CHƯƠNG VII
VÕ VĂN KIỆT VÀ KIM NGỌC
Từ khoán đến giải phóng sức sản xuất
Kim Ngọc là người “khoán hộ”.
Khoán hộ dẫn đến Khoán 10., phá rào dẫn đến Đổi mới.
Đọc hồi ký của họ , chúng ta luôn thấy là một đường thẳng rất trơn tru :
Kim Ngọc → Võ Văn Kiệt → Đổi mới.
Nhưng lịch sử hiếm khi vận hành theo một đường thẳng như vậy muốn hiểu thật sự quá trình Việt Nam chuyển từ cơ chế kế hoạch hóa tập trung sang một nền kinh tế có nhiều yếu tố thị trường hơn, chúng ta phải đặt những con người ấy vào cùng một bài toán, chứ không biến họ thành những mắt xích của một câu chuyện anh hùng.
Bài toán ấy là:
Khi người lao động không còn động lực làm việc trong một cơ chế tập thể, nhà nước phải làm gì?
Và khi nhà nước muốn kiểm soát nền kinh tế đến đâu mà vẫn giữ được động lực sản xuất của người dân?
Đây mới là nơi Kim Ngọc và Võ Văn Kiệt gặp nhau.
1. Kim Ngọc xuất hiện trước Võ Văn Kiệt rất lâu
Kim Ngọc, tên thật Kim Văn Nguộc, từng là Bí thư Tỉnh ủy Vĩnh Phúc từ năm 1959 đến 1968 và sau đó là Bí thư Tỉnh ủy Vĩnh Phú.
Trong quá trình lãnh đạo Vĩnh Phúc, ông chứng kiến một vấn đề mà nhiều cán bộ nông nghiệp lúc đó cũng nhìn thấy:
người nông dân không thiếu sức lao động, nhưng cơ chế tổ chức lao động lại làm cho sức lao động ấy không tạo ra kết quả tương xứng.
Các tư liệu về Vĩnh Phúc cho biết từ năm 1963–1965 đã có những thử nghiệm khoán đến hộ tại một số hợp tác xã. Sau các thử nghiệm đó, ngày 10 tháng 9 năm 1966, Tỉnh ủy Vĩnh Phúc ban hành Nghị quyết 68-NQ/TU về quản lý lao động nông nghiệp trong hợp tác xã.
Đây là điểm rất quan trọng.
Bởi nó cho thấy “khoán hộ” không phải một ý tưởng bất chợt xuất hiện trong năm 1966.
Nó được hình thành từ thử nghiệm thực tế.
Kim Ngọc không bắt đầu bằng một lý thuyết kinh tế hoàn chỉnh.
Ông bắt đầu bằng một câu hỏi thực tế:
Tại sao người nông dân làm trên mảnh ruộng được giao mà sản lượng và sự nhiệt tình lại khác với khi họ làm trên ruộng của chính gia đình mình?
Đó là câu hỏi về động lực.
2. Khoán hộ đụng vào một vấn đề lớn hơn nông nghiệp
Trong mô hình hợp tác xã, mục tiêu không chỉ là tăng sản lượng.
Nó còn là xây dựng một phương thức sản xuất tập thể phù hợp với định hướng xã hội chủ nghĩa lúc đó.
Vì vậy, khi giao trách nhiệm sản xuất về hộ gia đình, vấn đề không đơn giản là năng suất có tăng không?
quyền sở hữu thực sự nằm ở đâu?
người nông dân có trở lại sản xuất cá thể không? hợp tác xã còn giữ vai trò gì? động lực cá nhân có làm suy yếu lợi ích tập thể không?
Đó chính là lý do vì sao khoán hộ của Kim Ngọc không chỉ gặp khó khăn về kỹ thuật quản lý.
Nó đụng vào một quan niệm chính trị–kinh tế căn bản của thời kỳ đó.
Các tư liệu lưu trữ được Bảo tàng Lịch sử Quốc gia dẫn lại cho thấy đến tháng 11 năm 1968, chủ trương khoán hộ ở Vĩnh Phú bị phê phán vì bị cho là làm phát triển tư tưởng tư lợi, làm suy yếu ý thức tập thể và phục hồi sản xuất cá thể.
