Success is the ability to go from one failure to another with no loss of enthusiasm. Thành công là khả năng đi từ thất bại này đến thất bại khác mà không mất đi nhiệt huyết (Winston Churchill ). Khi người giàu ăn cắp, người ta bảo anh ta nhầm lẫn, khi người nghèo ăn cắp, người ta bảo anh ta ăn cắp. Tục ngữ Iran. Tiền thì có nghĩa lý gì nếu nó không thể mua hạnh phúc? Agatha Christie. Lý tưởng của đời tôi là làm những việc rất nhỏ mọn với một trái tim thật rộng lớn. Maggy. Tính ghen ghét làm mất đi sức mạnh của con người. Tục ngữ Nga. Men are born to succeed, not to fail. Con người sinh ra để thành công, không phải để thất bại. Henry David Thoreau. Thomas Paine đã viết: Bất lương không phải là TIN hay KHÔNG TIN. Mà bất lương là khi xác nhận rằng mình tin vào một việc mà thực sự mình không tin .

Thứ Năm, 1 tháng 10, 2026

LỜI MỞ ĐẦU - ĐỐI THOẠI VỚI VÕ VĂN KIỆT - SÁU DÂN – NGƯỜI ĐI GIỮA NHỮNG CÁI RÀO

ĐỐI THOẠI VỚI VÕ VĂN KIỆT

Một con người giữa những con người làm nên thời đại

LỜI MỞ ĐẦU

SÁU DÂN – NGƯỜI ĐI GIỮA NHỮNG CÁI RÀO

Có những người đi vào lịch sử bởi họ đứng ở đỉnh cao quyền lực. Có những người đi vào lịch sử bởi một chiến thắng, và có những người đáng để nhìn lại vì, ở những thời điểm nhất định, họ nhận ra rằng cách làm cũ không còn giải quyết được những vấn đề mới của đất nước.Võ Văn Kiệt thuộc về trường hợp thứ ba.

Nhưng nếu chỉ gọi ông là một nhà lãnh đạo “đổi mới”, chúng ta vẫn chưa trả lời được câu hỏi quan trọng nhất điều gì đã làm nên Võ Văn Kiệt?

Một con người sinh ra ở Vũng Liêm, Vĩnh Long, trong một gia đình nông dân nghèo; tham gia hoạt động cách mạng từ năm 1938, vào Đảng năm 1939, tham gia Khởi nghĩa Nam Kỳ năm 1940, rồi trải qua chiến tranh, hoạt động ở U Minh, Bạc Liêu, Tây Nam Bộ, Sài Gòn – Gia Định và cuối cùng trở thành người đứng đầu Chính phủ trong những năm đầu của thời kỳ Đổi mới.

Nhưng những dòng tiểu sử ấy, dù chính xác, vẫn chưa phải là lịch sử.

Lịch sử bắt đầu khi ta hỏi vì sao cùng sống trong một thời đại, cùng đứng trong một hệ thống, cùng chịu những hoàn cảnh chính trị tương tự, nhưng mỗi người lại lựa chọn khác nhau? Đó là lý do cuốn sách này không chỉ đối thoại với Võ Văn Kiệt.

Nó sẽ đặt ông bên cạnh Lê Duẩn, Phạm Hùng, Trường Chinh, Nguyễn Văn Linh, Đỗ Mười, Nguyễn Cơ Thạch, Kim Ngọc, những cán bộ, chuyên gia, doanh nhân, trí thức và cả những người từng đứng ở phía bên kia của cuộc chiến.

Bởi một con người chỉ thực sự hiện ra khi đặt cạnh những con người khác.

1. Võ Văn Kiệt không sinh ra đã là “người đổi mới”

Nếu nhìn từ năm 1986 hoặc những năm 1990 trở về trước, rất dễ mắc một sai lầm khi lấy kết quả của Đổi mới để giải thích toàn bộ con người Võ Văn Kiệt.

Nhưng chàng trai Phan Văn Hòa của Vũng Liêm năm 1938 chưa phải là “Võ Văn Kiệt của Đổi mới”.

Năm 1938, ông mới 16 tuổi khi tham gia phong trào Thanh niên phản đế. Năm 1939, ông được kết nạp vào Đảng Cộng sản Đông Dương. Năm 1940, ông tham gia Khởi nghĩa Nam Kỳ ở Vũng Liêm. Sau thất bại của cuộc khởi nghĩa, ông rút về U Minh và tiếp tục hoạt động cách mạng.

