ĐỐI THOẠI VỚI VÕ VĂN KIỆT
Một con người giữa những con người làm nên thời đại
LỜI MỞ ĐẦU
SÁU DÂN – NGƯỜI ĐI GIỮA NHỮNG CÁI RÀO
Có những người đi vào lịch sử bởi họ đứng ở đỉnh cao quyền lực. Có những người đi vào lịch sử bởi một chiến thắng, và có những người đáng để nhìn lại vì, ở những thời điểm nhất định, họ nhận ra rằng cách làm cũ không còn giải quyết được những vấn đề mới của đất nước.Võ Văn Kiệt thuộc về trường hợp thứ ba.
Nhưng nếu chỉ gọi ông là một nhà lãnh đạo “đổi mới”, chúng ta vẫn chưa trả lời được câu hỏi quan trọng nhất điều gì đã làm nên Võ Văn Kiệt?
Một con người sinh ra ở Vũng Liêm, Vĩnh Long, trong một gia đình nông dân nghèo; tham gia hoạt động cách mạng từ năm 1938, vào Đảng năm 1939, tham gia Khởi nghĩa Nam Kỳ năm 1940, rồi trải qua chiến tranh, hoạt động ở U Minh, Bạc Liêu, Tây Nam Bộ, Sài Gòn – Gia Định và cuối cùng trở thành người đứng đầu Chính phủ trong những năm đầu của thời kỳ Đổi mới.
Nhưng những dòng tiểu sử ấy, dù chính xác, vẫn chưa phải là lịch sử.
Lịch sử bắt đầu khi ta hỏi vì sao cùng sống trong một thời đại, cùng đứng trong một hệ thống, cùng chịu những hoàn cảnh chính trị tương tự, nhưng mỗi người lại lựa chọn khác nhau? Đó là lý do cuốn sách này không chỉ đối thoại với Võ Văn Kiệt.
Nó sẽ đặt ông bên cạnh Lê Duẩn, Phạm Hùng, Trường Chinh, Nguyễn Văn Linh, Đỗ Mười, Nguyễn Cơ Thạch, Kim Ngọc, những cán bộ, chuyên gia, doanh nhân, trí thức và cả những người từng đứng ở phía bên kia của cuộc chiến.
Bởi một con người chỉ thực sự hiện ra khi đặt cạnh những con người khác.
1. Võ Văn Kiệt không sinh ra đã là “người đổi mới”
Nếu nhìn từ năm 1986 hoặc những năm 1990 trở về trước, rất dễ mắc một sai lầm khi lấy kết quả của Đổi mới để giải thích toàn bộ con người Võ Văn Kiệt.
Nhưng chàng trai Phan Văn Hòa của Vũng Liêm năm 1938 chưa phải là “Võ Văn Kiệt của Đổi mới”.
Năm 1938, ông mới 16 tuổi khi tham gia phong trào Thanh niên phản đế. Năm 1939, ông được kết nạp vào Đảng Cộng sản Đông Dương. Năm 1940, ông tham gia Khởi nghĩa Nam Kỳ ở Vũng Liêm. Sau thất bại của cuộc khởi nghĩa, ông rút về U Minh và tiếp tục hoạt động cách mạng.
Đó là một con người được hình thành trước hết bởi chiến tranh, tổ chức, kỷ luật cách mạng và cuộc đấu tranh giành chính quyền. Cho nên, nếu sau này ông trở thành một trong những nhân vật thúc đẩy đổi mới, câu hỏi phải đặt ra là Một người được đào tạo trong một hệ thống cách mạng tập trung đã chuyển hóa tư duy của mình như thế nào khi phải quản lý một xã hội hòa bình, một nền kinh tế và một thành phố hàng triệu dân? Đây mới là câu chuyện đáng nghiên cứu.
2. Không có Võ Văn Kiệt nếu không có Nam Bộ
Võ Văn Kiệt không thể được hiểu đầy đủ nếu tách khỏi Nam Bộ. Nam Bộ không chỉ là nơi ông sinh ra, và còn là môi trường chính trị, kinh tế và xã hội đã tạo nên phần lớn kinh nghiệm thực tiễn của ông.
Từ Vũng Liêm đến U Minh, từ Rạch Giá đến Bạc Liêu, rồi Sài Gòn – Gia Định, con đường của ông gắn với những vùng đất mà đời sống thực tế thường buộc người cán bộ phải giải quyết vấn đề trước khi có đầy đủ chỉ dẫn từ cấp trên.
