Success is the ability to go from one failure to another with no loss of enthusiasm. Thành công là khả năng đi từ thất bại này đến thất bại khác mà không mất đi nhiệt huyết (Winston Churchill ). Khi người giàu ăn cắp, người ta bảo anh ta nhầm lẫn, khi người nghèo ăn cắp, người ta bảo anh ta ăn cắp. Tục ngữ Iran. Tiền thì có nghĩa lý gì nếu nó không thể mua hạnh phúc? Agatha Christie. Lý tưởng của đời tôi là làm những việc rất nhỏ mọn với một trái tim thật rộng lớn. Maggy. Tính ghen ghét làm mất đi sức mạnh của con người. Tục ngữ Nga. Men are born to succeed, not to fail. Con người sinh ra để thành công, không phải để thất bại. Henry David Thoreau. Thomas Paine đã viết: Bất lương không phải là TIN hay KHÔNG TIN. Mà bất lương là khi xác nhận rằng mình tin vào một việc mà thực sự mình không tin .

Thứ Tư, 21 tháng 10, 2026

CHƯƠNG 7 - ĐỐI THOẠI SÁCH TỔ QUỐC ĂN NĂN,-HUYỀN THOẠI, KÝ ỨC VÀ SỰ THẬT LỊCH SỬ

 ĐỐI THOẠI SÁCH TỔ QUỐC ĂN NĂN,

PHẦN II

GIẢI PHẪU LỊCH SỬ VIỆT NAM

CHƯƠNG 7

HUYỀN THOẠI, KÝ ỨC VÀ SỰ THẬT LỊCH SỬ

Một dân tộc trưởng thành không phải là dân tộc nhớ giống nhau, mà là dân tộc có khả năng cùng nhau kiểm chứng những gì mình nhớ.

7.1. Luận đề: Một dân tộc không chỉ sống bằng lịch sử, mà còn sống bằng cách nó nhớ lịch sử

Con người không thể sống lại quá khứ, nhưng quá khứ vẫn có thể chi phối sâu sắc cách con người sống trong hiện tại. Một trận chiến đã kết thúc hàng trăm năm trước vẫn có thể trở thành nguồn tự hào; một thất bại đã cách nhiều thế hệ vẫn có thể để lại mặc cảm; một nhân vật lịch sử đã qua đời từ lâu vẫn có thể tiếp tục được tôn kính, thần tượng hóa, căm ghét hoặc kết án.

Một câu chuyện được kể đủ lâu có thể trở nên quan trọng đối với cộng đồng không chỉ vì từng chi tiết của nó chính xác đến đâu, mà vì nó đã trở thành một phần của cách cộng đồng hiểu chính mình.

Bởi vậy, đọc lại lịch sử không thể chỉ dừng ở câu hỏi: Điều gì đã xảy ra? Cần đặt thêm những câu hỏi khác: Chúng ta đã kể điều gì về những gì đã xảy ra? Vì sao chúng ta lại kể theo cách ấy? Ai đã lựa chọn cách kể đó, và cách kể ấy có ảnh hưởng như thế nào đến hiện tại?

Muốn trả lời, trước hết phải phân biệt ba tầng thường bị trộn lẫn với nhau: quá khứ, sử học và ký ức.

Quá khứ là những gì đã xảy ra. Sử học là hoạt động của con người nhằm tái dựng và giải thích quá khứ bằng tư liệu, phương pháp và tranh luận học thuật. Ký ức là cách cá nhân và cộng đồng nhớ, cảm nhận, kể lại và sử dụng quá khứ.

Ba tầng này liên hệ mật thiết nhưng không đồng nhất. Quá khứ không thay đổi theo ký ức của con người, nhưng ký ức về quá khứ thì luôn có khả năng thay đổi. Sử học tìm cách kiểm chứng ký ức bằng chứng cứ, trong khi ký ức lại thường ảnh hưởng đến những câu hỏi mà xã hội đặt ra cho sử học.