Đó là một con người được hình thành trước hết bởi chiến tranh, tổ chức, kỷ luật cách mạng và cuộc đấu tranh giành chính quyền. Cho nên, nếu sau này ông trở thành một trong những nhân vật thúc đẩy đổi mới, câu hỏi phải đặt ra là Một người được đào tạo trong một hệ thống cách mạng tập trung đã chuyển hóa tư duy của mình như thế nào khi phải quản lý một xã hội hòa bình, một nền kinh tế và một thành phố hàng triệu dân? Đây mới là câu chuyện đáng nghiên cứu.

2. Không có Võ Văn Kiệt nếu không có Nam Bộ

Võ Văn Kiệt không thể được hiểu đầy đủ nếu tách khỏi Nam Bộ. Nam Bộ không chỉ là nơi ông sinh ra, và còn là môi trường chính trị, kinh tế và xã hội đã tạo nên phần lớn kinh nghiệm thực tiễn của ông.

Từ Vũng Liêm đến U Minh, từ Rạch Giá đến Bạc Liêu, rồi Sài Gòn – Gia Định, con đường của ông gắn với những vùng đất mà đời sống thực tế thường buộc người cán bộ phải giải quyết vấn đề trước khi có đầy đủ chỉ dẫn từ cấp trên.

Sau năm 1954, ông được phân công ở lại miền Nam. Ông từng giữ vị trí Phó Bí thư Liên Tỉnh ủy Hậu Giang, sau đó trở thành Bí thư Khu ủy Sài Gòn – Gia Định; từ năm 1961 là Ủy viên Trung ương Cục miền Nam và tiếp tục phụ trách khu vực Sài Gòn – Gia Định đến cuối năm 1970.

Những năm tháng ấy không tự động tạo ra tư duy đổi mới, nhưng chúng tạo ra một vốn sống rất đặc biệt tiếp xúc với dân, hiểu địa bàn, giải quyết vấn đề trong điều kiện thiếu thốn, và quan sát khoảng cách giữa mệnh lệnh của tổ chức với thực tế dưới cơ sở.

Chúng ta cần kiểm chứng xem vốn kinh nghiệm ấy đã ảnh hưởng đến Võ Văn Kiệt đến đâu. Không được suy diễn, nhưng cũng không nên bỏ qua.

3. Võ Văn Kiệt phải được đặt cạnh Lê Duẩn

Đây là một trong những lý do cuốn sách này cần khác với một cuốn tiểu sử thông thường. Võ Văn Kiệt và Lê Duẩn đều gắn sâu với cách mạng miền Nam.

Lê Duẩn là một trong những người định hình đường lối cách mạng miền Nam sau 1954. Võ Văn Kiệt là người trực tiếp hoạt động trong chính không gian ấy. Họ không phải hai con người đứng ngoài nhau.Họ thuộc về cùng một lịch sử, nhưng giữ những vị trí và trải nghiệm khác nhau.

Vì vậy, ta phải hỏi khi Lê Duẩn nhìn miền Nam từ tầm chiến lược, Võ Văn Kiệt nhìn miền Nam từ thực địa như thế nào? Khi chiến tranh kết thúc, những kinh nghiệm của thời chiến có còn phù hợp với việc quản trị kinh tế và xã hội hay không? Và nếu có sự khác biệt giữa thực tiễn địa phương với tư duy Trung ương, Võ Văn Kiệt đã xử lý sự khác biệt ấy như thế nào?

Đây không phải là cuộc thi xem ai “đúng” hơn, mà là cách tìm ra ranh giới giữa tư duy chiến tranh và tư duy kiến tạo quốc gia.

4. Cái “rào” đầu tiên không phải là một bức tường

Nhiều năm sau, người ta thường nói về Võ Văn Kiệt bằng một từ rất mạnh “phá rào”. Vậy trước khi sử dụng từ ấy, chúng ta phải hỏi rào là gì? Một quy định? Một cơ chế giá? Một phương thức phân phối? Một giới hạn về quyền tự chủ của doanh nghiệp? Một cách hiểu về sở hữu? Một thói quen hành chính?Hay chính là một cách tư duy? Nếu không trả lời được câu hỏi ấy, “phá rào” sẽ trở thành một khẩu hiệu.

Trong khi lịch sử không thể được viết bằng khẩu hiệu. Điều đáng nghiên cứu hơn là quá trình thực tế phát sinh vấn đề → cơ chế cũ không giải quyết được → cơ sở tìm cách thích ứng → lãnh đạo địa phương lựa chọn có bảo vệ hay không → Trung ương phản ứng → thử nghiệm được chấp nhận hoặc bị giới hạn → cuối cùng chính sách có thay đổi hay không.

