ĐỐI THOẠI VỚI NGUYỄN TIẾN HƯNG
Hồ sơ mật, Kissinger, Đồng minh và sự sụp đổ của Việt Nam Cộng hòa
CHƯƠNG IV
TỪ HÒA GIẢI KINH TẾ ĐẾN QUYỀN LỰC CHÍNH TRỊ
Nguyễn Tiến Hưng, Nguyễn Văn Thiệu và bài toán Việt Nam sau Hiệp định Paris
1. Một câu hỏi không thể né tránh
Nếu Nguyễn Tiến Hưng thực sự tin rằng quan hệ kinh tế giữa hai miền có thể góp phần mở đường cho một giải pháp chính trị, thì câu hỏi tiếp theo phải là:
Ông hình dung một Việt Nam sau chiến tranh sẽ như thế nào?
Đây không phải một câu hỏi phụ.
Nó liên quan trực tiếp đến toàn bộ sự nghiệp của Nguyễn Tiến Hưng.
Bởi sau này, khi đọc Hồ sơ mật Dinh Độc Lập và Khi Đồng Minh Tháo Chạy, người đọc dễ nhìn thấy ông trước hết như một người bảo vệ VNCH và một người phê phán chính sách của Hoa Kỳ.
Nhưng những bài viết từ năm 1971–1973 cho thấy cần đặt ông vào một bối cảnh rộng hơn.
Ông không chỉ quan tâm đến chiến tranh.
Ông còn quan tâm đến nền kinh tế Việt Nam sau chiến tranh, đến quan hệ giữa hai miền và đến vấn đề viện trợ.
Thư mục của ông cho thấy chỉ trong khoảng 1971–1973 đã xuất hiện cả những bài về thương mại Bắc–Nam, hòa bình, đàm phán, viện trợ cho Hà Nội và viện trợ cho miền Nam.
Điều này tạo ra một vấn đề nghiên cứu rất quan trọng:
Nguyễn Tiến Hưng có phải là người trước hết tìm kiếm một giải pháp kinh tế–chính trị cho Việt Nam, rồi sau đó mới trở thành người đặc biệt nhấn mạnh trách nhiệm của Hoa Kỳ đối với sự tồn tại của VNCH?
Hay hai tư tưởng ấy vốn không mâu thuẫn với nhau?
Chương này chưa được phép trả lời vội.
2. Hiệp định Paris đặt Việt Nam trước một trạng thái hoàn toàn mới
Ngày 27/1/1973, Hiệp định Paris được ký kết.
Theo Điều 2, Hoa Kỳ chấm dứt các hoạt động quân sự chống miền Bắc.
Điều 4 quy định Hoa Kỳ không tiếp tục can thiệp quân sự hoặc can thiệp vào công việc nội bộ của miền Nam Việt Nam.
Điều 5 quy định việc rút toàn bộ quân đội, cố vấn và nhân viên quân sự Hoa Kỳ cùng lực lượng nước ngoài đồng minh khỏi miền Nam trong vòng 60 ngày.
Đây là một thay đổi căn bản.
Từ đây, bài toán không còn đơn giản là:
Hoa Kỳ có tiếp tục đánh ở Việt Nam hay không?
Mà trở thành:
Sau khi quân đội Hoa Kỳ rút đi, ai sẽ quyết định tương lai chính trị của miền Nam?
Và rộng hơn:
Một nền hòa bình dựa trên sự tồn tại song song của hai lực lượng Việt Nam có thể tồn tại được bao lâu?
Đây chính là chỗ mà tư tưởng về “Nam–Bắc hiệp thương” phải đối diện với thực tế quyền lực.
3. Paris không phải là một hiệp định đơn giản về đầu hàng hay chiến thắng
Một cách đọc giản lược về Hiệp định Paris có thể dẫn đến hai cực đoan.
Một bên nói:
Mỹ đã bỏ rơi miền Nam.
