CHƯƠNG XI
TỪ TỒN TẠI ĐẾN TRỞ LẠI
Việt Nam Quốc dân Đảng trong cục diện 1940–1945
Sau Yên Bái, VNQDĐ bước vào một thời kỳ khác.
Trong thập niên 1930, vấn đề trước mắt là tồn tại và tái tổ chức. Sang đầu thập niên 1940, tình hình Đông Dương thay đổi nhanh chóng bởi Chiến tranh thế giới thứ hai, sự hiện diện của Nhật Bản và sự suy yếu dần của bộ máy thuộc địa Pháp.
Cơ hội chính trị mở ra, nhưng đồng thời môi trường hoạt động cũng phức tạp hơn.
VNQDĐ lúc này không còn là tổ chức của năm 1927. Một thế hệ mới xuất hiện, các trung tâm hoạt động phân tán hơn, quan hệ với Trung Quốc trở nên quan trọng hơn, trong khi phong trào cộng sản cũng đã xây dựng được một hệ thống tổ chức có khả năng hoạt động lâu dài.
Để hiểu giai đoạn này, cần tách ba vấn đề: VNQDĐ đã làm gì; họ dựa vào đâu; và vì sao họ không giành được vị trí quyết định khi cơ hội chính trị năm 1945 xuất hiện.
1. Tư liệu: chiến tranh làm thay đổi môi trường chính trị
Năm 1940, quân Nhật tiến vào Đông Dương. Chính quyền thuộc địa Pháp vẫn tồn tại nhưng nằm trong điều kiện bị Nhật kiểm soát và chi phối ngày càng mạnh.
Nghiên cứu của Nguyễn Thế Anh về diễn ngôn dân tộc chủ nghĩa giai đoạn 1940–1945 cho thấy thời kỳ Nhật chiếm đóng đã làm thay đổi đáng kể đời sống chính trị Việt Nam. Các hoạt động chính trị tăng lên, trong khi nhiều nhóm dân tộc chủ nghĩa tìm cách xác định vị trí của mình trong một môi trường mới. Tuy nhiên, nhiều nhóm vẫn thiếu một chương trình thống nhất, cơ cấu tổ chức đủ mạnh và cơ sở quần chúng rộng.
Điểm này rất quan trọng đối với VNQDĐ.
Một cơ hội chính trị có thể mở ra rất nhanh. Nhưng khả năng tận dụng cơ hội lại phụ thuộc vào những gì một tổ chức đã chuẩn bị từ trước.
2. VNQDĐ ở Trung Quốc
Một bộ phận quan trọng của VNQDĐ hoạt động từ bên ngoài lãnh thổ Việt Nam, đặc biệt tại miền Nam Trung Quốc.
Vũ Hồng Khanh là một trong những nhân vật quan trọng của mạng lưới này. Các nghiên cứu về quan hệ Trung Hoa Dân Quốc – Việt Nam cho thấy VNQDĐ tại Vân Nam có quan hệ với các cơ quan và nhân vật Trung Quốc, đồng thời xây dựng các mạng lưới đào tạo và tuyển mộ người Việt.
Đây là một thay đổi đáng chú ý so với thời Nguyễn Thái Học.
Nếu thế hệ đầu tiên chủ yếu phải dựa vào mạng lưới bí mật trong nước, thì một bộ phận VNQDĐ về sau có thêm một không gian hoạt động ở bên ngoài Việt Nam.
Nhưng điều đó cũng tạo ra một vấn đề mới một phong trào dân tộc hoạt động dựa nhiều vào sự hỗ trợ của một nước khác có thể giữ được mức độ độc lập chính trị đến đâu?
Đây không phải là câu hỏi chỉ dành cho VNQDĐ. Nó là vấn đề thường gặp của các phong trào giải phóng dân tộc trong thời kỳ chiến tranh và cạnh tranh quốc tế.
3. Từ tổ chức trong nước đến mạng lưới xuyên biên giới
Từ đầu thập niên 1940, hoạt động của VNQDĐ không còn chỉ diễn ra trong phạm vi Việt Nam.
Các nguồn tư liệu cho thấy Vũ Hồng Khanh và những người cộng sự đã tham gia xây dựng các lực lượng và cơ sở người Việt tại Trung Quốc. Một số người được đào tạo quân sự; một số mạng lưới được sử dụng cho hoạt động xuyên biên giới.
Điều này giúp VNQDĐ có thêm nguồn lực.
Nhưng nguồn lực bên ngoài không tự động tạo ra ảnh hưởng bên trong.
Đó là hai vấn đề khác nhau.
