Success is the ability to go from one failure to another with no loss of enthusiasm. Thành công là khả năng đi từ thất bại này đến thất bại khác mà không mất đi nhiệt huyết (Winston Churchill ). Khi người giàu ăn cắp, người ta bảo anh ta nhầm lẫn, khi người nghèo ăn cắp, người ta bảo anh ta ăn cắp. Tục ngữ Iran. Tiền thì có nghĩa lý gì nếu nó không thể mua hạnh phúc? Agatha Christie. Lý tưởng của đời tôi là làm những việc rất nhỏ mọn với một trái tim thật rộng lớn. Maggy. Tính ghen ghét làm mất đi sức mạnh của con người. Tục ngữ Nga. Men are born to succeed, not to fail. Con người sinh ra để thành công, không phải để thất bại. Henry David Thoreau. Thomas Paine đã viết: Bất lương không phải là TIN hay KHÔNG TIN. Mà bất lương là khi xác nhận rằng mình tin vào một việc mà thực sự mình không tin .

Chủ Nhật, 18 tháng 10, 2026

CHƯƠNG 14 - ĐỐI THOẠI VỚI VÕ VĂN KIỆT -VÕ VĂN KIỆT VÀ TRÍ THỨC – CHUYÊN GIA – NGƯỜI LÀM CHÍNH SÁCH

CHƯƠNG XIV

VÕ VĂN KIỆT VÀ TRÍ THỨC – CHUYÊN GIA – NGƯỜI LÀM CHÍNH SÁCH

Đổi mới: Cứu nền kinh tế, duy trì hệ thống hay kiến tạo quốc gia?

1. Đổi mới kinh tế chưa đồng nghĩa với đổi mới thể chế quốc gia

Muốn hiểu công cuộc Đổi mới ở Việt Nam, không thể chỉ nghiên cứu những quyết định của các nhà lãnh đạo. Cần tìm hiểu cả những người đặt câu hỏi, cung cấp tri thức, phản biện chính sách, đề xuất giải pháp và giúp chính quyền nhận ra những giới hạn của mô hình quản lý cũ.

Trong tiến trình ấy, Võ Văn Kiệt là một trường hợp đáng nghiên cứu. Ông được biết đến qua việc tập hợp những chuyên gia có xuất thân và quan điểm khác nhau, lắng nghe tiếng nói của doanh nghiệp, tiếp nhận những ý tưởng không hoàn toàn trùng khớp với tư duy quản lý chính thống, đồng thời thúc đẩy nhiều cải cách kinh tế.

Tổ tư vấn kinh tế được hình thành đầu thập niên 1990 là một dấu mốc đáng chú ý. Trong mạng lưới tư vấn và nghiên cứu chính sách thời kỳ này có những chuyên gia như Nguyễn Xuân Oánh, Lê Đăng Doanh, Phạm Chi Lan, Trần Văn Thọ, Vũ Quang Việt và nhiều người khác. Bùi Kiến Thành cũng là một nhân vật cần được khảo cứu trong dòng tư vấn về kinh tế, tài chính và hội nhập, nhưng không nên mặc nhiên xếp mọi hoạt động của ông vào cùng một tổ tư vấn hoặc cùng một giai đoạn.

Câu chuyện này đặt ra một vấn đề lớn hơn: một nhà lãnh đạo biết lắng nghe chuyên gia có thể giúp quốc gia cải cách; song nếu tri thức chỉ tác động đến chính sách thông qua quyết định của một số người đứng đầu, quốc gia vẫn chưa có được một cơ chế tự sửa sai ổn định.

Đây là điểm xuất phát của chương.

Cần phân biệt ba mục tiêu có thể cùng tồn tại nhưng không đồng nhất.

Thứ nhất, cứu nền kinh tế: giải quyết khủng hoảng, khơi thông sản xuất, cải thiện lưu thông hàng hóa, thúc đẩy đầu tư và nâng cao đời sống dân chúng.

Thứ hai, giúp hệ thống chính trị thích nghi và duy trì: điều chỉnh chính sách để hệ thống tiếp tục tồn tại, khôi phục năng lực quản lý và tạo cơ sở xã hội cho sự ổn định.

Thứ ba, kiến tạo quốc gia: xây dựng những thiết chế có khả năng bảo vệ quyền lợi công chúng, kiểm soát quyền lực, bảo đảm trách nhiệm giải trình và sửa sai ngay cả khi người lãnh đạo không có thiện chí hoặc năng lực đặc biệt.

Ba mục tiêu này không loại trừ nhau. Một cải cách có thể vừa giúp đời sống người dân được cải thiện, vừa tăng tính chính danh của chính quyền. Một nhà lãnh đạo có thể thực sự muốn đất nước phát triển nhưng vẫn không chủ trương thay đổi những nền tảng quyền lực mà mình đang đại diện.

Vì vậy, không thể chỉ nhìn vào thành quả kinh tế để kết luận rằng một cuộc cải cách đã hoàn tất nhiệm vụ kiến tạo quốc gia. Cũng không thể chỉ vì hệ thống chính trị tiếp tục tồn tại mà phủ nhận mọi giá trị thực chất của cải cách kinh tế.

Câu hỏi quyết định là: sau cải cách, người dân có thêm năng lực tự chủ hay không; doanh nghiệp có hoạt động trong một môi trường bình đẳng hơn hay không; quyền lực có bị ràng buộc bởi những quy tắc độc lập hơn hay không; và quốc gia có giảm sự phụ thuộc vào phẩm chất cá nhân của người cầm quyền hay không?

2. Khủng hoảng của mô hình cũ và áp lực phải thay đổi

Đổi mới không xuất hiện trong một khoảng trống tư tưởng. Nó hình thành trong bối cảnh nền kinh tế gặp nhiều khó khăn, cơ chế quản lý tập trung bộc lộ những giới hạn nghiêm trọng, sản xuất và lưu thông bị cản trở, trong khi đời sống dân chúng chịu sức ép lớn.

Nghiên cứu của Đặng Phong về tư duy kinh tế Việt Nam giai đoạn 1975–1989 cho thấy quá trình thay đổi không đơn giản là việc một nhóm lãnh đạo đưa ra đường lối mới rồi toàn bộ hệ thống lập tức chuyển động. Nó bao gồm những thử nghiệm tại cơ sở, các sáng kiến vượt khỏi khuôn khổ cũ, những cuộc tranh luận và quá trình điều chỉnh nhận thức chính sách.

Đổi mới được chính thức xác lập tại Đại hội VI năm 1986, nhưng nhiều chuyển động thực tiễn và thử nghiệm tháo gỡ cơ chế đã xuất hiện từ trước đó. Vì vậy, không nên giải thích toàn bộ tiến trình bằng ý chí của một cá nhân, cũng không nên xem nó chỉ là kết quả của một quyết định duy nhất.

Trong hoàn cảnh ấy, câu hỏi không chỉ là làm thế nào để tăng sản lượng. Vấn đề sâu hơn là: tại sao một nền kinh tế có con người lao động, có nhu cầu tiêu dùng và có năng lực sản xuất lại bị tắc nghẽn bởi chính cơ chế điều hành?

Câu trả lời đòi hỏi phải xem xét quan hệ giữa quyền quyết định của cơ sở và quyền kiểm soát của bộ máy; giữa động lực sản xuất và cơ chế phân phối; giữa sáng kiến cá nhân và những quy định hành chính; giữa thực tế kinh tế và hệ thống lý luận được dùng để giải thích thực tế ấy.

Khi cơ chế không còn giải quyết được những vấn đề do chính nó tạo ra, tri thức mới trở thành nhu cầu quản trị chứ không chỉ là một hoạt động học thuật.

Tuy nhiên, thừa nhận nhu cầu thay đổi chưa đồng nghĩa với việc chấp nhận mọi hệ quả của thay đổi. Một hệ thống có thể chấp nhận thị trường để khôi phục tăng trưởng nhưng vẫn hạn chế sự phát triển của những thiết chế độc lập có khả năng giám sát quyền lực chính trị.

Đó chính là mâu thuẫn cần theo dõi xuyên suốt chương này.

3. Võ Văn Kiệt: Giá trị của việc mở cửa cho tri thức

Một trong những điểm đáng chú ý trong cách làm của Võ Văn Kiệt là việc tập hợp những người có kinh nghiệm khác nhau, kể cả các chuyên gia từng làm việc trong những cơ cấu của chính quyền Việt Nam Cộng hòa trước năm 1975, cùng các nhà nghiên cứu trong nước và người Việt Nam làm việc ở nước ngoài.

Tại Thành phố Hồ Chí Minh, mạng lưới thường được gọi là Nhóm Thứ Sáu là một ví dụ về việc trí thức và doanh nhân gặp gỡ, thảo luận các vấn đề thực tiễn. Khi đảm nhiệm những cương vị lãnh đạo cao hơn, Võ Văn Kiệt tiếp tục sử dụng hình thức tham vấn chuyên gia trong hoạch định chính sách.

Giá trị của cách làm này nằm ở ba điểm.

Thứ nhất, nó thừa nhận rằng kinh nghiệm quản lý không độc quyền nằm trong bộ máy nhà nước. Một doanh nhân hiểu những rào cản của sản xuất và lưu thông; một luật sư nhận ra sự bất hợp lý của thủ tục; một nhà kinh tế có thể phân tích tác động của cơ chế phân bổ vốn; một chuyên gia làm việc ở nước ngoài có thể cung cấp những phép so sánh mà người chỉ hoạt động trong hệ thống hiện hành khó có được.

Thứ hai, nó mở rộng phạm vi thông tin mà người ra quyết định tiếp cận. Khi lãnh đạo trực tiếp nghe doanh nghiệp trình bày những trở ngại, thông tin có thể đi từ thực tế lên cấp hoạch định chính sách mà không hoàn toàn phụ thuộc vào báo cáo qua nhiều tầng hành chính.

Thứ ba, nó tạo điều kiện cho sự phản biện. Nếu người tư vấn chỉ được phép lặp lại điều lãnh đạo đã tin, tổ tư vấn sẽ mất phần lớn giá trị. Tư vấn thực chất phải có khả năng chỉ ra rằng một chính sách đúng về ý định nhưng sai về cơ chế, một mục tiêu hợp lý nhưng công cụ thực hiện gây tác dụng ngược, hoặc một quy định được ban hành để quản lý nhưng lại tạo ra động lực xin–cho.

Dẫu vậy, cần phân biệt giữa mở cửa cho tri thức và thể chế hóa quyền phản biện.

Mở cửa cho tri thức phụ thuộc nhiều vào quyết định của người đứng đầu. Thể chế hóa quyền phản biện đòi hỏi quy trình công khai, quyền tiếp cận thông tin, cơ chế tiếp nhận ý kiến trái chiều, trách nhiệm giải trình và khả năng kiểm tra xem khuyến nghị đã được xử lý ra sao.

Một lãnh đạo có thể tạo ra không gian tham vấn rất tiến bộ. Nhưng nếu không gian ấy mất đi khi người lãnh đạo rời chức vụ, thì thành quả chủ yếu vẫn là thành quả của cá nhân, chưa trở thành năng lực tự thân của quốc gia.

4. Nguyễn Xuân Oánh: Sử dụng nhân tài vượt qua ranh giới chính trị

Nguyễn Xuân Oánh là một nhân vật đáng chú ý trong mạng lưới chuyên gia được Võ Văn Kiệt tham khảo. Ông từng đảm nhiệm các vị trí kinh tế quan trọng trong chính quyền Việt Nam Cộng hòa, có kinh nghiệm về ngân hàng và điều hành kinh tế, sau năm 1975 tiếp tục được tham vấn trong một số vấn đề kinh tế.

Việc sử dụng tri thức của một người có quá khứ chính trị khác biệt đặt ra một bài học đáng kể: năng lực chuyên môn không nên bị đánh giá chỉ bằng lý lịch hay sự đồng nhất về quan điểm chính trị.

Một quốc gia muốn phát triển phải có khả năng phân biệt ít nhất ba vấn đề: quá khứ chính trị của một người; năng lực thực tế của người ấy; và tính đúng đắn của đề xuất mà người ấy đưa ra.

Ba vấn đề có liên quan nhưng không thể thay thế nhau. Người có lý lịch chính trị được chấp nhận chưa chắc đưa ra giải pháp đúng. Người có quá khứ thuộc một phía khác chưa chắc thiếu năng lực. Một đề xuất cần được đánh giá bằng bằng chứng, logic, tính khả thi và kết quả, chứ không chỉ bằng nguồn gốc của người đề xuất.

Tuy nhiên, không nên từ trường hợp này suy ra rằng sự hòa hợp trong giới chuyên gia đã đồng nghĩa với hòa hợp chính trị toàn xã hội. Việc mời một số người tham gia tư vấn là một hành động mở cửa về tri thức; nó không tự động chứng minh rằng mọi nhóm xã hội đều có quyền tham gia hoạch định chính sách theo những điều kiện bình đẳng.

Bài học sâu hơn là: quốc gia cần một cơ chế sử dụng nhân tài dựa trên năng lực, chứ không chỉ cần một nhà lãnh đạo đủ cởi mở để sử dụng người tài.

5. Nhóm Thứ Sáu: Từ đối thoại thực tiễn đến năng lực chính sách

Nhóm Thứ Sáu thường được nhắc đến như một mạng lưới trí thức và doanh nhân trao đổi về các vấn đề kinh tế, xã hội ở Thành phố Hồ Chí Minh. Theo các tư liệu hồi cố, nhóm có sự tham gia của nhiều người thuộc những môi trường nghề nghiệp và quá khứ chính trị khác nhau. Võ Văn Kiệt từng tham dự những cuộc trao đổi khi còn hoạt động tại thành phố.

Điểm đáng nghiên cứu không phải chỉ là danh sách thành viên. Điều quan trọng hơn là cách một ý tưởng từ thực tiễn được chuyển hóa thành chính sách.

Một quy trình cải cách có thể được phân tích qua năm bước.

Một là phát hiện vấn đề: doanh nghiệp, người lao động hoặc cơ quan quản lý nhận ra một quy định đang gây trở ngại.

Hai là chẩn đoán nguyên nhân: xác định trở ngại xuất phát từ luật, thủ tục, cơ chế phân bổ nguồn lực hay cách thực thi.