Bên kia nói:
Mỹ đã hoàn thành mục tiêu rút khỏi chiến tranh và vấn đề còn lại hoàn toàn do người Việt giải quyết.
Cả hai cách nói đều quá đơn giản.
Văn bản Paris vừa quy định Hoa Kỳ rút quân, vừa công nhận một số nguyên tắc liên quan đến quyền tự quyết của người miền Nam.
Điều 7 còn quy định rằng sau khi ngừng bắn, hai bên miền Nam không được đưa thêm quân, cố vấn quân sự, vũ khí, đạn dược và vật liệu chiến tranh vào miền Nam; đồng thời việc thay thế vũ khí được quy định theo nguyên tắc từng chiếc/từng lượng tương ứng.
Nhưng một hiệp định chỉ có thể tạo ra hòa bình nếu các bên có khả năng và ý chí thực thi nó.
Đây mới là vấn đề.
4. Một nghịch lý của Hiệp định Paris
Hiệp định tạo ra một tình trạng đặc biệt:
Quân đội Mỹ rút khỏi Việt Nam, nhưng cuộc xung đột giữa người Việt chưa thực sự kết thúc.
Các lực lượng Việt Nam vẫn tồn tại.
Quân đội VNCH vẫn tồn tại.
Lực lượng của phía cộng sản vẫn tồn tại.
Hai bên đều kiểm soát những vùng lãnh thổ khác nhau.
Do đó, “hòa bình” năm 1973 không đồng nghĩa với việc mọi tranh chấp quyền lực đã được giải quyết.
Nó giống một trạng thái đình chiến có điều kiện, trong đó tương quan lực lượng vẫn tiếp tục quyết định tương lai.
Đây là điểm đặc biệt quan trọng khi đọc Nguyễn Tiến Hưng.
Bởi nếu ông tin vào khả năng hợp tác kinh tế Bắc–Nam, thì điều kiện tiên quyết của hợp tác ấy phải là:
hai bên cùng chấp nhận tồn tại.
Nhưng nếu một bên vẫn theo đuổi mục tiêu thống nhất bằng sức mạnh quân sự, thì kinh tế rất khó trở thành chiếc cầu dẫn tới hòa bình.
Và ngược lại, nếu VNCH cũng không chấp nhận một cấu trúc chính trị có khả năng chia sẻ quyền lực với phía bên kia, thì “hiệp thương” cũng sẽ gặp giới hạn.
Đây là một vấn đề mà cuốn sách phải đặt ra cho cả hai phía, không chỉ cho Hoa Kỳ.
5. Nguyễn Văn Thiệu đứng ở đâu trong bài toán ấy?
Ở đây cần hết sức thận trọng.
Nguyễn Tiến Hưng sau này thuật lại rằng ông từng thúc đẩy ý tưởng hiệp thương và cho biết Nguyễn Văn Thiệu đã đưa đề nghị này vào một bài diễn văn khi tranh cử nhiệm kỳ thứ hai năm 1971. Chính trong hồi ký Khi Đồng Minh Tháo Chạy, Hưng cũng kể rằng bài viết về thương mại giữa hai miền cuối cùng được Washington Post đăng dưới nhan đề “The Vietnams as Partners in Trade” ngày 24/9/1972.
Nhưng ở đây phải phân biệt ba tầng:
Tầng 1 — điều có tài liệu thư mục xác nhận
Bài viết “The Vietnams as Partners in Trade” thực sự được thư mục nghề nghiệp của Nguyễn Tiến Hưng ghi nhận trên Washington Post, ngày 24/9/1972.
Tầng 2 — lời kể của Nguyễn Tiến Hưng
Ông kể rằng ý tưởng ấy có liên hệ với đề nghị của Tổng thống Thiệu.
Đây là lời kể của một người trong cuộc, có giá trị nhưng không tự động trở thành chứng cứ độc lập.
