Success is the ability to go from one failure to another with no loss of enthusiasm. Thành công là khả năng đi từ thất bại này đến thất bại khác mà không mất đi nhiệt huyết (Winston Churchill ). Khi người giàu ăn cắp, người ta bảo anh ta nhầm lẫn, khi người nghèo ăn cắp, người ta bảo anh ta ăn cắp. Tục ngữ Iran. Tiền thì có nghĩa lý gì nếu nó không thể mua hạnh phúc? Agatha Christie. Lý tưởng của đời tôi là làm những việc rất nhỏ mọn với một trái tim thật rộng lớn. Maggy. Tính ghen ghét làm mất đi sức mạnh của con người. Tục ngữ Nga. Men are born to succeed, not to fail. Con người sinh ra để thành công, không phải để thất bại. Henry David Thoreau. Thomas Paine đã viết: Bất lương không phải là TIN hay KHÔNG TIN. Mà bất lương là khi xác nhận rằng mình tin vào một việc mà thực sự mình không tin .

Thứ Sáu, 23 tháng 10, 2026

CHƯƠNG 26 - ĐỐI THOẠI VỚI LÊ ĐỨC THỌ - NHỮNG NGƯỜI THỰC THI

ĐỐI THOẠI VỚI LÊ ĐỨC THỌ

PHẦN IV — BỘ MÁY QUYỀN LỰC VÀ TRÁCH NHIỆM LỊCH SỬ

CHƯƠNG XXVI

NHỮNG NGƯỜI THỰC THI

Từ quyết định chính trị đến hành động cụ thể

I. LUẬN ĐỀ TRUNG TÂM

Vụ “Xét lại chống Đảng” không thể được giải thích chỉ bằng quyết định của một vài lãnh đạo, cũng không thể thu hẹp thành hoạt động nghiệp vụ của những cán bộ trực tiếp bắt giữ và thẩm vấn.

Một chiến dịch có phạm vi rộng phải được xem xét qua nhiều tầng: lãnh đạo chính trị, tổ chức và điều phối, chỉ huy cơ quan an ninh, điều tra và xử lý hồ sơ, thực thi tại hiện trường. Mỗi tầng có quyền hạn khác nhau, nắm giữ thông tin khác nhau và có khả năng tác động khác nhau đến số phận người bị điều tra.

Luận đề của chương này là: muốn xác định trách nhiệm lịch sử, phải tái dựng đường đi của quyền lực từ chủ trương đến hành động, đồng thời phân biệt trách nhiệm của người ra quyết định, người tổ chức thực hiện và người trực tiếp thi hành.

Đây không phải cách chia nhỏ trách nhiệm để làm nhẹ trách nhiệm của bất kỳ ai. Mục đích là xác định trách nhiệm theo quyền lực và hành vi thực tế, thay vì quy kết bằng chức vụ hoặc đổ lỗi chung chung cho cả hệ thống.

II. DỮ KIỆN LỊCH SỬ CẦN XÁC LẬP

1. Trường hợp Hoàng Minh Chính

Theo Lien-Hang T. Nguyen trong Hanoi’s War: An International History of the War for Peace in Vietnam, Hoàng Minh Chính bị bắt ngày 25 tháng 7 năm 1967. Trước đó, ông đã viết tài liệu phê phán chủ nghĩa giáo điều và những hạn chế trong tranh luận nội bộ của Đảng. Ông trở thành một trong những nhân vật nổi bật nhất trong vụ “Xét lại chống Đảng”.

Các điểm trên cần được hiểu đúng phạm vi:

  • Việc Hoàng Minh Chính phê phán đường lối là một vấn đề thuộc lịch sử tư tưởng và chính trị.
  • Việc cơ quan an ninh coi ông là đối tượng cần xử lý là một sự kiện thuộc lịch sử hoạt động của nhà nước.
  • Việc ông có thực sự thực hiện những hành vi phạm pháp bị quy kết hay không là câu hỏi khác, đòi hỏi chứng cứ riêng.

Không thể lấy cáo buộc của cơ quan an ninh làm bằng chứng tự đủ cho tính đúng đắn của cáo buộc ấy.

2. Sự tham gia của nhiều cơ quan

Các nghiên cứu về vụ việc đề cập đến vai trò của Công an và lực lượng Bảo vệ trong quân đội trong quá trình sàng lọc, điều tra và bắt giữ những người bị nghi ngờ.

