Success is the ability to go from one failure to another with no loss of enthusiasm. Thành công là khả năng đi từ thất bại này đến thất bại khác mà không mất đi nhiệt huyết (Winston Churchill ). Khi người giàu ăn cắp, người ta bảo anh ta nhầm lẫn, khi người nghèo ăn cắp, người ta bảo anh ta ăn cắp. Tục ngữ Iran. Tiền thì có nghĩa lý gì nếu nó không thể mua hạnh phúc? Agatha Christie. Lý tưởng của đời tôi là làm những việc rất nhỏ mọn với một trái tim thật rộng lớn. Maggy. Tính ghen ghét làm mất đi sức mạnh của con người. Tục ngữ Nga. Men are born to succeed, not to fail. Con người sinh ra để thành công, không phải để thất bại. Henry David Thoreau. Thomas Paine đã viết: Bất lương không phải là TIN hay KHÔNG TIN. Mà bất lương là khi xác nhận rằng mình tin vào một việc mà thực sự mình không tin .

Thứ Hai, 5 tháng 10, 2026

CHƯƠNG 7 - DÂN TỘC KHÔNG CÓ SÔNG NGĂN - CHÍNH QUYỀN MUỐN HÒA GIẢI PHẢI THAY ĐỔI NHƯ THẾ NÀO?

 CHƯƠNG 7

CHÍNH QUYỀN MUỐN HÒA GIẢI PHẢI THAY ĐỔI NHƯ THẾ NÀO?

Từ lời kêu gọi hòa giải đến cải cách lòng tin

Chính quyền không thể yêu cầu nhân dân tin mình chỉ bằng lời nói.

Niềm tin phải được tạo ra bằng luật pháp công bằng, quyền lực minh bạch và hành động nhất quán.

I. HÒA GIẢI KHÔNG THỂ CHỈ LÀ VIỆC CỦA NHÂN DÂN

Khi nói đến hòa giải, người ta thường yêu cầu người dân tha thứ, cộng đồng bỏ qua, những người khác quan điểm cùng đoàn kết.

Nhưng có một câu hỏi cần đặt ra nếu chính quyền muốn hòa giải với một bộ phận xã hội, chính quyền phải làm gì?

Không thể chỉ yêu cầu người dân thay đổi.

Nhà nước cũng phải thay đổi.

Bởi quan hệ giữa nhà nước và công dân không phải quan hệ một chiều.

Nhà nước có quyền lực.

Người dân trao cho nhà nước một phần quyền lực để quản trị xã hội.

Vì vậy:

Quyền lực càng lớn, trách nhiệm càng lớn.

II. BƯỚC ĐẦU TIÊN: THỪA NHẬN NHỮNG ĐIỀU CẦN THỪA NHẬN

Một chính quyền trưởng thành không phải là chính quyền chưa từng sai.

Không có chính quyền nào như vậy.

Một chính quyền trưởng thành là chính quyền có khả năng nói “Điều này chúng tôi đã làm chưa đúng.”

Một lời thừa nhận đúng lúc đôi khi có sức mạnh lớn hơn hàng trăm bài tuyên truyền.

Bởi người dân không chỉ cần một chính quyền mạnh. Họ cần một chính quyền:

biết mình có thể sai.

III. MINH BẠCH – THUỐC GIẢI ĐỘC CỦA NIỀM TIN

Khi thông tin bị che giấu, xã hội sẽ xuất hiện tin đồn. Khi tin đồn phát triển, xuất hiện nghi ngờ. Khi nghi ngờ kéo dài, xuất hiện: mất niềm tin.

Khi mất niềm tin, ngay cả thông tin đúng cũng có thể bị nghi ngờ.

Đây là một quy luật rất đáng chú ý:

Khoảng trống thông tin thường không tồn tại lâu; nếu sự thật không bước vào, tin đồn sẽ bước vào.

Vì vậy, chính quyền muốn hòa giải phải coi:

MINH BẠCH LÀ MỘT CHÍNH SÁCH HÒA GIẢI.

IV. MINH BẠCH KHÔNG CHỈ LÀ CÔNG KHAI THÔNG TIN

Minh bạch phải bao gồm quyết định được giải thích; chính sách có căn cứ; ngân sách có thể kiểm tra; trách nhiệm thuộc về ai phải rõ; quy trình hành chính có thể theo dõi; dữ liệu công được tiếp cận trong khuôn khổ pháp luật; sai phạm được điều tra; kết quả xử lý được công bố phù hợp.

Một chính quyền không thể nói:

“Hãy tin chúng tôi.”

rồi yêu cầu xã hội không được hỏi.

Ngược lại:

Hãy để người dân có đủ thông tin để tự mình quyết định có nên tin hay không.

Đó mới là niềm tin trưởng thành.

V. PHÁP LUẬT KHÔNG ĐƯỢC TRỞ THÀNH CÔNG CỤ CỦA QUYỀN LỰC

Đây là điểm phải viết rất thẳng nhưng cũng rất khoa học.

Một đạo luật có thể mang tên rất đẹp.

Nhưng câu hỏi quan trọng hơn là:

Luật đó giới hạn quyền lực hay mở rộng quyền lực?

Mỗi đạo luật nên được đặt trước ít nhất 7 câu hỏi:

Ai làm ra luật?

Ai được trao thêm quyền lực?

Ai bị hạn chế quyền?

Ai giám sát người thực thi?

Người dân có cơ chế khiếu nại, khởi kiện hay kháng nghị nào?

Có cơ chế ngăn lạm dụng quyền lực không?

Luật có áp dụng bình đẳng cho người có quyền lực hay không?

Nếu không trả lời được những câu hỏi ấy, luật pháp có nguy cơ trở thành:

chiếc áo hợp pháp của quyền lực tùy tiện.

VI. KHÔNG ĐẶC QUYỀN – KHÔNG VÙNG CẤM

Đây phải là một trong những khẩu hiệu xuyên suốt cuốn sách:

MỌI QUYỀN LỰC PHẢI CÓ GIỚI HẠN.

MỌI QUYỀN LỰC PHẢI CÓ KIỂM SOÁT.

MỌI NGƯỜI PHẢI BÌNH ĐẲNG TRƯỚC PHÁP LUẬT.

Nếu một người dân bị xử lý nghiêm nhưng một người có quyền lực lại được đối xử khác, thì xã hội sẽ đặt câu hỏi:

“Pháp luật đang bảo vệ công lý hay đang bảo vệ địa vị?”

Đây không phải câu hỏi chống chính quyền.

Đây là câu hỏi để bảo vệ tính chính danh của pháp quyền.

VII. TƯ PHÁP – NƠI NIỀM TIN ĐƯỢC KIỂM CHỨNG

Người dân có thể không hiểu hết hiến pháp.

Có thể không đọc hết luật.

Nhưng họ hiểu một điều rất đơn giản:

Khi tôi gặp bất công, tôi có nơi nào để tìm công lý hay không?

Nếu câu trả lời là có, niềm tin tăng.

Nếu câu trả lời là không, niềm tin suy giảm.

Vì vậy, tư pháp phải đủ độc lập để:

xét xử dựa trên luật;

đánh giá chứng cứ;

bảo vệ quyền của các bên;

kiểm soát hành vi trái pháp luật;

không chịu áp lực bất chính từ bất kỳ trung tâm quyền lực nào.

Nhưng đồng thời:

Tư pháp độc lập phải đi cùng trách nhiệm giải trình và chuẩn mực nghề nghiệp.

Độc lập không phải là đặc quyền.

VIII. CHÍNH QUYỀN MUỐN HÒA GIẢI PHẢI BIẾT LẮNG NGHE

Một xã hội trưởng thành không chỉ có:

chính quyền nói → nhân dân nghe.

Mà phải có:

chính quyền nói → nhân dân phản hồi → chính quyền giải thích → chính sách được điều chỉnh khi cần thiết.

Đó là một vòng phản hồi xã hội.

Mạng xã hội và công nghệ số làm vòng phản hồi này nhanh hơn bao giờ hết.

Điều đó tạo ra một thay đổi căn bản:

Nhà nước không còn là nguồn thông tin duy nhất của xã hội.

Người dân có điện thoại.

Có camera.

Có dữ liệu.

Có mạng xã hội.

Có khả năng kết nối xuyên biên giới.

Có AI hỗ trợ tìm kiếm và phân tích.

Do đó, phương thức quản trị dựa chủ yếu vào:

im lặng – che giấu – kiểm soát thông tin

ngày càng khó bền vững.

Nhưng cũng cần cảnh giác với mặt trái:

tin giả – thao túng – deepfake – kích động – chiến tranh thông tin.

Vì vậy, giải pháp không phải là:

bịt thông tin.

Mà là:

nâng năng lực xã hội để phân biệt thông tin thật và giả.

IX. CASE STUDY – ĐỨC: QUYỀN LỰC PHẢI BỊ RÀNG BUỘC

Kinh nghiệm Đức sau 1945 đặc biệt quan trọng ở đây.

Một trong những bài học lớn là:

Không được thiết kế một nhà nước chỉ dựa vào giả định rằng người cầm quyền sẽ luôn tốt.

Thể chế phải được thiết kế sao cho:

người tốt có quyền làm điều tốt

nhưng đồng thời:

người xấu khó có khả năng lạm dụng quyền lực.

Đó là tư duy thể chế trưởng thành.

X. CASE STUDY – HOA KỲ: KIỂM SOÁT VÀ CÂN BẰNG QUYỀN LỰC

Hoa Kỳ cung cấp một ví dụ nổi bật về:

checks and balances – kiểm soát và cân bằng quyền lực.

Không một nhánh quyền lực nào được thiết kế để hoàn toàn tự kiểm soát mình.

Hành pháp, lập pháp và tư pháp có những cơ chế kiểm soát lẫn nhau.

Hệ thống này cũng có rất nhiều tranh luận và giới hạn.

Nhưng bài học căn bản rất đáng chú ý:

Không nên đặt toàn bộ niềm tin vào phẩm chất cá nhân của người cầm quyền; phải đặt niềm tin vào thể chế kiểm soát quyền lực.

XI. CASE STUDY – NAM PHI: TỪ ĐỐI ĐẦU ĐẾN MỘT HIẾN PHÁP MỚI

Nam Phi cho thấy hòa giải không chỉ là:

hai bên bắt tay.

Nó còn phải được chuyển hóa thành:

một trật tự chính trị mới.

Hiến pháp Nam Phi hiện đại đặt:

phẩm giá con người,

bình đẳng,

quyền con người,

pháp quyền

ở vị trí trung tâm.

Bài học:

Hòa giải bền vững cần được “đóng khung” trong thể chế.

Nếu không, nó phụ thuộc quá nhiều vào thiện chí của từng thế hệ lãnh đạo.

XII. CHÍNH QUYỀN MUỐN HÒA GIẢI VỚI NGƯỜI VIỆT HẢI NGOẠI

Đây là phần đặc biệt quan trọng của cuốn sách.

Không nên nhìn cộng đồng người Việt ở nước ngoài đơn thuần như:

nguồn kiều hối.

Đó là cách nhìn quá hẹp.

Họ còn là:

tri thức.

vốn.

công nghệ.

mạng lưới quốc tế.

kinh nghiệm quản trị.

văn hóa.

ngoại giao nhân dân.

cầu nối thị trường toàn cầu.

Nếu muốn họ trở thành một phần của tiến trình hưng quốc, điều cần thiết không phải là yêu cầu họ từ bỏ ký ức.

Mà là:

tạo ra một tương lai đủ hấp dẫn để họ tự nguyện trở về và đóng góp.

XIII. MỘT CÂU HỎI RẤT LỚN

Hãy thử đặt câu hỏi:

Nếu một người Việt ở nước ngoài có vốn, tri thức và mạng lưới quốc tế, điều gì khiến họ quyết định đầu tư hoặc trở về?

Không chỉ là:

lòng yêu nước.

Mà còn là:

niềm tin vào luật pháp.

quyền tài sản.

sự ổn định.

tính minh bạch.

môi trường kinh doanh.

sự tôn trọng phẩm giá.

khả năng bảo vệ quyền lợi bằng pháp luật.

Đó là một bài học rất thực tế:

Muốn thu hút tinh hoa dân tộc, hãy xây dựng một thể chế khiến tinh hoa muốn tự nguyện trở về.

XIV. TỪ “HÒA GIẢI” ĐẾN “ĐẠI HỘI TỤ DÂN TỘC”

Đây có thể trở thành một khái niệm riêng của cuốn sách:

ĐẠI HỘI TỤ

Không phải:

mọi người phải nghĩ giống nhau.

Mà:

mọi người có thể khác nhau nhưng cùng tham gia xây dựng một tương lai chung.

Một người có thể giữ ký ức của mình.

Một người khác giữ ký ức khác.

Một người có quan điểm chính trị khác.

Một người có tôn giáo khác.

Một người sống ở Việt Nam.

Một người sống ở Mỹ.

Nhưng tất cả có thể cùng đồng ý:

Con cháu chúng ta phải được sống trong một đất nước giàu mạnh, văn minh, công bằng và có tương lai.

Đó là điểm hội tụ.

XV. TINH HOA DÂN TỘC CAO HƠN ĐẶC QUYỀN

Mọi học thuyết, mọi chủ nghĩa, mọi lợi ích của một thế hệ đều phải được đặt trước một câu hỏi: chúng có phục vụ sự tiến bộ lâu dài của dân tộc hay không?

