Success is the ability to go from one failure to another with no loss of enthusiasm. Thành công là khả năng đi từ thất bại này đến thất bại khác mà không mất đi nhiệt huyết (Winston Churchill ). Khi người giàu ăn cắp, người ta bảo anh ta nhầm lẫn, khi người nghèo ăn cắp, người ta bảo anh ta ăn cắp. Tục ngữ Iran. Tiền thì có nghĩa lý gì nếu nó không thể mua hạnh phúc? Agatha Christie. Lý tưởng của đời tôi là làm những việc rất nhỏ mọn với một trái tim thật rộng lớn. Maggy. Tính ghen ghét làm mất đi sức mạnh của con người. Tục ngữ Nga. Men are born to succeed, not to fail. Con người sinh ra để thành công, không phải để thất bại. Henry David Thoreau. Thomas Paine đã viết: Bất lương không phải là TIN hay KHÔNG TIN. Mà bất lương là khi xác nhận rằng mình tin vào một việc mà thực sự mình không tin .

Thứ Hai, 21 tháng 9, 2026

5 TIẾN VÀO THIÊN NIÊN KỶ MỚI

CHƯƠNG 5

KỶ NGUYÊN THỨ NHẤT VÀ KỶ NGUYÊN THỨ HAI

I. MỘT CÁCH ĐỌC KHÁC VỀ LỊCH SỬ VIỆT NAM

Mỗi dân tộc đều có những câu hỏi lịch sử lớn của mình.

Có dân tộc từng phải trả lời:

Làm thế nào để tồn tại trước những đế quốc mạnh hơn?

Có dân tộc phải trả lời:

Làm thế nào để thống nhất một quốc gia bị chia cắt?

Có dân tộc phải trả lời:

Làm thế nào để thoát khỏi nghèo đói?

Có dân tộc phải trả lời:

Làm thế nào để xây dựng một nhà nước hiện đại?

Với Việt Nam, những câu hỏi ấy không xuất hiện riêng rẽ.

Chúng chồng lên nhau qua nhiều thế kỷ.

Từ những cuộc chiến bảo vệ chủ quyền, những triều đại xây dựng nhà nước, quá trình mở rộng không gian quốc gia, đến thời kỳ thuộc địa, các phong trào giành độc lập, chiến tranh, chia cắt, thống nhất và Đổi Mới — lịch sử Việt Nam hiện đại phần lớn được hình thành trong những điều kiện mà sinh tồn quốc gia, chủ quyền và ổn định chính trị luôn có trọng lượng rất lớn.

Điều đó tạo nên một phẩm chất quý giá:

ý thức tồn tại của một dân tộc.

Một dân tộc từng nhiều lần phải bảo vệ mình thường hiểu rất sâu giá trị của độc lập.

Một xã hội từng trải qua chiến tranh hiểu rất rõ cái giá của bất ổn.

Một quốc gia từng trải qua chia cắt hiểu sức nặng của thống nhất.

Một nền kinh tế từng trải qua nghèo đói hiểu giá trị của tăng trưởng.

Những ký ức ấy không phải gánh nặng đơn thuần.

Chúng là một phần của vốn lịch sử.

Nhưng lịch sử cũng đặt ra một nghịch lý:

Một phương thức từng giúp một dân tộc tồn tại không nhất thiết là phương thức đủ để dân tộc ấy hưng thịnh trong một hoàn cảnh mới.

Đây là điểm phải nhìn thẳng.

Khi chiến tranh là nguy cơ thường trực, khả năng huy động nguồn lực nhanh có giá trị đặc biệt.

Khi chủ quyền bị đe dọa, sự thống nhất có ý nghĩa sinh tử.

Khi đất nước nghèo đói, ổn định và tăng trưởng có thể trở thành những ưu tiên cấp thiết.

Nhưng khi xã hội bước vào một giai đoạn khác, những yêu cầu mới xuất hiện.

Khoa học cần tự do đặt câu hỏi.

Doanh nghiệp cần không gian sáng tạo.

Đại học cần tranh luận.

Xã hội cần thông tin.

Nhà nước cần khả năng tiếp nhận phản hồi.

Con người cần cơ hội phát triển chính mình.

Và quốc gia cần một hệ thống có khả năng tự đổi mới mà không phải chờ đến khi khủng hoảng mới thay đổi.

Do đó, vấn đề không phải là phán xét quá khứ bằng tiêu chuẩn của hiện tại.

Vấn đề là nhận ra rằng:

mỗi giai đoạn lịch sử có một bài toán trung tâm khác nhau.

Đây là cơ sở để cuốn sách sử dụng hai khái niệm:

Kỷ nguyên thứ nhất và Kỷ nguyên thứ hai.

II. “KỶ NGUYÊN THỨ NHẤT” KHÔNG PHẢI LÀ MỘT NIÊN ĐẠI

Cần xác định rõ ngay từ đầu:

“Kỷ nguyên thứ nhất” trong cuốn sách này không phải là một thuật ngữ niên đại học.

Nó không có một ngày khai sinh chính xác.

Cũng không có một ngày kết thúc tuyệt đối.

Đây là một khái niệm phân tích.

Nó dùng để mô tả một chu kỳ lịch sử trong đó những nhiệm vụ căn bản của Việt Nam chủ yếu xoay quanh:

sinh tồn – độc lập – chủ quyền – thống nhất – ổn định – khôi phục – phát triển ban đầu.

Cách phân kỳ này vì thế không có nghĩa rằng trước một thời điểm nào đó Việt Nam chỉ biết chiến tranh, còn sau thời điểm ấy Việt Nam mới biết phát triển.

Thực tế phức tạp hơn nhiều.

Việt Nam từng xây dựng nhà nước, phát triển nông nghiệp, thương mại, giáo dục, văn hóa và đô thị từ rất lâu trước thời hiện đại.

Ngược lại, ngay trong thời kỳ hòa bình và Đổi Mới, các vấn đề về chủ quyền, an ninh, ổn định và sinh tồn quốc gia vẫn không biến mất.

“Kỷ nguyên” ở đây vì thế không phải là sự thay đổi của toàn bộ đời sống xã hội.

Nó là sự thay đổi của trọng tâm nhiệm vụ lịch sử.

Đó là sự khác biệt quan trọng.

Kỷ nguyên thứ nhất đặt câu hỏi:

Làm thế nào để một quốc gia tồn tại, giữ được chủ quyền, thống nhất và tạo dựng những nền tảng ban đầu của phát triển?

Kỷ nguyên thứ hai đặt câu hỏi:

Làm thế nào để quốc gia ấy phát triển con người, nâng cao năng lực sáng tạo, xây dựng thể chế hiệu quả và tạo ra một tương lai có chất lượng cao hơn?

Hai câu hỏi không loại trừ nhau.

Câu hỏi thứ hai chỉ có thể xuất hiện trên nền những gì câu hỏi thứ nhất đã tạo ra.

III. NHỮNG NHIỆM VỤ LỊCH SỬ CỦA KỶ NGUYÊN THỨ NHẤT

Có thể cô đọng nhiệm vụ của Kỷ nguyên thứ nhất thành năm nhóm lớn.

1. Tồn tại

Một dân tộc trước hết phải tồn tại.

Không có cộng đồng chính trị đủ sức tự bảo vệ, không có lãnh thổ và chủ quyền, mọi dự án phát triển đều có thể bị phá vỡ.

Tồn tại vì thế là điều kiện đầu tiên của mọi lịch sử.

2. Độc lập

Độc lập là khả năng để một dân tộc không hoàn toàn bị quyết định vận mệnh bởi một quyền lực bên ngoài.

Đây là một trong những giá trị xuyên suốt của lịch sử Việt Nam hiện đại.

Nhưng độc lập cũng cần được hiểu ở tầng sâu hơn.

Độc lập chính trị mà không có khả năng phát triển kinh tế, khoa học, công nghệ và con người thì mức độ tự chủ thực tế vẫn có giới hạn.

Vì vậy, độc lập là nền tảng; khả năng tự chủ lâu dài mới là vấn đề phát triển tiếp theo.

3. Thống nhất

Một quốc gia bị chia cắt phải giải quyết bài toán thống nhất lãnh thổ và cộng đồng chính trị.

Nhưng thống nhất lãnh thổ chưa đồng nghĩa với thống nhất mọi ký ức, quan điểm hay lợi ích.

Đây là một phân biệt sẽ ngày càng quan trọng trong Kỷ nguyên thứ hai.

4. Ổn định

Sau những biến động lớn, quốc gia cần một trật tự đủ ổn định để tái thiết.

Ổn định vì thế không phải một giá trị đối lập với phát triển.

Nhưng ổn định chỉ thực sự có ý nghĩa khi nó tạo ra điều kiện để phát triển.

Một nền ổn định không có khả năng đổi mới có thể trở thành trì trệ.

Một nền đổi mới không có khả năng duy trì trật tự có thể trở thành hỗn loạn.

Bài toán của Kỷ nguyên thứ hai là tìm được sự cân bằng động giữa ổn định và đổi mới.

5. Phát triển ban đầu

Sau những khủng hoảng sinh tồn, Việt Nam phải giải bài toán nghèo đói, thiếu vốn, thiếu hạ tầng và năng lực sản xuất thấp.

Đổi Mới năm 1986 là một bước ngoặt đặc biệt quan trọng trong quá trình ấy.

Các nghiên cứu của World Bank mô tả Đổi Mới là quá trình chuyển đổi từ cơ chế kế hoạch hóa tập trung sang một nền kinh tế định hướng thị trường hơn, với việc mở rộng vai trò của kinh tế tư nhân, cải cách nông nghiệp, tự do hóa giá cả và mở cửa thương mại, đầu tư.

UNDP cũng ghi nhận Đổi Mới đã góp phần tạo ra một quá trình chuyển đổi sâu rộng về kinh tế và phát triển con người.

Điều quan trọng ở đây là:

Đổi Mới không chỉ thay đổi một số chính sách kinh tế.

Nó thay đổi cách nhìn về khả năng phát triển của xã hội.

Con người không chỉ được nhìn như đối tượng của kế hoạch.

Hoạt động kinh tế của hộ gia đình được giải phóng hơn.

Doanh nghiệp trở thành một chủ thể quan trọng của sản xuất.

Thị trường được thừa nhận ngày càng rộng hơn như một cơ chế phân bổ nguồn lực.

Hội nhập quốc tế mở rộng.

Nói cách khác:

Đổi Mới đã mở rộng không gian hoạt động của xã hội.

Đó là một bước chuyển có ý nghĩa lịch sử.

Nhưng nó chưa phải điểm kết thúc của quá trình chuyển đổi.

IV. KỶ NGUYÊN THỨ NHẤT ĐÃ TẠO RA NHỮNG GÌ?

Không thể nói về Kỷ nguyên thứ hai bằng cách phủ nhận những thành tựu của Kỷ nguyên thứ nhất.

Ngược lại:

Kỷ nguyên thứ hai chỉ có thể xuất hiện trên nền những gì Kỷ nguyên thứ nhất đã tạo dựng.

Việt Nam ngày nay có một vị thế rất khác so với những thập niên trước.

Nền kinh tế hội nhập sâu vào thương mại quốc tế.

Thu nhập và điều kiện sống được cải thiện đáng kể.

Tầng lớp doanh nghiệp phát triển.

Hạ tầng được mở rộng.

Công nghệ số thay đổi đời sống.

Việt Nam trở thành một mắt xích quan trọng hơn trong các mạng lưới sản xuất quốc tế.

World Bank đánh giá các cải cách từ Đổi Mới, kết hợp với những điều kiện quốc tế thuận lợi, đã đưa Việt Nam từ một trong những nền kinh tế nghèo nhất thế giới trở thành nền kinh tế thu nhập trung bình trong một thế hệ.

UNDP cũng ghi nhận những tiến bộ lớn về phát triển con người và giảm nghèo, dù đồng thời chỉ ra những chênh lệch còn tồn tại giữa các vùng và nhóm dân cư.

Những thành tựu ấy tạo ra một nghịch lý tích cực:

thành công của giai đoạn trước làm xuất hiện những yêu cầu của giai đoạn sau.

Khi còn nghèo, câu hỏi đầu tiên là:

Làm thế nào để đủ ăn?

Khi đã thoát khỏi nghèo đói phổ biến, câu hỏi trở thành:

Làm thế nào để có giáo dục tốt?

Sau giáo dục:

Làm thế nào để có việc làm tốt?

Sau việc làm:

Làm thế nào để có cơ hội?

Sau cơ hội:

Làm thế nào để có phẩm giá?

Và sâu hơn:

Làm thế nào để con người có khả năng tự quyết định cuộc đời mình?

Một quốc gia cũng vậy.

Thoát nghèo không phải đích đến của phát triển.

Nó là điều kiện để xã hội đặt ra những câu hỏi cao hơn.

V. TỪ “CÓ MỘT QUỐC GIA” ĐẾN “CÓ MỘT QUỐC GIA ĐÁNG SỐNG”

Một quốc gia có thể có:

lãnh thổ; chính quyền; quân đội; biên giới; dân số; nền kinh tế; chủ quyền.

Nhưng những yếu tố ấy vẫn chưa trả lời hết một câu hỏi:

Con người sống trong quốc gia ấy có cơ hội phát triển đầy đủ phẩm giá và khả năng của mình hay không?

Đây là nơi xuất hiện khái niệm “quốc gia đáng sống”.

Khái niệm này không nên được hiểu đơn giản như một bảng xếp hạng mức sống.

Một quốc gia đáng sống là một quốc gia trong đó con người có cơ hội:

được tôn trọng;

được bảo vệ bởi pháp luật; học tập; lao động; sáng tạo; khởi nghiệp; tiếp cận thông tin đáng tin cậy; bảo vệ trước sự lạm dụng quyền lực; hưởng các dịch vụ công thiết yếu; tranh luận trong khuôn khổ pháp luật; và có lý do để tin rằng thế hệ sau có thể sống tốt hơn thế hệ trước.

Đây là sự thay đổi về thước đo thành công quốc gia.

Trong Kỷ nguyên thứ nhất, câu hỏi trọng tâm là:

Quốc gia có tồn tại được không?

Trong Kỷ nguyên thứ hai, câu hỏi phải mở rộng thành:

Quốc gia ấy tồn tại để con người có thể sống như thế nào?

Đây là một thay đổi rất lớn.

VI. TỪ BẢO VỆ ĐẤT NƯỚC ĐẾN XÂY DỰNG ĐẤT NƯỚC

Hai nhiệm vụ này không đối lập.

Một quốc gia phải bảo vệ đất nước để có thể xây dựng đất nước.

Chủ quyền vẫn là điều kiện căn bản.

An ninh vẫn là nhiệm vụ thường trực.

Quốc phòng vẫn là một bộ phận của quốc lực.

Nhưng trong thời bình kéo dài, trọng tâm của sức mạnh quốc gia ngày càng mở rộng.

Sức mạnh không chỉ nằm ở khả năng huy động nguồn lực khi khẩn cấp.

