Success is the ability to go from one failure to another with no loss of enthusiasm. Thành công là khả năng đi từ thất bại này đến thất bại khác mà không mất đi nhiệt huyết (Winston Churchill ). Khi người giàu ăn cắp, người ta bảo anh ta nhầm lẫn, khi người nghèo ăn cắp, người ta bảo anh ta ăn cắp. Tục ngữ Iran. Tiền thì có nghĩa lý gì nếu nó không thể mua hạnh phúc? Agatha Christie. Lý tưởng của đời tôi là làm những việc rất nhỏ mọn với một trái tim thật rộng lớn. Maggy. Tính ghen ghét làm mất đi sức mạnh của con người. Tục ngữ Nga. Men are born to succeed, not to fail. Con người sinh ra để thành công, không phải để thất bại. Henry David Thoreau. Thomas Paine đã viết: Bất lương không phải là TIN hay KHÔNG TIN. Mà bất lương là khi xác nhận rằng mình tin vào một việc mà thực sự mình không tin .

Chủ Nhật, 13 tháng 9, 2026

CHƯƠNG 2 - TIẾN VÀO THIÊN NIÊN KỶ MỚI Khai sáng, Kiến quốc và Hưng quốc Việt Nam

CHƯƠNG 2

VÌ SAO CÁC DÂN TỘC PHÁT TRIỂN KHÁC NHAU?

Hoàng Phong Nhã

1. PHẢN ĐỀ: NGHÈO HAY GIÀU CÓ PHẢI LÀ SỐ PHẬN?

Một quốc gia giàu có thường được giải thích bằng những gì nó sở hữu: đất đai, tài nguyên, vị trí địa lý, dân số, vốn, công nghệ. Một quốc gia nghèo lại thường được giải thích bằng những gì nó thiếu.

Cách giải thích ấy có phần đúng, nhưng chỉ đúng ở điểm xuất phát.

Nếu tài nguyên quyết định sự giàu có, những quốc gia giàu dầu mỏ phải luôn là những quốc gia phát triển nhất. Nếu địa lý quyết định tương lai, những quốc gia nhỏ, khan hiếm tài nguyên phải luôn ở thế bất lợi. Nếu dân số quyết định sức mạnh, những quốc gia đông dân nhất phải luôn có mức sống và năng suất cao nhất.

Lịch sử không cho thấy một quy luật đơn giản như vậy.

Nhật Bản không có nguồn tài nguyên thiên nhiên dồi dào nhưng đã trở thành một cường quốc công nghiệp. Singapore có diện tích nhỏ và gần như không có tài nguyên thiên nhiên đáng kể nhưng đã xây dựng được một nền kinh tế có mức thu nhập cao. Hàn Quốc bước ra khỏi chiến tranh với những tổn thất rất lớn nhưng trong vài thập niên đã trở thành một nền kinh tế công nghiệp và công nghệ quan trọng.

Ngược lại, nhiều quốc gia giàu tài nguyên vẫn trải qua những giai đoạn dài của tăng trưởng thấp, bất bình đẳng, tham nhũng hoặc phụ thuộc vào xuất khẩu nguyên liệu.

Điều đó không có nghĩa tài nguyên, địa lý hay lịch sử không quan trọng.

Chúng quan trọng.

Nhưng chúng không tự mình tạo ra phát triển.

Vấn đề sâu hơn nằm ở chỗ một xã hội làm gì với những điều kiện mà lịch sử trao cho nó.

Đây là điểm xuất phát của chương này.

Các dân tộc không phát triển khác nhau chỉ vì họ được trao những điều kiện khác nhau, mà còn vì họ xây dựng những cách khác nhau để tổ chức con người, thể chế và nguồn lực thành những kết quả phát triển.

Nói cách khác, khoảng cách giữa tiềm năng và thực lực là một trong những khoảng cách quan trọng nhất trong lịch sử phát triển của các quốc gia.

2. ĐẶT LẠI VẤN ĐỀ: KHÔNG CÓ MỘT NGUYÊN NHÂN DUY NHẤT

Lịch sử phát triển từng trải qua nhiều cách giải thích đơn nguyên.

Có thời người ta nhấn mạnh khí hậu và địa lý. Có thời nhấn mạnh tài nguyên. Có thời coi vốn là yếu tố quyết định. Sau đó, giáo dục, vốn con người, thể chế, công nghệ, văn hóa, nhà nước và hội nhập quốc tế lần lượt trở thành những biến số trung tâm.

Mỗi cách tiếp cận đều giúp giải thích một phần sự thật.

Nhưng không biến nào đủ sức giải thích toàn bộ lịch sử phát triển.

Một quốc gia có thể có tài nguyên nhưng thiếu công nghệ để khai thác hiệu quả.

Có công nghệ nhưng thiếu nhân lực để làm chủ.

Có nhân lực nhưng hệ thống giáo dục không tạo ra khả năng nghiên cứu và sáng tạo.

