung Quốc giữa lúc hai nước đang đối đầu quân sự, mà còn vì ông từng là một nhân vật cấp cao trong bộ máy lãnh đạo Việt Nam.
Ông không phải một người tị nạn bình thường. Ông từng là Ủy viên Bộ Chính trị, từng làm Đại sứ tại Bắc Kinh và từng giữ chức vụ cao trong Quốc hội. Ông có quan hệ lâu năm với giới lãnh đạo Trung Quốc, đồng thời có hiểu biết trực tiếp về lịch sử hình thành và vận hành của phong trào cách mạng Việt Nam.
Đối với Bắc Kinh, quá khứ ấy tạo nên giá trị chính trị đặc biệt của Hoàng Văn Hoan.
Một quan chức Trung Quốc có thể trình bày quan điểm của chính phủ Trung Quốc. Nhưng một cựu lãnh đạo Việt Nam phát biểu từ bên ngoài hệ thống Hà Nội lại có sức nặng biểu tượng khác. Ông có thể viện dẫn kinh nghiệm, quan hệ và những hiểu biết tích lũy trong nhiều thập niên hoạt động chính trị để phản bác cách giải thích của chính quyền mà ông vừa rời bỏ.
Đó là một lợi thế mà không phải tiếng nói bên ngoài nào cũng có.
Tuy nhiên, chính vị trí mới ấy cũng làm thay đổi cách phải đọc lời ông. Một phát biểu của Hoàng Văn Hoan trước năm 1979 có thể là ý kiến của một thành viên trong bộ máy lãnh đạo. Một phát biểu sau khi ông sang Bắc Kinh là lời của một người đã rời khỏi bộ máy ấy, đang sống tại một quốc gia có lợi ích trực tiếp trong cuộc tranh chấp với Việt Nam.
Không thể bỏ qua sự khác biệt đó.
Hoàng Văn Hoan có thể vẫn nói những điều ông thực sự tin. Nhưng những điều ông tin cũng có thể đồng thời phục vụ lợi ích chính trị của Bắc Kinh. Hai khả năng này không loại trừ nhau.
II. Cuộc họp báo tháng 8 năm 1979: sự xuất hiện của một tiếng nói đối lập
Sau khi đến Bắc Kinh, Hoàng Văn Hoan nhanh chóng công khai chỉ trích chính quyền Hà Nội.
Một trong những vấn đề ông đề cập nhiều nhất là chính sách của Việt Nam đối với cộng đồng người Hoa. Tạp chí TIME tháng 8 năm 1979 ghi nhận ông cáo buộc người Hoa tại Việt Nam bị đối xử còn tệ hơn cách Hitler đối xử với người Do Thái. Ông cũng chỉ trích việc Hà Nội ngày càng lệ thuộc vào một cường quốc bên ngoài, với hàm ý rõ ràng hướng đến Liên Xô.
Đây là những phát biểu có mức độ đối đầu rất cao.
Nhưng ý nghĩa của cuộc họp báo không chỉ nằm ở nội dung từng cáo buộc. Nó đánh dấu việc Hoàng Văn Hoan chuyển từ một nhân vật đã rời khỏi hệ thống chính trị Việt Nam thành một tiếng nói công khai tham gia cuộc tranh luận quốc tế về chính sách và lịch sử Việt Nam.
Ông không còn chỉ giải thích vì sao mình rời Việt Nam. Ông bắt đầu đưa ra một cách diễn giải khác về đường lối của Hà Nội, về quan hệ Việt–Trung, về vai trò của Liên Xô và về trách nhiệm của những người lãnh đạo Việt Nam.
Từ thời điểm này, lời nói của ông có hai giá trị cần phân biệt.
Thứ nhất, đó là lời kể của một người từng tham gia vào bộ máy lãnh đạo và có khả năng biết những sự kiện mà người ngoài không tiếp cận được.
Thứ hai, đó là lập luận chính trị của một người đã trở thành đối thủ của trung tâm quyền lực cũ.
Giá trị thứ nhất khiến lời ông đáng được nghiên cứu. Giá trị thứ hai buộc người nghiên cứu phải kiểm tra kỹ hơn những kết luận mà ông đưa ra.
III. Bốn vấn đề lớn trong diễn ngôn của Hoàng Văn Hoan
Trong những phát biểu sau khi đến Bắc Kinh, có thể nhận diện bốn nhóm vấn đề nổi bật.
Một là chính sách của Việt Nam đối với người Hoa và làn sóng người rời Việt Nam.
