Success is the ability to go from one failure to another with no loss of enthusiasm. Thành công là khả năng đi từ thất bại này đến thất bại khác mà không mất đi nhiệt huyết (Winston Churchill ). Khi người giàu ăn cắp, người ta bảo anh ta nhầm lẫn, khi người nghèo ăn cắp, người ta bảo anh ta ăn cắp. Tục ngữ Iran. Tiền thì có nghĩa lý gì nếu nó không thể mua hạnh phúc? Agatha Christie. Lý tưởng của đời tôi là làm những việc rất nhỏ mọn với một trái tim thật rộng lớn. Maggy. Tính ghen ghét làm mất đi sức mạnh của con người. Tục ngữ Nga. Men are born to succeed, not to fail. Con người sinh ra để thành công, không phải để thất bại. Henry David Thoreau. Thomas Paine đã viết: Bất lương không phải là TIN hay KHÔNG TIN. Mà bất lương là khi xác nhận rằng mình tin vào một việc mà thực sự mình không tin .

Thứ Năm, 1 tháng 10, 2026

CHƯƠNG 4 - ĐỐI THOẠI VỚI NGÔ ĐÌNH NHU - CON NGƯỜI TRƯỚC NHÀ NƯỚC

 CHƯƠNG IV

CON NGƯỜI TRƯỚC NHÀ NƯỚC

Từ phẩm giá của nhân vị đến giới hạn của quyền lực . Một triết học về con người chỉ thật sự bước vào chính trị khi nó trả lời một câu hỏi rất khó nhà nước tồn tại vì con người, hay con người tồn tại vì nhà nước? Câu hỏi nghe có vẻ đơn giản.

Nhưng trong lịch sử, rất nhiều chế độ đều từng tuyên bố rằng nhà nước tồn tại vì nhân dân. Vấn đề không nằm ở lời tuyên bố, mà  là  khi quyền lợi của nhà nước được đặt đối nghịch với quyền lợi của một con người cụ thể, ai có quyền quyết định? Nếu nhà nước luôn đúng, “nhân vị” cuối cùng chỉ còn là một khẩu hiệu.

Nếu mỗi cá nhân tuyệt đối đúng, nhà nước không còn đủ khả năng bảo vệ trật tự chung. Do đó, bài toán thật sự của Nhân vị nằm giữa hai cực con người không được bị nhà nước nuốt mất; nhưng con người cũng không thể sống bên ngoài mọi cộng đồng và nghĩa vụ. Đây là vấn đề mà Emmanuel Mounier đặt ra ở bình diện triết học.

Nhưng Ngô Đình Nhu phải đối diện với nó ở một bình diện khó hơn rất nhiều xây dựng một quốc gia đang chiến tranh, chống cộng sản, chống các lực lượng chính trị đối lập, tổ chức xã hội và đồng thời tuyên bố rằng con người là trung tâm của chế độ.

Từ đây, tư tưởng Nhân vị bước vào vùng thử thách thật sự.

1. Con người không sinh ra để làm công cụ của nhà nước . Hạt nhân đầu tiên của tư tưởng Nhân vị là một nguyên tắc đạo đức con người không được biến thành phương tiện phục vụ một mục tiêu chính trị.

Một nhà nước có thể cần thuế, quân đội, luật pháp,  huy động xã hội, và yêu cầu công dân hy sinh trong chiến tranh, nhưng tất cả những thứ ấy chỉ có ý nghĩa khi chúng phục vụ một mục tiêu cao hơn bảo vệ đời sống con người và cộng đồng con người.

Mounier, trong tác phẩm Personalism xuất bản năm 1952, trình bày Personalism như một quan điểm đặt con người vào trung tâm của cuộc đấu tranh chống bất công. Chính phần giới thiệu của ấn bản này nhấn mạnh rằng “cuộc phiêu lưu tối cao” của con người là chống lại bất công ở bất cứ nơi nào nó xuất hiện.

Như vậy, Nhân vị không thể chỉ có một chiều nhà nước bảo vệ con người, nó phải có chiều ngược lại con người phải có khả năng chống lại sự bất công của nhà nước. Đây là điểm cực kỳ quan trọng.

Bởi nếu chỉ có chiều thứ nhất, nhà nước có thể tự nhận mình là người bảo vệ con người, nhưng nếu có chiều thứ hai, nhà nước phải chấp nhận rằng chính nó cũng có thể trở thành nguồn gây bất công.

