Hoàng phong nhã
BÀI THAM VẤN HIẾN SÁCH
KIỂM SOÁT KHOẢN CHI KHOẢNG 170.000 TỶ ĐỒNG
Đối với cán bộ, công chức, viên chức thôi việc, nghỉ hưu trước tuổi khi sắp xếp, tinh gọn bộ máy nhà nước
I. VẤN ĐỀ CẦN ĐƯỢC GIẢI ĐÁP
Việc sắp xếp, tinh gọn bộ máy nhà nước là một chủ trương có thể đem lại lợi ích lâu dài nếu làm giảm sự chồng chéo, nâng cao hiệu quả quản trị và sử dụng nguồn lực công tốt hơn.
Tuy nhiên, quá trình này đồng thời tạo ra một khoản chi ngân sách rất lớn.
Con số khoảng 170.000 tỷ đồng từng được cơ quan có thẩm quyền ước tính cho các chính sách đối với cán bộ, công chức, viên chức thôi việc, nghỉ hưu trước tuổi trong quá trình sắp xếp bộ máy.
Đây là tiền có nguồn gốc từ nguồn lực công, vì vậy vấn đề không chỉ là:
Ai được hưởng?
mà phải đặt ra đầy đủ hơn:
Vì sao phải chi?
Chi theo tiêu chí nào?
Ai quyết định?
Ai kiểm tra?
Ai chịu trách nhiệm?
Khoản chi này đem lại lợi ích gì cho quốc gia?
Sau khi chi, ngân sách tiết kiệm được bao nhiêu?
Bao lâu thì hoàn vốn?
Đặc biệt, cần bảo đảm rằng chính sách được thiết kế để tinh gọn bộ máy, chứ không tạo ra cơ chế để trục lợi ngân sách hoặc tùy tiện lựa chọn nhân sự.
II. NGUYÊN TẮC CỐT LÕI
“TIỀN CÔNG PHẢI CÓ DẤU VẾT CÔNG”
Mọi đồng tiền từ ngân sách phải có khả năng truy nguyên:
Nguồn tiền
↓
Quyết định chi
↓
Căn cứ pháp lý
↓
Đối tượng hưởng
↓
Tiêu chí hưởng
↓
Số tiền
↓
Cơ quan phê duyệt
↓
Kiểm toán
↓
Kết quả
Không nên tồn tại một khoản chi công quy mô lớn mà xã hội chỉ biết tổng số tiền, nhưng không thể biết tiền đã được phân bổ và sử dụng như thế nào.
III. PHÂN BIỆT “CHI ĐÚNG” VÀ “CHI HIỆU QUẢ”
Đây là nguyên tắc đặc biệt quan trọng.
Một khoản chi có thể:
đúng pháp luật
nhưng chưa chắc
hiệu quả kinh tế – xã hội.
Vì vậy phải có hai câu hỏi độc lập:
Kiểm toán tài chính:
Tiền có được chi đúng không?
Đánh giá chính sách:
Chính sách có đáng để chi số tiền đó không?
Không được dùng kết quả kiểm toán “không phát hiện sai phạm tài chính” để đồng nghĩa với kết luận “chính sách hoàn toàn hiệu quả”.
IV. KIỂM SOÁT TỪ TRƯỚC KHI CHI
Khoản chi lớn phải được kiểm soát trước, không chỉ kiểm toán sau khi tiền đã ra khỏi ngân sách.
Đối với mỗi chương trình tinh gọn phải lập:
BÁO CÁO TÁC ĐỘNG TÀI CHÍNH
Ít nhất phải xác định:
Tổng chi dự kiến.
Nguồn tiền.
Số người dự kiến hưởng.
Mức chi theo từng nhóm.
Chi phí quản lý chương trình.
Chi phí phát sinh sau cải cách.
Mức tiết kiệm ngân sách dự kiến.
Thời gian hoàn vốn.
Các rủi ro thất thoát, trục lợi.
Cơ chế kiểm tra và xử lý sai phạm.
V. KIỂM SOÁT ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG
Đây là khâu dễ phát sinh lợi ích nhóm nhất.
Mỗi quyết định cho nghỉ trước tuổi hoặc thôi việc phải có hồ sơ chứng minh:
Vị trí việc làm
nhu cầu tổ chức sau sắp xếp
tiêu chí
kết quả đánh giá
quyết định có thẩm quyền
mức hưởng theo luật
Không thể để tình trạng:
“Người này được nghỉ vì cơ quan cần tinh giản”
nhưng không có dữ liệu chứng minh vì sao người này được chọn mà người khác không được chọn.
VI. CÔNG KHAI DỮ LIỆU
Đề nghị xây dựng một Cổng Minh bạch Tinh gọn Bộ máy Nhà nước.
Công khai theo từng cơ quan:
số lượng người nghỉ;
số lượng nghỉ hưu trước tuổi;
số lượng thôi việc;
tổng kinh phí;
kinh phí bình quân;
mức chi theo nhóm chính sách;
nguồn ngân sách;
kết quả kiểm toán;
các kiến nghị xử lý;
số tiền phải thu hồi nếu có.
