DÂN TỘC KHÔNG CÓ SÔNG NGĂN
Kinh nghiệm hòa giải của các dân tộc và con đường Việt Nam
PHẦN I — NHỮNG DÒNG SÔNG CHIA CẮT
CHƯƠNG 4
HẬN THÙ VÀ KÝ ỨC TRUYỀN QUA CÁC THẾ HỆ
*Chiến tranh có thể kết thúc trên chiến trường. Nhưng nếu quá khứ bị biến thành công cụ bảo vệ quyền lực, chiến tuyến có thể tiếp tục tồn tại trong lòng những người chưa từng cầm súng.*
1. Luận đề trung tâm: hận thù không chỉ được kế thừa, mà còn có thể bị tạo ra
Một đứa trẻ sinh ra sau chiến tranh không biết tiếng súng ngoài chiến trường. Nó không chứng kiến cảnh gia đình ly tán, không trực tiếp chịu đựng tù đày, mất mát hay những chuyến di cư đầy hiểm nguy. Nhưng đứa trẻ vẫn có thể lớn lên với một cách nhìn đã được định hình sẵn: ai là người của mình, ai là kẻ thù, ai được xem là yêu nước và ai bị coi là phản bội.
Cách nhìn ấy có thể bắt đầu từ câu chuyện gia đình, nhưng không nhất thiết dừng lại ở đó. Nhà trường, truyền thông, những nghi lễ tưởng niệm, các tổ chức chính trị và môi trường thông tin đều có thể góp phần định hình cách một thế hệ hiểu quá khứ.
Trong những hoàn cảnh nhất định, quá trình này không chỉ là sự truyền lại tự nhiên của ký ức. Nó có thể trở thành một hoạt động có chủ đích: lựa chọn những sự kiện có lợi, bỏ qua những dữ kiện bất lợi, lặp lại một cách giải thích duy nhất, gắn lòng yêu nước với sự trung thành và biến người phản biện thành đối tượng bị nghi ngờ.
Đây là điểm cần làm rõ khi nghiên cứu quan hệ giữa ký ức và quyền lực.
Hận thù có thể được truyền qua nhiều thế hệ khi ký ức lịch sử bị độc quyền diễn giải, tuyên truyền thay thế kiểm chứng, sự bất đồng bị biến thành dấu hiệu phản bội và trách nhiệm của người nắm quyền bị che khuất bằng những lời kêu gọi trung thành. Khi cơ chế ấy được duy trì, quá khứ không còn chỉ là điều cần hiểu; nó trở thành công cụ tổ chức sự phục tùng trong hiện tại.**
Không phải mọi chính quyền đều sử dụng lịch sử theo cách đó. Không phải mọi người bảo vệ một học thuyết đều cố tình xuyên tạc. Muốn xác định một trường hợp cụ thể, phải xem xét tài liệu, hành vi và cơ chế vận hành. Nhưng nguy cơ này đủ quan trọng để xã hội cần nhận diện và phòng ngừa.
Vấn đề không chỉ là người dân nhớ gì về quá khứ, mà còn là: ai có quyền quyết định điều gì được nhớ, điều gì bị lãng quên, ai được phép đặt câu hỏi và ai có quyền gắn nhãn cho người khác?
2. Ký ức, sự thật và trách nhiệm: ba vấn đề khác nhau
Ba khái niệm này thường bị nhập làm một, khiến tranh luận lịch sử dễ biến thành cuộc đối đầu giữa những người tin vào các câu chuyện khác nhau.
Ký ức: con người đã trải qua và ghi nhớ điều gì?
Ký ức bao gồm trải nghiệm cá nhân, câu chuyện gia đình và những cách cộng đồng lưu giữ quá khứ. Nó có thể phản ánh nỗi đau, lòng biết ơn, niềm tự hào, sự mất mát hoặc những điều chưa được giải thích.
Ký ức có giá trị ngay cả khi một số chi tiết cần được kiểm chứng. Một người có thể nhớ không chính xác ngày tháng nhưng vẫn kể lại chân thực nỗi sợ hãi mà họ đã trải qua. Ngược lại, một lời kể chân thành không tự động chứng minh mọi nhận định của người kể về nguyên nhân hoặc trách nhiệm đều chính xác.
