Success is the ability to go from one failure to another with no loss of enthusiasm. Thành công là khả năng đi từ thất bại này đến thất bại khác mà không mất đi nhiệt huyết (Winston Churchill ). Khi người giàu ăn cắp, người ta bảo anh ta nhầm lẫn, khi người nghèo ăn cắp, người ta bảo anh ta ăn cắp. Tục ngữ IRan. Tiền thì có nghĩa lý gì nếu nó không thể mua hạnh phúc? Agatha Christie. Lý tưởng của đời tôi là làm những việc rất nhỏ mọn với một trái tim thật rộng lớn. Maggy. Tính ghen ghét làm mất đi sức mạnh của con người. Tục ngữ Nga. Men are born to succeed, not to fail. Con người sinh ra để thành công, không phải để thất bại. Henry David Thoreau. Thomas Paine đã viết: Bất lương không phải là TIN hay KHÔNG TIN. Mà bất lương là khi xác nhận rằng mình tin vào một việc mà thực sự mình không tin .

Chủ Nhật, 13 tháng 9, 2026

CHƯƠNG 2 TIẾN VÀO THIÊN NIÊN KỶ MỚI

TIẾN VÀO THIÊN NIÊN KỶ MỚI

Khai sáng, Kiến quốc và Hưng quốc Việt Nam

Hoàng phong nhã 

CHƯƠNG 2

VÌ SAO CÁC DÂN TỘC PHÁT TRIỂN KHÁC NHAU?

1. Phản đề: Nghèo hay giàu có phải là số phận?

Trong lịch sử nhân loại, đã từng tồn tại nhiều cách giải thích cho rằng số phận của một dân tộc phần lớn được quyết định bởi những điều nằm ngoài khả năng lựa chọn của chính dân tộc ấy.

Địa lý quyết định.

Khí hậu quyết định.

Tài nguyên quyết định.

Dân số quyết định.

Lịch sử quyết định.

Thậm chí, trong những giai đoạn đen tối của tư tưởng nhân loại, người ta từng viện dẫn chủng tộc để giải thích tại sao có những dân tộc được cho là “văn minh” hơn những dân tộc khác.

Nhưng lịch sử hiện đại đã làm lung lay những cách giải thích đơn giản ấy.

Có những quốc gia nghèo tài nguyên nhưng trở nên giàu mạnh.

Có những quốc gia sở hữu dầu mỏ và khoáng sản khổng lồ nhưng vẫn phải đối mặt với phụ thuộc, bất bình đẳng và trì trệ.

Có những quốc gia từng bị chiến tranh tàn phá nhưng chỉ vài thập niên sau đã trở thành những trung tâm công nghiệp và công nghệ.

Có những xã hội từng bị xem là lạc hậu nhưng đã thay đổi vị thế nhờ giáo dục, công nghiệp hóa, thể chế, khoa học và khả năng học hỏi.

Điều đó không có nghĩa địa lý, lịch sử, tài nguyên hay dân số không quan trọng.

Chúng quan trọng.

Nhưng chúng không tự mình quyết định kết quả cuối cùng.

Vì vậy, câu hỏi đúng không phải là:

“Dân tộc này có điều kiện thuận lợi hơn dân tộc kia hay không?”

Mà là:

“Tại sao những điều kiện mà một quốc gia sở hữu lại được chuyển hóa thành sức mạnh ở quốc gia này, nhưng lại trở thành trở lực hoặc thậm chí gánh nặng ở quốc gia khác?”

Đây mới là bài toán của phát triển.

Một quốc gia không chỉ được quyết định bởi những gì nó có, mà ngày càng được quyết định bởi những gì nó có khả năng làm với những thứ mình có.

Khoảng cách giữa tiềm năng và thực lực chính là một trong những khoảng cách quan trọng nhất giữa các quốc gia.

2. Đặt lại vấn đề: Không có một nguyên nhân duy nhất

Một trong những sai lầm phổ biến trong nghiên cứu phát triển là tìm kiếm một nguyên nhân tối hậu.

Người ta có thể nói:

“Do địa lý.”

Hoặc:

“Do văn hóa.”

Hoặc:

“Do thể chế.”

Hoặc:

“Do giáo dục.”

Hoặc:

“Do lãnh đạo.”

