Success is the ability to go from one failure to another with no loss of enthusiasm. Thành công là khả năng đi từ thất bại này đến thất bại khác mà không mất đi nhiệt huyết (Winston Churchill ). Khi người giàu ăn cắp, người ta bảo anh ta nhầm lẫn, khi người nghèo ăn cắp, người ta bảo anh ta ăn cắp. Tục ngữ Iran. Tiền thì có nghĩa lý gì nếu nó không thể mua hạnh phúc? Agatha Christie. Lý tưởng của đời tôi là làm những việc rất nhỏ mọn với một trái tim thật rộng lớn. Maggy. Tính ghen ghét làm mất đi sức mạnh của con người. Tục ngữ Nga. Men are born to succeed, not to fail. Con người sinh ra để thành công, không phải để thất bại. Henry David Thoreau. Thomas Paine đã viết: Bất lương không phải là TIN hay KHÔNG TIN. Mà bất lương là khi xác nhận rằng mình tin vào một việc mà thực sự mình không tin .

Chủ Nhật, 27 tháng 9, 2026

CHƯƠNG 1 - ĐỐI THOẠI VỚI VIỆT NAM QUỐC DÂN ĐẢNG Từ khát vọng độc lập đến bài toán kiến quốc

CHƯƠNG I

NAM ĐỒNG THƯ XÃ

KHI NHỮNG TRANG SÁCH BẮT ĐẦU LÀM THAY ĐỔI CON NGƯỜI

Có một cách rất dễ để kể lịch sử Việt Nam Quốc Dân Đảng: bắt đầu từ ngày thành lập năm 1927, rồi đi thẳng đến Yên Bái năm 1930.

Cách kể ấy không sai, nhưng thiếu mất phần quan trọng nhất.

Một chính đảng không xuất hiện từ khoảng không.

Trước khi có điều lệ, tổ chức, đảng viên và kế hoạch hành động, phải có những con người bắt đầu nghĩ khác về đất nước. Trước khi có những người cùng nhau hành động, phải có những cuộc gặp gỡ. Và trước những cuộc gặp gỡ ấy, thường có sách, báo, trường học, diễn thuyết và những cuộc tranh luận về một tương lai mà người đương thời chưa từng nhìn thấy.

Trong trường hợp Việt Nam Quốc Dân Đảng, một trong những nơi cần trở lại đầu tiên là Nam Đồng thư xã.

Nam Đồng thư xã không phải Việt Nam Quốc Dân Đảng. Nhưng nó là một mắt xích quan trọng trong quá trình hình thành môi trường tư tưởng và mạng lưới con người từ đó VNQDĐ xuất hiện. Nghiên cứu của Nguyễn Văn Khánh về VNQDĐ dành riêng một phần cho quá trình “từ Nam Đồng thư xã đến sự hình thành Việt Nam Quốc Dân Đảng”, đồng thời đặt Nam Đồng trong chuỗi các điều kiện xã hội, tư tưởng và tổ chức dẫn đến sự ra đời của đảng.

Vì thế, câu hỏi của chương này không phải:

“Nam Đồng thư xã có phải là VNQDĐ hay không?”

Câu hỏi đúng hơn là:

“Một nhà xuất bản nhỏ ở Hà Nội đã góp phần biến những ý tưởng rời rạc thành một môi trường trí thức và chính trị như thế nào?”

1. HÀ NỘI GIỮA NHỮNG NĂM 1920: KHI SÁCH BẮT ĐẦU CÓ MỘT VAI TRÒ CHÍNH TRỊ MỚI

Đầu thế kỷ XX, xã hội Việt Nam bước vào một thời kỳ biến động sâu sắc.

Hệ thống giáo dục cũ đang suy yếu. Giáo dục mới theo kiểu Pháp – Việt mở rộng. Báo chí quốc ngữ phát triển. Những lớp thanh niên được tiếp xúc với các khái niệm mới về quốc gia, dân quyền, kinh tế, xã hội và cách mạng.

