ĐỐI THOẠI VỚI LÊ ĐỨC THỌ
PHẦN IV — BỘ MÁY QUYỀN LỰC VÀ TRÁCH NHIỆM LỊCH SỬ
CHƯƠNG XXVIII
LÊ DUẨN BIẾT GÌ?
Quyền lực chiến lược, vụ án chống “xét lại” và trách nhiệm trước cuộc Tổng tiến công Tết Mậu Thân 1968
I. Từ người hoạch định đường lối đến người chịu trách nhiệm
Nếu Chương XXVII đặt câu hỏi Hồ Chí Minh còn biết và quyết định được những gì trong những năm cuối đời, thì Chương XXVIII phải đối diện với một câu hỏi khác: Lê Duẩn biết gì, chủ trương điều gì và chịu trách nhiệm đến đâu đối với những quyết định của bộ máy mà ông có ảnh hưởng đặc biệt?
Không thể xem Lê Duẩn chỉ là một thành viên trong tập thể lãnh đạo. Từ đầu thập niên 1960, ông trở thành nhân vật trung tâm của đường lối đẩy mạnh chiến tranh ở miền Nam. Đến giữa thập niên ấy, ảnh hưởng của ông ngày càng lớn trong việc hoạch định chiến lược, trong khi những người có quan điểm thận trọng hơn dần mất vị trí trong bộ máy.
Nhưng cũng không thể viết rằng Lê Duẩn một mình quyết định tất cả. Đảng Lao động Việt Nam vẫn có Bộ Chính trị, Ban Bí thư, Ban Chấp hành Trung ương và hệ thống cơ quan quân sự, an ninh, tổ chức. Những quyết định lớn được hình thành trong một cơ chế lãnh đạo tập thể, dù mức độ ảnh hưởng của từng cá nhân không ngang nhau.
Vấn đề cần nghiên cứu là Lê Duẩn đã định hình những quyết định ấy đến đâu; ông có vai trò gì trong chiến dịch chống những người bị quy là “xét lại”; và mối liên hệ giữa chiến dịch này với việc chuẩn bị Tổng tiến công Tết Mậu Thân 1968 có thể chứng minh đến mức nào.
Luận đề trung tâm của chương là: có cơ sở học thuật đáng kể để đặt Lê Duẩn ở trung tâm của sự chuyển hướng chiến lược và cuộc đấu tranh quyền lực nội bộ trong những năm 1963–1968. Ông phải chịu trách nhiệm chính trị đối với đường lối mà mình thúc đẩy. Riêng trách nhiệm trực tiếp đối với từng vụ bắt giữ và từng quyết định cụ thể phải được xác định bằng chứng cứ về vai trò chỉ đạo, sự hiểu biết và hành động của ông.
Đó không phải cách né tránh trách nhiệm. Đó là cách xác định trách nhiệm đúng với quyền lực thực tế.
II. Cuộc tranh luận đường lối trở thành cuộc đấu tranh quyền lực
Từ đầu những năm 1960, lãnh đạo miền Bắc phải giải quyết nhiều vấn đề có ảnh hưởng trực tiếp đến vận mệnh đất nước: quan hệ với Liên Xô và Trung Quốc, ý nghĩa của chính sách “chung sống hòa bình”, mức độ ưu tiên cho xây dựng chủ nghĩa xã hội ở miền Bắc, phương thức tiến hành chiến tranh ở miền Nam và khả năng kết hợp đấu tranh quân sự với đàm phán.
Những bất đồng ấy không hoàn toàn đồng nhất. Một người có thể ủng hộ mục tiêu thống nhất đất nước nhưng không tán thành một chiến lược quân sự cụ thể. Một người có thể coi trọng quan hệ với Liên Xô mà không chủ trương từ bỏ đấu tranh vũ trang. Một người có thể ủng hộ chiến tranh nhưng lo ngại rằng việc mở rộng quá nhanh sẽ gây tổn thất lớn và thu hẹp khả năng ngoại giao.
Vì thế, không nên gom tất cả những người có quan điểm khác Lê Duẩn thành một phe thống nhất, càng không nên mặc nhiên xem họ là những người chống lại mục tiêu thống nhất đất nước.