Nếu có:

giữ.

Nếu không:

sửa.

Nếu cần:

thay đổi.

Không có học thuyết nào nên trở thành mục đích tự thân.

Mục tiêu cuối cùng phải là:

con người phát triển – dân tộc hưng thịnh – quốc gia trường tồn.

XVI. BẢY CAM KẾT CỦA MỘT CHÍNH QUYỀN MUỐN HÒA GIẢI

1. Cam kết với sự thật

Không biến lịch sử thành công cụ kích động hận thù.

2. Cam kết với pháp luật

Mọi người bình đẳng trước pháp luật.

3. Cam kết với công lý

Không có đặc quyền hay vùng cấm trong những nguyên tắc căn bản của pháp quyền.

4. Cam kết với minh bạch

Quyền lực phải giải thích và chịu trách nhiệm.

5. Cam kết với đối thoại

Người dân có quyền phản biện và tham gia vào đời sống công cộng trong khuôn khổ pháp luật.

6. Cam kết với người Việt toàn cầu

Không coi người Việt ở nước ngoài là “người ngoài”, mà là một phần của nguồn lực dân tộc.

7. Cam kết với thế hệ tương lai

Mọi chính sách phải được đánh giá bằng câu hỏi:

“Thế hệ sau sẽ nhận được một đất nước tốt hơn hay không?”

XVII. PHẢN ĐỀ

Một chính quyền có thể nói:

“Chúng ta hãy đoàn kết.”

Nhưng nếu đồng thời:

không minh bạch,

không chịu phản biện,

để đặc quyền tồn tại,

pháp luật áp dụng không bình đẳng,

thì lời kêu gọi đoàn kết sẽ khó tạo ra niềm tin.

Bởi:

Đoàn kết không thể được xây dựng trên sự sợ hãi lâu dài.

Nó phải được xây dựng trên:

công bằng + niềm tin + lợi ích chung + phẩm giá.

XVIII. QUY LUẬT HƯNG QUỐC

Muốn dân tự nguyện góp sức, trước hết phải làm cho dân tin rằng sức lực của họ đang được sử dụng vì lợi ích chung.

Và:

Muốn người Việt ở khắp thế giới trở thành những cây cầu đưa Việt Nam ra biển lớn, trước hết phải khiến họ cảm thấy quê hương là nơi họ có thể trở về mà vẫn giữ được phẩm giá, ký ức và quyền tự do suy nghĩ của mình.

Đó chính là lúc:

hòa giải → hội tụ → hưng quốc.

XIX. KẾT CHƯƠNG

Một chính quyền mạnh không phải là chính quyền khiến dân sợ.

Một chính quyền mạnh là chính quyền khiến dân tin.

Sợ hãi tạo ra sự phục tùng.

Nhưng niềm tin tạo ra sự tự nguyện.

Phục tùng có thể tạo ra trật tự trong ngắn hạn.

Niềm tin mới tạo ra sức mạnh quốc gia trong dài hạn.

Và câu kết tôi muốn dành cho chương này:

Nếu chính quyền thực sự muốn hòa giải với nhân dân, đừng bắt đầu bằng việc yêu cầu nhân dân quên. Hãy bắt đầu bằng việc chứng minh rằng từ hôm nay, luật pháp công bằng hơn, quyền lực minh bạch hơn, công lý nghiêm minh hơn và tương lai của con cháu đáng tin cậy hơn.

Khi người dân nhìn thấy sự thay đổi ấy, hòa giải sẽ không còn là khẩu hiệu. Nó sẽ trở thành một lựa chọn tự nguyện của lòng dân.

XX. CAM KẾT CỦA NGƯỜI ĐỨNG ĐẦU – KHỞI ĐIỂM CỦA NIỀM TIN

Một dân tộc từng trải qua chiến tranh, chia rẽ và những ký ức khác nhau rất cần một tín hiệu đủ mạnh từ những người đang nắm quyền lực:

“Tổ quốc là của tất cả người Việt Nam.”

Không phải của một thế hệ.

Không phải của một phe.

Không phải của người thắng hay người thua trong lịch sử.

Mà là:

của mọi người Việt Nam và của các thế hệ mai sau.

1. Người đứng đầu phải nói bằng tinh thần chân thành

Có những câu nói rất đẹp nhưng nếu người dân không nhìn thấy hành động tương ứng, chúng sẽ nhanh chóng trở thành khẩu hiệu.

Vì vậy, sự chân thành phải được chứng minh bằng:

lời nói nhất quán → chính sách nhất quán → hành động nhất quán → kết quả có thể kiểm chứng.

Người dân không chỉ nghe người đứng đầu nói gì.

Họ nhìn:

Người đứng đầu làm gì khi gặp một trường hợp khó?

Có bảo vệ người yếu thế không?

Có dám xử lý người có quyền lực không?

Có chấp nhận phản biện không?

Có sửa một chính sách khi thấy bất hợp lý không?

Có đối xử bình đẳng với những người có quá khứ khác nhau không?

Chính ở những thời điểm ấy, sự chân thành mới được kiểm chứng.

2. ĐẠI ĐOÀN KẾT KHÔNG PHẢI LÀ ĐỒNG NHẤT

Đây là một điểm tôi nghĩ rất nên trở thành luận điểm riêng của sách.

Đại đoàn kết dân tộc không có nghĩa mọi người phải nghĩ giống nhau.

Một dân tộc trưởng thành có thể bao gồm:

người có quan điểm chính trị khác nhau;

người ở trong nước và ngoài nước;

người có ký ức chiến tranh khác nhau;

các thế hệ khác nhau;

các tôn giáo và vùng miền khác nhau;

những người từng có những lựa chọn lịch sử khác nhau.

Điều làm họ trở thành một dân tộc không nhất thiết là sự đồng nhất về tư tưởng.

Mà là:

cùng chia sẻ trách nhiệm với tương lai của đất nước.

3. SỨ MẠNG CỦA ĐẠI ĐOÀN KẾT

Ta có thể nâng khái niệm này lên thành một nguyên lý:

Đại đoàn kết dân tộc không phải là một khẩu hiệu chính trị nhất thời; đó phải là một sứ mạng quốc gia.

Bởi một đất nước có thể nghèo vì thiếu vốn.

Có thể chậm phát triển vì thiếu công nghệ.

Nhưng nguy hiểm hơn cả là:

tự chia nhỏ nguồn lực của chính mình.

Một nhà khoa học không hợp tác với một nhà khoa học khác.

Một doanh nghiệp không tin thể chế.

Người trong nước không tin người ngoài nước.

Các thế hệ không hiểu nhau.

Các cộng đồng mang ký ức đối nghịch.

Khi ấy, một phần rất lớn năng lượng quốc gia bị tiêu hao vào đối đầu nội bộ thay vì phát triển.

4. NGƯỜI ĐỨNG ĐẦU CÓ MỘT TRÁCH NHIỆM ĐẶC BIỆT

Người dân bình thường có thể nói:

“Tôi yêu gia đình tôi.”

Nhưng người đứng đầu quốc gia phải có một tầm nhìn rộng hơn:

“Tôi phải bảo vệ quyền lợi lâu dài của toàn dân, kể cả những người không đồng ý với tôi.”

Đó mới là phẩm chất của người đứng đầu một quốc gia, chứ không chỉ của người đứng đầu một tổ chức hay một phe nhóm.

Và đây là câu tôi rất muốn giữ:

Người lãnh đạo lớn không phải là người khiến mọi người giống mình; mà là người khiến những người khác biệt có thể cùng đứng dưới một mái nhà quốc gia.

5. MỘT LỜI CAM KẾT CÓ THỂ TRỞ THÀNH BIỂU TƯỢNG

Trong cuốn sách, chúng ta có thể xây dựng một “Tuyên ngôn cam kết Đại Đoàn Kết” mang tính nguyên tắc, không gán cho bất kỳ cá nhân cụ thể nào:

Tôi cam kết coi mọi người Việt Nam là một phần của cộng đồng dân tộc.

Tôi không yêu cầu ai phải từ bỏ ký ức của mình để được coi là người Việt.

Tôi tôn trọng những đau thương của mọi phía.

Tôi đặt lợi ích lâu dài của dân tộc cao hơn lợi ích của cá nhân và phe nhóm.

Tôi cam kết thượng tôn pháp luật, bình đẳng trước pháp luật và không đặc quyền.

Tôi cam kết mở rộng đối thoại và lắng nghe những tiếng nói khác biệt.

Tôi cam kết để các thế hệ sau được sống trong một Việt Nam đoàn kết hơn, công bằng hơn, tự do hơn và thịnh vượng hơn.

Điểm hay là không cần ai phải tuyên thệ theo đúng câu chữ này. Nó là một chuẩn mực để người dân dùng hành động của người lãnh đạo mà đánh giá.

6. CHÂN THÀNH PHẢI ĐI CÙNG CAN ĐẢM

Hòa giải thật sự đôi khi đòi hỏi người đứng đầu phải làm những việc không dễ dàng.

Có thể phải:

thừa nhận một sai lầm.

xin lỗi một cộng đồng.

mở lại một hồ sơ lịch sử.

sửa một chính sách.

hủy bỏ một đặc quyền.

cho phép một tiếng nói phản biện tồn tại.

xử lý một người có quyền lực.

Đó mới là lúc:

sự chân thành được trả giá bằng hành động.

7. NIỀM TIN LÀ SỨC MẠNH CỦA ĐOÀN KẾT

Ta có thể đưa ra một quy luật rất đẹp:

Không có niềm tin → đoàn kết phải dùng mệnh lệnh.

Có niềm tin → đoàn kết trở thành tự nguyện.

Đoàn kết tự nguyện → tạo ra sức mạnh xã hội.

Sức mạnh xã hội → tạo ra sức mạnh quốc gia.

Đây chính là điểm nối với tư tưởng Dân Mạnh – Nước Giàu – Quốc gia trường tồn.

Một dân tộc mạnh không phải vì mọi người bị buộc phải đứng cùng hàng.

Mà vì:

những con người khác nhau tự nguyện đứng cạnh nhau vì một mục tiêu lớn hơn chính mình.

8. CASE STUDY – MANDELA VÀ SỨC MẠNH CỦA BIỂU TƯỢNG HÒA GIẢI

Nelson Mandela là một trường hợp rất đáng để phân tích sâu hơn.

Điều đáng chú ý không chỉ là ông từng đấu tranh chống Apartheid.

Mà là sau khi bước vào vị trí quyền lực, ông phải đối mặt với câu hỏi khó hơn nhiều:

Nếu người từng bị áp bức trở thành người nắm quyền, họ sẽ dùng quyền lực để trả thù hay để xây dựng một quốc gia chung?

Mandela chọn hướng hòa giải và xây dựng một trật tự chính trị trong đó những người từng đứng ở hai phía vẫn phải cùng tồn tại.

Không nên thần tượng hóa Mandela; cũng cần nghiên cứu những tranh luận và giới hạn của mô hình Nam Phi.

Nhưng bài học đặc biệt đáng chú ý:

Chiến thắng lớn nhất của một nhà lãnh đạo sau xung đột không phải là khiến đối phương cúi đầu; mà là khiến hai phía có thể cùng nhận mình là công dân của một quốc gia.

9. LIÊN HỆ VỚI VIỆT NAM

Với Việt Nam, điều này càng có ý nghĩa bởi lịch sử hiện đại đã để lại những ký ức rất khác nhau.

Có người nhìn quá khứ bằng niềm tự hào, nhìn bằng mất mát,  bằng cả hai.

Và có những gia đình mà:

người ở hai phía chiến tuyến từng có thể là anh em ruột, họ hàng, bạn bè, đồng hương.

Vì vậy, nếu tiếp tục dùng những ngôn từ làm sống lại sự khinh miệt hoặc thù hận giữa những người Việt với nhau, chúng ta đang truyền món nợ tinh thần của thế kỷ trước cho thế kỷ sau.

Cuốn sách cần chọn con đường khác:

Tôn trọng lịch sử của cả hai phía, nhưng không để lịch sử chia cắt tương lai.

10. BÀI HỌC HƯNG QUỐC

ĐẠI ĐOÀN KẾT KHÔNG BẮT ĐẦU TỪ VIỆC YÊU CẦU NHÂN DÂN ĐOÀN KẾT.

NÓ BẮT ĐẦU TỪ VIỆC NHÀ NƯỚC CHỨNG MINH RẰNG MỌI NGƯỜI ĐỀU CÓ CHỖ ĐỨNG BÌNH ĐẲNG TRONG QUỐC GIA.

Khi ấy, người dân sẽ không đoàn kết vì sợ hãi.

Họ đoàn kết vì: tin tưởng.

Không đóng góp vì bị yêu cầu.

Mà đóng góp vì:

tự hào.

Không trở về vì bị kêu gọi.

Mà trở về vì:

quê hương đã trở thành một nơi đáng để trở về.

Cuộc chiến của những ký ức

Một người có thể nhớ: quê hương đã mất, người thân đã chết, nhà cửa đã bỏ lại, cuộc vượt biển, những năm tháng tù đày hoặc ly tán,những thay đổi sau chiến tranh.

Một người khác lại nhớ: chiến thắng, độc lập,

thống nhất,hy sinh của cha anh, những năm tháng chiến đấu.

Hai người đều có ký ức thật của mình.

Vấn đề không phải:

“Ai được phép nhớ?”

Mà là:

“Làm thế nào để hai ký ức cùng tồn tại mà không biến thành thù hận?”

