Knowledge

Knowledge
Success is the ability to go from one failure to another with no loss of enthusiasm. Thành công là khả năng đi từ thất bại này đến thất bại khác mà không mất đi nhiệt huyết (Winston Churchill ). Khi người giàu ăn cắp, người ta bảo anh ta nhầm lẫn, khi người nghèo ăn cắp, người ta bảo anh ta ăn cắp. Tục ngữ Iran. Tiền thì có nghĩa lý gì nếu nó không thể mua hạnh phúc? Agatha Christie. Lý tưởng của đời tôi là làm những việc rất nhỏ mọn với một trái tim thật rộng lớn. Maggy. Tính ghen ghét làm mất đi sức mạnh của con người. Tục ngữ Nga. Men are born to succeed, not to fail. Con người sinh ra để thành công, không phải để thất bại. Henry David Thoreau. Thomas Paine đã viết: Bất lương không phải là TIN hay KHÔNG TIN. Mà bất lương là khi xác nhận rằng mình tin vào một việc mà thực sự mình không tin .

Thứ Năm, 29 tháng 10, 2026

CHƯƠNG 15 - MỘT NGƯỜI VIỆT NAM “100%” GIỮA BẮC KINH

CHƯƠNG 15

MỘT NGƯỜI VIỆT NAM “100%” GIỮA BẮC KINH

Căn tính dân tộc, lựa chọn chính trị và nghịch lý của Hoàng Văn Hoan

Có một câu nói của Hoàng Văn Hoan thường được nhắc lại khi nói về cuộc sống lưu vong của ông tại Trung Quốc:

“Tôi là người Việt Nam 100%.”

Theo bài viết của Los Angeles Times ngày 23 tháng 5 năm 1991, Hoàng Văn Hoan đã khẳng định mình là người Việt Nam trong cuộc họp báo tại Bắc Kinh năm 1979, giữa lúc lập trường thân Trung Quốc của ông khiến người ta đặt câu hỏi về căn tính và động cơ chính trị.

Câu nói ấy không thể tự nó chứng minh ông trung thành với lợi ích Việt Nam. Nhưng việc ông sống ở Trung Quốc cũng không đủ để phủ nhận căn tính Việt Nam của ông.

Nghịch lý nằm ở chỗ khác: một người có thể giữ nguyên căn tính dân tộc, đồng thời lựa chọn một lập trường chính trị đối lập với chính quyền trong nước và trở thành tiếng nói có giá trị đối với một cường quốc đang xung đột với quốc gia mình.

Ba điều đó có thể cùng tồn tại. Vấn đề lịch sử là phải xác định chúng liên hệ với nhau như thế nào.

Hoàng Văn Hoan từng hoạt động cách mạng ở Trung Quốc, làm đại sứ Việt Nam tại Bắc Kinh, tham gia Bộ Chính trị và giữ chức Phó Chủ tịch Ủy ban Thường vụ Quốc hội. Năm 1979, ông sang Trung Quốc trong bối cảnh quan hệ Việt–Trung chuyển sang đối đầu quân sự. Từ đó đến khi qua đời tại Bắc Kinh năm 1991, ông công khai chỉ trích đường lối của Hà Nội.

Muốn hiểu trường hợp này, không thể chỉ hỏi ông thuộc về Việt Nam hay Trung Quốc. Cần hỏi sâu hơn: ông đã lựa chọn điều gì, lựa chọn ấy dựa trên niềm tin nào, và hành động của ông sau khi sang Bắc Kinh có quan hệ ra sao với lợi ích chiến lược của Trung Quốc?

1. “100% Việt Nam”: căn tính không phải là lập trường chính trị

Năm 1979 là thời điểm đặc biệt nhạy cảm. Chiến tranh biên giới Việt–Trung vừa xảy ra; quan hệ giữa hai nước suy giảm nghiêm trọng; vấn đề người Hoa rời Việt Nam trở thành một chủ đề tranh chấp quốc tế. Trong bối cảnh ấy, một lãnh đạo cấp cao Việt Nam đào thoát sang Trung Quốc dễ bị đặt câu hỏi về nguồn gốc và động cơ.

Hoàng Văn Hoan bác bỏ cách giải thích cho rằng ông sang Trung Quốc vì mình thuộc về cộng đồng người Hoa. Ông tự xác nhận mình là người Việt Nam.