Nếu chuỗi này được chứng minh qua tư liệu, khi ấy “phá rào” mới trở thành một khái niệm lịch sử có nội dung.

5. Nhưng “phá rào” cũng chứa một nghịch lý

Đây có lẽ là câu hỏi quan trọng nhất của cả cuốn sách.

Nếu một người lãnh đạo phá một quy định sai và cứu được sản xuất, cứu được đời sống của người dân, chúng ta có thể hiểu được động cơ của hành động ấy, nhưng ai quyết định rằng quy định ấy sai? và điều gì ngăn một người lãnh đạo khác cũng tự cho rằng mình đang làm điều đúng để vượt qua một quy định mà họ không thích?

Đây chính là nơi câu chuyện Võ Văn Kiệt vượt khỏi lịch sử cá nhân và trở thành câu chuyện về thể chế. Một quốc gia không thể mãi chờ những người lãnh đạo đặc biệt để “phá rào”. Nếu một cách làm tốt được chứng minh bằng thực tế, bước tiếp theo phải là thể chế hóa cái đúng. Nói cách khác: "Phá rào có thể là bước khởi đầu của cải cách; nhưng xây được một thể chế không còn cần phá rào mới là thành quả lớn hơn." Đây sẽ là một trong những câu hỏi mà Hưng Quốc đặt ra với Võ Văn Kiệt.

6. Không chỉ có những người phá rào

Nhưng chúng ta cũng không được viết lịch sử như thể chỉ có Võ Văn Kiệt và một số người đổi mới. Bởi khi một người muốn thay đổi, luôn tồn tại những người muốn giữ nguyên trạng.

Họ không nhất thiết là những người bảo thủ vì tư lợi, mà họ sợ hỗn loạn, thay đổi vị trí hiện tại xấu đi; lo thị trường làm gia tăng bất bình đẳng, lo kinh tế tư nhân làm thay đổi cấu trúc xã hội, tin rằng kế hoạch hóa là con đường phù hợp với mục tiêu xã hội chủ nghĩa.

Nếu không trình bày những lập luận ấy một cách công bằng, chúng ta sẽ biến lịch sử thành câu chuyện của người thắng.

Vì thế, cuốn sách này sẽ cố gắng làm một điều khó hơn cho cả hai phía quyền được xuất hiện trong lịch sử.

7. Và cuối cùng là người dân

Có một điều dễ bị che khuất khi viết lịch sử lãnh đạo, người dân thường trở thành phông nền.

Nhưng nếu nói về Võ Văn Kiệt và Đổi mới, người dân không thể là phông nền. Người nông dân sản xuất, người công nhân làm việc, người buôn bán, người quản lý xí nghiệp, người vận chuyển hàng hóa, người mua gạo,người cần điện, người cần việc làm.

Chính họ là những người cuối cùng trả giá cho một chính sách đúng hoặc sai.

Vì vậy, câu hỏi căn bản nhất không phải “Võ Văn Kiệt đã làm được gì?” Mà phải hỏi thêm “Những việc ấy đã thay đổi đời sống của người dân như thế nào?” Và “Ai được hưởng lợi, ai chịu chi phí, và những hệ quả nào chỉ xuất hiện nhiều năm sau?”

8. Vì sao phải đối thoại với Võ Văn Kiệt hôm nay?

Không phải để dựng một tượng đài, cũng không phải để phá một tượng đài, mà để tìm hiểu một vấn đề lớn hơn một quốc gia thay đổi như thế nào? Có phải chỉ bằng nghị quyết, chỉ bằng những nhà lãnh đạo tài năng, bằng một Đại hội Đảng? Hay sự thay đổi thực sự bắt đầu từ hàng nghìn va chạm nhỏ giữa con người và cơ chế, giữa đời sống và chính sách, giữa thực tế và lý luận?

Võ Văn Kiệt là một trường hợp đặc biệt để khảo sát những câu hỏi ấy. Ông từng là người của chiến tranh. Ông trở thành người quản lý một thành phố. Rồi trở thành người đứng đầu Chính phủ, và ở mỗi giai đoạn, ông phải đối diện với những cái “rào” khác nhau.

Nhưng câu hỏi cuối cùng không phải là Võ Văn Kiệt đã phá được bao nhiêu cái rào? Mà là sau khi một cái rào được phá, Việt Nam đã xây được gì ở phía bên kia? Đó là câu hỏi mà cuốn sách này sẽ đi tìm.

