Success is the ability to go from one failure to another with no loss of enthusiasm. Thành công là khả năng đi từ thất bại này đến thất bại khác mà không mất đi nhiệt huyết (Winston Churchill ). Khi người giàu ăn cắp, người ta bảo anh ta nhầm lẫn, khi người nghèo ăn cắp, người ta bảo anh ta ăn cắp. Tục ngữ Iran. Tiền thì có nghĩa lý gì nếu nó không thể mua hạnh phúc? Agatha Christie. Lý tưởng của đời tôi là làm những việc rất nhỏ mọn với một trái tim thật rộng lớn. Maggy. Tính ghen ghét làm mất đi sức mạnh của con người. Tục ngữ Nga. Men are born to succeed, not to fail. Con người sinh ra để thành công, không phải để thất bại. Henry David Thoreau. Thomas Paine đã viết: Bất lương không phải là TIN hay KHÔNG TIN. Mà bất lương là khi xác nhận rằng mình tin vào một việc mà thực sự mình không tin .

Thứ Hai, 26 tháng 10, 2026

CHƯƠNG 6 - ĐỐI THOẠI VỚI KINH TẾ VIỆT NAM - CÂU HỎI TRUNG TÂM: AI HƯỞNG LỢI TỪ TĂNG TRƯỞNG?

 

ĐỐI THOẠI VỚI KINH TẾ VIỆT NAM

Tăng trưởng – Doanh nghiệp – Người lao động – AI và câu hỏi về một nền kinh tế vì con người

CHƯƠNG VI

CÂU HỎI TRUNG TÂM: AI HƯỞNG LỢI TỪ TĂNG TRƯỞNG?

1. Tăng trưởng là một thành tựu, nhưng chưa phải câu trả lời cuối cùng

Một nền kinh tế có thể tăng trưởng nhanh, xuất khẩu mở rộng, đường sá và hạ tầng được đầu tư, doanh nghiệp mới xuất hiện, ngân sách có thêm nguồn thu. Những thay đổi ấy có thể tạo ra nhiều lợi ích thực sự cho xã hội.

Nhưng khi tổng sản phẩm quốc nội tăng lên, một câu hỏi khác lập tức xuất hiện: thành quả đó được chuyển thành thu nhập, tài sản, dịch vụ công và cơ hội phát triển của những ai?

Đây không phải là câu hỏi phủ nhận tăng trưởng. Trái lại, nó giúp xác định tăng trưởng có thực hiện được mục đích kinh tế – xã hội hay không.

Nếu một doanh nghiệp tăng lợi nhuận, đó là một kết quả kinh doanh. Nếu người lao động trong doanh nghiệp ấy được tăng lương, có việc làm ổn định và được đào tạo để nâng cao năng lực, đó là một dạng lan tỏa lợi ích. Nếu Nhà nước thu được nguồn thu hợp pháp để cải thiện trường học, bệnh viện, giao thông và an sinh xã hội, lợi ích có thể tiếp tục lan rộng. Nhưng các kết quả này không tự động xuất hiện chỉ vì GDP tăng.

Cần phân biệt ba mệnh đề:

  • Tăng trưởng tạo ra khả năng có thêm nguồn lực.
  • Thể chế, thị trường và chính sách quyết định một phần cách nguồn lực được phân phối.
  • Năng lực của từng người và từng nhóm quyết định họ có thể tiếp cận, sử dụng và tích lũy nguồn lực ấy đến đâu.

Ba mệnh đề liên quan chặt chẽ nhưng không đồng nhất. Một nền kinh tế có thể tăng trưởng mà chưa tạo đủ việc làm tốt; doanh nghiệp có thể tăng doanh thu mà lợi nhuận bị bào mòn; tiền lương danh nghĩa có thể tăng nhưng sức mua không cải thiện tương ứng; ngân sách có thể tăng thu nhưng hiệu quả dịch vụ công chưa đạt kỳ vọng.

Vì thế, câu hỏi “Ai hưởng lợi từ tăng trưởng?” cần được nghiên cứu bằng dữ liệu và cơ chế cụ thể, thay vì trả lời bằng niềm tin rằng mọi thành quả cuối cùng sẽ tự động đến với tất cả mọi người.

2. Dữ kiện Việt Nam: Giảm nghèo là thành tựu, nhưng không có nghĩa mọi người đều an toàn trước rủi ro

Theo thông cáo của cơ quan thống kê về Khảo sát mức sống dân cư năm 2024, tỷ lệ hộ nghèo được công bố là 2,3%, giảm 1,1 điểm phần trăm so với năm 2023. Hệ số Gini theo thu nhập là 0,372, không thay đổi nhiều so với năm trước. Trung du và miền núi phía Bắc có tỷ lệ hộ nghèo cao nhất trong các vùng được nêu, ở mức 7,8%; Đông Nam Bộ có tỷ lệ thấp nhất, ở mức 0,2%.

Nguồn: Cơ quan Thống kê Quốc gia, “Thông cáo báo chí kết quả khảo sát mức sống dân cư năm 2024”, tháng 5-2025.

Những con số này cho phép đưa ra một số nhận định có giới hạn.

Thứ nhất, Việt Nam đã đạt được tiến bộ đáng kể trong giảm nghèo theo các chỉ tiêu được công bố. Không nên phủ nhận thành tựu này chỉ vì còn tồn tại bất bình đẳng.

Thứ hai, mức nghèo khác nhau giữa các vùng cho thấy thành quả phát triển không đồng đều về không gian. Bình quân quốc gia có thể cải thiện trong khi một số địa phương và cộng đồng vẫn gặp khó khăn lớn hơn.

