CHƯƠNG XV
LÊ ĐỨC THỌ VÀ HỒ CHÍ MINH: UY TÍN, QUYỀN LỰC VÀ GIỚI HẠN
Trong những nhân vật từng đứng cùng Lê Đức Thọ ở trung tâm quyền lực, Hồ Chí Minh là trường hợp khó đánh giá nhất.
Khó không phải vì thiếu tài liệu.
Mà vì Hồ Chí Minh đồng thời mang quá nhiều tư cách:
một trong những người sáng lập Đảng Cộng sản Việt Nam;
người đứng đầu Đảng trong nhiều giai đoạn;
Chủ tịch nước;
một thành viên của cơ chế lãnh đạo tập thể;
và trên hết, một nhân vật có uy tín chính trị đặc biệt lớn.
Nếu không tách những tầng ấy ra, rất dễ mắc một sai lầm:
đồng nhất uy tín với quyền lực.
Một người có uy tín rất lớn chưa chắc trực tiếp kiểm soát mọi quy trình.
Một người giữ chức vụ cao chưa chắc tự mình quyết định mọi việc.
Và một người có quyền lực chính thức cũng không phải lúc nào cũng có khả năng ngăn chặn mọi quyết định của một hệ thống.
Đối với Lê Đức Thọ, câu hỏi vì thế không phải:
Hồ Chí Minh có quyền lực lớn hơn Lê Đức Thọ không?
Điều đó quá dễ trả lời.
Câu hỏi khó hơn là:
Hồ Chí Minh có thể kiểm soát quyền lực tổ chức của Lê Đức Thọ đến đâu, bằng cơ chế nào, và trong những thời điểm nào ông thực sự sử dụng quyền lực ấy?
1. Hồ Chí Minh và Lê Đức Thọ không đứng ở cùng một tầng quyền lực
Danh sách Ban Chấp hành Trung ương khóa II cho thấy Hồ Chí Minh và Lê Đức Thọ đều là Ủy viên chính thức, cùng với Trường Chinh, Lê Duẩn, Phạm Văn Đồng, Võ Nguyên Giáp và những nhân vật chủ chốt khác.
Nhưng vị trí chính trị của Hồ Chí Minh vượt ra ngoài một chức danh trong Ban Chấp hành Trung ương.
Tại Đại hội II năm 1951, Hồ Chí Minh được bầu làm Chủ tịch Ban Chấp hành Trung ương. Từ tháng 10/1956 đến tháng 9/1960, ông đồng thời giữ chức Tổng Bí thư; từ năm 1960, ông là Chủ tịch Đảng, trong khi Lê Duẩn giữ chức Bí thư thứ nhất.
Lê Đức Thọ thì đi theo một con đường khác.
Ông được bổ sung vào Bộ Chính trị cuối năm 1955, phụ trách sửa sai trong cải cách ruộng đất và chỉnh đốn tổ chức; năm 1956 trở thành Trưởng Ban Tổ chức Trung ương. Từ Đại hội III năm 1960, ông là Ủy viên Bộ Chính trị, Ban Bí thư và tiếp tục đứng đầu công tác tổ chức.
Như vậy, xét về vị trí chính trị tổng thể, Hồ Chí Minh đứng ở một tầng cao hơn.
Nhưng nếu câu hỏi là:
Ai trực tiếp quản lý công tác tổ chức và nhân sự?
thì câu trả lời lại phải tìm ở Lê Đức Thọ và cơ quan ông phụ trách.
Đây chính là điểm phải giữ nguyên trong toàn bộ nghiên cứu:
vị trí cao nhất không đồng nghĩa với việc trực tiếp vận hành mọi bộ máy.
2. Uy tín của Hồ Chí Minh là một dạng quyền lực đặc biệt
Có những quyền lực được ghi trên giấy.
Có quyền lực được thể hiện bằng chức vụ.
Nhưng cũng có quyền lực đến từ uy tín.
Uy tín của Hồ Chí Minh trong Đảng và xã hội thời kỳ này là một yếu tố không thể bỏ qua.
Nó có thể tác động đến cách cán bộ tiếp nhận một chủ trương, cách một vấn đề được thảo luận, và cách một quyết định được diễn giải.
Nhưng uy tín không phải một loại quyền phủ quyết tự động.
Không thể nói:
Hồ Chí Minh có uy tín nên ông biết và quyết định tất cả.
Cũng không thể nói:
Vì quyết định được đưa ra dưới danh nghĩa Trung ương nên uy tín của Hồ Chí Minh không có ảnh hưởng gì.
