CHƯƠNG 3
NHỮNG CƠ HỘI VIỆT NAM ĐÃ BỎ LỠ
1. PHẢN ĐỀ: CÓ PHẢI LỊCH SỬ LUÔN TRAO CƠ HỘI NHƯ NHAU?
Nhìn lại lịch sử, con người thường có một lợi thế mà những người sống trong quá khứ không có: chúng ta biết kết quả.
Chúng ta biết quốc gia nào đã vươn lên.
Biết mô hình nào cuối cùng đã thành công.
Biết cuộc chiến nào kết thúc ra sao.
Biết chính sách nào về sau phải thay đổi.
Biết những nền kinh tế nào đã cất cánh.
Và từ cái biết ấy, một cám dỗ rất lớn xuất hiện:
Nếu kết quả đã khác, hẳn lựa chọn trước đó đã sai.
Đó là một trong những sai lầm nguy hiểm nhất khi đọc lịch sử.
Người sống trong năm 1860 không biết những gì người sống năm 1900 biết.
Người đứng trước năm 1945 không biết trật tự quốc tế sau Thế chiến II sẽ hình thành như thế nào.
Người Việt Nam năm 1975 không thể biết trước toàn bộ những biến động của Chiến tranh Lạnh, quan hệ quốc tế và kinh tế thế giới trong những thập niên sau đó.
Người hoạch định chính sách năm 1980 cũng không thể biết chắc rằng những thử nghiệm kinh tế nào sẽ trở thành nền móng của Đổi Mới năm 1986.
Vì vậy, nghiên cứu những cơ hội lịch sử không phải là công việc tìm kiếm những “người đã sai”.
Nó là công việc khó hơn:
Tái dựng những gì một quốc gia thực sự nhìn thấy, những lựa chọn thực sự tồn tại, những giới hạn thực sự hiện diện, rồi xem một cơ hội đã được nhận diện và chuyển hóa đến đâu.
Một cơ hội lịch sử không phải là mọi khả năng tưởng tượng được sau khi sự kiện đã xảy ra.
Một cơ hội phải là một khả năng có căn cứ trong hoàn cảnh đương thời.
Đây là nguyên tắc phương pháp đầu tiên của chương này.
2. CƠ HỘI LỊCH SỬ LÀ GÌ?
Một cơ hội lịch sử xuất hiện khi hoàn cảnh tạo ra một khoảng mở trong đó một quốc gia có thể lựa chọn một hướng đi khác với quỹ đạo hiện tại.
Khoảng mở ấy có thể xuất hiện bởi:
thay đổi công nghệ;
biến động quốc tế;
thay đổi cán cân quyền lực;
khủng hoảng của mô hình cũ;
sự xuất hiện của một thị trường mới;
một cuộc cải cách;
một hiệp định;
một biến cố chính trị;
hoặc một thay đổi trong nhận thức của xã hội.
Nhưng cơ hội không đồng nghĩa với khả năng thành công.
Một cánh cửa có thể mở nhưng quốc gia chưa đủ sức bước qua.
Một quốc gia có thể nhìn thấy cơ hội nhưng không có đồng thuận để hành động.
Một chính sách có thể đúng về lý thuyết nhưng không thể thực thi trong điều kiện thực tế.
Một cơ hội có thể tồn tại trong vài năm rồi biến mất vì chiến tranh, khủng hoảng hoặc thay đổi quốc tế.
Do đó, cần phân biệt ít nhất bốn trường hợp.
Thứ nhất, cơ hội được nắm bắt.
Đổi Mới và quá trình hội nhập quốc tế của Việt Nam là những ví dụ quan trọng.
Thứ hai, cơ hội được nắm bắt một phần.
Một quốc gia có thể mở cửa thương mại nhưng chưa nâng cấp được đầy đủ năng suất và công nghệ.
Thứ ba, cơ hội tồn tại nhưng bị hoàn cảnh giới hạn.
Chiến tranh là một ví dụ điển hình.
Thứ tư, có khả năng một cơ hội đã không được chuyển hóa đầy đủ.
Đây mới là vùng cần nghiên cứu thận trọng nhất.
Bởi ở đây không thể chỉ nói:
“Đáng lẽ phải làm khác.”
Phải chứng minh rằng một lựa chọn khác thực sự đã tồn tại và có tính khả thi đáng kể.
3. CUỐI THẾ KỶ XIX: KHI VIỆT NAM ĐỨNG TRƯỚC CÂU HỎI HIỆN ĐẠI HÓA
Một trong những thời điểm sớm nhất cần nhìn lại là nửa sau thế kỷ XIX.
Việt Nam không hoàn toàn không nhận biết sự thay đổi của thế giới.
Ngược lại, đã xuất hiện những trí thức nhìn thấy sức mạnh ngày càng lớn của khoa học, kỹ thuật, quân sự, thương mại và tổ chức nhà nước phương Tây.
Nguyễn Trường Tộ là trường hợp nổi bật.
Nghiên cứu của Mark W. McLeod cho thấy Nguyễn Trường Tộ đưa ra một chương trình cải cách nhằm đáp lại sự xâm lược của Pháp và chương trình ấy thách thức sâu sắc hơn hệ thống quân chủ Nho giáo so với cách nhìn đơn giản về ông như một người chỉ đề xuất vài cải cách kỹ thuật.