Những phong trào yêu nước trước đó cũng để lại một di sản quan trọng.

Phong trào Đông Du và tư tưởng Phan Bội Châu đặt vấn đề giành lại độc lập.

Phan Châu Trinh đặt mạnh hơn câu hỏi về cải cách xã hội, dân trí và dân quyền.

Đông Kinh Nghĩa Thục cho thấy giáo dục có thể trở thành một hình thức vận động xã hội.

Sau Chiến tranh thế giới thứ nhất, những tư tưởng chính trị từ Trung Quốc, Nhật Bản, Pháp và phương Tây tiếp tục đi vào Việt Nam bằng nhiều con đường khác nhau.

Trong bối cảnh ấy, sách không còn chỉ là phương tiện học chữ hay giải trí.

Sách bắt đầu trở thành một phương tiện đào tạo một con người mới.

Đó là một thay đổi rất đáng chú ý.

Muốn thay đổi một quốc gia, trước hết phải thay đổi cách con người hiểu về quốc gia ấy.

Muốn có một công dân, phải có ý niệm về quyền và nghĩa vụ của công dân.

Muốn có một quốc dân, phải có một ý niệm nào đó về cộng đồng chính trị mà người ấy thuộc về.

Và muốn có một phong trào chính trị, phải có những con người bắt đầu tin rằng họ không chỉ là người chứng kiến lịch sử mà có thể trở thành chủ thể của lịch sử.

Nam Đồng thư xã xuất hiện trong chính không gian đang biến đổi ấy.

2. NAM ĐỒNG THƯ XÃ RA ĐỜI

Theo hồi ức của Nhượng Tống, Nam Đồng thư xã được ông cùng Phạm Tuấn Lâm và Phạm Tuấn Tài thành lập vào cuối năm 1926. Thư xã đặt tại số 6 đường 96, khu vực gần hồ Trúc Bạch ở Hà Nội.

Một số công trình nghiên cứu cũng xác định năm 1926 là thời điểm Nam Đồng thư xã xuất hiện; một nghiên cứu của Đại học Quốc gia Hà Nội cho biết từ cuối năm 1926 đến đầu năm 1928, thư xã đã xuất bản khoảng 20 đầu sách.

Ở đây cần giữ một sự phân biệt quan trọng. Nam Đồng thư xã trước hết là một hoạt động xuất bản. Nó không phải ngay từ đầu đã là một chính đảng. Theo hồi ức của Nhượng Tống, mục tiêu ban đầu của những người lập thư xã là phổ biến “công dân giáo dục”, giúp người đọc hiểu về nghĩa vụ và quyền lợi của công dân, đồng thời có những kiến thức căn bản về chính trị, kinh tế, xã hội, hiến pháp và các chủ nghĩa.

Nếu đọc kỹ mục tiêu ấy, có thể thấy một điều đáng chú ý.

Họ không bắt đầu bằng câu hỏi:

“Làm thế nào để tổ chức một cuộc khởi nghĩa?”

Họ bắt đầu bằng một câu hỏi nền tảng hơn:

“Làm thế nào để con người Việt Nam hiểu mình là ai trong một quốc gia và mình có trách nhiệm gì đối với quốc gia ấy?”

Đây là điểm cần lưu ý khi nhìn lại Nam Đồng. Vì chỉ nhìn Nam Đồng như “cái nôi của VNQDĐ”, chúng ta sẽ bỏ qua bản chất trí thức – giáo dục ban đầu của nó.

3. MỘT NHÀ XUẤT BẢN NHỎ, NHƯNG MỘT THAM VỌNG KHÔNG NHỎ

Nam Đồng thư xã không phải một cơ sở xuất bản lớn. Nhưng điều đáng chú ý không nằm ở quy mô thương mại. Nó nằm ở loại sách được lựa chọn.