Có doanh nghiệp nhưng luật chơi khiến doanh nghiệp dành quá nhiều nguồn lực cho quan hệ thay vì cạnh tranh.

Có pháp luật nhưng pháp luật không được thực thi bình đẳng.

Có nhà nước nhưng bộ máy thiếu khả năng thực hiện chính sách.

Có thị trường nhưng cạnh tranh bị bóp méo.

Có hội nhập nhưng doanh nghiệp trong nước không kết nối được với những chuỗi giá trị có hàm lượng tri thức cao.

Vì thế, thay vì tìm kiếm một “nguyên nhân duy nhất”, cần nhìn phát triển như một hệ thống nhân quả tương tác.

Điều kiện ban đầu → thể chế và động lực → con người và tổ chức → năng suất, đổi mới và khả năng thích ứng → kết quả phát triển → phản hồi trở lại hệ thống.

Đây không phải một dây chuyền cơ học.

Một quốc gia không đi qua từng ô theo thứ tự rồi mới sang ô tiếp theo.

Các yếu tố tác động lẫn nhau.

Giáo dục tốt tạo ra nhân lực tốt; nhân lực tốt lại thúc đẩy cải cách thể chế. Thể chế tốt khuyến khích đầu tư vào giáo dục và nghiên cứu. Công nghệ làm thay đổi nhu cầu kỹ năng. Tăng trưởng tạo thêm nguồn lực cho nhà nước. Nhưng tăng trưởng cũng có thể tạo ra lợi ích nhóm, bất bình đẳng hoặc độc quyền nếu luật chơi không được điều chỉnh.

Bởi vậy, yếu tố quan trọng không chỉ là có gì, mà còn là hệ thống vận hành ra sao.

3. ĐỊA LÝ: ĐIỀU KIỆN BAN ĐẦU, KHÔNG PHẢI BẢN ÁN CUỐI CÙNG

Địa lý có ảnh hưởng rất sâu đến lịch sử.

Nó tác động đến giao thương, khí hậu, nông nghiệp, giao thông, khả năng tiếp cận thị trường, an ninh và chiến lược quốc gia.

Nhưng địa lý không viết sẵn toàn bộ tương lai.

Cùng một điều kiện địa lý có thể tạo ra những kết quả khác nhau khi được đặt trong những thể chế và trình độ công nghệ khác nhau.

Biển có thể là rào cản hoặc là con đường thương mại.

Vị trí trung tâm có thể tạo ra lợi thế giao thương hoặc trở thành điểm nóng cạnh tranh địa chính trị.

Khí hậu nhiệt đới có thể tạo ra khó khăn nhất định cho sản xuất nhưng công nghệ, hạ tầng và tổ chức xã hội có thể làm thay đổi rất nhiều giới hạn ban đầu.

Đối với Việt Nam, vị trí địa lý là một trường hợp đặc biệt.

Việt Nam nằm ở giao điểm của Đông Nam Á và khu vực Đông Á năng động, có đường bờ biển dài, có khả năng tiếp cận các tuyến thương mại quốc tế và nằm gần những trung tâm sản xuất lớn của châu Á.

Nhưng cùng vị trí ấy cũng đặt Việt Nam trước những thách thức về cạnh tranh, an ninh và địa chính trị.

Vì vậy, cách hiểu phù hợp hơn là:

Địa lý tạo ra một phần bàn cờ; nó không quyết định cách một quốc gia chơi ván cờ ấy.

Công nghệ, thể chế và tổ chức xã hội có thể mở rộng đáng kể giới hạn mà địa lý đặt ra.

Địa lý vì thế nên được xem là điều kiện ban đầu, không phải lời phán quyết cuối cùng.

4. TÀI NGUYÊN: CỦA CẢI HAY THỬ THÁCH?

Tài nguyên thiên nhiên là một nguồn của cải.

Nhưng nó cũng có thể trở thành một bài kiểm tra đối với thể chế.

Một quốc gia có tài nguyên có thể sử dụng nguồn thu để đầu tư vào giáo dục, hạ tầng, nghiên cứu và đa dạng hóa nền kinh tế.

Nhưng nguồn thu tài nguyên cũng có thể tạo ra động lực ngược lại: tranh giành đặc quyền, phụ thuộc vào một nguồn thu dễ dàng, giảm động lực cải cách hoặc tạo ra lợi ích nhóm.

Đây là một trong những vấn đề được nghiên cứu rộng rãi dưới khái niệm “lời nguyền tài nguyên”.

Điểm quan trọng không phải là tài nguyên tự nó tốt hay xấu.

Điểm quan trọng là:

Nguồn tài nguyên được đặt trong một cấu trúc động lực như thế nào.

Cùng một mỏ dầu có thể trở thành nguồn vốn cho trường đại học và hạ tầng, hoặc trở thành nguồn lợi cho một nhóm đặc quyền.

