Success is the ability to go from one failure to another with no loss of enthusiasm. Thành công là khả năng đi từ thất bại này đến thất bại khác mà không mất đi nhiệt huyết (Winston Churchill ). Khi người giàu ăn cắp, người ta bảo anh ta nhầm lẫn, khi người nghèo ăn cắp, người ta bảo anh ta ăn cắp. Tục ngữ Iran. Tiền thì có nghĩa lý gì nếu nó không thể mua hạnh phúc? Agatha Christie. Lý tưởng của đời tôi là làm những việc rất nhỏ mọn với một trái tim thật rộng lớn. Maggy. Tính ghen ghét làm mất đi sức mạnh của con người. Tục ngữ Nga. Men are born to succeed, not to fail. Con người sinh ra để thành công, không phải để thất bại. Henry David Thoreau. Thomas Paine đã viết: Bất lương không phải là TIN hay KHÔNG TIN. Mà bất lương là khi xác nhận rằng mình tin vào một việc mà thực sự mình không tin .

Thứ Năm, 15 tháng 10, 2026

CHƯƠNG 10 - ĐỐI THOẠI VỚI VÕ VĂN KIỆT - VÕ VĂN KIỆT VÀ ĐỖ MƯỜI

CHƯƠNG X

VÕ VĂN KIỆT VÀ ĐỖ MƯỜI

ĐỔI MỚI VÀ NHỮNG GIỚI HẠN

Có một điều rất dễ xảy ra khi viết lịch sử Đổi mới.

Ta có thể chia những người lãnh đạo thành hai nhóm người đổi mới và bảo thủ.

Nếu làm như vậy, Đỗ Mười sẽ rất dễ bị đặt vào nhóm thứ hai.

Nhưng lịch sử phức tạp hơn.

Đỗ Mười là một trong những người lãnh đạo chủ chốt của giai đoạn Đổi mới. Ông không phải người đứng ngoài quá trình cải cách. Ngược lại, trong giai đoạn cuối thập niên 1980 và đầu thập niên 1990, khi nhiều cải cách kinh tế sâu rộng được triển khai, ông ở ngay trung tâm của bộ máy lãnh đạo.

Câu hỏi vì vậy không nên là Đỗ Mười có đổi mới hay không? Mà phải là Ông chấp nhận đổi mới đến đâu, đổi mới theo cách nào, và ông đặt những giới hạn nào cho sự thay đổi?

Đặt Võ Văn Kiệt cạnh Đỗ Mười giúp chúng ta nhìn thấy một vấn đề sâu hơn Đổi mới không chỉ là phá bỏ cái cũ. Đổi mới còn là quyết định cái gì phải giữ lại.

1. Đỗ Mười bước vào thời kỳ Đổi mới từ một vị trí khác

Võ Văn Kiệt nổi bật với kinh nghiệm quản lý kinh tế và thực tiễn Thành phố Hồ Chí Minh. Đỗ Mười có một con đường khác. Ông trưởng thành trong bộ máy cách mạng và giữ nhiều vị trí lãnh đạo quan trọng trong chiến tranh cũng như sau năm 1975, từng giữ chức Phó Thủ tướng rồi Chủ tịch Hội đồng Bộ trưởng từ tháng 6 năm 1988. Đây là vị trí đặc biệt quan trọng.

Bởi từ thời điểm đó, câu hỏi không còn là “Có nên Đổi mới không?”, mà là “Đổi mới phải được thực hiện như thế nào trong toàn bộ bộ máy nhà nước?”

Và đây chính là nơi Đỗ Mười xuất hiện.

2. Năm 1988–1989: Đổi mới chuyển từ tư duy sang hành động

Nếu Đại hội VI năm 1986 là một bước chuyển về đường lối, thì cuối năm 1988 và năm 1989 là giai đoạn cải cách được đẩy mạnh về thực chất.

World Bank mô tả những cải cách tăng tốc vào cuối năm 1988 và đầu năm 1989 gồm giải thể phần lớn hệ thống hợp tác xã nông nghiệp kiểu cũ; giao quyền sử dụng đất dài hạn cho hộ gia đình; tự do hóa phần lớn giá cả; điều chỉnh mạnh tỷ giá; cải cách ngoại thương; thay đổi chính sách lãi suất; và tăng kỷ luật tài chính đối với doanh nghiệp nhà nước.

