Success is the ability to go from one failure to another with no loss of enthusiasm. Thành công là khả năng đi từ thất bại này đến thất bại khác mà không mất đi nhiệt huyết (Winston Churchill ). Khi người giàu ăn cắp, người ta bảo anh ta nhầm lẫn, khi người nghèo ăn cắp, người ta bảo anh ta ăn cắp. Tục ngữ Iran. Tiền thì có nghĩa lý gì nếu nó không thể mua hạnh phúc? Agatha Christie. Lý tưởng của đời tôi là làm những việc rất nhỏ mọn với một trái tim thật rộng lớn. Maggy. Tính ghen ghét làm mất đi sức mạnh của con người. Tục ngữ Nga. Men are born to succeed, not to fail. Con người sinh ra để thành công, không phải để thất bại. Henry David Thoreau. Thomas Paine đã viết: Bất lương không phải là TIN hay KHÔNG TIN. Mà bất lương là khi xác nhận rằng mình tin vào một việc mà thực sự mình không tin .

Chủ Nhật, 4 tháng 10, 2026

CHƯƠNG 6 - TIẾN VÀO THIÊN NIÊN KỶ MỚI - CON NGƯỜI VÀ PHẨM GIÁ

PHẦN II

TỪ KHAI SÁNG ĐẾN TỰ DO

CHƯƠNG 6

CON NGƯỜI VÀ PHẨM GIÁ

I. ĐIỂM KHỞI ĐẦU CỦA MỌI CÔNG CUỘC KIẾN QUỐC

Mọi học thuyết về quốc gia, dù bắt đầu từ quyền lực, lãnh thổ, dân tộc, kinh tế hay an ninh, cuối cùng đều phải trả lời một câu hỏi căn bản:

Quốc gia được xây dựng vì lãnh thổ, sức mạnh, trật tự, sự giàu có, vinh quang hay vì con người?

Câu hỏi tưởng như đơn giản ấy thực ra quyết định rất nhiều điều: nhà nước được tổ chức như thế nào, quyền lực được sử dụng ra sao, kinh tế phục vụ ai, pháp luật bảo vệ điều gì và cuối cùng, một xã hội xem thành công là gì.

Nếu con người chỉ được xem là phương tiện để làm cho quốc gia mạnh, quốc gia có thể đạt được những thành tựu lớn nhưng đồng thời có nguy cơ biến chính con người thành công cụ của mục tiêu tập thể.

Ngược lại, nếu quốc gia chỉ được xem là công cụ để tối đa hóa lợi ích cá nhân mà không có những giới hạn chung, xã hội có thể rơi vào phân mảnh, xung đột lợi ích và suy giảm khả năng hành động tập thể.

Vì vậy, bài toán của kiến quốc không phải là lựa chọn giữa con người và quốc gia.

Bài toán sâu hơn là xây dựng một quốc gia trong đó sức mạnh của quốc gia được tạo nên từ sự phát triển của con người, và sức mạnh của quốc gia lại trở thành điều kiện bảo vệ phẩm giá, quyền và cơ hội phát triển của con người.

Đó là một vòng quan hệ lành mạnh:

Con người → xã hội → quốc gia → bảo vệ con người → phát triển con người → quốc lực cao hơn.

Đây không phải một công thức cơ học. Một quốc gia không tự động trở nên tốt đẹp chỉ vì có dân số đông, nhiều người tài hay nền kinh tế lớn.

Nhưng có một nguyên tắc khó có thể bỏ qua không thể xây dựng một quốc gia bền vững bằng cách làm suy giảm chính những con người tạo nên quốc gia ấy. Một quốc gia mạnh nhưng con người bị hạ thấp không phải là đích đến của Kỷ nguyên thứ hai.

Nhưng một xã hội đề cao quyền và phẩm giá mà không có nhà nước đủ khả năng bảo vệ pháp luật, cung cấp dịch vụ công, duy trì an ninh và bảo vệ chủ quyền cũng khó duy trì những quyền ấy trong thực tế.

Do đó, vấn đề không phải là đặt con người chống lại quốc gia, mà là xây dựng một quan hệ trong đó quốc gia mạnh để bảo vệ con người, và con người được tự do để làm cho quốc gia mạnh hơn.

Đó chính là điểm khởi đầu của tư duy khai sáng trong Kỷ nguyên thứ hai.

II. PHẨM GIÁ KHÔNG PHẢI LÀ MỘT ĐẶC ÂN DO NHÀ NƯỚC BAN CHO

Có một sự khác biệt căn bản giữa hai cách nhìn về con người.

Cách thứ nhất cho rằng nhà nước trao cho con người những quyền mà nhà nước cho phép.

Cách thứ hai cho rằng con người có những quyền căn bản gắn với chính tư cách con người; nhà nước có trách nhiệm công nhận, tôn trọng, bảo vệ và bảo đảm những quyền ấy trong khuôn khổ pháp luật.

Đây là một khác biệt có tính nền tảng.