Vì vậy, tài nguyên không nên được tính đơn giản như một khoản tài sản nằm sẵn trong lòng đất.

Giá trị quốc gia của tài nguyên phụ thuộc vào cách xã hội quản lý, phân phối và tái đầu tư nguồn lợi mà nó tạo ra.

Một quốc gia khôn ngoan không chỉ hỏi:

“Chúng ta có bao nhiêu tài nguyên?”

mà còn phải hỏi:

“Nguồn tài nguyên này đang làm cho nền kinh tế của chúng ta mạnh hơn hay khiến chúng ta phụ thuộc hơn?”

5. VĂN HÓA: ĐỊNH MỆNH HAY KHẢ NĂNG THÍCH ỨNG?

Một trong những cách giải thích dễ tạo ra định kiến nhất là quy mọi thành công hay thất bại của một quốc gia về “văn hóa dân tộc”.

Người ta có thể nói dân tộc này kỷ luật hơn, dân tộc kia sáng tạo hơn, dân tộc khác lại thiên về cộng đồng.

Những nhận xét như vậy đôi khi chứa một phần quan sát lịch sử, nhưng rất dễ biến thành chủ nghĩa bản chất: coi một đặc điểm xuất hiện trong một thời kỳ như bản chất bất biến của cả dân tộc.

Lịch sử không vận hành đơn giản như vậy.

Văn hóa thay đổi cùng với giáo dục, kinh tế, đô thị hóa, công nghệ, thể chế và giao lưu quốc tế.

Một xã hội có thể duy trì truyền thống nhưng đồng thời thay đổi cách tổ chức đời sống.

Vì vậy, vấn đề không phải là hỏi:

“Văn hóa Việt Nam tốt hay xấu?”

Mà phải hỏi cụ thể hơn:

“Những giá trị nào trong văn hóa Việt Nam giúp chúng ta thích ứng với thời đại mới, những thói quen nào cản trở sự phát triển, và xã hội có khả năng tự điều chỉnh chúng đến đâu?”

Khả năng tự phê bình văn hóa vì thế là một dấu hiệu của trưởng thành.

Một dân tộc không mạnh vì cho rằng văn hóa của mình luôn đúng.

Một dân tộc trưởng thành khi có thể giữ được căn tính mà vẫn đủ tự tin để sửa chữa những gì không còn phù hợp.

6. CON NGƯỜI: TỪ LAO ĐỘNG ĐẾN CHỦ THỂ TẠO RA GIÁ TRỊ

Trong nền kinh tế nông nghiệp hoặc công nghiệp giản đơn, con người thường được nhìn trước hết như lao động.

Trong nền kinh tế tri thức, cách nhìn ấy trở nên không đủ.

Một kỹ sư có thể thiết kế một sản phẩm mới.

Một nhà khoa học có thể tạo ra công nghệ mới.

Một doanh nhân có thể xây dựng một thị trường.

Một giáo viên có thể tạo ra hàng nghìn thế hệ người học.

Một công chức có thể thiết kế một chính sách làm thay đổi hành vi của hàng triệu người.

Ở đây, con người không chỉ là “đầu vào” của nền kinh tế.

Con người là chủ thể có khả năng tạo ra những đầu vào mới.

Đó là lý do giáo dục giữ vị trí đặc biệt.

Giáo dục không chỉ truyền đạt kiến thức đã có.

Một hệ thống giáo dục hiện đại phải tạo ra khả năng:

đặt câu hỏi;

kiểm tra bằng chứng;

giải quyết vấn đề;

hợp tác;

sáng tạo;

học lại;

và thừa nhận sai lầm để sửa chữa.

Trong một thế giới mà tri thức thay đổi nhanh, kiến thức hôm nay có thể trở nên lỗi thời.

Khả năng học hỏi vì thế trở thành tài sản lâu dài hơn việc chỉ tích lũy một lượng kiến thức cố định.

Một nền giáo dục tốt không chỉ trả lời câu hỏi con người biết gì, mà còn phải trả lời câu hỏi con người có thể học thêm được gì.

Đây là nền tảng để một quốc gia thích ứng với những thay đổi công nghệ về sau.

7. THỂ CHẾ: LUẬT CHƠI ĐỊNH HÌNH ĐỘNG LỰC

Nếu con người là chủ thể của phát triển thì thể chế quyết định một phần quan trọng của môi trường trong đó con người hành động.

Douglass North nhấn mạnh vai trò của thể chế trong việc định hình các động lực kinh tế và xã hội. Daron Acemoglu và James Robinson tiếp tục phát triển tranh luận về sự khác biệt giữa những thể chế tạo ra cơ hội rộng rãi và những thể chế tập trung lợi ích vào một nhóm nhỏ.

Nhưng cần tránh biến những lý thuyết này thành một công thức đơn giản rằng “thể chế tốt = phát triển”.