Điều thay đổi trong giai đoạn này là cách xử lý bất đồng. Theo Martin Grossheim, trong chiến dịch chống “chủ nghĩa xét lại hiện đại” bắt đầu từ năm 1964, khuynh hướng cứng rắn do Lê Duẩn lãnh đạo đã gạt những người chủ trương thận trọng hơn ra khỏi vị trí ảnh hưởng. Sau khi chiến tranh mở rộng, bộ máy an ninh tăng cường theo dõi những người không đồng thuận với đường lối của lãnh đạo.
Nguồn: Martin Grossheim, “Domestic Politics in the Democratic Republic of Vietnam, 1963–1968”, trong The Cambridge History of the Vietnam War, Cambridge University Press, 2024.
Đây là nhận định học thuật quan trọng, nhưng cần hiểu đúng phạm vi của nó. Nó không thay thế cho từng nghị quyết, biên bản họp hay chỉ thị nội bộ. Giá trị của nghiên cứu nằm ở việc đối chiếu nhiều nguồn để giải thích sự chuyển biến của bộ máy chính trị.
Về mặt cơ chế, một sự chuyển đổi đáng chú ý đã diễn ra: bất đồng về đường lối không còn chỉ được xử lý bằng tranh luận chính trị. Trong một số trường hợp, người bất đồng bị xem là nguy cơ đối với sự thống nhất của Đảng, rồi trở thành đối tượng của hoạt động điều tra và xử lý an ninh.
Đây chính là bước chuyển cần giải thích. Khi một quan điểm khác biệt bị gắn với nguy cơ phá hoại chiến tranh, ranh giới giữa bất đồng tư tưởng và cáo buộc phản bội có thể bị thu hẹp. Một cuộc tranh luận chính trị khi ấy không còn chỉ quyết định ai đúng, ai sai về chiến lược; nó có thể quyết định ai được tiếp tục giữ vị trí, ai bị loại khỏi bộ máy và ai mất tự do.
Lê Duẩn phải được nghiên cứu trong chính quá trình chuyển đổi ấy.
III. Vụ án chống “xét lại”: từ tư tưởng đến an ninh
Cuộc thanh trừng thường được gọi là “Vụ án xét lại chống Đảng” hay “Vụ án chống Đảng” phát triển mạnh trong năm 1967. Hoàng Minh Chính là một trong những nhân vật trung tâm của tranh luận tư tưởng trước đó. Ông phê phán chủ nghĩa giáo điều và tình trạng thiếu dân chủ trong Đảng, đồng thời lưu hành tài liệu Về chủ nghĩa giáo điều ở Việt Nam. Năm 1967, ông bị bắt giữ; sau đó, nhiều cán bộ và đảng viên khác cũng bị bắt hoặc quản thúc.
Sử gia Sophie Quinn-Judge chỉ ra rằng việc nghiên cứu vụ án gặp trở ngại do thiếu tài liệu trực tiếp về quá trình ra quyết định trong nội bộ lãnh đạo miền Bắc. Nhiều chi tiết phải được phục dựng từ hồi ký, thư ngỏ của các đảng viên, tài liệu ngoại giao và những nguồn được công bố không đầy đủ.
Nguồn: Sophie Quinn-Judge, “The Ideological Debate in the DRV and the Significance of the Anti-Party Affair, 1967–68”, Cold War History, tập 5, số 4, 2005, tr. 479–500.
Tuy vậy, các nghiên cứu không chỉ xem đây là một cuộc tranh luận tư tưởng. Grossheim đặt vụ án trong bối cảnh đấu tranh phe phái; Liên-Hang T. Nguyen phân tích nó trong mối liên hệ giữa chính trị nội bộ, quan hệ Xô–Trung và quá trình hoạch định chiến lược Mậu Thân.
Theo Nguyen, khi kế hoạch quân sự ngày càng tham vọng, phạm vi đàn áp những người bị xem là không đáng tin cậy cũng mở rộng. Bà xem sự loại bỏ những lực lượng đối lập trong nước là một phần của quá trình củng cố khả năng triển khai chiến lược của nhóm lãnh đạo chủ trương chiến tranh quyết liệt.
Nguồn: Liên-Hang T. Nguyen, Hanoi’s War: An International History of the War for Peace in Vietnam, University of North Carolina Press, 2012.
Đây là một diễn giải lịch sử có sức nặng, nhưng vẫn cần phân biệt giữa ba cấp độ.
Thứ nhất, có bằng chứng cho thấy vụ án diễn ra trong bối cảnh bất đồng sâu sắc về đường lối và sự cạnh tranh quyền lực trong nội bộ.
