Success is the ability to go from one failure to another with no loss of enthusiasm. Thành công là khả năng đi từ thất bại này đến thất bại khác mà không mất đi nhiệt huyết (Winston Churchill ). Khi người giàu ăn cắp, người ta bảo anh ta nhầm lẫn, khi người nghèo ăn cắp, người ta bảo anh ta ăn cắp. Tục ngữ Iran. Tiền thì có nghĩa lý gì nếu nó không thể mua hạnh phúc? Agatha Christie. Lý tưởng của đời tôi là làm những việc rất nhỏ mọn với một trái tim thật rộng lớn. Maggy. Tính ghen ghét làm mất đi sức mạnh của con người. Tục ngữ Nga. Men are born to succeed, not to fail. Con người sinh ra để thành công, không phải để thất bại. Henry David Thoreau. Thomas Paine đã viết: Bất lương không phải là TIN hay KHÔNG TIN. Mà bất lương là khi xác nhận rằng mình tin vào một việc mà thực sự mình không tin .

Thứ Bảy, 17 tháng 10, 2026

CHƯƠNG 13 - ĐỐI THOẠI VỚI VÕ VĂN KIỆT

CHƯƠNG XIII

VÕ VĂN KIỆT VÀ NHỮNG NGƯỜI BẢO VỆ CƠ CHẾ CŨ

Không phải ai chống “phá rào” cũng chống đổi mới

Lịch sử Đổi mới thường được kể bằng một đường thẳng rất đẹp.

Một bên là thực tiễn. Một bên là cơ chế cũ.

Thực tiễn ngày càng bế tắc, những người như Võ Văn Kiệt nhìn thấy điều đó, rồi “phá rào”, sau cùng Trung ương nhận ra vấn đề và Đổi mới ra đời.

Cách nói ấy có phần đúng.

Nhưng nếu chỉ kể như vậy, chúng ta sẽ bỏ mất một câu hỏi rất quan trọng:

Tại sao một cơ chế đã tạo ra nhiều bất cập vẫn có những người muốn giữ nó?

Và câu hỏi sâu hơn:

Những người bảo vệ cơ chế cũ thực sự bảo vệ điều gì?

Bảo vệ ý thức hệ,  kỷ luật,  quyền điều hành của Trung ương, sự bình đẳng xã hội? Hay bảo vệ chính một hệ thống quyền lực mà họ tin rằng nếu nới lỏng một mắt xích thì toàn bộ hệ thống có thể mất kiểm soát?

Nếu không trả lời những câu hỏi ấy, chúng ta rất dễ biến lịch sử thành câu chuyện đạo đức đơn giản:

Người phá rào là người nhìn xa. Người giữ rào là người bảo thủ. Lịch sử phức tạp hơn thế.

1. “Cơ chế cũ” là gì?

Trước hết phải làm rõ khái niệm. “Cơ chế cũ” không phải là một con người. Nó là một hệ thống quản lý kinh tế.

Trong đó Nhà nước giữ vai trò trung tâm trong kế hoạch hóa, phân bổ vật tư, giá cả, lưu thông, tiền lương và phân phối. Các đơn vị sản xuất chịu sự chi phối mạnh của hệ thống cấp phát – giao nộp.

Chính các văn kiện của thời kỳ này cũng cho thấy Trung ương ngày càng nhận ra những vấn đề của cơ chế ấy.

Nghị quyết Trung ương 3 khóa V tháng 12-1982 vừa chủ trương đổi mới cơ chế quản lý, tăng quyền chủ động cho ngành, địa phương và cơ sở, vừa yêu cầu giữ vững sự lãnh đạo tập trung, thống nhất của Trung ương. Đồng thời, nghị quyết vẫn yêu cầu giữ hệ thống giá chỉ đạo, chống việc “chạy theo cơ chế thị trường”.

Điều này rất đáng chú ý.

Nó cho thấy vấn đề lúc ấy không phải đơn giản là “có đổi mới hay không”.

Mà  đổi mới đến đâu mà không phá vỡ những nguyên tắc mà lãnh đạo Trung ương cho rằng phải bảo vệ? Đó mới là cuộc tranh luận thật.

2. Người giữ cơ chế cũ không nhất thiết là người không nhìn thấy khủng hoảng

Đây là điểm cần trả lại công bằng cho lịch sử.

Ngay trong các văn kiện chính thức, những người lãnh đạo thời kỳ đó đã thừa nhận nền kinh tế có nhiều vấn đề.

Nghị quyết Trung ương 3 khóa V năm 1982 ghi nhận sản xuất chưa ổn định, thiếu năng lượng, nguyên liệu và phụ tùng; năng suất, chất lượng và hiệu quả thấp; phân phối lưu thông rối loạn; ngân sách và tiền mặt bội chi; giá cả biến động; đời sống công nhân, cán bộ và lực lượng vũ trang khó khăn.

Nói cách khác:

Không thể nói những người bảo vệ cơ chế cũ không nhìn thấy thực tế.

Họ nhìn thấy.

Nhưng họ giải thích nguyên nhân khác nhau.

Và chính ở đây lịch sử bắt đầu trở nên khó.

Một người có thể nhìn thấy cùng một hiện tượng nhưng đi đến một chính sách hoàn toàn khác.

Ví dụ các nhà máy thiếu vật tư.

Người thứ nhất nói phải cho nhà máy tự tìm nguồn cung. Người thứ hai nói nếu nhà máy tự tìm nguồn, các đơn vị sẽ tranh mua, phá vỡ kế hoạch quốc gia.

Một tỉnh thiếu lương thực.

Người thứ nhất nói hãy cho tỉnh mua trực tiếp của nông dân với giá có thể cao hơn giá Nhà nước.

Người thứ hai nói nếu mỗi địa phương tự mua theo giá riêng, hệ thống giá thống nhất sẽ tan vỡ. Doanh nghiệp thua lỗ.

Người thứ nhất nói:

Cho nó tự chủ và chịu trách nhiệm.

Người thứ hai nói:

Nếu để doanh nghiệp tự quyết, Nhà nước sẽ mất khả năng điều phối những ngành chiến lược.

Hai bên không nhất thiết khác nhau về mục tiêu.

Họ khác nhau về mô hình quản trị.

3. Nỗi sợ lớn nhất của người giữ cơ chế cũ

Muốn hiểu họ, phải đặt mình vào thời điểm lịch sử đó.

Việt Nam vừa trải qua chiến tranh.

Đất nước thống nhất nhưng nghèo.

Chiến tranh biên giới phía Tây Nam và phía Bắc đặt quốc gia trong tình trạng an ninh căng thẳng.

Quan hệ với Trung Quốc xấu đi.

Việt Nam phụ thuộc lớn vào viện trợ và quan hệ với Liên Xô. Trong khi nó đang be bờ sụp đổ .

Trong hoàn cảnh ấy, một bộ máy trung ương hóa mạnh có thể được nhìn như một công cụ bảo đảm thống nhất quốc gia.

Vì vậy, nỗi sợ của họ không hoàn toàn vô lý:

Nếu địa phương tự quyết quá nhiều, ai còn điều phối quốc gia?

Nếu doanh nghiệp tự mua – tự bán:

Ai bảo đảm ưu tiên quốc phòng, năng lượng, lương thực?

Nếu giá cả tự do:

Ai bảo vệ người hưởng lương Nhà nước?

Nếu kinh tế tư nhân phát triển:

Nhà nước còn kiểm soát được hướng đi xã hội chủ nghĩa hay không?

Nếu ngoại thương phân tán:

Làm thế nào bảo đảm ngoại tệ được sử dụng cho những mục tiêu quốc gia?

Đó là những câu hỏi có thật.

Vấn đề là:

Một cơ chế được xây dựng để bảo đảm kiểm soát có thể trở thành chính nguyên nhân làm giảm năng lực sản xuất mà Nhà nước cần để thực hiện mục tiêu của mình.

Đây chính là nghịch lý.

4. Khi kỷ luật trở thành lực cản

Một hệ thống kế hoạch hóa cần kỷ luật.

Không có kỷ luật, kế hoạch quốc gia dễ biến thành hàng trăm kế hoạch địa phương.

Nhưng kỷ luật cũng có thể bị đẩy quá xa.

Khi mọi quyết định nhỏ đều phải chờ cấp trên, người trực tiếp sản xuất mất động lực.

Khi giá Nhà nước không phản ánh được chi phí thực tế, doanh nghiệp có thể sản xuất nhưng không có khả năng tái tạo vốn.

Khi vật tư được phân phối theo chỉ tiêu thay vì theo hiệu quả, nơi có quan hệ tốt với hệ thống phân phối có thể có lợi thế hơn nơi sản xuất hiệu quả.

Nghị quyết Trung ương 8 khóa V về giá – lương – tiền năm 1985 sau này thừa nhận khá trực diện rằng cơ chế cấp phát – giao nộp đã làm cho nhiều cơ sở sản xuất bị gò bó, thụ động, ỷ lại và không được khuyến khích quan tâm đến năng suất, chất lượng, hiệu quả. Nghị quyết cũng thừa nhận hệ thống giá thấp kéo dài gây ra những hậu quả nghiêm trọng đối với khu vực quốc doanh, ngân sách và tích lũy.

Đây là một tư liệu đặc biệt quan trọng.

Bởi nó cho thấy:

Sự thất bại của cơ chế không phải chỉ là nhận xét của những người sau này nhìn lại lịch sử. Chính hệ thống cũng từng tự nhận diện những khuyết tật của nó.

5. Nhưng tại sao đã thấy vấn đề mà vẫn khó thay đổi?

Bởi vì cải cách không chỉ là thay một chính sách.

Nó làm thay đổi phân bố quyền lực.

Một cơ chế tập trung tạo ra nhiều quyền quyết định ở cấp trung ương và các bộ.

Khi trao quyền tự chủ cho doanh nghiệp, địa phương hoặc người sản xuất, quyền lực ấy được phân tán.

Vì vậy, cải cách kinh tế đồng thời là cải cách về quyền quyết định.

Đây là nơi cần thận trọng.

Không nên kết luận rằng mọi người bảo vệ cơ chế cũ đều bảo vệ lợi ích cá nhân.

Không có đủ chứng cứ để nói như vậy.

Nhưng cũng không nên giả định rằng quyền lực hoàn toàn không liên quan đến chính sách.

Một hệ thống có thể duy trì lâu dài không chỉ vì người trong hệ thống tin rằng nó đúng, mà còn vì rất nhiều người đã quen với cách phân bổ quyền hạn, trách nhiệm và nguồn lực mà hệ thống ấy tạo ra.

Đó là một cơ chế tự bảo vệ.

Và cơ chế ấy có thể tồn tại ngay cả khi không ai chủ ý thiết kế nó.

6. Võ Văn Kiệt đứng ở đâu trong mâu thuẫn ấy?

Đây là lúc cần đặt Võ Văn Kiệt vào đúng vị trí.

Ông không đứng ngoài hệ thống. Ông là một cán bộ cấp cao của chính hệ thống ấy.

Năm 1982, Võ Văn Kiệt trở thành Ủy viên Bộ Chính trị và Phó Chủ tịch Hội đồng Bộ trưởng; ông cũng là Ủy viên Trung ương chính thức khóa V.

Vì vậy, câu chuyện không phải:

Võ Văn Kiệt chống Nhà nước.

Mà đúng hơn là Ông tìm cách thay đổi cách Nhà nước điều hành nền kinh tế khi nhận thấy cách điều hành cũ không còn phù hợp với thực tế.

Đây là khác biệt rất lớn.

Những thử nghiệm ở TP.HCM trước đó cũng không có nghĩa rằng thành phố được quyền tự do hoàn toàn.

Chẳng hạn, chỉ thị của UBND TP.HCM tháng 11-1981 về mở rộng khoán sản phẩm đến người lao động vẫn đặt việc khoán trong khuôn khổ hợp tác xã, kế hoạch sản xuất và các nguyên tắc quản lý của Nhà nước.

Điều này cho thấy bản chất của những thử nghiệm ban đầu không phải là “Bỏ hệ thống.”

Mà là “Tìm một cách vận hành khác bên trong hệ thống.”

7. Người bảo vệ cơ chế cũ cũng có một câu hỏi mà Kiệt phải trả lời

Đó là:

Nếu trao quyền quá nhiều cho cơ sở, ai chịu trách nhiệm khi cơ sở sai?

Đây là câu hỏi rất mạnh.

Bởi “tự chủ” luôn có hai mặt.

Tự chủ mà không có trách nhiệm → tùy tiện.

Trách nhiệm mà không có quyền tự chủ → vô hiệu.

Một giám đốc bị buộc phải chờ cấp trên quyết định mọi thứ nhưng vẫn phải chịu trách nhiệm về kết quả là một thiết kế thể chế phi lý.

Nhưng ngược lại:

Một giám đốc được tự quyết mọi thứ mà không chịu trách nhiệm về thất bại cũng là một thiết kế phi lý.

Vì vậy, vấn đề thực sự không phải:

Trung ương hay địa phương?

Mà là:

Quyền nào thuộc Trung ương? Quyền nào thuộc cơ sở? Cơ chế kiểm soát ở đâu? Ai chịu trách nhiệm? Đo hiệu quả bằng gì? Và khi sai thì sửa thế nào?

Đây chính là câu hỏi mà “phá rào” tự nó không giải quyết được.

8. Một bước ngoặt rất quan trọng: chính Trung ương bắt đầu thay đổi

Đây là lý do không nên kể lịch sử Đổi mới như cuộc chiến giữa Võ Văn Kiệt và “những người bảo vệ cơ chế cũ”.

Bởi chính hệ thống trung ương cũng từng bước thay đổi.

Năm 1982, Trung ương đã nói đến việc phân cấp quản lý và mở rộng quyền chủ động cho ngành, địa phương và cơ sở.

Năm 1985, Trung ương thừa nhận sâu sắc những khuyết tật của cơ chế giá – lương – tiền.

Đại hội VI tháng 12-1986 xác định phải đổi mới cơ chế quản lý kinh tế, xóa bỏ cơ chế tập trung quan liêu, bao cấp và giải phóng sức sản xuất.

Đến Hội nghị Trung ương 2 khóa VI năm 1987, Trung ương nhấn mạnh quyền tự chủ sản xuất kinh doanh của các đơn vị cơ sở đi đôi với tăng cường quản lý Nhà nước ở những vấn đề then chốt.

Như vậy, đường đi thực tế không phải:

Kiệt phá rào → Trung ương đầu hàng.

Mà là thực tiễn gây sức ép → thử nghiệm → tranh luận → điều chỉnh nhận thức → chính sách mới → tiếp tục thử nghiệm → thể chế hóa.

Đó là một quá trình học tập của cả hệ thống.

9. Và đây mới là chỗ Võ Văn Kiệt khác với “người phá rào” thông thường

Một cán bộ địa phương có thể nói:

“Tôi làm thế vì nếu không làm thì dân chết đói.”

Nhưng một người ở cấp quốc gia phải hỏi thêm:

“Nếu địa phương nào cũng làm như vậy thì quốc gia vận hành thế nào?”

Đây là sự khác biệt giữa hành động tình thế và kiến tạo thể chế.

Võ Văn Kiệt có giá trị lịch sử không chỉ ở những lần ông tạo không gian cho thực tiễn.

Điều đáng nghiên cứu hơn là ông có góp phần biến những kinh nghiệm cục bộ thành chính sách quốc gia hay không?