Thể chế có ý nghĩa vì nó thay đổi động cơ hành động.

Một xã hội lành mạnh cần tạo ra sự tương đối phù hợp giữa:

đóng góp và phần thưởng;

trách nhiệm và quyền hạn;

sáng tạo và cơ hội;

vi phạm và chế tài;

đầu tư dài hạn và lợi ích dài hạn.

Nếu người tạo ra giá trị nhận được phần thưởng hợp lý, xã hội khuyến khích sản xuất.

Nếu đặc quyền quan trọng hơn năng suất, nguồn lực sẽ bị hút vào việc tìm kiếm đặc quyền.

Nếu doanh nghiệp thành công chủ yếu nhờ quan hệ thay vì đổi mới, xã hội sẽ đầu tư nhiều hơn vào quan hệ.

Nếu người dân không tin rằng quyền tài sản và hợp đồng được bảo vệ, họ sẽ giảm động lực đầu tư dài hạn.

Bởi vậy, thể chế không phải là những văn bản nằm trên giấy.

Thể chế thực sự là cách luật lệ biến thành động lực trong đời sống.

8. NHÀ NƯỚC: MẠNH VỀ HIỆU LỰC, GIỚI HẠN VỀ QUYỀN LỰC

Đây là một trong những điểm cần phân biệt rõ nhất.

Một xã hội tự do không có nghĩa là một xã hội không cần nhà nước.

Ngược lại.

Tự do cần một nhà nước có khả năng bảo vệ luật pháp, quyền con người, hợp đồng, an ninh, hạ tầng, hàng hóa công, môi trường và những người dễ bị tổn thương.

Một nhà nước quá yếu có thể khiến tự do trở thành hình thức, bởi quyền trên giấy không được bảo vệ trong thực tế.

Nhưng điều ngược lại cũng nguy hiểm.

Một nhà nước có khả năng hành động mạnh nhưng quyền lực không được giới hạn có thể biến hiệu lực thành tùy tiện.

Ở đây xuất hiện một nghịch lý quan trọng:

Tự do cần nhà nước đủ mạnh; nhưng tự do cũng đòi hỏi nhà nước phải bị giới hạn.

Hai mệnh đề này không mâu thuẫn.

Chúng nói về hai phương diện khác nhau của quyền lực nhà nước.

Một nhà nước cần đủ mạnh về hiệu lực để thực hiện những nhiệm vụ thuộc trách nhiệm công.

Nhưng nhà nước phải đủ giới hạn về quyền lực để không tùy tiện can thiệp vào những lĩnh vực thuộc về quyền và tự do của con người.

Do đó, câu hỏi đúng không phải:

Nhà nước lớn hay nhỏ?

Mà là:

Nhà nước có đủ năng lực để làm những việc thuộc trách nhiệm của mình, đồng thời có đủ giới hạn pháp lý và thể chế để không làm những việc không thuộc quyền của mình hay không?

Đây là nền tảng của khái niệm nhà nước mạnh trong một xã hội tự do.

Nó cũng là một trong những điểm nối quan trọng nhất giữa tự do và pháp quyền.

Một nhà nước mạnh mà không có giới hạn có thể trở thành quyền lực áp đặt.

Một nhà nước bị giới hạn nhưng không có hiệu lực có thể không bảo vệ được chính những quyền mà nó cam kết.

Mục tiêu khó hơn cả là xây dựng một nhà nước vừa có khả năng hành động, vừa chịu trách nhiệm và bị kiểm soát.

9. CÔNG NGHỆ: KHI CON NGƯỜI THAY ĐỔI GIỚI HẠN CỦA MÌNH

Công nghệ làm thay đổi ý nghĩa của nhiều lợi thế truyền thống.

Một quốc gia ít tài nguyên có thể tạo ra giá trị lớn nhờ công nghệ.

Một doanh nghiệp nhỏ có thể tiếp cận thị trường toàn cầu.

Một nhóm nghiên cứu có thể tạo ra sản phẩm có giá trị vượt xa quy mô vật chất của nó.

Nhưng công nghệ không xuất hiện từ khoảng không.

Đằng sau công nghệ là giáo dục, nghiên cứu, vốn, doanh nghiệp, hạ tầng, thị trường, luật pháp và khả năng tổ chức.

Vì vậy, câu hỏi không chỉ là:

“Việt Nam có thể nhập công nghệ gì?”

mà còn:

“Việt Nam có thể học được gì từ công nghệ ấy, cải tiến nó ra sao và cuối cùng tạo ra công nghệ của chính mình ở những lĩnh vực có ý nghĩa chiến lược?”

Đây là điểm mà nhiều nền kinh tế đang phát triển gặp khó khăn.

Tiếp nhận công nghệ có thể tạo ra tăng trưởng.

Nhưng khả năng học hỏi từ công nghệ mới tạo ra nền tảng cho quá trình nâng cấp dài hạn.