Thứ ba, hệ số Gini đo mức độ bất bình đẳng trong phân phối thu nhập theo phương pháp thống kê nhất định. Nó không cho biết đầy đủ ai sở hữu bao nhiêu tài sản, ai có quyền tiếp cận cơ hội kinh doanh, ai được hưởng lợi từ tăng giá bất động sản, hay nhóm nào dễ mất sinh kế khi xảy ra khủng hoảng.

Bởi vậy, không thể lấy một chỉ số Gini để kết luận toàn diện rằng cơ hội kinh tế đã công bằng. Cũng không thể chỉ nhìn vào sự hiện diện của người giàu để kết luận nền kinh tế bất công. Muốn đánh giá đúng, phải xem xét cơ chế tạo ra thu nhập và tài sản, khả năng tiếp cận cơ hội, nghĩa vụ đóng góp, cũng như những rủi ro mà từng nhóm phải gánh chịu.

OECD trong Báo cáo khảo sát kinh tế Việt Nam năm 2025 ghi nhận tiến bộ lớn về mức sống và giảm nghèo, đồng thời lưu ý rằng lao động phi chính thức vẫn chiếm tỷ trọng lớn, nhiều người thiếu bảo vệ xã hội, và một số nhóm, nhất là ở địa bàn khó khăn, chưa hưởng lợi đầy đủ từ quá trình phát triển.

OECD cũng nhấn mạnh rằng bất bình đẳng thu nhập không phản ánh toàn bộ bất bình đẳng tài sản. Đây là một giới hạn quan trọng khi đánh giá ai thực sự tích lũy được thành quả tăng trưởng.

3. Sáu nhóm cần được xem xét khi phân tích lợi ích tăng trưởng

Không có một cách phân chia duy nhất cho mọi nền kinh tế. Tuy nhiên, đối với Việt Nam, có thể bắt đầu từ sáu nhóm sau.

3.1. Nhà nước và xã hội

Nhà nước có thể hưởng lợi từ tăng trưởng thông qua nguồn thu thuế và các khoản thu hợp pháp khác. Nguồn lực ấy tạo điều kiện tài trợ cho hạ tầng, giáo dục, y tế, quốc phòng, an ninh, nghiên cứu khoa học và an sinh xã hội.

Nhưng tăng trưởng GDP không đồng nghĩa với ngân sách tăng theo cùng một tỷ lệ. Mức thu còn phụ thuộc vào cơ cấu kinh tế, khả năng tuân thủ thuế, chính sách miễn giảm, hiệu quả quản lý và nhiều yếu tố khác.

Ngay cả khi thu ngân sách tăng, câu hỏi tiếp theo vẫn là: nguồn lực được sử dụng vào đâu, hiệu quả thế nào và lợi ích công được phân phối ra sao?

Một dự án hạ tầng tốt có thể giảm chi phí vận chuyển, mở rộng thị trường lao động và tạo cơ hội kinh doanh cho nhiều địa phương. Một dự án kém hiệu quả có thể làm tăng chi phí cơ hội, phát sinh nghĩa vụ tài chính và chiếm dụng nguồn lực đáng lẽ được sử dụng cho mục tiêu khác.

Vì vậy, lợi ích của Nhà nước không nên chỉ được đo bằng quy mô ngân sách. Cần đánh giá khả năng biến nguồn thu thành năng lực công phục vụ xã hội.

3.2. Doanh nghiệp lớn

Doanh nghiệp lớn có thể hưởng lợi từ quy mô sản xuất, khả năng tiếp cận vốn, công nghệ, thị trường, thương hiệu và nhân lực chất lượng cao.

Quy mô lớn không tự nó là vấn đề. Một doanh nghiệp lớn có năng suất cao, cạnh tranh bằng chất lượng, đầu tư nghiên cứu và tạo mạng lưới cung ứng cho doanh nghiệp trong nước có thể đóng góp lớn vào năng lực quốc gia.

Vấn đề xuất hiện khi lợi thế quy mô được củng cố bởi đặc quyền, rào cản gia nhập hoặc khả năng chuyển chi phí sang người lao động, nhà cung cấp và người tiêu dùng.

Do đó, cần đặt ra các câu hỏi:

  • Lợi nhuận tăng nhờ đổi mới và nâng năng suất, hay nhờ lợi thế độc quyền và đặc quyền tiếp cận nguồn lực?
  • Doanh nghiệp có tăng đầu tư dài hạn và đào tạo lao động không?
  • Doanh nghiệp có phát triển nhà cung cấp trong nước không?
  • Phần giá trị tạo ra có lan tỏa sang các ngành và địa phương khác không?

Không thể đánh giá một doanh nghiệp chỉ qua quy mô doanh thu, giá trị vốn hóa hoặc mức lợi nhuận trong một năm. Cần xem xét cả nguồn gốc lợi nhuận và tác động lan tỏa của hoạt động kinh doanh.

3.3. Doanh nghiệp nhỏ và vừa

Doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) có vai trò quan trọng trong tạo việc làm, cung cấp dịch vụ, phát triển thị trường địa phương và hình thành mạng lưới sản xuất.

Tuy nhiên, tăng trưởng của nền kinh tế không bảo đảm mọi SME đều có khả năng mở rộng. Doanh nghiệp nhỏ có thể phải đối mặt với chi phí vốn cao, thiếu tài sản bảo đảm, chi phí tuân thủ, sức ép cạnh tranh, khó tiếp cận công nghệ và vị thế thương lượng yếu trước khách hàng lớn.