Hai cực ấy đều không đủ.
Cần tìm những trường hợp cụ thể mà ông:
- đề xuất;
- chỉ đạo;
- phê bình;
- yêu cầu sửa;
- chủ trì;
- ký;
- hoặc trực tiếp tham gia quyết định.
Chỉ khi đó mới có thể chuyển từ uy tín sang hành động quyền lực.
3. Năm 1956 là phép thử quan trọng nhất
Nếu muốn nghiên cứu quan hệ Hồ Chí Minh – Lê Đức Thọ một cách nghiêm túc, không thể bỏ qua năm 1956.
Đó là năm hệ thống lãnh đạo phải đối diện với những sai lầm nghiêm trọng trong cải cách ruộng đất và chỉnh đốn tổ chức.
Hồ Chí Minh lúc ấy không đứng ngoài.
Ngày 1/7/1956, ông gửi thư cho Hội nghị tổng kết cải cách ruộng đất đợt 5, thừa nhận có những sai lầm trong quá trình thực hiện. Đến tháng 8/1956, tại Hội nghị Trung ương 10 mở rộng, ông trực tiếp đề cập trách nhiệm của Trung ương trước tình hình và yêu cầu nhìn nhận bài học từ sự thiếu dân chủ.
Đây là chứng cứ quan trọng.
Nó cho phép nói:
Hồ Chí Minh có tham gia vào quá trình nhận diện và sửa chữa sai lầm.
Nhưng nó chưa cho phép nói:
Hồ Chí Minh trực tiếp quyết định mọi sai lầm trước đó.
Đây là hai mệnh đề hoàn toàn khác nhau.
4. “Biết” không đồng nghĩa với “đã quyết định”
Đây là một trong những nguyên tắc cần được giữ nghiêm ngặt nhất khi nghiên cứu Hồ Chí Minh.
Một nhà lãnh đạo có thể biết một vấn đề.
Biết một phần.
Biết muộn.
Biết qua báo cáo.
Biết nhưng đánh giá chưa đúng.
Biết và không có đủ thông tin để thay đổi.
Hoặc biết và trực tiếp chỉ đạo.
Sáu trường hợp ấy không thể gộp lại.
Vì vậy, khi nghiên cứu một quyết định mà Lê Đức Thọ có liên quan, phải hỏi:
Hồ Chí Minh biết điều gì?
Biết từ khi nào?
Thông tin đến từ đâu?
Ông phản ứng thế nào?
Ông có quyền can thiệp vào quyết định ấy không?
Ông có thực sự can thiệp không?
Đây là phương pháp khác hẳn cách viết tiểu sử thần tượng hóa hoặc kết tội.
5. Hồ Chí Minh và Lê Đức Thọ trong quá trình sửa sai
Cuối năm 1955, Lê Đức Thọ được bổ sung vào Bộ Chính trị và phụ trách công tác sửa sai trong cải cách ruộng đất và chỉnh đốn tổ chức; năm 1956 ông trở thành Trưởng Ban Tổ chức Trung ương.
Cùng thời gian ấy, Hồ Chí Minh đứng trong trung tâm của quá trình xem xét và sửa chữa những sai lầm.
Nhưng hai người không làm cùng một việc.
Hồ Chí Minh có trách nhiệm ở cấp lãnh đạo chung.
Lê Đức Thọ được giao một phần công việc cụ thể về tổ chức.
Do đó, nếu muốn đánh giá trách nhiệm, phải đặt hai người vào đúng vị trí:
Hồ Chí Minh: trách nhiệm lãnh đạo chính trị ở cấp cao nhất.
Lê Đức Thọ: trách nhiệm trực tiếp hơn đối với những công việc tổ chức được giao cho ông.
Hai loại trách nhiệm có thể chồng lên nhau.
Nhưng không thể thay thế nhau.
6. Một chi tiết đặc biệt quan trọng: Lê Đức Thọ không phải thành viên Ban Bí thư khóa II
Danh sách Ban Bí thư khóa II do Tư liệu – Văn kiện Đảng công bố gồm Hồ Chí Minh từ tháng 10/1956, Trường Chinh, Lê Duẩn, Phạm Văn Đồng, Lê Văn Lương và các thành viên bổ sung sau đó; Lê Đức Thọ không nằm trong danh sách này.
Chi tiết này rất đáng chú ý.
Bởi nó cho thấy từ cuối năm 1955 đến trước Đại hội III, Lê Đức Thọ có vị trí rất cao nhưng không nên gán cho ông quyền lực của Ban Bí thư.