Trong khoảng thời gian hoạt động ngắn ngủi, Nam Đồng đã xuất bản hoặc liên quan đến một loạt ấn phẩm mang nội dung lịch sử, chính trị, giáo dục và tư tưởng. Các danh mục được lưu lại cho thấy có Gương thiếu niên, Sóng hồ Ba Bể, Tiểu sử và học thuyết Tôn Dật Tiên, Tân Hán, Gương thành bại, Trưng Vương – Thế giới đệ nhất nữ anh hùng, Một bầu tâm sự và một số tác phẩm khác.

Danh mục ấy cho chúng ta một manh mối quan trọng. Nam Đồng không chỉ muốn đưa một loại sách duy nhất đến độc giả.

Có sách về lịch sử, về nhân vật chính trị, dịch từ Trung Quốc, dành cho thanh niên, và mang tính chính luận.. Có tác phẩm khơi lại ký ức về những nhân vật lịch sử Việt Nam.

Nói cách khác, họ đang góp phần tạo ra một môi trường đọc, nghiên cứu , mà có thể tạo ra môi trường suy nghĩ.

4. “GƯƠNG THIẾU NIÊN” VÀ VIỆC TẠO RA MỘT CON NGƯỜI MỚI

Một trong những nhóm ấn phẩm đáng chú ý là Gương thiếu niên, do Dật Công và Mộng Tiên thực hiện, xuất hiện trong các năm 1926–1927.

Tên gọi đã nói lên khá nhiều điều. Gương. Tức là con người trẻ tuổi cần những hình mẫu để soi vào.

Nhưng điều quan trọng hơn là: Gương của ai? và soi để làm gì?

Trong một xã hội thuộc địa, việc kể lại những câu chuyện về người anh hùng không đơn thuần là hoạt động văn chương. Nó còn giáo dục về nhân cách.

Người đọc trẻ được đặt trước những câu chuyện về lòng can đảm, trách nhiệm, sự hy sinh, danh dự và tình cảm đối với cộng đồng. Đó là một sự xây dựng mẫu hình con người.

Không phải ngẫu nhiên mà Nam Đồng đặc biệt hướng tới thanh niên trí thức. Một nghiên cứu của Phạm Xanh về Hà Nội đầu thế kỷ XX nhận xét rằng các ấn phẩm của Nam Đồng góp phần tạo nên một sinh hoạt văn hóa – tư tưởng mới trong đời sống Hà Nội và thu hút giới trí thức, sinh viên trẻ.

Nhìn từ góc độ Hưng Quốc Học, đây là điểm rất đáng chú ý. Một quốc gia không chỉ được xây dựng bằng luật pháp và cơ quan nhà nước. Nó còn được xây dựng bằng mẫu hình con người mà xã hội muốn đào tạo. Nếu một xã hội đào tạo con người chỉ biết phục tùng, nó sẽ có những công dân khác với một xã hội đào tạo con người biết suy nghĩ và chịu trách nhiệm. Vì vậy, câu chuyện Nam Đồng không chỉ là chuyện xuất bản. Nó là câu chuyện về giáo dục nhân cách chính trị.

5. “TRƯNG VƯƠNG” – KHI LỊCH SỬ TRỞ THÀNH NGÔN NGỮ CỦA HIỆN TẠI

Một nhóm tác phẩm khác rất đáng chú ý là Trưng Vương – Thế giới đệ nhất nữ anh hùng của Nhượng Tống, xuất bản thành hai phần năm 1927 theo các thư mục hiện còn được ghi nhận.

Ở đây xuất hiện một cơ chế rất quan trọng của chủ nghĩa dân tộc:

Lịch sử được sử dụng để nói về hiện tại. Hai Bà Trưng thuộc một thời đại rất xa. Nhưng đối với thanh niên Việt Nam đầu thế kỷ XX, câu chuyện ấy có thể được đọc như một câu chuyện về khả năng chống lại sự thống trị từ bên ngoài. Lịch sử vì thế không còn chỉ là quá khứ. Nó trở thành một nguồn biểu tượng.