Tầng 3 — điều cần tiếp tục xác minh
Cần tìm:
- toàn văn bài phát biểu của Thiệu;
- bản gốc bài Washington Post;
- những tài liệu của chính quyền VNCH liên quan đến đề nghị này;
- phản ứng của Washington;
- phản ứng của Hà Nội;
- và nếu có, các tài liệu nội bộ cho thấy đề nghị ấy có được xem như một chính sách thực tế hay chỉ là một sáng kiến/ý tưởng.
Chính ở đây phương pháp của cuốn sách phải khác với một cuốn hồi ký.
Không phủ nhận Nguyễn Tiến Hưng. Nhưng cũng không lấy lời kể của ông làm điểm kết thúc của nghiên cứu.
6. Điều đặc biệt trong tư duy của Nguyễn Tiến Hưng
Có một chuỗi tư liệu rất đáng chú ý.
Năm 1971:
North–South Trade.
Năm 1972:
The Vietnams as Partners in Trade.
Cuối năm 1972:
Hanoi: Peace as a Pause.
Đầu năm 1973:
The Central Issue at the Peace Negotiations.
Sau đó:
The Need to Control Aid to Hanoi.
Rồi:
The Crucial Role of Aid to South Vietnam.
Và năm 1975:
Economic Cooperation Between the Two Vietnams: Indochina's Future.
Chuỗi này được ghi trong hồ sơ công bố của ông.
Nếu đọc theo trình tự thời gian, chúng ta thấy một điều rất đáng nghiên cứu:
Nguyễn Tiến Hưng không chỉ có một tư tưởng duy nhất về Việt Nam.
Ông vừa suy nghĩ về hợp tác Bắc–Nam, vừa quan tâm đến hòa bình, nhưng đồng thời lại ngày càng quan tâm đến viện trợ quân sự và kinh tế cho miền Nam.
Điều đó không nhất thiết là mâu thuẫn.
Có thể tồn tại một lập luận như sau:
Muốn hòa bình thì miền Nam phải đủ sức tồn tại; nhưng muốn tồn tại lâu dài thì cuối cùng vẫn phải tìm một hình thức quan hệ với miền Bắc.
Nếu đúng như vậy, Nguyễn Tiến Hưng sẽ trở nên phức tạp hơn rất nhiều so với hình ảnh đơn giản của một người chỉ “bênh vực VNCH”.
Nhưng đây mới chỉ là giả thuyết nghiên cứu.
Ta chưa được phép biến nó thành kết luận.
7. “Hòa giải” khác “đầu hàng”
Đây có lẽ là điểm quan trọng nhất cần làm rõ.
Trong nghiên cứu về Việt Nam 1971–1975, người ta rất dễ rơi vào một cách phân loại nhị nguyên:
- chống cộng = không hòa giải;
- hòa giải = nhượng bộ cộng sản.
Nhưng lịch sử không nhất thiết vận hành như vậy.
Một chính quyền có thể:
- bảo vệ hệ thống chính trị của mình;
- duy trì quân đội;
- chống lại việc bị lật đổ bằng vũ lực;
đồng thời vẫn:
- mở thương mại;
- trao đổi dân sự;
- đàm phán;
- tìm cơ chế chung sống;
- và chuẩn bị cho một tương lai ít bạo lực hơn.
Nếu Nguyễn Tiến Hưng thực sự theo đuổi “Nam–Bắc hiệp thương”, thì chính ông là một trường hợp rất đáng nghiên cứu về sự khác biệt giữa:
chống chiến tranh bằng chính trị
và
chấp nhận đối phương về mặt chính trị.
Hai điều đó không đồng nghĩa.
8. Nhưng phía Bắc có chấp nhận logic ấy không?
Đây là câu hỏi mà một nghiên cứu nghiêm túc về Nguyễn Tiến Hưng bắt buộc phải đặt ra.
