DÂN TỘC KHÔNG CÓ SÔNG NGĂN
Kinh nghiệm hòa giải của các dân tộc và con đường Việt Nam
PHẦN I
NHỮNG DÒNG SÔNG CHIA CẮT
CHƯƠNG 2
VIỆT NAM TỪNG CÓ SÔNG BẾN HẢI
Một dòng sông nhỏ và một vết cắt lớn
Nếu sông Gianh gợi nhớ đến một thời kỳ phân tranh giữa những trung tâm quyền lực trong lịch sử phong kiến, thì sông Bến Hải đưa chúng ta đến một vết chia cắt gần hơn, dữ dội hơn và vẫn còn nhạy cảm trong ký ức của nhiều người Việt.
Bến Hải không phải một con sông lớn.
Nhưng trong thế kỷ XX, dòng sông ấy trở thành một phần của giới tuyến quân sự tạm thời được thiết lập sau Hiệp định Genève năm 1954.
Cầu Hiền Lương trở thành biểu tượng.
Một cây cầu.
Một dòng sông.
Hai phía.
Và phía sau đường giới tuyến ấy là hàng triệu con người với những số phận khác nhau.
Điều khiến Bến Hải trở thành một biểu tượng không nằm ở chiều dài của dòng sông.
Nó nằm ở chỗ một giới tuyến được xác định là tạm thời đã gắn với một cuộc chia cắt kéo dài và một cuộc chiến tranh để lại những vết thương sâu trong xã hội Việt Nam.
Theo các văn kiện Genève, giới tuyến quân sự không được xem là biên giới chính trị hay lãnh thổ. Mục đích ban đầu của nó là phục vụ việc ngừng bắn và tập kết lực lượng; Tuyên bố cuối cùng của Hội nghị cũng dự kiến một cuộc tổng tuyển cử vào tháng 7 năm 1956 nhằm thống nhất Việt Nam.
Nhưng lịch sử đã diễn ra theo một con đường khác.
Giới tuyến tạm thời trở thành một đường chia cắt kéo dài.
Hai miền hình thành những hệ thống chính trị khác nhau.
Chiến tranh tiếp tục.
Và qua thời gian, một đường phân định quân sự dần trở thành một đường phân định trong nhận thức của con người.
Đó mới là bi kịch sâu nhất:
Một đường giới tuyến có thể được dựng lên trong thời chiến. Nhưng nếu nó đi vào tâm trí con người, nó có thể tồn tại lâu hơn cả chiến tranh.
1. MỘT ĐƯỜNG GIỚI TUYẾN KHÔNG PHẢI LÀ MỘT ĐƯỜNG BIÊN CỦA DÂN TỘC
Đây là sự phân biệt đầu tiên cần được giữ rõ.
Hiệp định Genève năm 1954 thiết lập một giới tuyến quân sự tạm thời, không phải một biên giới quốc gia vĩnh viễn.
Một đường phân chia quân sự không đồng nghĩa với việc một dân tộc bị chia thành hai dân tộc.
Nhưng lịch sử sau đó khiến sự phân chia trên thực tế kéo dài.
Hai miền phát triển những thể chế, hệ thống chính trị, đời sống xã hội và căn cước chính trị khác nhau.
Chiến tranh làm phần còn lại.
Theo thời gian, “phía bên kia” không còn chỉ là một địa điểm địa lý.
Nó trở thành một khái niệm chính trị.
Rồi trong điều kiện chiến tranh, khái niệm chính trị ấy có thể biến thành hình ảnh của đối phương.
Đây là một quy luật nguy hiểm của xung đột:
Ranh giới địa lý → ranh giới chính trị → ranh giới căn cước → ranh giới tâm lý.
Khi quá trình ấy đi đủ xa, người ở bên kia không còn được nhìn trước hết như một con người.
Họ trở thành “người của phía bên kia”.
Và khi con người bị giản lược thành một nhãn chính trị, khả năng đối thoại bắt đầu thu hẹp.
2. SAU ĐƯỜNG GIỚI TUYẾN LÀ NHỮNG CON NGƯỜI
Hãy thử đứng bên cầu Hiền Lương.
Một bên là người Việt.
Bên kia cũng là người Việt.
Một người lính đứng ở phía này.
Một người lính khác đứng ở phía kia.
Họ có thể chưa từng gặp nhau.
Có thể không biết tên nhau.
Có thể tin rằng mình đang chiến đấu cho một lý tưởng mà họ cho là đúng.