Hai là quan hệ Việt Nam–Liên Xô và mức độ độc lập trong chính sách đối ngoại của Hà Nội.
Ba là việc Việt Nam đưa quân vào Campuchia, cuộc chiến với Khmer Đỏ và sự thay đổi cán cân quyền lực tại Đông Dương.
Bốn là vai trò của Lê Duẩn trong sự thay đổi đường lối của Việt Nam, đặc biệt trong quan hệ với Trung Quốc và Liên Xô.
Bốn vấn đề này không phải những chủ đề do Hoàng Văn Hoan tự tạo ra. Chúng đều là những vấn đề có thật trong lịch sử Việt Nam cuối thập niên 1970. Chúng cũng là những điểm nóng trong cuộc đối đầu ngoại giao và tuyên truyền giữa Hà Nội và Bắc Kinh.
Điều cần làm rõ là: một vấn đề có thật không có nghĩa mọi cách giải thích về vấn đề ấy đều đúng.
Cuộc khủng hoảng người Hoa có thật, nhưng quy mô, nguyên nhân, trách nhiệm và tính chất của từng chính sách phải được nghiên cứu riêng.
Quan hệ Việt–Xô được tăng cường rõ rệt, nhưng điều đó chưa đủ để kết luận Việt Nam đã mất hoàn toàn khả năng tự quyết.
Việt Nam đưa quân vào Campuchia cuối năm 1978, nhưng đánh giá quyết định ấy phải đặt cạnh những cuộc tấn công của Khmer Đỏ vào lãnh thổ Việt Nam, mục tiêu của Hà Nội và hậu quả lâu dài của việc duy trì quân đội tại Campuchia.
Lê Duẩn giữ vai trò rất lớn trong đường lối Việt Nam, nhưng cáo buộc ông hành động vì lợi ích cá nhân hoặc bè phái là một phán đoán về động cơ, không thể chỉ suy ra từ những kết quả chính sách.
Những vấn đề ấy cần được giải quyết bằng hồ sơ cụ thể. Chương này chỉ xác định chúng là những trục chính trong hoạt động chính trị của Hoàng Văn Hoan sau khi đến Bắc Kinh.
IV. Từ bất đồng đường lối đến cuộc công kích Lê Duẩn
Sau khi sang Trung Quốc, Hoàng Văn Hoan không chỉ phản đối chính sách đối ngoại của Hà Nội. Ông ngày càng tập trung công kích trực tiếp Lê Duẩn.
Trong lời nói đầu của Giọt nước trong biển cả, viết tại Bắc Kinh tháng 2 năm 1986, Hoàng Văn Hoan nhìn lại hơn hai mươi năm làm việc gần Lê Duẩn và đưa ra những cáo buộc rất nặng nề. Ông cho rằng Lê Duẩn đặt lợi ích cá nhân và bè phái lên trên lợi ích dân tộc, chiếm quyền trong Đảng, xuyên tạc lịch sử và đưa Việt Nam vào cuộc đối đầu với Trung Quốc cũng như cuộc chiến tại Campuchia.
Đây là một nguồn tư liệu quan trọng vì nó cho thấy cách Hoàng Văn Hoan nhìn nhận cuộc đấu tranh quyền lực trong giới lãnh đạo Việt Nam sau khi đã rời khỏi hệ thống.
Nhưng cần chú ý đến thể loại văn bản.
Giọt nước trong biển cả không được viết như một công trình nghiên cứu lịch sử trung tính. Đó là hồi ký chính trị của một người từng ở trong bộ máy lãnh đạo, sau đó mất vị trí và trở thành đối thủ của đường lối do trung tâm quyền lực cũ theo đuổi.
Điều này không làm cuốn hồi ký mất giá trị. Trái lại, nó giúp xác định đúng loại giá trị mà cuốn sách có thể cung cấp.
Hồi ký có thể chứa những ký ức trực tiếp về các cuộc họp, những nhân vật và quyết định mà tác giả từng tham gia. Nó cũng có thể phản ánh những xung đột nội bộ mà hồ sơ công khai không ghi lại đầy đủ.
Nhưng khi tác giả chuyển từ mô tả sự kiện sang giải thích động cơ của người khác, mức độ chứng minh phải được nâng lên.