Một tổ chức có thể có căn cứ, vũ khí, phương tiện liên lạc hoặc sự hậu thuẫn quốc tế, nhưng để trở thành lực lượng chính trị có khả năng quyết định tương lai đất nước, tổ chức ấy vẫn phải có khả năng xây dựng ảnh hưởng xã hội và tổ chức quần chúng.
Đây sẽ là một trong những khác biệt quan trọng giữa VNQDĐ và Việt Minh khi năm 1945 đến gần.
4. Một phong trào dân tộc không chỉ có một tổ chức
Trong những năm cuối chiến tranh, nhiều lực lượng Việt Nam cùng theo đuổi mục tiêu độc lập nhưng không cùng một hệ tư tưởng hay tổ chức.
Có những nhóm dân tộc chủ nghĩa hoạt động trong nước. Có những nhóm hoạt động ở Trung Quốc. Có lực lượng cộng sản. Có các tổ chức quốc gia khác.
Vì vậy, không nên mô tả tình hình 1940–1945 như một cuộc đối đầu đơn giản giữa hai lực lượng đã hoàn chỉnh từ đầu.
Thực tế phức tạp hơn.
Các tổ chức vừa cạnh tranh vừa tìm cách liên minh. Nhân sự có thể di chuyển giữa các mạng lưới. Một số liên minh được hình thành rồi thay đổi theo tình hình.
Nguyễn Thế Anh nhận xét rằng giai đoạn 1940–1945 chứng kiến sự gia tăng của hoạt động dân tộc chủ nghĩa nhưng đồng thời cũng cho thấy tình trạng phân tán về tư tưởng, tổ chức và chương trình hành động giữa nhiều nhóm.
5. Năm 1945: cơ hội xuất hiện quá nhanh
Tháng 3 năm 1945, Nhật đảo chính Pháp ở Đông Dương.
Ngày 15 tháng 8, Nhật đầu hàng Đồng minh.
Khoảng trống quyền lực xuất hiện.
Đây là thời điểm mà nhiều lực lượng chính trị đã chuẩn bị từ trước tìm cách giành ảnh hưởng.
Việt Minh có một lợi thế quan trọng: tổ chức đã được xây dựng trong nhiều năm và có mạng lưới hoạt động rộng. Nghiên cứu về Cách mạng tháng Tám của Peter Worthing nhấn mạnh vai trò của quá trình chuẩn bị chính trị và tổ chức trước khi Nhật đầu hàng.
Trong khi đó, nhiều nhóm quốc gia chủ nghĩa tuy có mạng lưới, nhân sự và quan hệ quốc tế nhưng chưa tạo được một cơ cấu thống nhất có khả năng hành động trên quy mô tương đương.
Phạm Hồng Tung xem đây là một phần của quá trình VNQDĐ không vượt qua được cuộc cạnh tranh giành ảnh hưởng chính trị vào tháng 8 và tháng 9 năm 1945.
6. Vũ Hồng Khanh và sự trở lại từ Trung Quốc
Sau khi Nhật đầu hàng, quân Trung Hoa Dân Quốc tiến vào miền Bắc Việt Nam theo thỏa thuận của Đồng minh để giải giáp quân Nhật.
Cùng với lực lượng Trung Quốc, một số lãnh đạo và lực lượng chính trị Việt Nam từ Trung Quốc trở về.
Trong số đó có Vũ Hồng Khanh và lực lượng VNQDĐ.
Đây là một bước ngoặt.
VNQDĐ từ vị thế một tổ chức hoạt động trong điều kiện bị đàn áp nay có cơ hội trở lại hoạt động công khai trong một môi trường chính trị hoàn toàn khác.
Một số nghiên cứu mô tả lực lượng quốc gia chủ nghĩa trở về dưới sự bảo trợ của quân Trung Hoa Dân Quốc và nhanh chóng tham gia vào cuộc tranh chấp chính trị với Việt Minh.
Nhưng cần lưu ý sự hiện diện của quân Trung Quốc tạo ra điều kiện chính trị mới; nó không đồng nghĩa với việc VNQDĐ tự mình giành được vị trí ấy.
7. Từ hoạt động bí mật sang chính trị công khai
Một trong những thay đổi rõ nhất sau tháng 8 năm 1945 là VNQDĐ có thể hoạt động công khai hơn.
Báo chí, nhà in, tuyên truyền và tổ chức thanh niên trở thành những phương tiện chính trị quan trọng.
Tài liệu nghiên cứu của UQAM ghi nhận rằng trong thời gian quân Trung Hoa Dân Quốc hiện diện, các lực lượng quốc gia chủ nghĩa có điều kiện phát hành báo chí, tổ chức tuyên truyền và xây dựng các hoạt động chính trị công khai. Báo Việt Nam của VNQDĐ là một trong những phương tiện tuyên truyền đáng chú ý trong cuối năm 1945 và đầu năm 1946.
