Success is the ability to go from one failure to another with no loss of enthusiasm. Thành công là khả năng đi từ thất bại này đến thất bại khác mà không mất đi nhiệt huyết (Winston Churchill ). Khi người giàu ăn cắp, người ta bảo anh ta nhầm lẫn, khi người nghèo ăn cắp, người ta bảo anh ta ăn cắp. Tục ngữ Iran. Tiền thì có nghĩa lý gì nếu nó không thể mua hạnh phúc? Agatha Christie. Lý tưởng của đời tôi là làm những việc rất nhỏ mọn với một trái tim thật rộng lớn. Maggy. Tính ghen ghét làm mất đi sức mạnh của con người. Tục ngữ Nga. Men are born to succeed, not to fail. Con người sinh ra để thành công, không phải để thất bại. Henry David Thoreau. Thomas Paine đã viết: Bất lương không phải là TIN hay KHÔNG TIN. Mà bất lương là khi xác nhận rằng mình tin vào một việc mà thực sự mình không tin .

Chủ Nhật, 4 tháng 10, 2026

CHƯƠNG 11 - VIỆT HIẾN 2050 - THÀNH VIÊN CỘNG ĐỒNG

 CHƯƠNG 11

THÀNH VIÊN CỘNG ĐỒNG

1. Từ “Đồng Bào” đến “Thành viên”

Chương 10 đặt ra một câu hỏi thuộc về căn tính:

Ai có thể mang căn tính Việt Nam?

Chương 11 đặt ra một câu hỏi khác:

Ai là thành viên của Cộng đồng Việt Nam Toàn cầu?

Hai câu hỏi này có liên quan nhưng không đồng nhất.

Một người có thể có nguồn gốc Việt Nam nhưng không muốn tham gia cộng đồng.

Một người có thể tự nhận mình là người Việt nhưng không tham gia bất kỳ tổ chức nào.

Một người có thể là thành viên cộng đồng mà không giữ bất kỳ chức vụ nào.

Một người có thể là thành viên liên kết, có đóng góp rất lớn cho cộng đồng nhưng không có quyền quyết định những vấn đề thuộc về nền tảng căn tính của cộng đồng Việt Nam.

Vì vậy, Việt Hiến phải dựng một ranh giới rõ ràng:

Căn tính là quan hệ của con người với cội nguồn.

Thành viên là quan hệ tự nguyện của con người với cộng đồng.

Quyền quản trị là quyền được trao theo tư cách và quy tắc.

Quyền đại diện là quyền được ủy nhiệm.

Bốn khái niệm này không được nhập làm một.

Nếu nhập chúng làm một, “Đồng Bào” có thể biến thành giấy phép quyền lực.

Nếu tách chúng quá xa, cộng đồng lại mất sự gắn kết.

Việt Hiến phải tìm được điểm cân bằng:

Tôn trọng căn tính — mở rộng cộng đồng — bảo vệ tự do — tổ chức quyền lực — ngăn đặc quyền.

2. Thành viên không phải là công dân của một “nhà nước toàn cầu”

Việt Hiến không thành lập một quốc gia.

Cộng đồng Việt Nam Toàn cầu không có:

lãnh thổ có chủ quyền;

quân đội;

cảnh sát;

hệ thống thuế nhà nước;

quốc tịch riêng;

quyền lập pháp đối với xã hội sở tại;

quyền xét xử thay tòa án quốc gia;

quyền cưỡng chế như nhà nước.

Vì vậy, “thành viên Cộng đồng Việt Nam Toàn cầu” không phải là một dạng quốc tịch mới.

Một người có thể là:

công dân Hoa Kỳ;

công dân Canada;

công dân Pháp;

công dân Đức;

công dân Nhật Bản;

công dân Australia;

và đồng thời là thành viên Cộng đồng Việt Nam Toàn cầu.

Không có sự xung đột tất yếu giữa hai tư cách đó.

Ngược lại, một cộng đồng Việt Nam toàn cầu trưởng thành phải giúp thành viên trở thành những công dân có năng lực và trách nhiệm tại quốc gia nơi họ sinh sống.

Do đó:

Thành viên cộng đồng không thay thế công dân quốc gia sở tại.

Và:

Việt Hiến không tạo ra một hệ thống pháp luật đứng trên pháp luật của quốc gia sở tại.

3. Thành viên phải bắt đầu bằng sự tự nguyện

Một cộng đồng tự quản chỉ chính danh khi con người có quyền tham gia và không tham gia.

Không thể có nguyên tắc:

“Đã là người Việt thì bắt buộc phải là thành viên.”

Cũng không thể có:

“Có nguồn gốc Việt Nam thì phải đóng góp.”

Hay:

“Không tham gia cộng đồng thì không còn là Đồng Bào.”

Những cách hiểu ấy biến căn tính thành nghĩa vụ cưỡng chế.

Việt Hiến xác lập nguyên tắc:

Không ai bị buộc phải trở thành thành viên.

Và:

Không ai bị buộc phải duy trì tư cách thành viên.

Quyền rời khỏi cộng đồng là một phần của quyền tự do.

Một cộng đồng chỉ thực sự tự nguyện khi con người có cả:

quyền bước vào

và

quyền bước ra.

4. Vì sao con người muốn trở thành thành viên?

Đây là một câu hỏi căn bản.

Nếu Việt Hiến chỉ nói:

“Hãy tham gia vì anh là người Việt.”

thì câu hỏi tiếp theo tất yếu sẽ là:

“Tôi nhận được gì từ sự tham gia ấy?”

Một cộng đồng muốn tồn tại qua nhiều thế hệ phải tạo ra giá trị thực tế.

Giá trị đó có thể là:

cơ hội nghề nghiệp;

mạng lưới doanh nghiệp;

đối tác kinh doanh;

học tập;

học bổng;

đào tạo;

cố vấn;

nghiên cứu;

khởi nghiệp;

đầu tư;

công nghệ;

văn hóa;

ngôn ngữ;

kết nối thế hệ;

phát triển năng lực lãnh đạo;

cơ hội đóng góp cho xã hội.

Đây là nguyên tắc đã được đặt ra từ Chương 3 và Chương 4:

Cộng đồng không giữ người bằng nghĩa vụ; cộng đồng thu hút người bằng giá trị.

Vòng tuần hoàn phải là:

THAM GIA

→ NHẬN GIÁ TRỊ

→ PHÁT TRIỂN

→ GẮN BÓ

→ ĐÓNG GÓP

→ TẠO GIÁ TRỊ CHO NGƯỜI KHÁC

→ CỘNG ĐỒNG MẠNH HƠN

Nếu cộng đồng chỉ đòi hỏi đóng góp mà không tạo cơ hội, nó sẽ mất sức hút.

