Success is the ability to go from one failure to another with no loss of enthusiasm. Thành công là khả năng đi từ thất bại này đến thất bại khác mà không mất đi nhiệt huyết (Winston Churchill ). Khi người giàu ăn cắp, người ta bảo anh ta nhầm lẫn, khi người nghèo ăn cắp, người ta bảo anh ta ăn cắp. Tục ngữ Iran. Tiền thì có nghĩa lý gì nếu nó không thể mua hạnh phúc? Agatha Christie. Lý tưởng của đời tôi là làm những việc rất nhỏ mọn với một trái tim thật rộng lớn. Maggy. Tính ghen ghét làm mất đi sức mạnh của con người. Tục ngữ Nga. Men are born to succeed, not to fail. Con người sinh ra để thành công, không phải để thất bại. Henry David Thoreau. Thomas Paine đã viết: Bất lương không phải là TIN hay KHÔNG TIN. Mà bất lương là khi xác nhận rằng mình tin vào một việc mà thực sự mình không tin .

Thứ Sáu, 18 tháng 9, 2026

CHƯƠNG 1- ĐỐI THOẠI VỚI CÂU CHUYỆN VIỆT NAM

ĐỐI THOẠI VỚI CÂU CHUYỆN VIỆT NAM

Từ ký ức, chuyển biến xã hội đến kiến tạo quốc gia

Đọc Mai Linh để hiểu Việt Nam – Phản biện để tìm con đường Hưng Quốc

Hoàng phong nhã 

CHƯƠNG 1

VIỆT NAM: MỘT CÂU CHUYỆN CHƯA HOÀN TẤT

Từ ký ức của một người cha đến lý luận thang bậc phát triển của một dân tộc

1. Câu chuyện Việt Nam bắt đầu từ một câu chuyện của con người

Một quốc gia thường được kể bằng những biến cố lớn: chiến tranh và hòa bình, mất nước và giành độc lập, cải cách và khủng hoảng, nghèo đói và tăng trưởng.

Nhưng đất nước không sống trong những dòng chữ của lịch sử.

Đất nước sống trong cuộc đời của những con người cụ thể.

Một người cha rời Việt Nam. Một người con lớn lên ở một nơi khác. Nhiều năm sau, người con trở lại. Đất nước trước mắt anh không còn giống đất nước trong ký ức của người cha.

Đó chính là điểm khởi đầu có ý nghĩa của Câu chuyện Việt Nam – Ước vọng của cha của Mai Linh.

Câu chuyện ấy trước hết không phải là một công trình lịch sử theo nghĩa hàn lâm. Nó là một câu chuyện của ký ức, của gia đình, của sự rời đi và trở về; nhưng phía sau câu chuyện riêng ấy là một câu hỏi lớn hơn:

Việt Nam đã thay đổi như thế nào, và sự thay đổi ấy đang đưa người Việt Nam đến đâu?

Đây cũng là câu hỏi mà cuốn sách này muốn tiếp tục.

Nhưng tôi muốn đẩy câu hỏi ấy thêm một bước.

Không chỉ hỏi:

Việt Nam đã thay đổi ra sao?

Mà phải hỏi:

Việt Nam đang đứng ở bậc phát triển nào, bậc tiếp theo là gì, và ai có khả năng bước lên bậc ấy?

Bởi một dân tộc có thể tăng trưởng mà chưa chắc đã trưởng thành.

Một xã hội có thể giàu lên mà chưa chắc mọi người đều có cơ hội sống tốt hơn.

Một quốc gia có thể có những thành phố hiện đại, những doanh nghiệp lớn, những người rất giàu và những trung tâm tri thức tiên tiến, nhưng đồng thời vẫn có những cộng đồng đang vật lộn với sinh kế, giáo dục, y tế, việc làm và khả năng vươn lên.

Vì thế, câu hỏi quan trọng nhất không phải chỉ là:

Việt Nam đã đi được bao xa?

Mà còn là:

Việt Nam đã đưa được bao nhiêu người cùng đi lên?

2. Từ ký ức đến lịch sử

Ký ức không phải lịch sử.

Nhưng lịch sử không thể hiểu đầy đủ nếu không hiểu ký ức của con người.

Một người có thể nhớ về Việt Nam bằng những thiếu thốn, chia lìa, chiến tranh, mất mát hoặc những năm tháng khó khăn. Một người khác lại nhớ về Việt Nam bằng gia đình, quê hương, tuổi thơ, văn hóa, tình thân và những cơ hội mới.

Những ký ức khác nhau không nhất thiết phủ định nhau.

Chúng cho thấy một điều quan trọng:

một quốc gia có thể thay đổi nhanh đến mức hai thế hệ nhìn thấy hai đất nước khác nhau trong cùng một lãnh thổ.

Đó là trường hợp đặc biệt đáng suy nghĩ của Việt Nam.