Khoảng cách giữa người sử dụng công nghệ và người có khả năng tạo ra công nghệ chính là một trong những khoảng cách quan trọng của nền kinh tế tri thức.

10. ÁN LỆ SO SÁNH: NHỮNG CON ĐƯỜNG KHÁC NHAU

Không có một con đường duy nhất dẫn đến phát triển.

Nhật Bản thời Minh Trị tiến hành một quá trình cải tổ sâu rộng về giáo dục, quân sự, hành chính và kinh tế, đồng thời chủ động học hỏi các nước phương Tây.

Hàn Quốc sau chiến tranh lựa chọn công nghiệp hóa hướng vào xuất khẩu, đầu tư mạnh vào giáo dục và xây dựng các năng lực công nghiệp. Quá trình này diễn ra đồng thời với những giai đoạn mà quyền tự do chính trị còn hạn chế; về sau, quá trình dân chủ hóa đã làm thay đổi cấu trúc chính trị của đất nước.

Đài Loan kết hợp cải cách nông nghiệp, giáo dục, công nghiệp hóa, doanh nghiệp vừa và nhỏ và hội nhập thương mại, rồi trải qua quá trình dân chủ hóa.

Singapore xây dựng một nhà nước có năng lực hành chính cao, đầu tư vào hạ tầng, giáo dục và hội nhập kinh tế quốc tế để biến vị trí địa lý thành lợi thế.

Những trường hợp này không giống nhau.

Chính sự khác nhau ấy mới có giá trị nghiên cứu.

Không nên sao chép Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan hay Singapore.

Điều cần tìm là những nguyên lý có thể so sánh:

khả năng học hỏi;

đầu tư vào con người;

xây dựng tổ chức hiệu quả;

duy trì năng lực nhà nước;

tạo động lực cho sản xuất và đổi mới;

thích ứng với thị trường thế giới;

và khả năng sửa chữa những sai lầm của chính mình.

Một quốc gia không phát triển bằng cách trở thành bản sao của quốc gia khác.

Nó phát triển bằng cách học được điều có thể học, rồi biến điều học được thành năng lực của chính mình.

11. PHẢN CHỨNG: THỂ CHẾ CÓ QUYẾT ĐỊNH TẤT CẢ KHÔNG?

Nếu đã nhấn mạnh thể chế, rất dễ rơi vào một giáo điều mới: cho rằng thể chế là nguyên nhân của mọi thứ.

Lịch sử không cho phép kết luận đơn giản như vậy.

Có những quốc gia đạt tốc độ tăng trưởng cao trong những giai đoạn mà thể chế chính trị chưa đạt đến những tiêu chuẩn dân chủ đầy đủ.

Có những quốc gia có thể chế tương đối tương đồng nhưng kết quả khác nhau.

Có những cải cách thể chế chỉ thành công khi nhà nước có đủ khả năng thực thi.

Có những chính sách đúng nhưng thất bại vì bộ máy thực hiện yếu.

Có những xã hội có nguồn nhân lực tốt nhưng không có đủ vốn.

Có những quốc gia có vốn nhưng không tạo được đổi mới.

Vì vậy, thể chế là một biến số trung tâm, nhưng không phải biến số duy nhất.

Điều cần tìm không phải là một “chìa khóa vạn năng”.

Điều cần tìm là cấu trúc tương tác giữa các yếu tố.

Một thể chế tốt nhưng không có năng lực thực thi có thể trở thành lời hứa.

Một nhà nước có năng lực nhưng thiếu giới hạn có thể trở thành quyền lực tùy tiện.

Một thị trường tự do nhưng thiếu pháp quyền có thể bị chi phối bởi độc quyền.

Một nền giáo dục tốt nhưng thiếu môi trường nghiên cứu và doanh nghiệp có thể tạo ra chảy máu chất xám.

Một nền kinh tế mở nhưng thiếu khả năng học hỏi có thể chỉ trở thành nơi lắp ráp.

Phát triển vì thế là bài toán của hệ thống, không phải của một biến số.

12. MỘT MÔ HÌNH NHÂN QUẢ CHO PHÁT TRIỂN QUỐC GIA

Sau khi xem xét từng yếu tố, có thể trở lại mô hình trung tâm:

Điều kiện ban đầu → thể chế và động lực → con người và tổ chức → năng suất, đổi mới và khả năng thích ứng → kết quả phát triển → phản hồi.

Mỗi mắt xích trả lời một câu hỏi khác nhau.

Điều kiện ban đầu

Đất nước có những gì và phải đối mặt với những gì?

Thể chế và động lực

Luật chơi khiến con người và tổ chức muốn làm gì?

Con người và tổ chức

Xã hội có khả năng biến ý định thành hành động đến đâu?

Năng suất, đổi mới và thích ứng

Những hành động ấy tạo ra bao nhiêu giá trị và xã hội có thể thay đổi khi hoàn cảnh thay đổi hay không?

