Success is the ability to go from one failure to another with no loss of enthusiasm. Thành công là khả năng đi từ thất bại này đến thất bại khác mà không mất đi nhiệt huyết (Winston Churchill ). Khi người giàu ăn cắp, người ta bảo anh ta nhầm lẫn, khi người nghèo ăn cắp, người ta bảo anh ta ăn cắp. Tục ngữ Iran. Tiền thì có nghĩa lý gì nếu nó không thể mua hạnh phúc? Agatha Christie. Lý tưởng của đời tôi là làm những việc rất nhỏ mọn với một trái tim thật rộng lớn. Maggy. Tính ghen ghét làm mất đi sức mạnh của con người. Tục ngữ Nga. Men are born to succeed, not to fail. Con người sinh ra để thành công, không phải để thất bại. Henry David Thoreau. Thomas Paine đã viết: Bất lương không phải là TIN hay KHÔNG TIN. Mà bất lương là khi xác nhận rằng mình tin vào một việc mà thực sự mình không tin .

Chủ Nhật, 4 tháng 10, 2026

CHƯƠNG 5 - ĐỐI THOẠI VỚI VÕ VĂN KIỆT -VIỆT NAM TRONG VÒNG VÂY

CHƯƠNG V

VIỆT NAM TRONG VÒNG VÂY

Khi bài toán kinh tế trở thành bài toán sinh tồn quốc gia

Có một cách kể quen thuộc về Đổi mới: năm 1986, Việt Nam nhận ra cơ chế cũ không còn phù hợp, rồi tiến hành cải cách kinh tế.

Cách kể ấy không sai, nhưng chưa đủ.

Nó làm cho Đổi mới giống như một quyết định thuần túy về kinh tế, trong khi Việt Nam lúc đó đang đứng trước một bài toán lớn hơn nhiều:

Làm thế nào để tồn tại, kinh tế,  an ninh, về đối ngoại và  trong một khu vực đang biến động.

Và cuối cùng, tồn tại khi chính hệ thống quốc tế mà Việt Nam dựa vào đang tan rã.

Đó là bối cảnh cần đặt Võ Văn Kiệt vào.

1. Năm 1975 không phải là điểm kết thúc của khủng hoảng

30 tháng 4 năm 1975 kết thúc chiến tranh Việt Nam, nhưng không có nghĩa Việt Nam bước ngay vào một thời kỳ hòa bình ổn định.

Đất nước thống nhất nhưng phải đối mặt với hậu quả chiến tranh rất lớn, một nền kinh tế bị chia cắt trong nhiều thập niên, sự khác biệt sâu sắc giữa hai miền, và một môi trường quốc tế ngày càng phức tạp.

Đặc biệt, mô hình kinh tế kế hoạch hóa tập trung được mở rộng trên toàn quốc trong khi khả năng sản xuất, phân phối và quản lý chưa đáp ứng được những yêu cầu của một nền kinh tế thống nhất.

Đến giữa thập niên 1980, các vấn đề đã trở nên nghiêm trọng: lạm phát rất cao, mất cân đối tài chính, kiểm soát giá cả, thiếu ngoại tệ và những hạn chế của cơ chế phân phối tập trung.

IMF sau này đánh giá những điều kiện ban đầu của cải cách Việt Nam bao gồm hậu quả chiến tranh, sự thất bại của mô hình kế hoạch hóa và một thời kỳ cô lập khỏi cộng đồng quốc tế.

Nhưng đó mới chỉ là mặt kinh tế của cuộc khủng hoảng.

2. Trung Quốc: từ đồng minh đến đối đầu

Sau 1975, quan hệ Việt Nam – Trung Quốc nhanh chóng trở nên căng thẳng.

Tháng 6 năm 1978, Trung Quốc chấm dứt viện trợ cho Việt Nam. Một nghiên cứu của ISEAS ước tính số viện trợ bị mất vào khoảng 900 triệu USD, trong khi Việt Nam đồng thời mất thêm các khoản viện trợ song phương và đa phương đã được cam kết.

Đây không phải là một con số kinh tế đơn thuần.

Nó cho thấy Việt Nam bắt đầu mất một nguồn lực bên ngoài đúng vào lúc nền kinh tế trong nước đang gặp khó khăn.

Và sau đó, vấn đề không còn chỉ là viện trợ.

Nó trở thành vấn đề an ninh.

3. Campuchia: một cuộc chiến nằm ngoài biên giới nhưng ở ngay trong bài toán sinh tồn

Cuối năm 1978, Việt Nam đưa quân vào Campuchia và tháng 1 năm 1979 lực lượng Khmer Đỏ bị đánh bật khỏi Phnom Penh.

Nhìn từ Hà Nội, cuộc chiến có vấn đề an ninh trực tiếp: chính quyền Khmer Đỏ đã tiến hành các cuộc tấn công vào lãnh thổ Việt Nam, trong khi quan hệ với Trung Quốc ngày càng xấu đi.