Ông là Ủy viên Bộ Chính trị và Trưởng Ban Tổ chức Trung ương.
Đó đã là quyền lực lớn.
Nhưng quyền lực ấy có phạm vi.
Đây chính là điều Chương 12 đã đặt ra:
quyền lực của một cơ quan chuyên trách không phải quyền lực của toàn bộ hệ thống.
Và nó cũng giúp chúng ta nhìn Hồ Chí Minh chính xác hơn.
Từ tháng 10/1956, Hồ Chí Minh tham gia Ban Bí thư và đồng thời giữ chức Tổng Bí thư.
Do đó, trong giai đoạn này, ông có cả:
uy tín cá nhân + chức vụ cao nhất + vị trí trong cơ chế điều hành của Đảng.
Nhưng ngay cả khi ấy, quyền lực vẫn vận hành qua các cơ quan tập thể.
7. Năm 1958: một bằng chứng rất rõ về giới hạn của quyền lực cá nhân
Hội nghị Trung ương 14 tháng 11/1958 đưa ra một quyết định đáng chú ý.
Hội nghị xác định Ban Bí thư có nhiệm vụ chỉ đạo thực hiện nghị quyết của Trung ương và Bộ Chính trị, giải quyết công việc hằng ngày và chuẩn bị các vấn đề cho Bộ Chính trị.
Sau đó, Trung ương quyết định Hồ Chí Minh, khi ấy là Chủ tịch kiêm Tổng Bí thư, không tham gia Ban Bí thư, để có thêm thời gian làm việc của Bộ Chính trị.
Lê Duẩn được ủy nhiệm chủ trì công việc của Ban Bí thư.
Đây là một chứng cứ rất có giá trị.
Nó cho thấy:
ngay cả người giữ vị trí Tổng Bí thư cũng không đồng nghĩa với việc trực tiếp xử lý mọi công việc thường ngày của Ban Bí thư.
Quyền lực được phân công.
Và khi phân công thay đổi, quyền lực thực tế cũng thay đổi.
Lê Duẩn được giao chủ trì Ban Bí thư.
Điều đó giúp chúng ta tránh một cách kể quá đơn giản:
Hồ Chí Minh là Tổng Bí thư nên mọi việc đều do Hồ Chí Minh quyết định.
Không.
Cơ chế thực tế phức tạp hơn.
8. Và điều này giúp xác định vị trí của Lê Đức Thọ
Nếu Ban Bí thư có một chức năng riêng, Bộ Chính trị có chức năng riêng, Ban Tổ chức Trung ương có chức năng riêng, thì Lê Đức Thọ cũng phải được đặt đúng vào cơ cấu ấy.
Ông không phải người đứng ngoài Bộ Chính trị.
Nhưng ông cũng không phải người đứng đầu toàn bộ Đảng.
Ông là một thành viên của tập thể lãnh đạo cao nhất và đồng thời đứng đầu một cơ quan có khả năng tác động sâu đến nhân sự.
Đây là một vị trí rất đặc biệt.
Nó cho phép ông:
tác động vào con người của hệ thống.
Nhưng không tự động cho phép ông:
quyết định toàn bộ đường lối của hệ thống.
Đó là ranh giới mà chúng ta phải giữ khi bước sang những chương về “xét lại”.
9. Hồ Chí Minh có kiểm soát Lê Đức Thọ không?
Câu hỏi này nghe có vẻ đơn giản.
Nhưng thực tế phải chia thành nhiều câu hỏi nhỏ.
Về mặt thể chế
Có.
Hồ Chí Minh ở vị trí lãnh đạo cao hơn trong hệ thống.
Về mặt tập thể
Có.
Cả hai cùng hoạt động trong các cơ quan lãnh đạo trung ương, đặc biệt sau những thay đổi nhân sự năm 1956 và Đại hội III.
Về mặt từng quyết định nhân sự
Chưa thể trả lời chung.
Phải xem từng hồ sơ.
Về mặt ảnh hưởng cá nhân
Có khả năng rất lớn.
Nhưng ảnh hưởng không đồng nghĩa với mệnh lệnh.
Về mặt khả năng ngăn chặn mọi hoạt động của Ban Tổ chức
Không thể giả định.
Cần chứng cứ cụ thể.
Đây là cách trả lời khó hơn nhưng trung thực hơn.
10. Không được biến Hồ Chí Minh thành “người kiểm soát mọi thứ”
Một trong những cách kể phổ biến nhất về lịch sử chính trị là đặt một nhân vật ở trung tâm rồi giải thích toàn bộ hệ thống bằng ý chí của nhân vật đó.