Nó còn nằm ở khả năng:

học hỏi, sáng tạo, tổ chức, hợp tác, tích lũy, đổi mới và tự sửa chữa.

Đây là một loại sức mạnh khác.

Một quốc gia trong chiến tranh cần những người có khả năng chiến đấu và chịu đựng.

Một quốc gia trong quá trình kiến quốc cần thêm:

nhà khoa học; kỹ sư; doanh nhân;

thầy giáo; bác sĩ; luật gia; nhà quản trị; nghệ sĩ; nhà báo; công chức chuyên nghiệp; và những công dân có khả năng suy nghĩ độc lập.

Vì thế, một trong những chuyển biến quan trọng nhất của Kỷ nguyên thứ hai là:

Từ huy động con người sang giải phóng khả năng của con người.

Không phải từ bỏ tinh thần cộng đồng.

Không phải từ bỏ trách nhiệm với quốc gia.

Mà là làm cho sự đóng góp của mỗi người ngày càng dựa nhiều hơn vào sáng kiến, tài năng, trách nhiệm và sự tự nguyện.

VII. TỪ SỨC MẠNH CỦA SỰ ĐỒNG THUẬN ĐẾN SỨC MẠNH CỦA SỰ ĐA DẠNG

Trong những thời kỳ khủng hoảng, sự thống nhất cao có thể tạo ra sức mạnh.

Nhưng nền kinh tế tri thức lại cần thêm một nguồn lực khác:

đa dạng ý tưởng.

Khoa học phát triển nhờ phản biện.

Doanh nghiệp phát triển nhờ cạnh tranh.

Nghệ thuật phát triển nhờ sáng tạo.

Đại học phát triển nhờ tranh luận.

Chính sách công phát triển nhờ thử nghiệm và phản hồi.

Một xã hội hiện đại vì thế không thể xem mọi khác biệt là nguy cơ.

Nhưng cũng không thể xem mọi khác biệt là giá trị tự thân.

Điều quan trọng là xây dựng một khuôn khổ chung để những khác biệt có thể cùng tồn tại.

Từ đó có thể hình thành một định nghĩa trưởng thành hơn về đoàn kết:

Đoàn kết không phải là mọi người phải giống nhau. Đoàn kết là những người khác nhau vẫn chấp nhận cùng một cộng đồng chính trị và cùng một luật chơi.

Đây là điểm rất quan trọng.

Đa dạng không tự động tạo ra sức mạnh.

Thể chế biết quản trị đa dạng mới biến đa dạng thành sức mạnh.

Nếu thiếu luật chơi chung, khác biệt có thể biến thành xung đột.

Nếu có luật chơi chung, khác biệt có thể trở thành cạnh tranh, sáng tạo và kiểm soát lẫn nhau.

Do đó, Kỷ nguyên thứ hai không phải là “chia nhỏ sự thống nhất”.

Nó là tìm một nền tảng sâu hơn cho sự thống nhất.

VIII. TỪ NGƯỜI DÂN LÀ ĐỐI TƯỢNG ĐẾN NGƯỜI DÂN LÀ CHỦ THỂ

Đây là một trong những chuyển đổi căn bản nhất về tư tưởng chính trị của cuốn sách.

Trong một nhà nước hiện đại, người dân không chỉ là:

người đóng thuế;

người nhận dịch vụ công;

người chấp hành pháp luật;

người tham gia các chương trình phát triển.

Người dân còn là chủ thể của đời sống quốc gia.

Họ tạo ra của cải.

Họ tạo ra tri thức.

Họ tạo ra văn hóa.

Họ xây dựng doanh nghiệp.

Họ nuôi dưỡng thế hệ tiếp theo.

Họ đóng góp cho cộng đồng.

Họ tham gia vào đời sống xã hội và chính trị theo những hình thức được pháp luật bảo đảm.

Từ đây xuất hiện một nguyên tắc quan trọng:

Nhà nước mạnh không phải vì xã hội yếu. Nhà nước mạnh vì xã hội có khả năng tạo ra giá trị, còn nhà nước có khả năng bảo vệ, điều phối và phục vụ lợi ích công trong khuôn khổ pháp luật.

Nếu Kỷ nguyên thứ nhất đặt nặng khả năng bảo vệ quốc gia, thì Kỷ nguyên thứ hai phải đặt thêm một câu hỏi:

Nhà nước tồn tại để tạo ra điều kiện nào cho con người phát triển?

Đó chính là nơi Khai sáng bắt đầu chuyển thành Kiến quốc.

IX. KỶ NGUYÊN THỨ HAI KHÔNG PHẢI LÀ PHỦ ĐỊNH KỶ NGUYÊN THỨ NHẤT

Đây là phản đề quan trọng nhất của chương.

Nếu “Kỷ nguyên thứ hai” được hiểu là phủ định quá khứ, toàn bộ luận đề sẽ trở nên yếu.

Một dân tộc không thể xây dựng tương lai bằng cách khinh miệt lịch sử của chính mình.

Không thể có hiện đại hóa bằng cách tự cắt đứt ký ức.

Không thể có khai sáng bằng cách phủ nhận những giá trị từng giúp cộng đồng tồn tại.

Và càng không thể có một quốc gia mới bằng cách biến một bộ phận người Việt thành “người của quá khứ”.

Kỷ nguyên thứ hai phải làm một việc khó hơn:

phân biệt.

Điều gì cần bảo tồn?

Điều gì cần sửa chữa?

Điều gì đã hoàn thành sứ mệnh lịch sử?

Điều gì cần vượt qua?

Và điều gì hoàn toàn mới cần được sáng tạo?

Đó mới là thái độ trưởng thành đối với lịch sử.

Không thần thánh hóa quá khứ.

Không khinh miệt quá khứ.

Không mắc kẹt trong quá khứ.

Hiểu quá khứ để giải thích hiện tại; hiểu hiện tại để kiến tạo tương lai.

X. HAI KỶ NGUYÊN — HAI TRỌNG TÂM LỊCH SỬ

Nếu phải cô đọng sự khác biệt giữa hai kỷ nguyên, có thể viết:

Kỷ nguyên thứ nhất:

Tồn tại – độc lập – chủ quyền – thống nhất – ổn định – thoát nghèo.

Kỷ nguyên thứ hai:

Con người – tự do – năng lực – sáng tạo – thịnh vượng – pháp quyền – tự chủ – phát triển bền vững.

Nhưng đây không phải hai danh sách đối lập.

Kỷ nguyên thứ hai kế thừa Kỷ nguyên thứ nhất.

Chủ quyền , Quốc phòng , Ổn định , Độc lập vẫn cần.

Nhưng chúng không còn là toàn bộ câu chuyện.

Chúng trở thành điều kiện nền tảng để thực hiện một mục tiêu rộng hơn: phát triển con người và sức mạnh quốc gia trong một thế giới ngày càng phức tạp.

Vì vậy, câu hỏi trung tâm thay đổi từ:

Làm thế nào để Việt Nam tồn tại, độc lập, thống nhất và thoát khỏi nghèo đói?

sang:

Làm thế nào để Việt Nam trở thành một quốc gia tự do, có năng lực, sáng tạo, thịnh vượng, công bằng và có khả năng tự quyết định tương lai của mình?

Câu hỏi thứ hai rộng hơn.

Nó bao gồm kinh tế nhưng không chỉ là kinh tế.

Bao gồm dân chủ nhưng không chỉ là dân chủ.

Bao gồm tự do nhưng không chỉ là tự do, công nghệ nhưng không chỉ là công nghệ, nhà nước nhưng không chỉ là nhà nước.

Nó đặt ra một câu hỏi tổng hợp:

Một quốc gia phải tổ chức chính mình như thế nào để giải phóng tối đa khả năng của con người mà vẫn bảo đảm trật tự, công bằng, đoàn kết và chủ quyền?

Đây chính là câu hỏi trung tâm của cuốn sách.

XI. PHẢN ĐỀ: CÓ PHẢI KỶ NGUYÊN THỨ HAI ĐỒNG NGHĨA VỚI “PHƯƠNG TÂY HÓA”?

Không.

Đây là một phản đề cần được giải quyết ngay từ đầu.

Nếu Kỷ nguyên thứ hai chỉ có nghĩa là Việt Nam phải sao chép một mô hình chính trị, kinh tế hoặc văn hóa từ bên ngoài, thì toàn bộ luận đề về một kỷ nguyên mới sẽ trở nên mâu thuẫn.

Một quốc gia không thể xây dựng tương lai bằng cách từ bỏ khả năng tự định nghĩa mình.

Nhưng tự định nghĩa không đồng nghĩa với khước từ thế giới.

Việt Nam có thể học từ Nhật Bản mà không trở thành Nhật Bản.

Có thể học từ Hàn Quốc,ĐứcSingapore  mà không trở thành Hàn Quốc, Đức,Singapore.

Có thể học từ những nền dân chủ phương Tây về pháp quyền, quyền con người, kiểm soát quyền lực.

Có thể học từ Đông Á về giáo dục, công nghiệp hóa, năng lực nhà nước và chính sách phát triển.

Nhưng cuối cùng, câu hỏi vẫn phải là:

Điều gì phù hợp với lịch sử, văn hóa, quy mô, vị trí địa chính trị và nhu cầu phát triển của Việt Nam?

Kỷ nguyên thứ hai vì thế không phải là sao chép.

Nó phải là học hỏi có chọn lọc và sáng tạo bản địa.

XII. QUY LUẬT CỦA SỰ CHUYỂN KỶ NGUYÊN

Từ toàn bộ lập luận trên, có thể rút ra một quy luật:

Khi những nhiệm vụ sinh tồn căn bản đã được giải quyết ở một mức độ nhất định, nhiệm vụ lịch sử của quốc gia phải chuyển từ bảo toàn những gì đã có sang nâng cao chất lượng của những gì đang có.

Nhưng sự chuyển đổi ấy không xảy ra tự động.

Một quốc gia có thể tiếp tục dùng tư duy của thời kỳ trước dù hoàn cảnh đã thay đổi.

Khi ấy, vấn đề không nhất thiết là quốc gia thiếu nguồn lực.

Nó có thể thiếu một cách tổ chức phù hợp với trình độ phát triển mới.

Đây là lý do sự chuyển kỷ nguyên trước hết là một sự chuyển đổi về cách đặt câu hỏi.

Từ:

“Làm sao để tồn tại?” đến: “Tồn tại để làm gì?”

Từ: “Làm sao để bảo vệ đất nước?” đến: “Làm sao để xây dựng đất nước?”

Từ: “Làm sao để huy động con người?”

đến: “Làm sao để giải phóng khả năng của con người?”

Từ: “Làm sao để giữ ổn định?” đến: “Làm sao để có một trật tự vừa ổn định vừa có khả năng tự đổi mới?”

Và từ: “Làm sao để theo kịp thế giới?”

đến:“Làm sao để Việt Nam có khả năng tạo ra một phần tương lai của chính mình?”

Đó là sự chuyển đổi tư duy của một kỷ nguyên.

XIII. KỶ NGUYÊN THỨ HAI VÀ KHÁI NIỆM “KIẾN QUỐC”

Nếu Kỷ nguyên thứ nhất chủ yếu đặt trọng tâm vào bảo vệ quốc gia, thì Kỷ nguyên thứ hai phải đặt trọng tâm ngày càng lớn vào kiến tạo quốc gia.

Kiến quốc không đơn giản là xây dựng đường sá, nhà máy hay đô thị.

Kiến quốc là xây dựng khả năng vận hành lâu dài của một quốc gia.

Một trường đại học tốt là kiến quốc.

Một doanh nghiệp công nghệ Việt Nam có khả năng cạnh tranh toàn cầu là kiến quốc.

Một hệ thống tư pháp có khả năng bảo vệ quyền của con người là kiến quốc.

Một nền giáo dục dạy con người biết suy nghĩ là kiến quốc.

Một chính quyền địa phương hoạt động hiệu quả và minh bạch là kiến quốc.

Một nền văn hóa biết tranh luận mà không biến khác biệt thành thù địch là kiến quốc.

Một thế hệ trẻ tin rằng họ có thể tạo ra tương lai bằng chính tài năng và lao động của mình cũng là kiến quốc.

Vì vậy, kiến quốc là một quá trình không bao giờ hoàn tất.

Mỗi thế hệ phải kiến tạo lại quốc gia ở một trình độ cao hơn.

XIV. KỶ NGUYÊN THỨ HAI VÀ “SỨC MẠNH CỦA CON NGƯỜI”

Đây là nơi tư tưởng của cuốn sách bắt đầu gặp câu hỏi của Phần II.

Một quốc gia không thể mạnh hơn chất lượng con người mà nó tạo ra và sử dụng.

Nếu con người được giáo dục để chỉ ghi nhớ, xã hội sẽ thiếu khả năng đặt câu hỏi.

Nếu con người sợ sai, sáng tạo sẽ bị hạn chế.

Nếu người giỏi không có cơ hội, nhân tài sẽ tìm môi trường khác.

Nếu doanh nhân không có không gian cạnh tranh, nguồn lực xã hội có thể chuyển từ sáng tạo sang tìm kiếm đặc quyền.

Nếu thông tin không được lưu chuyển đầy đủ, nhà nước có thể ra quyết định trên một bức tranh không hoàn chỉnh.

Nếu pháp luật không bảo vệ bình đẳng, niềm tin xã hội suy giảm.

Vì thế, bài toán Kỷ nguyên thứ hai cuối cùng trở lại với con người.

Không phải con người phục vụ quốc gia như một nguồn lực vô tận.

Mà:

Quốc gia phải tạo ra một môi trường trong đó con người có thể phát triển khả năng của mình, và chính những khả năng ấy trở thành nguồn sức mạnh của quốc gia.

Đây là một thay đổi căn bản trong quan niệm về phát triển.

XV. KẾT LUẬN: KỶ NGUYÊN THỨ HAI BẮT ĐẦU KHI CÁCH ĐẶT CÂU HỎI THAY ĐỔI

Kỷ nguyên thứ hai không bắt đầu vào một ngày cụ thể.

Nó không phải một sắc lệnh.

Không phải một khẩu hiệu.

Không phải một mốc lịch sử có thể xác định bằng một đường kẻ trên lịch.

Nó bắt đầu khi một dân tộc nhận ra rằng những câu hỏi từng giúp mình tồn tại không còn đủ để quyết định tương lai.

Kỷ nguyên thứ nhất đã đặt ra câu hỏi về tồn tại.

Kỷ nguyên thứ hai phải đặt ra câu hỏi về chất lượng của sự tồn tại ấy.

Kỷ nguyên thứ nhất cần độc lập.

Kỷ nguyên thứ hai phải biến độc lập thành khả năng tự chủ và sáng tạo.

Kỷ nguyên thứ nhất cần thống nhất.

Kỷ nguyên thứ hai phải biến thống nhất thành một cộng đồng chính trị có khả năng dung chứa khác biệt.

Kỷ nguyên thứ nhất cần ổn định.

Kỷ nguyên thứ hai phải biến ổn định thành nền tảng của đổi mới.