Nhưng nhìn từ bên ngoài, sự hiện diện quân sự lâu dài của Việt Nam tại Campuchia lại trở thành một trong những nguyên nhân quan trọng khiến Việt Nam bị cô lập về ngoại giao và kinh tế.

IMF ghi nhận Việt Nam rút quân khỏi Campuchia trong giai đoạn 1986–1989; các diễn biến ngoại giao sau đó mở đường cho tiến trình hòa bình và tái hội nhập Campuchia.

Đây là một vấn đề mà chúng ta không được đơn giản hóa.

Không thể chỉ viết:

Việt Nam vào Campuchia vì muốn mở rộng ảnh hưởng.

Cũng không thể chỉ viết:

Việt Nam vào Campuchia hoàn toàn vì nghĩa vụ tự vệ.

Lịch sử phức tạp hơn.

Đối với Việt Nam, đó đồng thời là an ninh biên giới + cuộc chiến với Khmer Đỏ + cạnh tranh Việt–Trung + quan hệ Việt–Xô + đối đầu quốc tế.

Và tất cả đều có giá kinh tế.

4. Năm 1979: Việt Nam phải đối phó với chiến tranh từ hai hướng

Tháng 2 năm 1979, Trung Quốc mở cuộc tiến công quy mô lớn vào miền Bắc Việt Nam.

Như vậy, trong cùng một giai đoạn, Việt Nam vừa tiến hành cuộc chiến tại Campuchia vừa phải đối phó với chiến tranh biên giới phía Bắc.

Đây chính là lúc bài toán kinh tế bắt đầu trở thành bài toán sinh tồn quốc gia.

Một nền kinh tế nghèo phải duy trì quân đội; bảo vệ biên giới; duy trì lực lượng tại Campuchia; bảo đảm lương thực; bảo đảm năng lượng; nhập khẩu những nguyên liệu thiết yếu; duy trì sản xuất; đồng thời đối phó với sự thiếu hụt ngoại tệ và nguồn viện trợ.

Không thể hiểu tình trạng kinh tế Việt Nam cuối thập niên 1970 và đầu thập niên 1980 nếu tách những yếu tố ấy ra khỏi nhau.

Nhưng cũng không được dùng chiến tranh như một lời giải thích cho mọi thất bại kinh tế.

Chiến tranh là một phần nguyên nhân.

Cơ chế quản lý kinh tế cũng là một phần nguyên nhân. Đó là hai vấn đề phải được đặt cạnh nhau.

5. Liên Xô: chỗ dựa chiến lược và cũng là một sự phụ thuộc

Trong bối cảnh đó, Liên Xô trở thành chỗ dựa quan trọng của Việt Nam.

Việt Nam gia nhập Hội đồng Tương trợ Kinh tế (CMEA) năm 1978 và quan hệ với Liên Xô ngày càng sâu sắc.

Nguồn hỗ trợ ấy giúp Việt Nam giảm bớt một phần sức ép.

Nhưng nó cũng tạo ra một câu hỏi mà lịch sử sau này trả lời rất đau:

Nếu một quốc gia dựa quá nhiều vào một hệ thống bên ngoài, điều gì xảy ra khi hệ thống ấy biến mất?

Câu trả lời đến vào cuối thập niên 1980.

Liên Xô bắt đầu cải tổ.

Đông Âu thay đổi.

CMEA suy yếu.

Rồi Liên Xô tan rã.

Vấn đề vì thế không còn là:

Việt Nam đứng về phía Liên Xô hay phương Tây?

Mà trở thành:

Việt Nam có thể tồn tại nếu chỉ dựa vào một cực quyền lực hay không?

6. Đổi mới 1986: không chỉ là thay đổi kinh tế

Đại hội VI năm 1986 thường được xem là mốc khởi đầu Đổi mới.

Nhưng cần chính xác hơn.

IMF cho rằng năm 1986 là thời điểm Việt Nam cam kết thay đổi sâu sắc, nhưng những cải cách quan trọng tiếp tục được triển khai trong 1987–1988; giai đoạn 1988–1989 mới là thời kỳ chuyển đổi cốt lõi, khi kiểm soát tập trung đối với giá cả và sản lượng bị tháo dỡ đáng kể và quyền sử dụng đất trong nông nghiệp được xác lập.

Đặc biệt năm 1989 là một bước ngoặt.

Lạm phát, theo IMF, giảm từ 394% năm 1988 xuống 35% năm 1989, trong khi GDP năm 1989 tăng khoảng 8%.

Điều này rất quan trọng đối với câu chuyện của chúng ta.

Bởi vì nó cho thấy:

Đổi mới không phải một cái nút được bấm vào năm 1986 rồi nền kinh tế tự nhiên chuyển sang trạng thái mới.

Đó là một quá trình thử nghiệm, điều chỉnh và chịu sức ép liên tục.

