Success is the ability to go from one failure to another with no loss of enthusiasm. Thành công là khả năng đi từ thất bại này đến thất bại khác mà không mất đi nhiệt huyết (Winston Churchill ). Khi người giàu ăn cắp, người ta bảo anh ta nhầm lẫn, khi người nghèo ăn cắp, người ta bảo anh ta ăn cắp. Tục ngữ Iran. Tiền thì có nghĩa lý gì nếu nó không thể mua hạnh phúc? Agatha Christie. Lý tưởng của đời tôi là làm những việc rất nhỏ mọn với một trái tim thật rộng lớn. Maggy. Tính ghen ghét làm mất đi sức mạnh của con người. Tục ngữ Nga. Men are born to succeed, not to fail. Con người sinh ra để thành công, không phải để thất bại. Henry David Thoreau. Thomas Paine đã viết: Bất lương không phải là TIN hay KHÔNG TIN. Mà bất lương là khi xác nhận rằng mình tin vào một việc mà thực sự mình không tin .

Thứ Ba, 27 tháng 10, 2026

CHƯƠNG 13 - ĐỐI THOẠI VỚI HOÀNG VĂN HOAN - MỘT HỒI KÝ, HAI LỊCH SỬ

CHƯƠNG 13

MỘT HỒI KÝ, HAI LỊCH SỬ

Đọc Giọt nước trong biển cả

Có những cuốn hồi ký được viết để ghi lại một đời người. Cũng có những cuốn hồi ký đồng thời là nỗ lực giành lại ý nghĩa chính trị của đời người ấy. Giọt nước trong biển cả của Hoàng Văn Hoan thuộc cả hai loại.

Được xuất bản tại Bắc Kinh, trong đó có bản tiếng Anh A Drop in the Ocean: Hoang Van Hoan’s Revolutionary Reminiscences năm 1988, cuốn sách kể lại hành trình cách mạng của một nhân vật từng giữ những vị trí quan trọng trong bộ máy lãnh đạo Việt Nam. Nhưng đây không chỉ là câu chuyện về quá khứ. Sau khi rời Việt Nam năm 1979, sống tại Trung Quốc và bị chính quyền Việt Nam kết án tử hình vắng mặt, Hoàng Văn Hoan viết lại lịch sử từ một vị trí chính trị đã thay đổi căn bản.

Bởi vậy, cuốn hồi ký chứa đựng hai lớp lịch sử. Lớp thứ nhất là những sự kiện, con người và quyết định mà Hoàng Văn Hoan từng trải qua hoặc có điều kiện tiếp cận. Lớp thứ hai là cách ông sắp xếp, giải thích và phán xét những sự kiện ấy nhằm xác lập một cách hiểu nhất định về lịch sử cách mạng Việt Nam, về Lê Duẩn, về quan hệ Việt–Trung và về chính vai trò của mình.

Luận đề trung tâm của chương này là: cần đọc Giọt nước trong biển cả vừa như một nguồn sử liệu có giá trị, vừa như một bản luận chiến nhằm khôi phục tư cách chính trị của người viết và quy trách nhiệm cho những đối thủ của ông. Hai chức năng ấy không loại trừ nhau. Chính vì cuốn sách có giá trị nên cần kiểm chứng nghiêm túc; chính vì nó có tính luận chiến nên không thể tiếp nhận mọi kết luận của tác giả như sự thật đã được xác lập.

1. Một hồi ký có luận đề chính trị

Điểm đáng chú ý của Giọt nước trong biển cả không chỉ nằm ở những điều Hoàng Văn Hoan kể, mà còn ở cách ông tổ chức câu chuyện.

Phần cuối của hồi ký được đặt trong khung diễn giải về “sự phản bội của Lê Duẩn”, tập trung vào giai đoạn 1957–1979. Cách đặt vấn đề này cho thấy tác giả không đơn thuần thuật lại những gì đã xảy ra. Ông muốn giải thích vì sao cách mạng Việt Nam đi đến tình trạng đối đầu với Trung Quốc, vì sao đường lối của ban lãnh đạo thay đổi và ai phải chịu trách nhiệm cho sự thay đổi ấy.

Khi một hồi ký được tổ chức quanh một luận đề có sẵn, những sự kiện trong đó không còn đứng độc lập. Chúng được lựa chọn và sắp xếp để tạo thành một chuỗi có ý nghĩa: ban đầu có một đường lối được xem là đúng đắn; sau đó xuất hiện sự chuyển hướng; sự chuyển hướng dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng; cuối cùng, người viết tự xác định mình là người nhận ra hoặc chống lại sự lệch lạc ấy.

Đây là cấu trúc thường gặp trong những hồi ký được viết sau một cuộc đổ vỡ chính trị. Người viết không chỉ kể lại quá khứ mà còn tìm cách trả lời câu hỏi: nếu lịch sử đã đi sai hướng, ai đã làm nó đi sai, và bản thân người viết đứng ở đâu trong sự đổ vỡ đó?

Tuy nhiên, nhận diện cấu trúc luận chiến không đồng nghĩa với việc phủ nhận nội dung cuốn sách. Một người có thể viết với mục đích tự bảo vệ nhưng vẫn cung cấp những thông tin chính xác. Ngược lại, một người có địa vị cao trong bộ máy lãnh đạo cũng không đương nhiên hiểu đầy đủ mọi quyết định và mọi động cơ phía sau chúng.