Đây mới là câu hỏi của hòa giải.

Hoàng phong nhã 



CHƯƠNG 8 - NGƯỜI TỔ CHỨC TRONG CHIẾN TRANH

CHƯƠNG 8

NGƯỜI TỔ CHỨC TRONG CHIẾN TRANH

Có một cách nhìn về Lê Đức Thọ khá quen thuộc: ông là một “nhà tổ chức”.

Nhưng nếu chỉ dừng ở đó thì chưa đủ.

“Nhà tổ chức” nghe có vẻ như một chức danh hành chính: sắp xếp cơ quan, phân công cán bộ, mở lớp huấn luyện, kiểm tra tổ chức. Trong điều kiện bình thường, công việc ấy đã quan trọng. Nhưng trong chiến tranh, đặc biệt trong một chiến trường bị chia cắt thành vùng tự do, vùng tranh chấp và vùng đối phương kiểm soát, tổ chức không còn đơn giản là chuyện bố trí con người.

Tổ chức trở thành điều kiện để một lực lượng chính trị có thể tồn tại.

Một cán bộ bị bắt có thể làm đứt một đường dây. Một cơ sở bị lộ có thể kéo theo nhiều người. Một cấp ủy yếu có thể làm phong trào ở cả một địa bàn suy giảm. Một thông tin đến chậm có thể khiến cấp dưới hành động theo một tình hình đã thay đổi. Và ngược lại, một hệ thống tổ chức có khả năng giữ liên lạc, thay thế cán bộ, đào tạo người mới và duy trì kỷ luật có thể tồn tại ngay cả khi chiến trường liên tục biến động.

Trong hệ thống ấy, Lê Đức Thọ giữ một vị trí đặc biệt.

Từ năm 1949, ông là Phó Bí thư Xứ ủy Nam Bộ và phụ trách công tác tổ chức; từ năm 1951, ông là Phó Bí thư Trung ương Cục miền Nam. Các nguồn chính thức ghi nhận ông trực tiếp tham gia kiện toàn cơ cấu Xứ ủy, các ban chuyên môn, rà soát đội ngũ cán bộ và xây dựng hệ thống tổ chức từ cấp khu, tỉnh xuống cơ sở.

Nhưng chính ở đây phải đặt một câu hỏi khó hơn:

Quyền lực của một người làm tổ chức thực sự nằm ở đâu?

Không chỉ nằm trong chức vụ.

Nó nằm ở khả năng tham gia quyết định ai được giao việc, ai được giữ lại, ai được điều chuyển, ai được đào tạo, ai được kiểm tra, ai được đưa vào một vị trí quan trọng và ai bị loại khỏi vị trí ấy.

Vì vậy, từ Chương này trở đi, “công tác tổ chức” phải được đọc như một vấn đề quyền lực.


1. Chiến tranh biến cán bộ thành một nguồn lực chiến lược

Trong chiến tranh, thiếu thốn không chỉ là súng đạn.

Thiếu người cũng có thể làm một tổ chức tê liệt.

Một hệ thống chính trị muốn hoạt động phải có người truyền đạt chủ trương, người tổ chức lực lượng, người vận động quần chúng, người phụ trách hậu cần, người giữ liên lạc, người làm công tác bí mật, người phụ trách vùng bị kiểm soát và người có khả năng thay thế những người bị bắt hoặc hy sinh.

Bởi vậy, xây dựng cán bộ không thể tách khỏi xây dựng lực lượng.

Các tài liệu về hoạt động của Lê Đức Thọ ở Nam Bộ cho thấy ông không chỉ tham gia kiện toàn các cơ quan lãnh đạo mà còn chú trọng đào tạo cán bộ. Một nguồn của Quân đội nhân dân ghi nhận ông đề nghị mở Trường Đảng Trường Chinh để đào tạo cán bộ cao cấp, trung cấp và Trường Nguyễn Văn Cừ cho cán bộ sơ cấp, nhằm giải quyết tình trạng thiếu cán bộ ở Nam Bộ.

Điều này cho thấy một logic quan trọng:

Muốn mở rộng tổ chức thì trước hết phải tạo ra con người có khả năng vận hành tổ chức.

Đây là một khác biệt quan trọng giữa tuyên truyền chính trị và năng lực tổ chức.

Một phong trào có thể có hàng vạn người ủng hộ nhưng vẫn không có khả năng điều hành một mạng lưới rộng lớn nếu thiếu cán bộ.

Ngược lại, một tổ chức có thể duy trì ảnh hưởng vượt xa số lượng thành viên nếu có khả năng đào tạo và thay thế người liên tục.

Đó chính là nơi công tác cán bộ bắt đầu trở thành quyền lực.


2. “Bố trí cán bộ” không chỉ là việc hành chính

Nếu nói đơn giản rằng Lê Đức Thọ “làm công tác cán bộ”, người đọc có thể bỏ qua một vấn đề quan trọng.

Bố trí cán bộ là một hình thức phân phối quyền lực.

Ai được đưa xuống một khu, giao phụ trách một tỉnh, đưa vào một ban chuyên môn, giữ ở cơ quan trung tâm, chuyển sang công tác khác? Những câu hỏi ấy không chỉ quyết định công việc của một cá nhân.

Chúng quyết định ai có khả năng tác động đến quyết định chính trị ở một địa bàn.

Các nguồn chính thức mô tả việc Lê Đức Thọ cùng Thường vụ Xứ ủy rà soát đội ngũ cán bộ ở các khu ủy, tỉnh ủy và Đặc khu ủy Sài Gòn–Chợ Lớn–Gia Định; đồng thời theo dõi tình hình xây dựng và củng cố tổ chức.

Nhưng ở đây cần tránh một bước nhảy suy luận.

Rà soát cán bộ không có nghĩa Lê Đức Thọ một mình quyết định mọi nhân sự.

Phụ trách tổ chức không có nghĩa ông nắm toàn bộ quyền lực nhân sự.

Và việc một cán bộ được điều chuyển không tự động chứng minh đó là quyết định cá nhân của Lê Đức Thọ.

Muốn xác định trách nhiệm, phải tìm văn bản, biên bản, nghị quyết, đề nghị, quyết định hoặc lời chứng đủ gần với sự kiện để trả lời từng câu hỏi:

Ai đề nghị,  thảo luận, quyết định, thi hành và chịu trách nhiệm về quyết định đó?

Đây là nguyên tắc sẽ theo chúng ta suốt cuốn sách.


3. Kiểm tra: mặt thứ hai của quyền lực tổ chức

Tổ chức không chỉ tuyển người.

Tổ chức còn phải biết người của mình đang làm gì.

Các nguồn về hoạt động của Lê Đức Thọ ở Nam Bộ cho thấy công tác tổ chức đi cùng công tác kiểm tra. Trong một số mô tả, ông trực tiếp phụ trách tổ chức, kiểm tra và dân vận; đồng thời Xứ ủy tiến hành rà soát các cấp ủy và đội ngũ cán bộ.

Về mặt lý thuyết, kiểm tra có một chức năng rất chính đáng:

  • phát hiện cán bộ yếu; tổ chức hoạt động kém; sai lệch;
  • sửa chữa khuyết điểm;
  • bảo vệ tổ chức khỏi sự thâm nhập của đối phương.

Trong chiến tranh bí mật, chức năng bảo mật còn đặc biệt quan trọng.

Một tài liệu giới thiệu quan điểm của Lê Đức Thọ ở Nam Bộ ghi nhận ông nhấn mạnh việc xây dựng và củng cố tổ chức trong lực lượng vũ trang, công an và vùng bị đối phương kiểm soát; đồng thời chú trọng huấn luyện đảng viên mới và đề phòng sự thâm nhập phá hoại từ bên trong.

Nhưng kiểm tra cũng có mặt thứ hai.

Người có quyền kiểm tra người khác có thêm một tầng quyền lực đối với người bị kiểm tra.

Từ đây xuất hiện một ranh giới mà lịch sử cần phân biệt:

Kiểm tra để bảo đảm tổ chức thực hiện đúng quy định khác với sử dụng kiểm tra để loại bỏ bất đồng.

Hai việc ấy có thể cùng tồn tại trong một hệ thống.

Muốn biết trường hợp cụ thể thuộc loại nào, không thể chỉ nhìn vào tên gọi “kiểm tra”, “chỉnh đốn” hay “bảo vệ tổ chức”.

Phải xem quy trình thực tế đã diễn ra như thế nào.


4. Tổ chức trong vùng bị kiểm soát

Một trong những khó khăn lớn nhất của Nam Bộ là địa bàn không đồng nhất.

Có vùng căn cứ, tranh chấp,  đối phương kiểm soát. Có những cơ sở hoạt động trong điều kiện bí mật.

Vì vậy, tổ chức không thể vận hành bằng một phương thức duy nhất.

Một nguồn của Việt Nam News về công tác tổ chức Đảng thời kỳ này dẫn lại quan điểm của Lê Đức Thọ rằng phải xây dựng tổ chức trong cả lực lượng vũ trang, công an và vùng bị đối phương tạm chiếm.

Điều này cho thấy một đặc điểm quan trọng của mô hình tổ chức thời chiến:

Tổ chức phải có khả năng tồn tại trong những điều kiện mà nhà nước bình thường không thể áp dụng.

Không có một bộ máy hành chính hoàn chỉnh, sự liên lạc liên tục, khả năng kiểm tra trực tiếp mọi địa phương.

Do đó, mạng lưới cán bộ và cơ sở trở thành một dạng “hạ tầng chính trị”.

Nhưng chính vì vậy, thông tin cũng trở thành vấn đề sống còn.

Cấp trên biết gì? Biết bằng cách nào? Thông tin có bị lọc qua nhiều tầng không? Cấp dưới có quyền báo cáo trực tiếp không? Một báo cáo địa phương có phản ánh đúng tình hình hay chỉ phản ánh điều cấp trên muốn nghe?

Đây không chỉ là vấn đề kỹ thuật.

Chất lượng thông tin quyết định chất lượng quyền lực.


5. Trung ương – Xứ ủy – khu – tỉnh – cơ sở

Một hệ thống tổ chức rộng không thể vận hành nếu không có các tầng trung gian.

Nhưng tầng trung gian vừa tạo ra năng lực, vừa tạo ra nguy cơ.

Nó tạo năng lực vì Trung ương không thể trực tiếp điều hành từng địa phương.

Nó tạo nguy cơ vì thông tin và quyền lực có thể bị biến dạng khi đi qua nhiều tầng.

Ở Nam Bộ, hệ thống tổ chức được xây dựng từ Xứ ủy và Trung ương Cục xuống các khu, tỉnh và cơ sở. Các nguồn chính thức nhấn mạnh việc củng cố mối liên hệ giữa các cấp và với Trung ương.

Trong cấu trúc ấy, Lê Đức Thọ có một vị trí đáng chú ý ông vừa thuộc cấp lãnh đạo cao của chiến trường, vừa phụ trách công tác tổ chức, vừa là cầu nối giữa hệ thống Trung ương và mạng lưới cán bộ tại Nam Bộ.

Chính vị trí “ở giữa” ấy làm cho quyền lực tổ chức của ông đáng nghiên cứu. Không phải quyền lực của một người đứng ngoài hệ thống.

Mà là quyền lực của một người nằm bên trong hệ thống và có khả năng làm cho hệ thống vận hành.


6. Quan hệ với lực lượng vũ trang: tổ chức chính trị và quyền lực quân sự

Một điểm khác cần giữ ranh giới rõ ràng là:

Lê Đức Thọ không phải là người duy nhất, cũng không phải người trực tiếp chỉ huy toàn bộ lực lượng quân sự Nam Bộ.

Trong những năm đầu kháng chiến, Nguyễn Bình giữ vai trò quan trọng về quân sự. Sau khi Nguyễn Bình được điều động ra Trung ương và hy sinh trên đường đi năm 1951, cơ cấu chỉ huy quân sự Nam Bộ tiếp tục thay đổi; Lê Duẩn sau đó trực tiếp giữ chức Chính ủy kiêm Tư lệnh Nam Bộ trong một giai đoạn.

Điều đó rất quan trọng đối với việc nghiên cứu Lê Đức Thọ.

Bởi nếu đồng nhất “người làm tổ chức” với “người chỉ huy quân sự”, chúng ta sẽ làm sai cấu trúc quyền lực.

Quyền lực chính trị, quyền lực tổ chức và quyền lực quân sự có thể liên hệ chặt chẽ với nhau nhưng không phải là một.

Lê Đức Thọ có thể tác động đến việc xây dựng tổ chức trong lực lượng vũ trang mà không đồng nghĩa ông trực tiếp chỉ huy từng đơn vị.

Ông có thể tham gia bố trí cán bộ mà không đồng nghĩa ông tự mình quyết định mọi hoạt động quân sự.

Chức vụ càng cao, càng phải phân biệt các loại quyền lực thay vì gom chúng thành một chữ “lãnh đạo”.


7. Kỷ luật: điều kiện sống còn hay công cụ quyền lực?

Đây là câu hỏi sẽ ngày càng trở nên quan trọng trong các chương sau.

Một tổ chức hoạt động bí mật trong chiến tranh không thể tồn tại nếu mọi thành viên đều hành động hoàn toàn tùy ý.

Kỷ luật là cần thiết.

Nhưng kỷ luật có nhiều cấp độ.