2. “Con người” và “cá nhân” không phải là một .Trong lịch sử tư tưởng Việt Nam thế kỷ XX, khái niệm “cá nhân” vốn không phải một khái niệm có sẵn với nội hàm hiện đại.

David Marr chỉ ra rằng từ “cá nhân” được đưa vào tiếng Việt trong những thập niên đầu thế kỷ XX cùng với hàng loạt khái niệm mới như “xã hội”, “dân tộc”, “dân chủ”, “khoa học” và “tiến hóa”. Ban đầu, cá nhân thường được nhìn như một đơn vị thuộc về một chỉnh thể lớn hơn, đồng thời người ta cũng lo ngại “chủ nghĩa cá nhân” có thể phá vỡ trật tự xã hội.

Điều này rất quan trọng đối với việc đọc chữ Nhân vị. Nó không đơn giản có nghĩa “Tôi muốn làm gì thì làm.”. Nếu hiểu như vậy, Nhân vị trở thành chủ nghĩa cá nhân. Đây không phải điều Mounier muốn.

Con người có phẩm giá riêng, nhưng con người cũng là một hữu thể xã hội, cần cộng đồng, nhưng cộng đồng không được xóa bỏ con người. Do đó Nhân vị chống lại cả sự hòa tan con người vào tập thể lẫn sự cô lập con người thành một cái tôi ích kỷ.

3. Con người vừa có quyền vừa có nghĩa vụ. Đây là một điểm mà tư tưởng Nhân vị rất dễ bị hiểu lệch. Nếu chỉ nhấn mạnh quyền, người ta có thể biến Nhân vị thành chủ nghĩa cá nhân. Nếu chỉ nhấn mạnh nghĩa vụ, Nhân vị có thể biến thành học thuyết phục tùng.

Cách Mounier tiếp cận vấn đề phức tạp hơn tự do phải đi cùng trách nhiệm. Một con người có quyền tự do, nhưng vì sống với những con người khác, họ cũng có nghĩa vụ đối với cộng đồng.

Ngược lại, cộng đồng có quyền yêu cầu trách nhiệm, nhưng cộng đồng không vì thế có quyền phủ nhận phẩm giá của cá nhân. Đây là một thế cân bằng rất khó và chính vì khó nên nó không thể chỉ được giải quyết bằng khẩu hiệu đạo đức. Nó cần luật pháp.

4. Khi Nhân vị bước vào Hiến pháp

Điểm đặc biệt của trường hợp Việt Nam Cộng hòa là ngôn ngữ Nhân vị không chỉ xuất hiện trong các bài giảng hay tuyên truyền. Nó đi vào Hiến pháp năm 1956.

Lời mở đầu Hiến pháp tuyên bố rằng sự phát triển tự do, hài hòa và toàn diện của cá nhân cũng như cộng đồng phải là mục tiêu của mọi hoạt động của nhà nước. Văn bản cũng đặt việc bảo vệ tự do cá nhân và tự do của quốc gia cạnh mục tiêu xây dựng một chế độ chính trị, kinh tế, xã hội và văn hóa phục vụ con người.

Điều 5 còn quy định nhà nước công nhận và bảo đảm các quyền căn bản của con người vừa với tư cách cá nhân vừa với tư cách thành viên của cộng đồng. Đây là một công thức rất đáng chú ý.

Không phải cá nhân chống lại cộng đồng. Cũng không phải cộng đồng nuốt cá nhân, mà là cá nhân và cộng đồng cùng tồn tại trong một trật tự pháp lý. Về mặt tư tưởng, đây là một cách diễn đạt khá gần với tinh thần Nhân vị.

Nhưng một hiến pháp tốt không chỉ được đọc bằng lời mở đầu, phải đọc tiếp những điều khoản quy định: ai có quyền, ai thực thi quyền, ai kiểm soát quyền và ai có thể hạn chế quyền.

5. Hiến pháp 1956 và một kiến trúc quyền lực đáng chú ý

Điều 2 của Hiến pháp 1956 quy định chủ quyền thuộc về toàn thể quốc dân.

Điều 3 quy định quyền hành pháp thuộc về Tổng thống được dân bầu và quyền lập pháp thuộc về Quốc hội được dân bầu; đồng thời yêu cầu phân định rõ và phối hợp các quyền lực. Điều 4 quy định hành pháp, lập pháp và tư pháp có trách nhiệm bảo vệ tự do, dân chủ, nền cộng hòa và trật tự công cộng, đồng thời xác định tư pháp có địa vị độc lập.