Sau nhiều thập niên chiến tranh, Việt Nam bước vào công cuộc Đổi Mới năm 1986 và trải qua một quá trình chuyển đổi kinh tế – xã hội sâu rộng. Những thành tựu giảm nghèo là có thật và rất lớn. Theo đánh giá của Ngân hàng Thế giới, trong giai đoạn 2010–2020, tỷ lệ nghèo theo chuẩn 3,20 USD/ngày của nhóm nước thu nhập trung bình thấp giảm từ 16,8% xuống 5%, tương đương hơn 10 triệu người thoát khỏi mức nghèo theo chuẩn này.

Nhưng chính thành công ấy lại đặt ra một câu hỏi mới.

Khi một dân tộc đã vượt qua một phần lớn tình trạng thiếu thốn cơ bản, nó phải làm gì tiếp theo?

Đây là nơi câu chuyện Việt Nam cần chuyển từ câu chuyện của thoát nghèo sang câu chuyện của phát triển con người và phát triển quốc gia.

3. Không thể chỉ hỏi Việt Nam đã giàu chưa

Có một cách rất đơn giản để nhìn sự phát triển:

Nghèo → khá → giàu.

Nhưng cách nhìn ấy chưa đủ.

Bởi thu nhập chỉ cho chúng ta biết một phần của năng lực sống.

Một người có thể có thu nhập cao nhưng thiếu an toàn.

Một người có việc làm nhưng không có khả năng học hỏi để chuyển sang công việc có năng suất cao hơn.

Một đứa trẻ có thể được đi học nhưng chất lượng giáo dục giữa các vùng và các nhóm xã hội có thể rất khác nhau.

Một gia đình có thể thoát nghèo nhưng chỉ cần một cú sốc lớn về việc làm, sức khỏe hoặc thu nhập cũng có thể rơi trở lại tình trạng khó khăn.

Một xã hội có thể có nhiều người giàu nhưng nếu cơ hội phát triển phụ thuộc quá mạnh vào nơi sinh ra, điều kiện gia đình hoặc khả năng tiếp cận giáo dục, thì xã hội ấy vẫn còn một vấn đề về bình đẳng cơ hội.

Đây không chỉ là một lập luận triết học.

Báo cáo Vietnam 2035 của Ngân hàng Thế giới từng phân biệt rất rõ giữa bất bình đẳng về kết quả và bất bình đẳng về cơ hội. Trong nền kinh tế thị trường, sự khác biệt về kết quả có thể xuất hiện từ sự kết hợp giữa cơ hội, nỗ lực và may rủi; nhưng bất bình đẳng về cơ hội, khi kết quả của con người phụ thuộc quá nhiều vào hoàn cảnh lúc sinh ra, lại là một vấn đề khác về mặt phát triển xã hội. Báo cáo đặc biệt lưu ý những bất lợi còn tồn tại đối với một số nhóm như dân tộc thiểu số, người khuyết tật và lao động di cư đô thị.

Như vậy, câu hỏi về phát triển phải được đặt lại.

Không phải:

Có bao nhiêu người đã trở nên giàu?

Mà là:

Có bao nhiêu người có năng lực để trở nên giàu hơn, sống an toàn hơn, có phẩm giá hơn và tự quyết định tương lai của mình?

Đó là sự khác biệt giữa thành quả phát triển và năng lực phát triển.

4. Maslow và câu hỏi về những bậc cao hơn

Ở đây, một ý tưởng nổi tiếng của tâm lý học có thể mở ra một cách suy nghĩ mới.

Năm 1943, Abraham Maslow công bố bài A Theory of Human Motivation. Ông đề xuất rằng những nhu cầu cơ bản của con người có quan hệ theo một thứ bậc về mức độ ưu tiên: những nhu cầu cấp thiết hơn có xu hướng chi phối hành vi mạnh hơn; khi chúng được thỏa mãn tương đối, những nhu cầu khác nổi lên.

Maslow nói về con người, không nói về quốc gia.

Vì vậy, không thể lấy nguyên xi “tháp Maslow” rồi gọi đó là lý thuyết phát triển Việt Nam.

Hơn nữa, chính Maslow cũng cảnh báo rằng thứ bậc ấy không cứng nhắc. Con người thường đồng thời được thỏa mãn một phần và thiếu hụt một phần ở nhiều nhu cầu; các nhu cầu có thể chồng lấn và thứ tự có thể có ngoại lệ.

Điều đáng tiếp thu ở Maslow không phải là hình cái tháp.

Điều đáng tiếp thu là logic của sự chuyển bậc:

Khi con người giải quyết được một phần những vấn đề căn bản, những nhu cầu và năng lực ở cấp độ cao hơn bắt đầu trở nên quan trọng hơn.

Từ đó, chúng ta có thể đặt một câu hỏi tương tự ở cấp độ quốc gia:

Một dân tộc cần đạt được những năng lực nào để bước từ một bậc phát triển sang bậc phát triển tiếp theo?

Đây là điểm bắt đầu của một lý luận mới.

Tôi gọi nó là:

LÝ LUẬN THANG BẬC PHÁT TRIỂN VIỆT NAM

5. Tại sao là “thang”, không phải “tháp”?

Tôi cố ý dùng chữ thang, không dùng chữ tháp.