Nếu có, bằng cách nào? Ai tham gia? Ai phản đối? Cái gì được giữ lại, bị loại bỏ,  trở thành luật lệ? Và cái gì vẫn chỉ là quyết định dựa vào uy tín của một người?

Đây mới là thước đo quan trọng.

10. Từ “phá rào” đến một nguyên tắc lớn hơn

Nhìn lại toàn bộ giai đoạn 1975–1986, có thể thấy một quy luật:

Thực tiễn thường thay đổi trước chính sách.

Những người trực tiếp sản xuất thường là những người đầu tiên phát hiện ra rằng một quy định không còn phù hợp.

Nhưng thực tiễn thay đổi trước không có nghĩa thực tiễn luôn đúng.

Đó là điều phải đặc biệt cảnh giác.

Một doanh nghiệp tự tìm đường sống có thể tạo ra sáng kiến.

Nhưng cũng có thể tạo ra đặc quyền.

Một địa phương tự tìm nguồn lương thực có thể cứu dân.

Nhưng nếu cơ chế ấy không minh bạch, nó cũng có thể tạo ra chênh lệch quyền lực.

Một cán bộ được trao quyền xử lý nhanh có thể tháo gỡ ách tắc.

Nhưng nếu không có kiểm soát, quyền ấy có thể trở thành đặc quyền.

Vì thế:

Phá rào có thể là bước đầu của đổi mới. Nhưng không thể là điểm cuối của cải cách.

Điểm cuối phải là:

luật tốt hơn, quyền hạn rõ hơn, trách nhiệm rõ hơn, kiểm soát tốt hơn và người dân được hưởng kết quả rõ ràng hơn.

11. Võ Văn Kiệt cũng phải được đặt dưới cùng một nguyên tắc

Đây là chỗ cuốn sách này phải khác một tiểu sử ca ngợi.

Không thể nói:

Vì Võ Văn Kiệt từng phá được những cái rào sai nên mọi quyết định của ông đều đúng.

Không.

Cũng không thể nói:

Vì ông thuộc hệ thống lãnh đạo sau 1975 nên mọi thử nghiệm cải cách của ông đều đáng nghi.

Cũng không.

Phải hỏi từng trường hợp.

Ông đã làm gì? Trong hoàn cảnh nào? Ông có quyền đến đâu? Ông dựa vào văn bản nào? Ai phản đối? Ai ủng hộ? Kết quả là gì? Cái giá là gì? Sau đó có sửa luật hay không? Người dân được gì? Ai được hưởng lợi? Có tạo ra đặc quyền mới hay không?

Đó mới là cách nghiên cứu một nhà cải cách mà không biến ông thành một biểu tượng miễn nhiễm với phản biện.

12 “Đặt lại vấn đề”

Chúng ta thường hỏi:

Võ Văn Kiệt đã phá bao nhiêu cái rào?

Câu hỏi quan trọng hơn phải là:

Sau mỗi cái rào được phá, Việt Nam đã xây được thể chế gì?

Bởi nếu một đất nước phải liên tục chờ một người có đủ uy tín để “phá rào”, thì vấn đề chưa được giải quyết tận gốc.

Một hệ thống tốt hơn phải cho phép:

người dân phản ánh vấn đề → cơ sở thử nghiệm → cơ quan quản lý đánh giá → chính sách được sửa → luật được điều chỉnh → quyền và trách nhiệm được xác định → xã hội vận hành mà không cần một “người hùng phá rào”.

Đó mới là quá trình: Phá rào → sửa luật → xây thể chế.

13. “Vấn nạn”

Vấn nạn lớn nhất không phải là có người bảo vệ cơ chế cũ.

Vấn nạn là:

một hệ thống có thể biến việc tuân thủ quy định thành mục tiêu cao hơn kết quả mà quy định ấy vốn phải phục vụ.

Khi đó, người làm đúng quy trình nhưng để sản xuất đình trệ lại được coi là “đúng”.

Người tìm cách giải quyết được vấn đề nhưng phải đi ra ngoài quy định lại bị coi là “sai”.

Đó là lúc:

phương tiện trở thành mục đích.

Nhưng chiều ngược lại cũng nguy hiểm:

Nếu “kết quả” được dùng để biện minh cho mọi hành động, thì bất kỳ người có quyền lực nào cũng có thể nói:

“Tôi làm sai quy định nhưng vì mục tiêu tốt.”

Một nhà nước pháp quyền không thể vận hành như vậy.

Do đó, bài toán khó nhất không phải phá hay giữ.

Mà là làm thế nào để một xã hội vừa có khả năng đổi mới vừa không phụ thuộc vào sự tùy tiện của cá nhân?

14. Quy luật vận hành – Bài học Hưng Quốc

Từ cuộc va chạm giữa Võ Văn Kiệt và những người muốn giữ cơ chế cũ, có thể rút ra một quy luật:

1. Cơ chế phải phục vụ thực tiễn

Nếu cơ chế làm nghẹt sản xuất và đời sống, cơ chế phải được xem xét lại.

2. Thực tiễn không tự động trở thành chân lý

Một sáng kiến thành công ở địa phương chưa chắc áp dụng được nguyên xi trên toàn quốc.

3. Tự chủ phải đi cùng trách nhiệm

Trao quyền mà không kiểm soát sẽ tạo ra tùy tiện.

4. Kiểm soát mà không trao quyền sẽ tạo ra trì trệ

Người chịu trách nhiệm phải có đủ quyền để hoàn thành trách nhiệm.

5. Người giữ kỷ luật cũng cần được bảo vệ

Một cán bộ không nên bị buộc phải “phá rào” để làm điều đúng.

Nếu chính sách đúng, hệ thống phải cho phép họ làm đúng bằng con đường hợp pháp.

6. Thành công của cải cách cuối cùng phải được đo bằng thể chế

Không phải: “Một lãnh đạo đã làm được bao nhiêu việc.” Mà “Sau người lãnh đạo ấy, người bình thường có thể làm được những việc ấy mà không cần quan hệ đặc biệt hay không?”

Đây là ranh giới giữa cải cách cá nhân và kiến tạo quốc gia.

16. Kết

Võ Văn Kiệt không cần một nhóm “kẻ thù” để trở thành một nhân vật lịch sử.

Những người bảo vệ cơ chế cũ cũng không cần bị biến thành những nhân vật phản diện.

Họ thuộc về cùng một thời đại.

Họ cùng đối diện với một đất nước vừa ra khỏi chiến tranh, nghèo, bị bao vây, thiếu vốn, thiếu lương thực, thiếu vật tư, thiếu kinh nghiệm quản trị một nền kinh tế thống nhất.

Họ chỉ khác nhau ở cách trả lời câu hỏi:

Nhà nước phải làm gì khi thực tế không còn chạy theo khuôn khổ mà Nhà nước đặt ra?

Một bên lo rằng nếu buông quá nhanh, hệ thống sẽ mất kiểm soát.

Một bên thấy rằng nếu giữ quá chặt, nền kinh tế sẽ không thể thở.

Cả hai nỗi lo đều có cơ sở.

Lịch sử Đổi mới nằm chính trong khoảng không giữa hai nỗi lo ấy. Và Võ Văn Kiệt là một trong những người đã đẩy khoảng không đó về phía thực tiễn.

Nhưng câu chuyện chưa kết thúc ở đó. Bởi khi cái rào cũ được tháo xuống, một câu hỏi mới xuất hiện:

Ai sẽ xây cái rào mới?

Nếu cái rào mới vẫn được dựng bằng mệnh lệnh, đất nước chỉ thay một hàng rào bằng một hàng rào khác.

Nếu không có rào nào cả, quyền lực có thể chạy theo người mạnh.

Cái cần xây không phải là một cái rào cao hơn.

Mà là một thể chế đủ mạnh để bảo vệ lợi ích chung, đủ linh hoạt để sửa sai, đủ minh bạch để người dân kiểm chứng và đủ giới hạn để không ai – kể cả người có công – đứng cao hơn luật.

Đó chính là nơi câu chuyện Võ Văn Kiệt chuyển sang một tầng khác:

không còn chỉ là phá rào, mà là xây luật chơi.

Và từ đây, chúng ta phải đi tới những người đã giúp các ý tưởng cải cách vượt khỏi phạm vi một vài cá nhân:

trí thức, chuyên gia, nhà kinh tế, doanh nghiệp, nhà khoa học và những nhóm tư vấn chính sách.

Đó sẽ là chương tiếp theo.

Hoàng Phong Nhã 

CHƯƠNG 12 - ĐỐI THOẠI VỚI VÕ VĂN KIỆT -VÕ VĂN KIỆT VÀ LÊ DUẨN

CHƯƠNG XII

VÕ VĂN KIỆT VÀ LÊ DUẨN

NAM BỘ, CHIẾN TRANH VÀ QUYỀN LỰC

Có những mối quan hệ trong lịch sử không thể đọc bằng hai chữ đồng chí hay đối lập.

Võ Văn Kiệt và Lê Duẩn là một trường hợp như vậy.

Cả hai đều là những người cộng sản miền Nam và đều trưởng thành trong chiến tranh.

Cả hai đều từng hoạt động trong những năm tháng mà sự tồn tại của tổ chức cách mạng phụ thuộc vào khả năng bám dân, bám đất và thích nghi với hoàn cảnh.

Nhưng sau năm 1975, hai người đứng trước một bài toán mới.

Chiến tranh đã kết thúc.

Nhưng mô hình tổ chức đất nước sau chiến tranh phải được lựa chọn.

Và chính ở đây, khoảng cách giữa lãnh đạo cách mạng và quản trị quốc gia bắt đầu hiện ra.

1. Hai người Nam Bộ, nhưng không phải hai bản sao

Lê Duẩn sinh tại Quảng Trị, nhưng phần lớn sự nghiệp cách mạng của ông gắn sâu với Nam Bộ.

Ông từng là Bí thư Xứ ủy Nam Bộ, Bí thư Trung ương Cục miền Nam và sau đó trở thành Bí thư thứ nhất rồi Tổng Bí thư của Đảng.

Võ Văn Kiệt là người Vĩnh Long.

Ông hoạt động tại Nam Bộ từ rất sớm, từng là Bí thư Khu ủy Sài Gòn – Gia Định, Bí thư Khu ủy Khu 9, rồi Ủy viên Thường vụ Trung ương Cục miền Nam. Sau 1975, ông trở thành lãnh đạo chủ chốt của Thành phố Hồ Chí Minh.

Vì vậy, nói cả hai là những người hiểu Nam Bộ là có cơ sở. Nhưng hiểu Nam Bộ không có nghĩa là cùng một cách nhìn về tương lai Nam Bộ.

Đây là điểm phải giữ.

2. Lê Duẩn nhìn Nam Bộ trước hết từ bài toán cách mạng

Trong chiến tranh, Nam Bộ đối với Lê Duẩn không chỉ là một vùng đất.

Đó là một chiến trường quyết định.

Từ sau 1954, ông trở lại miền Nam hoạt động trong bối cảnh phong trào cách mạng phải đối diện với một nhà nước đối địch, rồi sau đó trở thành người đứng đầu Đảng.

Kinh nghiệm ấy hình thành một tư duy rất mạnh muốn thay đổi đất nước phải tổ chức được sức mạnh chính trị tập trung.

Trong chiến tranh, cách tư duy này có ưu thế rất lớn.

Bởi chiến tranh đòi hỏi huy động; thống nhất chỉ huy; kỷ luật; ưu tiên nguồn lực; chịu đựng tổn thất; và quyết định nhanh.

Nhưng sau chiến tranh, một câu hỏi mới xuất hiện:

Những phương thức phù hợp với chiến tranh có còn phù hợp với nền kinh tế hòa bình hay không?

Đó là câu hỏi mà Việt Nam phải trả lời.

3. Võ Văn Kiệt cũng được hình thành bởi chiến tranh

Không nên quên điều này khi nói về “Kiệt cải cách”.

Ông không phải một nhà kinh tế thị trường bước vào chính trị. Ông là một cán bộ cách mạng lâu năm.

Từ năm 1959, ông làm Bí thư Khu ủy T4; sau đó hoạt động tại Khu 9 và Trung ương Cục miền Nam. Từ 1973 đến 1975, ông là Ủy viên Thường vụ Trung ương Cục miền Nam và sau ngày 30 tháng 4 được giao nhiệm vụ trong bộ máy quân quản Sài Gòn.

Bởi nó cho thấy Võ Văn Kiệt không bước ra khỏi hệ thống để chống lại hệ thống.

Ông tìm cách thay đổi cách vận hành của hệ thống từ bên trong.

Đây là điểm khác căn bản giữa phản đối hệ thống và cải cách hệ thống.

4. Năm 1975: cùng thắng, nhưng phải giải một bài toán hoàn toàn khác

30 tháng 4 năm 1975 đem lại thống nhất về quyền lực nhà nước, nhưng thống nhất về quyền lực không có nghĩa thống nhất ngay về mô hình kinh tế, xã hội và quản trị. Miền Nam có một nền kinh tế khác miền Bắc. Có kinh tế thị trường; hệ thống thương mại ngân hàng; doanh nghiệp tư nhân; mạng lưới thương nhân; tầng lớp chuyên gia; cơ sở kỹ thuật; và một xã hội đô thị đã vận hành trong một hệ thống kinh tế khác trong nhiều thập niên.

Nghiên cứu về cải cách nông nghiệp hậu 1975 cho thấy chính quyền mới nhanh chóng tìm cách chuyển miền Nam theo mô hình xã hội chủ nghĩa đã hình thành ở miền Bắc, trong khi miền Nam vừa trải qua chiến tranh và có những điều kiện kinh tế – xã hội rất khác.

Đây chính là điểm va chạm.

5. Một mô hình có thể thống nhất bằng quyết định, nhưng không thể thống nhất ngay bằng thực tế

Đây là một quy luật quản trị.

Có thể ban hành một quyết định thống nhất cơ chế. Nhưng không thể bằng một quyết định biến hai nền kinh tế khác nhau thành một nền kinh tế giống nhau.

Bởi nền kinh tế không chỉ gồm luật. Nó còn gồm con người; thói quen; kỹ năng; mạng lưới; vốn; thị trường; niềm tin; động lực; và kinh nghiệm sản xuất.

Đây chính là nơi thực tế bắt đầu va vào đường lối.

6. Lê Duẩn và mô hình thống nhất sau chiến tranh

Nghiên cứu về kinh tế Việt Nam hậu 1975 của Adam Fforde và các tác giả khác, cũng như công trình của Đặng Phong, cho thấy quá trình thống nhất kinh tế được triển khai trong khuôn khổ mô hình kế hoạch hóa xã hội chủ nghĩa.

Nghiên cứu học thuật trên JSTOR nhận định Lê Duẩn là nhân vật có vai trò trung tâm trong việc xây dựng mô hình kinh tế miền Bắc giai đoạn 1960–1975 và trong việc thống nhất mô hình đó trên phạm vi cả nước sau 1975.

Điều này không có nghĩa mọi chính sách kinh tế sau 1975 đều do một mình Lê Duẩn quyết định. Đó sẽ là một cách quy giản lịch sử.

Nhưng nó cho phép ta đặt một câu hỏi chính xác hơn tư duy kinh tế chủ đạo của thời kỳ Lê Duẩn đã gặp thực tế miền Nam như thế nào?