Một nền kinh tế xuất khẩu tăng nhanh nhưng doanh nghiệp trong nước chỉ tham gia ở những khâu giá trị thấp có thể tạo ra sản lượng lớn mà chưa tạo được hệ sinh thái doanh nghiệp nội địa đủ mạnh.

Đây là lý do cần phân biệt giữa việc doanh nghiệp Việt Nam có tham gia vào chuỗi cung ứng và việc họ có khả năng nâng cấp vị trí trong chuỗi ấy.

SME hưởng lợi thực chất khi họ không chỉ nhận được thêm đơn hàng, mà còn có cơ hội tăng năng suất, cải thiện biên lợi nhuận, xây dựng thương hiệu, phát triển công nghệ và trở thành nhà cung cấp có năng lực lâu dài.

3.4. Người lao động

Người lao động là người trực tiếp tham gia sản xuất, cung cấp dịch vụ và vận hành nhiều hoạt động kinh tế. Nhưng mức tăng trưởng chung không tự động chuyển thành mức tăng thu nhập tương xứng của từng người.

Tiền lương chịu ảnh hưởng của năng suất, cung cầu lao động, kỹ năng, sức mạnh thương lượng, cấu trúc thị trường và pháp luật lao động. Trong một số ngành, năng suất tăng có thể tạo điều kiện tăng lương; trong những ngành khác, phần giá trị tăng thêm có thể chủ yếu đi vào lợi nhuận, chi phí vốn hoặc các khoản chi khác.

Cần phân biệt tiền lương danh nghĩa với tiền lương thực tế. Nếu lương tăng 5% nhưng chi phí sinh hoạt của người lao động tăng nhanh hơn, sức mua có thể giảm. Ngoài tiền lương, còn phải tính giờ làm việc, tính ổn định của hợp đồng, an toàn lao động, bảo hiểm, thời gian chăm sóc gia đình và khả năng học nghề.

Người lao động cũng không phải một nhóm đồng nhất. Một kỹ sư có kỹ năng hiếm, một công nhân sản xuất theo dây chuyền, một nhân viên dịch vụ và một lao động tự do có thể chịu tác động rất khác nhau từ cùng một đợt tăng trưởng.

Câu hỏi thích hợp không chỉ là “lương bình quân tăng bao nhiêu?”, mà còn là: nhóm nào có thu nhập tăng, nhóm nào bị tụt lại, và những thay đổi đó có bền vững hay không?

3.5. Hộ gia đình và người tiêu dùng

Hộ gia đình vừa là người cung cấp lao động, vừa là đơn vị tiêu dùng, tiết kiệm, đầu tư vào giáo dục và chăm sóc người thân.

Một hộ gia đình có thể hưởng lợi khi có thêm việc làm, thu nhập ổn định, hàng hóa rẻ hơn hoặc dịch vụ công tốt hơn. Nhưng cũng có thể chịu sức ép từ tiền thuê nhà, chi phí học hành, chăm sóc sức khỏe, lãi vay và giá sinh hoạt.

Vì vậy, cùng một mức tăng thu nhập bình quân có thể tạo ra những kết quả rất khác nhau.

Hộ có nhà ở ổn định, ít nợ và có tài sản sinh lợi thường có khả năng chống chịu cú sốc tốt hơn hộ phải thuê nhà, nuôi con nhỏ, chăm sóc người cao tuổi hoặc trả nợ hàng tháng. Sự khác biệt này không chỉ nằm ở thu nhập hiện tại mà còn ở tài sản, nghĩa vụ tài chính và khả năng tiếp cận các dịch vụ thiết yếu.

Đánh giá thành quả tăng trưởng vì thế phải nhìn vào cả thu nhập, chi tiêu, tài sản ròng, nợ và mức độ an toàn của hộ gia đình.

3.6. Thế hệ tương lai

Một phần chi phí của tăng trưởng có thể chưa xuất hiện trong báo cáo kinh tế hiện tại.

Nếu tăng trưởng dựa trên việc sử dụng tài nguyên thiếu bền vững, phát thải cao, suy giảm hệ sinh thái hoặc tích lũy nghĩa vụ tài chính không được quản trị tốt, thế hệ sau có thể phải trả chi phí khắc phục.

Ngược lại, đầu tư vào giáo dục, khoa học, hạ tầng bền vững và năng lực công nghệ có thể tạo lợi ích kéo dài nhiều thập niên.

Do đó, cần phân biệt giữa tăng trưởng làm tăng sản lượng hiện tại và tăng trưởng xây dựng năng lực tạo ra giá trị trong tương lai.

Một nền kinh tế không thể được xem là thành công toàn diện nếu thành quả hôm nay được tạo ra bằng cách chuyển phần lớn chi phí sang người chưa có tiếng nói trong các quyết định hiện tại.

4. Giá trị được tạo ra không đồng nghĩa với thu nhập được nhận

Muốn biết ai hưởng lợi, trước tiên phải hiểu sự khác biệt giữa sản lượng, giá trị gia tăng và thu nhập.

Một doanh nghiệp có thể mua nguyên liệu, sử dụng máy móc và lao động để sản xuất hàng hóa rồi bán ra thị trường. Doanh thu là số tiền thu được từ bán hàng. Giá trị gia tăng là phần giá trị mới được tạo ra sau khi trừ giá trị đầu vào trung gian theo phương pháp hạch toán phù hợp. Phần giá trị gia tăng sau đó được phân chia qua tiền công, thuế sản xuất, khấu hao và thặng dư hoạt động, với cách trình bày cụ thể phụ thuộc hệ thống tài khoản.

