ĐỐI THOẠI VỚI “TỔ QUỐC ĂN NĂN”
PHẦN II
GIẢI PHẪU LỊCH SỬ VIỆT NAM
CHƯƠNG 9
HỒ QUÝ LY: CẢI CÁCH ĐI TRƯỚC THỜI ĐẠI HAY THẤT BẠI CỦA CHÍNH TRỊ?
Đề tựa chương
Hồ Quý Ly là một trong những nhân vật khó phán xét nhất của lịch sử Việt Nam. Ông vừa là người thay đổi triều đại, vừa là nhà cải cách có chương trình rộng lớn; vừa thể hiện tư duy chính trị vượt khỏi nhiều khuôn khổ đương thời, vừa thất bại trong việc tạo dựng một trật tự đủ bền để tồn tại trước cuộc xâm lược của nhà Minh.
Nếu chỉ nhìn vào kết cục năm 1407, Hồ Quý Ly dễ trở thành một kẻ tiếm quyền thất bại. Nếu chỉ nhìn vào chương trình cải cách, ông lại dễ được dựng thành một nhà canh tân đi trước thời đại nhưng bị hoàn cảnh và sự bảo thủ của xã hội đánh bại.
Cả hai cách nhìn đều chưa đủ.
Câu hỏi quan trọng hơn là: Hồ Quý Ly đã nhìn thấy những vấn đề gì của Đại Việt cuối thế kỷ XIV? Ông tìm cách giải quyết chúng bằng những cơ chế nào? Và vì sao một chương trình cải cách có nhiều điểm táo bạo lại không thể chuyển hóa thành một trật tự chính trị bền vững?
Từ đó, lịch sử Hồ Quý Ly đặt ra một vấn đề rộng hơn: Một quốc gia muốn cải cách cần một nhà cải cách đủ mạnh, hay cần một hệ thống có khả năng tự cải cách?
9.1. PHẢN ĐỀ: ĐỪNG PHÁN XÉT MỘT NHÀ CẢI CÁCH CHỈ BẰNG KẾT CỤC
Hồ Quý Ly lên ngôi năm 1400, sau nhiều năm nắm giữ vị trí quyền lực trong triều Trần. Nhà Hồ tồn tại trong một thời gian ngắn trước khi Đại Việt rơi vào cuộc chinh phục của nhà Minh năm 1407. Chính kết cục ấy đã khiến hình ảnh Hồ Quý Ly trong ký ức lịch sử trở nên đặc biệt gay gắt.
Nhưng lịch sử không phải một bài thi trong đó điểm số cuối cùng có quyền xóa bỏ tất cả những gì đã diễn ra trước đó.
Một chính sách thất bại không nhất thiết có nghĩa ý tưởng đứng sau nó hoàn toàn sai. Ngược lại, một ý tưởng hợp lý cũng không tự động trở thành chính sách tốt. Một chính sách được thiết kế có lý vẫn có thể thất bại nếu thiếu điều kiện thực thi, thiếu sự chấp nhận xã hội hoặc gặp phải một biến cố bên ngoài vượt quá khả năng ứng phó.
Vì vậy, không nên bắt đầu bằng câu hỏi Hồ Quý Ly là anh hùng hay gian thần. Cũng không nên thay thế câu hỏi ấy bằng một phán quyết đơn giản khác: ông là nhà cải cách đi trước thời đại hay kẻ tiếm quyền thất bại?
Câu hỏi lịch sử nghiêm túc phải khó hơn:
Ông đã nhìn thấy điều gì?
Ông đã thay đổi những gì?
Những thay đổi ấy dựa trên giả định nào?
Chúng tác động đến những nhóm lợi ích nào?
Nhà nước có đủ khả năng thực hiện chúng hay không?
Xã hội có đủ khả năng hấp thụ chúng hay không?
Và trật tự mới có đủ chính danh để tự bảo vệ hay không?
Chỉ khi đặt những câu hỏi ấy cạnh nhau, chúng ta mới có thể đánh giá Hồ Quý Ly mà không biến ông thành thần tượng mới hoặc tiếp tục giam ông trong bản án cũ.
9.2. CUỐI TRẦN: CẢI CÁCH XUẤT HIỆN TRONG MỘT TRẬT TỰ ĐANG MẤT KHẢ NĂNG THÍCH NGHI
Hồ Quý Ly không xuất hiện trong một Đại Việt ổn định.
Cuối thế kỷ XIV là thời kỳ nhà Trần phải đối diện với nhiều vấn đề về quyền lực, ruộng đất, tài chính, quản trị và trật tự xã hội. Những mâu thuẫn giữa cơ cấu quyền lực cũ và những biến đổi của xã hội ngày càng rõ rệt.
Các nghiên cứu về giai đoạn cuối Trần cho thấy những biến đổi trong quan hệ sở hữu, sự phân bố nguồn lực và quá trình chuyển dịch từ mô hình quyền lực dựa nhiều vào quý tộc thân vương sang một mô hình tập trung hơn vào triều đình và quan lại.
Tuy nhiên, không nên kể lịch sử theo công thức:
Nhà Trần suy yếu → Hồ Quý Ly xuất hiện → cải cách trở thành tất yếu.
Lịch sử không vận hành theo một đường thẳng như vậy.
Khủng hoảng chỉ tạo ra nhu cầu thay đổi. Nó không quyết định trước ai sẽ thay đổi, thay đổi theo hướng nào và bằng phương thức nào.
Một xã hội có thể nhận ra cùng một căn bệnh nhưng lựa chọn những phương thuốc khác nhau. Một triều đại suy yếu có thể được cải tổ từ bên trong, thay đổi người cầm quyền, thay đổi thể chế, phân phối lại quyền lực, tập quyền hơn hoặc thậm chí sụp đổ trước khi bất kỳ phương án nào hoàn tất.
Điều có thể nói chắc chắn hơn về cuối Trần là khoảng cách giữa những vấn đề quốc gia phải giải quyết và khả năng của trật tự hiện hữu trong việc giải quyết chúng ngày càng lớn.