Có kỷ luật về bảo mật, về tổ chức, trong chấp hành quyết định, đối với cán bộ. Và cũng có thể có những biện pháp xử lý khi một người vi phạm.

Không nên gom tất cả thành một khái niệm mơ hồ là “đàn áp”.

Nếu một cán bộ bị xử lý, phải hỏi:

Xử lý bằng hình thức nào?
Theo quy định nào?
Ai quyết định?
Có kiểm tra hay khiếu nại không?
Người đó bị cách chức, khai trừ, quản thúc, bắt giữ hay hình thức khác?
Có hồ sơ hay chỉ có hồi ức?

Đây là cách duy nhất để tránh hai cực đoan.

Một cực đoan là biến mọi kỷ luật của một tổ chức thời chiến thành bằng chứng của đàn áp.

Cực đoan kia là coi mọi biện pháp nhân danh kỷ luật đều đương nhiên chính đáng.

Lịch sử phải đứng ở giữa hai điều ấy và kiểm tra từng trường hợp.


8. Người tổ chức và vấn đề trung thành

Một tổ chức cách mạng trong chiến tranh cần những người trung thành.

Nhưng “trung thành” cũng có nhiều nghĩa.

Trung thành với tổ chức, với đường lối, với người lãnh đạo. với mục tiêu chính trị, và với lợi ích của cộng đồng mà tổ chức tuyên bố đại diện.

Những khái niệm này có thể trùng nhau, nhưng chúng cũng có thể xung đột. Đây là một vấn đề mà công tác tổ chức không thể né tránh.

Nếu tiêu chuẩn cao nhất là trung thành với tổ chức, thì tổ chức có thể trở nên rất bền vững.

Nhưng nếu tổ chức đưa ra một quyết định sai, khả năng phản biện từ bên trong sẽ phụ thuộc vào việc trung thành có bao gồm quyền bất đồng hay không.

Chính câu hỏi này sẽ trở thành chiếc cầu nối từ Lê Đức Thọ của những năm chiến tranh chống Pháp sang Lê Đức Thọ của những năm sau này.

Bởi một người từng xây dựng một hệ thống rất hiệu quả có thể đồng thời góp phần tạo ra một hệ thống trong đó quyền lực của tổ chức ngày càng lớn.

Hiệu quả tổ chức và giới hạn quyền lực không phải lúc nào cũng đi cùng nhau.


9. Một dấu mốc đặc biệt: chuẩn bị con người cho tương lai

Năm 1954, chiến tranh chống Pháp kết thúc.

Nhưng câu chuyện về cán bộ Nam Bộ chưa kết thúc.

Một nguồn tư liệu về quan điểm của Lê Đức Thọ ghi nhận trước khi tập kết ra Bắc, ông đề xuất đưa một số lượng lớn con em cán bộ miền Nam ra Bắc học tập, coi đây là nguồn nhân lực quan trọng cho tương lai.

Ở đây xuất hiện một điều đáng chú ý.

Người làm tổ chức không chỉ nghĩ về người đang giữ chức vụ hôm nay. Ông còn nghĩ đến nguồn cán bộ của ngày mai.

Đó là tư duy tổ chức dài hạn, nhưng nó cũng cho thấy một đặc điểm khác Ai xây dựng nguồn cán bộ tương lai sẽ có ảnh hưởng đến cấu trúc quyền lực tương lai.

Đó là lý do công tác tổ chức không thể chỉ được nhìn như công việc nội bộ.

Nó là một trong những cơ chế qua đó một hệ thống chính trị tự tái tạo chính mình.


10. Nhưng quyền lực của Lê Đức Thọ đến đâu?

Đến đây chúng ta có thể xác định một số điều khá chắc chắn.

Lê Đức Thọ giữ những vị trí quan trọng trong công tác tổ chức của Nam Bộ. Ông tham gia kiện toàn các cơ quan của Xứ ủy và Trung ương Cục. Ông tham gia công tác cán bộ, kiểm tra và đào tạo. Ông có vai trò trong việc duy trì liên hệ giữa các cấp tổ chức.

Những điều ấy được nhiều nguồn chính thức ghi nhận.

Nhưng từ đó chưa thể kết luận rằng Lê Đức Thọ kiểm soát toàn bộ nhân sự Nam Bộ; hay mọi quyết định tổ chức đều là quyết định cá nhân của ông; hay ông có quyền vượt lên trên Xứ ủy, Trung ương Cục hoặc Trung ương.

Muốn kết luận những điều ấy cần hồ sơ cụ thể hơn. Đây chính là điểm quan trọng của phương pháp nghiên cứu.

Không giảm vai trò của Lê Đức Thọ. Nhưng cũng không phóng đại quyền lực của ông.

Một người có quyền lực lớn không nhất thiết có toàn quyền.

Một người giữ chức vụ quan trọng không nhất thiết là người quyết định cuối cùng.

Và một người tham gia một quyết định không có nghĩa ông chịu toàn bộ trách nhiệm về quyết định ấy.


ĐẶT LẠI VẤN ĐỀ

Nếu chỉ hỏi “Lê Đức Thọ có phải một nhà tổ chức giỏi hay không?”

thì câu hỏi vẫn còn đơn giản quá .

Câu hỏi lịch sử quan trọng hơn là:

Ông đã xây dựng một cơ chế tổ chức như thế nào, và cơ chế ấy phân phối quyền lực cho những ai?

Một cơ chế tổ chức tốt có thể giúp một lực lượng tồn tại trong hoàn cảnh cực kỳ khó khăn.

Nhưng chính cơ chế ấy cũng có thể tạo ra quyền lực tập trung.

Vì vậy phải nghiên cứu đồng thời hai mặt:

năng lực tổ chức và giới hạn quyền lực.

Nếu chỉ nhìn mặt thứ nhất, lịch sử dễ biến thành ca ngợi.

Nếu chỉ nhìn mặt thứ hai, lịch sử dễ biến thành kết án.

Cả hai đều không đủ.


VẤN NẠN

Vấn nạn lớn nhất của công tác tổ chức không phải là thiếu người.

Đó là nguy cơ quyền lực đối với con người trở thành quyền lực đối với sự nghiệp của con người.

Người có quyền bố trí cán bộ có thể tạo ra một bộ máy hiệu quả.

Nhưng nếu không có cơ chế kiểm soát, quyền ấy có thể trở thành quyền quyết định ai được tồn tại trong hệ thống quyền lực.

Người có quyền kiểm tra có thể bảo vệ tổ chức.

Nhưng nếu kiểm tra không bị kiểm soát, nó có thể biến thành công cụ loại bỏ bất đồng.

Người có quyền đào tạo cán bộ có thể xây dựng tương lai.

Nhưng nếu nguồn cán bộ chỉ được tuyển chọn theo một hệ tư tưởng duy nhất, tương lai của cả hệ thống cũng có thể bị giới hạn bởi chính cách tuyển chọn ấy.

Đó là nghịch lý của quyền lực tổ chức:

Càng tổ chức tốt, quyền lực càng có khả năng đi sâu vào xã hội.

Và vì thế, càng cần giới hạn quyền lực.


QUY LUẬT VẬN HÀNH – BÀI HỌC HƯNG QUỐC

Một quốc gia muốn mạnh không thể thiếu tổ chức.

Nhưng tổ chức mạnh không đồng nghĩa với quyền lực không giới hạn.

Cần phân biệt Năng lực tổ chức với quyền kiểm soát con người. Kỷ luật để bảo đảm hoạt động với kỷ luật để triệt tiêu bất đồng. Trung thành với quốc gia với trung thành tuyệt đối với một tổ chức chính trị.

Và quan trọng nhất:

Một nhà nước mạnh phải có khả năng tổ chức xã hội, nhưng người dân phải có những không gian mà quyền lực tổ chức không được phép xâm phạm.

Đó chính là ranh giới giữa năng lực của nhà nước và quyền lực của nhà nước.

Lê Đức Thọ là một trường hợp đặc biệt để nghiên cứu ranh giới ấy.

Ông đã góp phần xây dựng một bộ máy có khả năng tồn tại trong chiến tranh.

Nhưng lịch sử không dừng ở câu hỏi bộ máy ấy có hiệu quả hay không.

Lịch sử còn phải hỏi:

Bộ máy ấy được phép làm gì với con người? Và Ai có quyền nói rằng nó đã đi quá giới hạn?

Hai câu hỏi ấy sẽ trở nên gay gắt hơn rất nhiều khi Lê Đức Thọ trở lại miền Bắc sau năm 1954 và bước vào một trung tâm quyền lực khác.

Khi đó, ông không còn chỉ là người tổ chức một chiến trường.

Ông sẽ trở thành người tổ chức ở trung tâm của cả hệ thống chính trị.

Và từ đây, câu chuyện về quyền lực nhân sự mới thực sự bắt đầu.

Hoàng Phong Nhã 

Tài liệu tham khảo chính

  1. Thông tấn xã Việt Nam – Lê Đức Thọ, hồ sơ tiểu sử và quá trình công tác.
  2. Báo Nhân Dân – Đồng chí Lê Đức Thọ - nhà lãnh đạo tài năng của Đảng.
  3. Báo Quân đội nhân dân – Lê Đức Thọ – Một nhân vật lịch sử với những trọng trách lớn.
  4. Thông tấn xã Việt Nam – Đồng chí Lê Đức Thọ – Nhà lãnh đạo tài năng của cách mạng Việt Nam, kiến trúc sư của Ngành Tổ chức xây dựng Đảng.
  5. Báo Quân đội nhân dân – Quan điểm của đồng chí Lê Đức Thọ về bố trí, sử dụng cán bộ.
  6. Báo Quân đội nhân dân – tư liệu về tổ chức chỉ huy Nam Bộ trong kháng chiến chống Pháp.

Chương 8 đã đặt nền cho Chương 9 – Genève 1954, nơi cần chuyển từ “người tổ chức trong chiến tranh” sang câu hỏi lớn hơn: khi một đất nước bị chia cắt, một người làm tổ chức phải xử lý sự chuyển đổi quyền lực, con người và mạng lưới chính trị như thế nào? Đây cũng là điểm bắt đầu để sau này nối thẳng sang Ban Tổ chức Trung ương và quyền lực nhân sự.

CHƯƠNG 7 - NAM BỘ VÀ CHIẾN TRANH CHỐNG PHÁP: NGƯỜI TỔ CHỨC ĐI VÀO CHIẾN

ĐỐI THOẠI VỚI LÊ ĐỨC THỌ

CHƯƠNG 7

NAM BỘ VÀ CHIẾN TRANH CHỐNG PHÁP: NGƯỜI TỔ CHỨC ĐI VÀO CHIẾN TRƯỜNG

Nếu Cách mạng Tháng Tám đặt Lê Đức Thọ trước bài toán xây dựng quyền lực, thì Nam Bộ đặt ông trước một bài toán khó hơn làm thế nào tổ chức quyền lực trong một vùng đất đang có chiến tranh?

Năm 1948, ông vào Nam với tư cách đại diện Trung ương trong một đoàn công tác lớn của Đảng, Chính phủ và quân đội.

Đầu năm 1949, đoàn tới căn cứ Xứ ủy Nam Bộ ở Đồng Tháp Mười. Thay vì trở về Việt Bắc, Lê Đức Thọ ở lại Nam Bộ.

Cuối năm 1949, ông được bổ sung làm Phó Bí thư Xứ ủy Nam Bộ, đồng thời phụ trách công tác tổ chức. Sau khi Trung ương Cục miền Nam được thành lập năm 1951, ông tiếp tục giữ vai trò Phó Bí thư bên cạnh Lê Duẩn, rồi có thời gian giữ chức Bí thư Trung ương Cục. Các nguồn chính thức thống nhất về những mốc chính này, dù cách trình bày về thời điểm ông chuyển từ Phó Bí thư sang Bí thư có khác nhau. Đây là một bước ngoặt.

Ở miền Bắc, ông là một cán bộ Trung ương phụ trách tổ chức.

Ở Nam Bộ, ông phải làm việc trong một hệ thống đã tồn tại, với những con người có kinh nghiệm chiến trường, những cán bộ địa phương có mạng lưới riêng, những chỉ huy quân sự có ảnh hưởng và một cuộc chiến không thể điều hành chỉ bằng mệnh lệnh từ xa.

Chính tại đây có thể kiểm tra một câu hỏi quan trọng: Quyền lực của Lê Đức Thọ đến từ chức vụ Trung ương, hay từ khả năng khiến một hệ thống địa phương vận hành theo một đường lối chung?

Câu hỏi ấy sẽ theo ông suốt cuộc đời.


1. Vì sao Trung ương đưa Lê Đức Thọ vào Nam?

Không nên xem việc Lê Đức Thọ vào Nam năm 1948 như một chuyến công tác thông thường.

Theo hồ sơ chính thức, giữa tháng 9 năm 1948, Trung ương cử một phái đoàn khoảng 30 cán bộ của Đảng, Chính phủ và quân đội vào Nam để kiểm tra và chi viện cho chiến trường. Lê Đức Thọ, khi đó là Ủy viên Thường vụ Trung ương, dẫn đầu đoàn. Phái đoàn mang theo tài liệu, tiền Đông Dương và vàng của Trung ương để hỗ trợ chiến trường.

Những chi tiết này cho thấy Trung ương không chỉ muốn gửi một thông điệp chính trị. Họ muốn nắm tình hình thực tế.

Muốn kiểm tra,  chi viện, và muốn kết nối chiến trường Nam Bộ với trung tâm lãnh đạo ở Việt Bắc.