Vụ việc cũng được đặt trong bối cảnh tranh chấp về đường lối chiến tranh, quan hệ Xô–Trung và đấu tranh quyền lực trong nội bộ lãnh đạo miền Bắc.

Những nhận định này cho thấy cần khảo sát đồng thời bối cảnh chính trị và hoạt động của các cơ quan thực thi. Tuy nhiên, muốn xác định chính xác đơn vị nào xử lý từng trường hợp, ai chỉ huy và ai ra quyết định cụ thể, vẫn phải đối chiếu hồ sơ của từng người và từng cơ quan.

3. Quá trình bắt giữ mở rộng trong năm 1967

Các nghiên cứu mô tả việc bắt giữ diễn ra qua nhiều đợt trong năm 1967, từ Hoàng Minh Chính và một số người khác đến nhiều cán bộ thuộc những nhóm công tác khác nhau.

Việc mở rộng phạm vi là điểm quan trọng cần khảo sát. Nhưng số người bị bắt, thời điểm từng đợt và tiêu chí đưa từng người vào diện nghi vấn cần được dẫn theo nguồn cụ thể, không nên gộp mọi trường hợp thành một quá trình hoàn toàn đồng nhất.

4. Vị trí của Lê Đức Thọ và Trần Quốc Hoàn

Lê Đức Thọ giữ vị trí cao trong công tác tổ chức của Đảng. Trần Quốc Hoàn đứng đầu Bộ Công an trong giai đoạn vụ việc diễn ra.

Đây là những dữ kiện quan trọng để xác định phạm vi quyền lực cần nghiên cứu. Tuy nhiên, chức vụ không tự nó chứng minh một cá nhân đã ký một lệnh bắt, ra một chỉ thị cụ thể hoặc biết nội dung của từng cuộc thẩm vấn.

Một số nghiên cứu học thuật đặt Lê Đức Thọ cùng Lê Duẩn trong tầng lãnh đạo có vai trò đối với chiến dịch. Khi sử dụng những nhận định ấy, cần ghi rõ đó là kết luận của nghiên cứu thứ cấp hay kết quả được xác nhận bằng tài liệu gốc.

III. TỪ ĐỊNH DANH CHÍNH TRỊ ĐẾN HỒ SƠ AN NINH

Một người có thể bị đưa vào diện nghi vấn sau quá trình nhận xét về tư tưởng, quan hệ công tác, phát biểu chính trị hoặc những liên hệ với người đã bị nghi ngờ.

Đây là mô hình cần khảo sát trong hồ sơ, không phải khẳng định rằng mọi người bị bắt đều trải qua cùng một quy trình.

Điều cần làm rõ là ai khởi đầu sự nghi ngờ, căn cứ nào được sử dụng, cơ quan nào lập hồ sơ và ai quyết định chuyển từ nhận xét chính trị sang điều tra an ninh.

Sự phân biệt này rất quan trọng. Một cán bộ điều tra có thể tiếp nhận hồ sơ đã được cấp trên định hướng. Nhưng người tiếp nhận hồ sơ vẫn có trách nhiệm đối với những hành vi của mình trong quá trình thực hiện.

Nếu họ kiểm tra chứng cứ một cách trung thực, vai trò của họ khác với trường hợp họ cố ý bóp méo tài liệu, ép buộc lời khai hoặc chủ động đưa thêm người vào diện nghi vấn mà không có căn cứ.

Không thể suy ra hành vi cụ thể chỉ từ chức vụ. Nhưng cũng không thể dùng vị trí cấp dưới để mặc nhiên xóa bỏ trách nhiệm cá nhân.

IV. ĐƯỜNG ĐI CỦA HỒ SƠ VÀ QUYẾT ĐỊNH

Muốn xác định trách nhiệm, cần tìm dấu vết của các bước chính:

  1. Ai đưa một người vào diện nghi vấn?
  2. Cơ quan nào lập hồ sơ ban đầu?
  3. Ai đề xuất điều tra hoặc bắt giữ?
  4. Ai có thẩm quyền phê chuẩn?
  5. Ai trực tiếp tổ chức và thực hiện việc bắt?
  6. Ai thẩm vấn, tổng hợp lời khai và lập báo cáo?
  7. Ai nhận báo cáo và quyết định hướng xử lý tiếp theo?
  8. Ai đề xuất hoặc phê chuẩn việc mở rộng điều tra?