Nếu chỉ đọc văn bản, ta thấy một kiến trúc khá rõ Nhân dân → chủ quyền;  Tổng thống → hành pháp; Quốc hội → lập pháp; Tòa án → tư pháp độc lập Đây chính là điểm mà Hưng Quốc cần chú ý.

Bởi một tư tưởng đặt con người ở trung tâm không thể chỉ nói “Nhà nước phải tốt.” Nó phải đi thêm “Nhà nước được tổ chức thế nào để không một cá nhân hay một cơ quan nào có thể tùy tiện trở thành nhà nước?”

6. Quyền con người không thể chỉ nằm trên giấy

Hiến pháp 1956 ghi nhận nhiều quyền: quyền sống; quyền tự do và an toàn thân thể; quyền không bị bắt giữ hoặc lưu đày trái pháp luật; quyền được có luật sư; quyền không bị tra tấn; quyền riêng tư; quyền tự do cư trú và đi lại; quyền tự do tư tưởng; quyền hội họp và lập hội; quyền tự do ngôn luận; quyền tự do báo chí; quyền tự do tín ngưỡng; quyền tham gia việc công; quyền giữ chức vụ công; quyền sở hữu tư nhân; quyền lập công đoàn và quyền đình công theo luật.

Nhìn từ phương diện tư tưởng, đây là một bước rất quan trọng, nhưng ngay lập tức xuất hiện câu hỏi thứ hai:

Những quyền ấy được bảo đảm bằng cơ chế nào? Bởi một nhà nước có thể ghi quyền vào hiến pháp. Nhưng nếu cơ quan hành pháp có thể vô hiệu hóa quyền ấy bằng một sắc lệnh, quyền trên giấy sẽ khác rất xa quyền trong đời sống.

Do đó Quyền hiến định chỉ thực sự là quyền khi người dân có phương tiện pháp lý để chống lại sự xâm phạm quyền. Đây là nơi triết học Nhân vị gặp nhà nước pháp quyền.

7. Một nghịch lý: bảo vệ con người bằng quyền lực nhà nước

Hãy thử đặt vấn đề theo cách của Hưng Quốc.

Nếu một người bị một nhóm vũ trang đe dọa, nhà nước phải bảo vệ họ. Nếu một nhóm người dùng bạo lực chiếm tài sản của người khác, nhà nước phải can thiệp.

Nếu cộng sản tiến hành chiến tranh, nhà nước phải bảo vệ quốc gia.

Nếu một tổ chức tôn giáo lập lực lượng quân sự riêng và thách thức chủ quyền quốc gia, nhà nước phải xử lý vấn đề chủ quyền.

Như vậy, nhà nước phải có quyền lực. Nhân vị không thể đồng nghĩa với một nhà nước bất lực. Đây là điểm cần tránh khi đọc Mounier và Nhu.

Một quốc gia không thể bảo vệ con người nếu nhà nước không có năng lực, nhưng nghịch lý xuất hiện ngay sau đó nhà nước đủ mạnh để bảo vệ con người cũng là nhà nước đủ mạnh để xâm phạm con người.

Đó là lý do quyền lực phải có giới hạn, và đây chính là một trong những câu hỏi trung tâm của Hưng Quốc:

Dân mạnh không có nghĩa là nhà nước yếu. Nhà nước mạnh cũng không có nghĩa là nhà nước được quyền làm mọi việc.

Một quốc gia trưởng thành phải có cả hai: năng lực nhà nước và giới hạn nhà nước.

8. Hiến pháp 1956 đã nhìn thấy vấn đề này

Điều 28 của Hiến pháp quy định quyền công dân được thực hiện theo những điều kiện do luật định, và quyền chỉ có thể bị hạn chế vì quyền của người khác hoặc vì những yêu cầu hợp pháp về an ninh chung, đạo đức, trật tự công cộng và quốc phòng. Điều khoản này đồng thời quy định việc lạm dụng quyền để gây nguy hại cho nền cộng hòa, chế độ dân chủ, tự do, độc lập và thống nhất có thể dẫn đến việc bị tước quyền.

Ở đây có một vấn đề rất hiện đại quyền không phải tuyệt đối. Nhưng quyền cũng không thể bị hạn chế tùy tiện, đây là nguyên tắc khó. Nếu hạn chế quyền quá ít, xã hội có thể rơi vào hỗn loạn. Nếu hạn chế quyền quá nhiều, nhà nước có thể trở thành độc đoán.

