Success is the ability to go from one failure to another with no loss of enthusiasm. Thành công là khả năng đi từ thất bại này đến thất bại khác mà không mất đi nhiệt huyết (Winston Churchill ). Khi người giàu ăn cắp, người ta bảo anh ta nhầm lẫn, khi người nghèo ăn cắp, người ta bảo anh ta ăn cắp. Tục ngữ Iran. Tiền thì có nghĩa lý gì nếu nó không thể mua hạnh phúc? Agatha Christie. Lý tưởng của đời tôi là làm những việc rất nhỏ mọn với một trái tim thật rộng lớn. Maggy. Tính ghen ghét làm mất đi sức mạnh của con người. Tục ngữ Nga. Men are born to succeed, not to fail. Con người sinh ra để thành công, không phải để thất bại. Henry David Thoreau. Thomas Paine đã viết: Bất lương không phải là TIN hay KHÔNG TIN. Mà bất lương là khi xác nhận rằng mình tin vào một việc mà thực sự mình không tin .

Thứ Năm, 8 tháng 10, 2026

CHƯƠNG 14 - LÊ ĐỨC THỌ VÀ TRƯỜNG CHINH: QUYỀN LỰC TỔ CHỨC VÀ QUYỀN LỰC LÝ LUẬN

 CHƯƠNG XIV

LÊ ĐỨC THỌ VÀ TRƯỜNG CHINH: QUYỀN LỰC TỔ CHỨC VÀ QUYỀN LỰC LÝ LUẬN

Nếu Lê Duẩn giúp chúng ta nhìn thấy quyền lực đường lối, thì Trường Chinh lại đặt ra một vấn đề khác.

Đó là quyền lực của lý luận, tổ chức tư tưởng và khả năng định nghĩa một chính sách đúng hay sai trong nội bộ một đảng cầm quyền.

Còn Lê Đức Thọ đứng ở một vị trí khác.

Ông ngày càng đi sâu vào công tác tổ chức, nhân sự, kiểm tra và xây dựng bộ máy.

Hai người vì thế không phải hai cực đối lập đơn giản.

Một người có khả năng định hình và diễn giải đường lối.

Một người có khả năng đưa những yêu cầu chính trị ấy vào hệ thống tổ chức và con người.

Nhưng lịch sử năm 1956 cho thấy một điều quan trọng hơn:

người có quyền lực lý luận và người có quyền lực tổ chức đều có thể chịu trách nhiệm về một chính sách, nhưng trách nhiệm của họ không giống nhau.

Muốn hiểu Lê Đức Thọ, phải hiểu ranh giới ấy.


1. Trường Chinh không chỉ là một nhà lý luận

Trường Chinh giữ chức Tổng Bí thư từ Đại hội II năm 1951 đến tháng 10/1956. Ông đồng thời là Ủy viên Bộ Chính trị và giữ vị trí trung tâm trong Ban Bí thư.

Điều đó có nghĩa Trường Chinh trong giai đoạn này không phải chỉ là người viết lý luận.

Ông là một nhà lãnh đạo chính trị trực tiếp.

Đặc biệt, trong cải cách ruộng đất, tài liệu của chính Đảng sau này xác định Trường Chinh được phân công cùng Đảng ủy Ủy ban Cải cách ruộng đất chỉ đạo công tác phát động quần chúng, giảm tô và cải cách ruộng đất.

Nghị quyết Trung ương 10 năm 1956 nói rõ ông có “trách nhiệm quan trọng” trong việc chỉ đạo chấp hành đường lối, chính sách của Trung ương đối với lĩnh vực này.

Chi tiết ấy rất quan trọng đối với phương pháp nghiên cứu.

Không thể nói:

Cải cách ruộng đất là sai lầm tập thể nên không ai chịu trách nhiệm.

Nhưng cũng không thể nói:

Trường Chinh là người duy nhất gây ra mọi sai lầm.

Hồ sơ cho phép xác định một điều cụ thể hơn:

ông có trách nhiệm lãnh đạo đáng kể và chính ông đã thừa nhận trách nhiệm chính trị ấy trước Trung ương.