Không thể lấy doanh thu làm thước đo trực tiếp cho phần giá trị mà doanh nghiệp hoặc người lao động thực sự tạo ra.

Cũng không thể chỉ nhìn vào lợi nhuận để xác định ai được hưởng lợi cuối cùng. Lợi nhuận có thể được tái đầu tư, trả cổ tức, trả lãi vay hoặc chuyển thành các khoản thu nhập khác. Một phần giá trị có thể được phân phối qua tiền lương; một phần qua thuế; một phần qua thu nhập của chủ sở hữu vốn.

Trong nền kinh tế có sự tham gia sâu của doanh nghiệp FDI, câu hỏi còn phức tạp hơn. Xuất khẩu được ghi nhận tại Việt Nam không đồng nghĩa toàn bộ giá trị xuất khẩu được tạo ra bằng đầu vào trong nước hoặc được giữ lại trong nước. Cần phân biệt kim ngạch xuất khẩu gộp với giá trị gia tăng nội địa.

Điều này không có nghĩa doanh nghiệp FDI không đóng góp cho Việt Nam. Họ có thể tạo việc làm, tăng xuất khẩu, chuyển giao kỹ năng, đóng thuế và giúp phát triển năng lực sản xuất. Nhưng quy mô đóng góp phải được đo bằng dữ liệu thích hợp, thay vì suy ra trực tiếp từ tổng kim ngạch xuất khẩu.

Để biết Việt Nam giữ lại bao nhiêu giá trị, cần nghiên cứu đồng thời:

  • Giá trị gia tăng nội địa trong hàng hóa và dịch vụ xuất khẩu.
  • Tiền lương và chất lượng việc làm được tạo ra.
  • Thuế thực nộp và các ưu đãi liên quan.
  • Lợi nhuận được tái đầu tư và thu nhập chuyển ra nước ngoài.
  • Mức độ sử dụng nhà cung cấp trong nước.
  • Năng lực công nghệ, kỹ năng và quản trị được hình thành tại Việt Nam.

Đây là bài toán về chất lượng liên kết kinh tế, không phải phép phân loại đơn giản giữa vốn trong nước và vốn nước ngoài.

5. Bất bình đẳng về thu nhập khác với bất bình đẳng về cơ hội

Một người có thu nhập thấp không nhất thiết vì họ làm việc ít hơn người khác. Họ có thể làm việc trong ngành có năng suất thấp, thiếu vốn và công nghệ, khó tiếp cận giáo dục chất lượng hoặc sống ở địa bàn có ít cơ hội việc làm.

Ngược lại, thu nhập cao không tự động chứng minh người đó tạo ra giá trị xã hội lớn hơn theo cùng một tỷ lệ. Thu nhập còn chịu ảnh hưởng của quyền sở hữu tài sản, vị thế thị trường, khan hiếm kỹ năng và các quy tắc phân phối.

Do đó, nghiên cứu công bằng kinh tế cần ít nhất hai lớp phân tích.

Lớp thứ nhất: kết quả phân phối. Ai có thu nhập cao hơn? Ai sở hữu tài sản? Ai có khả năng tiết kiệm và tích lũy? Ai phải dành phần lớn thu nhập cho các nhu cầu thiết yếu?

Lớp thứ hai: cơ hội hình thành kết quả. Ai có thể tiếp cận giáo dục tốt, vốn, công nghệ, đất đai theo pháp luật, thông tin thị trường và mạng lưới kinh doanh? Ai có thể thất bại rồi làm lại mà không mất toàn bộ sinh kế?

Hai lớp này có liên hệ nhưng không thể thay thế cho nhau.

Một xã hội có thể chấp nhận khác biệt thu nhập nếu khác biệt ấy gắn với đóng góp, đổi mới, rủi ro và cạnh tranh công bằng. Nhưng nếu cơ hội bị đóng kín bởi đặc quyền, nguồn lực công được phân bổ thiếu minh bạch hoặc người nghèo không thể tiếp cận những điều kiện cơ bản để phát triển năng lực, thì bất bình đẳng có nguy cơ tự tái tạo qua nhiều thế hệ.

Mục tiêu không phải xóa bỏ mọi khác biệt về kết quả. Mục tiêu là ngăn chặn việc khác biệt về tài sản và quyền lực biến thành những rào cản lâu dài đối với cơ hội của người khác.

6. Người lao động phi chính thức: tăng trưởng có thể đi qua họ mà không để lại đủ sự bảo vệ

Một vấn đề đáng chú ý trong nền kinh tế Việt Nam là lao động phi chính thức.

Theo OECD, tỷ lệ việc làm phi chính thức được nêu trong báo cáo năm 2025 ở mức 68,5%. Con số này cần được đọc theo định nghĩa và phương pháp đo lường của nguồn, không nên tự động so sánh với mọi chỉ tiêu về lao động không có hợp đồng hoặc không tham gia bảo hiểm.

Lao động phi chính thức không đồng nghĩa với lao động không có đóng góp. Người bán hàng nhỏ, lao động tự làm, người làm dịch vụ và nhiều nhóm khác đều tạo ra giá trị kinh tế. Khu vực này cũng có thể giúp hộ gia đình tạo sinh kế và hấp thụ lao động khi việc làm chính thức khan hiếm.

Vấn đề nằm ở mức độ bảo vệ và khả năng nâng cấp sinh kế. Nhiều lao động phi chính thức có thể gặp khó khăn trong tiếp cận bảo hiểm xã hội, bảo hiểm thất nghiệp, tín dụng chính thức, đào tạo và các cơ chế giải quyết tranh chấp.