Điều đáng chú ý không chỉ là ông đã đề xuất gì.
Điều đáng chú ý hơn là ông đã nhận ra sự thay đổi của môi trường quốc tế.
Một thế giới mới đang hình thành.
Sức mạnh quốc gia không còn chỉ phụ thuộc vào:
ruộng đất;
dân số;
quân số;
đạo lý;
hay truyền thống chính trị.
Nó ngày càng phụ thuộc vào:
khoa học;
kỹ thuật;
giáo dục;
tài chính;
thương mại;
tổ chức hành chính;
và khả năng học hỏi.
Nhưng nhìn thấy vấn đề chưa có nghĩa là có khả năng giải quyết vấn đề.
Đây chính là điểm phải tránh khi đánh giá triều Nguyễn.
Không thể chỉ nói:
“Nguyễn Trường Tộ đã thấy trước, triều đình không nghe, nên Việt Nam mất cơ hội.”
Lịch sử phức tạp hơn.
Triều đình phải đối mặt với chiến tranh, khủng hoảng tài chính, mâu thuẫn nội bộ, sức ép quân sự của Pháp và một cấu trúc chính trị mà những cải cách sâu rộng có thể đụng chạm trực tiếp đến nền tảng của quyền lực.
Vấn đề vì vậy không chỉ là thiếu người nhìn thấy tương lai.
Vấn đề là:
Một xã hội có khả năng biến nhận thức của một số cá nhân thành năng lực cải cách của cả quốc gia hay không?
Đó là câu hỏi có giá trị vượt ra ngoài thế kỷ XIX.
4. PHẢN CHỨNG: NẾU CẢI CÁCH SỚM HƠN, VIỆT NAM CÓ TRÁNH ĐƯỢC THUỘC ĐỊA HÓA KHÔNG?
Đây là một câu hỏi hấp dẫn nhưng không thể trả lời chắc chắn.
Có thể lập luận rằng cải cách sớm hơn về quân sự, tài chính, giáo dục và hành chính có thể làm tăng khả năng chống chịu của Việt Nam.
Nhưng không thể từ đó kết luận rằng cải cách chắc chắn sẽ ngăn được quá trình thuộc địa hóa.
Nhật Bản là một trường hợp thường được đưa ra so sánh, nhưng hoàn cảnh Nhật Bản và Việt Nam rất khác nhau.
Nhật Bản có:
cấu trúc chính trị khác;
vị trí địa chính trị khác;
thời điểm tiếp xúc với phương Tây khác;
điều kiện quân sự khác;
và một quá trình chuyển đổi nhà nước khác.
Do đó, bài học không phải:
“Việt Nam chỉ cần làm giống Nhật Bản.”
Bài học sâu hơn là:
Khi môi trường quốc tế thay đổi căn bản, khả năng nhận diện thay đổi phải được chuyển thành năng lực cải cách trước khi áp lực bên ngoài trở nên quá lớn.
Đây là một bài học về thời điểm.
Cải cách không chỉ cần đúng.
Nó còn cần đúng lúc.
5. ĐẦU THẾ KỶ XX: KHI CÂU HỎI ĐỘC LẬP GẶP CÂU HỎI KIẾN QUỐC
Đầu thế kỷ XX, tư duy chính trị Việt Nam bước vào một giai đoạn mới.
Phan Bội Châu và Phan Châu Trinh là hai nhân vật tiêu biểu cho những hướng tư tưởng khác nhau.
Phan Bội Châu đặt trọng tâm lớn vào vấn đề độc lập dân tộc và tìm kiếm những con đường mới để giành lại chủ quyền.
Phan Châu Trinh nhấn mạnh mạnh hơn vào khai dân trí, chấn dân khí, hậu dân sinh và cải cách xã hội.
Không nên biến hai người thành hai cực đơn giản:
một người “đúng”, một người “sai”.
Họ đang trả lời những câu hỏi khác nhau trong cùng một cuộc khủng hoảng.
Một câu hỏi là:
Làm thế nào để một dân tộc mất chủ quyền giành lại độc lập?
Câu hỏi kia là:
Một dân tộc có thể độc lập lâu dài nếu con người, giáo dục, xã hội và thể chế chưa được đổi mới hay không?
Hai câu hỏi này thực ra có quan hệ với nhau.
Độc lập là điều kiện của tự chủ.
Nhưng tự chủ quốc gia không chỉ là có một nhà nước của người Việt.
Nó còn liên quan đến khả năng:
tạo ra tri thức;
tổ chức kinh tế;
xây dựng nhà nước;
đào tạo nhân tài;
phát triển công nghiệp;
và duy trì một xã hội có khả năng tự quản.
Nếu nhìn từ thế kỷ XXI, đây chính là nơi có thể nhận ra một vấn đề xuyên suốt lịch sử Việt Nam:
Giành lại quyền quyết định vận mệnh dân tộc là một việc; xây dựng đủ sức mạnh để tự quyết định vận mệnh ấy lại là một việc khác.