Nếu cộng đồng chỉ phân phối lợi ích mà không tạo trách nhiệm, nó sẽ tạo tâm lý phụ thuộc.

Nếu cộng đồng tạo cả giá trị và trách nhiệm, nó có thể hình thành một nền văn hóa đóng góp tự nguyện.

5. Ba tầng phải được phân biệt

Việt Hiến cần phân biệt ít nhất ba tầng:

Tầng thứ nhất — Căn tính

Một người có thể có:

nguồn gốc Việt Nam;

căn tính Việt Nam;

sự gắn bó với văn hóa Việt Nam.

Đây là nội dung Chương 10.

Tầng thứ hai — Tư cách thành viên

Một người tự nguyện tham gia cộng đồng và chấp nhận những nguyên tắc chung.

Tầng thứ ba — Quyền quản trị

Một thành viên đáp ứng điều kiện nhất định có thể được trao quyền:

bỏ phiếu;

ứng cử;

được bầu;

giữ chức vụ;

tham gia cơ quan quản trị.

Do đó:

Có căn tính không đồng nghĩa có quyền quản trị.

Và:

Có tư cách thành viên không đồng nghĩa có quyền lực vô hạn.

Đây là một trong những nguyên tắc chống lạm quyền quan trọng nhất của Việt Hiến.

6. Tư cách thành viên không phải là đẳng cấp con người

Việt Hiến tuyệt đối không xây dựng:

thành viên hạng nhất;

thành viên hạng hai;

thành viên giàu;

thành viên nghèo;

thành viên lâu năm;

thành viên mới;

thành viên “thuần Việt”;

thành viên “ít Việt”.

Tất cả đều có phẩm giá con người bình đẳng.

Sự khác biệt chỉ có thể phát sinh từ:

chức năng;

trách nhiệm;

điều kiện tham gia;

chuyên môn;

nhiệm kỳ;

sự ủy quyền.

Nguyên tắc của Chương 6 tiếp tục được giữ nguyên:

“Thành tích tạo danh dự; không tạo đẳng cấp con người.”

Một người giữ chức vụ cao không phải là con người cao hơn.

Một người đóng góp nhiều tiền không phải là con người cao hơn.

Một giáo sư không có phẩm giá cao hơn một công nhân.

Một thành viên mới không phải là người “thấp” hơn thành viên lâu năm.

7. Các loại tư cách trong cộng đồng

Để bảo đảm sự mở rộng nhưng vẫn giữ được căn tính Việt, Việt Hiến có thể thiết kế các loại tư cách sau:

7.1. Đồng Bào Việt Nam

Đây là phạm trù căn tính và liên đới.

Không phải một loại giấy phép.

Không phải chức vụ.

Không phải tư cách pháp nhân.

Không phải quyền biểu quyết.

7.2. Thành viên Cộng đồng

Là người tự nguyện tham gia Cộng đồng Việt Nam Toàn cầu và đáp ứng các điều kiện thành viên được công bố.

Đây là tư cách tạo cơ sở cho việc tham gia đời sống cộng đồng.

7.3. Thành viên liên kết

Là những người có quan hệ thực chất với cộng đồng nhưng không nhất thiết mang căn tính Việt Nam.

Họ có thể là:

người phối ngẫu;

học giả;

chuyên gia;

doanh nhân;

nhà khoa học;

nhà giáo;

bạn bè quốc tế;

người đã gắn bó lâu dài với cộng đồng.

7.4. Đối tác và người đồng hành

Bao gồm:

doanh nghiệp;

đại học;

viện nghiên cứu;

quỹ;

tổ chức xã hội;

tổ chức văn hóa;

tổ chức nghề nghiệp;

các mạng lưới quốc tế.

Họ có thể hợp tác mà không cần trở thành thành viên.

Như vậy:

Cộng đồng càng rộng thì càng nhiều người có thể hợp tác; nhưng càng gần quyền lực nền tảng thì yêu cầu về tư cách và trách nhiệm càng phải rõ.

8. Gia nhập cộng đồng phải dễ, nhưng quyền lực phải có trách nhiệm

Đây là một nguyên tắc cần được thiết kế ngay từ đầu.

Nếu gia nhập quá khó, cộng đồng trở thành câu lạc bộ khép kín.

Nếu gia nhập hoàn toàn không có kiểm soát, hệ thống có thể bị:

tài khoản giả;

danh tính giả;

đăng ký hàng loạt;

thao túng bầu cử;

xung đột lợi ích;

chiếm dụng nguồn lực.

Do đó:

Cửa vào cộng đồng nên rộng; cửa vào quyền lực phải có quy tắc.

Đây không phải là phân biệt con người.

Đây là phân biệt giữa:

quyền tham gia đời sống cộng đồng

và

quyền thực hiện quyền lực được ủy thác.

Một người mới gia nhập vẫn có thể:

học;

làm việc;

tham gia dự án;

kết nối;

đóng góp;

đề xuất;

phản biện.

Nhưng quyền bỏ phiếu trong một cuộc bầu cử toàn cầu có thể cần những điều kiện xác thực và ổn định nhất định.

9. Quyền biểu quyết của thành viên

Đây là điểm phải được xác định rõ.

Nếu thành viên chính thức hoàn toàn không có quyền tham gia việc lựa chọn lãnh đạo hoặc quyết định các vấn đề thuộc thẩm quyền của mình, thì tư cách thành viên sẽ trở nên hình thức.

Vì vậy:

Thành viên chính thức đủ điều kiện có quyền biểu quyết trong các vấn đề thuộc thẩm quyền của cộng đồng.

Nguyên tắc nền tảng là:

MỘT THÀNH VIÊN — MỘT PHIẾU

Không có:

Một người giàu = nhiều phiếu.

Không có:

Đóng góp nhiều tiền = nhiều phiếu.

Không có:

Giữ chức vụ lâu = nhiều phiếu.

Không có:

Thành viên lâu năm = nhiều phiếu.

Không có:

“Thuần Việt” = nhiều phiếu.

Không có:

Tổ chức lớn = sở hữu nhiều phiếu.

Quyền biểu quyết là quyền chính trị nội bộ của cá nhân thành viên, không phải tài sản để mua bán.