Nguyễn Gia Kiểng đã chạm vào vấn đề này trong Tổ quốc ăn năn khi ông muốn lịch sử trở thành một kho kinh nghiệm giúp người Việt nhìn lại mình thay vì chỉ là nguồn cung cấp những câu chuyện để tự hào. Ông đồng thời phê phán tình trạng lịch sử thiếu chính xác, thiếu đầy đủ hoặc bị khai thác theo lợi ích phe phái, và từng dùng khái niệm “mất ký ức tập thể” để mô tả một vấn đề mà ông cho là nghiêm trọng trong xã hội Việt Nam.

Đó là một điểm khởi đầu đáng suy nghĩ. Nhưng cuộc đối thoại cần đi xa hơn. Một xã hội có thể có nhiều tư liệu lịch sử mà vẫn nhớ quá khứ theo cách đơn giản hóa. Ngược lại, một ký ức được cộng đồng gìn giữ lâu đời có thể có giá trị văn hóa và đạo đức rất lớn nhưng không vì thế mà mọi chi tiết của nó đều trở thành sự thật lịch sử.

Khoảng cách giữa những gì đã xảy ra, những gì được nghiên cứu và những gì xã hội nhớ chính là đối tượng của chương này.

7.2. Phản đề: Huyền thoại không đồng nghĩa với sự giả dối

Khi nói về lịch sử, người ta dễ dựng lên một ranh giới quá đơn giản: một bên là sự thật, bên kia là huyền thoại. Theo cách nhìn ấy, nhiệm vụ của sử học chỉ là phá huyền thoại và thay nó bằng sự thật.

Việc kiểm chứng những câu chuyện lịch sử là cần thiết, nhưng cách phân chia ấy vẫn chưa đủ.

Một huyền thoại lịch sử có thể chứa trong nó một phần sự kiện có thật, ký ức của một cộng đồng, một biểu tượng đạo đức, nhu cầu về căn tính hoặc một lý tưởng của hiện tại được chiếu ngược về quá khứ. Vì vậy, trong nghiên cứu này, huyền thoại không nên được hiểu đơn giản là một câu chuyện bịa đặt, mà là một cách kể quá khứ đã được biểu tượng hóa, lý tưởng hóa hoặc gán cho một ý nghĩa vượt quá những gì bằng chứng lịch sử có thể xác nhận.

Sự phân biệt này rất quan trọng. Nếu xem mọi huyền thoại đều là giả, chúng ta có thể phá hủy cả những giá trị văn hóa mà cộng đồng đã gửi gắm vào biểu tượng. Nhưng nếu xem mọi huyền thoại đều là sự thật chỉ vì chúng được truyền lại lâu đời, chúng ta lại biến ký ức thành quyền miễn trừ đối với việc kiểm chứng.

Nghiên cứu về ký ức văn hóa, trong đó có những công trình của Maurice Halbwachs, Pierre Nora, Jan Assmann và Ann Rigney, cho thấy ký ức xã hội không phải một kho lưu trữ bất động. Nó được tái tạo thông qua giáo dục, nghi lễ, văn chương, nghệ thuật, tưởng niệm, truyền thông và những nhu cầu của từng thời đại.

Do đó, gặp một huyền thoại, câu hỏi đầu tiên không nhất thiết phải là “đúng hay sai?”. Cần hỏi thêm: nó hình thành từ đâu, dựa trên những nguồn nào, được truyền qua những thiết chế nào, đáp ứng nhu cầu gì và đã tạo ra những ảnh hưởng nào?

Chỉ khi trả lời được những câu hỏi ấy, chúng ta mới có thể phân biệt giữa giá trị văn hóa của một biểu tượng và độ xác thực của một mệnh đề lịch sử.