6. CƠ HỘI 1945: ĐỘC LẬP VÀ BÀI TOÁN KIẾN QUỐC
Năm 1945 mở ra một bước ngoặt lớn.
Nhưng độc lập không tự động giải quyết bài toán kiến quốc.
Một quốc gia vừa thoát khỏi ách thuộc địa phải đồng thời đối diện với:
đói nghèo;
hậu quả chiến tranh;
bộ máy hành chính;
tài chính;
giáo dục;
an ninh;
quan hệ quốc tế;
và câu hỏi về mô hình phát triển.
Điều quan trọng ở đây là phân biệt:
giành được một quốc gia
với
xây dựng được một quốc gia có khả năng tự duy trì và phát triển.
Nếu Chương 2 hỏi về cách nguồn lực được chuyển thành sức mạnh, thì năm 1945 đặt ra một phiên bản lịch sử của câu hỏi ấy:
Một nhà nước mới có thể xây dựng những nguồn lực nào trong điều kiện cực kỳ thiếu thốn?
Không thể đánh giá thời kỳ này như thể Việt Nam đang đứng trong một môi trường hòa bình và có đầy đủ lựa chọn.
Những xung đột quốc tế và nội chiến đã nhanh chóng làm thu hẹp không gian kiến thiết.
Vì vậy, câu hỏi hợp lý hơn không phải:
“Tại sao Việt Nam không xây dựng được một nền kinh tế hiện đại ngay sau 1945?”
Mà là:
Trong khoảng thời gian ngắn trước khi chiến tranh mở rộng, những nền móng kiến thiết nào đã được đặt ra, những nền móng nào có thể được củng cố, và chiến tranh đã làm gián đoạn chúng đến mức nào?
Cách đặt câu hỏi này cho phép nhìn lịch sử mà không biến hoàn cảnh thành định mệnh, cũng không biến lựa chọn thành lời giải thích duy nhất.
7. 1954–1975: CHIẾN TRANH VÀ NHỮNG CƠ HỘI KIẾN THIẾT BỊ GIÁN ĐOẠN
Sau 1954, Việt Nam bước vào một giai đoạn đặc biệt: đất nước bị chia cắt, hai hệ thống chính trị và kinh tế khác nhau hình thành trong một môi trường chiến tranh ngày càng khốc liệt.
Ở miền Nam, nền kinh tế Việt Nam Cộng hòa nhận được một chương trình viện trợ rất lớn của Hoa Kỳ. Douglas C. Dacy, trong nghiên cứu về kinh tế miền Nam 1955–1975, phân tích đồng thời tăng trưởng, viện trợ, lạm phát, tài chính công, nông nghiệp và vấn đề phát triển trong môi trường đe dọa quân sự cao.
Nghiên cứu này cũng cho thấy một nghịch lý đáng chú ý: viện trợ có thể hỗ trợ ổn định và tạo nguồn lực cho phát triển, nhưng trong điều kiện chiến tranh, các ưu tiên ngắn hạn và yêu cầu quân sự có thể lấn át những mục tiêu phát triển dài hạn.
Đây là một bài học quan trọng.
Nguồn lực không tự tạo ra phát triển.
Ngay cả một lượng viện trợ lớn cũng cần:
thể chế phù hợp;
bộ máy thực thi;
chính sách tài chính;
động lực sản xuất;
ổn định;
và thời gian.
Dacy cũng ghi nhận những méo mó về động lực kinh tế trong thời chiến, trong đó các cơ chế liên quan đến nhập khẩu và tỷ giá tạo ra lợi ích lớn cho một số hoạt động ngắn hạn thay vì đầu tư sản xuất dài hạn.
Nhưng cần đặc biệt thận trọng.
Không thể từ đó kết luận rằng chiến tranh chỉ là một cái cớ để giải thích những thất bại về phát triển.
Chiến tranh thực sự làm thay đổi toàn bộ bài toán.
Nguồn lực bị hút vào quân sự.
Nông thôn bị bất ổn.
Hạ tầng bị phá hủy.
Dân cư di chuyển.
Lạm phát tăng mạnh trong những giai đoạn chiến tranh leo thang.
Ngay chính nghiên cứu của Dacy cũng cảnh báo rằng việc phát triển kinh tế trong một môi trường có đe dọa quân sự cao là một vấn đề phức tạp; việc tăng trưởng thấp trong chiến tranh không tự động chứng minh rằng phát triển đáng kể là hoàn toàn bất khả thi.
Vì vậy, cách đọc hợp lý nhất là:
Chiến tranh không xóa bỏ hoàn toàn lựa chọn phát triển, nhưng làm chi phí của những lựa chọn ấy tăng lên rất lớn và thu hẹp đáng kể không gian chính sách.
Đây là một ví dụ điển hình về cơ hội bị hoàn cảnh lịch sử giới hạn.
8. 1975–1986: KHI MÔ HÌNH CŨ GẶP GIỚI HẠN
Nếu 1954–1975 là thời kỳ mà chiến tranh làm thu hẹp không gian phát triển, thì giai đoạn sau 1975 đặt ra một vấn đề khác:
Khi chiến tranh kết thúc, mô hình kinh tế nào có thể đưa đất nước ra khỏi tình trạng trì trệ?