7. Thành phố Hồ Chí Minh trở thành nơi va chạm mạnh nhất

Không phải ngẫu nhiên mà Thành phố Hồ Chí Minh trở thành một trong những nơi xuất hiện sớm nhất những thử nghiệm kinh tế mới.

Đây là một thành phố đông dân; đô thị hóa cao; có hệ thống sản xuất lớn; có mạng lưới thương mại rộng; phụ thuộc vào lưu thông hàng hóa; và có một nền kinh tế trước 1975 rất khác với mô hình kế hoạch hóa.

Võ Văn Kiệt đứng ở đúng vị trí giao nhau ấy. Ông phải giải quyết những câu hỏi rất cụ thể:

Lấy gì cho nhà máy sản xuất và cho dân ăn?

Làm sao vận chuyển hàng hóa, giữ công nhân có việc và  để doanh nghiệp hoạt động?

Những câu hỏi này không phải câu hỏi lý luận.

Chúng là câu hỏi:

ngày mai lấy gì để sống?

8. 1977: thực tế bắt đầu nói rất rõ

Tư liệu hồi ký về Võ Văn Kiệt ghi nhận năm 1977, công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh thiếu nghiêm trọng nguyên liệu và phụ tùng thay thế; một số cơ sở phải đóng cửa, công nhân phải nghỉ việc và hưởng 70% lương.

Đây là thời điểm rất đáng chú ý.

Bởi một cơ chế có thể đúng về mặt ý thức hệ nhưng vẫn không cung cấp đủ nguyên liệu cho nhà máy.

Và khi nhà máy không sản xuất người lao động mất việc. Khi hàng hóa không lưu thông giá tăng.

Khi lương thực thiếu đời sống khủng hoảng.

Đây là lúc một nhà quản trị phải lựa chọn giữ đúng quy định hay giải quyết vấn đề thực tế.

9. Võ Văn Kiệt bắt đầu nhìn thấy “cái rào”

Đây là nơi câu chuyện “phá rào” xuất hiện.

Nhưng cần hiểu đúng. “Rào” không phải một vật thể. Nó là hệ thống quy định, chỉ tiêu, giá cả, phân phối, cấp phát và thẩm quyền.

Một doanh nghiệp muốn mua nguyên liệu ngoài kế hoạch có thể vi phạm cơ chế.

Một địa phương muốn mua lương thực với giá cao hơn quy định có thể vi phạm cơ chế.

Một cơ sở muốn giữ lại một phần lợi nhuận để tái sản xuất có thể va vào cơ chế.

Vấn đề không phải Võ Văn Kiệt thích phá luật mà là Ông nhận ra có những quy định đang làm cho mục tiêu của chính hệ thống không đạt được.

Đây là khác biệt rất lớn.

10. Nhưng Lê Duẩn không phải không nhìn thấy vấn đề

Nếu nói Lê Duẩn không hiểu thực tế thì đó là một kết luận quá mạnh. Ông đã trực tiếp hoạt động ở Nam Bộ trong nhiều năm và là người có kinh nghiệm thực tiễn rất lớn.

Vấn đề có thể nằm ở chỗ khác nhìn thấy khó khăn không đồng nghĩa với việc lựa chọn cùng một phương án để giải quyết khó khăn.

Đây mới là vấn đề lịch sử cần nghiên cứu.

11. Một bên đặt nặng khả năng kiểm soát

Trong một hệ thống vừa thống nhất sau chiến tranh, lãnh đạo trung ương có lý do để lo ngại thị trường tự phát; tư nhân phục hồi quyền lực kinh tế; đầu cơ; buôn lậu; chênh lệch giàu nghèo; mất kiểm soát phân phối; và nguy cơ xuất hiện một tầng lớp kinh tế ngoài sự kiểm soát của nhà nước.

Những lo ngại đó không phải hoàn toàn vô lý.

Nhưng chúng tạo ra một câu hỏi:

Kiểm soát đến mức nào thì bảo đảm được mục tiêu xã hội, và đến mức nào thì bóp nghẹt sản xuất?

Đây là ranh giới cực kỳ khó.

12. Võ Văn Kiệt đối diện với mặt ngược của kiểm soát

Nếu kiểm soát quá chặt: hàng hóa không lưu thông. Nếu giá bị giữ quá thấp người sản xuất không muốn bán. Nếu doanh nghiệp không có quyền quyết định người quản lý không thể chịu trách nhiệm về kết quả.

Nếu tất cả nguồn lực đều phải xin sáng kiến biến mất. Đây chính là nơi Võ Văn Kiệt ngày càng nhìn thấy một nguyên tắc muốn người dân và doanh nghiệp chịu trách nhiệm về kết quả, phải trao cho họ một mức quyền quyết định tương ứng.

Đây là tư tưởng rất quan trọng trong toàn bộ quá trình Đổi mới.

13. “Phá rào” không phải là phủ nhận Nhà nước

Nếu Võ Văn Kiệt phá một quy định để mua gạo, điều đó không có nghĩa Nhà nước không cần quản lý lương thực. Nếu doanh nghiệp được tự chủ hơn, điều đó không có nghĩa Nhà nước không cần doanh nghiệp nhà nước.

Nếu địa phương được thử nghiệm, điều đó không có nghĩa Trung ương không cần điều hành. Vấn đề là Nhà nước nên quản lý bằng luật chơi nào?

Đây mới là câu hỏi của quản trị hiện đại.

14. Lê Duẩn và câu chuyện cải tạo kinh tế miền Nam

Một điểm không thể né tránh là quá trình cải tạo công thương nghiệp tư bản tư doanh ở miền Nam.

Tư liệu hồi ký về Võ Văn Kiệt ghi nhận cuối năm 1977 Thành phố Hồ Chí Minh bắt đầu thí điểm cải tạo công thương nghiệp tư bản tư doanh, với đỉnh điểm là đợt tập trung cải tạo tư sản thương nghiệp tháng 3 năm 1978.

Đây là một chính sách lớn và đây cũng là nơi phải đặt câu hỏi Mục tiêu chính sách là gì?

Mục tiêu được đặt ra trong logic chuyển đổi xã hội chủ nghĩa.

Nhưng kết quả kinh tế và xã hội là gì?

Đây là câu hỏi khác.

Một chính sách có thể có mục tiêu hợp lý theo hệ tư tưởng nhưng cách thực hiện gây hậu quả ngoài dự kiến.

Không thể lấy mục tiêu để xóa bỏ hậu quả.

15. Và đây là bài học lớn của Hưng Quốc

Khi đánh giá một chính sách, phải tách Mục tiêu khỏi Công cụ , Kết quả , Chi phí , Hệ quả dài hạn.

Công thức: Mục tiêu đúng ≠ công cụ đúng và kết quả tốt ở một mặt ≠ chính sách tốt ở mọi mặt.

Đây là một nguyên tắc cần giữ xuyên suốt bộ sách.

16. Lê Duẩn gọi Ba Thi ra Hà Nội

Một chi tiết rất đáng chú ý xuất hiện trong tư liệu hồi cố về Võ Văn Kiệt.

Theo Nhân Dân, tổ chức mua gạo của Thành phố Hồ Chí Minh do Nguyễn Thị Ráo, tức Ba Thi, phụ trách đã thực hiện những hoạt động vượt khỏi quy định lưu thông lương thực lúc đó. Trung ương, trực tiếp là Lê Duẩn, sau đó gọi Ba Thi ra Hà Nội để báo cáo. Nguồn này cho rằng sau đó Trung ương đã nới một số quy định quá chặt về lưu thông lương thực.

Chi tiết này đặc biệt quan trọng.

Bởi nó cho thấy phá rào → trung ương biết → trung ương kiểm tra → thực tế được xem xét → chính sách được điều chỉnh.

Nếu nguồn hồi cố này được đối chiếu bằng văn bản đương thời, nó sẽ trở thành một mắt xích rất quan trọng trong chương “Lê Duẩn – Võ Văn Kiệt”.

17. Đây có phải là Lê Duẩn “chấp nhận phá rào”?

Không nên kết luận nhanh như vậy. Việc Trung ương xem xét và điều chỉnh chính sách không có nghĩa: Trung ương đồng ý với toàn bộ cách làm địa phương.

Cũng không có nghĩa Lê Duẩn đã chuyển hẳn sang tư duy thị trường.

Điều chắc chắn hơn mà tư liệu cho phép nói là Thực tiễn địa phương đã tạo ra một vấn đề đủ lớn để buộc trung ương xem xét lại một số quy định.

Đó mới là điều đáng nghiên cứu.

18. Đây chính là “đối thoại” giữa thực tiễn và quyền lực

Nếu viết thành một cuộc đối thoại lịch sử, không nên để Võ Văn Kiệt nói “Tôi đúng, anh sai.” mà nên đặt câu hỏi:

Võ Văn Kiệt nếu quy định khiến dân thiếu gạo thì quy định có còn phục vụ mục tiêu ban đầu không?”

Lê Duẩn “Nếu ai cũng tự phá quy định thì còn quản lý được đất nước không?” Đó mới là cuộc đối thoại thực sự và cả hai câu hỏi đều hợp lý.

19. Cái khó của Lê Duẩn

Lê Duẩn đứng ở vị trí phải bảo vệ tính thống nhất của hệ thống. Nếu từng địa phương tự quyết:

Trung ương mất khả năng điều phối, nhưng nếu mọi địa phương đều phải chờ thực tế không thể vận động.

Đây là một nghịch lý kinh điển của nhà nước tập trung:

Tập trung tạo ra sức mạnh điều phối, nhưng quá tập trung có thể làm mất thông tin và sáng kiến ở cơ sở.

Và ngược lại phân quyền tạo ra năng lực thích ứng, nhưng phân quyền không có luật chơi có thể tạo ra hỗn loạn.

Đây là một bài học vượt khỏi lịch sử Việt Nam.

20. Cái khó của Võ Văn Kiệt

Võ Văn Kiệt cũng có một giới hạn.

Ông không thể nói “Thực tế đúng nên tôi muốn làm gì cũng được.”

Bởi quyền lực cá nhân cũng có thể trở thành vấn đề.

Nếu hôm nay một lãnh đạo phá quy định vì dân ta có thể thấy chính đáng.

Nhưng ngày mai một lãnh đạo khác cũng phá quy định vì lợi ích riêng ai ngăn được?

Đây là lý do Chương IV đã đi đến kết luận:

Phá rào → sửa luật → xây thể chế.

Nếu không có bước thứ hai và thứ ba, “phá rào” chỉ tạo ra:

quyền lực tùy nghi.

21. Hai người gặp nhau ở đâu?

Họ gặp nhau ở một điểm rất sâu:

cùng đặt lợi ích của cách mạng và quốc gia lên hàng đầu theo cách họ hiểu.

Nhưng cách hiểu thế nào là lợi ích quốc gia có thể thay đổi theo hoàn cảnh.

Trong chiến tranh huy động tối đa có thể là ưu tiên.

Trong hòa bình tăng năng suất và cải thiện đời sống trở thành ưu tiên.

Đây là sự chuyển đổi mà bất kỳ lãnh đạo cách mạng nào cũng phải đối diện.

22. Và đây chính là bài toán “từ chiến tranh sang hòa bình”

Một hệ thống được xây dựng trong chiến tranh thường Kiệt kỷ luật là điều kiện tồn tại.

Một nền kinh tế hòa bình lại cần sáng kiến.

Chiến tranh cần mệnh lệnh.

Thị trường cần thông tin và phản hồi.

Chiến tranh cần tập trung nguồn lực.

Phát triển cần phân bổ nguồn lực hiệu quả.

Đó là lý do:

Thắng chiến tranh và quản trị hòa bình là hai năng lực khác nhau.

23. Lê Duẩn qua lăng kính này

Nếu chỉ nhìn Lê Duẩn như một nhà lãnh đạo chiến tranh, ta bỏ qua giai đoạn 1975–1986.

Nếu chỉ nhìn ông qua những khó khăn kinh tế, ta lại bỏ qua bối cảnh chiến tranh vừa kết thúc; nền kinh tế bị tàn phá; đất nước bị chia cắt lâu dài; xung đột với Trung Quốc; chiến tranh Campuchia; phụ thuộc vào viện trợ; và sức ép quốc tế.

Những yếu tố ấy không thể dùng để biện minh cho mọi chính sách.

Nhưng chúng cần được dùng để: giải thích hoàn cảnh ra quyết định. Giải thích không phải là biện minh.

24. Võ Văn Kiệt cũng phải được nhìn bằng nguyên tắc ấy

Không nên dùng thành công sau này để nói “Võ Văn Kiệt lúc nào cũng đúng.” Ông cũng nằm trong hệ thống đã đưa ra những quyết định của thời kỳ sau 1975.

Ông từng là lãnh đạo Thành phố Hồ Chí Minh khi các chính sách cải tạo kinh tế được thực hiện. Ông không đứng ngoài hệ thống.

Nhưng chính trong quá trình quản lý, ông lại chứng kiến những giới hạn của cơ chế và ngày càng thúc đẩy những thử nghiệm khác. Tư liệu về hoạt động của ông sau 1975 cho thấy ông trực tiếp đối diện với tình trạng thiếu nguyên liệu, sản xuất đình trệ và đời sống khó khăn.

Đây là quá trình học từ thực tế.

Không phải một câu chuyện đúng ngay từ đầu.

25. Đây là điểm rất quan trọng để hiểu Võ Văn Kiệt

Một nhà cải cách thực sự không nhất thiết là người:

đã biết đáp án từ đầu.

Có khi đó là người nhìn thấy một chính sách không đạt kết quả và đủ khả năng thay đổi suy nghĩ của chính mình.

Đây là một phẩm chất quan trọng hơn việc không bao giờ sai. Bởi trong quản trị quốc gia không sa gần như không thể.

Điều quan trọng là có học từ sai lầm hay không.

26. Lê Duẩn và Võ Văn Kiệt hai bài học về quyền lực

Lê Duẩn cho chúng ta thấy quyền lực tập trung có khả năng huy động rất lớn.

Nhưng cũng cho thấy:

quyền lực tập trung có nguy cơ làm một mô hình chính sách được áp dụng quá rộng trước khi thực tế được kiểm chứng đầy đủ.

Võ Văn Kiệt cho chúng ta thấy trao không gian cho cơ sở có thể tạo ra sáng kiến.

Nhưng cũng đặt ra làm thế nào để sáng kiến không biến thành tùy tiện?

Hai mặt này phải được đặt cùng nhau.

27. Từ “Lê Duẩn – Võ Văn Kiệt” đến một nguyên tắc lớn hơn

Có thể viết thành công thức:

Trung ương cần năng lực điều phối.

Cơ sở cần quyền thử nghiệm. Thử nghiệm cần giới hạn. Kết quả cần được đo lường. Cái đúng cần được thể chế hóa.

Đây chính là mô hình tập trung chiến lược – phân quyền thực thi – kiểm chứng thực tế – thể chế hóa.

Không phải tập trung tất cả. Cũng không phải thả nổi tất cả.

28. “Nam Bộ” trong tư duy Võ Văn Kiệt

Có lẽ ảnh hưởng lớn nhất của Nam Bộ đối với Võ Văn Kiệt không phải là một khẩu hiệu.

Mà là một kinh nghiệm thực tế luôn phức tạp hơn mệnh lệnh.

Nam Bộ có kinh tế hàng hóa; mạng lưới thương mại;

văn hóa giao tiếp; tính linh hoạt; khả năng thích nghi; và một xã hội đô thị đa dạng. Võ Văn Kiệt đã sống trong môi trường ấy trong nhiều thập niên.