Đây là vấn đề đặc biệt quan trọng trong một cuộc chiến tranh.

Một trung ương ở xa không thể chỉ hỏi:

“Chủ trương đã được chấp hành chưa?”

Họ phải biết:

Lực lượng thực tế còn bao nhiêu? Cán bộ còn ai? Cơ sở Đảng hoạt động ra sao? Quân đội tổ chức thế nào? Địch kiểm soát đến đâu? Dân chúng còn ủng hộ hay không? Tài chính và hậu cần ra sao? Những mệnh lệnh từ Trung ương có phù hợp với địa phương không?

Lê Đức Thọ đi vào Nam trong chính bối cảnh ấy.


2. Hành trình vào Nam cũng là một phép thử

Phái đoàn không thể đi bằng một phương tiện hiện đại từ Việt Bắc vào Đồng Tháp Mười.

Họ phải hành quân trong điều kiện chiến tranh.

Theo tư liệu Quân đội Nhân dân, trên đường vào Nam, Lê Đức Thọ thay mặt Trung ương làm việc với các Khu ủy 3, 4, 5 và một số Tỉnh ủy; tại Thanh Hóa ông còn tổ chức lễ trao quân hàm Thiếu tướng cho Nguyễn Sơn. Sau khoảng bốn tháng hành quân, phái đoàn đến Đồng Tháp Mười đầu năm 1949.

Chi tiết này cho thấy một khía cạnh thường bị bỏ qua trong tiểu sử các nhà lãnh đạo:

quyền lực Trung ương trong chiến tranh không chỉ được truyền bằng văn bản.

Nó được truyền bằng con người. Một cán bộ Trung ương phải đi đến tận nơi. Gặp cán bộ địa phương. Nghe báo cáo. Kiểm tra.

Truyền đạt chủ trương. Giải quyết hoặc chuyển những vấn đề vượt quá quyền hạn của địa phương. Đây là thứ quyền lực vừa chính thức vừa rất thực tế. Người đại diện Trung ương có thể không trực tiếp chỉ huy mọi đơn vị. Nhưng sự có mặt của ông cho phép Trung ương nhìn thấy chiến trường thông qua một con người cụ thể.


3. Nam Bộ không phải một khoảng trống chờ Trung ương đến tổ chức

Khi Lê Đức Thọ vào Nam, ở đó đã có một hệ thống chính trị và quân sự được hình thành từ trước. Xứ ủy Nam Bộ đã tồn tại.

Lê Duẩn là Bí thư Xứ ủy, các khu ủy, tỉnh ủy, lực lượng vũ trang và các tổ chức quần chúng đã hoạt động.

Những nhân vật như Nguyễn Bình, Trần Văn Trà, Phạm Ngọc Thuần, Phạm Hùng, Ung Văn Khiêm, Nguyễn Văn Kỉnh, Nguyễn Văn Linh và nhiều cán bộ khác đã có quá trình hoạt động tại Nam Bộ.

Do đó, không thể viết lịch sử theo kiểu:

Lê Đức Thọ vào Nam → tổ chức lại tất cả → cuộc kháng chiến vận hành.

Cách kể đó làm mất đi lịch sử của chính Nam Bộ.

Điều thực tế hơn là:

Lê Đức Thọ bước vào một hệ thống đã tồn tại và tham gia vào quá trình củng cố, điều chỉnh, thống nhất và nâng cao năng lực của hệ thống ấy.

Nguồn tư liệu về ông ghi nhận ngay sau khi đến căn cứ Xứ ủy ở Đồng Tháp Mười, ông cùng Thường vụ Xứ ủy chăm lo kiện toàn bộ máy lãnh đạo và các ban chuyên môn như tổ chức, dân vận, công vận, nông vận, thanh vận, tôn giáo, Hoa vận và Khmer vận.

Nếu thông tin này được đặt trong đúng bối cảnh, ta thấy rõ hơn công việc của ông không phải xây dựng một hệ thống từ số không, mà làm cho một hệ thống đang chiến đấu trở nên có tổ chức hơn.


4. Tổ chức trong chiến tranh khác tổ chức trong hòa bình

Trong hòa bình, một cơ quan có thể có thời gian để tuyển người, đào tạo, kiểm tra, sửa sai. Trong chiến tranh, một cán bộ có thể bị bắt hoặc hy sinh trước khi hoàn thành nhiệm vụ.

Một chi bộ có thể bị phá. Một tỉnh ủy có thể phải di chuyển. Một khu vực có thể hôm nay là vùng căn cứ, ngày mai đã bị địch kiểm soát. Do đó, công tác tổ chức trong chiến tranh phải giải quyết một vấn đề đặc biệt tổ chức phải có khả năng sống sót.

Không chỉ có người đứng đầu, phải có người thay thế. Không chỉ có cấp trên, phải có cấp dưới đủ năng lực. Không chỉ có cơ quan, phải có mạng lưới. Không chỉ có mệnh lệnh, phải có khả năng truyền mệnh lệnh, và không chỉ có truyền đạt từ trên xuống, phải có thông tin từ dưới lên.

Đây là nơi năng lực tổ chức của Lê Đức Thọ được đặt vào một môi trường thực tế hơn nhiều so với nhà tù.

Ở Côn Đảo, tổ chức phải tồn tại dưới sự kiểm soát của nhà tù. Ở Nam Bộ, tổ chức phải tồn tại dưới sức ép của một cuộc chiến tranh đang diễn ra.


5. Từ Xứ ủy đến các ban chuyên môn

Nguồn tư liệu chính thức về Lê Đức Thọ nhấn mạnh ông cùng Thường vụ Xứ ủy củng cố các ban chuyên môn: tổ chức, dân vận, công vận, nông vận, thanh vận, tôn giáo, Hoa vận, Khmer vận...

Nhìn bề ngoài, đây chỉ là một danh sách cơ quan, nhưng nếu nhìn sâu hơn, nó cho thấy một sự thay đổi về cách hiểu quyền lực.

Một phong trào kháng chiến không thể chỉ dựa vào Đảng viên + quân đội.

Nó phải tổ chức quan hệ với nhiều nhóm xã hội công nhân, nông dân, thanh niên, tôn giáo, người Hoa, người Khmer, cán bộ địa phương, và những vùng dân cư khác nhau.

Nói cách khác tổ chức chính trị phải học cách quản lý sự đa dạng. Đây là một vấn đề lớn đối với Lê Đức Thọ. Bởi công tác tổ chức không chỉ là chọn người cho một cơ quan. Nó còn là tổ chức quan hệ giữa tổ chức chính trị với xã hội.


6. Nhưng tổ chức xã hội không đồng nghĩa với kiểm soát xã hội

Khi một nguồn chính thức nói rằng các ban chuyên môn được xây dựng để vận động công nhân, nông dân, thanh niên, tôn giáo, người Hoa, người Khmer..., điều đó chứng minh có một nỗ lực tổ chức và vận động xã hội.

Nhưng không nên tự động diễn giải rằng mọi nhóm xã hội ấy đều hoàn toàn phục tùng Đảng.

Vận động không đồng nghĩa với kiểm soát. Có tổ chức không đồng nghĩa với có toàn quyền, có ảnh hưởng không đồng nghĩa với đồng thuận tuyệt đối. Trong chiến tranh, quan hệ giữa tổ chức cách mạng và dân chúng càng phức tạp.

Một người có thể ủng hộ kháng chiến nhưng không đồng ý với mọi chính sách. Một cộng đồng có thể hợp tác vì chống ngoại xâm nhưng vẫn giữ lợi ích riêng. Một cán bộ địa phương có thể trung thành với mục tiêu chung nhưng không đồng ý với một quyết định cụ thể của cấp trên.

Nếu bỏ qua những khác biệt ấy, “quần chúng” sẽ biến thành một khối đồng nhất không có thật.


7. Lê Đức Thọ và Lê Duẩn: hai người trong cùng một chiến trường

Đây là một trong những quan hệ quan trọng nhất để hiểu quyền lực Lê Đức Thọ.

Lê Duẩn là Bí thư Xứ ủy Nam Bộ. Lê Đức Thọ từ Trung ương vào và sau đó trở thành Phó Bí thư Xứ ủy. Hai người không có cùng vị trí,nhưng họ phải làm việc cùng nhau.

Nguồn Quân đội Nhân dân cho biết sau khi phái đoàn Trung ương vào Nam, Lê Duẩn báo cáo với Hồ Chí Minh và Thường vụ Trung ương xin để Lê Đức Thọ cùng phái đoàn ở lại Nam Bộ; Trung ương đồng ý. Cuối năm 1949, Lê Đức Thọ được bổ sung làm Phó Bí thư Xứ ủy Nam Bộ.

Chi tiết này rất đáng chú ý, nếu chỉ nhìn chức vụ, có thể nghĩ: Trung ương cử Lê Đức Thọ vào → Lê Đức Thọ có quyền.

Nhưng thực tế phức tạp hơn.

Để ông ở lại, cần có sự đồng ý của Trung ương. Để ông tham gia lãnh đạo Xứ ủy, cần có sự sắp xếp của hệ thống, và để ông thực sự có ảnh hưởng, ông phải làm việc được với những người đã ở đó.

Đây là khác biệt giữa: quyền lực được giao và quyền lực có thể sử dụng.


8. Lê Đức Thọ không thay thế Lê Duẩn

Điều này cần nói rõ.

Trong giai đoạn đầu, Lê Duẩn vẫn là Bí thư Xứ ủy Nam Bộ. Lê Đức Thọ là Phó Bí thư.

Sau khi Trung ương Cục miền Nam được thành lập năm 1951, Lê Duẩn tiếp tục giữ vị trí Bí thư, Lê Đức Thọ là Phó Bí thư; về sau Lê Đức Thọ đảm nhiệm vị trí Bí thư Trung ương Cục trong một giai đoạn. Do đó, không nên nói quan hệ giữa hai người như một cuộc cạnh tranh chức vụ.

Điều đáng nghiên cứu hơn là phân công quyền lực.

Lê Duẩn có vai trò lớn trong định hướng chính trị và lãnh đạo chung của chiến trường. Lê Đức Thọ nổi bật ở tổ chức, cán bộ, xây dựng bộ máy và kiểm tra. Hai loại quyền lực bổ sung cho nhau. Nhưng chính vì bổ sung cho nhau nên cũng có thể ảnh hưởng đến nhau.

Một đường lối không thể thực hiện nếu không có cán bộ. Một bộ máy cán bộ không thể tự quyết định đường lối chiến lược.

Đây là quan hệ giữa: người định hướng và người tổ chức thực hiện. Nhưng trong thực tế, ranh giới không bao giờ hoàn toàn cứng. Người tổ chức cũng có thể tác động trở lại đường lối.

Đây là một trong những vấn đề quan trọng nhất của quyền lực chính trị.


9. Nguyễn Bình: một loại quyền lực khác

Nếu Lê Duẩn đại diện cho quyền lực chính trị của Xứ ủy và Lê Đức Thọ nổi bật ở quyền lực tổ chức, thì Nguyễn Bình đại diện cho một nguồn quyền lực khác quân sự.

Khi phái đoàn Trung ương vào Nam năm 1949, Lê Đức Thọ thay mặt Chủ tịch Hồ Chí Minh công bố sắc lệnh trao quân hàm Trung tướng cho Nguyễn Bình, Tư lệnh Bộ đội Nam Bộ.

Hình ảnh này rất đáng chú ý. Một người đại diện Trung ương trao quyết định. Một người đang nắm lực lượng quân sự tại chiến trường tiếp nhận. Nhưng hai nguồn quyền lực không giống nhau.

Lê Đức Thọ có tính chính danh của Trung ương. Nguyễn Bình có uy tín và ảnh hưởng trong lực lượng vũ trang Nam Bộ. Trong một cuộc chiến tranh, hai thứ phải phối hợp. Nhưng chúng không thể đồng nhất.

Đây chính là nơi năng lực tổ chức của Trung ương phải đối diện với thực tế của chiến trường.


10. Quyền lực Trung ương và quyền lực địa phương

Nam Bộ đặt ra một vấn đề mà bất kỳ nhà nước hay tổ chức chính trị nào cũng phải đối mặt trung ương biết gì về địa phương? và địa phương có thể tự quyết đến đâu? Nếu Trung ương quyết định mọi việc từ xa, quyết định có thể không phù hợp với thực tế. Nếu địa phương tự quyết quá nhiều, hệ thống có thể phân tán.

Chiến tranh càng làm vấn đề nghiêm trọng. Một địa phương bị địch kiểm soát có hoàn cảnh khác một vùng căn cứ. Sài Gòn – Chợ Lớn khác Đồng Tháp Mười. Một tỉnh có lực lượng vũ trang mạnh khác một tỉnh bị đàn áp nặng. Một vùng có đông người Hoa khác một vùng nông thôn Khmer. Vì vậy, công tác tổ chức không thể chỉ là áp một mô hình xuống toàn bộ Nam Bộ.

Nó phải giải quyết bài toán thống nhất nhưng thích ứng. Đây là một trong những năng lực tổ chức khó nhất.


11. Lê Đức Thọ làm gì trong lĩnh vực cán bộ?

Nguồn chính thức mô tả ông đã cùng Thường vụ Xứ ủy rà soát đội ngũ cán bộ ở các khu ủy, tỉnh ủy, Đặc khu ủy Sài Gòn – Chợ Lớn – Gia Định, nắm tình hình tổ chức và đề xuất chấn chỉnh một số cấp ủy.