“Tháp” dễ tạo cảm giác rằng mọi người đứng ở cùng một tầng rồi lần lượt đi lên.

Đời sống xã hội không như vậy.

Trong cùng một quốc gia:

có người đang lo sinh kế; đã ổn định sinh kế nhưng chưa có an sinh vững chắc; có điều kiện vật chất nhưng thiếu cảm giác thuộc về cộng đồng; có tiền nhưng vẫn cảm thấy phẩm giá bị tổn thương; có quyền trên giấy nhưng chưa đủ năng lực để sử dụng quyền; có học vấn cao nhưng năng lực sáng tạo chưa được sử dụng; rất thành công nhưng chưa có ý thức trách nhiệm đối với quốc gia.

Nói cách khác:

một dân tộc không bao giờ đứng nguyên trên một bậc duy nhất.

Trong một quốc gia, nhiều bậc tồn tại đồng thời.

Có thể có một đỉnh phát triển rất cao, nhưng mặt bằng phát triển vẫn chưa đủ cao.

Đây là một phân biệt quan trọng.

Đỉnh phát triển

Là những gì một bộ phận tiên tiến nhất của xã hội đã đạt được.

Mặt bằng phát triển

Là mức độ mà đại bộ phận người dân có khả năng tiếp cận và duy trì.

Một quốc gia không thể được đánh giá chỉ bằng đỉnh.

Bởi đỉnh không phải là mặt bằng.

Và một quốc gia muốn Hưng Quốc không thể chỉ tạo ra những cá nhân xuất chúng.

Nó phải tạo ra một mặt bằng xã hội có khả năng sản sinh ngày càng nhiều người xuất chúng.

6. Chín bậc của Thang bậc phát triển Việt Nam

Từ việc đối thoại với Maslow nhưng không sao chép Maslow, tôi đề xuất chín bậc:

Bậc 1 – DÂN SINH

Con người có đủ điều kiện cơ bản để sống.

Có lương thực.

Có chỗ ở.

Có việc làm hoặc sinh kế.

Có khả năng nuôi dưỡng gia đình.

Đây là nền móng.

Một xã hội chưa giải quyết được dân sinh thì rất khó đòi hỏi người dân dành toàn bộ năng lượng cho những mục tiêu cao hơn.

Bậc 2 – DÂN AN

Không chỉ sống được, mà phải sống an toàn.

An toàn về thân thể.

An toàn về tài sản.

An toàn trước những cú sốc kinh tế – xã hội.

Có khả năng tiếp cận y tế.

Có hệ thống an sinh đủ sức bảo vệ con người khi họ gặp biến cố.

Dân sinh trả lời:

Tôi có sống được không?

Dân an hỏi:

Tôi có thể sống mà không luôn sợ ngày mai hay không?

Bậc 3 – DÂN THUỘC

Con người không chỉ cần sống và an toàn.

Con người cần thuộc về một cộng đồng.

Cần có gia đình.

Có quê hương.

Có ký ức chung.

Có ngôn ngữ.

Có văn hóa.

Có cảm giác mình là một phần của một cộng đồng lớn hơn bản thân.

Đây là nơi khái niệm Đồng Bào của Việt Nam trở nên đặc biệt quan trọng.

Một quốc gia không chỉ được xây dựng bằng GDP, luật pháp và cơ sở hạ tầng.

Nó còn được xây dựng bằng cảm giác:

“Đây là đất nước của tôi.”

Bậc 4 – DÂN PHẨM

Sống được chưa đủ.

Sống an toàn chưa đủ.

Thuộc về một cộng đồng cũng chưa đủ.

Con người cần được đối xử như một con người có phẩm giá.

Không bị làm nhục tùy tiện.

Không bị coi thường vì nghèo.

Không bị phân biệt vì nguồn gốc.

Không bị biến thành một công cụ đơn thuần của bất kỳ quyền lực nào.

Dân phẩm là bước chuyển từ:

“con người tồn tại”

sang:

“con người có giá trị.”

Đây là một bước ngoặt lớn trong lịch sử phát triển của mọi xã hội.

Bậc 5 – DÂN QUYỀN

Khi con người ý thức rằng mình có phẩm giá, câu hỏi kế tiếp xuất hiện:

Nếu tôi có phẩm giá, tôi có những quyền gì?

Quyền sống.

Quyền tự do.

Quyền sở hữu.

Quyền học tập.

Quyền làm việc.

Quyền được bảo vệ trước pháp luật.

Quyền tham gia vào những vấn đề chung.

Quyền được nghe và được nói trong những giới hạn do pháp luật xác lập.

Nhưng Dân quyền không chỉ là quyền được ghi trong văn bản.

Quyền chỉ thực sự có ý nghĩa khi con người có khả năng sử dụng quyền.

Một quyền mà người dân không biết, không hiểu hoặc không có khả năng tiếp cận cơ chế bảo vệ thì vẫn còn một khoảng cách lớn giữa quyền trên giấy và quyền trong đời sống.

Bậc 6 – DÂN TRÍ

Dân quyền cần Dân trí.