10. Vì sao phải là “một người — một phiếu”?

Bởi vì Việt Hiến đã xác lập từ Chương 6:

Bình đẳng về phẩm giá — bình đẳng về quyền — công bằng về cơ hội — cạnh tranh về năng lực — trọng dụng nhân tài — kiểm soát đặc quyền.

Nếu một người giàu có 100 phiếu còn một người nghèo có 1 phiếu, thì bình đẳng chính trị đã bị phá vỡ.

Nếu một tổ chức có 10.000 hội viên tự động có 10.000 phiếu tập thể, thì tổ chức có thể biến thành một “đại cử tri” khổng lồ.

Nếu nhà tài trợ lớn được thêm phiếu, thì cộng đồng có nguy cơ chuyển thành quyền lực của tiền.

Vì vậy:

Tiền có thể tạo ra dự án.

Tri thức có thể tạo ra giải pháp.

Uy tín có thể tạo ra ảnh hưởng.

Nhưng phiếu biểu quyết nền tảng vẫn phải bình đẳng.

11. Thành viên mới có được bỏ phiếu ngay không?

Đây là nơi cần phân biệt:

tư cách thành viên

với

điều kiện thực hiện một quyền quản trị cụ thể.

Một người mới gia nhập không nên bị coi là người có phẩm giá thấp hơn.

Nhưng trong một cuộc bầu cử quan trọng, cộng đồng có quyền yêu cầu một thời gian tối thiểu để:

xác thực danh tính;

hạn chế đăng ký giả;

ngăn thành viên “được tạo ra” hàng loạt ngay trước bầu cử;

bảo đảm danh sách cử tri ổn định.

Tôi đề nghị nguyên tắc:

Việt Hiến cho phép quy định một thời hạn thành viên hợp lý trước khi thực hiện quyền bỏ phiếu trong các cuộc bầu cử cấp cộng đồng toàn cầu.

Thời hạn cụ thể nên được quy định bằng quy chế bầu cử, không nên đóng cứng trong bản Việt Hiến nếu chưa có thực nghiệm.

Một mốc có thể nghiên cứu là 6–12 tháng, tùy thiết kế và quy mô thực tế.

Nhưng dù chưa đủ điều kiện bỏ phiếu, thành viên vẫn có thể:

tham gia hoạt động;

góp ý;

đề xuất;

học tập;

tham gia mạng lưới;

tham gia các dự án;

phản biện;

giám sát trong phạm vi được quy định.

Như vậy:

Không có quyền bỏ phiếu ngay không đồng nghĩa với không có quyền tham gia.

12. Quyền ứng cử không hoàn toàn giống quyền bỏ phiếu

Hai quyền này phải được tách ra.

Bỏ phiếu là quyền lựa chọn người được trao trách nhiệm.

Ứng cử là quyền đề nghị mình đảm nhận trách nhiệm.

Một người có thể đủ điều kiện bỏ phiếu nhưng chưa đủ điều kiện giữ một chức vụ cụ thể.

Ví dụ, chức vụ quản lý tài chính có thể cần:

chuyên môn tài chính;

kinh nghiệm;

kê khai lợi ích;

tiêu chuẩn liêm chính;

trách nhiệm pháp lý.

Chức vụ điều hành toàn cầu có thể cần:

kinh nghiệm quản trị;

khả năng điều phối;

năng lực giao tiếp quốc tế;

hiểu biết về Việt Hiến;

lịch sử hoạt động cộng đồng;

cam kết minh bạch.

Nhưng những tiêu chuẩn này phải phục vụ chức vụ, không phải dùng để đánh giá phẩm giá con người.

Nguyên tắc:

Tiêu chuẩn cao cho trách nhiệm cao; không phải tiêu chuẩn cao cho phẩm giá con người.

13. Ai có quyền ứng cử?

Về nguyên tắc:

Thành viên chính thức có quyền ứng cử hoặc được đề cử vào các chức vụ được bầu nếu đáp ứng tiêu chuẩn hợp pháp của chức vụ đó.

Các tiêu chuẩn có thể bao gồm:

độ tuổi;

tư cách thành viên;

thời gian thành viên;

năng lực;

kinh nghiệm;

tính liêm chính;

xung đột lợi ích;

nghĩa vụ kê khai;

tiêu chuẩn chuyên môn;

trách nhiệm pháp lý.

Không nên có những tiêu chuẩn như:

phải giàu;

phải thuộc một gia đình;

phải có “dòng máu thuần Việt”;

phải theo một tôn giáo;

phải thuộc một phe phái;

phải có cùng quan điểm chính trị với lãnh đạo đương nhiệm.

14. Người Việt và người không phải người Việt trong quyền ứng cử

Đây là một vấn đề cần thiết kế tinh tế.

Không nên có một quy tắc duy nhất cho mọi vị trí.

Đối với chức vụ đại diện nền tảng của Cộng đồng Việt Nam

Những chức vụ như:

Hội đồng Việt Hiến;

cơ quan đại diện nền tảng;

người đứng đầu cơ quan điều hành cộng đồng;

có thể yêu cầu ứng viên là thành viên chính thức của Cộng đồng Việt Nam Toàn cầu.

Lý do là những chức vụ này gắn trực tiếp với việc đại diện cho cộng đồng Việt.

Đối với chức vụ chuyên môn

Không nhất thiết phải yêu cầu nguồn gốc Việt Nam.

Một chuyên gia quốc tế có thể là:

giám đốc công nghệ;

cố vấn khoa học;

chuyên gia giáo dục;

cố vấn pháp lý;

chuyên gia tài chính;

kiến trúc sư;

chuyên gia AI.

Ở đây:

Năng lực phải được trọng dụng.

Đối với các chương trình và dự án

Tiêu chuẩn do từng chương trình xác định.

Một cộng đồng toàn cầu phải đủ mở để tri thức của nhân loại có thể đi vào.

Nhưng:

Mở cửa với nhân loại không có nghĩa trao quyền quyết định căn tính của cộng đồng Việt Nam cho bất kỳ ai.

15. Thành viên liên kết có phải là “thành viên hạng hai”?

Không.

Đây là điều phải ghi rõ.

Thành viên liên kết không thấp hơn về phẩm giá.

Họ chỉ có phạm vi quyền quản trị khác.

Một giáo sư quốc tế có thể có năng lực chuyên môn cao hơn nhiều thành viên chính thức.

Một doanh nhân nước ngoài có thể đóng góp nhiều hơn một thành viên Việt Nam.

Một chuyên gia quốc tế có thể giữ vai trò cực kỳ quan trọng.

Nhưng những điều đó không tự động biến họ thành người có quyền quyết định các vấn đề nền tảng của cộng đồng Việt Nam.