Nếu quyền hoàn toàn phụ thuộc vào ý chí của quyền lực, thì về nguyên tắc quyền có thể được ban hôm nay và thu hồi ngày mai.

Khi đó, người dân có thể được hưởng một số tự do, nhưng về mặt nguyên tắc, họ không phải là chủ thể có quyền độc lập với ý chí của người nắm quyền.

Khái niệm hiện đại về quyền con người đi theo hướng khác.

Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền năm 1948 đặt phẩm giá vốn có và các quyền bình đẳng, không thể bị tước bỏ của mọi thành viên trong gia đình nhân loại ở vị trí nền tảng; Điều 1 khẳng định mọi người sinh ra tự do và bình đẳng về phẩm giá và quyền.

Điều đó tạo ra một sự khác biệt quan trọng giữa được phép và có quyền.

Một người được phép nói không giống một người có quyền tự do biểu đạt, không hoàn toàn giống một người có quyền tham gia hoạt động kinh tế trong khuôn khổ pháp luật, và đi lại không giống một người có quyền tự do cư trú và di chuyển được pháp luật bảo vệ.

Một người được cơ quan công quyền đối xử tốt không giống một người có quyền yêu cầu cơ quan công quyền phải hành xử theo pháp luật.

Phẩm giá bắt đầu từ đây con người không phải là đối tượng của sự ban phát. Con người là chủ thể của quyền. Điều này cũng cần được phân biệt với quan điểm cho rằng mọi quyền đều tuyệt đối.

Quyền con người có thể chịu những giới hạn nhất định trong những điều kiện được pháp luật quy định. Nhưng chính việc giới hạn ấy cũng phải chịu những nguyên tắc về tính hợp pháp, mục đích chính đáng, sự cần thiết và tính tương xứng. Các cơ chế giám sát nhân quyền của Liên Hợp Quốc nhiều lần nhấn mạnh rằng một hạn chế quyền không thể chỉ được biện minh bằng lý do “thuận tiện” hay “hợp lý” theo nghĩa chung chung.

Như vậy, quyền không phải là sự cho phép của quyền lực; nhưng quyền cũng không có nghĩa là không có giới hạn.

Đây sẽ là nền tảng để Chương 7 tiếp tục trả lời câu hỏi: tự do là gì và giới hạn của tự do nằm ở đâu?

III. “PHẨM GIÁ” NGHĨA LÀ GÌ?

Phẩm giá là một khái niệm khó bởi nó không chỉ thuộc về luật học.

Nó đồng thời thuộc về triết học; đạo đức học; chính trị học; luật hiến pháp; xã hội học; và đời sống hàng ngày.

Ở tầng khái quát, phẩm giá có thể được hiểu là giá trị của con người với tư cách con người, khiến con người không thể bị đối xử đơn thuần như một vật thể hay một công cụ cho mục đích của người khác.

Trong triết học Kant, con người được xem như một mục đích tự thân, chứ không chỉ là phương tiện. Triết học Kant về phẩm giá và sự tôn trọng con người đã trở thành một nguồn quan trọng của tư tưởng hiện đại về phẩm giá.

Tuy nhiên, cần tránh một cách trình bày quá đơn giản rằng phẩm giá con người là một phát minh thuần túy của phương Tây.

Lịch sử tư tưởng về giá trị con người có nhiều nguồn khác nhau, và các truyền thống tư tưởng có thể đối thoại với nhau mà không nhất thiết phải được coi là đồng nhất.

Trong truyền thống Nho giáo, chẳng hạn, Mạnh Tử viết “Dân vi quý, xã tắc thứ chi, quân vi khinh.”

Câu nói nằm trong Mạnh Tử – Tận tâm hạ và thể hiện một quan niệm dân bản quan trọng: địa vị của người trị vì không thể được đặt tách khỏi đời sống của dân.

Nhưng cần hết sức thận trọng ở đây. “Dân là gốc” không đồng nghĩa hoàn toàn với “phẩm giá con người” theo nghĩa hiện đại.

Hai khái niệm có điểm giao nhưng có nền tảng khác nhau. Đây chính là chỗ cần đối thoại, chứ không nên đồng nhất.

IV. TỪ “DÂN LÀ GỐC” ĐẾN “CON NGƯỜI CÓ PHẨM GIÁ”

“Dân là gốc” thường đặt ra câu hỏi Nhà nước phải đối xử với dân như thế nào?

Phẩm giá con người đặt ra một câu hỏi sâu hơn ngay cả khi một người không có quyền lực, không giàu có, không có chức vụ, không có thành tích đặc biệt và không thể đem lại lợi ích đáng kể cho nhà nước, người ấy có còn giá trị cần được tôn trọng hay không?

Câu trả lời của tư tưởng phẩm giá hiện đại là có. Đây là một bước chuyển quan trọng.

Một xã hội trưởng thành không chỉ tôn trọng người tài; người giàu; người thành đạt;người có chức vụ; người có đóng góp lớn.