Vì thế, điều cần thẩm định không phải là Hoàng Văn Hoan có thiên kiến hay không — một câu hỏi quá chung — mà là thiên kiến của ông tác động đến từng lời kể, từng quan hệ nhân quả và từng cáo buộc cụ thể như thế nào.

2. Vị trí người kể: biết nhiều nhưng không biết tất cả

Hoàng Văn Hoan không phải người đứng ngoài lịch sử cách mạng Việt Nam. Ông từng hoạt động cách mạng ở nước ngoài, có thời gian dài gắn bó với Trung Quốc, từng làm đại sứ Việt Nam tại Trung Quốc, tham gia Trung ương Đảng, Bộ Chính trị và giữ chức Phó Chủ tịch Ủy ban Thường vụ Quốc hội.

Những vị trí đó tạo cho ông một lợi thế sử liệu đáng kể. Ông có thể biết về quan hệ giữa các nhà lãnh đạo, những bất đồng trong nội bộ, các chuyến đi ngoại giao và những vấn đề không được trình bày đầy đủ trong các văn bản công khai. Đối với một số sự kiện, lời kể của ông có thể giúp nhà nghiên cứu đặt câu hỏi mới hoặc tìm đến những hồ sơ chưa được chú ý.

Nhưng vị trí của một nhân chứng cần được xác định theo từng thời điểm và từng vấn đề.

Có ba cấp độ hiểu biết cần phân biệt.

Thứ nhất, điều ông trực tiếp chứng kiến: cuộc họp ông tham dự, cuộc trao đổi ông nghe được, văn bản ông đọc hoặc quyết định được thông báo cho ông.

Thứ hai, điều ông được người khác thông tin: những cuộc thương lượng ông không tham dự, những bất đồng ông chỉ biết qua lời kể hoặc những quyết định được giải thích sau khi đã ban hành.

Thứ ba, điều ông suy luận về động cơ và mục tiêu: vì sao một lãnh đạo hành động như vậy, một hiệp ước thực sự nhằm vào ai, hoặc một quyết định là kết quả của tính toán chiến lược nào.

Ba cấp độ này không có giá trị chứng minh như nhau. Một người có thể biết chính xác ai đã phát biểu trong cuộc họp nhưng không biết toàn bộ quá trình thương lượng trước đó. Người ấy có thể nhận ra một chính sách đã thay đổi nhưng chưa chắc xác định đúng nguyên nhân khiến nó thay đổi.

Đặc biệt, chức vụ cao không đồng nghĩa với khả năng tiếp cận toàn bộ thông tin. Trong một hệ thống chính trị tập trung, quyền quyết định, quyền được thông báo và quyền tham gia thảo luận có thể khác nhau. Ngay cả một ủy viên Bộ Chính trị cũng không mặc nhiên biết mọi trao đổi bí mật giữa các nhà lãnh đạo trong nước và nước ngoài.

Vì vậy, khi sử dụng hồi ký, cần hỏi: Hoàng Văn Hoan biết việc này bằng cách nào? Ông có trực tiếp tham gia không? Ông đang thuật lại một thông tin đương thời hay giải thích sự kiện từ nhiều năm sau? Có tài liệu độc lập nào xác nhận lời kể đó không?

Những câu hỏi này không nhằm hạ thấp nhân chứng. Chúng xác định chính xác phạm vi giá trị của lời chứng.

3. “Lê Duẩn phản bội”: từ sự kiện đến chuỗi nhân quả

Một trong những luận đề lớn của Hoàng Văn Hoan là Lê Duẩn đã rời bỏ đường lối cách mạng ban đầu, đưa Việt Nam xa Trung Quốc, nghiêng về Liên Xô và gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho đất nước.

Để thẩm định luận đề này, trước hết phải tách những sự kiện có thể xác nhận khỏi cách tác giả nối chúng thành một câu chuyện nhân quả.

Các mốc lịch sử quan trọng của giai đoạn này gồm: những thay đổi trong ban lãnh đạo và nhân sự sau Đại hội IV năm 1976; quan hệ Việt–Trung ngày càng căng thẳng trong giai đoạn 1978–1979; Hiệp ước Hữu nghị và Hợp tác Việt–Xô được ký tháng 11 năm 1978; quân đội Việt Nam tiến vào Campuchia cuối tháng 12 năm 1978 và lật đổ chính quyền Pol Pot; cuộc chiến tranh biên giới Việt–Trung tháng 2 năm 1979.

Đây là những sự kiện cần được nghiên cứu bằng văn kiện, hồ sơ ngoại giao, tài liệu quân sự và các nguồn độc lập. Nhưng sự tồn tại của những sự kiện ấy không tự động chứng minh cách giải thích của Hoàng Văn Hoan.

Chuỗi lập luận của ông có thể được khái quát như sau: Lê Duẩn rời xa đường lối của Hồ Chí Minh; sự thay đổi ấy dẫn đến việc nghiêng về Liên Xô; quan hệ với Trung Quốc vì thế xấu đi; chính sách đối với Campuchia và những lựa chọn chiến lược tiếp theo đẩy Việt Nam vào thế đối đầu với Trung Quốc; hậu quả cuối cùng là chiến tranh và sự cô lập.