Cách kể ấy rất hấp dẫn.
Nhưng nó làm mất đi thể chế.
Nếu mọi việc đều do một người quyết định, chúng ta không cần nghiên cứu Bộ Chính trị, Ban Bí thư, Ban Tổ chức, các ban chuyên môn, hệ thống địa phương hay quy trình ra quyết định.
Nhưng lịch sử thực tế cho thấy các cơ quan ấy tồn tại và có chức năng.
Nghị quyết Trung ương 14 năm 1958 là một bằng chứng rõ: Trung ương phải xác định lại chức năng của Bộ Chính trị, Ban Bí thư và Ban Chấp hành Trung ương, đồng thời phân công người chủ trì công việc của Ban Bí thư.
Nói cách khác:
hệ thống không chỉ vận hành bằng cá nhân Hồ Chí Minh.
11. Nhưng cũng không được biến Hồ Chí Minh thành người “chỉ có tính biểu tượng”
Chiều ngược lại cũng sai.
Hồ Chí Minh không phải một biểu tượng đứng ngoài quyền lực.
Ông là thành viên trung tâm của lãnh đạo Đảng và Nhà nước.
Trong những năm 1956–1960, ông trực tiếp giữ chức Tổng Bí thư trong một giai đoạn và tham gia Ban Bí thư; sau Đại hội III ông là Chủ tịch Đảng và thành viên Bộ Chính trị.
Do đó, nếu một quyết định quan trọng được đưa ra trong thời kỳ ấy, không thể mặc định rằng Hồ Chí Minh không có trách nhiệm chỉ vì ông không trực tiếp ký văn bản.
Không ký ≠ không biết.
Nhưng:
biết ≠ quyết định.
Và:
tham gia tập thể ≠ một mình chịu trách nhiệm.
Ba ranh giới này phải được giữ.
12. Năm 1956 cho thấy cả hai loại trách nhiệm cùng tồn tại
Hồ Chí Minh đã công khai thừa nhận trách nhiệm của Trung ương trước những sai lầm.
Lê Đức Thọ được giao nhiệm vụ sửa sai và tổ chức.
Trường Chinh chịu trách nhiệm quan trọng đối với việc chỉ đạo cải cách ruộng đất và sau đó xin từ chức Tổng Bí thư.
Ba người ở ba vị trí khác nhau.
Điều đó cho phép chúng ta nhìn thấy một điều rất quan trọng:
trách nhiệm chính trị không phải một chiếc bánh chỉ có thể chia cho một người.
Một chính sách có thể có:
- trách nhiệm của người xác lập;
- trách nhiệm của người lãnh đạo;
- trách nhiệm của người tổ chức;
- trách nhiệm của người thực hiện;
- trách nhiệm của người kiểm tra;
- và trách nhiệm của người biết sai nhưng không sửa.
Nhưng mỗi loại trách nhiệm phải có chứng cứ tương ứng.
13. Hồ Chí Minh và câu hỏi về dân chủ trong nội bộ
Trong lời khai mạc Hội nghị Trung ương 10 mở rộng năm 1956, Hồ Chí Minh thừa nhận vấn đề thiếu dân chủ và liên hệ nó với việc Trung ương “nghe ít, thấy ít”. Tài liệu chính thức về sau dẫn lại lời ông trong bối cảnh tự phê bình và sửa sai.
Đây là một tư liệu rất đáng chú ý.
Bởi nó cho thấy chính người đứng đầu hệ thống cũng nhìn nhận một vấn đề mà sau này sẽ trở thành trung tâm của nghiên cứu quyền lực:
thông tin không đầy đủ làm quyền lực nhận thức sai thực tế.
Nếu cấp dưới không dám nói thật, cấp trên không thể biết thật.
Nếu báo cáo bị lọc qua nhiều tầng tổ chức, người đứng đầu có thể nhận được một thực tế đã được biến dạng.
Nếu phản biện bị xem là thiếu trung thành, hệ thống càng dễ nghe điều mình muốn nghe.
Đây không chỉ là vấn đề đạo đức.
Nó là vấn đề kiến trúc quyền lực.
14. Và đây chính là nơi Lê Đức Thọ trở thành một nhân vật đặc biệt
Người đứng đầu có thể muốn nghe sự thật.
Nhưng sự thật phải đi qua tổ chức.
Tổ chức lại đi qua cán bộ.
Cán bộ lại đi qua hệ thống đánh giá, báo cáo, kiểm tra và kỷ luật.
