Knowledge

Knowledge
Success is the ability to go from one failure to another with no loss of enthusiasm. Thành công là khả năng đi từ thất bại này đến thất bại khác mà không mất đi nhiệt huyết (Winston Churchill ). Khi người giàu ăn cắp, người ta bảo anh ta nhầm lẫn, khi người nghèo ăn cắp, người ta bảo anh ta ăn cắp. Tục ngữ Iran. Tiền thì có nghĩa lý gì nếu nó không thể mua hạnh phúc? Agatha Christie. Lý tưởng của đời tôi là làm những việc rất nhỏ mọn với một trái tim thật rộng lớn. Maggy. Tính ghen ghét làm mất đi sức mạnh của con người. Tục ngữ Nga. Men are born to succeed, not to fail. Con người sinh ra để thành công, không phải để thất bại. Henry David Thoreau. Thomas Paine đã viết: Bất lương không phải là TIN hay KHÔNG TIN. Mà bất lương là khi xác nhận rằng mình tin vào một việc mà thực sự mình không tin .

Thứ Tư, 4 tháng 11, 2026

CHƯƠNG 26 - HỒ SƠ, QUYỀN LỰC VÀ CẠNH TRANH NHÂN SỰ

ĐỐI THOẠI VỚI NGUYỄN HÀ PHAN

CHƯƠNG XXVI

HỒ SƠ, QUYỀN LỰC VÀ CẠNH TRANH NHÂN SỰ

Khi nào kỷ luật chính đáng, khi nào có thể đặt câu hỏi về động cơ chính trị?

1. Một quyết định kỷ luật có thể đồng thời là quyết định chính trị

Trong một tổ chức chính trị, kỷ luật cán bộ không chỉ là hoạt động xử lý vi phạm. Đối với những người nắm giữ chức vụ cao, một quyết định kỷ luật còn có thể làm thay đổi tương quan quyền lực, ảnh hưởng đến cơ cấu lãnh đạo và tác động trực tiếp đến quá trình lựa chọn nhân sự kế nhiệm.

Vì vậy, một hồ sơ kỷ luật có thể mang hai ý nghĩa cần được nghiên cứu độc lập: nó là căn cứ xem xét trách nhiệm của một cá nhân và nó có thể trở thành một yếu tố trong cuộc cạnh tranh quyền lực.

Hai khả năng này không loại trừ nhau.

Một sai phạm có thật vẫn có thể được xử lý trong bối cảnh cạnh tranh nhân sự. Một quyết định kỷ luật đúng về căn cứ vẫn có thể đặt ra câu hỏi về thời điểm, cách thức và mục đích sử dụng quyền lực.

Ngược lại, việc một cán bộ bị loại khỏi vị trí lãnh đạo ngay trước một kỳ đại hội không tự động chứng minh rằng sai phạm chỉ là cái cớ để loại bỏ đối thủ.

Vụ Nguyễn Hà Phan đặt ra chính vấn đề ấy.

Ông được bầu vào Bộ Chính trị tháng 1 năm 1994, nhưng đến tháng 4 năm 1996 bị khai trừ khỏi Đảng. Sau đó, tháng 10 năm 1996, Quốc hội bãi nhiệm chức vụ Phó Chủ tịch Quốc hội và tư cách đại biểu Quốc hội của ông.

Chuỗi sự kiện này cần được đặt trong bối cảnh chuẩn bị Đại hội VIII, nhưng không thể chỉ dựa vào bối cảnh ấy để giải thích toàn bộ vụ việc.

Luận đề của chương này là:

Muốn đánh giá tính chính đáng của một quyết định kỷ luật trong môi trường cạnh tranh quyền lực, phải kiểm tra đồng thời ba yếu tố: căn cứ xử lý, tính hợp lệ của quy trình và mối quan hệ giữa quyết định với bối cảnh chính trị tại thời điểm ban hành.

Chỉ khi ba yếu tố này được xem xét bằng những tiêu chuẩn chứng cứ rõ ràng, chúng ta mới có thể phân biệt một quyết định kỷ luật chính đáng với một quyết định có khả năng bị chi phối bởi mục tiêu chính trị không phù hợp.

2. Ba câu hỏi không được nhập làm một

Khi nghiên cứu vụ Nguyễn Hà Phan, cần tách biệt ba câu hỏi.

Thứ nhất: Sai phạm được nêu có thực sự xảy ra hay không?

Đây là câu hỏi về hành vi trong quá khứ, nội dung khai báo trong thời gian bị giam giữ, việc báo cáo với tổ chức sau khi được trả tự do và những chứng cứ được sử dụng để xem xét kỷ luật.

Cần tiếp cận quyết định kỷ luật gốc, hồ sơ xác minh và các tài liệu liên quan. Phải xác định chính xác hành vi nào được chứng minh, hành vi nào chỉ được thuật lại và hành vi nào vẫn còn tranh luận.

Không thể chỉ dựa vào một bản tường thuật để mở rộng nội dung sai phạm vượt quá những gì quyết định chính thức xác định.

Thứ hai: Quy trình xử lý có đúng thẩm quyền và bảo đảm tính nhất quán hay không?

Một quyết định có thể có căn cứ về nội dung nhưng vẫn cần được kiểm tra về thủ tục.

Ai tiếp nhận thông tin? Cơ quan nào được giao xác minh? Ai tổng hợp kết quả? Ai trình phương án xử lý? Cơ quan nào có thẩm quyền quyết định?

Cũng cần xem xét người bị xử lý có được biết nội dung kết luận, có cơ hội giải trình và có được xem xét các tài liệu có lợi cho mình hay không, trong phạm vi quy định áp dụng thời kỳ đó.

Thứ ba: Bối cảnh chính trị có ảnh hưởng đến thời điểm và cách thức xử lý hay không?

Đây là câu hỏi khó nhất vì liên quan đến động cơ, lợi ích và quan hệ quyền lực.

Muốn trả lời, phải tìm chứng cứ về quá trình đưa hồ sơ ra xem xét, những người tham gia xử lý, các chỉ đạo có liên quan và mối liên hệ giữa quyết định kỷ luật với việc sắp xếp nhân sự.

Ba câu hỏi này không thể thay thế nhau.

Có sai phạm không đồng nghĩa quy trình xử lý chắc chắn đúng. Quy trình đúng không tự động chứng minh mọi người tham gia đều không có động cơ chính trị. Và sự tồn tại của cạnh tranh nhân sự cũng không chứng minh căn cứ kỷ luật là giả tạo.

Một nghiên cứu nghiêm túc phải giữ được sự phân biệt ấy từ đầu đến cuối.

3. Bối cảnh Đại hội VIII: Quan hệ thời gian chưa phải quan hệ nhân quả

Việc Nguyễn Hà Phan bị xử lý năm 1996, trong giai đoạn chuẩn bị Đại hội VIII, khiến vụ việc có ý nghĩa vượt ra ngoài một quyết định kỷ luật cá nhân.

Đây là một bối cảnh lịch sử cần được nghiên cứu.

Đại hội Đảng không chỉ là sự kiện tổng kết một nhiệm kỳ. Đó còn là thời điểm đánh giá cán bộ, xác lập cơ cấu lãnh đạo và lựa chọn những người sẽ tham gia điều hành đất nước trong nhiệm kỳ tiếp theo.

Trong bối cảnh ấy, việc một Ủy viên Bộ Chính trị bị khai trừ khỏi Đảng đương nhiên có tác động đến tương quan nhân sự.

Tuy nhiên, phải phân biệt hai điều:

Một quyết định có tác động chính trị không nhất thiết được ban hành vì mục đích chính trị.

Và một quyết định có căn cứ kỷ luật không nhất thiết hoàn toàn nằm ngoài những tính toán chính trị.

Muốn xác định bối cảnh Đại hội VIII có ảnh hưởng đến vụ Nguyễn Hà Phan hay không, cần tìm lời giải cho những câu hỏi cụ thể:

  • Những ai đã biết về hồ sơ của Nguyễn Hà Phan trước khi vụ việc được đưa ra xem xét?
  • Những thông tin nào đã được cung cấp cho các cơ quan và cá nhân có trách nhiệm về nhân sự?
  • Đơn thư, tài liệu hoặc lời khai liên quan xuất hiện vào thời điểm nào?
  • Ai đề xuất mở lại hồ sơ và căn cứ của đề xuất ấy là gì?
  • Có chỉ đạo nào về việc đẩy nhanh, trì hoãn hoặc thay đổi phạm vi xác minh không?
  • Cách xử lý Nguyễn Hà Phan có khác với những trường hợp tương tự trong cùng thời kỳ không?
  • Có tài liệu nào thể hiện việc sử dụng vụ việc nhằm tác động đến một phương án nhân sự cụ thể?

Nếu chưa có câu trả lời dựa trên chứng cứ, cách diễn đạt phù hợp là:

Vụ Nguyễn Hà Phan diễn ra trong bối cảnh chuẩn bị Đại hội VIII, vì vậy cần xem xét khả năng cạnh tranh nhân sự đã tác động đến thời điểm và cách thức xử lý.

Không nên khẳng định ông bị kỷ luật nhằm phục vụ một phương án nhân sự cụ thể nếu chưa có chứng cứ xác lập mối quan hệ đó.

Đây không phải sự né tránh kết luận. Đó là kỷ luật của phương pháp nghiên cứu lịch sử.

4. Chuỗi xử lý hồ sơ: Người phát hiện, người thẩm tra và người quyết định

Khi nghiên cứu một vụ việc chính trị, cần tránh một sai lầm phổ biến: gộp tất cả những người tham gia quá trình xử lý thành một nhóm có cùng vai trò và cùng động cơ.

Trên thực tế, một hồ sơ có thể đi qua nhiều cấp và nhiều chủ thể khác nhau.

Cần phân biệt ít nhất năm vai trò.

Người cung cấp thông tin: Người gửi đơn, chuyển tài liệu, cung cấp lời khai hoặc nêu nghi vấn về quá khứ của cán bộ.

Người tiếp nhận thông tin: Cá nhân hoặc cơ quan có trách nhiệm nhận, ghi nhận và chuyển thông tin đến nơi có thẩm quyền.

Người thẩm tra: Người được giao xác minh nội dung, tìm kiếm tài liệu, đối chiếu lời khai và xác định mức độ đáng tin cậy của chứng cứ.

Người trình và đề xuất: Người tổng hợp kết quả, đánh giá vấn đề và kiến nghị phương án xử lý.

Cơ quan quyết định: Chủ thể có thẩm quyền xem xét và ban hành quyết định cuối cùng theo quy định áp dụng.

Một cá nhân có thể đồng thời đảm nhiệm nhiều vai trò. Nhưng không được mặc nhiên cho rằng người cung cấp thông tin cũng là người chỉ đạo thẩm tra, hoặc người thẩm tra cũng là người quyết định kỷ luật.

Trong vụ Nguyễn Hà Phan, những lời kể được Huy Đức thuật lại gợi mở một số đầu mối về quá trình hồ sơ cũ được tìm lại, chuyển đến các cấp có trách nhiệm và xem xét trước Đại hội VIII.

Đây là những thông tin có giá trị định hướng nghiên cứu, nhưng cần được đối chiếu với tài liệu gốc.

Đặc biệt, cần tìm hiểu tài liệu được nhắc đến trong lời kể liên quan đến Trần Văn Hiển, bao gồm bản gốc thư đề ngày 7 tháng 8 năm 1995 nếu có thể tiếp cận.

Cần xác định thư được gửi cho ai, nội dung thực tế là gì, người nhận đã xử lý ra sao và liệu nó có phải là nguyên nhân trực tiếp khiến hồ sơ được mở lại hay không.

Nếu không có những tài liệu này, chúng ta chỉ có thể xác định đây là một đầu mối cần kiểm chứng, chưa thể dựng thành một chuỗi chỉ đạo hoàn chỉnh.

Điều quan trọng là phân biệt người khởi động một vụ việc với người chịu trách nhiệm về quyết định cuối cùng.

5. Phép thử đối với giả thuyết: Kỷ luật có phải là công cụ thanh trừng?

Trong nghiên cứu lịch sử chính trị, từ thanh trừng thường được sử dụng để mô tả việc một cá nhân hoặc nhóm người bị loại khỏi vị trí quyền lực thông qua những biện pháp tổ chức, kỷ luật hoặc chính trị.

Nhưng nếu sử dụng khái niệm này như một kết luận về động cơ, cần có tiêu chuẩn chứng minh.

Không thể chỉ nhìn vào kết quả một người bị loại khỏi vị trí lãnh đạo rồi suy ngược rằng mục đích ban đầu của toàn bộ quá trình là loại bỏ người ấy.

Có thể xây dựng bốn phép thử.

Phép thử thứ nhất: Căn cứ kỷ luật có tồn tại độc lập với tranh chấp nhân sự hay không?

Cần xác định tài liệu làm căn cứ kỷ luật được hình thành từ khi nào, nguồn gốc ở đâu và đã tồn tại trước khi xuất hiện những vấn đề nhân sự hay chưa.

Nếu tài liệu đã tồn tại từ trước, điều đó có thể chứng minh nội dung không được tạo ra hoàn toàn vào thời điểm xử lý.

Nhưng sự tồn tại từ trước không đồng nghĩa với việc cách sử dụng tài liệu ở thời điểm sau đó hoàn toàn khách quan.

Một hồ sơ cũ có thể được đưa ra xem xét đúng lúc vì thông tin mới xuất hiện. Nó cũng có thể được lựa chọn có chủ đích trong một cuộc cạnh tranh quyền lực.

Muốn phân biệt hai khả năng, cần kiểm tra quá trình lựa chọn và sử dụng hồ sơ.

Phép thử thứ hai: Quy trình xử lý có nhất quán với những trường hợp tương tự hay không?

Cần so sánh cách xử lý Nguyễn Hà Phan với những trường hợp có tính chất vi phạm tương đương, cùng thời kỳ và chịu sự điều chỉnh của những quy định tương ứng.

Nếu những trường hợp tương tự được xử lý khác nhau, cần tìm nguyên nhân.

Có thể sự khác biệt xuất phát từ mức độ vi phạm, chất lượng chứng cứ, hoàn cảnh lịch sử hoặc thẩm quyền xử lý.

Nhưng nếu có sự bất bình đẳng rõ rệt mà không giải thích được, đó là vấn đề cần tiếp tục điều tra.

Phép thử thứ ba: Có chứng cứ về ý định loại bỏ một đối thủ chính trị hay không?

Đây là phép thử trực tiếp nhất đối với giả thuyết thanh trừng.