Sau thống nhất, Việt Nam áp dụng mô hình kinh tế kế hoạch hóa trên phạm vi cả nước.
Nhưng những khó khăn ngày càng lớn.
Các nghiên cứu của World Bank mô tả Việt Nam giữa thập niên 1980 là một nền kinh tế cực kỳ nghèo, tăng trưởng thấp và chịu lạm phát nghiêm trọng; một nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ lạm phát năm 1986 lên tới khoảng 487%.
Điều quan trọng là quá trình thay đổi không bắt đầu đột ngột tại Đại hội VI.
Các thử nghiệm và điều chỉnh đã xuất hiện trước đó.
Trong nông nghiệp, những thay đổi về cơ chế khoán là một phần của quá trình tìm kiếm động lực mới. Các nghiên cứu lịch sử kinh tế của World Bank về Việt Nam xem những cải cách trước và sau 1986 như một quá trình chuyển đổi dần dần, trong đó các cơ chế khuyến khích sản xuất nông nghiệp đóng vai trò quan trọng.
Điều này làm thay đổi cách hiểu về Đổi Mới.
Đổi Mới không phải là một tia sáng xuất hiện từ khoảng không vào năm 1986.
Nó là kết quả của:
khủng hoảng;
thử nghiệm;
tranh luận;
điều chỉnh;
và sự thay đổi dần trong nhận thức về những giới hạn của mô hình cũ.
Đây là một trong những bài học quan trọng nhất của Chương 3:
Một cuộc cải cách lớn thường bắt đầu từ những thử nghiệm nhỏ trước khi nó được gọi bằng tên chính thức.
9. ĐỔI MỚI: MỘT CƠ HỘI ĐÃ ĐƯỢC NHẬN DIỆN
Nếu Chương 3 chỉ kể những cơ hội bị bỏ lỡ thì sẽ không đầy đủ.
Đổi Mới là trường hợp ngược lại.
Đó là một trường hợp trong đó Việt Nam đã nhận diện một phần quan trọng của vấn đề và thay đổi hướng đi.
World Bank đánh giá các cải cách từ 1986, kết hợp với môi trường quốc tế thuận lợi, đã giúp Việt Nam chuyển từ một trong những quốc gia nghèo nhất thế giới thành một nền kinh tế thu nhập trung bình trong một thế hệ, đồng thời giảm nghèo trên quy mô lớn.
Điều này cần được nhìn nhận như một dữ kiện lịch sử quan trọng.
Nhưng Đổi Mới cũng cho thấy một điều sâu sắc hơn:
Một cơ hội lịch sử chỉ có giá trị khi nó được chuyển thành thay đổi trong động lực của hàng triệu người.
Cải cách không chỉ là thay đổi một văn kiện.
Nó làm thay đổi:
động cơ sản xuất;
quan hệ giữa nhà nước và doanh nghiệp;
hoạt động của thị trường;
nông nghiệp;
thương mại;
đầu tư;
và sự tham gia của Việt Nam vào nền kinh tế thế giới.
Đây chính là điều Chương 2 đã gọi là khoảng cách giữa nguồn lực và khả năng sử dụng nguồn lực.
Đổi Mới cho thấy một thay đổi về luật chơi có thể làm thay đổi cách xã hội sử dụng những nguồn lực vốn đã tồn tại.
10. 1995–2007: HỘI NHẬP VÀ CƠ HỘI MỞ RA THẾ GIỚI
Nếu 1986 là bước ngoặt trong tư duy kinh tế trong nước, thì giữa thập niên 1990 là bước ngoặt trong vị trí quốc tế của Việt Nam.
Ngày 28 tháng 7 năm 1995, Việt Nam trở thành thành viên thứ bảy của ASEAN.
Đây không chỉ là một sự kiện ngoại giao.
Nó mở rộng không gian hợp tác kinh tế và khu vực của Việt Nam.
Mười hai năm sau, ngày 11 tháng 1 năm 2007, Việt Nam trở thành thành viên thứ 150 của WTO. Hồ sơ WTO cho thấy quá trình đàm phán đã bắt đầu từ năm 1995 và kéo dài hơn một thập niên trước khi tư cách thành viên có hiệu lực.
Như vậy, giai đoạn 1986–2007 không thể được mô tả đơn giản bằng chữ “bỏ lỡ”.
Ngược lại, đây là một trong những giai đoạn Việt Nam tận dụng rõ rệt cơ hội hội nhập.
Nhưng chính thành công ấy lại tạo ra một câu hỏi mới.
Hội nhập để làm gì?
Nếu mục tiêu đầu tiên là:
mở cửa để có thị trường, vốn, công nghệ và cơ hội thương mại,
thì mục tiêu tiếp theo phải là:
biến hội nhập thành khả năng nâng cấp của nền kinh tế trong nước.
Hai mục tiêu không hoàn toàn giống nhau.
Một quốc gia có thể xuất khẩu nhiều hơn nhưng vẫn phụ thuộc vào những khâu giá trị gia tăng thấp.