Thứ hai, có cơ sở để nghiên cứu mối liên hệ giữa chiến dịch bắt giữ và việc củng cố vị thế của nhóm lãnh đạo thúc đẩy chiến lược quân sự quyết liệt.
Thứ ba, muốn kết luận một vụ bắt cụ thể được tiến hành nhằm loại bỏ người phản đối kế hoạch Mậu Thân, phải có chứng cứ về đối tượng, động cơ và quá trình ra quyết định của vụ bắt ấy.
Không thể lấy kết luận ở cấp độ thứ nhất để tự động chứng minh mọi mệnh đề ở cấp độ thứ ba.
IV. Lê Duẩn có vai trò gì trong chiến dịch?
Đây là câu hỏi trung tâm về trách nhiệm cá nhân.
Lê Duẩn không đứng ngoài cuộc đấu tranh đường lối. Ông là nhân vật chủ chốt thúc đẩy chiến lược chiến tranh quyết liệt hơn và có ảnh hưởng lớn trong bộ máy lãnh đạo. Grossheim đặt chiến dịch chống “xét lại” trong quá trình phe của Lê Duẩn củng cố vị thế. Nguyen phân tích vai trò của ông trong mối liên hệ giữa đấu tranh nội bộ và việc theo đuổi chiến lược Tổng công kích – Tổng khởi nghĩa.
Từ những nghiên cứu ấy, có cơ sở để xem Lê Duẩn là một nhân vật trung tâm của bối cảnh chính trị dẫn đến chiến dịch năm 1967.
Tuy nhiên, phải phân biệt vai trò định hướng chính trị với vai trò trực tiếp chỉ đạo từng hoạt động an ninh.
Một người có thể thúc đẩy đường lối, xác định đối thủ chính trị và tạo ra môi trường trong đó một chiến dịch được tiến hành, nhưng không nhất thiết trực tiếp ký mọi lệnh bắt. Ngược lại, việc không ký từng lệnh bắt cũng không tự động loại bỏ trách nhiệm đối với một chính sách mà người ấy đã chủ động thúc đẩy hoặc bảo vệ.
Muốn xác định mức độ trách nhiệm trực tiếp của Lê Duẩn, cần tìm những tài liệu cho biết ông có tham gia quyết định về chiến dịch hay không; ông đã được báo cáo những gì; có chỉ thị nào về phạm vi điều tra, đối tượng và biện pháp xử lý; và ông phản ứng ra sao khi chiến dịch mở rộng.
Nếu những tài liệu ấy chưa được xác lập, kết luận phải dừng ở mức độ mà chứng cứ cho phép.
Điều đó không làm giảm tầm quan trọng của trách nhiệm chính trị. Nó chỉ ngăn việc biến một nhận định về quyền lực thành khẳng định không có đủ chứng cứ về từng hành động cụ thể.
V. Mậu Thân 1968 và giới hạn của quan hệ nhân quả
Mối liên hệ giữa vụ án chống “xét lại” và Tổng tiến công Tết Mậu Thân là một trong những vấn đề quan trọng nhất của chương.
Đầu năm 1967, chiến lược của Hà Nội vẫn kết hợp các phương diện quân sự, chính trị và ngoại giao. Trong quá trình chuẩn bị, lãnh đạo phải quyết định liệu có nên tiếp tục dựa vào chiến tranh kéo dài hay tìm kiếm một đòn tiến công lớn nhằm làm thay đổi cục diện.
Nguyen phân tích quyết định Mậu Thân trong mối liên hệ với những tranh chấp nội bộ và sự lựa chọn chiến lược của Lê Duẩn. Theo cách diễn giải của bà, việc loại bỏ những người phản đối đã góp phần giảm bớt trở ngại chính trị đối với đường lối tiến công.
Nhưng cần phân biệt giữa một diễn giải tổng thể về quá trình lịch sử và bằng chứng trực tiếp về động cơ của từng quyết định bắt giữ.
Việc bắt người diễn ra trước Mậu Thân không tự nó chứng minh rằng mọi vụ bắt đều nhằm chuẩn bị cho cuộc tiến công. Để xác lập mối quan hệ nhân quả trong từng trường hợp, cần trả lời bốn câu hỏi:
- Người bị bắt có thực sự phản đối chiến lược đang được thúc đẩy hay không?
- Sự phản đối ấy có khả năng ảnh hưởng đến quá trình ra quyết định không?
