ĐỐI THOẠI VỚI VIỆT NAM QUỐC DÂN ĐẢNG
CHƯƠNG 4
TỪ TÔN TRUNG SƠN ĐẾN VIỆT NAM QUỐC DÂN ĐẢNG
Một học thuyết đi qua biên giới
Một thanh niên Việt Nam ngồi đọc một cuốn sách về Tôn Dật Tiên ở Hà Nội năm 1926. Từ Hà Nội đến Quảng Châu không chỉ là khoảng cách địa lý. Đó là khoảng cách giữa hai dân tộc cùng sống trong một châu Á đang bị các cường quốc phương Tây chi phối; giữa một Trung Hoa vừa trải qua Cách mạng Tân Hợi và một Việt Nam vẫn nằm dưới chế độ thuộc địa; giữa một thế hệ trẻ đang đặt câu hỏi về tương lai đất nước và một cuộc cách mạng đã chứng minh rằng chế độ quân chủ có thể bị lật đổ.
Cuốn sách ấy không phải là Tôn Trung Sơn nguyên bản. Nó là Tôn Trung Sơn qua con mắt của những người Việt Nam trẻ tuổi.Điều này rất quan trọng. Vì tư tưởng khi đi từ một đất nước sang một đất nước khác không bao giờ còn nguyên như cũ. Nó đi qua ngôn ngữ, hoàn cảnh, kinh nghiệm lịch sử và những câu hỏi của người tiếp nhận.
Vì vậy, câu hỏi của chương này không đơn giản là Việt Nam Quốc dân Đảng có chịu ảnh hưởng của Tôn Trung Sơn hay không? Nên hỏi sâu hơn là họ đã đọc Tôn Trung Sơn như thế nào, đã lấy điều gì từ ông, bỏ điều gì, biến đổi điều gì, và cuối cùng đã tạo ra một tư tưởng chính trị Việt Nam đến đâu? Đó là câu hỏi về sự tiếp biến, về khả năng tự suy nghĩ của một thế hệ.
1. TÔN TRUNG SƠN KHÔNG CHỈ LÀ MỘT NHÀ CÁCH MẠNG
Đối với thanh niên châu Á đầu thế kỷ XX, Tôn Trung Sơn trước hết là một bằng chứng sống. Ông chứng minh rằng một chế độ tưởng như tồn tại hàng nghìn năm vẫn có thể sụp đổ. Cách mạng Tân Hợi năm 1911 chấm dứt triều đại Thanh và dẫn tới sự thành lập Trung Hoa Dân Quốc. Nhưng bản thân Tôn Trung Sơn không chỉ nói về việc thay đổi người đứng đầu nhà nước. Ông xây dựng một hệ tư tưởng mang tên Tam Dân chủ nghĩa – San Min Chu I Dân tộc – Dân quyền – Dân sinh.
Trong những bài giảng năm 1924, Tôn Trung Sơn giải thích ba nguyên lý này như ba phương diện của một chương trình cứu quốc và kiến quốc: dân tộc nhằm khôi phục vị thế và sức mạnh của quốc gia; dân quyền nhằm xác lập quyền lực chính trị của nhân dân; dân sinh nhằm giải quyết những vấn đề kinh tế và đời sống xã hội.
Đây là điểm khiến học thuyết của ông có sức hấp dẫn lớn đối với những người Việt Nam đang tìm một con đường mới. Một phong trào giải phóng dân tộc đang tìm giải pháp để đuổi Thực Dân Pháp. Nhưng chưa có câutrả lời là sau khi người Pháp rời đi, đất nước sẽ được tổ chức như thế nào?. Tôn Trung Sơn đã trả lời cả hai. Đó chính là điều mà một thế hệ thanh niên Việt Nam có thể nhìn thấy trong ông.
2. TAM DÂN KHÔNG CHỈ CÓ “DÂN TỘC”
Nếu chỉ nhớ Tam Dân bằng chữ dân tộc, chúng ta sẽ hiểu Tôn Trung Sơn quá hẹp. Với Tôn Trung Sơn, dân tộc trước hết gắn với vấn đề một quốc gia bị suy yếu và chịu sức ép từ bên ngoài. Trong các bài giảng năm 1924, ông nhiều lần nói đến việc khôi phục tinh thần dân tộc và làm cho Trung Hoa có khả năng tồn tại bình đẳng giữa các quốc gia.