7. Nhưng năm 1989 lại xuất hiện một nghịch lý

Chính lúc cải cách bắt đầu cho thấy hiệu quả, Việt Nam lại mất dần chỗ dựa bên ngoài.

Theo IMF, viện trợ từ Liên Xô năm 1989 giảm một lượng tương đương khoảng 7% GDP, bao gồm các khoản tín dụng ưu đãi cho những mặt hàng thiết yếu như dầu tinh chế, phân bón, thép và bông.

Đây là một cú sốc cực lớn.

Nhưng Việt Nam không sụp đổ.

Tại sao?

IMF cho rằng phản ứng cung mạnh của nền kinh tế sau cải cách, đặc biệt trong nông nghiệp và dịch vụ, cùng với xuất khẩu dầu, đã giúp giảm tác động của cú sốc.

Nói cách khác khi chiếc nạng bên ngoài yếu đi, sức sản xuất bên trong bắt đầu đứng được bằng đôi chân của mình.

Đây có thể là một trong những ý nghĩa sâu sắc nhất của Đổi mới.

8. 1990–1991: cái chết của một thế giới

Nhưng cuộc thử thách chưa kết thúc.

Năm 1990–1991, hệ thống thương mại dựa trên CMEA sụp đổ.

Liên Xô tan rã.

IMF xác định đây là một cú sốc lớn đối với Việt Nam: viện trợ của Liên Xô chấm dứt, các cơ chế thương mại ưu đãi với CMEA tan vỡ, và nền kinh tế phải tiếp tục điều chỉnh.

Đây là lúc Việt Nam phải đối diện với một sự thật chiến lược:

Không thể xây dựng tương lai quốc gia trên giả định rằng một cường quốc sẽ mãi mãi cung cấp nguồn lực cho mình.

Và đây cũng là lúc bài toán mở cửa trở thành bài toán sinh tồn.

9. Từ “đổi mới trong nước” đến “đổi mới vị thế quốc tế”

Đến đây, chúng ta bắt đầu nhìn thấy một mối liên hệ mà nếu chỉ viết lịch sử kinh tế sẽ rất dễ bỏ qua.

Việt Nam cần cải cách kinh tế, nhưng đồng thời cần giảm cô lập quốc tế.

Muốn giảm cô lập phải giải quyết vấn đề Campuchia.

Muốn mở rộng quan hệ phải cải thiện quan hệ với Trung Quốc và ASEAN.

Muốn có vốn, công nghệ và thị trường phải mở quan hệ với phương Tây.

Và cuối cùng không thể chỉ dựa vào một hệ thống đồng minh.

Đây là lý do chúng ta phải đưa Nguyễn Cơ Thạch vào câu chuyện Võ Văn Kiệt.

Một nghiên cứu của Cambridge về nguồn gốc và tiến hóa của chính sách đối ngoại Đổi mới cho rằng những khủng hoảng từ 1977–1978 và hai cuộc xung đột với Campuchia và Trung Quốc trong giai đoạn 1979–1985 đã góp phần thúc đẩy sự thay đổi tư duy đối ngoại; trong quá trình đó, Nguyễn Cơ Thạch là một nhân vật quan trọng của xu hướng tìm kiếm quan hệ rộng hơn với thế giới.

Như vậy:

Võ Văn Kiệt không thể được nghiên cứu tách khỏi Nguyễn Cơ Thạch.

Một người phải giải bài toán sản xuất – đời sống – kinh tế – quản trị.

Người kia phải giải bài toán ngoại giao – môi trường chiến lược – quan hệ quốc tế.

Và phía sau cả hai là một câu hỏi chung:

Làm thế nào để Việt Nam thoát khỏi tình trạng không đủ sức tự đứng?

10. Võ Văn Kiệt đứng ở đâu trong cuộc khủng hoảng ấy?

Đây là lúc chúng ta phải quay lại nhân vật chính.

Không nên viết rằng Võ Văn Kiệt “cứu Việt Nam”.

Câu đó quá lớn.

Đổi mới là kết quả của nhiều lực lượng: những người ở Trung ương, địa phương, nông dân, công nhân, doanh nghiệp, trí thức, chuyên gia, những người “phá rào” trước đó, và những người từng phản đối hoặc nghi ngờ cơ chế cũ.

Ngay cả những thành tựu mà chúng ta gắn với Võ Văn Kiệt cũng phải được đặt trong mạng lưới rộng hơn.

Nhưng ông có một vị trí đặc biệt:

ông từng đứng ở nơi khủng hoảng xuất hiện trước khi nó được gọi bằng tên “Đổi mới”.

Sài Gòn cho ông nhìn thấy những vấn đề của phân phối.

Miền Nam cho ông tiếp xúc với một nền kinh tế từng vận hành theo những nguyên tắc khác.

Các cuộc “phá rào” cho ông thấy rằng đời sống có thể buộc chính sách phải thay đổi.