Thông tin cá nhân nhạy cảm vẫn phải được bảo vệ theo pháp luật.
Nhưng thông tin về tổng hợp ngân sách và tiêu chí chính sách phải đủ để xã hội kiểm chứng.
VII. KIỂM TOÁN ĐẶC BIỆT
Đối với khoản chi có quy mô đặc biệt lớn, đề nghị thực hiện:
KIỂM TOÁN CHUYÊN ĐỀ
Kiểm toán phải kiểm tra ít nhất:
1. Tính đúng đối tượng
2. Tính đúng mức hưởng
3. Tính đầy đủ của hồ sơ
4. Tính hợp pháp của quyết định
5. Nguồn kinh phí
6. Việc quyết toán
7. Nguy cơ trùng hưởng
8. Nguy cơ lợi dụng chính sách
9. Trách nhiệm của người phê duyệt
10. Khả năng thu hồi nếu chi sai
VIII. ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ SAU KHI CHI
Đây là phần không thể thiếu.
Sau 1 năm, 3 năm, 5 năm và 10 năm cần đánh giá:
Bộ máy có thực sự nhỏ hơn không?
Chi thường xuyên giảm bao nhiêu?
Năng suất công vụ tăng bao nhiêu?
Dịch vụ công tốt hơn hay kém hơn?
Số lượng cấp trung gian giảm bao nhiêu?
Tổng chi phí nhân sự thay đổi thế nào?
Chi phí cải cách có được hoàn vốn không?
IX. CÔNG THỨC “CHI – TIẾT KIỆM – HOÀN VỐN”
Giả sử:
C = 170.000 tỷ đồng
là chi phí cải cách.
Nếu tiết kiệm ngân sách ròng hàng năm là:
10.000 tỷ → 17 năm hoàn vốn
20.000 tỷ → 8,5 năm
30.000 tỷ → 5,7 năm
50.000 tỷ → 3,4 năm
100.000 tỷ → 1,7 năm
Đây không phải phép tính đầy đủ về hiệu quả xã hội, nhưng là chỉ số đầu tiên rất cần thiết.
Một chính sách tiêu tốn 170.000 tỷ phải chứng minh được lợi ích dài hạn tương xứng.
X. CƠ CHẾ NGĂN NGỪA LỢI ÍCH NHÓM
Đặc biệt phải kiểm soát nguy cơ:
Người có quyền quyết định ai nghỉ lại đồng thời có quyền quyết định ai được giữ lại.
Do đó cần:
Tách quyền:
Quyền thiết kế chính sách
≠
Quyền lựa chọn đối tượng
≠
Quyền chi ngân sách
≠
Quyền kiểm toán
≠
Quyền đánh giá kết quả.
Không nên để một chủ thể kiểm soát toàn bộ chuỗi này.
XI. CƠ CHẾ XỬ LÝ SAI PHẠM
Nếu phát hiện:
Sai thủ tục
→ sửa hoặc hủy quyết định.
Chi sai đối tượng
→ thu hồi tiền.
Chi vượt quy định
→ thu hồi phần vượt và xác định trách nhiệm.
Cố ý làm sai hồ sơ
→ xử lý kỷ luật hoặc chuyển cơ quan có thẩm quyền nếu có dấu hiệu vi phạm pháp luật.
Thông đồng, trục lợi, tham nhũng
→ điều tra và xử lý theo pháp luật.
Nguyên tắc:
Không ai được miễn trách nhiệm chỉ vì sai phạm xảy ra trong một chương trình được gọi là “cải cách”.
XII. BẢO VỆ NGƯỜI PHÁT HIỆN SAI PHẠM
Một chương trình ngân sách lớn cần cơ chế để cán bộ và người dân có thể phản ánh:
hồ sơ giả;
chi sai;
lựa chọn đối tượng bất thường;
tiêu chí bị thao túng;
thông đồng;
lợi ích nhóm.
Người phản ánh thiện chí phải được bảo vệ khỏi trả đũa theo pháp luật.
Đây là một trong những “van an toàn” quan trọng nhất của quản trị ngân sách.
XIII. QUỐC HỘI VÀ TRÁCH NHIỆM GIẢI TRÌNH
Đối với những chương trình có quy mô tài chính đặc biệt lớn, Chính phủ phải có nghĩa vụ báo cáo Quốc hội:
Trước khi thực hiện:
Mục tiêu – chi phí – nguồn tiền – phương án.
Trong quá trình thực hiện:
Tiến độ – số người – số tiền – vấn đề phát sinh.
Sau khi thực hiện:
Kết quả – tiết kiệm – sai phạm – trách nhiệm – kiến nghị.
Như vậy, Quốc hội không chỉ kiểm soát ngân sách trước khi chi, mà còn kiểm soát hiệu quả sau khi chi.
