Success is the ability to go from one failure to another with no loss of enthusiasm. Thành công là khả năng đi từ thất bại này đến thất bại khác mà không mất đi nhiệt huyết (Winston Churchill ). Khi người giàu ăn cắp, người ta bảo anh ta nhầm lẫn, khi người nghèo ăn cắp, người ta bảo anh ta ăn cắp. Tục ngữ Iran. Tiền thì có nghĩa lý gì nếu nó không thể mua hạnh phúc? Agatha Christie. Lý tưởng của đời tôi là làm những việc rất nhỏ mọn với một trái tim thật rộng lớn. Maggy. Tính ghen ghét làm mất đi sức mạnh của con người. Tục ngữ Nga. Men are born to succeed, not to fail. Con người sinh ra để thành công, không phải để thất bại. Henry David Thoreau. Thomas Paine đã viết: Bất lương không phải là TIN hay KHÔNG TIN. Mà bất lương là khi xác nhận rằng mình tin vào một việc mà thực sự mình không tin .
Hiển thị các bài đăng có nhãn ĐỐI THOẠI VỚI NGUYỄN TIẾN HƯNG. Hiển thị tất cả bài đăng
Hiển thị các bài đăng có nhãn ĐỐI THOẠI VỚI NGUYỄN TIẾN HƯNG. Hiển thị tất cả bài đăng

Thứ Năm, 8 tháng 10, 2026

CHƯƠNG 4 - TỪ HÒA GIẢI KINH TẾ ĐẾN QUYỀN LỰC CHÍNH TRỊ

ĐỐI THOẠI VỚI NGUYỄN TIẾN HƯNG

Hồ sơ mật, Kissinger, Đồng minh và sự sụp đổ của Việt Nam Cộng hòa

CHƯƠNG IV

TỪ HÒA GIẢI KINH TẾ ĐẾN QUYỀN LỰC CHÍNH TRỊ

Nguyễn Tiến Hưng, Nguyễn Văn Thiệu và bài toán Việt Nam sau Hiệp định Paris

1. Một câu hỏi không thể né tránh

Nếu Nguyễn Tiến Hưng thực sự tin rằng quan hệ kinh tế giữa hai miền có thể góp phần mở đường cho một giải pháp chính trị, thì câu hỏi tiếp theo phải là:

Ông hình dung một Việt Nam sau chiến tranh sẽ như thế nào?

Đây không phải một câu hỏi phụ.

Nó liên quan trực tiếp đến toàn bộ sự nghiệp của Nguyễn Tiến Hưng.

Bởi sau này, khi đọc Hồ sơ mật Dinh Độc Lập và Khi Đồng Minh Tháo Chạy, người đọc dễ nhìn thấy ông trước hết như một người bảo vệ VNCH và một người phê phán chính sách của Hoa Kỳ.

Nhưng những bài viết từ năm 1971–1973 cho thấy cần đặt ông vào một bối cảnh rộng hơn.

Ông không chỉ quan tâm đến chiến tranh.

Ông còn quan tâm đến nền kinh tế Việt Nam sau chiến tranh, đến quan hệ giữa hai miền và đến vấn đề viện trợ.

Thư mục của ông cho thấy chỉ trong khoảng 1971–1973 đã xuất hiện cả những bài về thương mại Bắc–Nam, hòa bình, đàm phán, viện trợ cho Hà Nội và viện trợ cho miền Nam.

Điều này tạo ra một vấn đề nghiên cứu rất quan trọng:

Nguyễn Tiến Hưng có phải là người trước hết tìm kiếm một giải pháp kinh tế–chính trị cho Việt Nam, rồi sau đó mới trở thành người đặc biệt nhấn mạnh trách nhiệm của Hoa Kỳ đối với sự tồn tại của VNCH?

Hay hai tư tưởng ấy vốn không mâu thuẫn với nhau?

Chương này chưa được phép trả lời vội.


2. Hiệp định Paris đặt Việt Nam trước một trạng thái hoàn toàn mới

Ngày 27/1/1973, Hiệp định Paris được ký kết.

Theo Điều 2, Hoa Kỳ chấm dứt các hoạt động quân sự chống miền Bắc.

Điều 4 quy định Hoa Kỳ không tiếp tục can thiệp quân sự hoặc can thiệp vào công việc nội bộ của miền Nam Việt Nam.

Điều 5 quy định việc rút toàn bộ quân đội, cố vấn và nhân viên quân sự Hoa Kỳ cùng lực lượng nước ngoài đồng minh khỏi miền Nam trong vòng 60 ngày.

Đây là một thay đổi căn bản.

Từ đây, bài toán không còn đơn giản là:

Hoa Kỳ có tiếp tục đánh ở Việt Nam hay không?

Mà trở thành:

Sau khi quân đội Hoa Kỳ rút đi, ai sẽ quyết định tương lai chính trị của miền Nam?

Và rộng hơn:

Một nền hòa bình dựa trên sự tồn tại song song của hai lực lượng Việt Nam có thể tồn tại được bao lâu?

Đây chính là chỗ mà tư tưởng về “Nam–Bắc hiệp thương” phải đối diện với thực tế quyền lực.


3. Paris không phải là một hiệp định đơn giản về đầu hàng hay chiến thắng

Một cách đọc giản lược về Hiệp định Paris có thể dẫn đến hai cực đoan.

Một bên nói:

Mỹ đã bỏ rơi miền Nam.

Bên kia nói:

Mỹ đã hoàn thành mục tiêu rút khỏi chiến tranh và vấn đề còn lại hoàn toàn do người Việt giải quyết.

Cả hai cách nói đều quá đơn giản.

Văn bản Paris vừa quy định Hoa Kỳ rút quân, vừa công nhận một số nguyên tắc liên quan đến quyền tự quyết của người miền Nam.

Điều 7 còn quy định rằng sau khi ngừng bắn, hai bên miền Nam không được đưa thêm quân, cố vấn quân sự, vũ khí, đạn dược và vật liệu chiến tranh vào miền Nam; đồng thời việc thay thế vũ khí được quy định theo nguyên tắc từng chiếc/từng lượng tương ứng.

Nhưng một hiệp định chỉ có thể tạo ra hòa bình nếu các bên có khả năng và ý chí thực thi nó.

Đây mới là vấn đề.


4. Một nghịch lý của Hiệp định Paris

Hiệp định tạo ra một tình trạng đặc biệt:

Quân đội Mỹ rút khỏi Việt Nam, nhưng cuộc xung đột giữa người Việt chưa thực sự kết thúc.

Các lực lượng Việt Nam vẫn tồn tại.

Quân đội VNCH vẫn tồn tại.

Lực lượng của phía cộng sản vẫn tồn tại.

Hai bên đều kiểm soát những vùng lãnh thổ khác nhau.

Do đó, “hòa bình” năm 1973 không đồng nghĩa với việc mọi tranh chấp quyền lực đã được giải quyết.

Nó giống một trạng thái đình chiến có điều kiện, trong đó tương quan lực lượng vẫn tiếp tục quyết định tương lai.

Đây là điểm đặc biệt quan trọng khi đọc Nguyễn Tiến Hưng.

Bởi nếu ông tin vào khả năng hợp tác kinh tế Bắc–Nam, thì điều kiện tiên quyết của hợp tác ấy phải là:

hai bên cùng chấp nhận tồn tại.

