Knowledge

Knowledge
Success is the ability to go from one failure to another with no loss of enthusiasm. Thành công là khả năng đi từ thất bại này đến thất bại khác mà không mất đi nhiệt huyết (Winston Churchill ). Khi người giàu ăn cắp, người ta bảo anh ta nhầm lẫn, khi người nghèo ăn cắp, người ta bảo anh ta ăn cắp. Tục ngữ Iran. Tiền thì có nghĩa lý gì nếu nó không thể mua hạnh phúc? Agatha Christie. Lý tưởng của đời tôi là làm những việc rất nhỏ mọn với một trái tim thật rộng lớn. Maggy. Tính ghen ghét làm mất đi sức mạnh của con người. Tục ngữ Nga. Men are born to succeed, not to fail. Con người sinh ra để thành công, không phải để thất bại. Henry David Thoreau. Thomas Paine đã viết: Bất lương không phải là TIN hay KHÔNG TIN. Mà bất lương là khi xác nhận rằng mình tin vào một việc mà thực sự mình không tin .

Thứ Tư, 23 tháng 9, 2026

CHƯƠNG 1- DÂN TỘC KHÔNG CÓ SÔNG NGĂN - VIỆT NAM TỪNG CÓ SÔNG GIANH

DÂN TỘC KHÔNG CÓ SÔNG NGĂN

Kinh nghiệm hòa giải của các dân tộc và con đường Việt Nam

PHẦN I — NHỮNG DÒNG SÔNG CHIA CẮT

CHƯƠNG 1

VIỆT NAM TỪNG CÓ SÔNG GIANH

Một dòng sông không có lỗi

Sông Gianh vẫn chảy qua miền đất Quảng Bình cũ, từ núi rừng phía tây ra biển Đông. Nước sông đi qua những làng quê, những cánh đồng và những bến đò. Nó không biết rằng trong lịch sử, có một thời dòng nước ấy trở thành ranh giới giữa hai miền đất thuộc về hai trung tâm quyền lực đối địch.

Dòng sông không biết người ở bờ Bắc và người ở bờ Nam đã từng đứng trong những đội quân khác nhau. Nó không biết có những người phải cầm vũ khí chống lại những người nói cùng tiếng nói, thờ chung những tổ tiên trong ký ức và có nhiều phong tục gần gũi. Nó càng không biết rằng, khi chiến tranh kéo dài, một ranh giới quân sự có thể dần trở thành ranh giới trong cách con người nhìn nhận nhau.

Đối với dòng sông, hai bờ vẫn chỉ là hai bờ.

Nhưng đối với con người, một dòng sông có thể mang theo những ý nghĩa vượt xa địa lý. Nó có thể là con đường giao thương, nguồn sống của cư dân, nơi gặp gỡ của những cộng đồng. Trong một hoàn cảnh khác, nó có thể trở thành chiến tuyến, nơi người ta canh phòng, xây lũy và chờ đợi đối phương tiến đến.

Sông không tự tạo ra chiến tranh. Núi không tự sinh ra thù hận. Đường biên địa lý cũng không tự quyết định số phận của những người sống hai bên.

Chính con người, thông qua quyền lực, lợi ích, nỗi sợ và những lựa chọn chính trị, trao cho địa hình một ý nghĩa lịch sử.

Bởi vậy, khi nhìn lại sông Gianh, câu hỏi đáng suy nghĩ không chỉ là vì sao một dòng sông từng trở thành giới tuyến quân sự. Câu hỏi sâu hơn là: Điều gì khiến một cộng đồng có nhiều nền tảng chung có thể bị cuốn vào cuộc đối đầu kéo dài, và điều gì giúp họ vượt qua những chia cắt do chính lịch sử tạo ra?

Đó là câu hỏi mở đầu cho hành trình tìm hiểu hòa giải dân tộc của cuốn sách này.

1. Từ dòng sông đến đường biên của quyền lực

Trong lịch sử, địa lý thường ảnh hưởng đến sự hình thành lãnh thổ và quyền lực. Sông lớn, núi cao, biển rộng có thể tạo thuận lợi cho việc phòng thủ, giao thông hoặc xác lập ranh giới. Nhưng không có quy luật nào buộc một dòng sông phải chia cắt con người sống hai bên.

Sông Rhine từng là chiến tuyến trong nhiều cuộc chiến tranh châu Âu, nhưng cũng là tuyến giao thương và không gian hợp tác xuyên biên giới. Sông Danube đi qua nhiều quốc gia, kết nối những cộng đồng có ngôn ngữ và truyền thống khác nhau. Cùng một yếu tố địa lý có thể mang những ý nghĩa chính trị rất khác nhau, tùy thuộc vào hoàn cảnh lịch sử và cách con người tổ chức đời sống chung.

Sông Gianh cũng cần được nhìn nhận trong mối quan hệ ấy.