Đây là những câu hỏi nghiên cứu cần được giải quyết bằng hồ sơ, không phải danh sách những việc đã được xác nhận là xảy ra trong mọi trường hợp.

Đường đi của quyền lực không chỉ từ trên xuống. Thông tin từ cấp dưới có thể được chuyển lên; cấp trên có thể yêu cầu bổ sung hoặc mở rộng điều tra; chỉ đạo mới lại được chuyển xuống để thực hiện.

Bởi vậy, cần ghép hai nhóm tài liệu.

Hồ sơ người bị bắt cho biết cáo buộc, lời khai, quá trình điều tra và cách xử lý.

Hồ sơ chỉ đạo có thể cho biết ai đề xuất, ai phê chuẩn, ai nhận báo cáo và ai thay đổi hướng xử lý.

Chỉ có hồ sơ người bị bắt thì chưa chắc xác định được người ra quyết định. Chỉ có hồ sơ chỉ đạo thì chưa chắc biết những quyết định ấy được thực hiện ra sao tại hiện trường.

Việc kết hợp hai nhóm tài liệu mới có thể giúp tái dựng mối quan hệ giữa chủ trương và hành động.

V. KHI QUAN HỆ BỊ DÙNG THAY CHO CHỨNG CỨ

Một nguy cơ cần xem xét trong vụ việc là khả năng phạm vi nghi vấn mở rộng từ quan điểm của một cá nhân sang các mối quan hệ của người đó.

Một người từng làm việc với người bị nghi ngờ không vì thế tự động cùng chia sẻ quan điểm chính trị. Một cuộc gặp không tự chứng minh sự tham gia vào tổ chức. Một thời gian học tập ở nước ngoài không tự chứng minh hoạt động gián điệp.

Quan hệ có thể là đầu mối để điều tra. Nhưng đầu mối không phải kết luận.

Nếu một chiến dịch chuyển từ việc xác minh hành vi cụ thể sang việc coi các mối liên hệ gián tiếp là dấu hiệu đáng ngờ, phạm vi nghi vấn có thể mở rộng nhanh hơn phạm vi chứng cứ.

Đây là nhận định về nguy cơ trong hoạt động an ninh chính trị. Để xác định nguy cơ ấy đã diễn ra đến mức nào trong từng trường hợp của vụ “Xét lại chống Đảng”, phải kiểm tra tiêu chí đưa từng người vào diện điều tra và căn cứ thực tế được sử dụng.

Tôi cho rằng nguyên tắc cần áp dụng ở đây rất rõ: không thể coi quan hệ chính trị, nghề nghiệp hoặc cá nhân là bằng chứng thay thế cho hành vi cụ thể. Nếu cơ quan an ninh đã làm như vậy trong một trường hợp, đó là vấn đề cần được chỉ ra bằng hồ sơ tương ứng.

VI. BẢNG PHÂN TẦNG TRÁCH NHIỆM

Bảng dưới đây phân biệt tầng quyền lực, trách nhiệm cần xem xét và loại chứng cứ cần tìm. Bảng không khẳng định mọi người ở mỗi tầng đều đã thực hiện hành vi sai trái; nó xác định tiêu chuẩn để đánh giá trách nhiệm.