Đây là một làn gió dễ tạo sự hưởng ứng nhất đối với người Việt. Một đất nước đang mất chủ quyền rất dễ nhận ra mình trong một dân tộc khác cũng đang nói về việc phục hồi quốc gia. Nhưng Tôn Trung Sơn không dừng ở độc lập.
Trong bài giảng về dân quyền, ông phân biệt quyền lực của nhân dân với quyền lực cai trị của chính phủ. Ông cho rằng nhân dân phải có quyền kiểm soát nhà nước, đồng thời chính phủ phải có năng lực quản trị quốc gia. Ông nêu các công cụ như bầu cử, bãi miễn, sáng kiến lập pháp và trưng cầu dân ý như những phương thức thực hiện chủ quyền nhân dân. Đây là một điểm rất đáng chú ý.Vì nó đặt ra một vấn đề mà mọi cuộc cách mạng đều phải đối mặt lật đổ một chính quyền không đồng nghĩa với việc xây dựng được một nhà nước tốt. Nếu người dân chỉ đổi người cai trị mà không có quyền kiểm soát quyền lực, cuộc cách mạng có thể thay đổi người đứng trên nhưng không thay đổi căn bản quan hệ giữa nhà nước và nhân dân.
Nguyên lý thứ ba là dân sinh.Trong các bài giảng năm 1924, Tôn Trung Sơn đặt dân sinh trong quan hệ với đời sống kinh tế, đất đai, vốn, lương thực và những nhu cầu căn bản của con người. Ông đề cập tới bình quân địa quyền và tiết chế tư bản như những phương pháp giải quyết vấn đề dân sinh. Như vậy, Tam Dân không phải một khẩu hiệu đơn tuyến.
Nó là một cấu trúc quốc gia phải có chủ quyền – nhân dân phải có quyền – đời sống nhân dân phải được bảo đảm. Chính cấu trúc này mới là điều đáng để chúng ta nghiên cứu khi nhìn vào VNQDĐ.
3. NAM ĐỒNG THƯ XÃ: KHI TƯ TƯỞNG TRỞ THÀNH SÁCH
Điều đặc biệt là tư tưởng Tôn Trung Sơn không đến với thanh niên Việt Nam chỉ qua những câu khẩu hiệu. Nó đi qua sách vỡ. Nam Đồng thư xã đã xuất bản Tiểu sử và học thuyết Tôn Dật Tiên, do Dật Công và Nhượng Tống biên soạn. Nghiên cứu của Đại học Quốc gia Hà Nội ghi nhận cuốn sách xuất bản tháng 11 năm 1926 và được tái bản vào năm sau; các thư mục về Nam Đồng còn ghi nhận các lần in tiếp theo trong năm 1927–1928. Đây không phải một chi tiết nhỏ.
Nó cho thấy một phương thức hoạt động đặc biệt của Nam Đồng đưa tư tưởng vào đời sống bằng xuất bản. Nam Đồng không có một trường đại học, đài phát thanh, quyền lực nhà nước, quân đội. Nhưng họ có sách, và có một sức mạnh mà những người cầm quyền thường khó nhìn thấy ngay sách truyền tay người này sang người khác.
Một người đọc xong có thể đưa cho bạn mình, nhóm thanh niên có thể cùng đọc, các ý tưởng có thể được bàn luận trong một căn phòng nhỏ. Rồi những người từng gặp nhau vì sách có thể gặp nhau vì một mục tiêu chính trị. Nam Đồng vì vậy không chỉ là một nhà xuất bản.
Nghiên cứu về hoạt động xuất bản của Nam Đồng cho thấy thư xã đã liên kết với nhiều cơ sở in và đại lý phát hành ở nhiều địa phương; mạng lưới ấy vượt khỏi phạm vi một cửa hàng sách ở Hà Nội. Đây chính là điểm nối rất quan trọng tư tưởng → sách → độc giả → quan hệ → tổ chức.