Những chứng cứ có thể có gồm chỉ đạo bằng văn bản, biên bản trao đổi, thư từ, lời kể trực tiếp được kiểm chứng độc lập hoặc chuỗi hành động thể hiện rõ mục tiêu nhân sự.

Cần phân biệt lời nhận định của người quan sát với lời xác nhận của người trực tiếp tham gia quyết định.

Một nhận xét rằng vụ việc có lợi cho một phe nhóm không đủ chứng minh phe nhóm ấy đã tổ chức hoặc chỉ đạo vụ việc.

Phép thử thứ tư: Ai hưởng lợi từ kết quả và họ có tham gia vào quá trình quyết định hay không?

Kết quả một vụ kỷ luật có thể làm thay đổi tương quan quyền lực, mở ra cơ hội cho những người khác.

Vì vậy, việc xác định ai hưởng lợi là một hướng điều tra hợp lý.

Nhưng hưởng lợi từ một quyết định không đồng nghĩa với việc đã tạo ra quyết định ấy.

Muốn xác định trách nhiệm phải chứng minh được mối liên hệ giữa lợi ích, hành động, thẩm quyền và quá trình tác động.

Bốn phép thử này không phải công thức máy móc để kết luận có hay không có thanh trừng.

Chúng là công cụ giúp biến một nhận định chính trị rộng thành những câu hỏi cụ thể, có thể kiểm tra bằng tài liệu.

6. Phản đề thứ nhất: Nếu sai phạm có thật, vì sao còn phải nghiên cứu động cơ?

Có một lập luận cho rằng nếu Nguyễn Hà Phan thực sự có những hành vi sai phạm như quyết định kỷ luật năm 1996 nêu ra, thì việc tiếp tục nghiên cứu động cơ chính trị của những người xử lý là không cần thiết.

Lập luận này có một phần hợp lý.

Nếu câu hỏi chỉ là căn cứ nào được sử dụng để khai trừ ông khỏi Đảng, thì quyết định kỷ luật chính thức là tài liệu xuất phát quan trọng.

Nhưng nghiên cứu lịch sử không chỉ có nhiệm vụ ghi nhận một quyết định đã được ban hành.

Nó còn phải tìm hiểu vì sao sự việc được đưa ra xem xét vào thời điểm ấy, thông tin đã được xử lý qua những cấp nào, các quy trình được thực hiện ra sao và quyết định có chịu tác động từ những yếu tố bên ngoài hay không.

Một hành vi sai phạm có thật không làm cho mọi cách xử lý hành vi ấy đều tự động chính đáng.

Ví dụ, một cơ quan có thể có căn cứ xác đáng để xử lý một cán bộ, nhưng vẫn phải trả lời những câu hỏi về thẩm quyền, tính nhất quán và quyền giải trình của người bị xử lý.

Ngược lại, phát hiện một thiếu sót trong quy trình không có nghĩa là hành vi vi phạm ban đầu không tồn tại.

Vì vậy, nghiên cứu động cơ chính trị không nhằm phủ nhận trước kết luận chính thức.

Mục tiêu là xác định mối quan hệ giữa sự kiện, thủ tục và quyền lực.

Đó là sự khác biệt giữa việc chấp nhận một quyết định như kết quả cuối cùng và việc nghiên cứu quyết định ấy như một hiện tượng lịch sử.

7. Phản đề thứ hai: Nếu việc mở lại hồ sơ là chính đáng thì sao?

Cũng cần xem xét nghiêm túc một giả thuyết đối lập: Có thể những thông tin về quá khứ của Nguyễn Hà Phan được phát hiện, tập hợp hoặc đánh giá lại, sau đó được xử lý theo một quy trình mà cơ quan có thẩm quyền cho là phù hợp.

Nếu giả thuyết này đúng, việc kỷ luật trước Đại hội VIII không nhất thiết là một cuộc thanh trừng.

Nó có thể là kết quả của quá trình xác minh những thông tin tồn tại từ lâu nhưng chưa được đánh giá đầy đủ.

Trong trường hợp ấy, bối cảnh chính trị chỉ là môi trường diễn ra quyết định, không nhất thiết là nguyên nhân tạo ra quyết định.

Tuy nhiên, giả thuyết này cũng phải chịu cùng một tiêu chuẩn chứng minh.

Cần tìm được:

  • Tài liệu đầu tiên khiến cơ quan có trách nhiệm xem xét lại vụ việc.
  • Văn bản giao nhiệm vụ xác minh.
  • Báo cáo kết quả thẩm tra.
  • Tài liệu thể hiện quá trình xem xét lời giải trình của Nguyễn Hà Phan.
  • Căn cứ pháp lý và tổ chức của quyết định kỷ luật.
  • Hồ sơ cho thấy quyết định được thông qua đúng thẩm quyền.

Không thể yêu cầu giả thuyết thanh trừng phải có chứng cứ, trong khi mặc nhiên coi giả thuyết xử lý hoàn toàn khách quan là đúng mà không cần kiểm tra.

Hai cách giải thích đối lập phải được đặt dưới cùng một tiêu chuẩn nghiên cứu.

Đây là nguyên tắc quan trọng để tránh việc nhà nghiên cứu vô tình trở thành người biện hộ cho một phía.

8. Bảng đối chiếu các giả thuyết cạnh tranh

Để giữ cho nghiên cứu không bị chi phối bởi một cách giải thích duy nhất, cần đặt các giả thuyết cạnh tranh trong cùng một hệ thống đánh giá.

Giả thuyết Chứng cứ cần tìm Giới hạn kết luận
Hồ sơ được mở lại do xuất hiện thông tin mới Đơn thư gốc, ngày tiếp nhận, tài liệu mới, văn bản giao xác minh Chưa thể kết luận nếu thiếu hồ sơ
Hồ sơ cũ đã tồn tại nhưng không được xem xét đầy đủ khi đề bạt Hồ sơ nhân sự các thời kỳ, tài liệu chuyển giao và thẩm tra Cần xác định ai có nghĩa vụ tiếp cận
Căn cứ kỷ luật có thật nhưng thời điểm xử lý chịu ảnh hưởng của cạnh tranh nhân sự Hồ sơ thẩm tra, tài liệu nội bộ và chứng cứ về quá trình lựa chọn thời điểm Không thể suy ra chỉ từ sự trùng hợp thời gian
Hồ sơ được sử dụng chủ yếu nhằm loại bỏ một đối thủ chính trị Chứng cứ về ý định, hành động, chủ thể và mối liên hệ với quyết định Không được kết luận nếu thiếu chứng cứ đủ mạnh
Vụ việc được xử lý theo quy trình thông thường sau khi xác minh Hồ sơ thủ tục, báo cáo, biên bản và quyết định Phải kiểm tra thực tế, không mặc nhiên chấp nhận
Quy trình có căn cứ nhưng tồn tại sự chọn lọc hoặc áp dụng không nhất quán Hồ sơ những trường hợp tương tự, tiêu chuẩn xử lý và tài liệu so sánh Cần xác định nguyên nhân của sự khác biệt

Bảng này cho thấy một điểm quan trọng: Một giả thuyết có vẻ hợp lý không đồng nghĩa với một kết luận đã được chứng minh.

Nhà nghiên cứu phải có khả năng chỉ ra chứng cứ nào ủng hộ giả thuyết, chứng cứ nào mâu thuẫn với nó và những tài liệu nào còn thiếu.

Đặc biệt, cần tránh việc chỉ thu thập những tài liệu phù hợp với nhận định ban đầu mà bỏ qua những chứng cứ có khả năng bác bỏ nhận định ấy.

Một giả thuyết khoa học phải có khả năng được kiểm tra và có khả năng bị bác bỏ.

9. Quy luật vận hành của quyền lực: Tính chính đáng của nội dung, thủ tục và mục đích

Từ vụ Nguyễn Hà Phan, có thể xây dựng một khung phân tích rộng hơn về tính chính đáng của các quyết định kỷ luật trong tổ chức chính trị.

Một quyết định cần được đánh giá trên ít nhất bốn phương diện.

Tính chính đáng về nội dung.

Hành vi bị xử lý có thực sự xảy ra không? Chứng cứ có đáng tin cậy không? Kết luận có tương xứng với những gì được chứng minh không?

Đây là nền tảng của mọi quyết định kỷ luật.

Tính chính đáng về thủ tục.

Cơ quan xử lý có đúng thẩm quyền không? Quy trình xác minh có được thực hiện đầy đủ không? Người bị xử lý có cơ hội giải trình không? Những chứng cứ có lợi và bất lợi có được xem xét công bằng không?

Một quyết định đúng về nội dung nhưng sai về thủ tục vẫn đặt ra vấn đề về tính chính đáng.

Tính chính đáng về mục đích.

Quyền lực được sử dụng nhằm bảo vệ kỷ luật và lợi ích chung của tổ chức hay bị chi phối bởi mục tiêu loại bỏ một cá nhân vì lợi ích phe nhóm?

Đây là phương diện khó xác định nhất vì liên quan đến động cơ của người ra quyết định.

Muốn kết luận phải có chứng cứ về ý định và hành vi, không thể chỉ dựa vào kết quả chính trị.

Tính giải trình.

Người và cơ quan ra quyết định có thể trình bày căn cứ, trả lời những câu hỏi liên quan và chịu trách nhiệm về quyết định của mình hay không?

Một hệ thống có thể có quy định về kỷ luật, nhưng nếu không có khả năng giải trình, những quy định ấy rất dễ trở thành công cụ quyền lực thiếu kiểm soát.

Bốn phương diện này liên hệ chặt chẽ với nhau.

Một quyết định có căn cứ nhưng thiếu minh bạch vẫn có thể làm suy giảm niềm tin. Một quyết định đúng thủ tục nhưng sử dụng quyền lực vì mục đích không phù hợp vẫn có thể mất tính chính đáng. Một quyết định có mục tiêu chính đáng nhưng dựa trên chứng cứ không đầy đủ cũng không thể được coi là một quyết định công bằng.

Từ góc độ Hưng Quốc Học, có thể rút ra một nguyên tắc:

Kỷ luật phải bảo vệ kỷ cương của tổ chức, nhưng bản thân quyền lực kỷ luật cũng phải chịu sự kiểm tra của những nguyên tắc công bằng, chứng cứ và trách nhiệm giải trình.

Nếu người có quyền kỷ luật không phải giải trình về cách sử dụng quyền lực của mình, thì kỷ luật có thể trở thành một phương tiện củng cố quyền lực thay vì bảo vệ kỷ cương.

10. Kết luận: Không kết án bằng suy đoán, cũng không miễn trừ bằng quyết định chính thức

Vụ Nguyễn Hà Phan đặt ra một câu hỏi có ý nghĩa rộng hơn lịch sử của một cá nhân: Trong một tổ chức chính trị, làm thế nào để phân biệt việc thực thi kỷ luật chính đáng với việc sử dụng kỷ luật như một công cụ trong cạnh tranh quyền lực?

Những mốc sự kiện công khai cho thấy ông được bầu vào Bộ Chính trị tháng 1 năm 1994, bị khai trừ khỏi Đảng tháng 4 năm 1996 và bị Quốc hội bãi nhiệm chức vụ Phó Chủ tịch Quốc hội cùng tư cách đại biểu Quốc hội vào tháng 10 năm 1996.

Những lời kể hồi cố cung cấp thêm đầu mối về việc hồ sơ cũ được xem xét lại và bối cảnh chính trị trước Đại hội VIII.

Nhưng các thông tin ấy chưa đủ để xác định toàn bộ quá trình: Ai khởi động vụ việc? Ai cung cấp tài liệu? Ai chỉ đạo thẩm tra? Ai trình phương án xử lý? Những cấp nào tham gia quyết định? Và liệu cạnh tranh nhân sự có ảnh hưởng đến thời điểm hoặc cách thức xử lý hay không?

Vì vậy, chưa đủ cơ sở để kết luận vụ việc chỉ là một cuộc thanh trừng.

Cũng chưa đủ cơ sở để khẳng định toàn bộ quá trình hoàn toàn không chịu ảnh hưởng của cạnh tranh quyền lực.

Cách tiếp cận đúng đắn là tiếp tục tìm chứng cứ cho từng mệnh đề, phân biệt văn bản gốc với lời kể, phân biệt sự kiện với suy luận và áp dụng cùng một tiêu chuẩn kiểm chứng cho những giả thuyết đối lập.

Từ góc độ Hưng Quốc Học, vấn đề không chỉ là ai có quyền kỷ luật một cán bộ, mà còn là quyền lực ấy được sử dụng trong giới hạn nào và phải chịu trách nhiệm ra sao.

Một tổ chức muốn duy trì kỷ cương phải có khả năng xử lý sai phạm, kể cả khi người vi phạm đang giữ chức vụ rất cao. Nhưng chính tổ chức ấy cũng phải bảo đảm rằng quyền kỷ luật không bị biến thành công cụ phục vụ lợi ích cá nhân hoặc phe nhóm.

Điều này đòi hỏi ba nguyên tắc.

Thứ nhất, không ai được đứng ngoài kỷ luật chỉ vì đang nắm giữ quyền lực.

Thứ hai, không ai bị kết luận sai phạm chỉ vì đã trở thành người bất lợi trong một cuộc cạnh tranh nhân sự.

Thứ ba, người thực thi quyền lực kỷ luật cũng phải có trách nhiệm giải trình về chứng cứ, thẩm quyền và mục đích của quyết định.

Kỷ luật chính đáng phải dựa trên sự thật. Quyền lực chính đáng phải chịu sự kiểm tra. Và cạnh tranh chính trị chính đáng không được biến việc xử lý sai phạm thành phương tiện loại bỏ đối thủ.

Một thể chế trưởng thành không phải là thể chế không có cạnh tranh quyền lực. Cạnh tranh là điều khó tránh khỏi trong quá trình lựa chọn người lãnh đạo. Vấn đề là cạnh tranh ấy được đặt trong những giới hạn nào.

Nếu kỷ luật được thực hiện trên cơ sở chứng cứ và quy trình công bằng, nó góp phần bảo vệ tổ chức. Nếu kỷ luật bị chi phối bởi mục tiêu phe nhóm, nó làm suy yếu niềm tin và biến quyền lực thành công cụ tự bảo vệ.

Bài học lớn nhất từ vụ Nguyễn Hà Phan vì vậy không nằm ở việc phải chọn trước một kết luận rằng đây là kỷ luật chính đáng hay thanh trừng chính trị.

Bài học nằm ở yêu cầu xây dựng một cơ chế trong đó cả người bị kỷ luật lẫn người thực thi quyền kỷ luật đều phải chịu sự kiểm tra theo những nguyên tắc rõ ràng.