Đây là một giả thuyết nhân quả có thể nghiên cứu, nhưng không thể coi toàn bộ chuỗi đó là dữ kiện đã được chứng minh. Mỗi mối nối đều cần được kiểm tra riêng.

Chẳng hạn, quan hệ Việt–Trung xấu đi có phải chủ yếu do lựa chọn của Lê Duẩn, hay còn do cạnh tranh Trung–Xô, vấn đề biên giới, người Hoa ở Việt Nam, tình hình Campuchia và những tính toán an ninh của cả hai nước? Chính sách của Hà Nội có hoàn toàn xuất phát từ ý chí cá nhân Lê Duẩn, hay còn phản ánh quan điểm của một tập thể lãnh đạo và những điều kiện chiến lược khác?

Cũng cần phân biệt ba loại trách nhiệm.

Trách nhiệm quyết định thuộc về những người có thẩm quyền lựa chọn và thông qua chính sách. Trách nhiệm dự báo liên quan đến việc họ có nhận diện được những hậu quả có thể xảy ra hay không. Trách nhiệm lịch sử là phán xét rộng hơn về kết quả, tổn thất và những phương án khác từng có thể được lựa chọn.

Ba loại trách nhiệm có liên hệ nhưng không đồng nhất. Một chính sách có thể xuất phát từ mối lo an ninh có thật, song vẫn được hoạch định sai hoặc thực hiện theo cách tạo ra tổn thất lớn. Ngược lại, hậu quả nghiêm trọng không tự nó chứng minh người ra quyết định ngay từ đầu đã có ý đồ phản bội.

Từ “phản bội” là một phán xét chính trị và đạo đức. Nó có thể thể hiện cách Hoàng Văn Hoan cảm nhận sự thay đổi đường lối, nhưng để trở thành một kết luận lịch sử, cần xác định rõ ai đã phản bội cam kết nào, cam kết ấy được thể hiện trong văn kiện nào, và những quyết định cụ thể nào chứng minh sự vi phạm đó.

Nếu không làm rõ những tiêu chí này, từ “phản bội” có nguy cơ thay thế việc phân tích nguyên nhân bằng một lời kết tội.

4. Hiệp ước Việt–Xô và Campuchia: hai phép thử đối với lập luận

Hiệp ước Việt–Xô

Hiệp ước Hữu nghị và Hợp tác Việt Nam–Liên Xô tháng 11 năm 1978 là một mốc quan trọng trong quan hệ đối ngoại Việt Nam. Hoàng Văn Hoan nhìn sự kiện này như dấu hiệu Việt Nam ngả hẳn về Liên Xô và đi vào thế đối đầu với Trung Quốc.

Cách đọc ấy có cơ sở để đặt câu hỏi, bởi hiệp ước được ký trong bối cảnh cạnh tranh Trung–Xô gay gắt và quan hệ Việt–Trung đang xuống cấp. Nhưng bối cảnh không phải là bằng chứng đủ để xác nhận mọi suy luận về mục tiêu của hiệp ước.

Cần phân biệt nội dung văn bản, bối cảnh ký kết và cách các bên hiểu ý nghĩa của nó. Hà Nội có thể xem quan hệ với Moscow là một phương án bảo đảm an ninh và tìm kiếm hỗ trợ chiến lược. Bắc Kinh có thể nhìn hiệp ước như một bước gia tăng sức ép của Liên Xô ở Đông Á và Đông Nam Á. Moscow có những lợi ích riêng trong cạnh tranh với Trung Quốc. Washington lại có thể đánh giá sự kiện qua lăng kính cân bằng quyền lực giữa các cường quốc.

Những cách nhìn đó có thể cùng tồn tại mà không hoàn toàn trùng nhau.

Vì vậy, cần thận trọng khi gọi hiệp ước là một văn kiện trực tiếp nhằm tiến hành chiến tranh với Trung Quốc, nếu chưa chỉ ra được điều khoản hoặc tài liệu hoạch định chính sách chứng minh nhận định ấy. Cũng không thể từ nhu cầu an ninh của Việt Nam mà kết luận rằng mọi tính toán của Hà Nội đều hợp lý.

Câu hỏi quan trọng hơn là: Việt Nam đã đánh giá những lợi ích và rủi ro của quan hệ với Liên Xô như thế nào? Giới lãnh đạo có dự báo được phản ứng của Trung Quốc không? Có phương án ngoại giao nào khác để giảm nguy cơ đối đầu không? Và nếu có những phương án ấy, vì sao chúng không được lựa chọn hoặc không thành công?

Đó là những câu hỏi lịch sử cụ thể hơn việc chỉ gắn một nhãn chính trị cho hiệp ước.

Việc đưa quân vào Campuchia

Đối với Hoàng Văn Hoan, việc quân đội Việt Nam tiến vào Campuchia cuối năm 1978 là một biểu hiện quan trọng của đường lối mà ông phản đối.