Một nghiên cứu khác của World Bank ghi nhận đến năm 1989, phần lớn hoạt động kinh tế tư nhân đã được hợp pháp hóa và kiểm soát giá được dỡ bỏ đối với gần như toàn bộ hàng hóa và dịch vụ.

Đây không còn là “phá một cái rào”, mà là thay đổi cả luật chơi kinh tế.

3. Và Đỗ Mười đang ở đâu trong quá trình ấy?

Ở ngay trung tâm điều hành nhà nước.

Điều này rất quan trọng. Nếu viết Đổi mới như câu chuyện Võ Văn Kiệt – Nguyễn Văn Linh – Trường Chinh thì chúng ta sẽ thiếu một mắt xích quan trọng bộ máy Chính phủ phải thực hiện những thay đổi đó.

Một đường lối của Đảng không tự biến thành chính sách giá; tiền tệ; nông nghiệp;  doanh nghiệp; thương mại; ngân sách; quản lý nhà nước. Phải có một bộ máy hành chính thực hiện và người đứng đầu Hội đồng Bộ trưởng lúc đó là Đỗ Mười.

Do đó, không thể nghiên cứu Đổi mới mà chỉ nhìn những người đề xuất thay đổi.

Phải nhìn cả những người tổ chức thay đổi.

4. Một nghịch lý: người thuộc hệ thống cũ lại phải vận hành hệ thống mới

Đây là điểm rất đáng chú ý.

Đỗ Mười không phải một người xuất hiện từ bên ngoài hệ thống để cải cách nó. Ông là một sản phẩm của chính hệ thống ấy. Nhưng chính ông lại phải điều hành giai đoạn hệ thống bắt đầu thay đổi sâu sắc.

Điều này đặt ra một vấn đề lớn:

Một người có thể vừa bảo vệ nền tảng của một hệ thống, vừa chấp nhận thay đổi cách hệ thống vận hành đến đâu?

Đó là câu hỏi khó.

Và nó giúp chúng ta hiểu rằng:

Đổi mới không phải là sự thay thế hoàn toàn hệ thống cũ bằng một hệ thống mới.

Nó là quá trình:

giữ một số nền tảng → bỏ một số cơ chế → sửa một số luật → mở một số không gian mới.

5. Võ Văn Kiệt muốn tháo rào; Đỗ Mười phải quản lý hậu quả

Đây là một khác biệt rất đáng chú ý.

Khi một địa phương phá một cái rào, câu hỏi là:

Có giải quyết được vấn đề trước mắt không?

Nhưng khi cả nước phá hàng loạt cái rào, câu hỏi trở thành:

Nếu mở cửa, chuyện gì sẽ xảy ra với tiền tệ, ngân sách, doanh nghiệp nhà nước, việc làm và ổn định xã hội?

Đó là một bài toán hoàn toàn khác.

Ví dụ:

Nếu bỏ giá bao cấp giá có thể tăng.

Nếu giảm trợ cấp doanh nghiệp yếu có thể phá sản.

Nếu áp dụng kỷ luật tài chính người lao động có thể mất việc.

Nếu mở cửa thương mại doanh nghiệp trong nước phải cạnh tranh.

Nếu hợp pháp hóa kinh tế tư nhân một khu vực kinh tế mới sẽ hình thành, đồng thời cũng xuất hiện sự khác biệt về thu nhập và tài sản.

Đổi mới vì vậy không chỉ là giải phóng lực lượng sản xuất.

Nó còn là quản lý cái giá của sự chuyển đổi.

6. 1989: thành công rất nhanh, nhưng cũng đau đớn

Các nghiên cứu của IMF và World Bank cho thấy cải cách 1989 tạo ra những thay đổi rất mạnh.

Lạm phát của Việt Nam từ mức khoảng 400% năm 1988 giảm rất nhanh; World Bank ghi nhận lạm phát giảm xuống mức vừa phải trong giai đoạn 1989–1992.

Đồng thời, tăng trưởng phục hồi. Nông nghiệp thay đổi nhanh. Sản xuất hàng hóa tăng. Thương mại mở rộng. Khu vực tư nhân bắt đầu có không gian lớn hơn. Nhưng đây không phải một quá trình hoàn toàn không có chi phí.