Do đó, giữa người đứng đầu và thực tế xã hội tồn tại nhiều tầng trung gian.
Lê Đức Thọ, với vị trí phụ trách tổ chức, nằm ở một trong những tầng trung gian quan trọng ấy.
Điều này không có nghĩa ông kiểm soát toàn bộ thông tin.
Nhưng nó có nghĩa:
ông là một trong những người có khả năng ảnh hưởng đến cách hệ thống lựa chọn, đánh giá và bố trí những con người truyền đạt thông tin lên trên.
Đó là một quyền lực gián tiếp nhưng rất quan trọng.
Và đây là chỗ mà quyền lực tổ chức có thể ảnh hưởng đến quyền lực nhận thức của người đứng đầu.
15. Một hệ thống có thể khiến người đứng đầu biết ít hơn thực tế
Đây là một nghịch lý của quyền lực.
Người ở trên cùng có thể có quyền lực lớn nhất.
Nhưng không nhất thiết có thông tin tốt nhất.
Càng lớn, hệ thống càng nhiều tầng.
Càng nhiều tầng, thông tin càng có khả năng bị chọn lọc.
Nếu người đứng đầu chỉ nhận được thông tin qua những người mà hệ thống đã lựa chọn, thì chất lượng của thông tin phụ thuộc rất lớn vào chất lượng và tính độc lập của những người trung gian.
Đây là lý do không thể chỉ hỏi:
Hồ Chí Minh có quyền lực không?
Phải hỏi:
Hồ Chí Minh có thông tin gì để sử dụng quyền lực ấy?
Và câu hỏi tiếp theo:
Ai kiểm soát dòng thông tin đến Hồ Chí Minh?
Đến đây, nghiên cứu quyền lực của Lê Đức Thọ trở nên sâu hơn.
Bởi quyền lực tổ chức không chỉ là quyền đặt người vào vị trí.
Nó còn liên quan đến cấu trúc thông tin của hệ thống.
16. Nhưng không nên suy ra Lê Đức Thọ “che giấu” thông tin
Đây là nơi phải dừng lại trước khi vượt quá chứng cứ.
Việc một người đứng đầu cơ quan tổ chức có khả năng ảnh hưởng đến dòng thông tin không chứng minh người đó cố tình che giấu thông tin.
Muốn kết luận “che giấu”, cần có chứng cứ:
- thông tin cụ thể;
- người đã nhận;
- thời điểm nhận;
- nghĩa vụ báo cáo;
- hành động giữ lại hoặc bóp méo;
- và mục đích nếu muốn quy kết động cơ.
Nếu không có những yếu tố ấy, chỉ có thể nói:
vị trí tổ chức tạo ra khả năng ảnh hưởng đến dòng thông tin.
Không được biến khả năng thành hành vi đã xảy ra.
Đây là một trong những nguyên tắc quan trọng nhất của hồ sơ Lê Đức Thọ.
17. Từ 1958: Hồ Chí Minh và Lê Duẩn, còn Lê Đức Thọ ở đâu?
Năm 1958, Trung ương quyết định Hồ Chí Minh không tham gia Ban Bí thư và ủy nhiệm Lê Duẩn chủ trì công việc của Ban Bí thư.
Đồng thời, Lê Đức Thọ tiếp tục phụ trách tổ chức.
Cấu trúc này cho thấy một điều:
quyền lực không tập trung vào một đường thẳng Hồ Chí Minh → Lê Đức Thọ.
Nó tạo thành một mạng lưới:
Hồ Chí Minh ở vị trí Chủ tịch kiêm Tổng Bí thư.
Lê Duẩn được giao chủ trì công việc Ban Bí thư.
Lê Đức Thọ phụ trách tổ chức.
Trường Chinh, Phạm Văn Đồng, Võ Nguyên Giáp và những thành viên khác giữ những lĩnh vực khác.
Đây là một hệ thống nhiều trung tâm quyền lực chức năng, dù vẫn nằm trong một cơ chế lãnh đạo tập trung.
Điều đó giải thích tại sao không thể tìm một “người chủ duy nhất” cho mọi quyết định.
18. Đại hội III: quan hệ quyền lực thay đổi một lần nữa
Đại hội III năm 1960 xác lập một cấu trúc mới:
Hồ Chí Minh – Chủ tịch Đảng.
Lê Duẩn – Bí thư thứ nhất.
Lê Đức Thọ – Ủy viên Bộ Chính trị, Ban Bí thư, Trưởng Ban Tổ chức Trung ương.
Danh sách Bộ Chính trị khóa III chính thức xác nhận ba vị trí này.