Điều đó có thể giúp giải thích vì sao ông đặc biệt nhạy cảm với khoảng cách giữa một quy định trên giấy và một vấn đề ngoài đời.

Nhưng đây vẫn là một giả thuyết cần được chứng minh bằng tư liệu, không được biến thành định mệnh địa lý.

29. “Nam Bộ” không phải là một hệ tư tưởng

Điều này cũng cần nhấn mạnh.

Không thể nói:

Nam Bộ = thị trường.

Bắc Bộ = kế hoạch.

Đó là cách phân chia quá đơn giản.

Những người miền Nam trong bộ máy trung ương có nhiều quan điểm khác nhau.

Những người miền Bắc cũng có nhiều người thúc đẩy đổi mới.

Trường Chinh là một ví dụ.

Nguyễn Văn Linh là một ví dụ.

Đỗ Mười cũng phải được nghiên cứu trong quá trình thay đổi ấy.

Do đó:

Địa phương có thể ảnh hưởng đến kinh nghiệm của một con người, nhưng không quyết định toàn bộ tư tưởng của người đó.

30. Điểm gặp nhau cuối cùng: quốc gia

Đây có lẽ là điểm quan trọng nhất.

Lê Duẩn và Võ Văn Kiệt đều không chỉ là những nhân vật của Nam Bộ.

Họ là những người tham gia quyết định vận mệnh Việt Nam trong một thời kỳ cực kỳ khó khăn.

Vì vậy, đối thoại giữa họ phải vượt khỏi câu hỏi:

ai đúng, ai sai?

Để hỏi:

Một quốc gia vừa ra khỏi chiến tranh phải lựa chọn mô hình phát triển như thế nào?

Và một hệ thống quyền lực cách mạng phải biến mình thành một nhà nước quản trị quốc gia như thế nào?

Đây mới là vấn đề lớn.

ĐẶT LẠI VẤN ĐỀ

Không nên hỏi đơn giản:

Võ Văn Kiệt chống Lê Duẩn hay không?

Câu hỏi có giá trị hơn là:

Khi thực tiễn bắt đầu mâu thuẫn với cơ chế, Võ Văn Kiệt đã xử lý mâu thuẫn ấy trong phạm vi quyền lực của mình như thế nào?

Và Lê Duẩn, với tư cách người đứng đầu hệ thống, đã phản ứng thế nào trước những tín hiệu ấy?

Từ tư liệu hiện có, ít nhất chúng ta có thể xác định rằng những vấn đề thực tiễn tại Thành phố Hồ Chí Minh đã dần tác động lên chính sách trung ương; câu chuyện Ba Thi được nguồn Nhân Dân kể lại là một ví dụ đáng nghiên cứu, trong đó Lê Duẩn trực tiếp cho gọi người phụ trách ra Hà Nội báo cáo trước khi một số quy định về lưu thông được nới.

Nhưng muốn biến đây thành kết luận lịch sử chắc chắn, chúng ta cần tiếp tục truy tìm văn bản Trung ương nào? thời điểm nào? ai ký? quy định nào được thay đổi? thay đổi đến đâu? Đây chính là cách làm lịch sử mà cuốn sách cần giữ.

VẤN NẠN

Có một nguy cơ rất lớn trong mọi câu chuyện về “người cải cách”.

Đó là biến một con người thành lời giải thích cho cả một thời đại.

Nếu làm như vậy:

Võ Văn Kiệt = Đổi mới.

Nhưng lịch sử không vận hành như thế.

Đổi mới còn có nông dân, công nhân, doanh nghiệp, địa phương, chuyên gia, trí thức, nhà ngoại giao, cán bộ trung ương, những người làm chính sách và cả những người ban đầu phản đối thay đổi.

Và quan trọng hơn những người bình thường đã buộc hệ thống phải thay đổi bằng chính nhu cầu sống của họ.

Bên cạnh sự thất bại kinh tế chung của khối cộng sản. 

QUY LUẬT VẬN HÀNH – BÀI HỌC HƯNG QUỐC

Từ cuộc đối thoại giữa Võ Văn Kiệt và Lê Duẩn, có thể rút ra một nguyên tắc:

Một nhà nước mạnh không phải là nhà nước khiến mọi nơi giống nhau.

Mà là:

Nhà nước đủ mạnh để giữ mục tiêu chung, nhưng đủ linh hoạt để cho phép thực tế tìm ra cách thực hiện tốt hơn.

Công thức: Mục tiêu quốc gia

→ nguyên tắc chung → quyền thử nghiệm → kiểm chứng → phản hồi → sửa chính sách → thể chế hóa.

Đây chính là sự khác biệt giữa mệnh lệnh và quản trị.

KẾT CHƯƠNG

Lê Duẩn và Võ Văn Kiệt không phải hai người đứng ở hai bờ lịch sử.

Họ cùng đứng trong một hệ thống. Cùng đi qua chiến tranh.

Cùng mang kinh nghiệm Nam Bộ.

Nhưng khi chiến tranh kết thúc, họ phải trả lời những câu hỏi khác nhau.

Lê Duẩn phải đối diện với bài toán:

Làm thế nào xây dựng một nước Việt Nam thống nhất theo mô hình mà ông tin tưởng?

Võ Văn Kiệt ngày càng phải đối diện với câu hỏi:

Làm thế nào để mô hình ấy vận hành được trong đời sống thực tế của một xã hội mà ông đang trực tiếp quản lý?

Đây là hai câu hỏi có thể cùng xuất phát từ một mục tiêu cứu đảng,  đất nước ra khỏi cơn khủng hoảng XHCN .

Nhưng có thể dẫn đến những lựa chọn chính sách khác nhau.

Và lịch sử đã cho thấy một điều:

Khi thực tế liên tục tạo ra những ngoại lệ, vấn đề cuối cùng không còn là ngoại lệ nữa. Vấn đề nằm ở chính cái luật tạo ra ngoại lệ.

Đó là lúc: phá rào phải chuyển thành đổi luật và đổi luật phải chuyển thành: xây lại  thể chế.

Nhưng Võ Văn Kiệt còn phải đối diện với một thử thách lớn hơn.

Nếu trong nước ông phải thuyết phục một hệ thống quyền lực chấp nhận thực tế mới, thì trong quan hệ quốc tế, Việt Nam phải tìm cách thoát khỏi một thế cô lập mà chính những lựa chọn của thời kỳ chiến tranh và sau chiến tranh, và bi kịch cộng sản  đã góp phần tạo nên.

Ở đó, ông sẽ gặp một người khác:

Nguyễn Cơ Thạch.

Và sau Nguyễn Cơ Thạch là một câu hỏi lớn hơn nữa:

Việt Nam có thể hòa giải với chính những người đã từng đứng ở phía bên kia chiến tuyến hay không?

Đó sẽ là cánh cửa dẫn sang Chương XIII — Võ Văn Kiệt và những người bảo vệ cơ chế cũ, trước khi đi sâu vào trí thức, chuyên gia và những con người từ phía bên kia đã tham gia vào quá trình kiến tạo Đổi mới.


Hoàng Phong Nhã 

Thứ Sáu, 16 tháng 10, 2026

CHƯƠNG 11 - ĐỐI THOẠI VỚI VÕ VĂN KIỆT -VÕ VĂN KIỆT VÀ NGUYỄN CƠ THẠCH

 CHƯƠNG XI

VÕ VĂN KIỆT VÀ NGUYỄN CƠ THẠCH

ĐỔI MỚI TRONG NƯỚC VÀ MỞ CỬA VỚI THẾ GIỚI

Có một cách kể rất quen thuộc về Đổi mới.

Việt Nam khủng hoảng.

Đại hội VI năm 1986 quyết định Đổi mới.

Sau đó kinh tế phát triển.

Cách kể ấy không sai, nhưng chưa đủ.

Bởi nếu chỉ nhìn vào bên trong Việt Nam, chúng ta sẽ không hiểu hết vì sao Đổi mới diễn ra với tốc độ và hướng đi như vậy.

Một quốc gia đang khủng hoảng kinh tế đồng thời phải đối diện với chiến tranh ở Campuchia; xung đột với Trung Quốc; quan hệ căng thẳng với Hoa Kỳ và phương Tây; sự phụ thuộc lớn vào Liên Xô; và sau đó là sự tan rã của chính hệ thống mà Việt Nam từng dựa vào.

Vì vậy, Đổi mới không chỉ là câu chuyện làm thế nào để sản xuất nhiều hơn.

Nó còn là câu chuyện:

Làm thế nào để một quốc gia có thêm không gian sống, không gian phát triển và không gian lựa chọn trong một thế giới đang thay đổi?

Đó là nơi Nguyễn Cơ Thạch bước vào.

Và khi đặt ông cạnh Võ Văn Kiệt, ta thấy hai mặt của một quá trình:

một người nhìn rất sâu vào nền kinh tế trong nước; một người nhìn rất sâu ra thế giới bên ngoài.

Nhưng ranh giới ấy không tuyệt đối.

Cả hai cuối cùng đều phải giải quyết cùng một bài toán:

Làm thế nào để Việt Nam thoát khỏi một thế cân bằng khiến đất nước vừa nghèo, vừa bị cô lập, vừa phụ thuộc?

1. Nguyễn Cơ Thạch không xuất hiện từ năm 1986

Một sai lầm dễ mắc phải là cho rằng tư duy mở cửa của Việt Nam bắt đầu hoàn toàn từ Đại hội VI.

Tư liệu nghiên cứu gần đây cho thấy câu chuyện sớm hơn.

Theo nghiên cứu của Kosal Path dựa trên tư liệu lưu trữ, sau Hiệp định Paris năm 1973, một số nhà ngoại giao Việt Nam đã bắt đầu nghiên cứu vai trò của công nghệ và vốn phương Tây đối với quá trình hiện đại hóa.

Nguyễn Cơ Thạch là một trong những nhân vật quan trọng trong quá trình nghiên cứu đó.

Ông được giao nghiên cứu về quan hệ kinh tế giữa Đông và Tây và tìm hiểu những tiến bộ công nghệ của phương Tây. Nghiên cứu này dẫn đến nhận thức rằng khoảng cách công nghệ giữa khối xã hội chủ nghĩa và phương Tây rất đáng kể.

Điều này có ý nghĩa rất lớn.

Nó cho thấy:

Ý tưởng mở cửa không hoàn toàn là sản phẩm của cuộc khủng hoảng năm 1986.

Khủng hoảng làm cho nó trở nên cấp bách.

Nhưng mầm tư duy đã xuất hiện trước đó.

2. Đây là điểm phải sửa lại cách hiểu về “Đổi mới”

Nếu Đổi mới chỉ bắt đầu vì cơm không đủ ăn → phải đổi mới thì chúng ta mới giải thích được một nửa câu chuyện.

Nửa còn lại là thế giới đang thay đổi → Việt Nam không có đường chọn lựa,  phải thay đổi cách quan hệ với thế giới.

Một quốc gia có thể cải cách nông nghiệp.

Nhưng nếu thiếu vốn; thiếu công nghệ; thiếu thị trường; thiếu ngoại tệ; thiếu quan hệ thương mại; thì cải cách trong nước vẫn bị giới hạn.

Vì vậy:

Đổi mới kinh tế và đổi mới đối ngoại không phải hai đường riêng biệt.

Chúng tác động lẫn nhau.

Nghiên cứu của Cambridge về chính sách đối ngoại Việt Nam dưới thời Đổi mới cũng nhấn mạnh rằng đối ngoại trở thành một công cụ quan trọng để phục vụ chương trình phát triển trong nước.

3. Võ Văn Kiệt nhìn thấy cái gì?

Võ Văn Kiệt nhìn thấy một vấn đề rất cụ thể năng lực trong nước đang bị cơ chế kìm hãm.

Người nông dân muốn sản xuất nhưng bị hạn chế bởi cơ chế.

Doanh nghiệp muốn làm nhưng bị hạn chế bởi cơ chế.

Địa phương muốn mua bán nhưng bị hạn chế bởi cơ chế.

Chuyên gia có ý tưởng nhưng bị giới hạn bởi cơ chế.

Đó là thế giới mà ông trực tiếp trải nghiệm.

Nhưng càng làm kinh tế, câu hỏi bên ngoài càng xuất hiện:

Nếu tháo rào trong nước nhưng không mở được cửa ra thế giới thì Việt Nam sẽ đi đến đâu?

Một nhà máy có thể sản xuất.

Nhưng bán cho ai? Một doanh nghiệp có thể cần máy móc.

Nhưng mua công nghệ từ đâu? Một nền kinh tế cần vốn.

Nhưng vốn ở đâu? Đây là lúc kinh tế và ngoại giao gặp nhau.

4. Nguyễn Cơ Thạch nhìn thấy cái gì?

Nguyễn Cơ Thạch nhìn vấn đề từ chiều ngược lại.

Nếu Việt Nam bị cô lập không gian phát triển sẽ bị thu hẹp. Nếu chỉ dựa vào một khối khả năng lựa chọn sẽ giảm. Nếu công nghệ không được tiếp cận năng suất sẽ bị giới hạn. Nếu thị trường quá hẹp sản xuất không thể phát triển theo quy mô lớn.

Vì vậy, đối ngoại không chỉ là quan hệ chính trị. Nó còn là chính sách phát triển.

Đây là một trong những điểm quan trọng nhất của tư duy Nguyễn Cơ Thạch.

5. Một đất nước không thể đổi mới nếu thế giới đóng cửa với mình

Sau 1975, quan hệ Việt Nam – Hoa Kỳ nhanh chóng rơi vào trạng thái đối đầu.

Sau khi Việt Nam đưa quân vào Campuchia cuối năm 1978, Hoa Kỳ tiếp tục thúc đẩy các biện pháp cô lập và cấm vận Việt Nam. Nghiên cứu về quan hệ Việt–Mỹ cho thấy chính sách cấm vận quốc tế đối với Hà Nội đặc biệt được tăng cường sau sự kiện Campuchia.

Trong hoàn cảnh ấy, Việt Nam ngày càng dựa vào Liên Xô.

Nhưng sự phụ thuộc ấy cũng có giới hạn.

Khi Liên Xô suy yếu vào cuối thập niên 1980, Việt Nam phải đối diện với một câu hỏi rất thực tế:

Nếu nguồn lực bên ngoài thay đổi, Việt Nam còn dựa vào đâu?

Đây không chỉ là vấn đề ngoại giao.

Đó là vấn đề sinh tồn kinh tế.

6. Campuchia là một bài toán không thể né tránh

Muốn hiểu Nguyễn Cơ Thạch, không thể bỏ qua Campuchia.

Muốn hiểu Võ Văn Kiệt, cũng không thể bỏ qua Campuchia.

Việt Nam có lập luận an ninh của riêng mình khi can thiệp vào Campuchia.

Nhưng từ góc nhìn quốc tế, sự hiện diện quân sự của Việt Nam tại Campuchia góp phần làm Việt Nam bị cô lập và khiến quan hệ với Trung Quốc, Hoa Kỳ và nhiều nước khác trở nên khó khăn hơn.

Hai cách nhìn này phải được đặt cạnh nhau.

Không thể chỉ dùng một phía.

Năm 1989, Việt Nam hoàn tất việc rút quân khỏi Campuchia. Ngày 23 tháng 10 năm 1991, Hiệp định Hòa bình Paris về Campuchia được ký kết. Bộ Ngoại giao Việt Nam ghi nhận tiến trình này cùng những bước chuyển quan hệ sau đó.