Nhưng nếu một bên vẫn theo đuổi mục tiêu thống nhất bằng sức mạnh quân sự, thì kinh tế rất khó trở thành chiếc cầu dẫn tới hòa bình.

Và ngược lại, nếu VNCH cũng không chấp nhận một cấu trúc chính trị có khả năng chia sẻ quyền lực với phía bên kia, thì “hiệp thương” cũng sẽ gặp giới hạn.

Đây là một vấn đề mà cuốn sách phải đặt ra cho cả hai phía, không chỉ cho Hoa Kỳ.


5. Nguyễn Văn Thiệu đứng ở đâu trong bài toán ấy?

Ở đây cần hết sức thận trọng.

Nguyễn Tiến Hưng sau này thuật lại rằng ông từng thúc đẩy ý tưởng hiệp thương và cho biết Nguyễn Văn Thiệu đã đưa đề nghị này vào một bài diễn văn khi tranh cử nhiệm kỳ thứ hai năm 1971. Chính trong hồi ký Khi Đồng Minh Tháo Chạy, Hưng cũng kể rằng bài viết về thương mại giữa hai miền cuối cùng được Washington Post đăng dưới nhan đề “The Vietnams as Partners in Trade” ngày 24/9/1972.

Nhưng ở đây phải phân biệt ba tầng:

Tầng 1 — điều có tài liệu thư mục xác nhận

Bài viết “The Vietnams as Partners in Trade” thực sự được thư mục nghề nghiệp của Nguyễn Tiến Hưng ghi nhận trên Washington Post, ngày 24/9/1972.

Tầng 2 — lời kể của Nguyễn Tiến Hưng

Ông kể rằng ý tưởng ấy có liên hệ với đề nghị của Tổng thống Thiệu.

Đây là lời kể của một người trong cuộc, có giá trị nhưng không tự động trở thành chứng cứ độc lập.

Tầng 3 — điều cần tiếp tục xác minh

Cần tìm:

  • toàn văn bài phát biểu của Thiệu;
  • bản gốc bài Washington Post;
  • những tài liệu của chính quyền VNCH liên quan đến đề nghị này;
  • phản ứng của Washington;
  • phản ứng của Hà Nội;
  • và nếu có, các tài liệu nội bộ cho thấy đề nghị ấy có được xem như một chính sách thực tế hay chỉ là một sáng kiến/ý tưởng.

Chính ở đây phương pháp của cuốn sách phải khác với một cuốn hồi ký.

Không phủ nhận Nguyễn Tiến Hưng. Nhưng cũng không lấy lời kể của ông làm điểm kết thúc của nghiên cứu.


6. Điều đặc biệt trong tư duy của Nguyễn Tiến Hưng

Có một chuỗi tư liệu rất đáng chú ý.

Năm 1971:

North–South Trade.

Năm 1972:

The Vietnams as Partners in Trade.

Cuối năm 1972:

Hanoi: Peace as a Pause.

Đầu năm 1973:

The Central Issue at the Peace Negotiations.

Sau đó:

The Need to Control Aid to Hanoi.

Rồi:

The Crucial Role of Aid to South Vietnam.

Và năm 1975:

Economic Cooperation Between the Two Vietnams: Indochina's Future.

Chuỗi này được ghi trong hồ sơ công bố của ông.

Nếu đọc theo trình tự thời gian, chúng ta thấy một điều rất đáng nghiên cứu:

Nguyễn Tiến Hưng không chỉ có một tư tưởng duy nhất về Việt Nam.

Ông vừa suy nghĩ về hợp tác Bắc–Nam, vừa quan tâm đến hòa bình, nhưng đồng thời lại ngày càng quan tâm đến viện trợ quân sự và kinh tế cho miền Nam.

Điều đó không nhất thiết là mâu thuẫn.

Có thể tồn tại một lập luận như sau:

Muốn hòa bình thì miền Nam phải đủ sức tồn tại; nhưng muốn tồn tại lâu dài thì cuối cùng vẫn phải tìm một hình thức quan hệ với miền Bắc.

Nếu đúng như vậy, Nguyễn Tiến Hưng sẽ trở nên phức tạp hơn rất nhiều so với hình ảnh đơn giản của một người chỉ “bênh vực VNCH”.

Nhưng đây mới chỉ là giả thuyết nghiên cứu.

Ta chưa được phép biến nó thành kết luận.


7. “Hòa giải” khác “đầu hàng”

Đây có lẽ là điểm quan trọng nhất cần làm rõ.

Trong nghiên cứu về Việt Nam 1971–1975, người ta rất dễ rơi vào một cách phân loại nhị nguyên:

  • chống cộng = không hòa giải;
  • hòa giải = nhượng bộ cộng sản.

Nhưng lịch sử không nhất thiết vận hành như vậy.

Một chính quyền có thể:

  • bảo vệ hệ thống chính trị của mình;
  • duy trì quân đội;
  • chống lại việc bị lật đổ bằng vũ lực;

đồng thời vẫn:

  • mở thương mại;
  • trao đổi dân sự;
  • đàm phán;
  • tìm cơ chế chung sống;
  • và chuẩn bị cho một tương lai ít bạo lực hơn.

Nếu Nguyễn Tiến Hưng thực sự theo đuổi “Nam–Bắc hiệp thương”, thì chính ông là một trường hợp rất đáng nghiên cứu về sự khác biệt giữa:

chống chiến tranh bằng chính trị

và

chấp nhận đối phương về mặt chính trị.

Hai điều đó không đồng nghĩa.


8. Nhưng phía Bắc có chấp nhận logic ấy không?

Đây là câu hỏi mà một nghiên cứu nghiêm túc về Nguyễn Tiến Hưng bắt buộc phải đặt ra.

Không thể chỉ hỏi:

“Tại sao Mỹ không bảo vệ VNCH?”

Mà phải hỏi đồng thời:

Hà Nội lúc đó muốn một Việt Nam như thế nào?

Nếu mục tiêu cuối cùng của Hà Nội là thống nhất đất nước dưới một hệ thống chính trị do mình lãnh đạo, thì một mô hình “hai miền cùng tồn tại lâu dài” sẽ gặp trở ngại căn bản.

Ngược lại, nếu các tài liệu của Hà Nội cho thấy từng tồn tại một thời điểm mà họ thực sự sẵn sàng chấp nhận một giải pháp chính trị lâu dài hơn, thì điều đó sẽ làm thay đổi đáng kể cách chúng ta đánh giá những sáng kiến hòa giải của Nguyễn Tiến Hưng.

Vì vậy, chương này phải mở rộng nguồn:

không chỉ đọc Nguyễn Tiến Hưng.

Phải đọc cả:

  • tài liệu Hà Nội;
  • tài liệu Chính phủ Cách mạng lâm thời;
  • tài liệu VNCH;
  • hồ sơ Nhà Trắng;
  • hồ sơ Kissinger;
  • biên bản đàm phán Paris;
  • hồi ký các nhân vật;
  • và nghiên cứu học thuật sau này.

9. Một câu hỏi khó hơn: Nguyễn Tiến Hưng có thay đổi không?

Đây là câu hỏi tôi đề nghị đặt thành trục xuyên suốt của cuốn sách.

Có thể hình dung ba giai đoạn:

Giai đoạn I — Nhà kinh tế

Nguyễn Tiến Hưng nhìn Việt Nam qua:

phát triển – thương mại – tái thiết – kinh tế.

