DÂN TỘC KHÔNG CÓ SÔNG NGĂN
Kinh nghiệm hòa giải của các dân tộc và con đường Việt Nam
PHẦN V — NGƯỜI VIỆT BỐN PHƯƠNG
CHƯƠNG 32
NHỮNG VẾT THƯƠNG NHẠY CẢM NHẤT
Hòa giải không bắt đầu bằng việc hỏi một người:
“Anh đã quên được quá khứ chưa?”
Câu hỏi ấy tưởng như hướng về tương lai, nhưng đôi khi lại vô tình phủ nhận quá khứ của người đối diện.
Hòa giải nên bắt đầu bằng một câu hỏi khác:
“Anh đã từng chịu đựng điều gì, và chúng ta có thể làm gì để những điều ấy không tiếp tục chia cắt con cháu chúng ta?”
Có những vết thương nhìn thấy được. Có những vết thương chỉ tồn tại trong ký ức. Có những ký ức được kể đi kể lại trong gia đình. Và cũng có những điều không được kể, nhưng vẫn âm thầm truyền qua nhiều thế hệ.
Đối với người Việt, chiến tranh và chia cắt của thế kỷ XX để lại một hệ thống ký ức rất phức tạp.
Có người nhớ chiến thắng. Có người nhớ mất mát. Có người nhớ ngày 30 tháng 4. Có người nhớ ngày mình rời quê hương. Có người nhớ người thân, đồng đội đã hy sinh hoặc mất tích. Có người nhớ những năm tháng tù đày. Có người nhớ những chuyến vượt biển. Có người nhớ một quê hương mà họ chưa bao giờ được trở lại.
Và có những người sinh ra sau tất cả những biến cố ấy nhưng vẫn lớn lên cùng ký ức của cha mẹ.
Không thể bắt tất cả những con người ấy nhớ giống nhau.
Cũng không thể bắt họ quên.
1. PHẢN ĐỀ: CÓ THỂ HÒA GIẢI BẰNG CÁCH BẢO MỌI NGƯỜI “QUÊN ĐI”?
“Chuyện đã qua rồi, hãy quên đi.”
Với người không trực tiếp chịu mất mát, câu nói ấy có thể nghe rất hợp lý.
Nhưng với một người đã mất cha, mất mẹ, mất con, mất quê hương hoặc mất nhiều năm cuộc đời, “quên đi” có thể giống như một yêu cầu phủ nhận chính trải nghiệm của mình.
Không.
Hòa giải không đòi hỏi con người phải quên.
Ngược lại, hòa giải trưởng thành phải tạo ra một không gian trong đó con người có quyền nhớ.
Nhưng quyền nhớ phải đi cùng một ranh giới:
Tôi có quyền giữ ký ức của mình, nhưng ký ức của tôi không cho tôi quyền tước nhân phẩm của người khác.
Đây là điểm xuất phát của chương này.
2. MỖI NGƯỜI CÓ QUYỀN CÓ MỘT KÝ ỨC
Không có một con người trừu tượng gọi là “ký ức quốc gia” tồn tại độc lập với những con người cụ thể.
Có ký ức của gia đình, làng quê, người lính, người dân, người ở lại, người ra đi, người thắng, người thua, nạn nhân và người chứng kiến.
Những ký ức ấy có thể khác nhau.
Thậm chí có thể đối lập.
Điều đó không nhất thiết có nghĩa một trong hai phải bị xóa.
Một xã hội trưởng thành phải có khả năng nói:
“Tôi biết anh có một nỗi đau lịch sử khác tôi. Tôi không phủ nhận nó. Tôi cũng mong anh không phủ nhận ký ức của gia đình tôi.”
Đó là năng lực sống chung với đa nguyên ký ức.
Thống nhất dân tộc không nhất thiết đồng nghĩa với thống nhất ký ức.
3. KÝ ỨC GIA ĐÌNH LÀ MỘT PHẦN CỦA LỊCH SỬ, NHƯNG KHÔNG PHẢI TOÀN BỘ LỊCH SỬ
Một người có thể nói:
“Cha tôi kể rằng…”
Đó là một nguồn tư liệu đáng nghe.
Nhưng nó chưa tự động trở thành toàn bộ sự thật lịch sử.
Ký ức cá nhân có giá trị bởi nó cho chúng ta biết con người đã trải nghiệm lịch sử như thế nào.