Đây là một bước ngoặt.

Bởi từ đó, một trong những trở ngại lớn nhất đối với việc bình thường hóa quan hệ quốc tế của Việt Nam dần được tháo gỡ.

7. Nguyễn Cơ Thạch và “tư duy mới”

Điểm đáng chú ý ở Nguyễn Cơ Thạch là ông không chỉ nhìn từng quan hệ song phương.

Ông nhìn vào cấu trúc của hệ thống quốc tế.

Chiến tranh lạnh đang thay đổi.

Liên Xô dưới Mikhail Gorbachev thay đổi tư duy đối ngoại.

Đông Âu biến động. Thế giới cộng sản đang rung động. 

Cạnh tranh kinh tế ngày càng quan trọng.

Và quan niệm về “bạn – thù” theo logic chiến tranh lạnh không còn đủ để giải thích thế giới mới.

Nghiên cứu của Cambridge cho rằng từ sau 1986, Việt Nam dần chuyển từ một chính sách đối ngoại nặng về ý thức hệ sang một khuôn khổ thực dụng hơn, đặt lợi ích quốc gia và quan hệ với nhiều đối tác lên vị trí lớn hơn.

Đây là một thay đổi tư duy rất lớn.

8. Từ “bạn – thù” sang “lợi ích quốc gia”

Trong chiến tranh bạn và thù thường là những khái niệm tương đối rõ.

Nhưng trong hòa bình một nước có thể là đối tác kinh tế nhưng đối thủ chiến lược ở một vấn đề khác.

Một nước từng là kẻ thù có thể trở thành đối tác thương mại.

Một nước từng là đồng minh có thể không còn đủ khả năng hỗ trợ.

Đó là thế giới mà Việt Nam phải học cách sống trong đó.

Và đây chính là bước chuyển từ ngoại giao ý thức hệ sang ngoại giao phục vụ lợi ích Đảng.

9. Võ Văn Kiệt và Nguyễn Cơ Thạch gặp nhau ở đây

Một người giải quyết năng lực bên trong. Một người giải quyết không gian bên ngoài.

Nhưng hai việc ấy liên quan trực tiếp.

Không có cải cách trong nước không đủ sức cạnh tranh để hội nhập.

Không có mở cửa bên ngoài cải cách trong nước thiếu vốn, công nghệ và thị trường.

Vì vậy, có thể đặt một công thức:

Cải cách trong nước tạo năng lực.

Mở cửa bên ngoài tạo không gian.

Quốc gia phát triển khi năng lực và không gian gặp nhau.

Đây là một trong những điểm sâu nhất của giai đoạn Đổi mới.

10. Nhưng mở cửa không có nghĩa là phụ thuộc

Đây là phản đề rất quan trọng.

Nếu mở cửa = phụ thuộc

thì mở cửa có thể tạo ra một dạng lệ thuộc mới.

Nhưng nếu đóng cửa = độc lập thì một quốc gia có thể giữ được một phần tự chủ chính trị nhưng lại yếu về kinh tế và công nghệ.

Bài toán đúng phải là:

Mở cửa để tăng năng lực tự chủ.

Chứ không phải:

Mở cửa để đổi một sự phụ thuộc này lấy một sự phụ thuộc khác.

Đây là nơi khái niệm tự chủ chiến lược có thể giúp ta đọc lại thời kỳ đó.

Một nghiên cứu năm 2026 trên Cambridge lập luận rằng chính sách đa phương hóa, đa dạng hóa và hội nhập quốc tế đã trở thành những công cụ quan trọng giúp Việt Nam mở rộng không gian chiến lược và phục vụ mục tiêu phát triển.

Nhưng đây là cách diễn giải nhìn từ toàn bộ tiến trình sau Đổi mới; khi áp dụng cho thập niên 1980, phải tránh chiếu ngược khái niệm hiện nay vào động cơ của từng cá nhân.

11. Nghị quyết 13 năm 1988: một bước chuyển rất đáng chú ý

Một văn bản quan trọng cần được nghiên cứu kỹ là Nghị quyết 13 của Bộ Chính trị tháng 5 năm 1988.

Bộ Ngoại giao hiện nay dẫn lại tinh thần của nghị quyết:

Việt Nam từng bước mở rộng quan hệ với các nước, kể cả những nước có chế độ chính trị và kinh tế khác nhau, trên cơ sở tôn trọng độc lập, chủ quyền, không can thiệp và cùng có lợi.

Đây là một thay đổi đáng kể về tư duy.

Không còn đặt quan hệ quốc tế hoàn toàn trên sự tương đồng ý thức hệ.

Mà bắt đầu chấp nhận khác chế độ vẫn có thể hợp tác.

Đây chính là điều kiện tư tưởng cho việc mở rộng quan hệ kinh tế sau đó.

12. Và đây là chỗ Võ Văn Kiệt đặc biệt quan trọng

Nếu Nguyễn Cơ Thạch giúp mở rộng tầm nhìn đối ngoại, Võ Văn Kiệt phải đối diện với câu hỏi:

Việt Nam sẽ tiếp nhận thế giới vào trong nền kinh tế của mình như thế nào?

Công nghệ nước ngoài. Vốn nước ngoài. Chuyên gia. Doanh nghiệp. Thị trường. Kiến thức quản trị.

Tất cả đều có thể trở thành nguồn lực phát triển nhưng cũng có thể tạo ra rủi ro phụ thuộc. Do đó, mở cửa kinh tế không thể chỉ là thu hút càng nhiều càng tốt.

Phải hỏi:

Thu hút để làm gì?

Ai hưởng lợi?

Công nghệ có được chuyển giao không?

Doanh nghiệp trong nước có lớn lên không?

Năng lực của người Việt có tăng lên không?

Đây chính là cách Hưng Quốc phải đọc vấn đề.

13. Nguyễn Cơ Thạch và phương Tây

Một điều rất đáng chú ý trong nghiên cứu của Kosal Path là việc nghiên cứu phương Tây của giới ngoại giao Việt Nam đã xuất hiện từ trước Đổi mới.

Mục tiêu không đơn giản là “theo phương Tây”. Mà là tìm hiểu công nghệ phương Tây có thể giúp Việt Nam hiện đại hóa như thế nào.

Đây là khác biệt rất quan trọng.

Tiếp thu không đồng nghĩa với sao chép.

Mở cửa không đồng nghĩa với từ bỏ mình.

Đây cũng chính là một nguyên tắc phù hợp với Hưng Quốc Học:

Tiếp thu tạo vốn – Việt hóa tạo mình.

14. Võ Văn Kiệt và Nguyễn Cơ Thạch: hai kiểu “phá rào”

Nếu mở rộng khái niệm “phá rào”, ta có thể thấy hai người hoạt động ở hai biên giới khác nhau.

Võ Văn Kiệt phá rào trong quản trị kinh tế.

Ông tìm cách đưa thực tế sản xuất vượt qua những quy định không còn phù hợp.

Nguyễn Cơ Thạch phá rào trong tư duy đối ngoại.

Ông tìm cách đưa Việt Nam vượt qua những giới hạn của tư duy “hai phe – hai trận tuyến”.

Nhưng cả hai cuối cùng đều gặp cùng một vấn đề:

Một sáng kiến cá nhân chỉ có giá trị lâu dài khi trở thành chính sách của quốc gia.

15. Từ “phá rào” đến “đa phương hóa”

Đây là một bước tiến về cấp độ.

Ở giai đoạn đầu phá rào có thể là hành động của một địa phương.

Sau đó cải cách trở thành chính sách quốc gia. Trong đối ngoại cũng vậy.

Ban đầu có thể là tìm kiếm một kênh tiếp xúc. Sau đó trở thành bình thường hóa quan hệ.

Rồi đa dạng hóa đối tác. Cuối cùng hội nhập quốc tế.

Đó là quá trình thể chế hóa.

16. 1989: Việt Nam bắt đầu bước ra khỏi thế cô lập

Năm 1989 có nhiều ý nghĩa đồng thời.

Việt Nam rút quân khỏi Campuchia.

Cải cách kinh tế được đẩy mạnh.

Quan hệ quốc tế bắt đầu chuyển động.

Hội nghị Jakarta về Campuchia trong các năm 1988–1989 góp phần thúc đẩy tiến trình giải quyết vấn đề Campuchia. Bộ Ngoại giao Việt Nam hiện ghi nhận JIM I và JIM II là những bước trong tiến trình này.

Như vậy kinh tế và ngoại giao không tách rời. Một Việt Nam cải cách kinh tế cần một môi trường quốc tế mới.

Một Việt Nam muốn mở rộng quan hệ quốc tế cũng cần một nền kinh tế có khả năng tiếp nhận quan hệ ấy.

17. Nhưng vẫn chưa đủ

Nếu năm 1989 là bước mở cửa quan trọng thì năm 1991 lại tạo ra một cú sốc rất lớn:

Liên Xô tan rã.

Đối với Đảng Cộng sản Việt Nam, đây không chỉ là một biến động địa chính trị.

Nó còn là mất một trụ cột kinh tế và chiến lược.

Cambridge ghi nhận rằng trước Đổi mới, quan hệ với Liên Xô và vị trí trong khối xã hội chủ nghĩa là nền tảng của chính sách đối ngoại Việt Nam. Sau 1986, cùng với khủng hoảng trong nước và những thay đổi quốc tế, Đảng Cộng sản Việt Nam bắt đầu chuyển sang một chính sách thực dụng hơn.

Điều này làm cho câu hỏi: Việt Nam sẽ dựa vào ai? trở nên cấp thiết.

Câu trả lời dần chuyển thành:

Không nên chỉ dựa vào một ai.

18. Đây chính là logic của đa dạng hóa

Đa dạng hóa không phải chỉ là có nhiều bạn.

Ở tầng chiến lược, nó có nghĩa:

Không để sự tồn tại và phát triển của quốc gia phụ thuộc quá mức vào một trung tâm quyền lực duy nhất.

Đây là một bài học có giá trị vượt khỏi thập niên 1980.

Nó liên quan đến kinh tế; thương mại; công nghệ; năng lượng; quốc phòng; tài chính; ngoại giao.

Và sâu hơn:

Đó là bài toán tồn vong của Đảng Cộng sản Việt Nam .

19. Nguyễn Cơ Thạch không phải người duy nhất

Điểm này phải nói rõ.

Không được viết “Nguyễn Cơ Thạch mở cửa Việt Nam.”

Chính sách đối ngoại là kết quả của:

Bộ Chính trị;Ban Chấp hành Trung ương; Bộ Ngoại giao; các nhà ngoại giao; quân đội; các cơ quan kinh tế; các lãnh đạo Chính phủ; và nhiều kênh đàm phán quốc tế.

Bộ Ngoại giao Việt Nam hiện nay đánh giá Nguyễn Cơ Thạch có đóng góp lớn trong điều chỉnh chiến lược đối ngoại và quá trình thoát khỏi thế bao vây, cô lập.

Nhưng đánh giá ấy phải được đặt cạnh tư liệu khác.

Đây là một nhân vật rất quan trọng.

Không phải một nhân vật duy nhất.

20. Và Võ Văn Kiệt cũng không phải người duy nhất

Điều này cũng phải giữ nguyên tắc của Chương IV.

Không nên biến Võ Văn Kiệt → Đổi mới thành một phương trình lịch sử.

Bởi nếu không có người nông dân; doanh nghiệp; chuyên gia; địa phương; Nguyễn Văn Linh; Trường Chinh; Đỗ Mười; Nguyễn Cơ Thạch; các nhà ngoại giao; các cơ quan nhà nước;

thì một cá nhân không thể biến một quốc gia.

Đổi mới là một quá trình tương tác giữa thực tiễn, con người, khủng hoảng và thể chế.

21. Điểm gặp nhau giữa Kiệt và Thạch

Có lẽ điểm gặp nhau sâu nhất của họ không nằm ở một chính sách cụ thể.

Nó nằm ở một nhận thức:

Không thể tiếp tục quản lý một Việt Nam mới bằng toàn bộ những công cụ của Việt Nam cũ.

Kiệt nhìn thấy điều đó trong:

kinh tế.

Thạch nhìn thấy điều đó trong:

quan hệ quốc tế.

Cả hai đều phải xử lý một thực tế:

thế giới đã thay đổi nhanh hơn hệ thống chính sách.

22. Điểm khác nhau

Nhưng không nên xóa khác biệt.

Võ Văn Kiệt xuất thân từ:

quản trị cách mạng – kinh tế – địa phương – Chính phủ.

Nguyễn Cơ Thạch xuất thân từ ngoại giao – chiến lược – quan hệ quốc tế.

Một người thường xuyên nhìn câu hỏi:

Người dân và doanh nghiệp làm được gì?

Một người thường xuyên phải nhìn:

Việt Nam đang đứng ở đâu giữa các nước lớn?

Một người tìm không gian hoạt động trong nước.

Một người tìm không gian chiến lược bên ngoài.

Nhưng cuối cùng hai không gian ấy phải gặp nhau.

23. Điểm chưa giải quyết

Đến đây, ta lại gặp vấn đề mà Chương X đã đặt ra:

Mở cửa để làm gì?

Nếu mục tiêu cuối cùng chỉ là GDP tăng thì chưa đủ.

Phải hỏi người Việt có năng lực hơn không? doanh nghiệp Việt có mạnh hơn không? công nghệ có được tiếp thu không? tri thức có được chuyển hóa thành năng lực trong nước không? người dân có nhiều cơ hội hơn không? nhà nước có minh bạch hơn không? luật pháp có bình đẳng hơn không?

Đây chính là nơi:

Hưng Quốc Học

phải đi xa hơn khỏi khái niệm:

tăng trưởng kinh tế.

24. Đổi mới đối ngoại nhưng không thể bỏ qua “Dân Mạnh” Một quốc gia có thể: mở cửa rất rộng, nhưng người dân vẫn phụ thuộc.

Có thể thu hút rất nhiều vốn nước ngoài, nhưng doanh nghiệp trong nước vẫn : yếu.

Có thể xuất khẩu rất nhiều, nhưng giá trị gia tăng trong nước vẫn: thấp. Có thể hội nhập sâu nhưng tri thức trong nước vẫn: không phát triển.

Vì vậy:

Hội nhập không phải đích đến.

Hội nhập là:

phương tiện để nâng năng lực quốc gia.

Đây là một điểm cần giữ rất rõ.

25. Quy luật vận hành – Bài học Hưng Quốc

Từ Võ Văn Kiệt và Nguyễn Cơ Thạch, ta có thể xây dựng một công thức mới:

Nội lực → Mở cửa → Tiếp thu → Việt hóa → Nâng năng lực → Đa dạng hóa → Tự chủ.

Không phải: Đóng cửa → tự chủ.

Cũng không phải: Mở cửa → phụ thuộc.

Mà:

Mở cửa đúng cách có thể tạo ra tự chủ cao hơn.

Đây là một nghịch lý quan trọng của phát triển quốc gia.

26. Nhưng mở cửa cũng tạo ra một loại “rào” mới

Khi rào cũ bị phá:

rào mới xuất hiện.

Ngày trước:

rào hành chính.

Sau này có thể là:

rào công nghệ.

rào vốn.

rào tiêu chuẩn. rào năng suất. rào cạnh tranh. rào thể chế. Một quốc gia không còn bị cấm mua bán nhưng vẫn có thể không đủ năng lực cạnh tranh.