Vì vậy, cần lắng nghe ký ức mà không biến ký ức thành phán quyết cuối cùng về lịch sử.
Sự thật: điều gì có thể được chứng minh?
Sự thật lịch sử phải được tiếp cận bằng phương pháp nghiên cứu và đối chiếu chứng cứ. Hồ sơ lưu trữ, văn bản chính thức, tài liệu ngoại giao, thư từ, báo chí, lời chứng nhân chứng và những nghiên cứu độc lập có thể giúp xác lập hoặc điều chỉnh nhận thức về một sự kiện.
Các nguồn có thể mâu thuẫn. Một tài liệu chính thức có thể cung cấp thông tin quan trọng nhưng cũng có thể phản ánh góc nhìn của cơ quan tạo ra nó. Một hồi ký có thể làm sáng tỏ trải nghiệm cá nhân nhưng không nhất thiết phản ánh đầy đủ toàn bộ sự kiện.
Bởi vậy, cần phân biệt ba mức độ: điều đã có đủ chứng cứ để xác lập; điều còn tranh luận về cách giải thích; và điều chưa đủ cơ sở để kết luận.
Không thể dùng tuyên truyền để thay thế nghiên cứu. Nhưng cũng không thể lấy lý do hồ sơ chưa đầy đủ để phủ nhận mọi trải nghiệm của những người từng sống qua biến cố.
Trách nhiệm: ai phải chịu trách nhiệm về hành vi và hậu quả nào?
Khi đã xác định được một phần sự thật, vẫn phải trả lời câu hỏi khác: ai làm gì, ai có quyền quyết định, ai có khả năng ngăn chặn và ai phải chịu trách nhiệm về hậu quả?
Trong chương này, trách nhiệm được phân tích thành ba loại chính: **trách nhiệm trực tiếp của cá nhân; trách nhiệm chỉ huy hoặc tổ chức; và trách nhiệm chính trị, thể chế.**
Ba loại này có thể cùng xuất hiện trong một sự kiện, nhưng không được đánh đồng.
| Loại trách nhiệm | Tiêu chí xác định | Câu hỏi cần trả lời |
|---|---|---|
| **Trách nhiệm trực tiếp của cá nhân** | Hành vi cụ thể, mức độ tham gia, ý định khi có liên quan, chứng cứ và hậu quả | Người đó đã làm gì, biết gì, có ý định gì và hành vi ấy gây ra hậu quả nào? |
| **Trách nhiệm chỉ huy hoặc tổ chức** | Quyền ra lệnh, tổ chức thực hiện, kiểm soát cấp dưới, mức độ biết hoặc phải biết và khả năng ngăn chặn, xử lý | Người chỉ huy hoặc tổ chức đã quyết định, cho phép, hỗ trợ, dung túng hay không ngăn chặn điều gì? |
| **Trách nhiệm chính trị, thể chế** | Quyền hoạch định chính sách, thiết kế cơ chế, giám sát, giải trình và sửa chữa hậu quả | Người có quyền lực đã lựa chọn chính sách nào, thiết chế nào thất bại và ai có nghĩa vụ cải cách? |
**Trách nhiệm trực tiếp của cá nhân** phải gắn với hành vi và chứng cứ về người thực hiện. Không thể kết tội một người chỉ vì họ thuộc một tổ chức, một gia đình hoặc một cộng đồng.
**Trách nhiệm chỉ huy hoặc tổ chức** không tự động phát sinh chỉ vì một người giữ chức vụ cao. Cần làm rõ quyền hạn thực tế, mức độ tham gia, những gì người đó biết hoặc có nghĩa vụ phải biết, khả năng kiểm soát và những hành động đã thực hiện hoặc không thực hiện. Tiêu chuẩn pháp lý cụ thể còn tùy thuộc loại hành vi và hệ thống pháp luật áp dụng.