Do đó phải có ít nhất bốn câu hỏi quyền nào được bảo vệ? Ai có quyền hạn chế? Hạn chế bằng văn bản pháp luật nào? Ai có quyền kiểm tra việc hạn chế ấy? Nếu thiếu câu hỏi thứ tư, ba câu đầu vẫn chưa đủ.

9. “Vì an ninh” có thể trở thành một chiếc chìa khóa mở quá nhiều cánh cửa

Đây là vấn đề đặc biệt quan trọng trong một quốc gia đang chiến tranh. Chiến tranh tạo ra những lý do thật sự để hạn chế một số quyền. Nhà nước phải bảo vệ bí mật quân sự, ngăn gián điệp, kiểm soát một số hoạt động vũ trang,và bảo vệ cơ sở trọng yếu. Nhưng lịch sử của nhiều quốc gia cho thấy một nguy cơ quyền lực khẩn cấp có thể trở thành quyền lực thường xuyên.

Hiến pháp 1956 cho phép Tổng thống tuyên bố tình trạng khẩn cấp, báo động hoặc thiết quân luật trong một hay nhiều khu vực và tạm đình chỉ việc áp dụng một số luật trong những khu vực đó.

Điều này không tự động chứng minh rằng việc trao quyền khẩn cấp là sai. Một nhà nước đang có chiến tranh cần cơ chế khẩn cấp. Vấn đề là khẩn cấp kéo dài bao lâu? Ai xác nhận tình trạng khẩn cấp? Quốc hội kiểm soát thế nào? Tòa án có thể kiểm tra quyết định ấy đến đâu? Quyền nào được đình chỉ và quyền nào tuyệt đối không được đình chỉ? Đây mới là bài toán thể chế.

10. Nhà nước không thể lấy “thiện chí” thay cho kiểm soát quyền lực

Giả sử một người lãnh đạo rất có thiện chí. Ông ta thực sự tin rằng mình đang phục vụ quốc gia. Ông không muốn làm hại người dân, liệu như vậy đã đủ chưa?

Hưng Quốc trả lời: Chưa.. Không phải vì người lãnh đạo nhất thiết xấu, mà vì không thể xây dựng một quốc gia trưởng thành dựa trên giả định rằng mọi người cầm quyền trong tương lai đều tốt.

Một thể chế phải hoạt động trong cả hai trường hợp người lãnh đạo tốt; và người lãnh đạo không tốt. Đó chính là sự khác nhau giữa đức trị của người cầm quyền và pháp trị của thể chế.

Nhân vị có thể cung cấp nền tảng đạo đức không được coi con người là phương tiện, nhưng hiến pháp phải cung cấp cơ chế nếu nhà nước coi con người là phương tiện, người dân làm gì để chống lại?

11. Từ “con người” đến “công dân”

Đây là một vấn đề mà Hưng Quốc cần đào sâu.

Con người có phẩm giá trước khi trở thành công dân. Một người không mất nhân phẩm chỉ vì họ không đồng ý với chính phủ.

Một người không mất quyền làm người chỉ vì họ thuộc phe đối lập.Anh ta không mất phẩm giá vì họ không theo tôn giáo của đa số. Một người không trở thành kẻ vô quyền chỉ vì họ là người nghèo.

Do đó cần phân biệt con người và công dân. Công dân có những quyền và nghĩa vụ pháp lý đặc biệt.

Nhưng quyền làm người không thể hoàn toàn phụ thuộc vào việc nhà nước có cấp cho một người tư cách chính trị thuận lợi hay không. Đây là điểm mà Nhân vị có thể đóng góp rất lớn cho tư duy Hưng Quốc nhà nước không tạo ra phẩm giá của con người. Nhà nước có trách nhiệm công nhận và bảo vệ phẩm giá vốn có của con người.

12. Cộng đồng không phải là cái cớ để xóa cá nhân

Mounier nhấn mạnh tính cộng đồng, nhưng cần đặc biệt cẩn thận với khái niệm “cộng đồng”. Một cộng đồng có thể là gia đình, làng xã, tôn giáo, nghiệp đoàn, trường học, hiệp hội là quốc gia.

Nhưng không phải mọi cộng đồng đều có quyền như nhau. Một gia đình không thể quyết định rằng một thành viên không còn quyền sống. Một tôn giáo không thể tự đặt mình lên trên pháp luật quốc gia.

Một đảng phái không thể tự cho mình quyền quyết định số phận của tất cả công dân. Một nhà nước cũng không thể nói “Tôi đại diện cho cộng đồng, vì vậy tôi có toàn quyền đối với cá nhân.” Nếu vậy, chữ “cộng đồng” sẽ trở thành chiếc áo mới của quyền lực tuyệt đối.