7.3. Nguyễn Gia Kiểng đúng ở đâu?

Một đóng góp đáng ghi nhận của Tổ quốc ăn năn là Nguyễn Gia Kiểng không muốn lịch sử trở thành nơi người Việt chỉ tìm những lý do để tự hào. Ông muốn lịch sử được sử dụng như một nguồn kinh nghiệm để hiểu những thất bại, những giới hạn và những lựa chọn của chính mình.

Trong phần bàn về lịch sử, ông phê phán việc tranh luận về những khẳng định mang tính biểu tượng như “bốn ngàn năm văn hiến” nhưng không đi sâu vào nội dung thực tế của lịch sử. Đối với ông, lịch sử chỉ có giá trị khi giúp một dân tộc hiểu mình và rút ra kinh nghiệm cho tương lai.

Tinh thần ấy đáng được giữ lại.

Nhưng một khi đã đặt lịch sử trước yêu cầu của sự thật, câu hỏi lập tức trở nên rộng hơn: Ai viết lịch sử? Ai lưu giữ tư liệu? Ai truyền bá một cách giải thích? Ai quyết định nhân vật nào được tưởng niệm, con đường nào được đặt tên, sự kiện nào được đưa vào sách giáo khoa và sự kiện nào ít được nhắc đến?

Những câu hỏi ấy không có nghĩa phủ nhận sự thật lịch sử. Chúng giúp chúng ta nhận ra rằng giữa quá khứ và nhận thức xã hội luôn tồn tại một quá trình trung gian: lựa chọn, diễn giải, truyền bá và tưởng niệm.

Lịch sử vì thế vừa là vấn đề của tri thức, vừa là vấn đề của quyền lực và căn tính.

7.4. Lịch sử không phải ký ức

Đây là một phân biệt nền tảng.

Một người lính nhớ một trận chiến khác với một nhà sử học viết về trận chiến ấy. Một gia đình có người chết trong chiến tranh có thể nhớ cuộc chiến khác với một thế hệ sinh ra sau chiến tranh. Một cộng đồng từng chiến thắng có thể lưu giữ ký ức khác với cộng đồng từng thất bại.

Những khác biệt ấy không nhất thiết chứng minh rằng một bên nói dối. Chúng phản ánh vị trí sống, lợi ích, trải nghiệm và môi trường xã hội khác nhau.

Maurice Halbwachs đã đặt nền tảng quan trọng cho nghiên cứu ký ức tập thể khi chỉ ra rằng việc nhớ lại của cá nhân chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi những khung xã hội mà cá nhân thuộc về. Các nghiên cứu sau này tiếp tục phát triển nhận thức rằng ký ức được hình thành và tái tạo trong những bối cảnh xã hội cụ thể.

Điều này đặc biệt đáng lưu ý khi chúng ta nói “lịch sử Việt Nam”.

Đôi khi câu nói ấy thực chất chỉ có nghĩa rằng một cách kể lịch sử Việt Nam đã trở nên phổ biến. Hai mệnh đề không hoàn toàn giống nhau.

Sự khác biệt giữa chúng không làm cho lịch sử trở nên tương đối đến mức mọi câu chuyện đều ngang nhau. Nó chỉ nhắc chúng ta rằng sự thật lịch sử phải được phân biệt với mức độ phổ biến của một cách kể.

7.5. Huyền thoại được hình thành như thế nào?

Một huyền thoại lịch sử không nhất thiết bắt đầu từ một sự bịa đặt có chủ ý. Nó có thể hình thành qua một quá trình chậm hơn: một sự kiện được kể theo một cách nhất định; cách kể ấy được lặp lại; rồi được đưa vào giáo dục, nghi lễ tưởng niệm, văn chương, nghệ thuật và truyền thông; qua thời gian, phần biểu tượng có thể trở nên nổi bật hơn chính sự phức tạp của sự kiện ban đầu.

Khái niệm “truyền thống được kiến tạo” của Eric Hobsbawm và Terence Ranger giúp chúng ta nhìn rõ cơ chế này. Một số thực hành được xem là rất cổ xưa thực ra được hình thành hoặc tái cấu trúc trong những thời kỳ gần hơn, thường gắn với nhu cầu tạo ra cảm giác liên tục, căn tính hoặc chính danh.