Và sau này, ở cấp Trung ương, ông phải đối diện với câu hỏi lớn hơn:

Có thể tiếp tục quản lý một nền kinh tế mới bằng những công cụ của nền kinh tế cũ hay không?

11. Nhưng còn một câu hỏi khó hơn

Đến đây, chúng ta chưa được phép dừng ở chữ “thành công”.

Bởi nếu Đổi mới giúp Việt Nam thoát khỏi khủng hoảng, chúng ta phải hỏi:

Thoát khỏi khủng hoảng để đi tới đâu?

World Bank ghi nhận thành tựu rất lớn của Đổi mới: tỷ lệ nghèo theo chuẩn quốc gia giảm từ 58,1% năm 1990 xuống 28,9% năm 2000 và 4,4% năm 2021; thu nhập quốc dân bình quân đầu người cũng tăng mạnh.

Đó là một thành quả không thể phủ nhận.

Nhưng chính World Bank cũng lưu ý rằng những dấu hiệu bất bình đẳng mới xuất hiện và bài toán bình đẳng cơ hội vẫn chưa hoàn thành.

Một báo cáo khác của World Bank cảnh báo rằng khi đất đai được phân bổ lại trong giai đoạn đầu Đổi mới đã tạo động lực mạnh cho nông nghiệp và giảm nghèo, thì về sau những lợi ích ấy không thể tự động tiếp tục; sự khác biệt về giáo dục và kỹ năng có thể chuyển thành sự khác biệt ngày càng lớn về cơ hội và thu nhập.

Đây chính là nơi cuốn sách của chúng ta phải bước sang phần phản biện.

12. Phá được cái rào cũ có thể tạo ra những cái rào mới

Một nền kinh tế kế hoạch hóa có thể tạo ra đặc quyền của người có quyền phân phối.

Một nền kinh tế thị trường chưa hoàn thiện cũng có thể tạo ra đặc quyền của người có quyền tiếp cận:

đất đai, tín dụng, giấy phép, tài nguyên, dự án, thông tin và quan hệ.

Vì vậy, câu hỏi của Hưng Quốc không thể chỉ là:

“Đã bỏ được bao nhiêu cái rào?”

Mà phải là:

“Sau khi bỏ cái rào cũ, chúng ta có xây được luật chơi bình đẳng hay không?”

Nếu không, thì xã hội có thể chuyển từ đặc quyền hành chính sang đặc quyền kinh tế – quan hệ – tài sản.

Đó là vấn đề chúng ta phải nghiên cứu thật kỹ ở những chương sau, bằng hồ sơ đất đai, doanh nghiệp nhà nước, cổ phần hóa, ngân hàng, đầu tư công, chính sách và các nghiên cứu về lợi ích nhóm.

Không được biến “lợi ích nhóm” thành một khẩu hiệu kết tội.

Phải tìm cơ chế tạo ra lợi ích nhóm.

13. Đổi mới đã làm dân giàu hơn — nhưng dân đã mạnh hơn đến đâu?

Đây sẽ là một trong những câu hỏi quan trọng nhất của toàn bộ cuốn sách.

Dân giàu hơn: có bằng chứng rất mạnh.

Dân có nhiều cơ hội kinh doanh hơn: có.

Dân có đời sống tốt hơn: nhìn chung có.

Nhưng:

Dân có bình đẳng trước quyền lực không?

Người không có quan hệ có cạnh tranh được với người có quan hệ không?

Khi quyền lợi của người dân va vào lợi ích của nhà nước hoặc doanh nghiệp lớn, ai bảo vệ họ?

Quyền tài sản có được bảo vệ đầy đủ không?

Công lý có đến được với người ít quyền lực không?

Đó là những câu hỏi khác.

Và chúng đưa chúng ta từ Đổi mới kinh tế sang kiến tạo thể chế.

14. Võ Văn Kiệt cứu Đảng hay giúp nước?

Đây là câu hỏi mà chúng ta đã đặt ra.

Nhưng ở thời điểm này, chưa nên trả lời.

Có thể thấy một sự thật:

Đổi mới đã giúp nền kinh tế chuyển đổi, giúp hàng triệu người thoát nghèo và tạo điều kiện để Việt Nam hội nhập trở lại với thế giới.

Điều đó cũng đồng thời giúp hệ thống chính trị duy trì ổn định và tiếp tục tồn tại.

Hai điều này không nhất thiết mâu thuẫn.

Một nhà lãnh đạo có thể vừa muốn cứu đất nước khỏi khủng hoảng, vừa muốn giữ cho chế độ mà mình tin tưởng tồn tại.

Câu hỏi lịch sử không phải là bắt ông phải chọn một trong hai theo cách chúng ta muốn.

Câu hỏi là trong những quyết định cụ thể, lợi ích của Đảng, lợi ích của Nhà nước và lợi ích của dân tộc được đặt cạnh nhau như thế nào?

Và quan trọng hơn:

Khi ba lợi ích ấy xung đột, Võ Văn Kiệt đã chọn gì?