Sử học lại đặt một câu hỏi khác:
Điều gì thực sự đã xảy ra?
Vì vậy phải phân biệt:
ký ức;
lời kể;
chứng cứ;
diễn giải lịch sử.
Không được khinh thường ký ức cá nhân.
Nhưng cũng không được biến mọi ký ức thành sự thật tuyệt đối.
Thời gian, cảm xúc, nỗi đau và việc truyền kể qua nhiều thế hệ đều có thể làm ký ức thay đổi.
Lắng nghe ký ức và kiểm chứng lịch sử không đối lập nhau. Hai việc ấy bổ sung cho nhau.
4. KHI SỰ THẬT BỊ SỬ DỤNG CHO MỤC ĐÍCH CHÍNH TRỊ
Đây là một trong những vết thương khó chữa nhất.
Lịch sử không chỉ có thể bị quên. Lịch sử còn có thể bị sử dụng.
Một sự kiện có thể có thật, nhưng cách lựa chọn sự kiện, cách đặt tên, cách kể, những gì được nhấn mạnh và những gì bị bỏ qua có thể tạo ra những nhận thức chính trị rất khác nhau.
Một sự kiện có thể được kể như chiến thắng ở phía này nhưng được nhớ như thất bại ở phía khác.
Một ngày có thể được gọi là “giải phóng”, trong khi người khác nhớ đó là ngày mất nước hoặc ngày gia đình họ phải rời quê hương.
Không phải mọi cách kể đều đúng.
Nhưng muốn biết cách kể nào gần sự thật hơn, phải quay về bằng chứng.
Lịch sử cần tài liệu gốc, hồ sơ, hồi ký, nhân chứng, nghiên cứu học thuật, đối chiếu nguồn và phương pháp phê bình sử liệu.
Không thể lấy khẩu hiệu thay cho nghiên cứu.
Không thể lấy cảm xúc thay cho bằng chứng.
Nhưng cũng không thể lấy một tài liệu đơn lẻ làm toàn bộ sự thật.
Một nền văn hóa lịch sử trưởng thành phải cho phép đặt câu hỏi:
Nguồn nào nói như vậy?
Nguồn ấy được tạo ra khi nào?
Ai tạo ra nó?
Có nguồn khác nói khác không?
Điều gì đã bị bỏ sót?
Đặt câu hỏi không phải là phá hoại lịch sử.
Đôi khi đó chính là cách tôn trọng lịch sử.
5. NHỮNG VẾT THƯƠNG CỦA NGƯỜI Ở LẠI
Có những gia đình ở lại Việt Nam sau chiến tranh.
Họ cũng có ký ức của riêng mình: người thân hy sinh, những năm tháng thiếu thốn, mất mát, chia ly và quá trình tái thiết đất nước.
Đối với họ, ngày đất nước thống nhất có thể mang một ý nghĩa lịch sử rất sâu sắc.
Không nên phủ nhận ký ức ấy.
Nhưng cũng không nên biến ký ức ấy thành lý do để phủ nhận ký ức của những người khác.
Một ký ức đúng với một gia đình không nhất thiết là ký ức duy nhất của cả dân tộc.
6. NHỮNG VẾT THƯƠNG CỦA NGƯỜI RA ĐI
Ở phía khác, nhiều người Việt đã rời quê hương trong những hoàn cảnh lịch sử khác nhau.
Có người ra đi vì chính trị, có người vì kinh tế, có người vì sợ hãi, có người vì tương lai của con cái. Có những người ra đi qua những chuyến vượt biển đầy hiểm nguy. Có người được di tản, đoàn tụ hoặc định cư theo những chương trình khác nhau.
Không thể gom tất cả những câu chuyện ấy thành một nhãn hiệu duy nhất.
Mỗi gia đình có một lịch sử.
Nhưng có một điều đáng chú ý:
Nhiều người đã mang Việt Nam theo mình khi rời Việt Nam.
Họ mang theo tiếng Việt, món ăn, âm nhạc, tín ngưỡng, gia phả, văn chương, phong tục và ký ức về quê hương.
Vì vậy, cộng đồng người Việt ở nước ngoài không chỉ là một hiện tượng di cư.
Họ cũng là một phần của lịch sử văn hóa Việt Nam hiện đại.
