ĐỐI THOẠI SINH THỨC HÀNH ĐỘNG VỚI ĐẢNG ĐẠI VIỆT
Dân tộc Sinh tồn – Tự cường – Hành động – Kiến quốc
CHƯƠNG I
TRƯƠNG TỬ ANH VÀ CÂU HỎI SINH TỒN
Có những tư tưởng ra đời từ sách vở.
Có những tư tưởng ra đời từ một nỗi lo.
Dân tộc Sinh tồn thuộc về loại thứ hai.
Cuối thập niên 1930, Việt Nam chưa có quyền tự quyết. Một dân tộc sống trong tình trạng bị trị phải đối diện với câu hỏi căn bản nhất: nếu không đủ sức tự bảo vệ mình, liệu có thể giữ được tư cách của một dân tộc hay không?
Trương Tử Anh trả lời bằng một chữ: sinh tồn.
Năm 1939, ông cùng những người đồng chí thành lập Đại Việt Quốc Dân Đảng. Từ đó, “Dân tộc Sinh tồn” trở thành hạt nhân tư tưởng của một phong trào dân tộc chủ nghĩa muốn tìm một con đường riêng cho Việt Nam.
Nhưng chữ “sinh tồn” ở đây không nên đọc như một bản năng sinh học giản đơn.
Nó là một câu hỏi về sức sống của cộng đồng dân tộc.
Một dân tộc có thể mất lãnh thổ.
Có thể mất chính quyền.
Có thể bị áp đặt một nền cai trị từ bên ngoài.
Nhưng điều nguy hiểm nhất là mất khả năng tự ý thức về chính mình và mất ý chí tự quyết.
Bởi khi ấy, sự tồn tại về hình thức chưa chắc còn là sự tồn tại về tinh thần.
Đây là điểm khiến tư tưởng của Trương Tử Anh đáng được đọc lại.
1. Sinh tồn không phải là sống sót
Trong cách trình bày của Đại Việt, đời sống con người không dừng ở tồn tại cá nhân. Con người phải hợp quần để tạo nên sức mạnh; sự hợp quần ở phạm vi dân tộc trở thành một nền tảng của tư tưởng Dân tộc Sinh tồn.
Nhưng ở đây xuất hiện một chuyển động tư tưởng đáng chú ý:
từ cá nhân đến cộng đồng, từ cộng đồng đến dân tộc, từ dân tộc đến quốc gia.
Càng đi lên, trách nhiệm càng lớn.
Một người có thể lo cho sự sống của mình.
Một gia đình có thể bảo vệ mái nhà.
Nhưng một dân tộc muốn tồn tại phải tạo ra được năng lực chung.
Năng lực ấy không tự nhiên xuất hiện.
Nó cần ý thức, tổ chức, tri thức và kỷ luật.
Cần những con người dám nhận trách nhiệm trước vận mệnh chung.
Đó là bước chuyển từ sinh tồn tự phát sang sinh tồn có ý thức.
Và chính tại đây, tư tưởng bắt đầu trở thành chính trị.
2. Trương Tử Anh không muốn chỉ có một phong trào yêu nước
Một cuộc đấu tranh giành độc lập có thể bắt đầu từ lòng yêu nước.
Nhưng lòng yêu nước tự nó chưa tạo thành một quốc gia.
Muốn biến khát vọng thành sức mạnh, phải có tổ chức.
Muốn tổ chức tồn tại, phải có kỷ luật.
Muốn kỷ luật không biến thành sự phục tùng mù quáng, phải có một quan niệm về mục đích.
Vì vậy, Đại Việt không chỉ đặt vấn đề chống ngoại lực.
Nó muốn xây dựng một lực lượng chính trị có khả năng tổ chức dân tộc.
Trong một cuộc phỏng vấn Nguyễn Ngọc Huy do Nguyễn Mạnh Hùng thực hiện, Huy phân biệt Đại Việt với Việt Nam Quốc Dân Đảng trước hết ở nền tảng tư tưởng: Đại Việt lấy Dân tộc Sinh tồn thay cho Tam Dân của Tôn Dật Tiên, đồng thời đặt dân tộc ở vị trí trung tâm của hệ thống ấy.
Chi tiết này quan trọng.
Bởi nó cho thấy Đại Việt không chỉ muốn thêm một tổ chức vào đời sống chính trị Việt Nam.
Họ muốn trả lời một câu hỏi căn bản hơn:
Nếu không lấy một học thuyết ngoại nhập làm nền tảng, người Việt sẽ xây dựng quan niệm chính trị của mình từ đâu?