Chính khoảng cách ấy tạo ra không gian cho Hồ Quý Ly.
Nhưng nó cũng khiến cải cách trở nên nguy hiểm.
Một trật tự cũ có thể đã mất khả năng tự sửa chữa. Tuy nhiên, người muốn thay thế nó chưa chắc đã có đủ năng lực xây dựng một trật tự mới.
Đây là điểm cần phân biệt: sự cần thiết của cải cách không đồng nghĩa với tính đúng đắn của mọi phương thức cải cách.
9.3. HỒ QUÝ LY ĐÃ CẢI CÁCH TRƯỚC KHI LÀM VUA
Một chi tiết có ý nghĩa phương pháp rất lớn là một số cải cách quan trọng đã được tiến hành khi Hồ Quý Ly vẫn còn là đại thần nhà Trần.
Năm 1396, tiền giấy được phát hành. Năm 1397, chính sách hạn điền được đặt ra. Những thay đổi về hành chính, hộ tịch, thuế khóa, giáo dục và quân sự tiếp tục được triển khai trong những năm sau đó.
Điều này quan trọng vì nó làm yếu đi cách giải thích cho rằng toàn bộ chương trình cải cách chỉ được tạo ra sau năm 1400 nhằm hợp thức hóa một triều đại mới.
Nhưng từ đó cũng không thể đi đến kết luận ngược lại rằng Hồ Quý Ly hoàn toàn không có động cơ quyền lực.
Một chính trị gia có thể đồng thời tin vào một chương trình cải cách và muốn củng cố quyền lực của mình. Hai động cơ ấy không loại trừ nhau.
Đây là nguyên tắc cần giữ khi đọc lịch sử chính trị: đừng biến một nhân vật thành người tốt chỉ vì ông có ý tưởng tốt, nhưng cũng đừng biến mọi ý tưởng của ông thành vô giá trị chỉ vì ông có tham vọng quyền lực.
Con người lịch sử thường phức tạp hơn những nhãn đạo đức mà hậu thế đặt lên họ.
Điều cần nghiên cứu không chỉ là Hồ Quý Ly muốn gì, mà còn là quyền lực đã giúp ông thực hiện những điều ấy như thế nào, ai được hưởng lợi, ai phải chịu thiệt và xã hội có cơ hội tham gia vào quá trình thay đổi đến đâu.
9.4. ĐIỂM ĐÁNG CHÚ Ý: HỒ QUÝ LY NHÌN CẢI CÁCH NHƯ MỘT HỆ THỐNG
Giá trị đáng chú ý của chương trình Hồ Quý Ly không nằm ở một chính sách đơn lẻ.
Tiền tệ liên quan đến tài chính nhà nước. Tài chính liên quan đến thuế khóa. Thuế khóa liên quan đến hộ tịch và khả năng thống kê dân cư. Ruộng đất liên quan đến nguồn thu và quyền lực của các tầng lớp sở hữu. Giáo dục liên quan đến việc hình thành đội ngũ phục vụ nhà nước. Quân sự liên quan đến dân số, tài chính, công nghệ, hậu cần và tổ chức.
Nói cách khác, chương trình cải cách của Hồ Quý Ly cho thấy một xu hướng nhìn nhận các vấn đề quốc gia trong mối liên hệ với nhau.
Đây là điểm khiến ông có tầm vóc đáng nghiên cứu.
Nhưng cũng chính ở đây xuất hiện nghịch lý.
Cải cách càng nhiều lĩnh vực thì càng nhiều lợi ích bị tác động. Cải cách càng nhanh thì càng dễ vượt quá khả năng hấp thụ của bộ máy và xã hội. Cải cách càng tập trung vào trung ương thì càng có nguy cơ tạo ra phản ứng từ những lực lượng bị mất quyền lợi.
Một chương trình cải cách có thể đúng ở mục tiêu nhưng sai ở trình tự. Có thể hợp lý về thiết kế nhưng thiếu nguồn lực thực hiện. Có thể giải quyết được một vấn đề nhưng đồng thời tạo ra những vấn đề mới.
Do đó, câu hỏi về cải cách không thể dừng ở:
Ý tưởng có đúng không?
Nó phải tiếp tục:
Ai thực hiện?
Bằng nguồn lực nào?
Theo trình tự nào?
Ai chịu chi phí?
Ai được lợi?
Ai có trách nhiệm bảo vệ chính sách?
Và điều gì xảy ra nếu thực tế chứng minh một giả định ban đầu là sai?
Một nhà cải cách không chỉ cần khả năng nhìn thấy vấn đề. Ông còn cần khả năng thiết kế một quá trình thay đổi mà xã hội có thể tiếp nhận và tiếp tục duy trì.
9.5. TIỀN GIẤY: Ý TƯỞNG TÁO BẠO VÀ BÀI TOÁN NIỀM TIN
Phát hành tiền giấy là một trong những thử nghiệm nổi bật nhất của Hồ Quý Ly.
Nhưng nói rằng tiền giấy thất bại vì nó quá hiện đại hoặc đi trước thời đại đều chưa đủ.
Tiền giấy vốn không phải một phát minh hoàn toàn xa lạ ở Đông Á. Vấn đề nằm ở điều kiện để nó trở thành tiền có giá trị ổn định trong một xã hội cụ thể.
Nghiên cứu của Lâm Minh Châu về cải cách tiền tệ Hồ Quý Ly nhấn mạnh cần đặt chính sách này trong điều kiện kinh tế, xã hội và pháp lý đương thời. Việc phát hành tiền giấy trong khi những điều kiện bảo đảm giá trị và khả năng chấp nhận của hệ thống tiền tệ chưa đầy đủ đã tạo ra những giới hạn nghiêm trọng.
Điều đó dẫn đến ba tầng cần phân biệt:
Thứ nhất, ý tưởng sử dụng tiền giấy.