Không được dùng quyền lực để thay thế chứng cứ. Không được dùng kỷ luật để thay thế công lý. Và không được dùng sự chính đáng của mục tiêu chung để miễn trừ trách nhiệm cho những người nhân danh mục tiêu ấy.

Đó là giới hạn mà một nền chính trị có trách nhiệm phải tự đặt ra cho quyền lực của mình.

Hoàng Phong Nhã


HỒ SƠ VÀ TƯ LIỆU CẦN TIẾP TỤC ĐỐI CHIẾU

  1. Bản gốc quyết định khai trừ Nguyễn Hà Phan khỏi Đảng ngày 17 tháng 4 năm 1996 và toàn bộ tài liệu được sử dụng làm căn cứ.
  2. Bản gốc nghị quyết Quốc hội ngày 24 tháng 10 năm 1996 về việc bãi nhiệm chức vụ Phó Chủ tịch Quốc hội và tư cách đại biểu Quốc hội của Nguyễn Hà Phan.
  3. Hồ sơ xem xét, thẩm tra và đề cử nhân sự trước Đại hội VIII, đặc biệt là quá trình hình thành cơ cấu lãnh đạo nhiệm kỳ 1996–2001.
  4. Bản gốc thư được Huy Đức dẫn là của Trần Văn Hiển, đề ngày 7 tháng 8 năm 1995, nếu có thể tiếp cận; cần xác minh người gửi, người nhận, nội dung và quá trình xử lý.
  5. Hồ sơ giao nhiệm vụ, báo cáo thẩm tra, biên bản làm việc và tài liệu lưu chuyển hồ sơ trong giai đoạn 1995–1996.
  6. Những trường hợp kỷ luật cán bộ cấp cao có tính chất tương đồng trong cùng thời kỳ, nhằm kiểm tra tính nhất quán của quy trình và mức độ xử lý.
  7. Huy Đức, Bên Thắng Cuộc – Quyền Bính, phần viết về Đại hội VIII. Sử dụng như nguồn tường thuật thứ cấp và đầu mối truy tìm tài liệu, không thay thế hồ sơ gốc.

TIÊU CHUẨN KIỂM CHỨNG CỦA CHƯƠNG

Trong quá trình nghiên cứu tiếp theo, cần duy trì bốn cấp độ:

  • Sự kiện xác nhận: Có tài liệu gốc hoặc nhiều nguồn độc lập đáng tin cậy đối chiếu được.
  • Thông tin được công bố: Có nguồn công khai nhưng chưa tiếp cận được tài liệu gốc.
  • Lời kể và hồi ức: Có giá trị cung cấp đầu mối, nhưng cần kiểm tra nguồn gốc, thời điểm và khả năng đối chiếu.
  • Giả thuyết chính trị: Chỉ được sử dụng để định hướng tìm kiếm chứng cứ, không được trình bày như kết luận lịch sử.

.

CHƯƠNG 25 -ĐỐI THOẠI VỚI NGUYỄN HÀ PHAN - TRÁCH NHIỆM CÁ NHÂN VÀ TRÁCH NHIỆM HỆ THỐNG

ĐỐI THOẠI VỚI NGUYỄN HÀ PHAN

CHƯƠNG XXV

TRÁCH NHIỆM CÁ NHÂN VÀ TRÁCH NHIỆM HỆ THỐNG

Hồ sơ cán bộ, thẩm tra và quyết định đề bạt

1. Trách nhiệm cá nhân không thể thay thế trách nhiệm hệ thống

Vụ Nguyễn Hà Phan đặt ra một vấn đề vượt xa số phận chính trị của một cán bộ: Khi một người từng có sai phạm trong quá khứ vẫn tiếp tục được sử dụng, lần lượt đảm nhiệm nhiều chức vụ quan trọng và cuối cùng trở thành Ủy viên Bộ Chính trị, thì trách nhiệm thuộc về ai nếu chính quá khứ ấy về sau trở thành căn cứ kỷ luật?

Đây không đơn thuần là câu hỏi về phẩm chất của một cá nhân. Nó còn là câu hỏi về chất lượng quản trị nhân sự, tính liên tục của hồ sơ cán bộ và trách nhiệm của những cơ quan có quyền thẩm tra, đánh giá, lựa chọn và đề bạt.

Cần phân biệt ba tầng trách nhiệm.

Thứ nhất là trách nhiệm cá nhân của Nguyễn Hà Phan đối với những hành vi được cơ quan có thẩm quyền xác định trong quyết định kỷ luật năm 1996.

Thứ hai là trách nhiệm quản lý của những cá nhân và cơ quan tham gia tiếp nhận thông tin, kiểm tra lý lịch, thẩm tra quá trình công tác và quyết định đề bạt ông qua từng thời kỳ.

Thứ ba là trách nhiệm thể chế đối với việc xây dựng, lưu trữ, cập nhật, chuyển giao và kiểm soát hồ sơ cán bộ.

Ba tầng trách nhiệm này có quan hệ với nhau nhưng không thể nhập làm một.

Nếu Nguyễn Hà Phan có hành vi sai phạm, trách nhiệm cá nhân của ông phải được xem xét trên cơ sở chứng cứ. Nhưng điều đó không tự động chứng minh những người tham gia đề bạt đều biết đầy đủ về sự việc.

Ngược lại, nếu quá trình quản lý hồ sơ có thiếu sót, điều đó cũng không thể trở thành lý do để miễn trừ trách nhiệm cá nhân đối với hành vi đã được chứng minh.

Vấn đề cốt lõi là phải tái dựng được chuỗi thông tin và quyết định: Ai đã thực hiện hành vi gì? Ai biết hoặc có nghĩa vụ phải biết điều gì? Thông tin được chuyển đến đâu? Cơ quan nào có thẩm quyền xử lý? Và vì sao một thông tin quan trọng, nếu thực sự đã tồn tại, lại có thể không được xem xét trong quá trình đề bạt?

Đây là cách tiếp cận cần thiết để tránh hai cực đoan: quy toàn bộ trách nhiệm cho một cá nhân hoặc hòa tan trách nhiệm cá nhân vào những khiếm khuyết chung của hệ thống.

2. Trách nhiệm cá nhân: Phải xác định chính xác hành vi và hậu quả

Theo nội dung quyết định khai trừ khỏi Đảng được các nguồn công bố dẫn lại, Nguyễn Hà Phan bị xử lý liên quan đến việc khai báo các cơ sở cách mạng trong thời gian bị giam giữ và việc báo cáo không đầy đủ với tổ chức sau khi được trả tự do năm 1964.

Đây là căn cứ chính thức được công bố để giải thích việc xử lý kỷ luật. Tuy nhiên, nghiên cứu lịch sử không thể dừng lại ở phần tóm tắt của một quyết định hoặc những bài viết thuật lại sự kiện. Muốn đánh giá đầy đủ trách nhiệm cá nhân, cần tiếp cận văn bản gốc và tài liệu làm căn cứ cho quyết định.

Trước hết, cần phân biệt ba vấn đề.

Hành vi trong thời gian bị giam giữ.

Nguyễn Hà Phan đã khai báo những thông tin gì? Những thông tin ấy liên quan đến cá nhân, cơ sở hoạt động hay mạng lưới cách mạng? Việc khai báo diễn ra trong hoàn cảnh nào? Có tài liệu nào chứng minh hậu quả trực tiếp đối với những người hoặc cơ sở liên quan?

Đây là những câu hỏi quan trọng vì không thể đánh giá mức độ trách nhiệm chỉ bằng một khái niệm chung là khai báo. Phạm vi thông tin, tính chất thông tin, hoàn cảnh bị giam giữ và hậu quả thực tế đều cần được xem xét.

Việc báo cáo sau khi được trả tự do.

Ông đã báo cáo những gì với tổ chức? Báo cáo vào thời điểm nào? Những nội dung nào bị xác định là không đầy đủ? Có sự khác biệt giữa bản tự kiểm điểm của ông và những tài liệu mà cơ quan có thẩm quyền thu thập được hay không?

Cần xác định rõ đây là hành vi không báo cáo, báo cáo thiếu, hay có sự che giấu có chủ ý. Những dạng hành vi này có mức độ và bản chất khác nhau.

Căn cứ xử lý năm 1996.

Cơ quan có thẩm quyền đã sử dụng những tài liệu nào để xác định hành vi quá khứ? Những tài liệu ấy được thu thập từ đâu? Có lời khai nhân chứng, hồ sơ an ninh, báo cáo tổ chức hoặc tài liệu lưu trữ nào được đối chiếu hay không?

Một điểm đặc biệt cần thận trọng là cáo buộc về việc một người bị cài trở lại tổ chức với vai trò nội gián.

Việc từng khai báo thông tin trong thời gian bị giam giữ và việc chủ động trở lại tổ chức để hoạt động với tư cách nội gián là hai mệnh đề khác nhau. Mệnh đề thứ hai đòi hỏi chứng cứ riêng về ý định, sự liên hệ và hành vi sau khi được trả tự do.

Không thể lấy mệnh đề thứ nhất làm bằng chứng tất yếu cho mệnh đề thứ hai.

Vì vậy, ở cấp độ chứng cứ hiện có, có thể trình bày căn cứ kỷ luật chính thức theo nội dung đã được công bố. Nhưng những kết luận sâu hơn về phạm vi khai báo, hậu quả cụ thể, mức độ chủ động che giấu và khả năng hoạt động nội gián phải được đặt trong giới hạn của hồ sơ có thể kiểm chứng.

3. Năm 1964: Tổ chức đã biết đến đâu?

Theo lời kể của Nguyễn Hà Phan được Huy Đức thuật lại, sau khi được trả tự do năm 1964, ông trải qua một thời gian kiểm thảo và thử thách rồi tiếp tục công tác.

Chi tiết này có ý nghĩa đặc biệt đối với việc nghiên cứu trách nhiệm của tổ chức.

Nếu thực sự đã có một quá trình kiểm thảo, câu hỏi không chỉ là Nguyễn Hà Phan đã tự khai những gì, mà còn là cơ quan phụ trách khi ấy đã tiến hành xác minh đến đâu.

Một cuộc kiểm thảo có thể dựa trên nhiều nguồn thông tin: bản tự kiểm điểm của đương sự, lời khai của những người liên quan, hồ sơ của cơ quan an ninh, báo cáo từ cấp trên hoặc những tài liệu được thu thập độc lập.

Nếu không có biên bản và kết luận chính thức, chúng ta chưa thể xác định phạm vi thông tin mà tổ chức đã tiếp nhận.

Có ít nhất năm khả năng cần được xem xét:

  1. Tổ chức đã biết tương đối đầy đủ về sự việc, tiến hành đánh giá và quyết định tiếp tục sử dụng Nguyễn Hà Phan.
  2. Tổ chức chỉ biết một phần, trong khi những tài liệu quan trọng khác chưa được tiếp cận.
  3. Thông tin được phân tán ở nhiều cơ quan hoặc nhiều cán bộ, nhưng chưa được tổng hợp thành một hồ sơ thống nhất.
  4. Hồ sơ có tồn tại nhưng không được chuyển giao đầy đủ trong quá trình điều động và thay đổi vị trí công tác.
  5. Việc đánh giá năm 1964 và việc xem xét lại năm 1996 được tiến hành trên cơ sở những tài liệu, tiêu chuẩn hoặc nhận thức khác nhau.

Đây là những giả thuyết nghiên cứu, không phải những sự kiện đã được xác nhận.

Để phân biệt chúng, cần tìm biên bản kiểm thảo năm 1964, báo cáo của cơ quan phụ trách, hồ sơ đảng viên, kết luận xác minh và quyết định phân công công tác sau khi Nguyễn Hà Phan được trả tự do.

Nếu những tài liệu này còn tồn tại, chúng có thể giúp trả lời một câu hỏi quan trọng: Việc tiếp tục sử dụng ông sau năm 1964 là kết quả của một quá trình thẩm tra đầy đủ, một quyết định có điều kiện hay chỉ là sự tiếp tục công tác trên cơ sở những thông tin chưa hoàn chỉnh?

Sự khác biệt giữa các khả năng ấy có ý nghĩa quyết định khi phân định trách nhiệm.

4. Từ năm 1964 đến năm 1994: Quá trình sử dụng và đề bạt cán bộ

Sau năm 1975, Nguyễn Hà Phan lần lượt đảm nhiệm các chức vụ tại Cần Thơ và Hậu Giang, rồi được giao những vị trí quan trọng ở cấp trung ương.

Năm 1986, ông là Ủy viên dự khuyết Ban Chấp hành Trung ương. Năm 1991, ông trở thành Ủy viên Ban Chấp hành Trung ương, giữ chức Bí thư Trung ương Đảng và Trưởng ban Kinh tế Trung ương. Tháng 1 năm 1994, ông được bầu vào Bộ Chính trị.

Chuỗi chức vụ này cho thấy quá trình sử dụng và thăng tiến chính trị kéo dài của Nguyễn Hà Phan.

Tuy nhiên, cần phân biệt rõ ba mệnh đề.

Thứ nhất, Nguyễn Hà Phan đã được tiếp tục sử dụng và đề bạt qua nhiều cấp. Đây là vấn đề có thể kiểm chứng bằng tiểu sử chính thức, quyết định phân công và hồ sơ nhân sự.

Thứ hai, những người quyết định đề bạt đã biết đầy đủ về sự việc năm 1964. Đây là vấn đề cần chứng minh bằng hồ sơ trình nhân sự, báo cáo thẩm tra, nhận xét cán bộ và biên bản xem xét.

Thứ ba, có người cố ý che giấu thông tin để tạo điều kiện cho Nguyễn Hà Phan thăng tiến. Đây là cáo buộc về hành vi và động cơ cụ thể, đòi hỏi chứng cứ mạnh hơn nhiều.

Không thể lấy mệnh đề thứ nhất làm bằng chứng đầy đủ cho mệnh đề thứ hai, rồi từ đó suy ra mệnh đề thứ ba.

Dù vậy, quá trình thăng tiến kéo dài vẫn đặt ra một vấn đề không thể né tránh: Hệ thống quản lý cán bộ đã sử dụng những nguồn thông tin nào khi đánh giá Nguyễn Hà Phan ở từng thời điểm?

Đây là câu hỏi chính đáng về chất lượng quản trị nhân sự.