Có thể thu hút đầu tư nước ngoài nhưng vẫn phải giải quyết bài toán liên kết với doanh nghiệp trong nước.
Có thể tham gia chuỗi giá trị toàn cầu nhưng chưa nhất thiết làm chủ công nghệ và thương hiệu.
Vì vậy, cơ hội thứ hai của hội nhập không nằm ở việc mở cửa thêm một lần nữa.
Nó nằm ở khả năng học hỏi và nâng cấp từ chính quá trình mở cửa.
11. SAU WTO: CƠ HỘI KHÔNG BIẾN MẤT, NÓ THAY ĐỔI HÌNH DẠNG
Đây là điểm mà cách nói “những cơ hội đã bỏ lỡ” cần được điều chỉnh.
Cơ hội lịch sử không phải một chiếc vé chỉ có một lần.
Nó thay đổi hình dạng theo thời gian.
Sau khi Việt Nam đã hội nhập sâu, câu hỏi không còn là:
“Có nên hội nhập hay không?”
Mà chuyển thành:
“Hội nhập đang tạo ra năng lực mới nào cho Việt Nam?”
World Bank hiện mô tả thương mại là một động lực quan trọng của bốn thập niên phát triển, đồng thời đặt ra yêu cầu Việt Nam chuyển từ mô hình dựa nhiều vào mở rộng thương mại sang các hoạt động có giá trị gia tăng cao hơn, củng cố liên kết giữa doanh nghiệp trong nước và chuỗi giá trị toàn cầu.
Do đó, nếu gọi đây là một “cơ hội bị bỏ lỡ”, phải nói chính xác hơn:
Việt Nam đã tận dụng đáng kể cơ hội mở cửa, nhưng quá trình chuyển hóa hội nhập thành năng suất, công nghệ, doanh nghiệp nội địa và năng lực đổi mới vẫn là một bài toán chưa hoàn tất.
Đây không phải lời phủ nhận thành quả của hội nhập.
Nó là sự phân biệt giữa mở rộng quy mô và nâng cấp chất lượng.
12. PHẢN CHỨNG: CÓ PHẢI VIỆT NAM THỰC SỰ ĐÃ “BỎ LỠ” CÁC CƠ HỘI?
Đây là phần bắt buộc của chương.
Bởi nếu không có phản chứng, “cơ hội bị bỏ lỡ” sẽ trở thành một khái niệm quá dễ sử dụng.
Hãy thử đặt câu hỏi ngược.
Nếu triều Nguyễn cải cách mạnh hơn thì chắc chắn Việt Nam đã tránh được thuộc địa hóa?
Không thể biết.
Nếu không có chiến tranh 1954–1975 thì Việt Nam chắc chắn đã công nghiệp hóa?
Không thể biết.
Nếu cải cách kinh tế bắt đầu sớm hơn trước 1986 thì Việt Nam chắc chắn phát triển nhanh hơn?
Không thể biết toàn bộ.
Nếu Việt Nam gia nhập các cơ chế hội nhập sớm hơn thì chắc chắn đã trở thành một nền kinh tế công nghệ cao?
Cũng không thể kết luận như vậy.
Mỗi giả định đều gặp những biến số khác.
Đó chính là lý do nghiên cứu lịch sử phải phân biệt giữa:
có khả năng khác
và
chắc chắn sẽ khác.
Lịch sử không phải phòng thí nghiệm.
Nhưng điều đó không có nghĩa lịch sử không thể cung cấp bài học nhân quả.
Nó chỉ có nghĩa rằng bài học phải được diễn đạt với mức độ chắc chắn tương ứng với chứng cứ.
13. ĐIỀU GÌ NẰM NGOÀI KHẢ NĂNG LỰA CHỌN?
Một dân tộc không kiểm soát được tất cả những gì xảy ra với mình.
Việt Nam từng phải đối diện với:
chủ nghĩa thực dân;
cạnh tranh giữa các cường quốc;
Chiến tranh thế giới;
Chiến tranh Lạnh;
chiến tranh Việt Nam;
cấm vận;
biến động thị trường thế giới;
khủng hoảng kinh tế quốc tế.
Những yếu tố đó không thể bị xóa khỏi phân tích.
Nhưng cũng cần tránh cực đoan ngược lại:
“Hoàn cảnh quyết định tất cả.”
Nếu vậy, con người không còn lựa chọn.
Lịch sử thực tế nằm giữa hai cực:
hoàn cảnh giới hạn lựa chọn, nhưng không xóa bỏ hoàn toàn lựa chọn.
Một quốc gia không chọn được tất cả điều kiện ban đầu.
Nhưng có thể lựa chọn cách phản ứng với một số điều kiện ấy.
Điều kiện tạo ra giới hạn; thể chế và con người quyết định một phần cách xã hội phản ứng trong những giới hạn ấy.
14. TỪ “CƠ HỘI BỊ BỎ LỠ” ĐẾN “KHẢ NĂNG CHUYỂN HÓA CƠ HỘI”
Sau khi nhìn lại các thời kỳ trên, một mô hình mới xuất hiện.
Không phải tất cả quốc gia đều mất cơ hội vì không nhìn thấy chúng.
Có ít nhất năm tình huống:
Một: Không nhận diện được cơ hội.