2. Năm 1956: một cuộc khủng hoảng của cả đường lối lẫn tổ chức

Cải cách ruộng đất không chỉ tạo ra vấn đề về chính sách kinh tế – xã hội.

Nó còn tạo ra một vấn đề nghiêm trọng đối với tổ chức Đảng.

Nghị quyết Trung ương 10 mở rộng năm 1956 thừa nhận những sai lầm nghiêm trọng và kéo dài trong cải cách ruộng đất, đồng thời yêu cầu sửa sai.

Những tài liệu tổng kết sau đó chỉ ra rằng trong chỉnh đốn tổ chức đã xảy ra tình trạng mở rộng xử trí đảng viên, đồng nhất sai lầm của đảng viên với hành động phá hoại của địch, và lẫn lộn đấu tranh tư tưởng trong Đảng với đấu tranh giai cấp ngoài xã hội.

Đây là điểm mà Chương 14 cần đặc biệt chú ý.

Bởi vấn đề không còn chỉ là:

chính sách có đúng hay không?

Mà là:

khi tổ chức thực hiện một chính sách sai, cơ chế nào cho phép nhận ra sai lầm, sửa sai và bảo vệ người chỉ ra sai lầm?

Đây chính là nơi quyền lực lý luận và quyền lực tổ chức gặp nhau.


3. Trường Chinh chịu trách nhiệm ở đâu?

Hội nghị Trung ương 10 là một trong những hồ sơ quan trọng nhất để xác định trách nhiệm của Trường Chinh.

Nghị quyết ghi nhận ông đã tự phê bình trước Hội nghị, xin từ chức Tổng Bí thư và được Trung ương đồng ý. Ông vẫn là Ủy viên Bộ Chính trị và Ban Bí thư.

Đây không phải là một chi tiết có thể bỏ qua.

Bởi nó cho thấy trong cơ chế lúc ấy tồn tại một cách xác lập trách nhiệm chính trị:

người đứng đầu chịu trách nhiệm về lĩnh vực mình được giao, ngay cả khi quyết định được đưa ra trong một cơ chế tập thể.

Nhưng cũng phải giữ ranh giới.

Việc Trường Chinh từ chức không chứng minh ông là người duy nhất chịu trách nhiệm.

Nó chứng minh điều khác:

ông thừa nhận trách nhiệm lãnh đạo của mình đủ lớn để việc tiếp tục giữ chức Tổng Bí thư trở thành vấn đề chính trị trước Trung ương.

Đây là trách nhiệm chính trị.

Nó không đồng nghĩa với việc mọi hành vi cụ thể của mọi cán bộ trong cải cách ruộng đất đều là hành vi của Trường Chinh.


4. Và Lê Đức Thọ đứng ở đâu trong cuộc khủng hoảng ấy?

Đây là câu hỏi khó hơn.

Cuối năm 1955, Lê Đức Thọ được bổ sung vào Bộ Chính trị và được giao phụ trách công tác sửa sai trong cải cách ruộng đất và chỉnh đốn tổ chức. Năm 1956, ông trở thành Trưởng Ban Tổ chức Trung ương.

Như vậy, phải chia thời gian thành hai giai đoạn.

Trước khi ông nhận nhiệm vụ sửa sai

Không thể lấy chức vụ sau này để hồi tố trách nhiệm cho những việc xảy ra trước khi ông có thẩm quyền tương ứng.

Khi ông được giao phụ trách sửa sai và tổ chức

Trách nhiệm của ông tăng lên, nhưng loại trách nhiệm ấy trước hết là trách nhiệm đối với quá trình sửa sai và tổ chức, chứ không tự động là trách nhiệm cá nhân đối với toàn bộ sai lầm của cải cách ruộng đất trước đó.

Đây là ranh giới rất quan trọng.

Trường Chinh phải chịu trách nhiệm về việc lãnh đạo chính sách cải cách ruộng đất trong phạm vi được phân công.

Lê Đức Thọ phải được đánh giá riêng về vai trò của ông trong sửa sai, chỉnh đốn tổ chức và sau đó là công tác tổ chức – nhân sự.