- Những người có thẩm quyền xem sự phản đối đó là một trở ngại cần loại bỏ hay không?
- Có chứng cứ cho thấy việc bắt giữ được tiến hành nhằm loại bỏ trở ngại ấy hay không?
Nếu chỉ có sự trùng khớp về thời gian và bối cảnh, ta có thể nói hai quá trình có liên hệ chính trị. Nếu có thêm tài liệu về mục đích và chỉ đạo, mới có thể đưa ra kết luận mạnh hơn về quan hệ nhân quả.
Đây không phải sự dè dặt vô nghĩa. Nó là ranh giới giữa một giả thuyết có sức thuyết phục và một kết luận đã được chứng minh.
Quyết định Mậu Thân có phải quyết định riêng của Lê Duẩn?
Không nên viết rằng Lê Duẩn tự mình quyết định toàn bộ cuộc Tổng tiến công.
Các tài liệu lịch sử cho thấy chiến lược được bàn bạc và quyết định trong cơ chế lãnh đạo của Đảng, với sự tham gia của Bộ Chính trị và các cơ quan quân sự. Một nghiên cứu được đăng trên Wilson Center lưu ý rằng một cuộc họp quan trọng của Bộ Chính trị vào cuối tháng 10 năm 1967 diễn ra khi Lê Duẩn đang ở Moscow; Hồ Chí Minh và Võ Nguyên Giáp cũng vắng mặt.
Chi tiết này không chứng minh Lê Duẩn không có ảnh hưởng. Ông có thể đã tham gia định hình chiến lược từ trước, trao đổi với đồng sự hoặc góp phần tạo ra đồng thuận trước cuộc họp. Nhưng việc ông có ảnh hưởng trước đó cũng không chứng minh ông đã chỉ đạo mọi kết luận của cuộc họp khi vắng mặt.
Điều cần truy tìm là chuỗi quyết định: chủ trương được đề xuất khi nào, ai tham gia xây dựng kế hoạch, những phương án nào được cân nhắc, quyết định được thông qua ra sao và ai chịu trách nhiệm triển khai.
Sử liệu về Mậu Thân cho thấy vai trò lớn của Lê Duẩn, nhưng không cho phép giản lược toàn bộ quá trình thành hành động của một cá nhân duy nhất.
Nguồn đối chiếu: Liên-Hang T. Nguyen, “The War Politburo: North Vietnam’s Diplomatic and Political Road to the Têt Offensive”, Journal of Vietnamese Studies, tập 1, số 1–2, 2006; cùng các nghiên cứu về hoạch định Mậu Thân được Wilson Center giới thiệu.
VI. Võ Nguyên Giáp và những người bị bắt: dấu hiệu của đấu tranh phe phái
Một đặc điểm đáng chú ý của vụ án là nhiều người bị bắt hoặc quản thúc có quan hệ gần với Võ Nguyên Giáp. Grossheim xem đây là một dấu hiệu cho thấy chiến dịch không chỉ liên quan đến tranh luận tư tưởng mà còn có yếu tố đấu tranh quyền lực trong nội bộ Hà Nội.
Nhưng cần tránh biến mối quan hệ công tác thành bằng chứng về một phe phái hoàn chỉnh.
Có quan hệ với Võ Nguyên Giáp không đồng nghĩa với việc một người thuộc “phe Giáp”. Thuộc một mạng lưới công tác cũng không đồng nghĩa với việc người đó tham gia tổ chức chống Lê Duẩn. Muốn xác lập những mệnh đề này, phải có chứng cứ riêng về sự liên kết chính trị, quan điểm và hành động.
Câu hỏi liệu Lê Duẩn có chủ ý làm suy yếu ảnh hưởng của Võ Nguyên Giáp hay không vì thế cần được nghiên cứu, nhưng không nên trả lời bằng một công thức đơn giản rằng toàn bộ vụ án được tạo ra chỉ để đánh Giáp.
Động cơ của một chiến dịch chính trị có thể gồm nhiều tầng: bảo vệ đường lối, củng cố quyền lực tổ chức, ngăn cản đối thủ và xử lý những người bị xem là không đáng tin cậy trong thời chiến. Các động cơ ấy có thể bổ sung cho nhau, nhưng cần được chứng minh bằng tài liệu chứ không thể mặc nhiên gán cho mọi vụ bắt giữ.