Nhưng “được kiến tạo” không đồng nghĩa với “giả”.

Một truyền thống có thể có nguồn gốc tương đối mới nhưng vẫn trở thành một giá trị văn hóa có thật đối với cộng đồng. Một biểu tượng có thể không cổ như người ta tưởng nhưng vẫn có sức sống lâu dài trong hiện tại.

Vì thế, cần tránh cả hai suy luận:

Cổ xưa không tự động có nghĩa là đúng; mới hình thành không tự động có nghĩa là giả.

Điều cần nghiên cứu là nguồn gốc, quá trình hình thành, chức năng và tác động của nó.

7.6. Một dân tộc có cần huyền thoại không?

Con người không chỉ sống bằng dữ liệu. Một cộng đồng cần biểu tượng để tạo cảm giác thuộc về nhau; một quốc gia cũng cần những câu chuyện chung để truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác những giá trị mà cộng đồng coi là quan trọng.

Vấn đề vì thế không phải là có huyền thoại hay không.

Vấn đề nằm ở chỗ huyền thoại được sử dụng như thế nào.

Một biểu tượng có thể nuôi dưỡng lòng tự trọng và sự gắn kết. Nhưng khi biểu tượng được biến thành sự thật duy nhất, nó có thể trở thành rào chắn đối với nghiên cứu và phản biện. Khi mọi câu hỏi bị xem là xúc phạm biểu tượng, xã hội sẽ dần mất khả năng phân biệt giữa kính trọng quá khứ và thần phục quá khứ.

Một nền văn hóa trưởng thành không nhất thiết phải phá bỏ các biểu tượng của mình. Nó cần đủ tự tin để phân biệt giữa ý nghĩa biểu tượng và mệnh đề lịch sử có thể kiểm chứng.

Chính sự phân biệt ấy cho phép một dân tộc vừa giữ được căn tính, vừa không phải hy sinh sự thật để bảo vệ căn tính.

7.7. Án lệ tư tưởng: Hồ Quý Ly và Mạc Đăng Dung

Hồ Quý Ly và Mạc Đăng Dung là hai trường hợp đặc biệt hữu ích để kiểm nghiệm cách đọc lịch sử.

Nguyễn Gia Kiểng đặt hai nhân vật cạnh nhau và chất vấn sự khác biệt trong cách lịch sử phán xét họ. Đặc biệt, ông đặt vấn đề với việc Mạc Đăng Dung thường bị lên án rất nặng vì hành động thần phục nhà Minh, trong khi quyết định ấy, theo cách giải thích của ông, có thể được nhìn trong hoàn cảnh tránh một cuộc chiến tranh có quy mô lớn.

Đây là một cách đặt vấn đề đáng chú ý vì nó buộc người đọc nhìn vượt khỏi công thức đơn giản “trung quân là chính nghĩa, thoán nghịch là phản quốc”.

Nhưng nếu từ đó chuyển ngay sang kết luận ngược lại rằng Mạc Đăng Dung là người “cứu nước”, chúng ta vẫn chưa thoát khỏi tư duy huyền thoại. Chúng ta chỉ thay đổi màu sắc của huyền thoại.

Một phân tích lịch sử nghiêm túc phải xem xét tương quan quân sự, ý định của nhà Minh, những điều kiện cụ thể của việc thần phục, những nhượng bộ được thực hiện, tình hình vùng biên, các lựa chọn thay thế và chi phí mà mỗi lựa chọn có thể gây ra cho dân chúng.

Ngay cả khái niệm “giữ nước” cũng cần được làm rõ. Giữ nước có phải chỉ là bảo toàn danh dự và biểu tượng chủ quyền? Hay còn bao gồm bảo toàn lãnh thổ, sinh mạng và đời sống của dân chúng? Trong một tình huống mà mọi lựa chọn đều có giá phải trả, tiêu chuẩn nào nên được sử dụng để đánh giá quyết định của người cầm quyền?

