Success is the ability to go from one failure to another with no loss of enthusiasm. Thành công là khả năng đi từ thất bại này đến thất bại khác mà không mất đi nhiệt huyết (Winston Churchill ). Khi người giàu ăn cắp, người ta bảo anh ta nhầm lẫn, khi người nghèo ăn cắp, người ta bảo anh ta ăn cắp. Tục ngữ Iran. Tiền thì có nghĩa lý gì nếu nó không thể mua hạnh phúc? Agatha Christie. Lý tưởng của đời tôi là làm những việc rất nhỏ mọn với một trái tim thật rộng lớn. Maggy. Tính ghen ghét làm mất đi sức mạnh của con người. Tục ngữ Nga. Men are born to succeed, not to fail. Con người sinh ra để thành công, không phải để thất bại. Henry David Thoreau. Thomas Paine đã viết: Bất lương không phải là TIN hay KHÔNG TIN. Mà bất lương là khi xác nhận rằng mình tin vào một việc mà thực sự mình không tin .

Thứ Tư, 7 tháng 10, 2026

CHƯƠNG 1 - VIỆT NAM ĐANG QUẢN LÝ NỀN KINH TẾ HAY KIẾN TẠO NỀN KINH TẾ?

ĐỐI THOẠI VỚI KINH TẾ VIỆT NAM

Tăng trưởng – Doanh nghiệp – Người lao động – AI và câu hỏi về một nền kinh tế vì con người

CHƯƠNG I

VIỆT NAM ĐANG QUẢN LÝ NỀN KINH TẾ HAY KIẾN TẠO NỀN KINH TẾ?

Một câu hỏi về vai trò của Nhà nước


I. ĐẶT LẠI CÂU HỎI

Trong nhiều thập niên, khi nói về Nhà nước và nền kinh tế Việt Nam, chúng ta thường dùng những khái niệm quen thuộc:

quản lý kinh tế, điều hành kinh tế, quản lý thị trường, quản lý doanh nghiệp, quản lý giá, quản lý đất đai, quản lý đầu tư, quản lý tài chính.

Nhưng một nền kinh tế thị trường hiện đại không thể chỉ được nhìn bằng chữ “quản lý”.

Nhà nước còn phải:

  • tạo lập luật chơi;
  • bảo vệ quyền tài sản;
  • bảo đảm cạnh tranh;
  • cung cấp hạ tầng;
  • cung cấp hàng hóa công;
  • ổn định kinh tế vĩ mô;
  • sửa chữa những thất bại của thị trường;
  • bảo vệ những người dễ bị tổn thương;
  • tạo điều kiện cho doanh nghiệp đổi mới;
  • đầu tư vào giáo dục, khoa học và công nghệ;
  • và quan trọng hơn, tạo ra một môi trường trong đó người dân và doanh nghiệp có thể tự mình tạo ra giá trị.

Vì vậy, câu hỏi của chương này không phải là:

Nhà nước có nên quản lý nền kinh tế hay không?

Nhà nước tất nhiên phải quản lý những lĩnh vực mà thị trường không thể tự giải quyết hoặc cần khuôn khổ chung.

Câu hỏi khó hơn là:

Nhà nước nên quản lý đến đâu, kiến tạo đến đâu, trực tiếp làm đến đâu và để thị trường tự vận hành đến đâu?

Và câu hỏi sâu hơn nữa:

Khi Nhà nước nói rằng mình chuyển từ “quản lý” sang “kiến tạo phát triển”, khoảng cách giữa tuyên bố ấy và thực tế đang ở đâu?

Đây chính là nơi phương pháp Danh nghĩa – Kỳ vọng – Thực thi – Thực tế bắt đầu được áp dụng.


II. DANH NGHĨA: NHÀ NƯỚC VIỆT NAM NÓI GÌ?

Tư duy về vai trò của Nhà nước trong nền kinh tế Việt Nam đã thay đổi đáng kể kể từ Đổi mới.

Việt Nam không còn vận hành nền kinh tế theo mô hình kế hoạch hóa tập trung như trước năm 1986.

Nhưng Việt Nam cũng không lựa chọn mô hình Nhà nước hoàn toàn đứng ngoài nền kinh tế.

Mô hình chính thức được xác định là nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.

Điều đó tạo ra một cấu trúc đặc biệt thị trường được thừa nhận, nhưng Nhà nước vẫn giữ vai trò định hướng, điều tiết và tham gia vào những lĩnh vực được xác định là quan trọng.

Đến năm 2026, tư duy này tiếp tục được thể hiện rất rõ trong các văn kiện mới.

Nghị quyết 79-NQ/TW ngày 6/1/2026 về phát triển kinh tế nhà nước xác định kinh tế nhà nước giữ vai trò chủ đạo, đồng thời nhấn mạnh kinh tế nhà nước phải bình đẳng trước pháp luật với các khu vực kinh tế khác, cùng phát triển lâu dài, hợp tác và cạnh tranh lành mạnh.

Trong khi đó, Nghị quyết 68-NQ/TW ngày 4/5/2025 về phát triển kinh tế tư nhân xác định kinh tế tư nhân là một động lực quan trọng nhất của nền kinh tế quốc dân và đặt ra nhiều mục tiêu nhằm tạo môi trường thuận lợi hơn cho khu vực tư nhân.

Nghị quyết 01/NQ-CP năm 2026 thậm chí sử dụng một ngôn ngữ rất đáng chú ý:

chuyển mạnh và thực chất từ tư duy “quản lý” sang “kiến tạo phát triển”.

