ĐỐI THOẠI VỚI LÊ ĐỨC THỌ
CHƯƠNG XIX
AI KIỂM SOÁT NHÂN SỰ?
1. Lê Đức Thọ đứng ở đâu trong hệ thống nhân sự?
Cuối năm 1955, Lê Đức Thọ được bổ sung vào Bộ Chính trị. Năm 1956, ông được giao làm Trưởng Ban Tổ chức Trung ương. Đến Đại hội III năm 1960, ông tiếp tục là Ủy viên Bộ Chính trị, Ban Bí thư và Trưởng Ban Tổ chức Trung ương.
Đó là những dữ kiện về chức vụ.
Từ đó có thể xác định ông giữ vị trí rất quan trọng trong hệ thống tổ chức và cán bộ của Đảng.
Nhưng chức vụ chưa trả lời được một câu hỏi khác:
Trong một quyết định nhân sự cụ thể, Lê Đức Thọ đã có quyền đến đâu?
Muốn trả lời, phải đi vào từng hồ sơ.
2. Ban Tổ chức Trung ương và quyền lực của người đứng đầu
Nghị quyết 05a-NQ/TW ngày 18-3-1957 quy định lại tổ chức và nhiệm vụ của Ban Tổ chức Trung ương. Ban có Trưởng ban, các Phó Trưởng ban và những bộ phận chuyên trách về cán bộ, đảng viên, tổ chức và văn phòng.
Như vậy, Ban Tổ chức Trung ương là một cơ quan có tổ chức, không phải một bộ phận đồng nhất với cá nhân Lê Đức Thọ.
Lê Đức Thọ đứng đầu cơ quan đó.
Ông vì thế có vị trí trực tiếp trong công tác tổ chức cán bộ.
Nhưng một quyết định nhân sự cụ thể vẫn cần được truy theo hồ sơ:
- ai lập phương án;
- ai đề xuất;
- ai phê chuẩn;
- ai thi hành.
Không có tài liệu cho từng trường hợp thì không thể chuyển từ chức vụ sang kết luận rằng Lê Đức Thọ là người quyết định cuối cùng.
3. Chức vụ và trách nhiệm phải tách riêng
Đây là điểm cần đặc biệt giữ trong hồ sơ Lê Đức Thọ.
Chức vụ
Chức vụ cho biết:
- ông đứng đầu Ban Tổ chức Trung ương;
- ông là thành viên Bộ Chính trị;
- từ năm 1960, ông là thành viên Ban Bí thư.
Đó là vị trí thể chế.
Quyền hạn
Quyền hạn phải được xác định từ quy định tổ chức và nhiệm vụ được giao.
Trưởng Ban Tổ chức có quyền hạn đối với công việc của Ban.
Thành viên Bộ Chính trị có quyền tham gia những quyết định thuộc thẩm quyền của Bộ Chính trị.
Hai loại quyền hạn này không hoàn toàn giống nhau.
Trách nhiệm
Trách nhiệm lại là vấn đề khác.
Một người có chức vụ cao không mặc nhiên chịu trách nhiệm cá nhân về mọi việc xảy ra trong lĩnh vực mình phụ trách.
Muốn xác định trách nhiệm phải biết:
ông đã tham gia việc gì, ở tư cách nào, có quyền quyết định đến đâu và đã hành động như thế nào.
Ví dụ:
Nếu ông chỉ tham gia lập phương án, trách nhiệm của ông trước hết nằm ở phần tham mưu.
Nếu ông tham gia quyết định của một tập thể có thẩm quyền, phải xem xét trách nhiệm của ông với tư cách thành viên của tập thể đó.
Nếu ông trực tiếp ra quyết định trong phạm vi được giao, trách nhiệm cá nhân rõ hơn.
4. Ranh giới với Trần Quốc Hoàn
Đây là phần cần xác định rõ, vì hai nhân vật thường bị đặt cạnh nhau khi nghiên cứu vụ “Xét lại chống Đảng”.
Lê Đức Thọ giữ vị trí nổi bật trong tổ chức và cán bộ của Đảng.
Trần Quốc Hoàn giữ vị trí nổi bật trong ngành Công an.
Trần Quốc Hoàn được Trung ương giao phụ trách lực lượng Công an từ năm 1952. Năm 1953, khi Thứ Bộ Công an được đổi thành Bộ Công an, ông được cử làm Bộ trưởng và giữ chức vụ này trong nhiều năm.
Vì vậy, cần tách ba phạm vi:
Ban Tổ chức Trung ương — tổ chức và cán bộ của Đảng.
Bộ Công an — bộ máy công an và các hoạt động thuộc chức năng của ngành.