Kết quả phát triển

Kết quả cuối cùng là gì: thu nhập, sức khỏe, giáo dục, chất lượng sống, công nghệ, sức mạnh kinh tế và khả năng tự chủ?

Phản hồi

Xã hội có khả năng nhận ra sai lầm, sửa chính sách và học từ kết quả hay không?

Chính mắt xích cuối cùng này thường bị bỏ quên.

Một xã hội không nhất thiết phải luôn đúng.

Nhưng nó phải có khả năng sửa sai.

Một quốc gia có thể mắc sai lầm và vẫn tiến lên nếu có cơ chế phát hiện sai lầm và điều chỉnh.

Ngược lại, một sai lầm nhỏ có thể trở thành thất bại dài hạn nếu hệ thống không cho phép phản biện hoặc sửa chữa.

Do đó:

Khả năng tự sửa chữa là một bộ phận của sức mạnh quốc gia.

13. VIỆT NAM: KHÔNG BẮT ĐẦU TỪ CON SỐ KHÔNG

Nhìn Việt Nam từ mô hình trên, có thể thấy đất nước không bắt đầu từ một khoảng trống.

Việt Nam có vị trí địa lý quan trọng, đường bờ biển dài, một thị trường lớn, lực lượng lao động đáng kể, truyền thống coi trọng giáo dục, cộng đồng người Việt ở nước ngoài, mức độ hội nhập kinh tế quốc tế cao hơn nhiều so với vài thập niên trước, và một nền kinh tế đã thay đổi sâu sắc kể từ Đổi Mới.

Những thành quả đó là nền tảng thực tế.

Nhưng nền tảng không đồng nghĩa với hoàn tất.

Một nền kinh tế có thể tăng trưởng nhanh nhưng vẫn phải đối diện với câu hỏi về năng suất.

Một quốc gia có thể thu hút nhiều đầu tư nước ngoài nhưng vẫn phải tìm cách nâng cao liên kết giữa doanh nghiệp trong nước với chuỗi giá trị toàn cầu.

Một lực lượng lao động đông không đồng nghĩa với một lực lượng lao động có kỹ năng cao.

Một hệ thống giáo dục mở rộng không đồng nghĩa với một hệ thống giáo dục đã đáp ứng đầy đủ yêu cầu của nền kinh tế tri thức.

Một nền kinh tế hội nhập sâu không đồng nghĩa với một nền kinh tế đã làm chủ những khâu có giá trị cao nhất.

Các nghiên cứu gần đây của World Bank và OECD về Việt Nam đều đặt vấn đề nâng cao kỹ năng, năng suất, đổi mới, liên kết doanh nghiệp trong nước với chuỗi giá trị và chất lượng thể chế trong quá trình hướng tới một nền kinh tế thu nhập cao.

Vì vậy, vấn đề của Việt Nam trong giai đoạn mới không đơn giản là “có thêm”.

Vấn đề là làm tốt hơn những gì đất nước đã có.

Không phải bắt đầu lại.

Mà là nâng cấp.

14. BÀI HỌC HƯNG QUỐC: SỨC MẠNH NẰM Ở CÁCH TỔ CHỨC

Từ toàn bộ phân tích trên, có thể rút ra một nhận định có ý nghĩa đối với tư tưởng Hưng Quốc:

Một quốc gia không mạnh chỉ vì có nhiều tài nguyên.

Không mạnh chỉ vì có đông dân.

Không mạnh chỉ vì có một bộ máy nhà nước lớn.

Không mạnh chỉ vì có thị trường rộng.

Không mạnh chỉ vì có công nghệ nhập khẩu.

Và cũng không mạnh chỉ vì có một nền văn hóa lâu đời.

Những thứ ấy chỉ tạo ra khả năng.

Sức mạnh xuất hiện khi con người và các tổ chức của quốc gia có khả năng biến những điều kiện ấy thành kết quả có giá trị, rồi duy trì và nâng cấp kết quả ấy qua thời gian.

Đây là lý do Hưng Quốc không thể chỉ được hiểu là làm cho đất nước giàu hơn.

Hưng Quốc phải là quá trình làm cho quốc gia có khả năng tự tạo ra sức mạnh, tự sửa chữa sai lầm và tự nâng cấp trước những thay đổi của thế giới.

Một nền kinh tế chỉ dựa vào lao động giá rẻ sẽ gặp giới hạn khi tiền lương tăng.

Một nền kinh tế chỉ dựa vào tài nguyên sẽ dễ bị tổn thương khi giá cả biến động.

Một nền kinh tế chỉ dựa vào vốn nước ngoài sẽ phải giải quyết bài toán năng lực doanh nghiệp trong nước.

Một nhà nước chỉ dựa vào mệnh lệnh có thể hành động nhanh trong một số trường hợp nhưng khó thay thế toàn bộ sáng kiến của xã hội.