Đồng thời, người Việt không thể lấy căn tính làm lý do để xem thường họ.

Nguyên tắc:

Khác tư cách không có nghĩa khác phẩm giá.

16. Thành viên không sở hữu cộng đồng

Một thành viên không thể nói:

“Tôi đã tham gia 20 năm nên cộng đồng này thuộc về tôi.”

Một nhà tài trợ không thể nói:

“Tôi tài trợ nhiều nhất nên cộng đồng thuộc về tôi.”

Một người sáng lập không thể nói:

“Tôi thành lập nên tôi có quyền suốt đời.”

Một lãnh đạo không thể nói:

“Tôi được bầu nên tôi có quyền quyết định tất cả.”

Một tổ chức lớn không thể nói:

“Chúng tôi có nhiều hội viên nên chúng tôi là cộng đồng.”

Việt Hiến phải xác lập:

Cộng đồng không phải tài sản của người sáng lập, nhà tài trợ, lãnh đạo hay bất kỳ tổ chức nào.

Đây là tài sản xã hội và thể chế được hình thành từ sự tham gia của nhiều thế hệ.

17. Đóng góp không mua được phiếu

Một người có thể tài trợ một dự án trị giá hàng triệu USD.

Cộng đồng phải biết ơn và ghi nhận đóng góp ấy.

Nhưng không được biến:

1 triệu USD → 1.000 phiếu.

Nếu làm vậy, quyền lực cộng đồng sẽ dần chuyển thành quyền lực tài chính.

Việt Hiến phải giữ nguyên tắc:

Đóng góp có thể tạo uy tín; không tạo quyền lực hiến định vô hạn.

Nhà tài trợ có thể có quyền theo:

điều lệ quỹ;

hợp đồng;

thỏa thuận tài trợ;

mục tiêu của chương trình.

Nhưng quyền đó không thể vượt lên trên Việt Hiến.

18. Tổ chức không sở hữu phiếu của thành viên

Đây là điểm đặc biệt quan trọng đối với mô hình mạng lưới.

Một thành viên có thể tham gia:

hội doanh nghiệp;

hội nghề nghiệp;

hội văn hóa;

tổ chức thanh niên;

tổ chức tôn giáo;

tổ chức xã hội.

Nhưng phiếu của người đó vẫn thuộc về người đó.

Không có nguyên tắc:

“Hội A có 50.000 thành viên nên có 50.000 phiếu tập thể.”

Nếu tổ chức được quyền tự động chuyển số lượng thành viên thành quyền lực chính trị cộng đồng, những tổ chức lớn có thể thâu tóm hệ thống.

Do đó:

Quyền biểu quyết nền tảng thuộc về cá nhân, không thuộc về tổ chức.

Tổ chức có thể tham gia với tư cách:

đối tác;

chuyên gia;

bên đề xuất;

đại diện được ủy quyền trong phạm vi cụ thể;

nhưng không mặc nhiên sở hữu quyền biểu quyết của các cá nhân.

19. Thành viên có quyền không bỏ phiếu

Quyền chính trị không đồng nghĩa nghĩa vụ phải sử dụng quyền đó.

Một thành viên có thể:

bỏ phiếu;

không bỏ phiếu;

không ủng hộ ứng viên nào;

bỏ phiếu trắng nếu cơ chế cho phép;

không tham gia cuộc biểu quyết.

Không nên có:

“Không bỏ phiếu là phản bội cộng đồng.”

Đó là một cách biến quyền thành nghĩa vụ tư tưởng.

Việt Hiến phải tôn trọng:

Quyền tham gia và quyền không tham gia.

20. Đa số không đứng trên Việt Hiến

Một người — một phiếu không có nghĩa:

“Đa số muốn gì cũng được.”

Nếu 70% thành viên bỏ phiếu:

“Không cho 30% còn lại được phản biện.”

thì quyết định đó không thể được coi là chính đáng chỉ vì có 70%.

Nếu 80% bỏ phiếu:

“Cho phép lãnh đạo giữ chức suốt đời.”

thì đa số không thể tự động xóa bỏ nguyên tắc nhiệm kỳ.

Nếu 90% bỏ phiếu:

“Tài sản cộng đồng chuyển thành tài sản cá nhân.”

thì vẫn phải chịu giới hạn của Việt Hiến và pháp luật.

Do đó:

Đa số quyết định trong phạm vi quyền lực mà Việt Hiến trao cho đa số.

Không phải:

Đa số đứng trên Việt Hiến.

Đây là sự khác biệt giữa dân chủ hiến định và quyền lực của đám đông.

21. Quyền của thiểu số

Một cộng đồng toàn cầu tất yếu có:

nhiều thế hệ;

nhiều quốc gia;

nhiều tôn giáo;

nhiều nghề nghiệp;

nhiều quan điểm;

nhiều mức độ gắn bó văn hóa.

Do đó, Việt Hiến phải bảo vệ quyền của người không thuộc đa số.

Thiểu số có quyền:

phát biểu;

lập tổ chức;

vận động;

đề xuất;

tranh cử;

phản biện;

bảo vệ quyền lợi hợp pháp;

tham gia các cơ chế giám sát.

Không được dùng kết quả bầu cử để nói:

“Anh thuộc thiểu số nên phải im lặng.”

Nguyên tắc từ Chương 7 tiếp tục được bảo vệ:

Phản biện không phải phản bội.

22. Quyền tham gia và quyền quản trị

Không phải mọi hình thức tham gia đều cần quyền bỏ phiếu.

Có thể phân thành:

Quyền được biết

Rộng nhất.

Quyền góp ý

Rất rộng.

Quyền đề xuất

Rộng.

Quyền tham gia dự án

Theo tiêu chuẩn dự án.

Quyền giám sát

Theo cơ chế.

Quyền biểu quyết

Dành cho thành viên có tư cách và đủ điều kiện.

Quyền ứng cử

Dành cho người đáp ứng tiêu chuẩn của chức vụ.

Quyền giữ chức vụ

Chỉ phát sinh sau khi được bầu hoặc bổ nhiệm hợp pháp.

Như vậy:

Không phải ai cũng làm mọi việc; nhưng không ai bị biến thành người không có tiếng nói.

23. Một thành viên thế hệ thứ ba

Một thanh niên thế hệ thứ ba sinh tại Hoa Kỳ.

Anh có ông bà Việt Nam.

Anh nói tiếng Anh tốt hơn tiếng Việt.

Anh đang học AI.