**Trách nhiệm chính trị, thể chế** liên quan đến người có quyền quyết định chính sách, thiết kế bộ máy và giám sát việc thực hiện. Một chính sách gây hậu quả nghiêm trọng có thể đặt ra yêu cầu giải trình hoặc cải cách ngay cả khi chưa đủ căn cứ để quy kết một cá nhân phạm tội. Trách nhiệm chính trị cũng không tự động đồng nghĩa với trách nhiệm hình sự.
Ba loại trách nhiệm này còn phải được phân biệt với trách nhiệm đạo đức và nghĩa vụ khắc phục hậu quả. Một người có thể có nghĩa vụ xin lỗi, cung cấp thông tin hoặc góp phần sửa chữa thiệt hại, nhưng việc xác định trách nhiệm pháp lý vẫn phải theo chứng cứ và thủ tục phù hợp.
Sự phân biệt này có ý nghĩa trực tiếp đối với hòa giải. Nếu chỉ quy tội cho cả một cộng đồng, người không có trách nhiệm sẽ bị kết án cùng người gây ra sai phạm. Nếu chỉ đổ lỗi cho vài cá nhân trực tiếp thực hiện, những người ra quyết định hoặc cơ chế tạo điều kiện cho hành vi ấy có thể thoát khỏi sự xem xét. Nếu chỉ nói về sai lầm của thể chế mà không xác định hành vi cá nhân, trách nhiệm cụ thể có thể bị hòa tan.
Muốn hiểu lịch sử, phải nhìn được cả ba tầng mà không nhập chúng làm một.
3. Cơ chế truyền hận thù: từ nỗi đau đến sự phục tùng
Hận thù không di truyền như một đặc tính sinh học. Nó được hình thành qua quá trình học tập, ghi nhớ và tiếp nhận cách xã hội phân loại con người.
Trong những hoàn cảnh quyền lực bị tập trung và thiếu cơ chế kiểm soát, quá trình ấy có thể bị khai thác theo một chuỗi tương đối rõ.
Bước một: chọn lọc ký ức
Một câu chuyện lịch sử luôn có nhiều sự kiện, nhân vật và hậu quả cần được xem xét. Người kể có thể tập trung vào sự hy sinh của phía mình nhưng bỏ qua những tổn thất của phía khác; nhấn mạnh sai lầm của đối thủ nhưng không đề cập những quyết định gây hậu quả từ phía mình.
Chọn lọc không phải lúc nào cũng là xuyên tạc. Mọi bài viết đều phải lựa chọn phạm vi. Vấn đề xuất hiện khi sự chọn lọc có hệ thống khiến người tiếp nhận không thể nhìn thấy những chứng cứ quan trọng hoặc không được phép xem xét những cách giải thích khác.
Khi một câu chuyện được lặp lại đủ lâu, người nghe có thể nhầm nó với toàn bộ lịch sử.
Bước hai: biến cách giải thích thành chân lý độc quyền
Từ việc chọn lọc sự kiện, tuyên truyền có thể tiến thêm một bước: khẳng định chỉ có một cách hiểu lịch sử chính đáng, còn những cách hiểu khác đều sai trái về đạo đức hoặc chính trị.
Lúc đó, tranh luận không còn tập trung vào tài liệu và lập luận. Người đặt câu hỏi bị yêu cầu chứng minh lòng trung thành trước khi ý kiến của họ được xem xét.
Đây là sự chuyển dịch nguy hiểm: từ yêu cầu kiểm chứng một nhận định sang yêu cầu phục tùng người đưa ra nhận định ấy.
Một xã hội có thể có những sự kiện lịch sử đã được chứng minh chắc chắn, nhưng điều đó không có nghĩa mọi chính sách hiện tại được nhân danh lịch sử đều nằm ngoài quyền chất vấn.
Bước ba: chụp mũ người phản biện
Khi không muốn trả lời nội dung phê bình, một cách thức có thể được sử dụng là chuyển sự chú ý từ lập luận sang căn cước của người nói.
Người phản biện bị gán những nhãn như phản quốc, tay sai, chống phá, bán nước, thiếu lòng yêu nước hoặc phục vụ thế lực bên ngoài. Những lời buộc tội này có thể xuất hiện trong diễn ngôn chính trị, truyền thông hoặc các cuộc tấn công trên mạng.