Ba là đề xuất giải pháp: chuyên gia đưa ra phương án và dự báo tác động.

Bốn là quyết định chính sách: cơ quan có thẩm quyền chấp nhận, sửa đổi hoặc bác bỏ phương án.

Năm là thực thi và đánh giá: kiểm tra xem chính sách có đạt mục tiêu, phát sinh hệ quả ngoài dự kiến hay tạo ra lợi ích cho một nhóm đặc biệt hay không.

Nếu chỉ ghi nhận rằng một chuyên gia từng tham gia thảo luận rồi kết luận người ấy đã tạo ra một chính sách, ta đã bỏ qua những bước quan trọng nhất. Muốn xác lập quan hệ nhân quả, cần có tài liệu thể hiện nội dung đề xuất, quá trình xem xét, quyết định chính thức và bằng chứng về tác động.

Nhóm Thứ Sáu có giá trị như một trường hợp nghiên cứu về sự hình thành mạng lưới tri thức bên ngoài những kênh hành chính thông thường. Nhưng để đánh giá đầy đủ, cần tiếp tục tìm kiếm biên bản, thư từ, báo cáo, hồi ký đối chiếu và văn bản chính sách liên quan.

Sự hiện diện của một chuyên gia trong mạng lưới tư vấn là bằng chứng về sự tham gia, không tự nó là bằng chứng về mức độ ảnh hưởng.

6. Lê Đăng Doanh: Từ nghiên cứu kinh tế đến cải cách môi trường doanh nghiệp

Lê Đăng Doanh là một trong những chuyên gia kinh tế tham gia tư vấn cho Võ Văn Kiệt từ giai đoạn đầu của tổ tư vấn kinh tế đầu thập niên 1990. Ông từng là Viện trưởng Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương (CIEM), một cơ quan nghiên cứu có vai trò trong quá trình chuẩn bị và đánh giá các chính sách kinh tế.

Vai trò của Lê Đăng Doanh cần được đặt trong mối quan hệ giữa nghiên cứu chính sách và thực tiễn doanh nghiệp. Những vấn đề doanh nghiệp phản ánh không phải lúc nào cũng có thể giải quyết bằng một chỉ thị riêng lẻ. Nếu nguyên nhân nằm trong cấu trúc pháp luật, việc sửa một thủ tục có thể chỉ giải quyết phần ngọn. Nếu các quy định cùng dựa trên một tư duy quản lý coi hoạt động kinh doanh là việc phải được cho phép trước, thì cần xem xét lại cả cách thiết kế luật.

Một câu chuyện được Lê Đăng Doanh thuật lại là Võ Văn Kiệt thường lắng nghe phản ánh từ doanh nghiệp rồi trao đổi với các chuyên gia về việc chính sách cần sửa ở đâu, vướng mắc nằm chỗ nào. Lời kể này cho thấy một cách vận hành có ý nghĩa: thực tiễn được đưa vào quá trình thảo luận chính sách, thay vì chỉ được nhìn qua báo cáo hành chính.

Tuy nhiên, việc đánh giá đóng góp của Lê Đăng Doanh không nên dừng ở nhận xét rằng ông là thành viên tổ tư vấn. Cần đặt những câu hỏi cụ thể: ông tham gia nghiên cứu hoặc đề xuất những vấn đề nào; những đề xuất ấy được thể hiện trong báo cáo hay dự thảo văn bản nào; cơ quan hoạch định chính sách đã tiếp nhận và chỉnh sửa chúng ra sao; chính sách sau khi ban hành tạo ra thay đổi gì trong môi trường kinh doanh; và những hạn chế còn tồn tại xuất phát từ nội dung luật, lợi ích của các nhóm liên quan hay từ khâu thực thi?

Đây là cách chuyển việc ghi nhận một nhân vật thành nghiên cứu về cơ chế chính sách.

7. Phạm Chi Lan: Tiếng nói của doanh nghiệp và giới hạn của cải cách trên giấy

Phạm Chi Lan đem đến một góc nhìn đặc biệt quan trọng: góc nhìn của người làm việc lâu năm với cộng đồng doanh nghiệp và tham gia phản ánh những trở ngại của môi trường kinh doanh.

Theo bài viết hồi tưởng của chính bà đăng trên VnExpress, bà bắt đầu tham gia tổ tư vấn của Thủ tướng Võ Văn Kiệt năm 1996. Sau quá trình tổ chức lại, nhóm nghiên cứu đổi mới kinh tế, xã hội và hành chính có 21 thành viên.

Bối cảnh lúc ấy cho thấy một vấn đề cốt lõi của cải cách: doanh nghiệp không chỉ cần được tuyên bố là thành phần quan trọng của nền kinh tế; họ cần một hệ thống quy định cho phép thành lập, huy động vốn, tổ chức sản xuất, tuyển dụng lao động và cạnh tranh mà không phải phụ thuộc quá mức vào sự chấp thuận tùy nghi của các cơ quan quản lý.

Phạm Chi Lan nhiều lần phản ánh tình trạng thủ tục phức tạp và tư duy quản lý nặng về cấp phép. Trong các cuộc trao đổi về việc sửa đổi Luật Công ty và Luật Doanh nghiệp tư nhân, vấn đề không đơn thuần là thay một vài điều khoản. Nó liên quan đến cách nhà nước nhìn nhận doanh nghiệp: doanh nghiệp là một chủ thể có quyền hoạt động trong khuôn khổ luật định, hay là một đối tượng chỉ được làm những gì cơ quan hành chính cho phép?

Sự khác biệt này có ý nghĩa lớn đối với tự do kinh doanh.

Trong mô hình thứ nhất, pháp luật xác định những giới hạn cần thiết để bảo vệ lợi ích công cộng. Trong mô hình thứ hai, quyền chủ động của doanh nghiệp có thể bị thu hẹp bởi vô số thủ tục xin phép, kể cả khi hoạt động ấy không gây ra nguy cơ đáng kể.

Các tư liệu về thời kỳ cải cách cho thấy những trao đổi giữa lãnh đạo và chuyên gia góp phần thúc đẩy việc xem xét lại khuôn khổ pháp lý dành cho doanh nghiệp tư nhân. Phạm Chi Lan cũng nhấn mạnh rằng phát triển khu vực tư nhân tạo sức ép buộc doanh nghiệp nhà nước cải thiện hiệu quả và thích nghi với thị trường.

Từ đây, có thể rút ra ba nhận định.

Thứ nhất, cải cách pháp luật có thể tạo ra thay đổi về vị thế của doanh nghiệp, từ chỗ bị quản lý bằng nhiều thủ tục hành chính sang một chủ thể có không gian tự chủ lớn hơn.

Thứ hai, việc ban hành luật mới chỉ là một phần của cải cách. Hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào hướng dẫn thi hành, năng lực của cơ quan công quyền, cách giải thích luật và khả năng xử lý hành vi gây cản trở.

Thứ ba, khi một luật được thiết kế theo hướng tiến bộ nhưng thực thi không nhất quán, vấn đề không chỉ nằm ở chất lượng văn bản. Nó có thể phản ánh khoảng cách giữa mục tiêu cải cách và những lợi ích hành chính, kinh tế đang tồn tại.

Phạm Chi Lan vì vậy là một nhân vật quan trọng để nghiên cứu mối quan hệ giữa tiếng nói của doanh nghiệp, quá trình hình thành luật và khoảng cách giữa cải cách pháp lý với thực thi thực tế.

8. Bùi Kiến Thành: Tri thức tài chính và câu hỏi về nguồn lực phát triển

Bùi Kiến Thành là một trường hợp khác, cần được đặt trong mạch nghiên cứu về tài chính, ngân hàng, vốn đầu tư và kết nối kinh tế quốc tế.

Khi khảo cứu nhân vật này, cần xem xét các hoạt động tư vấn và đề xuất kinh tế mà ông thuật lại qua nhiều thời kỳ. Tuy nhiên, những mốc thời gian và mức độ ảnh hưởng do chính ông hoặc các nguồn gần gũi với ông công bố phải được phân biệt với các dữ kiện đã được xác nhận độc lập bằng hồ sơ nhà nước, văn bản chính sách hay nghiên cứu học thuật.

Điểm đáng quan tâm về mặt nội dung là câu hỏi nguồn lực: một nền kinh tế muốn thoát khỏi tình trạng thiếu vốn, công nghệ và năng lực quản trị cần huy động nguồn lực bằng cách nào?

Vốn không tự động tạo ra phát triển. Hiệu quả của vốn phụ thuộc vào việc vốn đi vào lĩnh vực nào, được phân bổ theo tiêu chí gì, có chịu sự giám sát hay không, và những người quyết định đầu tư có phải chịu trách nhiệm về kết quả hay không.

Một hệ thống có thể mở rộng tín dụng và thu hút đầu tư nhưng vẫn phân bổ nguồn lực kém hiệu quả nếu quyền tiếp cận vốn bị chi phối bởi quan hệ, đặc quyền hoặc những bảo đảm không dựa trên năng lực kinh tế. Ngược lại, một thị trường vốn vận hành minh bạch, có kỷ luật tài chính và cơ chế xử lý thất bại có thể giúp nguồn lực dịch chuyển đến những doanh nghiệp có năng lực tạo ra giá trị.

Vì thế, khi nghiên cứu các đề xuất của Bùi Kiến Thành, cần truy tìm từng vấn đề cụ thể: đề xuất nào liên quan đến cải cách ngân hàng, đề xuất nào liên quan đến huy động vốn, đề xuất nào liên quan đến hội nhập; đề xuất nào được cơ quan có thẩm quyền xem xét; và tác động thực tế của những chính sách tương ứng là gì.

Không nên gom mọi hoạt động tư vấn của ông vào cùng một tổ, cùng một thời kỳ hoặc mặc nhiên cho rằng một đề xuất đã trở thành chính sách chỉ vì nó được gửi đến lãnh đạo.

Ý nghĩa nghiên cứu của trường hợp này nằm ở câu hỏi rộng hơn: làm thế nào để biến tri thức tài chính thành một cơ chế phân bổ nguồn lực có trách nhiệm, thay vì chỉ thành công cụ huy động vốn cho tăng trưởng trước mắt?

9. Các chuyên gia trong và ngoài nước: Tri thức quốc tế và khả năng Việt hóa

Bên cạnh những nhân vật kể trên, mạng lưới tư vấn của Võ Văn Kiệt còn có những chuyên gia như Trần Văn Thọ, Vũ Quang Việt và các nhà nghiên cứu có kinh nghiệm ở nước ngoài. Sự tham gia của họ mở ra cơ hội so sánh kinh nghiệm Việt Nam với những nền kinh tế khác.

Nhưng tiếp thu kinh nghiệm quốc tế không phải là sao chép mô hình.

Một chính sách thành công ở quốc gia này có thể thất bại ở quốc gia khác nếu điều kiện pháp lý, năng lực hành chính, cấu trúc doanh nghiệp, hệ thống giáo dục và mức độ minh bạch khác nhau. Một cơ chế thị trường chỉ vận hành tốt khi đi cùng những quy tắc phù hợp, cơ chế thực thi đủ năng lực và những giới hạn đối với hành vi trục lợi.

Do đó, cần phân biệt ba tầng tiếp thu tri thức.

Tầng thứ nhất là tiếp nhận thông tin: biết những quốc gia khác đã làm gì, đạt kết quả nào và gặp thất bại nào.

Tầng thứ hai là hiểu cơ chế: xác định vì sao chính sách có tác dụng trong bối cảnh cụ thể, điều kiện nào là thiết yếu, điều kiện nào có thể thay đổi.

Tầng thứ ba là Việt hóa và thể chế hóa: chuyển những bài học ấy thành quy định, quy trình, năng lực thực thi và cơ chế đánh giá phù hợp với điều kiện Việt Nam.

Nếu chỉ dừng ở tầng thứ nhất, tri thức quốc tế dễ trở thành những khẩu hiệu hiện đại. Nếu đạt đến tầng thứ hai nhưng thiếu tầng thứ ba, các đề xuất có thể đúng về lý thuyết nhưng không thay đổi được thực tiễn.

Đối với một quốc gia đang phát triển, khả năng học hỏi không chỉ được đo bằng số chuyên gia nước ngoài được tham khảo hay số báo cáo được viết. Nó còn được đo bằng khả năng phát hiện sai lầm của chính sách đã nhập khẩu, sửa đổi chính sách theo bằng chứng và công khai giải thích vì sao phải thay đổi.

10. Vì sao cải cách kinh tế có thể tiến xa hơn cải cách quyền lực?

Đến đây, cần trở lại luận đề trung tâm của chương.

Có thể đặt giả thuyết rằng nhiều nhà lãnh đạo trong thời kỳ Đổi mới xem cải cách kinh tế là điều kiện cần để khắc phục khủng hoảng, cải thiện đời sống và duy trì năng lực cầm quyền của hệ thống. Giả thuyết này hợp lý để nghiên cứu, nhưng không nên biến thành kết luận về động cơ riêng của từng người nếu không có chứng cứ trực tiếp.

Cần phân biệt giữa động cơ cá nhân, chức năng của chính sách và hệ quả thể chế.

Một nhà lãnh đạo có thể chân thành mong muốn đất nước phát triển. Nhưng một chính sách vẫn có thể đồng thời củng cố hệ thống đang cầm quyền. Và dù người lãnh đạo có động cơ nào, kết quả cuối cùng vẫn phải được đánh giá bằng những thay đổi có thể quan sát được trong nền kinh tế, đời sống xã hội và cấu trúc quyền lực.

Cải cách kinh tế thường có thể được trình bày như giải pháp kỹ thuật: tháo gỡ thủ tục, cải thiện cơ chế giá, thay đổi quy định kinh doanh, mở rộng thương mại, huy động vốn và tăng hiệu quả đầu tư.

Cải cách quyền lực đặt ra những câu hỏi khác: ai có quyền quyết định; quyền ấy bị giới hạn bởi điều gì; ai có thể kiểm tra người quyết định; người dân có thể khiếu kiện hoặc yêu cầu giải trình bằng cơ chế nào; và điều gì xảy ra khi cơ quan công quyền vi phạm chính những quy tắc mà họ có trách nhiệm thi hành?