Khi đặt những câu hỏi ấy, chúng ta chuyển từ việc phán xét một con người sang phân tích một quyết định lịch sử. Đó là bước tiến phương pháp luận quan trọng.

7.8. Từ “ai đúng?” đến “quyết định ấy được tạo ra như thế nào?”

Lịch sử thường thích những câu hỏi có đáp án rõ ràng: ai anh hùng, ai phản quốc, ai đúng, ai sai. Những câu hỏi đạo đức ấy có giá trị, nhưng chúng không đủ để giải thích cách một quyết định lịch sử được hình thành.

Một quyết định thường là kết quả của sự tương tác giữa thông tin mà người ra quyết định có được, lợi ích của các nhóm liên quan, thể chế chính trị, tương quan quyền lực, nguồn lực, địa chính trị, văn hóa và khả năng thực thi.

Một người có thể có ý định tốt nhưng không đủ phương tiện để thực hiện. Một chính sách có thể có mục tiêu hợp lý nhưng thất bại vì điều kiện thực thi. Một quyết định gây tranh cãi có thể trở nên dễ hiểu hơn khi đặt trong những giới hạn mà người ra quyết định phải đối mặt.

Vì thế, khi nghiên cứu một nhân vật, cần hỏi: người ấy biết gì vào thời điểm đó, có những lựa chọn nào, bị ràng buộc bởi điều gì, đã lựa chọn ra sao và kết quả thực tế là gì?

Cách tiếp cận này không loại bỏ phán xét đạo đức. Nó làm cho phán xét đạo đức có cơ sở hơn, bởi một con người không thể được đánh giá đầy đủ nếu tách khỏi hoàn cảnh mà họ thực sự sống.

7.9. “Sự thật lịch sử” có hoàn toàn khách quan không?

Đây là lúc chính chúng ta phải tự phản biện.

Nói rằng sử học phải tìm kiếm sự thật khách quan là đúng về nguyên tắc. Nhưng nếu hiểu rằng nhà sử học chỉ cần thu thập đủ tài liệu là có thể nhìn thấy quá khứ nguyên vẹn như một chiếc máy quay phim thì quá đơn giản.

Nguồn sử liệu luôn có giới hạn. Có sự kiện được ghi lại, có sự kiện không được ghi. Có người có quyền viết, trong khi những người khác chỉ xuất hiện trong văn bản qua lời kể của người khác. Có tài liệu bị thất lạc, có văn bản được viết nhiều năm sau sự kiện, có ký ức truyền khẩu và có những nhân chứng cùng chứng kiến một sự kiện nhưng nhớ không giống nhau.

Do đó, tính khách quan trong sử học không nhất thiết có nghĩa là nhà nghiên cứu không có góc nhìn. Nó đòi hỏi góc nhìn ấy phải chịu sự kiểm chứng của nguồn tư liệu, phương pháp và phản biện.

Một kết luận lịch sử nghiêm túc vì vậy nên phân biệt giữa điều có bằng chứng mạnh, điều còn tranh luận và điều chưa đủ dữ liệu để kết luận.

Sự thừa nhận giới hạn hiểu biết không làm suy yếu sự thật. Trái lại, nó bảo vệ sự thật khỏi việc bị biến thành niềm tin tuyệt đối của một cá nhân hay một nhóm.

7.10. Khi ký ức trở thành quyền lực

Ký ức không chỉ tồn tại trong tâm trí con người. Nó hiện diện trong sách giáo khoa, bảo tàng, tượng đài, ngày lễ, tên đường, nghi lễ, phim ảnh, văn chương, diễn văn chính trị, truyền thông và gia đình.

Những thiết chế và thực hành ấy không chỉ lưu giữ quá khứ; chúng góp phần định hình cách xã hội hiểu hiện tại.