Một người có thể được đánh giá tốt về năng lực chuyên môn, kinh nghiệm tổ chức và thành tích công tác. Nhưng việc đánh giá cán bộ ở cấp cao không thể chỉ dựa vào thành tích trong từng giai đoạn. Nó còn phải xem xét tính trung thực, sự nhất quán trong quá trình công tác và những vấn đề thuộc về phẩm chất chính trị, đạo đức.

Đặc biệt, khi một cán bộ được đề bạt lên những vị trí có quyền lực lớn, trách nhiệm thẩm tra càng phải nghiêm túc.

Cấp chức vụ càng cao, hậu quả của một quyết định nhân sự sai càng có thể lan rộng. Vì vậy, tiêu chuẩn thẩm tra không thể giảm đi theo mức độ thành công của một cá nhân.

5. Năm 1994 và năm 1996: Điều gì đã thay đổi?

Việc Nguyễn Hà Phan được bầu vào Bộ Chính trị tháng 1 năm 1994, rồi bị khai trừ khỏi Đảng tháng 4 năm 1996, tạo nên một khoảng cách thời gian tương đối ngắn nhưng có ý nghĩa đặc biệt đối với nghiên cứu lịch sử chính trị.

Hai mốc thời gian này đặt ra câu hỏi: Vì sao những vấn đề thuộc về quá khứ của một cán bộ từng trải qua nhiều cấp quản lý lại trở thành căn cứ xử lý ở thời điểm ông đã giữ vị trí rất cao?

Không thể trả lời câu hỏi này chỉ bằng cách nhìn vào kết quả cuối cùng. Cần tìm hiểu quá trình thông tin xuất hiện, được tiếp nhận và chuyển hóa thành quyết định.

Có bốn hướng giải thích cần được kiểm chứng.

Thứ nhất, xuất hiện thông tin hoặc chứng cứ mới.

Có thể những đơn thư, lời khai hoặc tài liệu mới đã khiến cơ quan có trách nhiệm xem xét lại quá khứ của Nguyễn Hà Phan.

Nếu vậy, cần xác định tài liệu xuất hiện vào thời điểm nào, ai cung cấp, cơ quan nào tiếp nhận và quá trình xác minh được tiến hành ra sao.

Thứ hai, tài liệu cũ được phát hiện hoặc tập hợp lại.

Có thể những thông tin quan trọng đã tồn tại từ trước nhưng chưa được tổng hợp đầy đủ trong hồ sơ cán bộ.

Nếu khả năng này được chứng minh, vấn đề cần nghiên cứu là vì sao hồ sơ không được cập nhật hoặc không được sử dụng trong những lần xem xét nhân sự trước đó.

Thứ ba, cùng một thông tin được đánh giá lại.

Một sự việc có thể được xem xét khác nhau khi xuất hiện thêm chứng cứ, khi có kết quả xác minh mới hoặc khi cơ quan có thẩm quyền đánh giá lại kết luận trước đó.

Điều cần làm rõ là nội dung nào thay đổi: chứng cứ, cách diễn giải, tiêu chuẩn đánh giá hay thẩm quyền xem xét.

Thứ tư, bối cảnh cạnh tranh nhân sự có thể tác động đến thời điểm xử lý.

Vụ việc diễn ra trong giai đoạn chuẩn bị Đại hội VIII. Vì vậy, ảnh hưởng của bối cảnh chính trị và tương quan nhân sự là một hướng nghiên cứu có thể đặt ra.

Tuy nhiên, sự trùng hợp về thời gian không đủ chứng minh hồ sơ được sử dụng như một công cụ loại bỏ đối thủ. Muốn đưa ra nhận định như vậy phải có chứng cứ về chủ thể, hành vi, mục đích và quá trình tác động đến quyết định.

Bốn khả năng trên không nhất thiết loại trừ nhau. Một tài liệu mới có thể xuất hiện trong bối cảnh cạnh tranh nhân sự; một hồ sơ cũ có thể được xem xét lại khi tương quan quyền lực thay đổi.

Nhưng mọi quan hệ nhân quả phải được chứng minh riêng biệt.

Điều quan trọng nhất là phải xác định được điều gì thực sự đã xảy ra, thay vì chọn trước một cách giải thích rồi tìm những chi tiết phù hợp để củng cố nó.

6. Trách nhiệm của hệ thống quản lý cán bộ: Hồ sơ không chỉ để lưu trữ mà còn để kiểm soát quyền lực

Một hệ thống nhân sự có trách nhiệm không chỉ lựa chọn người có năng lực. Nó còn phải bảo đảm rằng những thông tin quan trọng liên quan đến quá trình công tác, phẩm chất và tính trung thực của cán bộ được ghi nhận, lưu trữ, cập nhật và xem xét đúng quy trình.

Vụ Nguyễn Hà Phan gợi mở năm vấn đề về năng lực quản trị hồ sơ.

Một là, tính đầy đủ của hồ sơ.

Hồ sơ cán bộ có phản ánh những sự kiện quan trọng trong quá trình công tác hay không? Những vấn đề đã từng được kiểm điểm, xác minh hoặc kết luận có được ghi nhận đầy đủ không?

Nếu có khoảng trống, cần xác định khoảng trống ấy xuất hiện từ thời điểm nào và do nguyên nhân gì.

Hai là, tính liên tục của hồ sơ.

Khi một cán bộ được điều động từ địa phương lên trung ương hoặc chuyển qua nhiều cơ quan, tài liệu có được chuyển giao đầy đủ hay không?

Một hồ sơ chỉ đầy đủ ở nơi lưu trữ ban đầu nhưng không đến được cơ quan có thẩm quyền xem xét nhân sự thì về mặt quản trị vẫn có thể phát sinh lỗ hổng.

Ba là, khả năng đối chiếu danh tính và lịch sử công tác.

Trong những hoàn cảnh lịch sử đặc biệt, một cán bộ có thể từng sử dụng bí danh, tên khác hoặc tên ghi trong hồ sơ nghiệp vụ.

Cơ chế quản lý phải có khả năng đối chiếu những thông tin này để tránh bỏ sót tài liệu liên quan.

Tuy nhiên, việc một người có nhiều tên trong các loại hồ sơ khác nhau không tự chứng minh hành vi che giấu. Cần đặt vấn đề trong bối cảnh hoạt động cách mạng, quy định bảo mật và phương thức lập hồ sơ của từng thời kỳ.

Bốn là, trách nhiệm thẩm tra.

Cơ quan nào có nhiệm vụ xác minh quá khứ của cán bộ? Phạm vi thẩm tra đến đâu? Có sự kiểm tra độc lập hay chỉ dựa trên báo cáo từ cấp dưới?

Đối với những chức vụ đặc biệt quan trọng, thẩm tra không thể chỉ là thủ tục xác nhận hồ sơ đã đầy đủ. Nó phải là quá trình kiểm tra tính xác thực và tính nhất quán của thông tin.

Năm là, khả năng truy nguyên và giải trình.

Khi một thông tin quan trọng được phát hiện, có thể xác định ai tiếp nhận, ai xử lý, ai báo cáo và ai ra quyết định hay không?

Nếu không thể truy nguyên quá trình ấy, hệ thống sẽ khó phân định trách nhiệm và cũng khó sửa chữa những sai sót tương tự.

Cần nhấn mạnh rằng hiện chưa có đủ tài liệu để khẳng định toàn bộ những thiếu sót này thực sự đã xảy ra trong quy trình nhân sự của Nguyễn Hà Phan.

Chúng là những tiêu chí để kiểm tra hệ thống, không phải những kết luận được đặt ra trước khi nghiên cứu.

Nhưng từ góc độ quản trị quốc gia, một nguyên tắc có thể xác lập: Hồ sơ cán bộ không chỉ là tài liệu hành chính lưu giữ quá khứ. Nó còn là công cụ kiểm soát chất lượng của những quyết định trao quyền trong hiện tại và tương lai.

7. Bốn dạng trách nhiệm và giới hạn của việc quy kết

Muốn đánh giá công bằng vụ Nguyễn Hà Phan, cần phân biệt bốn dạng trách nhiệm.

Trách nhiệm trực tiếp thuộc về người thực hiện hành vi đã được chứng minh và có liên quan đến căn cứ xử lý.

Đây là trách nhiệm gắn với hành vi cụ thể, không thể bị xóa bỏ chỉ vì có những thiếu sót trong quản lý của tổ chức.

Trách nhiệm quản lý thuộc về cá nhân hoặc cơ quan được giao nhiệm vụ tiếp nhận, xác minh, lưu trữ, chuyển giao và báo cáo thông tin.

Để xác định trách nhiệm này, cần làm rõ quyền hạn, nghĩa vụ, thông tin thực tế mà chủ thể nắm giữ và những hành động họ đã thực hiện hoặc không thực hiện.

Không thể quy trách nhiệm chỉ vì một người từng giữ chức vụ cao trong bộ máy. Phải chứng minh mối liên hệ giữa chức trách và nhiệm vụ cụ thể.

Trách nhiệm thể chế liên quan đến thiết kế quy trình, tiêu chuẩn hồ sơ, cơ chế kiểm tra và khả năng phát hiện sai sót.

Một hệ thống có thể tồn tại lỗ hổng ngay cả khi chưa xác định được cá nhân nào cố ý vi phạm. Chẳng hạn, quy trình không bảo đảm việc chuyển giao hồ sơ, thiếu cơ chế đối chiếu hoặc không có thủ tục kiểm tra độc lập.

Trách nhiệm thể chế đòi hỏi phải sửa đổi cơ chế, không chỉ tìm người chịu kỷ luật.

Trách nhiệm chính trị liên quan đến chất lượng sử dụng quyền lực, trách nhiệm giải trình và hậu quả của những quyết định nhân sự.

Một quyết định đề bạt có thể được ban hành đúng thẩm quyền nhưng vẫn cần được đánh giá về chất lượng nếu sau đó xuất hiện những vấn đề nghiêm trọng mà hệ thống không phát hiện hoặc không xử lý kịp thời.

Trách nhiệm chính trị không đồng nhất với trách nhiệm pháp lý hay kỷ luật. Nó đòi hỏi người có quyền quyết định phải giải thích cơ sở và chịu trách nhiệm về chất lượng quyết định của mình.

Bốn dạng trách nhiệm này có thể cùng tồn tại nhưng không thay thế nhau.

Một cá nhân có thể phải chịu trách nhiệm trực tiếp về hành vi của mình, trong khi cơ quan quản lý vẫn phải giải trình về chất lượng thẩm tra. Một lỗ hổng thể chế có thể cần được khắc phục, nhưng không thể dùng nó để xóa bỏ hành vi sai phạm đã được chứng minh.

Đây chính là điểm phân biệt giữa một cuộc điều tra nhằm tìm người chịu tội và một nghiên cứu nhằm xác định toàn bộ cơ chế tạo ra sai lầm.

8. Bản đồ trách nhiệm và chứng cứ cần tiếp tục đối chiếu

Để tránh suy luận vượt quá tài liệu, cần xây dựng một bản đồ trách nhiệm theo từng chủ thể và từng giai đoạn.

Chủ thể Câu hỏi nghiên cứu Chứng cứ cần tìm
Nguyễn Hà Phan Đã thực hiện những hành vi nào? Đã báo cáo những gì sau năm 1964? Bản khai, bản tự kiểm điểm, biên bản thẩm tra, hồ sơ kỷ luật
Cơ quan xử lý năm 1964 Đã tiếp nhận thông tin nào? Đã xác minh và kết luận ra sao? Biên bản kiểm thảo, báo cáo, kết luận, quyết định phân công
Cơ quan quản lý hồ sơ Tài liệu được lưu trữ, cập nhật và chuyển giao thế nào? Hồ sơ cán bộ, mục lục lưu trữ, phiếu giao nhận
Cơ quan thẩm tra giai đoạn 1995–1996 Ai giao nhiệm vụ, ai tiến hành xác minh, ai báo cáo kết quả? Văn bản giao nhiệm vụ, báo cáo thẩm tra, biên bản làm việc
Cơ quan quyết định kỷ luật Quyết định dựa trên tài liệu và thẩm quyền nào? Quyết định gốc, tờ trình, biên bản, nghị quyết liên quan
Cơ quan xem xét nhân sự giai đoạn 1991–1994 Hồ sơ nào được sử dụng khi xem xét đề bạt? Hồ sơ trình nhân sự, nhận xét cán bộ, tài liệu thẩm tra
Hệ thống quản lý cán bộ Có lỗ hổng nào trong quy trình và hậu quả của chúng là gì? Quy định từng thời kỳ, hồ sơ thực tế, kết quả kiểm tra

Bảng này không mặc nhiên xác định chủ thể nào có lỗi. Nó chỉ xác định những câu hỏi mà chứng cứ phải trả lời.

Đặc biệt, cần tránh hai sai lầm phương pháp.

Sai lầm thứ nhất là coi sự tồn tại của một tài liệu trong kho lưu trữ đồng nghĩa với việc mọi cơ quan và mọi người có liên quan đều đã biết nội dung tài liệu ấy.

Sai lầm thứ hai là coi việc không tìm thấy tài liệu hiện nay đồng nghĩa với việc tài liệu chưa từng tồn tại.

Trong nghiên cứu lịch sử tổ chức, phải phân biệt sự tồn tại của tài liệu, khả năng tiếp cận tài liệu, nghĩa vụ phải biết và hành vi xử lý tài liệu.

Chỉ khi phân biệt được những cấp độ ấy mới có thể quy trách nhiệm chính xác.

9. Đối thoại Hưng Quốc: Một quyết định sai có chứng minh cả hệ thống sai?

Học giả Hưng Quốc: Một cán bộ được đề bạt đến cấp rất cao, nhưng chỉ hai năm sau đã bị khai trừ vì những vấn đề thuộc về quá khứ. Có thể xem đây là bằng chứng cho thấy quy trình nhân sự đã thất bại không?

Người nghiên cứu: Có thể xem đó là một dấu hiệu cần điều tra, nhưng chưa đủ để kết luận toàn bộ quy trình đã thất bại. Phải biết thông tin nào đã tồn tại trước năm 1994, ai nắm giữ thông tin ấy và cơ quan có thẩm quyền đã thực hiện việc thẩm tra như thế nào.

Học giả Hưng Quốc: Nhưng nếu hồ sơ đã tồn tại mà không được xem xét, chẳng phải đó là thất bại của hệ thống?

Người nghiên cứu: Nếu chứng minh được hồ sơ liên quan đã tồn tại, thuộc phạm vi phải xem xét và đã được giao cho cơ quan có trách nhiệm, nhưng bị bỏ qua do quy trình không vận hành đúng, thì có cơ sở xác định sai sót quản lý. Nếu chứng minh được một người cố ý ngăn cản việc xem xét, trách nhiệm còn cụ thể và nghiêm trọng hơn.