Khi có bệnh tật, tai nạn, thiên tai hoặc suy giảm nhu cầu, một cú sốc thu nhập nhỏ cũng có thể đẩy hộ gia đình vào tình trạng khó khăn nghiêm trọng.

Vì vậy, đánh giá tăng trưởng bao trùm không thể chỉ hỏi có bao nhiêu việc làm được tạo ra. Cần hỏi việc làm ấy có đem lại thu nhập đủ sống, mức độ ổn định nào, có cơ hội tích lũy kỹ năng hay không và người lao động có được bảo vệ trước rủi ro không.

Chính sách cũng không nên coi mọi việc làm phi chính thức là một vấn đề có thể giải quyết chỉ bằng yêu cầu đăng ký. Nếu chi phí tuân thủ quá cao, thủ tục phức tạp hoặc lợi ích của việc chính thức hóa không rõ ràng, việc chuyển đổi có thể gặp trở ngại.

Một chiến lược tốt cần kết hợp đơn giản hóa thủ tục, thiết kế bảo hiểm phù hợp, tăng khả năng tiếp cận dịch vụ công và tạo động lực để hộ kinh doanh, doanh nghiệp và người lao động từng bước tham gia khu vực chính thức.

7. Làm thế nào để biết ai thực sự hưởng lợi?

Không thể trả lời câu hỏi này chỉ bằng một con số GDP hoặc một chỉ số thu nhập bình quân. Cần xây dựng một hệ thống theo dõi có khả năng nối các chỉ tiêu kinh tế vĩ mô với đời sống của những nhóm cụ thể.

Có thể bắt đầu bằng bảng chỉ báo sau:

Đối tượng Chỉ tiêu cần theo dõi Câu hỏi cần trả lời
Nhà nước Thu ngân sách, hiệu quả chi tiêu, chất lượng dịch vụ công Nguồn lực tăng thêm được chuyển thành lợi ích công đến đâu?
Doanh nghiệp lớn Năng suất, lợi nhuận, đầu tư, tiền lương, thuế và liên kết cung ứng Tăng trưởng đến từ năng lực cạnh tranh hay lợi thế thị trường đặc biệt?
SME Dòng tiền, khả năng sống còn, năng suất, quy mô và khả năng tiếp cận vốn Doanh nghiệp có thực sự lớn lên và nâng cấp công nghệ không?
Người lao động Lương thực tế, giờ làm, độ ổn định việc làm, bảo hiểm và đào tạo Thu nhập và an toàn kinh tế có cải thiện không?
Hộ gia đình Thu nhập khả dụng, chi tiêu thiết yếu, tài sản ròng và nợ Mức sống và khả năng chống chịu cú sốc có tăng không?
Các vùng và nhóm dân cư Nghèo đa chiều, giáo dục, y tế, hạ tầng và cơ hội việc làm Những nhóm nào đang tụt lại và vì sao?
Thế hệ tương lai Chất lượng môi trường, nợ và nghĩa vụ dài hạn, đầu tư cho con người Tăng trưởng hiện tại có làm suy giảm năng lực tương lai không?

Bảng này không phải một bộ chỉ số hoàn chỉnh. Nó là khung để tổ chức việc nghiên cứu và tránh nhầm lẫn giữa những đại lượng khác nhau.

Để sử dụng hiệu quả, cần công bố dữ liệu theo thời gian, ngành, vùng và nhóm thu nhập khi điều kiện thống kê cho phép. Đồng thời phải nêu rõ phương pháp, sai số, độ trễ và những nhóm chưa được dữ liệu bao phủ đầy đủ.

Một số câu hỏi đặc biệt quan trọng:

  1. Thu nhập tăng thêm được phân phối thế nào giữa tiền công, lợi nhuận và các khoản thu nhập từ tài sản?
  2. Thu nhập danh nghĩa có tăng nhanh hơn chi phí sinh hoạt của từng nhóm không?
  3. Người lao động có được hưởng lợi từ tăng năng suất không?
  4. Doanh nghiệp trong nước có tăng khả năng tham gia các khâu tạo giá trị cao không?
  5. Chi tiêu công có cải thiện khả năng tiếp cận giáo dục, y tế và hạ tầng của nhóm yếu thế không?
  6. Tài sản và cơ hội kinh doanh có tập trung ngày càng nhiều vào những nhóm đã có lợi thế hay không?

Cần nhấn mạnh rằng sự đồng thời giữa tăng trưởng và một kết quả phân phối chưa chứng minh quan hệ nhân quả. Muốn xác định chính sách nào tạo ra thay đổi, cần so sánh trước và sau, xem xét nhóm chịu tác động và nhóm đối chứng thích hợp, đồng thời kiểm tra những yếu tố khác có thể giải thích kết quả.

8. Phân phối thành quả không chỉ diễn ra sau khi thị trường tạo ra thu nhập

Một quan niệm thường gặp là thị trường tạo ra của cải trước, sau đó Nhà nước dùng thuế và trợ cấp để phân phối lại. Trên thực tế, cách phân phối thu nhập đã được định hình ngay từ đầu bởi luật pháp, cấu trúc thị trường và quyền tiếp cận nguồn lực.

Quyền sở hữu tài sản quyết định ai nhận được thu nhập từ tài sản. Quy định cạnh tranh ảnh hưởng đến khả năng doanh nghiệp gia nhập thị trường. Hệ thống giáo dục ảnh hưởng đến khả năng người lao động tiếp cận công việc có năng suất cao. Chính sách đất đai, tín dụng và đầu tư công ảnh hưởng đến chi phí kinh doanh và giá trị tài sản. Pháp luật lao động tác động đến quan hệ giữa người thuê lao động và người làm công.