Giai đoạn II — Quan chức VNCH

Ông nhìn Việt Nam qua:

sinh tồn – viện trợ – chiến tranh – năng lực của Nhà nước VNCH.

Giai đoạn III — Người viết lịch sử sau 1975

Ông nhìn Việt Nam qua:

cam kết của Hoa Kỳ – trách nhiệm của Nixon/Kissinger/Ford – sự sụp đổ của VNCH.

Câu hỏi lớn là:

Đây là sự thay đổi tư tưởng, hay chỉ là sự thay đổi vị trí quan sát?

Nếu ông thay đổi, khi nào và vì sao?

Nếu ông không thay đổi, chúng ta phải tìm thấy sợi dây tư tưởng nối ba giai đoạn ấy.

Đây có thể trở thành một trong những đóng góp quan trọng nhất của cuốn sách.


10. Một điểm rất đáng chú ý: từ “hợp tác” sang “viện trợ”

Thư mục của Nguyễn Tiến Hưng cho thấy sự chuyển hướng rất rõ về chủ đề trong năm 1973.

Một mặt:

Economic Cooperation Between the Two Vietnams.

Mặt khác:

The Need to Control Aid to Hanoi và The Crucial Role of Aid to South Vietnam.

Điều này cho thấy một thực tế:

Hòa bình kinh tế không thể tách khỏi cán cân quyền lực.

Đây có thể là nơi tư duy kinh tế của Hưng gặp chính trị thực tế.

Một nền kinh tế miền Nam phụ thuộc đáng kể vào viện trợ bên ngoài.

Một nền kinh tế miền Bắc nhận viện trợ từ các nước cộng sản.

Chiến tranh chưa thật sự chấm dứt.

Vì vậy, câu hỏi “hai miền có thể buôn bán với nhau không?” nhanh chóng biến thành câu hỏi lớn hơn:

Hai miền có thể hợp tác kinh tế khi họ vẫn đang tranh chấp quyền lực chính trị và quân sự hay không?

Đây mới là bài toán thực sự.


11. “Đồng minh tháo chạy” bắt đầu từ đâu?

Đến đây, chúng ta có thể nhìn thấy một điều rất quan trọng cho các chương sau.

Luận đề “đồng minh tháo chạy” không nên bắt đầu từ năm 1975.

Nó phải được truy ngược ít nhất đến:

1971 → 1972 → Paris 1973 → viện trợ 1973–1974 → Quốc hội Mỹ → 1974 → 1975.

Và thậm chí xa hơn:

Nixon – Việt Nam hóa – đàm phán bí mật – Trung Quốc – Liên Xô – dư luận Mỹ – Watergate.

Chỉ khi dựng được toàn bộ chuỗi ấy, ta mới có thể hỏi:

Hoa Kỳ đã từ bỏ VNCH vào lúc nào?

Và một câu hỏi còn khó hơn:

“Từ bỏ” là quyết định có chủ ý, là kết quả của giới hạn quyền lực Mỹ, hay là kết quả của nhiều quyết định nối tiếp nhau mà cuối cùng tạo ra một kết cục không ai hoàn toàn kiểm soát?

Đây sẽ là một trong những câu hỏi trung tâm của toàn bộ cuốn sách.


12. Kết luận tạm thời của Chương IV

Đến thời điểm này, ta chưa thể kết luận Nguyễn Tiến Hưng đúng hay sai về Hoa Kỳ.

Nhưng ta có thể xác lập một phát hiện quan trọng hơn:

Nguyễn Tiến Hưng trước 1975 không phải chỉ là một quan chức tìm kiếm viện trợ cho VNCH. Ông còn là một nhà kinh tế đã công khai suy nghĩ về thương mại Bắc–Nam, hợp tác kinh tế và một giải pháp hậu chiến cho Việt Nam.

Hồ sơ công bố của ông xác nhận một chuỗi bài viết từ 1971 đến 1975 liên quan trực tiếp đến thương mại Bắc–Nam, hòa bình, đàm phán, viện trợ và hợp tác kinh tế.

Điều này khiến một câu hỏi mới xuất hiện:

Nếu Nguyễn Tiến Hưng từng nghĩ đến một tương lai trong đó hai miền Việt Nam có thể trở thành “đối tác thương mại”, tại sao sau này ông lại dành phần lớn sức lực để chứng minh rằng sự sụp đổ của VNCH gắn chặt với sự rút lui và thất hứa của Hoa Kỳ?

Có phải hai tư tưởng đó mâu thuẫn?

Hay chúng là hai mặt của cùng một quan niệm:

Muốn hòa bình phải có một miền Nam đủ sức tồn tại; muốn miền Nam tồn tại thì phải có nguồn lực; và muốn Việt Nam thoát khỏi chiến tranh thì cuối cùng hai miền phải tìm được một hình thức chung sống.

Đó là giả thuyết đáng kiểm chứng, chưa phải kết luận.

Hoàng Phong Nhã 

Tài liệu nền của Chương IV

  • Nguyễn Tiến Hưng, “A Note on North-South Trade: A Possible Economic Approach to the Vietnam Conflict,” Asian Survey, Vol. 11, No. 4, April 1971, được UC Press và Vietnam Center xác nhận.
  • Hồ sơ thư mục Nguyễn Tiến Hưng, liệt kê các bài viết 1971–1975, trong đó có The Vietnams as Partners in Trade, Hanoi: Peace as a Pause, The Central Issue at the Peace Negotiations, các bài về viện trợ và Economic Cooperation Between the Two Vietnams.
  • Nguyễn Tiến Hưng, Khi Đồng Minh Tháo Chạy, phần hồi ức về đề nghị Nam–Bắc hiệp thương và bài The Vietnams as Partners in Trade.
  • Hiệp định Paris 1973, đặc biệt Điều 1–7.
  • Foreign Relations of the United States, 1969–1976, Vol. XLII, hồ sơ về quá trình đàm phán Kissinger–Lê Đức Thọ và Hiệp định Paris.


CHƯƠNG 3 - NAM – BẮC HIỆP THƯƠNG

ĐỐI THOẠI VỚI NGUYỄN TIẾN HƯNG

Hồ sơ mật, Kissinger, Đồng minh và sự sụp đổ của Việt Nam Cộng hòa


CHƯƠNG III

NAM – BẮC HIỆP THƯƠNG

Nguyễn Tiến Hưng đã từng hình dung một con đường khác cho Việt Nam?

1. Một câu hỏi xuất hiện trước năm 1975

Khi đọc Nguyễn Tiến Hưng sau này, người ta dễ hình dung ông chủ yếu như:

  • người của chính quyền Nguyễn Văn Thiệu;
  • người vận động Hoa Kỳ tiếp tục viện trợ;
  • nhân chứng của những ngày cuối VNCH;
  • tác giả Hồ sơ mật Dinh Độc Lập;
  • và người quy trách nhiệm lớn cho chính sách của Hoa Kỳ, đặc biệt là Kissinger.

Nhưng Nguyễn Tiến Hưng trước 1975 phức tạp hơn thế.

Ngay từ năm 1971, ông đã công bố một bài trên Asian Survey với tiêu đề:

“A Note on North-South Trade: A Possible Economic Approach to the Viet-Nam Conflict.”