Hai trách nhiệm có thể liên quan.

Nhưng không thể nhập thành một.


5. Một nghịch lý: người sửa sai cũng là người xây dựng lại bộ máy

Đây là một trong những điểm đáng nghiên cứu nhất về Lê Đức Thọ.

Ông bước vào trung tâm quyền lực tổ chức đúng vào thời điểm hệ thống vừa phải sửa chữa hậu quả của một chiến dịch lớn.

Sửa sai không chỉ là trả lại quyền lợi cho những người bị xử lý oan.

Nó còn là:

  • khôi phục tổ chức;
  • đánh giá lại cán bộ;
  • điều chỉnh những quyết định sai;
  • khôi phục niềm tin;
  • xác định trách nhiệm;
  • và xây dựng lại kỷ luật.

Nhưng chính quá trình ấy cũng tạo ra quyền lực lớn hơn cho cơ quan tổ chức.

Bởi muốn sửa sai, phải biết:

ai đã làm gì, ở đâu, theo chỉ thị nào, sai đến đâu, cần điều chỉnh thế nào.

Nói cách khác:

khủng hoảng làm tăng nhu cầu về tổ chức; nhu cầu về tổ chức lại làm tăng quyền lực của người phụ trách tổ chức.

Đây là một nghịch lý cần được ghi nhận.

Không thể từ đó kết luận rằng Lê Đức Thọ lợi dụng khủng hoảng để tăng quyền lực.

Không có đủ chứng cứ cho một kết luận như vậy.

Nhưng có thể xác định về mặt cơ chế:

vị trí của ông trở nên đặc biệt quan trọng trong chính quá trình hệ thống tự sửa chữa.


6. Trường Chinh và Lê Đức Thọ: hai cách tiếp cận khác nhau đối với tổ chức

Trường Chinh không phải người xa lạ với công tác tổ chức.

Ông là Tổng Bí thư trong giai đoạn Đảng xây dựng hệ thống lãnh đạo thời chiến và sau đó chuyển sang quản lý miền Bắc.

Nhưng quyền lực của ông trong giai đoạn 1951–1956 mang tính lãnh đạo tổng thể.

Lê Đức Thọ thì ngày càng chuyên sâu vào bộ máy tổ chức và nhân sự.

Sự khác biệt này có thể diễn đạt đơn giản:

Trường Chinh đứng ở tầng xác định và diễn giải những nguyên tắc chính trị.

Lê Đức Thọ đứng ngày càng sâu ở tầng lựa chọn và tổ chức những con người thực hiện các nguyên tắc ấy.

Nhưng cần tránh biến hai tầng này thành hai thế giới tách biệt.

Bởi người viết lý luận cũng có ảnh hưởng đến tổ chức.

Người phụ trách tổ chức cũng tham gia vào việc hình thành đường lối.

Cả hai đều là thành viên của cơ quan lãnh đạo tập thể.


7. Một bằng chứng đặc biệt: sửa đổi Điều lệ Đảng năm 1956

Tháng 9/1956, khi chuẩn bị Đại hội III, Trung ương thành lập Ban sửa đổi Điều lệ Đảng và giao Lê Đức Thọ phụ trách, với nhiệm vụ dự thảo Điều lệ mới và báo cáo về việc sửa đổi.

Đây là một chi tiết có giá trị lớn đối với nghiên cứu quyền lực.

Bởi Điều lệ Đảng không phải một quyết định nhân sự đơn lẻ.

Nó quy định:

  • nguyên tắc tổ chức;
  • quyền và nghĩa vụ của đảng viên;
  • quan hệ giữa các cấp;
  • chế độ sinh hoạt;
  • kỷ luật;
  • và cơ chế vận hành của tổ chức.

Vì vậy, việc Lê Đức Thọ đứng đầu ban sửa đổi Điều lệ cho thấy vai trò của ông đã vượt khỏi phạm vi “sắp xếp cán bộ”.

Ông tham gia vào việc thiết kế các quy tắc vận hành tổ chức.

Nhưng cũng phải giữ một ranh giới:

người phụ trách soạn thảo không phải người duy nhất quyết định Điều lệ.