Một xã hội không thể có công dân mạnh nếu con người không có khả năng:

đọc;học; kiểm chứng thông tin; tư duy phản biện; phân biệt bằng chứng với tin đồn; phân biệt quyền lực với chân lý; đặt câu hỏi; tranh luận; học suốt đời.

Dân trí không đồng nghĩa với bằng cấp.

Một người có bằng cấp cao nhưng không biết kiểm chứng thông tin vẫn có thể dễ bị dẫn dắt.

Một người không có bằng đại học nhưng biết suy nghĩ độc lập, hiểu pháp luật, biết bảo vệ quyền lợi chính đáng và biết chịu trách nhiệm với cộng đồng vẫn có thể là một công dân có Dân trí cao.

Vì vậy:

Dân trí là năng lực suy nghĩ của một dân tộc.

Bậc 7 – DÂN LỰC

Biết chưa đủ.

Phải làm được.

Dân lực là năng lực biến tri thức thành giá trị.

Nó bao gồm:

kỹ năng; năng suất; khoa học; công nghệ; doanh nghiệp; quản trị; lao động có chất lượng; khả năng sáng tạo; khả năng cạnh tranh.

Đây là nơi giáo dục gặp kinh tế.

Một quốc gia có nhiều người học nhưng không tạo được năng suất thì chưa chuyển hóa đầy đủ Dân trí thành Dân lực.

Một quốc gia có nhiều tài nguyên nhưng thiếu con người có năng lực cũng không thể tiến xa.

Vì vậy:

Dân trí tạo khả năng hiểu. Dân lực tạo khả năng làm.

Bậc 8 – DÂN CHÍ

Nhưng biết và làm vẫn chưa phải điểm cuối.

Một dân tộc còn cần ý chí tự chủ và năng lực tự quyết định tương lai của mình.

Đó là Dân chí.

Dân chí không phải sự kích động.

Không phải khẩu hiệu.

Không phải lòng tự hào mù quáng.

Dân chí là khả năng của người dân:

biết mình muốn trở thành dân tộc như thế nào;

biết trách nhiệm của mình đối với cộng đồng;

dám nghĩ dài hạn;

dám đổi mới;

dám chịu trách nhiệm;

không chờ đợi mọi vấn đề đều được giải quyết từ bên trên;

biết hợp tác để tạo ra lợi ích chung.

Dân chí biến người dân từ đối tượng của phát triển thành chủ thể của phát triển.

Bậc 9 – HƯNG QUỐC

Hưng Quốc không phải một trạng thái giàu có đơn thuần.

Hưng Quốc là trạng thái trong đó:

Dân sinh được bảo đảm; Dân an được củng cố; Dân thuộc được nuôi dưỡng; Dân phẩm được tôn trọng; Dân quyền được bảo vệ; Dân trí được khai mở; Dân lực được phát huy; Dân chí được đánh thức.

Khi những năng lực ấy kết hợp thành sức mạnh quốc gia, một dân tộc mới có khả năng bước vào trạng thái Hưng Quốc.

Vì vậy:

Hưng Quốc không phải là bậc đứng trên đầu người dân.

Hưng Quốc là bậc được tạo nên từ sự trưởng thành của người dân.

7. Việt Nam đang ở bậc nào?

Đây là câu hỏi khó nhất.

Và cũng là câu hỏi dễ bị trả lời sai nhất.

Nếu nói:

“Việt Nam vẫn ở bậc thấp.”

thì đó là cách nói quá đơn giản và không công bằng với những thành tựu đã đạt được.

Nếu nói:

“Việt Nam đã phát triển rồi.”

thì lại quá dễ dãi, bởi vẫn còn những khoảng cách lớn về cơ hội, năng suất, chất lượng dịch vụ công, giáo dục, an sinh và khả năng tiếp cận những cơ hội phát triển.

Cách nhìn phù hợp hơn là:

Việt Nam đã bước qua nhiều bậc, nhưng các bậc phát triển chưa được nâng lên đồng đều trong toàn xã hội.

Có nơi đã bước rất xa.

Có nơi vẫn đang vật lộn với những vấn đề của Dân sinh.

Có người đang sống trong nền kinh tế số.

Có người vẫn phụ thuộc vào sinh kế dễ tổn thương.

Có người đã tiếp cận giáo dục toàn cầu.

Có người vẫn gặp trở ngại lớn trong tiếp cận giáo dục chất lượng.

Có doanh nghiệp hoạt động ở chuỗi giá trị toàn cầu.

Có những người lao động vẫn bị giới hạn bởi kỹ năng và năng suất thấp.

Đó là Việt Nam nhiều bậc trong một quốc gia.

Ngân hàng Thế giới từng mô tả Việt Nam là một quốc gia đã đạt được mức tiến bộ rất lớn trong chưa đầy nửa thế kỷ kể từ chiến tranh, nhưng đồng thời vẫn là nước thu nhập trung bình thấp đứng trước chặng đường khó khăn để tiến lên nhóm thu nhập trung bình cao và cao.

Vấn đề của Việt Nam vì vậy không phải là phủ nhận những gì đã đạt được.