Cần tôn trọng sự phân biệt này. Căn tính dân tộc không tự động quyết định lập trường đối ngoại. Một người Việt Nam có thể ủng hộ một chính sách của Bắc Kinh, phản đối một chính sách của Hà Nội hoặc duy trì quan hệ sâu sắc với Trung Quốc mà không vì thế trở thành người Trung Quốc.

Ngược lại, tự nhận là người Việt Nam cũng không tự động chứng minh mọi hành động chính trị đều phục vụ lợi ích Việt Nam.

Câu nói “100% Việt Nam” vì vậy có giá trị trước hết như một lời tự xác định căn tính của Hoàng Văn Hoan. Muốn đánh giá lập trường chính trị của ông, phải chuyển sang xem xét những điều ông tin, những quyết định ông ủng hộ và những hành động ông thực hiện.

Ở đây cần phân biệt ít nhất bốn khái niệm: căn tính dân tộc, quốc tịch pháp lý, lập trường chính trị và sự phục vụ lợi ích của một quốc gia. Chúng có thể liên hệ nhưng không đồng nhất.

2. Từ cuộc đào thoát đến một vị trí chính trị mới

Theo thông tin Hà Nội công bố năm 1979, Hoàng Văn Hoan rời Việt Nam trong chuyến đi được giải thích là sang Đông Đức chữa bệnh, sau đó xuất hiện tại Trung Quốc. Các nguồn báo chí đương thời ghi nhận ông công khai chỉ trích chính sách của Hà Nội, đặc biệt về quan hệ với Trung Quốc và Liên Xô.

Cần thận trọng với những chi tiết về lộ trình và thời điểm. Các nguồn không phải lúc nào cũng ghi ngày tháng giống nhau. Điều có thể xác định ở mức khái quát là: năm 1979, Hoàng Văn Hoan rời Việt Nam, được Bắc Kinh tiếp nhận và sau đó phát biểu công khai từ Trung Quốc.

Từ thời điểm ấy, vị trí chính trị của ông đã thay đổi căn bản. Trước đó, ông là một thành viên trong hệ thống lãnh đạo Việt Nam. Sau khi sang Bắc Kinh, ông trở thành một người lưu vong, không còn trực tiếp tham gia cơ chế ra quyết định ở Hà Nội nhưng có thể sử dụng kinh nghiệm và uy tín cũ để phê phán chính quyền.

Sự thay đổi này đặt ra hai câu hỏi khác nhau.

Thứ nhất, vì sao Hoàng Văn Hoan quyết định rời Việt Nam? Đó có thể là kết quả của bất đồng chính trị, sự mất vị trí trong hệ thống, lo ngại về tương lai cá nhân hoặc sự kết hợp của nhiều yếu tố. Muốn xác định tương quan giữa chúng, cần đối chiếu hồ sơ và lời kể từ các thời điểm khác nhau.

Thứ hai, sau khi sang Bắc Kinh, ông đã sử dụng vị trí mới như thế nào? Câu hỏi này có thể khảo sát qua các bài phát biểu, hoạt động xuất bản và cách truyền thông Trung Quốc giới thiệu ông.

Không nên lấy kết quả của câu hỏi thứ hai để mặc nhiên trả lời câu hỏi thứ nhất. Việc ông trở thành tiếng nói có lợi cho Bắc Kinh sau khi đào thoát không tự động chứng minh cuộc đào thoát đã được Bắc Kinh tổ chức từ trước.

3. Trung Quốc không phải một địa danh xa lạ trong cuộc đời Hoàng Văn Hoan

Hoàng Văn Hoan có quan hệ lâu dài với Trung Quốc trước năm 1979. Ông từng hoạt động trong mạng lưới cách mạng tại đây, tham gia các công việc liên quan đến quan hệ Việt–Trung và giữ chức đại sứ Việt Nam tại Bắc Kinh từ năm 1950 đến năm 1957.

Đối với ông, Trung Quốc không chỉ là một nước láng giềng hay một cường quốc. Đó còn là nơi gắn với quá trình hình thành và phát triển của phong trào cách mạng Việt Nam mà ông đã tham gia.

Kinh nghiệm ấy có thể giúp ông hiểu sâu về ngôn ngữ chính trị, tổ chức và cách vận hành của giới lãnh đạo Trung Quốc. Nhưng kinh nghiệm lâu năm cũng có thể tạo ra một giới hạn trong nhận thức: người ta dễ nhìn một quốc gia qua những ký ức đã hình thành từ trước, ngay cả khi lợi ích và chính sách của quốc gia ấy đã thay đổi.