Và đến tháng 12 năm 1968, Trung ương ban hành Thông tư 224 để chấn chỉnh tình trạng này.
Đây là một chi tiết không thể bỏ qua.
Nó cho thấy Kim Ngọc không phải một nhà cải cách được Trung ương giao nhiệm vụ đi trước. Ông đã thử đi trước trong khi đường lối chính thức lúc ấy chưa chấp nhận hướng đi đó.
3. Vì sao một ý tưởng có thể đúng về kinh tế nhưng lại sai trong hệ thống chính trị lúc đó?
Đây là một trong những câu hỏi khó nhất khi nghiên cứu Kim Ngọc.
Nếu chỉ nhìn từ kết quả sản xuất, người ta có thể dễ dàng kết luận:
Kim Ngọc đúng, Trung ương sai.
Nhưng lịch sử không đơn giản như vậy. Một chính sách phải được đánh giá trong toàn bộ hệ thống mục tiêu của thời kỳ đó.
Trung ương lúc ấy không chỉ muốn tăng sản lượng nông nghiệp.
Họ còn muốn củng cố hợp tác xã, hạn chế sản xuất cá thể và xây dựng một mô hình kinh tế tập thể.
Vì vậy, khoán hộ có thể đồng thời giải quyết một phần vấn đề động lực sản xuất; nhưng lại được nhìn như một thách thức đối với mô hình tổ chức kinh tế mà Trung ương đang theo đuổi.
Hai nhận định này có thể cùng tồn tại.
Đó là lý do chúng ta không nên viết lịch sử theo kiểu: “Một người nhìn thấy chân lý, tất cả những người còn lại đều không nhìn thấy.” Thực tế phức tạp hơn.
4. Kim Ngọc thất bại, nhưng ý tưởng không biến mất
Đây mới là điều đáng chú ý.
Một chính sách bị đình lại không có nghĩa là vấn đề mà nó giải quyết đã biến mất.
Người nông dân vẫn phải sản xuất. Hợp tác xã vẫn phải tạo ra sản lượng.
Nhà nước vẫn phải thu mua lương thực.
Và câu hỏi về động lực sản xuất vẫn tồn tại.
Những vấn đề ấy tiếp tục xuất hiện dưới những hình thức khác ở nhiều địa phương.
Đến năm 1981, Trung ương ban hành Chỉ thị 100.
Chỉ thị này cho phép mở rộng khoán sản phẩm tới nhóm lao động và người lao động trong hợp tác xã. Nghiên cứu về nông nghiệp Việt Nam cho thấy cơ chế này đã đưa một phần động lực sản xuất trở lại với người nông dân và góp phần làm sản lượng lúa tăng trong những năm sau đó.
Nhưng Chỉ thị 100 vẫn chưa giải quyết tận gốc vấn đề.
Hợp tác xã vẫn giữ quyền kiểm soát đáng kể đối với đất đai, vật tư và nhiều khâu sản xuất. Một nghiên cứu của World Bank nhận xét rằng cải cách năm 1981 cho phép hộ giữ phần sản lượng vượt khoán, nhưng vấn đề niềm tin vẫn tồn tại vì người nông dân không chắc Nhà nước sẽ không nâng mức nghĩa vụ trong tương lai. Chính sự thiếu cam kết đó làm suy yếu động lực.
Đây là điểm cực kỳ quan trọng.
Động lực kinh tế không chỉ cần phần thưởng. Nó còn cần sự tin cậy.
Nếu người nông dân nghĩ rằng “Năm nay tôi làm thêm thì được hưởng. Nhưng sang năm Nhà nước có thể nâng nghĩa vụ lên và lấy phần tăng thêm ấy.” thì họ sẽ không đầu tư công sức, vốn và thời gian với cùng một mức độ.
Nói cách khác quyền hưởng thành quả phải đủ ổn định thì động lực mới bền vững.
5. Võ Văn Kiệt bước vào câu chuyện từ một cửa khác.
Võ Văn Kiệt trong câu chuyện của chúng ta bước vào từ lưu thông và đời sống đô thị.
Đây là sự khác biệt rất quan trọng.