4. NGƯỜI VIỆT ĐỌC TÔN TRUNG SƠN BẰNG NHỮNG CÂU HỎI CỦA MÌNH
Không nên tưởng tượng rằng thanh niên Việt Nam chỉ mở sách Tôn Trung Sơn rồi chép lại. Trung Hoa có vấn đề của Trung Hoa.Việt Nam có vấn đề của Việt Nam. Tôn Trung Sơn nói về việc phục hồi Trung Hoa. Người Việt Nam đọc và nghĩ đến việc phục quốc. Đó là một sự chuyển hóa. Một tư tưởng từ bên ngoài khi được tiếp nhận luôn phải trả lời một câu hỏi nó giúp ta giải quyết vấn đề của chính ta đến đâu?
Trong không gian Nam Đồng, sách về Tôn Trung Sơn cũng nằm cạnh nhiều dòng tư tưởng khác. Danh mục ấn phẩm được ghi nhận còn có Gương thiếu niên, Tân Hán – Truyện cách mạng nước Tàu, Dân tộc chủ nghĩa, Dân sinh chủ nghĩa, Trưng Vương và Một bầu tâm sự.
Điều đó cho thấy thanh niên Việt Nam lúc ấy không chỉ đọc một ông Tôn Trung Sơn. Họ đang tiếp thu trước một thế giới tư tưởng mới như Tôn Trung Sơn, Rousseau, Montesquieu, Cách mạng Pháp, Cách mạng Tân Hợi, Phan Bội Châu, Phan Châu Trinh.
Những câu chuyện về Nhật Bản, biến động ở Trung Quốc, cuộc tranh luận về dân tộc, dân quyền, xã hội. Một thế hệ đang học cách nhìn đất nước bằng những khái niệm mới. Đó chính là một trong những biến đổi lớn của đời sống tinh thần Việt Nam đầu thế kỷ XX.
5. TỪ “CỨU NƯỚC” ĐẾN “XÂY DỰNG QUỐC GIA”
Đây là điểm mà Tôn Trung Sơn có ý nghĩa đặc biệt đối với câu chuyện VNQDĐ. Cách mạng trưởng thành phải có hai câu hỏi làm thế nào để giành lại đất nước? và làm thế nào để xây dựng đất nước sau khi giành lại? Tôn Trung Sơn cố gắng đặt hai câu hỏi ấy trong cùng một hệ thống.
Trong tư tưởng của ông, dân tộc, dân quyền và dân sinh không phải ba khẩu hiệu hoàn toàn tách rời. Một quốc gia độc lập nhưng người dân không có quyền thì vấn đề chính trị chưa được giải quyết đầy đủ, có quyền chính trị nhưng đời sống dân chúng khốn khó thì vấn đề xã hội vẫn còn. Một chương trình dân sinh mà quốc gia không có chủ quyền thì lại thiếu nền tảng chính trị để thực hiện. Đó là một cấu trúc tư tưởng đáng chú ý.
Nhưng chính tại đây cũng cần tỉnh táo. Không thể nói rằng VNQDĐ đã tiếp nhận toàn bộ cấu trúc Tam Dân một cách hoàn chỉnh. Các văn bản của VNQDĐ thay đổi khá nhanh trong hai năm tồn tại: từ công thức “trước làm dân tộc cách mạng, sau làm thế giới cách mạng”, sang “chủ nghĩa xã hội dân chủ” trong năm 1928, rồi đến chương trình năm 1929 nhấn mạnh “Tự do – Bình đẳng – Bác ái” và các mục tiêu cách mạng dân tộc, chính trị, xã hội.
Điều đó cho thấy một tổ chức đang tìm kiếm nền tảng tư tưởng của chính mình, chứ chưa phải một tổ chức đã có một hệ thống lý luận hoàn chỉnh. Vì thế, nói VNQDĐ “theo Tam Dân” là đúng nếu dùng ở mức khái quát về ảnh hưởng. Nhưng nếu biến nó thành một sự đồng nhất hoàn toàn thì sẽ làm nghèo lịch sử.
6. ĐIỀU HỌ TIẾP NHẬN
Có thể thấy ít nhất ba tầng tiếp nhận.