Nó phải bảo vệ cả người nghèo; người yếu thế; người khuyết tật; người thất bại; người khác biệt; người không có tiếng nói chính trị mạnh; người đang bị buộc tội nhưng chưa bị kết án; và những người mà phần đông xã hội có thể không đồng tình.

Bởi chính cách một xã hội đối xử với người yếu thế mới cho thấy pháp luật có thực sự có giá trị như nhau đối với mọi người hay không.

Tôn trọng người mạnh chưa đủ.

Người mạnh thường có nhiều khả năng tự bảo vệ mình. Vấn đề sâu xa của pháp quyền là ai bảo vệ người không có khả năng tự bảo vệ?

Một nền pháp quyền trưởng thành không chỉ bảo vệ quyền của người có khả năng gây ảnh hưởng. Nó phải tạo ra những cơ chế để một người bình thường có thể chống lại sự tùy tiện của người có quyền lực hơn mình. Đó là lúc phẩm giá chuyển từ một quan niệm đạo đức sang một vấn đề thể chế.

V. PHẨM GIÁ VÀ QUYỀN LỰC

Quyền lực có một nghịch lý.

Quyền lực được tạo ra để tổ chức xã hội. Nhưng nếu không có giới hạn, chính quyền lực có thể trở thành nguồn đe dọa đối với con người.

Một viên chức có quyền giải quyết một hồ sơ. Một cơ quan hành chính có quyền ra quyết định. Cảnh sát có quyền sử dụng những biện pháp cưỡng chế trong những trường hợp luật định. Tòa án có quyền phán quyết. Nhà nước có quyền thu thuế, xử phạt, sử dụng cưỡng chế trong những điều kiện pháp luật quy định. Những quyền ấy là cần thiết đối với một nhà nước có hiệu lực.

Nhưng chính vì cần thiết nên chúng phải có giới hạn.

Nguyên tắc ở đây không phải “Nhà nước càng ít quyền càng tốt.” Một nhà nước quá yếu cũng có thể không bảo vệ được quyền của con người trước tội phạm, bạo lực, tham nhũng, độc quyền tư nhân hoặc các mối đe dọa đối với an ninh và trật tự.

Nguyên tắc đúng hơn là quyền lực công phải đủ mạnh để thực hiện chức năng chính đáng, nhưng đủ bị giới hạn để không biến sự cưỡng chế thành tùy tiện. Một nhà nước văn minh vì thế không được đo chỉ bằng số lượng quyền lực mà nó có. Nó còn phải được đo bằng khả năng sử dụng quyền lực đúng thẩm quyền; theo đúng trình tự pháp luật; vì mục đích chính đáng; có thể bị kiểm tra; bị khiếu nại, khởi kiện hoặc xem xét; và phải chịu trách nhiệm khi sử dụng quyền lực sai.

Đây chính là điểm gặp giữa phẩm giá và pháp quyền.

Hiến pháp Việt Nam năm 2013 cũng ghi nhận tại Điều 14 rằng các quyền con người, quyền công dân về chính trị, dân sự, kinh tế, văn hóa và xã hội được công nhận, tôn trọng, bảo vệ và bảo đảm theo Hiến pháp và pháp luật; đồng thời quy định việc hạn chế quyền chỉ được thực hiện theo luật trong những trường hợp nhất định.

Vấn đề của Kỷ nguyên thứ hai vì thế không chỉ là ghi nhận quyền, mà là làm cho những nguyên tắc ấy trở thành khả năng thực tế của đời sống pháp lý.

VI. KHI CON NGƯỜI BỊ BIẾN THÀNH “CÔNG CỤ”

Lịch sử nhân loại cho thấy một bài học đáng suy nghĩ những hệ thống quyền lực nguy hiểm không nhất thiết bắt đầu bằng tuyên bố rằng con người không có giá trị. Nhiều khi chúng bắt đầu bằng một mục tiêu được xem là rất cao cả ; vì quốc gia; vì dân tộc; vì cách mạng; vì trật tự; vì an ninh; vì tương lai; vì một lý tưởng chung.

Vấn đề xuất hiện khi một mục tiêu tập thể được đặt cao đến mức mọi cá nhân có thể bị hy sinh mà không còn giới hạn.

Khi đó, câu hỏi “Con người có bị đối xử đúng hay không?” có thể dần bị thay thế bằng “Việc này có phục vụ mục tiêu lớn hay không?” Nếu chỉ cần câu trả lời thứ hai là đủ, mọi phương tiện đều có nguy cơ được biện minh. Đây chính là điều Kant cảnh báo khi đặt ra yêu cầu con người phải được đối xử như mục đích tự thân chứ không chỉ như phương tiện.

Bởi vậy, một nguyên tắc nền tảng của Kỷ nguyên thứ hai có thể được xác lập:

Không có mục tiêu quốc gia nào đủ lớn để biến con người thành phương tiện không giới hạn, không có nghĩa rằng xã hội không bao giờ được yêu cầu con người hy sinh.Trong chiến tranh, thiên tai, dịch bệnh hoặc những tình trạng khẩn cấp, cộng đồng có thể cần những hy sinh lớn.