Từ thế kỷ XVII, cuộc phân tranh Trịnh–Nguyễn hình thành hai trung tâm quyền lực lớn: họ Trịnh nắm quyền ở Đàng Ngoài dưới danh nghĩa phù Lê; họ Nguyễn xây dựng chính quyền riêng ở Đàng Trong. Sau những cuộc giao tranh đầu tiên vào giữa thế kỷ XVII, sông Gianh trở thành một ranh giới quân sự quan trọng giữa hai bên trong nhiều thập niên.

Cuộc phân tranh không phải là sự đối đầu giữa hai dân tộc theo nghĩa hiện đại. Đó là cuộc xung đột giữa những thế lực chính trị và quân sự nằm trong một không gian lịch sử có nhiều nền tảng văn hóa chung. Dẫu vậy, cũng không nên vì những điểm chung ấy mà xem Đàng Ngoài và Đàng Trong là hai xã hội hoàn toàn giống nhau. Qua thời gian, mỗi vùng phát triển những thiết chế cai trị, mạng lưới kinh tế, quan hệ xã hội và kinh nghiệm lịch sử riêng.

Điều quan trọng nằm ở sự phân biệt này: khác biệt giữa các cộng đồng không đồng nghĩa với thù địch; nhưng khi khác biệt gắn với quyền lực đối kháng và không có cơ chế giải quyết tranh chấp hữu hiệu, nó có thể trở thành nền tảng cho chia cắt kéo dài.

Sông Gianh không tạo ra cuộc phân tranh. Nó trở thành một phần của cấu trúc chiến tranh do con người xây dựng.

Nhận thức ấy giúp chúng ta tránh một cách giải thích giản đơn: cho rằng chiến tranh xảy ra chỉ vì con người khác nhau, hoặc chỉ cần khơi dậy những điểm chung là mọi xung đột sẽ tự nhiên biến mất.

Lịch sử phức tạp hơn thế. Con người có thể cùng một nguồn gốc văn hóa mà vẫn tranh giành quyền lực. Họ có thể có những lợi ích kinh tế đan xen mà vẫn tiến hành chiến tranh. Họ có thể hiểu nhau về ngôn ngữ nhưng không còn tin tưởng nhau về chính trị.

Muốn hiểu sự chia cắt, vì vậy, phải tìm hiểu cả những điều khiến con người gần gũi lẫn những cơ chế khiến họ trở thành đối thủ.

2. Khi quyền lực biến bất đồng thành đối đầu

Tại sao những cộng đồng có nhiều điểm chung vẫn có thể chiến đấu với nhau trong nhiều năm?

Câu trả lời không nằm ở một nguyên nhân duy nhất. Trong cuộc phân tranh Trịnh–Nguyễn, vấn đề quyền lực gắn với sự suy yếu của triều Lê, sự hình thành các trung tâm cai trị riêng, cạnh tranh về tính chính danh, quyền kiểm soát lãnh thổ và nguồn lực. Khi các thế lực đã xây dựng bộ máy quân sự, hệ thống thu thuế và mạng lưới phụ thuộc riêng, việc duy trì vị thế của mỗi bên trở thành một lợi ích có tổ chức.

Một cuộc chiến, khi đã kéo dài, không còn chỉ là kết quả của quyết định ban đầu. Nó còn tạo ra những điều kiện khiến việc chấm dứt chiến tranh trở nên khó khăn hơn.

Bộ máy quân sự cần được duy trì. Các lực lượng dựa vào chính quyền có lợi ích gắn với trật tự hiện hữu. Những người từng chịu tổn thất có thể đòi trả đũa. Những chiến thắng và thất bại trong quá khứ được sử dụng để củng cố tính chính danh của mỗi phía. Sự nghi kỵ khiến nhượng bộ bị xem là yếu đuối, còn thỏa hiệp bị coi là phản bội.

Từ đó, một vòng xoáy có thể hình thành:

Cạnh tranh quyền lực và lợi ích → đối đầu chính trị và quân sự → hình thành lợi ích gắn với chiến tranh → sợ hãi, nghi kỵ và ký ức đối nghịch → xung đột tiếp tục được tái tạo.

Sơ đồ này không phải là lời giải thích đầy đủ cho mọi cuộc chiến. Nó cho thấy một cơ chế thường gặp trong những xung đột kéo dài: khi chiến tranh tạo ra những lợi ích và nỗi sợ mới, việc chấm dứt chiến tranh không còn đơn giản là thay đổi ý muốn của một cá nhân.

Bài học đầu tiên dành cho nghiên cứu hòa giải nằm ở đây.

Không thể chỉ kêu gọi các bên hãy đoàn kết mà bỏ qua những lợi ích, cơ chế và nỗi sợ đang duy trì sự đối đầu. Nếu những nguyên nhân khiến xung đột tái diễn vẫn còn nguyên, hòa giải dễ trở thành một khoảng lặng giữa hai lần đối đầu.

Nhưng cũng cần tránh một sai lầm ngược lại: xem mọi khác biệt đều là mầm mống của chia rẽ. Một xã hội không có bất đồng chưa chắc là một xã hội hòa hợp; đôi khi đó chỉ là một xã hội trong đó người ta không được phép bày tỏ sự bất đồng.