13. Đây là nơi Nhân vị gặp “xã hội dân sự”

Nếu giữa con người và nhà nước chỉ có một khoảng trống, nhà nước rất dễ trở thành quyền lực duy nhất, nhưng nếu giữa cá nhân và nhà nước tồn tại nhiều cộng đồng độc lập gia đình, trường học, nghiệp đoàn, hội nghề nghiệp, tôn giáo, báo chí, đại học, hiệp hội, tổ chức xã hội, thì xã hội có thêm nhiều trung tâm sinh hoạt độc lập.

Đây chính là ý nghĩa chính trị sâu xa của tư tưởng cơ thể trung gian. Một xã hội mạnh không phải là xã hội mà mọi người đều trực tiếp phụ thuộc vào nhà nước, mà là xã hội trong đó người dân có khả năng tự tổ chức.

Ở điểm này, Nhân vị có một điểm gặp rất rõ với Hưng Quốc: Dân mạnh không chỉ là dân có tài sản, mà là dân có khả năng tự tổ chức, tự suy nghĩ, tự bảo vệ quyền lợi chính đáng và tham gia vào đời sống quốc gia mà không phải chờ nhà nước tổ chức mọi thứ.

14. Nhưng xã hội dân sự cũng không thể trở thành “nhà nước trong nhà nước”

Đây là phản đề cần giữ, nếu mọi tổ chức trung gian đều được miễn kiểm soát pháp luật, xã hội có thể bị chia cắt thành những trung tâm quyền lực cạnh tranh nhau.

Là một trong những vấn đề mà chính quyền Diệm đã phải đối diện trong những năm đầu của Việt Nam Cộng hòa.

Nghiên cứu của Phi-Vân Nguyen cho thấy chính quyền Diệm không chấp nhận việc các lực lượng Cao Đài và Hòa Hảo duy trì quyền tự trị hành chính và quân sự riêng; năm 1955, chính quyền tiến hành trấn áp các lực lượng kháng cự này. Theo nghiên cứu đó, logic của chính quyền là tôn giáo có thể tồn tại, nhưng không thể tạo thành một “nhà nước trong nhà nước”.

Về nguyên tắc nhà nước, đây là một vấn đề có thật một quốc gia thống nhất không thể có nhiều chủ quyền quân sự song song. Nhưng cách giải quyết lại đặt ra câu hỏi khác làm thế nào để thống nhất chủ quyền mà không biến mọi tổ chức độc lập thành đối tượng phải phục tùng?

Đó chính là ranh giới giữa nhà nước thống nhất và nhà nước toàn trị. Không thể đánh đồng hai khái niệm.

15. Trường hợp tôn giáo: Nhân vị và giới hạn nhà nước

Hiến pháp 1956 công nhận quyền tự do tín ngưỡng, thực hành và giảng dạy tôn giáo, với giới hạn liên quan đến đạo đức.

Nghiên cứu của Phi-Vân Nguyen cho thấy chính quyền Việt Nam Cộng hòa ban đầu không thiết lập Công giáo hay Phật giáo thành quốc giáo; về nguyên tắc, tôn giáo được xem là một lĩnh vực có tính riêng tư và các tôn giáo được để tương đối độc lập với nhà nước. Nhưng từ cuối thập niên 1950 đến 1963, ranh giới giữa tự do tôn giáo và quyền quản lý của nhà nước ngày càng trở thành nguồn xung đột.

Đây là một trường hợp nghiên cứu rất quan trọng. Bởi nếu nói “Nhân vị bảo vệ tự do tôn giáo.” thì chưa đủ, phải hỏi nhà nước có bảo vệ mọi tôn giáo bằng cùng một nguyên tắc hay không? và nếu một tôn giáo có tổ chức xã hội rất mạnh, nhà nước có đối xử với nó giống như một cá nhân tín ngưỡng hay không? Đây là nơi nguyên tắc bình đẳng phải được kiểm nghiệm.

16. Hiến pháp và đời sống chính trị: hai tầng khác nhau

Đây là điểm chúng ta phải đặc biệt thận trọng. Hiến pháp 1956 có những quy định về chủ quyền thuộc quốc dân; phân quyền; tư pháp độc lập; quyền tự do; tự do báo chí; tự do hội họp; tự do tôn giáo; quyền tham gia việc công.

Nhưng sự tồn tại của các điều khoản ấy không tự động chứng minh rằng mọi quyền đều được thực hiện đầy đủ trong đời sống chính trị.