Chẳng hạn, việc Lê Duẩn thúc đẩy quan hệ với Liên Xô có thể được kiểm chứng qua văn kiện ngoại giao và chính trị. Việc đường lối đối với Trung Quốc thay đổi cũng có thể được xác định qua diễn biến quan hệ hai nước. Nhưng kết luận rằng Lê Duẩn làm tất cả những việc ấy vì lợi ích cá nhân là một mệnh đề khác, đòi hỏi chứng cứ trực tiếp hơn.
Không thể dùng một kết quả chính trị để tự động xác định động cơ của người tạo ra nó.
V. “Cuộc cách mạng thứ hai”: Hoàng Văn Hoan muốn thay đổi điều gì?
Trong các phát biểu sau khi đào thoát, Hoàng Văn Hoan còn đề cập đến ý tưởng về một “cuộc cách mạng thứ hai” ở Việt Nam.
Một tài liệu của Beijing Review năm 1980 ghi lại lời ông kêu gọi nhân dân Việt Nam tiến hành cuộc cách mạng thứ hai, đồng thời cáo buộc Lê Duẩn và những người cộng sự đã phản bội ý chí của Hồ Chí Minh.
Đây là một bước chuyển đáng chú ý trong tư tưởng chính trị công khai của Hoàng Văn Hoan.
Ông không còn giới hạn lập trường của mình ở việc phản đối một số quyết định của Hà Nội. Ông đặt vấn đề về tính chính danh của đường lối lãnh đạo hiện tại, đồng thời tự đặt mình vào vị trí người muốn khôi phục một con đường cách mạng mà ông cho rằng đã bị thay đổi.
Ở đây xuất hiện một câu hỏi quan trọng: Hoàng Văn Hoan đang đề xuất một con đường phát triển độc lập cho Việt Nam, hay đang bảo vệ một cách định hướng quan hệ Việt Nam–Trung Quốc khác với đường lối của Lê Duẩn?
Không thể trả lời chỉ bằng việc ông phản đối Lê Duẩn.
Cần xem xét nội dung cụ thể của chương trình mà ông đề xuất, quan niệm của ông về độc lập quốc gia, quan hệ với Trung Quốc, quan hệ với Liên Xô và quyền tự quyết của Việt Nam.
Cũng cần khảo sát cách ông sử dụng di sản Hồ Chí Minh. Khi một nhân vật chính trị tuyên bố mình bảo vệ tư tưởng của một lãnh tụ quá cố, điều đó chưa đủ chứng minh rằng cách diễn giải của người ấy là cách diễn giải duy nhất hoặc chính xác nhất.
Hồ Chí Minh không thể bị biến thành tài sản độc quyền của bất kỳ phe phái nào trong cuộc tranh chấp chính trị.
VI. Hoàng Văn Hoan có trở thành “người của Bắc Kinh”?
Đây là một nhãn thường được sử dụng khi đánh giá giai đoạn lưu vong của Hoàng Văn Hoan. Nhưng muốn sử dụng nó một cách nghiêm túc, phải tách thành những mệnh đề khác nhau.
Nếu “người của Bắc Kinh” có nghĩa là ông sống tại Trung Quốc và được chính quyền Trung Quốc tiếp nhận, điều đó phù hợp với diễn biến đã được ghi nhận.
Nếu cụm từ ấy có nghĩa ông công khai bảo vệ nhiều lập trường gần với quan điểm của Trung Quốc trong cuộc tranh chấp Việt–Trung, các phát biểu của ông cung cấp cơ sở để nhận định như vậy.
Nếu nó có nghĩa Bắc Kinh sử dụng tiếng nói của ông trong hoạt động tuyên truyền và đối ngoại, cũng có thể nhận thấy cơ sở từ việc ông xuất hiện trên các phương tiện truyền thông Trung Quốc và được giới thiệu như một cựu lãnh đạo Việt Nam.
Nhưng nếu cụm từ ấy có nghĩa ông nhận chỉ thị từ Bắc Kinh, hoạt động theo một kế hoạch do Bắc Kinh điều khiển hoặc đã làm việc cho Trung Quốc từ trước năm 1979, thì đó là những cáo buộc nghiêm trọng hơn nhiều.
Chúng cần chứng cứ trực tiếp.
Không thể lấy việc ông được Trung Quốc tiếp nhận để chứng minh ông đã bị Trung Quốc điều khiển. Cũng không thể lấy sự tương đồng giữa quan điểm của ông và quan điểm của Bắc Kinh làm bằng chứng duy nhất cho một quan hệ chỉ huy.
Một người có thể chủ động theo đuổi những quan điểm tương đồng với một chính phủ khác, đồng thời trở thành nhân vật có giá trị đối với chính phủ ấy.