Chính tài liệu về quy trình chuẩn bị Đại hội cho thấy các tiểu ban được giao nhiệm vụ chuẩn bị báo cáo, đề án và dự thảo để trình các cơ quan lãnh đạo xem xét.

Do đó:

quyền soạn thảo ≠ quyền quyết định cuối cùng.

Nhưng:

quyền soạn thảo cũng không phải quyền lực vô nghĩa.

Người soạn thảo có khả năng định hình câu hỏi, cách diễn đạt và những lựa chọn được đặt lên bàn.

Đó là một dạng quyền lực.


8. Trường Chinh: từ người đứng đầu đến người tiếp tục ở trong hệ thống

Sau Hội nghị Trung ương 10, Trường Chinh không rời khỏi trung tâm quyền lực.

Ông vẫn là Ủy viên Bộ Chính trị và Ban Bí thư. Năm 1958, ông làm Phó Thủ tướng kiêm Chủ nhiệm Ủy ban Khoa học Nhà nước. Đến Đại hội III năm 1960, ông trở lại Bộ Chính trị và được phân công phụ trách công tác Quốc hội và công tác tư tưởng.

Điều này rất đáng chú ý.

Nếu chỉ kể câu chuyện “Trường Chinh thất bại, Lê Đức Thọ nổi lên” thì chúng ta sẽ bỏ mất một thực tế:

một hệ thống có thể thay đổi người đứng đầu mà không loại bỏ một con người khỏi toàn bộ hệ thống quyền lực.

Trường Chinh mất chức Tổng Bí thư nhưng không mất vai trò chính trị.

Lê Đức Thọ lại ngày càng tiến sâu vào tổ chức.

Hai con đường này tiếp tục tồn tại song song.

Đến Đại hội III, cả hai đều nằm trong Bộ Chính trị. Trường Chinh đứng thứ ba trong danh sách Bộ Chính trị khóa III, còn Lê Đức Thọ đứng thứ bảy; nhưng thứ tự danh sách không tự nó đo được toàn bộ quyền lực thực tế.

Điều có thể nói chắc hơn là:

cả hai vẫn là những thành viên của trung tâm quyền lực cao nhất.


9. Từ “lý luận” sang “tư tưởng”: quyền lực không chỉ nằm ở tổ chức

Đến năm 1960, Trường Chinh được phân công phụ trách công tác tư tưởng của Đảng.

Điều này tạo ra một đối sánh rất đáng chú ý.

Lê Đức Thọ có quyền lực lớn trong tổ chức.

Trường Chinh có trọng trách lớn về tư tưởng.

Một bên tác động vào con người của tổ chức.

Một bên tác động vào nhận thức và hệ tư tưởng của tổ chức.

Nếu đặt cạnh nhau, ta thấy một hệ thống chính trị không chỉ vận hành bằng mệnh lệnh.

Nó vận hành bằng:

tư tưởng → đường lối → tổ chức → con người → kỷ luật → hành động.

Người nắm một mắt xích không nhất thiết kiểm soát tất cả các mắt xích.

Nhưng nếu các mắt xích phối hợp chặt chẽ, quyền lực của cả hệ thống sẽ rất lớn.


10. Ranh giới quan trọng nhất: kỷ luật và tư tưởng

Đây là nơi câu chuyện về Trường Chinh dẫn thẳng đến những chương sau về “xét lại”.

Một tổ chức chính trị cần kỷ luật.

Điều đó tự nó không có gì đặc biệt.

Nhưng vấn đề bắt đầu khi:

bất đồng tư tưởng bị đồng nhất với vi phạm kỷ luật;

hoặc:

vi phạm kỷ luật bị đồng nhất với phản bội tổ chức;

hoặc nghiêm trọng hơn:

phê bình đường lối bị đồng nhất với chống Đảng.

Chính các tài liệu tổng kết về cải cách ruộng đất đã chỉ ra một sai lầm như vậy trong chỉnh đốn tổ chức: lẫn lộn đấu tranh tư tưởng trong Đảng với đấu tranh giai cấp ngoài xã hội, và lẫn lộn sai lầm của đảng viên với hành động phá hoại của địch.