XIV. MỘT NGUYÊN TẮC QUAN TRỌNG CHO NHÀ NƯỚC HIỆN ĐẠI
“KHÔNG CÓ KHOẢN CHI LỚN NÀO ĐƯỢC MIỄN GIẢI TRÌNH CHỈ VÌ NÓ ĐƯỢC CHI THEO MỘT CHÍNH SÁCH HỢP PHÁP.”
Hợp pháp là điều kiện cần.
Nhưng đối với quản trị quốc gia:
Hiệu quả, minh bạch và trách nhiệm cũng là những điều kiện cần được kiểm chứng.
XV. HIẾN SÁCH ĐỀ XUẤT
Đề nghị xây dựng một cơ chế có thể gọi là:
“CƠ CHẾ 5 LỚP KIỂM SOÁT CHI CẢI CÁCH”
Lớp 1 — Chính phủ
Thiết kế và tổ chức thực hiện.
Lớp 2 — Quốc hội
Giám sát ngân sách và trách nhiệm chính trị.
Lớp 3 — Kiểm toán Nhà nước
Kiểm toán tiền và việc tuân thủ pháp luật.
Lớp 4 — Cơ quan đánh giá chính sách độc lập
Đánh giá hiệu quả kinh tế – xã hội và tác động dài hạn.
Lớp 5 — Nhân dân và xã hội
Tiếp cận thông tin, giám sát, phản ánh và chất vấn theo pháp luật.
Năm lớp này tạo thành:
QUYỀN LỰC → GIẢI TRÌNH → KIỂM TOÁN → ĐÁNH GIÁ → GIÁM SÁT XÃ HỘI.
XVI. THÔNG ĐIỆP ĐỐI VỚI DƯ LUẬN
Trước những nghi vấn về một khoản chi ngân sách rất lớn, cách tốt nhất không phải là tranh luận xem người dân “có nên tin hay không”.
Mà là:
Hãy công khai dữ liệu để người dân có thể tự kiểm chứng.
Không cần yêu cầu xã hội im lặng.
Không cần phủ nhận mọi nghi vấn.
Cũng không nên biến mọi nghi vấn thành cáo buộc.
Hãy đưa toàn bộ vấn đề vào một cơ chế minh bạch, kiểm toán và giải trình.
XVII. KIẾN NGHỊ CHO HIẾN PHÁP 2050
Có thể nghiên cứu hiến định hóa các nguyên tắc:
Mọi nguồn lực công phải được quản lý minh bạch, tiết kiệm, hiệu quả và chịu trách nhiệm giải trình.
Mọi chương trình cải cách nhà nước có tác động tài chính đặc biệt lớn phải chịu cơ chế giám sát, kiểm toán và đánh giá độc lập.
Không cơ quan hoặc cá nhân nào được đồng thời nắm toàn bộ quyền quyết định, phân bổ nguồn lực và tự đánh giá kết quả của một chương trình cải cách lớn.
Nhân dân có quyền tiếp cận thông tin về việc quản lý và sử dụng tài sản, ngân sách công theo quy định của pháp luật.
XVIII. KẾT LUẬN
Khoản chi khoảng 170.000 tỷ đồng không nên trở thành một cuộc tranh luận đơn thuần về con số.
Nó nên trở thành một phép thử đối với năng lực quản trị quốc gia.
Nếu Nhà nước chứng minh được:
chi đúng → đúng đối tượng → đúng chính sách → minh bạch → được kiểm toán → bộ máy thực sự tinh gọn → chi thường xuyên giảm → hiệu quả tăng,
thì khoản chi ấy có thể được nhìn nhận như chi phí đầu tư cho một cuộc cải cách dài hạn.
Nhưng nếu không có khả năng giải trình, xã hội sẽ luôn đặt câu hỏi:
Tiền đi đâu?
Ai quyết định?
Ai được hưởng?
Vì sao người này nghỉ, người kia ở lại?
Sau khi chi hàng trăm nghìn tỷ, bộ máy có thực sự hiệu quả hơn không?
Đó không phải là những câu hỏi chống Nhà nước.
Đó là những câu hỏi cần thiết để bảo vệ Nhà nước khỏi lãng phí và lạm dụng quyền lực.
Vì vậy, thông điệp cuối cùng của hiến sách này là:
TIỀN CỦA NHÂN DÂN — PHẢI CÓ DẤU VẾT.
QUYỀN LỰC NHÀ NƯỚC — PHẢI CÓ GIÁM SÁT.
CẢI CÁCH BỘ MÁY — PHẢI CÓ ĐÁNH GIÁ.
SAI PHẠM — PHẢI CÓ NGƯỜI CHỊU TRÁCH NHIỆM.
VÀ NIỀM TIN XÃ HỘI — PHẢI ĐƯỢC XÂY BẰNG MINH BẠCH, KHÔNG PHẢI BẰNG YÊU CẦU TIN TƯỞNG.


23:51
Hoàng Phong Nhã
0 nhận xét:
Đăng nhận xét