Nhưng sự kiện này phải được đặt trong trình tự đầy đủ. Trước cuộc tiến quân quy mô lớn của Việt Nam, quan hệ Việt Nam–Khmer Đỏ đã xấu đi nghiêm trọng, với các cuộc tấn công qua biên giới và xung đột kéo dài. Cuối năm 1978, Việt Nam mở chiến dịch quân sự lớn, lật đổ chính quyền Pol Pot và góp phần đưa một chính quyền mới lên nắm quyền tại Phnom Penh.

Bối cảnh ấy cho thấy Việt Nam đối diện với những vấn đề an ninh thực tế. Tuy nhiên, nó không chứng minh rằng mọi mục tiêu của chiến dịch đều thuần túy phòng vệ, cũng không xóa bỏ những câu hỏi về chủ quyền Campuchia, quy mô can thiệp, mục tiêu chiến lược và hậu quả lâu dài của sự hiện diện quân sự Việt Nam.

Ngược lại, việc chiến dịch dẫn đến một cuộc chiến tranh kéo dài và làm quan hệ Việt–Trung thêm căng thẳng cũng không đủ để kết luận rằng quyết định ban đầu chỉ là sản phẩm của sự lệ thuộc Liên Xô.

Cần khảo sát đồng thời ít nhất bốn vấn đề: nguy cơ an ninh mà Việt Nam phải đối mặt; mục tiêu quân sự và chính trị của Hà Nội; lợi ích của Trung Quốc trong việc ủng hộ Khmer Đỏ; và bối cảnh cạnh tranh Trung–Xô đã tác động ra sao đến quyết định của các bên.

Hoàng Văn Hoan có thể giúp nhận diện những bất đồng trong nội bộ lãnh đạo Việt Nam. Nhưng để xác định chính xác ai đã đề xuất phương án nào, ai phản đối, các phương án thay thế là gì và người ra quyết định dự kiến những hậu quả nào, cần có biên bản, văn kiện và nguồn độc lập.

Điểm cần giữ ở đây là sự phân biệt giữa một quyết định có thể bị phê phán về chiến lược và một quyết định đã được chứng minh là kết quả của sự phản bội. Vế thứ nhất có thể được đánh giá từ kết quả và các phương án thay thế; vế thứ hai đòi hỏi chứng cứ về cam kết, ý định và hành vi vi phạm cụ thể.

5. Trung Quốc: viện trợ cách mạng và lợi ích quốc gia

Một điểm nổi bật trong hồi ký là Hoàng Văn Hoan nhấn mạnh vai trò của Trung Quốc đối với cách mạng Việt Nam. Đây không phải vấn đề có thể bác bỏ chỉ bằng cách cho rằng ông viết sách tại Bắc Kinh.

Sự hỗ trợ của Trung Quốc đối với lực lượng cách mạng Việt Nam là một bộ phận quan trọng của lịch sử khu vực. Nhưng sự hỗ trợ ấy diễn ra trong quan hệ giữa các quốc gia có mục tiêu và lợi ích riêng. Viện trợ cách mạng không có nghĩa hai bên luôn đồng nhất về chiến lược, cũng không có nghĩa Trung Quốc không tìm cách mở rộng ảnh hưởng của mình.

Đối với Bắc Kinh, quan hệ với Việt Nam liên quan đến an ninh biên giới, ảnh hưởng ở Đông Dương, cạnh tranh với Liên Xô và vị thế trong trật tự quốc tế. Những lợi ích ấy có thể thúc đẩy Trung Quốc hỗ trợ Việt Nam ở một giai đoạn, nhưng cũng có thể khiến hai nước xung đột khi lựa chọn chiến lược thay đổi.

Hoàng Văn Hoan có kinh nghiệm lâu năm trong quan hệ Việt–Trung. Kinh nghiệm đó làm cho lời kể của ông đáng được nghiên cứu, nhất là khi ông đề cập đến những cuộc tiếp xúc và cách giới lãnh đạo hai bên nhìn nhận nhau. Tuy nhiên, vị trí ấy cũng có thể ảnh hưởng đến cách ông đánh giá động cơ của Bắc Kinh và trách nhiệm của Hà Nội.

Sau khi sang Trung Quốc, ông sống trong một môi trường chính trị mà việc trình bày Việt Nam như bên đã phản bội quan hệ truyền thống có thể tạo ra sự tương hợp với lập trường của nước chủ nhà. Sự tương hợp này là một yếu tố cần xem xét khi đánh giá cuốn sách, nhưng không đủ để chứng minh Bắc Kinh chỉ đạo từng nội dung hoặc mọi lời phê phán của Hoan đều xuất phát từ yêu cầu của Trung Quốc.

Cần phân biệt ba mệnh đề:

  • Trung Quốc từng viện trợ và hỗ trợ cách mạng Việt Nam.
  • Trung Quốc theo đuổi lợi ích quốc gia và chiến lược của chính mình trong quan hệ với Việt Nam.
  • Trung Quốc đã tổ chức, chỉ đạo hoặc quyết định nội dung cụ thể trong hồi ký của Hoàng Văn Hoan.

Mệnh đề thứ nhất và thứ hai cần được nghiên cứu bằng lịch sử quan hệ hai nước. Mệnh đề thứ ba đòi hỏi chứng cứ trực tiếp về quá trình biên soạn, biên tập, xuất bản hoặc chỉ đạo nội dung. Không thể suy ra mệnh đề thứ ba chỉ từ việc cuốn sách được xuất bản tại Bắc Kinh.