Kỷ nguyên thứ nhất cần tăng trưởng.

Kỷ nguyên thứ hai phải biến tăng trưởng thành năng suất, tri thức, công nghệ và thịnh vượng bền vững.

Kỷ nguyên thứ nhất cần sức mạnh để bảo vệ đất nước.

Kỷ nguyên thứ hai cần sức mạnh để xây dựng đất nước.

Và cuối cùng, Kỷ nguyên thứ nhất hỏi:

Làm thế nào để Việt Nam tồn tại?

Kỷ nguyên thứ hai phải hỏi:

Việt Nam tồn tại để trở thành một quốc gia như thế nào?

Đây là câu hỏi mà cuốn sách này sẽ theo đuổi từ đây.

Nếu Khai sáng giúp con người biết rằng mình có quyền suy nghĩ,

thì Tự do tạo ra không gian để con người hành động,

Kiến quốc biến những con người ấy thành chủ thể xây dựng quốc gia,

và Hưng quốc là quá trình làm cho quốc gia ấy đủ mạnh để bảo vệ phẩm giá, tự chủ và tương lai của chính mình.

Có thể cô đọng trục tư tưởng ấy thành:

Khai sáng → Tự do → Kiến quốc → Hưng quốc.

Nhưng trước khi nói về tự do, chúng ta phải trở về với điểm khởi đầu của mọi dự án chính trị:

con người.

Một hiến pháp tốt không thể thay thế một con người có phẩm giá.

Một nhà nước mạnh không thể thay thế một xã hội có tri thức.

Một nền kinh tế giàu không thể thay thế một đời sống có ý nghĩa.

Và một quốc gia lớn không nhất thiết là một quốc gia trong đó con người được sống lớn.

Bởi vậy, câu hỏi mở đầu cho Phần II phải là câu hỏi căn bản nhất:

Con người là gì — và một quốc gia có thể đi xa đến đâu nếu chính con người trong quốc gia ấy chưa được nhìn nhận như một chủ thể có phẩm giá?

Đó là điểm bắt đầu của Từ Khai sáng đến Tự do.

Hoàng phong nhã .

TÀI LIỆU THAM KHẢO – CHƯƠNG 5

A. Tài liệu về Đổi Mới, phát triển và Việt Nam hiện đại

World Bank (2024), Viet Nam 2045: Trading Up in a Changing World – Pathways to a High-Income Future, Washington, D.C., World Bank Group. Báo cáo phân tích vai trò của thương mại trong quá trình phát triển của Việt Nam và yêu cầu chuyển từ mô hình tăng trưởng dựa nhiều vào lắp ráp/xuất khẩu sang các hoạt động có giá trị gia tăng cao hơn. �

World Bank +1

World Bank (2024), Viet Nam 2045: Nâng cao vị thế thương mại trong một thế giới thay đổi. Đây là bản tiếng Việt của báo cáo trên, đặc biệt hữu ích cho các luận điểm về hội nhập, chuỗi giá trị toàn cầu, kỹ năng, doanh nghiệp trong nước và mục tiêu thu nhập cao. �

World Bank

World Bank (2024), “World Bank Report Outlines Path to High Income for Viet Nam Through Higher Value Trade and Economic Reforms.” Nguồn tổng hợp chính thức về quá trình phát triển 40 năm, vai trò của hội nhập và yêu cầu duy trì tốc độ tăng trưởng thu nhập bình quân đầu người khoảng 6%/năm trong hai thập niên để hướng tới mục tiêu 2045. �

World Bank

OECD (2025), OECD Economic Surveys: Viet Nam 2025, OECD Publishing, Paris, DOI: 10.1787/fb37254b-en. Đây là nguồn quan trọng cho các luận điểm về năng suất, giáo dục đại học, FDI, doanh nghiệp trong nước, doanh nghiệp nhà nước, già hóa dân số, biến đổi khí hậu và chất lượng quản trị kinh tế. �

OECD +1

Nguyễn Đình Cử, Nguyễn Mạnh Cường, Phạm Xuân Đại, Nguyễn Thị Kim Dung, Lê Bạch Dương, Trần Hùng Giang, Phi Mạnh Hồng, Đỗ Hoài Nam, Võ Quốc Huy, Võ Trí Thành, Trần Đình Thiên (2001), Doi Moi Process and Human Development, UNDP, New York. Nguồn quan trọng để đặt Đổi Mới không chỉ trong lịch sử kinh tế mà cả trong quá trình phát triển con người. �

Human Development Reports

World Bank, Viet Nam – Overview. Nguồn dữ liệu và tổng quan chính thức về quá trình chuyển đổi của Việt Nam từ một nền kinh tế nghèo sang nền kinh tế thu nhập trung bình, cũng như các thách thức phát triển hiện nay. �

World Bank

B. Cơ sở lý luận về phát triển, thể chế và năng lực quốc gia

Amartya Sen (1999), Development as Freedom, Oxford University Press.

Douglass C. North (1990), Institutions, Institutional Change and Economic Performance, Cambridge University Press.

Daron Acemoglu & James A. Robinson (2012), Why Nations Fail: The Origins of Power, Prosperity, and Poverty, Crown.

Dani Rodrik (2007), One Economics, Many Recipes: Globalization, Institutions, and Economic Growth, Princeton University Press.

Francis Fukuyama (2013), “What Is Governance?”, Governance, Vol. 26, No. 3, pp. 347–368.

Peter B. Evans (1995), Embedded Autonomy: States and Industrial Transformation, Princeton University Press.

Nhóm này giúp Chương 5 tránh trở thành một bài chính luận thuần túy. Đặc biệt, khái niệm “Kỷ nguyên thứ hai” của Hoàng Phong Nhã cần được đặt trong cuộc tranh luận rộng hơn về phát triển con người, thể chế, năng lực nhà nước và tự do.

C. Cơ sở lịch sử – xã hội của Việt Nam hiện đại

David G. Marr (1971), Vietnamese Anti-Colonialism, 1885–1925, University of California Press.

David G. Marr (1981), Vietnamese Tradition on Trial, 1920–1945, University of California Press.

Christopher E. Goscha (2016), Vietnam: A New History, Basic Books.

Pierre Brocheux & Daniel Hémery (2009), Indochina: An Ambiguous Colonization, 1858–1954, University of California Press.

Alexander Woodside (1971), Vietnam and the Chinese Model: A Comparative Study of Vietnamese and Chinese Government in the First Half of the Nineteenth Century, Harvard University Press.

Những công trình này đặc biệt cần thiết cho luận đề đầu chương: lịch sử Việt Nam không chỉ là lịch sử chiến tranh, mà còn là lịch sử của nhà nước, xã hội, văn hóa chính trị, cải cách và khả năng thích ứng.

D. Nguồn so sánh quốc tế

World Bank (1993), The East Asian Miracle: Economic Growth and Public Policy, Oxford University Press.

Chalmers Johnson (1982), MITI and the Japanese Miracle: The Growth of Industrial Policy, 1925–1975, Stanford University Press.

Alice H. Amsden (1989), Asia's Next Giant: South Korea and Late Industrialization, Oxford University Press.

Robert Wade (1990), Governing the Market: Economic Theory and the Role of Government in East Asian Industrialization, Princeton University Press.

Ha-Joon Chang (2002), Kicking Away the Ladder: Development Strategy in Historical Perspective, Anthem Press.

Các tài liệu này phục vụ một luận điểm quan trọng của Chương 5: Kỷ nguyên thứ hai không đồng nghĩa với việc sao chép một mô hình nước ngoài. Việt Nam có thể học nguyên lý từ những kinh nghiệm khác nhau nhưng phải tự kiến tạo mô hình phù hợp với điều kiện của mình.

E. Một số nguồn dữ liệu cần tiếp tục sử dụng xuyên suốt cuốn sách

World Bank – World Development Indicators (WDI): GDP, GDP bình quân đầu người, năng suất, thương mại, giáo dục, dân số, đầu tư và các chỉ số phát triển.

UNDP – Human Development Reports: HDI, tuổi thọ, giáo dục, thu nhập và các chỉ số phát triển con người.

OECD Statistics: giáo dục, năng suất, đầu tư, thị trường lao động, R&D, thương mại và các chỉ số so sánh quốc tế.

Asian Development Bank – Key Indicators: dữ liệu kinh tế – xã hội và so sánh khu vực châu Á.

Hồ sơ độ tin cậy của chứng cứ trong Chương 5

Để giữ đúng phương pháp mà chúng ta đã thống nhất cho toàn bộ cuốn sách, Chương 5 nên phân biệt:

Loại

Nội dung

Cách sử dụng

A

Số liệu, báo cáo chính thức, tài liệu lịch sử

Làm chứng cứ trực tiếp

B

Công trình học thuật

Kiểm chứng và đặt vấn đề vào tranh luận học thuật

C

Diễn giải tổng hợp của tác giả

Phải chỉ rõ đây là lập luận của sách

D

Giả định phản thực

Chỉ dùng khi phân tích khả năng lịch sử, không trình bày như sự kiện

“Đây là một khái niệm phân tích, không phải một thuật ngữ niên đại học.”


Thứ Bảy, 19 tháng 9, 2026

LỜI MỞ ĐẦU - VIỆT HIẾN 2050

 LỜI MỞ ĐẦU

MỘT CHÚT TÂM TÌNH, MỘT CHÚT GÓP SỨC

Tôi viết những dòng này với một tâm thế rất đơn giản: đây chỉ là một đóng góp nhỏ của một người Việt sống xa quê hương.

Tôi không nghĩ mình có thể nói thay cho ai. Càng không nghĩ mình có thể tìm ra một con đường chung cho tất cả người Việt ở khắp nơi.

Mỗi người có một cuộc đời.

Mỗi người mang theo một ký ức.

Có người rời quê hương khi còn rất trẻ. Có người sinh ra ở một đất nước khác nhưng trong gia đình vẫn còn tiếng Việt, những món ăn quen thuộc, những câu chuyện của ông bà. Có người đã sống nhiều thế hệ ở quê hương thứ hai mà vẫn muốn giữ một phần nguồn cội. Cũng có người chỉ đơn giản muốn làm một điều gì đó tốt đẹp cho những người cùng gốc gác với mình.

Tôi nghĩ tất cả những điều ấy đều đáng được trân trọng.

Và có lẽ chính từ những điều rất riêng ấy, chúng ta có thể tìm thấy một điều chung.

Đó là mong muốn không để những gì tốt đẹp của người Việt bị mất đi trong sự chia cách.

Tôi thường nghĩ đến câu chuyện bó đũa mà chúng ta đã nghe từ nhỏ.

Một chiếc đũa thì dễ bẻ. Một bó đũa thì khó hơn nhiều.

Bài học ấy giản dị đến mức gần như ai cũng thuộc lòng. Nhưng càng đi qua nhiều năm tháng, tôi càng thấy nó không chỉ nói về sự đoàn kết.

Nó còn nói về một điều khác:

Khi những con người riêng lẻ biết đặt sức mình cạnh nhau, họ có thể làm được những việc mà một người không thể làm.

Ngày nay, người Việt sống ở rất nhiều quốc gia.

Có người thành công trong kinh doanh. Có người làm khoa học, công nghệ, y tế, giáo dục. Có người làm nghệ thuật. Có người đang xây dựng những doanh nghiệp rất nhỏ. Có những người trẻ đang bắt đầu sự nghiệp từ con số gần như bằng không.

Mỗi nơi có một hoàn cảnh.

Mỗi người có một khả năng.

Điều đáng tiếc là đôi khi những nguồn lực ấy tồn tại rất gần nhau nhưng lại không biết đến nhau.

Một người có kiến thức mà người khác đang cần.

Một người có ý tưởng nhưng thiếu người cùng làm.

Một người có vốn nhưng không tìm được dự án đáng tin cậy.

Một người trẻ có năng lực nhưng không biết tìm người đi trước để học hỏi.

Một người đã thành công muốn trao lại kinh nghiệm nhưng chưa biết trao cho ai.

Nếu chúng ta có thể nối những điều ấy lại với nhau, thì có lẽ chúng ta không chỉ có một cộng đồng đông người hơn.

Chúng ta có thể có một cộng đồng mạnh hơn.

Tôi gọi hình ảnh ấy là một mái nhà Việt.

Mái nhà ở đây không nhất thiết phải là một căn nhà.

Nó có thể là một nơi mà một người Việt trẻ tìm thấy một người thầy.

Là nơi một doanh nhân tìm được một người đồng hành.

Là nơi một nhà khoa học tìm thấy những đồng nghiệp cùng chí hướng.

Là nơi một người mới đến một đất nước có thể nhận được một lời chỉ dẫn.

Là nơi một người đã thành công có thể trao lại một phần kinh nghiệm của mình.

Và cũng là nơi một người có thể bất đồng với người khác mà vẫn được tôn trọng.

Tôi nghĩ một mái nhà thật sự không phải là nơi mọi người buộc phải nghĩ giống nhau.

Nó là nơi người ta có thể khác nhau mà vẫn biết mình đang cùng xây một điều có ích.

Từ suy nghĩ ấy mới hình thành ý tưởng về Việt Hiến.

Tôi không xem Việt Hiến là một công trình đã hoàn tất.

Nó càng không phải là một lời kêu gọi mọi người phải đi theo một tổ chức hay một quan điểm.

Tôi chỉ muốn thử đặt ra một câu hỏi:

Nếu người Việt ở khắp nơi có một nền tảng chung để kết nối, hợp tác và tự quản, chúng ta có thể làm được những gì mà từng nhóm nhỏ riêng biệt khó có thể làm được?

Câu hỏi ấy lớn hơn một cuốn sách.

Và có lẽ cũng lớn hơn người viết nó.

Vì vậy, tôi không viết với tâm thế của người đưa ra một đáp án cuối cùng.

Tôi viết như một người đặt viên gạch đầu tiên lên bàn.

Ai thấy có ích thì có thể tiếp tục xây.

Ai thấy chưa đúng thì có thể sửa.

Ai có ý tưởng tốt hơn thì có thể làm tốt hơn.

Điều quan trọng không phải là ai là người đặt viên gạch đầu tiên.

Điều quan trọng là cuối cùng chúng ta có xây được một công trình đáng để trao lại cho con cháu hay không.

Tôi đặc biệt nghĩ đến những người Việt sinh ra sau chúng ta.

Có thể họ không còn nói tiếng Việt thật giỏi.

Có thể họ lớn lên trong một nền văn hóa khác.

Có thể họ có những suy nghĩ rất khác cha mẹ và ông bà.

Nhưng nếu một ngày họ muốn tìm về nguồn cội, tôi mong họ tìm thấy nhiều hơn một vài câu chuyện về quá khứ.

Tôi mong họ tìm thấy những gì chúng ta đã làm được.

Những doanh nghiệp.

Những trường học.

Những công trình nghiên cứu.

Những quỹ học bổng.

Những trung tâm văn hóa.

Những mạng lưới nghề nghiệp.

Những người thành đạt sẵn sàng nâng đỡ người đi sau.