Nếu kiểm tra kỹ, đây chính là nơi quyền lực của ông bắt đầu mang một tính chất mới.

Ông không chỉ: xây dựng tổ chức. Ông bắt đầu đánh giá con người trong tổ chức,mà một khi có quyền đánh giá cán bộ, sẽ xuất hiện quyền lực về:

  • bổ nhiệm;
  • điều chuyển;
  • giữ chức;
  • loại khỏi chức;
  • đào tạo;
  • kiểm tra;
  • kỷ luật.

Tất cả những thứ ấy chưa phát triển đầy đủ trong giai đoạn này.

Nhưng hạt nhân của nó đã xuất hiện.

Đó là:

quyền lực đối với tổ chức ngày càng chuyển thành quyền lực đối với con người.

Đây là một bước chuyển cực kỳ quan trọng trong cuộc đời Lê Đức Thọ.


12. “Củng cố tổ chức” có nghĩa gì?

Cụm từ “củng cố tổ chức” xuất hiện rất nhiều trong các tài liệu chính trị.

Nhưng nó không nên được sử dụng như một khẩu hiệu.

Cần hỏi:

Củng cố bằng cách nào?

Bằng đào tạo, bổ sung cán bộ, phân công lại, kiểm tra,  thay đổi cấp ủy, kỷ luật, mở rộng tổ chức.

Có thể bằng thu hẹp hoặc loại bỏ những người bị coi là không đủ tin cậy.

Mỗi phương thức có một ý nghĩa khác nhau. Do đó, khi nghiên cứu Lê Đức Thọ, cụm từ “củng cố tổ chức” phải được bóc tách thành hành động cụ thể.

Đây là nguyên tắc cần giữ từ chương này trở đi.


13. Chiến tranh buộc tổ chức phải tin người — nhưng cũng buộc tổ chức phải kiểm tra

Trong vùng địch kiểm soát, một tổ chức bí mật không thể tồn tại nếu tuyển người tùy tiện.

Một người bị cài vào có thể phá cả mạng lưới. Một cán bộ bị bắt có thể làm lộ nhiều cơ sở. Một thông tin sai có thể dẫn tới tổn thất lớn. Do đó, nhu cầu kiểm tra cán bộ trong chiến tranh là có thật.

Nguồn tư liệu về công tác tổ chức của Lê Đức Thọ tại Nam Bộ nhấn mạnh việc phải củng cố tổ chức, bảo vệ cơ sở và đề phòng địch “chui vào trong Đảng”.

Từ góc độ tổ chức, logic này có thể hiểu được. Nhưng chính ở đây xuất hiện một vấn đề lớn kiểm tra để bảo vệ tổ chức có thể trở thành quyền lực kiểm soát con người.

Nếu tiêu chuẩn rõ ràng, có chứng cứ và có thủ tục, kiểm tra có thể là cơ chế bảo vệ, mơ hồ, kiểm tra có thể trở thành quy kết. Đây là một ranh giới mà những chương sau phải quay lại nhiều lần. Đặc biệt khi nghiên cứu các chiến dịch chính trị, công tác cán bộ và vụ “xét lại chống Đảng”.


14. Không thể đánh giá Nam Bộ chỉ bằng kết quả quân sự

Một cách kể lịch sử chiến tranh thường tập trung vào đánh trận nào, thắng trận nào,mở rộng vùng nào, tiêu diệt bao nhiêu quân.

Nhưng Lê Đức Thọ bước vào Nam chủ yếu với một loại nhiệm vụ khác tổ chức chính trị.

Một cuộc kháng chiến muốn tồn tại cần quân đội, chính quyền, tài chính, tuyên truyền, dân vận, cán bộ, cơ sở bí mật, thông tin, và quan hệ với các nhóm xã hội.

Vì thế, nếu đánh giá vai trò của Lê Đức Thọ ở Nam Bộ chỉ bằng chiến công quân sự thì sẽ sai đối tượng.

Cần hỏi ông đã làm cho bộ máy chính trị hoạt động như thế nào?

Đó mới là lĩnh vực mà chức vụ và hoạt động của ông cho phép nghiên cứu.


15. Từ Xứ ủy Nam Bộ đến Trung ương Cục miền Nam

Tháng 3 năm 1951, Trung ương quyết định thành lập Trung ương Cục miền Nam thay cho Xứ ủy Nam Bộ để chỉ đạo công tác ở Nam Bộ và bộ phận của Đảng Lao động Việt Nam tại Campuchia.

Lê Duẩn làm Bí thư. Lê Đức Thọ làm Phó Bí thư. Sau đó, Lê Đức Thọ có thời gian giữ chức Bí thư Trung ương Cục. Đây là một sự thay đổi về cơ cấu.

Nhưng điều quan trọng không phải tên gọi.

Quan trọng là Trung ương muốn tạo một đầu mối chỉ đạo chiến trường Nam Bộ có quan hệ trực tiếp và rõ hơn với Trung ương. Đó là một quá trình tập trung hóa.

Nhưng tập trung hóa không đồng nghĩa với mọi quyết định đều từ Hà Nội hay Việt Bắc truyền xuống.

Một cơ quan trung gian như Trung ương Cục tồn tại chính vì cần một cấp lãnh đạo vừa đủ gần chiến trường, vừa đủ gần Trung ương.

Lê Đức Thọ ở một vị trí đặc biệt trong cấu trúc ấy.


16. Khi quyền lực được tập trung, trách nhiệm cũng phải được xác định

Đây là một nguyên tắc rất quan trọng.

Nếu Trung ương Cục có quyền quyết định đối với chiến trường, phải hỏi ai quyết định?

Nếu Xứ ủy có quyền, phải hỏi tập thể nào?

Nếu Bí thư có quyền, phải hỏi quyền đó đến đâu?

Nếu Trưởng ban Tổ chức có quyền, phải hỏi quyền chính thức hay ảnh hưởng thực tế?

Không thể dùng chữ “lãnh đạo” để thay thế tất cả các câu hỏi ấy. “Lãnh đạo” là một khái niệm quá rộng.

Một người có thể:

  • chủ trì;
  • đề xuất;
  • thuyết phục;
  • truyền đạt;
  • kiểm tra;
  • tổ chức;
  • ký quyết định;
  • hoặc trực tiếp quyết định.

Những hành vi đó không giống nhau.

Vì vậy, từ chương này trở đi, mỗi khi nói Lê Đức Thọ “chịu trách nhiệm”, cần xác định:

trách nhiệm đối với việc gì, ở cấp nào và dựa trên quyền hạn nào.


17. Nam Bộ là nơi thử nghiệm đầu tiên của “quyền lực tổ chức”

Có thể nói thận trọng rằng Nam Bộ là một trong những nơi sớm nhất để nhìn thấy sự chuyển hóa năng lực tổ chức của Lê Đức Thọ thành quyền lực thực tế.

Ở đây ông không chỉ tổ chức một chi bộ. Không chỉ tổ chức một cơ sở, một nhóm cán bộ.

Ông tham gia vào một hệ thống gồm:

Xứ ủy → khu ủy → tỉnh ủy → các ban chuyên môn → cơ sở Đảng → các tổ chức quần chúng → lực lượng vũ trang → chính quyền kháng chiến.

Đó là một mạng lưới lớn.

Muốn tác động đến nó phải có thông tin, quan hệ, uy tín, quyền hạn, và khả năng phối hợp. Chức vụ là điều kiện.

Nhưng chưa đủ.


18. Điều gì chưa thể kết luận?

Đến đây cần dừng lại.

Có những điều chúng ta có thể nói khá chắc:

  • Lê Đức Thọ vào Nam năm 1948 trong đoàn đại biểu Trung ương.
  • Ông ở lại Nam Bộ.
  • Năm 1949 ông trở thành Phó Bí thư Xứ ủy Nam Bộ.
  • Ông phụ trách công tác tổ chức.
  • Năm 1951, Trung ương Cục miền Nam được thành lập và ông giữ chức Phó Bí thư bên cạnh Lê Duẩn; sau đó có giai đoạn ông làm Bí thư.

Nhưng chưa nên từ đó kết luận:

ông quyết định mọi chính sách ở Nam Bộ; hay: ông là người duy nhất chịu trách nhiệm về mọi hoạt động của Xứ ủy. Không có căn cứ cho một kết luận rộng như vậy. Nam Bộ là một hệ thống lãnh đạo tập thể. Có Lê Duẩn, Lê Đức Thọ, Phạm Hùng, Nguyễn Bình, các khu ủy và tỉnh ủy, lực lượng quân sự, chính quyền kháng chiến,  mạng lưới cán bộ địa phương.

Muốn phân bổ trách nhiệm, phải tái dựng từng quyết định. Đây chính là phương pháp sẽ cần thiết cho toàn bộ cuốn sách.


ĐẶT LẠI VẤN ĐỀ

Điều đáng chú ý nhất trong giai đoạn Nam Bộ không phải chỉ là Lê Đức Thọ được giao chức vụ cao hơn, mà là bản chất quyền lực của ông thay đổi.

Ở Côn Đảo: ông tổ chức những người bị giam. Ở Bắc Kỳ: ông tổ chức cán bộ trong một phong trào cách mạng.

Sau Cách mạng Tháng Tám ông tham gia tổ chức một chính quyền cách mạng.

Ở Nam Bộ ông bắt đầu tham gia tổ chức một hệ thống chính trị – quân sự – hành chính đang tiến hành chiến tranh. Quy mô đã khác.

Và vì vậy, trách nhiệm cũng khác. Một sai lầm trong một chi bộ có thể ảnh hưởng vài chục người. Một quyết định về cán bộ ở cấp Xứ ủy có thể ảnh hưởng hàng trăm, hàng nghìn người. Một quyết định về tổ chức trong vùng chiến tranh có thể ảnh hưởng đến cả một mạng lưới.

Đây chính là lúc quyền lực tổ chức bắt đầu trở thành một quyền lực có hậu quả xã hội lớn.


VẤN NẠN

Có một nguy cơ khi viết về những người tổ chức trong chiến tranh hiệu quả dễ trở thành tiêu chuẩn duy nhất. Nếu bộ máy hoạt động được, người tổ chức được xem là giỏi. Nếu chiến trường giữ được, chính sách được xem là đúng. Nếu tổ chức tồn tại, phương pháp được xem là chính đáng.

Nhưng ba điều ấy không hoàn toàn giống nhau. Một tổ chức có thể rất hiệu quả nhưng vẫn sử dụng những phương pháp gây tổn hại cho quyền của cá nhân. Một quyết định có thể có hiệu quả quân sự nhưng có chi phí xã hội. Một bộ máy có thể rất kỷ luật nhưng quá tập trung quyền lực.

Vì vậy, nghiên cứu Lê Đức Thọ phải giữ hai câu hỏi song song Ông có tổ chức hiệu quả không? và quyền lực tổ chức ấy được sử dụng theo những giới hạn nào?

Không được để câu hỏi thứ nhất xóa câu hỏi thứ hai.


QUY LUẬT VẬN HÀNH — BÀI HỌC HƯNG QUỐC

Chiến tranh đòi hỏi tập trung.

Nhưng tập trung quyền lực không đồng nghĩa với tập trung mọi quyết định vào một người.

Một hệ thống mạnh phải biết việc gì Trung ương quyết định; việc gì cấp chiến trường quyết định; việc gì địa phương quyết định; ai được quyền đề xuất; ai được quyền kiểm tra; ai được quyền sửa quyết định; và ai chịu trách nhiệm khi quyết định sai.

Đây chính là ranh giới giữa tập trung để phối hợp và tập trung để không ai có thể kiểm soát người có quyền lực. Nam Bộ cho thấy Lê Đức Thọ rất sớm bước vào bài toán ấy.

Ông không chỉ cần năng lực tổ chức. Ông cần năng lực phân bổ quyền lực trong tổ chức, và một khi đã có quyền phân bổ quyền lực, câu hỏi trách nhiệm không thể tránh khỏi.


Kết luận chương

Nam Bộ là bước ngoặt trong quá trình hình thành quyền lực của Lê Đức Thọ. Năm 1948, ông vào Nam với tư cách đại diện Trung ương. Năm 1949, ông trở thành Phó Bí thư Xứ ủy Nam Bộ và phụ trách công tác tổ chức. Năm 1951, ông tham gia lãnh đạo Trung ương Cục miền Nam.

Trong những năm ấy, ông làm việc bên cạnh Lê Duẩn và nhiều cán bộ chính trị, quân sự khác; tham gia củng cố hệ thống tổ chức từ Xứ ủy xuống các cấp, xây dựng các ban chuyên môn và rà soát đội ngũ cán bộ.

Đó là những dữ kiện cho thấy quyền lực tổ chức của ông đã trở thành quyền lực thực tế ở quy mô lớn hơn rất nhiều so với trước năm 1945.

Nhưng cũng chính ở đây phải giữ một nguyên tắc không được đồng nhất Lê Đức Thọ với toàn bộ Xứ ủy Nam Bộ, và càng không được đồng nhất chức vụ với quyền quyết định mọi việc.

Muốn biết quyền lực của ông đến đâu, phải nghiên cứu từng mối quan hệ.

Đặc biệt là Lê Đức Thọ – Lê Duẩn.

Bởi đây không chỉ là quan hệ giữa hai cán bộ cùng chiến đấu.