Đó là khả năng cần được xem xét trước khi đưa ra bất kỳ kết luận nào.
VII. Hồi ký được viết tại Bắc Kinh: ký ức cá nhân và tài liệu được cung cấp
Một chi tiết đáng chú ý trong lời nói đầu Giọt nước trong biển cả là Hoàng Văn Hoan cho biết trong quá trình viết hồi ký, ông được các cơ quan nghiên cứu về Việt Nam tại Bắc Kinh cung cấp nhiều tài liệu tham khảo.
Theo lời ông, những tài liệu này bao gồm tài liệu tiếng Việt, tài liệu của Quốc dân đảng Trung Quốc và các tư liệu liên quan đến Hồ Chí Minh tại Liễu Châu, Côn Minh, Hội nghị Fontainebleau và đàm phán Paris.
Thông tin này có ý nghĩa đặc biệt đối với việc đánh giá nguồn sử liệu.
Hồi ký của Hoàng Văn Hoan không chỉ là ký ức cá nhân. Nó còn là sự kết hợp giữa ký ức, tài liệu tham khảo được tiếp cận tại Bắc Kinh và cách tác giả lựa chọn, diễn giải những tài liệu ấy.
Điều đó có thể làm phong phú thêm nội dung hồi ký. Một nhân vật từng tham gia cách mạng có thể bổ sung những ký ức cá nhân bằng các tài liệu mà trước đó ông chưa có điều kiện tiếp cận.
Nhưng quá trình ấy cũng đặt ra những câu hỏi cần kiểm chứng:
Tài liệu được cung cấp có nguồn gốc từ đâu? Ai lựa chọn chúng? Có bản gốc để đối chiếu không? Có những tài liệu khác cùng phản ánh sự kiện nhưng đưa ra kết luận trái ngược không? Hoàng Văn Hoan đã trích dẫn đầy đủ hay chỉ lựa chọn những đoạn phù hợp với lập luận của mình?
Đây không phải là lý do để phủ nhận hồi ký. Đó là yêu cầu bình thường đối với mọi công trình lịch sử sử dụng tài liệu được tuyển chọn trong một môi trường chính trị cụ thể.
Đặc biệt, khi một cuốn hồi ký được viết tại quốc gia đang có tranh chấp sâu sắc với đất nước của tác giả, cần phân biệt rõ giữa nguồn tư liệu, người cung cấp tư liệu và cách tác giả sử dụng tư liệu.
VIII. Lợi thế và giới hạn của một người từng ở bên trong
Không nên vì Hoàng Văn Hoan sống lưu vong tại Trung Quốc mà xem nhẹ toàn bộ lời chứng của ông.
Ông có một lợi thế mà nhiều nhà nghiên cứu đời sau không thể dễ dàng có được: ông từng tham gia trực tiếp vào hệ thống quyền lực.
Ông từng làm đại sứ, từng giữ vị trí trong Bộ Chính trị, từng tham gia các hoạt động ngoại giao và từng làm việc với những nhân vật quan trọng của phong trào cách mạng Việt Nam.
Những kinh nghiệm ấy có thể giúp ông cung cấp thông tin về các cuộc gặp, những quan hệ cá nhân, không khí trong nội bộ lãnh đạo và những quyết định mà hồ sơ công khai không phản ánh đầy đủ.
Tuy nhiên, ở bên trong một hệ thống không có nghĩa một người biết toàn bộ hệ thống.
Một Ủy viên Bộ Chính trị có thể biết quyết định cuối cùng nhưng không nhất thiết biết đầy đủ quá trình thương lượng trước đó. Một đại sứ có thể hiểu rất rõ quan hệ với nước sở tại nhưng không thể mặc nhiên biết toàn bộ những tính toán của Bộ Chính trị ở trong nước.
Một người trực tiếp tham dự một cuộc họp có thể nhớ chính xác điều mình nghe thấy, nhưng nhiều năm sau vẫn có thể diễn giải sai động cơ của người khác.
Vì vậy, cần phân biệt ba phạm vi trong lời kể của Hoàng Văn Hoan:
- Những sự kiện ông trực tiếp tham dự hoặc chứng kiến.
- Những sự kiện ông biết thông qua báo cáo, trao đổi hoặc tài liệu của người khác.
- Những nhận định ông đưa ra khi nhìn lại quá khứ từ vị trí chính trị mới.
Ba phạm vi này không có giá trị chứng minh giống nhau.