Cải cách doanh nghiệp nhà nước kéo theo kỷ luật tài chính và cắt giảm lao động dư thừa. Một nghiên cứu của World Bank về cải cách Đông Á ghi nhận hàng trăm nghìn lao động dư thừa trong khu vực doanh nghiệp nhà nước bị loại khỏi biên chế trong quá trình cải cách.

Vì vậy: Ổn định kinh tế có thể là một thành công vĩ mô, nhưng đối với từng nhóm người, quá trình chuyển đổi có thể tạo ra chi phí rất khác nhau. Đây là điều cần nhớ khi đánh giá Đổi mới.

7. Võ Văn Kiệt nhìn từ phía người làm việc

Võ Văn Kiệt có xu hướng nhìn nền kinh tế từ câu hỏi:

Làm thế nào để người sản xuất được làm? Đỗ Mười, ở vị trí điều hành nhà nước, phải nhìn thêm:

Làm thế nào để toàn bộ hệ thống không mất kiểm soát khi cơ chế cũ được tháo bỏ? Hai câu hỏi không mâu thuẫn. Nhưng chúng không giống nhau.

Một người quan tâm đến năng lực hành động.

Người kia phải quan tâm đến khả năng kiểm soát hệ thống.

Đây chính là một trong những ranh giới lớn nhất của Đổi mới.

8. Nhà nước mạnh hay nhà nước can thiệp quá sâu?

Đây là câu hỏi Hưng Quốc cần đặt ra. Một nền kinh tế thị trường không có nghĩa: Nhà nước biến mất. Ngược lại, một nhà nước hiệu quả phải có khả năng xây dựng luật; bảo vệ hợp đồng; bảo vệ tài sản; ổn định tiền tệ; đầu tư hạ tầng; cung cấp giáo dục; bảo đảm an sinh; xử lý độc quyền; bảo vệ cạnh tranh.

Nhưng nếu nhà nước vừa làm luật vừa làm kinh doanh vừa phân bổ tín dụng vừa phân bổ đất đai vừa quản lý doanh nghiệp thì sẽ xuất hiện một vấn đề: Ai giám sát người đang phân bổ nguồn lực?

Đây là câu hỏi mà Đổi mới kinh tế không tự động giải quyết.

9. Đây là nơi khái niệm “lợi ích nhóm” phải được nghiên cứu bằng cơ chế

Ta không nên viết:

“Sau Đổi mới xuất hiện lợi ích nhóm.”

Câu này quá rộng.

Phải hỏi cụ thể:

Lợi ích được tạo ra ở đâu?

Có thể là đất đai; tín dụng; giấy phép; hạn ngạch; doanh nghiệp nhà nước; dự án công; khai thác tài nguyên; thông tin; cổ phần hóa; quyền tiếp cận chính sách.

Và câu hỏi quan trọng hơn: Ai có quyền tiếp cận những nguồn lực ấy?

Đây là điểm mà câu chuyện Đổi mới cần được nối với các chương cuối của cuốn sách.

Bởi: mở cửa thị trường không tự động đồng nghĩa với cạnh tranh bình đẳng.

10. Doanh nghiệp nhà nước: một phép thử đặc biệt

Đổi mới không xóa bỏ doanh nghiệp nhà nước.

Nó thay đổi cách hoạt động của chúng.

World Bank ghi nhận cải cách doanh nghiệp nhà nước là một bộ phận quan trọng của tiến trình chuyển đổi, bao gồm tăng kỷ luật tài chính và sau đó là tái cơ cấu, cổ phần hóa.

Nhưng chính điều đó tạo ra một vấn đề:

Nếu doanh nghiệp nhà nước được giữ lại, thì nó phải cạnh tranh theo luật nào?

Nếu doanh nghiệp nhà nước được tiếp cận đất thuận lợi hơn; được tín dụng ưu đãi, bảo lãnh,  ưu tiên dự án, hưởng cơ chế đặc biệt; thì thị trường không còn hoàn toàn bình đẳng.

Đây là vấn đề không thể giải quyết chỉ bằng câu:

“Kinh tế nhiều thành phần.”

Phải hỏi:

Các thành phần có thật sự cùng một luật chơi hay không?