Bộ Chính trị, Ban Bí thư, Trung ương — nơi các quyết định chính trị thuộc thẩm quyền tập thể được đưa ra.
Ba phạm vi này có thể giao nhau trong một vụ việc, nhưng không thể coi là một.
5. Trần Quốc Hoàn có quyền lực riêng trong ngành Công an
Điểm này cần nói rõ để tránh biến Trần Quốc Hoàn thành người “thực hiện” quyền lực của Lê Đức Thọ.
Tài liệu của Bộ Công an cho biết Trần Quốc Hoàn được giao phụ trách ngành Công an từ tháng 8-1952. Ông chủ trì Hội nghị Công an toàn quốc lần thứ VII năm 1952 và tham gia xây dựng những nội dung về điều tra, bắt và xét xử, hỏi cung, quản chế và các hoạt động nghiệp vụ khác.
Năm 1953, ông trở thành Bộ trưởng Bộ Công an.
Tài liệu của Bộ Công an cũng cho biết Đảng đoàn Bộ Công an do Trần Quốc Hoàn làm Bí thư được thành lập để lãnh đạo công tác của ngành.
Những dữ kiện này cho thấy Trần Quốc Hoàn có quyền hạn trực tiếp trong ngành Công an.
Do đó, khi một vụ việc xảy ra trong bộ máy Công an, không thể chỉ tìm Lê Đức Thọ mà bỏ qua người đứng đầu ngành.
6. Nhưng Trần Quốc Hoàn cũng không phải người đứng ngoài Đảng
Ngược lại, không nên tạo ra một đường ranh quá cứng giữa hai người.
Trần Quốc Hoàn không chỉ là Bộ trưởng Công an.
Ông là cán bộ lãnh đạo cấp cao của Đảng. Hồ sơ chính thức cho biết ông vào Ban Chấp hành Trung ương từ Đại hội II năm 1951; đến Đại hội III năm 1960 là Ủy viên dự khuyết Bộ Chính trị và sau đó trở thành Ủy viên chính thức Bộ Chính trị.
Vì vậy, trong những quyết định của cơ quan lãnh đạo Đảng, Trần Quốc Hoàn có thể tham gia với tư cách thành viên của cơ quan Đảng có thẩm quyền, chứ không phải chỉ với tư cách Bộ trưởng Công an.
Đây là nơi quyền lực của hai người có thể gặp nhau.
Nhưng gặp nhau ở đâu và trong quyết định nào vẫn phải được xác định bằng hồ sơ.
7. Đối với một vụ việc cụ thể, phải truy riêng hai đường
Có thể hình dung một vụ việc liên quan đến cán bộ bị nghi ngờ về chính trị.
Một đường là:
Đánh giá chính trị → xử lý về tổ chức → cách chức, khai trừ hoặc điều chuyển.
Một đường khác là:
Theo dõi → điều tra → bắt giữ → thẩm vấn → quản chế hoặc giam giữ, nếu những biện pháp đó thực sự được áp dụng.
Hai đường có thể liên hệ với nhau.
Nhưng chúng không phải một.
Nếu Lê Đức Thọ tham gia quyết định về tư cách hoặc chức vụ của một cán bộ, đó là một loại hành động.
Nếu Trần Quốc Hoàn chỉ đạo cơ quan Công an theo dõi hoặc bắt giữ người đó, đó là một loại hành động khác.
Nếu hai việc đều xuất phát từ một quyết định của Bộ Chính trị, trách nhiệm lại phải được phân tích thêm ở cấp quyết định tập thể.
Chỉ khi có hồ sơ cụ thể mới biết hai đường này được nối với nhau như thế nào.
8. Dữ kiện nào đã có, dữ kiện nào chưa có?
Đã có thể xác định
Lê Đức Thọ là Trưởng Ban Tổ chức Trung ương từ năm 1956 và là lãnh đạo cấp cao của Đảng.
Trần Quốc Hoàn phụ trách ngành Công an từ năm 1952 và trở thành Bộ trưởng Bộ Công an năm 1953.
Trần Quốc Hoàn trực tiếp tham gia xây dựng tổ chức, nghiệp vụ và đào tạo cán bộ của ngành Công an.
Hai người đều thuộc tầng lãnh đạo cao của Đảng trong những giai đoạn nhất định.
Có thể suy luận ở mức thận trọng
Lê Đức Thọ có ảnh hưởng đáng kể đối với công tác tổ chức cán bộ.
Trần Quốc Hoàn có quyền lực đáng kể đối với bộ máy Công an.
Hai hệ thống có thể phối hợp khi một vấn đề vừa mang tính chính trị, tổ chức vừa liên quan đến an ninh.
Chưa thể kết luận chỉ từ chức vụ
Chưa thể nói Lê Đức Thọ trực tiếp chỉ huy Bộ Công an.