Một nghiên cứu học thuật về Hoàng Văn Hoan cũng đã lưu ý đến một chi tiết trong hồi ký liên quan đến bữa tiệc với Mao Trạch Đông, trong đó niên đại được mô tả không phù hợp với lịch sử hoạt động của Mao vào thời điểm ấy. Chi tiết này không đủ để bác bỏ toàn bộ hồi ký, nhưng nhắc chúng ta rằng ngay cả người từng ở gần sự kiện cũng có thể nhớ sai niên đại hoặc chi tiết.
Bởi vậy, câu hỏi đúng không phải là có nên tin toàn bộ Hoàng Văn Hoan hay không. Câu hỏi đúng là phần nào trong lời kể của ông có thể được xác nhận bằng những nguồn độc lập?
IX. Một hồi ký chính trị không phải một bản án lịch sử
Một hồi ký có thể đúng về sự kiện nhưng sai về cách giải thích. Nó có thể chính xác khi kể lại một cuộc họp nhưng thiếu thông tin về những người không có mặt. Nó có thể ghi lại đúng một quyết định nhưng đưa ra nhận định chưa được chứng minh về động cơ của người đưa ra quyết định ấy.
Điều này đặc biệt quan trọng với Giọt nước trong biển cả.
Hoàng Văn Hoan có thể cung cấp những thông tin quý giá về lịch sử quan hệ Việt–Trung, về hoạt động ngoại giao và về những xung đột trong giới lãnh đạo Việt Nam. Nhưng khi ông đưa ra những kết luận như “phản bội dân tộc”, “lợi ích bè phái” hoặc “chiếm quyền”, người nghiên cứu phải chuyển sang một cấp độ chứng minh khác.
Cần tìm văn kiện, biên bản, thư từ, báo cáo ngoại giao, tài liệu của các bên liên quan và những lời chứng độc lập.
Đặc biệt, cần đối chiếu lời kể của ông với những tài liệu được hình thành ngay trong thời điểm xảy ra sự kiện. Những tài liệu đương thời có thể không đầy đủ, thậm chí cũng mang thiên kiến của cơ quan lập ra chúng, nhưng chúng giúp hạn chế nguy cơ để ký ức nhiều năm sau trở thành căn cứ duy nhất cho một kết luận lịch sử.
Hoàng Văn Hoan không phải người duy nhất có quyền kể lịch sử cách mạng Việt Nam. Nhưng ông là một nhân chứng quan trọng mà lịch sử không thể bỏ qua.
Giá trị của ông nằm ở khả năng mở thêm một cửa sổ nhìn vào bên trong hệ thống. Không nên biến cửa sổ ấy thành cánh cửa duy nhất để giải thích toàn bộ căn phòng.
X. Vì sao Bắc Kinh cần tiếng nói của Hoàng Văn Hoan?
Không cần giả định một âm mưu bí mật mới có thể hiểu được lợi ích chính trị mà Bắc Kinh nhận được từ sự xuất hiện của Hoàng Văn Hoan.
Năm 1979, Trung Quốc đang đối đầu với Việt Nam trên nhiều mặt trận: quân sự, ngoại giao, tuyên truyền và cạnh tranh ảnh hưởng tại Đông Dương.
Trong hoàn cảnh ấy, một cựu lãnh đạo Việt Nam công khai chỉ trích Hà Nội có giá trị đặc biệt.
Hoàng Văn Hoan có thể nói về Việt Nam từ kinh nghiệm của một người từng ở trong hệ thống. Ông có thể viện dẫn những mối quan hệ cũ, những hiểu biết về tổ chức Đảng và những sự kiện mà một người bên ngoài khó tiếp cận.
Tiếng nói ấy giúp Bắc Kinh đưa ra một cách diễn giải về cuộc xung đột Việt–Trung, không chỉ thông qua tuyên bố của chính quyền Trung Quốc mà còn qua lời của một nhân vật từng thuộc hàng ngũ lãnh đạo Việt Nam.
Đây là một lợi ích tuyên truyền và ngoại giao có thể nhận diện từ hoàn cảnh lịch sử.
Tuy nhiên, cần phân biệt việc một chính phủ có lợi khi sử dụng tiếng nói của một nhân vật với việc chính phủ ấy trực tiếp chỉ đạo mọi phát biểu của nhân vật đó.
Muốn chứng minh quan hệ chỉ đạo, cần những tài liệu khác: thư từ, chỉ thị, biên bản làm việc, hồ sơ tổ chức hoặc chứng cứ đáng tin cậy về cơ chế phối hợp.