Nhưng trước khi trở thành người lính của một phía, họ đã là những con người.
Có cha mẹ, anh chị em, quê hương, người họ yêu.
Có những ước mơ rất bình thường.
Có những nỗi sợ rất giống nhau.
Chiến tranh thường khiến người ta nhìn đối phương qua vị trí của họ trên chiến tuyến và quên mất đời sống phía sau người lính.
Người đứng bên kia chiến tuyến cũng có một đời sống con người như mình.
Điều đó không làm cho hai phía trở thành giống nhau về chính trị.
Cũng không có nghĩa mọi hành động trong chiến tranh đều có giá trị đạo đức như nhau.
Nhưng nó nhắc chúng ta một nguyên tắc nền tảng:
Khác biệt về phía chiến tuyến không làm mất đi phẩm giá con người.
3. KHI Ý THỨC HỆ TRỞ THÀNH CĂN CƯỚC TUYỆT ĐỐI
Thế kỷ XX cho thấy một bài học đau đớn:
Con người có thể bị chia rẽ rất sâu khi một hệ tư tưởng trở thành căn cước tuyệt đối.
Khi ấy, người ta không còn nhìn người khác trước hết là:
“Một con người có quan điểm khác tôi.”
Mà là:
“Người của phe kia.”
Từ đó rất dễ xuất hiện một chuỗi biến đổi:
Phe kia → đối thủ → kẻ thù → đối tượng bị loại trừ.
Trong chiến tranh, quá trình ấy còn nguy hiểm hơn vì nó có thể làm giảm khả năng nhìn thấy nhân tính của người đối diện.
Bởi vậy, một xã hội muốn thoát khỏi di sản của chiến tranh cần giữ được khoảng cách giữa:
Con người – tư tưởng – tổ chức – quyền lực.
Không nên đồng nhất một con người với một học thuyết, một cộng đồng với một chính quyền, một thế hệ với những quyết định của thế hệ trước.
Và càng không nên bắt con cháu phải tiếp tục một cuộc chiến mà chúng không gây ra.
Một người có thể thay đổi chính kiến.
Một thế hệ có thể nhìn lại lịch sử khác thế hệ trước.
Một cộng đồng có thể cùng tồn tại với những quan điểm khác nhau.
Nhưng khi căn cước chính trị trở thành tiêu chuẩn để xác định ai thuộc về dân tộc và ai không, chiến tranh có thể tiếp tục dưới một hình thức khác.
4. HÒA GIẢI KHÔNG BẮT ĐẦU BẰNG CÂU HỎI “AI THẮNG?”
Sau một cuộc chiến, câu hỏi tự nhiên thường là:
Ai thắng?
Nhưng một dân tộc muốn bước sang một thời đại mới phải đặt thêm những câu hỏi khác:
Ai đã mất, đã đau? Và ai còn sống nhưng mang thương tích suốt đời?
Những gia đình nào không còn người thân?
Những đứa trẻ nào lớn lên không có cha?
Những người phải rời quê hương đã mang theo những ký ức gì?
Những người ở lại đã sống qua những năm tháng ấy như thế nào?
Và quan trọng nhất:
Chúng ta có thể làm gì để con cháu không phải lặp lại những mất mát ấy?
Đó là lúc lịch sử chuyển từ ký ức của chiến tranh thành trách nhiệm của hòa bình.
Một dân tộc trưởng thành không chỉ đo lịch sử bằng chiến thắng.
Nó còn biết nhìn vào cái giá của chiến tranh.
5. KHÔNG AI ĐƯỢC ĐỘC QUYỀN NỖI ĐAU
Đây là nguyên tắc cần nói thật rõ.
Nỗi đau không có độc quyền chính trị.
Một người mẹ mất con đau vì mất con.
Một gia đình ly tán đau vì ly tán.
Một người lính chết trong chiến trận để lại một gia đình chờ đợi.
Một người phải rời quê hương có thể mang theo một phần đời sống mà họ không bao giờ lấy lại được.
Những mất mát ấy có thể xuất hiện ở nhiều phía của chiến tranh.
Nhưng thừa nhận nỗi đau của nhiều phía không có nghĩa xóa bỏ sự khác biệt về trách nhiệm lịch sử hay đạo đức.
Hòa giải không phải là nói:
“Mọi bên đều như nhau.”
Hòa giải cũng không phải là nói:
“Không cần biết ai đã làm gì.”
Hòa giải đòi hỏi một điều khó hơn:
Nhìn thấy nỗi đau của con người mà không từ bỏ khả năng phân biệt đúng – sai và trách nhiệm.
