ĐỐI THOẠI VỚI NGUYỄN HÀ PHAN
CHƯƠNG XXIII
HỒ SƠ NGUYỄN HÀ PHAN TRỞ LẠI NĂM 1995–1996
Ai khởi động việc thẩm tra, ai trình hồ sơ và cấp nào quyết định?
1. Vấn đề không chỉ nằm ở hồ sơ, mà còn ở thẩm quyền
Nguyễn Hà Phan từng giữ chức Bí thư Trung ương Đảng, Trưởng Ban Kinh tế Trung ương, Ủy viên Bộ Chính trị và Phó Chủ tịch Quốc hội. Tháng 4 năm 1996, ông bị khai trừ khỏi Đảng; đến tháng 10 cùng năm, Quốc hội quyết định bãi nhiệm chức vụ Phó Chủ tịch Quốc hội và tư cách đại biểu Quốc hội của ông.
Hai quyết định thuộc hai phạm vi thẩm quyền khác nhau. Quyết định kỷ luật Đảng không tự động thay thế quyết định của cơ quan nhà nước về chức vụ và tư cách đại biểu Quốc hội.
Vì vậy, khi nghiên cứu vụ Nguyễn Hà Phan, cần trả lời ba câu hỏi riêng biệt:
Ai khởi động việc xem xét lại quá khứ của ông?
Ai tổ chức thẩm tra, trình bày kết quả và đưa hồ sơ đến những người có trách nhiệm quyết định?
Cơ quan nào quyết định từng hình thức xử lý, căn cứ vào quy trình và thẩm quyền nào?
Nhầm lẫn giữa ba câu hỏi này sẽ khiến người nghiên cứu dễ quy toàn bộ trách nhiệm cho một cá nhân, hoặc xem mọi diễn biến trong Đảng và Nhà nước như một quyết định duy nhất.
2. Những dữ kiện có thể xác lập
Có thể phân biệt các mốc chính sau đây.
Thứ nhất, tháng 1 năm 1994: Nguyễn Hà Phan được bầu vào Bộ Chính trị. Đây là dữ kiện quan trọng để xác định ông đã đạt đến vị trí lãnh đạo cấp cao trước khi vụ việc được xử lý năm 1996.
Thứ hai, năm 1995–1996: Theo lời kể được Huy Đức ghi lại trong Bên Thắng Cuộc – Quyền Bính, các đơn thư liên quan đến quá khứ của Nguyễn Hà Phan được đưa ra xem xét, một quá trình thẩm tra được tiến hành và hồ sơ được trình lên cấp lãnh đạo Đảng. Tường thuật này cung cấp những đầu mối cụ thể, nhưng không thay thế hồ sơ thẩm tra nguyên bản.
Thứ ba, ngày 17 tháng 4 năm 1996: Nguyễn Hà Phan bị khai trừ khỏi Đảng. Quyết định số 998-NS/TW được dẫn trong các tài liệu về vụ việc nêu căn cứ liên quan đến những lời khai trong thời gian ông bị giam giữ và việc không báo cáo đầy đủ với tổ chức sau khi được trả tự do năm 1964.
Thứ tư, ngày 24 tháng 10 năm 1996: Quốc hội quyết định bãi nhiệm chức vụ Phó Chủ tịch Quốc hội và tư cách đại biểu Quốc hội của Nguyễn Hà Phan. Đây là bước xử lý thuộc hệ thống cơ quan nhà nước, khác với quyết định kỷ luật Đảng hồi tháng 4.
Bốn mốc này xác lập khung thời gian và phân biệt được hai loại quyết định. Chúng chưa tự trả lời ai là người đầu tiên đưa hồ sơ ra xem xét, ai chịu trách nhiệm về từng khâu thẩm tra, hoặc liệu cạnh tranh nhân sự có ảnh hưởng đến thời điểm xử lý hay không.
3. Ai khởi động việc thẩm tra?
Theo lời kể của Nguyễn Đình Hương, được Huy Đức thuật lại, trước Đại hội VIII xuất hiện các đơn thư tố cáo liên quan đến quá khứ của Nguyễn Hà Phan. Việc này dẫn đến quá trình tìm kiếm hồ sơ cũ và xác minh những thông tin được nêu.