Hai trường hợp này không thể đánh đồng.

Học giả Hưng Quốc: Nếu chưa tìm được hồ sơ gốc thì chúng ta có thể kết luận điều gì?

Người nghiên cứu: Có thể xác định những mốc lịch sử đã được công bố, đặt ra những câu hỏi chưa được giải đáp và chỉ rõ nhóm tài liệu cần tiếp tục tìm kiếm. Nhưng không thể lấy khoảng trống chứng cứ để chứng minh một âm mưu. Cũng không thể dùng sự thiếu vắng tài liệu để khẳng định chắc chắn rằng hệ thống không có sai sót.

Học giả Hưng Quốc: Vậy tiêu chuẩn cuối cùng để đánh giá trách nhiệm là gì?

Người nghiên cứu: Phải tái dựng được chuỗi thông tin, thẩm quyền và quyết định. Ai cung cấp thông tin? Ai tiếp nhận? Ai có nghĩa vụ xác minh? Ai được quyền quyết định? Những tài liệu nào đã được sử dụng? Và nếu có sai sót, sai sót xuất phát từ hành vi cá nhân hay từ cơ chế quản lý?

Học giả Hưng Quốc: Như vậy, nghiên cứu một vụ việc không chỉ để xác định ai đúng, ai sai?

Người nghiên cứu: Đúng. Còn phải tìm hiểu vì sao một sai lầm có thể tồn tại, vì sao nó không được phát hiện kịp thời và hệ thống có khả năng tự sửa chữa hay không. Một thể chế trưởng thành không được đánh giá chỉ bằng khả năng lựa chọn người tài, mà còn bằng khả năng nhận diện sai lầm trong chính những quyết định của mình.

10. Kết luận: Năng lực tự kiểm tra là thước đo trưởng thành của thể chế

Vụ Nguyễn Hà Phan cho thấy một vấn đề quan trọng của quản trị chính trị: Trách nhiệm của một cán bộ không kết thúc ở việc xác định hành vi cá nhân, cũng như trách nhiệm của tổ chức không thể dừng lại ở việc ban hành quyết định kỷ luật.

Khi một người từng có vấn đề trong quá khứ vẫn được tiếp tục sử dụng, được giao nhiều trọng trách và sau đó bị xử lý vì chính những vấn đề ấy, lịch sử đặt ra yêu cầu phải nghiên cứu toàn bộ chuỗi quyết định.

Chúng ta cần biết điều gì đã xảy ra trong thời gian bị giam giữ; Nguyễn Hà Phan đã báo cáo những gì sau khi được trả tự do; tổ chức đã kiểm thảo ra sao; hồ sơ được lưu giữ và chuyển giao như thế nào; các cơ quan nhân sự đã thẩm tra những gì trước năm 1994; và điều gì khiến vụ việc được xử lý vào năm 1996.

Những mốc thăng tiến và kỷ luật đã được công bố là cơ sở để xác lập trình tự lịch sử. Lời kể hồi cố cung cấp những đầu mối nghiên cứu. Nhưng các kết luận về việc ai biết gì, ai bỏ qua thông tin nào, ai có trách nhiệm trong quá trình đề bạt và liệu cạnh tranh nhân sự có ảnh hưởng đến thời điểm xử lý hay không vẫn cần được chứng minh bằng tài liệu cụ thể.

Không nên lấy quyết định kỷ luật năm 1996 để phủ định toàn bộ quá trình công tác trước đó. Cũng không nên lấy quá trình thăng tiến trước năm 1994 để bác bỏ căn cứ kỷ luật được công bố sau này.

Mỗi mệnh đề phải được đánh giá bằng chứng cứ tương ứng. Hành vi cá nhân, tri thức của tổ chức, trách nhiệm quản lý và động cơ chính trị phải được phân tích thành những vấn đề riêng biệt trước khi đặt chúng trong một quan hệ tổng thể.

Từ góc độ Hưng Quốc Học, vụ việc gợi mở một nguyên tắc quản trị có ý nghĩa rộng hơn:

Quyền lựa chọn cán bộ phải đi cùng trách nhiệm thẩm tra. Quyền đề bạt phải đi cùng nghĩa vụ giải trình. Quyền lực càng cao, yêu cầu kiểm tra càng phải nghiêm ngặt.

Một hệ thống chính trị không thể chỉ tự đánh giá bằng số lượng cán bộ được đào tạo, đề bạt hoặc trưởng thành qua các cấp. Nó còn phải chứng minh được rằng những quyết định nhân sự của mình có căn cứ, có khả năng kiểm tra và có cơ chế sửa chữa khi sai lầm xuất hiện.

Năng lực tự kiểm tra là điều kiện để quyền lực không trở thành một vòng tròn tự xác nhận: cơ quan lựa chọn người, cơ quan đánh giá người và cơ quan bảo vệ quyết định lựa chọn đều nằm trong cùng một hệ thống nhưng không có cơ chế kiểm chứng độc lập và hiệu quả.

Một thể chế mạnh không phải là thể chế không bao giờ mắc sai lầm. Đó là thể chế có khả năng phát hiện sai lầm, xác định đúng trách nhiệm, công khai căn cứ trong phạm vi phù hợp và sửa chữa những khiếm khuyết đã được chứng minh.

Bởi vậy, bài học lớn nhất từ vụ Nguyễn Hà Phan không chỉ là trách nhiệm của một cán bộ đối với quá khứ của mình. Đó còn là trách nhiệm của bộ máy đối với những quyết định trao quyền, và trách nhiệm của thể chế đối với khả năng bảo đảm rằng quyền lực được giao cho đúng người.

Một quốc gia muốn mạnh phải có đội ngũ cán bộ có năng lực và phẩm chất. Nhưng muốn duy trì sức mạnh ấy qua nhiều thế hệ, quốc gia còn cần một hệ thống đủ minh bạch và đủ bản lĩnh để kiểm tra chính những người đã được mình lựa chọn.

Đó là sự khác biệt giữa một bộ máy chỉ biết quản lý cán bộ và một thể chế biết chịu trách nhiệm về chất lượng quyền lực của mình.

Hoàng Phong Nhã


HỒ SƠ CẦN TIẾP TỤC ĐỐI CHIẾU

  1. Bản gốc quyết định khai trừ Nguyễn Hà Phan khỏi Đảng ngày 17 tháng 4 năm 1996 và toàn bộ tài liệu được viện dẫn làm căn cứ ban hành.
  2. Hồ sơ kiểm thảo, thẩm tra và phân công công tác sau khi Nguyễn Hà Phan được trả tự do năm 1964.
  3. Hồ sơ cán bộ qua các giai đoạn 1964–1975, 1975–1991 và 1991–1994.
  4. Tài liệu trình, thẩm tra và xem xét nhân sự trước khi Nguyễn Hà Phan được bầu vào Bộ Chính trị tháng 1 năm 1994.
  5. Hồ sơ giao nhiệm vụ, báo cáo thẩm tra, biên bản làm việc và tài liệu xử lý vụ việc trong giai đoạn 1995–1996.
  6. Bản gốc nghị quyết của Quốc hội ngày 24 tháng 10 năm 1996 về việc bãi nhiệm chức vụ Phó Chủ tịch Quốc hội và tư cách đại biểu Quốc hội của Nguyễn Hà Phan.

NGUYÊN TẮC KIỂM CHỨNG

Khi tiếp tục nghiên cứu, cần phân loại rõ bốn nhóm thông tin:

  • Sự kiện đã xác nhận: Có tài liệu chính thức hoặc nguồn độc lập đáng tin cậy chứng minh.
  • Thông tin được công bố: Được báo chí hoặc công trình nghiên cứu thuật lại nhưng chưa tiếp cận được tài liệu gốc.
  • Lời kể hồi cố: Lời kể của người trong cuộc hoặc nhân chứng, cần đối chiếu với nguồn khác.
  • Giả thuyết nghiên cứu: Những khả năng được đặt ra để tìm kiếm và kiểm tra chứng cứ, chưa được xem là kết luận.

Chỉ khi các nhóm tài liệu được đối chiếu theo trình tự thời gian, đồng thời xác định được mối liên hệ giữa thông tin, thẩm quyền và quyết định, nghiên cứu mới có thể chuyển từ câu hỏi về trách nhiệm sang kết luận có căn cứ về trách nhiệm của từng chủ thể.


CHƯƠNG 11 - ĐỐI THOẠI VỚI NGÔ ĐÌNH Nhu - NGÔ ĐÌNH NHU TRONG CHIẾN TRANH

ĐỐI THOẠI VỚI NGÔ ĐÌNH DIỆM – NGÔ ĐÌNH NHU

CHƯƠNG XI

NGÔ ĐÌNH NHU TRONG CHIẾN TRANH

Biết địch nhưng đã biết ta chưa?

I. ĐẶT LẠI VẤN ĐỀ: CHIẾN TRANH KHÔNG CHỈ LÀ CUỘC ĐỐI ĐẦU VỚI KẺ THÙ

Ngô Đình Nhu hiểu một điều quan trọng: cuộc chiến tại miền Nam Việt Nam không thể chỉ giải quyết bằng sức mạnh quân sự.

Muốn chống chiến tranh du kích phải hiểu nông thôn. Muốn phá mạng lưới hoạt động của đối phương phải hiểu cách họ tổ chức lực lượng, xây dựng cơ sở, vận chuyển lương thực, thu thập tin tức và duy trì ảnh hưởng trong cộng đồng. Muốn giữ một địa bàn phải có lực lượng bảo vệ, chính quyền cơ sở và những điều kiện để đời sống dân cư tiếp tục tồn tại.

Nói cách khác, muốn thắng chiến tranh phải hiểu xã hội mà cuộc chiến diễn ra trong đó.

Đây là một trong những điểm đáng chú ý trong tư duy chiến lược của Ngô Đình Nhu. Ông không nhìn chiến tranh đơn thuần như sự đối đầu giữa hai lực lượng quân sự. Ông nhận ra rằng quyền kiểm soát nông thôn, tổ chức cộng đồng và sự ủng hộ của người dân có ý nghĩa quyết định đối với kết quả chính trị của cuộc chiến.

Nhưng một cuộc chiến không chỉ có đối phương.

Nó còn có chính chúng ta.

Và chữ “ta” không thể giản lược thành chính quyền Việt Nam Cộng hòa, quân đội Việt Nam Cộng hòa hay những người chống cộng. Đó là toàn bộ xã hội miền Nam mà chính quyền Diệm – Nhu muốn tập hợp: nông dân, địa chủ, công chức, trí thức, người Công giáo, Phật giáo, Cao Đài, Hòa Hảo, những người từng tham gia kháng chiến chống Pháp, những người từng đứng trong hàng ngũ Việt Minh, những người chống cộng, những người không muốn theo bên nào và những cộng đồng địa phương có truyền thống tự quản.

Trong xã hội ấy có người ủng hộ chính quyền, người chống đối, người hợp tác vì lợi ích thực tế, người tuân thủ vì sợ hãi và cả những người chỉ mong được sống yên ổn.

Đó mới là đối tượng mà một nhà chiến lược quốc gia phải hiểu.

Vì vậy, câu hỏi quan trọng nhất của chương này không chỉ là:

Ngô Đình Nhu có hiểu chiến tranh du kích hay không?

Mà phải là:

Ông có hiểu đầy đủ nhân dân, xã hội và chính bộ máy mà ông muốn huy động vào cuộc chiến hay không?

Một nhà chiến lược có thể hiểu rất rõ đối phương nhưng vẫn thất bại nếu không hiểu những người mà mình muốn bảo vệ. Có thể tổ chức được lực lượng nhưng không tạo được sự tự nguyện. Có thể kiểm soát địa bàn nhưng không xây dựng được lòng tin.

Đó là nghịch lý cần được khảo sát trong trường hợp Ngô Đình Nhu.

II. “BIẾT NGƯỜI, BIẾT TA”: TỪ BINH PHÁP ĐẾN NGHỆ THUẬT TRỊ QUỐC

Trong Tôn Tử binh pháp, nguyên lý biết người, biết mình đặt ra yêu cầu nhận thức cả đối phương lẫn chính bản thân trước khi quyết định hành động.

Không nên biến câu nói này thành một công thức máy móc để giải thích mọi cuộc chiến hiện đại. Nhưng giá trị tư tưởng của nó vẫn còn nguyên: chiến lược không chỉ là nghệ thuật đánh bại đối phương mà còn là nghệ thuật nhận thức đúng năng lực, giới hạn và hoàn cảnh của chính mình.

Biết địch là hiểu đối phương muốn gì, tổ chức thế nào, dựa vào lực lượng nào, có ưu thế gì, có điểm yếu nào và sử dụng phương thức nào để tồn tại.

Biết ta còn phức tạp hơn.

Đó là biết ta có những nguồn lực gì, thiếu những điều kiện gì; ai thực sự ủng hộ, ai chỉ tạm thời hợp tác, ai trung lập, ai phản đối và vì sao. Đó còn là khả năng phân biệt lòng trung thành với sự phục tùng, sự ủng hộ với sự tuân thủ và niềm tin với nỗi sợ.

Trong nghệ thuật trị quốc, câu hỏi quan trọng nhất của “biết ta” là: chính quyền có đủ chính danh và năng lực để yêu cầu nhân dân cùng chia sẻ trách nhiệm hay chưa?

Một chính quyền có thể sở hữu quân đội mạnh nhưng chưa có nền tảng xã hội vững chắc. Có thể nhận viện trợ lớn nhưng vẫn thiếu niềm tin trong dân chúng. Có thể xây dựng một hệ thống hành chính rộng khắp nhưng chưa tạo được sự gắn bó giữa chính quyền và cộng đồng địa phương.

Bởi vậy, phải phân biệt năm trạng thái:

Kiểm soát dân cư là khả năng quản lý một địa bàn.

Sự tuân thủ là việc người dân làm theo mệnh lệnh hoặc quy định.

Hợp tác thực dụng là việc người dân tham gia vì lợi ích hoặc nhu cầu trước mắt.

Sự ủng hộ chính trị là thái độ đồng tình với mục tiêu và tính chính đáng của chính quyền.

Lòng trung thành tự nguyện là sự gắn bó sâu hơn, khi người dân sẵn sàng bảo vệ một trật tự chính trị mà họ tin là đáng bảo vệ.

Năm trạng thái ấy có thể tồn tại đồng thời, nhưng không đồng nghĩa với nhau.