Những câu hỏi này không chỉ đòi hỏi thay đổi chính sách mà còn liên quan đến sự phân bố quyền lực và cơ chế kiểm soát quyền lực.

Một hệ thống có thể chấp nhận doanh nghiệp tư nhân vì khu vực này tạo việc làm, tăng nguồn thu và thúc đẩy sản xuất. Nhưng việc chấp nhận một nền kinh tế có nhiều chủ thể độc lập không tất yếu dẫn đến việc chấp nhận các thiết chế chính trị, tư pháp hoặc truyền thông có khả năng giám sát độc lập.

Đây là lý do cần phân biệt tự do kinh doanh với tự do chính trị, cải cách quản lý với kiểm soát quyền lực, và nâng cao hiệu quả nhà nước với giới hạn quyền lực nhà nước.

Các quá trình này có thể hỗ trợ nhau, nhưng không tự động phát triển cùng tốc độ.

11. Cải cách kinh tế có thể tạo ra thịnh vượng mà chưa tạo ra quyền lực có trách nhiệm

Một trong những sai lầm khi đánh giá Đổi mới là đồng nhất tăng trưởng kinh tế với tiến bộ thể chế.

Hai quá trình này có quan hệ với nhau, nhưng không phải là một.

Một nền kinh tế có thể mở rộng sản xuất, tăng xuất khẩu, thu hút đầu tư nước ngoài và phát triển khu vực tư nhân, trong khi quyền quyết định chính trị vẫn tập trung. Một bộ máy nhà nước có thể cải thiện năng lực điều hành nhưng chưa hình thành đầy đủ cơ chế độc lập để kiểm soát chính mình.

Ngược lại, cải cách thể chế cũng không thể chỉ dừng ở việc phân chia quyền lực trên giấy. Nếu không có năng lực hành chính, đội ngũ chuyên môn, hệ thống pháp luật khả thi và cơ chế thực thi đáng tin cậy, những quy định tiến bộ vẫn có thể không tạo ra kết quả.

Do đó, cần đánh giá cải cách theo ít nhất bốn chiều.

Một là kinh tế: sản xuất, việc làm, thu nhập và năng suất có được cải thiện không?

Hai là pháp luật: quyền và nghĩa vụ có rõ ràng, bình đẳng, dự đoán được không?

Ba là quản trị: cơ quan công quyền có chịu trách nhiệm về quyết định và sai phạm không?

Bốn là quyền lực: có cơ chế độc lập để giám sát, phản biện và sửa sai hay không?

Bốn chiều này có thể tiến triển không đồng đều. Một quốc gia đạt kết quả tốt ở chiều thứ nhất chưa chắc đã đạt kết quả tương ứng ở ba chiều còn lại.

Đối với Việt Nam thời kỳ Đổi mới, cần ghi nhận những thay đổi thực chất của nền kinh tế mà không vì thế bỏ qua câu hỏi về cấu trúc quyền lực. Đồng thời, cũng cần tránh suy luận ngược rằng những hạn chế về thể chế khiến mọi thành quả kinh tế đều trở nên vô nghĩa.

Đánh giá lịch sử nghiêm túc phải giữ được cả hai vế: những gì đã thay đổi và những gì vẫn chưa thay đổi tương xứng.

12. Phản đề: Có phải mọi cải cách đều chỉ nhằm duy trì hệ thống?

Đây là phản đề cần xem xét trực tiếp.

Có thể lập luận rằng nếu cải cách kinh tế chỉ nhằm duy trì hệ thống cầm quyền, thì việc mở rộng không gian cho doanh nghiệp tư nhân, tiếp nhận chuyên gia có quan điểm khác nhau và sửa đổi những cơ chế quản lý cũ chỉ là các biện pháp thích nghi có tính toán.

Nhưng kết luận như vậy quá nhanh.

Một chính sách có thể đồng thời phục vụ nhiều mục tiêu. Việc phát triển kinh tế tư nhân có thể giúp nền kinh tế tăng trưởng, tạo việc làm, mở rộng nguồn thu, giảm sức ép xã hội và tăng năng lực điều hành của chính quyền. Những kết quả ấy không phủ nhận lợi ích thật mà người dân và doanh nghiệp nhận được.

Tương tự, việc Võ Văn Kiệt tham khảo chuyên gia từ nhiều nguồn không tự nó chứng minh rằng ông có ý định thay đổi căn bản toàn bộ cấu trúc quyền lực. Nhưng cũng không có cơ sở để từ đó khẳng định mọi hoạt động cải cách chỉ là một thủ thuật duy trì chế độ.

Muốn xác định động cơ, phải có chứng cứ phù hợp: văn bản, phát biểu, hồi ký được đối chiếu, biên bản thảo luận hoặc những quyết định cho thấy người ra quyết định nhận thức vấn đề như thế nào. Nếu không có những chứng cứ ấy, ta chỉ nên đưa ra giả thuyết và kiểm tra chúng bằng kết quả chính sách.

Tuy nhiên, không cần chứng minh động cơ cá nhân mới có thể đánh giá giới hạn thể chế.

Ta có thể xác định một hệ thống thiếu cơ chế kiểm soát quyền lực bằng cách khảo sát chính các quy định và hoạt động của nó. Ta có thể nhận thấy quyền phản biện chưa được bảo đảm đầy đủ bằng pháp luật mà không cần kết luận rằng mọi người trong hệ thống đều có ý định ngăn cản phản biện.

Nghiên cứu cấu trúc không đồng nghĩa với quy kết động cơ.

13. Phản chứng: Nếu mục tiêu là kiến tạo quốc gia, ta cần thấy những dấu hiệu nào?

Để kiểm tra luận đề của chương, cần đưa ra một phản chứng có thể kiểm tra được.

Giả sử một chương trình cải cách không chỉ nhằm phục hồi nền kinh tế hoặc nâng cao hiệu quả điều hành, mà còn hướng tới kiến tạo một quốc gia có năng lực tự sửa sai và kiểm soát quyền lực. Khi ấy, ta kỳ vọng tìm thấy những dấu hiệu gì?

Thứ nhất, việc tham khảo chuyên gia được chuyển từ sự lựa chọn của một cá nhân thành quy trình ổn định. Cơ quan công quyền có trách nhiệm tham vấn trong những lĩnh vực nhất định, công khai cơ sở của quyết định và giải thích khi bác bỏ những khuyến nghị quan trọng.

Thứ hai, quyền phản biện không chỉ tồn tại trong các cuộc họp kín. Người dân, doanh nghiệp, nhà nghiên cứu và các tổ chức xã hội có những con đường hợp pháp để nêu vấn đề, cung cấp bằng chứng và yêu cầu xem xét lại chính sách.

Thứ ba, pháp luật không chỉ điều chỉnh hành vi của người dân mà còn ràng buộc cơ quan công quyền. Quyết định hành chính có thể bị khiếu kiện; việc lạm quyền có thể dẫn đến trách nhiệm cụ thể; cơ quan giám sát có đủ độc lập để kiểm tra người có quyền lực.

Thứ tư, thành quả cải cách được bảo vệ bằng thiết chế. Khi một nhà lãnh đạo rời chức vụ, những cơ chế tham vấn, đánh giá chính sách, công khai thông tin và trách nhiệm giải trình vẫn tiếp tục vận hành.

Thứ năm, nhà nước có năng lực nhưng không được toàn quyền. Một bộ máy mạnh không chỉ được đo bằng khả năng ra lệnh và huy động nguồn lực, mà còn bằng khả năng thực thi luật pháp trong những giới hạn do luật pháp đặt ra.

Đây là những tiêu chí để đánh giá mức độ kiến tạo quốc gia. Chúng không phải bằng chứng rằng một nhân vật lịch sử đã hoặc chưa đạt được mọi mục tiêu ấy; chúng là những câu hỏi cần dùng để khảo sát di sản thể chế của thời kỳ cải cách.

14. Từ nhân tài được tuyển chọn đến nhân tài được bảo đảm quyền tham gia

Những trường hợp như Nguyễn Xuân Oánh, Lê Đăng Doanh, Phạm Chi Lan, Bùi Kiến Thành, Trần Văn Thọ và Vũ Quang Việt gợi ra một vấn đề vượt khỏi tiểu sử cá nhân: một quốc gia nên sử dụng trí tuệ xã hội bằng cách nào?

Có hai mô hình cần phân biệt.

Mô hình thứ nhất là nhân tài phụ thuộc vào sự lựa chọn của người đứng đầu.

Nhà lãnh đạo tìm người có chuyên môn, mời họ tham vấn, lắng nghe những ý kiến phù hợp và quyết định có sử dụng hay không. Mô hình này có thể linh hoạt, nhanh và hữu ích trong thời kỳ khủng hoảng. Nó cũng phụ thuộc nhiều vào phẩm chất cá nhân của người đứng đầu.

Mô hình thứ hai là nhân tài tham gia thông qua các thiết chế ổn định.

Việc lựa chọn chuyên gia dựa trên tiêu chí rõ ràng; các ý kiến khác biệt được ghi nhận; quy trình phản biện có thể kiểm tra; cơ quan quyết định phải giải trình; kết quả chính sách được đánh giá; và người đưa ra nhận định trái với quan điểm chính thức không mặc nhiên mất cơ hội tham gia vì sự bất đồng ấy.

Mô hình thứ hai không loại bỏ vai trò của lãnh đạo. Nó làm cho việc sử dụng nhân tài bớt tùy thuộc vào cá nhân lãnh đạo.

Đây là một khác biệt quan trọng đối với năng lực quốc gia. Một quốc gia không thể chỉ trông đợi rằng ở mỗi thời kỳ đều xuất hiện một người đứng đầu đủ cởi mở để tìm đến những bộ óc tốt nhất. Quốc gia cần xây dựng cơ chế khiến việc tìm kiếm, sử dụng và phản biện tri thức trở thành hoạt động bình thường của nhà nước.

Nếu không, những người giỏi có thể được mời khi họ phù hợp với nhu cầu của người đứng đầu, nhưng bị bỏ qua khi họ nêu ra vấn đề gây bất tiện cho bộ máy.

Một nền quản trị trưởng thành không chỉ tìm người đưa ra câu trả lời tốt. Nó còn bảo vệ khả năng đặt ra những câu hỏi khó.

15. Bài học Hưng Quốc: Quốc Trí không thể chỉ nằm trong đầu người lãnh đạo

Từ góc nhìn Hưng Quốc Học, trường hợp Võ Văn Kiệt và mạng lưới chuyên gia cho phép phân biệt Quốc Trí với trí tuệ của một cá nhân hay một nhóm cố vấn.

Quốc Trí, theo cách tiếp cận này, là năng lực xã hội trong việc thu nhận thông tin, kiểm chứng tri thức, phát hiện sai lầm, tổ chức tranh luận và chuyển hiểu biết thành quyết định có lợi cho quốc gia.

Một nhà lãnh đạo có thể có tầm nhìn. Một nhóm chuyên gia có thể có kiến thức sâu. Nhưng nếu tri thức không đi được đến nơi cần thiết, nếu phản biện bị chặn bởi cấp bậc, nếu thông tin bất lợi bị che giấu và nếu sai lầm không dẫn đến trách nhiệm, thì năng lực trí tuệ của quốc gia vẫn bị hạn chế.

Quốc Trí không chỉ được đo bằng số lượng giáo sư, chuyên gia hay viện nghiên cứu. Nó còn được đo bằng chất lượng của quan hệ giữa tri thức và quyền lực.

Một hệ thống có thể sở hữu nhiều người tài nhưng vẫn đưa ra quyết định kém nếu người tài không được quyền nói thật, thông tin không được kiểm chứng độc lập và quyết định sai không thể bị sửa đổi.

Từ đó, có thể rút ra bốn nguyên tắc.

Một là tri thức phải được tiếp nhận từ nhiều nguồn, không độc quyền theo lý lịch hay vị trí.

Hai là lập luận phải được đánh giá bằng bằng chứng và khả năng kiểm chứng.

Ba là quyết định công quyền phải có cơ sở và có thể được chất vấn.

Bốn là người có quyền quyết định phải chịu trách nhiệm về hậu quả, thay vì chỉ được đánh giá qua ý định ban đầu.

Đây là sự chuyển đổi từ trí tuệ được một nhà lãnh đạo sử dụng sang trí tuệ được một quốc gia tổ chức và bảo vệ.

16. Quy luật vận hành của xã hội – Bài học Hưng Quốc

Từ những phân tích trên, có thể nêu một quy luật cần được xem như giả thuyết khái quát để tiếp tục kiểm nghiệm bằng các trường hợp lịch sử khác:

Một quốc gia có thể cải cách nhanh nhờ những cá nhân xuất sắc, nhưng chỉ có thể duy trì khả năng tự sửa sai lâu dài khi biến sự cởi mở của cá nhân thành nguyên tắc và thiết chế.

Quy luật này có ba tầng.

Ở tầng vi mô, một người lãnh đạo chịu lắng nghe có thể phát hiện những vấn đề mà cấp dưới không muốn báo cáo. Một chuyên gia dám phản biện có thể chỉ ra những sai lầm mà bộ máy đang bỏ qua.

Ở tầng trung mô, nhóm tư vấn, viện nghiên cứu, cơ quan lập pháp, cơ quan kiểm toán và các tổ chức nghề nghiệp có thể tập hợp tri thức phân tán, đối chiếu bằng chứng và chuyển vấn đề thực tiễn thành phương án chính sách.

Ở tầng vĩ mô, pháp luật và các thiết chế kiểm soát quyền lực quyết định liệu những hoạt động ấy có trở thành một phần ổn định của đời sống quốc gia hay không.

Nếu chỉ có tầng vi mô, sự tiến bộ phụ thuộc vào những cá nhân hiếm có. Nếu có tầng trung mô nhưng thiếu tầng vĩ mô, các nhóm chuyên gia có thể tạo ra nhiều đề xuất tốt mà không có đủ khả năng bảo đảm việc thực thi. Chỉ khi ba tầng hỗ trợ lẫn nhau, tri thức mới có cơ hội trở thành năng lực tự sửa sai của toàn bộ hệ thống.

