CHƯƠNG 3
PHÉP MÀU KINH TẾ: VIỆT NAM ĐÃ THOÁT NGHÈO, NHƯNG ĐÃ GIÀU CHƯA?
1. Từ thiếu thốn đến tăng trưởng
Nếu nhìn lại Việt Nam từ sau năm 1986, khó phủ nhận một chuyển biến lớn: nền kinh tế đã đi từ tình trạng thiếu thốn kéo dài sang một nền kinh tế có quy mô, thương mại và mức sống cao hơn rất nhiều.
Đổi Mới đã thay đổi cách nền kinh tế vận hành. Việt Nam từng bước mở rộng không gian cho sản xuất, trao đổi, kinh doanh và hội nhập quốc tế. Xuất khẩu, đầu tư, công nghiệp chế biến và khu vực tư nhân trở thành những động lực quan trọng.
Theo OECD, thu nhập bình quân đầu người thực tế của Việt Nam năm 2023 cao gấp 5,7 lần năm 1990; Việt Nam trở thành nước thu nhập trung bình thấp từ năm 2011. Năm 2024, GDP tăng khoảng 7,1%.
Đó không chỉ là những con số kinh tế. Đằng sau chúng là hàng chục triệu người có điều kiện ăn ở, học hành, đi lại, tiêu dùng và tiếp cận dịch vụ tốt hơn trước.
Nhưng chính thành công ấy đặt ra câu hỏi mới:
Thoát nghèo có đồng nghĩa với giàu mạnh hay không?
Câu trả lời là chưa.
2. Thoát nghèo là một thành tựu, không phải điểm kết thúc
Nghèo đói trước hết là vấn đề của dân sinh. Khi một gia đình không còn phải thường xuyên lo cái ăn, cái mặc, con cái được đến trường và có khả năng tiếp cận dịch vụ cơ bản, xã hội đã bước sang một trạng thái khác.
Việt Nam đã đạt tiến bộ rất lớn ở phương diện này. Năm 2024, Tổng cục Thống kê ước tính thu nhập bình quân đầu người khoảng 5,4 triệu đồng/tháng và tỷ lệ nghèo đa chiều khoảng 2,4%.
Nhưng thu nhập bình quân không phản ánh đầy đủ năng lực của mỗi người.
Một người có thu nhập cao nhưng thiếu kỹ năng mới vẫn dễ bị thay thế. Một doanh nghiệp có doanh thu lớn nhưng phụ thuộc vào công nghệ, vốn hoặc thị trường bên ngoài vẫn có thể dễ tổn thương. Một nền kinh tế xuất khẩu mạnh nhưng giá trị gia tăng thấp vẫn chưa hoàn toàn làm chủ được chuỗi giá trị.
Vì vậy, câu hỏi của bậc phát triển mới không còn chỉ là:
“Có đủ để sống không?”
mà là:
“Có đủ năng lực để tạo ra giá trị ngày càng cao hay không?”
Đây chính là bước chuyển từ Dân sinh sang Dân lực.
3. Thành công của mô hình cũ
Mô hình tăng trưởng của Việt Nam có một ưu thế rõ rệt: tận dụng được lao động, vốn, đầu tư nước ngoài và thị trường thế giới.
Nhờ đó, Việt Nam trở thành một trung tâm sản xuất quan trọng trong khu vực. Khu vực FDI đóng góp lớn vào xuất khẩu và công nghiệp hóa.
Nhưng thành công này cũng tạo ra một giới hạn.
OECD nhận xét rằng tăng trưởng dài hạn của Việt Nam từ sau 1990 dựa đáng kể vào tích lũy vốn, trong khi đóng góp của năng suất còn khiêm tốn. OECD cũng cho rằng nâng năng suất là điều kiện quan trọng để tránh bẫy thu nhập trung bình và tiến tới nhóm thu nhập cao.
Nói cách khác:
Bậc phát triển cũ được xây dựng bằng cách huy động nhiều nguồn lực hơn. Bậc tiếp theo đòi hỏi sử dụng nguồn lực thông minh hơn.
Đây là một thay đổi về chất.
4. Năng suất mới là thước đo của bước tiến tiếp theo
Năm 2024, năng suất lao động của Việt Nam theo giá so sánh tăng 5,88%; tỷ lệ lao động có bằng, chứng chỉ đạt khoảng 28,3%.
Những con số này cho thấy năng lực lao động đang cải thiện, nhưng đồng thời chỉ ra khoảng cách còn lớn.
Muốn giàu hơn, Việt Nam không thể chỉ có thêm nhiều nhà máy, thêm lao động và thêm vốn. Cần tạo ra nhiều giá trị hơn từ mỗi giờ lao động, mỗi đồng vốn và mỗi đơn vị tài nguyên.
Điều đó đòi hỏi giáo dục tốt hơn, công nghệ tốt hơn, quản trị tốt hơn và một môi trường trong đó doanh nghiệp có động lực đầu tư vào năng suất.
IMF năm 2025 cũng xác định nâng năng suất là vấn đề trung tâm đối với tăng trưởng trung hạn của Việt Nam, đồng thời lưu ý những hạn chế trong phân bổ vốn và lao động đang ảnh hưởng đến hiệu quả của nền kinh tế.
5. Từ “công xưởng” đến nền kinh tế có năng lực
Việt Nam đã chứng minh rằng mình có thể sản xuất với chi phí cạnh tranh và tham gia sâu vào thương mại quốc tế.