Không thể chỉ hỏi:
“Tại sao Mỹ không bảo vệ VNCH?”
Mà phải hỏi đồng thời:
Hà Nội lúc đó muốn một Việt Nam như thế nào?
Nếu mục tiêu cuối cùng của Hà Nội là thống nhất đất nước dưới một hệ thống chính trị do mình lãnh đạo, thì một mô hình “hai miền cùng tồn tại lâu dài” sẽ gặp trở ngại căn bản.
Ngược lại, nếu các tài liệu của Hà Nội cho thấy từng tồn tại một thời điểm mà họ thực sự sẵn sàng chấp nhận một giải pháp chính trị lâu dài hơn, thì điều đó sẽ làm thay đổi đáng kể cách chúng ta đánh giá những sáng kiến hòa giải của Nguyễn Tiến Hưng.
Vì vậy, chương này phải mở rộng nguồn:
không chỉ đọc Nguyễn Tiến Hưng.
Phải đọc cả:
- tài liệu Hà Nội;
- tài liệu Chính phủ Cách mạng lâm thời;
- tài liệu VNCH;
- hồ sơ Nhà Trắng;
- hồ sơ Kissinger;
- biên bản đàm phán Paris;
- hồi ký các nhân vật;
- và nghiên cứu học thuật sau này.
9. Một câu hỏi khó hơn: Nguyễn Tiến Hưng có thay đổi không?
Đây là câu hỏi tôi đề nghị đặt thành trục xuyên suốt của cuốn sách.
Có thể hình dung ba giai đoạn:
Giai đoạn I — Nhà kinh tế
Nguyễn Tiến Hưng nhìn Việt Nam qua:
phát triển – thương mại – tái thiết – kinh tế.
Giai đoạn II — Quan chức VNCH
Ông nhìn Việt Nam qua:
sinh tồn – viện trợ – chiến tranh – năng lực của Nhà nước VNCH.
Giai đoạn III — Người viết lịch sử sau 1975
Ông nhìn Việt Nam qua:
cam kết của Hoa Kỳ – trách nhiệm của Nixon/Kissinger/Ford – sự sụp đổ của VNCH.
Câu hỏi lớn là:
Đây là sự thay đổi tư tưởng, hay chỉ là sự thay đổi vị trí quan sát?
Nếu ông thay đổi, khi nào và vì sao?
Nếu ông không thay đổi, chúng ta phải tìm thấy sợi dây tư tưởng nối ba giai đoạn ấy.
Đây có thể trở thành một trong những đóng góp quan trọng nhất của cuốn sách.
10. Một điểm rất đáng chú ý: từ “hợp tác” sang “viện trợ”
Thư mục của Nguyễn Tiến Hưng cho thấy sự chuyển hướng rất rõ về chủ đề trong năm 1973.
Một mặt:
Economic Cooperation Between the Two Vietnams.
Mặt khác:
The Need to Control Aid to Hanoi và The Crucial Role of Aid to South Vietnam.
Điều này cho thấy một thực tế:
Hòa bình kinh tế không thể tách khỏi cán cân quyền lực.
Đây có thể là nơi tư duy kinh tế của Hưng gặp chính trị thực tế.
Một nền kinh tế miền Nam phụ thuộc đáng kể vào viện trợ bên ngoài.
Một nền kinh tế miền Bắc nhận viện trợ từ các nước cộng sản.
Chiến tranh chưa thật sự chấm dứt.
Vì vậy, câu hỏi “hai miền có thể buôn bán với nhau không?” nhanh chóng biến thành câu hỏi lớn hơn:
Hai miền có thể hợp tác kinh tế khi họ vẫn đang tranh chấp quyền lực chính trị và quân sự hay không?
Đây mới là bài toán thực sự.
11. “Đồng minh tháo chạy” bắt đầu từ đâu?
Đến đây, chúng ta có thể nhìn thấy một điều rất quan trọng cho các chương sau.