17. Những câu hỏi nghiên cứu cần tiếp tục làm rõ

Để chương này không dừng ở một diễn giải khái quát, cần tiếp tục khảo sát hồ sơ lịch sử theo những câu hỏi cụ thể:

  1. Trong từng giai đoạn, Võ Văn Kiệt đã tham khảo những chuyên gia nào, về vấn đề gì và thông qua hình thức nào?
  2. Những đề xuất nào được ghi nhận trong báo cáo, biên bản, dự thảo luật hoặc văn bản chính sách?
  3. Đề xuất nào được chấp nhận toàn bộ, chấp nhận một phần hoặc bị bác bỏ? Có thể xác định lý do bằng chứng cứ nào?
  4. Những thay đổi trong môi trường kinh doanh có thể gắn với văn bản pháp luật và quá trình thực thi cụ thể nào?
  5. Tổ tư vấn và các cơ chế nghiên cứu chính sách hoạt động ra sao sau khi Võ Văn Kiệt rời cương vị Thủ tướng?
  6. Những cải cách nào được thể chế hóa bền vững, và những cải cách nào phụ thuộc nhiều vào quyết tâm của lãnh đạo?
  7. Có bằng chứng nào cho thấy những đề xuất về kiểm soát quyền lực, trách nhiệm giải trình hoặc quyền phản biện đã được đưa ra, thảo luận hay không được tiếp nhận?
  8. Làm thế nào phân biệt tác động của cá nhân Võ Văn Kiệt với những thay đổi do khủng hoảng kinh tế, áp lực xã hội, sáng kiến từ cơ sở và bối cảnh quốc tế?

Những câu hỏi này cũng đặt ra yêu cầu về chất lượng nguồn tư liệu. Hồi ký và lời kể của nhân chứng có giá trị trong việc tái hiện quá trình thảo luận, nhưng cần được đối chiếu với tài liệu đương thời. Văn bản chính thức cho biết điều gì đã được ban hành, nhưng không phải lúc nào cũng giải thích đầy đủ vì sao quyết định ấy được lựa chọn. Số liệu kinh tế cho biết một số kết quả, nhưng không tự nó chứng minh rằng một chuyên gia cụ thể là nguyên nhân của kết quả đó.

Chỉ bằng cách kết hợp các loại chứng cứ, ta mới có thể đánh giá công bằng đóng góp của từng người và giới hạn của toàn bộ tiến trình.

18. Kết luận: Cứu nền kinh tế là cần thiết; kiến tạo quốc gia đòi hỏi nhiều hơn

Võ Văn Kiệt và các chuyên gia được ông tham khảo là một phần quan trọng trong câu chuyện về sự thay đổi tư duy kinh tế ở Việt Nam. Việc tập hợp những người có chuyên môn, kinh nghiệm và xuất thân khác nhau cho thấy tri thức có thể vượt qua những ranh giới mà tư duy hành chính hoặc định kiến chính trị thường dựng lên.

Lê Đăng Doanh gợi ra mối liên hệ giữa nghiên cứu chính sách và thực tiễn doanh nghiệp. Phạm Chi Lan làm nổi bật vai trò của tiếng nói doanh nghiệp và yêu cầu cải cách pháp luật để mở rộng quyền chủ động kinh doanh. Bùi Kiến Thành đặt ra những câu hỏi về tài chính, vốn và khả năng huy động nguồn lực. Nguyễn Xuân Oánh, Trần Văn Thọ, Vũ Quang Việt cùng nhiều chuyên gia khác cho thấy việc tiếp nhận tri thức có thể mở rộng ra ngoài phạm vi của một hệ thống kinh nghiệm duy nhất.

Nhưng sự hiện diện của những người tài không tự động tạo ra một quốc gia có thể vận hành tốt. Một tổ tư vấn có thể đưa ra khuyến nghị xuất sắc, nhưng nếu việc tiếp nhận phụ thuộc vào một cá nhân, tri thức chưa được bảo đảm bằng thiết chế. Một đạo luật có thể mở rộng tự do kinh doanh, nhưng nếu thực thi thiếu nhất quán, quyền tự chủ của doanh nghiệp vẫn có thể bị thu hẹp. Một chính phủ có thể mạnh lên về năng lực điều hành, nhưng điều đó chưa đủ để chứng minh quyền lực đã được giới hạn hiệu quả.

Vì vậy, nhận định rằng các nhà lãnh đạo cải cách có thể đồng thời hướng tới việc duy trì hệ thống cầm quyền là một giả thuyết đáng nghiên cứu. Nhưng đánh giá lịch sử không thể chỉ dựa vào giả thuyết về động cơ. Cần xem xét những chính sách được ban hành, những thay đổi thực tế, những thiết chế được xây dựng và những giới hạn vẫn còn tồn tại.

Câu hỏi cuối cùng không phải chỉ là liệu một nhà lãnh đạo có đủ tầm nhìn để mời những chuyên gia giỏi hay không. Câu hỏi quan trọng hơn là liệu quốc gia có xây dựng được một trật tự trong đó người tài được quyền phản biện, công quyền phải giải trình, pháp luật ràng buộc cả người cai trị và thành quả cải cách không biến mất cùng một thế hệ lãnh đạo hay không.

Cứu nền kinh tế giúp đất nước vượt qua khủng hoảng. Duy trì hệ thống giúp bộ máy tiếp tục vận hành. Nhưng kiến tạo quốc gia đòi hỏi một bước xa hơn: xây dựng những thiết chế khiến quyền lực phải chịu trách nhiệm, tri thức có thể sửa sai và người dân không phải đặt tương lai của mình hoàn toàn vào phẩm chất của người cầm quyền.

Đó là bài học lớn nhất cần rút ra từ mối quan hệ giữa Võ Văn Kiệt, giới trí thức và tiến trình Đổi mới.

Hoàng Phong Nhã 

Tài liệu tham khảo và hướng khảo cứu

  1. Đặng Phong, Tư duy kinh tế Việt Nam – Chặng đường gian nan và ngoạn mục 1975–1989, NXB Tri thức, 2008. Có thể tra cứu thông tin thư mục tại Thư viện số Quốc hội: http://thuvienso.quochoi.vn/handle/11742/96777.
  2. Phạm Chi Lan, “Tổ Tư vấn ‘5 không’”, VnExpress, 2017. Bài hồi tưởng về quá trình tham gia tổ tư vấn và những tranh luận trong cải cách môi trường kinh doanh.
  3. Các bài viết, phỏng vấn về vai trò của Võ Văn Kiệt trong cải cách kinh tế và việc hình thành tổ tư vấn kinh tế, đăng trên VnExpress và các cơ quan báo chí trong nước.
  4. Các cuộc phỏng vấn, hồi tưởng của Lê Đăng Doanh về hoạt động tư vấn chính sách và quan hệ giữa lãnh đạo với giới chuyên gia.
  5. Các bài viết và thông tin tiểu sử về Bùi Kiến Thành liên quan đến tư vấn kinh tế, tài chính và hội nhập. Những mốc thời gian và tuyên bố về mức độ ảnh hưởng cần được đối chiếu với nguồn độc lập trước khi dùng làm chứng cứ kết luận.

Ghi chú học thuật: Chương này đưa ra một khung phân tích và các câu hỏi nghiên cứu. Những nhận định về động cơ của từng nhà lãnh đạo, mức độ ảnh hưởng của từng chuyên gia và quan hệ nhân quả giữa một đề xuất với một chính sách cụ thể cần tiếp tục được kiểm chứng bằng hồ sơ lịch sử.


Thứ Bảy, 17 tháng 10, 2026

CHƯƠNG 13 - ĐỐI THOẠI VỚI VÕ VĂN KIỆT

ĐỐI THOẠI VỚI VÕ VĂN KIỆT

CHƯƠNG XIII

VÕ VĂN KIỆT VÀ NHỮNG NGƯỜI BẢO VỆ CƠ CHẾ CŨ

Không phải ai chống “phá rào” cũng chống đổi mới

Khi lý tưởng xã hội chủ nghĩa đối diện với thực tiễn kinh tế

1. Luận đề trung tâm: Bảo vệ con đường hay bảo vệ cơ chế?

Lịch sử Đổi mới thường được kể như cuộc đấu tranh giữa những người muốn thay đổi và những người muốn duy trì hiện trạng. Nhưng cách phân chia này chưa đủ để giải thích vì sao cơ chế quản lý kinh tế tập trung, quan liêu, bao cấp được bảo vệ trong một thời gian dài, trong khi những khó khăn sản xuất và đời sống ngày càng nghiêm trọng.

Muốn hiểu mâu thuẫn ấy, cần trở lại nền tảng tư tưởng của cơ chế cũ.

Trong chương này, “cơ chế cũ” được hiểu là cơ chế kinh tế – chính trị được xây dựng trong quá trình thực hiện định hướng xã hội chủ nghĩa và mục tiêu quá độ lên chủ nghĩa cộng sản. Cơ chế ấy đề cao sở hữu nhà nước và tập thể, kế hoạch hóa tập trung, phân phối qua hệ thống hành chính và vai trò điều phối thống nhất của nhà nước.

Cần phân biệt ba tầng:

  • Mục tiêu tư tưởng: xây dựng chủ nghĩa xã hội, hướng tới một xã hội được xác định là công bằng và không còn bóc lột.
  • Thiết kế thể chế: tổ chức sở hữu, sản xuất, lưu thông, phân phối và quyền quyết định kinh tế.
  • Cơ chế vận hành: chỉ tiêu kế hoạch, cấp phát vật tư, quản lý giá cả, bao cấp và những quy định hành chính cụ thể.

Ba tầng này liên quan nhưng không đồng nhất. Phê phán một cơ chế quản lý không nhất thiết đồng nghĩa với phủ nhận mọi mục tiêu xã hội mà cơ chế ấy tuyên bố phục vụ. Ngược lại, viện dẫn mục tiêu xã hội chủ nghĩa cũng không đủ để chứng minh rằng một phương thức quản lý cụ thể là hiệu quả.

Luận đề của chương này: Xung đột trước Đổi mới không chỉ là tranh luận giữa đổi mới và bảo thủ. Đó còn là xung đột giữa niềm tin vào một mô hình phát triển, lợi ích và nguyên tắc của hệ thống hiện hữu, với những đòi hỏi ngày càng cấp bách của thực tiễn kinh tế.

Để nghiên cứu xung đột ấy, cần phân biệt dữ kiện lịch sử với diễn giải và giả thuyết về động cơ của người trong cuộc.

CÁC CÂU HỎI NGHIÊN CỨU CỦA CHƯƠNG XIII

Chương này không đặt mục tiêu phân chia những người tham gia quá trình Đổi mới thành hai nhóm cố định: đổi mới và bảo thủ. Mục tiêu là tìm hiểu vì sao một cơ chế được xây dựng để thực hiện mục tiêu xã hội chủ nghĩa lại bộc lộ những hạn chế nghiêm trọng, vì sao việc sửa đổi cơ chế diễn ra qua nhiều bước, và những yếu tố tư tưởng, tổ chức, kinh tế nào đã ảnh hưởng đến quá trình ấy.

Để làm rõ vấn đề, cần tập trung vào tám câu hỏi nghiên cứu.

Câu hỏi thứ nhất: Cơ chế cũ được thiết kế để giải quyết những vấn đề nào, và những giả định nào nằm phía sau thiết kế đó?

Cần xác định mục tiêu của kế hoạch hóa tập trung, sở hữu nhà nước và tập thể, phân phối hành chính, cũng như quan niệm về vai trò của thị trường và kinh tế tư nhân. Sau đó, cần đối chiếu các giả định ban đầu với kết quả thực tế, thay vì chỉ đánh giá cơ chế từ quan điểm hiện tại.

Câu hỏi thứ hai: Những hạn chế của cơ chế cũ đã được nhận diện từ khi nào, bởi những cấp quản lý nào và thông qua những tài liệu nào?

Cần khảo sát các nghị quyết, báo cáo kinh tế, chỉ thị quản lý và những điều chỉnh chính sách trước Đại hội VI năm 1986. Mục tiêu là xác định khoảng cách giữa thời điểm khó khăn xuất hiện, thời điểm chúng được thừa nhận và thời điểm biện pháp sửa đổi được áp dụng.

Câu hỏi thứ ba: Kinh nghiệm kinh tế miền Nam trước năm 1975 đã cung cấp những bài học gì có thể kiểm chứng?

Không mặc nhiên coi toàn bộ mô hình kinh tế miền Nam là thành công hoặc thất bại. Cần so sánh từng lĩnh vực như sản xuất nông nghiệp, thương mại, công nghiệp, hoạt động tư nhân và lưu thông hàng hóa; đồng thời tính đến chiến tranh, viện trợ nước ngoài, điều kiện thị trường và những hạn chế cơ cấu. Từ đó mới có thể xác định yếu tố nào có thể được tiếp thu, yếu tố nào không thể tách rời hoàn cảnh lịch sử.

Câu hỏi thứ tư: Có bằng chứng nào cho thấy một bộ phận lãnh đạo lo ngại việc thừa nhận ưu thế của các cơ chế kinh tế miền Nam sẽ làm lung lay tính chính đáng của con đường xã hội chủ nghĩa?

Đây là câu hỏi về tâm lý và động cơ chính trị, không thể trả lời chỉ bằng cách suy luận từ việc cải cách diễn ra chậm. Cần tìm những phát biểu, biên bản họp, hồi ký được đối chiếu và quyết định cụ thể thể hiện mối liên hệ giữa lập trường tư tưởng với cách đánh giá kinh nghiệm kinh tế miền Nam.

Câu hỏi thứ năm: Những người phản đối một biện pháp “phá rào” phản đối vì lý do gì?

Cần phân biệt niềm tin tư tưởng, lo ngại về bất bình đẳng và mất khả năng điều phối, yêu cầu duy trì kỷ luật quản lý, cùng những lợi ích tổ chức hoặc cá nhân có thể liên quan. Không được mặc nhiên quy tất cả lập trường phản đối về một động cơ duy nhất. Mỗi cách giải thích phải được kiểm tra bằng bằng chứng tương ứng.