Đây là một thay đổi đáng chú ý về phương thức hoạt động.
Nếu trước kia bí mật là điều kiện để tồn tại, thì sau 1945 VNQDĐ phải hoạt động trong không gian chính trị công khai và cạnh tranh trực tiếp để giành sự ủng hộ.
Hai loại năng lực không hoàn toàn giống nhau.
8. Liên minh và cạnh tranh
Trong hoàn cảnh mới, VNQDĐ không hoạt động một mình.
Lực lượng của Vũ Hồng Khanh liên kết với một số tổ chức quốc gia khác, trong đó có Đại Việt Quốc dân Đảng của Trương Tử Anh và Việt Nam Cách mạng Đồng minh Hội của Nguyễn Hải Thần. Các nguồn nghiên cứu mô tả những nỗ lực xây dựng một liên minh các lực lượng không cộng sản trong năm 1945.
Nhưng liên minh không đồng nghĩa với thống nhất.
Các tổ chức khác nhau về lãnh đạo, cơ cấu, cơ sở xã hội và cách nhìn về tương lai chính trị của Việt Nam.
Một liên minh có thể tạo thêm sức mạnh trong ngắn hạn, nhưng nếu thiếu một cơ chế thống nhất về chiến lược và chỉ huy, nó khó trở thành một chính thể thống nhất.
Đây là một trong những vấn đề mà các lực lượng quốc gia chủ nghĩa phải đối mặt trong năm 1945–1946.
9. Chính phủ Liên hiệp và thỏa hiệp chính trị
Đầu năm 1946, tình hình buộc các lực lượng chính trị phải tìm kiếm những thỏa hiệp nhất định.
Ngày 2 tháng 3 năm 1946, Quốc hội nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa truy nhận Chính phủ Liên hiệp Kháng chiến do Hồ Chí Minh và Nguyễn Hải Thần lập. Văn bản chính thức của Quốc hội ghi Nguyễn Hải Thần giữ chức Phó Chủ tịch trong chính phủ này.
Điều đó cho thấy quan hệ giữa Việt Minh và các lực lượng quốc gia chủ nghĩa không chỉ có xung đột.
Có những thời điểm tồn tại đồng thời cạnh tranh; thương lượng; liên minh tạm thời; và đối đầu.
Nếu chỉ dùng một trong những khái niệm trên để mô tả toàn bộ giai đoạn 1945–1946 thì sẽ không phản ánh hết thực tế.
10. Một câu hỏi quan trọng: tại sao VNQDĐ không trở thành lực lượng quyết định?
Đây là câu hỏi trung tâm của chương.
Câu trả lời không thể chỉ là “thiếu dũng khí”, bởi lịch sử VNQDĐ không cho phép kết luận như vậy.
Cũng không thể chỉ giải thích bằng yếu tố bên ngoài, vì các tổ chức chính trị khác cũng phải hoạt động trong điều kiện chiến tranh, khủng hoảng và can thiệp quốc tế.
Có thể nhận diện một số yếu tố:
Thứ nhất, tổ chức bị tổn thất kéo dài từ sau 1930.
Thứ hai, sự phân tán giữa các lực lượng quốc gia chủ nghĩa khiến khả năng phối hợp không ổn định.
Thứ ba, VNQDĐ phụ thuộc đáng kể vào môi trường chính trị và sự hỗ trợ từ Trung Quốc.
Thứ tư, Việt Minh đã có quá trình xây dựng tổ chức và huy động quần chúng từ trước khi Nhật đầu hàng.
Phạm Hồng Tung nhấn mạnh chính vấn đề xây dựng tổ chức và mở rộng ảnh hưởng quần chúng là một yếu tố quan trọng trong sự cạnh tranh chính trị giữa VNQDĐ và các lực lượng cộng sản.
Những yếu tố này không loại trừ lẫn nhau.
11. Phản đề: có nên gọi đây là “thất bại” ngay từ đầu?
Không nên dùng kết quả cuối cùng để mô tả toàn bộ lựa chọn của những người trong năm 1945.
Đối với họ, tương lai chưa được quyết định.
VNQDĐ có lý do để tin rằng sự trở lại của quân Trung Quốc, sự suy yếu của chính quyền thuộc địa và sự tồn tại của nhiều lực lượng quốc gia sẽ tạo ra một không gian chính trị rộng hơn.
Những kỳ vọng ấy có thể được chứng minh là sai hoặc không thực tế sau đó. Nhưng khi nghiên cứu lịch sử, cần phân biệt điều người đương thời biết với điều người đời sau đã biết. Đây là nguyên tắc quan trọng khi đánh giá các quyết định chính trị.