Ở Vĩnh Phúc, vấn đề là làm thế nào để người nông dân có động lực sản xuất?
Ở Thành phố Hồ Chí Minh, vấn đề là làm thế nào để thành phố có đủ lương thực?
Một bên là đầu vào của sản xuất. Một bên là đầu ra và phân phối. Nhưng rồi hai bài toán gặp nhau ở một điểm người nông dân sẽ không sản xuất nhiều nếu họ không có lợi ích tương xứng; và thành phố cũng không thể có lương thực nếu cơ chế thu mua khiến người có gạo không muốn bán.
Đây chính là chỗ mà câu chuyện “chạy gạo” nối với “khoán”.
6. Người nông dân không chỉ cần được bảo phải sản xuất
Đây có thể là bài học lớn nhất của cả hai trường hợp.
Trong một hệ thống mệnh lệnh, nhà nước có thể nói Phải sản xuất. Nhưng nhà nước không thể chỉ bằng mệnh lệnh tạo ra động lực sản xuất.
Người nông dân cần biết mình được hưởng bao nhiêu; nghĩa vụ với Nhà nước là bao nhiêu; sản lượng vượt mức sẽ thuộc về ai; có được bán không; giá bán thế nào; vật tư có được cung cấp không; năm sau quy định có thay đổi đột ngột không.
Đó là những câu hỏi về quyền lợi và quyền quyết định.
Và khi người dân có quyền quyết định nhiều hơn đối với kết quả lao động của mình, hành vi kinh tế cũng thay đổi.
FAO đánh giá rằng Nghị quyết 10 năm 1988 đã tạo bước chuyển lớn khi giao cho hộ gia đình các quyền quyết định về đầu tư, sản xuất và tiêu thụ sản phẩm trên phần đất được giao trong thời hạn dài hơn.
7. Khoán 100 chưa phải Khoán 10
Đây là ranh giới phải giữ thật rõ.
Chỉ thị 100 năm 1981 và Nghị quyết 10 năm 1988 không phải cùng một mức độ cải cách.
Chỉ thị 100: khoán sản phẩm → tăng động lực → nhưng hợp tác xã vẫn giữ vai trò lớn.
Nghị quyết 10: hộ gia đình → quyền quyết định lớn hơn → quyền hưởng thành quả lớn hơn → hợp tác xã giảm quyền kiểm soát trực tiếp đối với sản xuất.
FAO mô tả Nghị quyết 10 như một bước khởi đầu quan trọng của quá trình phi tập thể hóa nông nghiệp, khôi phục vai trò của kinh tế hộ gia đình.
Một nghiên cứu World Bank cũng mô tả cải cách 1988 là sự chuyển giao quyền kiểm soát và quyền hưởng dòng tiền từ hợp tác xã sang hộ gia đình, cùng với thời hạn sử dụng đất dài hơn. Vì vậy, nếu muốn tìm “bước ngoặt”, không nên dừng ở câu chuyện năm 1966.
Cũng không nên dừng ở Chỉ thị 100.
Phải nhìn cả chuỗi Khoán hộ → Khoán 100 → Đổi mới 1986 → Nghị quyết 10 → cải cách đất đai và thị trường nông nghiệp.
8. Vậy Võ Văn Kiệt đứng ở đâu trong chuỗi này?
Đây là câu hỏi quan trọng nhất của chương.
Và câu trả lời phải thận trọng.
Không có cơ sở để biến Võ Văn Kiệt thành “người tạo ra Khoán 10”.
Nhưng cũng không thể tách kinh nghiệm của Thành phố Hồ Chí Minh khỏi quá trình hình thành tư duy đổi mới rộng hơn.
Ông là một trong những người lãnh đạo ở địa phương trực tiếp va chạm với những giới hạn của cơ chế giá cả không phù hợp, lưu thông bị kiểm soát, thiếu lương thực, sản xuất bị bó buộc, doanh nghiệp thiếu vật tư, và người dân phải tìm cách thích nghi.
Những va chạm ấy tạo ra một thứ tri thức mà không một nghị quyết nào có thể thay thế tri thức quản trị từ thực tế.
Đây là điểm cần đánh giá đúng.