Chỉ khi trả lời được câu hỏi đó bằng tư liệu, chúng ta mới có quyền đi đến nhận định.

15. Và còn một câu hỏi lớn hơn cả Võ Văn Kiệt

Nếu Đổi mới là để cứu đất nước khỏi khủng hoảng, thì thành công cuối cùng không thể chỉ đo bằng: GDP.

Phải đo bằng:

Dân.

Dân có giàu hơn không?

Dân có được học hành tốt hơn không?

Dân có cơ hội bình đẳng hơn không?

Dân có được pháp luật bảo vệ không?

Dân có thể phản biện quyền lực không?

Người có tài có thể tiến lên bằng tài năng không?

Người nghèo có thể trở thành người khá giả bằng lao động và năng lực không?

Và người có quyền lực có bị giới hạn bởi luật pháp không?

Nếu những câu hỏi ấy chưa được giải quyết, thì:

Đổi mới kinh tế có thể đã thành công ở một mức độ rất lớn, nhưng công cuộc kiến tạo quốc gia vẫn chưa hoàn tất.

Đây chính là điểm mà chúng ta sẽ quay lại ở những chương cuối.

GÓC NHÌN QUỐC TẾ

Các nguồn quốc tế không hoàn toàn giống nhau trong cách giải thích Đổi mới, nhưng có một điểm rất đáng chú ý.

IMF nhấn mạnh cải cách cơ cấu và ổn định tài chính; World Bank nhấn mạnh tăng trưởng, giảm nghèo và thể chế; các nghiên cứu học thuật về đối ngoại nhấn mạnh chiến tranh Campuchia, xung đột với Trung Quốc, sự thay đổi của Liên Xô và nhu cầu tái định vị Việt Nam trong hệ thống quốc tế.

Ba cách nhìn này không loại trừ nhau.

Chúng ghép lại thành một bức tranh:

Đổi mới vừa là sự lựa chọn chính sách, vừa là phản ứng trước một cuộc khủng hoảng trong nước, vừa là sự thích nghi trước một môi trường quốc tế đang thay đổi căn bản.

ĐIỂM GẶP NHAU

Có thể xác định ít nhất bốn điểm:

Một: cơ chế cũ không còn đáp ứng được yêu cầu phát triển.

Hai: thực tiễn buộc chính sách phải thay đổi.

Ba: Việt Nam cần mở rộng quan hệ với thế giới.

Bốn: Việt Nam phải giảm sự phụ thuộc vào một nguồn lực hoặc một cực quyền lực duy nhất.

ĐIỂM CHƯA GIẢI QUYẾT

Nhưng còn những câu hỏi chưa thể trả lời bằng thành tích tăng trưởng:

Ai được hưởng thành quả?

Ai có cơ hội tiếp cận tài sản và nguồn lực?

Đặc quyền cũ có biến mất hay chỉ chuyển hình thức?

Thị trường có thực sự cạnh tranh bình đẳng không?

Pháp quyền có đủ mạnh để kiểm soát quyền lực kinh tế và chính trị không?

Và cuối cùng:

Đổi mới đã tạo ra một nhà nước phục vụ sự phát triển, hay mới chỉ tạo ra một nền kinh tế năng động hơn trong một cấu trúc quyền lực chưa được cải cách tương xứng?

Đây sẽ là một trong những câu hỏi khó nhất của cuốn sách.

QUY LUẬT VẬN HÀNH — BÀI HỌC HƯNG QUỐC

Một quốc gia có thể sống sót nhờ ý chí.

Có thể vượt khủng hoảng nhờ cải cách.

Có thể tăng trưởng nhờ thị trường.

Nhưng muốn trở thành một quốc gia mạnh lâu dài, cần đi thêm một bước:

Từ phá rào đến xây luật chơi.

Và từ:

tăng trưởng → đến công bằng; công bằng → đến pháp quyền; pháp quyền → đến Dân Mạnh.

Nếu không có bước cuối cùng ấy, một cuộc cải cách có thể giải phóng sức sản xuất nhưng chưa chắc giải phóng đầy đủ sức mạnh của con người.

Vì vậy, bài toán của Võ Văn Kiệt không kết thúc ở câu hỏi:

“Ông đã phá được bao nhiêu cái rào?”

Mà phải kết thúc bằng câu hỏi:

“Sau những cái rào được phá, Việt Nam đã xây được một thể chế như thế nào?”

Và đó chính là nơi Đổi mới phải đối thoại với Hưng Quốc Học.

 “TÀI LIỆU THAM KHẢO CHƯƠNG V” theo hướng học thuật hơn, chia rõ nguồn gốc và vai trò của từng nhóm. Tôi cũng muốn sửa một điểm trong bản chương hiện tại: không nên để câu “Việt Nam gia nhập CMEA năm 1978” mà không dẫn nguồn; và phần Campuchia cần đặt cạnh cả góc nhìn an ninh của Việt Nam lẫn hệ quả quốc tế.