Đây không phải là một chi tiết nhỏ.

Nó là một bài học về ranh giới khái niệm.

Một người có thể:

  • sai về chính sách;
  • sai về phương pháp;
  • vi phạm kỷ luật;
  • bất đồng về đường lối;
  • hoặc thực sự hoạt động chống lại tổ chức.

Năm trường hợp ấy không thể tự động coi là một.

Nếu tổ chức không phân biệt được chúng, quyền lực kỷ luật có thể vượt khỏi chức năng ban đầu.

Và đây chính là nơi quyền lực tổ chức của Lê Đức Thọ sau này cần được khảo sát kỹ.


11. Không thể dùng Trường Chinh để “giải oan” cho Lê Đức Thọ

Có một nguy cơ khi nghiên cứu quan hệ hai người.

Vì Trường Chinh chịu trách nhiệm lớn đối với cải cách ruộng đất, người viết có thể vô tình đi đến kết luận:

Trường Chinh chịu trách nhiệm, còn Lê Đức Thọ chỉ là người sửa sai.

Đó là một kết luận quá đơn giản.

Lê Đức Thọ phải được đánh giá bằng những gì ông thực sự làm sau khi nhận nhiệm vụ tổ chức và sửa sai.

Nếu ông đề xuất điều gì, phải tìm hồ sơ.

Nếu ông ký quyết định gì, phải tìm văn bản.

Nếu ông tham gia một cuộc họp quan trọng, phải xem biên bản.

Nếu ông phản đối một chủ trương, phải tìm chứng cứ.

Nếu ông ủng hộ, cũng phải tìm chứng cứ.

Không thể lấy trách nhiệm của Trường Chinh làm bằng chứng cho sự vô trách nhiệm của Lê Đức Thọ.


12. Nhưng cũng không thể dùng chức vụ của Lê Đức Thọ để đẩy trách nhiệm cải cách ruộng đất sang ông

Chiều ngược lại cũng nguy hiểm không kém.

Lê Đức Thọ chỉ được xác định là Ủy viên Bộ Chính trị từ cuối năm 1955 và phụ trách sửa sai; năm 1956 ông trở thành Trưởng Ban Tổ chức Trung ương.

Vì vậy, không thể lấy chức vụ năm 1956 để quy ngược mọi quyết định của cải cách ruộng đất từ những năm trước cho ông.

Đây là nguyên tắc rất quan trọng của cuốn sách:

trách nhiệm phải đi theo thời điểm của quyền lực.

Không có quyền lực ở thời điểm đó thì không thể gán trách nhiệm quyết định chỉ vì sau này người ấy trở thành người có quyền lực.

Nhưng khi đã có quyền lực, trách nhiệm cũng phải tăng tương ứng với những việc thực sự thuộc phạm vi của mình.


13. Hai người cùng đứng trong một hệ thống nhưng không có cùng loại trách nhiệm

Có thể tạm dựng một bảng phân định:

Vấn đề Trường Chinh Lê Đức Thọ
Lãnh đạo chung trước 1956 Rất cao, với tư cách Tổng Bí thư Thành viên lãnh đạo cấp cao
Cải cách ruộng đất Có trách nhiệm quan trọng trong chỉ đạo Không thể mặc nhiên quy toàn bộ
Chỉnh đốn tổ chức Có trách nhiệm chính trị trong hệ thống lãnh đạo Về sau được giao nhiệm vụ sửa sai và phụ trách tổ chức
Sửa đổi Điều lệ Vai trò trong lãnh đạo chung Trực tiếp phụ trách ban sửa đổi
Công tác tổ chức – nhân sự Có tham gia ở cấp lãnh đạo Lĩnh vực chuyên trách ngày càng rõ
Công tác tư tưởng Đặc biệt rõ từ Đại hội III Không phải lĩnh vực chuyên trách chính
Trách nhiệm cá nhân Gắn với các quyết định và nhiệm vụ cụ thể Gắn với các quyết định và nhiệm vụ cụ thể

Bảng này không nhằm xếp hạng quyền lực.