Nhưng một quốc gia không phải là một phương trình chỉ có một biến số.

Phát triển là kết quả của sự tương tác giữa nhiều điều kiện:

địa lý + lịch sử + văn hóa + con người + thể chế + năng lực nhà nước + công nghệ + vốn + hội nhập quốc tế + khả năng thích ứng.

Nhưng ngay cả cách liệt kê này vẫn chưa đủ.

Điều quan trọng hơn là mối quan hệ giữa các yếu tố ấy.

Địa lý tạo ra những cơ hội và giới hạn ban đầu.

Lịch sử tạo ra di sản và quán tính.

Văn hóa định hình một phần cách con người nhìn thế giới và hợp tác với nhau.

Con người tạo ra tri thức, tổ chức sản xuất và sáng tạo.

Thể chế định hình các động lực và luật chơi.

Nhà nước biến một phần những lựa chọn chính sách thành năng lực thực thi.

Công nghệ mở rộng giới hạn của những gì con người có thể làm.

Hội nhập mở ra thị trường, vốn, tri thức và cạnh tranh.

Nhưng tất cả những điều đó chỉ tạo thành quốc lực khi một xã hội có khả năng kết nối và chuyển hóa chúng.

Đây là điểm cần phân biệt:

Nguồn lực không đồng nghĩa với năng lực.

Có đất đai chưa có nghĩa là có nền nông nghiệp năng suất cao.

Có dân số đông chưa có nghĩa là có nguồn nhân lực chất lượng cao.

Có tài nguyên chưa có nghĩa là có công nghệ.

Có vốn chưa có nghĩa là có đầu tư hiệu quả.

Có người tài chưa có nghĩa là có năng lực đổi mới.

Có luật pháp chưa có nghĩa là có pháp quyền.

Có bộ máy nhà nước chưa có nghĩa là có năng lực nhà nước.

Vì vậy, nghiên cứu phát triển không thể chỉ hỏi một quốc gia sở hữu bao nhiêu, mà phải hỏi:

Quốc gia ấy có khả năng tổ chức, học hỏi, phối hợp và chuyển hóa những nguồn lực ấy đến mức nào?

3. Địa lý: Điều kiện ban đầu, không phải bản án cuối cùng

Địa lý có ảnh hưởng sâu sắc đến lịch sử.

Vị trí địa lý tác động đến thương mại, giao thông, khí hậu, nông nghiệp, chiến tranh và quan hệ giữa các quốc gia.

Một quốc gia nằm trên tuyến thương mại quốc tế có những cơ hội mà một quốc gia bị cô lập về địa lý khó có được.

Một quốc gia có cảng biển thuận lợi có thể hội nhập với thị trường quốc tế dễ dàng hơn.

Một quốc gia nằm giữa các cường quốc có thể phải trả giá cao hơn cho an ninh.

Một quốc gia thường xuyên chịu thiên tai phải dành nhiều nguồn lực hơn cho khả năng chống chịu.

Những yếu tố ấy là có thật.

Nhưng từ đó đi đến kết luận rằng địa lý quyết định số phận quốc gia là một bước nhảy quá xa.

Việt Nam là một trường hợp điển hình.

Việt Nam có bờ biển dài, nằm gần những trung tâm kinh tế lớn của châu Á, có các đồng bằng quan trọng và nằm ở vị trí chiến lược của Đông Nam Á.

Nhưng vị trí ấy đồng thời tạo ra những sức ép địa chính trị, an ninh và cạnh tranh chiến lược.

Địa lý vì thế vừa là cơ hội, vừa là ràng buộc.

Nhật Bản từng phải đối mặt với hạn chế về tài nguyên và diện tích đất đai, nhưng đã biến nguồn nhân lực, thương mại, công nghiệp và khoa học thành những lợi thế mới.

Singapore gần như không có tài nguyên thiên nhiên đáng kể, nhưng đã biến vị trí địa lý thành lợi thế về thương mại, logistics và dịch vụ.

Những trường hợp ấy không chứng minh rằng địa lý không quan trọng.

Chúng chứng minh một điều tinh tế hơn:

Địa lý tạo ra bàn cờ; năng lực quốc gia quyết định cách chơi trên bàn cờ ấy.