Đồng thời văn bản này yêu cầu bảo vệ quyền tài sản, quyền tự do kinh doanh, nâng cao tính ổn định và khả năng dự báo của chính sách, đồng thời hạn chế việc thay đổi chính sách đột ngột hoặc thiếu thống nhất trong thực thi.

Như vậy, về danh nghĩa, câu trả lời tương đối rõ:

Nhà nước Việt Nam không tuyên bố muốn trực tiếp làm thay thị trường.

Nhà nước muốn trở thành người định hướng – kiến tạo – điều tiết – bảo đảm ổn định – dẫn dắt trong những lĩnh vực chiến lược.

Đây là một sự thay đổi quan trọng về tư duy.


III. KỲ VỌNG: “KIẾN TẠO” PHẢI TẠO RA ĐIỀU GÌ?

Nếu Nhà nước chuyển từ quản lý sang kiến tạo, thì điều đó phải tạo ra những kết quả có thể quan sát được.

Một Nhà nước kiến tạo không nhất thiết phải làm nhiều hơn.

Có khi phải làm đúng hơn và làm ít hơn.

Ví dụ:

Nếu doanh nghiệp cần giấy phép để hoạt động, Nhà nước phải bảo đảm thủ tục minh bạch và có thời hạn rõ ràng.

Nếu doanh nghiệp có tài sản hợp pháp, Nhà nước phải bảo vệ quyền tài sản.

Nếu hai doanh nghiệp cạnh tranh, Nhà nước phải bảo đảm luật chơi không thiên vị.

Nếu một doanh nghiệp thất bại vì cạnh tranh, Nhà nước không nhất thiết phải cứu doanh nghiệp đó.

Nhưng nếu doanh nghiệp thất bại vì cơ chế xin – cho, vì một thủ tục bất hợp lý hoặc vì sự phân biệt đối xử, đó lại là vấn đề của thể chế.

Vì vậy, có thể hình dung:

Nhà nước kiến tạo

→ luật chơi rõ ràng→ quyền tài sản được bảo vệ→ cạnh tranh công bằng→ chi phí giao dịch giảm→ doanh nghiệp có động lực đầu tư→ doanh nghiệp đổi mới→ năng suất tăng→ việc làm và thu nhập tăng→ nguồn thu Nhà nước tăng→ Nhà nước có thêm nguồn lực để cung cấp dịch vụ công.

Đây là một vòng tuần hoàn tích cực.

Nhưng nó chỉ xảy ra nếu khâu thực thi phù hợp với mục tiêu.


IV. THỰC THI: ĐÂY MỚI LÀ PHÉP THỬ

Một chính sách tốt trên giấy chưa chắc là một chính sách tốt trong đời sống.

Một luật tốt có thể gặp một nghị định hướng dẫn phức tạp.

Một nghị định tốt có thể gặp thủ tục hành chính khó thực hiện.

Một chính sách hỗ trợ doanh nghiệp có thể tồn tại nhưng doanh nghiệp nhỏ không biết cách tiếp cận.

Một nguồn vốn có thể được bố trí nhưng không giải ngân đúng thời điểm.

Một quy định có thể bảo vệ quyền tự do kinh doanh nhưng cách thực thi tại địa phương lại tạo ra thêm chi phí.

Do đó, không thể đánh giá Nhà nước kiến tạo chỉ bằng số lượng luật được ban hành.

Phải hỏi:

Doanh nghiệp có thực sự cảm nhận được sự thay đổi hay không?

Thời gian xin phép có giảm không?

Chi phí tuân thủ có giảm không?

Khả năng dự đoán chính sách có tăng không?

Quyền tài sản có được bảo vệ tốt hơn không?

Doanh nghiệp nhỏ có tiếp cận được cơ hội giống doanh nghiệp lớn không?

Đây là những câu hỏi mà một nghiên cứu kinh tế nghiêm túc phải trả lời bằng dữ liệu, chứ không bằng khẩu hiệu.


V. THỰC TẾ: NHÀ NƯỚC ĐÃ THAY ĐỔI, NHƯNG CHƯA PHẢI MỌI VẤN ĐỀ ĐỀU ĐÃ GIẢI QUYẾT

Điều quan trọng là phải công bằng với thực tế.

Không thể nói Việt Nam vẫn giữ nguyên tư duy quản lý của thời kinh tế kế hoạch hóa.

Điều đó không đúng.

Nền kinh tế đã thay đổi rất sâu.

Khu vực tư nhân phát triển.

FDI trở thành một bộ phận quan trọng của nền kinh tế.

Doanh nghiệp Việt Nam tham gia các chuỗi cung ứng toàn cầu.

Thị trường vốn, ngân hàng, thương mại điện tử, kinh tế số và nhiều ngành dịch vụ đã phát triển mạnh.

Chính Nhà nước cũng đang tiếp tục điều chỉnh tư duy.

Nghị quyết 68-NQ/TW năm 2025 đặt trọng tâm vào phát triển kinh tế tư nhân, trong đó nhấn mạnh môi trường pháp lý ổn định, quyền tài sản, an toàn cho hoạt động kinh doanh, tổ chức thực thi chính sách và cạnh tranh bình đẳng.

Nghị quyết 79-NQ/TW năm 2026 đồng thời thừa nhận những hạn chế của khu vực kinh tế nhà nước: sử dụng một số nguồn lực chưa hiệu quả, còn lãng phí và thất thoát; một số doanh nghiệp nhà nước chưa tương xứng với nguồn lực đang nắm giữ và năng lực cạnh tranh quốc tế còn hạn chế.