Một: tinh thần dân tộc
Đây là tầng gần gũi nhất. Độc lập không phải một món quà. Dân tộc muốn có tương lai phải tự đứng lên, tinh thần ấy phù hợp sâu sắc với hoàn cảnh Việt Nam thuộc địa.
Hai: ý niệm dân quyền
VNQDĐ không chỉ nói về việc đánh đuổi Pháp. Trong các chương trình về sau, tổ chức này hướng tới việc đánh đổ chế độ quân chủ và thiết lập dân quyền, đồng thời sử dụng các nguyên tắc “Tự do – Bình đẳng – Bác ái”. Đây là điểm rất quan trọng. Bởi nó cho thấy một bộ phận thanh niên yêu nước đã bắt đầu hình dung độc lập gắn với một trật tự chính trị mới, chứ không đơn thuần là khôi phục một triều đại Việt Nam.
Ba: vấn đề đời sống xã hội
Tầng này phức tạp hơn. Tam Dân của Tôn Trung Sơn có một chương trình dân sinh tương đối rộng, trong đó có các vấn đề đất đai và tư bản. Nhưng VNQDĐ không phát triển được một chương trình kinh tế – xã hội có mức độ hoàn chỉnh tương đương. Đây là một giới hạn cần nhìn nhận.
Họ có khát vọng xây dựng một xã hội mới, nhưng khả năng biến khát vọng đó thành một chương trình quản trị kinh tế cụ thể còn hạn chế, và chính khoảng cách này sẽ trở thành một trong những vấn đề lớn của mọi phong trào cách mạng có lý tưởng không đồng nghĩa với có năng lực kiến quốc.
7. NHƯNG HỌ KHÔNG CHỈ LÀ “NGƯỜI HỌC TÔN TRUNG SƠN”
Nếu chỉ dùng Tôn Trung Sơn để giải thích VNQDĐ, chúng ta sẽ bỏ mất một phần quan trọng của lịch sử. Tư tưởng của VNQDĐ còn nằm trong một dòng chảy rộng hơn của tư tưởng chính trị Việt Nam.
Có Phan Bội Châu với tinh thần quốc gia và hoạt động cách mạng, Phan Châu Trinh với tư tưởng cải cách, dân quyền và khai dân trí, ảnh hưởng của Cách mạng Pháp.
Có Rousseau, Montesquieu, kinh nghiệm của Nhật Bản, ảnh hưởng của các phong trào cách mạng Trung Quốc. Và sau đó, cùng tồn tại trong đời sống chính trị Việt Nam là Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên và tư tưởng Mác – Lênin.
Nghiên cứu về Nam Đồng cũng cho thấy các thành viên của nhóm không chỉ dịch và giới thiệu tư tưởng Trung Hoa mà còn tiếp cận các tác phẩm chính trị phương Tây, trong đó có Rousseau và Montesquieu. Vì thế, VNQDĐ nên được nhìn như một nơi giao nhau của nhiều dòng tư tưởng, trong đó Tam Dân là một nguồn ảnh hưởng quan trọng nhưng không phải toàn bộ câu chuyện. Đây mới là cách nhìn công bằng đối với một thế hệ đang tự học chính trị trong hoàn cảnh thuộc địa.
8. TỪ TƯ TƯỞNG TRUNG HOA ĐẾN MỘT CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Một tư tưởng chỉ thực sự được tiếp nhận khi nó được biến đổi. Người Việt đọc Tôn Trung Sơn không phải để trở thành người Trung Hoa. Họ đọc ông để tìm câu trả lời cho Việt Nam. Đây là một quá trình có thể gọi là tiếp thu → chọn lọc → chuyển hóa → Việt hóa. Nhưng “Việt hóa” không nên được hiểu như việc lấy một vài khẩu hiệu Trung Hoa rồi đổi chữ “Trung Hoa” thành “Việt Nam”.Việt hóa thật sự là khi câu hỏi thay đổi.
Tôn Trung Sơn hỏi làm thế nào để Trung Hoa trở thành một quốc gia mạnh và độc lập. Còn người Việt phải hỏi làm thế nào để một dân tộc Việt Nam đang sống dưới chế độ thuộc địa giành lại chủ quyền và xây dựng một quốc gia mới?