Đây là quan hệ giữa hai người sẽ cùng bước lên những tầng quyền lực rất cao của Đảng, nhưng sở hữu những loại ảnh hưởng khác nhau.

Và Nam Bộ là nơi mối quan hệ ấy được thử nghiệm lần đầu trên quy mô lớn.

Chương sau vì thế sẽ đi thẳng vào câu hỏi:

Lê Đức Thọ và Lê Duẩn: ai tổ chức, ai định hướng, ai có quyền quyết định, và ranh giới giữa hai người thực sự nằm ở đâu?

Hoàng Phong Nhã  

Tài liệu tham khảo chính: hồ sơ TTXVN về Lê Đức Thọ; tư liệu Quân đội Nhân dân về phái đoàn Trung ương vào Nam năm 1948–1949; tư liệu về sự thành lập Trung ương Cục miền Nam năm 1951.


CHƯƠNG 6 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM: TỪ NGƯỜI TỔ CHỨC ĐẾN NGƯỜI XÂY DỰNG QUYỀN LỰC

 ĐỐI THOẠI VỚI LÊ ĐỨC THỌ

CHƯƠNG 6

CÁCH MẠNG THÁNG TÁM: TỪ NGƯỜI TỔ CHỨC ĐẾN NGƯỜI XÂY DỰNG QUYỀN LỰC

Tháng 8 năm 1945, Phan Đình Khải không còn là chàng thanh niên của Nam Định năm nào.

Ông đã đi qua nhà tù, trở lại hoạt động, lại bị bắt, lại bị giam giữ. Tháng 9 năm 1944, ông được trả tự do. Trung ương giao ông phụ trách công tác tổ chức, huấn luyện cán bộ và công tác bảo đảm bí mật cho An toàn khu. Tháng 10 năm 1944, ông được chỉ định vào Trung ương Đảng và trực tiếp phụ trách Xứ ủy Bắc Kỳ.

Đến tháng 8 năm 1945, tại Hội nghị cán bộ toàn quốc ở Tân Trào, ông được cử vào Ban Thường vụ Trung ương. Sau Cách mạng Tháng Tám, ông được phân công phụ trách công tác tổ chức của Đảng. Một con người từng bị bắt bởi chính quyền thuộc địa nay bước vào một tình thế hoàn toàn khác tổ chức mà ông phục vụ đang tiến tới giành chính quyền.

Đây là bước ngoặt quan trọng nhất của những năm đầu đời chính trị Lê Đức Thọ. Bởi từ đây, câu hỏi không còn chỉ là làm thế nào để giữ một tổ chức tồn tại dưới sự kiểm soát của nhà nước? Mà bắt đầu chuyển thành: Làm thế nào để tổ chức xây dựng và vận hành một quyền lực nhà nước mới?

Hai câu hỏi ấy tưởng giống nhau nhưng thực chất rất khác.

Một bên là tổ chức chống lại quyền lực. Một bên là tổ chức bắt đầu nắm quyền lực.

Và chính trong khoảng chuyển đổi ấy, Lê Đức Thọ bước sang một giai đoạn mới của cuộc đời.


1. Trước tháng Tám: ông đã đứng ở đâu?

Muốn hiểu vai trò của Lê Đức Thọ trong Cách mạng Tháng Tám, trước hết phải xác định vị trí của ông ngay trước cuộc tổng khởi nghĩa. Tháng 9 năm 1944, ông được giao phụ trách công tác tổ chức, huấn luyện cán bộ và bảo đảm bí mật cho An toàn khu Trung ương.

Một tháng sau, ông được chỉ định làm Ủy viên Trung ương Đảng và trực tiếp phụ trách Xứ ủy Bắc Kỳ. Đây không còn là vị trí của một cán bộ cơ sở. Ông đã trở thành một cán bộ cấp cao trong hệ thống lãnh đạo.

Điều này rất quan trọng khi đánh giá vai trò của ông năm 1945.

Không thể viết Lê Đức Thọ chỉ là một cán bộ địa phương tham gia tổng khởi nghĩa. Nhưng cũng không nên viết Lê Đức Thọ là người quyết định Cách mạng Tháng Tám. Hai cách nói đều vượt quá những gì hồ sơ cho phép.

Điều có thể xác định là ông nằm trong tầng lãnh đạo tổ chức của Đảng ở Bắc Kỳ và Trung ương vào thời điểm cuộc khởi nghĩa tiến tới cao trào. Đó là vị trí đủ quan trọng để ông tham gia vào quá trình chuẩn bị và tổ chức.

Nhưng quyết định tổng khởi nghĩa thuộc về một cơ chế lãnh đạo rộng hơn.


2. Thời cơ tháng Tám không xuất hiện từ một ngày

Cách mạng Tháng Tám thường được nhớ bằng những ngày rất ngắn:

13 tháng 8. 19 tháng 8. 23 tháng 8. 25 tháng 8. 2 tháng 9. Nhưng nếu chỉ nhìn vào những ngày ấy, chúng ta sẽ không thấy được quá trình chuẩn bị trước đó.

Khu giải phóng đã được xây dựng, các lực lượng vũ trang cách mạng được tổ chức, các cơ sở chính trị được mở rộng.

Việt Minh phát triển, các cuộc khởi nghĩa từng phần diễn ra.

Và từ tháng 3 năm 1945, sau cuộc đảo chính Nhật lật đổ bộ máy Pháp ở Đông Dương, tình hình chính trị chuyển sang một giai đoạn mới.

Ngày 12 tháng 3 năm 1945, Trung ương ra Chỉ thị “Nhật – Pháp bắn nhau và hành động của chúng ta”, xác định phát xít Nhật là kẻ thù chính trước mắt và đề ra phương hướng phát động cao trào kháng Nhật, cứu nước.

Như vậy, tháng Tám không phải một quyết định xuất hiện trong khoảng trống. Nó là kết quả của một quá trình chuẩn bị chính trị, tổ chức và quân sự kéo dài nhiều năm. Điều này cũng giúp đặt vai trò của Lê Đức Thọ vào đúng kích thước. Ông là một người tổ chức trong một quá trình lớn hơn chính ông.


3. Tân Trào: khi tổ chức phải quyết định

Giữa tháng 8 năm 1945, thời cơ chuyển sang một trạng thái đặc biệt.

Nhật đầu hàng Đồng minh. Bộ máy cai trị cũ suy yếu. Quân đội Nhật mất động lực tiếp tục chiến tranh. Trong khi đó, lực lượng cách mạng đã có sự chuẩn bị từ trước.

Hội nghị toàn quốc của Đảng họp tại Tân Trào từ ngày 13 đến 15 tháng 8 năm 1945.

Hội nghị quyết định phát động tổng khởi nghĩa trong cả nước, giành chính quyền trước khi quân Đồng minh vào Đông Dương. Hội nghị cũng xác định nguyên tắc chỉ đạo là tập trung, thống nhất và kịp thời.

Điều đáng chú ý là trong thời điểm ấy, tốc độ ra quyết định trở thành một nguồn lực chính trị. Chậm quá, thời cơ có thể mất. Nhanh quá, lực lượng chưa đủ có thể bị tổn thất. Phân tán, từng địa phương có thể hành động không đồng bộ. Tập trung quá mức, trung ương có thể không nắm được thực tế địa phương. Cách mạng trong thời điểm ấy vì thế không chỉ là vấn đề lòng dũng cảm.

Nó là vấn đề tổ chức thông tin và ra quyết định.

Đây chính là lĩnh vực mà Lê Đức Thọ đã được đào tạo bằng nhiều năm hoạt động trước đó.


4. Lê Đức Thọ trong thời điểm ấy: người quyết định hay người tổ chức?

Đây là câu hỏi cần trả lời thật chính xác.

Hồ sơ chính thức xác nhận tháng 8 năm 1945 ông được cử vào Ban Thường vụ Trung ương Đảng và sau Cách mạng Tháng Tám được giao phụ trách công tác tổ chức của Đảng.

Nhưng từ đó không thể suy ra rằng ông là người quyết định mọi vấn đề. Trong những ngày Tân Trào, nhiều lãnh đạo chủ chốt cùng tham gia quá trình quyết định.

Hội nghị toàn quốc của Đảng quyết định tổng khởi nghĩa. Quốc dân Đại hội ngày 16–17 tháng 8 tán thành chủ trương tổng khởi nghĩa và bầu Ủy ban Dân tộc Giải phóng Việt Nam.

Vì vậy, khi viết về Lê Đức Thọ cần phân biệt ba tầng:

Tầng một: quyết định chiến lược.

Đó là quyết định phát động tổng khởi nghĩa.

Tầng hai: quyết định tổ chức.

Đó là việc bố trí cán bộ, tổ chức lực lượng, duy trì liên lạc và đưa quyết định xuống các cấp.

Tầng ba: thực thi tại địa phương.

Đó là hàng nghìn hành động cụ thể của cán bộ, lực lượng vũ trang và quần chúng. Không thể lấy vai trò ở tầng hai rồi gán cho ông toàn bộ tầng một và tầng ba.

Đó chính là nguyên tắc:

Chức vụ không đồng nghĩa với toàn quyền.


5. Nhưng tại sao công tác tổ chức lại quan trọng đến vậy?

Một cuộc khởi nghĩa không thể chỉ dựa vào một mệnh lệnh.

Mệnh lệnh phải đến được nơi cần đến. Người nhận phải hiểu. Người thực hiện phải biết phải làm gì. Các lực lượng phải phối hợp.Thông tin phải quay trở lại. Những người chịu trách nhiệm phải biết tình hình thực tế.

Đó chính là công việc của tổ chức.

Nguồn tư liệu chính thức về Lê Đức Thọ nhấn mạnh rằng sau Cách mạng Tháng Tám ông phụ trách công tác tổ chức và tham gia cùng Trung ương trong việc xây dựng tổ chức Đảng, đoàn thể và củng cố chính quyền cách mạng.

Điều này cho thấy một sự chuyển đổi:

Trước năm 1945, tổ chức chủ yếu nhằm xây dựng lực lượng để giành chính quyền. Sau năm 1945, tổ chức phải giải quyết thêm một bài toán làm thế nào để quyền lực mới có người vận hành?

Nhà nước có thể tuyên bố thành lập.

Nhưng nếu không có cán bộ, cơ quan, địa phương, thông tin và cơ chế phối hợp, quyền lực trên giấy chưa trở thành quyền lực thực tế.

Đây là nơi Lê Đức Thọ bắt đầu phát huy lĩnh vực mà ông đã theo đuổi từ rất sớm.


6. Từ tổ chức Đảng đến tổ chức chính quyền: hai việc không giống nhau

Đây là một ranh giới cần đặt ngay từ chương này.

Đảng là một tổ chức chính trị. Nhà nước là một thiết chế công quyền.

Sau tháng Tám năm 1945, hai hệ thống bắt đầu tồn tại trong một cấu trúc chính trị mới.

Nguồn tư liệu chính thức ghi nhận Lê Đức Thọ phụ trách công tác tổ chức của Đảng và cùng các lãnh đạo khác tham gia xây dựng, củng cố chính quyền cách mạng. Nhưng điều đó không có nghĩa:

Đảng = Nhà nước.

Cũng không nên dùng cách nhìn của những thập niên sau để áp ngược hoàn toàn vào năm 1945. Đây là thời điểm thể chế mới đang hình thành.

Chính quyền Việt Nam Dân chủ Cộng hòa vừa ra đời ngày 2 tháng 9 năm 1945. Nhà nước mới phải đối diện với nhiều lực lượng chính trị, quân sự và ngoại giao khác nhau.

Quân đội Nhật vẫn còn trên lãnh thổ. Quân Đồng minh chuẩn bị vào Đông Dương. Pháp tìm cách quay trở lại. Các lực lượng chính trị ngoài Việt Minh cũng tồn tại.

Trong hoàn cảnh ấy, ranh giới giữa tổ chức cách mạng, chính quyền, mặt trận và lực lượng vũ trang đang được định hình.

Đây chính là giai đoạn mà nghiên cứu quyền lực phải tránh dùng một mô hình quá đơn giản.


7. Quốc dân Đại hội: một mắt xích không thể bỏ qua

Ngày 16 và 17 tháng 8 năm 1945, Quốc dân Đại hội họp tại Tân Trào.

Theo tư liệu của Bảo tàng Hồ Chí Minh, có hơn 60 đại biểu từ ba miền, kiều bào ở nước ngoài, các đảng phái chính trị, đoàn thể, dân tộc và tôn giáo tham dự. Đại hội tán thành chủ trương tổng khởi nghĩa và cử Ủy ban Dân tộc Giải phóng Việt Nam. Chi tiết này có ý nghĩa đối với cách hiểu về quyền lực.

Nếu chỉ nói Đảng quyết định → nhân dân thực hiện thì câu chuyện trở nên quá giản lược.

Trong quá trình giành chính quyền năm 1945, Việt Minh và các tổ chức cứu quốc tìm cách tạo dựng một cơ chế huy động rộng hơn.

Quốc dân Đại hội là một biểu hiện của nỗ lực ấy. Điều đó không có nghĩa mọi lực lượng chính trị đều có quyền lực ngang nhau.

Cũng không có nghĩa đây đã là một nền dân chủ đa đảng theo nghĩa hiện đại.

Nhưng nó cho thấy tính chính danh của chính quyền mới không chỉ được xây dựng bằng bộ máy Đảng, mà còn bằng việc huy động và đại diện chính trị rộng hơn trong khuôn khổ cách mạng lúc ấy.