Không phải là “Võ Văn Kiệt phát minh ra Đổi mới.”
Mà là Võ Văn Kiệt là một trong những nhà lãnh đạo đã trải nghiệm trực tiếp sự thất bại của một số cơ chế cũ và từ đó thúc đẩy những cách làm khác.
Đó là một nhận định khiêm tốn hơn, nhưng có sức thuyết phục hơn.
9. Kim Ngọc và Võ Văn Kiệt: hai con đường đi vào cùng một vấn đề
Có thể tạm đặt hai người cạnh nhau:
Kim Ngọc - Võ Văn Kiệt
Vĩnh Phúc/Vĩnh Phú -Thành phố Hồ Chí Minh
Nông nghiệp
Đô thị – công nghiệp – lưu thông
Khoán hộ
Chạy gạo, lưu thông, “phá rào”
Vấn đề động lực sản xuất
Vấn đề cung ứng và lưu thông
Giao trách nhiệm về hộ
Đưa quyết định gần hơn với thực tế
Đụng vào cơ chế hợp tác xã, giá và phân phối Bị phản đối mạnh năm 1968. Có nhiều va chạm với cơ chế quản lý. Ý tưởng tồn tại sau thất bại
Kinh nghiệm địa phương tiếp tục được mở rộng
Góp phần tạo tiền đề cho tư duy đổi mới. Một trong nhiều nguồn thực tiễn của tư duy đổi mới
Bảng này không phải để tìm ra ai quan trọng hơn. Nó để chứng minh một điều khác:
Đổi mới không xuất hiện từ một bộ óc duy nhất.
Nó hình thành từ hàng loạt va chạm giữa thực tế và một hệ thống chính sách đã trở nên kém phù hợp.
10. Điều đáng nói nhất về Kim Ngọc không phải là ông “đúng”
Một cách ca ngợi Kim Ngọc rất phổ biến là gọi ông là “người đi trước thời đại”.
Cách gọi ấy có ý nghĩa về mặt tưởng niệm. Nhưng đối với nghiên cứu lịch sử, nó chưa đủ.
Câu hỏi phải khó hơn Ông đã nhìn thấy điều gì mà hệ thống chưa nhìn thấy?
Câu trả lời có thể là động lực cá nhân của người sản xuất không thể bị xem nhẹ.
Nhưng phải hỏi tiếp Ông đã giải quyết được đến đâu? Và Khoán hộ có những giới hạn nào?
Vì sao nó bị phản đối và sau này một số nguyên tắc tương tự lại được Trung ương chấp nhận?
Chỉ khi trả lời được cả bốn câu hỏi, chúng ta mới hiểu Kim Ngọc. Không phải bằng huyền thoại, m bằng lịch sử.
11. Một bài học khác: Nhà nước phải biết sửa sai
Có một điểm rất đáng chú ý trong toàn bộ quá trình này.
Một hệ thống chính trị không thể được đánh giá chỉ bằng việc có mắc sai lầm hay không.
Mọi hệ thống đều có thể mắc sai lầm. Quan trọng hơn là:
Khi thực tế chứng minh một chính sách không còn phù hợp, hệ thống có khả năng sửa nó hay không?
Kim Ngọc cho chúng ta một ví dụ về thử nghiệm bị chặn lại.
Chỉ thị 100 cho thấy một phần kinh nghiệm thực tế được tiếp nhận. Nghị quyết 10 cho thấy việc điều chỉnh được đẩy xa hơn.
Đó là một quá trình học hỏi chính sách.
Và chính khả năng học hỏi ấy mới đáng nghiên cứu.
12. Nhưng Đổi mới không chỉ là “trả quyền cho hộ”
Cũng cần tránh một thái cực khác.
Đổi mới nông nghiệp không đơn giản là giao ruộng → nông dân làm → sản lượng tăng.
Sau đó còn phải có thị trường; giá cả; tín dụng; phân bón; thủy lợi; giao thông; thương mại; xuất khẩu; quyền sử dụng đất; thông tin; pháp luật; và khả năng tiếp cận thị trường.
Các nghiên cứu về nông nghiệp Việt Nam cho thấy sau Nghị quyết 10, các cải cách tiếp theo về quyền sử dụng đất, thương mại gạo, thị trường phân bón và tiếp cận đầu vào tiếp tục củng cố tác động của việc trao quyền quyết định cho hộ gia đình.