VII. Yếu tố Liên Xô và Trung Quốc
Vụ án cũng diễn ra trong bối cảnh quan hệ Xô–Trung ngày càng xấu đi. Liên Xô và Trung Quốc khác nhau về đường lối quốc tế, phương thức đối đầu với phương Tây và cách đánh giá khả năng chung sống hòa bình. Hà Nội phải tìm cách duy trì viện trợ từ các đồng minh trong khi không muốn để bất đồng giữa hai nước làm suy yếu cuộc chiến.
Trong bối cảnh đó, những cán bộ có quan điểm gần với Liên Xô hoặc từng học tập tại Liên Xô có thể trở thành đối tượng bị nghi ngờ. Nguyen xem việc xử lý những người bị coi là thân Liên Xô trong mối liên hệ với nỗ lực của Hà Nội nhằm duy trì thế cân bằng giữa hai đồng minh và bảo vệ đường lối chiến tranh của mình.
Đây là một tầng giải thích quan trọng, nhưng không thể dùng nó để giải thích tất cả.
Từng học ở Liên Xô không đồng nghĩa với việc là người của Liên Xô. Ủng hộ một quan điểm của Moscow không đồng nghĩa với việc nhận chỉ thị từ Moscow. Và việc một chiến dịch bắt giữ có tác dụng trấn an Bắc Kinh không chứng minh rằng Bắc Kinh trực tiếp ra lệnh cho Hà Nội tiến hành chiến dịch.
Cần phân biệt bốn khả năng: ảnh hưởng của bối cảnh quốc tế; sự tương đồng về quan điểm; lợi ích đối ngoại mà một quyết định tạo ra; và mệnh lệnh trực tiếp từ nước ngoài. Chỉ khả năng cuối cùng mới cho phép kết luận có sự chỉ đạo trực tiếp, và nó đòi hỏi bằng chứng riêng.
Đối với Lê Duẩn, câu hỏi không chỉ là ông nghiêng về phía nào trong xung đột Xô–Trung. Cần xem ông đã sử dụng bối cảnh quốc tế ra sao để bảo vệ chiến lược của mình và xử lý những quan điểm bị xem là cản trở chiến lược ấy.
VIII. Lê Duẩn biết đến đâu?
Câu hỏi này cần được chia thành các cấp độ, thay vì trả lời bằng một chữ “biết” hoặc “không biết”.
| Cấp độ | Nội dung cần xác minh | Ý nghĩa đối với trách nhiệm |
|---|---|---|
| Chủ trương | Lê Duẩn có chủ động thúc đẩy chiến dịch chống “xét lại” hay không? | Xác định vai trò chính trị trong việc hình thành chiến dịch. |
| Nhận thức về đối tượng | Ông biết những ai bị xem là đối thủ, và biết đến đâu về quan điểm thực tế của họ? | Giúp đánh giá cơ sở của việc coi họ là nguy cơ. |
| Nhận thức về biện pháp | Ông có biết việc theo dõi, bắt giữ và quản thúc đang diễn ra với quy mô nào? | Phân biệt trách nhiệm về chủ trương với trách nhiệm về thực thi. |
| Chỉ đạo cụ thể | Ông có ban hành hoặc thông qua chỉ thị về những vụ bắt giữ cụ thể không? | Là căn cứ quan trọng để xác định trách nhiệm trực tiếp. |
| Phản ứng trước hậu quả | Khi biết về phạm vi và hậu quả của chiến dịch, ông có yêu cầu điều chỉnh, dừng lại hoặc tiếp tục? | Làm rõ trách nhiệm đối với quá trình thực hiện và duy trì chính sách. |
Đối với một chiến dịch chính trị lớn, kéo dài và liên quan đến nhiều cán bộ, việc xem Lê Duẩn hoàn toàn đứng ngoài là không phù hợp với vị trí lãnh đạo của ông. Nhưng nhận định rằng ông có vai trò trung tâm về chính trị không đồng nghĩa với việc ông biết từng chi tiết của mọi vụ bắt giữ.
Trách nhiệm của một người đứng đầu không thể được xác định chỉ bằng câu hỏi liệu ông có trực tiếp ký lệnh hay không. Nếu ông chủ trương chính sách, biết bộ máy đang thực hiện chính sách ấy và tiếp tục bảo vệ nó, trách nhiệm chính trị của ông vẫn tồn tại dù không trực tiếp ký từng văn bản.