7. KHÔNG NÊN BIẾN NGƯỜI VIỆT TRONG NƯỚC VÀ HẢI NGOẠI THÀNH HAI KHỐI ĐỒNG NHẤT
“Người Việt hải ngoại” không phải một con người duy nhất.
Trong đó có người chống cộng, người ủng hộ chính quyền Việt Nam, người không quan tâm chính trị, người sinh ra sau chiến tranh, người mới di cư, người đã sống nhiều thế hệ ở nước ngoài, người thường xuyên trở về và người chưa từng trở về.
Tương tự, “người Việt trong nước” cũng không phải một khối tư tưởng.
Có người quan tâm chính trị, có người không. Có người có ký ức chiến tranh, có người sinh ra sau chiến tranh. Có gia đình từng hy sinh, có gia đình từng rời quê hương. Có người có thân nhân ở nước ngoài.
Vì vậy, cách nhìn:
“Bên này là một khối, bên kia là một khối”
đều làm nghèo sự thật.
Con người luôn phức tạp hơn nhãn hiệu chính trị của họ.
Hòa giải bắt đầu khi con người được trả lại sự đa dạng của chính họ.
8. KHI MỘT LÁ CỜ TRỞ THÀNH KÝ ỨC
Có lẽ không có vấn đề nào dễ chạm vào cảm xúc người Việt hơn những biểu tượng chính trị của một thời đã qua.
Đặc biệt là hai lá cờ.
Cờ vàng ba sọc đỏ gắn với lịch sử Việt Nam Cộng hòa.
Cờ đỏ sao vàng gắn với lịch sử cách mạng, Việt Minh, Việt Nam Dân chủ Cộng hòa và Nhà nước Việt Nam hiện nay.
Nhưng một biểu tượng lịch sử không chỉ có một tầng ý nghĩa.
Một lá cờ có ít nhất ba tầng cần được phân biệt:
Lịch sử của biểu tượng.
Ý nghĩa chính trị của biểu tượng.
Ý nghĩa ký ức và căn tính mà con người trao cho biểu tượng.
Ba tầng ấy có thể chồng lên nhau nhưng không hoàn toàn giống nhau.
Đối với một bộ phận người Việt hải ngoại, cờ vàng có thể gắn với ký ức về quê hương, kinh nghiệm di tản, gia đình, sự tưởng niệm và căn tính cộng đồng.
Đối với nhiều người Việt trong nước, cờ đỏ sao vàng gắn với độc lập, chiến tranh, sự hy sinh của người thân, các ngày lễ quốc gia và căn tính Việt Nam hiện đại.
Nhưng cũng không nên giản lược tất cả người Việt trong hay ngoài nước vào một cách hiểu duy nhất về bất kỳ biểu tượng nào.
Một lá cờ có thể đại diện cho một chính thể trong lịch sử.
Nhưng một con người mang lá cờ ấy không thể bị giản lược thành chính thể đó.
9. BIỂU TƯỢNG KHÔNG ĐƯỢC TRỞ THÀNH BIÊN GIỚI CỦA LÒNG YÊU NƯỚC
Người mang cờ vàng không vì thế mà mất quyền là người Việt.
Người mang cờ đỏ cũng không vì thế mà có thể bị giản lược thành đại diện cho tất cả những gì người khác phản đối trong lịch sử.
Một người có thể yêu một biểu tượng.
Một người khác có thể đau khi nhìn thấy chính biểu tượng ấy.
Hai điều đó có thể cùng tồn tại.
Hòa giải không yêu cầu họ phải cảm nhận giống nhau.
Điều cần thiết là không dùng biểu tượng để phủ nhận nhân phẩm, quyền bình đẳng và quyền thuộc về dân tộc của người khác.
Nếu tương lai Việt Nam có tranh luận về các biểu tượng quốc gia, đó phải là vấn đề của Hiến pháp, pháp luật, sự đồng thuận xã hội và một tiến trình chính danh, chứ không phải kết quả của việc bên này thắng bên kia.
Việc trước mắt đơn giản hơn:
Học cách nhìn thấy con người trước khi nhìn thấy lá cờ.
10. VẾT THƯƠNG LỚN NHẤT CÓ THỂ LÀ SỰ NGHI KỴ
Chiến tranh có thể kết thúc.
Nghi kỵ có thể tồn tại lâu hơn chiến tranh.