Như vậy giải phóng sức sản xuất không chỉ là tháo một cái khóa. Phải xây cả một môi trường trong đó sức sản xuất có thể vận hành.
13. Và đây là chỗ Hưng Quốc phải đặt câu hỏi khó hơn
Nếu chỉ nói:
“Trao quyền cho người dân → sản xuất tăng” thì vẫn chưa đủ.
Ta nên hỏi:
Ai được trao quyền? Trao quyền gì? Trong bao lâu? Có thể chuyển nhượng không? Có thể thế chấp không? Có được tiếp cận vốn không? Có bình đẳng trước pháp luật không?
Nếu người có quyền lực lấy đất hoặc ưu tiên tín dụng cho người thân thì sao?
Đây là nơi câu chuyện của Kim Ngọc và Võ Văn Kiệt nối thẳng với phần sau của cuốn sách. Vì giải phóng sức sản xuất có thể tạo ra tăng trưởng.
Nhưng tăng trưởng chưa tự động tạo ra công bằng.
Một nền kinh tế có thể mở cửa nhưng vẫn tồn tại đặc quyền; độc quyền; quan hệ thân hữu; chênh lệch cơ hội; bất bình đẳng tiếp cận nguồn lực.
Do đó, Hưng Quốc không thể dừng ở:
“Dân được làm ăn.” Nhưng “Dân có quyền làm ăn bình đẳng.”
14. Từ “khoán” đến “Dân Mạnh”
Đây là điểm nối với Hưng Quốc Học.
Một người dân chỉ thực sự mạnh khi họ có khả năng suy nghĩ → quyết định → làm việc → sở hữu thành quả → bảo vệ thành quả bằng pháp luật.
Nếu người dân được làm nhưng thành quả có thể bị lấy bất kỳ lúc nào, họ chưa mạnh.
Nếu người dân được kinh doanh nhưng phải dựa vào quan hệ để xin giấy phép, họ chưa mạnh.
Nếu người dân được sở hữu nhưng quyền sở hữu không được pháp luật bảo vệ bình đẳng, họ chưa mạnh.
Nếu doanh nghiệp được hoạt động nhưng doanh nghiệp có quan hệ chính trị luôn có lợi thế hơn, thị trường chưa thật sự bình đẳng.
Vì vậy Khoán giải phóng sức sản xuất. Thị trường giải phóng trao đổi. Pháp quyền bảo vệ thành quả. Công bằng tạo niềm tin.
Tất cả hợp lại mới có thể tạo thành Dân Mạnh.
Đây là điểm mà câu chuyện Kim Ngọc – Võ Văn Kiệt vượt khỏi phạm vi lịch sử nông nghiệp.
15. Một câu hỏi dành riêng cho Võ Văn Kiệt
Có lẽ đây là câu hỏi chúng ta cần giữ lại cho phần cuối cuốn sách:
Võ Văn Kiệt đã giúp tháo những cái rào ngăn người dân làm ăn. Nhưng ông có đi được đến bước xây dựng một hệ thống trong đó người dân không còn cần một người như ông để bảo vệ mình khỏi những cái rào vô lý hay không?
Đây là hai cấp độ hoàn toàn khác nhau.
Cấp độ thứ nhất : Một lãnh đạo tốt bảo vệ người dân trước một quy định bất hợp lý.
Cấp độ thứ hai: Một thể chế tốt khiến quy định bất hợp lý khó tồn tại và người dân có cơ chế pháp lý để chống lại nó.
Nếu chỉ đạt cấp độ thứ nhất, quốc gia vẫn phụ thuộc vào phẩm chất của cá nhân.
Nếu đạt cấp độ thứ hai, quốc gia bắt đầu xây dựng được thể chế.
Và đây chính là câu hỏi lớn nhất của cuốn sách.
16. Quy luật vận hành – Bài học Hưng Quốc
Từ Kim Ngọc đến Võ Văn Kiệt, có thể rút ra một chuỗi:
Thực tế → phát hiện bất cập → thử nghiệm → phản ứng của hệ thống → điều chỉnh → thể chế hóa.