Nếu chưa có những tài liệu ấy, kết luận hợp lý nhất là Hoàng Văn Hoan trở thành một tiếng nói có giá trị chính trị đối với Bắc Kinh, chứ không phải mặc nhiên là một người nhận lệnh từ Bắc Kinh.
XI. Nghịch lý của người lưu vong
Hoàng Văn Hoan muốn chứng minh rằng ông phản đối Lê Duẩn vì muốn bảo vệ lợi ích Việt Nam. Nhưng càng phát biểu từ Bắc Kinh, ông càng phải đối diện với một nghịch lý chính trị.
Ông nói về độc lập Việt Nam từ lãnh thổ của một cường quốc đang đối đầu với Việt Nam.
Điều đó không làm cho lập luận của ông tự động sai. Một người lưu vong vẫn có thể giữ lòng trung thành với đất nước mình, vẫn có thể đưa ra những phê phán chính đáng đối với chính quyền quê hương và vẫn có thể bảo vệ một quan niệm độc lập dân tộc khác với đường lối của nhà nước.
Nhưng môi trường chính trị nơi người ấy sinh sống chắc chắn có ảnh hưởng đến điều kiện hoạt động.
Nơi cư trú quyết định phần nào nguồn thông tin mà người lưu vong tiếp cận, những người họ có thể gặp, cơ hội phát biểu và khả năng đưa tiếng nói của mình ra công chúng.
Một chính trị gia sống tại một quốc gia bảo trợ có thể vừa duy trì quan điểm riêng, vừa chịu ảnh hưởng từ môi trường chính trị của quốc gia ấy. Hai điều không nhất thiết loại trừ nhau.
Vì thế, khi đánh giá Hoàng Văn Hoan, cần đặt ra câu hỏi về mức độ độc lập trong tư duy và hành động của ông, nhưng không thể trả lời câu hỏi ấy chỉ bằng nơi ông sinh sống.
Nghịch lý của người lưu vong không nằm ở chỗ người ấy nhất thiết phải phản bội đất nước. Nó nằm ở chỗ tiếng nói của người ấy có thể đồng thời mang ý nghĩa đối với quê hương và có giá trị đối với chính phủ đang tiếp nhận mình.
XII. Hoàng Văn Hoan có thay đổi quan điểm sau năm 1979?
Đây là một câu hỏi cần được nghiên cứu bằng cách so sánh những phát biểu trước và sau cuộc đào thoát.
Một số quan điểm của Hoàng Văn Hoan có thể đã hình thành từ trước năm 1979: coi trọng quan hệ với Trung Quốc, phản đối việc Việt Nam nghiêng quá sâu về Liên Xô, lo ngại xung đột với Trung Quốc và bất đồng với đường lối của Lê Duẩn.
Nhưng sau khi đến Bắc Kinh, những quan điểm ấy được công khai hóa và trở nên quyết liệt hơn.
Có ít nhất ba khả năng cần xem xét.
Thứ nhất, ông đã có những quan điểm ấy từ trước, nhưng khi còn ở Việt Nam không có điều kiện hoặc không muốn công khai bày tỏ.
Thứ hai, việc mất vị trí, đào thoát và sống lưu vong khiến ông nhìn lại quá khứ từ một vị trí đối lập, làm cho những bất đồng trước đó trở nên sâu sắc hơn.
Thứ ba, môi trường chính trị và nguồn tư liệu tại Bắc Kinh đã tác động đến cách ông diễn giải lịch sử Việt Nam.
Ba khả năng này có thể cùng tồn tại.
Muốn xác định mức độ thay đổi, cần so sánh các bài viết, thư từ, phát biểu, văn kiện và hoạt động của Hoàng Văn Hoan trước năm 1979 với những tài liệu được công bố sau khi ông đến Trung Quốc.
Đặc biệt, cần tránh lấy những phát biểu sau đào thoát để suy ngược rằng ông đã có cùng lập trường với mức độ và hình thức như vậy từ nhiều năm trước.
XIII. Một nhân vật không thể thay thế toàn bộ lịch sử
Có một cám dỗ trong nghiên cứu lịch sử chính trị: khi tìm được một người từng ở bên trong hệ thống rồi rời bỏ hệ thống, người ta dễ xem lời kể của người ấy như chiếc chìa khóa giải thích mọi điều.