Hai: Nhận diện nhưng không đạt được đồng thuận để hành động.
Ba: Có lựa chọn nhưng thiếu khả năng thực thi.
Bốn: Thực thi nhưng kết quả bị chiến tranh hoặc biến động bên ngoài phá vỡ.
Năm: Tạo được kết quả nhưng không nâng cấp kết quả thành lợi thế dài hạn.
Đây là một trong những điểm quan trọng nhất mà Việt Nam có thể học từ lịch sử của chính mình.
Nguyễn Trường Tộ cho thấy nhận thức có thể xuất hiện trước khi hệ thống có khả năng hành động.
Đầu thế kỷ XX cho thấy tư tưởng canh tân có thể xuất hiện trước khi điều kiện chính trị cho phép nó trở thành cải cách quốc gia.
Giai đoạn chiến tranh cho thấy nguồn lực và cơ hội phát triển có thể bị an ninh quân sự lấn át.
Giai đoạn 1975–1986 cho thấy khủng hoảng có thể buộc một hệ thống phải học lại cách vận hành.
Đổi Mới cho thấy thay đổi động lực có thể giải phóng những nguồn lực đã tồn tại nhưng chưa được sử dụng hiệu quả.
Hội nhập sau 1995 cho thấy một quốc gia có thể mở rộng đáng kể không gian phát triển khi thay đổi vị trí của mình trong khu vực và thế giới.
Và giai đoạn sau WTO đặt ra câu hỏi mới:
Làm thế nào để biến quy mô hội nhập thành chiều sâu của năng lực quốc gia?
15. ÁN LỆ LỊCH SỬ: CƠ HỘI CÓ THỜI HẠN
Có một quy luật nổi lên từ những trường hợp trên:
Cơ hội lịch sử không tồn tại vô thời hạn.
Một công nghệ mới có thể chỉ tạo lợi thế trong một khoảng thời gian.
Một thị trường mới có thể được các nước khác chiếm trước.
Một cửa sổ địa chính trị có thể đóng lại.
Một thế hệ nhân tài có thể bị phân tán.
Một cuộc cải cách nếu chậm quá có thể trở nên đắt đỏ hơn.
Nhưng cũng có một quy luật thứ hai:
Mất một cơ hội không đồng nghĩa mất mọi cơ hội.
Việt Nam đã bỏ lỡ hoặc không chuyển hóa đầy đủ một số khả năng trong thế kỷ XIX và XX, nhưng lịch sử cũng cho thấy khả năng mở lại một số cửa sổ.
Đổi Mới là một ví dụ.
Hội nhập ASEAN là một ví dụ khác.
WTO là một bước tiếp theo.
Điều này làm thay đổi cách nhìn về lịch sử.
Không phải:
“Cơ hội đã mất, tất cả đã quá muộn.”
Mà:
Một quốc gia trưởng thành phải biết phân biệt giữa cơ hội đã mất, cơ hội đã biến dạng và cơ hội mới vừa xuất hiện.
Đây là năng lực chiến lược.
16. BÀI HỌC CHO VIỆT NAM TRONG THẾ KỶ XXI
Lịch sử không cho Việt Nam một danh sách chính sách có thể sao chép.
Nó cho Việt Nam một cách nhìn.
Thứ nhất: Phải nhận diện sự thay đổi trước khi khủng hoảng buộc phải thay đổi
Nguyễn Trường Tộ và các nhà canh tân thế kỷ XIX cho thấy một xã hội có thể nhìn thấy biến đổi của thế giới trước khi áp lực trở nên không thể đảo ngược.
Thứ hai: Phải phân biệt độc lập với năng lực tự chủ
Một quốc gia có chủ quyền nhưng phụ thuộc quá lớn vào một nguồn lực bên ngoài vẫn có những giới hạn về tự chủ.
Tự chủ hiện đại liên quan đến:
con người;
tri thức;
công nghệ;
tài chính;
thể chế;
và khả năng tự điều chỉnh.
Thứ ba: Phải biến cải cách thành năng lực chứ không chỉ thành chính sách
Một chính sách tốt nhưng không được thực thi thì chưa tạo ra thay đổi.
Thứ tư: Phải biết học từ khủng hoảng
Giai đoạn trước Đổi Mới cho thấy khủng hoảng có thể tạo ra áp lực thay đổi.
Nhưng khủng hoảng tự nó không tạo ra cải cách.
Con người phải học từ khủng hoảng.
Thứ năm: Hội nhập chỉ là một nửa của bài toán
Mở cửa tạo cơ hội.
Nhưng nâng cấp trong nước mới quyết định mức độ lâu dài của lợi ích.
Thứ sáu: Không được nhầm tăng trưởng với hoàn tất phát triển
Một nền kinh tế có thể tăng trưởng nhanh trong một giai đoạn mà vẫn phải đối diện với bài toán năng suất, công nghệ, nhân lực và thể chế.