Tuy nhiên, cần thận trọng. Không nên nói rằng việc viết về Trưng Vương tất yếu dẫn đến VNQDĐ. Lịch sử không vận hành theo một đường thẳng như vậy. Điều có thể nói chắc chắn hơn là những tác phẩm kiểu này góp phần tạo nên một không gian trong đó lịch sử dân tộc, lòng yêu nước và ý thức về cộng đồng chính trị được đặt cạnh nhau. Đó là môi trường tư tưởng mà một tổ chức chính trị có thể phát triển. Nhưng môi trường không phải là tổ chức. Đây là ranh giới cần giữ.

6. TÔN DẬT TIÊN: TỪ MỘT NHÂN VẬT NƯỚC NGOÀI ĐẾN MỘT NGUỒN TƯ TƯỞNG CHO THANH NIÊN VIỆT NAM

Nếu Trưng Vương cho thấy cách lịch sử Việt Nam được sử dụng để tạo ý thức dân tộc, thì Tiểu sử và học thuyết Tôn Dật Tiên cho thấy một quá trình khác:

Người Việt đang tìm kiếm những mô hình chính trị bên ngoài để suy nghĩ về tương lai của chính mình. Tác phẩm do Dật Công và Nhượng Tống biên soạn, được xuất bản lần đầu vào cuối năm 1926 và sau đó tái bản. Phạm Xanh xác định đây là một trong những ấn phẩm nổi bật của Nam Đồng thư xã.

Tôn Dật Tiên quan trọng với lớp thanh niên này không chỉ vì ông là một nhà cách mạng Trung Quốc. Ông đại diện cho một khả năng. Đó là khả năng một chế độ chính trị cũ có thể bị thay thế bởi một mô hình chính trị mới. Ba khái niệm dân tộc – dân quyền – dân sinh vì thế trở thành một ngôn ngữ mới để người Việt suy nghĩ về quốc gia. Nhưng đây cũng là nơi cần tránh một cách giải thích quá đơn giản.

Không thể nói:

Tôn Trung Sơn → Nam Đồng → VNQDĐ.

Lịch sử tư tưởng không đơn giản như một dây chuyền. Những thanh niên Việt Nam tiếp nhận Tôn Trung Sơn trong một môi trường đã có Phan Bội Châu, Phan Châu Trinh, Đông Kinh Nghĩa Thục, tư tưởng dân quyền, các khái niệm cộng hòa và những biến động chính trị quốc tế.

Họ đọc Tôn Trung Sơn bằng những câu hỏi của Việt Nam. Một nghiên cứu của Nguyễn Văn Khánh về ảnh hưởng của Tôn Trung Sơn tại Việt Nam cũng xác định Nam Đồng thư xã, thành lập năm 1926, là một trong những nơi quan trọng trong quá trình truyền bá tư tưởng Tam Dân và hình thành môi trường tư tưởng của VNQDĐ. Điều này dẫn đến một nguyên tắc quan trọng:

Tiếp nhận tư tưởng không đồng nghĩa với sao chép tư tưởng.

Một tư tưởng khi đi qua biên giới sẽ gặp một xã hội khác, một lịch sử khác, một tầng lớp xã hội khác và những câu hỏi khác. Nó sẽ được lựa chọn, diễn giải, biến đổi. Đôi khi hiểu sai, và cuối cùng có thể trở thành một thứ khác với nguyên bản. Đây là vấn đề sẽ trở lại trong Chương IV của cuốn sách.

7. “CÔNG DÂN GIÁO DỤC” – MỘT CHI TIẾT NHỎ NHƯNG MỘT CÂU HỎI LỚN

Trong hồi ức của Nhượng Tống, mục đích của Nam Đồng thư xã được diễn đạt bằng những ý tưởng liên quan đến “công dân giáo dục”: giúp con người hiểu tình cảm với đồng bào và Tổ quốc, đồng thời hiểu nghĩa vụ và quyền lợi của một người công dân; bên cạnh đó là những kiến thức căn bản về chính trị, kinh tế, xã hội và hiến pháp.