Chỉ riêng nhan đề đã đặt ra một câu hỏi rất khác:

Liệu kinh tế có thể trở thành một con đường để giảm xung đột chính trị?

Đây là điểm chúng ta phải bắt đầu.


2. Không được gọi ngay là “kế hoạch hòa bình”

Cách gọi “sáng kiến hòa bình Nam-Bắc Hiệp Thương” có thể đúng với cách Nguyễn Tiến Hưng hoặc các nguồn sau này mô tả.

Nhưng khi viết nghiên cứu, ta nên thận trọng hơn.

Nguồn thư mục xác nhận một bài nghiên cứu về thương mại Bắc–Nam như một phương pháp kinh tế khả dĩ để tiếp cận cuộc xung đột.

Điều đó chưa tự nó chứng minh:

  • ông đã có một kế hoạch chính trị hoàn chỉnh;
  • Nguyễn Văn Thiệu chính thức chấp nhận;
  • Hà Nội chính thức đáp ứng;
  • Hoa Kỳ ủng hộ;
  • hay kế hoạch có khả năng thực hiện.

Do đó, câu chữ của chúng ta phải là:

“Nguyễn Tiến Hưng đã đề xuất một cách tiếp cận dựa trên thương mại Bắc–Nam.”

Sau khi kiểm chứng thêm tài liệu, nếu đủ chứng cứ, ta mới nâng thành:

“một sáng kiến hòa giải Nam–Bắc.”


3. Vì sao một nhà kinh tế lại nghĩ đến thương mại?

Đây mới là câu hỏi đáng đối thoại.

Một nhà chính trị thường bắt đầu bằng:

biên giới, chủ quyền, chế độ, quân sự.

Một nhà kinh tế có thể bắt đầu bằng:

lợi ích, trao đổi, phụ thuộc lẫn nhau và chi phí của xung đột.

Nếu hai miền có thể trao đổi:

  • hàng hóa;
  • nguyên liệu;
  • lương thực;
  • điện;
  • than;
  • sản phẩm công nghiệp;
  • nguồn lực;
  • dịch vụ;

thì chiến tranh sẽ không còn là phương thức duy nhất để giải quyết quan hệ giữa hai bên.

Đây chính là giả thuyết cần đọc nguyên văn từ bài viết năm 1971.

Không được tự diễn giải thay tác giả.


4. Đông Đức – Tây Đức: mô hình tham khảo

Các nguồn thứ cấp về Nguyễn Tiến Hưng cho biết ông liên hệ ý tưởng Nam–Bắc với mô hình quan hệ thương mại giữa Đông Đức và Tây Đức.

Nhưng ở đây phải đặt ngay một câu hỏi:

Hai nước Đức có thực sự là mô hình tương đồng với hai miền Việt Nam không?

Không hoàn toàn.

Đức có:

  • hai chính quyền;
  • hai hệ thống kinh tế;
  • một dân tộc;
  • nhưng tồn tại trong cấu trúc Chiến tranh Lạnh châu Âu với những điều kiện quốc tế rất khác.

Việt Nam lại có:

  • chiến tranh đang diễn ra;
  • sự hiện diện của quân đội và cố vấn nước ngoài;
  • một chính quyền miền Bắc theo mô hình xã hội chủ nghĩa;
  • một chính quyền miền Nam chống cộng;
  • và cuộc chiến được cả hai phía nhìn như cuộc đấu tranh về quyền lực trên toàn Việt Nam.

Do đó:

mô hình Đức có thể là nguồn tham khảo, nhưng không thể mặc nhiên coi là khuôn mẫu áp dụng được cho Việt Nam.


5. Điều gì khiến ý tưởng ấy đáng chú ý?

Nếu chứng minh được đầy đủ, đây sẽ là một nghịch lý rất thú vị trong chân dung Nguyễn Tiến Hưng.

Một mặt:

1971–1972: ông suy nghĩ về thương mại Bắc–Nam.

Mặt khác:

1973–1975: ông trở thành quan chức cấp cao của VNCH và vận động Hoa Kỳ tiếp tục hỗ trợ.

Sau 1975:

1986–2024: ông trở thành một trong những người viết mạnh mẽ về trách nhiệm của Hoa Kỳ đối với sự sụp đổ của VNCH.

Ba giai đoạn này tạo thành một đường cong tư tưởng rất đáng nghiên cứu.


6. Có phải Nguyễn Tiến Hưng đã thay đổi quan điểm?

Chưa được phép kết luận.

Có ít nhất ba khả năng:

Khả năng A

Ông luôn chủ trương hòa giải, nhưng khi chiến tranh tiếp tục thì ông cho rằng VNCH cần đủ sức tự vệ.

Khả năng B

Ông tin vào thương mại như một giải pháp nhưng nhận thấy điều kiện chính trị không cho phép thực hiện.

Khả năng C

Quan điểm của ông thực sự thay đổi sau 1975, khi trải nghiệm thất bại và mất nước làm ông nhìn lại lịch sử khác trước.

Muốn biết khả năng nào gần sự thật hơn, ta phải đặt văn bản năm 1971 cạnh văn bản năm 1972, 1973, 1975, 1986, 2005 và 2024.

Đây chính là phương pháp mà tôi đề nghị dùng cho toàn bộ cuốn sách:

Không chỉ nghiên cứu Nguyễn Tiến Hưng nói gì, mà nghiên cứu Nguyễn Tiến Hưng đã thay đổi cách nói như thế nào theo thời gian.


7. “The Vietnams as Partners in Trade”

Hồ sơ nghề nghiệp được lưu tại Vietnam Center liệt kê bài:

“The Vietnams as Partners in Trade” — The Washington Post, Outlook, 24 September 1972.

Đây là một nguồn rất quan trọng.

Nhưng ta phải tìm bản gốc của bài báo, thay vì chỉ dựa vào danh mục tác phẩm của ông hoặc các trang viết lại.

Bởi hiện nay có nguồn thứ cấp ghi ngày 29/9/1972, trong khi hồ sơ thư mục nghề nghiệp ghi 24/9/1972.

Sự khác biệt này nhỏ về ngày tháng nhưng lớn về phương pháp:

Nếu chúng ta đang viết một cuốn sách về hồ sơ và chứng cứ, thì chính những chi tiết nhỏ như vậy phải được giải quyết trước khi dùng làm nền cho lập luận.


8. Có một vấn đề còn quan trọng hơn

Một số nguồn thứ cấp cho rằng Nguyễn Tiến Hưng đã đưa ý tưởng này đến Nguyễn Văn Thiệu và rằng Thiệu từng đưa nó vào diễn văn.

Nhưng hiện tại các nguồn chúng ta tìm được chưa đủ để khẳng định toàn bộ chuỗi sự kiện ấy bằng nguồn gốc độc lập.

Vì vậy, ta sẽ lập bảng:

Mệnh đề Tình trạng
Nguyễn Tiến Hưng viết về thương mại Bắc–Nam Có nguồn xác nhận
Bài “A Note on North-South Trade” xuất hiện năm 1971 Có nguồn thư mục xác nhận
Ông viết “The Vietnams as Partners in Trade” Có hồ sơ thư mục xác nhận
Bài được Washington Post đăng Cần lấy bản gốc để xác minh
Thiệu tiếp nhận sáng kiến Cần tài liệu gốc
Thiệu đưa ý tưởng vào diễn văn Cần kiểm chứng độc lập
Hà Nội phản ứng thế nào Cần tìm nguồn phía Bắc
Hoa Kỳ phản ứng thế nào Cần tìm hồ sơ ngoại giao Mỹ

Đây là cách làm tôi muốn giữ cho toàn bộ cuốn sách.