Câu hỏi thứ sáu: Những thử nghiệm kinh tế gắn với Võ Văn Kiệt đã giải quyết vấn đề gì, và bằng cách nào kinh nghiệm địa phương tác động đến chính sách chung?

Cần xác định sáng kiến cụ thể, bối cảnh thực hiện, kết quả, giới hạn và quá trình tiếp nhận ở cấp trung ương. Đồng thời, phải phân biệt đóng góp của cá nhân Võ Văn Kiệt với vai trò của tập thể cán bộ, cơ sở sản xuất, giới kinh doanh và những người tham gia hoạch định chính sách.

Câu hỏi thứ bảy: Đổi mới chủ yếu làm thay đổi phương thức quản lý kinh tế, hay còn thay đổi quan hệ giữa nhà nước, thị trường và xã hội?

Câu hỏi này đòi hỏi xem xét cả kết quả kinh tế lẫn thay đổi thể chế: quyền tự chủ của đơn vị sản xuất, phạm vi hoạt động của các thành phần kinh tế, cách phân bổ nguồn lực, trách nhiệm của cơ quan quản lý và khả năng kiểm soát quyền lực. Không thể dùng tăng trưởng kinh tế làm thước đo duy nhất cho mọi khía cạnh của đổi mới.

Câu hỏi thứ tám: Những điều kiện nào giúp một hệ thống chính trị chuyển từ việc chấp nhận các ngoại lệ “phá rào” sang khả năng tự sửa đổi bằng thể chế?

Cần tìm hiểu vai trò của thông tin từ cơ sở, quyền thử nghiệm, cơ chế đánh giá chính sách, trách nhiệm giải trình và khả năng chuyển những sáng kiến có hiệu quả thành quy tắc chung. Đây là câu hỏi nối lịch sử Đổi mới với vấn đề xây dựng năng lực quản trị quốc gia.

Nguyên tắc trả lời các câu hỏi

Các câu hỏi trên cần được giải quyết theo ba cấp độ chứng cứ.

  • Dữ kiện lịch sử: văn kiện, số liệu, quyết định, phát biểu đương thời và những sự kiện có thể kiểm chứng.
  • Diễn giải: cách giải thích mối quan hệ giữa các sự kiện, chính sách và kết quả.
  • Giả thuyết: nhận định về động cơ, nỗi lo hoặc tính toán của những người ra quyết định khi chưa có đủ chứng cứ trực tiếp.

Một giả thuyết có thể hợp lý nhưng vẫn phải được kiểm chứng. Nếu chứng cứ không đủ, cần giữ nguyên trạng thái chưa xác định, thay vì biến suy luận thành sự thật lịch sử.

Mục tiêu cuối cùng không phải chứng minh trước rằng một cá nhân hay một nhóm người đã đúng hoặc sai. Mục tiêu là xác định điều gì đã xảy ra, vì sao nó xảy ra, những lựa chọn nào đã được đặt ra và các lựa chọn ấy tạo ra hệ quả gì đối với nền kinh tế, đời sống nhân dân và thể chế quốc gia.


2. Dữ kiện lịch sử: Mô hình thống nhất và những khó khăn sau năm 1975

Sau năm 1975, Việt Nam thống nhất về lãnh thổ và triển khai quá trình xây dựng một mô hình kinh tế – xã hội chung. Tuy nhiên, hai miền có những di sản kinh tế, cơ cấu sản xuất và mạng lưới lưu thông khác nhau.

Miền Bắc đã trải qua nhiều năm tổ chức nền kinh tế theo mô hình xã hội chủ nghĩa. Miền Nam có hệ thống thương mại, cơ sở kinh doanh tư nhân, các quan hệ sản xuất đa dạng và mức độ gắn kết với thị trường quốc tế khác biệt.

Cả hai miền đều chịu hậu quả của chiến tranh, nhưng không giống nhau về cơ cấu kinh tế và điều kiện quản lý. Vì vậy, việc áp dụng một mô hình chung đòi hỏi phải giải quyết nhiều vấn đề thực tiễn, không chỉ thay đổi quan hệ sở hữu.

Đến năm 1979, khó khăn kinh tế và đời sống đã được phản ánh rõ trong văn kiện của Đảng. Nghị quyết số 20-NQ/TW ngày 20-9-1979 của Hội nghị Trung ương 6 khóa IV thừa nhận những khuyết điểm trong kế hoạch hóa, việc kết hợp kế hoạch với thị trường, sự chậm trễ trong sửa đổi chính sách và những biểu hiện nóng vội, giản đơn trong cải tạo xã hội chủ nghĩa ở miền Nam. Nghị quyết đồng thời yêu cầu sử dụng đúng đắn hơn các thành phần kinh tế và khuyến khích phát triển sản xuất. <Cite refs={["turn918456search0"]}/>

Nghị quyết số 21-NQ/TW cùng ngày cũng nhấn mạnh yêu cầu kết hợp cải tạo với xây dựng, tránh nóng vội và mệnh lệnh, đồng thời điều chỉnh cách tổ chức các thành phần kinh tế ở miền Nam theo yêu cầu sản xuất. <Cite refs={["turn918456search6"]}/>

Đến Đại hội VI tháng 12-1986, Đổi mới trở thành đường lối cải cách toàn diện. Nhưng bước ngoặt này là kết quả của một quá trình tích lũy khó khăn, thử nghiệm và điều chỉnh trước đó, chứ không xuất hiện đột ngột trong một thời điểm.

Điều dữ kiện cho phép kết luận: Đến năm 1979, các khuyết điểm của cơ chế quản lý và những hạn chế trong cải tạo kinh tế miền Nam đã được thừa nhận ở cấp trung ương.

Điều dữ kiện chưa tự nó chứng minh: Vì sao từng lãnh đạo bảo vệ hoặc phản đối một chính sách, họ lo ngại điều gì, và động cơ nào có ảnh hưởng lớn nhất đến từng quyết định.

Những câu hỏi sau cần được khảo sát riêng, không thể suy ra chỉ từ văn kiện công khai.

3. Miền Nam trước năm 1975: Bài học kinh tế hay một mô hình cần phục hồi?

Đây là vấn đề cần được xem xét cân bằng nhất.

Không thể coi toàn bộ nền kinh tế miền Nam trước năm 1975 là một mô hình phát triển thành công. Nền kinh tế ấy vận hành trong chiến tranh, phụ thuộc đáng kể vào viện trợ và nhập khẩu, đồng thời chịu những biến động lớn khi viện trợ quân sự của Hoa Kỳ giảm xuống.

Một báo cáo tình báo kinh tế của CIA công bố tháng 2-1975 mô tả nền kinh tế Việt Nam Cộng hòa năm 1974 đang chịu suy thoái kinh doanh, suy giảm sản xuất công nghiệp, thất nghiệp đô thị và giảm thu nhập thực tế. Đây là nguồn đương thời hữu ích để nhận diện khó khăn, dù vẫn cần đặt báo cáo trong bối cảnh và mục đích của cơ quan lập báo cáo. <Cite refs={["turn918456search3"]}/>

Mặt khác, miền Nam có những năng lực kinh tế không thể bỏ qua: mạng lưới thương mại, hoạt động kinh doanh tư nhân, kinh nghiệm lưu thông hàng hóa, cơ sở sản xuất và những quan hệ thị trường đã hình thành trong nhiều năm.

Nghiên cứu về cơ giới hóa nông nghiệp miền Nam giai đoạn 1955–1975 cũng cho thấy sự phát triển của kỹ thuật, giống cây trồng và thâm canh có thể tạo ra kết quả đáng kể, nhưng quá trình ấy đồng thời gắn với viện trợ nước ngoài và có những giới hạn về tính bền vững. <Cite refs={["turn918456search4"]}/>

Vì vậy, cần tránh hai kết luận cực đoan.

Một là, miền Nam trước năm 1975 đã có một mô hình kinh tế hoàn chỉnh, chỉ cần duy trì là có thể bảo đảm phát triển lâu dài.

Hai là, vì nền kinh tế miền Nam có những hạn chế và thuộc một chế độ chính trị khác, nên những cơ chế thị trường, kinh nghiệm kinh doanh và năng lực sản xuất của nó không đáng được tiếp thu.

Cả hai đều không đủ cơ sở.

Câu hỏi thích hợp hơn là: Những yếu tố nào của nền kinh tế miền Nam hoạt động hiệu quả, những yếu tố nào phụ thuộc vào điều kiện chiến tranh và viện trợ, và yếu tố nào có thể được tiếp thu trong một mô hình phát triển thống nhất sau năm 1975?

Đây là câu hỏi về lựa chọn chính sách, không phải cuộc bỏ phiếu để quyết định toàn bộ con đường trước năm 1975 đúng hay sai.

4. Giả thuyết nghiên cứu: Nỗi lo về tính chính đáng của con đường đã lựa chọn

Từ sự khác biệt giữa hai miền, có thể đặt ra một giả thuyết cần kiểm chứng: một bộ phận lãnh đạo có thể lo ngại rằng việc thừa nhận ưu thế của một số cơ chế thị trường từng tồn tại ở miền Nam sẽ làm nảy sinh câu hỏi về tính đúng đắn của mô hình kinh tế đang được triển khai trên phạm vi cả nước.

Nếu những phương thức sản xuất và lưu thông từng bị xem là gắn với con đường tư bản chủ nghĩa vẫn có thể đáp ứng một số nhu cầu mà cơ chế hành chính chưa giải quyết được, thì việc loại bỏ chúng có cần thiết đến mức nào?

Câu hỏi này có thể gây sức ép tư tưởng đối với những người tin rằng cải tạo quan hệ sở hữu và mở rộng kế hoạch hóa tập trung là những điều kiện thiết yếu để tiến lên chủ nghĩa xã hội.

Tuy nhiên, cần phân biệt ba mức độ nhận định:

  1. Dữ kiện: Văn kiện năm 1979 thừa nhận những bất cập trong quản lý kinh tế và các biểu hiện nóng vội trong cải tạo xã hội chủ nghĩa ở miền Nam. <Cite refs={["turn918456search0","turn918456search6"]}/>
  2. Diễn giải: Những thừa nhận ấy cho thấy thực tiễn đã tạo sức ép điều chỉnh đối với cách tổ chức nền kinh tế.
  3. Giả thuyết: Một số lãnh đạo có thể lo ngại rằng thừa nhận ưu thế của các cơ chế kinh tế miền Nam sẽ làm suy yếu tính chính đáng tư tưởng của đường lối đã lựa chọn.

Mức thứ nhất có căn cứ trực tiếp từ văn kiện. Mức thứ hai là diễn giải dựa trên sự kiện. Mức thứ ba cần thêm bằng chứng về phát biểu, tranh luận và quyết định của những người có liên quan.

Không nên khẳng định toàn thể Bộ Chính trị đều có chung nỗi lo này nếu chưa có chứng cứ tương ứng. Cũng không nên mặc nhiên cho rằng mọi sự chậm trễ trong cải cách đều xuất phát từ tâm lý bảo vệ uy tín chính trị. Khó khăn về nguồn lực, hậu quả chiến tranh, tình hình quốc tế, năng lực quản lý và những bất đồng về chính sách đều cần được xem xét.

Giá trị của giả thuyết nằm ở chỗ nó gợi ra một câu hỏi lịch sử quan trọng: khi thực tiễn buộc phải điều chỉnh mô hình, hệ thống chính trị giải thích sự điều chỉnh ấy như thế nào mà không phủ nhận toàn bộ nền tảng tư tưởng của mình?

5. Vì sao có người bảo vệ cơ chế cũ?

Không nên mặc định rằng mọi người bảo vệ cơ chế cũ đều chống lại tiến bộ hoặc chỉ nhằm bảo vệ lợi ích cá nhân.

Có thể phân biệt ít nhất bốn nhóm lý do, dù trong thực tế chúng có thể đan xen.

Một là, niềm tin tư tưởng. Một số người có thể thực sự tin rằng sở hữu nhà nước và tập thể, kế hoạch hóa và phân phối có tổ chức là những công cụ cần thiết để xây dựng chủ nghĩa xã hội.

Hai là, lo ngại về hệ quả xã hội. Mở rộng thị trường có thể làm gia tăng bất bình đẳng, đầu cơ và sự tập trung quyền lực kinh tế nếu thiếu cơ chế điều tiết phù hợp.

Ba là, lo ngại về điều phối quốc gia. Trong điều kiện đất nước vừa trải qua chiến tranh, lãnh đạo có thể cho rằng tập trung nguồn lực là cần thiết để khôi phục sản xuất, bảo đảm quốc phòng và thực hiện những mục tiêu ưu tiên.

Bốn là, lợi ích tổ chức và cá nhân. Một cơ chế phân bổ nguồn lực thông qua cấp phát, chỉ tiêu và phê duyệt hành chính có thể tạo ra vị thế cho những người nắm quyền quyết định. Khi cơ chế thay đổi, những vị thế ấy cũng có thể bị ảnh hưởng.

Ba nhóm đầu không tự thân chứng minh rằng người bảo vệ cơ chế đã đúng hoặc sai. Nhóm thứ tư cũng không nên bị gán cho mọi người nếu thiếu bằng chứng.

Câu hỏi quan trọng là liệu mỗi lập trường có được kiểm nghiệm bằng kết quả thực tế hay không.

Một người có thể chân thành bảo vệ mục tiêu bình đẳng nhưng đánh giá sai tác động của cơ chế quản lý. Một người có thể chỉ ra đúng những rủi ro của thị trường nhưng chưa đưa ra giải pháp khả thi cho những thất bại của kế hoạch hóa. Một người cũng có thể dùng ngôn ngữ lý tưởng để bảo vệ quyền lợi riêng.

Nghiên cứu lịch sử phải phân biệt các trường hợp ấy bằng chứng cứ, thay vì chia con người thành hai nhóm đạo đức đơn giản.

6. Võ Văn Kiệt và những thử nghiệm từ thực tiễn

Võ Văn Kiệt là một trường hợp quan trọng để nghiên cứu quá trình đổi mới từ bên trong hệ thống chính trị.

Trong vai trò lãnh đạo ở thành phố Hồ Chí Minh, ông tham gia xử lý những vấn đề thực tế của sản xuất, lưu thông và đời sống. Những khó khăn tại cơ sở đặt ra câu hỏi về khoảng cách giữa quy định hành chính và nhu cầu kinh tế.