Anh muốn tham gia cộng đồng.

Việt Hiến không cần bắt anh:

thi “độ Việt”;

chứng minh lòng yêu nước;

nói tiếng Việt lưu loát;

chọn một quan điểm chính trị;

từ bỏ căn tính Mỹ.

Anh có thể:

đăng ký thành viên;

tham gia mạng lưới AI;

học tiếng Việt;

tham gia dự án;

đóng góp chuyên môn;

ứng cử khi đáp ứng tiêu chuẩn.

Cộng đồng không nên hỏi:

“Anh còn Việt bao nhiêu phần trăm?”

Mà nên hỏi:

“Anh muốn gắn bó với cộng đồng như thế nào và anh có thể cùng cộng đồng tạo ra giá trị gì?”

Đó là sự chuyển đổi từ kiểm tra căn tính sang xây dựng năng lực.

24. Một người có nguồn gốc Việt nhưng không muốn nhận căn tính Việt

Chương 10 đã xác lập:

Một người có nguồn gốc Việt có quyền không tự nhận mình là người Việt.

Chương 11 phải tôn trọng nguyên tắc đó.

Không ai được:

ép họ tham gia;

dùng gia đình để gây áp lực;

công khai thông tin về nguồn gốc của họ trái ý muốn;

gọi họ là “người Việt bắt buộc”;

dùng căn tính để tước quyền của họ tại xã hội sở tại.

Đây là biểu hiện của tự do cá nhân.

Cộng đồng có thể mời gọi; cộng đồng không được cưỡng ép.

25. Một người không có nguồn gốc Việt nhưng gắn bó sâu sắc

Một giáo sư Pháp đã nhiều năm nghiên cứu Việt Nam.

Ông nói tiếng Việt.

Ông có nhiều học trò Việt Nam.

Ông tham gia các chương trình giáo dục của cộng đồng.

Ông muốn trở thành thành viên liên kết.

Việt Hiến không nên đóng cửa.

Ông có thể:

tham gia;

giảng dạy;

nghiên cứu;

cố vấn;

đóng góp;

tham gia mạng lưới;

đảm nhiệm vai trò chuyên môn.

Nhưng việc tham gia đó không tự động biến ông thành:

“Đồng Bào Việt Nam”

nếu ông không có căn tính đó.

Đây là cách bảo vệ cả hai phía:

Không loại trừ người ngoài; không xóa ranh giới căn tính.

26. Quyền rời khỏi cộng đồng

Đây là một trong những phép thử quan trọng nhất.

Nếu một người muốn rời khỏi cộng đồng mà bị:

đe dọa;

bôi nhọ;

trả đũa;

công khai dữ liệu;

giữ tài sản trái pháp luật;

gây áp lực với gia đình;

thì sự tham gia trước đó không còn thực sự tự nguyện.

Do đó:

Quyền ra đi là một phần của quyền gia nhập.

Cộng đồng phải giữ người bằng:

giá trị;

niềm tin;

cơ hội;

tình đồng bào;

sự phát triển.

Không phải bằng:

sợ hãi;

áp lực;

quyền lực;

sự cô lập.

27. Khi nào có thể đình chỉ tư cách thành viên?

Có.

Một cộng đồng tự quản phải có khả năng tự bảo vệ mình.

Nhưng việc xử lý phải căn cứ vào hành vi, không phải căn tính.

Có thể xem xét:

gian lận danh tính;

giả danh;

chiếm đoạt tài sản;

tham nhũng;

hối lộ;

phá hoại hệ thống;

xâm nhập trái phép;

thao túng bầu cử bằng gian dối;

lạm dụng tài sản cộng đồng;

vi phạm nghiêm trọng quy chế.

Không thể đình chỉ chỉ vì:

phê bình lãnh đạo;

bất đồng chính kiến;

khác tôn giáo;

khác quan điểm lịch sử;

không tham gia hoạt động;

không đóng tiền tự nguyện;

bỏ phiếu khác đa số.

Đây là điểm sau này phải nối với Chương 38 về chống tham nhũng và Chương 48 về khiếu nại, tố giác.

28. Quy trình kỷ luật

Một quyết định đình chỉ hoặc chấm dứt tư cách thành viên phải trải qua:

Cáo buộc

→ bằng chứng

→ thông báo

→ quyền giải trình

→ quyết định có căn cứ

→ quyền khiếu nại

→ xem xét độc lập hoặc cơ chế phù hợp.

Trong trường hợp thích hợp:

Hòa giải → trọng tài/cơ chế giải quyết tranh chấp → quyết định cuối cùng.

Không thể:

“Lãnh đạo nói người đó nguy hiểm nên loại.”

Không thể:

“Đa số không thích người đó nên loại.”

Không thể:

“Người đó chống lãnh đạo nên loại.”

Phải có:

Hành vi + quy tắc + bằng chứng + thủ tục.

Đây chính là pháp quyền ở cấp cộng đồng.

29. Người mất tư cách thành viên vẫn là con người

Một người bị đình chỉ hoặc chấm dứt tư cách thành viên không mất:

phẩm giá;

quyền con người;

quyền tài sản;

quyền riêng tư;

quyền sống;

quyền làm việc;

quyền tham gia xã hội;

quyền tham gia các tổ chức khác theo pháp luật.

Việt Hiến chỉ điều chỉnh quan hệ thành viên trong phạm vi cộng đồng.

Do đó:

Mất tư cách thành viên không phải mất phẩm giá.

Đây là một nguyên tắc rất quan trọng để ngăn cộng đồng biến thành một “nhà nước thu nhỏ”.

30. Xung đột lợi ích của thành viên

Một người có thể vừa là:

thành viên;

nhà tài trợ;

doanh nhân;

ứng viên;

thành viên hội đồng;

nhà cung cấp.

Những vai trò này có thể tạo ra xung đột lợi ích.

Việt Hiến phải yêu cầu:

khai báo lợi ích;

không tham gia quyết định khi có lợi ích trực tiếp trong trường hợp cần thiết;

công khai phù hợp;

kiểm toán;

giám sát.

Nguyên tắc:

Có lợi ích không phải là có tội.

Nhưng:

Che giấu lợi ích trong khi sử dụng quyền lực cộng đồng có thể tạo ra vi phạm.

Điều này rất quan trọng cho các chương về tài chính, bầu cử và chống tham nhũng.

31. Case Study — Nhà tài trợ lớn và quyền lực cộng đồng

Một doanh nhân tài trợ một quỹ khoa học trị giá 10 triệu USD.