Nhưng ngay cả khi quyền lực phải hành động trong tình trạng khẩn cấp, các biện pháp hạn chế quyền vẫn cần đáp ứng những yêu cầu về tính hợp pháp, tính cần thiết và tính tương xứng, đồng thời phải gắn với mục tiêu cụ thể thay vì trở thành quyền lực vô thời hạn.

Điểm cốt lõi là ngoại lệ phải được xác định là ngoại lệ.

Nếu một tình trạng khẩn cấp trở thành lý do thường xuyên để mở rộng quyền lực mà không có cơ chế kiểm soát, thì chính ngoại lệ có thể làm thay đổi bản chất của trật tự pháp lý.

VII. PHẢN ĐỀ: CÓ PHẢI ĐỀ CAO PHẨM GIÁ SẼ LÀM CON NGƯỜI ÍCH KỶ?

Đây là một phản biện nghiêm túc.

Nếu mỗi cá nhân đều được đề cao phẩm giá và quyền tự do, liệu xã hội có trở thành tập hợp của những con người chỉ biết đòi hỏi quyền lợi? Không nhất thiết.

Bởi phẩm giá không đồng nghĩa với vị kỷ. Một người có phẩm giá cũng có trách nhiệm. Một công dân có quyền tự do nhưng không được tùy tiện xâm phạm quyền của người khác. Một doanh nghiệp có quyền kinh doanh nhưng không có quyền lừa đảo. Một người có quyền biểu đạt nhưng không vì thế mà được miễn trách nhiệm đối với những hành vi vi phạm pháp luật. Một tổ chức chính trị có quyền cạnh tranh trong khuôn khổ luật định nhưng phải chấp nhận những quy tắc chung.

Nhà nước có trách nhiệm bảo vệ an ninh nhưng việc thực hiện quyền lực ấy cũng phải tuân thủ pháp luật.

Vì vậy phẩm giá tạo ra giới hạn cho quyền lực; quyền tạo ra không gian cho tự do; còn trách nhiệm tạo ra giới hạn cho việc sử dụng tự do. Tự do trưởng thành không phải “Tôi muốn làm gì thì làm.” Mà là “Tôi có quyền lựa chọn, và tôi chịu trách nhiệm về lựa chọn của mình trong giới hạn quyền của người khác và pháp luật.”

Đây là lý do Chương 6 không thể kết thúc ở “quyền”.

Nó phải mở sang trách nhiệm.

Và đó cũng là lý do Chương 7 không thể định nghĩa tự do đơn giản là sự vắng mặt của mọi giới hạn.

VIII. PHẨM GIÁ KHÔNG CHỈ NẰM TRONG HIẾN PHÁP

Một sai lầm phổ biến là nghĩ rằng chỉ cần ghi từ “phẩm giá” hoặc “quyền con người” vào Hiến pháp thì phẩm giá đã được bảo vệ. Không.

Phẩm giá phải được nhìn thấy trong đời sống. Một người bước vào bệnh viện công được đối xử như thế nào? Một người nghèo đến cơ quan hành chính có được đối xử bình đẳng hay không? Một người lao động có cơ chế bảo vệ trước sự lạm dụng hay không?

Một người bị bắt có được đối xử theo đúng pháp luật hay không và bị buộc tội có được hưởng nguyên tắc suy đoán vô tội và quyền bào chữa hay không?

Một đứa trẻ nghèo có cơ hội tiếp cận giáo dục có chất lượng hay không? Một người già có thể sống tuổi già trong điều kiện có phẩm giá hay không? Một người khuyết tật có thể tiếp cận không gian công cộng và các dịch vụ thiết yếu hay không? Một người dân có thể khiếu nại hoặc khởi kiện một quyết định hành chính mà không bị tùy tiện gây khó dễ hay không?

Những câu hỏi ấy mới là bài kiểm tra thực tế của phẩm giá. Hiến pháp có thể viết rất đẹp.

Nhưng nếu thủ tục tùy tiện, quyền lực không thể bị kiểm tra, pháp luật áp dụng không nhất quán hoặc người yếu thế không có cơ chế bảo vệ hữu hiệu, thì phẩm giá vẫn chưa trở thành một thực tế thể chế.

Đây là khoảng cách giữa quyền được tuyên bố và quyền có thể thực thi. Khoảng cách ấy là một trong những vấn đề lớn nhất của mọi nhà nước hiện đại.

IX. ÁN LỆ LỊCH SỬ: KHI “CON NGƯỜI” TRỞ THÀNH TRUNG TÂM CỦA LUẬT

Một trong những chuyển biến quan trọng của tư tưởng pháp lý hiện đại là sự thay đổi của câu hỏi “Nhà nước có quyền làm gì?” sang một câu hỏi khác “Nhà nước được phép làm gì đối với con người, trong giới hạn nào và chịu trách nhiệm ra sao?”

Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền năm 1948 là một dấu mốc quan trọng trong quá trình này. Văn kiện đặt phẩm giá và các quyền bình đẳng, không thể bị tước bỏ của con người làm nền tảng cho tự do, công lý và hòa bình; sau đó nhiều điều ước quốc tế về quyền con người tiếp tục phát triển hệ thống này.