Thứ hai, thiết kế hệ thống tiền tệ và cơ chế bảo đảm giá trị.
Thứ ba, khả năng thực thi và tạo niềm tin vào đồng tiền.
Một chính quyền có thể ra lệnh rằng một tờ giấy có giá trị nhất định. Nhưng giá trị kinh tế của đồng tiền còn phụ thuộc vào việc xã hội có tin rằng nó sẽ tiếp tục được chấp nhận hay không.
Tiền không chỉ là một vật mang mệnh giá. Nó còn là một quan hệ tin cậy giữa người dân, thị trường và nhà nước.
Bởi vậy, thất bại của tiền giấy Hồ Quý Ly không chứng minh rằng ý tưởng tiền giấy là sai. Nó cho thấy một nguyên lý rộng hơn: một công cụ kinh tế chỉ phát huy tác dụng khi được đặt trong một hệ thống tài khóa, pháp lý, quản trị và thị trường đủ sức nâng đỡ nó.
Đây là một án lệ rất sớm về khoảng cách giữa ý tưởng và điều kiện để ý tưởng hoạt động.
9.6. HẠN ĐIỀN VÀ HẠN NÔ: CẢI CÁCH KINH TẾ ĐỒNG THỜI LÀ CẢI CÁCH QUYỀN LỰC
Ruộng đất trong xã hội nông nghiệp không đơn thuần là tài sản. Nó là nguồn thu, địa vị, quyền lực và khả năng huy động nhân lực.
Bởi vậy, chính sách hạn điền không thể chỉ được đọc như một biện pháp kinh tế.
Nó tác động đến quan hệ sở hữu và qua đó tác động đến cấu trúc quyền lực. Các nghiên cứu về biến đổi quan hệ sở hữu dưới thời Hồ Quý Ly cũng nhấn mạnh tác động của chính sách hạn điền đối với những hình thức sở hữu ruộng đất đương thời.
Điều này giải thích tại sao cải cách kinh tế có thể nhanh chóng trở thành xung đột chính trị.
Tuy nhiên, cần tránh áp đặt những khái niệm hiện đại lên thế kỷ XIV. Hạn điền không phải cải cách ruộng đất theo nghĩa thế kỷ XX, cũng không thể mặc nhiên được diễn giải như một dự án bình đẳng sở hữu theo nghĩa hiện đại.
Câu hỏi phù hợp hơn là:
Quyền sở hữu ruộng đất được phân bố như thế nào trước cải cách, và chính sách mới làm thay đổi quan hệ ấy ra sao?
Đối với hạn nô cũng vậy.
Việc hạn chế số lượng gia nô mà một số tầng lớp được phép sở hữu là một sự can thiệp đáng kể vào quan hệ xã hội. Nhưng không nên gọi ngay đó là giải phóng con người theo nghĩa hiện đại.
Trong một số trường hợp, sự kiểm soát đối với con người có thể chuyển từ một chủ thể tư nhân sang nhà nước mà chưa đồng nghĩa với việc con người đã có đầy đủ quyền tự do mới.
Bài học phương pháp ở đây rất rõ:
Đừng đánh đồng việc làm suy yếu một đặc quyền với việc thiết lập đầy đủ một quyền tự do.
Cải cách chỉ thực sự tiến bộ khi nó không chỉ thay đổi người nắm quyền kiểm soát mà còn cải thiện địa vị và quyền lợi thực tế của con người.
9.7. HỘ TỊCH, THUẾ KHÓA VÀ GIÁO DỤC: NHÀ NƯỚC BẮT ĐẦU NHÌN THẤY XÃ HỘI
Một nhà nước muốn thu thuế, tuyển quân, phân bổ nghĩa vụ và tổ chức quản trị phải biết mình đang quản lý bao nhiêu người, bao nhiêu ruộng đất và bao nhiêu nguồn lực.
Các cải cách hành chính cuối Trần – Hồ cho thấy xu hướng tăng cường khả năng quản lý từ trung ương xuống địa phương. Những chức vụ địa phương được gắn với việc quản lý hộ tịch, thuế khóa và kiện tụng.
Có thể dùng ở đây một khái niệm của Hưng Quốc Học:
Nhà nước phải nhìn thấy xã hội.
Nhưng nhìn thấy không có nghĩa nhà Hồ đã sở hữu một nền hành chính hiện đại. Nó chỉ có nghĩa nhà nước ngày càng biến dân cư, ruộng đất, nghĩa vụ và nguồn lực thành những đối tượng có thể thống kê và quản lý.
Đây là điều kiện quan trọng của quản trị.
Tuy nhiên, nó đồng thời chứa một nghịch lý: nhà nước càng biết nhiều thì càng có khả năng can thiệp nhiều.
Thông tin có thể phục vụ quản trị, nhưng cũng có thể phục vụ kiểm soát.
Vì thế, một nhà nước tiến bộ không chỉ cần khả năng biết, mà còn cần những giới hạn đối với quyền lực được tạo ra từ sự biết ấy.
Giáo dục cũng nằm trong logic này.
Cải cách bộ máy mà không có những con người đủ khả năng vận hành bộ máy mới sẽ tạo ra khoảng cách giữa quy định và thực tế.
Nhưng ngược lại, chỉ thay đổi con người mà không thay đổi cơ chế thì những người tốt vẫn có thể bị hệ thống cũ kéo trở lại những hành vi cũ.
Con người và thể chế vì vậy không phải hai biến độc lập. Chúng tác động qua lại và cùng quyết định chất lượng quản trị.
9.8. CHỮ NÔM VÀ TÂY ĐÔ: TỰ CHỦ KHÔNG ĐỒNG NGHĨA VỚI KHÉP KÍN
Việc khuyến khích chữ Nôm dưới thời Hồ cần được đặt trong một bối cảnh rộng hơn thay vì giản lược thành một hành động chống Trung Hoa.
Chữ viết liên quan đến giáo dục, truyền bá tri thức, hành chính và khả năng diễn đạt kinh nghiệm của chính cộng đồng.