Những thừa nhận đó rất đáng chú ý.

Bởi vì một hệ thống chỉ thực sự có khả năng cải cách khi nó nhìn thấy những điểm yếu của chính mình.


VI. NHƯNG “KIẾN TẠO” KHÔNG CÓ NGHĨA LÀ NHÀ NƯỚC LÀM THAY DOANH NGHIỆP

Một Nhà nước kiến tạo có thể xây đường, nhưng không nhất thiết phải tự mình vận tải hàng hóa.

Có thể đầu tư hạ tầng điện, nhưng không nhất thiết phải quyết định thay doanh nghiệp sản xuất sản phẩm gì.

Có thể đầu tư giáo dục, nhưng không thể quyết định thay từng người lao động phải học nghề gì.

Có thể hỗ trợ đổi mới công nghệ, nhưng không thể bảo đảm mọi công nghệ được Nhà nước lựa chọn đều thành công.

Có thể định hướng ngành chiến lược, nhưng phải chấp nhận rằng thị trường và doanh nghiệp có thể phát hiện những cơ hội mà Nhà nước chưa nhìn thấy.

Đây chính là giới hạn của năng lực hoạch định chính sách.

Không có Nhà nước nào có đủ thông tin để biết trước toàn bộ nền kinh tế.

Hàng triệu doanh nghiệp và hàng chục triệu người lao động tạo ra một lượng thông tin mà một bộ máy hành chính không thể thay thế hoàn toàn.


VII. MẶT NGƯỢC: THỊ TRƯỜNG CŨNG KHÔNG PHẢI LÀ LỜI GIẢI CHO MỌI THỨ

Nhưng nếu đi đến cực ngược lại và nói:

“Hãy để thị trường tự giải quyết tất cả” thì cũng không đúng. Thị trường có thể tạo ra hiệu quả. Nhưng thị trường cũng có thể tạo ra độc quyền. Có thể tạo bất bình đẳng, gây ô nhiễm, bỏ lại những người không có khả năng cạnh tranh và tạo ra bong bóng tài sản, khiến doanh nghiệp chạy theo lợi nhuận ngắn hạn thay vì lợi ích dài hạn.

Do đó: Nhà nước không thể biến mất.

Nhưng Nhà nước cũng không nên biến mình thành người chơi lớn nhất trong mọi cuộc chơi.

Đây chính là bài toán khó nhất.


VIII. NHÀ NƯỚC – THỊ TRƯỜNG – DOANH NGHIỆP: AI LÀM GÌ?

Có thể tạm đặt ba vai trò cạnh nhau:

Chủ thể Vai trò chính
Nhà nước Đặt luật chơi, bảo đảm cạnh tranh, cung cấp hàng hóa công, ổn định vĩ mô, sửa thất bại thị trường
Doanh nghiệp Đầu tư, sản xuất, đổi mới, chấp nhận rủi ro, tạo việc làm và giá trị
Thị trường Phát tín hiệu về giá, nhu cầu, hiệu quả và phân bổ nguồn lực

Nhưng còn một chủ thể thứ tư:

Người dân

Người dân vừa là người lao động, người tiêu dùng, người tiết kiệm, người đầu tư, người nộp thuế và cuối cùng là người thụ hưởng hoặc chịu chi phí của chính sách kinh tế.

Nếu nền kinh tế tăng trưởng nhưng người dân không có khả năng cải thiện đời sống tương xứng, thì phải đặt lại câu hỏi về chất lượng tăng trưởng.

Nếu doanh nghiệp phát triển nhưng người lao động không được nâng cao năng suất và thu nhập, cũng phải đặt câu hỏi.

Nếu Nhà nước có thêm nguồn thu nhưng chất lượng dịch vụ công không tăng, cũng phải đặt câu hỏi.

Nói cách khác:

Nền kinh tế không tồn tại để phục vụ những con số. Những con số tồn tại để giúp chúng ta hiểu nền kinh tế đang phục vụ con người như thế nào.


IX. KHOẢNG CÁCH: TỪ “KIẾN TẠO” ĐẾN “KIẾN TẠO THỰC”

Đây là điểm tôi muốn đặt ra như một giả thuyết nghiên cứu cho toàn bộ cuốn sách.

Danh nghĩa:

Nhà nước chuyển từ quản lý sang kiến tạo.

Kỳ vọng:

Môi trường kinh doanh tốt hơn, quyền tài sản được bảo vệ hơn, cạnh tranh bình đẳng hơn, doanh nghiệp năng động hơn, năng suất cao hơn.

Thực thi:

Phải xem từng chính sách được triển khai như thế nào ở Trung ương và địa phương.

Thực tế:

Phải đo bằng thời gian, chi phí, năng suất, đầu tư, số doanh nghiệp sống sót, khả năng mở rộng và chất lượng việc làm.

Khoảng cách:

Khoảng cách giữa những điều đó chính là đối tượng nghiên cứu.

Không nên mặc định khoảng cách là thất bại.

Nhưng cũng không được che giấu nó.


X. MỘT THAY ĐỔI ĐÁNG CHÚ Ý TRONG NĂM 2026

Năm 2026 cho chúng ta một trường hợp rất tốt để kiểm nghiệm phương pháp này.