Vì vậy, địa lý phải được nhìn như điều kiện ban đầu, chứ không phải bản án cuối cùng.

4. Tài nguyên: Của cải hay lời nguyền?

Tài nguyên thiên nhiên rõ ràng là một lợi thế.

Nhưng lợi thế không tự động trở thành phát triển.

Một quốc gia quá phụ thuộc vào dầu mỏ, khoáng sản hoặc một số hàng hóa cơ bản có thể ít có động lực hơn trong việc xây dựng những năng lực phức tạp như giáo dục, khoa học, công nghiệp chế biến hay đổi mới công nghệ.

Đây là một trong những vấn đề thường được nghiên cứu dưới khái niệm “lời nguyền tài nguyên”.

Điều nghịch lý nằm ở chỗ:

Cái dễ kiếm được đôi khi làm giảm động lực tạo ra cái khó kiếm được.

Tài nguyên không có lỗi.

Vấn đề nằm ở cách xã hội quản trị tài nguyên.

Cùng một nguồn dầu mỏ có thể được sử dụng để xây dựng trường học, bệnh viện, hạ tầng, quỹ đầu tư và năng lực khoa học.

Nhưng cũng có thể bị biến thành nguồn nuôi dưỡng đặc quyền, tham nhũng, chi tiêu ngắn hạn và sự phụ thuộc vào một nguồn thu dễ tổn thương.

Vì vậy, câu hỏi không nên dừng ở:

“Quốc gia có bao nhiêu tài nguyên?”

Mà phải là:

“Quốc gia biến tài nguyên hữu hạn thành những năng lực lâu dài như thế nào?”

Một thùng dầu bị khai thác rồi sẽ cạn.

Một mỏ khoáng sản có thể suy giảm.

Nhưng một thế hệ kỹ sư, nhà khoa học, doanh nhân và nhà quản trị giỏi có khả năng tạo ra những nguồn lực mới.

Đó là sự khác biệt giữa tiêu dùng tài nguyên và chuyển hóa tài nguyên thành năng lực.

5. Văn hóa: Định mệnh hay khả năng thích ứng?

Một cách giải thích khác cho sự khác biệt phát triển là quy tất cả về “văn hóa dân tộc”.

Dân tộc này được cho là chăm chỉ.

Dân tộc kia được cho là kỷ luật.

Dân tộc nọ được cho là sáng tạo.

Dân tộc khác bị cho là thích an phận.

Những nhận xét như vậy đôi khi có thể phản ánh một số khuynh hướng xã hội.

Nhưng nếu biến chúng thành bản chất bất biến của một dân tộc thì rất dễ trở thành định kiến.

Không có nền văn hóa nào đứng yên.

Những giá trị từng phù hợp trong một hoàn cảnh lịch sử có thể trở thành lực cản trong một hoàn cảnh khác.

Một xã hội có thể vừa coi trọng cộng đồng vừa phát triển tinh thần cá nhân.

Vừa giữ truyền thống vừa tiếp nhận cái mới.

Vừa trọng tình vừa xây dựng pháp quyền.

Vừa coi trọng thứ bậc trong một số quan hệ vừa phát triển tinh thần bình đẳng trong những quan hệ khác.

Do đó, vấn đề không phải là:

“Văn hóa Việt Nam tốt hay xấu?”

Mà là:

“Những giá trị nào trong văn hóa Việt Nam đang tạo năng lực cho thời đại mới, những giá trị nào cần được điều chỉnh, và làm thế nào để sự điều chỉnh ấy không biến thành sự phủ nhận chính mình?”

Một nền văn hóa trưởng thành không chỉ biết tự hào về ưu điểm.

Nó còn biết tự phê bình những thói quen đang cản trở mình.

Khả năng tự phê bình văn hóa vì thế cũng là một dạng năng lực quốc gia.

6. Con người: Từ “nguồn nhân lực” đến năng lực sáng tạo

Nếu tài nguyên là thứ có thể khai thác, thì con người là chủ thể có thể tạo ra những nguồn lực mới.

Một kỹ sư có thể tạo ra công nghệ.

Một nhà khoa học có thể mở ra một lĩnh vực nghiên cứu mới.

Một giáo viên có thể đào tạo nhiều thế hệ.

Một doanh nhân có thể tổ chức vốn, lao động và tri thức thành một hệ thống sản xuất.

