CHƯƠNG IV
“Phá rào”: Huyền thoại và sự thật
1. “Phá rào” — một từ rất đẹp, nhưng lịch sử không đơn giản như vậy
Có những từ sau khi được lịch sử sử dụng nhiều lần sẽ trở thành một biểu tượng.
“Phá rào” là một từ như thế.
Nó gợi lên hình ảnh một người nhìn thấy một bức tường đang ngăn cản đời sống, rồi dám bước qua.
Trong ký ức về Võ Văn Kiệt, “phá rào” thường được dùng để mô tả một loạt quyết định của Thành phố Hồ Chí Minh vào cuối thập niên 1970, đầu thập niên 1980, khi cơ chế quản lý kinh tế tập trung bộc lộ những bất cập nghiêm trọng.
Một tài liệu kỷ yếu của Thành ủy Thành phố Hồ Chí Minh hiện nay gọi những hành động đó là “xé rào”, đặc biệt trong giai đoạn 1978–1980, và cho rằng những thử nghiệm tại thành phố đã góp phần hình thành tiền đề cho Đổi mới.
Nhưng một cuốn sách nghiên cứu lịch sử không thể dừng ở đó.
Bởi nếu chỉ nhìn từ kết quả năm 1986, chúng ta rất dễ rơi vào một cách kể có tính hồi cố:
Đổi mới đúng → những người đi trước Đổi mới đều đúng → những hành động “phá rào” đều là bước đi tất yếu hướng tới Đổi mới.
Lịch sử không nhất thiết vận hành như vậy.
Một quyết định có thể đúng trong một hoàn cảnh nhưng sai trong hoàn cảnh khác.
Một thử nghiệm có thể mở ra một hướng đi mới nhưng cũng có thể gây ra chi phí hoặc tạo ra những hệ quả ngoài dự kiến.
Và quan trọng nhất:
một người phá được một cái rào không có nghĩa rằng mọi cái rào đều nên bị phá.
Vì vậy, trước khi nói Võ Văn Kiệt “phá rào”, chúng ta phải hỏi:
Cái rào là gì?
2. Cái rào không phải lúc nào cũng là một bức tường
Trong cách nói thông thường, “rào” có vẻ như một thứ hoàn toàn tiêu cực.
Nhưng trong quản trị quốc gia, một quy định được đặt ra thường có một mục đích nào đó.
Giá mua lương thực được quy định để kiểm soát giá.
Hạn ngạch được đặt ra để phân bổ nguồn lực khan hiếm.
Quyền xuất nhập khẩu được kiểm soát để quản lý ngoại tệ và thương mại.
Giá cả được nhà nước quy định để phục vụ cơ chế kế hoạch hóa.
Vấn đề không phải là có quy định hay không.
Vấn đề là:
quy định ấy có còn phù hợp với thực tế hay không?
Nếu một quy định được xây dựng trong một hoàn cảnh nhất định nhưng hoàn cảnh đã thay đổi, nó có thể trở thành lực cản.
Nhưng muốn kết luận như vậy vẫn phải chứng minh.
Đó là lý do nghiên cứu “phá rào” phải đi theo một chuỗi rất cụ thể:
Quy định nào?
Mục tiêu ban đầu là gì?
Thực tế thay đổi thế nào?
Ai quyết định?
Quyết định ấy có nằm trong thẩm quyền không?
Nếu không, ai chịu trách nhiệm?
Kết quả trước mắt là gì?
Hệ quả lâu dài là gì?
Và cuối cùng: Trung ương có thay đổi quy định hay không?
Chỉ khi trả lời được những câu hỏi đó, “phá rào” mới trở thành một khái niệm lịch sử có nội dung.
Nếu không, nó chỉ là một lời khen.
3. Trường hợp Ba Thi: nơi câu chuyện “phá rào” trở nên cụ thể
Trong số những câu chuyện được nhắc nhiều nhất là việc mua lương thực của Thành phố Hồ Chí Minh vào cuối thập niên 1970.
Đây là một trường hợp đặc biệt quan trọng vì nó cho thấy xung đột giữa giá do Nhà nước quy định và giá thực tế trên thị trường.
Hồi ký về Võ Văn Kiệt ghi nhận vào giai đoạn 1978–1979, thành phố đứng trước tình trạng thiếu lương thực nghiêm trọng, trong khi các xí nghiệp lại thiếu nguyên liệu, vật tư và công nhân có lúc phải nghỉ việc vì không có nguyên liệu sản xuất.