Từ góc nhìn Hưng Quốc, điều đáng chú ý là một quốc gia muốn tự cường phải có khả năng tiếp nhận tri thức bên ngoài mà vẫn giữ được khả năng tự suy nghĩ và tự diễn đạt.
Đó là tự chủ tri thức, không phải cô lập tri thức.
Tây Đô cũng cần được nhìn theo nhiều tầng.
Thành được xây dựng từ cuối thế kỷ XIV, trở thành trung tâm chính trị của nhà Hồ và có ý nghĩa về quân sự, địa lý và biểu tượng quyền lực.
Một trung tâm chính trị mới có thể giúp nhà cải cách phá vỡ sự lệ thuộc vào mạng lưới quyền lực cũ. Nhưng một kinh đô mới không tự tạo ra chính danh.
Thành trì có thể bảo vệ một chính quyền trước quân địch; nó không thể một mình khiến xã hội tin rằng chính quyền ấy là trật tự mà họ muốn bảo vệ.
Đây là một phân biệt quan trọng:
Cơ sở vật chất của quyền lực không đồng nhất với nền tảng xã hội của quyền lực.
Một chính quyền có thể xây thành, lập quân, ban hành luật lệ và tập trung nguồn lực. Nhưng nếu không tạo dựng được niềm tin và sự đồng thuận đủ rộng, những thành tựu vật chất ấy vẫn có thể thiếu một nền móng chính trị bền vững.
9.9. NHÀ NƯỚC MẠNH KHÔNG ĐỒNG NGHĨA VỚI NHÀ NƯỚC CÓ NHIỀU QUYỀN LỰC
Hồ Quý Ly giúp chúng ta đặt lại một câu hỏi mà các chương sau của Hưng Quốc Học sẽ còn trở lại nhiều lần:
Nhà nước mạnh là gì?
Nếu hiểu sức mạnh nhà nước đơn giản là khả năng ban hành mệnh lệnh và cưỡng chế, Hồ Quý Ly là một trường hợp đáng chú ý. Ông đã tập trung quyền lực và tiến hành nhiều thay đổi với tốc độ lớn.
Nhưng sức mạnh nhà nước còn có một tầng khác: khả năng biến quyết định thành kết quả ổn định, phối hợp các lực lượng xã hội, duy trì trật tự và bảo đảm rằng chính sách vẫn hoạt động khi hoàn cảnh thay đổi.
Vì vậy:
Quyền ra lệnh không đồng nghĩa với khả năng thực hiện.
Khả năng cưỡng chế không đồng nghĩa với hiệu lực quản trị.
Tập trung quyền lực không đồng nghĩa với xây dựng được năng lực quốc gia.
Đây chính là nghịch lý của nhà Hồ.
Một chính quyền có thể đủ mạnh để áp đặt một thay đổi nhưng chưa đủ mạnh để làm cho thay đổi ấy trở thành một phần bền vững của trật tự xã hội.
Sự khác biệt giữa hai loại sức mạnh này có ý nghĩa vượt xa thế kỷ XIV.
Một quốc gia không thể chỉ đo sức mạnh bằng việc chính quyền có thể làm được những gì mà còn phải đo bằng việc xã hội có thể vận hành, phát triển và tự điều chỉnh như thế nào.
9.10. CHÍNH DANH VÀ LIÊN MINH XÃ HỘI: ĐIỂM YẾU CHÍNH TRỊ CỦA CẢI CÁCH
Hồ Quý Ly không chỉ tiến hành cải cách. Ông còn thay đổi triều đại.
Năm 1400, ông lên ngôi và lập nhà Hồ. Vì thế, mọi cải cách của ông đều diễn ra trong một môi trường mà vấn đề chính danh không thể tách khỏi vấn đề hiệu quả.
Nhưng nói nhà Hồ mất lòng dân là một cách diễn đạt quá rộng.
Không có một dân duy nhất phản ứng với nhà Hồ theo cùng một cách.
Có quý tộc mất quyền lợi. Có quan lại có lợi ích mới. Có địa phương có quan hệ khác nhau với trung ương. Có người bị tác động bởi hạn điền, hạn nô, thuế khóa hoặc tuyển quân.
Chính trị của một triều đại vì thế phải được nghiên cứu thông qua các nhóm lợi ích và quan hệ quyền lực cụ thể, chứ không thể quy về một trạng thái tâm lý chung của toàn dân.
James A. Anderson khi nghiên cứu cuộc xâm lược của nhà Minh cũng đặt sự nổi lên của nhà Hồ trong bối cảnh cạnh tranh khu vực, chia rẽ chính trị và sự thay đổi của các trung tâm quyền lực trong Đại Việt.
Từ đây xuất hiện một vấn đề căn bản:
Một nhà cải cách có thể nhìn đúng một căn bệnh nhưng vẫn thất bại vì xã hội không chấp nhận người đang cầm phương thuốc.
Điều đó không chứng minh phương thuốc đúng.
Nhưng cũng không chứng minh căn bệnh không tồn tại.
Muốn cải cách tồn tại lâu dài, nhà cải cách cần nhiều hơn quyền lực cưỡng chế.
Họ cần những nhóm xã hội có lý do để bảo vệ trật tự mới, cần những người thực thi hiểu được mục tiêu cải cách, và cần một cơ chế để phản đối chính sách mà không đồng nghĩa với việc phá hủy toàn bộ trật tự.
Đó là liên minh xã hội của cải cách.
Một cải cách chỉ dựa vào quyền lực của người khởi xướng sẽ rất dễ mất đi khi người ấy mất quyền lực.
9.11. CHI PHÍ CỦA SỰ TRÌ TRỆ: KHÔNG CẢI CÁCH CŨNG LÀ MỘT QUYẾT ĐỊNH
Đây là bài học quan trọng cần bổ sung vào cách đọc Hồ Quý Ly.