Một người nghĩ:
“Họ không bao giờ thay đổi.”
Người kia nghĩ:
“Họ sẽ không bao giờ chấp nhận chúng ta.”
Hai phía cùng sợ nhau.
Vì sợ nhau, họ không tiếp xúc.
Không tiếp xúc làm tăng thiếu thông tin.
Thiếu thông tin tạo ra suy đoán.
Suy đoán lại làm nghi kỵ lớn hơn.
Đó là một vòng xoáy:
Nghi kỵ → tránh tiếp xúc → thiếu thông tin → suy đoán → nghi kỵ lớn hơn.
Muốn phá vòng xoáy ấy phải tạo ra chiều ngược lại:
Tiếp xúc → thông tin thật → hiểu biết → kinh nghiệm chung → giảm nghi kỵ.
11. “BÊN THẮNG” CŨNG CÓ VẾT THƯƠNG
Một cuộc chiến có thể có bên thắng về quân sự.
Nhưng những người ở phía thắng vẫn có thể mất cha, mất mẹ, mất con, bị thương, chịu nhiều năm chiến tranh và mang những ký ức đau đớn.
Vì vậy không nên nói:
“Anh là bên thắng nên anh không có quyền nói về nỗi đau.”
Mỗi con người đều có quyền kể nỗi đau của mình.
Nhưng quyền kể nỗi đau không đồng nghĩa với quyền phủ nhận nỗi đau của người khác.
Quyền được đau phải là quyền hai chiều.
12. “BÊN THUA” CŨNG KHÔNG PHẢI LÚC NÀO CŨNG LÀ NẠN NHÂN
Hòa giải cũng không thể rơi vào cực đoan ngược lại:
“Bên thua luôn là nạn nhân.”
Lịch sử phải phân biệt:
nạn nhân – người tham chiến – người ra quyết định – người thi hành – người phản đối – người bị cưỡng ép – người hưởng lợi.
Không có tội lỗi tập thể chỉ vì cùng một cộng đồng.
Nhưng cũng không có sự vô tội tập thể chỉ vì cùng một phía.
Trách nhiệm phải được xem xét dựa trên:
hành động + quyết định + vai trò + bằng chứng + hoàn cảnh.
Đây là ranh giới giữa ký ức và công lý.
13. KHÔNG AI CÓ ĐỘC QUYỀN VỀ LÒNG YÊU NƯỚC
Một trong những bức tường tâm lý nguy hiểm nhất là:
“Chúng tôi mới thật sự yêu nước.”
Khi một nhóm độc quyền định nghĩa lòng yêu nước, nhóm khác lập tức bị đẩy ra ngoài.
Từ đó dễ hình thành một chuỗi:
Chúng tôi yêu nước → anh không yêu nước → anh là người ngoài → anh là đối tượng đáng nghi.
Nhưng lòng yêu nước có nhiều hình thức.
Người lính có thể yêu nước bằng sự hy sinh.
Nhà khoa học bằng nghiên cứu.
Giáo viên bằng giáo dục.
Doanh nhân bằng việc tạo ra giá trị.
Nghệ sĩ bằng tác phẩm.
Người Việt ở nước ngoài có thể gìn giữ tiếng Việt, văn hóa, nghiên cứu lịch sử, hợp tác khoa học, đầu tư hoặc truyền tình yêu quê hương cho con cháu.
Không có một hình thức độc quyền của lòng yêu nước.
14. HÒA GIẢI KHÔNG CÓ NGHĨA XÓA BỎ KHÁC BIỆT CHÍNH TRỊ
Hai người có thể bất đồng sâu sắc về thể chế, chính sách, lịch sử, kinh tế hoặc giáo dục.
Nhưng vẫn có thể cùng là người Việt.
Điều cần thiết không phải là làm mọi người đồng ý.
Mà là xây dựng một nguyên tắc:
Bất đồng không làm mất quyền thuộc về cộng đồng dân tộc.
Đó là một nền tảng quan trọng của hòa giải.
15. ĐỪNG BIẾN THẾ HỆ SAU THÀNH NGƯỜI KẾ THỪA HẬN THÙ
Một người trẻ sinh ra sau chiến tranh không chịu trách nhiệm về quyết định của cha ông.
Họ không chọn cuộc chiến.
Không chọn nơi mình sinh ra.
Không chọn phe phái của thế hệ trước.