11. Võ Văn Kiệt đứng ở đâu trong câu chuyện này?

Đây là một câu hỏi phải để mở.

Không nên nói:

Võ Văn Kiệt chống doanh nghiệp nhà nước.

Cũng không nên nói:

Võ Văn Kiệt muốn tư nhân hóa toàn bộ.

Không có cơ sở để đơn giản hóa như vậy.

Ông nhìn nhận vai trò của nhà nước và khu vực kinh tế nhà nước trong quá trình phát triển, nhưng đồng thời thúc đẩy mở rộng không gian cho kinh tế tư nhân, chuyên gia và các nguồn lực xã hội.

Điều cần nghiên cứu là:

Ông muốn Nhà nước giữ những chức năng gì và rút khỏi những lĩnh vực nào?

Đây mới là câu hỏi về tư tưởng quản trị.

12. Đỗ Mười cũng không đơn giản là “người giữ cơ chế cũ”

Nếu gọi ông như vậy, ta sẽ bỏ qua một thực tế:

Trong thời gian ông đứng đầu Hội đồng Bộ trưởng, nền kinh tế đã thực hiện những cải cách rất sâu.

Năm 1989 là năm đặc biệt quan trọng. Giá cả được tự do hóa mạnh. Nông nghiệp chuyển sang cơ chế hộ gia đình. Ngoại thương được mở rộng. Doanh nghiệp nhà nước chịu kỷ luật tài chính lớn hơn. Đó không phải là một hệ thống đứng yên mà là một hệ thống đang thay đổi rất mạnh.

Do đó, nếu muốn phê bình Đỗ Mười, phải phê bình cụ thể ông giới hạn đổi mới ở đâu, chứ không thể chỉ gọi ông là “bảo thủ”.

13. Ranh giới chính trị

Đây là điểm rất quan trọng.

Đổi mới kinh tế không đồng nghĩa với việc Việt Nam chuyển sang mô hình dân chủ đa đảng.

Đường lối Đổi mới vẫn được thực hiện trong khuôn khổ Đảng Cộng sản Việt Nam giữ vai trò lãnh đạo.

Vì vậy, phải phân biệt Đổi mới kinh tế với cải cách chính trị. Hai quá trình có liên hệ nhưng không đồng nhất và chính giới hạn này giúp giải thích tại sao Việt Nam có thể mở rộng kinh tế tư nhân; mở cửa thương mại; thu hút đầu tư nước ngoài; thay đổi chính sách nông nghiệp; nhưng vẫn giữ cấu trúc chính trị cơ bản.

Đây là một đặc điểm nền tảng của mô hình Việt Nam.

14. Võ Văn Kiệt và câu hỏi “đi xa đến đâu?”

Nếu đặt Võ Văn Kiệt trong giai đoạn này, chúng ta phải tránh hai thái cực.

Một thái cực:

“Ông muốn thay đổi tất cả.”

Thái cực kia:

“Ông chỉ muốn sửa kinh tế.”

Cả hai đều cần chứng cứ.

Những gì có thể nghiên cứu chắc chắn hơn là: ông ngày càng sử dụng nhiều nguồn tri thức ngoài bộ máy truyền thống; ông tiếp xúc với chuyên gia, mở rộng không gian đối thoại kinh tế, thúc đẩy những công trình và chính sách đòi hỏi cách tư duy khác với cơ chế bao cấp.

Nhưng mức độ ông muốn thay đổi thể chế chính trị phải được nghiên cứu bằng phát biểu, văn bản và hành động cụ thể.

Không được suy diễn từ việc ông đổi mới kinh tế.

15. Đỗ Mười và Võ Văn Kiệt: khác nhau ở đâu?

Ta có thể tạm đặt hai người vào hai câu hỏi.

Võ Văn Kiệt:

Làm sao giải phóng năng lực của xã hội?

Đỗ Mười:

Làm sao điều hành quá trình chuyển đổi mà vẫn giữ được sự ổn định của hệ thống?

Đây không phải hai lập trường hoàn toàn đối lập.

Thực tế, một cuộc cải cách lớn cần cả hai.

Nếu chỉ có: giải phóng

mà không có ổn định thì cải cách có thể tạo ra khủng hoảng mới.

Nhưng nếu chỉ có ổn định mà không có thay đổi thì chính sự ổn định đó có thể trở thành trì trệ.