Chính phủ đặt mục tiêu tăng trưởng GDP từ 10% trở lên trong năm 2026, đồng thời yêu cầu chuyển mạnh từ tư duy “quản lý” sang “kiến tạo phát triển”.

Đây là Danh nghĩa và Kỳ vọng.

Nhưng nó chưa phải Thực tế. Thực tế chỉ có thể đánh giá sau khi có kết quả kinh tế thực tế và phải xem xét nhiều chỉ tiêu khác nhau.

Đặc biệt, không thể chỉ hỏi GDP có đạt 10% hay không.

Phải hỏi thêm:

  • năng suất lao động tăng bao nhiêu;
  • lạm phát thực tế thế nào;
  • doanh nghiệp có khỏe hơn không;
  • đầu tư tư nhân tăng hay giảm;
  • doanh nghiệp nhỏ có lớn lên không;
  • tiền lương thực tế thay đổi thế nào;
  • tỷ lệ việc làm chính thức ra sao;
  • tín dụng chảy vào sản xuất hay tài sản;
  • giá trị Việt Nam giữ lại trong chuỗi cung ứng tăng hay không;
  • năng lực công nghệ trong nước tăng hay không.

Nếu GDP đạt 10% nhưng năng suất không tăng tương ứng, đó là một câu chuyện.

Nếu GDP đạt 10% cùng với năng suất, thu nhập và năng lực doanh nghiệp cùng tăng, đó lại là một câu chuyện khác.

Cùng một con số GDP nhưng chất lượng tăng trưởng có thể rất khác nhau.


XI. PHẢN CHỨNG

Giả sử một Nhà nước rất tích cực. Đầu tư rất nhiều.Ban hành rất nhiều chính sách. Hỗ trợ rất nhiều doanh nghiệp. Can thiệp vào rất nhiều lĩnh vực.

Nhưng năng suất vẫn thấp.

Doanh nghiệp vẫn không lớn lên.

Công nghệ vẫn phụ thuộc.

Người lao động vẫn chủ yếu làm công việc giá trị thấp.

Khi đó phải hỏi:

Nhà nước đã làm nhiều, nhưng đã tạo ra đúng môi trường chưa?

Ngược lại, một Nhà nước có thể giảm can thiệp trực tiếp nhưng tạo được:

luật pháp tốt + cạnh tranh công bằng + quyền tài sản chắc chắn + hạ tầng tốt + giáo dục tốt + thị trường vốn hiệu quả.

Nếu doanh nghiệp từ đó tự phát triển mạnh, thì Nhà nước đang làm tốt vai trò kiến tạo dù không trực tiếp điều hành từng doanh nghiệp.

Đây là một nguyên tắc quan trọng:

Hiệu quả của Nhà nước không nên đo bằng Nhà nước làm được bao nhiêu việc, mà bằng xã hội và nền kinh tế có thể tự làm được bao nhiêu việc nhờ một thể chế tốt.


XII. TỔN THẤT NẾU KIẾN TẠO KHÔNG THÀNH CÔNG

Nếu khoảng cách giữa “kiến tạo” và “kiến tạo thực” kéo dài, tổn thất không chỉ nằm ở doanh nghiệp.

Nó có thể lan ra toàn bộ nền kinh tế.

Doanh nghiệp

Chi phí vốn, chi phí tuân thủ và chi phí cơ hội tăng.

Người lao động

Cơ hội việc làm chất lượng cao giảm.

Người tiêu dùng

Giá hàng hóa và dịch vụ có thể cao hơn nếu cạnh tranh yếu.

Nhà nước

Nguồn lực ngân sách có thể bị sử dụng kém hiệu quả.

Thế hệ trẻ

Mất đi những cơ hội đầu tư vào kỹ năng và công nghệ.

Quốc gia

Mất thời gian trong cuộc cạnh tranh quốc tế.

Và có một tổn thất khó đo bằng GDP:

mất niềm tin.

Một doanh nghiệp có thể chịu được một chính sách chưa hoàn hảo.

Nhưng khó tồn tại nếu không biết năm sau luật chơi có thay đổi hay không.


XIII. BÀI HỌC HƯNG QUỐC

Từ góc nhìn Hưng Quốc Học, vấn đề không phải là:

Nhà nước mạnh hay thị trường mạnh?

Mà là:

Nhà nước có đủ năng lực để tạo ra một môi trường trong đó người dân và doanh nghiệp có thể phát huy năng lực của mình hay không?

Một Nhà nước yếu về năng lực sẽ không thể xây dựng hạ tầng, giáo dục, pháp luật và an sinh cần thiết.

Nhưng một Nhà nước mạnh về quyền lực mà thiếu giới hạn, thiếu minh bạch và thiếu trách nhiệm giải trình cũng có thể tạo ra những rủi ro khác.

Do đó, nguyên tắc:

“Nhà nước mạnh về năng lực, bị giới hạn về quyền lực.”

có thể trở thành một trong những nền tảng quan trọng của tư duy kinh tế Hưng Quốc.

Nhà nước phải đủ mạnh để:

  • bảo vệ luật pháp;
  • xây dựng hạ tầng;
  • chống độc quyền;
  • bảo vệ cạnh tranh;
  • đầu tư cho tri thức;
  • ứng phó khủng hoảng;
  • bảo vệ lợi ích quốc gia.

Nhưng Nhà nước cũng phải đủ kỷ luật thể chế để không biến năng lực quản lý thành quyền can thiệp tùy tiện.