Những tổ chức được xây dựng tử tế và có thể tồn tại dù người sáng lập đã rời đi.

Những giá trị mà người Việt có thể tự hào mà không cần phải nói quá nhiều về mình.

Có lẽ đó mới là cách đẹp nhất để trả lời câu hỏi chúng ta đã làm gì với những gì cha ông để lại.

Tôi cũng tin rằng người Việt ở hải ngoại không nên chỉ nhìn mình như những người đang sống xa quê.

Chúng ta đã sống ở nhiều nơi.

Chúng ta đã học được nhiều điều.

Chúng ta đã đi qua nhiều xã hội.

Có người đã thành công trong những môi trường rất cạnh tranh.

Có người đã trải qua những thất bại mà thế hệ trước chưa từng biết đến.

Tất cả những kinh nghiệm ấy đều là vốn quý.

Nếu biết kết nối, chúng có thể trở thành một nguồn lực lớn.

Không phải để chống lại ai.

Không phải để dựng lên một thế giới riêng biệt.

Mà để người Việt hội nhập sâu hơn, đóng góp nhiều hơn và được nhìn nhận bằng chính năng lực của mình.

Một người Việt thành công là niềm vui của một gia đình.

Nhiều người Việt thành công ở nhiều lĩnh vực có thể trở thành một niềm tự hào chung.

Nhưng nếu những người thành công còn biết quay lại giúp người đi sau, thì thành công ấy bắt đầu có một ý nghĩa khác.

Nó trở thành sự tiếp nối.

Tôi nghĩ trách nhiệm ấy không thể giao hết cho một tổ chức.

Cũng không thể chờ một vài người đứng ra làm thay.

Mỗi người có thể góp một chút, theo cách của mình.

Người có tiền góp tiền.

Người có kiến thức góp kiến thức.

Người có kinh nghiệm truyền lại kinh nghiệm.

Người có quan hệ mở một cánh cửa.

Người trẻ đem sức sống và những ý tưởng mới.

Có người không có nhiều thứ để cho, nhưng có thể cho một chút thời gian.

Đôi khi chỉ một lời giới thiệu đúng người, một cơ hội đúng lúc, một lời chỉ dẫn chân thành cũng có thể thay đổi cuộc đời của một người khác.

Từ những điều nhỏ như thế, một mạng lưới được hình thành.

Rồi mạng lưới ấy lớn dần.

Và nếu biết giữ gìn, nó có thể đi qua nhiều thế hệ.

Tôi không biết Việt Hiến sau này sẽ đi đến đâu.

Có thể những người đến sau sẽ sửa rất nhiều điều trong cuốn sách này.

Tôi nghĩ như vậy là tốt.

Bởi nếu một ý tưởng không cho phép người sau sửa mình, thì nó rất khó sống lâu.

Điều tôi mong muốn không phải là để lại một bộ chữ bất biến.

Tôi muốn để lại một cách nghĩ:

rằng người Việt ở khắp nơi có thể vừa giữ được cội nguồn, vừa bước ra thế giới;

rằng khác biệt không nhất thiết dẫn đến chia rẽ;

rằng thành công của một người có thể mở đường cho nhiều người khác;

rằng đoàn kết không chỉ để cùng nhau vượt qua khó khăn, mà còn để cùng nhau tạo ra những điều trước đây chưa làm được.

Ông cha ta từng nói về bó đũa.

Có lẽ đến thời chúng ta, bài học ấy cần được viết tiếp.

Bó đũa không chỉ để không bị bẻ gãy.

Nó còn phải biết làm nên việc lớn.

Biết công phá những giới hạn cũ.

Biết đột phá vào những lĩnh vực mới.

Biết tạo ra những thành tựu mà một cá nhân đơn độc khó có thể tạo nên.

Và quan trọng hơn hết, biết để dành một phần thành quả ấy cho người đi sau.

Nếu mỗi thế hệ làm được thêm một chút như vậy, thì vài chục năm sau, chúng ta sẽ có một điều mà hôm nay có thể còn rất xa:

một mái nhà Việt đủ rộng để nhiều người cùng đứng dưới, đủ tự do để mỗi người được là chính mình, và đủ mạnh để tạo ra những giá trị có ích cho xã hội nơi mình sống, cho quê hương và cho những thế hệ chưa ra đời.

Tôi chỉ xin góp một chút nhỏ vào ý tưởng ấy.

Phần còn lại thuộc về tất cả chúng ta.

Và có lẽ, quan trọng hơn cả, thuộc về những người sẽ đến sau chúng ta.

Bản này tôi đã chủ ý bỏ phần lớn các câu 

Hoàng phong nhã 

Thứ Sáu, 18 tháng 9, 2026

CHƯƠNG 2 - ĐỐI THOẠI VỚI “TỔ QUỐC ĂN NĂN”

 PHẦN I

ĐỐI THOẠI VỚI “TỔ QUỐC ĂN NĂN”

CHƯƠNG 2

“TỔ QUỐC ĂN NĂN” — MỘT TIẾNG NÓI CỦA THỜI ĐẠI

Đặt một tư tưởng vào thời đại đã sinh ra nó

Luận đề

Mỗi thời đại đều đặt ra những câu hỏi mà các thế hệ trước có thể chưa đặt ra, hoặc chưa đặt ra với cùng một mức độ khẩn thiết.

Tổ quốc ăn năn xuất hiện trong một thời kỳ như vậy.

Tác phẩm của Nguyễn Gia Kiểng được hình thành trong bối cảnh Việt Nam đã đi qua chiến tranh, chia cắt, thống nhất và Đổi mới; trong khi thế giới bước ra khỏi Chiến tranh Lạnh, toàn cầu hóa tăng tốc và nhiều quốc gia Đông Á chứng minh rằng khoảng cách phát triển không phải là một định mệnh bất biến.

Đọc tác phẩm hôm nay, sau hơn hai thập niên, chúng ta có quyền kiểm chứng lại những luận điểm của nó bằng những dữ kiện và tri thức mới. Nhưng trước khi hỏi “ông đúng đến đâu?”, cần hỏi một câu khác:

Vì sao những câu hỏi ấy đã trở nên cấp thiết đối với một bộ phận người Việt vào thời điểm đó?

Một tư tưởng phải được đặt vào thời đại đã sinh ra nó.

Nhưng một tư tưởng muốn sống lâu cũng phải chấp nhận sự kiểm chứng của những thời đại sau.

Đó là nguyên tắc của cuộc đối thoại này.

1. Một tác phẩm không xuất hiện từ khoảng không

Không có tác phẩm chính luận lớn nào xuất hiện từ khoảng không.

Đằng sau một cuốn sách thường là một quá trình tích lũy: ký ức cá nhân, trải nghiệm lịch sử, những cuộc tranh luận của thời đại, những thất vọng, những hy vọng và những câu hỏi chưa tìm được lời giải.

Điều đó đặc biệt rõ trong trường hợp Nguyễn Gia Kiểng.

Trong “Lời đầu” của Tổ quốc ăn năn, ông kể lại quá trình hình thành thế giới quan của mình từ ký ức về quê hương, giáo dục, lịch sử và văn chương Việt Nam đến những trải nghiệm sau khi sang Pháp du học. Ông nhắc đến những hình ảnh lịch sử, những tác phẩm văn học và những nhân vật đã góp phần hình thành nhận thức của mình về đất nước.

Chi tiết ấy có ý nghĩa.

Nó cho thấy Tổ quốc ăn năn không nên được đọc đơn giản như một bản cương lĩnh chính trị được viết trong một thời điểm nhất định.

Nó là kết quả của một quá trình suy nghĩ lâu dài về câu hỏi:

Việt Nam là gì, người Việt là ai, lịch sử đã tạo nên chúng ta như thế nào và vì sao đất nước chưa đạt được vị thế mà tác giả cho rằng nó có thể đạt tới?

Ngay phần giới thiệu của tác phẩm cũng cho thấy tham vọng của nó vượt khỏi một cuộc phê bình chính trị đương thời. Tác phẩm xem xét lịch sử, văn hóa, con người Việt Nam rồi từ đó đi đến những vấn đề về tương lai và phát triển đất nước.

Vì vậy, muốn phản biện Tổ quốc ăn năn, trước hết phải hiểu cái thế giới tinh thần đã sản sinh ra nó.

2. Một Việt Nam đang bước ra khỏi thế kỷ XX

Để hiểu tiếng nói của Tổ quốc ăn năn, cần trở lại với Việt Nam và thế giới vào cuối thế kỷ XX.

Đó là một thời kỳ chuyển tiếp đặc biệt.

Chiến tranh Lạnh kết thúc.

Liên Xô tan rã.

Nhiều quốc gia Đông Âu thay đổi thể chế.

Toàn cầu hóa mở rộng nhanh chóng.

Công nghệ thông tin bắt đầu làm thay đổi phương thức sản xuất, thương mại và truyền thông.

Trong khu vực Đông Á, Nhật Bản đã trở thành cường quốc công nghiệp; Hàn Quốc, Đài Loan, Singapore và một số nền kinh tế khác đã chứng minh rằng một xã hội từng nghèo có thể thay đổi vị thế trong một hoặc hai thế hệ.

Trong khi đó, Việt Nam cũng đang bước vào một giai đoạn khác.

Đổi mới từ năm 1986 mở ra quá trình chuyển đổi kinh tế sâu rộng. Việt Nam từng bước hội nhập vào nền kinh tế khu vực và thế giới.

Nhưng sự thay đổi kinh tế đồng thời làm xuất hiện những câu hỏi mới.

Nếu nền kinh tế có thể thay đổi, xã hội có thể thay đổi đến đâu?

Nếu đời sống vật chất được cải thiện, vì sao những vấn đề về thể chế, giáo dục, pháp luật, quản trị và chất lượng con người vẫn còn đó?

Nếu người Việt có nhiều phẩm chất được coi là đáng quý, tại sao những phẩm chất ấy chưa luôn tạo ra một sức mạnh quốc gia tương xứng?

Những câu hỏi này làm cho một cuốn sách nhìn lại lịch sử và con người Việt Nam trở nên có ý nghĩa.

3. Khoảng cách phát triển biến thành câu hỏi về chính mình

Khi một quốc gia nghèo sống trong một thế giới mà phần lớn các nước đều nghèo, sự nghèo khó có thể được xem như hoàn cảnh chung.

Nhưng khi một số quốc gia có xuất phát điểm tương đối thấp bắt đầu vươn lên nhanh chóng, câu hỏi thay đổi.

Không còn chỉ là:

“Tại sao chúng ta nghèo?”

Mà là:

“Tại sao họ có thể thay đổi nhanh hơn chúng ta?”

Đó là một câu hỏi khó chịu hơn.

Bởi nó buộc người ta nhìn vào chính mình.

Những thành công của các quốc gia Đông Á trong nửa sau thế kỷ XX đã làm lung lay quan niệm cho rằng nghèo đói là một số phận cố định. Chúng cho thấy lịch sử, văn hóa và điều kiện ban đầu có ảnh hưởng rất lớn, nhưng không phải tất cả.

Con đường phát triển còn phụ thuộc vào cách một xã hội tổ chức giáo dục, nhà nước, thị trường, công nghiệp, khoa học, đầu tư và các thiết chế xã hội.

Chính trong bối cảnh ấy, câu hỏi của Tổ quốc ăn năn có sức vang:

Nếu Việt Nam có nhiều tiềm năng như vậy, vì sao kết quả chưa tương xứng?

Đây không còn là câu hỏi đơn thuần về chiến tranh.

Nó là câu hỏi về phát triển.

Và sâu hơn nữa, nó là câu hỏi về cách một dân tộc tổ chức chính mình.

4. Từ “ai có lỗi?” đến “vì đâu nên nỗi?”

Một xã hội thường có xu hướng giải thích thất bại bằng một nguyên nhân dễ nhận diện.

Ngoại xâm. Thực dân. Chiến tranh.  Hoàn cảnh lịch sử.

Tất cả những yếu tố ấy đều có thể có thật.

Nhưng nếu chỉ dừng ở đó, chúng ta sẽ gặp một vấn đề:

Nếu nguyên nhân của thất bại luôn nằm ở bên ngoài, thì chủ thể thay đổi cũng nằm ở bên ngoài.

Nguyễn Gia Kiểng cố gắng đẩy câu hỏi theo hướng khác.

Thay vì chỉ hỏi:

Ai đã làm chúng ta thất bại?

ông muốn người Việt hỏi:

Chúng ta đã trở thành như thế nào và chính chúng ta đã góp phần tạo ra hoàn cảnh ấy ra sao?

Đó là một chuyển dịch quan trọng từ tâm thế nạn nhân sang tâm thế chủ thể.

Nhưng ở đây phải lập tức bổ sung một giới hạn.

Chịu trách nhiệm không có nghĩa là nhận mọi lỗi về mình.

Một xã hội trưởng thành phải biết phân biệt:

điều mình kiểm soát được;

điều mình có thể tác động;

điều bị quyết định bởi hoàn cảnh bên ngoài;

và điều hình thành từ sự tương tác giữa nhiều nguyên nhân.

Không có sự phân biệt ấy, trách nhiệm có thể biến thành tự kết tội.

Ngược lại, phủ nhận mọi trách nhiệm cũng khiến xã hội mất khả năng thay đổi.

Vì vậy, điều đáng giữ lại không phải là một tâm lý “chúng ta có lỗi về tất cả”, mà là nguyên tắc:

Một dân tộc phải nhìn nhận phần trách nhiệm của chính mình đối với vận mệnh của mình.

Đó là điều kiện đầu tiên của quyền tự quyết.

5. “Tổ quốc ăn năn” và sức mạnh của một ẩn dụ

“Tổ quốc” không phải một cá nhân.

Tổ quốc không có một ý thức duy nhất.

Không có một ký ức duy nhất.

Càng không có một chủ thể duy nhất có thể thay mặt toàn bộ dân tộc nói:

“Chúng ta đã sai.”

Vì vậy, “Tổ quốc ăn năn” phải được hiểu như một ẩn dụ chính luận.

Nó gom vào một hình ảnh những ký ức, sai lầm và trách nhiệm của một cộng đồng lịch sử.

Chính vì là một ẩn dụ nên nhan đề ấy có sức gợi lớn.

Nhà văn Nhật Tiến, khi nhận xét về tác phẩm, cũng lưu ý rằng cách gọi “Tổ quốc ăn năn” là một cách dùng nghĩa bóng nhằm tạo một tác động cảm tính mạnh, gợi ý tưởng về một dân tộc phải nhìn lại những lầm lạc của mình.

Nhưng một ẩn dụ mạnh cũng có thể tạo ra nguy cơ.

Nếu hiểu theo nghĩa đen, nó dễ dẫn tới ý niệm rằng cả một dân tộc cùng có một lỗi lầm chung.

Điều đó không chính xác.

Trong mọi xã hội luôn có nhiều chủ thể khác nhau, với mức độ trách nhiệm khác nhau.

Người ra quyết định không thể được đặt ngang hàng với người chỉ chịu hậu quả.