Công lý phải phân định hành vi.
Lòng nhân ái giúp con người nhìn thấy nỗi đau.
Hai điều ấy không loại trừ nhau.
6. MỘT CUỘC CHIẾN KẾT THÚC, NHƯNG KÝ ỨC KHÔNG KẾT THÚC
Chiến tranh có thể kết thúc bằng một sự kiện chính trị hoặc quân sự.
Nhưng ký ức không kết thúc cùng ngày ấy.
Một người mất cha, mất con vẫn nhớ.
Một gia đình ly tán vẫn nhớ.
Một người rời quê hương vẫn nhớ nơi mình sinh ra.
Một người từng chiến đấu cũng mang theo ký ức của mình.
Những ký ức ấy đi vào gia đình.
Từ cha mẹ sang con cái.
Từ câu chuyện riêng thành ký ức cộng đồng.
Thế hệ thứ hai có thể không trực tiếp trải qua chiến tranh nhưng vẫn lớn lên cùng câu chuyện của gia đình.
Thế hệ thứ ba có thể không biết đầy đủ những gì đã xảy ra, nhưng vẫn có thể thừa hưởng một cảm xúc.
Vì vậy:
Hòa giải không thể chỉ giải quyết sự kiện. Mà là phải hiểu cả ký ức về sự kiện.
Nhưng hiểu ký ức không có nghĩa biến mọi ký ức thành sự thật lịch sử.
Ký ức là một nguồn tư liệu quan trọng.
Nó cần được lắng nghe, đối chiếu với tài liệu, kiểm chứng và đặt trong bối cảnh.
Đó là cách tôn trọng con người mà vẫn tôn trọng sự thật.
7. TRÁCH NHIỆM CỦA THẾ HỆ KHÔNG GÂY RA CHIẾN TRANH
Người trẻ hôm nay có trách nhiệm gì với một cuộc chiến mà mình không gây ra?
Có.
Nhưng trách nhiệm ấy không phải là tiếp tục căm ghét.
Trách nhiệm ấy là học để không lặp lại.
Một thế hệ trưởng thành không phải là thế hệ quên lịch sử.
Mà là thế hệ đủ trưởng thành để nói:
“Tôi biết những gì đã xảy ra.
Tôi tôn trọng những người đã chịu đau khổ.
Tôi học từ những sai lầm của quá khứ.
Nhưng tôi không muốn truyền hận thù ấy cho con tôi.”
Khi ấy, lịch sử hoàn thành một chức năng cao quý:
biến mất mát thành trí tuệ.
Nếu ký ức chỉ được dùng để tìm một kẻ thù mới, quá khứ sẽ tiếp tục sống bằng hình thức khác và giúp con người hiểu nguyên nhân của bi kịch và tránh lặp lại nó, quá khứ mới thực sự trở thành bài học.
8. NHỮNG GIA ĐÌNH Ở HAI PHÍA
Chiến tranh thường vẽ con người thành hai phía.
Nhưng đời sống thực phức tạp hơn chiến tuyến.
Trong một đất nước bị chia cắt, có thể có những gia đình có người thân ở những vùng kiểm soát khác nhau, những người di cư theo những lựa chọn khác nhau, những cộng đồng có ký ức khác nhau.
Có những mối quan hệ gia đình, họ hàng, làng xóm và đồng hương vượt qua đường giới tuyến.
Điều ấy cho thấy một nghịch lý sâu sắc của chiến tranh:
Chiến tuyến muốn phân con người thành hai phía; đời sống thường xuyên nhắc họ rằng những quan hệ giữa con người không dễ bị chia cắt như bản đồ.
Đó cũng là nơi có thể tìm thấy những hạt giống đầu tiên của hòa giải.
Không phải sau khi chiến tranh kết thúc.
Mà ngay trong những năm tháng chiến tranh.
Trong một gia đình có người ở những phía khác nhau.
Có người mẹ có những người con với những lựa chọn khác nhau.
Có những người dân vẫn nhìn thấy nhau trước khi nhìn thấy nhãn chính trị.
Nhưng tình cảm thôi chưa đủ.
Một dân tộc không thể xây dựng hòa giải lâu dài chỉ bằng lời kêu gọi:
“Hãy yêu thương nhau.”
Hòa giải bền vững cần một nền tảng rộng hơn:
công lý, pháp luật, bình đẳng và niềm tin.