Tuy nhiên, không nên kể lịch sử “phá rào” như câu chuyện chỉ có một cá nhân tạo ra đổi mới. Các thử nghiệm trước năm 1986 liên quan đến nhiều địa phương, cán bộ quản lý, cơ sở sản xuất, người lao động và các lực lượng kinh tế khác nhau.

Cũng không nên đánh đồng mọi hành động vượt quy định với sáng kiến đúng đắn. Cần khảo sát từng trường hợp: quy định nào bị vượt qua, vì sao, kết quả thực tế ra sao, ai được hưởng lợi, ai chịu rủi ro và thử nghiệm ấy có thể chuyển thành chính sách chung hay không.

Một sáng kiến có thể giúp sản xuất phục hồi nhưng vẫn cần được đánh giá về tính công bằng và khả năng áp dụng rộng rãi. Ngược lại, việc một sáng kiến vi phạm quy định hiện hành không tự động chứng minh rằng nó sai về mặt kinh tế.

Ý nghĩa thể chế của “phá rào” nằm ở câu hỏi sâu hơn: tại sao một số giải pháp có ích lại phải tồn tại dưới dạng ngoại lệ, thay vì được xem xét và hợp thức hóa bằng quy trình chính sách minh bạch?

Đối với Võ Văn Kiệt, cần tách ba vấn đề:

  • Những giải pháp cụ thể ông đã ủng hộ hoặc tham gia.
  • Kết quả kinh tế – xã hội có thể kiểm chứng của các giải pháp ấy.
  • Hệ quả của quá trình đổi mới đối với cấu trúc quản lý và hệ thống chính trị.

Không thể chỉ từ kết quả kinh tế mà kết luận chắc chắn về động cơ cá nhân. Cũng không thể chỉ từ việc hệ thống chính trị tiếp tục tồn tại mà kết luận cải cách chỉ nhằm duy trì hệ thống.

Cải cách có thể vừa giúp nền kinh tế vận hành tốt hơn, vừa giúp bộ máy cầm quyền thích nghi với hoàn cảnh mới. Hai kết quả này có thể đồng thời tồn tại.

7. Từ “phá rào” đến thay đổi cơ chế

Một hệ thống quản lý tập trung có thể huy động nguồn lực và thực hiện những mục tiêu chung. Nhưng nếu thông tin từ cơ sở không được phản ánh đầy đủ, quyền chủ động sản xuất bị hạn chế hoặc người thực hiện không có động lực phù hợp, chính hệ thống ấy có thể làm giảm hiệu quả của nguồn lực mà nó muốn huy động.

Ngược lại, thị trường và quyền tự chủ cũng không tự động giải quyết mọi vấn đề. Chúng cần khuôn khổ pháp luật, cạnh tranh, trách nhiệm giải trình và cơ chế bảo vệ những nhóm dễ bị tổn thương.

Vấn đề không phải lựa chọn giữa quản lý nhà nước và thị trường như hai phương án tuyệt đối loại trừ nhau. Vấn đề là xác định việc gì cần được nhà nước điều phối, việc gì nên giao cho cơ sở sản xuất và thị trường, quyền hạn được phân chia ra sao và trách nhiệm được xác định như thế nào.

Các thử nghiệm kinh tế trước năm 1986 cho thấy việc tháo gỡ khó khăn đã diễn ra qua nhiều bước. Bộ Công Thương ghi nhận những điều chỉnh từ năm 1979, các thử nghiệm khoán trong nông nghiệp và mở rộng quyền tự chủ ở một số đơn vị sản xuất trong những năm tiếp theo; tuy nhiên, những điều chỉnh cục bộ chưa đủ giải quyết toàn bộ khủng hoảng kinh tế – xã hội. <Cite refs={["turn918456search1","turn918456search2"]}/>

Điều này giúp phân biệt hai cấp độ đổi mới.

Đổi mới ở cấp độ thực hành là điều chỉnh cách làm để giải quyết một vấn đề cụ thể.

Đổi mới ở cấp độ thể chế là thay đổi các quy tắc chung để những giải pháp có ích không còn phụ thuộc vào ngoại lệ hoặc sự chấp thuận riêng của từng cấp quản lý.

Một quốc gia không thể chỉ dựa vào những cá nhân dám vượt rào. Muốn duy trì năng lực đổi mới, cần xây dựng quy trình thử nghiệm, đánh giá, công khai kết quả và chuyển những giải pháp phù hợp thành chính sách hợp pháp.

8. Phản biện: Đổi mới có phải là bằng chứng rằng toàn bộ cơ chế cũ sai?

Không. Kết luận ấy vượt quá những gì lịch sử cho phép khẳng định.

Cơ chế cũ có những mục tiêu như huy động nguồn lực, phát triển công nghiệp, bảo đảm cung ứng hàng hóa thiết yếu và giảm bất bình đẳng. Những mục tiêu này cần được phân biệt với hiệu quả của các công cụ được sử dụng để thực hiện chúng.

Một số hình thức điều phối tập trung có thể phù hợp trong những hoàn cảnh nhất định. Nhà nước vẫn có vai trò quan trọng trong hạ tầng, giáo dục, y tế, an sinh và những lĩnh vực đòi hỏi phối hợp dài hạn.

Nhưng điều đó không biện minh cho mọi hình thức cấp phát hành chính, kiểm soát giá cả hoặc hạn chế quyền chủ động sản xuất.

Tương tự, những ưu thế của thị trường và kinh doanh tư nhân không chứng minh rằng nền kinh tế miền Nam trước năm 1975 là mô hình hoàn chỉnh. Sự phụ thuộc vào viện trợ, những khó khăn kinh tế cuối chiến tranh và các bất bình đẳng xã hội là những giới hạn cần tính đến. <Cite refs={["turn918456search3","turn918456search4"]}/>

Vì vậy, đánh giá lịch sử cần dựa trên từng cơ chế và từng kết quả cụ thể, thay vì quy toàn bộ thành công hoặc thất bại cho một nhãn tư tưởng.

Cũng cần nhìn nhận rằng những người bảo vệ cơ chế cũ có thể có các lo ngại chính đáng về bất bình đẳng, độc quyền tư nhân và mất khả năng điều phối. Câu hỏi là những lo ngại ấy có được giải quyết bằng các công cụ phù hợp hay bị dùng để duy trì những quy định không còn đáp ứng yêu cầu thực tế.

Đổi mới không nhất thiết là phủ định mọi thứ đã có. Nhưng nó đòi hỏi phải thừa nhận rằng một cơ chế không thể tiếp tục được bảo vệ chỉ vì nó được xây dựng nhân danh một lý tưởng.

9. Đặt lại vấn đề: Cứu nền kinh tế, duy trì hệ thống hay kiến tạo quốc gia?

Khi một hệ thống tiến hành cải cách, ba mục tiêu có thể đồng thời tồn tại.

Thứ nhất, khôi phục sản xuất, cải thiện đời sống và giải quyết khủng hoảng kinh tế.

Thứ hai, giúp hệ thống chính trị thích nghi với những điều kiện mới và duy trì năng lực quản lý.

Thứ ba, xây dựng năng lực phát triển lâu dài thông qua những thể chế có khả năng khuyến khích sáng kiến, sửa sai và bảo vệ lợi ích công cộng.

Ba mục tiêu này không loại trừ nhau, nhưng cũng không đồng nhất.

Một cải cách có thể đem lại lợi ích kinh tế cho người dân và đồng thời củng cố khả năng tồn tại của hệ thống chính trị. Nhưng tăng trưởng kinh tế chưa đủ để chứng minh rằng các vấn đề về quyền lực, minh bạch và trách nhiệm đã được giải quyết.

Ngược lại, việc hệ thống chính trị tiếp tục tồn tại sau cải cách cũng không chứng minh rằng cải cách chỉ nhằm duy trì hệ thống.

Đối với Võ Văn Kiệt, cần nghiên cứu nội dung các chính sách ông tham gia, những thay đổi thực tế mà chúng tạo ra, và những giới hạn thể chế còn tồn tại sau đó. Câu hỏi không chỉ là ông đã tháo gỡ những rào cản nào, mà còn là những cải cách ấy đã làm thay đổi đến đâu quan hệ giữa nhà nước, thị trường và xã hội.

Đây là cách đánh giá không suy đoán động cơ từ kết quả, đồng thời không để những thành quả kinh tế thay thế cho việc xem xét trách nhiệm chính trị.

10. Kết luận: Thực tiễn có quyền sửa mô hình

Lịch sử trước Đổi mới không nên được kể như cuộc đối đầu đơn giản giữa những người đúng và những người sai.

Những người bảo vệ cơ chế cũ có thể tin rằng họ đang gìn giữ mục tiêu xã hội chủ nghĩa, bình đẳng và khả năng điều phối quốc gia. Những người tìm cách phá rào có thể xuất phát từ yêu cầu cấp bách của sản xuất và đời sống. Cả hai lập trường đều cần được đánh giá bằng chứng cứ, lý lẽ và hệ quả thực tế.

Kinh nghiệm miền Nam trước năm 1975 không chứng minh rằng toàn bộ mô hình kinh tế của miền Nam là đúng. Nhưng nó đặt ra yêu cầu không được phủ nhận những năng lực sản xuất, kinh doanh và lưu thông chỉ vì chúng gắn với một chế độ chính trị khác.

Tương tự, mục tiêu xã hội chủ nghĩa không tự nó chứng minh rằng mọi công cụ quản lý được lựa chọn để thực hiện mục tiêu ấy đều phù hợp.

Văn kiện năm 1979 cho thấy những bất cập trong quản lý và cải tạo kinh tế miền Nam đã được thừa nhận. Giả thuyết rằng một bộ phận lãnh đạo lo ngại những thực tế ấy làm lung lay tính chính đáng của con đường đã lựa chọn là một hướng nghiên cứu đáng chú ý, nhưng cần được kiểm chứng bằng chứng cứ về từng người và từng quyết định.

Đối với Võ Văn Kiệt, ý nghĩa lịch sử cần được tìm hiểu qua những chính sách, kết quả và thay đổi thể chế cụ thể, thay vì chỉ qua hình ảnh người đổi mới hoặc những suy đoán về động cơ.

Bài học rộng hơn là một quốc gia cần khả năng phân biệt mục tiêu với phương tiện, lòng tin với bằng chứng, và ổn định với bất động.

Một thể chế có năng lực phát triển không phải là thể chế không bao giờ sai, mà là thể chế có khả năng nhận diện sai lầm, sửa đổi chính sách và biến kinh nghiệm thực tiễn thành quy tắc chung tốt hơn.

Từ câu chuyện về cơ chế cũ, chương tiếp theo sẽ chuyển sang vai trò của trí thức, chuyên gia, doanh nhân và những người tham gia tư vấn chính sách: bằng cách nào tri thức từ thực tiễn được chuyển thành quyết định nhà nước, và những giới hạn nào khiến tri thức có thể được lắng nghe mà chưa chắc dẫn đến thay đổi thể chế?

Hoàng Phong Nhã 

Tài liệu tham khảo chính

  1. Đảng Cộng sản Việt Nam, Nghị quyết số 20-NQ/TW ngày 20-9-1979, Hội nghị lần thứ sáu Ban Chấp hành Trung ương khóa IV về tình hình và nhiệm vụ cấp bách.
  2. Đảng Cộng sản Việt Nam, Nghị quyết số 21-NQ/TW ngày 20-9-1979, Hội nghị lần thứ sáu Ban Chấp hành Trung ương khóa IV về phương hướng, nhiệm vụ phát triển công nghiệp.
  3. Bộ Công Thương, Giai đoạn 1975–1985 và Giai đoạn 1986–2006, tư liệu lịch sử ngành Công Thương.
  4. Central Intelligence Agency, The Economic Situation in South Vietnam, January 1975, February 1975.
  5. Đặng Phong, Tư duy kinh tế Việt Nam: Chặng đường gian nan và ngoạn mục, 1975–1989, Nhà xuất bản Tri thức, 2008.
  6. Đặng Phong, “Phá rào” trong kinh tế vào đêm trước Đổi mới, Nhà xuất bản Tri thức, 2009.

Ghi chú về mức độ chứng cứ

  • Dữ kiện: Nội dung văn kiện, thời điểm ban hành, những khó khăn kinh tế được ghi nhận và các bước điều chỉnh chính sách.
  • Diễn giải: Nhận định về mối quan hệ giữa cơ chế quản lý, động lực sản xuất và quá trình thay đổi chính sách.
  • Giả thuyết: Nhận định về nỗi lo của một bộ phận lãnh đạo trước khả năng thực tiễn miền Nam đặt lại câu hỏi về tính chính đáng của mô hình đã lựa chọn.

Giả thuyết về tâm lý lãnh đạo cần được tiếp tục kiểm chứng bằng biên bản họp, phát biểu đương thời, hồi ký được đối chiếu và các nguồn độc lập. Không nên trình bày nó như một sự kiện đã được chứng minh chỉ từ kết quả cải cách về sau.


CHƯƠNG 12 - ĐỐI THOẠI VỚI VÕ VĂN KIỆT -VÕ VĂN KIỆT VÀ LÊ DUẨN

CHƯƠNG XII

VÕ VĂN KIỆT VÀ LÊ DUẨN

NAM BỘ, CHIẾN TRANH VÀ QUYỀN LỰC

Có những mối quan hệ trong lịch sử không thể đọc bằng hai chữ đồng chí hay đối lập.

Võ Văn Kiệt và Lê Duẩn là một trường hợp như vậy.

Cả hai đều là những người cộng sản miền Nam và đều trưởng thành trong chiến tranh.

Cả hai đều từng hoạt động trong những năm tháng mà sự tồn tại của tổ chức cách mạng phụ thuộc vào khả năng bám dân, bám đất và thích nghi với hoàn cảnh.

Nhưng sau năm 1975, hai người đứng trước một bài toán mới.

Chiến tranh đã kết thúc.

Nhưng mô hình tổ chức đất nước sau chiến tranh phải được lựa chọn.

Và chính ở đây, khoảng cách giữa lãnh đạo cách mạng và quản trị quốc gia bắt đầu hiện ra.