Hai câu hỏi gần nhau, nhưng không giống nhau. Chính khoảng cách ấy tạo ra khả năng sáng tạo, và cũng tạo ra những giới hạn. Bởi một mô hình được sinh ra trong một hoàn cảnh khác không thể tự động giải quyết mọi vấn đề của Việt Nam.
9. PHẢN ĐỀ: TIẾP NHẬN TƯ TƯỞNG KHÔNG PHẢI LÀ SỞ HỮU TƯ TƯỞNG
Đây là chỗ cần đặc biệt tỉnh táo. Một phong trào có thể đọc rất nhiều sách nhưng vẫn chưa có một hệ tư tưởng nhất quán. Một tổ chức có thể có điều lệ nhưng chưa có năng lực nhà nước. Một chính đảng có thể nói về dân quyền nhưng chưa xây dựng được cơ chế bảo đảm dân quyền. Một phong trào có thể có lòng yêu nước rất mạnh nhưng chưa giải quyết được bài toán kinh tế, hành chính, quân sự, pháp luật và quản trị. VNQDĐ là một trường hợp đáng nghiên cứu chính vì khoảng cách ấy.
Trong khoảng thời gian ngắn từ 1927 đến 1930, đường lối và điều lệ của tổ chức nhiều lần thay đổi. Một nghiên cứu về VNQDĐ cũng ghi nhận sự biến đổi của hệ tư tưởng và cơ cấu tổ chức trong giai đoạn này.
Không nên dùng điều đó để phủ nhận lý tưởng của họ, nhưng cũng không nên bỏ qua nó vì lòng kính trọng. Trân trọng người đi trước không có nghĩa là miễn cho họ khỏi sự phân tích. Ngược lại, chính vì trân trọng họ, chúng ta càng phải học thật kỹ từ những gì họ đã làm.
10. HƯNG QUỐC HỌC ĐỐI THOẠI: DÂN TỘC, DÂN QUYỀN VÀ DÂN SINH
Đến đây Hưng Quốc Học mới bước vào cuộc đối thoại.
Không phải để nói rằng Tôn Trung Sơn hay VNQDĐ đã nói bằng ngôn ngữ Hưng Quốc. Họ không nói như vậy. Đây là cách chúng ta hôm nay đọc lại một kinh nghiệm lịch sử.
Tam Dân gợi ra ba câu hỏi rất lớn: Dân tộc muốn gì? Nhân dân có quyền gì? Đời sống của dân chúng phải được bảo đảm thế nào? Hưng Quốc Học có thể nối ba câu hỏi ấy với ba tầng Dân Chí – Dân Trí – Dân Lực.
Dân tộc không thể mạnh nếu người dân không có ý thức về tương lai mình muốn xây dựng. Đó là Dân Chí. Nhưng ý chí không đủ, người dân phải có khả năng hiểu, suy nghĩ, phân biệt và lựa chọn.Đó là Dân Trí., và tri thức cũng chưa đủ. Một dân tộc phải có khả năng biến ý chí và tri thức thành hành động có tổ chức. Đó là Dân Lực.
Từ đây có thể thấy một điểm rất sâu Độc lập là điều kiện của quốc gia. Dân quyền là điều kiện của chủ thể chính trị. Dân sinh là điều kiện của đời sống. Nhưng cả ba chỉ bền vững khi dân tộc có năng lực tổ chức chính mình. Đó là nơi Hưng Quốc Học đi xa hơn việc lặp lại Tam Dân.
11. DÂN KHÍ: KHI MỘT THẾ HỆ KHÔNG CHẤP NHẬN SỐ PHẬN
Có một điều sách vở không thể đo hết. Đó là khí phách của con người, những thanh niên đến Nam Đồng thư xã không chỉ tìm kiếm một học thuyết, mà đang tìm câu trả lời cho một câu hỏi rất đời thường nếu đất nước mất nước, mình phải làm gì?