9. ĐẠI NGHĨA LÀ BẢO VỆ TƯƠNG LAI
Ở Chương 1, chúng ta đã nói về Trần Hưng Đạo và bài học đặt đại nghĩa lên trên tư thù.
Ở đây, tư tưởng ấy cần được mở rộng.
Một thế hệ có thể có lý do để giận dữ.
Một cộng đồng có thể có lý do để đau buồn.
Một gia đình có thể không bao giờ quên những gì mình đã trải qua.
Nhưng một quốc gia có một trách nhiệm lớn hơn:
Bảo đảm rằng những đứa trẻ sinh ra sau chiến tranh không phải tiếp tục sống trong tâm thế của chiến tranh.
Đó chính là đại nghĩa của hòa giải.
Không phải phủ nhận quá khứ.
Mà bảo vệ tương lai.
Không phải bắt mọi người nghĩ giống nhau.
Mà tạo ra một trật tự trong đó những người nghĩ khác nhau vẫn có thể sống cùng nhau.
Không phải xóa bỏ lịch sử.
Mà biến lịch sử thành trí nhớ có trách nhiệm thay vì vũ khí chống lại nhau.
10. PHẢN ĐỀ — HÒA GIẢI CÓ PHẢI LÀ BỎ QUA CÔNG LÝ?
Đây là câu hỏi không thể né tránh.
Nếu “khép lại quá khứ” có nghĩa là không được hỏi về những gì đã xảy ra, thì đó không phải hòa giải.
Nếu sự thật bị che giấu, ký ức sẽ tiếp tục tồn tại dưới dạng nghi ngờ.
Nếu trách nhiệm bị phủ nhận, người bị tổn thương có thể cảm thấy rằng xã hội đang yêu cầu họ tha thứ mà chưa từng được đối xử công bằng.
Nhưng công lý cũng không thể biến thành sự trả thù vô tận.
Vì vậy, phải phân biệt:
Công lý không phải báo oán.
Hòa giải không phải quên lãng.
Tha thứ không phải nghĩa vụ pháp lý.
Trách nhiệm cá nhân không phải tội lỗi cha truyền con nối.
Một người không thể bị kết tội chỉ vì cha mẹ hoặc ông bà họ từng đứng ở phía nào.
Ngược lại, một hành vi gây tổn hại cũng không thể được miễn trách nhiệm chỉ vì người thực hiện thuộc “phía của chúng ta”.
Đây là điểm mà hòa giải gặp pháp quyền:
Trách nhiệm phải gắn với hành vi, được xác định bằng chứng cứ và được xử lý trong một nền pháp luật công bằng.
Từ đây, cuốn sách sẽ đi xa hơn:
Muốn hòa giải bền vững, xã hội phải xây dựng những thiết chế khiến con người tin rằng pháp luật đứng trên quyền lực và công lý không thuộc về riêng một phe nào.
11. KHI CÂY CẦU TRỞ LẠI LÀ CÂY CẦU
Cầu Hiền Lương từng là biểu tượng của chia cắt.
Nhưng cây cầu tự nó không có ý thức hệ.
Nó không hỏi người qua cầu thuộc phe nào.
Không hỏi cha mẹ họ từng đứng ở đâu.
Không hỏi họ sinh ra ở bờ Bắc hay bờ Nam.
Nó chỉ làm một việc:
nối hai bờ.
Đó có lẽ là hình ảnh đẹp nhất để mở ra triết lý của cuốn sách.
Hòa giải cũng không đòi hỏi mọi người phải đứng cùng một bờ.
Nó đòi hỏi một điều khó hơn:
Đủ văn minh để xây một cây cầu giữa những bờ khác nhau.
Cây cầu ấy không chỉ bằng bê tông.
Nó được xây bằng sự thật.
Bằng công lý, pháp luật, lòng tôn trọng, khả năng lắng nghe.
Và cuối cùng, bằng niềm tin rằng người ở bên kia cũng có quyền thuộc về tương lai.
QUY LUẬT VẬN HÀNH CỦA XÃ HỘI
Từ Bến Hải, có thể rút ra một quy luật:
Khi một xã hội tuyệt đối hóa khác biệt căn cước, khả năng đối thoại giảm xuống; khi xã hội bảo vệ phẩm giá con người và đặt mọi người trong một khuôn khổ pháp luật công bằng, khả năng hòa giải tăng lên.
Chuỗi chia cắt:
Khác biệt → tuyệt đối hóa căn cước → phân cực → mất đối thoại → đối đầu → thù địch → ký ức đối nghịch.