Hoàng Phong Nhã 

TÀI LIỆU THAM KHẢO

CHƯƠNG V — VIỆT NAM TRONG VÒNG VÂY

Khi bài toán kinh tế trở thành bài toán sinh tồn quốc gia

I. TƯ LIỆU KINH TẾ QUỐC TẾ — IMF

1. Erich Spitäller & Gabrielle Lipworth, “Viet Nam: Reform and Stabilization, 1986–1992”, IMF Working Paper 93/46, International Monetary Fund, 1993.

Đây là một trong những nguồn quan trọng nhất của chương.

Tài liệu giúp kiểm chứng:

khủng hoảng kinh tế trước Đổi mới;

quá trình cải cách từ 1986;

bước chuyển mạnh trong năm 1989;

lạm phát giảm từ 394% năm 1988 xuống 35% năm 1989;

GDP tăng khoảng 8% năm 1989;

phản ứng mạnh của nông nghiệp sau khi cơ chế giá và phân phối thay đổi;

sự suy giảm viện trợ từ Liên Xô tương đương khoảng 7% GDP năm 1989;

sự tan rã của hệ thống thương mại ưu đãi CMEA.

Đặc biệt quan trọng đối với luận điểm của chương: Đổi mới 1986 không phải một sự kiện đơn lẻ; cải cách tiếp tục và tăng tốc trong 1988–1989, trong khi Việt Nam đồng thời phải đối diện với cú sốc mất nguồn tài chính từ Liên Xô.

IMF — Viet Nam: Reform and Stabilization, 1986–1992

II. NGHIÊN CỨU VỀ ĐỔI MỚI VÀ CHÍNH SÁCH ĐỐI NGOẠI

2. Kosal Path, “The Origins and Evolution of Vietnam's Doi Moi Foreign Policy of 1986”, TRaNS: Trans-Regional and -National Studies of Southeast Asia, Vol. 8, Issue 2, 2020, pp. 171–185.

Nguồn này đặc biệt quan trọng vì đưa Nguyễn Cơ Thạch vào câu chuyện Đổi mới.

Tác giả sử dụng tư liệu lưu trữ để lập luận rằng ý tưởng mở quan hệ kinh tế với phương Tây không chỉ xuất hiện sau khủng hoảng 1977–1978. Một số nhà ngoại giao Việt Nam đã nghiên cứu công nghệ và vốn phương Tây từ sau Hiệp định Paris 1973.

Kosal Path cho rằng khủng hoảng kinh tế 1977–1978, tiếp đó là hai cuộc chiến với Campuchia và Trung Quốc giai đoạn 1979–1985, đã góp phần làm cho xu hướng tư duy cải cách của Nguyễn Cơ Thạch có điều kiện thắng thế hơn.

Nguồn này giúp chương tránh một cách kể quá đơn giản:

1986 → Đổi mới → mở cửa.

Thay vào đó, phải nghiên cứu:

nhận thức về sự tụt hậu → khủng hoảng kinh tế → chiến tranh → cô lập → thay đổi tư duy đối ngoại → cải cách kinh tế → hội nhập.

III. TRUNG QUỐC VÀ KHỦNG HOẢNG VIỆT–TRUNG

3. Kosal Path, “China's Economic Sanctions against Vietnam, 1975–1978”, The China Quarterly, 2012.

Đây là nguồn quan trọng để kiểm chứng phần quan hệ Việt–Trung.

Tác giả cho rằng sự đổ vỡ quan hệ Việt–Trung 1975–1978 diễn ra dần dần và có tranh chấp, chứ không phải một sự chuyển đổi đột ngột. Các vấn đề gồm quan hệ Việt–Xô, chính sách của Hà Nội đối với Bắc Kinh, vấn đề biên giới và người Hoa tại Việt Nam.

Nguồn này rất hữu ích để tránh viết một chiều rằng:

“Trung Quốc đột nhiên trở thành kẻ thù.”

Quan hệ thực tế phức tạp hơn và cần được đặt trong bối cảnh Trung Quốc – Liên Xô – Việt Nam – Campuchia.

IV. TƯ LIỆU NGOẠI GIAO HOA KỲ

4. U.S. Department of State, Office of the Historian, Foreign Relations of the United States (FRUS), các tập liên quan Việt Nam, Trung Quốc, Liên Xô và Đông Dương giai đoạn 1977–1980.

Đây là nguồn tư liệu đương thời rất quan trọng.

FRUS cung cấp điện tín ngoại giao, biên bản trao đổi và đánh giá của chính phủ Hoa Kỳ về:

quan hệ Việt Nam–Liên Xô;

Hiệp ước Việt–Xô;

quan hệ Việt Nam–Trung Quốc;

Campuchia;

chiến tranh biên giới 1979;

phản ứng của Trung Quốc;

phản ứng của Hoa Kỳ trước sự thay đổi chiến lược của Việt Nam.