Đó là lý do:

Tự do kinh tế mà không có năng lực quốc gia thì chưa tạo ra sức mạnh quốc gia.

27. Đặt Võ Văn Kiệt và Nguyễn Cơ Thạch vào cùng một câu hỏi

Không phải:

Ai quan trọng hơn?

Mà:

Hai loại năng lực nào phải kết hợp để một quốc gia thoát khủng hoảng?

Câu trả lời có thể là năng lực cải cách bên trong và năng lực điều chỉnh quan hệ bên ngoài.

Một quốc gia chỉ làm được một trong hai sẽ rất khó đi xa.

28. Và đây là lúc câu chuyện “cứu Đảng hay cứu nước” trở nên phức tạp

Nếu chỉ nhìn từ góc độ hệ thống chính trị, có thể thấy Đổi mới cũng giúp duy trì sự ổn định của chế độ.

Nếu nhìn từ góc độ kinh tế, Đổi mới giúp phục hồi sản xuất và cải thiện đời sống.

Nếu nhìn từ góc độ quốc gia, mở cửa giúp Việt Nam mở rộng không gian phát triển và quan hệ quốc tế.

Nếu nhìn từ góc độ người dân, câu hỏi lại là:

Đời sống thay đổi thế nào?

Bốn câu hỏi ấy không nhất thiết có cùng một câu trả lời.

Đây là lý do chúng ta chưa được phép kết luận sớm.

29. Một bài học rất lớn về lãnh đạo

Võ Văn Kiệt và Nguyễn Cơ Thạch cho thấy một điều:

Lãnh đạo quốc gia không chỉ là giải quyết vấn đề hiện tại.

Mà còn phải nhìn thấy vấn đề của mười năm sau.

Khi Nguyễn Cơ Thạch quan tâm đến công nghệ phương Tây từ trước Đổi mới, đó là một ví dụ đáng nghiên cứu về tư duy dài hạn. Nghiên cứu của Kosal Path cho thấy những suy nghĩ về công nghệ và vốn phương Tây đã xuất hiện trong giới hoạch định chính sách Việt Nam từ sau 1973.

Khi Võ Văn Kiệt quan tâm đến năng lực sản xuất và chuyên gia, đó cũng là một cách nhìn vượt khỏi cơ chế hiện tại.

Nhưng tư duy dài hạn chỉ có giá trị khi:

được chuyển thành thể chế.

30. Kết chương

Võ Văn Kiệt và Nguyễn Cơ Thạch đứng ở hai phía của cùng một cánh cửa.

Một người tìm cách mở cánh cửa bên trong và  cánh cửa ra thế giới.

Nhưng cánh cửa mở ra chưa có nghĩa là đất nước đã bước qua.

Muốn bước qua, Việt Nam còn cần: năng lực cạnh tranh, thể chế, pháp quyền, nguồn nhân lực, doanh nghiệp, khoa học – công nghệ, và quan trọng nhất: một người dân có đủ năng lực để trở thành chủ thể của quá trình phát triển.

Đó là nơi khái niệm Dân Mạnh trở lại.

Đổi mới không nên chỉ được đo bằng:

GDP.

Mà phải hỏi:

Sau Đổi mới, người Việt Nam mạnh hơn ở điểm nào?

Mạnh hơn về: của cải? tri thức? năng lực tự chủ? quyền tài sản? cơ hội? khả năng tham gia? niềm tin vào pháp luật? Đó mới là câu hỏi cuối cùng.

Và nó đưa chúng ta trở lại với nhân vật trung tâm của cuốn sách.

Bởi Võ Văn Kiệt không chỉ phải đối diện với:

Lê Duẩn, Trường Chinh, Nguyễn Văn Linh, Đỗ Mười, Nguyễn Cơ Thạch.

Ông còn phải đối diện với những người đã từng ở phía bên kia của cuộc chiến. Những trí thức miền Nam. Những doanh nhân. Những chuyên gia. Những người Việt ở nước ngoài. Những người từng phục vụ Việt Nam Cộng hòa.

Và câu hỏi khó nhất:

Một người thắng trong chiến tranh có thể trở thành người kiến tạo một quốc gia chung như thế nào?

Đó là cánh cửa bước vào Phần IV: Võ Văn Kiệt – người đứng giữa những dòng quyền lực, và trước hết là Chương XII — Võ Văn Kiệt và Lê Duẩn: Nam Bộ, chiến tranh và quyền lực.

Hoàng Phong Nhã 

Tài liệu trụ cột của chương này gồm hồ sơ Bộ Ngoại giao về Nguyễn Cơ Thạch, nghiên cứu lưu trữ của Kosal Path về nguồn gốc tư duy Đổi mới đối ngoại, và các nghiên cứu Cambridge về chuyển biến ngoại giao Việt Nam 1986–1990. �

Ministry of Foreign Affairs +2

Chương này cũng đặt một nguyên tắc rất quan trọng cho các chương sau: không đồng nhất “mở cửa” với “tốt”, cũng không đồng nhất “tự chủ” với “đóng cửa”. Ta sẽ đo bằng một câu hỏi Hưng Quốc rõ hơn: Việt Nam tiếp xúc với thế giới để tăng sức mạnh của người Việt, hay chỉ để tăng quy mô của nền kinh tế?

9 TIẾN VÀO THIÊN NIÊN KỶ MỚI

CHƯƠNG 9 

NHÂN QUYỀN VÀ GIỚI HẠN QUYỀN LỰC

Nếu phẩm giá là giá trị vốn có của con người, tự do là không gian để con người sống và phát triển, còn cộng đồng là nơi những con người tự do liên kết với nhau, thì một câu hỏi quyết định phải được đặt ra:

Ai bảo đảm rằng những quyền ấy không bị quyền lực tùy tiện lấy đi?

Đây là nơi tư tưởng khai sáng đi thẳng vào một vấn đề căn bản của chính trị:

quyền lực.

Mọi nhà nước đều cần quyền lực.

Không có quyền lực công, không thể bảo vệ lãnh thổ, duy trì trật tự, xây dựng hạ tầng, thực thi pháp luật, bảo vệ môi trường hay cung cấp những hàng hóa công mà cá nhân riêng lẻ không thể tự tạo ra.

Nhưng chính quyền lực, nếu không bị giới hạn, lại có thể trở thành mối đe dọa đối với những con người mà nhà nước được lập ra để phục vụ.

Vì vậy, một nguyên lý phải được xác lập ngay từ đầu:

Nhân quyền không phải là món quà của nhà nước dành cho con người. Nhà nước tồn tại để công nhận, bảo vệ và thực thi những quyền căn bản của con người; quyền lực nhà nước vì thế phải chịu giới hạn.

Đây không phải là tư tưởng chống nhà nước.

Ngược lại, đây là một trong những điều kiện để xây dựng một nhà nước chính đáng, có năng lực và có khả năng tự kiểm soát.

Một nhà nước yếu có thể không bảo vệ được quyền.

Một nhà nước quá mạnh mà không bị kiểm soát có thể xâm phạm quyền.

Bài toán của kỷ nguyên thứ hai vì thế không phải là lựa chọn giữa nhà nước mạnh và nhân quyền.

Bài toán là:

Xây dựng một nhà nước đủ mạnh để bảo vệ quyền, nhưng đủ bị giới hạn để không thể tùy tiện sử dụng quyền lực.

I. NHÂN QUYỀN LÀ GÌ?

“Nhân quyền” thường được nói đến như một tập hợp các quyền.

Nhưng nếu chỉ học thuộc một danh sách quyền, chúng ta vẫn chưa hiểu được bản chất của nhân quyền.

Ở tầng sâu nhất, nhân quyền bắt nguồn từ một nhận định:

Con người có giá trị không phải vì nhà nước ban cho họ giá trị; nhà nước phải tôn trọng họ bởi họ là con người.

Đây là một chuyển biến căn bản trong lịch sử tư tưởng chính trị.

Trong những trật tự dựa nhiều vào đặc quyền, địa vị của một người có thể phụ thuộc vào:

dòng họ; tầng lớp; tài sản; chức vụ; giới tính; tôn giáo; quan hệ với quyền lực.

Tư tưởng nhân quyền đặt ra một điểm xuất phát khác:

con người trước hết là con người.

Sau đó mới đến những địa vị pháp lý, xã hội và chính trị khác.

Một người có thể là người giàu hay nghèo, quan chức hay thường dân, doanh nhân hay công nhân, người nổi tiếng hay vô danh.

Những khác biệt ấy có thể dẫn đến những quyền và nghĩa vụ pháp lý khác nhau trong những hoàn cảnh cụ thể.

Nhưng chúng không làm thay đổi giá trị căn bản của con người.

Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền năm 1948 đặt phẩm giá và các quyền bình đẳng của con người ở ngay phần mở đầu của hệ thống quyền hiện đại; Công ước Quốc tế về các Quyền Dân sự và Chính trị sau đó tiếp tục chuyển nhiều nguyên tắc thành nghĩa vụ pháp lý quốc tế đối với các quốc gia thành viên.

Điểm quan trọng ở đây không phải là một danh sách dài các quyền.

Điểm quan trọng hơn là địa vị của con người trước quyền lực.

II. NHÂN QUYỀN KHÁC QUYỀN CÔNG DÂN

Đây là một phân biệt đặc biệt quan trọng đối với việc kiến tạo nhà nước hiện đại.

Nhân quyền gắn với tư cách con người.

Quyền công dân gắn với tư cách pháp lý của một người trong một quốc gia.

Hai phạm trù có thể giao nhau nhưng không đồng nhất.

Một số quyền chính trị có thể được thiết kế gắn với tư cách công dân, chẳng hạn quyền tham gia bầu cử theo điều kiện và thủ tục do pháp luật quy định.

Nhưng những quyền căn bản như:

quyền sống; quyền không bị tra tấn; quyền được đối xử nhân đạo; quyền được xét xử công bằng; quyền về đời sống riêng tư; tự do tư tưởng; tín ngưỡng; phẩm giá con người; không thể được hiểu đơn giản là những đặc ân mà nhà nước có thể tùy ý trao cho hoặc lấy khỏi một nhóm người.

Phân biệt này có ý nghĩa rất lớn.

Một người có thể không có một địa vị chính trị nhất định, nhưng điều đó không làm cho họ mất phẩm giá con người.

Một người có thể là công dân của một nước khác, người không quốc tịch, người di cư hay người đang bị tước một số quyền chính trị theo luật định; nhưng nhà nước vẫn phải đối xử với họ như một con người có những quyền căn bản.

Vì vậy, trong một trật tự hiện đại cần phân biệt rõ:

“cá nhân” là chủ thể của quyền con người; “công dân” là một địa vị pháp lý; còn “Nhân dân” là chủ thể của quyền lực chính trị.

Đây cũng là nguyên tắc ngôn ngữ có ý nghĩa đối với tư duy hiến trị:

Không thể dùng một địa vị chính trị để phủ nhận giá trị vốn có của con người.

III. NGUỒN GỐC TRIẾT HỌC CỦA GIỚI HẠN QUYỀN LỰC

Tư tưởng giới hạn quyền lực không xuất hiện từ một trường phái duy nhất.

Nó hình thành qua nhiều dòng tư tưởng và lịch sử:

từ truyền thống pháp quyền cổ điển đến Magna Carta;

từ tư tưởng quyền tự nhiên đến John Locke;

từ Montesquieu đến tư tưởng phân quyền;

từ các cuộc cách mạng lập hiến đến các tuyên ngôn quyền con người;

và từ những thảm họa chính trị của thế kỷ XX đến hệ thống pháp luật quốc tế về quyền con người.

Nhưng nhiều truyền thống khác nhau gặp nhau ở một câu hỏi:

Nếu người cai trị có quyền lực, ai kiểm soát người cai trị?

Đây là một trong những câu hỏi lớn nhất của văn minh chính trị.

Nếu câu trả lời là:

“Người cai trị tự kiểm soát mình.” thì đó là một cơ chế rất yếu.

Nếu câu trả lời là:

“Người cai trị chỉ cần có thiện ý.”

thì đó vẫn chưa phải là một thể chế.

Người tốt có thể mắc sai lầm.

Người tài có thể lạm quyền.

Người có lý tưởng có thể tin rằng mục tiêu cao cả cho phép mình vượt qua giới hạn.

Và người xấu thì càng không cần nói.

Bởi vậy, thể chế không thể được thiết kế trên giả định rằng người cầm quyền luôn tốt.

Thể chế phải được thiết kế trên một giả định thực tế hơn:

Con người có thể sử dụng quyền lực tốt, nhưng quyền lực vẫn phải được kiểm soát ngay cả khi người sử dụng nó có thiện chí.

Hiến pháp Hoa Kỳ và quá trình hình thành Bill of Rights là một ví dụ lịch sử đáng chú ý. Những người tranh luận về bản Hiến pháp năm 1787 vừa muốn có một chính quyền trung ương đủ mạnh để hành động, vừa lo ngại quyền lực trung ương có thể xâm phạm tự do. Bill of Rights năm 1791 vì thế trở thành một phần quan trọng của kiến trúc giới hạn chính quyền.

Bài học không nằm ở việc sao chép mô hình Mỹ.

Bài học nằm ở logic:

quyền lực công phải được trao cùng với những giới hạn của quyền lực công.

IV. QUYỀN LỰC CÓ XU HƯỚNG MỞ RỘNG

Có thể gọi đây là một quy luật cảnh giác của chính trị, chứ không nên hiểu như một định luật tuyệt đối rằng mọi cơ quan nhà nước lúc nào cũng tìm cách mở rộng quyền lực.

Khi một cơ quan được trao quyền giải quyết một vấn đề, thường sẽ xuất hiện nhu cầu về thêm công cụ, thêm nguồn lực và thêm thẩm quyền.

Khi xã hội xuất hiện một nguy cơ mới, nhà nước thường được yêu cầu hành động mạnh hơn.

Khi khủng hoảng xảy ra, người dân có thể chấp nhận những hạn chế mà trong điều kiện bình thường họ không chấp nhận.

Điều đó đôi khi là cần thiết.

Nhưng chính tại đây xuất hiện nguy cơ:

ngoại lệ trở thành bình thường.

Một quyền hạn được trao để xử lý một nguy cơ cụ thể có thể tiếp tục tồn tại sau khi nguy cơ biến mất.

Một biện pháp tạm thời có thể trở thành tiền lệ.

Một quyền hạn đặc biệt có thể trở thành quyền hạn thường xuyên.

Một cơ chế giám sát khẩn cấp có thể trở thành cơ chế giám sát lâu dài.

Vì vậy, khi trao quyền lực, không chỉ hỏi:

Nhà nước có quyền làm việc này không?

Mà phải hỏi thêm:

Quyền ấy được trao bằng văn bản nào?

Mục đích là gì? Phạm vi đến đâu? Có thời hạn hay không? Ai giám sát? Ai có thể khiếu nại? Ai có thể hủy bỏ?

Nếu quyền lực bị sử dụng sai thì ai chịu trách nhiệm?

Đó chính là sự khác biệt giữa trao quyền và trao quyền vô hạn.

V. NHÂN QUYỀN KHÔNG ĐỒNG NGHĨA VỚI QUYỀN TUYỆT ĐỐI

Một tư tưởng nghiêm túc về nhân quyền không thể biến thành khẩu hiệu:

“Tôi có quyền nên không ai được giới hạn tôi.”