Đó là tham vọng lớn.
Và cũng là trách nhiệm lớn.
3. Dân tộc được đặt ở đâu trong đời sống con người?
Đặt dân tộc ở trung tâm có sức mạnh rất lớn.
Nó tạo nên sự đoàn kết.
Nó đánh thức lòng tự trọng.
Nó biến những con người riêng lẻ thành một cộng đồng có chung vận mệnh.
Trong một thời kỳ đất nước bị trị, điều đó càng có sức lay động.
Nhưng một tư tưởng càng đặt một giá trị lên cao thì càng phải trả lời một câu hỏi khác:
Giá trị ấy có giới hạn hay không?
Nếu dân tộc là tối cao, quyền của cá nhân đứng ở đâu?
Nếu lợi ích quốc gia là tối thượng, ai xác định lợi ích quốc gia?
Nếu một tổ chức tự nhận mình đại diện cho dân tộc, ai có quyền chất vấn tổ chức ấy?
Nếu đoàn kết trở thành nguyên tắc tuyệt đối, bất đồng còn được xem là một phần của đời sống quốc gia hay trở thành sự phá hoại?
Đây không phải những câu hỏi dùng để phủ nhận Đại Việt.
Trái lại, đó là những câu hỏi cần thiết để đưa tư tưởng dân tộc đi đến tận cùng của nó.
Một dân tộc mạnh không phải là một cộng đồng trong đó mọi người nghĩ giống nhau.
Một dân tộc mạnh là cộng đồng có khả năng khác nhau mà vẫn cùng xây dựng một tương lai chung.
Đây là điểm mà tư tưởng dân tộc của thế kỷ XX cần được đối thoại với tư tưởng công dân của thế kỷ XXI.
4. Sinh tồn cần sức mạnh, nhưng sức mạnh cần mục đích
Một dân tộc yếu khó bảo vệ độc lập.
Điều ấy tưởng như hiển nhiên.
Nhưng sức mạnh tự nó chưa phải là mục tiêu.
Một nhà nước, quân đội, đảng và một nền kinh tế có thể mạnh.
Nhưng câu hỏi quyết định vẫn là:
Sức mạnh ấy được dùng để làm gì và phục vụ ai?
Đây là nơi cuộc đối thoại với đảng Đại Việt phải vượt khỏi hoàn cảnh của những năm 1930–1940.
Trong thời kỳ mất nước, ưu tiên hàng đầu có thể là giành lại chủ quyền.
Trong thời kỳ kiến quốc, mục tiêu phải rộng hơn.
Sức mạnh quốc gia phải tạo ra:
an ninh mà không bóp nghẹt tự do;
kỷ luật mà không hủy diệt phẩm giá;
đoàn kết mà không triệt tiêu khác biệt;
nhà nước mạnh mà không đặt quyền lực lên trên pháp luật.
Đó là một bước phát triển của tư tưởng tự cường.
Không phải chỉ làm cho quốc gia mạnh hơn.
Mà làm cho sức mạnh quốc gia trở nên có ích cho con người.
5. Điều đáng học ở Trương Tử Anh
Có lẽ giá trị lớn nhất của Trương Tử Anh không nằm ở việc chúng ta phải chấp nhận toàn bộ lời giải của ông.
Giá trị trước hết nằm ở tầm vóc của câu hỏi.
Ông không bằng lòng với một dân tộc chỉ chịu đựng.
Ông muốn người Việt trở thành một lực lượng lịch sử.
Đó là chí khí cần được ghi nhận.
Một dân tộc bị đặt dưới quyền người khác mà vẫn nghĩ đến ngày tự mình quyết định vận mệnh của mình — đó là một hành động của ý chí.
Nhưng ý chí chỉ là điểm khởi đầu.
Sau ý chí phải có trí tuệ.
Sau trí tuệ phải có tổ chức.
Sau tổ chức phải có năng lực.
Sau năng lực phải có thể chế.
Và sau tất cả, phải có một đời sống quốc gia khiến người dân có thể ngẩng đầu nhìn tương lai.
Đó là nơi chúng ta cần đi xa hơn Trương Tử Anh.
Không phải vì hậu thế thông minh hơn tiền nhân.
Mà vì mỗi thế hệ phải trả lời những câu hỏi mà thế hệ trước chưa thể trả lời hết.
6. Phản đề: Khi dân tộc trở thành tuyệt đối
Đây là ranh giới không thể né tránh.
Tư tưởng dân tộc có thể giải phóng con người khỏi thân phận thuộc địa.