Không chỉ bằng tiếng nói của Võ Văn Kiệt, mà bằng tiếng nói của những người cùng thời với ông, những người đồng hành, những người tranh luận, những người phản đối, những người từng đứng ở phía bên kia chiến tuyến và cuối cùng là tiếng nói của những thế hệ Việt Nam đi sau.

Và ở cuối con đường ấy, Hưng Quốc mới bước vào cuộc đối thoại. Không phải để phán xét một con người, mà để hỏi từ một đời người, một thời đại, một cuộc đổi thay — Việt Nam có thể học được gì cho tương lai?

Hoàng Phong Nhã 

CHƯƠNG. 2 - ĐỐI THOẠI VỚI ĐẢNG ĐẠI VIỆT

CHƯƠNG II

DÂN TỘC SINH TỒN: MỘT NỖ LỰC TÌM ĐƯỜNG RIÊNG

Một tư tưởng chính trị chỉ đáng được gọi là tư tưởng khi nó trả lời được một câu hỏi khó con người là gì, xã hội vận hành theo quy luật nào, và muốn thay đổi xã hội thì phải bắt đầu từ đâu? Trương Tử Anh không bắt đầu bằng một mô hình nhà nước. Ông bắt đầu từ con người, từ đó đi đến dân tộc, rồi đi đến sức mạnh, rồi đi đến kiến thiết quốc gia. Đó là cấu trúc sâu của Dân tộc Sinh tồn.

Nhưng chính vì muốn giải thích chính trị bằng một quan niệm về con người và những quy luật được cho là chi phối đời sống, học thuyết này cũng bước vào vùng nguy hiểm nhất của mọi lý thuyết chính trị khi một nhận định về bản chất con người được nâng lên thành nguyên tắc để tổ chức quyền lực. Đây là nơi cần tìm hiểu kỹ.

1. Tìm một con đường không vay mượn

Một trong những điểm đáng chú ý trong văn bản Chủ Nghĩa Dân Tộc Sinh Tồn là lời phê phán các chủ nghĩa chính trị đương thời. Tài liệu hiện lưu hành dẫn lại một ghi chú được quy cho Trương Tử Anh từ năm 1936 “Các chủ nghĩa đã xuất hiện trên thế giới đều không thích hợp với dân tộc ta…”

Trong phần nhận xét chung, văn bản lần lượt bàn về dân chủ và các học thuyết chính trị khác, với lập luận rằng một chế độ có thể thích hợp với quốc gia này nhưng không nhất thiết thích hợp với quốc gia khác. Đây là một ý tưởng đáng chú ý.

Không phải vì nó hoàn toàn mới, mà vì nó chạm vào một vấn đề rất thật của các dân tộc thuộc địa có thể học người khác đến đâu mà không đánh mất mình?

Việt Nam khi ấy đứng giữa nhiều dòng tư tưởng.

Có dân chủ tự do phương Tây, Tam Dân của Tôn Dật Tiên, chủ nghĩa cộng sản, các trào lưu dân tộc chủ nghĩa châu Á, chủ nghĩa phát xít và các hình thức độc tài đang nổi lên ở châu Âu.

Trong hoàn cảnh ấy, Trương Tử Anh không muốn chọn một học thuyết rồi áp nguyên xi vào Việt Nam. Ông muốn tìm một nguyên lý mà ông cho là phù hợp với điều kiện của người Việt. Đó là tham vọng lớn, và cũng là điểm đầu tiên khiến ta có thể đối thoại với ông từ hôm nay tự chủ về chính trị phải bắt đầu từ tự chủ về tư duy.

Một quốc gia không thể mạnh nếu chỉ giỏi nhập khẩu mô hình, nhưng tự chủ tư duy cũng không có nghĩa là phủ nhận kinh nghiệm của nhân loại. Đó là ranh giới rất quan trọng.

2. Từ “quy luật tự nhiên” đến chính trị

Văn bản Dân tộc Sinh tồn dành một phần đáng kể để lập luận rằng đời sống con người chịu sự chi phối của những quy luật tự nhiên; muốn xây dựng một xã hội tốt đẹp, con người phải nhận thức đúng những quy luật ấy thay vì chỉ dựa vào ước vọng. Văn bản đồng thời nhấn mạnh rằng một học thuyết chính trị phải nhằm phụng sự con người và dựa trên những nhận xét về đời sống thực tế. Đây là một ý tưởng có sức hấp dẫn.