Không phải mọi cáo buộc về hoạt động bất hợp pháp đều là chụp mũ. Một cáo buộc có cơ sở phải được chứng minh bằng hành vi, tài liệu và thủ tục công bằng. Nhưng nếu nhãn gọi được đưa ra trước khi có chứng cứ, được lặp lại để thay thế việc trả lời câu hỏi và khiến người bị nhắm đến mất uy tín mà không có cơ hội phản biện, nó trở thành một cơ chế gây áp lực.
Báo cáo của Văn phòng Cao ủy Nhân quyền Liên Hợp Quốc về những xu hướng gây tổn hại cho không gian hoạt động dân sự ghi nhận hiện tượng các nhà hoạt động, tổ chức xã hội và người phản biện bị mô tả là kẻ thù, phần tử phản quốc hoặc tác nhân nước ngoài trong nhiều bối cảnh quốc gia. Những cách gán nhãn như vậy có thể làm suy yếu quyền tham gia đời sống công cộng và chuyển sự chú ý khỏi nội dung mà họ nêu ra.
Điều cần rút ra không phải là mọi người bị cáo buộc đều đúng, mà là: **không thể dùng nhãn chính trị để thay thế việc chứng minh hoặc bác bỏ một lập luận.**
Bước bốn: tuyên truyền lặp lại tạo thành ký ức xã hội
Một cáo buộc đơn lẻ có thể bị quên. Nhưng nếu cùng một nhãn gọi được lặp lại qua nhiều kênh thông tin, được nhắc lại trong những dịp chính trị và gắn với những câu chuyện lịch sử quen thuộc, nó có thể dần trở thành nhận thức phổ biến.
Người nghe có thể không biết bằng chứng ban đầu là gì. Họ chỉ nhớ rằng người kia đã nhiều lần bị gọi là phản bội. Sự lặp lại tạo cảm giác quen thuộc, còn cảm giác quen thuộc dễ bị nhầm với độ tin cậy.
Khi một thế hệ tiếp nhận những nhãn gọi ấy từ gia đình, trường học, truyền thông và môi trường chính trị, định kiến có thể tồn tại ngay cả khi người truyền lại chưa từng trực tiếp chứng kiến biến cố ban đầu.
Như vậy, ký ức xã hội không chỉ được tạo nên từ những gì đã xảy ra, mà còn từ những gì liên tục được nhắc lại và những gì không được phép xem xét.
Bước năm: sợ hãi khiến người dân tự kiểm duyệt
Khi phản biện có thể dẫn đến mất uy tín, bị cô lập, đe dọa hoặc chịu những hậu quả bất lợi, một số người sẽ chọn im lặng. Người khác có thể tự tránh những chủ đề nhạy cảm, không phải vì đã bị thuyết phục mà vì họ lo ngại cái giá của việc lên tiếng.
Sự im lặng ấy dễ tạo ra một ấn tượng sai: mọi người đều đồng ý với cách giải thích chính thức.
Khi những ý kiến khác biệt không còn xuất hiện công khai, người đang nắm quyền có thể ít nhận được thông tin trái chiều. Người dân lại càng khó biết rằng ngoài mình còn có người nghi ngờ, phản đối hoặc có trải nghiệm khác.
Vòng lặp được hình thành: tuyên truyền tạo áp lực; áp lực tạo im lặng; im lặng làm cho tuyên truyền có vẻ được đồng thuận; sự đồng thuận bề ngoài tiếp tục củng cố áp lực.
Đây là một trong những con đường khiến một xã hội có thể duy trì hình ảnh thống nhất trong khi lòng tin thực tế bị suy yếu.
Bước sáu: bảo vệ quyền lực bằng cách duy trì kẻ thù
Khi quyền lực không chịu sự giám sát hiệu quả, việc duy trì hình ảnh về một kẻ thù thường trực có thể trở thành công cụ chính trị.