Hoàng Văn Hoan có thể giúp chúng ta hiểu một phần lịch sử Đảng Lao động Việt Nam và Đảng Cộng sản Việt Nam từ bên trong. Nhưng ông không đại diện cho toàn bộ lịch sử ấy.
Ông có vị trí riêng, trải nghiệm riêng và những xung đột chính trị riêng.
Có những điều ông trực tiếp chứng kiến. Có những điều ông chỉ biết qua người khác. Có những điều ông nhớ chính xác. Có những điều ông có thể nhớ sai. Và có những điều ông diễn giải từ vị trí của một người đã rời khỏi cuộc đấu tranh quyền lực trong nước.
Lịch sử không thể chỉ dựa vào người thắng cuộc. Nhưng cũng không thể trao độc quyền kể lịch sử cho người thua cuộc.
Cần đặt lời kể của Hoàng Văn Hoan bên cạnh văn kiện của Đảng, hồ sơ ngoại giao, tài liệu Trung Quốc, tài liệu Liên Xô, hồ sơ của các nước phương Tây và những nghiên cứu độc lập.
Mỗi nguồn đều có giới hạn. Không nguồn nào tự động trở thành chân lý chỉ vì nó đến từ một phía khác với phía đang nắm quyền.
Đó là nguyên tắc cần áp dụng cho toàn bộ Giọt nước trong biển cả.
XIV. Phán định lịch sử tạm thời
Sau khi đến Bắc Kinh, Hoàng Văn Hoan thực sự trở thành một tiếng nói công khai chống lại đường lối của Hà Nội. Các phát biểu của ông được báo chí quốc tế ghi nhận từ tháng 8 năm 1979 và tiếp tục xuất hiện trên truyền thông Trung Quốc trong những năm sau đó.
Có thể rút ra một số nhận định ở cấp độ tư liệu.
Thứ nhất, cuộc đào thoát năm 1979 đã làm thay đổi căn bản vị trí chính trị của Hoàng Văn Hoan. Ông chuyển từ một cựu lãnh đạo còn ở trong hệ thống Việt Nam thành một nhân vật lưu vong hoạt động từ Trung Quốc.
Thứ hai, sau khi đến Bắc Kinh, ông tập trung công kích bốn vấn đề lớn: chính sách đối với người Hoa, quan hệ Việt Nam–Liên Xô, sự hiện diện quân sự của Việt Nam tại Campuchia và vai trò của Lê Duẩn trong sự thay đổi đường lối của Việt Nam.
Thứ ba, Bắc Kinh có lợi ích chính trị rõ ràng khi công bố và phổ biến những phát biểu của một cựu lãnh đạo Việt Nam. Quá khứ chính trị của Hoàng Văn Hoan khiến tiếng nói của ông có giá trị biểu tượng đặc biệt trong cuộc tranh chấp Việt–Trung.
Thứ tư, việc ông có quan điểm gần với Bắc Kinh và được truyền thông Trung Quốc sử dụng không đủ để chứng minh ông nhận chỉ thị từ Trung Quốc hoặc đã làm việc cho Trung Quốc trước khi đào thoát.
Thứ năm, Giọt nước trong biển cả cần được đọc đồng thời như hồi ký của một người từng tham gia lịch sử và như một văn bản chính trị được viết từ vị trí lưu vong. Hai đặc điểm này không loại trừ nhau, nhưng đòi hỏi người nghiên cứu phải phân biệt lời chứng, tài liệu tham khảo và lập luận chính trị.
Những nhận định trên chưa phải phán quyết cuối cùng về tính đúng sai trong các cáo buộc của Hoàng Văn Hoan. Chúng chỉ xác định được vị trí của ông trong cuộc tranh luận lịch sử sau năm 1979.
XV. Quy luật vận hành Hưng Quốc: Không ai được độc quyền kể lịch sử quốc gia
Một quốc gia muốn trưởng thành về tri thức không thể chỉ có một nguồn kể lịch sử.
Người thắng cuộc có thể kể lịch sử từ vị trí của người nắm quyền. Người thất bại có thể kể lịch sử từ vị trí của người bị loại khỏi quyền lực. Người lưu vong có thể nhìn lại quê hương từ một môi trường chính trị khác. Các cơ quan lưu trữ có thể cung cấp chứng cứ mà ký ức cá nhân không có. Các nhà nghiên cứu đời sau có thể đối chiếu những nguồn mà người trong cuộc chưa từng tiếp cận.
Mỗi góc nhìn đều có giá trị, nhưng mỗi góc nhìn cũng có giới hạn.