Vậy tại sao họ phải mang một món nợ thù hận?
Họ cần biết cha ông mình đã sống thế nào.
Cần biết gia đình mình từng mất gì.
Cần biết đất nước đã trải qua những gì.
Và cần học cả những sai lầm.
Bởi một thế hệ biết mình đã sai ở đâu mới có khả năng tránh lặp lại sai lầm ấy.
Một thể chế mạnh không sợ thế hệ sau hỏi:
“Điều gì đã xảy ra?”
“Ai đã quyết định?”
“Vì sao?”
“Sai ở đâu?”
Một người trẻ có quyền nói:
“Tôi muốn hiểu lịch sử gia đình tôi.”
Nhưng cũng có quyền nói:
“Tôi không muốn vì lịch sử ấy mà ghét một người Việt khác.”
Đó là quyền tự chủ tinh thần của thế hệ mới.
16. KHÔNG PHẢI CỨ NÓI “HAI PHÍA” LÀ ĐÃ CÔNG BẰNG
“Cả hai bên đều có lỗi” đôi khi nghe có vẻ cân bằng.
Nhưng công bằng không phải lúc nào cũng là chia đôi trách nhiệm.
Phải hỏi:
Ai ra quyết định?
Ai thực hiện?
Ai chống lại?
Ai bị cưỡng ép?
Ai là nạn nhân?
Ai hưởng lợi?
Một người lính trẻ bị đẩy vào chiến trường không thể được đánh giá giống người có quyền quyết định chính sách chiến tranh.
Một người dân bị cuốn vào biến động không thể bị đánh đồng với người trực tiếp gây ra tội ác.
Con cháu của một người từng phạm sai lầm cũng không mang tội thay cho cha ông.
Hòa giải phải chống lại cả hai cực đoan:
độc quyền nạn nhân và đánh đồng trách nhiệm.
17. QUYỀN ĐƯỢC TỰ XÁC ĐỊNH CỦA THẾ HỆ MỚI
Một người trẻ Việt Nam ở California không nhất thiết phải nhìn Việt Nam giống ông bà mình.
Một người trẻ ở Thành phố Hồ Chí Minh cũng không nhất thiết phải nhìn lịch sử giống cha mẹ mình.
Họ có quyền nói:
“Tôi muốn biết lịch sử của gia đình.”
Và cũng có quyền nói:
“Tôi muốn tự mình suy nghĩ.”
Đó không phải sự phản bội.
Đó là trưởng thành.
Hòa giải chỉ có tương lai khi thế hệ sau được quyền tự định nghĩa mình, thay vì bị buộc phải tiếp tục căn tính đối đầu của thế hệ trước.
18. CASE STUDY: ĐỨC – KHI THẾ HỆ SAU HỎI CHA MẸ
Kinh nghiệm Đức hậu chiến cho thấy một xã hội có thể phải trải qua một quá trình tự kiểm tra rất đau đớn.
Các thế hệ trẻ đặt những câu hỏi ngày càng gay gắt với cha mẹ về quá khứ Quốc xã:
Cha đã làm gì?
Cha biết những gì?
Tại sao cha im lặng?
Điều đáng chú ý là những câu hỏi ấy không nhất thiết phá vỡ xã hội.
Trong một khía cạnh, chúng trở thành một phần của quá trình xã hội tự kiểm tra.
Thế hệ sau đôi khi có đủ khoảng cách với biến cố để đặt những câu hỏi mà thế hệ trực tiếp sống trong biến cố không thể hoặc không muốn đặt.
Bài học ở đây không phải là sao chép mô hình Đức vào Việt Nam.
Bài học là:
Một xã hội muốn hòa giải không được sợ câu hỏi của thế hệ sau.
19. CASE STUDY: HOA KỲ – HÒA GIẢI KHÔNG XÓA TRANH LUẬN VỀ QUÁ KHỨ
Kinh nghiệm Hoa Kỳ sau Nội chiến cũng cho thấy hòa giải chính trị giữa miền Bắc và miền Nam không đồng nghĩa với việc xã hội lập tức thống nhất về ý nghĩa của cuộc chiến.
Những tranh luận về chế độ nô lệ, Liên minh miền Nam, Abraham Lincoln, Reconstruction và quyền của người Mỹ da đen tiếp tục qua nhiều thế hệ.