Một nhà quản trị giỏi có thể biến một tổ chức yếu thành một tổ chức hiệu quả.

Vì thế, con người không chỉ là “nguồn nhân lực”.

Con người là nguồn tạo ra năng lực của quốc gia.

Đây là một thay đổi quan trọng trong cách tư duy về phát triển.

Một nền kinh tế dựa vào lao động giá rẻ có thể tăng trưởng trong một giai đoạn.

Nhưng lợi thế ấy sẽ suy giảm khi tiền lương tăng, dân số già hóa hoặc các quốc gia khác có chi phí thấp hơn.

Một quốc gia muốn đi xa phải nâng cấp từ sử dụng lao động sang phát triển năng lực con người.

Đó là lý do giáo dục không thể chỉ được đánh giá bằng số người đi học, số bằng cấp hay số trường học.

Câu hỏi sâu hơn là:

Con người có biết đọc và hiểu không?

Có biết suy luận không?

Có biết đặt câu hỏi không?

Có biết phân biệt bằng chứng với ý kiến không?

Có biết hợp tác không?

Có khả năng sáng tạo không?

Có thể học lại khi kiến thức cũ không còn đúng không?

Có đủ bản lĩnh để thừa nhận mình sai không?

Trong thời đại tri thức, đây mới là những năng lực quyết định.

Một nền giáo dục chỉ tạo ra những người làm bài thi tốt chưa chắc tạo ra một xã hội có khả năng học hỏi cao.

Vì vậy, một nguyên lý quan trọng của Kỷ nguyên mới là:

Giáo dục không chỉ phải dạy con người biết gì; nó phải dạy con người cách học.

Nhưng Chương 2 chỉ đặt ra nguyên lý ấy.

Cách xây dựng một nền giáo dục như vậy sẽ là vấn đề của những chương sau.

7. Thể chế: Luật chơi định hình động lực

Nếu con người là nguồn tạo ra năng lực, thì thể chế là một phần quan trọng quyết định năng lực ấy được sử dụng theo hướng nào.

Một người có tài có thể sáng tạo.

Nhưng nếu quyền tài sản không được bảo vệ, họ có ít động lực đầu tư dài hạn.

Một doanh nhân có thể chấp nhận rủi ro.

Nhưng nếu cơ hội kinh doanh phụ thuộc quá nhiều vào quan hệ thay vì năng lực, động lực cạnh tranh sẽ suy giảm.

Một nhà khoa học có thể phát minh.

Nhưng nếu nghiên cứu không được khuyến khích, nếu thất bại trung thực bị trừng phạt hoặc nếu kết quả nghiên cứu không có con đường đi vào thực tiễn, tri thức khó chuyển thành năng lực xã hội.

Một công dân có thể muốn tham gia.

Nhưng nếu họ không có những phương thức hợp pháp để đóng góp ý kiến, giám sát và ảnh hưởng đến những vấn đề công, trách nhiệm công dân khó phát triển.

Do đó:

Thể chế không chỉ phân bổ quyền lực. Thể chế định hình hành vi.

Một thể chế tốt tạo ra những động lực tương đối rõ:

làm đúng → được bảo vệ;

làm tốt → có cơ hội;

sáng tạo → được khuyến khích;

đầu tư dài hạn → có khả năng dự đoán;

lạm quyền → bị kiểm soát;

tham nhũng → phải trả giá;

sai lầm trung thực → có cơ chế sửa chữa.

Ngược lại, khi phần thưởng và hình phạt bị tách khỏi năng lực và trách nhiệm, xã hội có thể xuất hiện một nghịch lý nguy hiểm:

người tạo ra giá trị phải cạnh tranh với người biết khai thác đặc quyền.

Khi đó, năng lượng xã hội không còn tập trung vào sáng tạo mà chuyển sang tìm kiếm quan hệ, đặc quyền và vị trí.

Đây là một trong những cơ chế làm suy giảm năng lực phát triển.

8. Năng lực nhà nước: Mặt còn lại của tự do

Nói về tự do và giới hạn quyền lực không có nghĩa là phủ nhận nhà nước.

Ngược lại, một xã hội tự do cần một nhà nước có năng lực.