Cần phân biệt người gửi đơn, người cung cấp tài liệu và người có thẩm quyền giao nhiệm vụ thẩm tra. Ba vai trò ấy không nhất thiết thuộc về cùng một người.
Hiện chưa có đủ hồ sơ gốc được trình bày trong các nguồn đang sử dụng để xác định toàn bộ danh tính người gửi từng đơn thư, ngày tiếp nhận, nội dung nguyên văn và văn bản chính thức khởi động quá trình xác minh.
Do đó, cách diễn đạt thận trọng nhất là: theo lời kể hồi cố được công bố, các đơn thư đã trở thành một đầu mối dẫn đến việc thẩm tra; người khởi xướng đầu tiên và toàn bộ chuỗi chỉ đạo cần được xác nhận bằng hồ sơ đương thời.
4. Vai trò của Nguyễn Đình Hương và quá trình thẩm tra
Trong tường thuật của Huy Đức, Nguyễn Đình Hương, khi đó phụ trách công tác bảo vệ chính trị nội bộ Trung ương, là nhân vật trực tiếp tham gia việc xác minh. Lời kể của ông đề cập đến khó khăn khi tìm hồ sơ cũ, việc đối chiếu những tài liệu liên quan đến thời gian Nguyễn Hà Phan bị giam giữ và kết quả thẩm tra về cáo buộc làm nội gián.
Theo lời kể này, quá trình thẩm tra không tìm thấy cơ sở để kết luận Nguyễn Hà Phan được cài trở lại tổ chức làm nội gián, nhưng cho rằng những lời khai trong tù đã gây hậu quả nghiêm trọng.
Cần lưu ý giới hạn của thông tin trên: đây là kết quả được thuật lại qua một nguồn hồi cố. Muốn xác định chính xác phạm vi điều tra, chứng cứ được sử dụng và nội dung kết luận chính thức, cần tiếp cận báo cáo thẩm tra nguyên bản.
Dù vậy, sự phân biệt giữa hai cáo buộc vẫn có ý nghĩa quyết định. Việc một người khai báo trong hoàn cảnh bị giam giữ không tự động chứng minh người ấy đã nhận làm nội gián sau khi được trả tự do. Hai nhận định phải dựa trên những chứng cứ khác nhau.
5. Cấp nào quyết định việc khai trừ khỏi Đảng?
Đây là điểm cần phân định rõ nhất.
Theo các tài liệu được công bố về vụ việc, ngày 17 tháng 4 năm 1996, Nguyễn Hà Phan bị khai trừ khỏi Đảng theo Quyết định số 998-NS/TW. Tường thuật của Huy Đức đặt quá trình xem xét hồ sơ trong mối liên hệ với Bộ Chính trị và Hội nghị Trung ương trước Đại hội VIII.
Tuy nhiên, cần phân biệt cấp thảo luận, cấp đề xuất và cấp ban hành quyết định. Việc hồ sơ được trình bày tại Bộ Chính trị không tự nó chứng minh Bộ Chính trị là cơ quan trực tiếp ban hành quyết định kỷ luật cuối cùng. Tương tự, lời kể về một cuộc biểu quyết ở Hội nghị Trung ương không thể thay thế văn bản xác định chủ thể ra quyết định.
Muốn xác định chính xác cơ quan hoặc tập thể nào đã quyết định khai trừ, cần đối chiếu bản gốc Quyết định số 998-NS/TW với biên bản hội nghị, tờ trình và các văn bản liên quan. Chỉ từ ký hiệu văn bản hoặc lời kể thứ cấp, không nên suy đoán cơ quan ban hành nếu chưa có bản gốc xác nhận.
Vì vậy, ở phạm vi tư liệu hiện có, có thể xác định chắc chắn rằng việc khai trừ được thực hiện bằng quyết định kỷ luật Đảng ngày 17 tháng 4 năm 1996. Còn việc quy trách nhiệm quyết định cụ thể cho một tập thể hay cá nhân phải dựa trên hồ sơ chính thức, không chỉ dựa vào việc ai trình bày hoặc phổ biến tài liệu.