Từ đó hình thành một hệ thống các nguyên tắc liên quan đến không bị bắt giữ tùy tiện xét xử công bằng; suy đoán vô tội; quyền được bào chữa; bảo vệ đời tư; bình đẳng trước pháp luật; tự do tín ngưỡng; tự do biểu đạt; quyền tham gia đời sống công cộng; và nhiều quyền dân sự, chính trị, kinh tế, xã hội, văn hóa khác.

Điểm chung của chúng không nằm ở việc mở rộng quyền lực của cá nhân vô hạn, mà sâu hơn là con người không phải là vật thể để quyền lực tùy ý xử lý.

Con người là chủ thể của pháp luật, từ đó hình thành một thay đổi căn bản nhà nước không chỉ cai quản con người; nhà nước cũng bị pháp luật ràng buộc trong quan hệ với con người. Đó chính là một trong những nền tảng của nhà nước pháp quyền.

X. TRƯỜNG HỢP VIỆT NAM: “DÂN LÀ GỐC” CẦN ĐƯỢC ĐẨY XA HƠN

Việt Nam không cần bắt đầu từ con số không.

Trong truyền thống tư tưởng Việt Nam và Đông Á đã tồn tại một nguồn tư tưởng dân bản quan trọng.

Nhưng Kỷ nguyên thứ hai đặt ra yêu cầu mới đưa tư tưởng “dân là gốc” từ tầng đạo lý trị quốc sang tầng quyền và thể chế. Nếu dân là gốc, phải hỏi người dân có những quyền gì? Những quyền ấy được bảo vệ bằng cơ chế nào? Khi quyền bị xâm phạm, ai có trách nhiệm bảo vệ? Quyết định của cơ quan công quyền có thể bị kiểm tra như thế nào? Người thực thi quyền lực có chịu trách nhiệm ra sao? Người dân có những phương thức pháp lý nào để bảo vệ quyền lợi của mình? Thông tin cần thiết cho việc giám sát quyền lực được bảo đảm đến đâu? Những câu hỏi này đưa tư tưởng dân bản sang một tầng khác.

“Dân là gốc” nếu chỉ dừng ở lời giáo huấn thì chưa đủ. Nó phải trở thành nguyên tắc của tổ chức quyền lực. Đây là chỗ mà tư tưởng truyền thống có thể gặp tư tưởng hiến trị hiện đại quyền lực tồn tại vì con người, và vì thế quyền lực phải được tổ chức sao cho có thể bị giới hạn, kiểm tra và quy trách nhiệm.

Điều này cũng tương thích với chính nguyên tắc đã được ghi nhận trong Hiến pháp Việt Nam năm 2013 về việc công nhận, tôn trọng, bảo vệ và bảo đảm quyền con người, quyền công dân.

Nhưng giữa nguyên tắc hiến định và khả năng thực thi trong đời sống luôn có một khoảng cách cần được nghiên cứu bằng pháp luật, thể chế và thực tiễn.

Đó sẽ là một trong những câu hỏi xuyên suốt các chương tiếp theo.

XI. PHẨM GIÁ VÀ SỰ PHÁT TRIỂN

Phẩm giá không phải một thứ xa xỉ chỉ dành cho những quốc gia giàu có. Ngược lại, có thể lập luận rằng việc tôn trọng con người có liên hệ trực tiếp với khả năng phát triển của một xã hội.

Một người được tôn trọng có động lực tham gia,  được giáo dục có khả năng tạo ra giá trị, được bảo vệ quyền tài sản có thêm cơ sở để đầu tư dài hạn. Một nhà khoa học có môi trường nghiên cứu thích hợp có điều kiện sáng tạo. Một doanh nhân có môi trường pháp lý có thể dự đoán có khả năng đầu tư và đổi mới. Một công dân có không gian phản biện có thể giúp xã hội phát hiện vấn đề sớm hơn.

Nhưng cần tránh biến điều này thành một lập luận thuần túy công cụ không nên bảo vệ phẩm giá chỉ vì phẩm giá làm cho nền kinh tế hiệu quả hơn. Nếu làm như vậy, con người lại một lần nữa bị biến thành phương tiện.

Phẩm giá có giá trị tự thân, đồng thời, một xã hội tôn trọng phẩm giá luôn tạo ra những điều kiện thuận lợi cho phát triển. Hai mệnh đề này cần được giữ cùng lúc.

World Bank hiện đánh giá rằng để Việt Nam tiến lên nhóm thu nhập cao, việc nâng cấp công nghệ, kỹ năng và đổi mới sáng tạo là những yếu tố quan trọng, cùng với việc chuyển sang các hoạt động có giá trị gia tăng cao hơn.

Như vậy, khi bàn về con người, cuốn sách này không chỉ bàn về quyền theo nghĩa pháp lý.