Điều đó cho thấy:
Hòa giải không nhất thiết tạo ra một ký ức duy nhất.
Điều quan trọng là những ký ức khác nhau phải có thể được tranh luận bằng:
bằng chứng + nghiên cứu + pháp luật + nhân phẩm.
20. CÓ NHỮNG ĐIỀU KHÔNG THỂ HÒA GIẢI BẰNG MỘT CÂU “XIN LỖI”
Một lời xin lỗi có thể rất quan trọng.
Nhưng xin lỗi không phải chiếc chìa khóa vạn năng.
Có những trường hợp cần sự thật.
Có trường hợp cần mở hồ sơ.
Có trường hợp cần phục hồi danh dự.
Có trường hợp cần bồi thường khi có căn cứ.
Có trường hợp cần cải cách thể chế.
Có trường hợp cần trách nhiệm pháp lý.
Có trường hợp cần nghiên cứu lịch sử và đối thoại.
Vì vậy, như đã phân tích ở Chương 26, cần phân biệt:
công lý hình sự – công lý phục hồi – công lý chuyển tiếp.
Hòa giải không thể dùng một lời xin lỗi để thay thế tất cả.
21. NHƯNG CŨNG KHÔNG THỂ ĐỢI MỌI VẾT THƯƠNG ĐƯỢC GIẢI QUYẾT HOÀN TOÀN
Nếu nói:
“Bao giờ mọi vấn đề lịch sử được giải quyết hết thì chúng ta mới hòa giải,”
có thể chúng ta sẽ không bao giờ bắt đầu.
Lịch sử hiếm khi được giải quyết hoàn toàn.
Có người đã mất.
Có hồ sơ thất lạc.
Có chứng cứ không thể phục hồi.
Có những câu hỏi có thể không bao giờ có câu trả lời tuyệt đối.
Vì vậy, hòa giải không đòi hỏi lịch sử phải hết tranh luận.
Nó đòi hỏi chúng ta đủ văn minh để tranh luận mà không biến bất đồng thành thù hận và bạo lực.
22. HÒA GIẢI THẬT VÀ HÒA GIẢI GIẢ
“Hòa giải” cũng có thể trở thành một cái bẫy.
Có ít nhất năm dạng hòa giải giả cần cảnh giác:
Một — hòa giải bằng quên lãng:
“Đừng nhắc nữa.”
Hai — hòa giải bằng đánh đồng:
“Tất cả đều giống nhau, chẳng ai chịu trách nhiệm.”
Ba — hòa giải bằng áp đặt:
“Từ hôm nay mọi người phải cùng một cách nhìn.”
Bốn — hòa giải bằng công cụ chính trị:
“Hãy hòa giải vì lợi ích của chúng tôi.”
Năm — hòa giải bằng cách bắt nạn nhân im lặng.
Đây có thể là dạng nguy hiểm nhất.
Bởi im lặng không nhất thiết là hòa giải.
Đôi khi nó chỉ là xung đột chưa được nói thành lời.
Hòa giải thật phải có khả năng chịu đựng sự thật, kể cả sự thật khó chịu.
23. HÒA GIẢI PHẢI CÓ CHỖ CHO CẢ NỖI ĐAU VÀ HY VỌNG
Nếu chỉ nói về nỗi đau, xã hội có thể mắc kẹt trong quá khứ.
Nếu chỉ nói về tương lai, xã hội có thể bỏ rơi những người vẫn đang mang vết thương.
Vì vậy cần có cả hai:
Ký ức hỏi: “Chúng ta đã trải qua điều gì?”
Hy vọng hỏi: “Chúng ta muốn trở thành gì?”
Một dân tộc trưởng thành cần cả ký ức lẫn hy vọng.
24. MỘT CUỘC ĐỐI THOẠI GIỮA HAI NGƯỜI VIỆT
Người thứ nhất:
— Tôi không thể quên những gì gia đình tôi đã trải qua.
Người thứ hai:
— Tôi không yêu cầu anh quên.
Người thứ nhất:
— Nhưng anh có thể chấp nhận cách tôi nhớ không?
Người thứ hai:
— Nếu anh cũng chấp nhận rằng tôi có quyền nhớ câu chuyện của gia đình tôi.
Hai người im lặng.
Học giả Hưng Quốc:
— Có lẽ chúng ta vừa tìm thấy điểm bắt đầu của hòa giải.