Đây là lúc quan hệ Hồ Chí Minh – Lê Đức Thọ cần được nhìn khác so với giai đoạn 1956–1958.
Hồ Chí Minh không còn giữ chức Tổng Bí thư.
Lê Duẩn trở thành người đứng đầu công việc của Đảng.
Lê Đức Thọ tiếp tục giữ một vị trí rất quan trọng về tổ chức.
Nhưng Hồ Chí Minh vẫn là Chủ tịch Đảng và thành viên Bộ Chính trị.
Vì vậy, không thể nói:
Sau 1960 Hồ Chí Minh rút khỏi quyền lực.
Nhưng cũng không thể nói:
Hồ Chí Minh vẫn điều hành toàn bộ công việc hằng ngày của Đảng như trước.
Cấu trúc đã thay đổi.
Và chính sự thay đổi đó phải được phản ánh trong cách đánh giá trách nhiệm.
19. Lê Đức Thọ có phải “người của Hồ Chí Minh” không?
Đây là kiểu câu hỏi thường xuất hiện trong hồi ký và cách kể lịch sử theo phe phái.
Nhưng nó không phải câu hỏi tốt nhất.
Một người có thể được Hồ Chí Minh tin cậy trong một thời điểm.
Có thể phối hợp với Hồ Chí Minh trong một số công việc.
Có thể được giao nhiệm vụ.
Nhưng điều đó không đủ để xác định ông là “người của Hồ Chí Minh” theo nghĩa một phe chính trị.
Muốn xác định quan hệ chính trị kiểu ấy cần có chứng cứ về:
- liên minh;
- sự phân công;
- các cuộc đấu tranh;
- các quyết định bảo vệ hoặc loại bỏ nhân sự;
- thư từ;
- ghi chép cuộc họp;
- và hành động cụ thể trong những vấn đề có tranh chấp.
Nếu không, cụm từ “người của Hồ Chí Minh” chỉ là một nhãn giải thích.
Mà nhãn giải thích không thể thay thế hồ sơ.
20. Lê Đức Thọ có thể chống lại ý kiến của Hồ Chí Minh không?
Về nguyên tắc, hoàn toàn có thể đặt câu hỏi này.
Nhưng câu trả lời phải dựa vào từng trường hợp.
Một hệ thống tập thể không vận hành chỉ bằng mệnh lệnh cá nhân.
Ngay cả Hồ Chí Minh cũng phải làm việc qua Trung ương, Bộ Chính trị, Ban Bí thư và các cơ quan chuyên môn.
Vì vậy, nếu tìm được trường hợp:
Hồ Chí Minh đề nghị A → Lê Đức Thọ đề nghị B → tập thể quyết định C
thì đó sẽ là chứng cứ rất mạnh về giới hạn quyền lực của cả hai.
Ngược lại, nếu tìm được:
Hồ Chí Minh yêu cầu A → Lê Đức Thọ trực tiếp tổ chức thực hiện A
thì đó là chứng cứ về sự phối hợp.
Còn nếu không có hồ sơ, không nên dựng một cuộc đấu quyền lực chỉ từ suy đoán.
21. “Không phản đối” không đồng nghĩa với “đồng ý”
Đây là nguyên tắc đặc biệt cần áp dụng cho các nhân vật lãnh đạo.
Một biên bản không ghi phản đối không chứng minh người đó đồng ý tuyệt đối.
Một người không phát biểu không chứng minh người đó ủng hộ.
Một người không ký văn bản không chứng minh người đó vô can.
Và ngược lại:
một người tham gia cuộc họp cũng không có nghĩa họ là người đề xuất quyết định.
Đối với Hồ Chí Minh và Lê Đức Thọ, nguyên tắc này đặc biệt quan trọng vì nhiều quyết định của thời kỳ ấy được đưa ra trong các cơ quan tập thể.
Do đó, mỗi khi hồ sơ chỉ cho biết:
“Bộ Chính trị quyết định…”
thì phải giữ nguyên mức độ kết luận ấy.
Chỉ khi có tài liệu cho biết ai đề xuất, ai tranh luận, ai phản đối, ai chủ trì, ai thực hiện, mới có thể đi sâu hơn.
22. Một điểm cần phán định về Hồ Chí Minh
Đánh giá Hồ Chí Minh trong quan hệ với Lê Đức Thọ không nên rơi vào hai cực.
Cực thứ nhất:
Hồ Chí Minh quyết định tất cả.
Không có đủ cơ sở để nói như vậy.