Một chính quyền có thể kiểm soát được một vùng nông thôn mà chưa giành được sự ủng hộ của cư dân tại đó. Cũng có thể có những người dân không theo đối phương nhưng không thực sự đứng về phía chính quyền.

Đánh đồng các trạng thái này là một trong những sai lầm nguy hiểm nhất trong chiến tranh chính trị.

III. DIỆM – NHU BƯỚC VÀO CUỘC CHIẾN VỚI MỘT NỀN TẢNG XÃ HỘI CHƯA HOÀN CHỈNH

Muốn đánh giá chương trình Ấp Chiến lược phải bắt đầu từ hoàn cảnh chính trị của miền Nam trước năm 1961.

Chính quyền Ngô Đình Diệm không tiếp nhận một xã hội đã ổn định và thống nhất về chính trị. Miền Nam vừa trải qua chiến tranh chống Pháp, chia cắt đất nước, di cư, cạnh tranh giữa các lực lượng quốc gia và những xung đột quyền lực giữa chính quyền trung ương với các tổ chức chính trị, tôn giáo và quân sự.

Sau khi củng cố quyền lực, chính quyền Diệm từng bước xây dựng bộ máy hành chính, quân đội và an ninh. Những thành quả ấy có ý nghĩa quan trọng đối với sự hình thành của một nhà nước mới. Tuy nhiên, việc mở rộng quyền kiểm soát không đồng nghĩa với việc đã giải quyết được mọi bất đồng chính trị và tạo được sự đồng thuận xã hội.

Một nhà nước có thể nhanh chóng xây dựng được bộ máy, nhưng niềm tin của xã hội không thể được thiết lập chỉ bằng mệnh lệnh hành chính.

Người dân cần được bảo vệ, được đối xử công bằng, được bảo đảm quyền lợi, có khả năng khiếu nại khi bị đối xử bất công và nhìn thấy rằng luật pháp không chỉ áp dụng đối với người yếu thế.

Đối với người nông dân, những vấn đề ấy không phải khái niệm trừu tượng. Chúng gắn với ruộng đất, mùa màng, thuế khóa, an ninh, quyền tự quản của làng xã, quan hệ với cán bộ và tương lai của gia đình.

Một chính quyền muốn xây dựng nền tảng xã hội phải hiểu rằng người dân không đánh giá nhà nước chỉ bằng những tuyên bố về quốc gia và chống cộng. Họ đánh giá bằng những gì xảy ra trong đời sống hàng ngày.

Đây là điểm xuất phát cần thiết để xem xét năng lực chiến lược của Ngô Đình Nhu.

IV. “ƠN DÀY TRONG DÂN”: MỘT KHÁI NIỆM VỀ VỐN CHÍNH TRỊ

Trong tư tưởng Hưng Quốc, có thể sử dụng khái niệm “ơn dày trong dân” để diễn giải một dạng vốn chính trị mà nhà nước tích lũy qua thời gian.

“Ơn dày” không có nghĩa người cầm quyền ban phát ân huệ để nhân dân mang ơn. Cách hiểu ấy dễ dẫn đến tư duy gia trưởng, xem quyền lợi của người dân là món quà của chính quyền.

Ở đây, “ơn dày” được hiểu là tổng hợp những trải nghiệm tích cực mà nhân dân có được khi sống dưới một trật tự nhà nước.

Đó là khi cha mẹ được bảo vệ, con cái có cơ hội học hành, tài sản được tôn trọng, người nghèo không bị khinh miệt, người có năng lực có cơ hội tiến thân, người bị oan có nơi kêu cứu và người dân không phải sống trong nỗi sợ hãi trước chính những người được giao nhiệm vụ bảo vệ họ.

Đó còn là khi thuế khóa hợp lý, chính quyền địa phương có trách nhiệm, cán bộ bị xử lý nếu lạm quyền và người dân được tham gia vào những quyết định liên quan trực tiếp đến đời sống cộng đồng.

Những trải nghiệm ấy tích lũy thành niềm tin.

Niềm tin không phải thứ có thể ban hành bằng sắc lệnh. Nó hình thành qua sự lặp lại của những hành động công chính và có thể mất đi khi người dân liên tục trải nghiệm sự bất công.

Theo cách diễn giải của Hưng Quốc, “ơn dày trong dân” là một dạng vốn chính trị có khả năng chuyển hóa thành sức mạnh quốc gia. Khi người dân tin rằng nhà nước bảo vệ họ, tôn trọng họ và đối xử công bằng với họ, sự hợp tác trong khủng hoảng có cơ sở để trở thành tự nguyện.

Đây là điểm khác biệt giữa việc khiến dân phải phục tùng và việc tạo ra một quốc gia mà nhân dân muốn bảo vệ.

V. NGÔ ĐÌNH NHU VÀ Ý TƯỞNG CÁCH MẠNG CHÍNH TRỊ Ở NÔNG THÔN

Không nên đánh giá Ngô Đình Nhu như một người chỉ quan tâm đến việc dựng hàng rào, lập đồn và bố trí dân quân.

Các tài liệu ngoại giao Mỹ năm 1962 cho thấy ông nhìn chương trình Ấp Chiến lược với tham vọng rộng hơn. Trong cuộc trao đổi ngày 22 tháng 6 năm 1962, Nhu trình bày vai trò của mình trong việc khởi xướng ý tưởng và cho biết đã trực tiếp đến nhiều tỉnh để gặp các đội xây dựng ấp, trưởng ấp, tỉnh trưởng, quận trưởng cùng những người tham gia chương trình.

Một bản ghi nhớ của phía Mỹ ngày 3 tháng 8 năm 1962 cũng phản ánh tham vọng của Nhu: biến Ấp Chiến lược thành một cuộc cách mạng chính trị ở cấp cơ sở, tạo cho người dân lợi ích trong việc bảo vệ cộng đồng và thay đổi một phần cấu trúc quyền lực truyền thống tại nông thôn.

Những tài liệu này cho thấy Nhu không chỉ nhìn Ấp Chiến lược như một biện pháp phòng thủ quân sự. Ông muốn xây dựng một trật tự chính trị mới từ làng xã, trong đó an ninh, tổ chức cộng đồng và sự tham gia của người dân được kết hợp.

Đó là một ý tưởng có cơ sở để nghiên cứu nghiêm túc.

Nhưng chính tham vọng ấy đặt ra câu hỏi:

Muốn thực hiện một cuộc cách mạng chính trị ở nông thôn, trước hết phải xây dựng điều kiện nào?

Một cuộc cách mạng chính trị không thể chỉ được đo bằng số lượng ấp được thành lập, số hàng rào được dựng lên hay số dân được đưa vào một cơ cấu tổ chức mới.

Nó phải được đánh giá bằng sự thay đổi trong quan hệ giữa người dân và quyền lực.

Người dân có thực sự được trao thêm quyền quyết định không? Cộng đồng địa phương có khả năng tự quản cao hơn không? Người dân có được lựa chọn người đại diện không? Họ có thể phản đối chính sách sai mà không bị xem là chống đối hay không?

Nếu không trả lời được những câu hỏi ấy, chương trình có thể thay đổi hình thức tổ chức nông thôn nhưng chưa chắc đã thay đổi thực chất quan hệ quyền lực.

Đây là điểm cần phân biệt giữa một cuộc cải tổ hành chính và một cuộc chuyển biến chính trị.

VI. ẤP CHIẾN LƯỢC: Ý TƯỞNG, THIẾT KẾ VÀ THỰC HIỆN

Muốn đánh giá công bằng chương trình Ấp Chiến lược, cần phân biệt mục tiêu ban đầu với phương thức triển khai và kết quả thực tế.

Theo nghiên cứu của Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ tháng 7 năm 1963, mục tiêu cơ bản của chương trình là tạo sự ủng hộ rộng rãi của nông dân đối với chính quyền thông qua việc tăng cường an ninh và thực hiện những cải cách kinh tế, xã hội, chính trị có ý nghĩa đối với đời sống nông thôn.

Chương trình được dự kiến bao gồm nhiều thành tố: an ninh địa phương, tự vệ, tổ chức cộng đồng, bầu cử, y tế, giáo dục, tín dụng và các dịch vụ xã hội.

Về lý thuyết, Ấp Chiến lược là sự kết hợp giữa an ninh, quản trị địa phương, tổ chức xã hội và cải cách đời sống nông thôn.

Ý tưởng này không phải không có cơ sở. Trong một cuộc chiến mà đối phương hoạt động sâu trong nông thôn, nhà nước muốn tồn tại phải xây dựng được mạng lưới bảo vệ dân cư và duy trì sự hiện diện của chính quyền tại địa phương.

Tuy nhiên, một thiết kế chính sách có nhiều thành tố không đồng nghĩa với việc bộ máy có đủ năng lực thực hiện đồng thời tất cả các thành tố ấy.

Một chương trình muốn thành công phải có lực lượng an ninh đủ năng lực, cán bộ dân sự có trình độ, nguồn tài chính, sự phối hợp giữa các cấp và cơ chế giám sát.

Đặc biệt, nó phải phù hợp với hoàn cảnh từng địa phương.

Một vùng có truyền thống tự quản, một vùng có xung đột đất đai, một vùng chịu ảnh hưởng sâu của đối phương và một vùng vừa trải qua biến động dân cư không thể được tổ chức bằng một phương thức hoàn toàn giống nhau.

Sai lầm có thể bắt đầu khi một ý tưởng lớn được triển khai theo một tốc độ vượt quá khả năng thích ứng của xã hội và năng lực quản trị của bộ máy.

VII. SAI LẦM VỀ TRÌNH TỰ: KHI TỐC ĐỘ VƯỢT QUÁ NĂNG LỰC XÃ HỘI

Các điện văn ngoại giao Mỹ tháng 6 và tháng 7 năm 1962 đã nêu những lo ngại về tốc độ mở rộng chương trình Ấp Chiến lược.

Một số đánh giá cảnh báo rằng việc triển khai quá rộng có thể làm suy giảm sự phối hợp giữa hoạt động quân sự và dân sự, trong khi lực lượng an ninh, cán bộ và nguồn lực chưa đủ để đáp ứng đồng thời các yêu cầu.

Một số ý kiến còn đặt vấn đề nên giảm tốc độ ở những địa bàn chưa đủ điều kiện để làm kỹ hơn, tránh gây bất mãn trong dân chúng.

Đây là vấn đề có ý nghĩa vượt ra ngoài trường hợp Ấp Chiến lược.

Trong quản trị quốc gia, mục tiêu lớn không thể thay thế việc lựa chọn đúng trình tự.

Một chính sách có thể đúng về hướng đi nhưng sai về tốc độ. Một mô hình có thể phù hợp với địa phương này nhưng không thích hợp với địa phương khác. Một tổ chức có thể được thiết kế hợp lý trên giấy nhưng trở thành gánh nặng khi đưa vào thực tế.

Xã hội có độ trễ. Tâm lý con người không thay đổi theo tiến độ của kế hoạch hành chính.

Nếu người dân phải di dời, thay đổi tập quán sinh hoạt, đóng góp lao động, tham gia tự vệ hoặc tuân thủ những quy định mới, họ cần hiểu mục đích và thấy được lợi ích thực tế. Nếu những yêu cầu ấy được áp đặt mà không có sự đồng thuận, chính sách có thể tạo ra sự tuân thủ trước mắt nhưng làm suy giảm niềm tin lâu dài.

Một nhận xét trong hồ sơ Mỹ tháng 8 năm 1962 nhấn mạnh rằng chính trị là con người và con người không thay đổi nhanh.

Đây là lời cảnh báo đáng suy nghĩ đối với mọi nhà tổ chức.

Một nhà chiến lược không chỉ cần biết phải đi đâu. Ông còn phải biết xã hội có thể đi nhanh đến mức nào mà không bị tổn thương.

VIII. NGHỊCH LÝ CỦA DÂN CHỦ CƠ SỞ: KHI NGƯỜI DÂN CHỈ ĐƯỢC LỰA CHỌN ĐÚNG Ý CHÍNH QUYỀN

Một trong những điểm đáng chú ý nhất của chương trình Ấp Chiến lược là sự khác biệt giữa mục tiêu tự quản được tuyên bố và cách tổ chức thực tế ở một số địa phương.

Trong cuộc trao đổi tháng 6 năm 1962, Ngô Đình Nhu nhấn mạnh vai trò của bầu cử cấp ấp. Điều đó cho thấy ông nhận thức được tầm quan trọng của việc tạo cơ sở chính trị tại địa phương.

Nhưng những báo cáo thực địa của phía Mỹ cũng ghi nhận tình trạng một số đội xây dựng ấp gây sức ép đối với quá trình bầu cử vì lo ngại người dân có thể chọn những người bị nghi có cảm tình với Việt Cộng.

Đây là một nghịch lý chính trị.

Nếu người dân chỉ được tự do lựa chọn khi lựa chọn ấy phù hợp với mong muốn của chính quyền, thì quyền tự quản đã bị giới hạn ngay từ đầu.

Một cuộc bầu cử không chỉ có giá trị khi kết quả làm hài lòng người tổ chức. Nó có giá trị khi người dân được lựa chọn trong những điều kiện công bằng, có thể thay đổi người đại diện và không phải lo sợ bị trừng phạt vì lá phiếu của mình.

Dĩ nhiên, trong chiến tranh, nguy cơ đối phương thâm nhập vào các tổ chức địa phương là có thật. Chính quyền có trách nhiệm bảo vệ an ninh và ngăn chặn những hành vi bạo lực, phá hoại.

Nhưng việc hạn chế quyền tham gia chính trị phải dựa trên bằng chứng, luật lệ và thủ tục có thể kiểm tra. Không thể chỉ dựa vào nghi ngờ để loại bỏ một người khỏi đời sống chính trị.

Phải phân biệt hành vi phạm pháp với quan điểm khác biệt, hoạt động tình báo với bất đồng chính trị và chống phá bằng bạo lực với việc không ủng hộ chính quyền.

Nếu không, chính quyền có thể vô tình biến mọi biểu hiện không thuận theo mình thành một vấn đề an ninh.

Khi đó, tổ chức chính trị không còn là phương tiện để người dân tham gia quản trị mà trở thành công cụ để chính quyền kiểm soát người dân.

IX. CASE STUDY 1 – BÌNH DƯƠNG: KHẢ NĂNG CẢI THIỆN VÀ GIỚI HẠN CỦA MỘT MÔ HÌNH

Bình Dương là một trường hợp quan trọng để nghiên cứu quá trình triển khai Ấp Chiến lược, đặc biệt qua chương trình Operation Sunrise năm 1962.