Một xã hội chỉ dựa vào tự do mà thiếu pháp quyền và năng lực nhà nước cũng không thể bảo đảm các quyền ấy trong thực tế.

Vì vậy, Hưng Quốc phải giải bài toán khó hơn:

Làm thế nào để một xã hội vừa giải phóng sức sáng tạo của con người, vừa xây dựng được những thiết chế đủ mạnh để biến sức sáng tạo riêng lẻ thành sức mạnh chung?

Đó là điểm gặp nhau giữa tự do, nhà nước và phát triển.

15. QUY LUẬT VẬN HÀNH XÃ HỘI

Từ nghiên cứu về địa lý, tài nguyên, văn hóa, con người, thể chế, nhà nước và công nghệ, có thể rút ra một quy luật khái quát:

Điều kiện tạo ra giới hạn và cơ hội; thể chế định hình động lực; con người và tổ chức quyết định chất lượng hành động; năng suất và đổi mới quyết định khả năng tạo giá trị; còn khả năng phản hồi và sửa chữa quyết định sức bền của quá trình phát triển.

Đây không phải một công thức toán học.

Nó là một khung tư duy.

Nó giúp thay đổi câu hỏi về phát triển.

Không chỉ:

Đất nước có gì?

Mà:

Đất nước tổ chức những gì mình có như thế nào?

Không chỉ:

Nhà nước mạnh đến đâu?

Mà:

Nhà nước có hiệu lực đến đâu và quyền lực được giới hạn bằng cách nào?

Không chỉ:

Người dân được tự do đến đâu?

Mà:

Tự do ấy có được bảo vệ bởi pháp luật và một nhà nước đủ hiệu lực hay không?

Không chỉ:

Chúng ta đang tăng trưởng bao nhiêu?

Mà:

Nền kinh tế có khả năng tạo ra năng suất và giá trị mới hay không?

Và cuối cùng:

Khi hoàn cảnh thay đổi, chúng ta có khả năng học và sửa mình hay không?

Một dân tộc mạnh không phải là dân tộc không bao giờ sai.

Đó là dân tộc không để sai lầm biến thành số phận.

16. KẾT LUẬN: KHÔNG CÓ SỐ PHẬN QUỐC GIA ĐƯỢC VIẾT SẴN

Các quốc gia không bắt đầu từ cùng một vạch xuất phát.

Có quốc gia được thiên nhiên ưu đãi.

Có quốc gia phải chống chọi với địa lý khắc nghiệt.

Có quốc gia bước vào hiện đại hóa sớm.

Có quốc gia chịu chiến tranh, thuộc địa hoặc những biến động lịch sử kéo dài.

Không thể xóa những khác biệt ấy bằng một khẩu hiệu về ý chí.

Nhưng cũng không thể dùng chúng để giải thích toàn bộ tương lai.

Lịch sử trao cho mỗi dân tộc một tập hợp những điều kiện ban đầu.

Sau đó, con người phải lựa chọn.

Thể chế định hình động lực.

Nhà nước tổ chức quyền lực và cung cấp những hàng hóa công cần thiết.

Thị trường tạo ra nhiều cơ chế phân bổ nguồn lực.

Giáo dục tạo ra khả năng học hỏi.

Khoa học và công nghệ mở rộng giới hạn của con người.

Xã hội dân sự và các thiết chế phản biện giúp phát hiện những vấn đề mà quyền lực có thể không tự nhìn thấy.

Và một hệ thống chính trị trưởng thành phải có khả năng sửa chữa chính mình.

Đó là lý do câu hỏi lớn của một dân tộc không chỉ là:

“Chúng ta có gì?”

Mà là:

“Chúng ta có thể làm được gì với những gì mình có?”

Và sâu hơn nữa:

“Chúng ta có thể học để làm được những điều hôm nay chưa làm được hay không?”

Khoảng cách giữa hai câu hỏi ấy chính là khoảng cách giữa tiềm năng và thực lực.

Một quốc gia có thể sở hữu nhiều điều kiện tốt nhưng không phát triển tương xứng.

Một quốc gia có thể khởi đầu bất lợi nhưng từng bước tạo ra những khả năng mà trước đó nó chưa có.

Vì vậy, phát triển không phải là cuộc thi xem dân tộc nào được lịch sử ưu đãi hơn.

Đó là cuộc thử thách về khả năng tổ chức, học hỏi, sáng tạo và tự sửa chữa.

Đối với Việt Nam, điều đó dẫn đến một câu hỏi lớn hơn.

Nếu lịch sử đã trao cho đất nước những cơ hội, những giới hạn và những di sản nhất định, thì trong thế kỷ XXI, Việt Nam sẽ tổ chức tất cả những điều đó thành một quốc gia như thế nào?

Đó chính là câu hỏi mà chương tiếp theo phải bắt đầu:

Trong những bước ngoặt lớn của lịch sử hiện đại, Việt Nam đã đứng trước những cơ hội nào, đã lựa chọn ra sao, và những cơ hội nào đã không được chuyển hóa thành những lợi thế phát triển lâu dài?