Trung Quốc từng hỗ trợ cách mạng Việt Nam trong nhiều giai đoạn. Vai trò đó cần được ghi nhận bằng tư liệu lịch sử. Tuy nhiên, từ việc Trung Quốc từng giúp Việt Nam không thể suy ra rằng mọi chính sách của Bắc Kinh về sau đều phù hợp với lợi ích Việt Nam.

Một cường quốc có thể vừa hỗ trợ đồng minh vừa theo đuổi lợi ích riêng. Hai điều này không mâu thuẫn. Quan hệ Việt–Trung cuối thập niên 1970 cho thấy những lợi ích từng tương hợp có thể trở nên xung đột khi môi trường chiến lược thay đổi.

Do đó, khi đánh giá Hoàng Văn Hoan, cần đặt ra một câu hỏi cụ thể: ông có đánh giá chính sách Trung Quốc sau năm 1975 bằng cùng một tiêu chuẩn mà ông dùng để đánh giá chính sách Liên Xô hay không?

Đây là câu hỏi nghiên cứu, chưa phải kết luận rằng ông đã thiên vị Bắc Kinh. Để trả lời, phải đối chiếu cách ông trình bày lợi ích của từng cường quốc, những hành động ông phê phán và những vấn đề ông bỏ qua hoặc giải thích nhẹ hơn.

4. Thân Trung Quốc không đồng nghĩa với nhận chỉ thị từ Trung Quốc

Một sai lầm thường gặp trong tranh luận chính trị là coi lập trường gần gũi với một quốc gia nước ngoài như bằng chứng đủ để kết luận người đó làm việc cho quốc gia ấy.

Trong trường hợp Hoàng Văn Hoan, cần phân biệt ba cấp độ.

Cấp độ thứ nhất: tương đồng về lập trường. Ông ủng hộ hoặc bảo vệ một số quan điểm của Bắc Kinh, đồng thời phản đối chính sách của Hà Nội.

Cấp độ thứ hai: giá trị chính trị đối với Bắc Kinh. Tiếng nói của ông có trọng lượng vì ông từng giữ chức vụ cao trong hệ thống lãnh đạo Việt Nam. Khi ông công khai phê phán Hà Nội, Trung Quốc có thể sử dụng những phát biểu ấy để củng cố lập luận của mình trong cuộc tranh chấp giữa hai nước.

Cấp độ thứ ba: quan hệ chỉ huy hoặc điều khiển. Đây là nhận định mạnh hơn nhiều, đòi hỏi bằng chứng về chỉ thị, trao đổi bí mật, cơ chế kiểm soát hoặc những hành động cụ thể chứng minh quan hệ đó.

Các nguồn báo chí và truyền thông đương thời có thể giúp xác nhận việc Hoàng Văn Hoan được Bắc Kinh tiếp nhận, xuất hiện công khai và được truyền thông Trung Quốc đăng tải. Những dữ kiện này đủ để nghiên cứu vai trò chính trị của ông tại Trung Quốc, nhưng chưa đủ để kết luận ông nhận chỉ thị từ Bắc Kinh trong mọi phát biểu.

Cần tránh cả hai cực đoan: gọi ông là “người của Trung Quốc” khi chưa có chứng cứ về quan hệ chỉ huy, hoặc mặc nhiên cho rằng ông hoàn toàn độc lập chỉ vì ông tự nhận mình đang bảo vệ lợi ích Việt Nam.

Sự tự chủ chính trị không được xác định chỉ bằng lời tự thuật. Nó phải được đánh giá qua khả năng hình thành quan điểm riêng, lựa chọn hành động và duy trì hoặc thay đổi lập trường trước những sức ép thực tế.

5. Vì sao Bắc Kinh cần tiếng nói của Hoàng Văn Hoan?

Hoàng Văn Hoan có một lợi thế mà một quan chức Trung Quốc khó có được: ông từng đứng bên trong hệ thống lãnh đạo Việt Nam. Ông có kinh nghiệm hoạt động cách mạng, từng làm đại sứ tại Bắc Kinh, tham gia Bộ Chính trị và giữ chức vụ cao trong cơ quan quyền lực nhà nước.