Chính trị không thể chỉ được xây dựng từ điều con người muốn, nó phải tính đến điều con người là, nhưng ngay lập tức xuất hiện một câu hỏi: Ai xác định đâu là “quy luật tự nhiên”? Đây không phải câu hỏi nhỏ.

Nếu nói con người có những khuynh hướng nhất định, ta còn có thể tranh luận bằng tâm lý học, sinh học, lịch sử và kinh nghiệm xã hội.

Nhưng nếu từ đó kết luận rằng một mô hình quyền lực nào đó là “tự nhiên”, thì lý thuyết đã bước sang một tầng khác. Lịch sử cho thấy nhiều chế độ từng tự nhận mình phù hợp với “quy luật tự nhiên”. Không phải tất cả đều đúng.

Vì vậy, Hưng Quốc phải giữ một nguyên tắc không được biến một giả thuyết về con người thành giấy phép cho quyền lực. Con người có bản năng, nhưng con người cũng có lý trí. Có lòng trắc ẩn, khả năng hợp tác, học hỏi, tự sửa mình, và quan trọng nhất, con người có thể tạo ra những thể chế nhằm kiềm chế chính những khuynh hướng có thể gây hại cho cộng đồng. Nếu không nhìn thấy mặt này của con người, một lý thuyết sinh tồn rất dễ trở thành lý thuyết về cạnh tranh và sức mạnh.

3. Cuộc đấu tranh để tồn tại

Trong một nghiên cứu của François Guillemot về chủ nghĩa dân tộc cách mạng Việt Nam, Dân tộc Sinh tồn được mô tả như một học thuyết đặt dân tộc ở vị trí trung tâm và dựa trên một quan niệm mang màu sắc tân Darwin: muốn tồn tại, con người phải đấu tranh; lịch sử của dân tộc Việt Nam cũng được nhìn qua lăng kính đấu tranh để tồn tại. Guillemot đồng thời đặt học thuyết này trong bối cảnh các tư tưởng châu Âu và châu Á của thập niên 1930.

Ở đây ta gặp một sức mạnh và một giới hạn cùng lúc, sức mạnh là nó buộc một dân tộc yếu phải thức tỉnh. Không ai cứu một dân tộc mãi mãi. Không thể xây dựng độc lập bằng tâm lý chờ đợi. Một dân tộc muốn tồn tại phải có năng lực tự vệ, tự tổ chức và tự quyết.

Nhưng giới hạn xuất hiện khi “đấu tranh để tồn tại” trở thành cách giải thích gần như toàn bộ đời sống. Nếu mọi quan hệ đều được nhìn qua cạnh tranh, kẻ mạnh và kẻ yếu, thắng và thua, thì còn chỗ nào cho: hợp tác, pháp luật, lòng tin, đạo đức và sự khoan dung? Một quốc gia không thể tồn tại lâu dài chỉ bằng ý chí chiến đấu. Nó còn phải biết sống cùng nhau. Đây là điều cần bổ sung vào bài toán sinh tồn.

4. Dân tộc không phải một cơ thể chỉ cần sức mạnh

Đại Việt đặt dân tộc vào trung tâm, điều đó tạo nên một nguồn năng lượng chính trị rất lớn. Nhưng “dân tộc” không phải một con người duy nhất. Dân tộc được tạo thành từ hàng triệu con người khác nhau. Có người giàu, người nghèo, người thành thị, người nông thôn, người theo tôn giáo này, người theo tôn giáo khác, người Bắc, Trung, Nam, người trong nước, có người ở ngoài nước, người đồng ý, có người phản đối. Nếu nói “dân tộc” mà quên những con người cụ thể tạo nên dân tộc, khái niệm ấy rất dễ trở nên trừu tượng.

Vì vậy, Hưng Quốc phải đặt thêm một mệnh đề dân tộc mạnh trước hết phải được cấu thành bởi những con người mạnh. Không phải mạnh vì phục tùng, mà mạnh vì tự tin, tự chủ, có tri thức, có trách nhiệm và có khả năng suy nghĩ độc lập. Đây chính là nơi khái niệm Dân Mạnh bắt đầu gặp Dân tộc Sinh tồn.

5. Đại Việt đã nhìn thấy một vấn đề mà Việt Nam vẫn chưa giải quyết xong

Một trong những câu hỏi sâu nhất của Đại Việt là tại sao một dân tộc đông người nhưng vẫn có thể yếu?Câu trả lời không thể chỉ nằm ở số lượng. Một triệu người không biết hợp tác có thể yếu hơn một trăm nghìn người được tổ chức tốt. Một đất nước giàu tài nguyên vẫn có thể nghèo nếu thiếu tri thức và thể chế. Một xã hội có nhiều người tài vẫn có thể trì trệ nếu không biết trọng dụng họ. Một nhà nước có nhiều quyền lực vẫn có thể bất lực nếu bộ máy thiếu năng lực.