Không có xã hội nào có thể vận hành theo nguyên tắc ấy.

Quyền của một người có thể va chạm với quyền của người khác.

Tự do ngôn luận có thể đặt ra vấn đề về danh dự và quyền riêng tư.

Tự do kinh doanh có thể liên quan đến an toàn công cộng và môi trường.

Quyền tụ tập có thể phải được điều chỉnh trong một số hoàn cảnh đặc biệt để bảo vệ người khác.

Quyền riêng tư có thể đặt ra những vấn đề phức tạp khi nhà nước điều tra tội phạm.

Vấn đề vì vậy không phải:

có giới hạn hay không.

Mà là vgiới hạn ấy có chính đáng hay không?

Trong tư duy pháp quyền hiện đại, một hạn chế quyền phải được xem xét về ít nhất các phương diện:

Căn cứ pháp luật – hạn chế có được quy định bằng luật rõ ràng và có thể dự đoán được hay không?

Mục đích chính đáng – nhà nước hạn chế quyền để bảo vệ lợi ích nào?

Sự cần thiết – có thực sự cần đến biện pháp hạn chế ấy không?

Tính tương xứng – mức độ hạn chế có vượt quá điều cần thiết để đạt mục tiêu hay không?

Không tùy tiện và không phân biệt đối xử – biện pháp có được áp dụng theo tiêu chuẩn khách quan hay không?

Khả năng kiểm tra và khắc phục – người bị hạn chế quyền có thể yêu cầu một cơ quan độc lập xem xét hay không?

Các nguyên tắc của luật nhân quyền quốc tế cũng phân biệt giữa hạn chế quyền trong điều kiện bình thường và derogation – tạm thời đình chỉ một số nghĩa vụ trong tình trạng khẩn cấp đặc biệt. Đây không phải là hai khái niệm đồng nhất.

Nếu thiếu những điều kiện trên, “giới hạn quyền” rất dễ trở thành tùy tiện quyền lực.

VI. PHẢN ĐỀ: NẾU NHÂN QUYỀN ĐƯỢC ĐẶT CAO HƠN QUỐC GIA THÌ SAO?

Đây là một phản biện đáng được xem xét nghiêm túc.

Một quốc gia phải có khả năng bảo vệ lãnh thổ; chủ quyền; an ninh; trật tự; lợi ích chiến lược;

sự tồn tại của cộng đồng chính trị.

Không một nhà nước có trách nhiệm nào có thể bỏ qua những vấn đề ấy.

Nhưng phải phân biệt hai mệnh đề bảo vệ quốc gia và trao quyền lực vô hạn nhân danh quốc gia. Hai điều ấy không đồng nhất.

Một nhà nước có thể chống khủng bố mà vẫn phải tuân thủ pháp luật.

Có thể bảo vệ bí mật quốc phòng mà vẫn phải có cơ chế giám sát.

Có thể xử lý khủng hoảng mà vẫn phải xác định thời hạn.

Có thể bảo vệ an ninh mà không mặc nhiên đồng nhất mọi bất đồng với nguy cơ an ninh.

Có thể yêu cầu nghĩa vụ công dân trong chiến tranh hoặc thiên tai mà vẫn phải xác định rõ căn cứ pháp lý và giới hạn của nghĩa vụ ấy.

Điểm cốt lõi là:

An ninh là lý do để nhà nước có năng lực; không phải giấy phép để quyền lực trở thành vô hạn.

Thậm chí có một nghịch lý:

quyền lực càng lớn vì lý do an ninh, nhu cầu kiểm soát quyền lực càng lớn.

Bởi khi quyền lực tăng lên, hậu quả của việc sử dụng sai quyền lực cũng tăng lên.

VII. PHẢN CHỨNG: TÌNH TRẠNG KHẨN CẤP

Chiến tranh, đại dịch, thiên tai, khủng bố hoặc những khủng hoảng nghiêm trọng có thể buộc nhà nước hành động nhanh hơn bình thường.

Đây là thực tế không thể phủ nhận.

Nhưng tình trạng khẩn cấp cũng là phép thử rõ nhất để phân biệt:

nhà nước có năng lực với nhà nước có quyền lực không giới hạn.

Nhà nước có năng lực phải có khả năng hành động nhanh.

Nhưng hành động nhanh không có nghĩa là hành động ngoài pháp luật.

Một hệ thống trưởng thành cần xác định trước:

căn cứ pháp lý của tình trạng khẩn cấp;

cơ quan có thẩm quyền; phạm vi quyền hạn; thời hạn; điều kiện gia hạn; tiêu chí chấm dứt; cơ chế giám sát; nghĩa vụ công khai phù hợp; cơ chế xét lại; trách nhiệm khắc phục thiệt hại.

Công ước ICCPR của Liên Hợp Quốc quy định rất rõ rằng các biện pháp đình chỉ nghĩa vụ trong tình trạng khẩn cấp chỉ được phép trong những điều kiện đặc biệt và trong phạm vi thật sự cần thiết bởi tình hình; một số quyền không được phép đình chỉ. Ủy ban Nhân quyền Liên Hợp Quốc cũng nhấn mạnh tính tạm thời, cần thiết, tương xứng và các bảo đảm tư pháp trong tình trạng khẩn cấp.

Vì vậy:

Tình trạng khẩn cấp có thể làm thay đổi phạm vi quyền lực trong một thời gian, nhưng không được biến sự khẩn cấp thành sự biến mất của pháp quyền.

VIII. NHÀ NƯỚC KHÔNG CHỈ CÓ NGHĨA VỤ “KHÔNG XÂM PHẠM”

Nhân quyền thường được hiểu theo một nghĩa khá đơn giản:

Nhà nước đừng làm điều xấu với tôi.

Đó là một phần quan trọng.

Nhưng chưa đủ.

Nếu một người có quyền được xét xử công bằng nhưng không có tòa án đủ năng lực, quyền ấy tồn tại chủ yếu trên giấy.

Nếu một người có quyền khiếu nại nhưng không có cơ chế giải quyết đáng tin cậy, quyền ấy rất yếu.

Nếu pháp luật công nhận quyền sở hữu nhưng việc thực thi hợp đồng không thể dự đoán, quyền tài sản cũng trở nên mong manh.

Nếu hiến pháp ghi nhận một quyền nhưng không có thủ tục để bảo vệ quyền ấy trước cơ quan công quyền, quyền đó thiếu một phần quan trọng của đời sống pháp lý.

Vì vậy, nhà nước hiện đại có ít nhất hai nhóm nghĩa vụ:

Nghĩa vụ kiềm chế

Nhà nước phải tránh tùy tiện tước đoạt hoặc can thiệp vào những quyền mà nhà nước có nghĩa vụ tôn trọng.

Nghĩa vụ bảo đảm

Nhà nước phải xây dựng những thiết chế, thủ tục và điều kiện cần thiết để quyền có thể được thực thi trên thực tế.

Điểm này nối trực tiếp với Chương 7.

Có quyền trên giấy chưa đồng nghĩa với có khả năng sử dụng quyền.

Nhân quyền vì thế không chỉ là một tuyên bố đạo đức.

Nó còn là một hệ thống thể chế.

IX. QUYỀN LỰC VÀ PHÁP LUẬT

Một xã hội có rất nhiều luật chưa chắc là một xã hội pháp quyền.

Nếu pháp luật chỉ là công cụ để nhà nước ra lệnh cho xã hội, thì “có luật” chưa đồng nghĩa với rule of law – pháp quyền.

Pháp quyền đòi hỏi một điều khó hơn:

Chính quyền cũng bị ràng buộc bởi pháp luật.

Trong một nhà nước quản lý bằng pháp luật, câu hỏi thường là:

“Người dân có tuân luật không?”

Trong một nhà nước pháp quyền, phải hỏi thêm:

“Nhà nước có tuân luật không?”

Và còn một câu hỏi khó hơn:

“Nếu nhà nước vi phạm luật, ai có quyền buộc nhà nước chịu trách nhiệm?”

Nếu không có câu trả lời thứ ba, quyền lực vẫn chưa thực sự bị giới hạn.

Đó là lý do pháp quyền không thể chỉ được đo bằng số lượng văn bản pháp luật.

Nó phải được đo bằng khả năng dự đoán pháp luật; áp dụng pháp luật nhất quán; kiểm soát quyền tùy nghi; bảo vệ quyền; xét xử độc lập; buộc cơ quan công quyền chịu trách nhiệm; sửa chữa sai phạm.

World Bank trong báo cáo Viet Nam 2045—Breaking Through: Institutions for a High-Income Future cũng nhấn mạnh rằng cải cách thể chế không chỉ là ban hành luật mới; cần các hệ thống thực thi, tổ chức có năng lực, động lực phù hợp, quản trị công có trách nhiệm và cơ chế giám sát. Báo cáo xem một nhà nước có năng lực và trách nhiệm giải trình là một thành tố quan trọng của nền tảng phát triển dài hạn.

Đây là điểm rất quan trọng đối với tư tưởng Hưng Quốc:

pháp quyền không làm nhà nước yếu đi; pháp quyền làm cho quyền lực nhà nước có cấu trúc và có khả năng tạo niềm tin.

X. HIẾN PHÁP – HÀNG RÀO CAO NHẤT CỦA QUYỀN LỰC

Đây là lý do hiến pháp có ý nghĩa đặc biệt.

Luật thông thường điều chỉnh hành vi.

Hiến pháp phải làm thêm một việc:

đặt giới hạn cho chính quyền lực tạo ra và thực thi pháp luật.

Một hiến pháp hiện đại không chỉ quy định: cơ quan nào tồn tại; ai giữ chức vụ; nhiệm kỳ bao lâu; thẩm quyền nào thuộc cơ quan nào.

Nó còn phải xác lập: quyền con người; quyền chính trị; cấu trúc quyền lực; giới hạn quyền lực; cơ chế kiểm soát; trách nhiệm giải trình; cơ chế bảo vệ hiến pháp; cơ chế sửa đổi hiến pháp.

Lịch sử lập hiến Hoa Kỳ cho thấy rõ mối quan hệ này. Hiến pháp tạo ra một chính quyền trung ương đủ mạnh để hành động, đồng thời thiết lập sự phân chia quyền lực và cơ chế kiểm soát giữa các nhánh. Bill of Rights sau đó bổ sung những bảo đảm cụ thể đối với quyền và tự do.

Bài học không phải là sao chép mô hình đó.

Bài học là nguyên tắc:

Hiến pháp không chỉ là bản thiết kế của quyền lực. Hiến pháp còn là bản thiết kế của những giới hạn mà quyền lực không được vượt qua.

Một hiến pháp chỉ nói nhà nước được làm gì mà không xác định đầy đủ nhà nước không được làm gì thì mới hoàn thành một nửa chức năng của chủ nghĩa hiến trị.

XI. TƯ PHÁP ĐỘC LẬP VÀ QUYỀN ĐƯỢC BẢO VỆ

Quyền trên giấy cần một nơi để tìm đến khi bị xâm phạm.

Đó là lý do tư pháp có vai trò đặc biệt.

Nếu một cá nhân cho rằng quyết định của cơ quan công quyền xâm phạm quyền hợp pháp của mình, câu hỏi căn bản là:

Người đó có thể đưa quyết định ấy ra trước một cơ quan xét xử đủ độc lập hay không?

Nếu câu trả lời là không, quyền của người dân phụ thuộc quá nhiều vào thiện chí của chính cơ quan đang thực hiện quyền lực.

Một hệ thống bảo vệ quyền vì vậy cần một chuỗi hoàn chỉnh:

quyền → thủ tục → cơ quan xem xét → phán quyết → khả năng thi hành.

Thiếu một trong những mắt xích quan trọng ấy, quyền có thể tồn tại về mặt tuyên bố nhưng yếu về mặt thực tế.

Đây cũng là lý do tư pháp độc lập ở Chương 30 sau này không phải một chi tiết kỹ thuật.

Nó là một trong những nền móng của nhân quyền.

XII. AI BẢO VỆ CON NGƯỜI TRƯỚC SỐ ĐÔNG?

Giới hạn quyền lực không chỉ nhằm chống chính quyền.

Nó còn nhằm chống một nguy cơ khác:

sự chuyên chế của đa số.

Một xã hội dân chủ có thể có 51% người đồng ý với một chính sách.

Nhưng 51% không mặc nhiên có quyền tước bỏ những quyền căn bản của 49% còn lại.

Nếu dân chủ chỉ có nghĩa:

“Số đông muốn gì thì được làm nấy,”

thì dân chủ có thể tự phá hủy những nguyên tắc làm nên nó.

Bởi vậy:

Dân chủ cần đa số để quyết định, nhưng cần hiến pháp và quyền con người để giới hạn những điều đa số không được tùy tiện làm.

Đây là lý do dân chủ và nhân quyền phải đi cùng nhau nhưng không đồng nhất với nhau.

Có thể diễn đạt thành ba câu hỏi:

Dân chủ: Ai quyết định?

Nhân quyền: Có những điều gì người quyết định không được tùy tiện làm?

Pháp quyền: Những giới hạn ấy được bảo đảm bằng cơ chế nào?

Ba câu hỏi ấy bổ sung cho nhau.

XIII. ÁN LỆ LỊCH SỬ: KHI QUYỀN LỰC NHÂN DANH ĐIỀU TỐT

Mặt nguy hiểm nhất của quyền lực không phải lúc nào cũng xuất hiện dưới hình thức người cầm quyền tuyên bố:

“Ta muốn làm điều ác.”

Nó thường xuất hiện dưới một câu nói hấp dẫn hơn:

“Ta làm điều này vì một mục tiêu lớn lao.”

Vì quốc gia. Vì nhân dân. Vì cách mạng. Vì trật tự. Vì an ninh. Vì tương lai. Vì công bằng.

Những mục tiêu ấy tự thân có thể rất chính đáng.

Nhưng một mục tiêu chính đáng không tự động làm cho mọi phương tiện trở thành chính đáng.

Đây là một trong những bài học lớn của lịch sử chính trị thế kỷ XX.

Khi một dự án chính trị chia con người thành mục tiêu cao cả và những con người có thể hy sinh, phẩm giá cá nhân có nguy cơ bị biến thành vật liệu cho một dự án lớn hơn con người.

Từ đó xuất hiện một nguyên tắc mà Hưng Quốc Học cần giữ:

Không chỉ hỏi mục tiêu có chính đáng không; phải hỏi phương tiện để đạt mục tiêu ấy có tôn trọng con người không.

Đây chính là bước phát triển tiếp theo của Chương 6.

Con người không phải công cụ của quốc gia.

Ngay cả khi mục tiêu của quốc gia là chính đáng.

XIV. NHÂN QUYỀN VÀ NĂNG LỰC QUỐC GIA

Có người vẫn xem nhân quyền như một thứ “xa xỉ phẩm” chỉ có thể nói đến khi đất nước đã giàu.

Lập luận ấy cần được xem xét lại.

Hãy thử nhìn nhân quyền từ góc độ năng lực quốc gia.

Một người không dám nói thật với cấp trên.

Một nhà khoa học không dám công bố kết quả trái với quan điểm phổ biến.

Một doanh nhân không biết tài sản của mình có được pháp luật bảo vệ hay không.

Một người dân không thể yêu cầu cơ quan công quyền giải trình.

Một nhà báo không thể điều tra sai phạm một cách độc lập.

Một người bị oan không có cơ chế tư pháp hiệu quả.

Trong những điều kiện như vậy, xã hội mất đi những nguồn thông tin quan trọng.