Có người chọn cầm bút, dạy học, làm báo, tổ chức, hoạt động bí mật ,có người cuối cùng chọn cầm vũ khí. Những lựa chọn ấy không giống nhau, nhưng phía sau chúng có một điểm chung họ không muốn sống như những người đứng ngoài vận mệnh của đất nước. Đây là điều Hưng Quốc Học gọi là Dân Khí.
Nhưng Dân Khí không phải sự nóng nảy. Không phải cứ dám chết là đã biết cách làm nên một quốc gia. Dân Khí trưởng thành phải đi cùng Dân Trí và Dân Trí trưởng thành phải tìm được đường đi đến Dân Lực. Nếu không, lòng can đảm có thể trở thành một sự hy sinh rất lớn mà kết quả lịch sử lại rất nhỏ. Đây là một trong những bài học đau đớn nhất mà Yên Bái để lại.
12. NHỮNG NGƯỜI MỞ ĐƯỜNG
Nhưng trước khi phán xét họ bằng những điều họ chưa làm được, hãy thử đứng lại một chút.
Hãy tưởng tượng một người trẻ Việt Nam năm 1927 không có mạng internet, truyền hình, một quốc hội dân cử của người Việt, một nhà nước độc lập, một nền đại học tự chủ về chính trị. Những cuốn sách chính trị phải được in, bán, chuyền tay và đôi khi phải đối mặt với sự kiểm soát của chính quyền thuộc địa.
Trong hoàn cảnh ấy, một nhóm thanh niên bắt đầu đọc về những cuộc cách mạng xảy ra ở nơi khác. Họ đọc, tranh luận, tìm nhau, lập thư xã, bán sách, gây dựng mạng lưới, rồi họ thành lập một chính đảng. Từ góc nhìn của ngày hôm nay, ta có thể thấy rất rõ những thiếu sót của họ.
Nhưng họ không có lợi thế của chúng ta họ không biết tương lai. Họ chỉ có hiện tại và họ đã lựa chọn hành động. Đó là điều cần được trân quý. Họ không thành công trong mục tiêu trước mắt. Nhưng họ đã góp phần làm thay đổi một điều rất khó đo đếm họ làm cho người Việt Nam trẻ tuổi thấy rằng mình có thể trở thành chủ thể của lịch sử. Ngọn lửa ấy có giá trị. Không phải vì nó không bao giờ sai mà vì trong một thời đại của sợ hãi và áp chế, nó đã được thắp lên.
13. NGỌN LỬA KHÔNG CHẾT CÙNG NGƯỜI THẮP
Lịch sử đôi khi rất nghiệt ngã, người thắp lửa không phải lúc nào cũng nhìn thấy ánh sáng mà mình tạo ra. Tôn Trung Sơn qua đời năm 1925, nhưng những tư tưởng ông phát triển tiếp tục được đọc và tranh luận ở nhiều nơi tại châu Á.
Nam Đồng thư xã tồn tại trong một thời gian ngắn, nhưng những cuốn sách của nó đã góp phần tạo nên một không gian tư tưởng mới. VNQDĐ tồn tại trong những năm đầu đầy biến động, rồi bị đàn áp sau Yên Bái. Nguyễn Thái Học và nhiều đồng chí không nhìn thấy một Việt Nam độc lập, nhưng họ đã để lại một câu hỏi mà lịch sử Việt Nam không thể dễ dàng quay lại như trước người Việt Nam có quyền tự quyết định tương lai của mình hay không?
Câu hỏi ấy lớn hơn một tổ chức, một đảng phái, cuộc khởi nghĩa. Nó thuộc về cả một dân tộc.Chính vì thế, sự hy sinh của họ cần được nhìn trong chiều dài của lịch sử. Không phải để biến thất bại thành chiến thắng, mà để hiểu rằng có những thất bại đã mở đường cho những thành công mà người thất bại không bao giờ được nhìn thấy. Có những hy sinh xương máu để các thế hệ sau không còn bị cai trị từ sự bất công , nô lệ của ngoại tộc.
14. QUY LUẬT VẬN HÀNH: TƯ TƯỞNG MUỐN SỐNG PHẢI ĐƯỢC VIỆT HÓA
Từ câu chuyện Tôn Trung Sơn và VNQDĐ, có thể rút ra một quy luật:
Một dân tộc không thể xây dựng tương lai bằng việc sao chép tư tưởng của dân tộc khác, nhưng cũng không thể trưởng thành bằng cách đóng cửa trước tư tưởng của thế giới.