Đây có lẽ là một trong những chi tiết quan trọng nhất để hiểu Nam Đồng. Bởi vì nó cho thấy một sự chuyển đổi trong cách hình dung về con người Việt Nam. Từ thần dân sang công dân. Từ người chịu sự cai trị sang người có quyền và nghĩa vụ trong một cộng đồng chính trị. Từ việc yêu nước như một tình cảm sang yêu nước như một trách nhiệm. Dĩ nhiên, không nên gán cho Nam Đồng toàn bộ nội hàm của khái niệm công dân hiện đại. Nhưng việc đưa những khái niệm ấy vào sách vở và giáo dục thanh niên vẫn là một dấu hiệu quan trọng của sự thay đổi tư tưởng.

Một quốc gia hiện đại không thể chỉ có lãnh thổ. Nó cần có con người tự nhận mình là thành viên có trách nhiệm của quốc gia. Đây chính là chỗ mà lịch sử VNQDĐ bắt đầu có liên hệ sâu hơn với vấn đề mà Hưng Quốc Học gọi là Dân Chí.

8. TỪ NGƯỜI ĐỌC ĐẾN NHỮNG CUỘC GẶP GỠ

Sách không tự làm cách mạng. Điều này cần nhấn mạnh. Một cuốn sách có thể làm thay đổi suy nghĩ của một người. Nhưng một người thay đổi suy nghĩ chưa phải là một tổ chức chính trị. Sự quyết định tiếp theo là con người gặp nhau.

Nam Đồng thư xã trở thành một địa điểm mà nhiều thanh niên trí thức lui tới và kết giao. Các nghiên cứu về VNQDĐ ghi nhận sự hiện diện của những nhân vật sau này trở thành thành viên quan trọng của tổ chức, trong đó có Nguyễn Thái Học, Phó Đức Chính, Hồ Văn Mịch và nhiều người khác.

Ở đây xuất hiện một chuỗi phát triển đáng chú ý:

Sách → người đọc → gặp gỡ → trao đổi → tin cậy → liên hệ → mạng lưới.

Chưa phải đảng. Nhưng đã có những điều kiện xã hội để một tổ chức có thể hình thành. Chúng ta cần thận trọng với chữ “tiền thân”. Nam Đồng thư xã có vai trò quan trọng trong quá trình dẫn tới VNQDĐ, nhưng không nên biến nó thành một chính đảng thu nhỏ đã tồn tại từ trước.

Giữa một nhà xuất bản và một chính đảng vẫn có một khoảng cách rất lớn. Khoảng cách ấy phải được lấp bằng tổ chức, mục tiêu chính trị, thành viên, kỷ luật và cơ chế hành động. VNQDĐ chỉ xuất hiện khi những yếu tố đó kết hợp lại.

9. TỪ VĂN HÓA ĐỌC ĐẾN VĂN HÓA CHÍNH TRỊ

Điều đáng suy nghĩ nhất về Nam Đồng không phải là số lượng sách,mà là cách sách tạo ra một đời sống chính trị mới. Một thanh niên đọc về Tôn Dật Tiên có thể bắt đầu hỏi:

Một quốc gia có thể thay đổi thể chế hay không?

Một người đọc về Trưng Vương có thể bắt đầu hỏi:

Người Việt có thể tự quyết định vận mệnh của mình hay không?

Một người đọc về quyền và nghĩa vụ công dân có thể bắt đầu hỏi:

Nếu tôi là một thành viên của quốc gia, tôi có trách nhiệm gì?

Những câu hỏi ấy chưa phải hành động. Nhưng một đời sống chính trị thường bắt đầu từ câu hỏi.

Vấn đề là câu hỏi ấy có được đưa vào đời sống xã hội hay không. Nam Đồng tạo ra một phần không gian cho điều đó, và khi những người đọc gặp nhau, họ không còn chỉ đọc một mình. Họ tranh luận. Thuyết phục nhau. Bất đồng với nhau. Tìm người cùng chí hướng.Xây dựng lòng tin. Đó là lúc tư tưởng bắt đầu có khả năng trở thành vốn xã hội.