Đó là lý do nghiên cứu về chế độ Diệm cần đọc hai loại tài liệu song song văn bản pháp lý và hồ sơ thực thi quyền lực. Nếu chỉ đọc văn bản, chúng ta dễ lý tưởng hóa chế độ. Nếu chỉ đọc các phê phán về chế độ, chúng ta có thể bỏ qua những thiết kế hiến định thực sự tồn tại.

Phương pháp Hưng Quốc phải làm cả hai.

17. Một nghịch lý lớn của “Cách mạng Nhân vị”

Phi-Vân Nguyen chỉ ra một nghịch lý rất đáng chú ý: “Personalist Revolution” của Việt Nam Cộng hòa tìm cách xây dựng một xã hội trong đó đời sống tinh thần là nền tảng chống lại chủ nghĩa cộng sản vô thần; nhưng đến cuối năm 1963, dự án này lại góp phần làm nổi rõ các ý thức hệ và phân chia tôn giáo trong xã hội. Đây là một bài học rất sâu.

Một nhà nước có thể bắt đầu bằng ý tưởng “Hãy dùng đời sống tinh thần để đoàn kết dân tộc.” Nhưng nếu nhà nước bắt đầu xác định “Ai là người có đời sống tinh thần đúng?” thì lập tức xuất hiện nguy cơ phân loại công dân.

Từ đó tư tưởng đoàn kết có thể biến thành cơ chế phân biệt. Đánh mất lập trường ban đầu muốn như vậy.

Mà bởi khi nhà nước bước vào lĩnh vực xác định “giá trị tinh thần chính thống”, quyền lực chính trị có thể bắt đầu can thiệp vào đời sống xã hội.

18. Nhu nói với Hưng Quốc

Đây là đối thoại diễn giải, không phải tư liệu lịch sử hay lời nói nguyên văn của Ngô Đình Nhu.

Nhu: Nếu không có một nhà nước đủ mạnh, làm sao chống lại cộng sản?

Hưng Quốc: Phải có nhà nước đủ mạnh để bảo vệ quốc gia.

Nhưng tôi hỏi ông một câu khác: Nếu nhà nước mạnh đến mức người dân không thể kiểm soát nó, ai bảo vệ người dân khỏi chính nhà nước?

Nhu: Nhà nước có thể được xây dựng trên một nền tảng đạo đức.

Hưng Quốc: Đúng.

Nhưng đạo đức của người cầm quyền không thể thay thế thiết chế. Người tốt có thể làm cho một thể chế tốt hoạt động tốt hơn. Nhưng chỉ có thể chế tốt mới có khả năng giới hạn người cầm quyền khi người đó không còn tốt. Đó là chỗ tôi muốn đi xa hơn.

19. Nhà nước mạnh và nhà nước lớn không phải một

Đây là một phân biệt quan trọng của Hưng Quốc, nhà nước mạnh là nhà nước có năng lực. Có khả năng: bảo vệ biên giới; thi hành pháp luật; thu thuế; xây dựng hạ tầng; bảo vệ người yếu thế; đảm bảo an ninh; cung cấp giáo dục; duy trì tiền tệ; xử lý thiên tai; và thực thi phán quyết của tòa án.

Nhưng nhà nước lớn có thể chỉ có nghĩa: nhà nước can thiệp vào rất nhiều lĩnh vực; nắm quá nhiều quyền; có quá nhiều cơ quan; quá nhiều khả năng can thiệp vào đời sống cá nhân. Hai điều không đồng nghĩa. Một nhà nước có thể mạnh về năng lực nhưng hạn chế về quyền lực. Đó mới là mục tiêu đáng chú ý đối với Hưng Quốc.

20. Nhu đứng trước một bài toán mà Mounier không thể giải thay

Mounier có thể nói hãy bảo vệ nhân vị, nhưng Nhu phải trả lời Ai sẽ tổ chức bộ máy bảo vệ nhân vị? Mounier có thể nói con người phải sống trong cộng đồng.

Nhu phải trả lời cộng đồng nào có quyền tổ chức con người? Mounier có thể nói phải chống bất công.

Nhu phải trả lời ai xác định thế nào là bất công?

Mounier có thể nói phải chống chủ nghĩa cá nhân ích kỷ. Nhu phải trả lời ai quyết định một người đã trở thành “ích kỷ”? Mounier có thể nói phải có tự do.