1. Hai người Nam Bộ, nhưng không phải hai bản sao

Lê Duẩn sinh tại Quảng Trị, nhưng phần lớn sự nghiệp cách mạng của ông gắn sâu với Nam Bộ.

Ông từng là Bí thư Xứ ủy Nam Bộ, Bí thư Trung ương Cục miền Nam và sau đó trở thành Bí thư thứ nhất rồi Tổng Bí thư của Đảng.

Võ Văn Kiệt là người Vĩnh Long.

Ông hoạt động tại Nam Bộ từ rất sớm, từng là Bí thư Khu ủy Sài Gòn – Gia Định, Bí thư Khu ủy Khu 9, rồi Ủy viên Thường vụ Trung ương Cục miền Nam. Sau 1975, ông trở thành lãnh đạo chủ chốt của Thành phố Hồ Chí Minh.

Vì vậy, nói cả hai là những người hiểu Nam Bộ là có cơ sở. Nhưng hiểu Nam Bộ không có nghĩa là cùng một cách nhìn về tương lai Nam Bộ.

Đây là điểm phải giữ.

2. Lê Duẩn nhìn Nam Bộ trước hết từ bài toán cách mạng

Trong chiến tranh, Nam Bộ đối với Lê Duẩn không chỉ là một vùng đất.

Đó là một chiến trường quyết định.

Từ sau 1954, ông trở lại miền Nam hoạt động trong bối cảnh phong trào cách mạng phải đối diện với một nhà nước đối địch, rồi sau đó trở thành người đứng đầu Đảng.

Kinh nghiệm ấy hình thành một tư duy rất mạnh muốn thay đổi đất nước phải tổ chức được sức mạnh chính trị tập trung.

Trong chiến tranh, cách tư duy này có ưu thế rất lớn.

Bởi chiến tranh đòi hỏi huy động; thống nhất chỉ huy; kỷ luật; ưu tiên nguồn lực; chịu đựng tổn thất; và quyết định nhanh.

Nhưng sau chiến tranh, một câu hỏi mới xuất hiện:

Những phương thức phù hợp với chiến tranh có còn phù hợp với nền kinh tế hòa bình hay không?

Đó là câu hỏi mà Việt Nam phải trả lời.

3. Võ Văn Kiệt cũng được hình thành bởi chiến tranh

Không nên quên điều này khi nói về “Kiệt cải cách”.

Ông không phải một nhà kinh tế thị trường bước vào chính trị. Ông là một cán bộ cách mạng lâu năm.

Từ năm 1959, ông làm Bí thư Khu ủy T4; sau đó hoạt động tại Khu 9 và Trung ương Cục miền Nam. Từ 1973 đến 1975, ông là Ủy viên Thường vụ Trung ương Cục miền Nam và sau ngày 30 tháng 4 được giao nhiệm vụ trong bộ máy quân quản Sài Gòn.

Bởi nó cho thấy Võ Văn Kiệt không bước ra khỏi hệ thống để chống lại hệ thống.

Ông tìm cách thay đổi cách vận hành của hệ thống từ bên trong.

Đây là điểm khác căn bản giữa phản đối hệ thống và cải cách hệ thống.

4. Năm 1975: cùng thắng, nhưng phải giải một bài toán hoàn toàn khác

30 tháng 4 năm 1975 đem lại thống nhất về quyền lực nhà nước, nhưng thống nhất về quyền lực không có nghĩa thống nhất ngay về mô hình kinh tế, xã hội và quản trị. Miền Nam có một nền kinh tế khác miền Bắc. Có kinh tế thị trường; hệ thống thương mại ngân hàng; doanh nghiệp tư nhân; mạng lưới thương nhân; tầng lớp chuyên gia; cơ sở kỹ thuật; và một xã hội đô thị đã vận hành trong một hệ thống kinh tế khác trong nhiều thập niên.

Nghiên cứu về cải cách nông nghiệp hậu 1975 cho thấy chính quyền mới nhanh chóng tìm cách chuyển miền Nam theo mô hình xã hội chủ nghĩa đã hình thành ở miền Bắc, trong khi miền Nam vừa trải qua chiến tranh và có những điều kiện kinh tế – xã hội rất khác.

Đây chính là điểm va chạm.

5. Một mô hình có thể thống nhất bằng quyết định, nhưng không thể thống nhất ngay bằng thực tế

Đây là một quy luật quản trị.

Có thể ban hành một quyết định thống nhất cơ chế. Nhưng không thể bằng một quyết định biến hai nền kinh tế khác nhau thành một nền kinh tế giống nhau.

Bởi nền kinh tế không chỉ gồm luật. Nó còn gồm con người; thói quen; kỹ năng; mạng lưới; vốn; thị trường; niềm tin; động lực; và kinh nghiệm sản xuất.

Đây chính là nơi thực tế bắt đầu va vào đường lối.

6. Lê Duẩn và mô hình thống nhất sau chiến tranh

Nghiên cứu về kinh tế Việt Nam hậu 1975 của Adam Fforde và các tác giả khác, cũng như công trình của Đặng Phong, cho thấy quá trình thống nhất kinh tế được triển khai trong khuôn khổ mô hình kế hoạch hóa xã hội chủ nghĩa.

Nghiên cứu học thuật trên JSTOR nhận định Lê Duẩn là nhân vật có vai trò trung tâm trong việc xây dựng mô hình kinh tế miền Bắc giai đoạn 1960–1975 và trong việc thống nhất mô hình đó trên phạm vi cả nước sau 1975.

Điều này không có nghĩa mọi chính sách kinh tế sau 1975 đều do một mình Lê Duẩn quyết định. Đó sẽ là một cách quy giản lịch sử.

Nhưng nó cho phép ta đặt một câu hỏi chính xác hơn tư duy kinh tế chủ đạo của thời kỳ Lê Duẩn đã gặp thực tế miền Nam như thế nào?

7. Thành phố Hồ Chí Minh trở thành nơi va chạm mạnh nhất

Không phải ngẫu nhiên mà Thành phố Hồ Chí Minh trở thành một trong những nơi xuất hiện sớm nhất những thử nghiệm kinh tế mới.

Đây là một thành phố đông dân; đô thị hóa cao; có hệ thống sản xuất lớn; có mạng lưới thương mại rộng; phụ thuộc vào lưu thông hàng hóa; và có một nền kinh tế trước 1975 rất khác với mô hình kế hoạch hóa.

Võ Văn Kiệt đứng ở đúng vị trí giao nhau ấy. Ông phải giải quyết những câu hỏi rất cụ thể:

Lấy gì cho nhà máy sản xuất và cho dân ăn?

Làm sao vận chuyển hàng hóa, giữ công nhân có việc và  để doanh nghiệp hoạt động?

Những câu hỏi này không phải câu hỏi lý luận.

Chúng là câu hỏi:

ngày mai lấy gì để sống?

8. 1977: thực tế bắt đầu nói rất rõ

Tư liệu hồi ký về Võ Văn Kiệt ghi nhận năm 1977, công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh thiếu nghiêm trọng nguyên liệu và phụ tùng thay thế; một số cơ sở phải đóng cửa, công nhân phải nghỉ việc và hưởng 70% lương.

Đây là thời điểm rất đáng chú ý.

Bởi một cơ chế có thể đúng về mặt ý thức hệ nhưng vẫn không cung cấp đủ nguyên liệu cho nhà máy.

Và khi nhà máy không sản xuất người lao động mất việc. Khi hàng hóa không lưu thông giá tăng.

Khi lương thực thiếu đời sống khủng hoảng.

Đây là lúc một nhà quản trị phải lựa chọn giữ đúng quy định hay giải quyết vấn đề thực tế.

9. Võ Văn Kiệt bắt đầu nhìn thấy “cái rào”

Đây là nơi câu chuyện “phá rào” xuất hiện.

Nhưng cần hiểu đúng. “Rào” không phải một vật thể. Nó là hệ thống quy định, chỉ tiêu, giá cả, phân phối, cấp phát và thẩm quyền.

Một doanh nghiệp muốn mua nguyên liệu ngoài kế hoạch có thể vi phạm cơ chế.

Một địa phương muốn mua lương thực với giá cao hơn quy định có thể vi phạm cơ chế.

Một cơ sở muốn giữ lại một phần lợi nhuận để tái sản xuất có thể va vào cơ chế.

Vấn đề không phải Võ Văn Kiệt thích phá luật mà là Ông nhận ra có những quy định đang làm cho mục tiêu của chính hệ thống không đạt được.

Đây là khác biệt rất lớn.

10. Nhưng Lê Duẩn không phải không nhìn thấy vấn đề

Nếu nói Lê Duẩn không hiểu thực tế thì đó là một kết luận quá mạnh. Ông đã trực tiếp hoạt động ở Nam Bộ trong nhiều năm và là người có kinh nghiệm thực tiễn rất lớn.

Vấn đề có thể nằm ở chỗ khác nhìn thấy khó khăn không đồng nghĩa với việc lựa chọn cùng một phương án để giải quyết khó khăn.

Đây mới là vấn đề lịch sử cần nghiên cứu.

11. Một bên đặt nặng khả năng kiểm soát

Trong một hệ thống vừa thống nhất sau chiến tranh, lãnh đạo trung ương có lý do để lo ngại thị trường tự phát; tư nhân phục hồi quyền lực kinh tế; đầu cơ; buôn lậu; chênh lệch giàu nghèo; mất kiểm soát phân phối; và nguy cơ xuất hiện một tầng lớp kinh tế ngoài sự kiểm soát của nhà nước.

Những lo ngại đó không phải hoàn toàn vô lý.

Nhưng chúng tạo ra một câu hỏi:

Kiểm soát đến mức nào thì bảo đảm được mục tiêu xã hội, và đến mức nào thì bóp nghẹt sản xuất?

Đây là ranh giới cực kỳ khó.

12. Võ Văn Kiệt đối diện với mặt ngược của kiểm soát

Nếu kiểm soát quá chặt: hàng hóa không lưu thông. Nếu giá bị giữ quá thấp người sản xuất không muốn bán. Nếu doanh nghiệp không có quyền quyết định người quản lý không thể chịu trách nhiệm về kết quả.

Nếu tất cả nguồn lực đều phải xin sáng kiến biến mất. Đây chính là nơi Võ Văn Kiệt ngày càng nhìn thấy một nguyên tắc muốn người dân và doanh nghiệp chịu trách nhiệm về kết quả, phải trao cho họ một mức quyền quyết định tương ứng.

Đây là tư tưởng rất quan trọng trong toàn bộ quá trình Đổi mới.

13. “Phá rào” không phải là phủ nhận Nhà nước

Nếu Võ Văn Kiệt phá một quy định để mua gạo, điều đó không có nghĩa Nhà nước không cần quản lý lương thực. Nếu doanh nghiệp được tự chủ hơn, điều đó không có nghĩa Nhà nước không cần doanh nghiệp nhà nước.

Nếu địa phương được thử nghiệm, điều đó không có nghĩa Trung ương không cần điều hành. Vấn đề là Nhà nước nên quản lý bằng luật chơi nào?

Đây mới là câu hỏi của quản trị hiện đại.

14. Lê Duẩn và câu chuyện cải tạo kinh tế miền Nam

Một điểm không thể né tránh là quá trình cải tạo công thương nghiệp tư bản tư doanh ở miền Nam.

Tư liệu hồi ký về Võ Văn Kiệt ghi nhận cuối năm 1977 Thành phố Hồ Chí Minh bắt đầu thí điểm cải tạo công thương nghiệp tư bản tư doanh, với đỉnh điểm là đợt tập trung cải tạo tư sản thương nghiệp tháng 3 năm 1978.

Đây là một chính sách lớn và đây cũng là nơi phải đặt câu hỏi Mục tiêu chính sách là gì?

Mục tiêu được đặt ra trong logic chuyển đổi xã hội chủ nghĩa.

Nhưng kết quả kinh tế và xã hội là gì?

Đây là câu hỏi khác.

Một chính sách có thể có mục tiêu hợp lý theo hệ tư tưởng nhưng cách thực hiện gây hậu quả ngoài dự kiến.

Không thể lấy mục tiêu để xóa bỏ hậu quả.

15. Và đây là bài học lớn của Hưng Quốc

Khi đánh giá một chính sách, phải tách Mục tiêu khỏi Công cụ , Kết quả , Chi phí , Hệ quả dài hạn.

Công thức: Mục tiêu đúng ≠ công cụ đúng và kết quả tốt ở một mặt ≠ chính sách tốt ở mọi mặt.

Đây là một nguyên tắc cần giữ xuyên suốt bộ sách.

16. Lê Duẩn gọi Ba Thi ra Hà Nội

Một chi tiết rất đáng chú ý xuất hiện trong tư liệu hồi cố về Võ Văn Kiệt.

Theo Nhân Dân, tổ chức mua gạo của Thành phố Hồ Chí Minh do Nguyễn Thị Ráo, tức Ba Thi, phụ trách đã thực hiện những hoạt động vượt khỏi quy định lưu thông lương thực lúc đó. Trung ương, trực tiếp là Lê Duẩn, sau đó gọi Ba Thi ra Hà Nội để báo cáo. Nguồn này cho rằng sau đó Trung ương đã nới một số quy định quá chặt về lưu thông lương thực.

Chi tiết này đặc biệt quan trọng.

Bởi nó cho thấy phá rào → trung ương biết → trung ương kiểm tra → thực tế được xem xét → chính sách được điều chỉnh.

Nếu nguồn hồi cố này được đối chiếu bằng văn bản đương thời, nó sẽ trở thành một mắt xích rất quan trọng trong chương “Lê Duẩn – Võ Văn Kiệt”.

17. Đây có phải là Lê Duẩn “chấp nhận phá rào”?

Không nên kết luận nhanh như vậy. Việc Trung ương xem xét và điều chỉnh chính sách không có nghĩa: Trung ương đồng ý với toàn bộ cách làm địa phương.

Cũng không có nghĩa Lê Duẩn đã chuyển hẳn sang tư duy thị trường.

Điều chắc chắn hơn mà tư liệu cho phép nói là Thực tiễn địa phương đã tạo ra một vấn đề đủ lớn để buộc trung ương xem xét lại một số quy định.