17. QUY LUẬT VẬN HÀNH XÃ HỘI: CƠ HỘI KHÔNG TỰ BIẾN THÀNH LỢI THẾ
Từ lịch sử Việt Nam có thể rút ra một quy luật:
Cơ hội lịch sử chỉ trở thành lợi thế quốc gia khi một xã hội nhận diện được nó, lựa chọn được cách phản ứng, có đủ khả năng thực thi và biết nâng cấp kết quả trước khi hoàn cảnh thay đổi.
Cơ hội vì vậy không phải là một món quà.
Nó là một bài kiểm tra.
Có quốc gia nhìn thấy nhưng không hành động.
Có quốc gia hành động nhưng thiếu khả năng thực thi.
Có quốc gia thực thi nhưng không duy trì được kết quả.
Có quốc gia tạo ra kết quả nhưng không biết nâng cấp.
Và có quốc gia thất bại ở một thời điểm nhưng biết học để mở lại một cửa sổ khác.
Sức mạnh của một dân tộc vì thế không chỉ nằm ở khả năng tạo ra thành công.
Nó còn nằm ở khả năng:
nhận ra thất bại sớm, sửa chữa kịp thời và không để một sai lầm nhất thời trở thành quỹ đạo dài hạn.
18. KẾT LUẬN: HỌC CÁCH NHẬN RA CƠ HỘI TRƯỚC KHI NÓ TRỞ THÀNH CƠ HỘI ĐÃ MẤT
Nhìn lại lịch sử Việt Nam, có thể thấy một bức tranh phức tạp hơn hai chữ “bỏ lỡ”.
Việt Nam từng có những cơ hội cải cách nhưng không chuyển hóa được thành cải cách hệ thống.
Từng có những tư tưởng canh tân xuất hiện trước thời đại.
Từng trải qua những cuộc chiến tranh làm đứt gãy các quá trình kiến thiết.
Từng đi qua một giai đoạn mà mô hình kinh tế cũ bộc lộ những giới hạn nghiêm trọng.
Nhưng Việt Nam cũng từng nhận diện được những cơ hội mới.
Đổi Mới là một bước ngoặt.
Hội nhập ASEAN là một bước ngoặt.
Gia nhập WTO là một bước ngoặt.
Những thành quả của bốn thập niên cải cách cho thấy lịch sử không phải một con đường đã định sẵn. World Bank hiện đánh giá quá trình Đổi Mới và hội nhập đã tạo ra những thay đổi kinh tế – xã hội rất lớn ở Việt Nam.
Nhưng thành công của một giai đoạn không bảo đảm thành công của giai đoạn tiếp theo.
Một quốc gia có thể giải quyết được bài toán của hôm qua và vẫn thất bại trước bài toán của ngày mai.
Đó chính là lý do thế kỷ XXI đặt ra một yêu cầu khác.
Không còn chỉ là:
Làm thế nào để thoát nghèo?
Mà là:
Làm thế nào để trở thành một quốc gia có thu nhập cao, có năng suất cao, có khoa học và công nghệ mạnh, có nguồn nhân lực chất lượng, có thể chế thích ứng và có khả năng tự chủ trong một thế giới biến động?
Không còn chỉ là:
Làm thế nào để mở cửa?
Mà là:
Làm thế nào để biến hội nhập thành sức mạnh của chính mình?
Không còn chỉ là:
Làm thế nào để tăng trưởng?
Mà là:
Làm thế nào để tạo ra một nền phát triển có khả năng tự đổi mới?
Lịch sử vì vậy không chỉ là ký ức.
Lịch sử là một hệ thống cảnh báo sớm.
Nó cho thấy những dấu hiệu nào từng bị xem nhẹ.
Nó cho thấy những cơ hội nào từng xuất hiện.
Nó cho thấy một xã hội phải trả giá thế nào khi không kịp thích ứng.
Và nó cũng cho thấy một dân tộc có thể thay đổi quỹ đạo khi dám nhìn thẳng vào giới hạn của chính mình.
Bài học lớn nhất không phải là tiếc nuối những gì đã qua.
Bài học là:
Đừng đợi đến khi một cơ hội trở thành lịch sử mới nhận ra rằng nó từng là một khả năng của hiện tại.
Việt Nam đang bước vào một thế kỷ mà những cửa sổ cơ hội có thể mở ra và đóng lại nhanh hơn trước.
Công nghệ thay đổi nhanh.
Cạnh tranh quốc gia thay đổi nhanh.
Chuỗi cung ứng thay đổi nhanh.
Trí tuệ nhân tạo đang làm thay đổi cấu trúc của lao động và tri thức.
Biến đổi khí hậu làm thay đổi điều kiện phát triển.
Dân số thay đổi.
Cạnh tranh địa kinh tế ngày càng sâu.
Trong hoàn cảnh ấy, câu hỏi của một dân tộc không thể chỉ là:
“Chúng ta đã bỏ lỡ những gì?”
Câu hỏi quan trọng hơn là:
“Chúng ta có nhận ra được cơ hội đang đến trước khi nó đi qua hay không?”
Và sâu hơn nữa:
“Khi cơ hội xuất hiện, Việt Nam đã có đủ con người, thể chế, tri thức, tổ chức và bản lĩnh để biến nó thành lợi thế quốc gia hay chưa?”
Đó chính là bài toán của thế kỷ XXI.