Sau năm 1954, ông được phân công ở lại miền Nam. Ông từng giữ vị trí Phó Bí thư Liên Tỉnh ủy Hậu Giang, sau đó trở thành Bí thư Khu ủy Sài Gòn – Gia Định; từ năm 1961 là Ủy viên Trung ương Cục miền Nam và tiếp tục phụ trách khu vực Sài Gòn – Gia Định đến cuối năm 1970.
Những năm tháng ấy không tự động tạo ra tư duy đổi mới, nhưng chúng tạo ra một vốn sống rất đặc biệt tiếp xúc với dân, hiểu địa bàn, giải quyết vấn đề trong điều kiện thiếu thốn, và quan sát khoảng cách giữa mệnh lệnh của tổ chức với thực tế dưới cơ sở.
Chúng ta cần kiểm chứng xem vốn kinh nghiệm ấy đã ảnh hưởng đến Võ Văn Kiệt đến đâu. Không được suy diễn, nhưng cũng không nên bỏ qua.
3. Võ Văn Kiệt phải được đặt cạnh Lê Duẩn
Đây là một trong những lý do cuốn sách này cần khác với một cuốn tiểu sử thông thường. Võ Văn Kiệt và Lê Duẩn đều gắn sâu với cách mạng miền Nam.
Lê Duẩn là một trong những người định hình đường lối cách mạng miền Nam sau 1954. Võ Văn Kiệt là người trực tiếp hoạt động trong chính không gian ấy. Họ không phải hai con người đứng ngoài nhau.Họ thuộc về cùng một lịch sử, nhưng giữ những vị trí và trải nghiệm khác nhau.
Vì vậy, ta phải hỏi khi Lê Duẩn nhìn miền Nam từ tầm chiến lược, Võ Văn Kiệt nhìn miền Nam từ thực địa như thế nào? Khi chiến tranh kết thúc, những kinh nghiệm của thời chiến có còn phù hợp với việc quản trị kinh tế và xã hội hay không? Và nếu có sự khác biệt giữa thực tiễn địa phương với tư duy Trung ương, Võ Văn Kiệt đã xử lý sự khác biệt ấy như thế nào?
Đây không phải là cuộc thi xem ai “đúng” hơn, mà là cách tìm ra ranh giới giữa tư duy chiến tranh và tư duy kiến tạo quốc gia.
4. Cái “rào” đầu tiên không phải là một bức tường
Nhiều năm sau, người ta thường nói về Võ Văn Kiệt bằng một từ rất mạnh “phá rào”. Vậy trước khi sử dụng từ ấy, chúng ta phải hỏi rào là gì? Một quy định? Một cơ chế giá? Một phương thức phân phối? Một giới hạn về quyền tự chủ của doanh nghiệp? Một cách hiểu về sở hữu? Một thói quen hành chính?Hay chính là một cách tư duy? Nếu không trả lời được câu hỏi ấy, “phá rào” sẽ trở thành một khẩu hiệu.
Trong khi lịch sử không thể được viết bằng khẩu hiệu. Điều đáng nghiên cứu hơn là quá trình thực tế phát sinh vấn đề → cơ chế cũ không giải quyết được → cơ sở tìm cách thích ứng → lãnh đạo địa phương lựa chọn có bảo vệ hay không → Trung ương phản ứng → thử nghiệm được chấp nhận hoặc bị giới hạn → cuối cùng chính sách có thay đổi hay không.
Nếu chuỗi này được chứng minh qua tư liệu, khi ấy “phá rào” mới trở thành một khái niệm lịch sử có nội dung.
5. Nhưng “phá rào” cũng chứa một nghịch lý
Đây có lẽ là câu hỏi quan trọng nhất của cả cuốn sách.
Nếu một người lãnh đạo phá một quy định sai và cứu được sản xuất, cứu được đời sống của người dân, chúng ta có thể hiểu được động cơ của hành động ấy, nhưng ai quyết định rằng quy định ấy sai? và điều gì ngăn một người lãnh đạo khác cũng tự cho rằng mình đang làm điều đúng để vượt qua một quy định mà họ không thích?