Đây là một bài toán mà mọi nhà nước cải cách đều phải đối diện.

16. Năm 1989 và câu hỏi “ai cứu ai?”

Đến đây, câu hỏi từng đặt ở Chương V trở lại:

Võ Văn Kiệt cứu Đảng hay giúp đất nước?

Ta vẫn chưa nên trả lời.

Bởi năm 1989 cho thấy câu hỏi ấy quá hẹp nếu chỉ đặt vào một cá nhân.

Cùng lúc có áp lực kinh tế trong nước; khủng hoảng lạm phát; cải cách nông nghiệp; cải cách doanh nghiệp; thay đổi quan hệ với Trung Quốc; rút quân khỏi Campuchia; thay đổi quan hệ với phương Tây; và sự suy yếu nhanh chóng của Liên Xô.

Đó là cả một hệ thống khủng hoảng. Không thể nói một cá nhân “cứu” toàn bộ quốc gia.

Câu hỏi tốt hơn: Ai đã làm gì trong quá trình Việt Nam tìm đường thoát khỏi khủng hoảng? Và Ai chịu trách nhiệm cho những lựa chọn ấy?

17. Đỗ Mười và bước chuyển từ “Đổi mới” sang “ổn định”

Đây là điểm cần nghiên cứu sâu hơn.

Sau những cải cách mạnh cuối thập niên 1980, nhiệm vụ của Nhà nước chuyển dần từ tháo bỏ cơ chế cũ sang xây dựng cơ chế mới.

Không thể cứ “phá rào” mãi. Phải có: ngân hàng; thuế;luật doanh nghiệp; luật đầu tư; ngân sách;  hệ thống tài chính; chính sách đất đai; quản lý doanh nghiệp; chính sách xã hội.

Nói cách khác:

Sau phá rào là xây luật chơi.

Và ở đây, Đỗ Mười trở thành nhân vật rất quan trọng.

18. Nhưng “ổn định” có thể trở thành cái cớ để hạn chế cải cách

Đây là phản đề.

Ổn định là cần thiết.

Nhưng nếu mọi yêu cầu thay đổi đều bị coi là gây mất ổn định, thì ổn định → trì trệ.

Ngược lại, nếu mọi rào cản đều bị coi là “cơ chế cũ cần phá”, thì cải cách → hỗn loạn. Vì vậy, câu hỏi đúng phải là cái gì cần ổn định? và cái gì cần thay đổi?

Một nhà nước có năng lực phải phân biệt được hai thứ.

19. Đây cũng là nơi xuất hiện khái niệm “Nhà nước mạnh”

Hưng Quốc Học không nên hiểu:

Nhà nước mạnh = Nhà nước can thiệp vào mọi thứ.

Một cách hiểu sâu hơn:

Nhà nước mạnh về năng lực, nhưng bị giới hạn về quyền lực.

Nhà nước phải đủ mạnh để bảo vệ luật; chống độc quyền; giữ ổn định tiền tệ; xây dựng hạ tầng; bảo đảm an ninh; cung cấp dịch vụ công.

Nhưng phải đủ giới hạn để không tùy tiện tước quyền; không biến quyền lực thành đặc quyền; không dùng công sản phục vụ nhóm thân hữu; không đứng trên pháp luật.

Đây là một trong những điểm mà câu chuyện Đổi mới kinh tế sẽ phải dẫn đến: pháp quyền.

20. Đổi mới đã đem lại gì cho người dân?

Ở đây cần tránh hai thái cực.

Không thể nói:

“Đổi mới chỉ làm giàu cho một nhóm.”

Nhưng cũng không thể nói:

“Đổi mới làm mọi người hưởng lợi như nhau.”

Dữ liệu World Bank cho thấy những cải cách từ 1986 đã góp phần tạo ra sự thay đổi rất lớn về mức sống và giảm nghèo. Theo World Bank, Việt Nam chuyển từ một trong những nước nghèo nhất thành nền kinh tế thu nhập trung bình trong một thế hệ, với hàng triệu người thoát nghèo.

Đó là một kết quả có thể kiểm chứng.

Nhưng mức hưởng lợi giữa các nhóm không nhất thiết giống nhau.