Vấn đề cuối cùng không phải có bao nhiêu người, mà là những con người ấy tạo ra được bao nhiêu năng lực chung? Đây là điểm Dân tộc Sinh tồn có thể được đọc lại bằng ngôn ngữ của thế kỷ XXI. Sinh tồn của dân tộc chính là năng lực tạo ra sức mạnh chung, nhưng sức mạnh chung không nhất thiết phải được tạo bằng một trung tâm quyền lực duy nhất.

Nó có thể được tạo bởi nhà nước, doanh nghiệp, trường học, viện nghiên cứu, xã hội dân sự, gia đình, cộng đồng và từng cá nhân. Một quốc gia trưởng thành không cần mọi sức mạnh đều tập trung vào một nơi. Nó cần biết liên kết những nguồn sức mạnh khác nhau mà không làm chúng triệt tiêu lẫn nhau.

6. Tư tưởng phải trở thành kim chỉ nam cho hành động

Một đoạn trong văn bản năm 1939 nói rõ hơn mục đích của học thuyết: cần một chủ nghĩa làm tiêu chuẩn cho lý thuyết của Đảng, tạo sức hút để đảng viên cố kết với nhau và làm “kim chỉ nam” cho công cuộc kiến thiết về sau. Đây là một điểm rất quan trọng.

Bởi Trương Tử Anh không xây dựng học thuyết để tranh luận trong giảng đường. Ông muốn nó đi vào hành động. Từ đây có thể thấy cấu trúc tư tưởng → tổ chức → con người → hành động → kiến thiết. Đây chính là phần “Hành động” trong tên cuốn sách.

Nhưng cũng từ đây phát sinh câu hỏi khó nhất điều gì xảy ra khi tư tưởng đi vào quyền lực? Trong sách vở, mọi thứ có thể rất rõ. Trong thực tế, con người có lợi ích, tham vọng, sợ hãi, sai lầm, cạnh tranh, phe nhóm, quyền lực.

Một học thuyết tốt không tự động tạo ra một tổ chức tốt. Một tổ chức tốt cũng không tự động tạo ra một nhà nước tốt. Khoảng cách giữa tư tưởng và thực tiễn chính là nơi lịch sử bắt đầu thử thách Đại Việt.

7. Đối thoại: Trương Tử Anh, ông muốn một dân tộc như thế nào?

Hưng Quốc: Thưa ông, nếu phải rút toàn bộ tư tưởng của ông về một câu hỏi, tôi nghĩ đó là làm thế nào để dân tộc Việt Nam không bị khuất phục?

Trương Tử Anh: Muốn không bị khuất phục, trước hết phải có sức mạnh.

Hưng Quốc: Sức mạnh của ai?

Trương Tử Anh: Của toàn dân tộc.

Hưng Quốc: Vậy tôi xin hỏi thêm một câu.

Nếu dân tộc là nguồn sức mạnh, làm sao để mỗi người dân thực sự trở thành một nguồn sức mạnh chứ không chỉ là một đơn vị phải huy động? Đây là chỗ tôi muốn đi tiếp từ tư tưởng của ông. Dân tộc không thể mạnh nếu người dân yếu. Người dân không thể mạnh nếu họ không được học. Không thể mạnh nếu họ không được suy nghĩ. Không thể mạnh nếu họ sợ đặt câu hỏi. Không thể mạnh nếu tài năng không được trọng dụng, và không thể mạnh lâu dài nếu quyền lực không bị kiểm soát.

Trương Tử Anh im lặng.

Cuộc đối thoại đến đây chưa thể kết thúc. Vì câu hỏi ấy không chỉ dành cho Đại Việt. Nó dành cho mọi lực lượng từng nhân danh dân tộc.

8. Điều Hưng Quốc tiếp nhận — và điều phải vượt qua

Từ Dân tộc Sinh tồn, Hưng Quốc có thể tiếp nhận một tinh thần đừng chờ người khác cứu mình;  coi dân tộc là một khái niệm trừu tượng;  vay mượn tư tưởng mà không suy xét; tách tư tưởng khỏi hành động; đừng nói về quốc gia mà không tạo ra năng lực quốc gia.