Nếu mọi khó khăn đều được giải thích bằng sự phá hoại của đối thủ, những câu hỏi về chất lượng chính sách, tham nhũng, năng lực quản trị hoặc trách nhiệm của người ra quyết định có thể bị đẩy sang bên lề.
Nếu người chất vấn chính sách bị quy thành kẻ chống đối, nhà cầm quyền không còn phải trả lời đầy đủ câu hỏi về hiệu quả và hậu quả của chính sách ấy. Tranh luận công khai bị chuyển thành cuộc phân loại ai trung thành, ai không trung thành.
Không thể chỉ từ một diễn ngôn cứng rắn mà kết luận chắc chắn rằng người phát ngôn có ý định bảo vệ đặc quyền. Nhưng nếu có một mô hình lặp lại gồm việc né tránh chứng cứ, bôi nhọ người phản biện, ngăn tiếp cận thông tin và tránh giải trình, thì cần xem xét nghiêm túc khả năng những cơ chế ấy đang bảo vệ quyền lực khỏi sự kiểm soát.
**Khi việc bảo vệ một nhóm cầm quyền được đồng nhất với bảo vệ dân tộc, người phê bình nhóm ấy có thể bị biến thành kẻ thù của dân tộc. Đó là sự đánh tráo lợi ích nhóm thành lợi ích quốc gia.**
Lợi ích dân tộc phải được đánh giá qua đời sống và quyền lợi của người dân, khả năng phát triển của đất nước, công bằng trước pháp luật và trách nhiệm của người nắm quyền. Nó không thể chỉ được xác định bằng lời tuyên bố của chính những người đang hưởng lợi từ quyền lực.
4. Tuyên truyền xuyên tạc và việc tôn vinh sai lệch
Tuyên truyền không phải lúc nào cũng là thông tin giả. Nó có thể sử dụng những sự kiện có thật nhưng chọn lọc một chiều; trích dẫn đúng một phần nhưng bỏ qua bối cảnh; phóng đại thành tích; che khuất hậu quả; hoặc lặp lại một nhận định chưa được chứng minh cho đến khi nó được tiếp nhận như sự thật.
Một dạng khác là tôn vinh có chọn lọc: đề cao một nhân vật hoặc tổ chức như biểu tượng không thể sai lầm, đồng thời xem việc đặt câu hỏi về họ là hành vi xúc phạm lịch sử hoặc phủ nhận công lao chung.
Cần phân biệt việc ghi nhận thành tựu với việc biến một cá nhân thành đối tượng miễn trừ khỏi sự xem xét. Một nhân vật có thể có đóng góp đáng kể trong một giai đoạn và đồng thời phải chịu sự đánh giá nghiêm túc về những quyết định khác. Công lao không tự động xóa bỏ sai phạm; sai phạm cũng không có nghĩa mọi đóng góp đều không tồn tại.
Khi việc tôn vinh trở thành nghĩa vụ chính trị, lịch sử dễ bị biến thành một hệ thống biểu tượng phục vụ quyền lực. Người dân được yêu cầu ghi nhớ những gì có lợi cho hình ảnh chính thức nhưng không được tiếp cận đầy đủ những tài liệu có thể làm phức tạp hình ảnh ấy.
Trường hợp Rwanda là một cảnh báo đặc biệt nghiêm trọng về hậu quả của tuyên truyền thù hận. Liên Hợp Quốc ghi nhận những lời đồn vô căn cứ, ngôn ngữ phi nhân hóa và hoạt động phát thanh kích động đã góp phần làm gia tăng thù địch trước và trong cuộc diệt chủng năm 1994.
Rwanda không phải là trường hợp có thể đánh đồng với mọi xung đột chính trị. Nhưng nó cho thấy một nguyên tắc có ý nghĩa rộng hơn: khi tuyên truyền biến một nhóm người thành mối đe dọa tập thể, phủ nhận phẩm giá của họ và xem việc loại bỏ họ là cần thiết, ngôn ngữ có thể góp phần mở đường cho những hành vi bạo lực nghiêm trọng.