6. Cấp nào quyết định bãi nhiệm chức vụ và tư cách đại biểu Quốc hội?
Ngày 24 tháng 10 năm 1996, Quốc hội ra nghị quyết bãi nhiệm chức vụ Phó Chủ tịch Quốc hội và tư cách đại biểu Quốc hội của Nguyễn Hà Phan.
Ở bước này, chủ thể quyết định là Quốc hội, thông qua nghị quyết của cơ quan lập pháp. Đây không phải là quyết định khai trừ khỏi Đảng, mà là quyết định về địa vị và chức vụ của ông trong cơ quan nhà nước.
Sự phân biệt này giúp tránh hai cách diễn đạt sai lệch.
Một là, nói rằng quyết định kỷ luật Đảng tháng 4 tự động làm ông mất tư cách đại biểu Quốc hội ngay thời điểm ấy.
Hai là, gộp quyết định của Quốc hội tháng 10 thành một phần của cùng văn bản kỷ luật Đảng.
Hai quá trình có quan hệ về diễn biến chính trị, nhưng khác nhau về chủ thể, căn cứ và hiệu lực pháp lý.
Để nghiên cứu đầy đủ, cần đối chiếu nghị quyết Quốc hội ngày 24 tháng 10 năm 1996 với biên bản phiên họp, báo cáo trình Quốc hội và hồ sơ liên quan. Những tài liệu ấy có thể làm rõ cách vụ việc được trình bày trước cơ quan lập pháp và căn cứ được sử dụng cho quyết định bãi nhiệm.
7. Hồ sơ được chuyển đến các ủy viên Trung ương như thế nào?
Huy Đức thuật lại lời kể của những người tham gia về việc tài liệu liên quan đến Nguyễn Hà Phan được chuyển đến các ủy viên Trung ương trước cuộc biểu quyết tháng 4 năm 1996. Trong đó có lời kể của Nguyễn Thái Nguyên về việc nhận tài liệu từ Chủ nhiệm Văn phòng Chính phủ Lê Xuân Trinh.
Thông tin này gợi ra câu hỏi về chuỗi lưu hành hồ sơ: ai chịu trách nhiệm chuẩn bị bộ tài liệu, ai lập danh sách người nhận, nội dung nào được gửi và tài liệu được chuyển vào thời điểm nào?
Nhưng cần phân biệt việc chuyển giao tài liệu với quyền quyết định. Người giao hồ sơ không mặc nhiên là người khởi xướng vụ việc; người nhận hồ sơ không mặc nhiên có cùng đánh giá về chứng cứ; và việc tài liệu được gửi trước một cuộc họp không tự chứng minh có sự thao túng kết quả.
Hiện cần thêm danh sách phát hành, biên bản giao nhận và bộ tài liệu thực tế đã được chuyển đến các ủy viên Trung ương để xác định chuỗi chuyển giao. Nếu không có các tài liệu ấy, lời kể chỉ nên được dùng làm đầu mối nghiên cứu.
8. Cạnh tranh nhân sự: bối cảnh hay nguyên nhân?
Theo Huy Đức, vụ Nguyễn Hà Phan diễn ra trong thời gian chuẩn bị Đại hội VIII, khi các phương án nhân sự cấp cao được bàn thảo. Tác phẩm cũng nhắc đến những đề xuất đưa Nguyễn Hà Phan vào vị trí cao hơn trước khi hồ sơ quá khứ của ông được xem xét.
Đây là bối cảnh đáng chú ý, nhưng cần tách hai cấp độ nhận định.
Dữ kiện được thuật lại: Nguyễn Hà Phan là nhân vật cấp cao; trước Đại hội VIII có các trao đổi về nhân sự; các đơn thư và quá trình thẩm tra diễn ra trước khi ông bị kỷ luật.