Lịch sử thường tính rất kỹ chi phí của cải cách: tiền giấy có vấn đề, hạn điền gây xáo trộn lợi ích, thay đổi hành chính tạo phản ứng, tập trung quyền lực tạo xung đột.
Nhưng lịch sử thường ít tính chi phí của việc không cải cách.
Nếu một hệ thống ruộng đất đang tạo ra bất ổn, chi phí của việc giữ nguyên nó là bao nhiêu?
Nếu tài chính nhà nước suy yếu, trì hoãn xử lý sẽ dẫn tới điều gì?
Nếu bộ máy không còn đủ khả năng quản trị, việc tiếp tục duy trì nó có phải thực sự là ổn định hay chỉ là trì hoãn khủng hoảng?
Đây là một sai lầm phổ biến trong tư duy chính trị: coi hiện trạng là trạng thái không có chi phí.
Thực tế, không cải cách cũng là một quyết định, và quyết định ấy cũng có hậu quả.
Một chính sách sai có thể gây thiệt hại. Nhưng trì hoãn một thay đổi cần thiết cũng có thể làm chi phí tương lai lớn hơn.
Vì vậy, một xã hội trưởng thành phải đánh giá đồng thời hai loại rủi ro:
Rủi ro của thay đổi và rủi ro của không thay đổi.
Hồ Quý Ly trở nên đặc biệt quan trọng chính vì ông đặt ra vấn đề thứ hai trong một thời đại mà trật tự cũ đã bắt đầu bộc lộ những giới hạn của nó.
Nhưng nhận ra chi phí của trì trệ không có nghĩa là chấp nhận mọi phương thức cải cách. Cũng như sợ cải cách không thể là lý do để bảo vệ hiện trạng vô thời hạn.
9.12. CÁI BẪY CỦA NHÀ CẢI CÁCH: QUÁ YẾU ĐỂ THAY ĐỔI, QUÁ MẠNH ĐỂ LẮNG NGHE
Từ Hồ Quý Ly có thể rút ra một nghịch lý chính trị sâu hơn.
Một nhà cải cách muốn thay đổi trật tự cũ phải có đủ quyền lực để vượt qua những lợi ích đang bảo vệ hiện trạng. Nếu quyền lực quá yếu, cải cách sẽ bị chặn ngay từ đầu.
Nhưng nếu quyền lực tập trung quá mức, một vấn đề mới xuất hiện.
Phản biện suy yếu. Những người xung quanh ít dám nói điều bất lợi. Nhà cải cách khó nhận ra sai lầm. Xã hội có thể nhìn cải cách như dự án của một nhóm quyền lực hơn là một sự thay đổi mà mình cùng tham gia.
Đó là nghịch lý quyền lực của nhà cải cách.
Cải cách cần quyền lực để phá vỡ cái cũ, nhưng cải cách muốn sống lâu lại cần những cơ chế khiến quyền lực của chính nhà cải cách cũng có thể bị chất vấn.
Ở đây, bài học không phải là tìm một lãnh tụ mạnh hơn Hồ Quý Ly.
Bài học là tìm một cấu trúc có thể đồng thời bảo đảm bốn yêu cầu:
Quyết định đủ nhanh.
Thực thi đủ nghiêm.
Phản biện đủ thật.
Điều chỉnh đủ linh hoạt.
Một quốc gia không thể dựa lâu dài vào phẩm chất đặc biệt của một cá nhân.
Nếu người đứng đầu không thể bị chất vấn, nếu chính sách không thể được kiểm nghiệm và nếu sai lầm không thể được sửa chữa, thì quyền lực càng lớn, rủi ro hệ thống càng lớn.
9.13. NHÀ HỒ THẤT BẠI TRƯỚC NHÀ MINH: KHÔNG CÓ MỘT NGUYÊN NHÂN DUY NHẤT
Cuộc sụp đổ của nhà Hồ năm 1407 cần được giải thích bằng nhiều tầng nguyên nhân.
Không thể nói nhà Hồ thất bại chỉ vì Hồ Quý Ly tiếm ngôi. Cũng không thể nói chỉ vì quân Minh quá mạnh.
Nhà Minh có quy mô dân số, nguồn lực và sức mạnh quân sự vượt trội. Nhưng cuộc chiến còn liên quan đến chính trị nội bộ Đại Việt, quan hệ giữa các nhóm quyền lực, khả năng huy động sự trung thành, địa lý, hậu cần, chiến lược và bối cảnh khu vực.
Anderson đặt cuộc xâm lược trong mối liên hệ giữa cải cách của Hồ Quý Ly, cạnh tranh khu vực và sự phản ứng của nhà Minh.
Các nghiên cứu về cuộc chinh phục Đại Việt của nhà Minh cũng cho thấy chiến tranh đầu thế kỷ XV không thể tách khỏi những vấn đề về địa lý, môi trường, cộng đồng địa phương, công nghệ quân sự và cách nhà Minh tổ chức quyền lực tại Đại Việt.
Do đó, nhà Hồ thất bại là một sự kiện; còn vì sao nhà Hồ thất bại là một vấn đề giải thích.
Hai thứ không được nhập làm một.
Một triều đại có thể thất bại vì đối thủ quá mạnh. Nhưng khả năng chống đỡ của nó lại phụ thuộc vào chính trị nội bộ, mức độ chính danh, tổ chức, hậu cần và khả năng huy động xã hội.
Một quân đội có thể có vũ khí và thành lũy. Nhưng để chiến đấu lâu dài, nó còn cần hậu cần, thông tin, tinh thần, sự phối hợp và một xã hội sẵn sàng hỗ trợ.
Một chính quyền có thể ra lệnh kháng chiến. Nhưng mệnh lệnh chỉ trở thành sức mạnh khi những người nhận lệnh có lý do để tin tưởng và tham gia.
Đây là lý do không thể dùng một nguyên nhân để thay thế cho toàn bộ lịch sử.