XIV. KẾT LUẬN MỞ

Vì vậy, câu hỏi:

“Việt Nam đang quản lý nền kinh tế hay kiến tạo nền kinh tế?”

không thể trả lời bằng một chữ “có” hoặc “không”.

Việt Nam đã đi một chặng đường dài từ quản lý trực tiếp sang sử dụng thị trường như một cơ chế phân bổ nguồn lực.

Tư duy “kiến tạo phát triển” hiện đã được xác định rõ hơn trong các văn kiện chính sách.

Nhưng tuyên bố về kiến tạo chưa phải là bằng chứng của một Nhà nước kiến tạo thành công.

Phần khó nhất nằm ở thực thi.

Và cuối cùng, thước đo không phải là Nhà nước đã ban hành bao nhiêu nghị quyết.

Mà là:

Doanh nghiệp có làm ăn dễ hơn không?

Người lao động có tạo ra giá trị cao hơn không?

Thu nhập thực tế có tăng không?

Năng suất có tăng không?

Công nghệ có được làm chủ hơn không?

Cơ hội có được phân bổ công bằng hơn không?

Và nền kinh tế có trở nên tự chủ, có sức chống chịu và có khả năng cạnh tranh cao hơn không?

Nếu câu trả lời là có, thì kiến tạo đang trở thành thực tế.

Nếu khoảng cách vẫn lớn, thì chương tiếp theo phải hỏi:

Tăng trưởng GDP có phải là phát triển hay không?

 XV. NHỮNG NGUY HIỂM CỦA KINH TẾ CHỈ HUY TRONG BỐI CẢNH HIỆN NAY

Đây nên là một mục chính thức của Chương I, đồng thời là chủ đề được theo dõi xuyên suốt cuốn sách.

 1\. Nguy hiểm thứ nhất: Một trung tâm không thể biết hết nền kinh tế

Nền kinh tế gồm hàng triệu quyết định mỗi ngày: người tiêu dùng muốn mua gì, doanh nghiệp cần nguyên liệu nào, công nghệ nào sắp lỗi thời, ngành nào có nhu cầu mới, địa phương nào thiếu lao động và sản phẩm nào không còn khả năng cạnh tranh.

Phần lớn thông tin này nằm rải rác trong đời sống thực tế. Nó thay đổi nhanh và thường chỉ được người trực tiếp tham gia thị trường nhận biết đầy đủ.

Nhà kinh tế Friedrich Hayek đã phân tích vấn đề này trong bài The Use of Knowledge in Society (1945): tri thức kinh tế phân tán trong xã hội, và hệ thống giá cả giúp truyền tải một phần thông tin đó. Một cơ quan trung tâm khó có thể thu thập, cập nhật và xử lý toàn bộ tri thức ấy kịp thời.

Nguy cơ: khi quyết định sản xuất, giá cả và phân bổ nguồn lực bị tập trung quá mức, kế hoạch có thể dựa trên thông tin đã lỗi thời, thiếu chính xác hoặc không phản ánh nhu cầu thực.

Ví dụ, một cơ quan có thể dự báo nhu cầu thép tăng và thúc đẩy đầu tư công suất sản xuất. Nhưng nếu nhu cầu thực tế thay đổi, công suất mới có thể dư thừa, vốn bị chôn vào tài sản khó chuyển đổi, còn những ngành cần vốn lại thiếu nguồn lực.

Đây là một ví dụ về cơ chế rủi ro, không phải khẳng định rằng mọi dự án do Nhà nước định hướng đều mắc sai lầm.

 2\. Nguy hiểm thứ hai: Mục tiêu hành chính có thể lấn át nhu cầu thực

Trong cơ chế thị trường, doanh nghiệp phải đối diện với khách hàng, chi phí, doanh thu và khả năng tồn tại.

Trong cơ chế chỉ huy quá mức, doanh nghiệp có thể bị đánh giá chủ yếu bằng việc hoàn thành chỉ tiêu được giao.

Khi đó, một câu hỏi nguy hiểm xuất hiện:

Doanh nghiệp đang tạo ra giá trị mà xã hội cần, hay đang hoàn thành những chỉ tiêu mà bộ máy quản lý muốn nhìn thấy?

Nếu thành tích được đo bằng sản lượng thay vì nhu cầu thực, doanh nghiệp có thể sản xuất hàng hóa không bán được.

Nếu thành tích được đo bằng số vốn đã giải ngân thay vì hiệu quả của dự án, người thực hiện có thể ưu tiên giải ngân nhanh hơn việc lựa chọn dự án tốt.

Nếu địa phương được đánh giá bằng số dự án được công bố, họ có thể có động lực thu hút dự án lớn ngay cả khi hiệu quả kinh tế dài hạn chưa được chứng minh đầy đủ.

Đây là lý do phải phân biệt hoàn thành chỉ tiêu hành chính với tạo ra giá trị kinh tế thực.

 3\. Nguy hiểm thứ ba: Sai lầm có thể lan rộng khi quá nhiều quyết định cùng dựa vào một giả định

Trong một nền kinh tế có nhiều doanh nghiệp độc lập, một doanh nghiệp chọn sai sản phẩm có thể chịu tổn thất, nhưng doanh nghiệp khác vẫn có thể phát triển theo hướng khác.

Nếu nhiều doanh nghiệp cùng chịu một định hướng, cùng dựa vào một dự báo hoặc cùng được khuyến khích đầu tư vào một lĩnh vực, sai lầm ban đầu có thể lan rộng hơn.