Bởi vậy, khi ông chỉ trích Hà Nội, lời nói của ông có thể được giới thiệu như lời chứng của một người từng hiểu hệ thống từ bên trong, chứ không đơn thuần là quan điểm của một đối thủ nước ngoài.

Các bài phát biểu được truyền thông Trung Quốc đăng tải sau năm 1979 cho thấy Bắc Kinh đã đưa tiếng nói của ông vào không gian tranh luận chính trị với Hà Nội. Đó là một dữ kiện quan trọng về cách tiếng nói của Hoàng Văn Hoan được sử dụng.

Có thể gọi ông là một tài sản chính trị theo nghĩa giá trị tuyên truyền và đối ngoại: sự hiện diện và phát biểu của ông đem lại lợi ích cho lập luận của Trung Quốc. Cách gọi này mô tả chức năng chính trị mà ông đảm nhiệm, không khẳng định ông là tài sản tình báo hay người chịu sự điều khiển bí mật.

Hai vấn đề phải được nghiên cứu riêng: Bắc Kinh sử dụng tiếng nói của ông như thế nào, và Hoàng Văn Hoan có chủ động lựa chọn phát biểu những điều ông tin là đúng hay không.

Một chính phủ có thể khai thác phát biểu của một người mà không nhất thiết đã tạo ra toàn bộ quan điểm của người ấy. Ngược lại, một người có thể chân thành tin vào quan điểm của mình nhưng đồng thời trở thành công cụ hữu ích trong chiến lược truyền thông của một quốc gia khác.

Đây chính là điểm phức tạp của trường hợp Hoàng Văn Hoan. Quan hệ giữa niềm tin cá nhân và lợi ích của Bắc Kinh không nhất thiết chỉ có một cách giải thích.

6. Lòng yêu nước có thể chân thành nhưng vẫn dẫn đến lựa chọn sai lầm

Không thể lấy lời tự nhận yêu nước làm bằng chứng đầy đủ cho tính đúng đắn của một quyết định. Nhưng cũng không thể lấy một quyết định gây tranh cãi để phủ nhận ngay lòng yêu nước của người đưa ra quyết định ấy.

Một người có thể chân thành tin rằng mình đang bảo vệ đất nước nhưng đánh giá sai tương quan lực lượng, xem nhẹ lợi ích của một cường quốc hoặc không nhận ra rằng lập trường của mình đang góp phần củng cố vị thế của quốc gia khác.

Ngược lại, một người phản đối chính quyền có thể thực sự tin rằng chính sách của chính quyền gây hại cho dân tộc. Sự phản đối ấy không tự động biến thành hành vi chống lại đất nước.

Đối với Hoàng Văn Hoan, điều cần làm rõ không phải là phán đoán tâm lý đơn giản rằng ông “yêu nước” hay “không yêu nước”. Câu hỏi có giá trị lịch sử hơn là: ông đã xác định lợi ích Việt Nam như thế nào, ông hiểu lợi ích Trung Quốc ra sao, và ông xử lý những điểm xung đột giữa hai bên bằng cách nào?

Muốn trả lời, phải đi vào từng vấn đề cụ thể. Khi ông bảo vệ chính sách của Bắc Kinh, cần xem xét lập luận và chứng cứ ông sử dụng. Khi ông chỉ trích Hà Nội, cần đối chiếu những cáo buộc với văn kiện, diễn biến ngoại giao và hành động của các bên. Khi ông viện dẫn Hồ Chí Minh, cần xác định nội dung tư tưởng được viện dẫn thay vì mặc nhiên chấp nhận cách giải thích của ông.

Một kết luận về động cơ chỉ nên được đưa ra khi có chứng cứ tương xứng. Nếu chưa thể xác định động cơ, vẫn có thể đánh giá hậu quả chính trị của hành động mà không cần giả định rằng người thực hiện đã có ý định ấy từ đầu.

7. Hoàng Văn Hoan có độc lập với Bắc Kinh sau năm 1979 không?

Đây là câu hỏi không thể giải quyết chỉ bằng nơi ông cư trú hoặc những phát biểu công khai của ông.

Có thể xác nhận rằng Hoàng Văn Hoan sống tại Trung Quốc từ năm 1979 đến khi qua đời năm 1991, được Bắc Kinh tiếp nhận và công khai chỉ trích đường lối của Hà Nội. Những phát biểu của ông được truyền thông Trung Quốc đăng tải trong bối cảnh hai nước đối đầu.