Chuỗi hòa giải:
Khác biệt → thừa nhận nhân phẩm → đối thoại → kiểm chứng sự thật → pháp luật → công lý → niềm tin → hợp tác.
Mẫu số chung của một dân tộc không nhất thiết phải là cùng một ý thức hệ.
Nó có thể là:
phẩm giá con người – công lý – pháp luật – hòa bình – và tương lai của con cháu.
BÀI HỌC HÒA GIẢI
Bến Hải để lại cho chúng ta những bài học:
Không biến giới tuyến lịch sử thành giới tuyến vĩnh viễn trong lòng người.
Không đồng nhất con người với hệ tư tưởng mà họ từng lựa chọn.
Không đồng nhất một thế hệ với quyết định của thế hệ trước.
Không độc quyền nỗi đau.
Không dùng hòa giải để phủ nhận trách nhiệm.
Không dùng công lý để nuôi dưỡng trả thù.
Không truyền hận thù cho thế hệ chưa từng gây ra chiến tranh.
Và trên hết:
Một dân tộc có thể có nhiều ký ức về chiến tranh, nhưng không nhất thiết phải có nhiều tương lai.
CASE STUDY — BẾN HẢI VÀ CẦU HIỀN LƯƠNG
Câu hỏi nghiên cứu
1. Vì sao một giới tuyến quân sự được xác định là tạm thời lại trở thành biểu tượng của một sự chia cắt kéo dài?
2. Chiến tranh đã biến căn cước chính trị thành đối kháng như thế nào?
3. Những người dân sống hai bên giới tuyến đã trải qua sự chia cắt ra sao?
4. Ký ức chiến tranh được truyền qua gia đình và các thế hệ như thế nào?
5. Vì sao thống nhất về lãnh thổ không đồng nghĩa với việc mọi ký ức và cách nhìn về quá khứ trở nên giống nhau?
6. Làm thế nào để tôn trọng nhiều ký ức mà không biến mọi diễn giải thành sự thật ngang nhau?
7. Công lý, pháp luật và đối thoại có vai trò gì trong quá trình xây dựng niềm tin sau xung đột?
8. Người Việt hôm nay có thể làm gì để ký ức trở thành bài học thay vì tiếp tục là chiến tuyến?
Bài học
Bến Hải cho chúng ta thấy rằng một giới tuyến quân sự có thể trở thành một đường chia cắt sâu sắc khi chiến tranh kéo dài và căn cước chính trị được tuyệt đối hóa.
Nhưng nó cũng cho thấy một điều khác:
Đường giới tuyến không phải định mệnh của một dân tộc.
Con người có thể xây dựng những cây cầu mới trên nền những cây cầu cũ.
KẾT CHƯƠNG
Sông Bến Hải vẫn chảy ra biển.
Những thế hệ từng sống bên dòng sông ấy rồi cũng lần lượt đi qua.
Nhưng cây cầu còn đó.
Và những cây cầu khác vẫn đang được xây.
Đó chính là một trong những ý nghĩa đẹp nhất của lịch sử:
Con người không thể quay lại để sửa những gì đã xảy ra. Nhưng có thể đứng trên những gì đã xảy ra để nhìn xa hơn.
Sông Gianh đã từng là một đường phân chia.
Bến Hải đã từng là một giới tuyến.
Nhưng biển thì không chia đôi.
Biển mở ra.
Và nếu một ngày người Việt có thể nhìn về cùng một tương lai, những dòng sông của quá khứ sẽ không còn chỉ được nhớ như những đường ngăn cách.
Chúng sẽ trở thành những dòng nước chảy dưới chân những cây cầu.
Bến Hải vì thế không chỉ là câu chuyện về một dòng sông.
Nó là câu chuyện về cách một đường giới tuyến có thể đi vào ký ức.
Và cũng là câu chuyện về cách con người có thể đưa ký ức ấy ra khỏi chiến tuyến.
Bài học của Chương 1 là:
Một dòng sông không có lỗi.
Bài học của Chương 2 là:
Một giới tuyến không nhất thiết phải trở thành một đường biên trong lòng người.
Nhưng nếu những đường biên ấy đã đi vào ký ức, chúng ta phải làm gì?
Đó sẽ là câu hỏi của chương tiếp theo:
Những chiến tuyến trong lòng người được tạo ra như thế nào — và vì sao chúng có thể tồn tại lâu hơn cả những cuộc chiến đã sinh ra chúng?
Hoàng Phong Nhã


20:57
Hoàng Phong Nhã
Posted in:
0 comments:
Đăng nhận xét