Đây cũng là nơi cần tránh một lối suy luận đối xứng nhưng sai: nếu Hà Nội có lợi ích khi bác bỏ Hoàng Văn Hoan, thì Bắc Kinh có lợi ích khi sử dụng ông; nhưng từ lợi ích chính trị không thể tự động kết luận bên nào đã kiểm soát toàn bộ lời kể. Lợi ích giải thích vì sao một tiếng nói được tiếp nhận, quảng bá hoặc phản bác; nó không tự nó chứng minh ai đã tạo ra tiếng nói ấy.

6. Hồ Chí Minh: chuẩn mực lịch sử hay hình tượng trong một cuộc tranh luận?

Trong hồi ký, hình ảnh Hồ Chí Minh giữ vai trò đặc biệt. Hoàng Văn Hoan sử dụng Hồ Chí Minh như một chuẩn mực để đánh giá sự thay đổi đường lối của Lê Duẩn. Theo cấu trúc ấy, Hồ Chí Minh đại diện cho đường lối đúng đắn; Lê Duẩn là người rời khỏi đường lối ấy; còn Hoàng Văn Hoan tự đặt mình gần với truyền thống ban đầu.

Đây là một cấu trúc chính trị có sức thuyết phục đối với người đọc đã xem Hồ Chí Minh là biểu tượng của tính chính danh cách mạng. Nhưng sức thuyết phục của biểu tượng không thay thế được việc xác định nội dung lịch sử của đường lối.

Trước hết, “đường lối Hồ Chí Minh” không phải một khái niệm có thể sử dụng mà không cần định nghĩa. Nó có thể chỉ quan điểm về độc lập dân tộc, quan hệ với Trung Quốc, quan hệ với Liên Xô, cách xử lý bất đồng trong phong trào cộng sản quốc tế, hay phương thức tổ chức quyền lực trong nước. Những lĩnh vực này có liên quan nhưng không hoàn toàn giống nhau.

Muốn chứng minh một nhà lãnh đạo đã đi ngược đường lối Hồ Chí Minh, cần chỉ ra đường lối đó được thể hiện trong văn kiện hoặc quyết định nào, được áp dụng trong hoàn cảnh nào, và có sự liên tục hay thay đổi ra sao qua từng giai đoạn. Không thể chỉ dựa vào việc một chính sách về sau gây ra hậu quả xấu để suy ngược rằng chính sách ấy nhất thiết trái với ý chí của Hồ Chí Minh.

Cũng cần phân biệt việc Hoàng Văn Hoan từng làm việc trong cùng một hệ thống với Hồ Chí Minh với khẳng định rằng ông hiểu đầy đủ mọi suy nghĩ và ý định của Hồ Chí Minh. Quan hệ lâu năm tạo điều kiện tiếp cận, nhưng không trao cho một cá nhân quyền độc quyền giải thích tư tưởng của người đã qua đời.

Chẳng hạn, khi hồi ký kể về chuyến đi của Hồ Chí Minh sang Trung Quốc năm 1942 và mục đích tiếp xúc với những nhân vật thuộc phía Quốc dân Đảng, cần đối chiếu với các nghiên cứu về hành trình của Hồ Chí Minh, bối cảnh chính trị Trung Quốc lúc ấy và tài liệu liên quan. Nếu các nguồn đưa ra những cách giải thích khác nhau, sự khác biệt ấy cần được trình bày và đánh giá, chứ không thể mặc nhiên chọn lời kể của Hoàng Văn Hoan làm kết luận cuối cùng.

Vấn đề không phải là phủ nhận ông có thể biết những điều quan trọng về Hồ Chí Minh. Vấn đề là phân biệt giữa ký ức về một con người, cách giải thích tư tưởng của con người ấy và việc sử dụng hình ảnh của họ để xác lập tính chính danh cho một lập trường chính trị về sau.

7. Tự biện hộ: Hoàng Văn Hoan muốn lịch sử nhớ mình như thế nào?

Đây là tầng phân tích quan trọng nhất để hiểu Giọt nước trong biển cả.

Tự biện hộ không nhất thiết là bịa đặt. Nó thường bắt đầu từ nhu cầu có thật của con người: giải thích vì sao mình đã hành động như vậy, vì sao mình thất thế và vì sao phán xét của đối thủ không thể đại diện cho toàn bộ sự thật. Nhưng khi người viết đồng thời là nhân chứng và người bị phán xét, việc kể lại quá khứ dễ trở thành quá trình tổ chức lại trách nhiệm.

Có thể nhận diện quá trình ấy qua ba thao tác trong cấu trúc hồi ký.

Thứ nhất, lựa chọn một điểm khởi đầu đạo đức. Khi người viết đặt Hồ Chí Minh và đường lối cách mạng ban đầu làm chuẩn mực, những bất đồng về sau được trình bày như sự rời bỏ một nền tảng vốn đúng đắn. Cách đặt điểm khởi đầu ấy giúp người viết xây dựng một tiêu chuẩn để phán xét hiện tại. Nhưng nó cũng đặt ra câu hỏi: nền tảng ban đầu đã thực sự thống nhất đến mức nào, và những khác biệt trong nội bộ đã xuất hiện từ trước hay chưa?