9.14. KHÔNG ĐỦ THỜI GIAN: ĐÚNG NHƯNG CHƯA ĐỦ
Có lý khi cho rằng nhà Hồ không có đủ thời gian để những cải cách sâu rộng phát huy kết quả.
Một cải cách tiền tệ cần thời gian để tạo niềm tin. Một chính sách ruộng đất cần thời gian để ổn định quan hệ sở hữu. Một hệ thống giáo dục cần nhiều năm mới tạo ra một thế hệ con người mới. Một bộ máy hành chính mới cũng cần thời gian để hình thành thói quen và năng lực thực thi.
Nhưng không đủ thời gian vẫn chưa phải lời giải cuối cùng.
Cần hỏi tại sao thời gian ấy ngắn đến vậy.
Một phần do hoàn cảnh quốc tế và cuộc xâm lược của nhà Minh. Một phần khác liên quan đến cách nhà Hồ xử lý quyền lực, chính danh và các quan hệ xã hội trong nước.
Ở đây, hoàn cảnh và quyết định chính trị đan xen.
Vì vậy, cách đánh giá công bằng nhất không phải là miễn trách nhiệm cho Hồ Quý Ly vì ông không có đủ thời gian, cũng không phải quy mọi thất bại cho những quyết định của ông.
Đúng hơn:
Thời gian ngắn là một điều kiện làm tăng nguy cơ thất bại; nhưng cách một chính quyền sử dụng thời gian ấy vẫn là một biến số chính trị.
Một nhà cải cách không thể lựa chọn hoàn cảnh lịch sử. Nhưng ông phải chịu trách nhiệm về những quyết định nằm trong phạm vi quyền lực của mình.
9.15. NGUYỄN GIA KIỂNG VÀ HỒ QUÝ LY: TỪ PHÁN XÉT NHÂN VẬT ĐẾN NGHIÊN CỨU CƠ CHẾ
Nguyễn Gia Kiểng có một đóng góp quan trọng khi đặt lại cách người Việt nhìn Hồ Quý Ly và Mạc Đăng Dung. Ông chống lại khuynh hướng dùng những nhãn đạo đức đơn giản để phán xét những nhân vật lịch sử phức tạp, đồng thời đặt câu hỏi về sự nhất quán của các tiêu chuẩn mà hậu thế sử dụng để phân biệt anh hùng và phản quốc.
Đây là một điểm đáng đối thoại.
Nhưng Hưng Quốc Học phải đi thêm một bước.
Không chỉ hỏi:
Hồ Quý Ly có bị lịch sử phán xét bất công không?
Mà hỏi:
Một chương trình cải cách cần những điều kiện nào để tồn tại?
Không chỉ hỏi:
Ông có phải nhà cải cách không?
Mà hỏi:
Điều gì khiến một số cải cách có thể chuyển hóa thành thể chế, trong khi những cải cách khác biến mất cùng người khởi xướng?
Không chỉ hỏi:
Ai đúng, ai sai?
Mà hỏi:
Cơ chế nào khiến cái đúng không trở thành cái bền vững?
Đây chính là bước chuyển từ phán xét nhân vật sang nghiên cứu cơ chế.
Và đó cũng là bước chuyển từ tinh thần tự vấn của Tổ quốc ăn năn sang Hưng Quốc Học.
Điều cần đối thoại với Nguyễn Gia Kiểng không phải chỉ là cách ông nhìn một nhân vật lịch sử, mà còn là phương pháp ông sử dụng để giải thích sự thành bại của quốc gia.
Một lịch sử trưởng thành phải đủ khả năng nhìn thấy cả trách nhiệm của người cầm quyền lẫn trách nhiệm của những cấu trúc đã tạo điều kiện cho quyền lực hình thành và vận hành.
9.16. ÁN LỆ HƯNG QUỐC: TỪ HỒ QUÝ LY ĐẾN QUỐC GIA CÓ KHẢ NĂNG TỰ CẢI CÁCH
Từ trường hợp Hồ Quý Ly, có thể xây dựng một khung phân tích cải cách gồm những câu hỏi nối tiếp nhau.
Thứ nhất, chẩn đoán: Nhà cải cách có nhìn đúng vấn đề hay không?
Thứ hai, thiết kế: Vấn đề được chuyển thành chính sách cụ thể có khả thi không?
Thứ ba, chính danh và liên minh: Người thực hiện thay đổi có đủ cơ sở chính trị để tập hợp những nhóm xã hội cần thiết hay không?
Thứ tư, trình tự và khả năng hấp thụ: Các chính sách có được triển khai theo thứ tự mà bộ máy, kinh tế và xã hội có thể tiếp nhận hay không?
Thứ năm, thực thi và đo lường: Mệnh lệnh có trở thành kết quả thực tế không? Chính quyền có biết khi nào chính sách đang thất bại không?
Thứ sáu, khả năng sống còn: Cải cách có tiếp tục tồn tại khi người khởi xướng rời khỏi quyền lực hay không?
Đây không phải một bảng điểm để chấm Hồ Quý Ly bằng tiêu chuẩn của thế kỷ XXI. Nó là một khung phân tích được rút ra từ lịch sử.
Bởi một cải cách đáng kể không chỉ là cải cách được thực hiện quyết liệt.
Cải cách bền vững là cải cách có thể tồn tại sau người khởi xướng, được các thế hệ sau tiếp tục điều chỉnh và trở thành một phần của khả năng vận hành bình thường của quốc gia.
Đây là nơi khái niệm quốc gia có khả năng tự cải cách xuất hiện.
Một cá nhân phi thường có thể nhìn thấy điều mà một hệ thống trì trệ không muốn nhìn thấy. Nhưng nếu sự thay đổi chỉ phụ thuộc vào cá nhân ấy, khi cá nhân thất bại thì cải cách cũng có thể thất bại theo.
Một quốc gia trưởng thành hơn khi khả năng cải cách được phân bố trong xã hội và được thể chế hóa.
Người nghiên cứu có thể chỉ ra vấn đề.
Người phản biện có thể chất vấn chính sách.