Vì vậy, chính sách kinh tế có thể ảnh hưởng đến phân phối theo hai con đường.

Thứ nhất, phân phối trước thuế và chuyển giao. Đây là cách thu nhập ban đầu được hình thành thông qua tiền lương, lợi nhuận, tiền thuê tài sản và các nguồn thu nhập khác.

Thứ hai, phân phối sau thuế và chuyển giao. Đây là kết quả sau khi tính đến thuế, trợ cấp và các khoản chuyển giao của Nhà nước theo phương pháp thống kê cụ thể.

Hai cách nhìn trả lời hai câu hỏi khác nhau. Nếu chỉ xem phân phối sau thuế, ta có thể bỏ qua những cơ chế thị trường và thể chế tạo ra chênh lệch ngay từ đầu. Nếu chỉ xem thu nhập thị trường, ta có thể bỏ qua vai trò của dịch vụ công, thuế và an sinh xã hội.

Bởi vậy, một chiến lược tăng trưởng bao trùm cần vừa mở rộng năng lực tạo ra giá trị, vừa thiết kế luật chơi công bằng, vừa bảo đảm những dịch vụ và cơ chế bảo vệ cần thiết.

9. Nhà nước nên làm gì để thành quả tăng trưởng lan tỏa rộng hơn?

Không có một chính sách duy nhất có thể giải quyết mọi vấn đề phân phối. Một chương trình nghiêm túc phải xác định rõ mục tiêu, đối tượng, chi phí, điều kiện thực hiện và tiêu chí đánh giá.

Trước hết, Nhà nước cần duy trì môi trường cạnh tranh công bằng, bảo vệ quyền tài sản hợp pháp, giảm rào cản gia nhập không cần thiết và ngăn việc sử dụng quyền lực thị trường để loại bỏ đối thủ.

Thứ hai, cần đầu tư vào năng lực của con người. Giáo dục, đào tạo nghề, y tế, hạ tầng số và khả năng tiếp cận công nghệ có thể giúp nhiều người tham gia vào những hoạt động có năng suất cao hơn. Đây không chỉ là chính sách xã hội mà còn là chính sách phát triển năng lực sản xuất.

Thứ ba, hệ thống an sinh cần bảo vệ người dân trước những rủi ro mà cá nhân khó tự kiểm soát, đồng thời không tạo ra những thiết kế khiến việc làm chính thức trở nên quá tốn kém hoặc làm suy yếu động lực làm việc.

Thứ tư, cần hỗ trợ quá trình nâng cấp của SME bằng các biện pháp có mục tiêu rõ ràng: nâng chất lượng thông tin tín dụng, cải thiện tư vấn công nghệ, hỗ trợ tiêu chuẩn chất lượng, thúc đẩy liên kết cung ứng và tạo điều kiện tiếp cận thị trường. Hỗ trợ phải có tiêu chí kết quả, thời hạn và cơ chế chấm dứt khi không hiệu quả.

Thứ năm, chính sách thuế và chi tiêu công cần được đánh giá theo tác động phân phối thực tế. Một chính sách được tuyên bố là hỗ trợ người thu nhập thấp chưa chắc đem lại lợi ích lớn nhất cho nhóm này. Phải xem ai thực sự nhận được lợi ích, ai chịu chi phí và có lựa chọn nào hiệu quả hơn.

Cuối cùng, dữ liệu và trách nhiệm giải trình phải được cải thiện. Nếu không biết nhóm nào hưởng lợi, nhóm nào chịu thiệt và chi phí chính sách là bao nhiêu, Nhà nước khó có thể điều chỉnh đúng hướng.

Mục tiêu không phải bảo đảm mọi cá nhân nhận cùng một kết quả. Mục tiêu là mở rộng cơ hội tạo giá trị, duy trì cạnh tranh công bằng, giảm những rủi ro không cần thiết và bảo đảm thành quả phát triển được chuyển thành năng lực thực chất của xã hội.

10. Phản đề: Có phải tăng trưởng chỉ có ý nghĩa nếu mọi người đều hưởng lợi ngay lập tức?

Không. Một nền kinh tế đang chuyển đổi có thể tạo ra những thay đổi không đồng đều giữa ngành nghề, doanh nghiệp và nhóm lao động. Một số ngành có thể mở rộng nhanh trong khi ngành khác suy giảm. Công nghệ mới có thể tạo ra công việc mới nhưng đồng thời làm mất đi một số công việc cũ. Cải cách cần thiết đôi khi tạo ra chi phí ngắn hạn trước khi mang lại lợi ích dài hạn.

Do đó, không thể dùng tiêu chuẩn “mọi người đều phải được lợi ngay” để phủ nhận mọi cải cách.

Nhưng cũng không thể dùng lời hứa về lợi ích dài hạn để bỏ qua những người đang phải chịu tổn thất hiện tại.

Một cải cách đáng tin cậy cần trả lời ít nhất bốn câu hỏi:

  • Lợi ích kỳ vọng là gì và bằng chứng nào hỗ trợ dự báo ấy?
  • Ai có khả năng được lợi, ai có nguy cơ chịu thiệt?
  • Chi phí chuyển đổi được phân bổ thế nào?
  • Có biện pháp hỗ trợ, đào tạo lại hoặc điều chỉnh nào để giảm tổn thất không cần thiết?

Nếu lợi ích chỉ được mô tả bằng những con số tổng hợp, trong khi chi phí của các nhóm cụ thể không được nhận diện, đánh giá chính sách sẽ thiếu một phần quan trọng.