Thứ hai, chuyển từ bất đồng chính sách sang phán xét nhân cách và lòng trung thành. Một bất đồng về quan hệ với Trung Quốc, Liên Xô hoặc Campuchia có thể được nghiên cứu như tranh chấp chiến lược. Khi bất đồng ấy được gọi là “phản bội”, người viết đã chuyển cuộc tranh luận từ câu hỏi chính sách nào đúng sang câu hỏi ai còn trung thành với lý tưởng cách mạng. Sự chuyển đổi này có thể phản ánh niềm tin chân thành của Hoàng Văn Hoan, nhưng đồng thời làm giảm khả năng xem xét những nguyên nhân khác nhau và những lựa chọn khó khăn mà các bên từng đối diện.

Thứ ba, tái định vị bản thân trong lịch sử. Khi tác giả tự đặt mình về phía Hồ Chí Minh và đối lập với Lê Duẩn, cuộc xung đột chính trị không còn chỉ là cuộc tranh chấp giữa những người cùng tham gia một phong trào. Nó trở thành câu chuyện về một người giữ lòng trung thành với lý tưởng ban đầu trong khi những người khác làm lệch hướng cách mạng.

Cấu trúc này có tác dụng chính trị rõ ràng: nó giúp giải thích việc Hoàng Văn Hoan rời Việt Nam không như một sự đoạn tuyệt với lịch sử cách mạng mà như một lựa chọn có thể được trình bày là hệ quả của bất đồng về đường lối. Tuy nhiên, đây là cách diễn giải mà văn bản tạo ra; để xác định đầy đủ động cơ của ông khi rời Việt Nam, vẫn cần xem xét hoàn cảnh cụ thể, các lời giải thích đương thời và những tài liệu khác.

Cần chú ý thêm đến sự thay đổi giọng điệu giữa các phần hồi ký. Những đoạn kể về cuộc đời và hoạt động cách mạng có thể chủ yếu mang chức năng hồi tưởng, trong khi phần tập trung vào “sự phản bội của Lê Duẩn” có xu hướng tổ chức sự kiện thành một bản cáo trạng chính trị. Sự khác biệt về giọng điệu không tự nó chứng minh phần sau thiếu chính xác; nó cho thấy người đọc cần đặc biệt quan tâm đến cách bằng chứng được chọn và sử dụng.

Một câu hỏi quan trọng là Hoàng Văn Hoan có dành cho chính mình mức độ hoài nghi mà ông dành cho Lê Duẩn hay không. Khi phê phán đối thủ, ông có xem xét những dữ kiện bất lợi cho lập luận của mình không? Khi giải thích hành động của bản thân, ông có trình bày những lựa chọn khác từng tồn tại, những tính toán riêng hoặc những giới hạn hiểu biết của mình không? Nếu một nhân vật được mô tả chủ yếu bằng những sai lầm và ý đồ tiêu cực, trong khi người viết chỉ xuất hiện như người nhận ra sự thật, cấu trúc kể chuyện ấy cần được kiểm tra bằng những nguồn không phụ thuộc vào tác giả.

Không thể từ đó kết luận Hoàng Văn Hoan cố ý bóp méo mọi sự kiện. Nhưng có thể nói rằng hồi ký đang thực hiện một chức năng vượt ra ngoài việc lưu giữ ký ức: nó tìm cách phân phối lại trách nhiệm lịch sử và phục hồi vị trí đạo đức của người kể.

Đây không phải lý do để gạt bỏ cuốn sách. Ngược lại, đó là lý do để đọc nó ở hai cấp độ: vừa khai thác thông tin về quá khứ, vừa nghiên cứu cách một nhà lãnh đạo thất thế diễn giải quá khứ nhằm bảo vệ vị trí của mình trong lịch sử.

8. Giá trị và giới hạn của Giọt nước trong biển cả

Giá trị của hồi ký trước hết nằm ở vị trí của người viết trong bộ máy cách mạng và trong quan hệ Việt–Trung. Những gì ông kể có thể mở ra những hướng nghiên cứu về hoạt động ngoại giao, quan hệ giữa các nhà lãnh đạo, những bất đồng nội bộ và cách giới lãnh đạo nhìn nhận những chuyển biến chiến lược.

Cuốn sách còn có giá trị như một tư liệu về tâm lý chính trị của giới lãnh đạo sau khi quyền lực thay đổi. Nó cho thấy một nhân vật từng ở vị trí trung tâm muốn giải thích sự đổ vỡ chính trị như thế nào, lựa chọn tiêu chuẩn nào để đánh giá người khác và dùng những biểu tượng lịch sử nào để bảo vệ lập trường của mình.

Nhưng giá trị ấy đi cùng những giới hạn.

Thứ nhất, khoảng cách thời gian giữa sự kiện và lúc viết có thể ảnh hưởng đến ký ức, cách sắp xếp sự kiện và việc giải thích nguyên nhân. Khoảng cách này không làm cho ký ức đương nhiên sai, nhưng khiến việc đối chiếu với tài liệu đương thời trở nên cần thiết.