Nhưng nếu dân tộc được đặt thành giá trị tuyệt đối mà không có giới hạn pháp lý và đạo lý, nó cũng có thể trở thành lý do để quyền lực đòi hỏi sự phục tùng.
Đó là nghịch lý mà lịch sử chính trị thế kỷ XX đã nhiều lần chứng kiến.
Vì vậy, Hưng Quốc không tiếp nhận chủ nghĩa dân tộc như một tín điều.
Hưng Quốc tiếp nhận ý thức dân tộc như một nền tảng của cộng đồng chính trị, nhưng đặt nó trong một trật tự rộng hơn:
Dân tộc có chủ quyền.
Con người có phẩm giá.
Nhân dân là chủ thể quyền lực nhà nước.
Nhà nước bị ràng buộc bởi Hiến pháp và pháp luật.
Ba tầng ấy phải cùng tồn tại.
Thiếu dân tộc, quốc gia mất nền tảng.
Thiếu con người, quốc gia mất mục đích.
Thiếu pháp quyền, quyền lực có thể quay lại thống trị chính những người mà nó nhân danh bảo vệ.
Đây là một trong những bài học quan trọng nhất khi đọc lại Đại Việt.
7. Từ Dân tộc Sinh tồn đến Dân mạnh Hưng quốc
Trương Tử Anh đặt câu hỏi:
Làm sao dân tộc tồn tại?
Hưng Quốc tiếp tục:
Làm sao dân tộc trở nên mạnh?
Nhưng “mạnh” ở đây không chỉ là mạnh về quân sự.
Một dân tộc mạnh là dân tộc:
biết suy nghĩ, học hỏi, đặt câu hỏi,và biết tranh luận, làm việc, sáng tạo, hợp tác, tự sửa mình, và biết đứng bằng đôi chân của chính mình.
Đó là Dân Mạnh.
Từ đây, “sinh tồn” không còn là điểm cuối.
Nó trở thành điểm xuất phát.
Một dân tộc đã thoát khỏi nguy cơ mất nước phải chuyển sang một cuộc đấu tranh khác: không để mình nghèo nàn về trí tuệ, yếu kém về thể chế, tụt hậu về khoa học, thất thoát nhân tài và lệ thuộc về năng lực phát triển.
Sinh tồn bảo vệ sự sống.
Hưng quốc nâng tầm sự sống ấy thành một đời sống có phẩm giá, tự chủ và triển vọng.
8. Lời gửi tới người đi trước
Đọc Trương Tử Anh hôm nay, chúng ta không cần cúi đầu cũng không cần quay lưng.
Ta có thể đứng thẳng trước lịch sử.
Nói với người đi trước rằng:
Chúng tôi nghe thấy tiếng gọi tự cường của các ông.
Chúng tôi hiểu vì sao các ông lo cho sự tồn vong của dân tộc.
Chúng tôi trân trọng những người đã dám nghĩ về một Việt Nam tự chủ trong một thời đại đầy biến động.
Nhưng chúng tôi cũng phải đi tiếp.
Bởi những gì các ông chưa hoàn thành trở thành trách nhiệm của những người đến sau.
Các ông hỏi làm sao để Việt Nam tồn tại.
Chúng tôi phải hỏi làm sao để Việt Nam vươn lên.
Các ông nói về sức mạnh dân tộc.
Chúng tôi phải xây dựng sức mạnh của từng con người trong dân tộc.
Các ông tìm một con đường cứu nước.
Chúng tôi phải kiến tạo một quốc gia mà người Việt có thể tự hào vì được sống trong đó.
Đó không phải là phủ nhận di sản.
Đó là tiếp nối di sản bằng một trách nhiệm lớn hơn.
Sinh tồn cho ta quyền được tồn tại.
Tự cường cho ta khả năng đứng vững.
Hưng quốc đòi hỏi ta đủ trí tuệ để dựng nên tương lai.
Và cuộc đối thoại với Đại Việt bắt đầu từ đây.
Hoàng phong nhã
Hồ sơ nghiên cứu của chương này sẽ tiếp tục được mở rộng bằng văn bản gốc về Dân tộc Sinh tồn, trước tác của Trương Tử Anh, hồi ức của những người từng ở trong Đại Việt và nghiên cứu của François Guillemot. Công trình của Guillemot là nghiên cứu chuyên khảo 738 trang, dựa trên luận án tiến sĩ tại EPHE, nên sẽ là một trụ cột học thuật của phần này. �
catalogue.bnf.fr


00:16
Hoàng Phong Nhã
Posted in:
0 comments:
Đăng nhận xét