Một ký ức về chiến thắng có thể tạo ra lòng tự tin. Một ký ức về thất bại có thể tạo ra mặc cảm hoặc thúc đẩy ý chí phục hồi. Ký ức về nạn nhân có thể nuôi dưỡng yêu cầu công lý. Nhưng ký ức cũng có thể bị sử dụng để tạo ra sự chia rẽ hoặc truyền thù hận từ thế hệ này sang thế hệ khác.

Bởi vậy, nghiên cứu ký ức cuối cùng trở thành một câu hỏi về quyền lực: ai có quyền kể quá khứ, ai có quyền lưu giữ nó, và ai có quyền chất vấn cách kể ấy?

Một xã hội có thể có những câu chuyện lịch sử được công nhận rộng rãi. Nhưng nếu không tồn tại không gian để những câu chuyện ấy được kiểm chứng bằng tư liệu và lập luận, ký ức rất dễ chuyển từ di sản văn hóa thành giáo điều chính trị.

7.11. Một quốc gia mạnh có cần mọi người nhớ giống nhau?

Đây là điểm cần đi xa hơn quan niệm thông thường về ký ức quốc gia.

Không nhất thiết.

Những con người khác nhau có thể trải nghiệm cùng một biến cố theo những cách khác nhau. Người chiến thắng và người thất bại không luôn có cùng ký ức. Người ở trung tâm quyền lực và người ở bên lề quyền lực cũng không nhất thiết nhìn quá khứ giống nhau. Các thế hệ sinh ra trong những hoàn cảnh khác nhau càng khó có cùng một trải nghiệm lịch sử.

Nếu buộc mọi người phải nhớ giống nhau, xã hội có thể đạt được một hình thức đồng thuận bề ngoài, nhưng chưa chắc đạt được sự đồng thuận trí tuệ.

Điều một quốc gia cần không phải là sự đồng nhất tuyệt đối của ký ức, mà là một nền tảng chung để những ký ức khác nhau có thể gặp nhau trong quá trình kiểm chứng và đối thoại.

Một người có thể nói “tôi nhớ khác anh” mà không biến người đối thoại thành kẻ thù. Một nhà nghiên cứu có thể chỉ ra rằng một câu chuyện thiếu bằng chứng mà không cần quy kết người kể là phản quốc. Một sách giáo khoa có thể được sửa khi phát hiện sai sót mà không đồng nghĩa với việc xóa bỏ lịch sử dân tộc.

Đó là một dạng trưởng thành đặc biệt của xã hội: chấp nhận rằng cộng đồng có thể có nhiều ký ức, nhưng sự khác biệt ấy phải được đặt trong một không gian chung của chứng cứ, tranh luận và trách nhiệm.

7.12. Ký ức quốc gia trưởng thành

Từ đó có thể hình thành khái niệm ký ức quốc gia trưởng thành.

Đó là một nền văn hóa trong đó xã hội có thể tự hào về những gì đáng tự hào mà không biến lòng tự hào thành lý do để phủ nhận sai lầm; có thể đau buồn trước những mất mát mà không biến đau buồn thành thù hận; có thể tôn kính nhân vật lịch sử mà vẫn nghiên cứu họ như những con người chịu sự giới hạn của thời đại; và có thể sửa lại cách hiểu quá khứ khi bằng chứng mới xuất hiện.

Điều quan trọng nhất là xã hội không coi việc sửa lại cách hiểu lịch sử là một hành động phản bội.

Tổ tiên có thể đã làm một điều đáng kính. Nhưng điều đó không có nghĩa mọi hành động của họ đều đúng.

Một nhân vật có thể có công lớn. Nhưng công lớn không xóa bỏ mọi sai lầm.

Một thất bại có thể đáng tiếc. Nhưng thất bại không nhất thiết làm mất giá trị của cả một thế hệ.

Lịch sử trưởng thành vì thế không cần những con người hoàn toàn trắng hoặc hoàn toàn đen. Nó cần những con người được đặt trở lại trong hoàn cảnh cụ thể của họ, với ý định, giới hạn, lựa chọn, kết quả và di sản được xem xét bằng chứng cứ.