Điều cần xây dựng không phải là một cộng đồng không có khác biệt, mà là một cộng đồng có đủ năng lực giải quyết khác biệt mà không biến đối thủ chính trị thành kẻ thù phải bị tiêu diệt.

3. Người dân ở hai bờ sông

Lịch sử thường lưu giữ tên tuổi những người đứng đầu, những trận đánh và những vùng đất được chiếm giữ. Đó là những phần không thể thiếu của lịch sử chính trị. Nhưng nếu chỉ nhìn từ cung điện, doanh trại và bàn nghị sự, chúng ta sẽ không thấy đầy đủ cái giá của chiến tranh.

Ở phía sau mỗi cuộc giao tranh là đời sống của những người bình thường.

Người nông dân cần được gieo trồng và thu hoạch. Người buôn bán cần đường đi an toàn. Gia đình cần người thân trở về. Trẻ em cần được lớn lên mà không phải học cách phân biệt bạn và thù trước khi biết thế nào là tình người.

Chiến tranh có thể làm gián đoạn sản xuất, buộc dân chúng di chuyển, gây tổn thất về người và tài sản. Mức độ tổn thất cụ thể trong từng giai đoạn của cuộc phân tranh Trịnh–Nguyễn cần được xác định bằng sử liệu, không nên chỉ dựa vào những hình ảnh khái quát về nỗi đau chiến tranh.

Tuy nhiên, một điều có thể đặt thành câu hỏi nghiên cứu nghiêm túc: khi các trung tâm quyền lực theo đuổi cuộc đối đầu của mình, tiếng nói và lợi ích của người dân được thể hiện đến đâu trong những quyết định đưa xã hội vào chiến tranh và kéo dài chiến tranh?

Câu hỏi ấy làm thay đổi cách chúng ta đánh giá một cuộc chiến.

Một bên có thể thắng trận nhưng chưa chắc xã hội đã đạt được điều tốt đẹp nhất. Một chính quyền có thể củng cố lãnh thổ nhưng người dân vẫn phải chịu những tổn thất nặng nề. Một chiến thắng có thể mang ý nghĩa lớn đối với lịch sử chính trị, nhưng không vì thế mà mọi đau thương của những người sống trong thời chiến trở nên không đáng kể.

Bởi vậy, nghiên cứu hòa giải cần đặt bên cạnh câu hỏi ai thắng, ai thua một câu hỏi khác: những người không quyết định cuộc chiến đã phải trả giá như thế nào?

Đây không phải là cách phủ nhận vai trò của những người lãnh đạo hoặc hạ thấp ý nghĩa của các sự kiện quân sự. Trái lại, nó giúp đặt các quyết định chính trị vào đúng không gian trách nhiệm của chúng.

Một nền sử học có trách nhiệm phải xem xét cả mục tiêu của người cầm quyền, diễn biến của chiến tranh, đời sống dân chúng và những hậu quả kéo dài sau khi tiếng súng ngừng lại.

Từ góc nhìn ấy, sông Gianh không chỉ là một địa danh quân sự. Nó còn là điểm khởi đầu để đặt câu hỏi về mối quan hệ giữa quyền lực và đời sống con người.

4. Khi chiến tranh kết thúc nhưng quá khứ vẫn còn

Một cuộc chiến có thể kết thúc khi cán cân quyền lực thay đổi, khi một bên thất bại, khi các bên đạt được thỏa thuận hoặc khi xuất hiện một trật tự chính trị mới. Nhưng kết thúc chiến tranh không đồng nghĩa với việc mọi hậu quả của chiến tranh đều biến mất.

Người mất thân nhân vẫn mang nỗi đau. Gia đình từng ly tán có thể giữ lại những ký ức không dễ chia sẻ. Những người từng chiến đấu ở hai phía có thể kể lại cùng một sự kiện bằng những cách rất khác nhau, bởi họ đã trải qua những hoàn cảnh và chịu đựng những mất mát khác nhau.

Ký ức cũng không chỉ là chuyện riêng của từng cá nhân. Nó có thể được truyền qua lời kể trong gia đình, qua sách vở, nghi lễ tưởng niệm, tác phẩm văn học và cách một cộng đồng giải thích lịch sử cho thế hệ sau.

Tuy nhiên, không nên mặc nhiên cho rằng mọi ký ức đều được truyền nguyên vẹn qua các thế hệ, hoặc con cháu tất yếu phải mang theo thái độ của cha ông. Ký ức có thể được gìn giữ, thay đổi, lãng quên, chất vấn và diễn giải lại. Mỗi thế hệ tiếp nhận quá khứ trong những điều kiện mới.

Chính vì thế, quá khứ không phải một khối đá bất động. Cách xã hội nhớ về quá khứ cũng là một phần của lịch sử.

Một đứa trẻ có thể được nghe rằng những người ở phía bên kia từng là kẻ thù. Nhưng khi trưởng thành, nó có thể gặp những con người thuộc về phía ấy, làm việc cùng họ, trở thành bạn bè hoặc cùng nhau giải quyết những vấn đề chung. Trải nghiệm mới có thể mở ra cách hiểu mới về những câu chuyện được tiếp nhận từ trước.