Và đó cũng là điểm mà câu chuyện lịch sử phải chuyển sang một câu hỏi lớn hơn:
VIỆT NAM PHẢI GIẢI BÀI TOÁN LỊCH SỬ NÀO TRONG THẾ KỶ XXI?
Hoàng Phong Nhã
HỒ SƠ TÀI LIỆU THAM KHẢO CỐT LÕI
I. Cải cách và hiện đại hóa Việt Nam thế kỷ XIX–XX
McLeod, Mark W. (1994), “Nguyen Truong To: A Catholic Reformer at Emperor Tu-duc's Court”, Journal of Southeast Asian Studies, 25(2), 313–330. Nghiên cứu tập trung vào tư tưởng cải cách của Nguyễn Trường Tộ và mức độ thách thức của chương trình này đối với hệ thống quân chủ Nho giáo.
Marr, David G. (1971), Vietnamese Anti-Colonialism, 1885–1925, University of California Press.
Marr, David G. (1981), Vietnamese Tradition on Trial, 1920–1945, University of California Press.
II. Chiến tranh, viện trợ và phát triển 1954–1975
Dacy, Douglas C. (1986), Foreign Aid, War, and Economic Development: South Vietnam, 1955–1975, Cambridge University Press. Công trình nghiên cứu tăng trưởng, viện trợ, lạm phát, tài chính, nông nghiệp và các giới hạn của phát triển trong điều kiện chiến tranh.
Dacy, Douglas C., các chương về tăng trưởng, tài chính công, lạm phát và phát triển trong điều kiện đe dọa quân sự cao.
III. Đổi Mới và chuyển đổi kinh tế
World Bank, các nghiên cứu về cải cách kinh tế và giảm nghèo tại Việt Nam, trong đó nhấn mạnh vai trò của Đổi Mới từ 1986.
Drabek, Zdenek, Case Study of a Gradual Approach to Economic Reform: The Viet Nam Experience of 1985–88, World Bank. Công trình tập trung vào các thử nghiệm và thay đổi chính sách trong giai đoạn trước và quanh Đổi Mới.
World Bank, hồ sơ Việt Nam: tổng quan về kết quả của bốn thập niên cải cách và Đổi Mới.
IV. Hội nhập quốc tế
ASEAN, The ASEAN Journey — Việt Nam gia nhập ASEAN ngày 28/7/1995.
ASEAN, hồ sơ các thỏa thuận kinh tế liên quan đến việc Việt Nam gia nhập ASEAN và AFTA.
WTO, Viet Nam – Accessions — Việt Nam trở thành thành viên WTO ngày 11/1/2007; hồ sơ đàm phán bắt đầu từ năm 1995.
V. Việt Nam và bài toán nâng cấp trong giai đoạn mới
World Bank, các nghiên cứu về Việt Nam 2045, đặc biệt vấn đề chuyển từ tăng trưởng dựa nhiều vào hội nhập và xuất khẩu sang giá trị gia tăng, năng suất, công nghệ và liên kết doanh nghiệp trong nước.
GHI CHÚ VỀ ĐỘ TIN CẬY CỦA CHỨNG CỨ
A – Chứng cứ trực tiếp: văn kiện, hiệp định, số liệu, hồ sơ chính thức.
B – Nghiên cứu học thuật: sách và công trình nghiên cứu có phương pháp.
C – Suy luận: kết luận của tác giả được xây dựng từ A và B.
D – Phản thực chứng: giả định về điều có thể xảy ra nếu lịch sử diễn ra khác.
Trong chương này, những nhận định như:
“Nếu triều Nguyễn cải cách sớm hơn, Việt Nam có thể đã có khả năng chống chịu khác”
chỉ được xem là C/D, không phải sự thật lịch sử.
Ngược lại, những sự kiện như:
Việt Nam gia nhập ASEAN ngày 28/7/1995;
Việt Nam gia nhập WTO ngày 11/1/2007;
Đổi Mới được khởi xướng từ năm 1986;
là A, có thể kiểm chứng trực tiếp từ hồ sơ chính thức.
Đây là ranh giới cần giữ xuyên suốt cuốn sách.
CÂU CHUYỂN SANG CHƯƠNG 4
Chương 3 nhìn lại những cửa sổ lịch sử đã mở, những cửa sổ đã khép, và những cơ hội được chuyển hóa một phần.
Nhưng lịch sử không cho phép một dân tộc sống mãi trong câu hỏi:
“Giá như…”
Câu hỏi có ý nghĩa hơn là:
“Bây giờ thì sao?”
Nếu thế kỷ XIX đặt Việt Nam trước bài toán hiện đại hóa, thế kỷ XX đặt Việt Nam trước bài toán độc lập, thống nhất và phát triển, thì thế kỷ XXI đặt ra một bài toán khác:
Làm thế nào để Việt Nam không chỉ bắt kịp một thế giới đã hình thành, mà có đủ sức mạnh để kiến tạo vị trí của mình trong một thế giới đang thay đổi?
Đó là Bài toán lịch sử của Việt Nam thế kỷ XXI.


05:17
Hoàng Phong Nhã
Posted in:
0 comments:
Đăng nhận xét