Một tài liệu ngoại giao Hoa Kỳ năm 1978 đã xem việc Việt Nam gia nhập CMEA, các hoạt động quân sự ở Campuchia, tranh chấp về người Hoa và Hiệp ước Hữu nghị và Hợp tác Việt–Xô là những dấu mốc quan trọng làm quan hệ Việt–Trung xấu đi.

Một tài liệu khác ghi nhận cách phía Liên Xô và Việt Nam nhìn cuộc chiến năm 1979, trong đó Hà Nội coi cuộc tiến công của Trung Quốc là một cuộc xâm lược và dựa vào Hiệp ước Việt–Xô trong lập luận đối ngoại của mình. Đây là nguồn phản ánh quan điểm đương thời, không phải bằng chứng tự động xác nhận toàn bộ cách giải thích của một bên.

U.S. Office of the Historian — Foreign Relations of the United States

V. WORLD BANK — KHỦNG HOẢNG, CẢI CÁCH VÀ HỘI NHẬP

5. World Bank, các báo cáo về cải cách kinh tế Việt Nam cuối thập niên 1980 và đầu thập niên 1990.

Một báo cáo World Bank ghi nhận:

giữa thập niên 1980 Việt Nam tăng trưởng rất yếu;

lạm phát cao và cán cân thanh toán gặp khó khăn;

năm 1989 Việt Nam rút quân khỏi Campuchia;

đồng thời bắt đầu bình thường hóa quan hệ với ASEAN, Trung Quốc và các nước phương Tây;

Đổi mới bắt đầu năm 1986 nhưng tăng tốc năm 1989.

Đây là nguồn đặc biệt quan trọng cho luận điểm của chương:

Cải cách kinh tế và điều chỉnh đối ngoại không phải hai câu chuyện hoàn toàn tách biệt.

VI. WORLD BANK — CẢI CÁCH CƠ CẤU

6. World Bank, Viet Nam: Delivering on its Promise.

Nguồn này giúp nghiên cứu giai đoạn sau 1989, đặc biệt:

cải cách doanh nghiệp nhà nước;

cổ phần hóa;

phát triển khu vực tư nhân;

sự khác biệt giữa cổ phần hóa và tư nhân hóa;

trách nhiệm giải trình;

minh bạch;

những thách thức về cải cách thể chế.

World Bank ghi nhận quá trình cổ phần hóa ở Việt Nam có những đặc điểm riêng; trong một số trường hợp người quản lý và người lao động được ưu tiên mua cổ phần.

Điều này rất quan trọng cho phần sau của sách khi chúng ta đặt câu hỏi:

Sau khi bỏ cơ chế đặc quyền cũ, quá trình chuyển đổi tài sản nhà nước có tạo ra những dạng đặc quyền mới hay không?

VII. DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC — CƠ CHẾ VÀ ĐẶC QUYỀN

7. Asian Development Bank / World Bank, “State-Owned Enterprise Reform in Viet Nam: Progress and Challenges”, 2020.

Nguồn này đánh giá cải cách doanh nghiệp nhà nước đã đem lại những tiến bộ đáng kể nhưng vẫn còn các vấn đề về:

khung pháp lý;

trách nhiệm giải trình;

minh bạch;

đánh giá hiệu quả;

tiến độ cổ phần hóa.

Đây là một nguồn quan trọng để chúng ta không biến khái niệm “lợi ích nhóm” thành lời kết tội chung chung.

Phải tìm:

cơ chế nào tạo ra lợi ích đặc biệt, ai có quyền tiếp cận nguồn lực và luật chơi có bình đẳng hay không.

VIII. CẢI CÁCH DOANH NGHIỆP VÀ “SÂN CHƠI BÌNH ĐẲNG”

8. World Bank, Vietnam 2035: Toward Prosperity, Creativity, Equity, and Democracy.

Tài liệu này đặc biệt hữu ích cho phần phản biện của Chương V và các chương cuối.

World Bank nhấn mạnh những cải cách về:

doanh nghiệp tư nhân;

doanh nghiệp nhà nước;

cạnh tranh;

khung pháp lý;

giảm chi phí gia nhập thị trường;

cải thiện môi trường kinh doanh.

Tài liệu cũng lưu ý những trở ngại đối với khu vực tư nhân và vấn đề vested interests trong các cấu trúc quyền lực phân mảnh.

Đây là cơ sở để chúng ta đặt câu hỏi:

Đổi mới có giải phóng sức sản xuất, nhưng luật chơi có được cải cách tương xứng không?

IX. NGHÈO ĐÓI, TĂNG TRƯỞNG VÀ PHÂN PHỐI THÀNH QUẢ

9. World Bank — Vietnam Country Profile / World Development Indicators.

Số liệu World Bank cho thấy tỷ lệ nghèo theo chuẩn nghèo quốc gia giảm:

58,1% năm 1990

28,9% năm 2000

4,4% năm 2021.