Điều đó không có nghĩa ký ức gia đình hay nỗi đau của người đi trước phải bị phủ nhận. Nó cho thấy con người không nhất thiết phải sống mãi trong những cách phân loại được hình thành từ chiến tranh.

Ở đây, cần phân biệt ba việc thường bị đánh đồng.

Thứ nhất, chấm dứt xung đột. Đây là việc ngăn bạo lực tiếp diễn, thiết lập trật tự và bảo đảm an toàn.

Thứ hai, giải quyết hậu quả. Đây là việc tìm hiểu sự thật, xác định trách nhiệm, xử lý những bất công có thể khắc phục, tưởng niệm người đã mất và hỗ trợ những người chịu tổn thất.

Thứ ba, hòa giải xã hội. Đây là quá trình tạo dựng điều kiện để những người có ký ức, niềm tin và cách nhìn khác nhau có thể cùng sống trong một cộng đồng mà không bị tước đoạt phẩm giá hay quyền lợi chỉ vì quá khứ của mình.

Ba quá trình này liên quan chặt chẽ với nhau, nhưng không thể thay thế cho nhau.

Một xã hội có thể đã hết chiến tranh mà vẫn chưa giải quyết được những hậu quả nghiêm trọng. Một xã hội có thể tổ chức tưởng niệm và nói nhiều về đoàn kết nhưng vẫn chưa tạo được niềm tin giữa những cộng đồng từng đối đầu. Ngược lại, những quan hệ hợp tác thực tế có thể dần hình thành ngay cả khi các bên chưa thống nhất được mọi cách diễn giải lịch sử.

Vì vậy, hòa giải không thể chỉ dựa vào lời kêu gọi hãy quên quá khứ. Cũng không thể đòi hỏi tất cả mọi người phải cùng nhớ, cùng đau buồn hoặc cùng đánh giá một sự kiện theo một khuôn mẫu duy nhất.

Hòa giải bắt đầu khi con người có thể nhìn nhận quá khứ một cách trung thực mà không bị buộc phải tiếp tục đối đầu vì quá khứ ấy.

Đây là một trong những luận đề nền tảng của cuốn sách.

5. Trần Hưng Đạo và giới hạn của tư thù

Lịch sử Việt Nam có những câu chuyện cho phép chúng ta suy nghĩ về khả năng đặt lợi ích chung lên trên mâu thuẫn riêng. Trần Quốc Tuấn, tức Hưng Đạo Đại Vương Trần Hưng Đạo, là một trường hợp tiêu biểu thường được nhắc đến trong mạch suy nghĩ ấy.

Theo những ghi chép về cuộc kháng chiến chống quân Nguyên–Mông, quan hệ giữa Trần Quốc Tuấn với triều đình nhà Trần từng chịu ảnh hưởng của mối thù gia tộc. Cha ông là Trần Liễu, anh của vua Trần Thái Tông, từng có xung đột sâu sắc với triều đình. Trong bối cảnh ấy, Trần Quốc Tuấn đứng trước một vấn đề vượt khỏi quan hệ cá nhân: lợi ích của dòng họ phải được đặt ở đâu khi đất nước đối diện với một cuộc xâm lược?

Trong Đại Việt sử ký toàn thư và những truyền thống lịch sử gắn với nhân vật Trần Hưng Đạo, hình ảnh ông được xây dựng như một vị tướng biết đặt việc nước lên trên mối thù riêng. Khi đất nước lâm nguy, ông tập hợp lực lượng, củng cố quân đội và góp phần quan trọng vào những chiến thắng chống quân Nguyên–Mông.

Cần thận trọng khi phân biệt sự kiện lịch sử với những lớp diễn giải đạo đức được các thế hệ sau bồi đắp. Không phải mọi chi tiết trong các câu chuyện về mối thù gia tộc đều có thể được xem là chứng cứ trực tiếp về suy nghĩ riêng của Trần Quốc Tuấn. Nhưng hình tượng lịch sử của ông vẫn đặt ra một vấn đề đáng suy ngẫm: người có quyền lực lớn phải ứng xử thế nào trước những tổn thương và mâu thuẫn của chính mình?

Không thể lấy đại nghĩa làm lý do để phủ nhận mọi bất công. Cũng không thể yêu cầu người bị tổn thương phải im lặng chỉ vì xã hội đang theo đuổi một mục tiêu lớn hơn.

Điều đáng học hỏi ở đây không phải là sự hy sinh quyền được biết sự thật hay quyền được đòi hỏi công lý. Đó là khả năng không biến quyền lực thành công cụ trả đũa vô hạn.

Một người có quyền lực càng lớn thì hậu quả từ những quyết định mang tính tư thù càng có thể lan rộng. Khi người đứng đầu dùng bộ máy công quyền để trừng phạt đối thủ vì thù hận cá nhân, sự tổn thương không còn dừng lại giữa hai con người. Nó có thể trở thành bất công đối với cả một cộng đồng.