Nhu phải trả lời tự do nào được bảo vệ trong một quốc gia đang chiến tranh? Đây là khoảng cách giữa triết học và quản trị quốc gia, và chính khoảng cách này sẽ trở thành một trong những chìa khóa để hiểu Ngô Đình Nhu.

21. Phản đề: Không thể nói rằng Nhân vị tự nhiên dẫn tới quyền lực tập trung

Đây là một kết luận mà cuốn sách phải tránh.

Không có cơ sở để nói “Vì Nhu dùng Nhân vị, nên Nhân vị tất yếu dẫn tới chế độ quyền lực tập trung.” Đó là một suy luận từ kết quả về bản chất. Một triết học có thể được sử dụng theo nhiều cách khác nhau.

Hơn nữa, nghiên cứu hiện nay về Personalism cho thấy nó có nội dung phức tạp hơn nhiều so với hình ảnh một học thuyết đơn thuần chống cộng hoặc bảo thủ. Một công trình của Duy Lap Nguyen xuất bản năm 2026 thậm chí đọc Personalism như một hình thức thần học nhân bản chịu ảnh hưởng của phê phán Marxist đối với chủ nghĩa tư bản và dân chủ tự do. Cách diễn giải này còn gây tranh luận, nhưng nó cho thấy giới nghiên cứu hiện nay tiếp tục xem Personalism như một truyền thống tư tưởng cần được nghiên cứu nghiêm túc, chứ không chỉ như một khẩu hiệu của chế độ Diệm.

Do đó, cần phân biệt bản thân tư tưởng; cách Nhu diễn giải; cách chính quyền Diệm thể chế hóa; và cách các cơ quan nhà nước thực hiện nó.

22. Case study: Hiến pháp 1956 – khoảng cách giữa nguyên tắc và quyền lực

Đây có thể xem là án lệ tư tưởng quan trọng nhất của chương.

Tầng thứ nhất: Nguyên tắc

Hiến pháp tuyên bố: chủ quyền thuộc toàn dân; phân quyền; tư pháp độc lập; quyền căn bản của con người; tự do ngôn luận; tự do báo chí; tự do hội họp và lập hội; tự do tín ngưỡng; quyền tham gia việc công.

Tầng thứ hai: Quyền lực

Tổng thống có vị trí rất mạnh: là nguyên thủ; chỉ huy tối cao quân đội; bổ nhiệm và bãi nhiệm quân nhân, công chức theo luật; có quyền ân xá; có quyền ban hành sắc lệnh trong một số hoàn cảnh; có thể tuyên bố tình trạng khẩn cấp, báo động hoặc thiết quân luật.

Tầng thứ ba: Giới hạn

Quốc hội có quyền lập pháp. Tòa án được quy định là độc lập. Các quyền công dân được hiến định. Tổng thống được bầu trực tiếp. Nhiệm kỳ được giới hạn và có quy định về tái cử.

Tầng thứ tư: Câu hỏi thực tế

Nhưng các thiết chế ấy hoạt động độc lập đến đâu? đối lập chính trị có bao nhiêu không gian? quyền tự do được bảo vệ đến đâu trong điều kiện chiến tranh? quyền lực phi chính thức của gia đình và tổ chức chính trị đứng ở đâu trong kiến trúc hiến pháp? Đây là những câu hỏi không thể trả lời chỉ bằng văn bản Hiến pháp.

Và đây chính là nơi Chương V và các chương về Cần Lao, Diệm – Nhu phải tiếp tục nghiên cứu.

23. Hưng Quốc nhìn vấn đề từ một hướng khác

Hưng Quốc không bắt đầu bằng việc hỏi “Nhà nước này có phải là một nhà nước tốt hay không?” Mà hỏi “Nhà nước này được thiết kế thế nào để người dân có thể kiểm soát quyền lực?”

Hai câu hỏi khác nhau. Câu thứ nhất dễ dẫn đến đánh giá một chính quyền. Câu thứ hai dẫn đến nghiên cứu thể chế.

Với Hưng Quốc, mục tiêu không phải tìm một nhà lãnh đạo hoàn hảo. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống trong đó người bình thường vẫn có thể quản trị được; người giỏi có thể làm đất nước tiến nhanh hơn; người lạm quyền bị giới hạn; người xấu không thể dễ dàng chiếm toàn bộ hệ thống.

Đó chính là ý nghĩa sâu hơn của: Nhà nước mạnh nhưng quyền lực nhà nước có giới hạn.