Người này có thể có quyền:

nhận báo cáo;

biết tiền được sử dụng thế nào;

tham gia hội đồng theo điều lệ quỹ;

đề xuất lĩnh vực nghiên cứu.

Nhưng không mặc nhiên có quyền:

mua phiếu;

chỉ định toàn bộ hội đồng;

miễn kiểm toán;

sử dụng tài sản quỹ như tài sản cá nhân;

biến đóng góp thành quyền đại diện cho toàn thể cộng đồng.

Nguyên tắc:

Đóng góp lớn tạo trách nhiệm lớn hơn, không tạo chủ quyền lớn hơn.

32. Case Study — Một tổ chức lớn muốn kiểm soát cộng đồng

Một hội đoàn có 100.000 thành viên tuyên bố:

“Chúng tôi có số thành viên lớn nhất, nên chúng tôi phải có số phiếu tương ứng trong Hội đồng Việt Hiến.”

Nếu chấp nhận, một tổ chức có thể từng bước chiếm quyền lực cộng đồng.

Việt Hiến phải trả lời:

Không.

Tổ chức có thể:

vận động;

đề xuất;

tranh cử;

giới thiệu ứng viên;

tham gia tranh luận;

xây dựng liên minh.

Nhưng phiếu của cá nhân vẫn thuộc về cá nhân.

Đây là cách:

Cho phép tổ chức cạnh tranh nhưng không cho phép tổ chức sở hữu cộng đồng.

33. Case Study — Thành viên bất đồng với lãnh đạo

Một thành viên cho rằng Hội đồng đã sử dụng ngân sách sai mục đích.

Người đó công khai chất vấn.

Nếu họ:

nói dựa trên thông tin có căn cứ;

không gian lận;

không đe dọa;

không phá hoại;

thì cộng đồng phải bảo vệ quyền phản biện.

Lãnh đạo có thể:

trả lời;

cung cấp số liệu;

chứng minh quyết định;

sửa sai;

yêu cầu cải chính nếu có thông tin sai.

Nhưng không được:

Dùng quyền thành viên để bịt miệng thành viên.

Đây là sự nối tiếp trực tiếp của Chương 7.

34. Phản đề: Có phải càng nhiều thành viên càng dân chủ?

Không nhất thiết.

Một cộng đồng có 10 triệu thành viên nhưng:

không minh bạch;

không có kiểm soát;

lãnh đạo không thể thay thế;

tiền không được kiểm toán;

phản biện bị đàn áp;

thì số lượng thành viên không tạo ra tự quản thực chất.

Ngược lại, một cộng đồng nhỏ nhưng:

minh bạch;

có bầu cử;

có kiểm soát;

có quyền rời đi;

có trách nhiệm giải trình;

có thể tạo ra nền tảng tốt để phát triển.

Do đó:

Số lượng tạo quy mô; thể chế tạo chất lượng.

35. Phản đề: Nếu mọi thành viên đều bình đẳng thì tại sao phải có lãnh đạo?

Bởi vì:

Bình đẳng về quyền không có nghĩa mọi người làm cùng một công việc.

Một cộng đồng lớn cần:

người điều hành;

chuyên gia;

kiểm toán viên;

luật gia;

kỹ sư;

nhà giáo;

nhà nghiên cứu;

doanh nhân;

người tổ chức.

Người có năng lực cao hơn có thể được giao trách nhiệm cao hơn.

Nhưng:

Trách nhiệm cao hơn phải đi cùng giải trình cao hơn.

Đây là:

Trọng dụng năng lực — không đặc quyền phẩm giá.

36. Quy luật vận hành của tư cách thành viên

Từ toàn bộ chương này có thể rút ra một quy luật:

Cộng đồng mạnh không phải vì mọi người giống nhau, mà vì nhiều người khác nhau tự nguyện cùng tham gia một hệ thống nguyên tắc chung.

Vòng tuần hoàn:

CĂN TÍNH

→ TỰ NGUYỆN

→ THÀNH VIÊN

→ QUYỀN

→ CƠ HỘI

→ NĂNG LỰC

→ ĐÓNG GÓP

→ TRÁCH NHIỆM

→ GIÁM SÁT

→ NIỀM TIN

→ GẮN BÓ

Nếu không có tự nguyện, thành viên biến thành đối tượng.

Nếu không có quyền, thành viên biến thành người phục vụ tổ chức.

Nếu không có trách nhiệm, quyền biến thành đặc quyền.

Nếu không có giám sát, lãnh đạo biến thành quyền lực.

Nếu không có giá trị, cộng đồng mất sức hút.

Nếu không có căn tính, cộng đồng mất lý do tồn tại.

37. Nguyên tắc tối hậu

Việt Hiến xác lập:

Một. Gia nhập là tự nguyện.

Hai. Quyền con người không phụ thuộc vào tư cách thành viên.

Ba. Tư cách thành viên không tạo ra đẳng cấp con người.

Bốn. Thành viên chính thức đủ điều kiện có quyền tham gia quản trị.

Năm. Quyền biểu quyết nền tảng tuân theo nguyên tắc một thành viên — một phiếu.

Sáu. Tiền, chức vụ, thâm niên hoặc quy mô tổ chức không mua được thêm phiếu.

Bảy. Quyền ứng cử có thể có tiêu chuẩn cao hơn quyền bỏ phiếu vì trách nhiệm chức vụ khác nhau.

Tám. Thành viên liên kết được tôn trọng và có thể đóng góp sâu rộng, nhưng không mặc nhiên có quyền quyết định các vấn đề nền tảng của cộng đồng Việt Nam.

Chín. Đa số không đứng trên Việt Hiến.

Mười. Mất tư cách thành viên không làm mất phẩm giá con người.

Từ đó hình thành nguyên tắc lớn:

“Cộng đồng phải đủ mở để con người bước vào, đủ giá trị để con người muốn ở lại, đủ công bằng để con người muốn đóng góp, đủ dân chủ để thành viên có tiếng nói, và đủ pháp quyền để không ai có thể chiếm cộng đồng làm của riêng.”

38. THIẾT KẾ HIẾN ĐỊNH

Điều 1 — Tư cách thành viên

Mọi người có quyền tự nguyện đăng ký trở thành thành viên Cộng đồng Việt Nam Toàn cầu nếu đáp ứng các điều kiện hợp pháp và công khai do Việt Hiến và quy chế thành viên quy định.

Điều 2 — Tự nguyện

Không ai bị buộc phải trở thành, duy trì hoặc gia nhập một tư cách thành viên cụ thể trái với ý chí của mình.