Các nguồn hồi cố về trường hợp bà Nguyễn Thị Ráo, thường được gọi là Ba Thi, kể rằng Thành phố đã tổ chức thu mua lúa gạo với mức giá cao hơn mức giá Nhà nước quy định để đưa lương thực về thành phố.
Một nguồn báo chí gần đây mô tả rằng mức giá thu mua thực tế có thể cao hơn giá Nhà nước quy định nhiều lần và gọi đây là một hành động “xé rào”.
Một nguồn khác kể lại rằng Võ Văn Kiệt trực tiếp chỉ đạo Ba Thi đi mua lúa với giá thị trường và chịu trách nhiệm về quyết định đó.
Nhưng ở đây phải dừng lại một chút.
Câu hỏi quan trọng không phải:
“Ông Kiệt có dám mua gạo không?”
Mà là:
“Vì sao giá Nhà nước và giá thực tế lại chênh nhau đến mức người sản xuất không muốn bán cho Nhà nước?”
Đó mới là vấn đề kinh tế.
4. Khi giá chính thức không còn phản ánh động lực sản xuất
Giả sử Nhà nước quy định một mức giá mua lúa.
Mục tiêu có thể là giữ giá lương thực thấp, bảo đảm phân phối cho người dân và kiểm soát nguồn cung.
Nhưng nếu người nông dân có thể bán lúa ngoài hệ thống với giá cao hơn đáng kể, họ sẽ có một lựa chọn kinh tế rất rõ ràng.
Nếu bán theo giá chính thức khiến họ chịu thiệt, Nhà nước có thể yêu cầu họ tuân thủ.
Nhưng mệnh lệnh không tự tạo ra động lực kinh tế.
Đây chính là chỗ mà cơ chế bắt đầu va vào thực tế.
Theo một số nguồn hồi cố, vào thời điểm ấy có tình trạng Nhà nước quy định giá mua thấp hơn đáng kể so với giá mà người sản xuất có thể nhận được trên thị trường.
Khi đó, thành phố đứng trước một lựa chọn khó:
Tuân thủ giá chính thức và chấp nhận nguy cơ không mua được đủ gạo; hay mua theo giá thực tế để có gạo cho dân, nhưng phải chấp nhận vượt khỏi cơ chế giá hiện hành.
Đây chính là bản chất của câu chuyện.
“Phá rào” ở đây không đơn thuần là một hành động can đảm.
Nó là một xung đột giữa hai logic:
logic hành chính và logic của sản xuất – lưu thông hàng hóa.
5. Nhưng đừng biến Ba Thi thành một người hùng đơn độc
Một điểm khác cần sửa lại trong cách kể phổ biến là xu hướng biến câu chuyện thành:
Võ Văn Kiệt → ra lệnh → Ba Thi đi mua gạo → thành phố có gạo.
Thực tế chắc chắn phức tạp hơn.
Có Công ty Lương thực.
Có cán bộ thương nghiệp.
Có người thu mua.
Có người vận chuyển.
Có các tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long.
Có nông dân, thương nhân, những người tổ chức tài chính, hệ thống phân phối tại thành phố.Và có cả những cán bộ chấp nhận thực hiện một cách làm có thể gây rủi ro cho chính họ.
Một bài viết của Hội Liên hiệp Phụ nữ Thành phố Hồ Chí Minh về ký ức của phong trào phụ nữ cũng ghi nhận Hội được giao phối hợp với bà Ba Thi trong việc thu mua lương thực tại Đồng bằng sông Cửu Long và tổ chức mạng lưới phân phối gạo cho người dân.
Điều này rất quan trọng.
“Phá rào” không phải là sản phẩm của một cá nhân.
Nếu có vai trò của Võ Văn Kiệt, cần xác định chính xác vai trò ấy:
Ông là người đề xuất?
Người phê duyệt?
Người chịu trách nhiệm chính trị?
Hay tất cả những điều đó ở những thời điểm khác nhau?
Đây là những câu hỏi cần được truy tìm bằng hồ sơ, không nên giải quyết bằng huyền thoại.
6. “Nếu phải đi tù...” — câu nói nổi tiếng cần được đối xử thế nào?