Tầng Chủ thể cần khảo sát Trách nhiệm cần xem xét Chứng cứ quan trọng
1. Lãnh đạo chính trị Những người xác lập đường hướng và chủ trương Quyết định mục tiêu chính trị; xác định phạm vi chiến dịch; duy trì hoặc thay đổi chủ trương Nghị quyết, biên bản họp, chỉ thị, báo cáo gửi lãnh đạo, lời chứng được đối chiếu
2. Tổ chức và điều phối Cơ quan và cán bộ tổ chức có liên quan, trong đó cần khảo sát vai trò của Lê Đức Thọ Chuyển chủ trương thành phương án tổ chức; điều phối nhân sự, thông tin và các cơ quan tham gia Văn bản phân công, kết luận họp, bút phê, báo cáo và chứng cứ về chỉ đạo thực tế
3. Chỉ huy cơ quan an ninh Lãnh đạo Bộ Công an, trong đó cần khảo sát vai trò của Trần Quốc Hoàn; chỉ huy lực lượng Bảo vệ quân đội Tổ chức thực hiện; phân công đơn vị; kiểm soát nghiệp vụ; xử lý báo cáo và sai phạm được phát hiện Mệnh lệnh, kế hoạch, hồ sơ phân công, báo cáo cấp trên, tài liệu kiểm tra
4. Điều tra và quản lý hồ sơ Người lập hồ sơ, đề xuất điều tra, thẩm vấn, tổng hợp và báo cáo Tính trung thực của hồ sơ; căn cứ của đề xuất; việc ghi nhận và xử lý chứng cứ Hồ sơ cá nhân, biên bản thẩm vấn, bản nháp, báo cáo, lời khai đối chiếu
5. Thực thi tại hiện trường Người trực tiếp bắt giữ, áp giải, khám xét hoặc thực hiện nhiệm vụ cụ thể Tính hợp pháp và cách thức thực hiện; hành vi vượt quyền, cưỡng ép hoặc lạm dụng nếu có Lệnh thực hiện, biên bản, danh sách người tham gia, lời chứng và tài liệu độc lập
6. Giám sát và xử lý sai phạm Người có thẩm quyền nhận được phản ánh hoặc phát hiện sai phạm Nghĩa vụ kiểm tra, ngăn chặn, sửa chữa hoặc xử lý trong phạm vi quyền hạn Báo cáo phản ánh, biên bản kiểm tra, quyết định xử lý, chứng cứ về thời điểm nhận thông tin

Bảng này cho thấy trách nhiệm không phải một khối duy nhất.

Người lãnh đạo chịu trách nhiệm về những quyết định thuộc quyền mình. Người tổ chức chịu trách nhiệm về cách chuyển chủ trương thành hoạt động. Người chỉ huy chịu trách nhiệm về việc điều hành cơ quan. Người điều tra chịu trách nhiệm về tính trung thực của hồ sơ và hành vi nghiệp vụ. Người trực tiếp thực hiện chịu trách nhiệm về hành vi của mình. Người có thẩm quyền biết sai phạm nhưng cố ý bỏ qua có thể phải chịu trách nhiệm riêng.

Các tầng có thể giao nhau. Một cá nhân có thể đồng thời giữ vai trò tổ chức, chỉ đạo và giám sát. Khi ấy, trách nhiệm phải được đánh giá theo từng vai trò, không chỉ theo chức danh cao nhất của người đó.

VII. PHÁN ĐỊNH VỀ TRÁCH NHIỆM

Từ những dữ kiện và vấn đề đã nêu, có thể đưa ra phán định ở hai cấp độ.

1. Phán định về bản chất của chiến dịch

Vụ “Xét lại chống Đảng” cần được nghiên cứu như một chiến dịch chính trị có tổ chức, trong đó hoạt động an ninh gắn với việc xử lý bất đồng và tranh chấp quyền lực trong nội bộ. Không thể giải thích đầy đủ vụ việc chỉ bằng hành động của những cán bộ trực tiếp bắt giữ.

Khi một chiến dịch có sự tham gia của nhiều cơ quan, có phạm vi điều tra mở rộng và tác động đến nhiều nhóm cán bộ, trách nhiệm của tầng lãnh đạo và tổ chức phải được khảo sát nghiêm túc. Đây là trách nhiệm lịch sử không thể chuyển hết xuống cấp dưới.

2. Phán định về trách nhiệm cá nhân

Đối với Lê Đức Thọ, vị trí cao trong công tác tổ chức và những nhận định của nghiên cứu học thuật về vai trò của ông khiến trách nhiệm lãnh đạo – tổ chức phải là trọng tâm khảo sát. Không nên loại ông khỏi việc đánh giá chỉ vì chưa tìm thấy một lệnh bắt mang chữ ký của ông. Tuy nhiên, muốn kết luận ông trực tiếp ra lệnh cho một vụ bắt cụ thể, cần chứng cứ tương ứng.