Đây là một điểm cần giữ lại khi nghiên cứu Lê Đức Thọ.

Bởi sau này ông sẽ trở thành một trong những người tham gia xây dựng một hệ thống tổ chức chính trị ngày càng chặt chẽ.

Muốn hiểu hệ thống ấy, phải nhớ rằng nó đã từng bước hình thành trong một hoàn cảnh rất khác.


8. Ngày 19 tháng 8 và vấn đề “ai làm nên cách mạng?”

Ngày 19 tháng 8, chính quyền ở Hà Nội chuyển vào tay lực lượng cách mạng. Sau đó Huế ngày 23 tháng 8 và Sài Gòn ngày 25 tháng 8. Ngày 2 tháng 9, Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập tại Hà Nội.

Nhìn từ xa, toàn bộ sự kiện có vẻ như một chuyển động duy nhất.

Nhưng ở cấp độ thực tế, đó là hàng loạt cuộc vận động chính trị, biểu tình, thương lượng, chiếm giữ cơ quan, tổ chức lực lượng và chuyển giao quyền lực ở từng địa phương.

Vì vậy, câu hỏi “Ai làm nên Cách mạng Tháng Tám?” không nên có một câu trả lời duy nhất.

Có vai trò của tổ chức lãnh đạo. Có lực lượng Việt Minh. Có các tổ chức cứu quốc. Có lực lượng vũ trang. Có cán bộ địa phương. Có quần chúng tham gia. Có sự suy yếu của bộ máy Nhật. Có bối cảnh quốc tế sau khi Nhật đầu hàng. Có khoảng trống quyền lực. Có sự chuẩn bị kéo dài trước đó.

Và có những lựa chọn cụ thể của con người trong từng địa phương.

Đối với Lê Đức Thọ, điều cần xác định là ông nằm ở đâu trong mạng lưới đó, chứ không phải biến ông thành biểu tượng đại diện cho toàn bộ cuộc cách mạng.


9. Quyền lực thay đổi bản chất

Trước năm 1945, một quyết định của Lê Đức Thọ chủ yếu tác động đến một tổ chức cách mạng đang hoạt động trong điều kiện bí mật.

Sau tháng Tám, quyết định về tổ chức có thể tác động đến bộ máy công quyền. Đây là một thay đổi về chất.

Người được đưa vào một vị trí trong tổ chức có thể trở thành cán bộ nhà nước, mạng lưới tổ chức có thể trở thành bộ máy quản lý. Một quyết định nội bộ có thể ảnh hưởng đến đời sống của những người không phải thành viên của tổ chức.

Đây chính là lúc một câu hỏi đạo lý trở thành câu hỏi thể chế:

Quyền lực chính trị được chuyển thành quyền lực nhà nước bằng cơ chế nào?

Và:

Ai kiểm soát người đang tổ chức quyền lực ấy?

Hai câu hỏi này sẽ trở thành trục chính của cuốn sách.

Bởi Lê Đức Thọ về sau không chỉ làm công tác tổ chức trong một phong trào. Ông tham gia vào một hệ thống có khả năng quyết định đối với xã hội.


10. Từ người bị quản thúc đến người tham gia quản lý

Có một sự đảo chiều rất sâu trong tiểu sử.

Năm 1930: Phan Đình Khải bị bắt. Ông bị thẩm vấn, bị kết án, bị đưa ra Côn Đảo. Ông là đối tượng của quyền lực.

Năm 1945: Phan Đình Khải đã ở phía tổ chức quyền lực,  tham gia lãnh đạo,  phụ trách tổ chức, tham gia xây dựng bộ máy. Đây không chỉ là sự thay đổi chức vụ. Đó là sự thay đổi vị trí của một con người trong cấu trúc quyền lực.

Từ người chịu quyền lực sang: người tham gia tạo ra và vận hành quyền lực. Đối với nghiên cứu Lê Đức Thọ, đây là bước ngoặt quan trọng hơn cả việc ông được thăng chức.

Bởi từ đây, những gì ông làm không còn chỉ là chuyện của bản thân ông.

Nó bắt đầu liên quan đến những người khác.


11. Một nghịch lý của người cách mạng khi nắm chính quyền

Một tổ chức cách mạng khi chưa có chính quyền thường coi kỷ luật là điều kiện để tồn tại. Khi có chính quyền, kỷ luật vẫn cần thiết. Nhưng quyền lực nhà nước làm xuất hiện một vấn đề mới kỷ luật của tổ chức có thể tác động đến quyền của người ngoài tổ chức. Đây là điểm mà không thể giải quyết chỉ bằng lòng trung thành.

Một người trong tổ chức có thể tự nguyện tuân thủ kỷ luật nội bộ, nhưng một người dân không phải đảng viên không đương nhiên chịu cùng một hệ thống kỷ luật chính trị.

Nhà nước phải có pháp luật. Phải có thẩm quyền. Phải có thủ tục. Phải có giới hạn. Phải có cơ chế kiểm soát.

Đây là nguyên tắc về sau sẽ trở thành một trong những câu hỏi lớn nhất khi nghiên cứu quyền lực của Lê Đức Thọ.

Nhưng năm 1945, nhà nước mới chỉ vừa ra đời. Nhiều thiết chế còn chưa ổn định. Đất nước bước ngay vào một tình thế chiến tranh và khủng hoảng.

Vì vậy, không nên áp một cách máy móc tiêu chuẩn của một nhà nước đã hoàn chỉnh để phán xét từng quyết định trong những ngày đầu tiên. Nhưng cũng không nên dùng hoàn cảnh khẩn cấp để xóa bỏ câu hỏi về giới hạn quyền lực. Hai việc phải được giữ cùng lúc.


12. Sau thắng lợi: công việc khó hơn bắt đầu

Giành được chính quyền không đồng nghĩa với xây dựng được một nhà nước ổn định. Sau ngày 2 tháng 9 năm 1945, chính quyền mới phải đối mặt với nhiều thách thức quân Nhật chưa lập tức biến mất; quân Đồng minh tiến vào; Pháp tìm cách khôi phục quyền lực; tình hình tài chính khó khăn; nạn đói và những hậu quả kinh tế – xã hội nghiêm trọng còn đó; bộ máy hành chính phải được duy trì; lực lượng chính trị khác nhau tồn tại; và nguy cơ chiến tranh với Pháp ngày càng rõ.

Trong hoàn cảnh ấy, công tác tổ chức trở thành một vấn đề sống còn.

Nguồn tư liệu chính thức mô tả Lê Đức Thọ sau Cách mạng Tháng Tám là người phụ trách công tác tổ chức, cùng Trung ương xây dựng tổ chức Đảng, đoàn thể và củng cố chính quyền cách mạng.

Nhưng đây cũng là nơi cần bắt đầu nghiên cứu sâu hơn: củng cố chính quyền bằng cách nào? Ai được đưa vào bộ máy?

Những người thuộc các khuynh hướng chính trị khác có được tham gia không?

Đảng và chính quyền phân công thế nào? Cán bộ được tuyển chọn theo tiêu chuẩn gì? Kỷ luật nội bộ của Đảng có ảnh hưởng tới công chức nhà nước đến đâu?

Những câu hỏi này chưa thể trả lời đầy đủ trong chương này.

Nhưng chúng đã xuất hiện từ năm 1945.


13. Đặt lại vấn đề: Cách mạng Tháng Tám có phải là sự kết thúc của cuộc đấu tranh quyền lực?

Không.

Nó là sự thay đổi người nắm quyền lực, nhưng đồng thời mở ra một cuộc đấu tranh mới về việc quyền lực được tổ chức như thế nào.

Trước tháng Tám câu hỏi là ai sẽ giành chính quyền.

Sau tháng Tám câu hỏi trở thành ai sẽ tổ chức chính quyền.

Hai câu hỏi không giống nhau. Giành chính quyền cần huy động lực lượng. Xây dựng chính quyền cần thiết chế.

Giành chính quyền cần quyết đoán. Quản lý nhà nước cần quy tắc. Giành chính quyền cần bí mật. Nhà nước muốn tồn tại cần công khai thẩm quyền. Giành chính quyền cần kỷ luật cách mạng. Nhà nước pháp quyền cần kỷ luật của chính quyền đối với chính chính quyền.

Đây chính là điểm mà cuộc đời Lê Đức Thọ trở nên đặc biệt đáng nghiên cứu. Ông là một trong những người đi từ kỷ luật của tổ chức cách mạng sang tổ chức quyền lực sau cách mạng.


14. Vấn nạn: thắng lợi có thể che khuất câu hỏi về quyền lực

Một thắng lợi lịch sử rất lớn dễ khiến người ta chỉ nhìn thấy kết quả. Cách mạng thành công. Độc lập được tuyên bố. Một chính quyền mới ra đời.

Những điều đó là sự thật lịch sử. Nhưng lịch sử của quyền lực không dừng ở khoảnh khắc thắng lợi.

Ngay sau khi giành chính quyền, một câu hỏi khác phải được đặt ra quyền lực mới sẽ được giới hạn bằng cái gì?

Nếu câu trả lời chỉ là “bằng lòng trung thành của người cầm quyền”, thì đó chưa phải là một cơ chế kiểm soát quyền lực.

Nếu câu trả lời là: “bằng kỷ luật của tổ chức”, thì vẫn cần hỏi ai kiểm soát người thực thi kỷ luật.

Nếu câu trả lời là “bằng pháp luật”, thì phải xem pháp luật được tạo ra, áp dụng và kiểm soát như thế nào. Những câu hỏi này chưa phải là lời phán xét về Lê Đức Thọ năm 1945.

Chúng là những câu hỏi mà lịch sử đặt ra cho bất kỳ người nào tham gia xây dựng quyền lực nhà nước.


QUY LUẬT VẬN HÀNH — BÀI HỌC HƯNG QUỐC

Một dân tộc có thể giành được chính quyền bằng sức mạnh của một cuộc cách mạng.

Nhưng muốn xây dựng một quốc gia bền vững, phải chuyển sức mạnh ấy thành năng lực thể chế.

Đây là hai việc khác nhau.

Cách mạng trả lời: Ai giành được quyền lực?

Nhà nước phải trả lời: Quyền lực ấy được dùng thế nào?

Thể chế phải trả lời tiếp: Ai kiểm soát người sử dụng quyền lực?

Đây chính là ranh giới giữa năng lực giành chính quyền và năng lực kiến tạo nhà nước.

Lê Đức Thọ đã chứng minh năng lực tổ chức trong phong trào cách mạng từ trước năm 1945.

Sau năm 1945, lịch sử đặt ông trước một bài toán lớn hơn làm thế nào biến năng lực tổ chức thành năng lực xây dựng quyền lực nhà nước? và bài toán khó hơn nữa: làm thế nào để quyền lực ấy không trở thành quyền lực không có giới hạn?

Đó sẽ là câu hỏi xuyên suốt phần sau của cuốn sách.


Kết luận chương

Cách mạng Tháng Tám không phải là câu chuyện riêng của Lê Đức Thọ.

Ông không phải người duy nhất tạo nên thắng lợi.

Nhưng năm 1945 là một bước ngoặt trong vị trí của ông.

Trước đó, ông là người xây dựng tổ chức trong điều kiện bị chính quyền thuộc địa truy bắt.

Đến năm 1944, ông đã trở thành cán bộ cấp cao phụ trách tổ chức và được giao phụ trách Xứ ủy Bắc Kỳ.

Tháng 8 năm 1945, ông vào Ban Thường vụ Trung ương.

Sau Cách mạng Tháng Tám, ông phụ trách công tác tổ chức của Đảng. Từ đây, quyền lực của ông bắt đầu thay đổi bản chất. Ông không chỉ tổ chức một lực lượng để chống lại nhà nước. Ông bắt đầu tham gia tổ chức một chính quyền.

Đó là bước chuyển mà chương sau phải đi tiếp.

Không phải bằng cách kể lại toàn bộ lịch sử Việt Nam năm 1945–1946, mà bằng cách đặt Lê Đức Thọ vào một câu hỏi cụ thể:

Khi cách mạng đã giành được chính quyền, người tổ chức phải làm gì để biến thắng lợi chính trị thành một bộ máy có khả năng tồn tại?

Câu trả lời đưa chúng ta đến Nam Bộ và cuộc chiến tranh chống Pháp. Ở đó, Lê Đức Thọ lần đầu tiên phải đối diện với một bài toán khác hẳn tổ chức quyền lực trong chiến tranh.

Hoàng Phong Nhã 

Tài liệu tham khảo chính của chương

  1. Thông tấn xã Việt Nam – Hồ sơ Lê Đức Thọ, dùng để xác định các mốc 1944–1949 và vị trí của ông trong Trung ương, Xứ ủy Bắc Kỳ và công tác tổ chức sau tháng Tám.
  2. Tư liệu Văn kiện Đảng Cộng sản Việt Nam – Niên biểu khóa I, về Hội nghị toàn quốc tại Tân Trào, quyết định Tổng khởi nghĩa và các quyết định chính trị tháng 8/1945.
  3. Tiểu sử Hồ Chí Minh, Bảo tàng Hồ Chí Minh / Tư liệu Văn kiện Đảng, về Hội nghị Tân Trào, Quốc dân Đại hội và sự ra đời của chính quyền mới.
  4. Quân đội Nhân dân, về bối cảnh và chỉ đạo chiến lược của Cách mạng Tháng Tám.