Thứ hai, hoàn cảnh lưu vong và việc sống tại Trung Quốc tạo ra một bối cảnh chính trị đặc biệt cho việc xuất bản. Bối cảnh ấy có thể ảnh hưởng đến cách cuốn sách được giới thiệu, biên tập và tiếp nhận. Tuy nhiên, nếu không có chứng cứ trực tiếp, không thể từ nơi xuất bản suy ra rằng nội dung đã được Bắc Kinh chỉ đạo toàn bộ.

Thứ ba, nhu cầu giải thích sự đoạn tuyệt với Hà Nội có thể khiến tác giả nhấn mạnh những bất đồng về đường lối, trong khi những yếu tố khác trong quá trình ra quyết định hoặc trong chính cuộc đời mình được trình bày ít hơn. Đây là một khả năng cần kiểm tra bằng cấu trúc văn bản và nguồn đối chiếu, không phải một kết luận có thể áp dụng mặc nhiên cho mọi trang sách.

Thứ tư, những cáo buộc về động cơ, sự phản bội hoặc những thỏa thuận bí mật thường khó được xác nhận chỉ bằng hồi ký. Đối với các cáo buộc ấy, cần tìm thêm văn kiện, thư từ, hồ sơ ngoại giao, biên bản và lời chứng độc lập.

Bảng dưới đây phân biệt những nội dung chính của hồi ký với phần đã có thể xác nhận ở mức khái quát và những vấn đề vẫn cần chứng cứ bổ sung.

Chủ đề Lời trình bày của Hoàng Văn Hoan Dữ kiện và vấn đề cần kiểm chứng
Lê Duẩn Rời xa đường lối ban đầu, bị quy trách nhiệm cho sự chuyển hướng của cách mạng Cần xác định từng thay đổi chính sách, quyền quyết định và các bất đồng nội bộ; “phản bội” là phán xét cần tiêu chí cụ thể
Quan hệ Việt–Xô Sự nghiêng về Liên Xô góp phần đẩy Việt Nam đối đầu với Trung Quốc Hiệp ước tháng 11/1978 là sự kiện xác nhận được; mục tiêu và hệ quả chiến lược cần phân tích từ văn bản và hồ sơ nhiều phía
Campuchia Việc đưa quân vào Campuchia phản ánh đường lối sai lầm Cần đặt cạnh các cuộc xung đột Việt Nam–Khmer Đỏ trước cuối năm 1978, mục tiêu của chiến dịch và hậu quả khu vực
Trung Quốc Nhấn mạnh vai trò viện trợ và xem quan hệ với Trung Quốc như một chuẩn mực chính trị Viện trợ là một phần lịch sử; lợi ích chiến lược của Bắc Kinh và mức độ ảnh hưởng đến từng quyết định phải được nghiên cứu riêng
Hồ Chí Minh Dùng đường lối Hồ Chí Minh để phê phán Lê Duẩn và xác lập vị trí của mình Cần xác định nội dung đường lối theo từng vấn đề bằng văn kiện, thư từ và các nguồn độc lập
Cuộc đào thoát và đời sống lưu vong Sự ra đi gắn với bất đồng về đường lối Cần đối chiếu thời điểm, hành trình, lời giải thích đương thời và hoàn cảnh chính trị; không thể suy ra toàn bộ động cơ chỉ từ kết quả

Bảng này không thay thế việc khảo sát từng trường hợp. Nó xác định nơi nào có thể bắt đầu từ một sự kiện đã được ghi nhận và nơi nào cần tiếp tục kiểm tra quan hệ nhân quả, động cơ hoặc trách nhiệm.

9. Đọc hồi ký bằng chứng cứ, không bằng lòng trung thành

Có hai cách đọc Giọt nước trong biển cả đều không thỏa đáng.

Cách thứ nhất là bác bỏ toàn bộ cuốn sách vì Hoàng Văn Hoan sống lưu vong tại Trung Quốc và có xung đột với lãnh đạo Việt Nam. Cách này biến hoàn cảnh chính trị của người viết thành bằng chứng thay cho việc kiểm tra từng lời kể.

Cách thứ hai là tiếp nhận toàn bộ lời kể vì ông từng giữ chức vụ cao, từng tham gia những sự kiện quan trọng và có khả năng tiếp cận thông tin nội bộ. Cách này lại biến vị trí của nhân chứng thành sự bảo đảm cho mọi kết luận của ông.

Cả hai đều bỏ qua đặc điểm cơ bản của hồi ký chính trị: người viết có thể vừa là nhân chứng quan trọng, vừa là một bên trong cuộc tranh chấp về ý nghĩa của lịch sử.

Với mỗi cáo buộc lớn, cần thực hiện một quy trình ngắn gọn nhưng nghiêm ngặt: xác định chính xác lời kể trong bản gốc; tìm chứng cứ độc lập; kiểm tra những nguồn phản bác hoặc giải thích khác; sau đó kết luận ở mức độ mà chứng cứ cho phép. Nếu mới xác nhận được sự kiện nhưng chưa xác nhận được động cơ, phải nói rõ điều đó. Nếu có nhiều cách giải thích hợp lý, cần trình bày sự khác biệt thay vì ép chúng vào một kết luận duy nhất.