Chưa thể nói Trần Quốc Hoàn là cấp dưới của Lê Đức Thọ về nghiệp vụ.
Chưa thể nói mọi vụ bắt giữ liên quan đến cán bộ “xét lại” đều do một trong hai người trực tiếp ra lệnh.
Chưa thể nói mọi quyết định nhân sự trong Bộ Công an đều do Ban Tổ chức Trung ương quyết định.
9. Nguồn nước ngoài nhìn thấy gì?
Một số nghiên cứu nước ngoài giúp bổ sung một lớp thông tin đáng chú ý.
Từ điển lịch sử về Chiến tranh Đông Dương của Christopher Goscha và các cộng sự mô tả Trần Quốc Hoàn là một trong những nhân vật có quyền lực lớn trong hệ thống an ninh của Việt Nam Dân chủ Cộng hòa; hồ sơ của UQAM cũng xác định ông phụ trách hệ thống an ninh quốc gia từ năm 1952 và đứng đầu Bộ Công an từ năm 1953.
Một nghiên cứu của Lien-Hang Nguyen về Hà Nội trong chiến tranh cho thấy Lê Đức Thọ, với tư cách người đứng đầu cơ quan tổ chức, giữ vị trí quan trọng trong việc xử lý những cán bộ bị coi là chống lại đường lối sau Hội nghị Trung ương 9 năm 1963.
Đặc biệt, nghiên cứu về “Revisionist Anti-Party Affair” cho rằng trong chiến dịch bắt giữ năm 1967, bộ máy Công an và hệ thống tổ chức của Đảng cùng tham gia. Một nghiên cứu khác cũng mô tả việc bắt giữ các cán bộ cấp cao có sự liên quan của Lê Duẩn và Lê Đức Thọ cùng lực lượng Công an.
Những nguồn này rất quan trọng cho chương về “Xét lại”, nhưng chưa nên dùng để kết luận ngay rằng Lê Đức Thọ và Trần Quốc Hoàn đã phân công cho nhau như thế nào.
Đó là câu hỏi của phần hồ sơ.
10. Một điểm cần đặc biệt thận trọng
Có những hồi ký và tài liệu thứ cấp mô tả Lê Đức Thọ và Trần Quốc Hoàn như hai người trực tiếp đứng ở trung tâm của việc bắt giữ những người bị quy kết “xét lại”.
Những nguồn này đáng được khảo sát.
Nhưng phải phân loại:
lời kể của nhân chứng; hồi ký của người trong cuộc; nghiên cứu học thuật; hồ sơ an ninh; nghị quyết của Đảng; lệnh hoặc quyết định bắt giữ; hồ sơ thẩm vấn; hồ sơ xử lý cán bộ.
Các loại nguồn này có giá trị chứng minh khác nhau.
Một hồi ký có thể cho biết người viết nhìn thấy hoặc nghe thấy gì.
Một hồ sơ tổ chức có thể cho biết ai bị xử lý về chức vụ.
Một hồ sơ an ninh có thể cho biết ai bị theo dõi hoặc bắt giữ.
Một nghị quyết có thể cho biết đường lối hoặc quyết định của tập thể.
Muốn nối các mảnh đó thành trách nhiệm cá nhân của Lê Đức Thọ hay Trần Quốc Hoàn, phải có thêm chứng cứ về sự tham gia của từng người.
11. Phân định trách nhiệm: không lấy chức vụ thay cho chứng cứ
Đối với Lê Đức Thọ, trách nhiệm có thể đặt ra ở ba phạm vi khác nhau:
Một: những việc thuộc Ban Tổ chức Trung ương mà ông trực tiếp phụ trách.
Hai: những quyết định của Bộ Chính trị hoặc Ban Bí thư mà ông tham gia với tư cách thành viên.
Ba: những hành động khác nếu hồ sơ chứng minh ông trực tiếp chỉ đạo hoặc tham gia.
Đối với Trần Quốc Hoàn, cũng phải chia tương tự:
Một: những hoạt động thuộc Bộ Công an mà ông trực tiếp chỉ đạo với tư cách Bộ trưởng.
Hai: những quyết định của cơ quan lãnh đạo Đảng mà ông tham gia với tư cách thành viên.
Ba: những hoạt động khác nếu có chứng cứ về sự chỉ đạo hoặc tham gia trực tiếp.
Điều chưa thể làm là lấy chức vụ của một người rồi quy toàn bộ hoạt động của cả hệ thống cho cá nhân ấy.