GNI bình quân đầu người theo phương pháp Atlas cũng tăng từ khoảng 130 USD năm 1990 lên 3.540 USD năm 2021.

Đây là số liệu rất quan trọng.

Nó giúp chúng ta giữ sự công bằng với lịch sử:

Không thể phản biện Đổi mới bằng cách phủ nhận thành quả giảm nghèo.

Nhưng đồng thời:

Giảm nghèo không đồng nghĩa với đã hoàn thành công bằng xã hội.

Đó là hai vấn đề khác nhau.

X. NGUỒN VỀ CHÍNH SÁCH ĐỐI NGOẠI SAU ĐỔI MỚI

10. Carlyle A. Thayer & các tác giả, Vietnam's Foreign Policy under Doi Moi, ISEAS–Yusof Ishak Institute, 2018.

Nguồn này giúp đặt Đổi mới trong quá trình:

bình thường hóa quan hệ với Trung Quốc năm 1991;

bình thường hóa quan hệ Việt–Mỹ năm 1995;

gia nhập ASEAN năm 1995;

hội nhập kinh tế quốc tế;

đa phương hóa và đa dạng hóa quan hệ.

Một chương trong sách nhấn mạnh Đổi mới là bước ngoặt đối với chính sách đối ngoại và quá trình Việt Nam mở rộng không gian chiến lược sau Chiến tranh Lạnh.

XI. NGUỒN PHẢI DÙNG THẬN TRỌNG

Ngoài các nguồn trên, khi viết bản hoàn chỉnh chúng ta cần bổ sung:

1. Văn kiện Đảng và Nhà nước Việt Nam

Đặc biệt:

Văn kiện Đại hội IV;

Văn kiện Đại hội V;

Văn kiện Đại hội VI;

Văn kiện Đại hội VII;

các nghị quyết Trung ương về kinh tế;

chính sách giá–lương–tiền;

chính sách nông nghiệp;

chính sách đối ngoại;

các văn bản về Campuchia;

các văn bản về quan hệ với Trung Quốc và Liên Xô.

Nhóm này cho biết nhà nước lúc đó tự mô tả vấn đề như thế nào.

Không dùng chúng như bằng chứng duy nhất.

2. Hồi ký và lời kể của những người trong cuộc

Đặc biệt:

Võ Văn Kiệt;

Nguyễn Cơ Thạch;

Nguyễn Văn Linh;

Trường Chinh;

Đặng Việt Châu;

các chuyên gia kinh tế;

cán bộ địa phương;

những người tham gia các cuộc “phá rào”.

Nhóm này rất quý để phục dựng quy trình quyết định, nhưng phải phân biệt giữa hồi ức về sau và tài liệu đương thời.

3. Nghiên cứu của Đặng Phong

Các công trình của Đặng Phong về lịch sử kinh tế Việt Nam, đặc biệt những nghiên cứu về thời kỳ bao cấp và Đổi mới, cần được sử dụng để nối:

“phá rào” ở địa phương → thay đổi chính sách → Đổi mới.

Nhưng chúng ta sẽ đối chiếu với IMF, World Bank và các nghiên cứu học thuật quốc tế, không dùng một tác giả duy nhất làm nền tảng.

XII. NHỮNG ĐIỂM CẦN TIẾP TỤC KIỂM CHỨNG

Đây là phần tôi đề nghị không bỏ trong bản sách cuối cùng.

1. “Võ Văn Kiệt cứu Việt Nam”

Chưa được phép kết luận.

Phải xác định:

ông đóng góp ở cấp nào;

quyết định nào thuộc cá nhân ông;

quyết định nào thuộc tập thể;

ai khác cùng thúc đẩy;

cái gì đã được thử nghiệm trước ông.

2. “Đổi mới để cứu Đảng”

Đây cũng là một giả thuyết cần kiểm chứng.

Cần tìm tài liệu thể hiện:

nhận thức về nguy cơ đối với chế độ;

nhận thức về khủng hoảng kinh tế;

quan hệ giữa ổn định chính trị và cải cách;

những tranh luận nội bộ về giới hạn của cải cách.

3. “Hòa giải để cứu chế độ” hay “hòa giải để cứu dân tộc”

Không được lựa chọn trước.

Phải nghiên cứu hành động cụ thể đối với:

trí thức miền Nam;

cựu quan chức VNCH;

Việt kiều;

doanh nhân;

Nguyễn Cao Kỳ;

Bùi Kiến Thành;

Nguyễn Xuân Oánh;

Nguyễn Văn Hảo;

Huỳnh Bửu Sơn;

Nhóm Thứ Sáu.

4. “Đổi mới tạo ra lợi ích nhóm”

Cũng chưa được phép kết luận theo nghĩa khái quát.

Phải nghiên cứu từng cơ chế:

đất đai → doanh nghiệp nhà nước → cổ phần hóa → tín dụng → đầu tư công → tài nguyên → giấy phép → quan hệ chính trị – kinh doanh.


0 comments:

Đăng nhận xét