9. Một câu hỏi rất sâu: tại sao không thành?

Ngay cả nếu xác nhận toàn bộ đề nghị của Nguyễn Tiến Hưng, vẫn còn câu hỏi:

Nếu thương mại Bắc–Nam có thể tạo ra lợi ích chung, tại sao nó không trở thành một con đường hòa giải?

Có thể có nhiều trở ngại:

  • chiến tranh vẫn tiếp diễn;
  • vấn đề chính trị chưa được giải quyết;
  • vấn đề đại diện cho toàn Việt Nam;
  • sự khác biệt ý thức hệ;
  • vấn đề quân sự;
  • vấn đề lãnh thổ;
  • sự can dự của các cường quốc;
  • và câu hỏi cơ bản: ai sẽ kiểm soát một Việt Nam thống nhất?

Một thỏa thuận kinh tế không tự động giải quyết được tranh chấp quyền lực.

Đây là giới hạn mà chúng ta phải nhìn thẳng.


10. Nhưng ý tưởng thất bại không đồng nghĩa ý tưởng vô nghĩa

Đây là điểm rất quan trọng.

Một chính sách không thành công không có nghĩa nó không có giá trị tư tưởng.

Nếu Nguyễn Tiến Hưng thực sự nhìn thấy khả năng:

dùng lợi ích kinh tế để mở một kênh tiếp xúc giữa hai miền đang chiến tranh,

thì đây là một phần đáng chú ý trong tư tưởng của ông.

Nó cho thấy ông từng suy nghĩ theo hướng:

từ xung đột → lợi ích chung → hợp tác → giảm đối đầu.

Điều này sau này có thể liên hệ rất thú vị với Hưng Quốc Học:

Một quốc gia không chỉ cần năng lực chống lại đối thủ; đôi khi năng lực tạo ra lợi ích chung cũng là một dạng sức mạnh quốc gia.


11. Và đây là điểm đối thoại với Nguyễn Tiến Hưng

Ta có thể đặt trước ông câu hỏi:

“Thưa ông, năm 1971–1972 ông từng nghĩ thương mại có thể mở một con đường giữa hai miền. Nhưng sau 1975, phần lớn tác phẩm của ông lại tập trung vào sự phản bội của đồng minh và sự sụp đổ của VNCH. Nếu nhìn lại toàn bộ hành trình ấy, ông còn tin rằng một giải pháp hòa giải kinh tế từng có cơ hội hay không?”

Đây là một câu hỏi đối thoại thật sự, chứ không phải câu hỏi nhằm buộc nhân vật trả lời theo ý người viết.


12. Kết luận Chương III

Chương này chưa cho phép chúng ta nói:

“Nguyễn Tiến Hưng từng có một kế hoạch hòa bình khả thi.”

Nhưng nó cho phép đặt một giả thuyết nghiên cứu rất đáng giá:

Nguyễn Tiến Hưng không phải ngay từ đầu đã chỉ nhìn Việt Nam qua lăng kính đối đầu quân sự. Ông từng tìm kiếm một phương thức tiếp cận kinh tế đối với xung đột Bắc–Nam.

Hoàng Phong Nhã  

Điều đó cần được kiểm chứng bằng văn bản nguyên thủy, đặc biệt là bài năm 1971 và bài The Vietnams as Partners in Trade năm 1972. Asian Survey và hồ sơ Vietnam Archive hiện đã cho ta một điểm tựa thư mục chắc chắn cho bài năm 1971.



CHƯƠNG 2 - NGƯỜI KINH TẾ VÀ BÀI TOÁN SỐNG CÒN CỦA VNCH

ĐỐI THOẠI VỚI NGUYỄN TIẾN HƯNG

Hồ sơ mật, Kissinger, Đồng minh và sự sụp đổ của Việt Nam Cộng hòa


 CHƯƠNG II

NGƯỜI KINH TẾ VÀ BÀI TOÁN SỐNG CÒN CỦA VNCH

Viện trợ, chiến tranh và giới hạn của một nền kinh tế thời chiến

1. Vì sao phải bắt đầu từ kinh tế?

Nguyễn Tiến Hưng là một nhà kinh tế trước khi trở thành người viết về năm 1975.

Vì vậy, nếu muốn hiểu lập luận của ông, không thể chỉ đọc những chương viết về Nixon, Kissinger hay Nguyễn Văn Thiệu.

Phải trở lại câu hỏi căn bản:

VNCH năm 1973–1975 thực sự đang đứng trên nền kinh tế nào?

Một quốc gia có thể có quân đội lớn, có viện trợ lớn, có đồng minh mạnh, nhưng nếu không duy trì được:

  • ngân sách;
  • ngoại tệ;
  • nhiên liệu;
  • lương thực;
  • sản xuất;
  • vận tải;
  • hậu cần;

thì sức mạnh quân sự cuối cùng cũng bị giới hạn.

Đây chính là nơi kinh tế học gặp chiến tranh.


2. Một nền kinh tế bị chiến tranh kéo dài

Không nên bắt đầu bằng nhận định “kinh tế VNCH suy sụp”.

Trước hết phải dựng dữ liệu.

Ta cần xác định:

  • GDP và GDP bình quân đầu người;
  • cơ cấu sản xuất;
  • nông nghiệp;
  • công nghiệp;
  • nhập khẩu;
  • xuất khẩu;
  • cán cân thương mại;
  • ngân sách;
  • lạm phát;
  • thất nghiệp;
  • tỷ giá;
  • dự trữ ngoại tệ;
  • chi tiêu quốc phòng;
  • viện trợ kinh tế;
  • viện trợ quân sự.

Và quan trọng nhất:

Những con số nào là số liệu gốc, những con số nào là ước tính?

Bởi thống kê của một quốc gia đang chiến tranh không thể mặc nhiên coi là chính xác tuyệt đối.


3. Viện trợ: cứu trợ hay cấu phần của nền kinh tế?

Đây sẽ là một câu hỏi lớn.

Nếu VNCH nhận viện trợ Hoa Kỳ, ta không nên chỉ hỏi:

“Mỹ viện trợ bao nhiêu?”

Mà phải hỏi:

Viện trợ chiếm bao nhiêu phần trong tổng nguồn lực của VNCH?

Và tiếp:

Nếu viện trợ giảm 10%, 20%, 30% thì tác động đến đâu?

Nếu cắt viện trợ quân sự nhưng giữ viện trợ kinh tế thì sao?

Nếu ngược lại thì sao?

Đây là chỗ rất thích hợp để sử dụng dữ liệu kinh tế và ngân sách thay vì tranh luận bằng khẩu hiệu.


4. Nguyễn Tiến Hưng nhìn viện trợ như thế nào?

Trong các tác phẩm của ông, viện trợ Hoa Kỳ không đơn giản là một khoản tiền.

Nó gắn với:

cam kết chính trị → sức mạnh quân sự → khả năng tồn tại của VNCH.

Đây chính là một chuỗi lập luận cần được tháo ra từng mắt xích.

Mắt xích thứ nhất:

Hoa Kỳ đã cam kết viện trợ.