Các nghiên cứu về bất bình đẳng và cải cách cũng chỉ ra rằng quá trình cải cách Việt Nam không đồng đều và còn tồn tại những nghịch lý, thách thức về thể chế và phân phối.

Vì vậy, câu hỏi Hưng Quốc phải đặt tiếp:

Tăng trưởng đã biến thành Dân Mạnh đến đâu?

21. Từ “Dân giàu” sang “Dân Mạnh”

Đây là điểm rất quan trọng đối với toàn bộ học thuyết Hưng Quốc.

Một người có thể giàu hơn, nhưng vẫn không có tiếng nói.

Một doanh nghiệp có thể làm ăn tốt nhưng vẫn phụ thuộc vào giấy phép.

Một gia đình có thể: có tài sản nhưng vẫn không chắc chắn về quyền tài sản.

Một người có thể:

có thu nhập cao

nhưng vẫn:

không được pháp luật bảo vệ bình đẳng.

Do đó:

Dân giàu là một phần của Dân Mạnh.

Nhưng:

Dân Mạnh còn cần năng lực tự chủ, quyền được pháp luật bảo vệ, cơ hội bình đẳng và khả năng tham gia vào đời sống xã hội.

Đây là điểm Đổi mới kinh tế chưa thể tự động giải quyết.

22. Võ Văn Kiệt đứng trước câu hỏi này như thế nào?

Đây sẽ là một trong những câu hỏi lớn nhất của phần cuối cuốn sách.

Ông đã góp phần mở rộng:

không gian kinh tế.

Nhưng:

Không gian pháp quyền được mở rộng đến đâu?

Ông sử dụng trí thức ngoài bộ máy.

Nhưng:

Tri thức có được chuyển thành cơ chế lâu dài không?

Ông thúc đẩy doanh nghiệp.

Nhưng:

Luật chơi có bình đẳng giữa các doanh nghiệp không?

Ông muốn hòa giải.

Nhưng:

Hòa giải có được thể chế hóa thành quyền bình đẳng của mọi công dân không?

Đây là những câu hỏi chưa nên trả lời ngay.

23. Đỗ Mười giúp chúng ta nhìn thấy giới hạn của “người cải cách”

Một bài học rất quan trọng:

Một cá nhân dù muốn cải cách đến đâu cũng hoạt động trong một hệ thống quyền lực có giới hạn.

Đỗ Mười ; Võ Văn Kiệt ; Nguyễn Văn Linh; Trường Chinh cũng vậy. Không ai có thể một mình viết lại toàn bộ luật chơi.

Và vì thế, khi nghiên cứu một nhân vật lịch sử, ta phải phân biệt ý muốn cá nhân với khả năng thể chế. Một người có thể muốn thay đổi. Nhưng đồng nghiệp có thể phản đối; bộ máy có thể trì hoãn; pháp luật có thể giới hạn; lợi ích đã hình thành có thể chống lại; xã hội có thể chưa sẵn sàng; và tình hình quốc tế có thể thay đổi.

Đó là lý do lịch sử không thể viết như tiểu thuyết về một người hùng.

24. Một câu hỏi khác: tại sao Đổi mới không dừng lại năm 1989?

Bởi vì sau khi ổn định kinh tế bước đầu, Việt Nam lại đối mặt với một cú sốc khác:

Liên Xô và hệ thống xã hội chủ nghĩa Đông Âu tan rã.

Nguồn hỗ trợ kinh tế, thương mại và tài chính từ khối cũ suy giảm.

Một nghiên cứu IMF trước đây đã ghi nhận việc Liên Xô rút hỗ trợ và sự tan rã của CMEA tạo ra một cú sốc lớn đối với Việt Nam, buộc nước này phải tiếp tục điều chỉnh và đa dạng hóa quan hệ kinh tế.

Như vậy:

1986–1989: Việt Nam phải sửa mô hình kinh tế.

1989–1991: Việt Nam phải sửa cả mô hình quan hệ đối ngoại.

Hai cuộc cải cách này liên quan chặt chẽ với nhau.

25. Vì vậy, Đỗ Mười không thể được nghiên cứu chỉ trong phạm vi kinh tế

Đây là lý do chương sau sẽ phải đi sâu hơn vào:

Đỗ Mười – Đổi mới – Liên Xô – Trung Quốc – Campuchia – quan hệ quốc tế.