Người có quyền lực không thể được xem giống người không có quyền lực.

Người lựa chọn chính sách không thể được đánh đồng với người bị chính sách tác động.

Vì vậy, đọc “Tổ quốc ăn năn” một cách trưởng thành phải giữ được cả hai mặt:

sức mạnh đạo đức của ẩn dụ và sự chính xác của phân tích trách nhiệm.

6. Từ phẩm chất của người Việt đến cách xã hội tổ chức những phẩm chất ấy

Một trong những câu hỏi nổi bật của Tổ quốc ăn năn liên quan đến những phẩm chất mà người Việt thường tự nhận hoặc được người khác gán cho mình.

Thông minh,hiếu học, cần cù.

 phẩm chất cá nhân không tự động trở thành sức mạnh quốc gia.

Một xã hội có thể có nhiều người thông minh mà vẫn không có nền khoa học mạnh.

Có thể có truyền thống hiếu học nhưng nền giáo dục vẫn thiên về thi cử.

Có thể có người lao động cần cù nhưng năng suất vẫn thấp.

Có thể có lòng yêu nước sâu sắc nhưng quản trị công vẫn kém.

Có thể đoàn kết khi đối diện một mối đe dọa bên ngoài nhưng khó hợp tác trong những công việc dài hạn bên trong xã hội.

Điều quyết định không chỉ là con người có phẩm chất gì, mà còn là:

Xã hội đã tổ chức những phẩm chất ấy thành kết quả chung bằng cách nào?

Đây là một điểm mà tư duy phát triển hiện đại giúp chúng ta đi thêm một bước.

Thông minh chỉ trở thành sức mạnh khoa học khi có:

giáo dục → nghiên cứu → thể chế khoa học → tài trợ → tự do học thuật → hợp tác → công nghệ → sản phẩm.

Hiếu học chỉ trở thành sức mạnh con người khi việc học tạo ra:

hiểu biết → tư duy độc lập → kỹ năng → sáng tạo → năng suất.

Lòng yêu nước chỉ trở thành Quốc lực khi nó có thể chuyển thành:

trách nhiệm công dân → tôn trọng luật pháp → hợp tác → đóng góp → bảo vệ lợi ích chung.

Như vậy, câu hỏi quan trọng không còn là:

“Người Việt có tốt hay không?”

Mà là:

“Những phẩm chất của người Việt đang được luật chơi xã hội biến thành kết quả gì?”

Đây là một câu hỏi sâu hơn và có khả năng kiểm chứng hơn.

7. Nhìn lại lịch sử cũng là nhìn lại cách một dân tộc kể về mình

Một điểm đáng chú ý của Tổ quốc ăn năn là tác giả không chỉ bàn về xã hội đương thời mà còn quay trở lại lịch sử Việt Nam.

Điều này thể hiện rõ qua cấu trúc tác phẩm, trong đó những giai đoạn và nhân vật lịch sử được đưa vào một cuộc xem xét lại rộng hơn về con người và văn hóa Việt Nam. Bản văn dành những phần đáng kể cho các vấn đề như Lý – Trần, Hồ Quý Ly, Mạc Đăng Dung, Nguyễn Huệ và nhiều vấn đề khác.

Đây là một lựa chọn có ý nghĩa.

Một dân tộc muốn hiện đại hóa tư duy không thể coi lịch sử của mình là vùng cấm.

Nhưng đặt lại lịch sử không có nghĩa là đảo ngược mọi phán quyết lịch sử.

Nếu truyền thống nói:

“Nhân vật X hoàn toàn vĩ đại.”

mà người phản biện chỉ đổi thành:

“Nhân vật X hoàn toàn thất bại.”

thì phương pháp vẫn chưa thay đổi.

Câu hỏi học thuật phải khác:

Nhân vật ấy thành công ở đâu?

Thất bại ở đâu?

Điều gì thuộc về lựa chọn của cá nhân?

Điều gì thuộc về cấu trúc của thời đại?

Bằng chứng nào cho phép chúng ta kết luận?

Điều gì chỉ là giả định?

Đây là ranh giới giữa giải cấu trúc lịch sử và thay thế một huyền thoại bằng một huyền thoại khác.

Chúng ta không cần một lịch sử mới chỉ để đảo ngược lịch sử cũ.

Chúng ta cần một cách đọc lịch sử trưởng thành hơn.

8. Một tiếng nói của thời đại, không phải tiếng nói duy nhất của thời đại

Cụm từ “một tiếng nói của thời đại” cần được hiểu thật chính xác.

Nó không có nghĩa Tổ quốc ăn năn đại diện cho toàn bộ người Việt.

Càng không có nghĩa Nguyễn Gia Kiểng nói thay cho toàn bộ trí thức Việt Nam.

Một thời đại không bao giờ chỉ có một tiếng nói.

Trong cùng một thời kỳ có thể tồn tại:

người trong nước và người ngoài nước;

người từng trải qua chiến tranh và người sinh ra sau chiến tranh;

người chiến thắng và người thất bại;

người muốn cải cách thể chế và người muốn ưu tiên cải cách kinh tế;

người nhìn Việt Nam từ châu Âu, người nhìn từ Bắc Mỹ, người nhìn từ Đông Á và người nhìn trực tiếp từ đời sống trong nước.

Những kinh nghiệm ấy không giống nhau.

Vì thế, vị trí của Tổ quốc ăn năn cần được xác định một cách vừa khiêm tốn vừa công bằng:

Đó là một tiếng nói có ảnh hưởng trong một dòng tư tưởng muốn nhìn lại lịch sử, văn hóa và con người Việt Nam để tìm nguyên nhân của sự trì trệ và tìm một hướng đi khác cho tương lai.

Các tư liệu tiếp nhận tác phẩm cho thấy nó đã gây ra những phản ứng rất khác nhau: có người đánh giá cao tính chính luận và tham vọng tư tưởng; có người phê phán cách lập luận, dữ kiện hoặc quan điểm lịch sử của tác giả.

Chính sự phân cực ấy lại là một lý do khiến tác phẩm đáng được nghiên cứu.

Một cuốn sách không gây tranh luận thường ít khi làm thay đổi cách người ta đặt vấn đề.

9. Ký ức chiến tranh và câu hỏi về trách nhiệm

Không thể hiểu đầy đủ tiếng nói của Tổ quốc ăn năn nếu tách nó khỏi lịch sử Việt Nam thế kỷ XX.

Chiến tranh,chia cắt,mất mát,những gia đình bị phân ly,những người rời khỏi đất nước,những người ở lại.

Những ký ức khác nhau về cùng một biến cố.

Những thế hệ trưởng thành trong những hoàn cảnh chính trị hoàn toàn khác nhau.

Đó không chỉ là những dữ kiện lịch sử.

Đó là những ký ức sống.

Vì vậy, khi một tác giả đặt vấn đề về trách nhiệm của người Việt đối với vận mệnh đất nước, lời nói ấy không thể tách khỏi những trải nghiệm lịch sử của chính cộng đồng mà bạn thuộc về.

Nhưng cũng chính ở đây, một nguyên tắc cần được xác lập cho toàn bộ cuốn sách:

Hòa giải không có nghĩa là xóa khác biệt ký ức.

Một người có thể nhớ chiến tranh khác người khác.

Một gia đình có thể mang một vết thương mà gia đình khác không có.

Một cộng đồng có thể có một cách kể về lịch sử khác với cộng đồng khác.

Những khác biệt ấy cần được lắng nghe.

Nhưng lắng nghe không có nghĩa mọi diễn giải đều đúng như nhau.

Ký ức cần được tôn trọng.

Lịch sử vẫn cần chứng cứ.

Và phẩm giá con người phải là một giới hạn đạo đức của mọi cách kể lịch sử.

10. Từ tự trách đến trách nhiệm

Đây có lẽ là một trong những phân biệt quan trọng nhất khi đọc Tổ quốc ăn năn.

Tự trách nói:

“Chúng ta tồi tệ.”

Trách nhiệm hỏi:

“Chúng ta đã làm gì, vì sao điều đó xảy ra, ai có quyền quyết định, cơ chế nào duy trì nó và làm thế nào để tránh lặp lại?”

Hai cách nhìn ấy hoàn toàn khác nhau.

Tự trách dễ tạo ra mặc cảm.

Trách nhiệm tạo ra khả năng hành động.

Một dân tộc trưởng thành không cần phải liên tục nói:

“Chúng ta xấu.”

Nó phải có khả năng nói chính xác hơn:

“Ở vấn đề này, chúng ta đã sai ở đâu; ai chịu trách nhiệm; nguyên nhân nào dẫn đến sai lầm; và thiết chế nào có thể ngăn nó tái diễn?”

Đó là bước chuyển từ đạo đức của sự hối tiếc sang đạo đức của trách nhiệm.

Và từ trách nhiệm sang khoa học của sửa chữa.

Ở điểm này, Tổ quốc ăn năn có thể được tiếp tục bằng một câu hỏi mà chính thời đại mới đặt ra:

Một xã hội phải có những cơ chế nào để phát hiện sai lầm, sửa sai và không lặp lại sai lầm?

Câu hỏi ấy sẽ trở thành một trong những sợi chỉ xuyên suốt của Hưng Quốc Học.

11. Thế hệ hôm nay đọc một cuốn sách của một thế giới khác

Người đọc hôm nay không còn đứng ở vị trí của người đọc đầu thế kỷ XXI.

Thế giới đã thay đổi.

Việt Nam đã thay đổi.

Và chính khái niệm về phát triển cũng đã thay đổi.

Khi Tổ quốc ăn năn được viết, Internet mới đang chuyển từ một công nghệ mới thành một hạ tầng xã hội.

Ngày nay, Internet đã trở thành một phần của đời sống kinh tế, giáo dục, truyền thông và chính trị.

Khi ấy, kinh tế tri thức mới là một khái niệm đang nổi lên.

Ngày nay, trí tuệ nhân tạo đang đặt lại câu hỏi về giáo dục, việc làm, nghiên cứu và năng suất.

Khi ấy, vấn đề hội nhập chủ yếu được nhìn qua thương mại và quan hệ kinh tế.

Ngày nay, hội nhập còn gắn với chuỗi cung ứng, dữ liệu, công nghệ chiến lược, vốn, nhân tài và an ninh kinh tế.

Vì vậy, một số câu hỏi của Tổ quốc ăn năn vẫn còn nguyên giá trị.

Nhưng câu trả lời phải được kiểm chứng lại.

Chúng ta không thể dùng một bản đồ cũ để mô tả một thế giới đã thay đổi.

Nhưng cũng không thể vứt bản đồ cũ chỉ vì nó cũ.

Phải đọc nó để biết người đi trước đã nhìn thấy gì, không nhìn thấy gì và vì sao họ nhìn như vậy.

Đó chính là cách đọc lịch sử trí thức.

12. Phản biện đầu tiên: “Tính cách dân tộc” không được trở thành định mệnh

Đây là một trong những điểm mà cuộc đối thoại này phải đặc biệt thận trọng.

Nếu nói:

“Người Việt có tính cách X nên đất nước phát triển chậm.”

thì câu hỏi tiếp theo phải là:

Tại sao tính cách ấy không tạo ra cùng một kết quả ở mọi thời kỳ?

Nếu một đặc điểm văn hóa là nguyên nhân quyết định, tại sao cùng một truyền thống lại có thể tồn tại trong những xã hội đạt những kết quả phát triển rất khác nhau?

Nếu người Việt “bẩm sinh” thiếu tinh thần hợp tác, làm sao giải thích những thời điểm lịch sử mà khả năng hợp tác xã hội lại rất cao?

Nếu người Việt “vốn” thiếu kỷ luật, tại sao trong những môi trường có luật chơi rõ ràng, nhiều người Việt lại có thể thích nghi và đạt kết quả rất tốt?

Những câu hỏi ấy không phủ nhận vai trò của văn hóa.

Chúng chỉ buộc chúng ta phân biệt:

văn hóa → động cơ → hành vi → thiết chế → kết quả

và không nhảy cóc từ:

“một đặc điểm được quan sát”

đến:

“bản chất bất biến của một dân tộc”.

Đây là một nguyên tắc mà Hưng Quốc Học phải giữ.

Không biến văn hóa thành định mệnh.

Không biến lịch sử thành bản án.

Không biến con người thành những tính cách cố định.

13. Phản biện thứ hai: chịu trách nhiệm không có nghĩa phủ nhận hoàn cảnh

Một nguy cơ khác là đi quá xa theo hướng ngược lại.

Nếu trước đây người ta có thể đổ mọi thất bại cho hoàn cảnh bên ngoài, thì cũng không thể sửa sai bằng cách đổ mọi thất bại lên chính người Việt.

Lịch sử có cấu trúc. Địa lý có ảnh hưởng.Chiến tranh để lại hậu quả.

Chủ nghĩa thực dân để lại những di sản lâu dài.

Chiến tranh lạnh định hình nhiều lựa chọn.

Địa chính trị đặt ra những giới hạn thực tế.

Thị trường quốc tế tạo ra cơ hội nhưng cũng tạo ra phụ thuộc.

Không một quốc gia nào hành động trong chân không.

Vì thế, phân tích nghiêm túc phải tìm phần chủ động nằm trong giới hạn của hoàn cảnh.

Đó mới là trách nhiệm thực chất.

Một người không lựa chọn được nơi mình sinh ra.

Một quốc gia không lựa chọn được toàn bộ lịch sử của mình.

Nhưng một con người có thể lựa chọn cách phản ứng trước hoàn cảnh.

Một xã hội cũng có thể lựa chọn cách tổ chức lại chính mình.

Đây là điểm mà tư duy Hưng Quốc cần giữ:

Không phủ nhận hoàn cảnh, nhưng cũng không dùng hoàn cảnh để phủ nhận khả năng hành động.

14. Nguyễn Gia Kiểng cần được đọc như một người mở cuộc tranh luận

Có thể có những luận điểm trong Tổ quốc ăn năn mà thế hệ sau sẽ không còn chấp nhận.

Có những cách giải thích cần bổ sung.

Có những nhận định lịch sử cần kiểm chứng lại.

Có những kết luận cần được đặt trong phạm vi hẹp hơn.

Nhưng điều đó không làm mất đi giá trị của việc tác giả đã đặt câu hỏi.

Trong một nhận xét về tác phẩm, Nhật Tiến ghi nhận rằng Nguyễn Gia Kiểng đã tạo ra một cách nhìn khác về nhiều vấn đề liên quan đến lịch sử và xã hội Việt Nam, đồng thời nhấn mạnh tính chất chính trị và vị trí của ông như một nhà hoạt động.

Một số nhận xét khác lại phê phán những điểm mà họ cho là chủ quan, khái quát quá mức hoặc chưa đủ chặt chẽ. Chính sự tồn tại của những phản ứng trái chiều cho thấy tác phẩm không nên được tiếp nhận như một kết luận đã đóng.

Và có lẽ đó là cách công bằng nhất để đọc nó.