Đó là câu chuyện về những cơ hội Việt Nam đã bỏ lỡ.

Hoàng phong nhã 

HỒ SƠ TÀI LIỆU THAM KHẢO CỐT LÕI

I. Phát triển, thể chế và tự do

Acemoglu, Daron & James A. Robinson (2012), Why Nations Fail: The Origins of Power, Prosperity, and Poverty, Crown.

North, Douglass C. (1990), Institutions, Institutional Change and Economic Performance, Cambridge University Press.

North, Douglass C. (1991), “Institutions”, Journal of Economic Perspectives, 5(1), 97–112.

Sen, Amartya (1999), Development as Freedom, Oxford University Press.

Rodrik, Dani (2007), One Economics, Many Recipes: Globalization, Institutions, and Economic Growth, Princeton University Press.

Rodrik, Dani (2011), The Globalization Paradox, W. W. Norton.

II. Địa lý và tài nguyên

Sachs, Jeffrey D. (2001), “Tropical Underdevelopment”, NBER Working Paper.

Acemoglu, Daron, Simon Johnson & James A. Robinson (2001), “The Colonial Origins of Comparative Development: An Empirical Investigation”, American Economic Review, 91(5), 1369–1401.

Sachs, Jeffrey D. & Andrew M. Warner (2001), “The Curse of Natural Resources”, European Economic Review, 45(4–6), 827–838.

Mehlum, Halvor, Karl Moene & Ragnar Torvik (2006), “Institutions and the Resource Curse”, The Economic Journal, 116(508), 1–20.

III. Con người, tri thức và đổi mới

Lucas, Robert E. Jr. (1988), “On the Mechanics of Economic Development”, Journal of Monetary Economics, 22(1), 3–42.

Romer, Paul M. (1990), “Endogenous Technological Change”, Journal of Political Economy, 98(5), S71–S102.

Becker, Gary S. (1964), Human Capital, University of Chicago Press.

IV. Nhà nước và quản trị

Evans, Peter (1995), Embedded Autonomy: States and Industrial Transformation, Princeton University Press.

Evans, Peter & James E. Rauch (1999), “Bureaucracy and Growth: A Cross-National Analysis of the Effects of ‘Weberian’ State Structures on Economic Growth”, American Sociological Review, 64(5), 748–765.

Fukuyama, Francis (2013), “What Is Governance?”, Governance, 26(3), 347–368.

V. Đông Á

World Bank (1993), The East Asian Miracle: Economic Growth and Public Policy, Oxford University Press.

Amsden, Alice H. (1989), Asia’s Next Giant: South Korea and Late Industrialization, Oxford University Press.

Wade, Robert (1990), Governing the Market: Economic Theory and the Role of Government in East Asian Industrialization, Princeton University Press.

Johnson, Chalmers (1982), MITI and the Japanese Miracle, Stanford University Press.

Kim, Linsu (1997), Imitation to Innovation: The Dynamics of Korea’s Technological Learning, Harvard Business School Press.

VI. Việt Nam

World Bank (2024), Viet Nam 2045: Trading Up in a Changing World – Pathways to a High-Income Future.

World Bank (2025), Viet Nam 2045: Đột phá – Thể chế cho một Tương lai Thu nhập cao.

OECD (2025), OECD Economic Surveys: Viet Nam 2025.

World Bank, World Development Indicators.

UNDP, Human Development Reports.

GHI CHÚ PHƯƠNG PHÁP

Chương này không dùng các công trình trên để “chứng minh rằng một học giả nào đó đúng”.

Chúng được sử dụng ở ba tầng:

Tầng thứ nhất – Chứng cứ: dữ liệu và nghiên cứu thực nghiệm giúp kiểm tra các nhận định về phát triển.

Tầng thứ hai – Tranh luận: đặt lập luận của chương vào những tranh luận lớn về địa lý, tài nguyên, thể chế, tự do, nhà nước, con người và công nghệ.

Tầng thứ ba – Tư tưởng riêng: từ những tranh luận đó xây dựng câu hỏi trung tâm của cuốn sách:

Một dân tộc biến những điều kiện lịch sử được trao cho mình thành sức mạnh quốc gia bằng cách nào?

Mục tiêu không phải là vay mượn học giả để tạo vẻ uy tín.

Mục tiêu là dùng học thuật để kiểm chứng, phản biện và làm sâu thêm tư tưởng của chính mình.

Đó cũng là điểm mà Chương 2 chuyển từ việc hỏi “vì sao các dân tộc phát triển khác nhau?” sang câu hỏi lịch sử cụ thể hơn của Chương 3:

“Việt Nam đã đứng trước những cơ hội nào, và vì sao một số cơ hội đã không trở thành những bước nhảy phát triển?”


0 comments:

Đăng nhận xét