Có một câu chuyện được nhắc đi nhắc lại:
Khi Ba Thi lo rằng việc mua gạo với giá vượt quy định có thể khiến những người thực hiện bị bắt hoặc đi tù, Võ Văn Kiệt được kể là đã nói đại ý:
“Nếu chị phải đi tù thì tôi đem cơm cho chị.”
Câu nói này rất nổi tiếng trong các bài viết về “phá rào”.
Nhưng với tư cách người làm lịch sử, chúng ta phải phân biệt hai việc.
Một: câu nói được nhiều hồi ức và bài viết nhắc lại.
Hai: có một văn bản nguyên thủy, được ghi lại ngay tại thời điểm cuộc đối thoại diễn ra, xác nhận chính xác câu chữ ấy.
Hai điều đó không giống nhau.
Vì vậy, trong bản thảo này, câu nói không nên được trình bày như một sự kiện đã được chứng minh tuyệt đối nếu chúng ta chưa tìm được nguồn gốc nguyên thủy của nó.
Có thể câu nói đã được nói.
Có thể nội dung được nhớ lại đúng nhưng câu chữ đã được rút gọn.
Cũng có thể qua nhiều lần kể lại, câu chuyện trở nên cô đọng hơn.
Đây chính là cách phải xử lý tư liệu hồi ký:
không phủ nhận chỉ vì nó là hồi ức, nhưng cũng không biến hồi ức thành biên bản đương thời.
7. Điều đáng chú ý hơn câu nói
Ngay cả khi câu nói trên chưa được xác định bằng nguồn nguyên thủy, điều đáng nghiên cứu hơn vẫn còn đó:
Ai chịu trách nhiệm khi một cán bộ thực hiện một quyết định trái với quy định hiện hành nhưng nhằm giải quyết một vấn đề thực tế?
Đây là một câu hỏi về thể chế.
Nếu người lãnh đạo nói:
“Cứ làm, tôi chịu trách nhiệm.”
thì đó là một hình thức bảo vệ chính trị.
Nó có thể rất quan trọng trong một thời điểm khẩn cấp.
Nhưng nó vẫn chưa phải là thể chế.
Bởi vì người kế nhiệm có thể không bảo vệ.
Một cấp dưới khác có thể không được bảo vệ.
Một địa phương khác có thể không được phép làm giống vậy.
Và nếu toàn bộ hệ thống chỉ vận hành được khi có một cá nhân đủ uy tín để đứng ra “chịu trách nhiệm”, thì hệ thống ấy vẫn còn yếu.
Đây là điểm mà Hưng Quốc cần nhìn sâu hơn:
Một người dám chịu trách nhiệm là điều đáng chú ý. Nhưng một thể chế tốt phải làm sao để người làm đúng không cần đánh cược bằng sự bảo đảm cá nhân của cấp trên.
8. “Phá rào” không phải một lần là xong
Sai lầm phổ biến nhất là coi “phá rào” như một hành động đơn lẻ.
Thực tế, cuối thập niên 1970 và đầu thập niên 1980 tại Thành phố Hồ Chí Minh xuất hiện nhiều thử nghiệm khác nhau.
Không chỉ có lương thực.
Có vấn đề nguyên liệu, sản xuất công nghiệp, tiền lương, cơ chế khoán, xuất nhập khẩu và quan hệ giữa doanh nghiệp nhà nước và thị trường.
Có việc tìm nguồn vật tư ngoài cơ chế phân bổ hành chính.
Một tài liệu của Thành ủy Thành phố Hồ Chí Minh mô tả các nghị quyết năm 1979–1980 đã cho phép thành phố thử nghiệm những cách làm như tìm nguyên liệu bằng nhiều nguồn, trả lương theo sản phẩm và kết hợp các lợi ích kinh tế. Sau đó, Quyết định 25-CP ngày 21 tháng 1 năm 1981 của Hội đồng Bộ trưởng đưa một số nội dung thành chính sách ở cấp Trung ương, trong đó có cơ chế ba kế hoạch đối với xí nghiệp quốc doanh.
Điều này cho thấy một chuỗi vận động quan trọng:
Thực tế → thử nghiệm → tranh luận → điều chỉnh → Trung ương chấp nhận một phần → thể chế hóa.
Đây mới là điều đáng nghiên cứu.
Bởi nếu chỉ có bước đầu tiên là “phá rào” mà không có bước cuối là “xây luật”, thì chúng ta mới chỉ có một sáng kiến địa phương.