Nó đồng thời bàn về khả năng để con người học tập – sáng tạo – làm việc – hợp tác – khởi nghiệp – nghiên cứu – chịu trách nhiệm – và tự quyết định một phần đáng kể cuộc đời mình.

Phẩm giá vì thế không đối lập với phát triển, nhưng cũng không nên giản lược phẩm giá thành một công cụ của phát triển. Con người vừa là mục tiêu của phát triển, vừa là chủ thể tạo ra phát triển. Đó là sự khác biệt quan trọng.

XII. PHẢN CHỨNG: CÓ PHẢI MỌI XÃ HỘI CÓ QUYỀN LÀ ĐỀU CÓ PHẨM GIÁ?

Không.

Đây là một phản đề cần được đưa vào ngay trong Chương 6.

Một xã hội có thể ghi nhận nhiều quyền trên giấy nhưng vẫn tồn tại những hình thức phân biệt đối xử, bất bình đẳng về khả năng tiếp cận công lý hoặc lạm dụng quyền lực.

Ngược lại, một xã hội có thể cung cấp một số dịch vụ công tốt nhưng vẫn chưa giải quyết đầy đủ các vấn đề về quyền và giới hạn quyền lực. Do đó, không thể dùng một chỉ dấu duy nhất để kết luận rằng phẩm giá đã được bảo vệ.

Cần nhìn đồng thời ít nhất bốn tầng:

Tầng thứ nhất – công nhận: Quyền và phẩm giá có được thừa nhận trong hiến pháp và pháp luật hay không?

Tầng thứ hai – bảo vệ: Có cơ chế ngăn ngừa và xử lý hành vi xâm phạm hay không?

Tầng thứ ba – thực thi: Người dân có thực sự tiếp cận được các cơ chế đó hay không?

Tầng thứ tư – văn hóa: Trong đời sống xã hội, con người có được đối xử như những chủ thể có giá trị hay không?

Nếu thiếu một trong bốn tầng, khoảng cách giữa nguyên tắc và thực tế vẫn có thể rất lớn. Đây cũng là lý do nghiên cứu về phẩm giá không thể chỉ là nghiên cứu triết học. Nó phải đi vào luật pháp, hành chính, tư pháp, giáo dục, y tế, lao động, kinh tế và văn hóa xã hội.

XIII. QUY LUẬT: QUỐC GIA MẠNH BẮT ĐẦU TỪ CON NGƯỜI ĐƯỢC TÔN TRỌNG

Từ những phân tích trên, có thể xác lập luận đề trung tâm của chương này:

Một quốc gia muốn xây dựng quốc lực bền vững phải coi con người vừa là mục tiêu của kiến quốc, vừa là chủ thể tạo ra quốc lực. Mối quan hệ ấy không tự động xảy ra. Nó cần được thể chế hóa.

Con người có khả năng phát triển khi có phẩm giá + quyền + cơ hội + giáo dục + pháp quyền + trách nhiệm. Thiếu phẩm giá, con người dễ bị biến thành đối tượng. Thiếu quyền, phẩm giá khó được bảo vệ trước quyền lực. Thiếu cơ hội, tài năng bị lãng phí. Thiếu giáo dục, quyền tự do không đi kèm đủ khả năng sử dụng nó.bThiếu pháp quyền, quyền có thể bị người mạnh hoặc quyền lực công xâm phạm. Thiếu trách nhiệm, tự do có thể bị sử dụng theo cách gây tổn hại cho người khác và cộng đồng.

Vì vậy, Kỷ nguyên thứ hai không thể chỉ nói “Hãy trao tự do cho con người.” Nó phải nói đầy đủ hơn “Hãy xây dựng một xã hội trong đó con người có phẩm giá để được tự do, có năng lực để sử dụng tự do, có pháp luật để bảo vệ tự do và có trách nhiệm để biến tự do thành sức mạnh của cộng đồng.”

Đây chính là cầu nối từ phẩm giá sang tự do.

XIV. HỌC GIẢ HƯNG QUỐC: QUỐC GIA MẠNH HAY CON NGƯỜI MẠNH?

Học giả A: Muốn quốc gia mạnh thì phải đặt lợi ích quốc gia lên trên hết.

Học giả B: Đúng. Nhưng quốc gia là gì nếu không phải cộng đồng của những con người?

A: Nhưng đôi khi lợi ích cá nhân phải hy sinh vì lợi ích chung.

B: Đúng. Nhưng ai xác định đâu là lợi ích chung? Và ai bảo đảm rằng sự hy sinh ấy là cần thiết, hợp pháp và tương xứng?

A: Nếu ai cũng đặt quyền của mình lên trên hết thì xã hội sẽ hỗn loạn.

B: Vì thế mới cần pháp luật. Nhưng pháp luật không chỉ để buộc con người phục tùng. Pháp luật còn để ngăn người mạnh xâm phạm người yếu và ngăn quyền lực vượt quá giới hạn.

A: Vậy theo ông, quốc gia mạnh là gì?

B: Là quốc gia có khả năng bảo vệ lợi ích chung mà không cần hạ thấp phẩm giá của từng con người.

A im lặng một lúc.