Nhưng cũng có một chuỗi nguy hiểm:
Thực tế → phá rào → người có quyền được bảo vệ → ngoại lệ → đặc quyền → xin–cho → lợi ích nhóm.
Khoảng cách giữa hai con đường ấy nằm ở:
THỂ CHẾ.
Vì vậy một người lãnh đạo giỏi có thể mở đường. Nhưng một quốc gia mạnh phải biến con đường ấy thành luật chơi công bằng cho mọi người.
Kim Ngọc cho chúng ta bài học về động lực của người sản xuất.
Võ Văn Kiệt cho chúng ta bài học về sự va chạm giữa thực tế và cơ chế.
Khoán 100 cho thấy hệ thống bắt đầu nhượng bộ trước thực tế.
Khoán 10 cho thấy sự nhượng bộ ấy đã trở thành một thay đổi lớn hơn về tổ chức sản xuất.
Nhưng câu chuyện chưa kết thúc ở đó. Vì giải phóng sức sản xuất chưa đồng nghĩa với giải phóng con người.
Muốn đi đến Dân Mạnh, phải tiếp tục hỏi:
người dân có quyền gì, được bảo vệ bằng luật nào, có bình đẳng trước quyền lực hay không, và ai chịu trách nhiệm khi quyền lực xâm phạm thành quả của họ?
Đó sẽ là bước chuyển từ:
Đổi mới kinh tế sang kiến tạo quốc gia, và đó cũng là nơi chúng ta sẽ phải trở lại với chính Võ Văn Kiệt.
Không chỉ hỏi ông đã phá những cái rào nào.
Sau khi những cái rào ấy được phá, ông đã góp phần xây nên luật chơi nào?
Hoàng Phong Nhã
GHI CHÚ NGUỒN VÀ NHỮNG ĐIỂM CẦN TIẾP TỤC KIỂM CHỨNG
1. Kim Ngọc và Nghị quyết 68
Các nguồn chính thức của Việt Nam xác định Nghị quyết 68-NQ/TU ngày 10/9/1966 của Tỉnh ủy Vĩnh Phúc là nền tảng của “khoán hộ”, sau các thử nghiệm từ 1963–1965.
2. Việc khoán hộ bị phản đối năm 1968
Tư liệu của Bảo tàng Lịch sử Quốc gia và Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam dẫn lại các phê phán đối với khoán hộ vào tháng 11/1968 và Thông tư 224 của Trung ương tháng 12/1968. Đây là chứng cứ quan trọng để không biến câu chuyện Kim Ngọc thành một huyền thoại đơn giản về “người đúng bị hệ thống sai ngăn cản”.
3. Chỉ thị 100
Năm 1981, Chỉ thị 100 đưa khoán sản phẩm đến nhóm lao động và người lao động, nhưng vẫn giữ vai trò đáng kể của hợp tác xã. Các nghiên cứu quốc tế cho thấy đây là một bước cải cách quan trọng nhưng chưa giải quyết triệt để vấn đề quyền quyết định của hộ.
4. Nghị quyết 10
Nghị quyết 10 ngày 5/4/1988 đánh dấu bước chuyển sâu hơn trong nông nghiệp: hộ gia đình trở thành đơn vị tự chủ hơn về sản xuất và thị trường. FAO và World Bank đều coi đây là bước ngoặt quan trọng trong quá trình phi tập thể hóa nông nghiệp Việt Nam.
5. Không được đồng nhất “Khoán hộ” với “Khoán 10”
Đây là một trong những nguyên tắc của chương. Giữa hai mốc có hơn hai thập niên thử nghiệm, thất bại, điều chỉnh và tranh luận chính sách.
6. Không chứng minh quan hệ nhân quả đơn tuyến
Chương này không khẳng định:
Kim Ngọc → Võ Văn Kiệt → Khoán 10.
Mà đặt họ trong một quá trình rộng hơn:
thực tiễn sản xuất → thử nghiệm địa phương → phản ứng chính trị → điều chỉnh chính sách → thể chế hóa.


15:18
Hoàng Phong Nhã
Posted in:
0 comments:
Đăng nhận xét