Bởi một đất nước đang cải cách kinh tế nhưng mất đi hệ thống đối tác chiến lược cũ sẽ phải trả lời:

Dựa vào đâu để tồn tại? Và Mở cửa với ai? Hội nhập đến đâu? Giữ độc lập bằng cách nào?

Đây chính là nơi Nguyễn Cơ Thạch sẽ trở thành nhân vật không thể thiếu.

26. Quy luật vận hành – Bài học Hưng Quốc

Từ Võ Văn Kiệt và Đỗ Mười, có thể rút ra một quy luật:

Cải cách không chỉ cần người phá rào; nó cần người quản lý hậu quả của việc phá rào và xây dựng luật chơi mới.

Chuỗi đầy đủ phải là:

Phát hiện vấn đề → phá rào → thử nghiệm → thể chế hóa → ổn định → mở rộng → kiểm tra phân phối thành quả → sửa luật chơi.

Nếu dừng ở: tăng trưởng thì chưa đủ. Nếu dừng ở: ổn định thì cũng chưa đủ. Đích cuối cùng phải là  nền kinh tế tạo ra của cải và một thể chế bảo đảm cơ hội tiếp cận thành quả một cách có nguyên tắc.

ĐẶT LẠI VẤN ĐỀ

Đỗ Mười đặt ra cho chúng ta một câu hỏi mà Võ Văn Kiệt không thể trả lời một mình:

Sau khi giải phóng sức sản xuất, ai kiểm soát sức mạnh mới được giải phóng?

Bởi khi thị trường mở ra:

tiền xuất hiện.

Khi tiền xuất hiện:

quyền lực kinh tế xuất hiện.

Khi quyền lực kinh tế lớn lên:

nó có thể tìm cách ảnh hưởng đến quyền lực chính trị.

Đây là một quy luật cần được nghiên cứu bằng dữ liệu, không bằng khẩu hiệu.

Và đây chính là điểm mà cuốn sách phải đi từ Đổi mới sang kiến tạo quốc gia.

VẤN NẠN

Một đất nước có thể thành công trong việc xóa bỏ bao cấp nhưng vẫn thất bại nếu tạo ra đặc quyền mới.

Có thể giải phóng doanh nghiệp tư nhân nhưng vẫn để xin – cho tồn tại dưới hình thức mới.

Có thể mở cửa thị trường nhưng vẫn có: độc quyền.

Có thể cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước nhưng vẫn phải hỏi ai mua được? mua bằng nguồn lực nào? giá trị tài sản được định giá ra sao?

Đây là những câu hỏi chúng ta sẽ phải quay lại ở các chương 25–27.

KẾT CHƯƠNG

Võ Văn Kiệt và Đỗ Mười không phải hai cực đổi mới và chống đổi mới. Họ đứng ở hai vị trí khác nhau trong cùng một quá trình chuyển đổi.

Võ Văn Kiệt nổi bật với câu hỏi Làm thế nào để tháo những rào cản đang bóp nghẹt thực tế? Đỗ Mười phải đối diện với câu hỏi: Làm thế nào để điều hành một đất nước đang tháo bỏ hàng loạt cơ chế cũ mà không đánh mất ổn định? Hai câu hỏi ấy đều cần thiết.

Nhưng vẫn còn một câu hỏi thứ ba:

Sau khi đã tháo bỏ cơ chế cũ, Việt Nam sẽ xây dựng luật chơi mới như thế nào?

Đó chính là nơi Nguyễn Cơ Thạch bước vào.

Bởi Đổi mới không chỉ diễn ra trong ruộng đồng, nhà máy và chợ. Nó còn diễn ra trên bản đồ thế giới và khi Liên Xô suy yếu, Trung Quốc thay đổi quan hệ, chiến tranh Campuchia đi đến hồi kết, Việt Nam buộc phải giải quyết một bài toán mới:

Muốn phát triển trong thế giới mới, Việt Nam phải mở cửa với thế giới đến đâu mà vẫn giữ được quyền tự chủ?

Đó sẽ là Chương XI — Võ Văn Kiệt và Nguyễn Cơ Thạch: Đổi mới trong nước và mở cửa với thế giới.

Hoàng Phong Nhã 

0 comments:

Đăng nhận xét