Bước tiếp theo khó hơn: từ nơi sản xuất trở thành nơi tạo ra tri thức, công nghệ, thương hiệu và quyết định kinh doanh.
Đây không phải là phủ nhận vai trò của FDI. Ngược lại, đầu tư nước ngoài có thể là một nguồn vốn, công nghệ và thị trường rất quan trọng.
Vấn đề là mức độ liên kết.
Nếu doanh nghiệp trong nước chủ yếu đứng ở những khâu giá trị thấp, nền kinh tế sẽ tăng trưởng nhưng khả năng tích lũy tri thức và công nghệ trong nước vẫn hạn chế.
Bởi vậy, mục tiêu không nên là lựa chọn giữa doanh nghiệp trong nước và FDI, mà là xây dựng một hệ sinh thái trong đó vốn ngoại tạo thêm cơ hội để năng lực trong nước lớn lên.
6. Cạm bẫy của thành công
Mỗi mô hình phát triển đều có thời điểm mà ưu thế ban đầu bắt đầu giảm tác dụng.
Lao động giá rẻ không thể là lợi thế vĩnh viễn. Dân số già hóa sẽ làm nguồn cung lao động thay đổi. Công nghệ làm thay đổi giá trị của kỹ năng. Cạnh tranh quốc tế ngày càng dựa vào năng suất, sáng tạo và chất lượng thể chế.
OECD cho rằng những tham vọng trở thành nền kinh tế thu nhập cao vào năm 2045 đòi hỏi Việt Nam phải nâng nhanh hơn năng suất trong bối cảnh nhân khẩu học trở nên kém thuận lợi.
Vì thế, nguy cơ lớn nhất không nhất thiết là nghèo trở lại.
Nó có thể là tăng trưởng vẫn tiếp tục nhưng năng lực quốc gia không tăng đủ nhanh.
Một quốc gia có thể giàu hơn hôm qua nhưng vẫn đứng yên về tương đối nếu các nước khác tiến nhanh hơn.
7. Phép màu kinh tế cần một bước chuyển mới
Nhìn từ lý luận thang bậc phát triển, Đổi Mới đã làm được một việc lịch sử: mở rộng đáng kể nền tảng Dân sinh.
Nhưng bậc tiếp theo không thể chỉ được xây bằng tăng trưởng GDP.
Nó cần biến tăng trưởng thành:
năng lực nghề nghiệp;
năng suất lao động;
doanh nghiệp có sức cạnh tranh;
khoa học và công nghệ;
thu nhập ổn định;
khả năng chống chịu trước khủng hoảng;
cơ hội để nhiều người tự mình tạo ra giá trị.
Đó là quá trình chuyển của cải thành năng lực.
Và đây là điểm quan trọng nhất của chương này:
Một nền kinh tế chỉ thực sự bước sang bậc mới khi người dân không chỉ có mức sống cao hơn, mà còn có năng lực tạo ra mức sống cao hơn.
8. Quy luật vận hành
Từ trường hợp Việt Nam có thể rút ra một quy luật:
Tài nguyên tạo ra sản lượng.
Vốn tạo ra quy mô.
Lao động tạo ra sức sản xuất.
Nhưng năng suất và tri thức quyết định khả năng đi xa.
Vì vậy, khi một nền kinh tế đã vượt qua tình trạng thiếu thốn, câu hỏi trung tâm phải chuyển từ “làm nhiều hơn” sang “làm tốt hơn”.
9. Bài học Hưng Quốc
Hưng Quốc không đồng nhất với GDP cao.
GDP cho biết nền kinh tế tạo ra bao nhiêu giá trị; Hưng Quốc còn phải hỏi ai có khả năng tạo ra giá trị ấy, ai được hưởng cơ hội phát triển và xã hội có đủ năng lực để tiếp tục tiến lên hay không.
Bởi vậy, mục tiêu của giai đoạn mới không phải phủ nhận thành tựu của Đổi Mới, mà là hoàn thiện nó.
Đổi Mới đã mở cửa nền kinh tế.
Bước phát triển tiếp theo phải mở rộng năng lực của con người.
Khi người dân có tri thức, kỹ năng, vốn, thông tin và cơ hội để tự tạo giá trị, tăng trưởng mới trở thành năng lực lâu dài của quốc gia.
Đó cũng là lúc câu chuyện kinh tế chuyển sang một câu chuyện rộng hơn:
Xã hội Việt Nam đã thay đổi như thế nào sau nhiều thập niên tăng trưởng — và liệu nhà nước, thể chế và cách quản trị có đang thay đổi với tốc độ tương ứng hay không?
Đó là câu hỏi của chương tiếp theo.
Hoàng phong nhã
HỒ SƠ NGHIÊN CỨU
OECD, OECD Economic Surveys: Viet Nam 2025, 2025.
IMF, Vietnam: Selected Issues – Boosting Productivity and Medium-Term Growth in Vietnam, 2025.
IMF, 2025 Article IV Consultation with Vietnam, 2025.
Tổng cục Thống kê Việt Nam, Thông cáo báo chí tình hình kinh tế – xã hội quý IV và năm 2024, 2025.
World Bank, các báo cáo về nghèo đói, tăng trưởng bao trùm và chuyển đổi kinh tế Việt Nam.


02:24
Hoàng Phong Nhã
Posted in:
0 comments:
Đăng nhận xét