12. Hưng Quốc đối thoại: có tổ chức nhưng chưa đủ năng lực chính trị
Từ câu chuyện này có thể đặt ra một vấn đề của Hưng Quốc Học.
Một tổ chức có thể có lý tưởng; lịch sử; người hy sinh; mạng lưới; quan hệ quốc tế; nhưng vẫn chưa đủ sức trở thành lực lượng quyết định.
Vì sao?
Bởi giữa ý chí chính trị và quốc lực chính trị còn có một tầng trung gian: năng lực tổ chức.
Trong ngôn ngữ Hưng Quốc Học:
Dân Chí cần được chuyển thành Dân Lực; Dân Lực cần được tổ chức thành năng lực quốc gia.
VNQDĐ từng có Dân Khí rất rõ trong thế hệ đầu. Sau Yên Bái, họ cố gắng bảo tồn tổ chức và phục hồi ảnh hưởng. Nhưng đến năm 1945, câu hỏi đã lớn hơn nhiều: Ai có khả năng tổ chức được xã hội trong một thời điểm chuyển đổi quyền lực?
Đó là câu hỏi về Dân Lực và Quốc Lực nhiều hơn là câu hỏi về lòng can đảm.
13. Bài học về liên minh
Một điểm khác đáng chú ý là năm 1945–1946.
Các lực lượng quốc gia chủ nghĩa có một mục tiêu chung: chống sự độc quyền của một lực lượng chính trị và bảo vệ một không gian chính trị không cộng sản.
Nhưng mục tiêu chung không tự động tạo ra một tổ chức chung.
Muốn liên minh có hiệu quả cần ít nhất mục tiêu chung, nguyên tắc chung, cơ chế quyết định chung và giới hạn quyền lực rõ ràng. Nếu thiếu những điều đó, liên minh dễ trở thành sự tập hợp tạm thời của nhiều tổ chức.
Đây là một vấn đề có giá trị vượt ra ngoài trường hợp VNQDĐ.
14. Quy luật vận hành
Từ giai đoạn này có thể rút ra một quy luật:
Trong thời điểm khủng hoảng, lực lượng có khả năng tổ chức nhanh nhất thường có lợi thế lớn hơn lực lượng chỉ có mục tiêu chính trị đúng với mình.
Nhưng “khả năng tổ chức” không chỉ là số lượng thành viên.
Nó gồm:
con người → tổ chức → thông tin → kỷ luật → nguồn lực → khả năng huy động → khả năng phối hợp → khả năng chuyển mục tiêu thành chính sách.
Đây chính là điểm mà Hưng Quốc Học cần đi xa hơn bài học của các chính đảng thế kỷ XX.
Một quốc gia hiện đại không thể chỉ dựa vào những con người sẵn sàng hy sinh.
Nó cần những con người biết xây dựng.
15. Kết: từ VNQDĐ đến câu hỏi về kiến quốc
Đến năm 1945, VNQDĐ đã đi qua gần hai thập niên.
Từ Nam Đồng thư xã và những cuốn sách đầu tiên, tổ chức đã trải qua bí mật, khởi nghĩa, đàn áp, tù đày, lưu vong, tái tổ chức và trở lại chính trường.
Nhưng lịch sử đã đặt ra một câu hỏi mới.
Giành độc lập là một chuyện. Xây dựng một quốc gia sau độc lập là chuyện khác.
Năm 1927, câu hỏi lớn là làm thế nào để thay đổi chế độ thuộc địa.
Năm 1945, câu hỏi đã trở thành sau khi giành được quyền lực, Việt Nam sẽ được tổ chức như thế nào?
Câu hỏi ấy dẫn chúng ta sang giai đoạn 1945–1946.
Ở đó, VNQDĐ không còn chỉ là một tổ chức cách mạng bí mật. Họ trở thành một lực lượng chính trị công khai, tham gia chính phủ, Quốc hội, báo chí, liên minh và xung đột quyền lực.
Và chính trong giai đoạn ấy, sự khác biệt giữa giành nước và dựng nước sẽ hiện ra rõ nhất.
Hoàng Phong Nhã
Nguồn nền của chương: Nguyễn Văn Khánh, Việt Nam Quốc dân Đảng trong lịch sử cách mạng Việt Nam (1927–1954);
Nguyễn Thế Anh về diễn ngôn dân tộc chủ nghĩa 1940–1945;
Peter Worthing về Trung Quốc và Cách mạng tháng Tám; cùng các tư liệu về Chính phủ Liên hiệp năm 1946. �
Thư Viện Số Quốc Hội +3


23:38
Hoàng Phong Nhã
Posted in:
0 comments:
Đăng nhận xét