Chẳng hạn, nếu tín dụng, đất đai, đầu tư công và ưu đãi cùng tập trung vào một ngành mà triển vọng thực tế không đạt kỳ vọng, hậu quả có thể bao gồm:

* công suất dư thừa;

* nợ khó trả;

* tài sản mất giá;

* ngân hàng chịu rủi ro;

* ngân sách phải hỗ trợ;

* doanh nghiệp ở các ngành khác thiếu vốn.

Nghiên cứu của Quỹ Tiền tệ Quốc tế về rủi ro tài khóa từ doanh nghiệp nhà nước cho thấy các khoản lỗ và nghĩa vụ nợ của doanh nghiệp có thể chuyển thành gánh nặng ngân sách, đặc biệt khi Nhà nước phải cứu trợ doanh nghiệp gặp khó khăn.

Bài học không phải là Nhà nước không được định hướng đầu tư. Bài học là phải có thẩm định độc lập, giới hạn rủi ro, công khai nghĩa vụ tài chính và cơ chế dừng dự án khi các giả định không còn đúng.

4\. Nguy hiểm thứ tư: Doanh nghiệp có thể chuyển từ cạnh tranh sang tìm kiếm đặc quyền

Nếu thành công phụ thuộc quá nhiều vào khả năng tiếp cận cơ quan cấp phép, vốn ưu đãi, đất đai hoặc quyết định hành chính, doanh nghiệp có thể dành nhiều nguồn lực cho việc tìm kiếm lợi thế thể chế thay vì cải tiến sản phẩm.

Khi ấy, doanh nghiệp giỏi đổi mới chưa chắc có lợi thế bằng doanh nghiệp giỏi tiếp cận nguồn lực.

Đây là một dạng méo mó động lực kinh tế.

Nguy cơ này không chỉ xuất hiện trong kinh tế chỉ huy cổ điển. Nó cũng có thể xuất hiện trong nền kinh tế mang danh nghĩa thị trường nếu quyền tiếp cận nguồn lực không minh bạch hoặc cạnh tranh không bình đẳng.

Báo cáo Viet Nam 2045—Breaking Through: Institutions for a High-Income Future của Ngân hàng Thế giới nhấn mạnh tầm quan trọng của quy định rõ ràng, thực thi công bằng, trách nhiệm giải trình và thể chế hỗ trợ khu vực tư nhân. Báo cáo cũng lưu ý nguy cơ các nhóm lợi ích cản trở cạnh tranh và cải cách.

 5\. Nguy hiểm thứ năm: Ngân sách công có thể phải gánh hậu quả của những quyết định kém hiệu quả

Khi một doanh nghiệp tư nhân thất bại, chủ sở hữu và nhà đầu tư thường phải chịu phần lớn tổn thất theo các quy định pháp luật liên quan.

Nhưng khi một doanh nghiệp nhà nước gặp khó khăn, câu hỏi phức tạp hơn:

* Có cần duy trì dịch vụ thiết yếu không?

* Có phải hỗ trợ doanh nghiệp để bảo vệ hệ thống tài chính?

* Có nghĩa vụ nợ nào cuối cùng có thể chuyển sang Nhà nước?

* Chi phí cứu trợ sẽ được lấy từ đâu?

* Nếu sử dụng ngân sách, những chương trình công nào có thể bị giảm nguồn lực?

Không phải mọi doanh nghiệp nhà nước thua lỗ đều cần bị đóng cửa. Một số doanh nghiệp thực hiện nhiệm vụ công ích hoặc cung cấp dịch vụ thiết yếu mà thị trường không đáp ứng đầy đủ.

Nhưng nhiệm vụ công ích cần được xác định rõ, chi phí cần được công khai và hiệu quả cần được đánh giá.

Nếu không, xã hội sẽ khó phân biệt chi phí cần thiết để phục vụ lợi ích công với tổn thất do quản trị yếu kém.

6\. Nguy hiểm thứ sáu: Kế hoạch có thể đúng khi lập nhưng sai khi hoàn cảnh thay đổi

Một kế hoạch dài hạn luôn dựa trên các giả định về công nghệ, dân số, giá cả, thương mại và địa chính trị.

Nhưng thế giới không đứng yên.

AI có thể làm thay đổi nhu cầu lao động. Một công nghệ mới có thể khiến nhà máy vừa đầu tư trở nên kém cạnh tranh. Xung đột quốc tế có thể làm thay đổi giá năng lượng. Một thị trường xuất khẩu lớn có thể thay đổi chính sách thương mại.

Nếu kế hoạch không có cơ chế điều chỉnh, bộ máy có thể tiếp tục thực hiện một quyết định chỉ vì quyết định ấy đã được phê duyệt.

Chi phí chìm không phải là lý do đủ để tiếp tục một dự án không còn hiệu quả.

Một Nhà nước có năng lực không chỉ biết lập kế hoạch. Nhà nước còn phải biết khi nào cần sửa kế hoạch, thu hẹp quy mô hoặc dừng lại.

 7\. Nguy hiểm thứ bảy: AI có thể làm tăng khả năng chỉ huy, nhưng không tự bảo đảm quyết định đúng

Đây là vấn đề mới của thời đại hiện nay.

AI, dữ liệu lớn và các hệ thống quản lý số giúp Nhà nước thu thập thông tin, dự báo nhu cầu và phối hợp chính sách nhanh hơn trước.

Nhưng công nghệ không xóa bỏ hoàn toàn vấn đề tri thức.