Nó nhằm tránh một lỗi thường gặp:

đánh đồng mọi thành viên lãnh đạo với nhau chỉ vì họ cùng ngồi trong Bộ Chính trị.


14. Điều gì thực sự khác nhau giữa hai người?

Trường Chinh có một năng lực chính trị đặc biệt:

khả năng khái quát một đường lối thành hệ thống lý luận và diễn giải nó thành ngôn ngữ chính trị.

Lê Đức Thọ có một năng lực khác:

khả năng tổ chức con người và bộ máy để biến yêu cầu chính trị thành hoạt động cụ thể.

Hai năng lực ấy có thể bổ sung cho nhau.

Nhưng cũng có thể tạo ra nguy cơ nếu không có cơ chế kiểm soát.

Bởi lý luận có thể trở thành giáo điều.

Tổ chức có thể trở thành máy móc.

Kỷ luật có thể trở thành phục tùng.

Và khi ba thứ ấy kết hợp mà thiếu khả năng phản biện, sai lầm có thể được nhân rộng thay vì được sửa chữa.

Cải cách ruộng đất và chỉnh đốn tổ chức năm 1956 cho thấy chính hệ thống sau đó đã phải thừa nhận nguy cơ ấy.


15. “Bảo vệ tổ chức” và “bảo vệ sự thật”

Đây là câu hỏi mà lịch sử đặt ra nhưng không thể trả lời bằng khẩu hiệu.

Một tổ chức chính trị luôn có lý do để bảo vệ sự thống nhất.

Nhưng nếu sự thống nhất được đặt cao hơn khả năng nhận lỗi, tổ chức có thể trở nên khó sửa sai.

Ngược lại, nếu mọi bất đồng đều được xem là dấu hiệu của tan rã, thì phản biện nội bộ sẽ bị thu hẹp.

Bài học của năm 1956 vì thế không chỉ là:

phải sửa sai khi sai.

Nó còn là:

phải xây dựng một cơ chế để người trong tổ chức có thể nói rằng tổ chức đang sai mà không lập tức bị biến thành kẻ thù của tổ chức.

Đây là vấn đề có ý nghĩa đặc biệt khi nghiên cứu Lê Đức Thọ.

Bởi ông sẽ còn xuất hiện nhiều lần trong những hồ sơ mà ranh giới giữa:

bất đồng – sai lầm – vi phạm kỷ luật – “xét lại” – chống Đảng

trở thành vấn đề trung tâm.


16. Phán định về Trường Chinh

Đối với Trường Chinh, hồ sơ cho phép đưa ra một phán định tương đối rõ.

Ông không phải người đứng ngoài cải cách ruộng đất.

Tài liệu của chính hệ thống lãnh đạo xác định ông có trách nhiệm quan trọng trong việc chỉ đạo thực hiện đường lối và chính sách của Trung ương trong lĩnh vực này. Ông đã tự phê bình và xin từ chức Tổng Bí thư tại Hội nghị Trung ương 10.

Do đó, không nên giảm nhẹ trách nhiệm chính trị của ông bằng cách chỉ nói rằng đó là “sai lầm của tập thể”.

Nhưng cũng không nên biến ông thành người duy nhất chịu trách nhiệm.

Trường Chinh là một nhà lãnh đạo chủ chốt chịu trách nhiệm chính trị quan trọng, trong một hệ thống ra quyết định tập thể.

Đó là phán định cân bằng hơn cả hai cực:

“ông vô can” và “ông là người duy nhất”.


17. Phán định về Lê Đức Thọ

Với Lê Đức Thọ, mức độ chắc chắn phải khác.

Có thể xác định:

  • ông là Ủy viên Bộ Chính trị từ cuối năm 1955;
  • được giao phụ trách sửa sai;
  • trở thành Trưởng Ban Tổ chức Trung ương năm 1956;
  • phụ trách Ban sửa đổi Điều lệ Đảng trong quá trình chuẩn bị Đại hội III;
  • và sau Đại hội III tiếp tục là một trong những nhân vật chủ chốt về tổ chức, đồng thời là thành viên Bộ Chính trị và Ban Bí thư.