Nhà nước phải bảo vệ pháp luật, chủ quyền và an ninh; cung cấp hàng hóa công; xây dựng hạ tầng; bảo đảm những dịch vụ công thiết yếu; bảo vệ môi trường; ứng phó thiên tai và khủng hoảng; duy trì cạnh tranh; bảo vệ những người yếu thế; và thực thi những quy tắc mà thị trường hay xã hội tự nguyện không thể tự mình bảo đảm.

Một nhà nước quá yếu có thể không bảo vệ được tự do.

Khi nhà nước không đủ năng lực, khoảng trống quyền lực có thể được lấp bằng các nhóm lợi ích, quan hệ thân hữu hoặc những trung tâm quyền lực không chịu trách nhiệm tương xứng trước xã hội.

Nhưng một nhà nước có năng lực cao mà quyền lực không bị giới hạn cũng có thể trở thành nguy cơ đối với tự do.

Vì vậy, câu hỏi không phải:

Nhà nước mạnh hay tự do?

Mà là:

Làm thế nào xây dựng một nhà nước mạnh về năng lực nhưng bị giới hạn về quyền lực?

Đây là một trong những bài toán trung tâm của kiến quốc hiện đại.

Một nhà nước mạnh không phải là nhà nước làm tất cả.

Một nhà nước mạnh là nhà nước làm tốt những việc mà chỉ nhà nước có thể hoặc cần phải làm, đồng thời tạo không gian để người dân, doanh nghiệp và xã hội làm những việc họ có khả năng làm tốt hơn.

Đây là sự khác biệt giữa năng lực nhà nước và sự mở rộng quyền lực nhà nước.

Hai khái niệm ấy không đồng nhất.

9. Công nghệ: Khi con người thay đổi giới hạn của mình

Công nghệ làm thay đổi ý nghĩa của nhiều lợi thế truyền thống.

Một quốc gia nhỏ không nhất thiết phải thua một quốc gia lớn.

Một quốc gia ít tài nguyên không nhất thiết phải nghèo.

Một doanh nghiệp nhỏ không nhất thiết phải thua một tập đoàn lớn nếu có năng lực công nghệ, tổ chức hoặc mô hình kinh doanh vượt trội.

Nhưng công nghệ không tự xuất hiện.

Đằng sau một công nghệ thành công thường là cả một hệ sinh thái:

giáo dục → nghiên cứu → vốn → doanh nghiệp → kỹ năng → hạ tầng → thị trường → thể chế → khả năng hấp thụ.

Vì thế, nói “có công nghệ” chưa đủ.

Một quốc gia cần khả năng:

học hỏi → hấp thụ → cải tiến → nghiên cứu → sáng tạo → thương mại hóa.

Điểm quan trọng nhất là khả năng học.

Trong một thế giới mà công nghệ thay đổi nhanh, lợi thế hôm nay có thể trở thành lợi thế bình thường ngày mai.

Một quốc gia không học nhanh sẽ bị bỏ lại không nhất thiết vì nó nghèo hơn, mà vì tốc độ nâng cấp năng lực của nó chậm hơn.

Đây là lý do cuộc cạnh tranh giữa các quốc gia ngày càng trở thành cuộc cạnh tranh về tốc độ học hỏi.

10. Án lệ so sánh: Những con đường khác nhau, những nguyên lý có thể gặp nhau

Không có hai quốc gia nào phát triển hoàn toàn giống nhau.

Nhật Bản không phải Singapore.

Singapore không phải Hàn Quốc.

Hàn Quốc không phải Đài Loan.

Đài Loan không phải Đức.

Đức không phải Hoa Kỳ.

Mỗi quốc gia có lịch sử, địa lý, dân số, văn hóa và vị trí địa chính trị khác nhau.

Vì thế, việc tìm kiếm một “mô hình phát triển duy nhất” là không thực tế.

Tuy nhiên, nghiên cứu so sánh cho phép nhận ra một số điểm thường xuyên xuất hiện ở những quốc gia đã nâng cao đáng kể năng lực phát triển của mình.

Thứ nhất, đầu tư dài hạn vào con người.

Không quốc gia nào có thể duy trì năng lực cao nếu chất lượng con người không được nâng lên.

Thứ hai, xây dựng năng lực nhà nước.