Ngược lại, muốn quy trách nhiệm trực tiếp đối với một vụ bắt cụ thể, cần xác định ông có tham gia quyết định, đưa ra chỉ thị, biết rõ hành vi hoặc có hành động liên quan hay không.
Đây là cách phân biệt giữa trách nhiệm về đường lối và trách nhiệm đối với hành động cụ thể.
IX. Lê Duẩn và Lê Đức Thọ: hai vị trí trong một cấu trúc quyền lực
Không thể nghiên cứu vụ án chống “xét lại” mà tách Lê Duẩn khỏi Lê Đức Thọ. Các nghiên cứu về cuộc đấu tranh nội bộ đặt cả hai ở vị trí quan trọng trong quá trình củng cố đường lối và xử lý những người bị xem là đối lập.
Tuy nhiên, vai trò của họ cần được khảo sát riêng.
Lê Duẩn là nhân vật trung tâm trong việc định hướng chiến lược và thúc đẩy đường lối chính trị. Lê Đức Thọ có ảnh hưởng lớn trong công tác tổ chức, nhân sự và kiểm soát nội bộ. Bộ máy an ninh là nơi các quyết định chính trị được chuyển thành hoạt động điều tra, bắt giữ và quản thúc. Những cán bộ thực thi lại chịu trách nhiệm đối với những hành vi cụ thể trong quá trình thi hành.
Sự phân biệt này không có nghĩa các vai trò hoàn toàn tách biệt. Một người có thể vừa tham gia định hướng chính sách vừa can dự vào tổ chức thực hiện. Nhưng muốn xác định trách nhiệm, cần biết ai làm gì, vào thời điểm nào và bằng quyền hạn nào.
Nếu Lê Duẩn thúc đẩy một đường lối coi những người bất đồng là nguy cơ chính trị, trách nhiệm của ông trước hết nằm ở chủ trương và ảnh hưởng của ông đối với hệ thống. Nếu Lê Đức Thọ tham gia tổ chức và triển khai chiến dịch, trách nhiệm của ông phải được xác định qua những quyết định về cán bộ, điều tra và kỷ luật. Nếu cơ quan an ninh thực hiện các vụ bắt giữ, trách nhiệm của cơ quan và người thi hành phải được xác định theo hành vi cụ thể.
Không thể lấy Lê Đức Thọ chịu trách nhiệm về tổ chức để xóa bỏ trách nhiệm chính trị của Lê Duẩn. Cũng không thể lấy vai trò trung tâm của Lê Duẩn làm bằng chứng thay cho việc xác minh ai đã quyết định từng biện pháp.
“Tập thể lãnh đạo” không thể trở thành một cái tên khiến mọi trách nhiệm cá nhân biến mất. Nhưng trách nhiệm cá nhân cũng không được xác lập bằng cách gộp mọi hành động của hệ thống vào một người.
X. Phân định trách nhiệm của Lê Duẩn
Từ các vấn đề trên, có thể chia việc đánh giá trách nhiệm của Lê Duẩn thành ba tầng.
1. Trách nhiệm về đường lối
Đây là tầng có cơ sở rõ nhất để nghiên cứu. Lê Duẩn có vai trò chủ chốt trong việc thúc đẩy chiến lược chiến tranh quyết liệt và củng cố ảnh hưởng của nhóm lãnh đạo cùng đường lối với ông. Vì vậy, ông phải được xem xét về những hệ quả chính trị và chiến lược của đường lối ấy, cũng như cách hệ thống xử lý những quan điểm khác biệt.
2. Trách nhiệm về cơ chế
Cần xác định Lê Duẩn đã tham gia đến đâu vào việc chuyển bất đồng chính trị thành vấn đề an ninh. Nếu tài liệu cho thấy ông chủ động thúc đẩy, phê chuẩn hoặc bảo vệ cơ chế đàn áp người bất đồng, trách nhiệm của ông không chỉ dừng ở đường lối chiến tranh mà còn mở rộng sang cách sử dụng quyền lực để duy trì đường lối đó.
3. Trách nhiệm đối với từng vụ bắt giữ
Đây là tầng cần chứng cứ cụ thể nhất. Phải xác định vai trò của Lê Duẩn trong từng quyết định, mức độ hiểu biết của ông và những hành động ông đã thực hiện hoặc không thực hiện khi có khả năng can thiệp.