Đối với Trần Quốc Hoàn, cần xem xét trách nhiệm lãnh đạo Bộ Công an trong phạm vi quyền hạn thực tế, đồng thời truy tìm tài liệu về chỉ đạo và tổ chức thực hiện. Chức vụ Bộ trưởng là căn cứ xác định phạm vi khảo sát, không phải bằng chứng tự đủ cho mọi hành vi của cấp dưới.

Đối với lực lượng Bảo vệ quân đội, phải truy theo hệ thống chỉ huy và hồ sơ của những trường hợp thuộc phạm vi phụ trách.

Đối với cán bộ điều tra và người thực thi, trách nhiệm phải được xác định theo hành vi cụ thể, không theo định kiến đối với ngành nghề hay chức vụ.

Kết luận của tôi: không thể dùng cấp dưới để che chắn cho trách nhiệm lãnh đạo; cũng không thể dùng trách nhiệm lãnh đạo để xóa bỏ hành vi sai trái của cấp dưới. Phân tầng trách nhiệm không làm giảm trách nhiệm của bất kỳ ai. Nó giúp xác định đúng người, đúng quyết định và đúng hành vi.

VIII. NHỮNG ĐIỀU CẦN TIẾP TỤC KIỂM CHỨNG

Để hoàn thiện nghiên cứu, cần ưu tiên truy tìm:

  • Hồ sơ ban đầu và căn cứ đưa Hoàng Minh Chính vào diện điều tra.
  • Tài liệu về quyết định bắt giữ và cơ quan trực tiếp thực hiện.
  • Báo cáo về việc mở rộng điều tra sang các nhóm cán bộ khác.
  • Biên bản họp hoặc chỉ thị thể hiện vai trò của các cấp lãnh đạo.
  • Tài liệu phân công giữa Công an và Bảo vệ quân đội.
  • Hồ sơ về việc kiểm tra, xác minh hoặc xử lý những cáo buộc bị tranh chấp.

Nếu chưa có tài liệu trả lời một câu hỏi, phải ghi rõ giới hạn ấy. Nhưng không nên dùng sự thiếu vắng một tài liệu đơn lẻ để phủ định toàn bộ những chứng cứ khác; cũng không thể dùng khoảng trống hồ sơ để khẳng định điều mình chưa chứng minh được.

Hoàng Phong Nhã 

TÀI LIỆU THAM KHẢO CHÍNH

  1. Lien-Hang T. Nguyen, Hanoi’s War: An International History of the War for Peace in Vietnam, University of North Carolina Press, 2012. Cần đối chiếu trực tiếp những đoạn liên quan đến vụ “Xét lại chống Đảng”, hoạt động an ninh và quá trình bắt giữ.
  2. Các nghiên cứu học thuật về vụ “Xét lại chống Đảng”, tranh chấp đường lối chiến tranh và đấu tranh quyền lực trong lãnh đạo miền Bắc Việt Nam. Khi trích dẫn nhận định về vai trò của Lê Duẩn, Lê Đức Thọ hoặc các cơ quan an ninh, cần ghi rõ tác giả và vị trí cụ thể trong công trình.
  3. Hồ sơ lưu trữ, biên bản họp, báo cáo an ninh, tài liệu chỉ đạo và hồi ký của những người liên quan, nếu tiếp cận được. Cần đối chiếu chéo giữa tài liệu chính thức, lời chứng và nghiên cứu độc lập.

CHUYỂN TIẾP: CHƯƠNG XXVII — HỒ CHÍ MINH BIẾT GÌ?

Câu hỏi tiếp theo là Hồ Chí Minh biết gì về vụ “Xét lại chống Đảng”, biết từ thời điểm nào, có khả năng can thiệp đến đâu và đã hành động như thế nào.

Chương sau cần phân biệt rõ ba vấn đề: sự hiểu biết của Hồ Chí Minh, quyền lực thực tế của ông trong thời điểm đó và những hành động có thể xác minh bằng chứng cứ. Nếu có bằng chứng về sự can thiệp, phải đánh giá nội dung và hiệu quả. Nếu có bằng chứng về việc biết nhưng không can thiệp, phải xem xét hoàn cảnh và quyền hạn thực tế. Không thể mặc nhiên miễn trừ trách nhiệm vì uy tín lịch sử, cũng không thể suy ra sự đồng lõa chỉ từ một khoảng trống trong hồ sơ.


0 comments:

Đăng nhận xét