Thị trường, xã hội và doanh nghiệp cần một môi trường pháp lý và hạ tầng mà chỉ một nhà nước có năng lực mới có thể bảo đảm ở quy mô quốc gia.

Thứ ba, tạo không gian cho sáng tạo và cạnh tranh.

Những nền kinh tế thành công không chỉ huy động nguồn lực; họ tạo ra động lực để con người tìm ra cách sử dụng nguồn lực hiệu quả hơn.

Thứ tư, biết học hỏi từ bên ngoài.

Không một quốc gia nào tự phát minh toàn bộ con đường phát triển của mình.

Những quốc gia thành công thường biết tiếp nhận tri thức bên ngoài, nhưng không dừng ở bắt chước.

Thứ năm, xây dựng những thể chế đủ ổn định để khuyến khích đầu tư dài hạn.

Con người khó đầu tư nhiều năm vào một dự án nếu họ không biết luật chơi ngày mai sẽ ra sao.

Thứ sáu, có khả năng điều chỉnh khi hoàn cảnh thay đổi.

Đây có lẽ là nguyên lý quan trọng nhất.

Không có mô hình nào bất tử.

Một chính sách từng đúng có thể trở thành sai khi hoàn cảnh thay đổi.

Một lợi thế từng mạnh có thể trở thành lợi thế yếu.

Một thể chế từng phù hợp với giai đoạn đầu có thể cần được cải cách khi xã hội phát triển.

Do đó:

Năng lực tự sửa chữa có thể quan trọng hơn chính mô hình ban đầu.

Một quốc gia không nhất thiết phải luôn đúng.

Nhưng phải có khả năng nhận ra sai lầm và sửa sai trước khi sai lầm trở thành cấu trúc.

11. Phản chứng: Thể chế có quyết định tất cả không?

Không.

Nếu cuốn sách này muốn tránh rơi vào một dạng giáo điều mới, cần nói rõ điều đó.

Thể chế có ảnh hưởng rất lớn đến phát triển, nhưng thể chế không tồn tại trong chân không.

Một thể chế được thiết kế tốt vẫn có thể hoạt động kém nếu bộ máy thiếu năng lực, xã hội thiếu niềm tin, giáo dục yếu, kinh tế quá nghèo hoặc quốc gia phải đối mặt với những cú sốc lớn từ bên ngoài.

Ngược lại, lịch sử cũng cho thấy có những xã hội đạt được những bước tiến đáng kể trong những điều kiện thể chế chưa hoàn chỉnh.

Điều đó nhắc chúng ta rằng:

Không có một biến số duy nhất giải thích toàn bộ sự phát triển.

Nhưng từ đó không nên đi đến kết luận ngược lại rằng “mọi thứ đều quan trọng như nhau”.

Không phải vậy.

Một số yếu tố có khả năng khuếch đại hoặc làm suy yếu tác động của những yếu tố khác.

Một nền giáo dục tốt cần thể chế cho phép người được giáo dục sử dụng năng lực của mình.

Một doanh nghiệp giỏi cần pháp luật bảo vệ hợp đồng và cạnh tranh.

Một nhà khoa học giỏi cần môi trường nghiên cứu.

Một nguồn tài nguyên lớn cần năng lực quản trị để không trở thành nguồn của đặc quyền.

Một nhà nước có năng lực cần giới hạn pháp lý để năng lực ấy không biến thành quyền lực tùy tiện.

Do đó, điều cần tìm kiếm không phải là “biến số duy nhất”, mà là cấu trúc tương tác giữa các biến số.

Đây là sự khác biệt giữa tư duy đơn nguyên nhân và tư duy hệ thống.

12. Từ nguồn lực đến quốc lực: Khoảng cách quyết định

Từ những phân tích trên, có thể đề xuất một nguyên lý trung tâm:

Sức mạnh của một quốc gia không được quyết định đơn giản bởi những gì quốc gia ấy sở hữu, mà bởi khả năng chuyển hóa những gì mình sở hữu thành năng lực quốc gia.

Có thể hình dung quá trình ấy như sau:

Điều kiện ban đầu

→ Nguồn lực

→ Động lực và thể chế

→ Năng lực con người

→ Năng lực tổ chức

→ Học hỏi và đổi mới

→ Năng suất

→ Giá trị gia tăng

→ Quốc lực.