Vấn đề là:

chuyển thành quả của bậc hiện tại thành năng lực để toàn xã hội bước lên bậc kế tiếp.

8. Khoảng cách giữa “đỉnh” và “mặt bằng”

Đây có thể là một trong những vấn đề quan trọng nhất của Việt Nam trong giai đoạn phát triển mới.

Một quốc gia có thể có:

những nhà khoa học xuất sắc; doanh nhân tầm quốc tế; kỹ sư giỏi; nghệ sĩ lớn; vận động viên hàng đầu; những thành phố hiện đại; những trường đại học mạnh; những doanh nghiệp có năng lực toàn cầu.

Nhưng điều đó chưa đủ để chứng minh rằng mặt bằng phát triển của toàn dân tộc đã đạt cùng một trình độ.

Tôi gọi khoảng cách này là:

KHOẢNG CÁCH BẬC

Khoảng cách giữa người đã đứng ở bậc cao và người chưa có điều kiện bước lên.

Khoảng cách giữa cơ hội trên lý thuyết và cơ hội trong thực tế.

Khoảng cách giữa thành phố và vùng khó khăn.

Khoảng cách giữa người có kỹ năng cao và người mắc kẹt trong việc làm năng suất thấp.

Khoảng cách giữa một đứa trẻ sinh ra trong gia đình có điều kiện và một đứa trẻ sinh ra trong hoàn cảnh bất lợi.

Khoảng cách ấy không nhất thiết là bất công về mọi kết quả.

Nhưng nếu nó biến thành sự khác biệt quá lớn về cơ hội để bước lên, thì quốc gia bắt đầu gặp vấn đề.

Đó chính là lý do Ngân hàng Thế giới nhấn mạnh rằng chương trình nghị sự của Việt Nam không còn chỉ là giảm nghèo ở mức tối thiểu, mà phải tạo ra những con đường phát triển bền vững cho những người có khát vọng cao hơn.

9. Bẫy kẹt bậc

Một xã hội không chỉ có nguy cơ nghèo.

Nó còn có nguy cơ kẹt ở một bậc.

Một người có thể thoát nghèo nhưng không bước được vào tầng lớp có thu nhập ổn định.

Một gia đình có thể cho con đi học nhưng không đủ khả năng tiếp cận giáo dục chất lượng cao.

Một người lao động có thể có việc làm nhưng không thể tích lũy kỹ năng để chuyển sang công việc năng suất cao hơn.

Một doanh nghiệp nhỏ có thể tồn tại nhưng không thể lớn lên.

Một địa phương có thể có tăng trưởng nhưng không hình thành được hệ sinh thái tri thức.

Một thế hệ có thể được học nhiều hơn thế hệ trước nhưng vẫn thiếu năng lực tư duy độc lập và sáng tạo.

Đó là:

BẪY KẸT BẬC

Bẫy kẹt bậc xảy ra khi một cá nhân, nhóm xã hội hoặc địa phương đã vượt qua một phần của bậc cũ nhưng không có đủ điều kiện để bước sang bậc mới.

Đây là một nguy cơ đặc biệt quan trọng đối với Việt Nam.

Bởi giai đoạn đầu của phát triển thường dựa nhiều vào:

lao động giá rẻ; mở rộng đầu tư; đô thị hóa; chuyển dịch nông nghiệp; hội nhập thương mại.

Nhưng khi những động lực ấy giảm dần hiệu quả, quốc gia phải dựa nhiều hơn vào:

năng suất; kỹ năng; đổi mới; công nghệ; thể chế; chất lượng giáo dục;năng lực sáng tạo.

Ngân hàng Thế giới cũng nhấn mạnh các lĩnh vực như kỹ năng, giáo dục chất lượng cao, hiện đại hóa nông nghiệp và hạ tầng số như những yếu tố quan trọng cho giai đoạn phát triển tiếp theo của Việt Nam.

10. Phát triển cho ai?

Đây là câu hỏi trung tâm của lý luận này.

Một quốc gia có thể nói:

GDP tăng.

Nhưng câu hỏi của Hưng Quốc phải là:

Người dân có tăng năng lực hay không?

Một quốc gia có thể nói:

Có những doanh nghiệp rất lớn.

Nhưng câu hỏi phải là:

Có bao nhiêu người lao động có cơ hội bước vào những công việc có năng suất cao hơn?

Một quốc gia có thể nói:

Có những đô thị rất hiện đại.

Nhưng câu hỏi phải là:

Mức sống và cơ hội có lan tỏa đủ rộng hay không?

Một quốc gia có thể có một nhóm rất giàu.

Điều đó không phải tự thân là vấn đề.

Vấn đề bắt đầu khi sự giàu có của một thiểu số không kéo theo sự mở rộng cơ hội của số đông.

Đây là nguyên tắc tôi muốn đặt vào trung tâm của Hưng Quốc Học:

Phát triển không thể chỉ được đo bằng độ cao mà một thiểu số đạt tới; phải đo bằng khả năng mà đại bộ phận dân chúng có được để bước lên.

Không phải mọi người phải có kết quả giống nhau.