7.13. Từ ký ức đến khả năng tự sửa sai của xã hội

Một xã hội không thể bảo đảm rằng mọi thế hệ sẽ luôn hiểu lịch sử một cách đầy đủ. Điều đó không thực tế. Điều có thể xây dựng là một hệ thống cho phép xã hội phát hiện và sửa chữa những sai lệch trong nhận thức lịch sử.

Khả năng ấy bắt đầu từ việc bảo tồn tư liệu thay vì xóa bỏ những phần quá khứ bất tiện; tạo điều kiện cho nghiên cứu và tranh luận học thuật; bảo đảm khả năng tiếp cận các kho lưu trữ; khuyến khích giáo dục lịch sử dựa trên nguồn tư liệu; bảo tồn ký ức của nhiều cộng đồng; và tạo ra một môi trường trong đó việc đặt câu hỏi không bị đồng nhất với sự phản bội.

Điều này dẫn đến một phân biệt quan trọng giữa biết nhiều và biết cách sửa cái mình có thể đã biết sai.

Một xã hội có thể sở hữu khối lượng tri thức lịch sử rất lớn nhưng vẫn trở nên giáo điều nếu không có cơ chế kiểm tra và sửa chữa. Ngược lại, một xã hội có thể còn nhiều điều chưa biết nhưng vẫn tiến bộ nếu nó có những thiết chế cho phép bằng chứng mới được tiếp nhận và kết luận cũ được xem xét lại.

Ở đây, khái niệm Quốc Trí cần được hiểu rộng hơn khả năng tích lũy kiến thức. Quốc Trí còn bao gồm khả năng nhận ra giới hạn của hiểu biết, phân biệt bằng chứng với niềm tin, chấp nhận phản biện và điều chỉnh kết luận khi thực tế buộc phải điều chỉnh.

Đó chính là một dạng trí tuệ thể chế.

Vì vậy, mục tiêu không phải xây dựng một “lịch sử hoàn hảo” mà là xây dựng một xã hội có khả năng học lịch sử, tranh luận về lịch sử và sửa cách hiểu lịch sử.

7.14. Án lệ phương pháp: Không thay một huyền thoại bằng một huyền thoại khác

Đây cũng là nguyên tắc tự vệ của chính công trình này.

Khi phản biện một cách kể lịch sử đã trở nên quen thuộc, người viết rất dễ rơi vào một cám dỗ: tháo bỏ một tượng đài rồi dựng một tượng đài khác.

Phê phán một nhân vật từng được thần thánh hóa không có nghĩa biến họ thành tội nhân tuyệt đối. Bênh vực một nhân vật từng bị lên án cũng không có nghĩa biến họ thành anh hùng. Phát hiện một huyền thoại không có nghĩa mọi điều trái ngược với huyền thoại ấy đều trở thành sự thật.

Vì vậy, phương pháp cần thay đổi trước khi phán xét thay đổi.

Đối tượng của sử học không phải là tìm một nhân vật hoàn toàn tốt để thay thế một nhân vật hoàn toàn xấu. Đối tượng là tái dựng càng trung thực càng tốt một thế giới trong đó những con người cụ thể đã hành động, lựa chọn và chịu trách nhiệm.

Nếu một ngày nào đó những kết luận của cuốn sách này bị thế hệ sau chất vấn bằng những bằng chứng và lập luận tốt hơn, chính cuốn sách này cũng phải chấp nhận sự chất vấn ấy. Nếu không, nó sẽ lặp lại đúng căn bệnh mà nó đang phê phán: biến một cách giải thích thành chân lý bất khả tranh luận.

7.15. Quy luật Hưng Quốc: Sức mạnh nằm ở khả năng sửa cách mình hiểu quá khứ

Từ cuộc đối thoại giữa lịch sử, ký ức và sự thật có thể rút ra một quy luật rộng hơn.