Mắt xích thứ hai:

Viện trợ là điều kiện thiết yếu để VNCH tiếp tục chiến đấu.

Mắt xích thứ ba:

Hoa Kỳ giảm/cắt viện trợ.

Mắt xích thứ tư:

VNCH mất khả năng chiến đấu.

Mắt xích thứ năm:

VNCH sụp đổ.

Nếu cả năm mắt xích đều được chứng minh, luận đề của Nguyễn Tiến Hưng rất mạnh.

Nhưng nếu chỉ có:

Hoa Kỳ giảm viện trợ → VNCH sụp đổ

thì chưa đủ để chứng minh quan hệ nhân quả.


5. Phải phân biệt viện trợ quân sự và viện trợ kinh tế

Đây là một điểm rất dễ bị nhập làm một.

Viện trợ quân sự

  • đạn dược;
  • nhiên liệu;
  • phụ tùng;
  • máy bay;
  • xe tăng;
  • pháo;
  • bảo trì;
  • hậu cần.

Viện trợ kinh tế

  • lương thực;
  • ngoại tệ;
  • nhập khẩu;
  • hỗ trợ ngân sách;
  • ổn định tiền tệ;
  • các chương trình kinh tế.

Hai loại viện trợ có cơ chế tác động khác nhau.

Vì vậy trong cuốn sách, mỗi khi Nguyễn Tiến Hưng nói “viện trợ”, ta phải hỏi:

Viện trợ nào?


6. Quốc hội Hoa Kỳ: một biến số không thể bỏ qua

Đây là điểm nối trực tiếp sang phần sau của cuốn sách.

Tổng thống Mỹ có thể muốn duy trì viện trợ.

Nhưng Quốc hội có quyền ngân sách.

Do đó phải phân biệt:

cam kết của Tổng thống

với

khả năng thực hiện cam kết trong hệ thống chính trị Hoa Kỳ.

Đây là vấn đề thể chế chứ không chỉ là vấn đề ngoại giao.

Và đây cũng là một trong những điểm mà cuốn sách phải đối thoại với Nguyễn Tiến Hưng:

Một lời hứa của Nixon với Thiệu có thể có giá trị chính trị rất lớn, nhưng nó có thể tồn tại đến đâu khi Quốc hội Hoa Kỳ thay đổi chính sách?

Đây sẽ là một trong những câu hỏi quan trọng nhất của toàn bộ dự án.


7. Năm 1973: hòa bình nhưng chiến tranh chưa kết thúc

Hiệp định Paris tạo ra một trạng thái rất đặc biệt.

Quân đội Mỹ rút khỏi chiến trường.

Nhưng cuộc chiến giữa Bắc Việt Nam và VNCH không kết thúc.

Do đó VNCH phải duy trì một lực lượng quân sự lớn trong điều kiện:

không còn quân chiến đấu Mỹ + nền kinh tế chịu sức ép + phụ thuộc đáng kể vào viện trợ.

Đây là một tình thế cực kỳ khó.

Nhưng ta vẫn phải hỏi:

Khó khăn đó đến từ việc Hoa Kỳ rút quân, từ việc cắt viện trợ, từ chiến lược của Hà Nội, hay từ những yếu tố nội tại của VNCH?

Có thể câu trả lời không phải một nguyên nhân duy nhất.


8. “Việt Nam hóa chiến tranh” để lại điều gì?

Ta cần quay lại chính sách Việt Nam hóa của Nixon.

Một câu hỏi quan trọng:

Việt Nam hóa có tạo ra một quân đội VNCH có khả năng tự đứng vững hay chỉ chuyển gánh nặng chiến tranh từ Mỹ sang VNCH trong khi vẫn cần viện trợ Mỹ?

Đây là một vấn đề phải được nghiên cứu bằng:

  • quân số;
  • trang bị;
  • giờ bay;
  • lượng đạn;
  • nhiên liệu;
  • khả năng hậu cần;
  • huấn luyện;
  • chỉ huy;
  • và mức độ phụ thuộc vào hệ thống hậu cần Mỹ.

Nếu VNCH đã được xây dựng để tự đảm nhận chiến tranh nhưng lại không có nguồn lực để duy trì nó sau khi Mỹ rút, thì bản thân thiết kế của Việt Nam hóa cần được phân tích.


9. Một nghịch lý cần đối thoại

Nguyễn Tiến Hưng có thể lập luận rằng:

Hoa Kỳ đã hứa sẽ tiếp tục giúp VNCH nhưng sau đó không thực hiện đầy đủ.

Điều này có thể đúng ở một mức độ nào đó.

Nhưng một câu hỏi khác lập tức xuất hiện:

Tại sao một quốc gia có chủ quyền lại trở nên phụ thuộc đến mức sự thay đổi ngân sách của Quốc hội một nước khác có thể quyết định khả năng tồn tại của mình?

Đây không phải là câu hỏi để trách VNCH.

Nó là câu hỏi về cấu trúc quyền lực và mức độ tự chủ quốc gia.

Và chính ở đây cuốn sách có thể nối với Hưng Quốc Học:

Một quốc gia muốn tự chủ về chính trị nhưng không có đủ năng lực kinh tế và quốc phòng thì mức độ tự chủ thực tế đến đâu?


10. Nhưng không được bỏ qua phía bên kia

Một lỗi lớn sẽ xảy ra nếu chỉ nghiên cứu:

Mỹ → VNCH.

Phải có:

Bắc Việt Nam → Liên Xô → Trung Quốc → viện trợ → chiến lược quân sự → khả năng duy trì chiến tranh.

Bắc Việt Nam cũng nhận được nguồn lực bên ngoài.

Do đó câu hỏi phải là:

Hai miền đều phụ thuộc vào viện trợ bên ngoài ở mức nào, và sự phụ thuộc ấy khác nhau ra sao?

Nếu chỉ nghiên cứu viện trợ Mỹ cho VNCH mà bỏ qua viện trợ cho Bắc Việt Nam, cán cân nguồn lực sẽ bị méo.


11. Một phản đề quan trọng

Giả sử Hoa Kỳ giữ nguyên mức viện trợ năm 1973.

Liệu VNCH có chắc chắn không sụp đổ?

Không thể kết luận trước.

Phải xem thêm:

  • Hà Nội có tiếp tục tổng tiến công hay không;
  • Liên Xô và Trung Quốc có tiếp tục viện trợ hay không;
  • tương quan lực lượng;
  • khả năng huy động quân đội VNCH;
  • tình trạng kinh tế;
  • khủng hoảng chính trị;
  • khả năng kiểm soát lãnh thổ;
  • và phản ứng của Hoa Kỳ nếu Hà Nội mở cuộc tiến công quy mô lớn.

Đây là phản thực tế lịch sử.

Ta chỉ có thể nói:

“Nếu X không xảy ra, Y có thể khác.”

Không được biến nó thành:

“Nếu X không xảy ra, Y chắc chắn không xảy ra.”


12. Một câu hỏi khác: Nguyễn Tiến Hưng có nhìn thấy khủng hoảng từ bên trong không?

Đây là điểm rất đáng nghiên cứu.

Nếu ông là Tổng trưởng Kế hoạch, ông có điều kiện tiếp cận những con số mà người ngoài không có.