Ngược lại, nếu chỉ tập trung vào tổn thất ngắn hạn mà không xem xét lợi ích dài hạn và khả năng thích ứng, phân tích cũng có thể trở nên phiến diện.

Cần đánh giá cả lợi ích, chi phí, thời gian và khả năng bù đắp; không nên giả định rằng lợi ích tổng thể tự động bù đắp cho mọi người, khi chưa có cơ chế thực tế để điều đó xảy ra.

11. Áp dụng khung nghiên cứu: Danh nghĩa – Kỳ vọng – Thực thi – Thực tế – Khoảng cách – Nguyên nhân – Tổn thất – Bài học

Danh nghĩa

Tăng trưởng kinh tế thường được đặt trong mục tiêu nâng cao đời sống nhân dân, tạo việc làm, giảm nghèo và xây dựng một nền kinh tế có năng lực cạnh tranh cao hơn.

Đây là mục tiêu cần được kiểm chứng bằng kết quả cụ thể, không phải bằng việc nhắc lại mục tiêu.

Kỳ vọng

Tăng trưởng được kỳ vọng mở rộng sản xuất, tạo việc làm, tăng thu nhập, mở rộng nguồn thu công và cải thiện dịch vụ xã hội.

Kỳ vọng ấy phụ thuộc vào các điều kiện như năng suất tăng, doanh nghiệp phát triển bền vững, người lao động có khả năng dịch chuyển sang việc làm tốt hơn và nguồn lực công được sử dụng hiệu quả.

Thực thi

Cần xem xét chính sách thuế, đầu tư công, giáo dục, tín dụng, cạnh tranh, tiền lương, bảo hiểm xã hội, hỗ trợ doanh nghiệp và cơ chế quản lý tài sản công.

Không nên chỉ đọc mục tiêu chính sách. Phải xem ngân sách thực tế, phạm vi tiếp cận, năng lực thực hiện và những trở ngại đối với người thụ hưởng.

Thực tế

Các số liệu về tăng trưởng, thu nhập, nghèo đói và bất bình đẳng cho thấy Việt Nam đã đạt tiến bộ đáng kể, nhưng vẫn tồn tại khác biệt về vùng miền, mức độ bảo vệ lao động và khả năng tiếp cận cơ hội.

Muốn xác định đầy đủ ai hưởng lợi, cần thêm dữ liệu phân tách theo nhóm thu nhập, tài sản, ngành nghề, giới, địa bàn và hình thức việc làm.

Khoảng cách

Khoảng cách cần nghiên cứu là khoảng cách giữa tăng trưởng tổng thể với sự cải thiện thực tế trong thu nhập, tài sản, chất lượng việc làm và cơ hội phát triển của từng nhóm.

Không được mặc định khoảng cách ấy lớn đến mức nào nếu chưa có số liệu. Nhưng cũng không thể kết luận rằng không tồn tại khoảng cách chỉ vì GDP và thu nhập bình quân cùng tăng.

Nguyên nhân

Những nguyên nhân cần kiểm tra bao gồm chênh lệch năng suất, khác biệt về kỹ năng, mức độ tập trung thị trường, khả năng tiếp cận vốn và công nghệ, chất lượng dịch vụ công, cấu trúc thuế và mức độ bao phủ an sinh.

Đây là các giả thuyết nghiên cứu cần được kiểm chứng theo từng vấn đề; không phải một danh sách nguyên nhân đã được chứng minh cho mọi trường hợp.

Tổn thất

Khi thành quả tăng trưởng không lan tỏa như kỳ vọng, tổn thất có thể xuất hiện dưới nhiều hình thức: hộ gia đình không tích lũy được, người lao động dễ tổn thương trước cú sốc, SME không thể nâng cấp, ngân sách phải xử lý hậu quả và xã hội mất đi cơ hội phát triển dài hạn.

Cần xác định ai thực sự gánh chịu từng loại tổn thất và quy mô của chúng bằng dữ liệu phù hợp.

Bài học

Chính sách tăng trưởng cần được đánh giá không chỉ qua lượng giá trị được tạo ra, mà còn qua chất lượng việc làm, năng lực doanh nghiệp, thu nhập thực tế, khả năng chống chịu của hộ gia đình và cơ hội phát triển của các nhóm dân cư.

Đích đến không phải phân phối lại một nền kinh tế yếu kém, mà là xây dựng một nền kinh tế tạo ra nhiều giá trị hơn và có cơ chế để nhiều người có thể tham gia, hưởng lợi và phát triển năng lực.

12. Từ tăng trưởng đến quốc cường: Dân Mạnh trước hết phải là người dân có năng lực

Trong khung tư tưởng Hưng Quốc, “Dân Mạnh – Nước Giàu” không nên được hiểu đơn thuần là lời kêu gọi người dân làm việc chăm chỉ hơn hoặc chấp nhận hy sinh nhiều hơn cho mục tiêu quốc gia.

Dân Mạnh trước hết là người dân có sức khỏe, tri thức, kỹ năng, khả năng tự chủ kinh tế và cơ hội tham gia vào các hoạt động tạo giá trị. Đó là những người có thể làm việc hiệu quả, khởi nghiệp, đổi mới, học lại nghề khi công nghệ thay đổi và tham gia vào các quyết định ảnh hưởng đến cuộc sống của mình.