Nhưng quá trình này không phải đường thẳng.

Nó luôn cần một vòng phản hồi:

Kết quả → đánh giá → học hỏi → sửa chữa → nâng cấp.

Một quốc gia có thể sở hữu đất đai nhưng không có năng suất.

Có dân số nhưng không có nhân lực chất lượng cao.

Có tài nguyên nhưng không có công nghệ.

Có vốn nhưng không có đầu tư hiệu quả.

Có người tài nhưng không có cơ chế trọng dụng.

Có chính sách tốt nhưng không có năng lực thực thi.

Có thể chế trên giấy nhưng không có pháp quyền trong thực tế.

Trong tất cả những trường hợp ấy, nguồn lực tồn tại nhưng năng lực không hình thành tương xứng.

Khoảng cách ấy chính là một phần quan trọng của khoảng cách phát triển.

13. Bài học Hưng Quốc: Từ “có” sang “biết làm”

Một dân tộc muốn mạnh phải vượt qua tâm lý tự hài lòng với những gì mình đang có.

Có biển không có nghĩa là có kinh tế biển mạnh.

Có đất nông nghiệp không có nghĩa là có nền nông nghiệp hiện đại.

Có nhiều người trẻ không có nghĩa là có nguồn nhân lực chất lượng cao.

Có trường đại học không có nghĩa là có nền khoa học mạnh.

Có doanh nghiệp không có nghĩa là có năng lực công nghệ.

Có tài nguyên không có nghĩa là có quốc lực.

Có luật không có nghĩa là có pháp quyền.

Có nhà nước không có nghĩa là có năng lực nhà nước.

Có tiềm năng không có nghĩa là có thực lực.

Câu hỏi quan trọng phải là:

Chúng ta có khả năng biến những lợi thế ấy thành giá trị cao hơn hay không?

Đó là bước chuyển:

từ tài nguyên sang năng lực;

từ tiềm năng sang thực lực;

từ sở hữu sang sáng tạo;

từ thích ứng sang kiến tạo.

Đây cũng chính là bản chất của kiến quốc trong thời đại mới.

Một quốc gia không thể lựa chọn tất cả điều kiện xuất phát.

Nhưng có thể lựa chọn cách tổ chức những điều kiện ấy.

Và chính ở đó bắt đầu xuất hiện năng lực lịch sử của một dân tộc.

14. Việt Nam: Bài toán không phải bắt đầu từ con số không

Việt Nam không bước vào tương lai với hai bàn tay trắng.

Chúng ta có vị trí địa chiến lược quan trọng; bờ biển dài; một thị trường và lực lượng lao động lớn; khả năng hội nhập sâu với kinh tế thế giới; truyền thống coi trọng học hành; khả năng thích ứng xã hội; cộng đồng người Việt ở nhiều quốc gia; cùng một nền kinh tế đã thay đổi sâu sắc so với vài thập niên trước.

Nhưng lợi thế chỉ là tiền đề.

Bài toán của giai đoạn mới là nâng cấp chất lượng của những lợi thế ấy.

Từ:

lao động → nhân lực;

học hành → tri thức;

gia công → giá trị gia tăng;

tài nguyên → năng lực công nghệ;

tăng trưởng → năng suất;

ổn định → khả năng thích ứng;

tiềm năng → thực lực;

hội nhập → năng lực cạnh tranh;

tiếp nhận → hấp thụ;

hấp thụ → sáng tạo.

Đó không phải là một cuộc phủ định quá khứ.

Đó là quá trình nâng cấp những gì quá khứ đã tạo ra.

Việt Nam vì thế không cần bắt đầu lại từ đầu.

Điều cần thiết là bắt đầu một cấp độ phát triển khác.

15. Quy luật vận hành xã hội: Năng lực chuyển hóa quyết định khoảng cách phát triển

Từ toàn bộ phân tích trên, có thể rút ra một quy luật mang tính khái quát:

Nguồn lực tạo ra tiềm năng; thể chế tạo ra động lực; con người tạo ra năng lực; tổ chức tạo ra sức mạnh; học hỏi và đổi mới tạo ra khả năng nâng cấp; còn năng lực tự sửa chữa quyết định khả năng duy trì sức mạnh ấy trong thời gian dài.