Đây là địa bàn có hoạt động của lực lượng cộng sản đáng kể. Khi chương trình được triển khai, mục tiêu đặt ra không chỉ là bảo vệ dân cư mà còn là hạn chế khả năng đối phương tiếp cận làng xã, sau đó xây dựng cơ sở chính trị – xã hội tại địa phương và kết nối cộng đồng với hệ thống chính quyền quốc gia.

Những đánh giá của phía Mỹ trong chuyến thăm của Bộ trưởng Quốc phòng Robert McNamara tháng 5 năm 1962 cho thấy chương trình ban đầu còn nhiều hạn chế. Việc xây dựng cơ sở vật chất và phòng thủ chưa đồng nghĩa với việc đã tạo được sự ủng hộ của cư dân. Một số nhận xét ghi nhận tình trạng người dân tham gia trong hoàn cảnh chịu sức ép.

Nhưng các báo cáo sau đó cũng ghi nhận những thay đổi đáng kể trong một số mặt của chương trình sau khoảng thời gian triển khai tiếp theo.

Trường hợp này có giá trị vì nó chống lại hai cách kết luận cực đoan.

Không thể nói rằng Ấp Chiến lược hoàn toàn không có khả năng tạo ra kết quả. Một chương trình ban đầu có nhiều hạn chế vẫn có thể được cải thiện khi an ninh, tổ chức và hoạt động dân sự được phối hợp tốt hơn.

Nhưng cũng không thể lấy những chuyển biến tại Bình Dương để kết luận rằng chương trình đã thành công trên toàn miền Nam.

Bình Dương là một địa bàn cụ thể, có điều kiện quân sự, xã hội và hành chính riêng. Hiệu quả của một mô hình phải được đánh giá qua nhiều tiêu chí và trong một khoảng thời gian đủ dài.

Cần phân biệt ba cấp độ:

Ở cấp độ quân sự, địa bàn có được bảo vệ tốt hơn không?

Ở cấp độ quản trị, chính quyền cơ sở có hoạt động hiệu quả và được người dân tin cậy hơn không?

Ở cấp độ chính trị, người dân có thực sự tự nguyện gắn bó với trật tự quốc gia mà chương trình muốn xây dựng không?

Một báo cáo về an ninh hoặc số lượng công trình hoàn thành có thể cung cấp bằng chứng cho cấp độ thứ nhất. Nó chưa đủ để chứng minh cấp độ thứ ba.

Bình Dương vì thế là một trường hợp cho thấy khả năng cải thiện của chương trình, đồng thời nhắc nhở rằng thành công địa phương không thể tự động đại diện cho thành công chiến lược trên toàn quốc.

X. CASE STUDY 2 – BẦU CỬ TRƯỞNG ẤP: PHÉP THỬ CỦA QUYỀN TỰ QUẢN

Nếu hàng rào có thể cho thấy khả năng phòng thủ thì lá phiếu có thể cho thấy mức độ tham gia chính trị của người dân.

Bầu cử trưởng ấp là một chi tiết tưởng nhỏ nhưng có ý nghĩa lớn đối với bản chất của chương trình.

Một chính quyền thực sự muốn xây dựng tự quản phải chấp nhận rằng người dân có quyền lựa chọn người đại diện, kể cả khi kết quả không trùng với mong muốn của cấp trên.

Nếu chính quyền cho rằng người dân có thể lựa chọn sai, câu hỏi đầu tiên phải là: vì sao họ có thể lựa chọn như vậy?

Nếu nguyên nhân là thiếu thông tin, giải pháp phải là giáo dục, giải thích và tạo điều kiện để người dân hiểu vấn đề.

Nếu nguyên nhân là sự can thiệp của tổ chức vũ trang hoặc hoạt động đe dọa, giải pháp phải là bảo đảm an ninh, bảo vệ cử tri và xử lý hành vi vi phạm theo luật pháp.

Nhưng nếu chỉ vì một người có quan điểm khác với chính quyền mà người ấy bị ngăn cản tham gia chính trị, thì mục tiêu tự quản đã bị phá vỡ.

Đây là bài học quan trọng đối với Ngô Đình Nhu.

Ông có thể muốn xây dựng một hệ thống chính trị cơ sở nhằm tạo ra sự tham gia của người dân. Nhưng một hệ thống như vậy chỉ có thể tồn tại lâu dài nếu quyền tham gia không phụ thuộc vào việc người dân có làm hài lòng chính quyền hay không.

Dân chủ không được đo bằng số cuộc bầu cử được tổ chức, mà còn bằng mức độ tự do và công bằng trong quá trình lựa chọn.

XI. BIẾT TA KHÔNG CHỈ LÀ BIẾT DÂN, MÀ CÒN LÀ BIẾT CHÍNH QUYỀN CỦA MÌNH

Đây là tầng sâu hơn của vấn đề.

Một nhà lãnh đạo có thể hiểu xã hội nhưng vẫn thất bại nếu không hiểu chính bộ máy mà mình đang điều hành.

Ngô Đình Nhu cần phải biết năng lực thực tế của hệ thống cán bộ, chất lượng của các cơ quan hành chính, mức độ phối hợp giữa quân đội và dân sự, khả năng giám sát cấp dưới và những nguy cơ phát sinh từ quyền lực không được kiểm soát.

Một bộ máy không phải là một khối thống nhất.

Trong đó có người làm việc vì quốc gia, người trung thành với cá nhân lãnh đạo, người làm việc vì lợi ích riêng, người có năng lực nhưng thiếu quyền hạn và người có quyền lực nhưng thiếu trách nhiệm.

Cũng có những cán bộ hiểu mục tiêu chính sách nhưng không đủ khả năng thực hiện. Có người thực hiện đúng quy định nhưng không hiểu hoàn cảnh địa phương. Có người lợi dụng nhiệm vụ chống cộng để giải quyết mâu thuẫn cá nhân hoặc củng cố vị trí của mình.

Nếu trung ương không có cơ chế kiểm tra, phản hồi và xử lý sai phạm, một chính sách được thiết kế với mục tiêu tốt vẫn có thể biến dạng trong quá trình thực hiện.

Vì vậy, trách nhiệm của người lãnh đạo không chỉ là đưa ra chủ trương. Người lãnh đạo còn phải thiết kế cơ chế để hạn chế khả năng lạm quyền của người thực thi.

Đối với Ngô Đình Nhu, đây là một câu hỏi đặc biệt quan trọng vì ông không chỉ là cố vấn chính trị mà còn có ảnh hưởng đáng kể đến việc tổ chức và định hướng nhiều hoạt động của chính quyền.

Tuy nhiên, đánh giá trách nhiệm cụ thể phải dựa trên tài liệu về quyền quyết định, hệ thống báo cáo, mức độ hiểu biết và phản ứng của ông trước những sai lệch. Không thể mặc nhiên quy mọi hành vi của cán bộ địa phương cho một cá nhân, nhưng cũng không thể tách người kiến tạo và chỉ đạo chương trình khỏi trách nhiệm chính trị đối với kết quả của nó.

Biết ta, do đó, còn là biết những gì quyền lực của mình có thể gây ra.

XII. ĐỐI PHƯƠNG CŨNG PHẢI ĐƯỢC HIỂU NHƯ MỘT LỰC LƯỢNG CHÍNH TRỊ – XÃ HỘI

Muốn đánh giá đầy đủ tư duy chiến lược của Ngô Đình Nhu, không thể chỉ nghiên cứu chương trình của chính quyền Việt Nam Cộng hòa. Phải xem xét cách đối phương xây dựng và duy trì ảnh hưởng trong nông thôn.

Lực lượng cộng sản tại miền Nam không chỉ hoạt động bằng những đơn vị vũ trang. Họ còn có hệ thống tổ chức chính trị, cơ sở địa phương, mạng lưới liên lạc và những phương thức vận động quần chúng.

Họ khai thác những bất mãn xã hội, mâu thuẫn về đất đai, những ký ức kháng chiến chống Pháp, các quan hệ cộng đồng và những khó khăn trong đời sống nông thôn.

Họ cũng sử dụng cả tuyên truyền, vận động, tổ chức, đe dọa và bạo lực. Không thể chỉ nhìn hoạt động của họ qua ngôn ngữ chính trị mà họ tự trình bày; cũng không thể bỏ qua sức mạnh tổ chức và khả năng thích nghi của họ.

Điều cần phân biệt là ảnh hưởng chính trị không đồng nhất với sự tự nguyện ủng hộ. Một người dân có thể hợp tác với một lực lượng vì niềm tin, vì lợi ích, vì quan hệ thân thuộc hoặc vì sợ bị trả thù.

Điều này cũng đúng khi nghiên cứu phía chính quyền.

Nếu muốn hiểu chiến tranh nông thôn, phải khảo sát cả hai phía bằng cùng một tiêu chuẩn: họ tổ chức ra sao, tạo ảnh hưởng bằng phương thức nào, đem lại lợi ích gì, sử dụng cưỡng chế đến mức nào và người dân có những lựa chọn thực tế nào.

Chỉ khi ấy mới có thể đánh giá đúng năng lực chiến lược của Nhu và những giới hạn của chương trình Ấp Chiến lược.

XIII. NHÂN VỊ VÀ ẤP CHIẾN LƯỢC: PHÉP THỬ ĐỐI VỚI TƯ TƯỞNG CỦA NHU

Chương XI cũng nối trực tiếp với những vấn đề đã đặt ra trong các chương trước về Chủ nghĩa Nhân vị.

Nếu con người là trung tâm của trật tự chính trị, thì người dân trong Ấp Chiến lược không thể chỉ được nhìn như nguồn nhân lực, nguồn tin tức, nguồn lương thực, lực lượng dân quân hoặc đối tượng cần bảo vệ.

Họ phải là những chủ thể có phẩm giá và quyền tham gia quyết định đời sống cộng đồng.

Một người có nhân vị không chỉ cần được bảo vệ khỏi lực lượng vũ trang của đối phương. Họ còn phải được bảo vệ khỏi sự tùy tiện của chính quyền.

Một người có tự do không chỉ được quyền sinh sống trong một khu vực có hàng rào an ninh. Họ còn phải có quyền bày tỏ sự không đồng ý, khiếu nại, lựa chọn người đại diện và yêu cầu chính quyền giải trình.

Một cộng đồng có tự quản không chỉ là cộng đồng được giao nhiệm vụ thực hiện những mệnh lệnh từ cấp trên. Đó phải là cộng đồng có khả năng tham gia vào quá trình quyết định những vấn đề liên quan đến chính mình.

Đây là phép thử đối với việc vận dụng Chủ nghĩa Nhân vị vào chính trị.

Nếu ngôn ngữ nhân vị được sử dụng để tổ chức con người nhưng con người không có quyền kiểm soát quyền lực đang tổ chức mình, thì tư tưởng về phẩm giá đã bị thu hẹp thành một phương thức huy động.

Cần nhấn mạnh rằng đây là tiêu chuẩn lý luận dùng để đánh giá thực tiễn, không phải bằng chứng rằng Nhu đã trực tiếp tuyên bố mọi nguyên tắc dân chủ và quyền tự quản theo cách diễn giải này.

XIV. NGÔ ĐÌNH NHU CÓ MẮC BỆNH DUY Ý CHÍ?

Câu hỏi này cần được trả lời thận trọng.

Không thể chỉ vì Ấp Chiến lược gặp khó khăn mà kết luận Ngô Đình Nhu hoàn toàn duy ý chí. Các tài liệu năm 1962 cho thấy ông trực tiếp đi nhiều địa phương, quan sát việc triển khai và trao đổi với những người tham gia chương trình. Điều đó cho thấy ông có ý thức kiểm nghiệm ý tưởng trong thực tế.

Nhưng sự hiện diện tại thực địa không tự động chứng minh rằng người lãnh đạo đã hiểu đầy đủ xã hội hoặc nhận diện chính xác mọi hạn chế của bộ máy.

Vấn đề đáng phê bình hơn là khả năng Nhu đánh giá quá cao sức mạnh của thiết kế tổ chức và tốc độ chuyển hóa xã hội.

Một mô hình được xây dựng bằng tư duy hệ thống có thể tạo cảm giác rằng nếu các thành tố được sắp xếp đúng, xã hội sẽ chuyển biến theo kế hoạch. Nhưng con người không phải những bộ phận có thể thay đổi chỉ bằng cách thay đổi cơ cấu tổ chức.

Người dân có ký ức, lợi ích, tập quán, quan hệ gia đình, niềm tin và những trải nghiệm chính trị riêng. Những yếu tố ấy có thể khiến họ tiếp nhận, điều chỉnh, chống lại hoặc làm biến dạng một chính sách.

Duy ý chí trong quản trị không nhất thiết là không biết thực tế. Đôi khi nó xuất hiện ngay cả ở người có tiếp xúc thực tế, nhưng vẫn tin rằng ý chí tổ chức đủ mạnh để vượt qua những giới hạn của xã hội.

Do đó, phê bình thích hợp đối với Nhu không phải là khẳng định ông không hiểu chiến tranh, mà là đặt câu hỏi liệu ông có đánh giá đúng khoảng cách giữa tham vọng chính trị, năng lực hành chính và khả năng tiếp nhận của người dân hay không.

XV. PHẢN ĐỀ: CÓ THỂ XÂY DÂN TÂM NGAY TRONG CHIẾN TRANH KHÔNG?

Có thể.

Không nên đi đến kết luận rằng phải chờ hòa bình mới có thể xây dựng lòng tin xã hội.

Chính chiến tranh có thể là thời điểm nhà nước chứng minh giá trị của mình. Khi người dân bị đe dọa, chính quyền có cơ hội chứng minh năng lực bảo vệ, khả năng cứu trợ, sự công bằng và trách nhiệm đối với cộng đồng.

Một chính quyền có thể xây dựng niềm tin ngay trong chiến tranh nếu biết bảo vệ người dân mà không biến họ thành công cụ, bảo vệ tài sản mà không tùy tiện tước đoạt, tổ chức tự vệ mà không lạm dụng cưỡng chế và xử lý cán bộ sai phạm ngay cả khi người đó nhân danh nhiệm vụ an ninh.

Nhưng cũng cần nhìn nhận mặt khó khăn của chiến tranh.

Chính quyền phải đối mặt với hoạt động bí mật, xâm nhập, đe dọa, phá hoại và những tình huống mà việc bảo đảm an ninh có thể đòi hỏi biện pháp khẩn cấp. Không phải mọi quyết định đều có thể chờ đợi một quy trình hành chính bình thường.

Vấn đề không phải là phủ nhận nhu cầu an ninh, mà là xác định giới hạn của quyền lực an ninh.