Nước Giàu không chỉ là nền kinh tế có quy mô lớn. Đó còn là nền kinh tế có doanh nghiệp đủ sức cạnh tranh, người lao động có thu nhập và năng lực cao, khoa học công nghệ được làm chủ ở mức ngày càng sâu, thể chế đáng tin cậy và nguồn lực công được chuyển thành lợi ích xã hội.

Nếu người dân chỉ được xem là đầu vào lao động hoặc người tiêu dùng cuối cùng, chiến lược phát triển sẽ bỏ qua vai trò chủ thể của con người.

Nếu người dân được xem là chủ thể, chính sách kinh tế phải quan tâm đến việc họ có thể học gì, làm gì, sở hữu gì, sáng tạo ra điều gì và có thể chống chịu trước rủi ro ra sao.

Một quốc gia mạnh không chỉ có những doanh nghiệp lớn, những dự án lớn hoặc những chỉ tiêu tăng trưởng cao. Quốc gia ấy cần có một nền tảng rộng gồm hàng triệu người có năng lực, doanh nghiệp có khả năng tạo giá trị và những thiết chế giúp các năng lực ấy kết nối với nhau.

Đây là điểm gặp nhau giữa hiệu quả kinh tế và phát triển con người. Hai mục tiêu không nhất thiết đối lập nhau. Trong dài hạn, một lực lượng lao động khỏe mạnh, được đào tạo tốt, có động lực và được bảo vệ trước những rủi ro nghiêm trọng chính là một nguồn lực quan trọng của năng suất và năng lực quốc gia.

13. Kết luận: Không chỉ hỏi nền kinh tế tạo ra bao nhiêu, mà còn hỏi con người có thể trở thành ai

Câu hỏi “Ai hưởng lợi từ tăng trưởng?” không thể được giải quyết bằng một câu trả lời chung cho toàn bộ nền kinh tế Việt Nam.

Dữ liệu cho thấy Việt Nam đã đạt những thành tựu đáng kể trong tăng trưởng và giảm nghèo. Đồng thời, các nghiên cứu cũng chỉ ra những vấn đề cần tiếp tục giải quyết: lao động phi chính thức, khoảng cách giữa các vùng, bảo vệ xã hội chưa bao phủ đầy đủ và mối liên kết còn hạn chế giữa một bộ phận doanh nghiệp FDI với nhà cung cấp trong nước.

Những dữ kiện này không chứng minh rằng tăng trưởng chỉ phục vụ một nhóm. Chúng cho thấy cần phân tích kỹ hơn cơ chế biến tăng trưởng thành thu nhập, tài sản, năng lực và cơ hội.

Một nền kinh tế tốt cần tạo ra giá trị mới. Một nền kinh tế phát triển cần giúp doanh nghiệp nâng năng suất, người lao động cải thiện thu nhập, hộ gia đình tăng khả năng chống chịu, người trẻ có cơ hội tiến lên và Nhà nước có đủ năng lực cung cấp những dịch vụ công thiết yếu.

Thước đo cuối cùng không phải là mọi người nhận được phần bằng nhau, mà là liệu hệ thống kinh tế có tạo ra cơ hội hợp lý, cạnh tranh công bằng, khả năng phát triển năng lực và cơ chế bảo vệ con người trước những rủi ro không thể tự mình kiểm soát hay không.

Vì thế, câu hỏi của chương này dẫn đến câu hỏi của chương tiếp theo:

Làm thế nào để đo được phần giá trị mà tăng trưởng thực sự tạo ra, thay vì nhầm quy mô GDP với chất lượng phát triển?


Tài liệu tham khảo

  1. National Statistics Office of Vietnam (2025). “Thông cáo báo chí kết quả khảo sát mức sống dân cư năm 2024.”
    https://www.nso.gov.vn/tin-tuc-thong-ke/2025/05/thong-cao-bao-chi-ket-qua-khao-sat-muc-song-dan-cu-nam-2024/
  2. National Statistics Office of Vietnam (2026). “Kết quả Khảo sát mức sống dân cư Việt Nam năm 2024.”
    https://www.nso.gov.vn/du-lieu-va-so-lieu-thong-ke/2026/03/ket-qua-khao-sat-muc-song-dan-cu-viet-nam-nam-2024/
  3. OECD (2025). OECD Economic Surveys: Viet Nam 2025. OECD Publishing, Paris.
    https://doi.org/10.1787/fb37254b-en
  4. OECD (2025). “Towards more inclusive growth: OECD Economic Surveys: Viet Nam 2025.”
    https://www.oecd.org/en/publications/oecd-economic-surveys-viet-nam-2025_fb37254b-en/full-report/towards-more-inclusive-growth_0f09c63a.html
  5. Stiglitz, Joseph E., Amartya Sen, and Jean-Paul Fitoussi (2009). Report by the Commission on the Measurement of Economic Performance and Social Progress.
    https://ec.europa.eu/eurostat/documents/118025/118123/Fitoussi+Commission+report
  6. World Bank. Poverty and Inequality Platform. Dữ liệu và phương pháp đo lường nghèo đói, bất bình đẳng quốc tế.
    https://pip.worldbank.org/

Lưu ý về chứng cứ

Các số liệu trong chương được gắn với năm và nguồn công bố cụ thể. Chỉ tiêu nghèo, hệ số Gini, tỷ lệ lao động phi chính thức và các thước đo thu nhập không thể thay thế cho nhau; chúng có định nghĩa và phạm vi khác nhau. Những nhận định về cơ chế phân phối và nguyên nhân cần được kiểm tra bằng dữ liệu chi tiết hơn, không nên xem là kết luận nhân quả chỉ dựa trên sự đồng thời giữa các chỉ số.

0 comments:

Đăng nhận xét