Nguyễn Gia Kiểng không cần được biến thành người nói lời cuối cùng về Việt Nam.

Ông đáng được đọc như một người đã góp phần mở một cuộc tranh luận mà thế hệ sau vẫn chưa thể kết thúc.

15. Quy luật

Từ việc đặt Tổ quốc ăn năn vào hoàn cảnh lịch sử của nó, có thể rút ra một quy luật phương pháp luận:

Một tư tưởng chỉ có thể được hiểu đầy đủ khi đặt vào thời đại đã sinh ra nó; nhưng một tư tưởng chỉ có thể chứng minh sức sống khi chịu được sự kiểm chứng của những thời đại sau.

Có hai sai lầm cần tránh.

Một là hiện tại luận:

Dùng toàn bộ tiêu chuẩn, dữ kiện và tri thức hôm nay để phán xét quá khứ như thể người viết khi ấy đã biết tất cả những gì chúng ta biết ngày nay.

Hai là lịch sử luận cực đoan:

Cho rằng vì một tư tưởng thuộc về quá khứ nên nó không còn quyền bị chất vấn.

Cả hai đều sai.

Hiểu hoàn cảnh không phải để miễn trừ tư tưởng khỏi phê bình.

Phê bình không phải để xóa bỏ hoàn cảnh đã tạo ra tư tưởng.

Cách đúng là:

Hiểu trước — kiểm chứng sau — bổ sung tiếp — và vượt qua khi cần thiết.

Đó chính là phương pháp của cuộc đối thoại này.

KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

Tổ quốc ăn năn là một tiếng nói của thời đại bởi nó xuất hiện trong một thời điểm mà câu hỏi về Việt Nam đã bắt đầu chuyển từ chiến tranh và ý thức hệ sang phát triển và tổ chức xã hội.

Nó đặt người Việt trước một câu hỏi khó:

Nếu chúng ta có một lịch sử dài, một nền văn hóa riêng và nhiều phẩm chất mà chúng ta tự hào, tại sao những kết quả phát triển chưa tương xứng với khát vọng?

Câu hỏi ấy đáng được giữ lại.

Nhưng câu trả lời không thể đóng lại trong những khái niệm như “tính cách dân tộc”, “văn hóa” hay “lỗi của người Việt”.

Muốn hiểu một dân tộc, phải hiểu cả con người và những luật chơi mà con người sống trong đó.

Muốn hiểu một thất bại, phải nhìn cả lựa chọn của con người lẫn những giới hạn của hoàn cảnh.

Muốn xây dựng tương lai, phải biến trách nhiệm thành hành động và biến hành động thành những cơ chế có khả năng duy trì, kiểm chứng và sửa chữa.

Đó là nơi cuộc đối thoại sẽ bắt đầu đi xa hơn Tổ quốc ăn năn.

Không phải để phủ nhận.

Không phải để thần thánh hóa.

Mà để hỏi tiếp:

Nguyễn Gia Kiểng đã nhìn thấy điều gì mà thời đại của ông cần phải nhìn thấy?

Ông đã đóng góp những gì cho tư tưởng Việt Nam?

Những đóng góp ấy còn giá trị đến đâu?

Và những giới hạn nào buộc thế hệ sau phải bước tiếp?

Đó sẽ là nhiệm vụ của chương kế tiếp.

Đọc một người đi trước không phải để đứng mãi ở nơi ông đã đứng.

Đọc để biết ông đã nhìn thấy gì, đã bỏ sót gì, và chúng ta có thể nhìn xa hơn ông ở đâu.

Hoàng Phong Nhã 

TÀI LIỆU THAM KHẢO CHƯƠNG 2

A. Nguồn chính — Nguyễn Gia Kiểng

Nguyễn Gia Kiểng, Tổ quốc ăn năn — Nghĩ lại đất nước trên ngưỡng cửa của một thế kỷ và một thiên niên kỷ mới. Bản văn toàn tác phẩm, đặc biệt “Lời đầu”, các phần về lịch sử, văn hóa, con người Việt Nam và phần “Vài trang bị cho tương lai”.

Nguyễn Gia Kiểng, Tổ quốc ăn năn, phần “Một số nhận định về Tổ quốc ăn năn và tác giả” — sử dụng để xác định mục tiêu của tác phẩm theo cách giới thiệu gắn với văn bản.

B. Tư liệu tiếp nhận và phản biện

Nhật Tiến, Vài nhận xét về cuốn Tổ Quốc Ăn Năn của Nguyễn Gia Kiểng — tư liệu quan trọng về cách tác phẩm được tiếp nhận trong cộng đồng trí thức Việt Nam hải ngoại và về cách hiểu nhan đề “Tổ quốc ăn năn”.

Đàm Đức Vượng, Mấy ý kiến về cuốn sách “Tổ quốc ăn năn” — tư liệu về lịch sử tiếp nhận, những đánh giá ủng hộ và phê phán tác phẩm. Cần sử dụng như nguồn phản ánh tranh luận, không xem mọi nhận định trong bài là sự thật độc lập.

Hoàng phong nhã 

C. Tài liệu lý thuyết đối chiếu

Douglass C. North, Institutions, Institutional Change and Economic Performance, Cambridge University Press, 1990.

Amartya Sen, Development as Freedom, Oxford University Press, 1999.

Daron Acemoglu & James A. Robinson, Why Nations Fail: The Origins of Power, Prosperity, and Poverty, Crown, 2012.

Francis Fukuyama, Trust: The Social Virtues and the Creation of Prosperity, Free Press, 1995.

Elinor Ostrom, Governing the Commons: The Evolution of Institutions for Collective Action, Cambridge University Press, 1990.

Acemoglu & Robinson, The Narrow Corridor: States, Societies, and the Fate of Liberty, Penguin Press, 2019.

D. Nguyên tắc sử dụng tài liệu

Đối với các chương tiếp theo, tài liệu sẽ được phân biệt thành ba tầng:

Nguồn gốc — văn bản của chính tác giả hoặc tư liệu lịch sử gốc.

Nguồn nghiên cứu — sách, bài nghiên cứu học thuật, dữ liệu và công trình chuyên môn.

Nguồn đối thoại — các bài bình luận, hồi ký, nhận xét, tranh luận và diễn giải của những người khác.

Một lời bình luận về Tổ quốc ăn năn không thể thay thế chính Tổ quốc ăn năn. Một hồi ức không thể tự động thay thế chứng cứ lịch sử. Một giả thuyết học thuật cũng không thể được trình bày như một sự kiện.


CHƯƠNG 1- ĐỐI THOẠI VỚI CÂU CHUYỆN VIỆT NAM

ĐỐI THOẠI VỚI CÂU CHUYỆN VIỆT NAM

Từ ký ức, chuyển biến xã hội đến kiến tạo quốc gia

Đọc Mai Linh để hiểu Việt Nam – Phản biện để tìm con đường Hưng Quốc

Hoàng phong nhã 

CHƯƠNG 1

VIỆT NAM: MỘT CÂU CHUYỆN CHƯA HOÀN TẤT

Từ ký ức của một người cha đến lý luận thang bậc phát triển của một dân tộc

1. Câu chuyện Việt Nam bắt đầu từ một câu chuyện của con người

Một quốc gia thường được kể bằng những biến cố lớn: chiến tranh và hòa bình, mất nước và giành độc lập, cải cách và khủng hoảng, nghèo đói và tăng trưởng.

Nhưng đất nước không sống trong những dòng chữ của lịch sử.

Đất nước sống trong cuộc đời của những con người cụ thể.

Một người cha rời Việt Nam. Một người con lớn lên ở một nơi khác. Nhiều năm sau, người con trở lại. Đất nước trước mắt anh không còn giống đất nước trong ký ức của người cha.

Đó chính là điểm khởi đầu có ý nghĩa của Câu chuyện Việt Nam – Ước vọng của cha của Mai Linh.

Câu chuyện ấy trước hết không phải là một công trình lịch sử theo nghĩa hàn lâm. Nó là một câu chuyện của ký ức, của gia đình, của sự rời đi và trở về; nhưng phía sau câu chuyện riêng ấy là một câu hỏi lớn hơn:

Việt Nam đã thay đổi như thế nào, và sự thay đổi ấy đang đưa người Việt Nam đến đâu?

Đây cũng là câu hỏi mà cuốn sách này muốn tiếp tục.

Nhưng tôi muốn đẩy câu hỏi ấy thêm một bước.

Không chỉ hỏi:

Việt Nam đã thay đổi ra sao?

Mà phải hỏi:

Việt Nam đang đứng ở bậc phát triển nào, bậc tiếp theo là gì, và ai có khả năng bước lên bậc ấy?

Bởi một dân tộc có thể tăng trưởng mà chưa chắc đã trưởng thành.

Một xã hội có thể giàu lên mà chưa chắc mọi người đều có cơ hội sống tốt hơn.

Một quốc gia có thể có những thành phố hiện đại, những doanh nghiệp lớn, những người rất giàu và những trung tâm tri thức tiên tiến, nhưng đồng thời vẫn có những cộng đồng đang vật lộn với sinh kế, giáo dục, y tế, việc làm và khả năng vươn lên.

Vì thế, câu hỏi quan trọng nhất không phải chỉ là:

Việt Nam đã đi được bao xa?

Mà còn là:

Việt Nam đã đưa được bao nhiêu người cùng đi lên?

2. Từ ký ức đến lịch sử

Ký ức không phải lịch sử.

Nhưng lịch sử không thể hiểu đầy đủ nếu không hiểu ký ức của con người.

Một người có thể nhớ về Việt Nam bằng những thiếu thốn, chia lìa, chiến tranh, mất mát hoặc những năm tháng khó khăn. Một người khác lại nhớ về Việt Nam bằng gia đình, quê hương, tuổi thơ, văn hóa, tình thân và những cơ hội mới.

Những ký ức khác nhau không nhất thiết phủ định nhau.

Chúng cho thấy một điều quan trọng:

một quốc gia có thể thay đổi nhanh đến mức hai thế hệ nhìn thấy hai đất nước khác nhau trong cùng một lãnh thổ.

Đó là trường hợp đặc biệt đáng suy nghĩ của Việt Nam.

Sau nhiều thập niên chiến tranh, Việt Nam bước vào công cuộc Đổi Mới năm 1986 và trải qua một quá trình chuyển đổi kinh tế – xã hội sâu rộng. Những thành tựu giảm nghèo là có thật và rất lớn. Theo đánh giá của Ngân hàng Thế giới, trong giai đoạn 2010–2020, tỷ lệ nghèo theo chuẩn 3,20 USD/ngày của nhóm nước thu nhập trung bình thấp giảm từ 16,8% xuống 5%, tương đương hơn 10 triệu người thoát khỏi mức nghèo theo chuẩn này.

Nhưng chính thành công ấy lại đặt ra một câu hỏi mới.

Khi một dân tộc đã vượt qua một phần lớn tình trạng thiếu thốn cơ bản, nó phải làm gì tiếp theo?

Đây là nơi câu chuyện Việt Nam cần chuyển từ câu chuyện của thoát nghèo sang câu chuyện của phát triển con người và phát triển quốc gia.

3. Không thể chỉ hỏi Việt Nam đã giàu chưa

Có một cách rất đơn giản để nhìn sự phát triển:

Nghèo → khá → giàu.

Nhưng cách nhìn ấy chưa đủ.

Bởi thu nhập chỉ cho chúng ta biết một phần của năng lực sống.

Một người có thể có thu nhập cao nhưng thiếu an toàn.

Một người có việc làm nhưng không có khả năng học hỏi để chuyển sang công việc có năng suất cao hơn.

Một đứa trẻ có thể được đi học nhưng chất lượng giáo dục giữa các vùng và các nhóm xã hội có thể rất khác nhau.

Một gia đình có thể thoát nghèo nhưng chỉ cần một cú sốc lớn về việc làm, sức khỏe hoặc thu nhập cũng có thể rơi trở lại tình trạng khó khăn.

Một xã hội có thể có nhiều người giàu nhưng nếu cơ hội phát triển phụ thuộc quá mạnh vào nơi sinh ra, điều kiện gia đình hoặc khả năng tiếp cận giáo dục, thì xã hội ấy vẫn còn một vấn đề về bình đẳng cơ hội.

Đây không chỉ là một lập luận triết học.

Báo cáo Vietnam 2035 của Ngân hàng Thế giới từng phân biệt rất rõ giữa bất bình đẳng về kết quả và bất bình đẳng về cơ hội. Trong nền kinh tế thị trường, sự khác biệt về kết quả có thể xuất hiện từ sự kết hợp giữa cơ hội, nỗ lực và may rủi; nhưng bất bình đẳng về cơ hội, khi kết quả của con người phụ thuộc quá nhiều vào hoàn cảnh lúc sinh ra, lại là một vấn đề khác về mặt phát triển xã hội. Báo cáo đặc biệt lưu ý những bất lợi còn tồn tại đối với một số nhóm như dân tộc thiểu số, người khuyết tật và lao động di cư đô thị.

Như vậy, câu hỏi về phát triển phải được đặt lại.

Không phải:

Có bao nhiêu người đã trở nên giàu?

Mà là:

Có bao nhiêu người có năng lực để trở nên giàu hơn, sống an toàn hơn, có phẩm giá hơn và tự quyết định tương lai của mình?

Đó là sự khác biệt giữa thành quả phát triển và năng lực phát triển.

4. Maslow và câu hỏi về những bậc cao hơn

Ở đây, một ý tưởng nổi tiếng của tâm lý học có thể mở ra một cách suy nghĩ mới.

Năm 1943, Abraham Maslow công bố bài A Theory of Human Motivation. Ông đề xuất rằng những nhu cầu cơ bản của con người có quan hệ theo một thứ bậc về mức độ ưu tiên: những nhu cầu cấp thiết hơn có xu hướng chi phối hành vi mạnh hơn; khi chúng được thỏa mãn tương đối, những nhu cầu khác nổi lên.

Maslow nói về con người, không nói về quốc gia.

Vì vậy, không thể lấy nguyên xi “tháp Maslow” rồi gọi đó là lý thuyết phát triển Việt Nam.

Hơn nữa, chính Maslow cũng cảnh báo rằng thứ bậc ấy không cứng nhắc. Con người thường đồng thời được thỏa mãn một phần và thiếu hụt một phần ở nhiều nhu cầu; các nhu cầu có thể chồng lấn và thứ tự có thể có ngoại lệ.

Điều đáng tiếp thu ở Maslow không phải là hình cái tháp.

Điều đáng tiếp thu là logic của sự chuyển bậc:

Khi con người giải quyết được một phần những vấn đề căn bản, những nhu cầu và năng lực ở cấp độ cao hơn bắt đầu trở nên quan trọng hơn.

Từ đó, chúng ta có thể đặt một câu hỏi tương tự ở cấp độ quốc gia:

Một dân tộc cần đạt được những năng lực nào để bước từ một bậc phát triển sang bậc phát triển tiếp theo?

Đây là điểm bắt đầu của một lý luận mới.