Một biện pháp khẩn cấp phải có căn cứ, phạm vi, thời hạn và cơ chế giám sát. Nếu không, ngoại lệ có thể trở thành phương thức cai trị thường xuyên.

Chính quyền càng phải hành động trong hoàn cảnh chiến tranh thì càng cần những nguyên tắc để ngăn quyền lực vượt khỏi mục tiêu bảo vệ quốc gia.

Nói cách khác, không phải dùng chiến tranh để bắt dân phải yêu nhà nước, mà phải chứng minh bằng hành động rằng nhà nước xứng đáng được nhân dân tin cậy.

XVI. QUY LUẬT HƯNG QUỐC: MUỐN HUY ĐỘNG DÂN PHẢI TẠO ĐƯỢC NIỀM TIN

Từ trường hợp Ấp Chiến lược có thể rút ra một nguyên tắc quan trọng:

Không thể lấy kiểm soát thay cho chính danh, lấy tổ chức thay cho sự tự nguyện và lấy cưỡng chế thay cho lòng tin.

Muốn huy động nhân dân vào một mục tiêu quốc gia, nhà nước phải tạo được những điều kiện để sự tham gia ấy có ý nghĩa đối với người dân.

Theo cách tiếp cận Hưng Quốc, trình tự xây dựng sức mạnh xã hội cần bắt đầu từ việc hiểu dân, nhận diện nhu cầu và những bất bình chính đáng, xây dựng chính quyền công tâm, tạo ra lợi ích thực chất, bảo đảm quyền tham gia và tích lũy niềm tin.

Trên nền tảng ấy, nhà nước mới có thể tổ chức cộng đồng, xây dựng năng lực tự vệ và huy động nguồn lực xã hội một cách bền vững.

Đây không phải công thức cứng nhắc cho mọi cuộc chiến. Trong tình huống khẩn cấp, nhà nước có thể phải triển khai những biện pháp an ninh ngay lập tức. Nhưng các biện pháp ấy không thể thay thế nhiệm vụ xây dựng chính danh và trách nhiệm công quyền.

Sức mạnh quốc gia không chỉ nằm ở khả năng buộc người dân thực hiện một mệnh lệnh. Nó còn nằm ở khả năng tạo ra sự đồng thuận để người dân tự nguyện tham gia vào một mục tiêu chung.

XVII. ỨNG DỤNG VĨ MÔ – TRUNG MÔ – VI MÔ

Ở cấp độ vĩ mô, bài học là phải xây dựng nền tảng quốc gia trước khi đòi hỏi toàn dân huy động cho những mục tiêu lớn. Một quốc gia không thể chỉ bắt đầu xây dựng niềm tin khi khủng hoảng đã xảy ra. Vốn chính trị phải được tích lũy qua nhiều năm bằng pháp luật công bằng, quản trị hiệu quả và sự tôn trọng phẩm giá con người.

Ở cấp độ trung mô, chính quyền địa phương là nơi chính danh quốc gia được kiểm nghiệm. Những tuyên bố từ trung ương chỉ có ý nghĩa khi người dân được trải nghiệm một nền hành chính có trách nhiệm, một lực lượng bảo vệ đáng tin cậy và những cơ chế giải quyết tranh chấp công bằng.

Ở cấp độ vi mô, mỗi cán bộ là một điểm tiếp xúc trực tiếp giữa nhà nước và nhân dân. Một hành vi lạm quyền có thể phá hỏng niềm tin mà nhiều năm chính sách đã cố gắng xây dựng. Ngược lại, một cán bộ công tâm có thể tạo ra sự gắn bó mà những chiến dịch tuyên truyền không thể thay thế.

Do đó, xây dựng dân tâm không phải chỉ là nhiệm vụ của cơ quan tuyên truyền hay tổ chức chính trị. Đó là kết quả của toàn bộ hệ thống quản trị.

XVIII. ĐỐI THOẠI HƯNG QUỐC VỚI NGÔ ĐÌNH NHU

Đối thoại triết luận được tái dựng, không phải lời thoại lịch sử.

Hưng Quốc: Ông muốn giành dân để thắng Việt Cộng?

Nhu: Đúng. Không có dân thì không thể thắng chiến tranh du kích.

Hưng Quốc: Vậy ông đã hiểu dân chưa?

Nhu: Tôi đã đi nhiều tỉnh, gặp các đội xây dựng ấp, trưởng ấp, tỉnh trưởng và quận trưởng. Tôi đã trực tiếp kiểm nghiệm chương trình.

Hưng Quốc: Ông đã hiểu cách bộ máy của mình vận hành. Nhưng tôi muốn hỏi điều khác: ông có biết người dân nghĩ gì về chính quyền của ông không?

Nhu: Ông muốn nói đến lòng dân?

Hưng Quốc: Đúng. Người dân sợ điều gì? Họ cần gì? Vì sao họ hợp tác? Vì sao có người chống đối? Vì sao có người không muốn đứng về phía nào? Và nếu họ không đồng ý với chính quyền, họ có quyền nói ra hay không?

Nhu: Nhưng chiến tranh không cho phép chúng tôi chờ đợi. Đối phương đang tổ chức và mở rộng ảnh hưởng.

Hưng Quốc: Tôi không yêu cầu ông chờ. Tôi hỏi ông có biết giới hạn của chính mình không. Ông có đủ cán bộ tốt để triển khai chương trình không? Có đủ nguồn lực không? Có cơ chế ngăn cán bộ cưỡng ép dân không? Có bảo đảm người dân được tự chọn người đại diện không?

Nhu: Nếu không tổ chức thì làm sao tạo được sức mạnh?

Hưng Quốc: Tổ chức là cần thiết. Nhưng tổ chức để người dân cùng làm chủ cộng đồng khác với tổ chức để người dân phục tùng một hệ thống. Hai điều ấy có thể mang hình thức giống nhau trong giai đoạn đầu, nhưng kết quả chính trị rất khác nhau.

Nhu: Ông muốn tôi phải làm gì?

Hưng Quốc: Trước hết, hãy làm cho chính quyền của ông đáng tin. Đừng chỉ hỏi làm thế nào để dân không theo đối phương. Hãy hỏi vì sao dân muốn hợp tác với chính quyền. Đừng chỉ hỏi làm thế nào để kiểm soát một địa bàn. Hãy hỏi làm thế nào để người dân cảm thấy địa bàn ấy thực sự thuộc về cộng đồng của họ.

Nhu: Nhưng nếu không có an ninh thì không thể xây dựng lòng tin.

Hưng Quốc: Đúng. An ninh là điều kiện cần. Nhưng an ninh không phải điều kiện đủ. Người dân cần được bảo vệ khỏi đối phương, đồng thời cũng cần được bảo vệ khỏi sự tùy tiện của chính quyền.

Nhu: Như vậy, ông cho rằng tôi đã sai ở đâu?

Hưng Quốc: Tôi không phủ nhận ông nhìn thấy vai trò của nông thôn, tổ chức và dân tâm. Nhưng một nhà chiến lược phải hiểu cả ba đối tượng: đối phương, nhân dân và chính bộ máy của mình. Nếu ông chỉ hiểu cách tổ chức xã hội mà chưa hiểu đầy đủ giới hạn của quyền lực, thì chính phương tiện được tạo ra để bảo vệ xã hội có thể trở thành nguồn gây bất mãn cho xã hội ấy.

XIX. KẾT LUẬN: BIẾT ĐỊCH, BIẾT DÂN VÀ BIẾT GIỚI HẠN CỦA QUYỀN LỰC

Không nên phủ nhận đóng góp của Ngô Đình Nhu trong việc nhận ra rằng chiến tranh tại miền Nam không chỉ là cuộc đối đầu quân sự. Ông nhìn thấy vai trò của nông thôn, tổ chức cộng đồng, cán bộ cơ sở, an ninh địa phương và sự tham gia của người dân.

Vì vậy, Ấp Chiến lược không phải một ý tưởng hoàn toàn vô lý. Nó xuất phát từ một nhận thức có cơ sở: muốn chống nổi dậy phải xây dựng được một trật tự chính trị và xã hội có khả năng tồn tại ngay tại địa bàn nông thôn.

Nhưng giữa ý tưởng và kết quả luôn có nhiều tầng trung gian.

Một ý tưởng đúng không bảo đảm thiết kế đúng. Thiết kế hợp lý không bảo đảm bộ máy có đủ năng lực. Bộ máy có tổ chức không bảo đảm cán bộ thực hiện công bằng. Và một địa bàn đạt được kết quả an ninh không có nghĩa đã hình thành sự ủng hộ chính trị bền vững.

Bình Dương cho thấy chương trình có thể được cải thiện trong những điều kiện nhất định. Những vấn đề về tốc độ triển khai, cưỡng ép lao động, chất lượng bầu cử và năng lực cán bộ lại cho thấy khoảng cách giữa tham vọng tổ chức xã hội với thực tế quản trị.

Đánh giá Ngô Đình Nhu vì thế phải đi xa hơn câu hỏi ông có hiểu chiến tranh du kích hay không.

Phải hỏi ông có hiểu sự đa dạng của xã hội miền Nam không; có phân biệt được sự tuân thủ với lòng tin không; có nhận diện được giới hạn của bộ máy không; và có xây dựng được cơ chế để quyền lực không làm tổn hại chính những người mà nó tuyên bố bảo vệ không.

Đây là ba tầng của năng lực chiến lược:

Biết địch để không đánh giá sai đối phương.

Biết dân để không biến nhân dân thành công cụ của chiến tranh.

Biết mình để không biến quyền lực của chính quyền thành nguyên nhân làm suy yếu quốc gia.

Từ đó, Hưng Quốc rút ra một nguyên tắc:

Muốn huy động dân, trước hết phải xây dựng một nhà nước đáng để dân tin. Muốn dân bảo vệ quốc gia, quốc gia phải chứng minh rằng mình bảo vệ dân.

“Ơn dày trong dân” không phải ân huệ của người cầm quyền. Đó là vốn chính trị được tích lũy bằng công chính, an ninh, bình đẳng, trách nhiệm và những trải nghiệm tốt của nhân dân đối với nhà nước.

Một nhà nước mạnh không chỉ là nhà nước có khả năng tổ chức và huy động xã hội. Nhà nước ấy còn phải biết tự giới hạn, chịu trách nhiệm và sửa chữa sai lầm.

Đó là điểm mà câu hỏi “biết địch, biết ta” vượt khỏi phạm vi binh pháp để trở thành một nguyên tắc trị quốc.

Và cũng là câu hỏi cuối cùng dành cho Ngô Đình Nhu:

Ông có hiểu đối phương, hiểu nhân dân và hiểu giới hạn của chính quyền mà ông góp phần xây dựng hay chưa?

Nếu hiểu địch mà chưa hiểu dân, nếu muốn tổ chức xã hội nhưng chưa biết tự giới hạn quyền lực, thì chiến lược có thể đạt được một số thành công trước mắt nhưng vẫn thất bại trong nhiệm vụ lớn hơn: xây dựng một quốc gia có sự gắn bó tự nguyện giữa nhà nước và nhân dân.

Hoàng Phong Nhã 

TÀI LIỆU THAM KHẢO CHÍNH

I. Nguồn tư liệu sơ cấp và tài liệu đương thời

  1. Sun Tzu, The Art of War, đặc biệt thiên Mưu công và các thiên liên quan đến thế, dụng binh, nhận thức đối phương và bản thân.
  2. United States Department of State, Foreign Relations of the United States, 1961–1963, Volume II: Vietnam, 1962, Memorandum of Conversation, June 25, 1962, ghi lại cuộc trao đổi với Ngô Đình Nhu ngày 22 tháng 6 năm 1962.
  3. United States Department of State, FRUS, 1961–1963, Volume II, Memorandum ngày 3 tháng 8 năm 1962 về chương trình Ấp Chiến lược và tham vọng cải tổ chính trị ở nông thôn của Ngô Đình Nhu.
  4. United States Department of State, FRUS, 1961–1963, Volume II, các điện văn tháng 6–7 năm 1962 về tốc độ triển khai, phối hợp quân sự – dân sự và những khó khăn trong chương trình Ấp Chiến lược.
  5. United States Department of State, FRUS, 1961–1963, Volume III, nghiên cứu về Ấp Chiến lược ngày 1 tháng 7 năm 1963, liên quan đến các mục tiêu an ninh, chính trị, kinh tế và xã hội.
  6. United States Department of State, FRUS, 1961–1963, Volume III, các tài liệu về chương trình phục hồi tỉnh và Operation Sunrise tại Bình Dương.

II. Nghiên cứu lịch sử

  1. Edward Miller, Misalliance: Ngo Dinh Diem, the United States, and the Fate of South Vietnam, Harvard University Press, 2013.
  2. Jessica M. Chapman, Cauldron of Resistance: Ngo Dinh Diem, the United States, and 1950s Southern Vietnam, Cornell University Press, 2013.

GHI CHÚ PHƯƠNG PHÁP

Tôn Tử được sử dụng như một hệ quy chiếu tư tưởng để phân tích nguyên lý nhận thức đối phương và bản thân. Không có cơ sở để khẳng định Ngô Đình Nhu trực tiếp vận dụng một tác phẩm cụ thể nếu chưa có chứng cứ về việc ông đọc và sử dụng tác phẩm đó.

Các đánh giá của phía Mỹ về Ấp Chiến lược là nguồn tư liệu quan trọng để khảo sát chương trình, nhưng cần được đọc trong bối cảnh quan hệ Mỹ – Việt Nam Cộng hòa và lợi ích của người lập báo cáo. Nhận định của nhân viên Mỹ không tự động đại diện cho trải nghiệm của toàn bộ cư dân miền Nam.

Những kết luận về mức độ thành công, thất bại và trách nhiệm của Ngô Đình Nhu phải được đối chiếu giữa tài liệu chính quyền Việt Nam Cộng hòa, hồ sơ ngoại giao và quân sự Mỹ, nghiên cứu học thuật và tư liệu địa phương khi có liên quan.

Khái niệm “ơn dày trong dân” và trình tự xây dựng dân tâm trong chương này là phần phát triển lý luận của Hưng Quốc, không phải thuật ngữ lịch sử được gán cho Ngô Đình Nhu.

Luận điểm trung tâm của chương không phải Ngô Đình Nhu không hiểu chiến tranh. Vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu là khoảng cách giữa khả năng nhận thức chiến tranh như một cuộc đấu tranh giành dân với năng lực xây dựng một trật tự chính trị khiến người dân tự nguyện đứng về phía chính quyền.