Do đó chúng ta phải tìm:

  • báo cáo kinh tế;
  • ngân sách;
  • báo cáo viện trợ;
  • thư từ với Hoa Kỳ;
  • tài liệu của Bộ Kế hoạch;
  • tài liệu IMF;
  • tài liệu USAID;
  • các báo cáo kinh tế của Đại sứ quán Mỹ.

Rồi đối chiếu với những gì ông viết sau 1975.

Nếu số liệu năm 1974 nói một chuyện,

nhưng hồi ký năm 2005 kể một câu chuyện khác,

ta phải đặt cả hai cạnh nhau.

Không được tự động ưu tiên hồi ký chỉ vì tác giả là người trong cuộc.


13. “Người trong cuộc” không có nghĩa là “người biết tất cả”

Đây là một nguyên tắc tôi muốn giữ xuyên suốt cuốn sách.

Nguyễn Tiến Hưng có lợi thế:

Ông ở gần những người ra quyết định.

Nhưng ông cũng có giới hạn:

Ông không ở trong tất cả các phòng họp.

Một lá thư ông được giao có thể cho chúng ta biết rất nhiều về quan hệ Thiệu–Nixon.

Nhưng nó không tự động cho biết:

  • Nixon thực sự nghĩ gì ngoài lá thư;
  • Kissinger nói gì trong cuộc họp kín;
  • Quốc hội sẽ hành động thế nào;
  • Hà Nội sẽ phản ứng ra sao.

Đó là lý do chúng ta cần nhiều nguồn độc lập.


14. Kết luận Chương II

Sau chương này, ta chưa cần kết luận:

“VNCH thất bại vì Mỹ bỏ rơi.”

Cũng chưa cần kết luận:

“VNCH thất bại vì những yếu tố nội tại.”

Ta chỉ cần xác lập một điều:

Đến giai đoạn 1973–1975, vấn đề viện trợ đã trở thành một phần của bài toán sống còn của VNCH; nhưng mức độ và cơ chế của sự phụ thuộc ấy phải được đo bằng dữ liệu, không thể chỉ suy ra từ sự sụp đổ năm 1975.

Đây là điểm rất quan trọng.

Bởi nếu ta biết trước kết quả, rồi quay ngược lại giải thích mọi dữ kiện theo kết quả đó, ta sẽ mắc phải hindsight bias — thiên kiến nhìn lại.

Hoàng Phong Nhã 


Tài liệu nền phải khóa cho Chương II

 “Bộ dữ liệu kinh tế 1973–1975”, gồm:

  1. Ngân sách VNCH
  2. Chi tiêu quân sự
  3. Viện trợ Mỹ
  4. Viện trợ quân sự
  5. Viện trợ kinh tế
  6. Cán cân thanh toán
  7. Lạm phát
  8. Tỷ giá
  9. Nhập khẩu
  10. Nhu cầu nhiên liệu
  11. Dự trữ ngoại tệ
  12. Sản lượng và thu nhập
  13. Dữ liệu IMF
  14. Dữ liệu USAID
  15. Tài liệu Quốc hội Hoa Kỳ


CHƯƠNG 1 - TỪ NHÀ KINH TẾ ĐẾN DƯỚI MÁI DINH ĐỘC LẬP

ĐỐI THOẠI VỚI NGUYỄN TIẾN HƯNG

Hồ sơ mật, Kissinger, Đồng minh và sự sụp đổ của Việt Nam Cộng hòa

CHƯƠNG I

TỪ NHÀ KINH TẾ ĐẾN DƯỚI MÁI DINH ĐỘC LẬP

1. Một người bước vào lịch sử từ kinh tế học

Nguyễn Tiến Hưng không xuất thân từ quân đội hay ngoại giao.

Ông bước vào đời sống công quyền bằng kinh tế học.

Điều này cần được giữ ở vị trí trung tâm, bởi sau này khi viết về sự sụp đổ của VNCH, ông không chỉ nhìn vấn đề bằng con mắt chính trị mà còn đặc biệt chú ý tới:

  • viện trợ;
  • ngân sách;
  • cán cân thanh toán;
  • nhập khẩu;
  • lạm phát;
  • nhiên liệu;
  • khả năng duy trì chiến tranh;
  • và quan hệ giữa sức mạnh kinh tế với sức mạnh quân sự.

Nói cách khác, Nguyễn Tiến Hưng nhìn chiến tranh không chỉ từ chiến trường mà còn từ phía sau chiến trường: nền kinh tế có đủ sức nuôi cuộc chiến hay không?

Đây sẽ là một trong những chìa khóa để đọc toàn bộ tác phẩm của ông.


2. Hoa Kỳ và bước ngoặt của một nhà kinh tế Việt Nam

Hồ sơ tiểu sử cho thấy ông sang Hoa Kỳ học từ cuối thập niên 1950, lấy bằng cao học và tiến sĩ kinh tế tại University of Virginia, sau đó giảng dạy tại Hoa Kỳ và làm việc cho IMF.

Nhưng chúng ta không nên kể đoạn đời này đơn thuần như một bản CV.

Câu hỏi phải là:

Việc được đào tạo và làm việc trong hệ thống học thuật – tài chính quốc tế của Hoa Kỳ đã ảnh hưởng như thế nào đến cách Nguyễn Tiến Hưng nhìn Việt Nam?

Đây là một câu hỏi cần chứng cứ, không phải suy đoán.

Ta sẽ tìm:

  • luận án tiến sĩ;
  • các bài viết kinh tế ban đầu;
  • công trình Economic Development of Socialist Vietnam, 1955–1980;
  • các bài báo trước 1975;
  • tài liệu IMF nếu có thể tiếp cận.

Qua đó mới biết Nguyễn Tiến Hưng của những năm 1960 có giống Nguyễn Tiến Hưng của năm 1975 hay không.


3. Trước khi vào Dinh Độc Lập: Nguyễn Tiến Hưng đã nghĩ gì về hòa bình?

Đây là một chương nhỏ nhưng tôi đề nghị không được bỏ.

Theo các nguồn hiện có, năm 1972 ông đưa ra sáng kiến “Nam-Bắc Hiệp Thương”, với ý tưởng hợp tác kinh tế giữa hai miền, lấy quan hệ Đông Đức – Tây Đức làm một mô hình tham khảo.

Đây là một chi tiết rất đáng chú ý.

Bởi nếu đúng như nguồn ghi nhận, nó đặt ra một câu hỏi:

Nguyễn Tiến Hưng của năm 1972 có phải chỉ là một người tin rằng chiến tranh phải được tiếp tục cho đến thắng lợi quân sự?

Chưa thể kết luận.

Nhưng chính vì vậy ta phải nghiên cứu.

Cần tìm bản gốc của đề nghị 1972

Không chỉ đọc những gì người khác kể lại.

Phải tìm:

  • bài viết nguyên thủy;
  • Washington Post ngày 29/9/1972 nếu xác định được;
  • phản ứng của chính quyền VNCH;
  • phản ứng của Hoa Kỳ;
  • phản ứng của phía Bắc Việt Nam nếu có;
  • và những gì Nguyễn Tiến Hưng viết sau này về sáng kiến đó.

Nếu tài liệu xác nhận được, đây sẽ là một mảnh ghép rất quan trọng để hiểu con người Nguyễn Tiến Hưng trước 1975.


4. Từ phụ tá tái thiết đến Tổng trưởng Kế hoạch

Đến giai đoạn 1973–1975, vai trò của ông thay đổi rõ rệt.