Giả thuyết cần kiểm chứng: hồ sơ được đưa ra xem xét nhằm ngăn cản một phương án nhân sự, hoặc kết quả kỷ luật bị chi phối bởi sự cạnh tranh giữa các nhóm lãnh đạo.
Giả thuyết thứ hai chỉ có thể được xác lập nếu tìm thấy chứng cứ về ý định, chỉ đạo hoặc hành động cụ thể liên kết việc thẩm tra với mục tiêu ngăn cản nhân sự. Trình tự thời gian tự nó chưa đủ để chứng minh quan hệ nhân quả.
Ngược lại, việc chưa chứng minh được động cơ chính trị cũng không có nghĩa là có thể loại trừ ảnh hưởng của bối cảnh nhân sự. Cách tiếp cận hợp lý là giữ giả thuyết mở cho đến khi có đủ chứng cứ để đánh giá.
9. Kết luận: phân biệt người thẩm tra với người quyết định
Vụ Nguyễn Hà Phan cần được đọc qua ba tầng trách nhiệm.
Tầng thứ nhất: phát hiện và cung cấp thông tin. Đây là khâu liên quan đến các đơn thư, người cung cấp tài liệu và nguồn gốc hồ sơ.
Tầng thứ hai: xác minh và trình bày kết quả. Đây là khâu của cơ quan và người được giao thẩm tra, trong đó lời kể của Nguyễn Đình Hương là một nguồn hồi cố quan trọng cần đối chiếu với báo cáo nguyên bản.
Tầng thứ ba: quyết định xử lý. Việc khai trừ khỏi Đảng và việc bãi nhiệm chức vụ, tư cách đại biểu Quốc hội là hai quyết định khác nhau. Quyết định kỷ luật Đảng được ban hành ngày 17 tháng 4 năm 1996; Quốc hội quyết định bãi nhiệm vào ngày 24 tháng 10 năm 1996. Việc xác định chính xác tập thể hoặc cá nhân có thẩm quyền quyết định kỷ luật Đảng cần dựa vào bản gốc quyết định và hồ sơ hội nghị, thay vì suy ra từ người thẩm tra hay người chuyển tài liệu.
Từ đó, câu hỏi lịch sử quan trọng nhất không chỉ là ai đưa hồ sơ ra ánh sáng, mà còn là: hồ sơ ấy đã được biết đến ở mức độ nào trong những năm trước năm 1996, và vì sao nó không ngăn cản Nguyễn Hà Phan được bầu vào Bộ Chính trị năm 1994?
Muốn trả lời, cần chuyển sang đối chiếu lời kể của những người trong cuộc với văn bản chính thức, hồ sơ nhân sự và các tài liệu đương thời. Chỉ bằng cách ấy mới có thể phân biệt sai phạm đã được chứng minh, trách nhiệm của những người xử lý hồ sơ và những giả thuyết về cạnh tranh quyền lực.
Hoàng Phong Nhã
Tài liệu tham khảo chính
Huy Đức, Bên Thắng Cuộc, Quyển II: Quyền Bính, chương “Đại hội VIII”, phần viết về vụ Nguyễn Hà Phan: https://www.vinadia.org/ben-thang-cuoc-huy-duc-quyen-ii-quyen-binh/chuong-19-dai-hoi-viii/
Quyết định số 998-NS/TW ngày 17 tháng 4 năm 1996 về việc khai trừ Nguyễn Hà Phan khỏi Đảng; cần đối chiếu bản gốc và hồ sơ thẩm tra kèm theo.
Nghị quyết của Quốc hội ngày 24 tháng 10 năm 1996 về việc bãi nhiệm chức vụ Phó Chủ tịch Quốc hội và tư cách đại biểu Quốc hội của Nguyễn Hà Phan: https://thuvienphapluat.vn/van-ban/Bo-may-hanh-chinh/Nghi-quyet-bai-nhiem-chuc-vu-Pho-Chu-tich-Quoc-hoi-va-Dai-bieu-Quoc-hoi-cua-ong-Nguyen-Ha-Phan-40093.aspx


22:26
Hoàng Phong Nhã
Posted in:
0 comments:
Đăng nhận xét