Luận đề “đồng minh tháo chạy” không nên bắt đầu từ năm 1975.
Nó phải được truy ngược ít nhất đến:
1971 → 1972 → Paris 1973 → viện trợ 1973–1974 → Quốc hội Mỹ → 1974 → 1975.
Và thậm chí xa hơn:
Nixon – Việt Nam hóa – đàm phán bí mật – Trung Quốc – Liên Xô – dư luận Mỹ – Watergate.
Chỉ khi dựng được toàn bộ chuỗi ấy, ta mới có thể hỏi:
Hoa Kỳ đã từ bỏ VNCH vào lúc nào?
Và một câu hỏi còn khó hơn:
“Từ bỏ” là quyết định có chủ ý, là kết quả của giới hạn quyền lực Mỹ, hay là kết quả của nhiều quyết định nối tiếp nhau mà cuối cùng tạo ra một kết cục không ai hoàn toàn kiểm soát?
Đây sẽ là một trong những câu hỏi trung tâm của toàn bộ cuốn sách.
12. Kết luận tạm thời của Chương IV
Đến thời điểm này, ta chưa thể kết luận Nguyễn Tiến Hưng đúng hay sai về Hoa Kỳ.
Nhưng ta có thể xác lập một phát hiện quan trọng hơn:
Nguyễn Tiến Hưng trước 1975 không phải chỉ là một quan chức tìm kiếm viện trợ cho VNCH. Ông còn là một nhà kinh tế đã công khai suy nghĩ về thương mại Bắc–Nam, hợp tác kinh tế và một giải pháp hậu chiến cho Việt Nam.
Hồ sơ công bố của ông xác nhận một chuỗi bài viết từ 1971 đến 1975 liên quan trực tiếp đến thương mại Bắc–Nam, hòa bình, đàm phán, viện trợ và hợp tác kinh tế.
Điều này khiến một câu hỏi mới xuất hiện:
Nếu Nguyễn Tiến Hưng từng nghĩ đến một tương lai trong đó hai miền Việt Nam có thể trở thành “đối tác thương mại”, tại sao sau này ông lại dành phần lớn sức lực để chứng minh rằng sự sụp đổ của VNCH gắn chặt với sự rút lui và thất hứa của Hoa Kỳ?
Có phải hai tư tưởng đó mâu thuẫn?
Hay chúng là hai mặt của cùng một quan niệm:
Muốn hòa bình phải có một miền Nam đủ sức tồn tại; muốn miền Nam tồn tại thì phải có nguồn lực; và muốn Việt Nam thoát khỏi chiến tranh thì cuối cùng hai miền phải tìm được một hình thức chung sống.
Đó là giả thuyết đáng kiểm chứng, chưa phải kết luận.
Hoàng Phong Nhã
Tài liệu nền của Chương IV
- Nguyễn Tiến Hưng, “A Note on North-South Trade: A Possible Economic Approach to the Vietnam Conflict,” Asian Survey, Vol. 11, No. 4, April 1971, được UC Press và Vietnam Center xác nhận.
- Hồ sơ thư mục Nguyễn Tiến Hưng, liệt kê các bài viết 1971–1975, trong đó có The Vietnams as Partners in Trade, Hanoi: Peace as a Pause, The Central Issue at the Peace Negotiations, các bài về viện trợ và Economic Cooperation Between the Two Vietnams.
- Nguyễn Tiến Hưng, Khi Đồng Minh Tháo Chạy, phần hồi ức về đề nghị Nam–Bắc hiệp thương và bài The Vietnams as Partners in Trade.
- Hiệp định Paris 1973, đặc biệt Điều 1–7.
- Foreign Relations of the United States, 1969–1976, Vol. XLII, hồ sơ về quá trình đàm phán Kissinger–Lê Đức Thọ và Hiệp định Paris.


15:27
Hoàng Phong Nhã