Điều 3 — Quyền rời khỏi

Mọi thành viên có quyền chấm dứt tư cách thành viên theo thủ tục minh bạch và hợp lý.

Điều 4 — Quyền con người

Tư cách thành viên không phải là điều kiện để một người được tôn trọng phẩm giá và các quyền con người cơ bản.

Điều 5 — Quyền quản trị

Thành viên chính thức có quyền tham gia quản trị cộng đồng theo Việt Hiến và các quy chế hợp pháp.

Điều 6 — Quyền biểu quyết

Thành viên chính thức đủ điều kiện theo quy chế bầu cử có quyền biểu quyết trong các vấn đề thuộc thẩm quyền của cộng đồng.

Điều 7 — Một thành viên — một phiếu

Mỗi thành viên có quyền biểu quyết bình đẳng. Không ai có thêm phiếu chỉ vì tài sản, đóng góp tài chính, chức vụ, thâm niên, nguồn gốc gia đình hoặc địa vị xã hội.

Điều 8 — Điều kiện bỏ phiếu

Việt Hiến có thể quy định những điều kiện hợp lý về xác thực danh tính, thời gian duy trì tư cách thành viên và tính ổn định của danh sách cử tri nhằm bảo vệ tính toàn vẹn của bầu cử.

Các điều kiện đó không được biến thành tầng lớp thành viên vĩnh viễn hoặc hạn chế tùy tiện quyền tham gia.

Điều 9 — Quyền ứng cử

Thành viên chính thức có quyền ứng cử hoặc được đề cử vào các chức vụ được bầu nếu đáp ứng tiêu chuẩn hợp pháp và chính đáng của chức vụ.

Điều 10 — Tiêu chuẩn chức vụ

Tiêu chuẩn ứng cử phải liên quan đến chức năng, năng lực, trách nhiệm, liêm chính và xung đột lợi ích của chức vụ; không được dùng để phân biệt đối xử tùy tiện về căn tính, tôn giáo, quan điểm chính trị hoặc địa vị kinh tế.

Điều 11 — Thành viên liên kết

Thành viên liên kết có quyền tham gia, đóng góp, đề xuất, học tập, hợp tác và đảm nhận các vai trò phù hợp theo quy chế. Tư cách liên kết không mặc nhiên tạo quyền biểu quyết hoặc ứng cử vào những cơ quan đại diện nền tảng của Cộng đồng Việt Nam Toàn cầu.

Điều 12 — Không mua quyền lực

Không cá nhân, doanh nghiệp, quỹ, tổ chức hoặc nhà tài trợ nào được mua, tích lũy hoặc chuyển nhượng quyền biểu quyết nền tảng thông qua tài sản hoặc đóng góp tài chính.

Điều 13 — Quyền biểu quyết thuộc về cá nhân

Quyền biểu quyết nền tảng thuộc về cá nhân thành viên và không được tự động chuyển thành quyền biểu quyết của doanh nghiệp, hội đoàn hoặc tổ chức mà thành viên tham gia.

Điều 14 — Đa số bị giới hạn bởi Việt Hiến

Không cuộc biểu quyết thông thường nào có thể xóa bỏ các quyền căn bản, hủy bỏ cơ chế kiểm soát quyền lực, kéo dài nhiệm kỳ trái Việt Hiến, chiếm đoạt tài sản cộng đồng hoặc vô hiệu hóa những nguyên tắc bảo vệ tự do và pháp quyền.

Điều 15 — Kỷ luật thành viên

Việc đình chỉ hoặc chấm dứt tư cách thành viên phải dựa trên căn cứ rõ ràng, hành vi hoặc điều kiện được quy định trước, theo thủ tục công bằng và có quyền giải trình, khiếu nại hoặc xem xét phù hợp.

Điều 16 — Bảo vệ dữ liệu

Thông tin thành viên phải được thu thập, sử dụng, lưu trữ và chia sẻ theo mục đích chính đáng, minh bạch, an toàn và phù hợp với pháp luật áp dụng.

39. Công thức của Chương 11

CỘI NGUỒN

↓

CĂN TÍNH

↓

TỰ NGUYỆN

↓

THÀNH VIÊN

↓

QUYỀN THAM GIA

↓

MỘT THÀNH VIÊN — MỘT PHIẾU

↓

ỨNG CỬ

↓

ỦY QUYỀN

↓

TRÁCH NHIỆM

↓

GIẢI TRÌNH

↓

GIÁM SÁT

↓

NIỀM TIN

↓

CỘNG ĐỒNG MẠNH

Và bốn ranh giới phải được ghi nhớ:

CĂN TÍNH ≠ THÀNH VIÊN

THÀNH VIÊN ≠ CHỨC VỤ

ĐÓNG GÓP ≠ QUYỀN LỰC VÔ HẠN

ĐA SỐ ≠ ĐỨNG TRÊN VIỆT HIẾN

40. Kết luận

Một cộng đồng toàn cầu không thể xây dựng bằng cách bắt mọi người giống nhau.

Nó phải được xây dựng bằng một nền tảng chung để những người khác nhau có thể cùng tồn tại và cùng phát triển.

Người Việt thế hệ thứ nhất có ký ức của mình.

Thế hệ thứ hai có kinh nghiệm hội nhập.

Thế hệ thứ ba có năng lực xuyên quốc gia.

Thế hệ thứ tư có thể mang một căn tính phức hợp hơn nữa.

Có người nói tiếng Việt.

Có người nói ít hoặc không nói tiếng Việt.

Có người giữ truyền thống.

Có người sống rất hiện đại.

Có người hoạt động cộng đồng.

Có người chỉ âm thầm giữ tình cảm với gia đình.

Có người muốn tham gia.

Có người không muốn tham gia.

Tất cả những khác biệt đó không cần bị xóa bỏ để tạo thành cộng đồng.

Điều Việt Hiến cần tạo ra không phải là:

một con người Việt Nam duy nhất.

Mà là:

một không gian trong đó nhiều con người Việt Nam khác nhau có thể cùng tồn tại, cùng phát triển và cùng tạo ra giá trị.

Vì vậy:

Căn tính không phải chiếc vé vào quyền lực.

Tư cách thành viên không phải giấy chứng nhận phẩm giá.

Lá phiếu không phải hàng hóa.

Chức vụ không phải tài sản.

Đóng góp không phải quyền sở hữu cộng đồng.

Đa số không phải chủ nhân của Việt Hiến.

Một thành viên có quyền lựa chọn lãnh đạo.