Dữ liệu có thể thiếu, sai lệch hoặc phản ánh không đầy đủ những người hoạt động ngoài hệ thống chính thức. Mô hình dự báo có thể dựa trên những giả định sai. Một hệ thống tối ưu hóa có thể hoàn thành mục tiêu được giao nhưng bỏ qua những hậu quả mà người thiết kế chưa đưa vào mô hình.

Nếu AI được dùng để hỗ trợ phân tích, phát hiện rủi ro và đánh giá nhiều kịch bản, nó có thể nâng cao năng lực quản lý.

Nếu AI được dùng để củng cố một cơ chế chỉ huy cứng nhắc, trong đó chỉ tiêu trung tâm không thể bị chất vấn, nó có thể làm cho sai lầm được thực hiện nhanh hơn và trên quy mô lớn hơn.

Vì vậy, vấn đề không phải là chọn giữa AI và thị trường. Vấn đề là thiết kế cơ chế để công nghệ hỗ trợ con người ra quyết định, có kiểm chứng, có phản biện và có khả năng sửa sai.

 XVI. PHÂN BIỆT KẾ HOẠCH PHÁT TRIỂN VỚI KINH TẾ CHỈ HUY

Để tránh kết luận cực đoan, cuốn sách cần giữ một ranh giới rõ ràng.

| Hoạt động của Nhà nước                                                    | Có đồng nghĩa với kinh tế chỉ huy không? |

| ------------------------------------------------------------------------- | ---------------------------------------- |

| Lập chiến lược phát triển 10–20 năm                                       | Không nhất thiết                         |

| Đầu tư đường sá, giáo dục, y tế và hạ tầng số                             | Không                                    |

| Quy định tiêu chuẩn an toàn, môi trường và cạnh tranh                     | Không                                    |

| Hỗ trợ nghiên cứu cơ bản và công nghệ có ngoại tác lớn                    | Không                                    |

| Định hướng ngành chiến lược nhưng vẫn cho phép cạnh tranh                 | Không nhất thiết                         |

| Quyết định quá sâu doanh nghiệp phải sản xuất gì, bao nhiêu và bán cho ai | Có thể là biểu hiện của cơ chế chỉ huy   |

| Dùng chỉ tiêu hành chính thay thế tín hiệu nhu cầu và hiệu quả            | Là một nguy cơ đặc trưng                 |

| Duy trì dự án kém hiệu quả vì thành tích hoặc vì đã đầu tư quá nhiều      | Là rủi ro quản trị nghiêm trọng          |

Sự phân biệt này phù hợp với cách tiếp cận của Ngân hàng Thế giới: Nhà nước có những chức năng thiết yếu để tạo lập, ổn định, điều tiết và bổ trợ thị trường; nhưng việc thực hiện các chức năng ấy đòi hỏi thể chế có năng lực và trách nhiệm giải trình.

 XVII. ÁP DỤNG VÀO VIỆT NAM: PHẢI KIỂM CHỨNG ĐIỀU GÌ?

Đối với Việt Nam, chúng ta không nên chỉ hỏi nền kinh tế có bao nhiêu doanh nghiệp nhà nước hoặc Nhà nước sở hữu bao nhiêu tài sản.

Cần đi sâu hơn vào cách nguồn lực được phân bổ và cách các quyết định được sửa đổi khi không đạt kết quả.

Bảy nhóm câu hỏi cần được nghiên cứu bằng số liệu:

* Vốn: tín dụng và vốn đầu tư được phân bổ theo hiệu quả kinh tế, rủi ro hay khả năng tiếp cận nguồn lực?

* Đất đai: việc phân bổ đất có minh bạch, có cạnh tranh và có phản ánh chi phí cơ hội không?

* Đầu tư công: dự án có được đánh giá độc lập trước khi phê duyệt và sau khi hoàn thành không?

* Doanh nghiệp nhà nước: hiệu quả kinh doanh, nhiệm vụ công ích, nghĩa vụ nợ và hỗ trợ từ ngân sách có được tách bạch không?

* Doanh nghiệp tư nhân: quyền gia nhập thị trường, tiếp cận vốn và cạnh tranh có được bảo đảm bình đẳng không?

* Chính sách: khi kết quả thấp hơn kỳ vọng, cơ quan chịu trách nhiệm có công khai nguyên nhân và điều chỉnh không?

* Dữ liệu: có thể đối chiếu số liệu chính thức với nghiên cứu độc lập và dữ liệu ở cấp doanh nghiệp hay không?

Đây là những câu hỏi nghiên cứu, không phải kết luận rằng tất cả các vấn đề trên đều đã xảy ra ở Việt Nam. Muốn đưa ra kết luận cho từng lĩnh vực, ta phải có dữ liệu, trường hợp cụ thể và nguồn đối chiếu.

Kết luận bổ sung cho Chương I

Nguy hiểm của kinh tế chỉ huy không đơn giản nằm ở việc Nhà nước tham gia nhiều hay ít.

Nguy hiểm nằm ở chỗ quyền quyết định tập trung quá mức, thông tin không đầy đủ, động lực bị méo mó và sai lầm không được sửa kịp thời.

Một nền kinh tế có thể cần Nhà nước chủ động trong hạ tầng, giáo dục, công nghệ, an ninh năng lượng và những lĩnh vực chiến lược. Nhưng sự chủ động ấy cần đi cùng cạnh tranh, minh bạch, đánh giá độc lập và trách nhiệm giải trình.