9. Từ “xé rào” đến “bung ra”
Có một từ khác cũng xuất hiện trong tư liệu về Thành phố Hồ Chí Minh thời kỳ này:
“bung ra”.
“Bung ra” phản ánh một thay đổi quan trọng trong tư duy không phải Nhà nước từ bỏ quản lý, mà là giảm bớt những cơ chế hành chính đang khiến các đơn vị sản xuất không thể chủ động.
Đây là khác biệt rất quan trọng.
Nếu hiểu “Đổi mới” là:
Nhà nước không quản lý nữa
thì đó là một cách hiểu sai.
Nhưng nếu hiểu Đổi mới là:
thay đổi phương thức quản lý để các chủ thể kinh tế có thêm không gian hoạt động và động lực sản xuất
thì chúng ta bắt đầu chạm đến vấn đề thật sự.
Quyết định 25-CP năm 1981 là một ví dụ quan trọng của quá trình đó. Nó cho phép doanh nghiệp nhà nước thực hiện ba loại kế hoạch: kế hoạch do Nhà nước giao, kế hoạch liên kết với các đơn vị khác và kế hoạch tự tìm kiếm vật tư để sản xuất hàng hóa.
Như vậy, cái từng được gọi là “xé rào” ở địa phương bắt đầu được chuyển thành một phần của cơ chế chính thức.
Đây mới là khoảnh khắc có ý nghĩa thể chế.
10. Nhưng không nên kể câu chuyện như một đường thẳng
Ở đây cần tránh một cạm bẫy lịch sử khác.
Nhìn từ năm 1986 trở về trước, chúng ta rất dễ tưởng rằng:
1978 → phá rào → 1981 → đổi mới → 1986 → Đổi mới thành công.
Đó là một đường thẳng rất đẹp.
Nhưng lịch sử thường không đẹp như vậy.
Có thử nghiệm thành công, thất bại, chấp nhận , bị hạn chế, người ủng hộ, người phản đối và lúc Trung ương mở ra.
Có lúc lại siết lại.
Và bản thân Thành phố Hồ Chí Minh cũng không phải lúc nào cũng đi trước Trung ương theo cùng một hướng.
Do đó, nghiên cứu Võ Văn Kiệt phải đặt ông trong mạng lưới những người cùng tham gia vào quá trình thử nghiệm, thay vì biến ông thành tác giả duy nhất của mọi thay đổi.
Đó cũng là lý do chương XI của cuốn sách sẽ dành riêng cho những người “phá rào” không có tên.
11. Võ Văn Kiệt có phải là người “phá rào” đầu tiên?
Câu hỏi này cần trả lời rất thận trọng.
Không.
Nếu “phá rào” được hiểu rộng là tìm cách làm khác với cơ chế chính thức khi cơ chế ấy không giải quyết được thực tế, thì hiện tượng này không bắt đầu từ một mình Võ Văn Kiệt.
Trong lịch sử kinh tế Việt Nam trước Đổi mới đã có nhiều sáng kiến địa phương và cơ sở.
Trường hợp Kim Ngọc và khoán ở Vĩnh Phúc là một ví dụ quan trọng.
Nhiều cơ sở sản xuất, cán bộ địa phương, giám đốc xí nghiệp và người lao động cũng đã tìm cách thích ứng với cơ chế khi gặp bế tắc.
Điều đặc biệt của Võ Văn Kiệt không nhất thiết nằm ở việc ông là người đầu tiên nghĩ ra cách làm khác.
Điểm đáng nghiên cứu hơn là ông có khả năng bảo vệ một số thử nghiệm, tập hợp những người thực tế, đưa kinh nghiệm từ cơ sở lên cấp chính trị và góp phần biến một số kinh nghiệm thành chính sách.
Nhưng mức độ đóng góp của ông trong từng trường hợp vẫn phải được chứng minh riêng.
12. Từ một người “phá rào” đến một người “xây thể chế”
Đây là nơi cuốn sách cần vượt khỏi cách kể thông thường về Võ Văn Kiệt.
Nếu chỉ dừng ở hình ảnh:
Võ Văn Kiệt — người dám phá rào
thì chúng ta mới nhìn thấy một nửa câu chuyện.
Nửa còn lại quan trọng hơn:
Sau khi phá rào, ông và những người cùng thời đã làm gì để cái mới trở thành luật lệ mới?
Bởi một quốc gia không thể sống mãi bằng những người “dám làm”.
Hôm nay có một người dám làm.