Không thể lấy trách nhiệm về đường lối để kết luận ông trực tiếp ra lệnh bắt mọi người. Nhưng cũng không thể viện dẫn rằng ông không trực tiếp thực hiện từng vụ bắt để phủ nhận trách nhiệm chính trị đối với một chiến dịch mà ông có ảnh hưởng đặc biệt.
Ba tầng trách nhiệm liên quan với nhau nhưng không thể thay thế nhau.
XI. Phán định lịch sử
Có thể xác lập ba nhận định chính.
Thứ nhất, Lê Duẩn là một nhân vật trung tâm trong quá trình định hình đường lối chiến tranh của miền Bắc Việt Nam trong những năm 1960. Ảnh hưởng của ông không chỉ nằm ở chức vụ mà còn ở khả năng thúc đẩy một chiến lược và tập hợp sự ủng hộ trong bộ máy lãnh đạo.
Thứ hai, có cơ sở học thuật đáng kể để xem vụ án chống “xét lại” năm 1967 là một phần của cuộc đấu tranh quyền lực nội bộ, đồng thời có liên hệ với việc củng cố vị thế của nhóm lãnh đạo thúc đẩy chiến lược Tổng công kích – Tổng khởi nghĩa. Những nghiên cứu của Grossheim và Nguyen cung cấp nền tảng quan trọng cho cách diễn giải này.
Thứ ba, chưa thể từ những nhận định trên kết luận rằng mọi vụ bắt giữ đều do Lê Duẩn trực tiếp ra lệnh, rằng mọi người bị bắt đều phản đối Mậu Thân, hoặc rằng mục đích duy nhất của toàn bộ chiến dịch là loại bỏ Võ Nguyên Giáp và những người gần ông. Những kết luận ấy đòi hỏi chứng cứ riêng.
Tuy nhiên, giới hạn của chứng cứ không có nghĩa là không thể đưa ra một nhận định lịch sử. Có thể nói rõ rằng Lê Duẩn phải chịu trách nhiệm chính trị lớn đối với đường lối mà ông thúc đẩy và đối với việc xem xét vai trò của ông trong môi trường chính trị đã khiến bất đồng trở thành nguy cơ an ninh. Mức trách nhiệm trực tiếp của ông trong từng quyết định bắt giữ cần tiếp tục được truy tìm bằng hồ sơ chỉ đạo và các nguồn đối chiếu.
Một vấn đề khác cũng không thể bỏ qua: trách nhiệm về chiến lược Mậu Thân không chỉ là trách nhiệm đối với việc lựa chọn một phương án quân sự. Nó còn bao gồm việc đánh giá mục tiêu, khả năng thực hiện, phản ứng của đối phương và những hậu quả có thể dự đoán. Muốn đánh giá đầy đủ, cần phân biệt mục tiêu mà lãnh đạo đặt ra, thông tin họ có trong tay khi quyết định và kết quả thực tế sau cuộc tiến công. Không nên dùng kết quả về sau để tự động kết luận mọi quyết định ban đầu đều phi lý; nhưng cũng không nên lấy mục tiêu chính trị để né tránh việc xem xét những tính toán sai, tổn thất và trách nhiệm đối với hậu quả.
Đối với vụ án chống “xét lại”, nguyên tắc tương tự cũng phải được áp dụng. Không thể lấy lý do chiến tranh đang diễn ra để mặc nhiên hợp thức hóa mọi biện pháp đàn áp. Cần xem xét căn cứ của cáo buộc, tính hợp pháp và tính tương xứng của biện pháp, khả năng có sự lạm quyền, cũng như cơ hội để người bị buộc tội trình bày và tự bảo vệ.
Đây là nơi nghiên cứu quyền lực gặp nghiên cứu trách nhiệm. Một chiến lược có thể được xem là cần thiết từ góc nhìn của người lãnh đạo, nhưng điều đó không tự động làm cho mọi biện pháp bảo vệ chiến lược ấy trở nên chính đáng.
XII. Dữ kiện, diễn giải và điều còn bỏ ngỏ
Dữ kiện có cơ sở:
- Lê Duẩn giữ vai trò quan trọng trong việc định hình đường lối chiến tranh của miền Bắc trong thập niên 1960.
- Chiến dịch chống “xét lại” diễn ra mạnh trong năm 1967, liên quan đến việc bắt giữ và quản thúc nhiều cán bộ.