Tôi gọi nó là:

LÝ LUẬN THANG BẬC PHÁT TRIỂN VIỆT NAM

5. Tại sao là “thang”, không phải “tháp”?

Tôi cố ý dùng chữ thang, không dùng chữ tháp.

“Tháp” dễ tạo cảm giác rằng mọi người đứng ở cùng một tầng rồi lần lượt đi lên.

Đời sống xã hội không như vậy.

Trong cùng một quốc gia:

có người đang lo sinh kế; đã ổn định sinh kế nhưng chưa có an sinh vững chắc; có điều kiện vật chất nhưng thiếu cảm giác thuộc về cộng đồng; có tiền nhưng vẫn cảm thấy phẩm giá bị tổn thương; có quyền trên giấy nhưng chưa đủ năng lực để sử dụng quyền; có học vấn cao nhưng năng lực sáng tạo chưa được sử dụng; rất thành công nhưng chưa có ý thức trách nhiệm đối với quốc gia.

Nói cách khác:

một dân tộc không bao giờ đứng nguyên trên một bậc duy nhất.

Trong một quốc gia, nhiều bậc tồn tại đồng thời.

Có thể có một đỉnh phát triển rất cao, nhưng mặt bằng phát triển vẫn chưa đủ cao.

Đây là một phân biệt quan trọng.

Đỉnh phát triển

Là những gì một bộ phận tiên tiến nhất của xã hội đã đạt được.

Mặt bằng phát triển

Là mức độ mà đại bộ phận người dân có khả năng tiếp cận và duy trì.

Một quốc gia không thể được đánh giá chỉ bằng đỉnh.

Bởi đỉnh không phải là mặt bằng.

Và một quốc gia muốn Hưng Quốc không thể chỉ tạo ra những cá nhân xuất chúng.

Nó phải tạo ra một mặt bằng xã hội có khả năng sản sinh ngày càng nhiều người xuất chúng.

6. Chín bậc của Thang bậc phát triển Việt Nam

Từ việc đối thoại với Maslow nhưng không sao chép Maslow, tôi đề xuất chín bậc:

Bậc 1 – DÂN SINH

Con người có đủ điều kiện cơ bản để sống.

Có lương thực.

Có chỗ ở.

Có việc làm hoặc sinh kế.

Có khả năng nuôi dưỡng gia đình.

Đây là nền móng.

Một xã hội chưa giải quyết được dân sinh thì rất khó đòi hỏi người dân dành toàn bộ năng lượng cho những mục tiêu cao hơn.

Bậc 2 – DÂN AN

Không chỉ sống được, mà phải sống an toàn.

An toàn về thân thể.

An toàn về tài sản.

An toàn trước những cú sốc kinh tế – xã hội.

Có khả năng tiếp cận y tế.

Có hệ thống an sinh đủ sức bảo vệ con người khi họ gặp biến cố.

Dân sinh trả lời:

Tôi có sống được không?

Dân an hỏi:

Tôi có thể sống mà không luôn sợ ngày mai hay không?

Bậc 3 – DÂN THUỘC

Con người không chỉ cần sống và an toàn.

Con người cần thuộc về một cộng đồng.

Cần có gia đình.

Có quê hương.

Có ký ức chung.

Có ngôn ngữ.

Có văn hóa.

Có cảm giác mình là một phần của một cộng đồng lớn hơn bản thân.

Đây là nơi khái niệm Đồng Bào của Việt Nam trở nên đặc biệt quan trọng.

Một quốc gia không chỉ được xây dựng bằng GDP, luật pháp và cơ sở hạ tầng.

Nó còn được xây dựng bằng cảm giác:

“Đây là đất nước của tôi.”

Bậc 4 – DÂN PHẨM

Sống được chưa đủ.

Sống an toàn chưa đủ.

Thuộc về một cộng đồng cũng chưa đủ.

Con người cần được đối xử như một con người có phẩm giá.

Không bị làm nhục tùy tiện.

Không bị coi thường vì nghèo.

Không bị phân biệt vì nguồn gốc.

Không bị biến thành một công cụ đơn thuần của bất kỳ quyền lực nào.

Dân phẩm là bước chuyển từ:

“con người tồn tại”

sang:

“con người có giá trị.”

Đây là một bước ngoặt lớn trong lịch sử phát triển của mọi xã hội.

Bậc 5 – DÂN QUYỀN

Khi con người ý thức rằng mình có phẩm giá, câu hỏi kế tiếp xuất hiện:

Nếu tôi có phẩm giá, tôi có những quyền gì?

Quyền sống.

Quyền tự do.

Quyền sở hữu.

Quyền học tập.

Quyền làm việc.

Quyền được bảo vệ trước pháp luật.

Quyền tham gia vào những vấn đề chung.

Quyền được nghe và được nói trong những giới hạn do pháp luật xác lập.

Nhưng Dân quyền không chỉ là quyền được ghi trong văn bản.

Quyền chỉ thực sự có ý nghĩa khi con người có khả năng sử dụng quyền.

Một quyền mà người dân không biết, không hiểu hoặc không có khả năng tiếp cận cơ chế bảo vệ thì vẫn còn một khoảng cách lớn giữa quyền trên giấy và quyền trong đời sống.

Bậc 6 – DÂN TRÍ

Dân quyền cần Dân trí.

Một xã hội không thể có công dân mạnh nếu con người không có khả năng:

đọc;học; kiểm chứng thông tin; tư duy phản biện; phân biệt bằng chứng với tin đồn; phân biệt quyền lực với chân lý; đặt câu hỏi; tranh luận; học suốt đời.

Dân trí không đồng nghĩa với bằng cấp.

Một người có bằng cấp cao nhưng không biết kiểm chứng thông tin vẫn có thể dễ bị dẫn dắt.

Một người không có bằng đại học nhưng biết suy nghĩ độc lập, hiểu pháp luật, biết bảo vệ quyền lợi chính đáng và biết chịu trách nhiệm với cộng đồng vẫn có thể là một công dân có Dân trí cao.

Vì vậy:

Dân trí là năng lực suy nghĩ của một dân tộc.

Bậc 7 – DÂN LỰC

Biết chưa đủ.

Phải làm được.

Dân lực là năng lực biến tri thức thành giá trị.

Nó bao gồm:

kỹ năng; năng suất; khoa học; công nghệ; doanh nghiệp; quản trị; lao động có chất lượng; khả năng sáng tạo; khả năng cạnh tranh.

Đây là nơi giáo dục gặp kinh tế.

Một quốc gia có nhiều người học nhưng không tạo được năng suất thì chưa chuyển hóa đầy đủ Dân trí thành Dân lực.

Một quốc gia có nhiều tài nguyên nhưng thiếu con người có năng lực cũng không thể tiến xa.

Vì vậy:

Dân trí tạo khả năng hiểu. Dân lực tạo khả năng làm.

Bậc 8 – DÂN CHÍ

Nhưng biết và làm vẫn chưa phải điểm cuối.

Một dân tộc còn cần ý chí tự chủ và năng lực tự quyết định tương lai của mình.

Đó là Dân chí.

Dân chí không phải sự kích động.

Không phải khẩu hiệu.

Không phải lòng tự hào mù quáng.

Dân chí là khả năng của người dân:

biết mình muốn trở thành dân tộc như thế nào;

biết trách nhiệm của mình đối với cộng đồng;

dám nghĩ dài hạn;

dám đổi mới;

dám chịu trách nhiệm;

không chờ đợi mọi vấn đề đều được giải quyết từ bên trên;

biết hợp tác để tạo ra lợi ích chung.

Dân chí biến người dân từ đối tượng của phát triển thành chủ thể của phát triển.

Bậc 9 – HƯNG QUỐC

Hưng Quốc không phải một trạng thái giàu có đơn thuần.

Hưng Quốc là trạng thái trong đó:

Dân sinh được bảo đảm; Dân an được củng cố; Dân thuộc được nuôi dưỡng; Dân phẩm được tôn trọng; Dân quyền được bảo vệ; Dân trí được khai mở; Dân lực được phát huy; Dân chí được đánh thức.

Khi những năng lực ấy kết hợp thành sức mạnh quốc gia, một dân tộc mới có khả năng bước vào trạng thái Hưng Quốc.

Vì vậy:

Hưng Quốc không phải là bậc đứng trên đầu người dân.

Hưng Quốc là bậc được tạo nên từ sự trưởng thành của người dân.

7. Việt Nam đang ở bậc nào?

Đây là câu hỏi khó nhất.

Và cũng là câu hỏi dễ bị trả lời sai nhất.

Nếu nói:

“Việt Nam vẫn ở bậc thấp.”

thì đó là cách nói quá đơn giản và không công bằng với những thành tựu đã đạt được.

Nếu nói:

“Việt Nam đã phát triển rồi.”

thì lại quá dễ dãi, bởi vẫn còn những khoảng cách lớn về cơ hội, năng suất, chất lượng dịch vụ công, giáo dục, an sinh và khả năng tiếp cận những cơ hội phát triển.

Cách nhìn phù hợp hơn là:

Việt Nam đã bước qua nhiều bậc, nhưng các bậc phát triển chưa được nâng lên đồng đều trong toàn xã hội.

Có nơi đã bước rất xa.

Có nơi vẫn đang vật lộn với những vấn đề của Dân sinh.

Có người đang sống trong nền kinh tế số.

Có người vẫn phụ thuộc vào sinh kế dễ tổn thương.

Có người đã tiếp cận giáo dục toàn cầu.

Có người vẫn gặp trở ngại lớn trong tiếp cận giáo dục chất lượng.

Có doanh nghiệp hoạt động ở chuỗi giá trị toàn cầu.

Có những người lao động vẫn bị giới hạn bởi kỹ năng và năng suất thấp.

Đó là Việt Nam nhiều bậc trong một quốc gia.

Ngân hàng Thế giới từng mô tả Việt Nam là một quốc gia đã đạt được mức tiến bộ rất lớn trong chưa đầy nửa thế kỷ kể từ chiến tranh, nhưng đồng thời vẫn là nước thu nhập trung bình thấp đứng trước chặng đường khó khăn để tiến lên nhóm thu nhập trung bình cao và cao.

Vấn đề của Việt Nam vì vậy không phải là phủ nhận những gì đã đạt được.

Vấn đề là:

chuyển thành quả của bậc hiện tại thành năng lực để toàn xã hội bước lên bậc kế tiếp.

8. Khoảng cách giữa “đỉnh” và “mặt bằng”

Đây có thể là một trong những vấn đề quan trọng nhất của Việt Nam trong giai đoạn phát triển mới.

Một quốc gia có thể có:

những nhà khoa học xuất sắc; doanh nhân tầm quốc tế; kỹ sư giỏi; nghệ sĩ lớn; vận động viên hàng đầu; những thành phố hiện đại; những trường đại học mạnh; những doanh nghiệp có năng lực toàn cầu.

Nhưng điều đó chưa đủ để chứng minh rằng mặt bằng phát triển của toàn dân tộc đã đạt cùng một trình độ.

Tôi gọi khoảng cách này là:

KHOẢNG CÁCH BẬC

Khoảng cách giữa người đã đứng ở bậc cao và người chưa có điều kiện bước lên.

Khoảng cách giữa cơ hội trên lý thuyết và cơ hội trong thực tế.

Khoảng cách giữa thành phố và vùng khó khăn.

Khoảng cách giữa người có kỹ năng cao và người mắc kẹt trong việc làm năng suất thấp.

Khoảng cách giữa một đứa trẻ sinh ra trong gia đình có điều kiện và một đứa trẻ sinh ra trong hoàn cảnh bất lợi.

Khoảng cách ấy không nhất thiết là bất công về mọi kết quả.

Nhưng nếu nó biến thành sự khác biệt quá lớn về cơ hội để bước lên, thì quốc gia bắt đầu gặp vấn đề.

Đó chính là lý do Ngân hàng Thế giới nhấn mạnh rằng chương trình nghị sự của Việt Nam không còn chỉ là giảm nghèo ở mức tối thiểu, mà phải tạo ra những con đường phát triển bền vững cho những người có khát vọng cao hơn.

9. Bẫy kẹt bậc

Một xã hội không chỉ có nguy cơ nghèo.

Nó còn có nguy cơ kẹt ở một bậc.

Một người có thể thoát nghèo nhưng không bước được vào tầng lớp có thu nhập ổn định.

Một gia đình có thể cho con đi học nhưng không đủ khả năng tiếp cận giáo dục chất lượng cao.

Một người lao động có thể có việc làm nhưng không thể tích lũy kỹ năng để chuyển sang công việc năng suất cao hơn.

Một doanh nghiệp nhỏ có thể tồn tại nhưng không thể lớn lên.

Một địa phương có thể có tăng trưởng nhưng không hình thành được hệ sinh thái tri thức.

Một thế hệ có thể được học nhiều hơn thế hệ trước nhưng vẫn thiếu năng lực tư duy độc lập và sáng tạo.

Đó là:

BẪY KẸT BẬC

Bẫy kẹt bậc xảy ra khi một cá nhân, nhóm xã hội hoặc địa phương đã vượt qua một phần của bậc cũ nhưng không có đủ điều kiện để bước sang bậc mới.

Đây là một nguy cơ đặc biệt quan trọng đối với Việt Nam.

Bởi giai đoạn đầu của phát triển thường dựa nhiều vào:

lao động giá rẻ; mở rộng đầu tư; đô thị hóa; chuyển dịch nông nghiệp; hội nhập thương mại.

Nhưng khi những động lực ấy giảm dần hiệu quả, quốc gia phải dựa nhiều hơn vào:

năng suất; kỹ năng; đổi mới; công nghệ; thể chế; chất lượng giáo dục;năng lực sáng tạo.

Ngân hàng Thế giới cũng nhấn mạnh các lĩnh vực như kỹ năng, giáo dục chất lượng cao, hiện đại hóa nông nghiệp và hạ tầng số như những yếu tố quan trọng cho giai đoạn phát triển tiếp theo của Việt Nam.

10. Phát triển cho ai?

Đây là câu hỏi trung tâm của lý luận này.

Một quốc gia có thể nói:

GDP tăng.

Nhưng câu hỏi của Hưng Quốc phải là:

Người dân có tăng năng lực hay không?

Một quốc gia có thể nói:

Có những doanh nghiệp rất lớn.

Nhưng câu hỏi phải là:

Có bao nhiêu người lao động có cơ hội bước vào những công việc có năng suất cao hơn?

Một quốc gia có thể nói:

Có những đô thị rất hiện đại.

Nhưng câu hỏi phải là:

Mức sống và cơ hội có lan tỏa đủ rộng hay không?

Một quốc gia có thể có một nhóm rất giàu.

Điều đó không phải tự thân là vấn đề.

Vấn đề bắt đầu khi sự giàu có của một thiểu số không kéo theo sự mở rộng cơ hội của số đông.

Đây là nguyên tắc tôi muốn đặt vào trung tâm của Hưng Quốc Học:

Phát triển không thể chỉ được đo bằng độ cao mà một thiểu số đạt tới; phải đo bằng khả năng mà đại bộ phận dân chúng có được để bước lên.