Không có yếu tố nào đủ sức một mình giải thích sự phát triển.

Nhưng một xã hội có khả năng kết nối các yếu tố thành một hệ thống học tập và sáng tạo sẽ có lợi thế lớn hơn một xã hội chỉ sở hữu nhiều nguồn lực nhưng không biết tổ chức chúng.

Vì vậy:

Phát triển không đơn thuần là tích lũy thêm nguồn lực. Phát triển là nâng cao năng lực chuyển hóa nguồn lực.

Đây là điểm mà tư duy phát triển cần vượt qua.

Không chỉ hỏi:

“Chúng ta có gì?”

Mà phải hỏi:

“Chúng ta làm được gì?”

Và xa hơn nữa:

“Chúng ta có khả năng học để làm được những điều hôm nay chưa làm được hay không?”

Câu hỏi cuối cùng mới là câu hỏi của Kỷ nguyên mới.

16. Kết luận: Không có số phận quốc gia được viết sẵn

Một dân tộc không hoàn toàn tự do lựa chọn điểm xuất phát.

Nhưng có quyền lựa chọn cách mình đi tiếp.

Địa lý đặt ra những giới hạn.

Lịch sử tạo ra những di sản.

Văn hóa tạo ra những khuynh hướng.

Tài nguyên tạo ra những cơ hội.

Dân số tạo ra những tiềm năng.

Nhưng không yếu tố nào tự mình biến thành thịnh vượng.

Con người phải tổ chức chúng.

Thể chế phải tạo ra động lực.

Nhà nước phải có năng lực thực thi.

Khoa học và công nghệ phải mở rộng giới hạn của những gì có thể làm.

Xã hội phải có khả năng học hỏi.

Và quốc gia phải có khả năng tự sửa chữa.

Do đó, câu hỏi lớn nhất của Việt Nam không phải:

“Chúng ta thiếu gì?”

Mà là:

“Chúng ta có khả năng tổ chức những gì mình đang có thành một sức mạnh lớn hơn hay không?”

Nếu câu trả lời là có, Việt Nam không bị khóa chặt bởi quá khứ.

Nếu câu trả lời là không, ngay cả những tiềm năng lớn cũng có nguy cơ chỉ tồn tại trên giấy.

Lịch sử không trao cho dân tộc nào một tấm vé bảo đảm đi đến thịnh vượng.

Nhưng lịch sử cũng không kết án dân tộc nào phải mãi mãi ở lại phía sau.

Khoảng cách giữa tiềm năng và thực lực chính là khoảng cách mà một thế hệ kiến quốc phải thu hẹp.

Và có lẽ, sâu xa hơn nữa, khoảng cách ấy chính là khoảng cách giữa một dân tộc có nhiều thứ và một dân tộc biết biến những thứ mình có thành sức mạnh của chính mình.

Đó là nhiệm vụ của Kỷ nguyên mới.

Cầu nối sang Chương 3

Nếu sự khác biệt giữa các dân tộc không chỉ nằm ở những gì họ được lịch sử trao cho, mà còn nằm ở cách họ nhận diện cơ hội, lựa chọn con đường và chuyển hóa cơ hội thành năng lực, thì câu hỏi tiếp theo không thể tránh khỏi:

Trong những bước ngoặt quan trọng của lịch sử hiện đại, Việt Nam đã đứng trước những cơ hội nào?

Chúng ta đã lựa chọn như thế nào?

Những lựa chọn ấy thực sự có thể khác đi đến đâu?

Và đâu là những cơ hội mà lịch sử đã mở ra nhưng chúng ta chưa kịp biến thành năng lực của quốc gia?

Từ đó bắt đầu một câu hỏi khó hơn:

Những cơ hội Việt Nam đã bỏ lỡ.


Tài liệu tham khảo 


Acemoglu & Robinson → thể chế

North → luật chơi và động lực

Sen → con người và năng lực

Rodrik → không có một mô hình phát triển duy nhất

World Bank + OECD → kiểm chứng Việt Nam

World Bank East Asian Miracle + Amsden + Wade + Johnson → án lệ Đông Á

Sachs/Warner + Mehlum/Moene/Torvik → phản chứng về tài nguyên.

0 nhận xét:

Đăng nhận xét