Con đường đúng không phải là sao chép, cũng không phải là khước từ, mà là học – hiểu – chọn – biến đổi – sáng tạo. Tôn Trung Sơn đã học từ phương Tây nhưng không đơn giản sao chép phương Tây. Người Việt Nam học Tôn Trung Sơn nhưng cũng không thể chỉ trở thành bản sao của cách mạng Trung Hoa. Đó chính là quá trình trưởng thành của tư tưởng. Một dân tộc mạnh không phải dân tộc không chịu ảnh hưởng từ bên ngoài.
Mà dân tộc có đủ Dân Trí để tiếp nhận, đủ Dân Khí để lựa chọn, đủ Dân Đức để tự giới hạn, đủ Dân Tài để sáng tạo và đủ Dân Lực để biến điều đã học thành năng lực của chính mình. Đó cũng là điểm nối giữa lịch sử VNQDĐ và Hưng Quốc Học.
15. KẾT: NGƯỜI TRƯỚC MỞ ĐƯỜNG, NGƯỜI SAU ĐI XA HƠN
Tôn Trung Sơn từng nhìn thấy một Trung Hoa cần được cứu khỏi suy yếu. Những thanh niên Việt Nam đọc ông nhìn thấy một Việt Nam cần được giải phóng, nhưng lịch sử không dừng ở việc một thế hệ đọc một học thuyết. Điều quan trọng hơn là họ đã làm gì với điều mình đọc được.
Họ đã biến sách thành suy nghĩ, rồi thành tình bạn, rồi thành tổ chức, rồi thành hành động, rồi dù thất bại, đã để lại một dấu mốc trong lịch sử tinh thần của dân tộc.
Đó là lý do chúng ta không nên chỉ hỏi “Tại sao họ thất bại?” Câu hỏi ấy cần, nhưng chưa đủ, mà phải tự vấn “Họ đã làm cho thế hệ sau có thể nghĩ khác đi điều gì?” Bởi một dân tộc tiến lên không chỉ nhờ những người chiến thắng. Nó còn được mở đường bởi những người đã dám thử điều chưa từng được thử.
Họ có thể chưa biết cách đi hết con đường, đã chọn sai một số bước, đã trả giá quá lớn. Nhưng chính những dấu chân của họ giúp người sau biết con đường nào đã từng được mở, nơi nào đã từng vấp ngã, và nơi nào cần xây một cây cầu chắc hơn.
Người trước mở đường, người sau mở rộng đường, người sau nữa phải đi xa hơn. Đó không phải là sự phủ nhận quá khứ., mà là cách làm cho sự hy sinh của quá khứ không trở nên vô nghĩa, và cũng là cách một dân tộc trưởng thành.
PHẢN ĐỀ CUỐI CHƯƠNG
Tiếp nhận một học thuyết không đồng nghĩa với làm chủ được học thuyết. Có lý tưởng không đồng nghĩa với có năng lực kiến quốc. Có lòng can đảm không đồng nghĩa với có chiến lược đúng. Có chính đảng không đồng nghĩa với có một nhà nước đủ năng lực. và thế hệ trước có thể mở được cánh cửa lịch sử, nhưng không thể trao cho thế hệ sau một tương lai hoàn chỉnh. Tương lai vẫn là trách nhiệm của những người đến sau.
CÂU HỎI ĐỂ ĐI SANG CHƯƠNG 5
Nếu Nam Đồng đã đưa tư tưởng vào tay thanh niên, nếu Tôn Trung Sơn đã cho họ một ngôn ngữ mới về dân tộc, dân quyền và dân sinh, thì câu hỏi tiếp theo không còn là “Họ đọc gì?” mà là “Họ đã biến những điều đọc được thành một chính đảng như thế nào?”
Từ đây, chúng ta bước vào một vấn đề quyết định VNQDĐ đã tổ chức con người, quyền lực và kỷ luật của mình ra sao?
Hoàng Phong Nhã


05:07
Hoàng Phong Nhã