Vì vậy, bài học về đại nghĩa cần được đặt cạnh một nguyên tắc về thể chế: lòng tự chế của người cầm quyền rất quan trọng, nhưng không thể chỉ trông chờ vào phẩm chất cá nhân. Xã hội còn cần pháp luật, cơ chế kiểm soát quyền lực và những thủ tục công bằng để ngăn việc trả đũa.

Đối với hòa giải dân tộc, điều này đặc biệt có ý nghĩa. Người chiến thắng không thể chỉ dựa vào chiến thắng để quyết định ai được quyền tồn tại trong đời sống chung. Người thất bại cũng không thể lấy nỗi đau của mình làm lý do biện minh cho mọi hành động về sau.

Đại nghĩa không phải là quên mình từng bị tổn thương. Đại nghĩa là không để tổn thương trở thành giấy phép gây thêm tổn thương.

Và nếu muốn nguyên tắc ấy vượt qua phạm vi đạo đức cá nhân để trở thành nền tảng của một quốc gia, nó phải được chuyển hóa thành cách ứng xử chính trị và những thiết chế có khả năng bảo vệ tất cả mọi người.

6. Một cuộc đối thoại giữa hai thế hệ

Người trẻ hỏi:

— Nếu những cuộc chiến đã kết thúc từ lâu, tại sao chúng ta vẫn phải nói về hòa giải?

Người già đáp:

— Vì chiến tranh có thể kết thúc trước khi những câu chuyện về chiến tranh kết thúc.

— Nhưng cháu đâu có gây ra những cuộc chiến ấy.

— Đúng. Cháu không chịu trách nhiệm về những quyết định mà cháu không tham gia, cũng không phải nhận tội thay cho người đi trước.

Người trẻ im lặng một lúc rồi hỏi:

— Vậy cháu có trách nhiệm gì với quá khứ?

Người già nhìn ra dòng sông.

— Cháu có trách nhiệm tìm hiểu nó một cách trung thực. Đừng vội tin một câu chuyện chỉ vì người kể chuyện đứng cùng phía với mình. Cũng đừng vội bác bỏ một nỗi đau chỉ vì người chịu nỗi đau ấy thuộc về phía khác.

— Nhưng nếu mỗi người kể lịch sử một kiểu thì làm sao biết ai đúng?

— Có những sự kiện cần được kiểm chứng bằng tư liệu. Có những trách nhiệm phải được xem xét bằng chứng cứ. Cũng có những nỗi đau không thể đo bằng việc bên nào kể hay hơn. Cháu phải học cách phân biệt những điều ấy.

— Còn nếu hai bên vẫn không đồng ý với nhau?

— Không đồng ý không có nghĩa là phải trở thành kẻ thù. Một xã hội trưởng thành phải biết sống với những bất đồng mà không biến chúng thành lý do để tước đoạt quyền của nhau.

Người trẻ nhìn dòng nước đang trôi.

— Vậy hòa giải không phải là quên?

— Không. Nếu ai đó bắt cháu quên một sự thật để họ khỏi phải đối diện với nó, cháu có quyền đặt câu hỏi. Nhưng nếu cháu giữ một ký ức chỉ để truyền lại lòng căm ghét cho con cháu mình, cháu cũng phải tự hỏi mình đang bảo vệ điều gì.

Ngoài kia, dòng sông vẫn chảy.

Cuộc đối thoại ấy không giải quyết mọi vấn đề của lịch sử. Nó chỉ đặt ra một ranh giới cần thiết giữa trách nhiệm của thế hệ trước và trách nhiệm của thế hệ sau.

Người trẻ không phải gánh tội thay cho cha ông. Nhưng thế hệ hôm nay phải chịu trách nhiệm về cách mình sử dụng quá khứ: để hiểu nhau hơn, hay để tiếp tục chia con người thành những phe phái đối nghịch.

Đó không phải là một lựa chọn dễ dàng. Nhưng chính ở đó, khả năng hòa giải bắt đầu.

7. Hòa giải không có nghĩa là mọi người phải nhớ giống nhau

Khi một quốc gia trải qua chia cắt và xung đột, người dân có thể mang theo những cách nhìn khác nhau về cùng một giai đoạn lịch sử.

Một người có thể nhớ đến sự hy sinh của những người đã chiến đấu. Người khác nhớ đến gia đình ly tán, quê hương mất đi hoặc những năm tháng phải sống trong sợ hãi. Có người xem một sự kiện là chiến thắng giải phóng; có người khác nhìn thấy trong đó một mất mát sâu sắc của gia đình mình.

Những cách nhìn ấy không phải lúc nào cũng tương thích. Có khi chúng mâu thuẫn trực tiếp. Và không phải mọi diễn giải đều đúng như nhau về mặt sự kiện: những khẳng định lịch sử vẫn cần được kiểm chứng bằng tư liệu và phương pháp nghiên cứu.

Nhưng từ việc một cách diễn giải có thể sai, không thể suy ra rằng người mang ký ức ấy không còn quyền được lắng nghe. Từ việc một người có trải nghiệm khác biệt, cũng không thể mặc nhiên kết luận rằng họ chống lại cộng đồng hoặc phủ nhận lịch sử của người khác.