Không phải mọi người phải có kết quả giống nhau.

Nhưng mọi người phải có cơ hội thực chất để phát triển năng lực của mình.

Đó là sự khác biệt giữa:

bình đẳng kết quả và bình đẳng cơ hội.

Một quốc gia Hưng Quốc không cần biến mọi người thành giống nhau.

Nó cần làm cho nơi một người sinh ra không quyết định quá mức nơi người ấy có thể đi tới.

11. Luật nâng bậc dân tộc

Từ đây có thể hình thành một nguyên lý quan trọng:

LUẬT NÂNG BẬC DÂN TỘC

Một dân tộc chỉ thực sự tiến lên khi thành quả của bậc phát triển hiện tại được chuyển hóa thành năng lực để đại bộ phận dân chúng bước lên bậc tiếp theo.

Nếu kinh tế tăng trưởng nhưng giáo dục không nâng lên, quốc gia có thể giàu hơn mà chưa mạnh hơn tương ứng.

Nếu giáo dục mở rộng nhưng chất lượng kỹ năng không tăng, Dân trí chưa chuyển thành Dân lực.

Nếu Dân lực tăng nhưng người dân không có khả năng tham gia và chịu trách nhiệm đối với những vấn đề chung, Dân chí chưa hình thành đầy đủ.

Nếu có Dân quyền nhưng người dân thiếu tri thức để sử dụng quyền, quyền có thể tồn tại trên văn bản mà chưa trở thành năng lực xã hội.

Vì vậy, các bậc không đứng riêng lẻ.

Chúng tạo thành một chuỗi năng lực:

Dân sinh → Dân an → Dân thuộc → Dân phẩm → Dân quyền → Dân trí → Dân lực → Dân chí → Hưng Quốc.

Nhưng đây không phải một chiếc thang mà mọi người phải leo từng bậc theo cùng một thứ tự.

Nó là một hệ thống năng lực liên kết.

Dân sinh yếu có thể kéo Dân trí xuống.

Dân trí yếu có thể hạn chế Dân lực.

Dân lực yếu có thể hạn chế Dân an.

Dân quyền yếu có thể làm suy giảm Dân phẩm.

Dân thuộc yếu có thể làm suy yếu Dân chí.

Và khi các mắt xích không đồng bộ, quốc gia có thể phát triển mất cân đối.

12. Nguy cơ tụt bậc

Một trong những sai lầm phổ biến khi nói về phát triển là chỉ nhìn vào sự tiến bộ tuyệt đối.

Việt Nam hôm nay chắc chắn khác Việt Nam vài thập niên trước.

Nhưng phát triển không chỉ là cuộc đua với chính mình.

Nó còn là cuộc đua với sự thay đổi của thế giới.

Nếu Việt Nam tăng năng suất 4%, nhưng những quốc gia cạnh tranh trực tiếp tăng nhanh hơn trong thời gian dài, khoảng cách tương đối có thể mở rộng.

Nếu Việt Nam nâng giáo dục, nhưng những nước khác chuyển sang giáo dục số, AI và khoa học tiên tiến nhanh hơn nhiều, lợi thế tương đối có thể giảm.

Nếu Việt Nam xây dựng hạ tầng hiện đại nhưng chậm hình thành năng lực quản trị và sáng tạo tương ứng, cơ sở vật chất có thể đi trước năng lực con người.

Do đó, ngoài tụt lùi tuyệt đối, cần nhận diện một dạng nguy cơ khác:

TỤT LÙI TƯƠNG ĐỐI

Không nhất thiết nghèo hơn hôm qua.

Nhưng có thể đứng yên trong khi người khác đi nhanh hơn.

Đây là lý do một dân tộc không được phép tự mãn với thành tựu đã đạt được.

Thành tựu hôm qua chỉ có giá trị chiến lược nếu nó tạo ra năng lực cho ngày mai.

13. Hai Việt Nam trong một Việt Nam

Nhìn từ lý luận thang bậc, có thể thấy một hình ảnh đặc biệt:

Việt Nam đang tồn tại nhiều thời đại phát triển cùng một lúc.

Có Việt Nam của nông nghiệp truyền thống, công nghiệp hóa, đô thị hóa, kinh tế số, những người lao động phổ thông, kỹ sư công nghệ cao, những gia đình đang tích lũy những đồng tiền đầu tiên, những người đã nghĩ đến đầu tư toàn cầu.

Đó không phải là hai quốc gia.

Đó là nhiều bậc phát triển cùng tồn tại trong một quốc gia.

Vấn đề của chính sách phát triển vì vậy không phải chỉ là làm cho “đỉnh” cao hơn.

Mà là:

kéo mặt bằng lên.

Và quan trọng hơn:

rút ngắn khoảng cách bậc.

14. Đối thoại với Mai Linh

Mai Linh:

Tôi kể câu chuyện của cha tôi vì tôi muốn hiểu Việt Nam đã thay đổi thế nào.

Hưng Quốc:

Và câu chuyện ấy cho chúng ta một điểm xuất phát rất quý: ký ức của một con người.

Nhưng từ đó tôi muốn hỏi thêm:

Việt Nam thay đổi rồi.

Vậy thay đổi theo hướng nào?

Mai Linh:

Từ nghèo sang phát triển.

Hưng Quốc:

Đúng.

Nhưng phát triển đến đâu?

Mai Linh:

Đến một xã hội hiện đại hơn.

Hưng Quốc:

Đúng.

Nhưng hiện đại đối với ai?

Mai Linh:

Ý ông là thành quả chưa được chia đều?

Hưng Quốc:

Không chỉ là chia đều thành quả.

Tôi muốn nói đến chia đều cơ hội phát triển.

Nếu một người sinh ra trong hoàn cảnh khó khăn vẫn có thể học tốt, làm việc tốt, sáng tạo, lập nghiệp và bước lên những bậc cao hơn, thì quốc gia đang mở thang.

Nếu hoàn cảnh sinh như xuất gia đình khá giả, hoặc thuộc nhóm lảnh đạo độc quyền hay đặc quyền ra quyết định quá mạnh tương lai, thì thang vẫn còn những bậc bị khóa.

Mai Linh:

Vậy câu chuyện Việt Nam không chỉ là câu chuyện thoát nghèo?

Hưng Quốc:

Không.

Thoát nghèo là một chương.

Nâng bậc con người mới là câu chuyện dài hạn.

15. Quy luật vận hành của xã hội

Từ toàn bộ lập luận trên, có thể rút ra một số quy luật.

Quy luật thứ nhất: Không có bậc cao nếu nền thấp quá yếu

Một quốc gia không thể xây Dân lực mạnh trên nền Dân sinh bất ổn kéo dài.

Quy luật thứ hai: Thành quả của một nhóm phải tạo ra năng lực cho nhóm rộng hơn

Nếu thành quả chỉ tập trung ở một bộ phận, xã hội có thể xuất hiện một khoảng cách ngày càng lớn giữa đỉnh và mặt bằng.

Quy luật thứ ba: Quyền lực phát triển cuối cùng phải trở thành năng lực của người dân

Không có quốc gia mạnh nếu người dân chỉ là người nhận thành quả.

Người dân phải trở thành người tạo ra thành quả.

Quy luật thứ tư: Bậc thấp không biến mất chỉ vì bậc cao xuất hiện

Một quốc gia có AI vẫn phải giải quyết việc làm.

Một quốc gia có đại học vẫn phải giải quyết chất lượng giáo dục phổ thông.

Một đô thị thông minh vẫn phải giải quyết nhà ở và giao thông.

Một nền kinh tế số vẫn phải bảo vệ người lao động dễ tổn thương.

Quy luật thứ năm: Không nâng bậc liên tục sẽ dẫn tới tụt hậu tương đối

Thế giới không đứng yên để chờ một quốc gia hoàn thành bậc cũ.

Quy luật thứ sáu: Bậc phát triển cao nhất không phải là giàu có, mà là năng lực tự phát triển

Một dân tộc thực sự trưởng thành khi nó có đủ Dân trí, Dân lực và Dân chí để liên tục tự tạo ra những bậc phát triển mới.

16. Bài học Hưng Quốc

Từ đây, tôi muốn đặt một định nghĩa khác về Hưng Quốc.

Hưng Quốc không phải là làm cho một bộ phận người Việt Nam trở nên thật giàu.

Cũng không phải chỉ là làm cho GDP thật cao.

Không phải xây thật nhiều công trình.

Không phải chỉ có một vài doanh nghiệp thật lớn.

Không phải có một số cá nhân đạt đẳng cấp quốc tế.

Tất cả những điều ấy đều quan trọng.

Nhưng chúng chưa phải Hưng Quốc.

Hưng Quốc là:

biến thành tựu của một thời kỳ thành năng lực của cả dân tộc cho thời kỳ kế tiếp.

Một nền kinh tế phát triển phải tạo ra Dân lực.

Một nền giáo dục tốt phải tạo ra Dân trí.

Một xã hội có pháp quyền phải bảo vệ Dân quyền.

Một nền văn hóa lành mạnh phải nuôi dưỡng Dân thuộc.

Một xã hội văn minh phải bảo vệ Dân phẩm.

Một quốc gia có tầm nhìn phải đánh thức Dân chí.

Và tất cả những điều đó cuối cùng phải trở thành Quốc lực.

17. Định đề trung tâm của Chương 1

Từ cuộc đối thoại giữa câu chuyện của Mai Linh, lý thuyết động lực của Maslow và vấn đề phát triển Việt Nam, tôi đề xuất một định đề nền tảng:

Một dân tộc không được đo chỉ bằng độ cao mà một bộ phận đã đạt tới, mà bằng bậc phát triển mà đại bộ phận người dân có khả năng sống được, sống an toàn, có phẩm giá, có quyền, có tri thức, có năng lực và có ý chí để bước lên.

Từ đó có một định đề thứ hai:

Phát triển cho một thiểu số có thể tạo ra những đỉnh cao; phát triển cho cả dân tộc mới tạo ra một quốc gia mạnh.

Và định đề thứ ba:

Một dân tộc chỉ thực sự phát triển bền vững khi thành quả của bậc hiện tại được chuyển hóa thành năng lực để đại bộ phận dân chúng bước lên bậc tiếp theo.

Đây chính là Luật nâng bậc dân tộc.

18. Từ “Câu chuyện Việt Nam” đến “Dự án Việt Nam”

Mai Linh bắt đầu bằng một câu chuyện của người cha.

Một người rời quê hương, đất nước thay đổi. Một thế hệ trở lại.

Đó là câu chuyện về ký ức.

Nhưng một quốc gia không thể sống mãi bằng ký ức.

Nó phải biến ký ức thành hiểu biết.

Biến hiểu biết thành năng lực.

Biến năng lực thành thể chế và thành cơ hội ,thành sức mạnh của toàn dân tộc.

Đó là bước chuyển:

Từ ký ức → nhận thức → phát triển → năng lực → kiến tạo quốc gia.

Nếu chỉ kể Việt Nam đã từng như thế nào, chúng ta có lịch sử.

Nếu chỉ kể Việt Nam hôm nay như thế nào, chúng ta có hiện trạng.

Nhưng nếu đặt câu hỏi:

Việt Nam phải bước lên bậc nào tiếp theo, và làm thế nào để cả dân tộc cùng bước lên?

thì chúng ta bắt đầu có một dự án quốc gia.

Đó chính là nơi câu chuyện của Mai Linh gặp Hưng Quốc Học.

Hoàng Phong Nhã 

19. Hồ sơ nghiên cứu

1. Abraham H. Maslow – A Theory of Human Motivation (1943)

Nguồn gốc lý thuyết về thứ bậc nhu cầu của Maslow. Điều cần đặc biệt lưu ý: Maslow trình bày đây như một lý thuyết/khung nghiên cứu về động lực con người và chính ông thừa nhận thứ bậc không hoàn toàn cứng nhắc. Vì vậy, trong cuốn sách này, Maslow chỉ là điểm khởi phát phương pháp luận, không phải bằng chứng rằng các quốc gia bắt buộc phát triển theo một chiếc “tháp Maslow”.

2. Mai Linh – Câu chuyện Việt Nam – Ước vọng của cha

Là điểm xuất phát của cuộc đối thoại. Giá trị của tác phẩm nằm ở việc đưa những biến chuyển lớn của Việt Nam vào câu chuyện của con người, gia đình, ký ức và trải nghiệm giữa các thế hệ.

3. World Bank – From the Last Mile to the Next Mile – 2022 Vietnam Poverty and Equity Assessment

Nguồn quan trọng để kiểm chứng những nhận định về thành tựu giảm nghèo, những thách thức còn tồn tại và quá trình chuyển từ “chặng đường cuối” sang “chặng đường kế tiếp” của Việt Nam. Báo cáo nhấn mạnh rằng Việt Nam đã đạt tiến bộ rất lớn nhưng vẫn đứng trước thách thức chuyển lên các mức thu nhập cao hơn.

4. World Bank – Vietnam 2035

Nguồn quan trọng cho khái niệm bình đẳng cơ hội, đặc biệt là sự khác biệt giữa bất bình đẳng kết quả và bất bình đẳng cơ hội. Báo cáo đặt giáo dục, thị trường lao động, an sinh và hòa nhập xã hội vào trung tâm của chương trình phát triển dài hạn.

5. World Bank – Poverty and Inequality Platform

Nguồn dữ liệu cập nhật về nghèo đói và bất bình đẳng của Việt Nam. Dữ liệu hiện có cho thấy các chỉ số nghèo đã giảm mạnh so với trước đây, nhưng việc đánh giá bậc phát triển của Việt Nam không thể chỉ dựa trên một chỉ số nghèo duy nhất.

20. Kết luận chương

Câu chuyện Việt Nam chưa hoàn tất.

Không phải vì Việt Nam chưa đạt được gì.

Mà chính vì những gì Việt Nam đã đạt được tạo ra những câu hỏi lớn hơn.

Từ câu hỏi:

Làm thế nào để sống?

đến:

Làm thế nào để sống an toàn?

Từ:

Làm thế nào để sống an toàn?

đến:

Làm thế nào để sống có phẩm giá?

Từ:

Có quyền gì?

đến:

Có đủ tri thức để sử dụng quyền hay không?

Từ:

Có tri thức?

đến:

Có năng lực tạo ra giá trị hay không?

Từ:

Có năng lực?

đến:

Có ý chí cùng xây dựng quốc gia hay không?

Và cuối cùng:

Làm thế nào để toàn dân tộc cùng bước lên?

Đó là con đường từ Dân sinh đến Hưng Quốc.

Và cũng từ đây, một câu hỏi mới xuất hiện:

Những bậc phát triển ấy được hình thành trong hoàn cảnh lịch sử và địa lý nào?

Việt Nam có phải là sản phẩm của một “định mệnh” lịch sử – địa lý?

Hay lịch sử và địa lý chỉ tạo ra những điều kiện ban đầu, còn năng lực của con người và thể chế mới quyết định dân tộc đi được bao xa?