Phương pháp ấy cũng giúp phân biệt ba loại kết luận: điều đã được xác nhận; điều có căn cứ nhưng vẫn cần kiểm chứng thêm; và điều hiện chỉ là giả thuyết hoặc cách diễn giải của tác giả. Sự phân biệt này không làm cho lịch sử yếu đi. Nó giúp lịch sử tránh biến thành một cuộc tranh chấp trong đó bên nào có quyền lực hoặc tiếng nói lớn hơn thì bên ấy được mặc nhiên xem là đúng.

Kết luận: hai lịch sử trong một cuốn sách

Giọt nước trong biển cả vừa kể lại một phần lịch sử cách mạng Việt Nam, vừa thể hiện nỗ lực của Hoàng Văn Hoan nhằm xác lập cách lịch sử ấy phải được ghi nhớ. Cuốn sách có thể lưu giữ những thông tin mà nguồn chính thức không cung cấp, đồng thời cũng có thể tổ chức các sự kiện theo một cấu trúc tự biện hộ và quy trách nhiệm.

Hai mặt ấy phải được giữ cùng lúc trong quá trình nghiên cứu.

Hoàng Văn Hoan không cần phải đúng trong mọi nhận định thì hồi ký mới có giá trị. Ông cũng không trở thành sai trong mọi điều chỉ vì đã viết từ vị trí của một người lưu vong. Điều cần làm là xác định cụ thể lời nào có chứng cứ, lời nào là ký ức chưa được đối chiếu, lời nào là suy luận về động cơ và lời nào là phán xét chính trị.

Ở tầng sâu hơn, hồi ký đặt ra một vấn đề về quyền kể lịch sử. Khi một người từng ở trong trung tâm quyền lực bị loại khỏi trung tâm ấy, họ có thể tìm cách giành lại vị trí bằng việc tái dựng quá khứ. Nhưng chính quyền đương thời cũng có thể sử dụng quyền lực để xác lập phiên bản chính thức của lịch sử. Trong cả hai trường hợp, quyền lực giải thích không thể thay thế chứng cứ.

Đối với tinh thần Hưng Quốc, bài học không nằm ở việc chọn Hoàng Văn Hoan để chống lại Hà Nội, hay chọn cách giải thích của Hà Nội để bác bỏ Hoàng Văn Hoan. Bài học nằm ở khả năng xem xét một nhân vật lịch sử mà không cần tôn thờ hoặc loại trừ toàn bộ con người ấy.

Một quốc gia trưởng thành không cần sợ hồi ký của người bất đồng, nhưng cũng không cần biến hồi ký thành chân lý. Lịch sử phải có khả năng tiếp nhận những tiếng nói trái chiều, kiểm tra chúng bằng chứng cứ và sửa đổi kết luận khi có tài liệu mới.

Lịch sử không thuộc độc quyền của người đang nắm quyền, cũng không thuộc độc quyền của người đã mất quyền. Nó thuộc về quá trình kiểm chứng không ngừng giữa lời kể, tài liệu và thực tế.

Chương tiếp theo sẽ đi từ việc xác định cách Hoàng Văn Hoan kể lịch sử sang việc kiểm tra từng nội dung cụ thể: những nhận định nào của ông có căn cứ vững chắc, những nhận định nào chỉ đúng một phần, và những cáo buộc nào chưa vượt qua được phép thử của chứng cứ độc lập.

Hoàng Phong Nhã 

Tài liệu và hướng đối chiếu

  1. Hoàng Văn Hoan, Giọt nước trong biển cả – Hồi ký cách mạng. Cần xác định chính xác ấn bản tiếng Việt, năm xuất bản và thông tin xuất bản từ bản sách được sử dụng.
  2. Hoang Van Hoan, A Drop in the Ocean: Hoang Van Hoan’s Revolutionary Reminiscences. Foreign Languages Press, Beijing, 1988. Bản tiếng Anh có thể dùng để đối chiếu cấu trúc và cách dịch, nhưng cần kiểm tra xem có khác biệt với bản tiếng Việt hay không.
  3. Phần VII của hồi ký, thường được dẫn với tiêu đề “Cách mạng Việt Nam với sự phản bội của Lê Duẩn (1957–1979)”. Cần đối chiếu tiêu đề, cách chia phần và nội dung với bản in hoặc bản điện tử cụ thể trước khi trích dẫn.
  4. Các nghiên cứu về quan hệ Trung–Việt, cạnh tranh Trung–Xô, Hiệp ước Việt–Xô năm 1978 và chiến tranh Việt Nam–Campuchia cần được dùng để đối chiếu theo từng vấn đề. Các công trình được nhắc đến trong bản thảo, trong đó có nghiên cứu của Daniel Tretiak về quan hệ Trung–Việt và của Xiaobing Li về vai trò Trung Quốc trong chiến tranh Đông Dương, cần được xác minh đầy đủ thông tin thư mục trước khi đưa vào danh mục trích dẫn chính thức.
  5. Các nghiên cứu về Hồ Chí Minh, hoạt động của những người cộng sản Việt Nam tại Trung Quốc và hồ sơ ngoại giao đương thời cần được sử dụng để kiểm tra những chi tiết liên quan đến hành trình, quan hệ cá nhân và mục tiêu chính sách. Không nên trích dẫn số trang hoặc gán một kết luận cụ thể cho tác giả nghiên cứu khi chưa kiểm tra trực tiếp văn bản.

0 comments:

Đăng nhận xét