Không phải:
“Ai phải quên trước?”
Mà là:
“Ai có đủ can đảm để nghe câu chuyện của người kia trước?”
25. QUY LUẬT VẬN HÀNH XÃ HỘI – BÀI HỌC HƯNG QUỐC
Có thể cô đọng toàn bộ chương thành một quy luật:
Ký ức khác nhau
→ thừa nhận
→ tạo không gian đối thoại
→ phân biệt ký ức với bằng chứng
→ kiểm chứng
→ phân định trách nhiệm
→ giảm định kiến
→ tăng hiểu biết
→ xây dựng niềm tin
→ hòa giải.
Ngược lại:
Phủ nhận ký ức
→ im lặng
→ nghi kỵ
→ thiếu thông tin
→ truyền thuyết hóa
→ cực đoan hóa
→ truyền hận thù
→ tái sản xuất chia rẽ.
Một quy luật sâu hơn cần được ghi nhớ:
Ký ức bị phủ nhận thường không biến mất; nó tìm một con đường khác để trở lại.
Vì vậy, đối diện ký ức sớm và văn minh thường có ý nghĩa hơn việc đẩy ký ức xuống dưới sự im lặng.
Bài học Hưng Quốc
Một quốc gia mạnh không cần bắt mọi người có cùng một ký ức.
Một quốc gia mạnh cần một nền pháp luật đủ công bằng để nhiều ký ức có thể cùng tồn tại mà không biến thành chiến tranh giữa những người cùng dân tộc.
Hưng Quốc không phải là làm cho người Việt quên rằng mình từng khác nhau.
Hưng Quốc là làm cho sự khác nhau không còn đủ sức phá vỡ cộng đồng dân tộc.
Đó là bước chuyển:
từ đồng nhất → đa dạng trong thống nhất;
từ một ký ức → nhiều ký ức được kiểm chứng;
từ phe phái → công dân;
từ quá khứ đối đầu → tương lai chung.
KẾT CHƯƠNG
HÃY ĐỂ MỖI NGƯỜI ĐƯỢC GIỮ LẤY KÝ ỨC CỦA MÌNH
Có người sẽ không bao giờ quên.
Có người cần nhiều năm mới có thể kể lại điều mình từng trải qua.
Có người vẫn đau khi nhớ lại.
Hòa giải không có quyền bảo họ:
“Quên đi.”
Điều hòa giải có thể nói là:
“Anh có quyền nhớ. Tôi cũng có quyền nhớ. Chúng ta có thể nhớ khác nhau. Nhưng chúng ta vẫn có thể cùng sống trong một tương lai.”
Đó có lẽ là một trong những định nghĩa nhân văn nhất của hòa giải.
Không phải xóa bỏ khác biệt, mà không để khác biệt biến thành thù hận.
Không phải xóa lịch sử, mà không để lịch sử bắt con cháu tiếp tục chiến đấu.
Không phải buộc mọi người tha thứ, mà tạo điều kiện để những người bị tổn thương không phải sống mãi trong sợ hãi và thù hận.
Một dân tộc không cần chỉ có một ký ức để có một tương lai chung.
Điều cần thiết là một không gian trong đó nhiều ký ức có thể tồn tại, được lắng nghe, được kiểm chứng, được tranh luận và được đặt trong cùng một khuôn khổ pháp luật.
Sông Gianh từng chia đất.
Bến Hải từng chia đất.
Chiến tranh từng chia người.
Nhưng những dòng sông ấy không phải định mệnh của dân tộc.
Lịch sử có thể có những lá cờ khác nhau.
Ký ức có thể có những câu chuyện khác nhau.
Nhưng dân tộc chỉ có một tương lai chung.
Và tương lai ấy thuộc về những người đủ can đảm nhìn thẳng vào lịch sử mà không để lịch sử biến mình thành tù nhân của hận thù.
Một thế hệ không chọn được quá khứ mà mình sinh ra.
Nhưng thế hệ ấy có quyền lựa chọn tương lai mà mình muốn sống.
Đó chính là lúc hòa giải bắt đầu.
Và cũng chính là lúc một dân tộc bước ra khỏi những dòng sông từng chia cắt mình.
Hoàng Phong Nhã


01:45
Hoàng Phong Nhã
Posted in:
0 comments:
Đăng nhận xét