12. Ranh giới quan trọng nhất trước khi bước vào “Xét lại”
Đến đây có thể tạm xác định:
| Vấn đề | Lê Đức Thọ | Trần Quốc Hoàn |
|---|---|---|
| Vị trí nổi bật | Tổ chức, cán bộ của Đảng | Công an, an ninh |
| Chức vụ tiêu biểu | Trưởng Ban Tổ chức Trung ương | Bộ trưởng Bộ Công an |
| Quyền hạn trực tiếp | Trong phạm vi Ban Tổ chức và các chức vụ Đảng được giao | Trong phạm vi Bộ Công an và các chức vụ Đảng được giao |
| Tham gia quyết định cấp cao | Với tư cách thành viên cơ quan lãnh đạo Đảng, tùy từng thời kỳ | Tương tự, tùy từng thời kỳ |
| Có thể quy trách nhiệm về toàn bộ hệ thống? | Không | Không |
| Muốn xác định trách nhiệm cá nhân | Cần hồ sơ hành động/quyết định | Cần hồ sơ hành động/quyết định |
Bảng này không nhằm tạo ra hai “vùng quyền lực” tách biệt.
Nó chỉ giúp xác định điểm xuất phát của việc truy trách nhiệm.
13. Phán định về hai nhân vật
Dữ kiện hiện có cho phép xác định hai vị trí khác nhau.
Lê Đức Thọ là một trung tâm quan trọng của công tác tổ chức và cán bộ trong Đảng.
Trần Quốc Hoàn là người đứng đầu ngành Công an trong một thời gian rất dài và trực tiếp xây dựng, chỉ đạo bộ máy này.
Hai người cùng nằm trong hệ thống lãnh đạo Đảng và có thể gặp nhau ở cấp quyết định chính trị.
Nhưng chưa có cơ sở để đồng nhất:
quyền lực tổ chức của Lê Đức Thọ = quyền chỉ huy Công an của Trần Quốc Hoàn.
Đối với vụ “Xét lại”, cần nghiên cứu riêng:
- Lê Đức Thọ đã tham gia quyết định gì;
- Trần Quốc Hoàn đã chỉ đạo việc gì;
- quyết định chính trị được đưa ra ở đâu;
- cơ quan nào chuyển quyết định thành biện pháp cụ thể;
- ai ký;
- ai thực hiện;
- và người nào chịu trách nhiệm ở từng khâu.
Đến đây, chương XIX dừng ở ranh giới chức vụ và phạm vi quyền hạn.
Phần tiếp theo phải đi vào hành động cụ thể, không tiếp tục mở rộng lý thuyết về quyền lực.
Hoàng Phong Nhã
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Tài liệu Việt Nam
Tư liệu Văn kiện Đảng, hồ sơ Ban Chấp hành Trung ương và Bộ Chính trị khóa II — xác định vị trí của Lê Đức Thọ và Trần Quốc Hoàn trong cơ cấu lãnh đạo Đảng.
Thông tấn xã Việt Nam, hồ sơ Lê Đức Thọ — xác định các mốc chức vụ của Lê Đức Thọ từ cuối năm 1955, đặc biệt vị trí Trưởng Ban Tổ chức Trung ương từ năm 1956.
Tài liệu Bộ Công an về Trần Quốc Hoàn — xác định quá trình ông phụ trách ngành Công an từ năm 1952, trở thành Bộ trưởng năm 1953 và trực tiếp tham gia xây dựng tổ chức, nghiệp vụ của ngành.
Tài liệu về Đảng đoàn Bộ Công an — dùng để xác định quan hệ giữa lãnh đạo Đảng và bộ máy Công an, đồng thời xác định vị trí của Trần Quốc Hoàn trong Đảng đoàn Bộ Công an.
Tài liệu nước ngoài
Christopher E. Goscha, Historical Dictionary of the Indochina War (1945–1954) — hồ sơ về Trần Quốc Hoàn và quá trình hình thành hệ thống an ninh của Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.
Lien-Hang T. Nguyen, Hanoi's War: An International History of the War for Peace in Vietnam — dùng để nghiên cứu vị trí của Lê Đức Thọ trong hệ thống tổ chức và xử lý cán bộ sau Hội nghị Trung ương 9.
Nghiên cứu về “Revisionist Anti-Party Affair” — dùng để đối chiếu vai trò của Lê Đức Thọ, Trần Quốc Hoàn và bộ máy Công an trong chiến dịch 1967; đây là nguồn để mở hồ sơ, chưa phải bằng chứng cuối cùng về trách nhiệm cá nhân.
UQAM, Guerre d'Indochine, hồ sơ Trần Quốc Hoàn — nguồn đối chiếu nước ngoài về vị trí của Trần Quốc Hoàn trong hệ thống an ninh và Bộ Công an.


06:23
Hoàng Phong Nhã
Posted in:
0 comments:
Đăng nhận xét