Ngày mai người ấy nghỉ.
Ngày kia người khác lên thay.
Nếu cơ chế cũ vẫn còn nguyên, mọi thứ có thể quay lại như trước.
Do đó, quá trình phát triển bền vững phải đi qua ba bước:
Phá rào
Nhìn thấy điểm nghẽn và tìm cách giải quyết.
Sửa luật
Thừa nhận rằng cách làm cũ không còn phù hợp. Xây thể chế
Tạo ra một luật chơi mới, minh bạch và có thể áp dụng cho nhiều người.
Nếu chỉ có phá rào, quốc gia phụ thuộc vào cá nhân.
Nếu có sửa luật, quốc gia bắt đầu thay đổi.
Nếu có xây thể chế, quốc gia mới thực sự trưởng thành.
13. Đặt lại vấn đề: Võ Văn Kiệt phá rào hay thực tế phá rào?
Đây có thể là câu hỏi quan trọng nhất của chương.
Chúng ta thường kể Võ Văn Kiệt phá rào nên thành phố thay đổi.
Nhưng cũng có thể đặt câu hỏi theo hướng khác:
Chính đời sống đã phá vỡ cái rào trước; Võ Văn Kiệt là một trong những người nhìn thấy, bảo vệ và thúc đẩy quá trình ấy.
Hai cách kể không hoàn toàn giống nhau.
Cách thứ nhất đặt trọng tâm vào cá nhân.
Cách thứ hai đặt trọng tâm vào quy luật của thực tế.
Và có thể lịch sử nằm ở giữa hai điều đó.
Một quy luật kinh tế không tự biến thành chính sách.
Một người dân không tự sửa được cơ chế.
Một giám đốc xí nghiệp không thể một mình thay đổi luật.
Một tỉnh không thể một mình thay đổi chính sách quốc gia.
Phải có những con người ở vị trí quyền lực đủ khả năng nhận ra vấn đề, bảo vệ thử nghiệm và đưa vấn đề lên cấp quyết định.
Võ Văn Kiệt có thể là một trong những người như vậy.
Nhưng chính vì thế, nghiên cứu về ông càng phải mở rộng khỏi cá nhân ông.
14. Vấn nạn Hưng Quốc: Khi “phá rào” trở thành văn hóa quản trị
Có một nguy cơ rất lớn nếu chúng ta ca ngợi “phá rào” quá mức.
Một thế hệ sau có thể học được một bài học sai:
Thấy luật bất tiện thì cứ phá.
Đó không phải là bài học Hưng Quốc.
Một quốc gia mạnh không phải là quốc gia có nhiều cán bộ dám vượt luật.
Một quốc gia mạnh là quốc gia có khả năng:
phát hiện luật sai → tranh luận công khai → thử nghiệm có kiểm soát → sửa luật → giám sát việc thực hiện.
Ở đó, người lãnh đạo vẫn phải có bản lĩnh.
Nhưng bản lĩnh không phải là đứng trên luật.
Bản lĩnh cao hơn là dám sửa một luật không còn phù hợp bằng một quy trình có trách nhiệm.
Vì vậy, từ “phá rào” cuối cùng phải dẫn chúng ta đến một câu hỏi lớn hơn:
Một quốc gia có thể thiết kế một thể chế đủ linh hoạt để không cần những cá nhân đặc biệt liên tục “phá rào” hay không?
Nếu có, đó mới là thành tựu lớn hơn của Đổi mới.
QUY LUẬT VẬN HÀNH – BÀI HỌC HƯNG QUỐC
Một cơ chế có thể được xây dựng với mục đích tốt nhưng trở thành lực cản khi hoàn cảnh thay đổi.
Khi đó, người lãnh đạo đứng trước ba lựa chọn:
Tuân thủ dù biết nó không hiệu quả.
Tự ý vượt qua nó.
Hoặc tìm cách biến kinh nghiệm thực tế thành thay đổi chính sách.
Lựa chọn thứ ba khó nhất nhưng cũng có ý nghĩa thể chế lớn nhất.
Bởi vậy:
Phá rào có thể là tín hiệu của cải cách. Nhưng thể chế hóa cái đúng mới là cải cách thực sự.
Không dừng lại ở hành động phá rào.
Phải truy đến lúc cái rào được sửa thành luật như thế nào.
Đó là ranh giới giữa người dám làm và người kiến tạo thể chế.