Đây là một ranh giới quan trọng giữa hòa giải và áp đặt.

Nếu hòa giải được hiểu là buộc mọi người phải kể lại quá khứ bằng một giọng nói duy nhất, sự yên lặng có thể bị nhầm thành đồng thuận. Những ký ức không phù hợp với câu chuyện chính thức có thể bị đẩy ra bên lề, trong khi những tổn thương chưa được giải quyết vẫn tiếp tục tồn tại.

Ngược lại, nếu mỗi bên tuyệt đối hóa câu chuyện của mình, từ chối kiểm chứng sự kiện và xem mọi tiếng nói khác biệt là thù địch, xã hội sẽ khó xây dựng được một nền tảng chung.

Con đường hòa giải phải tránh cả hai cực đoan ấy.

Một xã hội có thể thừa nhận nhiều trải nghiệm lịch sử mà vẫn yêu cầu các khẳng định về sự kiện phải dựa trên chứng cứ. Có thể tôn trọng người đã hy sinh mà không phủ nhận những người chịu tổn thất ở phía khác. Có thể tưởng niệm những người đã mất mà không biến việc tưởng niệm thành lời kêu gọi trả thù.

Quan trọng hơn, một cộng đồng chính trị có thể duy trì sự thống nhất mà không đòi hỏi mọi thành viên phải giống nhau về niềm tin, ký ức hay quan điểm.

Sự thống nhất ấy không đến từ việc xóa bỏ khác biệt. Nó đến từ những nguyên tắc mà các bên cùng chấp nhận: con người có phẩm giá bình đẳng; sự thật phải được tìm kiếm bằng chứng cứ; bất đồng không tự nó cấu thành tội lỗi; quyền lực phải chịu giới hạn; và không ai được phép dùng quá khứ làm lý do để tước đoạt những quyền cơ bản của người khác.

Đó là lúc hòa giải vượt khỏi lời kêu gọi đạo đức để trở thành một năng lực của xã hội.

Đối với Việt Nam, vấn đề này không chỉ thuộc về việc nhìn lại những cuộc phân tranh trong lịch sử xa xưa. Nó còn đặt ra yêu cầu suy nghĩ về những chia cắt của thế kỷ XX, về những cộng đồng người Việt đã trải qua chiến tranh trong những hoàn cảnh khác nhau, về người ở trong nước và người sống ở nước ngoài, về cách các thế hệ tiếp nhận những ký ức không hoàn toàn giống nhau.

Tuy nhiên, không thể lấy sự tương đồng về hình ảnh những dòng sông để đánh đồng các thời kỳ lịch sử. Cuộc phân tranh Trịnh–Nguyễn và sự chia cắt Việt Nam sau năm 1954 có bối cảnh, chủ thể, hệ tư tưởng, quan hệ quốc tế và hậu quả rất khác nhau.

Muốn học từ lịch sử, phải hiểu đúng sự khác biệt giữa các trường hợp. Nếu chỉ chọn những điểm giống nhau để minh họa cho một thông điệp có sẵn, chúng ta có thể tạo ra một câu chuyện dễ nghe nhưng không đủ sức giải thích hiện thực.

Cuốn sách này vì thế không tìm cách chứng minh rằng mọi cuộc chia cắt đều giống nhau. Nó tìm kiếm những cơ chế chung có thể được nhận diện qua các trường hợp lịch sử, đồng thời xác định giới hạn của từng phép so sánh.

Mục tiêu không phải là làm cho quá khứ trở nên đơn giản. Mục tiêu là hiểu quá khứ đủ sâu để hiện tại không phải lặp lại những sai lầm của nó.

8. Sông Gianh và sông Bến Hải: Hai dòng sông, hai hoàn cảnh lịch sử

Muốn hiểu đầy đủ ý nghĩa của sông Gianh đối với vấn đề hòa giải dân tộc, cần đặt nó bên cạnh một dòng sông khác của Việt Nam: sông Bến Hải.

Hai dòng sông đều từng trở thành biểu tượng của chia cắt. Nhưng chúng không đại diện cho cùng một sự kiện lịch sử.

Sông Gianh gắn với cuộc phân tranh Trịnh–Nguyễn trong thế kỷ XVII–XVIII, khi hai trung tâm quyền lực đối đầu và lấy vùng sông Gianh làm ranh giới quân sự quan trọng.

Sông Bến Hải gắn với giới tuyến quân sự tạm thời gần vĩ tuyến 17 sau Hiệp định Genève năm 1954, trong bối cảnh Việt Nam bị chia thành hai vùng tập kết quân sự và hình thành hai chính thể đối địch.

Sông Gianh thuộc một thời đại mà quyền lực phong kiến, quan hệ dòng họ và cạnh tranh lãnh thổ giữ vai trò quan trọng trong cấu trúc phân tranh. Sông Bến Hải thuộc bối cảnh thế kỷ XX, khi xung đột trong nước gắn chặt với đối đầu ý thức hệ và sự can dự của các cường quốc trong Chiến tranh Lạnh.