10. PHẢN ĐỀ: KHÔNG PHẢI CỨ CÓ SÁCH LÀ CÓ CÁCH MẠNG

Đây là điểm cần đặt lại cho rõ. Nếu quá đề cao vai trò của Nam Đồng, chúng ta dễ rơi vào một cách kể có tính tất định: Nam Đồng xuất hiện → Nguyễn Thái Học xuất hiện → VNQDĐ thành lập → Yên Bái. Nhưng lịch sử không vận hành đơn giản như vậy. Nam Đồng hoạt động trong một Hà Nội đang có nhiều dòng tư tưởng và tổ chức khác nhau.

Cùng thời kỳ ấy, các thanh niên Việt Nam cũng tiếp xúc với những con đường chính trị khác: tư tưởng cải cách, chủ nghĩa dân tộc, tư tưởng xã hội chủ nghĩa, chủ nghĩa cộng sản, các tổ chức cách mạng khác và những hoạt động báo chí – giáo dục đa dạng. Ngay cả trong nội bộ những người sau này tham gia VNQDĐ, con đường chính trị cũng không phải ngay từ đầu đã được xác định. Vì vậy, điều có thể nói một cách chắc chắn hơn là:

Nam Đồng tạo ra một môi trường thuận lợi cho sự hình thành của một thế hệ thanh niên có ý thức chính trị mới. Còn việc một bộ phận trong số họ sau đó lựa chọn tổ chức VNQDĐ là kết quả của nhiều yếu tố khác nữa. Nói cách khác, Nam Đồng là điều kiện quan trọng, không phải nguyên nhân duy nhất. Đây là sự khác biệt giữa lịch sử và huyền thoại.

11. HƯNG QUỐC ĐỐI THOẠI: MỘT QUỐC GIA MẠNH BẮT ĐẦU TỪ ĐÂU?

Nếu có thể đặt một câu hỏi với những người sáng lập Nam Đồng thư xã, có lẽ tôi sẽ không hỏi ngay về chính trị.

Tôi sẽ hỏi: “Tại sao các ông bắt đầu bằng sách?”

Bởi câu trả lời cho câu hỏi ấy liên quan đến một vấn đề rất sâu của kiến quốc.

Một quốc gia không thể mạnh chỉ vì có một nhóm người yêu nước. Nó mạnh khi xã hội có đủ người hiểu đất nước, hiểu quyền và nghĩa vụ của mình, biết suy nghĩ độc lập, có năng lực chuyên môn và có khả năng hợp tác với nhau.

Nói theo ngôn ngữ Hưng Quốc Học: Dân Chí cần một phương hướng. Dân Trí cung cấp khả năng hiểu. Dân Khí tạo khả năng dấn thân. Dân Đức đặt giới hạn cho hành động. Dân Tài tạo ra năng lực.

Và khi những yếu tố ấy được tổ chức lại, mới hình thành Dân Lực.

Nam Đồng chưa thể tạo ra toàn bộ những điều ấy. Nhưng họ đã chạm vào một điểm đầu tiên, Dân Trí. Một dân tộc không thể tự quyết định tương lai nếu phần lớn con người trong dân tộc ấy không có khả năng hiểu những vấn đề của chính mình. Đó là lý do giáo dục chính trị không phải một công việc phụ của kiến quốc. Nó là một trong những nền móng của kiến quốc.

12. NHƯNG DÂN TRÍ CHƯA PHẢI DÂN LỰC

Đây cũng là giới hạn cần nhìn thấy ngay từ chương đầu. Một xã hội có nhiều người đọc sách chưa chắc có một tổ chức chính trị mạnh. Một nhóm trí thức có tư tưởng tiến bộ chưa chắc có khả năng tổ chức quần chúng. Một thế hệ có lý tưởng chưa chắc có chiến lược đúng. Một tổ chức có lòng can đảm chưa chắc có đủ năng lực để biến ý chí thành kết quả. Đây chính là khoảng cách mà lịch sử VNQDĐ sẽ cho chúng ta thấy rất rõ trong những chương sau. Nam Đồng đặt nền tảng ở ý tưởng và con người. VNQDĐ phải giải quyết bài toán tổ chức. Yên Bái đặt ra bài toán năng lực hành động, và lịch sử sau Yên Bái lại đặt ra một bài toán lớn hơn, làm thế nào để một lực lượng chính trị có thể tham gia xây dựng một nhà nước? Nếu không phân biệt những tầng này, chúng ta sẽ dùng một tiêu chuẩn duy nhất để đánh giá toàn bộ lịch sử. Đó là điều không nên làm.