Nhưng phải vượt qua một giới hạn không đồng nhất sức mạnh dân tộc với sức mạnh của một tổ chức. Dân tộc lớn hơn một đảng. Quốc gia lớn hơn một chính phủ. Nhân dân lớn hơn một bộ máy, và tương lai của Việt Nam không thể được khóa vào một học thuyết duy nhất.

Đây chính là điểm Hưng Quốc cần giữ vững. Tinh thần tự cường có thể kế thừa. Ý chí kiến quốc có thể kế thừa. Nhưng quyền lực phải luôn được đặt dưới giới hạn.

9. Bài học Hưng Quốc

Dân tộc Sinh tồn bắt đầu từ một trực giác đúng về sự sống còn Dân tộc yếu thì dễ bị người khác quyết định số phận. Nhưng thế kỷ XXI đòi hỏi một bước tiến mới Dân tộc mạnh không phải chỉ vì có một tổ chức mạnh, mà vì tạo ra được hàng triệu con người có năng lực tự chủ và hợp tác.

Đó là sự chuyển đổi từ sức mạnh tập trung → sức mạnh xã hội; phục tùng → trách nhiệm; huy động → hợp tác; sinh tồn → phát triển; độc lập → tự chủ; quốc gia mạnh → quốc gia có năng lực tự đổi mới.

Và đây có lẽ là điều quan trọng nhất mà cuộc đối thoại với Đại Việt có thể gửi lại cho hôm nay:

Một dân tộc không thật sự mạnh khi mọi người đều nghe một tiếng nói, mà mạnh khi nhiều tiếng nói khác nhau vẫn có thể cùng dựng nên một tương lai chung. Đó là nơi Dân tộc Sinh tồn gặp Dân Mạnh Hưng Quốc.

Không phải ở sự lặp lại, mà ở sự tiếp nối. Không phải trở về với quá khứ , mà biến kinh nghiệm của quá khứ thành năng lực của tương lai.

Hoàng Phong Nhã 


Tài liệu tham khảo chính 

1. Trương Tử Anh, Chủ nghĩa Dân tộc Sinh tồn

Đây là nguồn gốc quan trọng nhất để trả lời câu hỏi: “Dân tộc trên hết” thực sự được hiểu như thế nào trong văn bản của Trương Tử Anh?

Cần ưu tiên bản văn được lưu truyền dưới tên Trương Tử Anh, đối chiếu các dị bản nếu có. Đặc biệt cần kiểm tra những đoạn nói về:

con người và quy luật tự nhiên;

sự tồn tại của dân tộc;

dân chủ và các học thuyết chính trị đương thời;

vai trò của tổ chức chính trị;

quan hệ giữa cá nhân, tập thể và dân tộc.

2. Nguyễn Ngọc Huy – Hùng Nguyên, Dân-tộc sinh-tồn – Chủ-nghĩa Quốc-gia Khoa-Học (Sài Gòn, 1964).

Đây là tài liệu rất quan trọng để biết những người kế thừa Đại Việt sau này đã hệ thống hóa và diễn giải học thuyết của Trương Tử Anh ra sao. Nhưng phải phân biệt rõ: đây là diễn giải hậu kỳ, không đồng nhất với văn bản nguyên thủy của Trương Tử Anh.

3. Nguyễn Mạnh Hùng – Nguyễn Ngọc Huy, các cuộc phỏng vấn/hồi thuật về Đại Việt và Dân tộc Sinh tồn.

Có giá trị để phục dựng ký ức của một số nhân vật trong phong trào. Tuy nhiên, đây là hồi ức và diễn giải sau sự kiện, cần đối chiếu với tài liệu đương thời.

4. François Guillemot, Dai Viêt, indépendance et révolution au Viêt-Nam: l'échec de la troisième voie, 1938–1955 (Paris: Les Indes savantes, 2012).

Đây nên là nguồn nghiên cứu học thuật trung tâm của phần này. Công trình dài 738 trang, dựa trên luận án tiến sĩ và có thư mục rất rộng. �

BnF Catalogue

Guillemot đặc biệt hữu ích vì ông không chỉ nghiên cứu Đại Việt như một phong trào chống cộng, mà đặt nó trong vấn đề rộng hơn: quốc gia chủ nghĩa cách mạng Việt Nam đã tìm một “con đường thứ ba” giữa chủ nghĩa cộng sản và những mô hình chính trị khác như thế nào.

5. François Guillemot, “La tentation ‘fasciste’ des luttes anticoloniales Dai Viet: Nationalisme et anticommunisme dans le Viêt-Nam des années 1932–1945,” Vingtième Siècle. Revue d'histoire, no. 104 (2009), pp. 45–66.