Cực thứ hai:
Hồ Chí Minh chỉ là biểu tượng, còn bộ máy do những người như Lê Đức Thọ tự vận hành.
Cũng không đúng.
Hồ Chí Minh có vị trí lãnh đạo rất cao, có uy tín đặc biệt và tham gia trực tiếp vào nhiều quyết định. Năm 1956, ông công khai tham gia quá trình tự phê bình và sửa sai; từ 1956 đến 1960 ông còn giữ chức Tổng Bí thư, rồi từ 1960 tiếp tục là Chủ tịch Đảng và thành viên Bộ Chính trị.
Phán định chính xác hơn là:
Hồ Chí Minh là một trung tâm quyền lực chính trị – biểu tượng đặc biệt quan trọng, nhưng quyền lực của ông được thực hiện trong một hệ thống tập thể và qua những cơ quan có phân công chức năng.
Đó là lý do phải nghiên cứu cả cá nhân lẫn thể chế.
23. Và một phán định về Lê Đức Thọ
Lê Đức Thọ không thể được xem là người đứng ngang hàng với Hồ Chí Minh về vị trí chính trị tổng thể.
Nhưng điều đó không làm quyền lực của ông trở nên nhỏ.
Từ giữa thập niên 1950, ông đã trở thành một trong những nhân vật chủ chốt về tổ chức.
Sau Đại hội III, ông đồng thời là Ủy viên Bộ Chính trị, Ban Bí thư và Trưởng Ban Tổ chức Trung ương.
Do đó, quyền lực của ông có một đặc điểm:
không phải quyền lực biểu tượng cao nhất, mà là quyền lực tổ chức rất sâu.
Nó không nhất thiết xuất hiện trước công chúng.
Nó nằm trong những quy trình mà người ngoài ít nhìn thấy:
hồ sơ cán bộ, đánh giá, bố trí, điều chuyển, đào tạo, kiểm tra, kỷ luật.
Đó là lý do Lê Đức Thọ cần được nghiên cứu không chỉ bằng những phát biểu công khai.
Muốn hiểu ông, phải nghiên cứu hệ thống nhân sự mà ông tham gia xây dựng và vận hành.
24. Hồ Chí Minh và Lê Đức Thọ: trách nhiệm được đặt ở đâu?
Có thể tạm xác định ba tầng.
Hồ Chí Minh
Trách nhiệm chính trị cao nhất đối với những vấn đề thuộc phạm vi lãnh đạo chung mà ông trực tiếp tham gia, đặc biệt trong những giai đoạn ông giữ chức Tổng Bí thư.
Nhưng trách nhiệm ấy phải được gắn với từng quyết định cụ thể khi muốn quy trách nhiệm cá nhân.
Lê Đức Thọ
Trách nhiệm đặc biệt đối với những vấn đề thuộc phạm vi tổ chức mà ông được giao và những quyết định cụ thể ông tham gia.
Không thể lấy vị trí của ông để quy mọi chính sách của Đảng.
Tập thể lãnh đạo
Đối với những quyết định thực sự được thông qua theo cơ chế tập thể, phải xác định trách nhiệm tập thể trước khi phân bổ trách nhiệm cá nhân.
Nhưng “tập thể” cũng không thể trở thành nơi mọi trách nhiệm cá nhân biến mất.
Đây là nguyên tắc xuyên suốt của cuốn sách.
25. Vấn nạn lớn hơn: ai kiểm soát người kiểm soát cán bộ?
Chương 12 đã đặt câu hỏi:
Ai kiểm soát người kiểm soát cán bộ?
Chương này đưa câu hỏi lên một tầng khác:
Ai kiểm soát người đứng đầu hệ thống?
Câu trả lời trong một hệ thống tập trung không đơn giản là:
Có một người đứng trên cùng.
Bởi ngay cả người đứng trên cùng cũng phải làm việc trong một hệ thống.
Nếu hệ thống thiếu phản biện, người đứng đầu có thể nhận thông tin không đầy đủ.
Nếu thông tin bị lọc, quyền lực càng lớn chưa chắc quyết định càng đúng.
Nếu tổ chức quá coi trọng sự thống nhất, sai lầm có thể được che khuất bởi chính cơ chế bảo vệ sự thống nhất.
Năm 1956 là một minh chứng quan trọng cho vấn đề ấy: chính lãnh đạo Đảng đã thừa nhận những sai lầm nghiêm trọng và phải tiến hành sửa sai.
Bài học sâu hơn không phải chỉ là:
người lãnh đạo phải biết nhận lỗi.