Nhưng mọi người phải có cơ hội thực chất để phát triển năng lực của mình.

Đó là sự khác biệt giữa:

bình đẳng kết quả và bình đẳng cơ hội.

Một quốc gia Hưng Quốc không cần biến mọi người thành giống nhau.

Nó cần làm cho nơi một người sinh ra không quyết định quá mức nơi người ấy có thể đi tới.

11. Luật nâng bậc dân tộc

Từ đây có thể hình thành một nguyên lý quan trọng:

LUẬT NÂNG BẬC DÂN TỘC

Một dân tộc chỉ thực sự tiến lên khi thành quả của bậc phát triển hiện tại được chuyển hóa thành năng lực để đại bộ phận dân chúng bước lên bậc tiếp theo.

Nếu kinh tế tăng trưởng nhưng giáo dục không nâng lên, quốc gia có thể giàu hơn mà chưa mạnh hơn tương ứng.

Nếu giáo dục mở rộng nhưng chất lượng kỹ năng không tăng, Dân trí chưa chuyển thành Dân lực.

Nếu Dân lực tăng nhưng người dân không có khả năng tham gia và chịu trách nhiệm đối với những vấn đề chung, Dân chí chưa hình thành đầy đủ.

Nếu có Dân quyền nhưng người dân thiếu tri thức để sử dụng quyền, quyền có thể tồn tại trên văn bản mà chưa trở thành năng lực xã hội.

Vì vậy, các bậc không đứng riêng lẻ.

Chúng tạo thành một chuỗi năng lực:

Dân sinh → Dân an → Dân thuộc → Dân phẩm → Dân quyền → Dân trí → Dân lực → Dân chí → Hưng Quốc.

Nhưng đây không phải một chiếc thang mà mọi người phải leo từng bậc theo cùng một thứ tự.

Nó là một hệ thống năng lực liên kết.

Dân sinh yếu có thể kéo Dân trí xuống.

Dân trí yếu có thể hạn chế Dân lực.

Dân lực yếu có thể hạn chế Dân an.

Dân quyền yếu có thể làm suy giảm Dân phẩm.

Dân thuộc yếu có thể làm suy yếu Dân chí.

Và khi các mắt xích không đồng bộ, quốc gia có thể phát triển mất cân đối.

12. Nguy cơ tụt bậc

Một trong những sai lầm phổ biến khi nói về phát triển là chỉ nhìn vào sự tiến bộ tuyệt đối.

Việt Nam hôm nay chắc chắn khác Việt Nam vài thập niên trước.

Nhưng phát triển không chỉ là cuộc đua với chính mình.

Nó còn là cuộc đua với sự thay đổi của thế giới.

Nếu Việt Nam tăng năng suất 4%, nhưng những quốc gia cạnh tranh trực tiếp tăng nhanh hơn trong thời gian dài, khoảng cách tương đối có thể mở rộng.

Nếu Việt Nam nâng giáo dục, nhưng những nước khác chuyển sang giáo dục số, AI và khoa học tiên tiến nhanh hơn nhiều, lợi thế tương đối có thể giảm.

Nếu Việt Nam xây dựng hạ tầng hiện đại nhưng chậm hình thành năng lực quản trị và sáng tạo tương ứng, cơ sở vật chất có thể đi trước năng lực con người.

Do đó, ngoài tụt lùi tuyệt đối, cần nhận diện một dạng nguy cơ khác:

TỤT LÙI TƯƠNG ĐỐI

Không nhất thiết nghèo hơn hôm qua.

Nhưng có thể đứng yên trong khi người khác đi nhanh hơn.

Đây là lý do một dân tộc không được phép tự mãn với thành tựu đã đạt được.

Thành tựu hôm qua chỉ có giá trị chiến lược nếu nó tạo ra năng lực cho ngày mai.

13. Hai Việt Nam trong một Việt Nam

Nhìn từ lý luận thang bậc, có thể thấy một hình ảnh đặc biệt:

Việt Nam đang tồn tại nhiều thời đại phát triển cùng một lúc.

Có Việt Nam của nông nghiệp truyền thống, công nghiệp hóa, đô thị hóa, kinh tế số, những người lao động phổ thông, kỹ sư công nghệ cao, những gia đình đang tích lũy những đồng tiền đầu tiên, những người đã nghĩ đến đầu tư toàn cầu.

Đó không phải là hai quốc gia.

Đó là nhiều bậc phát triển cùng tồn tại trong một quốc gia.

Vấn đề của chính sách phát triển vì vậy không phải chỉ là làm cho “đỉnh” cao hơn.

Mà là:

kéo mặt bằng lên.

Và quan trọng hơn:

rút ngắn khoảng cách bậc.

14. Đối thoại với Mai Linh

Mai Linh:

Tôi kể câu chuyện của cha tôi vì tôi muốn hiểu Việt Nam đã thay đổi thế nào.

Hưng Quốc:

Và câu chuyện ấy cho chúng ta một điểm xuất phát rất quý: ký ức của một con người.

Nhưng từ đó tôi muốn hỏi thêm:

Việt Nam thay đổi rồi.