Vì thế, không thể dùng kinh nghiệm Trịnh–Nguyễn để giải thích toàn bộ cuộc chia cắt Việt Nam sau năm 1954. Cũng không thể cho rằng hai cuộc chia cắt có thể được khép lại theo cùng một cách.

Điểm tương đồng nằm ở một vấn đề khác: một đường giới tuyến do chiến tranh và quyền lực tạo ra có thể ảnh hưởng lâu dài đến cách con người hình dung về cộng đồng chính trị của mình.

Nhưng mức độ ảnh hưởng ấy không cố định. Nó phụ thuộc vào những gì xảy ra sau chiến tranh: cách lịch sử được nghiên cứu và giảng dạy, cách người dân được quyền bày tỏ ký ức, cách những bất công được giải quyết, và cách nhà nước đối xử với những người có quan điểm khác nhau.

Nếu chỉ thống nhất lãnh thổ mà không tạo điều kiện để các cộng đồng ký ức được lắng nghe, sự thống nhất có thể vẫn thiếu chiều sâu xã hội. Nếu chỉ kêu gọi đoàn kết mà không giải quyết những vấn đề thực tế, lời kêu gọi ấy khó tạo dựng niềm tin lâu dài.

Ngược lại, nếu một xã hội có thể bảo đảm rằng những người mang ký ức khác nhau vẫn được sống bình đẳng, được tôn trọng trước pháp luật và được tham gia vào đời sống chung, quá khứ sẽ dần mất đi khả năng chi phối mọi quan hệ của hiện tại.

Đây là hướng nghiên cứu mà cuốn sách sẽ tiếp tục theo đuổi khi chuyển từ sông Gianh sang sông Bến Hải, rồi từ kinh nghiệm Việt Nam sang những trường hợp hòa giải ở các quốc gia khác.

9. Quy luật vận hành của xã hội: Khi nào đường biên trở thành hận thù?

Từ câu chuyện sông Gianh, có thể rút ra một nhận định, nhưng cần hiểu đó là một giả thuyết khái quát cần được kiểm nghiệm qua nhiều trường hợp lịch sử, chứ không phải quy luật tất yếu áp dụng cho mọi xã hội.

Địa lý có thể tạo thuận lợi cho việc hình thành ranh giới. Quyền lực có thể biến ranh giới thành chiến tuyến. Chiến tranh có thể làm sâu sắc thêm sự đối lập. Ký ức có thể tiếp tục duy trì đối kháng ngay cả khi hoàn cảnh ban đầu đã thay đổi.

Nhưng không một mắt xích nào trong quá trình ấy là không thể đảo ngược.

Con đường dẫn đến chia cắt:

Tranh chấp quyền lực → đối đầu → bạo lực → tổn thất → ký ức đối nghịch → nguy cơ tái diễn xung đột.

Con đường mở ra hòa giải:

Thừa nhận khác biệt → tìm hiểu sự thật → giải quyết hậu quả → thiết lập luật lệ công bằng → hợp tác → xây dựng niềm tin.

Hai tiến trình trên không phải hai công thức máy móc. Một xã hội có thể vừa hòa giải ở lĩnh vực này vừa còn xung đột ở lĩnh vực khác. Niềm tin cũng không tự động xuất hiện sau khi luật lệ được ban hành. Nó cần thời gian, những trải nghiệm công bằng và sự nhất quán giữa lời nói với hành động.

Điều quan trọng là xã hội có những cơ chế để ngăn bất đồng biến thành bạo lực, để người chịu tổn thương có thể tìm kiếm công lý, và để người khác biệt không bị loại khỏi cộng đồng chỉ vì cách nhìn của họ về quá khứ.

Từ đó, có thể xác lập ba nguyên tắc.

Một là, không đồng nhất khác biệt với thù địch. Một cộng đồng có thể có nhiều quan điểm chính trị, nhiều cách diễn giải lịch sử mà vẫn duy trì sự gắn kết.

Hai là, không dùng đoàn kết để thay thế sự thật và công lý. Hòa giải không thể bền vững nếu những tổn thất bị phủ nhận, trách nhiệm bị né tránh hoặc người chịu thiệt thòi bị buộc phải im lặng.

Ba là, không để quá khứ quyết định toàn bộ tương lai. Con người có quyền gìn giữ ký ức, nhưng không nên bị buộc phải kế thừa lòng thù hận như một nghĩa vụ đối với tổ tiên.

Ba nguyên tắc ấy sẽ được kiểm nghiệm trong những chương tiếp theo, khi cuốn sách đi sâu vào các trường hợp lịch sử và những mô hình hòa giải khác nhau trên thế giới.

10. Case study — Sông Gianh

Câu hỏi nghiên cứu

  1. Những điều kiện chính trị nào dẫn đến sự hình thành hai trung tâm quyền lực Trịnh–Nguyễn?

  2. Vì sao cuộc phân tranh kéo dài, và vai trò của quân sự, lãnh thổ, nguồn lực cùng tính chính danh trong việc duy trì đối đầu là gì?