Mà là:
một hệ thống tốt phải cho phép người lãnh đạo biết lỗi trước khi hậu quả trở nên quá lớn.
26. Đó cũng là nơi Hưng Quốc đặt câu hỏi khác với câu hỏi của lịch sử chính trị thông thường
Lịch sử thường hỏi:
Ai đúng?
Ai sai?
Ai thắng?
Ai thất bại?
Hưng Quốc phải hỏi thêm:
Cơ chế nào khiến một người có thể biết đúng?
Cơ chế nào cho phép một người sửa sai?
Cơ chế nào bảo vệ người nói điều không thuận tai?
Cơ chế nào ngăn quyền lực tổ chức biến thành quyền lực tuyệt đối?
Đây là lý do nghiên cứu Lê Đức Thọ không thể chỉ là nghiên cứu một nhân vật.
Nó là nghiên cứu một câu hỏi lớn hơn:
Một nhà nước mạnh cần một bộ máy tổ chức mạnh đến đâu, và bộ máy ấy phải bị giới hạn như thế nào để không biến sức mạnh tổ chức thành sức mạnh áp đặt?
27. Phán định cuối chương
Hồ Chí Minh và Lê Đức Thọ không phải hai người có cùng loại quyền lực.
Hồ Chí Minh có vị trí chính trị và uy tín đặc biệt cao, đồng thời trực tiếp tham gia vào cơ chế lãnh đạo trung ương. Trong giai đoạn 1956–1960, ông giữ chức Tổng Bí thư; sau năm 1960 ông là Chủ tịch Đảng và thành viên Bộ Chính trị.
Lê Đức Thọ có quyền lực sâu hơn ở một lĩnh vực khác: tổ chức và nhân sự.
Không có cơ sở để nói Hồ Chí Minh kiểm soát mọi hoạt động của Lê Đức Thọ.
Cũng không có cơ sở để nói Lê Đức Thọ hoạt động độc lập khỏi Hồ Chí Minh và tập thể lãnh đạo.
Quan hệ thực tế phức tạp hơn:
Hồ Chí Minh ở vị trí quyền lực chính trị và biểu tượng rất cao.
Lê Đức Thọ ở một trung tâm quyền lực tổ chức quan trọng.
Lê Duẩn ngày càng nắm vai trò điều hành đường lối và công việc của Ban Bí thư.
Trường Chinh giữ vai trò quan trọng về lý luận, tư tưởng và từng giữ vị trí Tổng Bí thư.
Đó là một hệ thống có nhiều trung tâm quyền lực chức năng.
Và chính vì có nhiều trung tâm như vậy, trách nhiệm lịch sử không thể được xác định bằng một câu:
“Ai là người đứng đầu?”
Mà phải hỏi:
Ai có quyền gì?
Trong thời gian nào?
Đã sử dụng quyền đó ra sao?
Có thông tin gì?
Có khả năng sửa sai không?
Và khi biết sai, đã làm gì?
Đó mới là cách đưa lịch sử từ câu chuyện về những “người quyền lực” trở thành nghiên cứu về cơ chế của quyền lực.
28. Câu hỏi mở sang Chương 16
Nếu Hồ Chí Minh giúp chúng ta nhìn thấy uy tín và quyền lực chính trị, Lê Duẩn cho thấy quyền lực đường lối, Trường Chinh cho thấy quyền lực lý luận – tư tưởng, còn Lê Đức Thọ cho thấy quyền lực tổ chức – nhân sự, thì một nhân vật tiếp theo sẽ giúp hoàn thiện bức tranh:
Phạm Văn Đồng.
Nhưng câu hỏi về Phạm Văn Đồng sẽ khác.
Không phải:
Ai mạnh hơn?
Mà là:
Một người đứng đầu Chính phủ có quyền lực gì khi Đảng giữ quyền lãnh đạo chính trị?
Lê Đức Thọ tác động đến bộ máy nhà nước thông qua tổ chức Đảng đến đâu?
Phạm Văn Đồng có quyền tự chủ chính sách đến đâu?
Quan hệ giữa Đảng – Chính phủ – nhân sự được vận hành như thế nào?
Và cuối cùng:
Lê Đức Thọ là người tổ chức của Đảng, hay quyền lực tổ chức của ông đã trở thành một trong những cầu nối quan trọng giữa Đảng và toàn bộ bộ máy nhà nước?
Đó sẽ là câu hỏi trung tâm của Chương 16.
Hoàng Phong Nhã


03:29
Hoàng Phong Nhã
Posted in:
0 comments:
Đăng nhận xét