Người thực thi có thể thử nghiệm.
Dữ liệu có thể chứng minh kết quả.
Cơ quan giám sát có thể phát hiện sai phạm.
Và chính sách có thể được sửa khi thực tế bác bỏ giả định ban đầu.
Khi đó, cải cách không còn là đặc quyền của một nhà cải cách.
Nó trở thành một thuộc tính của quốc gia.
9.17. HAI CĂN BỆNH CỦA CẢI CÁCH: TRÌ TRỆ VÀ GIÁO ĐIỀU
Hồ Quý Ly cho phép chúng ta nhìn thấy hai căn bệnh tưởng như đối lập nhưng đều có thể làm một quốc gia suy yếu.
Căn bệnh thứ nhất là bảo thủ trước thay đổi.
Nó coi sự tồn tại lâu dài của một trật tự như bằng chứng rằng trật tự ấy đúng. Nó đánh giá cao sự ổn định hiện tại nhưng xem nhẹ chi phí tích tụ của những vấn đề chưa được giải quyết.
Căn bệnh thứ hai là cải cách biến thành giáo điều.
Khi nhà cải cách tin rằng mình đã nắm chân lý, phản biện dễ bị xem là cản trở. Thất bại dễ được giải thích bằng lỗi của người khác. Tốc độ thay đổi được coi là bằng chứng của quyết tâm, còn việc chất vấn chính sách bị xem như chống đối.
Hai căn bệnh này khác nhau nhưng có chung một điểm: đều làm suy yếu khả năng học hỏi từ thực tế.
Bảo thủ không chịu học vì sợ thay đổi.
Giáo điều không chịu học vì tin rằng mình đã đúng.
Một quốc gia Hưng Quốc cần một trạng thái khác: đủ dũng khí để thay đổi khi hiện trạng không còn phù hợp, nhưng cũng đủ khiêm nhường để thay đổi chính sách khi bằng chứng cho thấy nó không đạt mục tiêu.
Cải cách không phải là cuộc thi về tốc độ.
Cũng không phải là sự khẳng định quyền uy của người cải cách.
Cải cách là quá trình tìm ra phương thức tốt hơn để giải quyết những vấn đề thực tế của quốc gia.
Và phương thức ấy phải luôn có khả năng được kiểm nghiệm, phản biện và điều chỉnh.
9.18. KẾT LUẬN: HỒ QUÝ LY KHÔNG CẦN ĐƯỢC MINH OAN, MÀ CẦN ĐƯỢC HIỂU ĐÚNG
Hồ Quý Ly không cần một bản án mới để thay thế bản án cũ.
Ông là người thay đổi triều đại bằng một con đường gây tranh luận sâu sắc về chính danh. Ông tập trung quyền lực và tiến hành những cải cách rộng lớn trong một thời gian ngắn. Nhà Hồ không xây dựng được một trật tự đủ bền để tồn tại trước cuộc xâm lược của nhà Minh.
Những sự kiện ấy phải được nhìn thẳng.
Nhưng cũng phải nhìn thẳng vào điều khác.
Hồ Quý Ly là một trong những nhân vật hiếm hoi trong lịch sử Việt Nam dám đặt vấn đề với một trật tự đang khủng hoảng và biến nhận thức ấy thành một chương trình thay đổi trên nhiều lĩnh vực.
Tiền tệ, ruộng đất, hộ tịch, hành chính, giáo dục, quân sự, chữ viết và không gian chính trị đều nằm trong phạm vi cải cách của ông.
Điều đó không biến ông thành một thiên tài không có sai lầm.
Nhưng thất bại của nhà Hồ cũng không đủ để biến mọi ý tưởng của Hồ Quý Ly thành vô nghĩa.
Điều lịch sử cần ở đây không phải một sự minh oan, mà là một cách hiểu chính xác hơn về mối quan hệ giữa cải cách, quyền lực, chính danh, xã hội và khả năng thực thi.
Đồng thời, không thể đổ toàn bộ trách nhiệm lên một nhà cải cách rồi quên mất chi phí của sự trì trệ.
Một xã hội không thể tự cho mình vô tội chỉ vì những người muốn thay đổi đã thất bại. Nếu những vấn đề của trật tự cũ đã trở nên nghiêm trọng mà các nhóm bảo vệ hiện trạng vẫn không muốn thay đổi, thì sự trì hoãn ấy cũng là một lựa chọn chính trị và cũng có giá của nó.
Nhưng từ đó cũng không được rơi vào cực đoan ngược lại.
Dám thay đổi không đồng nghĩa với luôn đúng.
Một cải cách tốt cần nghiên cứu, thiết kế, thực thi, phản biện và khả năng tiếp nhận sự thật từ kết quả thực tế.
Bởi vậy, bài học sâu nhất của Hồ Quý Ly không phải là:
Hãy tìm một Hồ Quý Ly mới.
Mà là:
Hãy xây dựng một quốc gia không phải chờ một Hồ Quý Ly mới mới có thể cải cách.
Đó là sự chuyển đổi quan trọng từ nhà cải cách sang quốc gia có khả năng tự cải cách.
Một cá nhân có thể mở đầu một cuộc thay đổi. Nhưng chỉ khi xã hội có khả năng biến những bài học của cá nhân thành tri thức chung, biến tri thức thành thể chế, biến thể chế thành thói quen và tiếp tục điều chỉnh chúng trước những hoàn cảnh mới, cải cách mới vượt qua được số phận của người khởi xướng.
Hồ Quý Ly đã thử cải cách một quốc gia bằng sức mạnh của một nhà cải cách.
Bài học Hưng Quốc đi xa hơn thế: một quốc gia mạnh phải có khả năng tự nhận ra vấn đề, tự tạo ra người giải quyết vấn đề, tự kiểm nghiệm giải pháp và tự thay đổi khi giải pháp không còn phù hợp.
Khi ấy, cải cách không còn là hành động phi thường của một con người.