Vậy thay đổi theo hướng nào?

Mai Linh:

Từ nghèo sang phát triển.

Hưng Quốc:

Đúng.

Nhưng phát triển đến đâu?

Mai Linh:

Đến một xã hội hiện đại hơn.

Hưng Quốc:

Đúng.

Nhưng hiện đại đối với ai?

Mai Linh:

Ý ông là thành quả chưa được chia đều?

Hưng Quốc:

Không chỉ là chia đều thành quả.

Tôi muốn nói đến chia đều cơ hội phát triển.

Nếu một người sinh ra trong hoàn cảnh khó khăn vẫn có thể học tốt, làm việc tốt, sáng tạo, lập nghiệp và bước lên những bậc cao hơn, thì quốc gia đang mở thang.

Nếu hoàn cảnh sinh như xuất gia đình khá giả, hoặc thuộc nhóm lảnh đạo độc quyền hay đặc quyền ra quyết định quá mạnh tương lai, thì thang vẫn còn những bậc bị khóa.

Mai Linh:

Vậy câu chuyện Việt Nam không chỉ là câu chuyện thoát nghèo?

Hưng Quốc:

Không.

Thoát nghèo là một chương.

Nâng bậc con người mới là câu chuyện dài hạn.

15. Quy luật vận hành của xã hội

Từ toàn bộ lập luận trên, có thể rút ra một số quy luật.

Quy luật thứ nhất: Không có bậc cao nếu nền thấp quá yếu

Một quốc gia không thể xây Dân lực mạnh trên nền Dân sinh bất ổn kéo dài.

Quy luật thứ hai: Thành quả của một nhóm phải tạo ra năng lực cho nhóm rộng hơn

Nếu thành quả chỉ tập trung ở một bộ phận, xã hội có thể xuất hiện một khoảng cách ngày càng lớn giữa đỉnh và mặt bằng.

Quy luật thứ ba: Quyền lực phát triển cuối cùng phải trở thành năng lực của người dân

Không có quốc gia mạnh nếu người dân chỉ là người nhận thành quả.

Người dân phải trở thành người tạo ra thành quả.

Quy luật thứ tư: Bậc thấp không biến mất chỉ vì bậc cao xuất hiện

Một quốc gia có AI vẫn phải giải quyết việc làm.

Một quốc gia có đại học vẫn phải giải quyết chất lượng giáo dục phổ thông.

Một đô thị thông minh vẫn phải giải quyết nhà ở và giao thông.

Một nền kinh tế số vẫn phải bảo vệ người lao động dễ tổn thương.

Quy luật thứ năm: Không nâng bậc liên tục sẽ dẫn tới tụt hậu tương đối

Thế giới không đứng yên để chờ một quốc gia hoàn thành bậc cũ.

Quy luật thứ sáu: Bậc phát triển cao nhất không phải là giàu có, mà là năng lực tự phát triển

Một dân tộc thực sự trưởng thành khi nó có đủ Dân trí, Dân lực và Dân chí để liên tục tự tạo ra những bậc phát triển mới.

16. Bài học Hưng Quốc

Từ đây, tôi muốn đặt một định nghĩa khác về Hưng Quốc.

Hưng Quốc không phải là làm cho một bộ phận người Việt Nam trở nên thật giàu.

Cũng không phải chỉ là làm cho GDP thật cao.

Không phải xây thật nhiều công trình.

Không phải chỉ có một vài doanh nghiệp thật lớn.

Không phải có một số cá nhân đạt đẳng cấp quốc tế.

Tất cả những điều ấy đều quan trọng.

Nhưng chúng chưa phải Hưng Quốc.

Hưng Quốc là:

biến thành tựu của một thời kỳ thành năng lực của cả dân tộc cho thời kỳ kế tiếp.

Một nền kinh tế phát triển phải tạo ra Dân lực.

Một nền giáo dục tốt phải tạo ra Dân trí.

Một xã hội có pháp quyền phải bảo vệ Dân quyền.

Một nền văn hóa lành mạnh phải nuôi dưỡng Dân thuộc.

Một xã hội văn minh phải bảo vệ Dân phẩm.

Một quốc gia có tầm nhìn phải đánh thức Dân chí.

Và tất cả những điều đó cuối cùng phải trở thành Quốc lực.

17. Định đề trung tâm của Chương 1

Từ cuộc đối thoại giữa câu chuyện của Mai Linh, lý thuyết động lực của Maslow và vấn đề phát triển Việt Nam, tôi đề xuất một định đề nền tảng:

Một dân tộc không được đo chỉ bằng độ cao mà một bộ phận đã đạt tới, mà bằng bậc phát triển mà đại bộ phận người dân có khả năng sống được, sống an toàn, có phẩm giá, có quyền, có tri thức, có năng lực và có ý chí để bước lên.

Từ đó có một định đề thứ hai:

Phát triển cho một thiểu số có thể tạo ra những đỉnh cao; phát triển cho cả dân tộc mới tạo ra một quốc gia mạnh.