13. TỪ MỘT NHÀ XUẤT BẢN ĐẾN MỘT MẠNG LƯỚI CON NGƯỜI

Điều quan trọng nhất Nam Đồng để lại không nằm ở căn nhà số 6 đường 96. Nó nằm ở những con người đã gặp nhau trong một thời điểm đặc biệt của lịch sử. Một nhà xuất bản có thể đóng cửa. Sách có thể bị cấm. Các tờ báo có thể bị tịch thu.

Nhưng nếu những người đã đọc chúng bắt đầu liên hệ với nhau, ảnh hưởng của chúng không còn nằm trong những trang giấy.

Nó đi vào con người. Từ con người, nó đi vào quan hệ. Từ quan hệ, nó có thể hình thành mạng lưới. Từ mạng lưới, một tổ chức có thể xuất hiện.

Các nghiên cứu về Nam Đồng cho thấy chính hoạt động xuất bản trong giai đoạn cuối năm 1926 – đầu năm 1928 đã tạo ra một không gian giao lưu quan trọng giữa giới trí thức và sinh viên Hà Nội, trong đó có những người sau này giữ vai trò quan trọng trong VNQDĐ. Đó là con đường chúng ta cần theo dõi.

Không phải:

Nam Đồng = VNQDĐ. Mà là, Nam Đồng → môi trường tư tưởng → con người → quan hệ → mạng lưới → tổ chức.

Chính những dấu mũi tên ấy mới là đối tượng nghiên cứu.

14. BÀI HỌC CHO MỘT THỜI ĐẠI KHÁC

Hôm nay chúng ta không còn sống trong thế giới của những cuốn sách mỏng được in tại một nhà xuất bản nhỏ bên hồ Trúc Bạch. Nhưng câu hỏi về việc tạo ra con người cho quốc gia vẫn còn nguyên. Một xã hội có thể có rất nhiều thông tin nhưng ít tri thức. Có rất nhiều người học nhưng chưa chắc có nhiều người biết tư duy độc lập.

Có rất nhiều người tài nhưng chưa chắc có khả năng hợp tác và nhiều người thành công cá nhân nhưng chưa chắc những thành công ấy tạo thành sức mạnh chung.

Vì vậy, bài học của Nam Đồng không phải là “Hãy lập một Nam Đồng mới.” mà sâu hơn là  một quốc gia muốn mạnh phải tạo ra những không gian để con người học hỏi, tranh luận, hình thành năng lực và gặp được những người cùng chí hướng. Trong thời đại hiện nay, những “Nam Đồng” có thể không còn là nhà xuất bản. Có thể là trường đại học. Phòng thí nghiệm. Doanh nghiệp. Diễn đàn học thuật. Thư viện. Nhóm nghiên cứu. Cộng đồng sáng tạo. Hay những mạng lưới tri thức vượt qua biên giới. Hình thức thay đổi. Nhưng nguyên lý vẫn còn.  Con người không thể xây dựng một quốc gia mà trước đó họ chưa học cách hiểu quốc gia ấy.

15. QUY LUẬT VẬN HÀNH

Nhìn lại Nam Đồng thư xã, có thể rút ra một quy luật đầu tiên cho toàn bộ cuộc đối thoại với VNQDĐ:

Tư tưởng muốn trở thành sức mạnh xã hội phải đi qua con người; con người muốn trở thành lực lượng chính trị phải được liên kết bằng tổ chức. Nam Đồng đóng góp chủ yếu ở đoạn đầu của quá trình ấy. Nó đưa sách vào đời sống. Đưa tư tưởng đến với thanh niên. Đưa lịch sử vào câu chuyện của hiện tại và những khái niệm như quốc gia, công dân, quyền lợi, nghĩa vụ và thể chế vào một không gian đọc mới.