Không nên đánh đồng mọi lời chụp mũ chính trị với tuyên truyền dẫn đến diệt chủng. Mức độ, bối cảnh và hậu quả rất khác nhau. Tuy nhiên, việc nhận diện sớm những cơ chế xuyên tạc, phi nhân hóa và quy kết tập thể là cần thiết để bảo vệ không gian tranh luận và quyền con người.
5. Bốn trường hợp quốc tế — bốn bài học cốt lõi
Không cần biến mỗi trường hợp quốc tế thành một lịch sử riêng trong chương này. Chúng được dùng để làm rõ bốn cơ chế liên quan trực tiếp đến luận đề.
- **Đức Quốc xã:** tuyên truyền nhà nước và việc phi nhân hóa người Do Thái góp phần tạo môi trường xã hội dung dưỡng sự loại trừ và bạo lực. Bài học là phải bảo vệ sự thật lịch sử, quyền con người và khả năng phản biện những hệ tư tưởng tuyệt đối hóa một nhóm người.
- **Rwanda năm 1994:** tuyên truyền thù hận và việc mô tả người Tutsi như mối đe dọa tập thể cho thấy ngôn ngữ có thể góp phần huy động bạo lực khi kết hợp với tổ chức chính trị và điều kiện xung đột. Bài học là không để căn cước trở thành căn cứ quy tội hoặc tước bỏ quyền sống.
- **Nam Phi sau apartheid:** Ủy ban Sự thật và Hòa giải tạo điều kiện để lời chứng về những vi phạm nhân quyền được công khai. Tuy nhiên, việc công bố sự thật không tự động xóa bỏ bất bình đẳng. Bài học là đối diện quá khứ phải đi cùng việc xử lý hậu quả và cải thiện thể chế.
- **Hoa Kỳ sau Nội chiến:** như David W. Blight phân tích trong *Race and Reunion*, những câu chuyện hòa giải giữa các nhóm từng chiến đấu có thể làm lu mờ trải nghiệm của những người từng chịu chế độ nô lệ. Bài học là hòa giải giữa các bên không thể thay thế công lý cho những người bị tổn thương.
Bốn trường hợp không chứng minh rằng mọi xã hội đều đi theo cùng một con đường. Chúng cho thấy tuyên truyền, ký ức, trách nhiệm và lợi ích quyền lực có thể tương tác theo những cách khác nhau; vì vậy, cần phân tích từng trường hợp dựa trên chứng cứ và bối cảnh cụ thể.
6. Việt Nam: không đồng nhất lòng yêu nước với sự phục tùng
Lịch sử Việt Nam hiện đại chứa đựng nhiều trải nghiệm: hy sinh trong chiến tranh, mất người thân, tù đày, di cư, rời bỏ quê hương, mất mát tài sản và những khó khăn trong đời sống sau chiến tranh.
Những ký ức ấy không giống nhau, nhưng không vì thế mà bất kỳ nhóm nào có quyền độc chiếm toàn bộ lịch sử. Mỗi lời kể cần được lắng nghe; mỗi khẳng định về sự kiện cần được kiểm chứng; mỗi cáo buộc về trách nhiệm cần có căn cứ.
Một người có thể tưởng niệm những người đã hy sinh mà vẫn đặt câu hỏi về những quyết định chính trị. Một người có thể tự hào về một thành tựu lịch sử mà không phải phủ nhận những sai lầm đã xảy ra. Một người có thể yêu nước mà không đồng ý với mọi chính sách của nhà nước hoặc mọi quan điểm của tổ chức đang nắm quyền.
Những điều ấy không mâu thuẫn về mặt logic. Chúng chỉ trở thành mâu thuẫn khi lòng yêu nước bị định nghĩa thành sự đồng thuận tuyệt đối.
Khi một người bị gọi là phản quốc chỉ vì đặt câu hỏi, cần yêu cầu làm rõ: họ đã thực hiện hành vi cụ thể nào? Chứng cứ ở đâu? Cáo buộc dựa trên hành vi có thể kiểm chứng hay chỉ dựa trên ý kiến, quan hệ hoặc căn cước chính trị?