Nó trở thành khả năng bình thường của một quốc gia.
Và đó mới là điểm mà lịch sử Hồ Quý Ly có thể nối trực tiếp với Hưng Quốc Học.
QUY LUẬT VẬN HÀNH CỦA XÃ HỘI – BÀI HỌC HƯNG QUỐC
Từ Hồ Quý Ly có thể rút ra một quy luật:
Một quốc gia không suy yếu chỉ vì thiếu người muốn cải cách; quốc gia còn có thể suy yếu vì không biết biến ý tưởng cải cách thành năng lực tự đổi mới của toàn xã hội.
Một nhà cải cách có thể nhìn thấy vấn đề, tập trung quyền lực và tạo ra những thay đổi lớn. Nhưng nếu cải cách không có chính danh, không có liên minh xã hội, không có cơ chế phản biện và không có khả năng tự điều chỉnh, thành quả rất dễ mất đi cùng người khởi xướng.
Ngược lại, một quốc gia có khả năng tự cải cách không cần chờ đến khi khủng hoảng xuất hiện mới thay đổi. Nó có thể phát hiện vấn đề từ sớm, kiểm nghiệm những giải pháp khác nhau và sửa chữa sai lầm trước khi chúng trở thành tai họa.
Bài học Hưng Quốc vì vậy không nằm ở việc tìm kiếm một nhà lãnh đạo có quyền lực vô hạn.
Nó nằm ở việc xây dựng một trật tự trong đó quyền lực đủ mạnh để hành động nhưng không mạnh đến mức không thể bị chất vấn; chính sách đủ quyết đoán để tạo thay đổi nhưng không trở thành giáo điều; xã hội đủ tự do để phản biện nhưng cũng đủ trách nhiệm để cùng xây dựng.
Sức mạnh quốc gia không nằm ở khả năng một người có thể thay đổi tất cả, mà nằm ở khả năng cả quốc gia có thể liên tục sửa chữa chính mình.
Hoàng Phong Nhã
TÀI LIỆU THAM KHẢO TRỌNG YẾU
I. Sử liệu
- Ngô Sĩ Liên và các sử thần triều Lê, Đại Việt sử ký toàn thư, Tập II, NXB Khoa học Xã hội, Hà Nội.
- Quốc sử quán triều Nguyễn, Khâm định Việt sử Thông giám cương mục, Tập I, NXB Giáo dục, Hà Nội.
- Minh thực lục – Quan hệ Trung Quốc – Việt Nam thế kỷ XIV–XVII, NXB Hà Nội.
II. Nghiên cứu về Hồ Quý Ly và cải cách
- Lương Minh Cừ, “Một số tư tưởng và chính sách cải cách của Hồ Quý Ly”, Tạp chí Triết học, 2006.
- Lâm Minh Châu, “Góp phần tìm hiểu cải cách tiền tệ của Hồ Quý Ly từ góc nhìn Nhân học kinh tế”, Tạp chí Dân tộc học, số 6, 2013.
- Ngô Vũ Hải Hằng, “Biến đổi quan hệ sở hữu ruộng đất dưới tác động của chính sách cải cách kinh tế của Hồ Quý Ly và Lê Thánh Tông”, Tạp chí Khoa học Xã hội Việt Nam, số 9, 2021.
- Trần Thuận, “Some points about Ho Quy Ly’s socio-economic reform policies”, VNUHCM Journal of Social Sciences and Humanities.
- Đại học Quốc gia Hà Nội, các nghiên cứu về tư tưởng và chính sách cải cách của Hồ Quý Ly.
- Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, “Những cải cách của Hồ Quý Ly cuối thế kỷ XIV – đầu thế kỷ XV”.
III. Nghiên cứu quốc tế
- James A. Anderson, “The Ming Invasion of Vietnam, 1407–1427”, trong East Asia in the World: Twelve Events That Shaped the Modern International Order, Cambridge University Press, 2020, pp. 97–107.
- John K. Whitmore, Vietnam, Hồ Quý Ly, and the Ming (1371–1421), Yale Center for International and Area Studies.
- Các nghiên cứu về cuộc chinh phục Đại Việt của nhà Minh, địa lý, môi trường và công nghệ quân sự Đông Á thế kỷ XV.
IV. Đối thoại tư tưởng
- Nguyễn Gia Kiểng, Tổ quốc ăn năn, các phần viết về Hồ Quý Ly và Mạc Đăng Dung.
- Nguyễn Gia Kiểng, các bài viết liên quan đến lịch sử, nhà nước, quyền lực và con đường phát triển Việt Nam.
GHI CHÚ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Khi sử dụng chương này, cần giữ rõ bốn tầng phân tích:
1. Sự kiện lịch sử
Hồ Quý Ly tiến hành một loạt cải cách trước và sau năm 1400. Nhà Hồ tồn tại từ năm 1400 đến năm 1407 và thất bại trước cuộc xâm lược của nhà Minh.
2. Diễn giải lịch sử
Những cải cách ấy nhằm xử lý các vấn đề kinh tế, xã hội, hành chính, quân sự và quyền lực của một trật tự đang khủng hoảng.
3. Giả thuyết nhân quả
Một phần thất bại của nhà Hồ có thể được giải thích bởi khoảng cách giữa tốc độ cải cách với khả năng tạo dựng chính danh, liên minh xã hội, thực thi và ổn định thể chế. Tuy nhiên, cần tiếp tục phân tích tác động của tương quan lực lượng quốc tế và năng lực quân sự của nhà Minh, không quy toàn bộ thất bại cho một nguyên nhân nội bộ.
4. Luận đề Hưng Quốc
Bài học quan trọng nhất không phải là tìm một nhà cải cách phi thường, mà là xây dựng một quốc gia có khả năng tự cải cách — nơi cải cách có thể được khởi xướng, kiểm nghiệm, phản biện, điều chỉnh và tiếp tục sau khi người khởi xướng không còn nắm quyền.


04:16
Hoàng Phong Nhã