Từ góc nhìn Hưng Quốc Học, nguyên tắc cần giữ là:

Nhà nước phải đủ năng lực để kiến tạo phát triển, nhưng không nên mặc định rằng Nhà nước có thể biết và quyết định thay toàn bộ nền kinh tế.

Đó cũng là lý do phải nghiên cứu không chỉ những gì Nhà nước tuyên bố, mà cả cách nguồn lực được phân bổ, kết quả thực tế và khả năng sửa sai.

Hoàng Phong Nhã 

TÀI LIỆU THAM KHẢO CHÍNH

  1. Chính phủ Việt Nam, Nghị quyết số 01/NQ-CP ngày 08/01/2026 về nhiệm vụ, giải pháp chủ yếu thực hiện Kế hoạch phát triển kinh tế – xã hội và dự toán ngân sách nhà nước năm 2026.

  2. Bộ Chính trị, Nghị quyết số 79-NQ/TW ngày 06/01/2026 về phát triển kinh tế nhà nước. Văn bản đồng thời nêu cả vai trò của kinh tế nhà nước và những hạn chế về hiệu quả sử dụng nguồn lực, năng lực cạnh tranh và tổ chức thực hiện.

  3. Bộ Chính trị, Nghị quyết số 68-NQ/TW ngày 04/05/2025 về phát triển kinh tế tư nhân.

  4. Chính phủ, Nghị quyết số 98/NQ-CP ngày 03/10/2017, Chương trình hành động thực hiện Nghị quyết 10-NQ/TW năm 2017 về phát triển kinh tế tư nhân.

  5. Bộ Chính trị, Nghị quyết số 10-NQ/TW ngày 08/06/2026 về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài. Văn bản xác định FDI là một bộ phận quan trọng của nền kinh tế và đặt vấn đề nâng cao năng lực tự chủ, sức cạnh tranh và liên kết với doanh nghiệp trong nước.

  6. World Bank, Viet Nam 2045—Breaking Through: Institutions for a High-Income Future. Báo cáo phân tích sự chuyển đổi vai trò của Nhà nước từ trực tiếp cung cấp hàng hóa, dịch vụ sang tạo khuôn khổ hỗ trợ khu vực tư nhân, đồng thời nhấn mạnh các thể chế tạo lập, ổn định, bổ trợ và điều tiết thị trường.

  7. World Bank, Viet Nam Rising: Pathways to a High-Income Future (2025). Báo cáo đặt vấn đề về mô hình tăng trưởng mới, doanh nghiệp trong nước, việc làm chất lượng và yêu cầu cải cách để Việt Nam tiến tới nền kinh tế thu nhập cao.

  8. World Bank, Viet Nam Economic Update, May 2026. Báo cáo đánh giá tăng trưởng Việt Nam, đồng thời nhấn mạnh yêu cầu giữ lại nhiều giá trị hơn trong nước, tăng liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước và nâng năng suất.

  9. Tài liệu tham khảo bổ sung 

    * Hayek, F. A. (1945). “The Use of Knowledge in Society.” American Economic Review, 35(4), 519–530. Có thể đọc phần phân tích học thuật tại [Stanford Encyclopedia of Philosophy – Friedrich Hayek](https://plato.stanford.edu/archives/win2020/entries/friedrich-hayek/).

    * World Bank. Viet Nam 2045—Breaking Through: Institutions for a High-Income Future. [Trang báo cáo chính thức](https://www.worldbank.org/en/country/vietnam/publication/viet-nam-2045-breaking-through-institutions-for-a-high-income-future).

    * Baum, A., Medas, P. A., Soler, A., & Sy, M. (2020). Managing Fiscal Risks from State-Owned Enterprises. IMF Working Paper 2020/213. [Bản chính thức của IMF](https://www.imf.org/en/publications/wp/issues/2020/09/25/managing-fiscal-risks-from-state-owned-enterprises-49773).

    * Baum, A., Medas, P. A., Soler, A., & Sy, M. (2021). How to Assess Fiscal Risks from State-Owned Enterprises: Benchmarking and Stress Testing. IMF How-To Note. [Bản chính thức của IMF](https://www.imf.org/en/publications/fiscal-affairs-department-how-to-notes/issues/2021/08/18/how-to-assess-fiscal-risks-from-state-owned-enterprises-463616).

    * World Bank. Viet Nam 2045 — báo cáo về thể chế và triển vọng phát triển thu nhập cao, có phân tích quá trình chuyển đổi từ kinh tế kế hoạch hóa sang nền kinh tế dựa nhiều hơn vào cơ chế thị trường. [Tài liệu toàn văn](https://openknowledge.worldbank.org/bitstreams/76d0c91e-94ad-4cc4-ad17-841237ff9d3a/download

Ghi chú phương pháp

Trong chương này, “Danh nghĩa” không được coi là “Thực tế”. Các nghị quyết và tuyên bố chính sách được sử dụng để xác định Nhà nước muốn làm gì và kỳ vọng điều gì. Còn việc đã làm được đến đâu sẽ phải kiểm chứng bằng dữ liệu kinh tế, dữ liệu doanh nghiệp, dữ liệu lao động và các nghiên cứu độc lập ở những chương tiếp theo.

Đây sẽ là nguyên tắc xuyên suốt cuốn sách: không phủ nhận số liệu chính thức, nhưng cũng không để số liệu chính thức tự trở thành kết luận cuối cùng.

0 comments:

Đăng nhận xét