Đây chính là nơi câu chuyện Võ Văn Kiệt vượt khỏi lịch sử cá nhân và trở thành câu chuyện về thể chế. Một quốc gia không thể mãi chờ những người lãnh đạo đặc biệt để “phá rào”. Nếu một cách làm tốt được chứng minh bằng thực tế, bước tiếp theo phải là thể chế hóa cái đúng. Nói cách khác: "Phá rào có thể là bước khởi đầu của cải cách; nhưng xây được một thể chế không còn cần phá rào mới là thành quả lớn hơn." Đây sẽ là một trong những câu hỏi mà Hưng Quốc đặt ra với Võ Văn Kiệt.
6. Không chỉ có những người phá rào
Nhưng chúng ta cũng không được viết lịch sử như thể chỉ có Võ Văn Kiệt và một số người đổi mới. Bởi khi một người muốn thay đổi, luôn tồn tại những người muốn giữ nguyên trạng.
Họ không nhất thiết là những người bảo thủ vì tư lợi, mà họ sợ hỗn loạn, thay đổi vị trí hiện tại xấu đi; lo thị trường làm gia tăng bất bình đẳng, lo kinh tế tư nhân làm thay đổi cấu trúc xã hội, tin rằng kế hoạch hóa là con đường phù hợp với mục tiêu xã hội chủ nghĩa.
Nếu không trình bày những lập luận ấy một cách công bằng, chúng ta sẽ biến lịch sử thành câu chuyện của người thắng.
Vì thế, cuốn sách này sẽ cố gắng làm một điều khó hơn cho cả hai phía quyền được xuất hiện trong lịch sử.
7. Và cuối cùng là người dân
Có một điều dễ bị che khuất khi viết lịch sử lãnh đạo, người dân thường trở thành phông nền.
Nhưng nếu nói về Võ Văn Kiệt và Đổi mới, người dân không thể là phông nền. Người nông dân sản xuất, người công nhân làm việc, người buôn bán, người quản lý xí nghiệp, người vận chuyển hàng hóa, người mua gạo,người cần điện, người cần việc làm.
Chính họ là những người cuối cùng trả giá cho một chính sách đúng hoặc sai.
Vì vậy, câu hỏi căn bản nhất không phải “Võ Văn Kiệt đã làm được gì?” Mà phải hỏi thêm “Những việc ấy đã thay đổi đời sống của người dân như thế nào?” Và “Ai được hưởng lợi, ai chịu chi phí, và những hệ quả nào chỉ xuất hiện nhiều năm sau?”
8. Vì sao phải đối thoại với Võ Văn Kiệt hôm nay?
Không phải để dựng một tượng đài, cũng không phải để phá một tượng đài, mà để tìm hiểu một vấn đề lớn hơn một quốc gia thay đổi như thế nào? Có phải chỉ bằng nghị quyết, chỉ bằng những nhà lãnh đạo tài năng, bằng một Đại hội Đảng? Hay sự thay đổi thực sự bắt đầu từ hàng nghìn va chạm nhỏ giữa con người và cơ chế, giữa đời sống và chính sách, giữa thực tế và lý luận?
Võ Văn Kiệt là một trường hợp đặc biệt để khảo sát những câu hỏi ấy. Ông từng là người của chiến tranh. Ông trở thành người quản lý một thành phố. Rồi trở thành người đứng đầu Chính phủ, và ở mỗi giai đoạn, ông phải đối diện với những cái “rào” khác nhau.
Nhưng câu hỏi cuối cùng không phải là Võ Văn Kiệt đã phá được bao nhiêu cái rào? Mà là sau khi một cái rào được phá, Việt Nam đã xây được gì ở phía bên kia? Đó là câu hỏi mà cuốn sách này sẽ đi tìm.
Không chỉ bằng tiếng nói của Võ Văn Kiệt, mà bằng tiếng nói của những người cùng thời với ông, những người đồng hành, những người tranh luận, những người phản đối, những người từng đứng ở phía bên kia chiến tuyến và cuối cùng là tiếng nói của những thế hệ Việt Nam đi sau.
Và ở cuối con đường ấy, Hưng Quốc mới bước vào cuộc đối thoại. Không phải để phán xét một con người, mà để hỏi từ một đời người, một thời đại, một cuộc đổi thay — Việt Nam có thể học được gì cho tương lai?
Hoàng Phong Nhã


02:31
Hoàng Phong Nhã