Hoàng Phong Nhã
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Võ Văn Kiệt – Một nhân cách lớn; Nhà lãnh đạo tài năng; Suốt đời vì nước vì dân (Hồi ký), NXB Chính trị Quốc gia – Sự thật, 2012. Nguồn hồi ký cung cấp tư liệu về tình trạng thiếu lương thực, nguyên liệu và những khó khăn của Thành phố Hồ Chí Minh giai đoạn 1978–1979.
Kỷ yếu 100 năm đồng chí Võ Văn Kiệt, Thành ủy Thành phố Hồ Chí Minh, 2022. Tài liệu ghi nhận các hành động “xé rào” ở Thành phố Hồ Chí Minh giai đoạn 1978–1980 và cách nhìn chính thức về mối liên hệ giữa những thử nghiệm đó với Đổi mới.
Thành ủy Thành phố Hồ Chí Minh, “Đồng chí Võ Văn Kiệt với tư duy đột phá, đổi mới, phát triển kinh tế thị trường nhiều thành phần”. Tài liệu về các nghị quyết của Thành ủy năm 1979–1980 và Quyết định 25-CP năm 1981.
Hội Liên hiệp Phụ nữ Thành phố Hồ Chí Minh, “Đồng chí Thủ tướng Võ Văn Kiệt trong ký ức của phong trào phụ nữ Thành phố Hồ Chí Minh”. Có tư liệu hồi ức về hoạt động thu mua và phân phối lương thực, trong đó có vai trò của bà Nguyễn Thị Ráo (Ba Thi).
VietnamNet, “Những quyết định ‘xé rào’ mang tên Võ Văn Kiệt”. Nguồn báo chí hồi cố về câu chuyện thu mua lúa và các quyết định thường được gắn với “xé rào”. Cần sử dụng như nguồn hồi cố, không thay thế tư liệu gốc.
Đặng Phong, các công trình về lịch sử tư duy kinh tế Việt Nam 1975–1989 và quá trình “phá rào” trước Đổi mới. Đây là nguồn học thuật quan trọng cần được đối chiếu trực tiếp khi triển khai các chương về cơ chế giá, lương thực, xí nghiệp quốc doanh và những thử nghiệm tiền Đổi mới.
Ghi chú về nguồn và điểm còn tranh luận
Câu chuyện “Ba Thi – Võ Văn Kiệt – mua gạo vượt giá Nhà nước” có nhiều nguồn hồi cố và được nhiều tài liệu chính thức sau này xác nhận ở mức độ khái quát. Tuy nhiên, câu chữ cụ thể của những cuộc đối thoại riêng tư, đặc biệt câu “nếu phải đi tù thì tôi đem cơm cho chị”, cần tiếp tục truy nguyên về nguồn xuất phát trước khi sử dụng như một lời dẫn trực tiếp trong bản thảo.
Ngoài ra, cần tránh khẳng định rằng mọi hành động “phá rào” của Thành phố Hồ Chí Minh đều do cá nhân Võ Văn Kiệt khởi xướng. Các tư liệu cho thấy đây là quá trình có sự tham gia của Thành ủy, chính quyền, các cơ sở sản xuất, cán bộ kinh tế, doanh nghiệp và nhiều địa phương khác. Chính nguồn chính thức của Thành phố cũng mô tả những thay đổi năm 1979–1980 như các nghị quyết và thử nghiệm của Thành ủy Thành phố Hồ Chí Minh, chứ không chỉ là quyết định của một cá nhân.
Điểm cần tiếp tục làm ở chương sau: không kể “chạy gạo” như một huyền thoại chung. Ta sẽ tách riêng hồ sơ Ba Thi – Công ty Lương thực – giá mua – nguồn tiền – các tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long – phản ứng của Trung ương – kết quả, rồi mới kết luận đây thực sự là “phá rào” đến mức nào.
Tôi đề nghị giữ đúng mạch này. Chương V sau đó nên đi thẳng vào “Chạy gạo – Khi đời sống buộc chính sách phải thay đổi” và làm như một case study độc lập, không kể chung chung nữa. Đây sẽ là chương chúng ta có thể soi rất kỹ bằng hồ sơ và đối chiếu giữa Võ Văn Kiệt – Ba Thi – Nguyễn Văn Linh – Trung ương – nông dân miền Tây – người dân Sài Gòn.


05:15
Hoàng Phong Nhã
Posted in:
0 comments:
Đăng nhận xét