Nếu có bằng chứng về hành vi phạm pháp, phải xử lý theo pháp luật và thủ tục công bằng. Nếu chỉ có sự bất đồng về chính sách hoặc cách giải thích lịch sử, câu trả lời phải là tranh luận và cung cấp chứng cứ, không phải bôi nhọ hoặc đe dọa.
Cũng cần thừa nhận rằng không phải mọi người tự nhận mình yêu nước đều đúng, và không phải mọi lời phê bình đều có căn cứ. Có người có thể xuyên tạc lịch sử từ những động cơ khác nhau; có người có thể đưa ra cáo buộc sai. Vì vậy, tiêu chuẩn cần áp dụng cho tất cả là chất lượng chứng cứ, sự trung thực trong lập luận và trách nhiệm đối với những điều mình công bố.
Điều quan trọng là không để bất kỳ tổ chức hay cá nhân nào tự trao cho mình quyền quyết định ai được độc quyền đại diện cho dân tộc.
7. Hòa giải phải bắt đầu từ việc phục hồi sự thật và trách nhiệm
Hòa giải không thể chỉ là lời kêu gọi mọi người bỏ qua quá khứ. Nhưng cũng không thể biến việc nghiên cứu quá khứ thành một cuộc quy tội không có điểm dừng.
Muốn xử lý những di sản lịch sử một cách công bằng, cần giữ ba công việc riêng biệt.
**Một là, làm rõ sự thật.** Mở rộng khả năng tiếp cận tư liệu trong phạm vi phù hợp; bảo vệ người làm nghiên cứu và người cung cấp lời chứng; phân biệt sự kiện đã được xác lập với cách diễn giải còn tranh luận. Những sai lệch đã được chứng minh cần được đính chính minh bạch.
**Hai là, xác định trách nhiệm.** Xem xét hành vi cá nhân, vai trò chỉ huy hoặc tổ chức và trách nhiệm chính trị, thể chế theo những tiêu chí tương ứng. Không quy tội tập thể, nhưng cũng không để trách nhiệm của người ra quyết định bị che khuất bởi việc chỉ tập trung vào người trực tiếp thực hiện.
**Ba là, sửa chữa những cơ chế gây tổn hại.** Bảo đảm quyền phản biện, quyền tiếp cận thông tin, khả năng giám sát quyền lực và cơ hội yêu cầu xem xét những cáo buộc sai. Nếu một người bị bôi nhọ bằng thông tin không có căn cứ, việc cải chính phải đủ rõ để công chúng có thể nhận biết; nếu có hành vi vi phạm pháp luật, việc xử lý phải dựa trên chứng cứ và thủ tục phù hợp.
Ba công việc này không bảo đảm mọi người sẽ có cùng một cách nhìn lịch sử. Nhưng chúng tạo ra điều kiện để bất đồng không nhất thiết trở thành thù địch, và để lòng tin không phải dựa trên việc mọi người buộc phải im lặng.
8. Bài học Hưng Quốc: dân tộc cần năng lực tự kiểm chứng
Một dân tộc muốn phát triển không chỉ cần ký ức chung. Dân tộc ấy còn cần khả năng xem xét lại những điều mình từng tin, nhận diện những sai lầm và ngăn quyền lực biến lợi ích riêng thành chân lý bắt buộc.
Từ chương này, có thể rút ra năm nguyên tắc.
**Thứ nhất, ký ức không thuộc độc quyền của quyền lực.** Những người trải qua lịch sử có quyền kể lại trải nghiệm của mình; nhà nghiên cứu có quyền đối chiếu tư liệu; xã hội cần không gian để những cách nhìn khác nhau được xem xét.
**Thứ hai, tuyên truyền không thể thay thế chứng cứ.** Một nhận định không trở thành sự thật chỉ vì được lặp lại nhiều lần hoặc được phát biểu bởi người có chức vụ cao.
**Thứ ba, lòng yêu nước không đồng nghĩa với sự phục tùng tuyệt đối.** Phản biện có căn cứ có thể giúp phát hiện sai lầm và bảo vệ lợi ích chung. Một quốc gia cần công dân có khả năng suy nghĩ độc lập, chứ không chỉ có khả năng lặp lại những kết luận được trao sẵn.