Và định đề thứ ba:

Một dân tộc chỉ thực sự phát triển bền vững khi thành quả của bậc hiện tại được chuyển hóa thành năng lực để đại bộ phận dân chúng bước lên bậc tiếp theo.

Đây chính là Luật nâng bậc dân tộc.

18. Từ “Câu chuyện Việt Nam” đến “Dự án Việt Nam”

Mai Linh bắt đầu bằng một câu chuyện của người cha.

Một người rời quê hương, đất nước thay đổi. Một thế hệ trở lại.

Đó là câu chuyện về ký ức.

Nhưng một quốc gia không thể sống mãi bằng ký ức.

Nó phải biến ký ức thành hiểu biết.

Biến hiểu biết thành năng lực.

Biến năng lực thành thể chế và thành cơ hội ,thành sức mạnh của toàn dân tộc.

Đó là bước chuyển:

Từ ký ức → nhận thức → phát triển → năng lực → kiến tạo quốc gia.

Nếu chỉ kể Việt Nam đã từng như thế nào, chúng ta có lịch sử.

Nếu chỉ kể Việt Nam hôm nay như thế nào, chúng ta có hiện trạng.

Nhưng nếu đặt câu hỏi:

Việt Nam phải bước lên bậc nào tiếp theo, và làm thế nào để cả dân tộc cùng bước lên?

thì chúng ta bắt đầu có một dự án quốc gia.

Đó chính là nơi câu chuyện của Mai Linh gặp Hưng Quốc Học.

Hoàng Phong Nhã 

19. Hồ sơ nghiên cứu

1. Abraham H. Maslow – A Theory of Human Motivation (1943)

Nguồn gốc lý thuyết về thứ bậc nhu cầu của Maslow. Điều cần đặc biệt lưu ý: Maslow trình bày đây như một lý thuyết/khung nghiên cứu về động lực con người và chính ông thừa nhận thứ bậc không hoàn toàn cứng nhắc. Vì vậy, trong cuốn sách này, Maslow chỉ là điểm khởi phát phương pháp luận, không phải bằng chứng rằng các quốc gia bắt buộc phát triển theo một chiếc “tháp Maslow”.

2. Mai Linh – Câu chuyện Việt Nam – Ước vọng của cha

Là điểm xuất phát của cuộc đối thoại. Giá trị của tác phẩm nằm ở việc đưa những biến chuyển lớn của Việt Nam vào câu chuyện của con người, gia đình, ký ức và trải nghiệm giữa các thế hệ.

3. World Bank – From the Last Mile to the Next Mile – 2022 Vietnam Poverty and Equity Assessment

Nguồn quan trọng để kiểm chứng những nhận định về thành tựu giảm nghèo, những thách thức còn tồn tại và quá trình chuyển từ “chặng đường cuối” sang “chặng đường kế tiếp” của Việt Nam. Báo cáo nhấn mạnh rằng Việt Nam đã đạt tiến bộ rất lớn nhưng vẫn đứng trước thách thức chuyển lên các mức thu nhập cao hơn.

4. World Bank – Vietnam 2035

Nguồn quan trọng cho khái niệm bình đẳng cơ hội, đặc biệt là sự khác biệt giữa bất bình đẳng kết quả và bất bình đẳng cơ hội. Báo cáo đặt giáo dục, thị trường lao động, an sinh và hòa nhập xã hội vào trung tâm của chương trình phát triển dài hạn.

5. World Bank – Poverty and Inequality Platform

Nguồn dữ liệu cập nhật về nghèo đói và bất bình đẳng của Việt Nam. Dữ liệu hiện có cho thấy các chỉ số nghèo đã giảm mạnh so với trước đây, nhưng việc đánh giá bậc phát triển của Việt Nam không thể chỉ dựa trên một chỉ số nghèo duy nhất.

20. Kết luận chương

Câu chuyện Việt Nam chưa hoàn tất.

Không phải vì Việt Nam chưa đạt được gì.

Mà chính vì những gì Việt Nam đã đạt được tạo ra những câu hỏi lớn hơn.

Từ câu hỏi:

Làm thế nào để sống?

đến:

Làm thế nào để sống an toàn?

Từ:

Làm thế nào để sống an toàn?

đến:

Làm thế nào để sống có phẩm giá?

Từ:

Có quyền gì?

đến:

Có đủ tri thức để sử dụng quyền hay không?

Từ:

Có tri thức?

đến:

Có năng lực tạo ra giá trị hay không?

Từ:

Có năng lực?

đến:

Có ý chí cùng xây dựng quốc gia hay không?

Và cuối cùng:

Làm thế nào để toàn dân tộc cùng bước lên?

Đó là con đường từ Dân sinh đến Hưng Quốc.

Và cũng từ đây, một câu hỏi mới xuất hiện:

Những bậc phát triển ấy được hình thành trong hoàn cảnh lịch sử và địa lý nào?

Việt Nam có phải là sản phẩm của một “định mệnh” lịch sử – địa lý?

Hay lịch sử và địa lý chỉ tạo ra những điều kiện ban đầu, còn năng lực của con người và thể chế mới quyết định dân tộc đi được bao xa?



0 comments:

Đăng nhận xét