Quan trọng hơn, nó tạo ra cơ hội để những con người có cùng mối quan tâm gặp nhau. Nhưng sách chưa phải tổ chức. Dân Trí chưa phải Dân Lực. Lý tưởng chưa phải năng lực. Đó là khoảng cách mà thế hệ Nam Đồng sẽ phải bước qua, và khi bước qua khoảng cách ấy, họ sẽ không còn chỉ là những người viết, dịch và xuất bản sách. Họ sẽ trở thành những người tổ chức chính trị. Một trong những người bước vào quá trình ấy là Nguyễn Thái Học.

Câu chuyện của ông sẽ cho chúng ta thấy một điều còn khó hơn việc đọc và suy nghĩ, làm thế nào một người trẻ chuyển từ ý thức về vận nước sang quyết định hành động vì vận nước. Nơi câu chuyện Nam Đồng chuyển sang câu chuyện Nguyễn Thái Học, v à cũng là nơi Dân Trí bắt đầu đối diện với Dân Khí, Dân Tài và Dân Lực.

Hoàng phong nhã 

TƯ LIỆU VÀ NGUỒN CHÍNH CỦA CHƯƠNG

Nguyễn Văn Khánh, The Vietnam Nationalist Party (1927–1954), Springer, 2016; đặc biệt phần về quá trình thành lập VNQDĐ và phụ lục liên quan đến Nam Đồng thư xã. Công trình sử dụng cả nguồn chính thức/không chính thức, trong nước và nước ngoài.

Nguyễn Văn Khánh, Việt Nam Quốc dân Đảng trong lịch sử cách mạng Việt Nam (1927–1954), NXB Khoa học xã hội, tái bản có sửa chữa, 2019. Thư mục và mô tả học thuật cho biết công trình khảo sát từ hoàn cảnh ra đời, quá trình hình thành, tư tưởng, tổ chức đến hoạt động và sự phân hóa của VNQDĐ.

Nhượng Tống, Nguyễn Thái Học (1902–1930), chương “Nam Đồng thư xã” — nguồn hồi ức quan trọng về những người sáng lập, địa điểm và mục tiêu ban đầu của thư xã. Cần đọc như hồi ức của người trong cuộc, không đồng nhất với mọi dữ kiện lịch sử.

Phạm Xanh, nghiên cứu về Hà Nội trong tiến trình lịch sử tư tưởng Việt Nam đầu thế kỷ XX — cung cấp bối cảnh văn hóa, xuất bản và ảnh hưởng của Nam Đồng thư xã đối với giới trí thức, sinh viên Hà Nội.

Nguyễn Văn Khánh, nghiên cứu về dấu ấn Tôn Trung Sơn ở Việt Nam — dùng để đặt Tiểu sử và học thuyết Tôn Dật Tiên và Nam Đồng trong quá trình tiếp nhận tư tưởng Tam Dân tại Việt Nam.

Các danh mục thư tịch về Nam Đồng thư xã — dùng để kiểm tra tên và niên đại tương đối của Gương thiếu niên, Sóng hồ Ba Bể, Tiểu sử và học thuyết Tôn Dật Tiên, Tân Hán, Trưng Vương, Một bầu tâm sự và các ấn phẩm khác.

Điểm tôi đã chủ ý sửa so với bản cũ: Chương này không còn “nhảy” quá nhanh từ Nam Đồng sang VNQDĐ. Nó khóa một chuỗi nhân quả thận trọng hơn: xuất bản → giáo dục chính trị → hình thành mẫu hình con người → gặp gỡ → mạng lưới → tiền đề tổ chức, đồng thời giữ ranh giới rõ rằng Nam Đồng không đồng nhất với VNQDĐ.


0 comments:

Đăng nhận xét