  3. Những tác động nào của chiến tranh đối với dân chúng có thể xác định bằng sử liệu, và những tác động nào vẫn cần nghiên cứu thêm?

  4. Những thay đổi chính trị, quân sự và kinh tế nào đã làm suy yếu trật tự Trịnh–Nguyễn, dẫn đến sự tan rã của hai trung tâm quyền lực trong thế kỷ XVIII?

  5. Ký ức về Đàng Ngoài, Đàng Trong và cuộc phân tranh được ghi lại, diễn giải và tiếp nhận qua các thời kỳ như thế nào?

  6. Trường hợp sông Gianh giúp chúng ta hiểu được điều gì về cơ chế chia cắt, và giới hạn của việc vận dụng kinh nghiệm ấy vào những xung đột hiện đại là gì?

Nguồn tư liệu cần khảo sát

  • Đại Việt sử ký toàn thư: bối cảnh chính trị cuối thời Lê sơ, thời Lê–Trịnh và những diễn biến liên quan đến cuộc phân tranh.
  • Phủ biên tạp lục của Lê Quý Đôn: tư liệu về vùng Thuận Hóa, Quảng Nam và cơ cấu xã hội, kinh tế, hành chính ở Đàng Trong.
  • Các công trình sử học chuyên khảo về cuộc chiến Trịnh–Nguyễn, sự hình thành chính quyền Đàng Trong và lịch sử Việt Nam thế kỷ XVII–XVIII.
  • Tư liệu địa phương, khảo cổ học và lịch sử dân cư, nếu có, để bổ sung góc nhìn ngoài lịch sử triều đình và quân sự.

Lưu ý phương pháp: các nguồn sử liệu cần được đối chiếu về niên đại, mục đích biên soạn và góc nhìn của tác giả. Danh mục trên là hướng nghiên cứu ban đầu, không có nghĩa mọi câu hỏi đã được giải đáp đầy đủ.

Kết luận nghiên cứu sơ bộ

Trường hợp sông Gianh cho thấy một ranh giới quân sự có thể trở thành biểu tượng của sự phân chia chính trị khi gắn với hai trung tâm quyền lực đối địch. Tuy nhiên, để xác định mức độ cuộc chiến làm thay đổi quan hệ giữa các cộng đồng cư dân, cũng như cách ký ức về cuộc phân tranh được truyền lại, cần có nghiên cứu sử liệu cụ thể hơn.

Bài học không phải là mọi chia cắt đều giống nhau, hay chỉ cần khơi dậy tình cảm dân tộc là có thể vượt qua xung đột. Bài học là cần nhận diện những cơ chế đã tạo ra và duy trì đối đầu, đồng thời tìm hiểu những điều kiện giúp xã hội thoát khỏi chúng.

Lời kết — Dòng sông vẫn chảy

Sông Gianh không biết mình từng là ranh giới quân sự. Sông Bến Hải cũng không biết mình từng trở thành biểu tượng của một đất nước chia cắt.

Nhưng con người nhớ.

Có người nhớ những chiến thắng. Có người nhớ những mất mát. Có người mang theo niềm tự hào, có người mang theo nỗi đau, và có người cùng lúc mang trong mình những cảm xúc trái ngược.

Không ai có thể viết lại quá khứ để làm cho mọi tổn thương chưa từng xảy ra. Cũng không ai có thể xây dựng một tương lai bền vững bằng cách yêu cầu tất cả những người từng chịu tổn thương phải im lặng.

Điều con người có thể làm là tìm hiểu quá khứ bằng sự trung thực, nhìn nhận những mất mát bằng lòng trắc ẩn, giải quyết những bất công bằng những nguyên tắc công bằng và không để quyền lực biến khác biệt thành lý do loại trừ nhau.

Đối với một dân tộc từng trải qua nhiều biến động, hòa giải không phải là đòi hỏi mọi người cùng có một ký ức. Cũng không phải là xóa bỏ những khác biệt để tạo ra một vẻ ngoài đồng thuận.

Hòa giải là khả năng cùng sống trong một cộng đồng mà không ai phải từ bỏ phẩm giá của mình chỉ để được chấp nhận; là khả năng nhìn nhận một người khác quan điểm không nhất thiết là kẻ thù; và là khả năng xây dựng tương lai chung mà không phủ nhận những gì đã xảy ra trong quá khứ.

Sông Gianh từng phân chia hai miền quyền lực. Sông Bến Hải từng đánh dấu một giới tuyến của đất nước. Nhưng những đường biên lịch sử không nhất thiết phải trở thành những đường biên vĩnh viễn trong lòng người.

Một dân tộc trưởng thành không phải là dân tộc không còn bất đồng. Đó là dân tộc biết giải quyết bất đồng mà không tự hủy hoại mình.

Và có lẽ, điều quan trọng nhất mà những dòng sông của lịch sử nhắc nhở chúng ta không phải là con người cần quên những bờ sông từng chia cắt họ.

Mà là con người cần học cách sống với nhau, ngay cả khi vẫn còn nhớ.

Hoàng Phong Nhã


0 comments:

Đăng nhận xét