**Thứ tư, không dùng căn cước để thay thế trách nhiệm.** Một người phải chịu trách nhiệm về hành vi của mình, không phải vì người đó thuộc một gia đình, cộng đồng hoặc nhóm quan điểm nhất định.
**Thứ năm, quyền lực phải chịu sự giám sát.** Nếu người nắm quyền có thể định nghĩa đối thủ, kiểm soát thông tin về mình và né tránh trách nhiệm mà không bị chất vấn, xã hội sẽ thiếu những cơ chế cần thiết để tự sửa sai.
Đối với Hưng Quốc Học, năng lực tự suy xét của người dân là một điều kiện quan trọng của sức mạnh quốc gia. Người dân cần có khả năng phân biệt sự kiện với tuyên truyền, lợi ích chung với lợi ích nhóm, phê bình với vu khống, và trách nhiệm cá nhân với quy kết tập thể.
Đó không phải lời kêu gọi phủ nhận lịch sử. Đó là yêu cầu học lịch sử một cách đủ nghiêm túc để không ai có thể dễ dàng sử dụng lịch sử làm công cụ áp đặt sự phục tùng.
Kết luận
Hận thù truyền qua các thế hệ không chỉ vì con người nhớ những gì đã xảy ra. Nó còn có thể tồn tại vì những câu chuyện về quá khứ được lựa chọn, lặp lại và sử dụng để định nghĩa ai là người thuộc về cộng đồng, ai phải bị nghi ngờ và ai được miễn trừ khỏi sự chất vấn.
Khi tuyên truyền thay thế kiểm chứng, chụp mũ thay thế tranh luận và lợi ích nhóm được đồng nhất với lợi ích dân tộc, ký ức có thể bị biến thành công cụ duy trì quyền lực. Người phản biện có thể bị đẩy ra ngoài cộng đồng bằng những lời buộc tội chưa được chứng minh; thế hệ sau có thể tiếp nhận những định kiến mà họ chưa từng có cơ hội tự kiểm tra.
Muốn phá vỡ vòng lặp ấy, cần trả ký ức về đúng vị trí của nó, đặt sự thật dưới ánh sáng của chứng cứ và xác định trách nhiệm theo hành vi, vai trò cùng những tiêu chuẩn công bằng.
**Một dân tộc không mạnh lên bằng cách khiến mọi người chỉ được phép nhớ theo một cách. Dân tộc mạnh lên khi người dân có đủ tri thức và tự do để kiểm chứng quá khứ, chất vấn quyền lực, nhận diện bất công và cùng chịu trách nhiệm về tương lai.**
Thế hệ sau không cần phải quên những gì cha ông đã trải qua. Nhưng họ có quyền tìm hiểu quá khứ bằng chính năng lực suy xét của mình, thay vì bị buộc phải kế thừa những bản án và hận thù mà họ không tạo ra.
*Hoàng Phong Nhã*
---
Tài liệu tham khảo chính
1. Maurice Halbwachs, *On Collective Memory*, University of Chicago Press, 1992.
2. David W. Blight, *Race and Reunion: The Civil War in American Memory*, Harvard University Press, 2001.
3. United States Holocaust Memorial Museum, tài liệu nghiên cứu về Holocaust và tuyên truyền của Đức Quốc xã.
4. United Nations, *A/HRC/56/50*, báo cáo về bảo vệ quyền hội họp và lập hội ôn hòa trước hiện tượng kỳ thị, bôi nhọ và thu hẹp không gian dân sự. <Link url="https://documents.un.org/doc/undoc/gen/g24/101/88/pdf/g2410188.pdf" title="Đọc báo cáo"/>.
5. United Nations, *Outreach Programme on the 1994 Genocide against the Tutsi in Rwanda*. <Link url="https://www.un.org/en/preventgenocide/rwanda/backgrounders.shtml" title="Đọc tài liệu về Rwanda"/>.
6. Truth and Reconciliation Commission of South Africa, *Truth and Reconciliation Commission of South Africa Report*, 1998–2003.


02:54
Hoàng Phong Nhã
Posted in:
0 comments:
Đăng nhận xét