Những dữ kiện ấy đủ để nói:

Lê Đức Thọ đã bước vào một trung tâm quyền lực rất quan trọng của hệ thống tổ chức Đảng từ giữa thập niên 1950.

Nhưng chúng chưa đủ để nói:

ông là người quyết định mọi vấn đề tổ chức.

Càng chưa đủ để quy cho ông mọi sai lầm của giai đoạn trước khi ông nhận những vị trí ấy.

Muốn đi xa hơn, phải đi vào từng hồ sơ.


18. Điều mà hai người để lại cho câu chuyện về quyền lực

Trường Chinh và Lê Đức Thọ cho thấy hai dạng quyền lực tưởng khác nhau nhưng thực ra liên kết chặt chẽ:

quyền lực định nghĩa điều gì là đúng;

và

quyền lực tổ chức những người phải thực hiện điều được xác định là đúng.

Nếu một hệ thống có cả hai mà thiếu cơ chế phản biện độc lập, sức mạnh của nó rất lớn.

Nhưng chính vì sức mạnh ấy lớn, sai lầm cũng có thể được truyền xuống nhanh hơn.

Một người có thể viết đường lối.

Một người có thể tổ chức cán bộ.

Một người có thể xác định tư tưởng.

Một người có thể kiểm tra kỷ luật.

Nhưng câu hỏi cuối cùng vẫn là:

Ai kiểm soát những người làm những việc ấy?

Đó mới là câu hỏi mà Chương 14 để lại.


19. Câu hỏi mở sang Chương 15

Sau Trường Chinh, nhân vật không thể bỏ qua là Hồ Chí Minh.

Nhưng lần này câu hỏi sẽ khó hơn.

Bởi Hồ Chí Minh không chỉ là một thành viên của cơ chế lãnh đạo.

Ông là Chủ tịch Đảng, Chủ tịch nước, biểu tượng chính trị có uy tín đặc biệt và từ tháng 10/1956 đến tháng 9/1960 đồng thời giữ chức Tổng Bí thư.

Vì vậy, khi nghiên cứu:

Lê Đức Thọ và Hồ Chí Minh

không thể chỉ hỏi:

Ai có quyền lực lớn hơn?

Phải hỏi:

Hồ Chí Minh biết gì về công tác tổ chức?

Ông can thiệp vào nhân sự đến đâu?

Quan hệ giữa uy tín cá nhân của Hồ Chí Minh và quyền lực tổ chức của Lê Đức Thọ là gì?

Khi Hồ Chí Minh biết một sai lầm, quyền lực của ông có khả năng sửa nó đến đâu?

Và câu hỏi quan trọng nhất:

Trong một hệ thống mà Hồ Chí Minh có uy tín rất lớn nhưng quyền lực được phân bổ qua nhiều cơ quan, Lê Đức Thọ đã hoạt động dưới sự kiểm soát của Hồ Chí Minh như thế nào — và Hồ Chí Minh thực sự kiểm soát ông đến đâu?

Đó sẽ là vấn đề trung tâm của Chương 15.

Hoàng Phong Nhã 

Tài liệu tham khảo chính

  • Tư liệu – Văn kiện Đảng: hồ sơ Trường Chinh và cơ cấu Bộ Chính trị, Ban Bí thư khóa II.
  • Nghị quyết Hội nghị Trung ương 10 mở rộng năm 1956 về chức Tổng Bí thư, Bộ Chính trị và Ban Bí thư.
  • Nghị quyết Trung ương 10 về cải cách ruộng đất và chỉnh đốn tổ chức.
  • Tài liệu về Trường Chinh, trong đó có các chỉ thị tháng 7/1956 về sửa sai.
  • Nghị quyết tháng 9/1956 về chuẩn bị Đại hội III, trong đó giao Lê Đức Thọ phụ trách Ban sửa đổi Điều lệ Đảng.
  • Hồ sơ tiểu sử Lê Đức Thọ của TTXVN/NVSK.


0 comments:

Đăng nhận xét