- Các nghiên cứu học thuật đặt chiến dịch trong bối cảnh bất đồng tư tưởng, đấu tranh quyền lực và xung đột Xô–Trung.
- Quyết định Mậu Thân được hình thành trong quá trình lãnh đạo tập thể, dù ảnh hưởng của Lê Duẩn rất lớn.
Diễn giải có cơ sở học thuật:
- Vụ án góp phần củng cố vị thế của nhóm lãnh đạo thúc đẩy chiến lược quân sự quyết liệt.
- Việc nhiều người gần Võ Nguyên Giáp bị xử lý phản ánh yếu tố đấu tranh phe phái trong nội bộ.
- Sự chuyển dịch quyền lực, xung đột quốc tế và chuẩn bị Mậu Thân có quan hệ với nhau, nhưng mức độ và cơ chế nhân quả cần tiếp tục được khảo sát.
Chưa thể kết luận chắc chắn nếu thiếu chứng cứ bổ sung:
- Lê Duẩn trực tiếp ra lệnh từng vụ bắt giữ.
- Mọi người bị bắt đều bị bắt vì phản đối kế hoạch Mậu Thân.
- Toàn bộ chiến dịch chỉ nhằm đánh Võ Nguyên Giáp.
- Trung Quốc trực tiếp chỉ đạo các vụ bắt giữ.
- Lê Duẩn tự mình quyết định toàn bộ cuộc Tổng tiến công mà không có sự tham gia thực chất của tập thể lãnh đạo.
Phân định như vậy không làm cho kết luận yếu đi. Nó giúp xác định chính xác đâu là trách nhiệm đã có cơ sở và đâu là câu hỏi còn phải tiếp tục điều tra.
XIII. Tài liệu tham khảo chính
- Martin Grossheim, “Domestic Politics in the Democratic Republic of Vietnam, 1963–1968”, trong The Cambridge History of the Vietnam War, Cambridge University Press, 2024, tr. 365–381.
- Liên-Hang T. Nguyen, Hanoi’s War: An International History of the War for Peace in Vietnam, University of North Carolina Press, 2012. Đặc biệt các chương về kiểm soát nhà nước trong thời chiến và cuộc đấu tranh tại Hà Nội quanh quyết định Mậu Thân.
- Liên-Hang T. Nguyen, “The War Politburo: North Vietnam’s Diplomatic and Political Road to the Têt Offensive”, Journal of Vietnamese Studies, tập 1, số 1–2, 2006, tr. 4–58.
- Sophie Quinn-Judge, “The Ideological Debate in the DRV and the Significance of the Anti-Party Affair, 1967–68”, Cold War History, tập 5, số 4, 2005, tr. 479–500.
- Wilson Center, các nghiên cứu về phong trào đô thị và quá trình hoạch định, thực hiện Tổng tiến công Tết Mậu Thân, dùng để đối chiếu diễn biến chính trị với các mốc quyết định quân sự.
Kết luận của chương
Lê Duẩn không phải người đứng ngoài vụ án chống “xét lại”. Ông là nhân vật trung tâm của đường lối chiến tranh và một lực lượng có ảnh hưởng đặc biệt trong quá trình củng cố quyền lực của nhóm lãnh đạo cứng rắn. Có cơ sở để nghiên cứu trách nhiệm chính trị của ông đối với một cơ chế trong đó bất đồng về đường lối có thể dẫn đến điều tra, bắt giữ và loại bỏ khỏi bộ máy.
Nhưng trách nhiệm lịch sử không được xác định bằng cách gán mọi hành động của hệ thống cho một cá nhân. Nó phải được truy từ chủ trương đến cơ chế, từ cơ chế đến quyết định và từ quyết định đến hành động cụ thể.
Câu hỏi cuối cùng không chỉ là Lê Duẩn có biết hay không. Đó là: ông đã biết điều gì, đã chủ trương điều gì, đã sử dụng quyền lực của mình ra sao, và khi những biện pháp được tiến hành nhân danh bảo vệ Đảng và chiến tranh gây tổn hại cho những người bất đồng, ông có trách nhiệm gì đối với lựa chọn ấy?
Muốn trả lời, phải tiếp tục nghiên cứu những người tham gia vào bộ máy lãnh đạo, những người thực thi chính sách và những người bị cuốn vào chiến dịch.
Hoàng Phong Nhã


18:54
Hoàng Phong Nhã
Posted in:
0 comments:
Đăng nhận xét