Ông không còn chỉ là một nhà kinh tế bên ngoài chính quyền.

Ông trở thành người tham gia trực tiếp vào bộ máy điều hành.

Một hồ sơ nghiên cứu về chính quyền VNCH giai đoạn 1973–1975, dựa trên Công báo, xác nhận Nguyễn Tiến Hưng giữ chức Tổng trưởng Kế hoạch trong nội các Nguyễn Bá Cẩn.

Một tài liệu Quốc hội Hoa Kỳ năm 1974 còn mô tả ông là một trong những cố vấn được Nguyễn Văn Thiệu tin cậy và ghi nhận chuyến đi của ông tới Washington nhằm vận động viện trợ.

Đây là lúc câu chuyện chuyển từ:

nhà kinh tế sang người tham dự vào cuộc khủng hoảng sinh tồn của một quốc gia.


5. “Xin viện trợ” – một từ phải được kiểm tra

Tài liệu Quốc hội Mỹ năm 1974 có một bài báo được đưa vào Congressional Record với ngôn ngữ rất mạnh, gọi hoạt động của chính quyền Sài Gòn là “begging for aid” và mô tả Nguyễn Tiến Hưng như một trong những “American experts” của chính quyền Thiệu.

Ta không được lấy ngôn ngữ đó làm sự thật khách quan.

Nó là ngôn ngữ của một nguồn báo chí được trình vào Quốc hội Mỹ.

Nhưng nó đặt ra một câu hỏi rất quan trọng:

Đến năm 1974, mức độ lệ thuộc của VNCH vào viện trợ Hoa Kỳ thực sự đến đâu?

Đây sẽ là một trong những trục lớn của toàn cuốn sách.

Ta phải đo bằng số liệu.

Không chỉ bằng hồi ký.


6. Nguyễn Tiến Hưng đứng ở đâu trong quan hệ Thiệu – Washington?

Đây là câu hỏi trung tâm của Chương I.

Không nên cho là :

“Nguyễn Tiến Hưng là người thân cận nhất của Thiệu.”

nếu không có chứng cứ đủ mạnh.

Cũng không viết:

“Ông chỉ là một viên chức kinh tế.”

vì tài liệu cho thấy ông có vai trò trực tiếp trong vận động viện trợ và quan hệ với Washington.

Chính xác hơn là:

Ông là một quan chức kinh tế cấp cao, đồng thời có vai trò cố vấn và liên lạc với phía Hoa Kỳ trong những năm cuối của VNCH.

Sau đó chứng cứ sẽ quyết định mức độ gần gũi thực sự của ông với Nguyễn Văn Thiệu.


7. Một câu hỏi khó hơn: ông biết bao nhiêu?

Đây là điểm tôi muốn khóa thành nguyên tắc xuyên suốt sách.

Nguyễn Tiến Hưng có thể biết rất rõ:

  • tình hình kinh tế;
  • nhu cầu viện trợ;
  • những trao đổi ông trực tiếp tham dự;
  • một số thư từ giữa Thiệu và lãnh đạo Hoa Kỳ;
  • những gì ông được Tổng thống giao thực hiện.

Nhưng điều đó không đồng nghĩa ông biết toàn bộ các cuộc thương lượng bí mật giữa Nixon – Kissinger – Lê Đức Thọ, hay toàn bộ tính toán của Quốc hội Hoa Kỳ.

Vì vậy:

Một nhân chứng đứng rất gần trung tâm quyền lực vẫn có thể chỉ nhìn thấy một phần của lịch sử.

Đây không phải là phủ nhận lời kể của ông.

Đó là cách xác định giới hạn nhận thức của một nguồn lịch sử.


8. Từ nhân chứng thành tác giả

Sau tháng 4/1975, vị trí của Nguyễn Tiến Hưng thay đổi hoàn toàn.

Ông không còn là người tham gia vào chính sách.

Ông trở thành:

người lưu giữ hồ sơ → người công bố hồ sơ → người giải thích hồ sơ → người tranh luận với những cách giải thích khác về năm 1975.

The Palace File, xuất bản năm 1986 cùng Jerrold L. Schecter, là bước ngoặt lớn đầu tiên. Khi Đồng Minh Tháo Chạy năm 2005 tiếp tục và mở rộng luận đề ấy. Báo Thanh Niên năm 2005 cũng mô tả cuốn sau như sự tiếp nối của The Palace File, dựa trên tài liệu mới và nghiên cứu bổ sung trong hơn một thập niên.

Và từ đây mới xuất hiện câu hỏi lớn nhất:

Nguyễn Tiến Hưng đang ghi lại lịch sử hay đang tranh luận với lịch sử?

Câu trả lời có lẽ là: cả hai.

Nhưng mỗi đoạn văn trong sách phải xác định nó thuộc loại nào.


9. Kết luận tạm thời của Chương I

Ta chưa kết luận Nguyễn Tiến Hưng đúng hay sai.

Chương I chỉ cho phép xác định một điều:

Nguyễn Tiến Hưng có một vị trí đặc biệt để kể câu chuyện lịch sử  1973–1975.

Ông:

  • được đào tạo và làm việc trong môi trường Hoa Kỳ;
  • có kinh nghiệm kinh tế quốc tế;
  • trở về tham gia chính quyền VNCH;
  • làm việc gần Nguyễn Văn Thiệu;
  • giữ chức Tổng trưởng Kế hoạch;
  • trực tiếp quan tâm đến viện trợ;
  • và sau 1975 trở thành người công bố một lượng đáng kể tài liệu về quan hệ Mỹ–VNCH.

Nhưng:

vị trí đặc biệt không đồng nghĩa với cái nhìn toàn diện.

Đây chính là điểm xuất phát của cuộc đối thoại.

Hoàng Phong Nhã 


Tài liệu cần khóa cho Chương I

Tôi đề nghị khi viết bản hoàn chỉnh, chúng ta sẽ ưu tiên theo thứ tự:

Nguồn cấp 1

  • hồ sơ cá nhân và văn bản của Nguyễn Tiến Hưng;
  • The Palace File;
  • Khi Đồng Minh Tháo Chạy;
  • Tâm Tư Tổng Thống Thiệu;
  • các bài viết của chính ông trước 1975;
  • Công báo VNCH;
  • hồ sơ Hoa Kỳ.

Nguồn cấp 2

  • báo chí đương thời;
  • hồi ký các quan chức VNCH và Mỹ;
  • nghiên cứu học thuật.

Nguồn cấp 3

  • hồi ký cá nhân xuất bản nhiều năm sau;
  • bài viết cộng đồng;
  • các trang giới thiệu nhân vật.

Và không dùng nguồn cấp 3 để chứng minh một dữ kiện quan trọng nếu có thể truy nguyên về nguồn gốc.


Bước tiếp theo

Sau Chương I, tôi đề nghị đi thẳng vào:

CHƯƠNG II

NGƯỜI KINH TẾ VÀ BÀI TOÁN SỐNG CÒN CỦA VNCH

Từ viện trợ, cán cân thanh toán đến chiến tranh

Đây sẽ là chương rất quan trọng, bởi nó cho phép chúng ta kiểm chứng chính lĩnh vực chuyên môn của Nguyễn Tiến Hưng trước khi bước sang những cáo buộc lớn hơn về Nixon, Kissinger và Hoa Kỳ.