Một quốc gia không mạnh chỉ vì có một ký ức chung, cũng không mạnh chỉ vì có nhiều tư liệu lịch sử. Sức mạnh sâu hơn nằm ở khả năng biến quá khứ thành tri thức có thể kiểm chứng và biến những sai lầm trong nhận thức thành cơ hội để học hỏi.

Một xã hội yếu về mặt trí tuệ có xu hướng biến cách kể lịch sử thành giáo điều. Khi đó, sai lầm trong nhận thức được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác vì việc sửa sai bị xem là nguy hiểm. Một xã hội trưởng thành hơn coi những cách hiểu lịch sử là những kết luận có thể được củng cố, bổ sung hoặc sửa đổi khi bằng chứng thay đổi.

Điều này không có nghĩa lịch sử phải thay đổi theo dư luận. Sự thật lịch sử không được quyết định bởi số đông. Nhưng cách xã hội hiểu lịch sử phải luôn có khả năng chịu sự kiểm chứng của bằng chứng.

Do đó, Hưng Quốc không đòi hỏi mọi người phải có cùng một ký ức. Hưng Quốc đòi hỏi xã hội có đủ trí tuệ và thể chế để những ký ức khác nhau được đưa vào một quá trình chung của kiểm chứng, đối thoại và học hỏi.

Một dân tộc chỉ thực sự tự tin khi không cần phải bóp méo quá khứ để bảo vệ lòng tự hào về hiện tại.

7.16. Kết luận: Lịch sử trở thành trường học khi ký ức không còn là bản án

Nguyễn Gia Kiểng đặt trước người đọc một yêu cầu quan trọng: hãy nhìn lại lịch sử để hiểu mình, thay vì chỉ dùng lịch sử để tự hào về mình.

Cuộc đối thoại này đưa yêu cầu ấy thêm một bước. Muốn hiểu lịch sử, phải phân biệt quá khứ với ký ức về quá khứ; phân biệt biểu tượng với bằng chứng; phân biệt sự phổ biến của một câu chuyện với độ xác thực của câu chuyện ấy; đồng thời phải tạo ra những điều kiện để cách hiểu lịch sử có thể được kiểm chứng và sửa chữa.

Một dân tộc không thể lựa chọn lại quá khứ. Nhưng có thể lựa chọn cách mình học từ quá khứ.

Chúng ta có thể kính trọng tổ tiên mà không coi tổ tiên luôn đúng. Có thể giữ những biểu tượng đã tạo nên căn tính cộng đồng mà không hy sinh sự thật để bảo vệ chúng. Có thể thừa nhận những ký ức khác nhau mà không biến khác biệt thành thù địch. Và có thể sửa một cách hiểu lịch sử mà không xem sự sửa chữa ấy là sự phủ nhận dân tộc.

Đó không phải là sự lạnh lùng đối với quá khứ. Trái lại, đó là một cách tôn trọng quá khứ nghiêm túc hơn, bởi chỉ khi nhìn quá khứ với đầy đủ ánh sáng và bóng tối, chúng ta mới thực sự học được từ nó.

Nếu Chương 6 đặt câu hỏi liệu có tồn tại một “bản chất lịch sử” bất biến của dân tộc Việt Nam hay không, thì Chương 7 cho thấy một vấn đề khác cũng cần được giải phẫu: cách một dân tộc tạo ra những câu chuyện về chính mình và trao cho những câu chuyện ấy quyền lực như thế nào.

Từ đây, câu hỏi không còn chỉ là chúng ta đã nhớ gì, mà là những gì chúng ta nhớ có thể giúp chúng ta hiểu được những triều đại, những nhân vật và những lựa chọn lịch sử cụ thể đến đâu.

Đó là điểm xuất phát của chương tiếp theo: Lý – Trần: Hào quang và những khoảng tối.

Hoàng Phong Nhã 

0 comments:

Đăng nhận xét