B nói tiếp: Một quốc gia không mạnh chỉ vì có thể bắt con người làm điều mình muốn. Nó mạnh hơn khi con người tự nguyện đóng góp vì họ biết rằng quyền của mình được tôn trọng, luật pháp có giá trị và thành quả của họ có ý nghĩa.

Đó là sự khác biệt giữa sức mạnh của cưỡng chế và sức mạnh của con người.

XV. BÀI HỌC CHO VIỆT NAM

Từ đây có thể xác lập một nguyên tắc nền tảng cho Kỷ nguyên thứ hai không lấy quốc gia làm lý do để hạ thấp con người; cũng không lấy cá nhân làm lý do để phá vỡ quốc gia.

Hai cực đoan đều có thể làm suy yếu nền tảng kiến quốc.

Cực đoan thứ nhất: quốc gia tuyệt đối → con người thành phương tiện.

Cực đoan thứ hai: cá nhân tuyệt đối → cộng đồng mất khả năng hành động chung.

Con đường trưởng thành hơn là thiết lập một trật tự trong đó cá nhân có phẩm giá và quyền; cộng đồng có trách nhiệm và nghĩa vụ; quốc gia có chủ quyền và năng lực; nhà nước có quyền lực nhưng quyền lực bị giới hạn bởi pháp luật. Đây không phải sự thỏa hiệp giữa hai cực.

Nó là một cấu trúc trong đó mỗi thành phần có một vị trí và một giới hạn.

Nhà nước không tồn tại để thay thế xã hội. Cá nhân không tồn tại tách khỏi cộng đồng. Cộng đồng không thể đứng trên con người, và quốc gia không thể trở thành lý do để phủ nhận chính những con người làm nên quốc gia.

Nếu Kỷ nguyên thứ nhất đặt câu hỏi: Làm thế nào để dân tộc tồn tại?

thì Kỷ nguyên thứ hai phải đặt thêm một câu hỏi: Dân tộc tồn tại để con người được sống như thế nào?

Đó là một bước chuyển từ sự tồn tại của quốc gia sang chất lượng của đời sống quốc gia.

XVI. KẾT LUẬN: KHAI SÁNG BẮT ĐẦU TỪ CON NGƯỜI

Khai sáng không bắt đầu bằng việc thay đổi một chính phủ.

Nó bắt đầu sâu hơn bằng việc thay đổi cách nhìn về con người. Từ một đối tượng được quản lý, đến một chủ thể có phẩm giá. Từ người được ban phát quyền, đến người có những quyền mà quyền lực phải tôn trọng và pháp luật phải bảo vệ. Từ “nguồn nhân lực”, đến con người có năng lực suy nghĩ, sáng tạo và lựa chọn. Từ “dân” như một khái niệm chính trị, đến từng con người cụ thể với một cuộc đời, một phẩm giá, một tiếng nói và một tương lai.

Đó là bước chuyển căn bản của tư duy kiến quốc.

Một quốc gia có thể giàu hơn mà chưa chắc con người được tôn trọng hơn; mạnh hơn mà chưa chắc quyền lực được kiểm soát tốt hơn. Một xã hội có thể ổn định mà chưa chắc mọi cá nhân có đủ không gian để phát triển. Vì vậy, thước đo của Kỷ nguyên thứ hai không thể chỉ là quốc gia có bao nhiêu sức mạnh.

Nó phải hỏi thêm sức mạnh ấy được tạo ra bằng cách nào, phục vụ ai và được sử dụng trong những giới hạn nào? Đây chính là điểm mà phẩm giá trở thành nền tảng của tự do.

Bởi nếu con người có phẩm giá, thì con người không thể chỉ được sống theo những gì quyền lực cho phép. Con người phải có một không gian tự do để suy nghĩ, lựa chọn, sáng tạo, yêu thương, tranh luận, sai lầm, sửa chữa và chịu trách nhiệm về đời mình.

Và từ đây, câu hỏi tiếp theo trở nên không thể tránh khỏi con người có phẩm giá mà không có tự do thì phẩm giá ấy có thực chất đến đâu?

Câu hỏi ấy dẫn thẳng đến Chương 7 – Tự do là gì?

Hoàng Phong Nhã 

TÀI LIỆU THAM KHẢO – CHƯƠNG 6

A. Văn kiện pháp lý và nguồn gốc tư tưởng về quyền con người

United Nations (1948), Universal Declaration of Human Rights, General Assembly Resolution 217 A (III), 10 December 1948. Tuyên ngôn xác lập phẩm giá vốn có và các quyền bình đẳng, không thể bị tước bỏ của con người làm nền tảng cho tự do, công lý và hòa bình.

United Nations / OHCHR, International Covenant on Civil and Political Rights (ICCPR), 1966.

OHCHR, Human Rights in the Administration of Justice: A Manual on Human Rights for Judges, Prosecutors and Lawyers, tài liệu về nguyên tắc hợp pháp, mục tiêu chính đáng, cần thiết và tương xứng khi hạn chế quyền.

Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam (2013), Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, Chương II – Quyền con người, quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân. Điều 14 quy định việc công nhận, tôn trọng, bảo vệ và bảo đảm quyền con người, quyền công dân.

B. Triết học về phẩm giá và con người

Immanuel Kant (1785), Groundwork of the Metaphysics of Morals.

Stanford Encyclopedia of Philosophy, “Respect”, phần về Kant và nguyên tắc đối xử với con người như mục đích tự thân.

Stanford Encyclopedia of Philosophy, “Kant’s Moral Philosophy”, phần về Humanity Formula và nghĩa vụ tôn trọng con người như mục đích tự thân.

Stanford Encyclopedia of Philosophy, “Dignity”, tổng quan lịch sử khái niệm phẩm giá và những tranh luận học thuật về cách hiểu phẩm giá trong triết học hiện đại.

Amartya Sen (1999), Development as Freedom, Oxford University Press.

Martha C. Nussbaum (2011), Creating Capabilities: The Human Development Approach, Harvard University Press.

C. Tư tưởng dân bản Đông Á và Việt Nam

Mạnh Tử, Mạnh Tử – Tận tâm hạ, 14:14: “Dân vi quý, xã tắc thứ chi, quân vi khinh.” Bản văn đặt dân, xã tắc và quân trong một trật tự giá trị đặc biệt, là nguồn quan trọng cho nghiên cứu tư tưởng dân bản.

Nguyễn Trãi, Quân trung từ mệnh tập và Bình Ngô đại cáo.

Lê Thánh Tông, Hồng Đức thiện chính thư và các tư liệu về tổ chức nhà nước thời Lê sơ.

David G. Marr (1981), Vietnamese Tradition on Trial, 1920–1945, University of California Press.

Alexander Woodside (1971), Vietnam and the Chinese Model: A Comparative Study of Vietnamese and Chinese Government in the First Half of the Nineteenth Century, Harvard University Press.

D. Phẩm giá, pháp quyền và giới hạn quyền lực

Ronald Dworkin (1977), Taking Rights Seriously, Harvard University Press.

Ronald Dworkin (2000), Sovereign Virtue: The Theory and Practice of Equality, Harvard University Press.

Lon L. Fuller (1964), The Morality of Law, Yale University Press.

Joseph Raz (1979), The Authority of Law: Essays on Law and Morality, Oxford University Press.

John Rawls (1971), A Theory of Justice, Harvard University Press.

E. Con người và phát triển

Amartya Sen (1999), Development as Freedom, Oxford University Press.

Martha C. Nussbaum (2011), Creating Capabilities: The Human Development Approach, Harvard University Press.

World Bank (2024), Viet Nam 2045: Trading Up in a Changing World – Pathways to a High-Income Future. Báo cáo nhấn mạnh vai trò của công nghệ, kỹ năng và đổi mới sáng tạo trong quá trình nâng cấp mô hình tăng trưởng của Việt Nam.

World Bank, Viet Nam – Data / Human Capital Index, dữ liệu về vốn con người và mối liên hệ giữa giáo dục, sức khỏe và năng suất của thế hệ tương lai.

HỒ SƠ ĐỘ TIN CẬY CỦA CHỨNG CỨ

Cấp độ

Loại chứng cứ

Sử dụng trong chương

A

Văn kiện gốc, văn bản pháp luật, điều ước quốc tế

UDHR 1948; Hiến pháp Việt Nam 2013; ICCPR

B

Công trình triết học và nghiên cứu học thuật

Kant, Sen, Nussbaum, Dworkin, Rawls, Fuller, Raz

B

Nguồn tư tưởng lịch sử

Mạnh Tử, Nguyễn Trãi, tư liệu lịch sử Việt Nam

B

Báo cáo quốc tế và dữ liệu

World Bank, OHCHR

C

Tổng hợp và diễn giải của tác giả

“Dân là gốc” → “con người có phẩm giá”; phẩm giá → tự do → năng lực con người

D

Giả định phản chứng

Không sử dụng phản chứng lịch sử như sự kiện thực tế

Ghi chú phương pháp

Cần đặc biệt giữ một ranh giới học thuật trong chương này:

“Phẩm giá con người” là khái niệm có lịch sử triết học và pháp lý rộng; còn việc tác giả đặt nó vào trung tâm của “Kỷ nguyên thứ hai” là một luận đề của cuốn sách.

Hai điều không nên bị đồng nhất.

Cuốn sách không cần chứng minh rằng lịch sử Việt Nam đã từng có một “học thuyết phẩm giá” theo đúng nghĩa hiện đại. Điều có thể làm có giá trị hơn là chỉ ra những điểm gặp, điểm khác và khả năng đối thoại giữa truyền thống dân bản Việt Nam/Đông Á với tư tưởng hiện đại về phẩm giá, quyền con người và pháp quyền.

Đó mới là cách khai sáng mà không tự phủ nhận truyền thống; tiếp thu mà không sao chép; hiện đại hóa mà không đánh mất căn tính.


0 comments:

Đăng nhận xét