Nhưng để xác định mức độ tự chủ của ông, cần thêm những nhóm tư liệu cụ thể:

  • Hồ sơ về quá trình biên soạn, biên tập và xuất bản hồi ký.
  • Tài liệu về việc ông tiếp xúc với giới chức Trung Quốc và các tổ chức truyền thông.
  • Bằng chứng cho thấy ông có nhận chỉ thị, chịu sự kiểm soát hoặc được yêu cầu điều chỉnh phát biểu hay không.
  • Những trường hợp lập trường riêng của ông có khác với quan điểm chính thức của Bắc Kinh hay không.
  • Các phát biểu và hành động của ông trước năm 1979 để so sánh với quan điểm sau khi lưu vong.

Nếu không có các tài liệu ấy, không nên biến một giả thuyết về sự lệ thuộc thành kết luận chắc chắn.

Tuy vậy, sự thận trọng cũng không có nghĩa bỏ qua môi trường chính trị mà ông đang sống. Một người lưu vong phụ thuộc vào nước tiếp nhận về nơi ở, điều kiện sinh hoạt và khả năng xuất hiện công khai có thể chịu những giới hạn thực tế đối với hoạt động chính trị. Mức độ của những giới hạn đó trong trường hợp Hoàng Văn Hoan phải được xác minh, không thể chỉ suy ra từ hoàn cảnh chung.

Do đó, cách diễn đạt phù hợp nhất ở thời điểm này là: sau năm 1979, Hoàng Văn Hoan trở thành một tiếng nói chính trị lưu vong có giá trị đối với Bắc Kinh; mức độ độc lập của ông trong từng phát biểu và quyết định vẫn cần được khảo sát bằng hồ sơ cụ thể.

8. Căn tính, niềm tin, lợi ích và hành động

Trường hợp Hoàng Văn Hoan cho thấy cần phân biệt bốn tầng khi nghiên cứu một nhân vật chính trị.

Căn tính: Ông tự nhận mình là người Việt Nam. Đây là lời tự xác định cần được ghi nhận, không phải bằng chứng tự động về động cơ chính trị.

Niềm tin: Ông trình bày mình là người trung thành với lý tưởng cách mạng ban đầu và phản đối đường lối của Lê Duẩn. Muốn đánh giá sự nhất quán của niềm tin ấy, phải đối chiếu lời kể hồi cố với hành động, phát biểu và tài liệu từ các giai đoạn trước.

Lợi ích: Những chính sách ông bảo vệ có thể được ông xem là có lợi cho Việt Nam, nhưng đồng thời cũng có thể phù hợp với lợi ích của Trung Quốc. Sự trùng hợp đó cần được phân tích, không nên tự động xem là bằng chứng về sự điều khiển hay về tính đúng đắn của chính sách.

Hành động: Ông rời Việt Nam, sống tại Trung Quốc và công khai chỉ trích Hà Nội. Đây là những sự kiện có thể khảo sát. Ý nghĩa chính trị của chúng phải được xác định bằng bối cảnh và chứng cứ liên quan.

Bốn tầng này có thể thống nhất, nhưng cũng có thể xung đột. Một người có thể thành thật tin rằng mình bảo vệ dân tộc trong khi hành động của mình đem lại lợi ích chiến lược cho một cường quốc khác. Một người có thể phản đối chính quyền vì lý do chính đáng nhưng vẫn đánh giá sai hậu quả của sự lựa chọn ấy.

Đó không phải là lời buộc tội riêng đối với Hoàng Văn Hoan. Đó là khả năng mà mọi nghiên cứu lịch sử chính trị nghiêm túc phải xem xét.

9. Phán định lịch sử: không kết tội bằng căn tính, không miễn trừ bằng lòng yêu nước

Câu nói “Tôi là người Việt Nam 100%” không có cơ sở để bị xem là giả dối chỉ vì Hoàng Văn Hoan sống tại Bắc Kinh. Cũng không thể dùng câu nói ấy để kết luận mọi hành động chính trị của ông đều phục vụ lợi ích Việt Nam.

Những điều có thể xác định ở mức khái quát gồm: Hoàng Văn Hoan là một lãnh đạo cách mạng Việt Nam có quan hệ lâu dài với Trung Quốc; ông bất đồng sâu sắc với đường lối của Hà Nội; ông sang Trung Quốc năm 1979 và trở thành một tiếng nói công khai chỉ trích chính quyền Việt Nam; Bắc Kinh đã đưa tiếng nói ấy vào cuộc tranh luận chính trị với Hà Nội.