Nhà nước nhận được ít phản hồi trung thực hơn.

Sai lầm được phát hiện muộn hơn.

Doanh nghiệp giảm động lực đầu tư dài hạn.

Nhà khoa học giảm động lực thử nghiệm.

Công dân giảm động lực sáng tạo.

Vì vậy, bảo vệ quyền con người không chỉ có ý nghĩa đạo đức.

Nó còn có thể trở thành một cơ chế phản hồi và tự sửa sai của quốc gia.

Đây là nơi tư tưởng khai sáng gặp trực tiếp tư tưởng Hưng Quốc.

Một quốc gia mạnh không phải là quốc gia không có sai lầm.

Một quốc gia mạnh là quốc gia có khả năng phát hiện và sửa sai trước khi sai lầm trở thành thảm họa.

Đó cũng là lý do các cải cách thể chế hiện nay được World Bank liên hệ với năng lực cung cấp dịch vụ công, khả năng giải trình, niềm tin, đầu tư và sức cạnh tranh dài hạn của Việt Nam.

XV. TỪ “DÂN LÀ GỐC” ĐẾN “QUYỀN CỦA DÂN”

Truyền thống chính trị Đông Á từ lâu đã có những tư tưởng coi dân là nền tảng của quốc gia.

Mạnh Tử viết:

“Dân vi quý, xã tắc thứ chi, quân vi khinh.”

Trong tư tưởng Việt Nam, quan niệm “dân là gốc” cũng nhiều lần xuất hiện dưới những hình thức khác nhau.

Đó là một di sản chính trị – đạo lý đáng được tiếp tục suy nghĩ.

Nhưng kỷ nguyên thứ hai phải đặt ra một bước tiến:

Dân không chỉ là gốc về mặt đạo lý. Con người phải là chủ thể có quyền về mặt thể chế.

Nếu nói:

“Nhà nước vì dân,”

thì phải hỏi:

Dân có những quyền gì?

Ai bảo vệ những quyền ấy?

Dân có quyền yêu cầu giải trình không?

Có quyền tiếp cận thông tin không?

Có quyền phản đối chính sách trong khuôn khổ pháp luật không?

Có quyền khiếu nại, khởi kiện quyết định công quyền không?

Có quyền tham gia vào việc lựa chọn người nắm quyền theo cơ chế pháp lý không?

Có cơ chế nào ngăn quyền lực xâm phạm quyền của dân không?

Đó là quá trình chuyển:

từ đạo lý “dân là gốc” sang thể chế “quyền của dân được bảo đảm”.

Đây là một trong những bước nâng cấp quan trọng nhất của tư tưởng chính trị Việt Nam trong kỷ nguyên mới.

XVI. PHẢN ĐỀ HƯNG QUỐC: QUYỀN NHIỀU CÓ LÀM QUỐC GIA YẾU?

Câu trả lời không thể đơn giản là “có” hoặc “không”.

Quyền con người không tự động tạo ra một nhà nước hiệu quả.

Một xã hội có nhiều quyền nhưng thiếu:

pháp luật rõ ràng; thông tin đáng tin cậy; giáo dục công dân; năng lực tư pháp; cơ chế giải quyết tranh chấp; trách nhiệm cá nhân; năng lực hành chính; có thể gặp những vấn đề nghiêm trọng.

Vì vậy, nhân quyền không thể chỉ được xây dựng bằng cách viết thêm quyền vào hiến pháp.

Phải xây dựng năng lực để quyền được thực thi.

Nhưng điều ngược lại cũng đúng:

không thể lấy lý do xây dựng năng lực nhà nước để loại bỏ giới hạn quyền lực.

Quyền và năng lực phải được thiết kế cùng nhau.

Một quyền không có thiết chế bảo vệ là quyền mong manh.

Một thiết chế có quyền lực lớn nhưng không có văn hóa tôn trọng quyền là thiết chế dễ bị lạm dụng.

Do đó:

Quyền cần thiết chế. Thiết chế cần giới hạn. Giới hạn cần cơ chế thực thi.

Đó mới là vòng đời đầy đủ của nhân quyền.

XVII. QUY LUẬT GIỚI HẠN QUYỀN LỰC

Từ toàn bộ phân tích trên, có thể rút ra một nguyên tắc trung tâm:

Quyền lực càng lớn, giới hạn quyền lực càng phải rõ.

Quyền lực càng tập trung, cơ chế kiểm soát càng phải mạnh.

Tình trạng càng khẩn cấp, yêu cầu về thời hạn, tính cần thiết và giám sát càng cao.

Nhưng cần tránh biến nguyên tắc này thành một công thức máy móc.

Không phải cứ thêm nhiều cơ quan kiểm soát là có kiểm soát quyền lực.

Một hệ thống có quá nhiều tầng kiểm soát nhưng thiếu trách nhiệm rõ ràng có thể trở nên trì trệ.

Do đó, điều cần thiết là kiểm soát có hiệu lực, chứ không phải kiểm soát hình thức.

Có thể cô đọng tư tưởng của chương này thành:

Năng lực nhà nước + giới hạn quyền lực + trách nhiệm giải trình = nhà nước mạnh chính đáng.

Không phải:

Quyền lực nhà nước càng lớn = nhà nước càng mạnh.

Đây là một phân biệt căn bản mà toàn bộ Tiến vào Thiên niên kỷ mới cần giữ nhất quán.

XVIII. BÀI HỌC VIỆT NAM

Việt Nam không nhất thiết phải lựa chọn giữa nhà nước mạnh và nhân quyền.

Đó là một sự lựa chọn giả nếu “nhà nước mạnh” được hiểu là nhà nước có năng lực thực thi, còn “nhân quyền” được hiểu là những giới hạn chính đáng đối với việc sử dụng quyền lực.

Bài toán đúng là:

Xây dựng một nhà nước mạnh về năng lực nhưng bị giới hạn về quyền lực.

Nhà nước phải đủ mạnh để:

bảo vệ chủ quyền;duy trì trật tự; chống tham nhũng; xây dựng hạ tầng; bảo vệ môi trường; phát triển khoa học; cung cấp dịch vụ công; ứng phó khủng hoảng; bảo đảm pháp luật được thi hành.

Nhưng nhà nước cũng phải đủ minh bạch và có trách nhiệm để giải trình; chịu giám sát; bị kiểm tra; bị khiếu kiện hoặc khởi kiện theo cơ chế pháp luật;sửa sai;

bồi thường khi gây thiệt hại theo quy định;

xử lý trách nhiệm của người có thẩm quyền khi có vi phạm.

World Bank năm 2025 nhấn mạnh rằng Việt Nam muốn tiến tới mục tiêu thu nhập cao cần tiếp tục cải thiện chất lượng thể chế, tính dự đoán của quy định, trách nhiệm giải trình của công vụ và hiệu quả quản trị địa phương. Đây là một vấn đề về năng lực nhà nước, chứ không chỉ về hình thức tổ chức.

Từ góc nhìn Hưng Quốc, điều quan trọng là phải hiểu:

Giới hạn quyền lực không phải là làm nhà nước yếu đi. Giới hạn quyền lực là làm cho sức mạnh nhà nước không bị biến thành sức mạnh tùy tiện.

XIX. ỨNG DỤNG BA CẤP ĐỘ

1. Vĩ mô – Hiến pháp

Hiến pháp phải xác định rõ: quyền nào được bảo vệ; quyền nào có thể bị hạn chế; điều kiện hạn chế; nguyên tắc cần thiết và tương xứng; cơ quan nào có thẩm quyền; cơ chế nào kiểm soát cơ quan ấy; người dân có thể yêu cầu bảo vệ quyền bằng cách nào.

Những giới hạn căn bản của quyền con người không nên chỉ phụ thuộc vào sự diễn giải tùy tiện của cơ quan hành pháp.

Hiến pháp phải trở thành giới hạn có hiệu lực đối với quyền lực công.

2. Trung mô – Thiết chế

Phải có những thiết chế đủ năng lực để bảo vệ quyền tòa án; cơ chế khiếu nại; cơ chế tố tụng; cơ chế tiếp cận thông tin; cơ chế giám sát; báo chí; tổ chức xã hội; tổ chức nghề nghiệp; các cơ chế kiểm toán và trách nhiệm giải trình.

Không phải thiết chế nào cũng cần độc lập theo cùng một cách.

Nhưng cơ quan có nhiệm vụ kiểm soát một quyền lực cụ thể phải có đủ mức độc lập cần thiết để thực hiện chức năng đó.

3. Vi mô – Con người

Mỗi cá nhân cần hiểu:

Có quyền không có nghĩa là không có trách nhiệm.

Tự do không cho phép một người tùy tiện xâm phạm quyền của người khác.

Nhân quyền không phải là giấy phép cho ích kỷ.

Người sử dụng quyền phải chịu trách nhiệm về hành vi của mình trong khuôn khổ pháp luật.

Vì vậy, giáo dục nhân quyền phải đi cùng giáo dục trách nhiệm.

Đây là điểm dẫn trực tiếp sang Chương 10:

Nếu con người được tự do, họ phải chịu trách nhiệm như thế nào đối với chính mình, đối với người khác và đối với quốc gia?

XX. KẾT LUẬN

Khai sáng không bắt đầu bằng việc trao cho con người thật nhiều quyền.

Khai sáng bắt đầu bằng một câu hỏi khó hơn:

Có những giới hạn nào mà quyền lực không được phép vượt qua?

Nhân quyền là một trong những câu trả lời.

Nó nói rằng:

Con người có phẩm giá, có những quyền căn bản.

Nhà nước có quyền lực, nhưng quyền lực ấy không phải vô hạn. Quốc gia có lợi ích chung.

Nhưng lợi ích chung không phải giấy phép để tùy tiện hy sinh con người.

Đa số có quyền quyết định.

Nhưng đa số cũng phải chịu giới hạn của hiến pháp và những quyền căn bản.

Nhà nước phải mạnh.

Nhưng sức mạnh của nhà nước trước hết phải nằm ở:

khả năng bảo vệ lợi ích công, thực thi pháp luật, cung cấp dịch vụ, giải quyết khủng hoảng và tự sửa sai;

chứ không phải ở khả năng can thiệp vô hạn vào đời sống xã hội.

Có thể cô đọng tư tưởng của chương này thành một chuỗi:

Nhân quyền đặt giới hạn cho quyền lực.

Pháp quyền biến giới hạn ấy thành luật.

Hiến pháp nâng giới hạn ấy lên thành nguyên tắc nền tảng.

Tư pháp và các thiết chế giám sát làm cho giới hạn ấy có khả năng thực thi.

Xã hội và công dân làm cho văn hóa tôn trọng quyền trở thành một phần của đời sống chính trị.

Nếu Chương 6 xác lập:

Con người không phải công cụ của quốc gia.

Chương 7 khẳng định:

Con người phải có không gian để tự do.

Chương 8 cho thấy:

Con người tự do phải biết cùng sống với những con người tự do khác.

Thì Chương 9 đi đến một kết luận sâu hơn:

Muốn con người thực sự tự do, quyền lực phải có giới hạn.

Nhưng đến đây vẫn chưa thể dừng lại.

Một xã hội chỉ có quyền mà thiếu trách nhiệm cũng không thể trưởng thành.

Một nhà nước chỉ có quyền lực mà thiếu giới hạn cũng không thể chính đáng.

Một cá nhân chỉ biết đòi quyền mà không biết tôn trọng quyền của người khác cũng không thể xây dựng cộng đồng tự do.

Vì vậy, kỷ nguyên thứ hai không thể chỉ là kỷ nguyên của quyền.

Nó phải là kỷ nguyên của quyền đi cùng trách nhiệm, tự do đi cùng pháp quyền, quyền lực đi cùng giới hạn, và sức mạnh quốc gia đi cùng phẩm giá con người.

Đó là nền tảng để bước sang câu hỏi tiếp theo:

Nếu con người được tự do, trách nhiệm của con người bắt đầu từ đâu và kết thúc ở đâu?

Hoàng Phong Nhã 

TÀI LIỆU THAM KHẢO – CHƯƠNG 9

I. Nguồn gốc và văn kiện nền tảng

United Nations, Universal Declaration of Human Rights, 1948.

United Nations, International Covenant on Civil and Political Rights (ICCPR), 1966.

UN Human Rights Committee, General Comment No. 29: States of Emergency (Article 4), 2001. Văn bản này đặc biệt quan trọng đối với các nguyên tắc tính cần thiết, tương xứng, tạm thời, không phân biệt đối xử và các quyền không thể bị đình chỉ.

UN Human Rights Committee, các bình luận chung về quyền sống, quyền tự do và an toàn thân thể, xét xử công bằng và các bảo đảm tư pháp.

Magna Carta, 1215 – một mốc lịch sử quan trọng trong quá trình phát triển tư tưởng giới hạn quyền lực, dù không thể đồng nhất với khái niệm nhân quyền hiện đại.

National Archives, The Constitution of the United States và Bill of Rights, đặc biệt các quy định về tự do ngôn luận, tôn giáo, hội họp, tố tụng và giới hạn quyền lực.

II. Các tác giả kinh điển

John Locke, Two Treatises of Government, đặc biệt Second Treatise.

Montesquieu, The Spirit of Laws, 1748.

John Stuart Mill, On Liberty, 1859.

Alexis de Tocqueville, Democracy in America, 1835–1840.

Immanuel Kant, Groundwork of the Metaphysics of Morals, 1785 – nền tảng quan trọng cho tư tưởng coi con người như mục đích tự thân.

III. Nghiên cứu hiện đại

Ronald Dworkin, Taking Rights Seriously, 1977.

John Rawls, A Theory of Justice, 1971.

Amartya Sen, Development as Freedom, 1999.

Douglass C. North, Institutions, Institutional Change and Economic Performance, 1990.

Francis Fukuyama, What Is Governance?, 2013.

Lon L. Fuller, The Morality of Law, 1964.

Joseph Raz, “The Rule of Law and Its Virtue,” Law Quarterly Review, 1977.

IV. Việt Nam và năng lực thể chế

World Bank, Viet Nam 2045—Breaking Through: Institutions for a High-Income Future, 2025. Báo cáo nhấn mạnh vai trò của pháp luật có tính dự đoán, cơ quan công vụ có trách nhiệm, giám sát và các thiết chế có năng lực đối với quá trình phát triển dài hạn của Việt Nam.

World Bank, Viet Nam 2035: Toward Prosperity, Creativity, Equity, and Democracy, 2016.

World Bank, các báo cáo về governance, institutions, accountability và social contract.

V. Hồ sơ độ tin cậy của chứng cứ

Loại A – nguồn trực tiếp:

Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền, ICCPR, các bình luận chung của Ủy ban Nhân quyền Liên Hợp Quốc, văn kiện hiến pháp và Bill of Rights.

Loại B – nghiên cứu học thuật:

Locke, Montesquieu, Mill, Kant, Tocqueville, Rawls, Dworkin, Fuller, Raz, Sen, North, Fukuyama.

Loại C – tổng hợp và diễn giải của tác giả:

“Nhà nước mạnh về năng lực nhưng bị giới hạn về quyền lực”; chuyển từ “dân là gốc” sang “quyền của dân được bảo đảm”; nhân quyền như một cơ chế nâng cao khả năng tự sửa sai của quốc gia.

Loại D – giả định phản thực:

Không sử dụng giả định phản thực làm bằng chứng lịch sử trong chương này.