Một nhà nước mạnh không phải là nhà nước khiến chỉ một câu chuyện được phép tồn tại. Một quốc gia mạnh phải đủ tự tin để những câu chuyện bất lợi cho mình được đưa ra, rồi dùng chứng cứ, tranh luận và nghiên cứu để phân định.
Đây là một nguyên tắc quan trọng của Hưng Quốc: quyền lực chính trị không được độc quyền chân lý lịch sử.
Nhưng tự do khảo cứu cũng không có nghĩa là mọi lời kể đều ngang nhau về giá trị chứng minh. Một lời cáo buộc phải được kiểm tra. Một hồi ký phải được đối chiếu. Một tài liệu phải được xác định nguồn gốc. Một kết luận phải tương xứng với chứng cứ.
Không sợ sự thật khác với câu chuyện chính thức. Nhưng cũng không biến sự đối lập với câu chuyện chính thức thành bằng chứng tự thân của sự thật.
Tự do nghiên cứu và kỷ luật chứng cứ phải đi cùng nhau.
XVI. Kết luận: từ người trong cuộc đến người tham gia cuộc chiến lịch sử
Cuộc chiến đầu tiên của Hoàng Văn Hoan diễn ra trong hệ thống chính trị Việt Nam: cuộc đấu tranh về đường lối, vị trí và quyền lực giữa những người từng cùng hoạt động trong một phong trào cách mạng.
Cuộc chiến thứ hai bắt đầu sau khi ông đến Bắc Kinh: cuộc tranh luận về cách giải thích lịch sử Việt Nam.
Ở cuộc chiến thứ hai, Hoàng Văn Hoan không còn quyền lực hành chính trong nước. Nhưng ông có một nguồn lực khác: uy tín và kinh nghiệm của một người từng ở bên trong hệ thống lãnh đạo.
Bắc Kinh có một nguồn lực khác: khả năng tiếp nhận, phổ biến và đưa tiếng nói ấy vào cuộc tranh luận quốc tế với Hà Nội.
Hai nguồn lực gặp nhau trong một hoàn cảnh chính trị đặc biệt. Hoàng Văn Hoan có quá khứ và lời chứng. Bắc Kinh có không gian chính trị để tiếng nói ấy được phổ biến.
Nhưng giữa một lời chứng có giá trị và một kết luận lịch sử vẫn tồn tại khoảng cách. Người nghiên cứu phải đứng ở khoảng cách ấy để kiểm tra từng mệnh đề, thay vì đứng về phía Hà Nội, Bắc Kinh hay riêng Hoàng Văn Hoan.
Sau năm 1979, Hoàng Văn Hoan không còn chỉ là một nhân chứng của lịch sử cách mạng Việt Nam. Ông đã trở thành một bên tham gia vào cuộc tranh luận về lịch sử ấy.
Đó là thay đổi quan trọng nhất cần ghi nhận trong chương này.
Từ đây, câu hỏi không còn dừng ở việc Hoàng Văn Hoan đã nói gì sau khi đến Bắc Kinh. Câu hỏi phải đi xa hơn: những điều ông nói có cơ sở đến đâu, điều gì được các nguồn độc lập xác nhận, điều gì chỉ phản ánh cách diễn giải của ông, và điều gì đã được đặt vào phục vụ cuộc đấu tranh chính trị giữa hai quốc gia?
Chương tiếp theo sẽ đi vào từng hồ sơ cụ thể: người Hoa và làn sóng rời Việt Nam; quan hệ Việt Nam–Liên Xô; Hiệp ước Hữu nghị và Hợp tác năm 1978; chiến tranh Campuchia; vai trò của Lê Duẩn; di sản Hồ Chí Minh; viện trợ Trung Quốc và những cáo buộc chỉ xuất hiện trong hồi ký.
Ở đó, Hoàng Văn Hoan sẽ không được xem là người nắm giữ toàn bộ sự thật, cũng không bị loại bỏ chỉ vì ông đã trở thành người lưu vong.
Ông sẽ được đọc như một nguồn sử liệu quan trọng, đặt cạnh những nguồn khác và chịu cùng một tiêu chuẩn kiểm chứng.
Bởi lịch sử quốc gia không thuộc độc quyền của người chiến thắng, người thất bại hay bất kỳ chính quyền nào. Lịch sử thuộc về sự thật có thể được kiểm chứng.
Hoàng Phong Nhã

20:48
Hoàng Phong Nhã