Nhưng người được lựa chọn không trở thành chủ nhân của thành viên.

Một nhà tài trợ có quyền đóng góp.

Nhưng không mua được cộng đồng.

Một tổ chức có thể lớn mạnh.

Nhưng không sở hữu cộng đồng.

Một người có thể bất đồng.

Nhưng không vì thế trở thành kẻ thù.

Một người có thể rời đi.

Nhưng không vì thế mất phẩm giá.

Và một người có thể ở lại suốt đời.

Nhưng không vì thế có quyền cai trị suốt đời.

Đó mới là nền tảng của một cộng đồng tự quản trưởng thành:

Con người tự nguyện bước vào.

Quyền được trao bằng quy tắc.

Quyền lực được giới hạn bằng Việt Hiến.

Lãnh đạo được lựa chọn bằng thành viên.

Thành viên được bảo vệ bằng pháp quyền.

Và cộng đồng tồn tại bằng giá trị mà nó tạo ra cho con người.

**CỘI NGUỒN TẠO LIÊN KẾT.

TỰ NGUYỆN TẠO THÀNH VIÊN.

QUYỀN TẠO NIỀM TIN.

CƠ HỘI TẠO NĂNG LỰC.

LÁ PHIẾU TẠO SỰ ỦY QUYỀN.

GIẢI TRÌNH GIỮ QUYỀN LỰC TRONG GIỚI HẠN.

ĐÓNG GÓP TẠO GIÁ TRỊ.

VÀ GIÁ TRỊ LÀM CHO CỘNG ĐỒNG ĐÁNG ĐỂ THUỘC VỀ.**

Hoàng phong nhã 

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. United Nations — Universal Declaration of Human Rights, 1948

Đặc biệt các Điều 1, 2, 7, 8, 12, 20 và 29 về bình đẳng, phẩm giá, quyền được bảo vệ, đời tư, tự do lập hội, quyền không bị cưỡng ép gia nhập tổ chức và nghĩa vụ đối với cộng đồng. Đây là nền tảng nhân quyền quốc tế quan trọng cho việc phân biệt quyền con người với tư cách thành viên. Universal Declaration of Human Rights — United Nations

2. United Nations Human Rights Committee — General Comment No. 25

The Right to Participate in Public Affairs, Voting Rights and the Right of Equal Access to Public Service, 1996.

Tài liệu quan trọng để nghiên cứu quyền tham gia đời sống công cộng, quyền bầu cử và nguyên tắc bình đẳng trong việc tiếp cận quyền lực công. Việt Hiến không đồng nhất cộng đồng tự quản với nhà nước, nhưng có thể tham khảo các nguyên tắc về sự tham gia và bình đẳng.

3. Council of Europe — European Convention on Human Rights

Đặc biệt Điều 8 về đời sống riêng tư và Điều 11 về tự do hội họp, lập hội. Các nguyên tắc này hữu ích khi xây dựng quyền tham gia tổ chức, quyền rời khỏi tổ chức và giới hạn quyền theo pháp luật. European Convention on Human Rights — Council of Europe

4. Swiss Civil Code — Association Law

Các quy định về hội đoàn trong Bộ luật Dân sự Thụy Sĩ là một nguồn so sánh đáng chú ý cho mô hình tự quản: đại hội thành viên, quyền biểu quyết bình đẳng, bầu và giám sát cơ quan điều hành, cùng những quy định về xung đột lợi ích của thành viên. Swiss Civil Code — Association provisions

5. Robert D. Putnam — Bowling Alone: The Collapse and Revival of American Community

Simon & Schuster, 2000.

Nguồn quan trọng để nghiên cứu vốn xã hội, mạng lưới, lòng tin, sự tham gia và khả năng hợp tác của cộng đồng.

6. Alejandro Portes — “Social Capital: Its Origins and Applications in Modern Sociology”

Annual Review of Sociology, Vol. 24, 1998, pp. 1–24.

Đặc biệt hữu ích cho phần phản đề của chương: vốn xã hội vừa có thể tạo hợp tác và cơ hội, vừa có thể tạo loại trừ, áp lực nội nhóm và đặc quyền nếu không có cơ chế kiểm soát.

7. Peggy Levitt & Nina Glick Schiller — “Conceptualizing Simultaneity: A Transnational Social Field Perspective on Society”

International Migration Review, Vol. 38, No. 3, 2004, pp. 1002–1039.

Nguồn lý thuyết quan trọng cho việc nhìn nhận cộng đồng xuyên quốc gia như một trường xã hội xuyên biên giới, trong đó cá nhân có thể đồng thời duy trì nhiều mối quan hệ và căn tính ở các quốc gia khác nhau.

8. Hiến pháp Việt Nam Cộng hòa 1967

Nguồn lịch sử để nghiên cứu các nguyên tắc về quyền cá nhân, bình đẳng, lập hội, tham gia đời sống công cộng và tổ chức quyền lực.

Việt Hiến không sao chép mô hình nhà nước trong Hiến pháp 1967 mà thực hiện phương pháp:

Kế thừa → kiểm chứng → phản biện → nâng cấp → chuyển hóa → thích nghi với cộng đồng xuyên quốc gia.

9. Nguyễn Văn Bông — Luật Hiến pháp và Chính trị học

Nguồn tư tưởng quan trọng cho việc nghiên cứu hiến trị, quyền lực, tổ chức chính trị và vai trò của cá nhân trong đời sống chính trị.

Trong Việt Hiến, các nguyên tắc này được chuyển hóa từ phạm vi nhà nước sang phạm vi tự quản cộng đồng, đồng thời phải đặt dưới giới hạn căn bản: không chủ quyền, không lãnh thổ, không cưỡng chế nhà nước và không thay thế pháp luật sở tại.

HẠT NHÂN TƯ TƯỞNG CỦA CHƯƠNG 11

“Căn tính cho chúng ta lý do để liên kết; sự tự nguyện tạo nên thành viên; quyền tham gia tạo nên cộng đồng tự quản; một thành viên — một phiếu bảo vệ bình đẳng; và pháp quyền ngăn không cho bất kỳ ai biến cộng đồng thành tài sản riêng.”

Và nguyên tắc cuối cùng:

“Cộng đồng phải đủ mở để con người bước vào, đủ giá trị để con người muốn ở lại, đủ công bằng để con người muốn đóng góp, đủ dân chủ để thành viên có tiếng nói, và đủ pháp quyền để không ai có thể chiếm cộng đồng làm của riêng.”

Hoàng phong nhã 

0 comments:

Đăng nhận xét