Những vấn đề chưa thể kết luận chỉ từ các dữ kiện đó gồm: động cơ đầy đủ của cuộc đào thoát; mức độ độc lập của Hoàng Văn Hoan sau khi sang Trung Quốc; sự tồn tại của quan hệ chỉ huy bí mật; và mức độ ông đã đặt lợi ích Việt Nam hay Trung Quốc lên trước trong từng quyết định.

Cách phán định thận trọng nhất là nhìn nhận ông như một người Việt Nam có lập trường chính trị gần gũi với Trung Quốc, đã trở thành nhân vật lưu vong có giá trị chính trị đối với Bắc Kinh. Mọi kết luận mạnh hơn phải dựa trên chứng cứ mạnh hơn.

Bài học Hưng Quốc không phải là nghi ngờ mọi quan hệ với cường quốc, cũng không phải là xem mọi bất đồng với chính quyền như một biểu hiện của lòng yêu nước. Bài học là phải giữ được ranh giới giữa lợi ích quốc gia và lợi ích của bất kỳ tổ chức, phe nhóm hay đối tác nước ngoài nào.

Một quốc gia có thể nhận hỗ trợ từ bên ngoài mà vẫn giữ quyền tự quyết. Một cá nhân có thể sống ở nước ngoài mà vẫn giữ căn tính dân tộc. Nhưng cả quốc gia lẫn cá nhân đều cần được đánh giá qua những lựa chọn và hành động cụ thể, không chỉ qua lời tuyên bố về lòng trung thành.

Vì thế, câu hỏi quan trọng nhất không phải Hoàng Văn Hoan thuộc về Trung Quốc hay Việt Nam. Câu hỏi là: khi lợi ích Việt Nam và lợi ích Trung Quốc không còn trùng nhau, ông đã nhận diện sự khác biệt ấy như thế nào và đã hành động ra sao?

Muốn trả lời, cần trở lại thời điểm trước cuộc đào thoát. Hoàng Văn Hoan đã mất vị trí trong hệ thống quyền lực Việt Nam bằng cách nào? Những bất đồng của ông hình thành từ trước hay chỉ trở nên rõ rệt khi ông bị gạt khỏi trung tâm quyền lực? Và có những tài liệu đương thời nào cho thấy ông đã phản đối đường lối của Hà Nội trước khi sang Trung Quốc?

Đó là những câu hỏi dẫn sang chương tiếp theo.

Hoàng Phong Nhã 

Tài liệu tham khảo chính

  1. Hoàng Văn Hoan, Giọt nước trong biển cả; bản tiếng Anh, A Drop in the Ocean: Hoang Van Hoan’s Revolutionary Reminiscences, Foreign Languages Press, Beijing, 1988. Cần đối chiếu ấn bản và số trang cụ thể khi trích dẫn từng sự kiện hoặc phát biểu.
  2. Los Angeles Times, “Hoang Van Hoan; High Vietnam Official Defected to China in 1979”, ngày 23 tháng 5 năm 1991. Dùng để đối chiếu thông tin báo chí về cuộc đào thoát và lời tự xác nhận căn tính Việt Nam.
  3. The Washington Post, “Vietnam Confirms Defection”, ngày 5 tháng 8 năm 1979. Dùng để đối chiếu thông tin đương thời về việc Hà Nội xác nhận Hoàng Văn Hoan rời Việt Nam.
  4. Time, “Vietnam: Hanoi’s Push”, ngày 20 tháng 8 năm 1979. Dùng để khảo sát cách báo chí đương thời trình bày các tuyên bố của Hoàng Văn Hoan và bối cảnh Việt–Trung.
  5. Beijing Review, số 34, ngày 25 tháng 8 năm 1980. Cần kiểm tra trực tiếp số báo, tiêu đề bài và trang trước khi trích dẫn nội dung cụ thể.
  6. Balázs Szalontai, các nghiên cứu về Hoàng Văn Hoan và những biến động trong giới lãnh đạo Việt Nam. Cần xác định chính xác tên công trình, năm xuất bản và trang trích dẫn trước khi đưa vào thư mục chính thức.



0 comments:

Đăng nhận xét