Đó mới là điều đáng nghiên cứu.

18. Đây chính là “đối thoại” giữa thực tiễn và quyền lực

Nếu viết thành một cuộc đối thoại lịch sử, không nên để Võ Văn Kiệt nói “Tôi đúng, anh sai.” mà nên đặt câu hỏi:

Võ Văn Kiệt nếu quy định khiến dân thiếu gạo thì quy định có còn phục vụ mục tiêu ban đầu không?”

Lê Duẩn “Nếu ai cũng tự phá quy định thì còn quản lý được đất nước không?” Đó mới là cuộc đối thoại thực sự và cả hai câu hỏi đều hợp lý.

19. Cái khó của Lê Duẩn

Lê Duẩn đứng ở vị trí phải bảo vệ tính thống nhất của hệ thống. Nếu từng địa phương tự quyết:

Trung ương mất khả năng điều phối, nhưng nếu mọi địa phương đều phải chờ thực tế không thể vận động.

Đây là một nghịch lý kinh điển của nhà nước tập trung:

Tập trung tạo ra sức mạnh điều phối, nhưng quá tập trung có thể làm mất thông tin và sáng kiến ở cơ sở.

Và ngược lại phân quyền tạo ra năng lực thích ứng, nhưng phân quyền không có luật chơi có thể tạo ra hỗn loạn.

Đây là một bài học vượt khỏi lịch sử Việt Nam.

20. Cái khó của Võ Văn Kiệt

Võ Văn Kiệt cũng có một giới hạn.

Ông không thể nói “Thực tế đúng nên tôi muốn làm gì cũng được.”

Bởi quyền lực cá nhân cũng có thể trở thành vấn đề.

Nếu hôm nay một lãnh đạo phá quy định vì dân ta có thể thấy chính đáng.

Nhưng ngày mai một lãnh đạo khác cũng phá quy định vì lợi ích riêng ai ngăn được?

Đây là lý do Chương IV đã đi đến kết luận:

Phá rào → sửa luật → xây thể chế.

Nếu không có bước thứ hai và thứ ba, “phá rào” chỉ tạo ra:

quyền lực tùy nghi.

21. Hai người gặp nhau ở đâu?

Họ gặp nhau ở một điểm rất sâu:

cùng đặt lợi ích của cách mạng và quốc gia lên hàng đầu theo cách họ hiểu.

Nhưng cách hiểu thế nào là lợi ích quốc gia có thể thay đổi theo hoàn cảnh.

Trong chiến tranh huy động tối đa có thể là ưu tiên.

Trong hòa bình tăng năng suất và cải thiện đời sống trở thành ưu tiên.

Đây là sự chuyển đổi mà bất kỳ lãnh đạo cách mạng nào cũng phải đối diện.

22. Và đây chính là bài toán “từ chiến tranh sang hòa bình”

Một hệ thống được xây dựng trong chiến tranh thường Kiệt kỷ luật là điều kiện tồn tại.

Một nền kinh tế hòa bình lại cần sáng kiến.

Chiến tranh cần mệnh lệnh.

Thị trường cần thông tin và phản hồi.

Chiến tranh cần tập trung nguồn lực.

Phát triển cần phân bổ nguồn lực hiệu quả.

Đó là lý do:

Thắng chiến tranh và quản trị hòa bình là hai năng lực khác nhau.

23. Lê Duẩn qua lăng kính này

Nếu chỉ nhìn Lê Duẩn như một nhà lãnh đạo chiến tranh, ta bỏ qua giai đoạn 1975–1986.

Nếu chỉ nhìn ông qua những khó khăn kinh tế, ta lại bỏ qua bối cảnh chiến tranh vừa kết thúc; nền kinh tế bị tàn phá; đất nước bị chia cắt lâu dài; xung đột với Trung Quốc; chiến tranh Campuchia; phụ thuộc vào viện trợ; và sức ép quốc tế.

Những yếu tố ấy không thể dùng để biện minh cho mọi chính sách.

Nhưng chúng cần được dùng để: giải thích hoàn cảnh ra quyết định. Giải thích không phải là biện minh.

24. Võ Văn Kiệt cũng phải được nhìn bằng nguyên tắc ấy

Không nên dùng thành công sau này để nói “Võ Văn Kiệt lúc nào cũng đúng.” Ông cũng nằm trong hệ thống đã đưa ra những quyết định của thời kỳ sau 1975.

Ông từng là lãnh đạo Thành phố Hồ Chí Minh khi các chính sách cải tạo kinh tế được thực hiện. Ông không đứng ngoài hệ thống.

Nhưng chính trong quá trình quản lý, ông lại chứng kiến những giới hạn của cơ chế và ngày càng thúc đẩy những thử nghiệm khác. Tư liệu về hoạt động của ông sau 1975 cho thấy ông trực tiếp đối diện với tình trạng thiếu nguyên liệu, sản xuất đình trệ và đời sống khó khăn.

Đây là quá trình học từ thực tế.

Không phải một câu chuyện đúng ngay từ đầu.

25. Đây là điểm rất quan trọng để hiểu Võ Văn Kiệt

Một nhà cải cách thực sự không nhất thiết là người:

đã biết đáp án từ đầu.

Có khi đó là người nhìn thấy một chính sách không đạt kết quả và đủ khả năng thay đổi suy nghĩ của chính mình.

Đây là một phẩm chất quan trọng hơn việc không bao giờ sai. Bởi trong quản trị quốc gia không sa gần như không thể.

Điều quan trọng là có học từ sai lầm hay không.

26. Lê Duẩn và Võ Văn Kiệt hai bài học về quyền lực

Lê Duẩn cho chúng ta thấy quyền lực tập trung có khả năng huy động rất lớn.

Nhưng cũng cho thấy:

quyền lực tập trung có nguy cơ làm một mô hình chính sách được áp dụng quá rộng trước khi thực tế được kiểm chứng đầy đủ.

Võ Văn Kiệt cho chúng ta thấy trao không gian cho cơ sở có thể tạo ra sáng kiến.

Nhưng cũng đặt ra làm thế nào để sáng kiến không biến thành tùy tiện?

Hai mặt này phải được đặt cùng nhau.

27. Từ “Lê Duẩn – Võ Văn Kiệt” đến một nguyên tắc lớn hơn

Có thể viết thành công thức:

Trung ương cần năng lực điều phối.

Cơ sở cần quyền thử nghiệm. Thử nghiệm cần giới hạn. Kết quả cần được đo lường. Cái đúng cần được thể chế hóa.

Đây chính là mô hình tập trung chiến lược – phân quyền thực thi – kiểm chứng thực tế – thể chế hóa.

Không phải tập trung tất cả. Cũng không phải thả nổi tất cả.

28. “Nam Bộ” trong tư duy Võ Văn Kiệt

Có lẽ ảnh hưởng lớn nhất của Nam Bộ đối với Võ Văn Kiệt không phải là một khẩu hiệu.

Mà là một kinh nghiệm thực tế luôn phức tạp hơn mệnh lệnh.

Nam Bộ có kinh tế hàng hóa; mạng lưới thương mại;

văn hóa giao tiếp; tính linh hoạt; khả năng thích nghi; và một xã hội đô thị đa dạng. Võ Văn Kiệt đã sống trong môi trường ấy trong nhiều thập niên.

Điều đó có thể giúp giải thích vì sao ông đặc biệt nhạy cảm với khoảng cách giữa một quy định trên giấy và một vấn đề ngoài đời.

Nhưng đây vẫn là một giả thuyết cần được chứng minh bằng tư liệu, không được biến thành định mệnh địa lý.

29. “Nam Bộ” không phải là một hệ tư tưởng

Điều này cũng cần nhấn mạnh.

Không thể nói:

Nam Bộ = thị trường.

Bắc Bộ = kế hoạch.

Đó là cách phân chia quá đơn giản.

Những người miền Nam trong bộ máy trung ương có nhiều quan điểm khác nhau.

Những người miền Bắc cũng có nhiều người thúc đẩy đổi mới.

Trường Chinh là một ví dụ.

Nguyễn Văn Linh là một ví dụ.

Đỗ Mười cũng phải được nghiên cứu trong quá trình thay đổi ấy.

Do đó:

Địa phương có thể ảnh hưởng đến kinh nghiệm của một con người, nhưng không quyết định toàn bộ tư tưởng của người đó.

30. Điểm gặp nhau cuối cùng: quốc gia

Đây có lẽ là điểm quan trọng nhất.

Lê Duẩn và Võ Văn Kiệt đều không chỉ là những nhân vật của Nam Bộ.

Họ là những người tham gia quyết định vận mệnh Việt Nam trong một thời kỳ cực kỳ khó khăn.

Vì vậy, đối thoại giữa họ phải vượt khỏi câu hỏi:

ai đúng, ai sai?

Để hỏi:

Một quốc gia vừa ra khỏi chiến tranh phải lựa chọn mô hình phát triển như thế nào?

Và một hệ thống quyền lực cách mạng phải biến mình thành một nhà nước quản trị quốc gia như thế nào?

Đây mới là vấn đề lớn.

ĐẶT LẠI VẤN ĐỀ

Không nên hỏi đơn giản:

Võ Văn Kiệt chống Lê Duẩn hay không?

Câu hỏi có giá trị hơn là:

Khi thực tiễn bắt đầu mâu thuẫn với cơ chế, Võ Văn Kiệt đã xử lý mâu thuẫn ấy trong phạm vi quyền lực của mình như thế nào?

Và Lê Duẩn, với tư cách người đứng đầu hệ thống, đã phản ứng thế nào trước những tín hiệu ấy?

Từ tư liệu hiện có, ít nhất chúng ta có thể xác định rằng những vấn đề thực tiễn tại Thành phố Hồ Chí Minh đã dần tác động lên chính sách trung ương; câu chuyện Ba Thi được nguồn Nhân Dân kể lại là một ví dụ đáng nghiên cứu, trong đó Lê Duẩn trực tiếp cho gọi người phụ trách ra Hà Nội báo cáo trước khi một số quy định về lưu thông được nới.

Nhưng muốn biến đây thành kết luận lịch sử chắc chắn, chúng ta cần tiếp tục truy tìm văn bản Trung ương nào? thời điểm nào? ai ký? quy định nào được thay đổi? thay đổi đến đâu? Đây chính là cách làm lịch sử mà cuốn sách cần giữ.

VẤN NẠN

Có một nguy cơ rất lớn trong mọi câu chuyện về “người cải cách”.

Đó là biến một con người thành lời giải thích cho cả một thời đại.

Nếu làm như vậy:

Võ Văn Kiệt = Đổi mới.

Nhưng lịch sử không vận hành như thế.

Đổi mới còn có nông dân, công nhân, doanh nghiệp, địa phương, chuyên gia, trí thức, nhà ngoại giao, cán bộ trung ương, những người làm chính sách và cả những người ban đầu phản đối thay đổi.

Và quan trọng hơn những người bình thường đã buộc hệ thống phải thay đổi bằng chính nhu cầu sống của họ.

Bên cạnh sự thất bại kinh tế chung của khối cộng sản. 

QUY LUẬT VẬN HÀNH – BÀI HỌC HƯNG QUỐC

Từ cuộc đối thoại giữa Võ Văn Kiệt và Lê Duẩn, có thể rút ra một nguyên tắc:

Một nhà nước mạnh không phải là nhà nước khiến mọi nơi giống nhau.

Mà là:

Nhà nước đủ mạnh để giữ mục tiêu chung, nhưng đủ linh hoạt để cho phép thực tế tìm ra cách thực hiện tốt hơn.

Công thức: Mục tiêu quốc gia

→ nguyên tắc chung → quyền thử nghiệm → kiểm chứng → phản hồi → sửa chính sách → thể chế hóa.

Đây chính là sự khác biệt giữa mệnh lệnh và quản trị.

KẾT CHƯƠNG

Lê Duẩn và Võ Văn Kiệt không phải hai người đứng ở hai bờ lịch sử.

Họ cùng đứng trong một hệ thống. Cùng đi qua chiến tranh.

Cùng mang kinh nghiệm Nam Bộ.

Nhưng khi chiến tranh kết thúc, họ phải trả lời những câu hỏi khác nhau.

Lê Duẩn phải đối diện với bài toán:

Làm thế nào xây dựng một nước Việt Nam thống nhất theo mô hình mà ông tin tưởng?

Võ Văn Kiệt ngày càng phải đối diện với câu hỏi:

Làm thế nào để mô hình ấy vận hành được trong đời sống thực tế của một xã hội mà ông đang trực tiếp quản lý?

Đây là hai câu hỏi có thể cùng xuất phát từ một mục tiêu cứu đảng,  đất nước ra khỏi cơn khủng hoảng XHCN .

Nhưng có thể dẫn đến những lựa chọn chính sách khác nhau.

Và lịch sử đã cho thấy một điều:

Khi thực tế liên tục tạo ra những ngoại lệ, vấn đề cuối cùng không còn là ngoại lệ nữa. Vấn đề nằm ở chính cái luật tạo ra ngoại lệ.

Đó là lúc: phá rào phải chuyển thành đổi luật và đổi luật phải chuyển thành: xây lại  thể chế.

Nhưng Võ Văn Kiệt còn phải đối diện với một thử thách lớn hơn.

Nếu trong nước ông phải thuyết phục một hệ thống quyền lực chấp nhận thực tế mới, thì trong quan hệ quốc tế, Việt Nam phải tìm cách thoát khỏi một thế cô lập mà chính những lựa chọn của thời kỳ chiến tranh và sau chiến tranh, và bi kịch cộng sản  đã góp phần tạo nên.

Ở đó, ông sẽ gặp một người khác:

Nguyễn Cơ Thạch.

Và sau Nguyễn Cơ Thạch là một câu hỏi lớn hơn nữa:

Việt Nam có thể hòa giải với chính những người đã từng đứng ở phía bên kia chiến tuyến hay không?

Đó sẽ là cánh cửa dẫn sang Chương XIII — Võ Văn Kiệt và những người bảo vệ cơ chế cũ, trước khi đi sâu vào trí thức, chuyên gia và những con người từ phía bên kia đã tham gia vào quá trình kiến tạo Đổi mới.


Hoàng Phong Nhã