Đây là tài liệu đặc biệt cần cho phần “mặt tối” của Chương III. Guillemot nghiên cứu sự hấp dẫn của các mô hình phát xít châu Âu và chủ nghĩa quân phiệt Nhật đối với một bộ phận những người quốc gia Việt Nam trong thập niên 1930–1940. �

ResearchGate

Điểm quan trọng: không được dùng bài này để kết luận giản đơn “Đại Việt = phát xít”. Chính câu hỏi học thuật cần đặt ra là: những yếu tố nào được tiếp nhận, những yếu tố nào được Việt hóa, và đâu là ranh giới giữa chủ nghĩa quốc gia cách mạng với chủ nghĩa phát xít?

6. François Guillemot, “The Lessons of Yên Bái, or the ‘Fascist’ Temptation: How the Đại Việt Parties Rethought Anticolonial Nationalist Revolutionary Action, 1932–1945,” Journal of Vietnamese Studies, 14(3), 2019, pp. 43–78.

Đây là bài nghiên cứu rất phù hợp với phương pháp của chúng ta. Guillemot đặt Đại Việt trong bối cảnh hậu thất bại Yên Bái, khi những người quốc gia tìm cách xây dựng một học thuyết và một tổ chức đủ sức tập hợp lực lượng chống thuộc địa. �

University of California Press +1

7. K. W. Taylor (ed.), Voices from the Second Republic of South Vietnam (1967–1975), Cornell University Press, 2015.

Tài liệu này đặc biệt hữu ích cho phần hậu vận của Đại Việt, bởi chương 8 nghiên cứu trực tiếp Tân Đại Việt và đóng góp của đảng này vào việc xây dựng dân chủ tại Việt Nam Cộng hòa thời Đệ Nhị Cộng hòa. �

De Gruyter Brill +1

Điều này rất quan trọng đối với luận điểm của sách: một tổ chức có thể thay đổi theo thời gian; không thể lấy toàn bộ tư tưởng và hành động của Đại Việt thập niên 1930 để mô tả tất cả các tổ chức mang tên Đại Việt về sau.

8. François Guillemot, Histoire du Viêt Nam contemporain

Công trình tổng quan mới của Guillemot giúp đặt Đại Việt vào toàn cảnh lịch sử Việt Nam hiện đại: VNQDĐ, khủng hoảng thuộc địa, sự hình thành các khuynh hướng quốc gia, Đại Việt, Việt Minh, Nhật Bản và biến cố 1945. �

Éditions La Découverte

Nhóm tài liệu cần đối chiếu thêm

Để Chương III không trở thành một chương “bênh” hay “kết tội” Đại Việt, tôi đề nghị chúng ta đối chiếu thêm:

Hồ sơ thuộc địa Pháp về các tổ chức quốc gia Việt Nam giai đoạn 1930–1945.

Tài liệu tình báo và ngoại giao Mỹ về Đại Việt trước và sau 1945.

Tài liệu của VNQDĐ, vì Đại Việt xuất hiện trong môi trường chính trị quốc gia chủ nghĩa đã chịu ảnh hưởng sâu sắc của thất bại Yên Bái.

Các văn bản của Việt Minh/Đảng Cộng sản Đông Dương về Đại Việt, nhưng phải xem đây là nguồn của đối thủ chính trị, không phải nguồn trung lập.

Tư tưởng Tam Dân của Tôn Dật Tiên, để kiểm tra chính xác Đại Việt đã tiếp thu, phủ nhận hay thay thế những thành tố nào.

Các tác phẩm kinh điển về chủ nghĩa quốc gia, dân chủ, phát xít và chủ nghĩa toàn trị, nhằm tránh dùng các khái niệm ấy theo nghĩa tùy tiện.

Một nguyên tắc tôi đề nghị khóa cho toàn bộ sách

Từ Chương III trở đi, mỗi khi gặp nhận định như “Đại Việt chịu ảnh hưởng phát xít”, “Đại Việt chống dân chủ”, “Dân tộc Sinh tồn đặt dân tộc lên trên cá nhân”, chúng ta sẽ chia thành ba tầng:

Văn bản nói gì → lịch sử cho thấy gì → học giả diễn giải thế nào.

Sau đó mới đến:

Hưng Quốc đặt lại vấn đề gì?

Như vậy, cuốn sách sẽ không biến thành biện hộ cho Đại Việt, nhưng cũng không biến thành bản cáo trạng Đại Việt. Nó sẽ thực sự là một cuộc đối thoại lịch sử.