24. Quy luật vận hành của xã hội – Bài học Hưng Quốc

Từ Chương III và Chương IV, có thể rút ra một chuỗi nguyên tắc:

Một

Con người là mục tiêu cuối cùng của nhà nước.

Hai

Con người không tồn tại biệt lập mà sống trong cộng đồng.

Ba

Cộng đồng cần nhà nước để bảo vệ trật tự chung.

Bốn

Nhà nước cần quyền lực để thực hiện chức năng của mình.

Năm

Quyền lực nhà nước phải bị giới hạn vì chính nhà nước cũng có khả năng lạm quyền.

Sáu

Quyền con người phải được bảo vệ bằng thiết chế chứ không chỉ bằng đạo đức của người lãnh đạo.

Bảy

Xã hội càng có nhiều tổ chức độc lập hợp pháp, quyền lực nhà nước càng có thêm những đối trọng xã hội.

Tám

Nhưng mọi tổ chức xã hội đều phải nằm trong một trật tự pháp luật chung, nếu không xã hội có thể phân mảnh thành những trung tâm quyền lực cạnh tranh nhau.

Từ đó có thể hình thành công thức Hưng Quốc:

Nhân vị tạo nền tảng đạo đức. Pháp quyền tạo giới hạn. Xã hội dân sự tạo đối trọng. Nhà nước tạo năng lực. Nhân dân tạo chính danh. Nếu thiếu một thành phần, hệ thống có thể mất cân bằng.

25. Một quốc gia không thể chỉ được xây dựng bằng “người tốt”

Đây là bài học có lẽ quan trọng nhất của chương. Một quốc gia có thể may mắn có một nhà lãnh đạo tốt. Nhưng một quốc gia không thể sống mãi nhờ may mắn.

Lịch sử thay đổi. Con người thay đổi. Thế hệ thay đổi. Quyền lực thay đổi, và những người kế nhiệm có thể không có cùng phẩm chất với người sáng lập.

Do đó thể chế phải mạnh hơn cá nhân. Không phải để phủ nhận người lãnh đạo, mà để bảo vệ cả người lãnh đạo lẫn người dân khỏi sự tùy tiện của quyền lực.

Nếu một người tốt cầm quyền trong một thể chế yếu, đất nước có thể phụ thuộc vào người ấy. Nếu một người tốt cầm quyền trong một thể chế mạnh, người ấy có thể để lại một quốc gia không phụ thuộc vào chính mình.

Đó là khác biệt giữa xây dựng quyền lực và xây dựng quốc gia.

26. Kết luận chương

Ngô Đình Nhu bước vào chính trị với một tư tưởng đặt con người ở vị trí trung tâm, nhưng khi tư tưởng ấy trở thành dự án nhà nước, một câu hỏi mới xuất hiện Ai kiểm soát nhà nước?

Hiến pháp 1956 cho thấy dự án chính trị của Việt Nam Cộng hòa đã cố gắng kết hợp nhiều nguyên tắc: chủ quyền quốc dân, quyền con người, phân quyền, tư pháp độc lập, tự do tín ngưỡng, quyền tham gia chính trị và một vai trò mạnh của tổng thống.

Đồng thời, chính Hiến pháp cũng cho thấy một nhà nước đang cố gắng đối phó với chiến tranh, bất ổn và chủ nghĩa cộng sản bằng những cơ chế quyền lực mạnh và quyền hạn khẩn cấp.

Vì vậy, vấn đề không thể được giải quyết bằng một câu “Nhân vị dân chủ” hay “Nhân vị độc tài”. Cả hai đều quá đơn giản. Câu hỏi đúng hơn là nhân vị đã được chuyển hóa thành những thiết chế nào? và những thiết chế ấy có đủ sức bảo vệ con người ngay cả khi quyền lực bị sử dụng quá mức hay không?

Đó là câu hỏi mà Ngô Đình Nhu sẽ phải đối diện, và từ đây, chúng ta đã đến sát một bước ngoặt của toàn bộ dự án. Bởi một triết học về con người nếu không có tổ chức thì khó trở thành chính trị.

Nhưng một tổ chức chính trị nếu có quá nhiều quyền lực lại có thể làm chính con người mà nó tuyên bố phục vụ trở thành đối tượng của quyền lực. Chương V vì vậy phải trả lời câu hỏi tiếp theo:

VÌ SAO NGÔ ĐÌNH NHU CẦN MỘT TỔ CHỨC?

Không phải chỉ để tìm người ủng hộ Diệm, và để hiểu một vấn đề sâu hơn, vì sao một người xuất phát từ triết học về nhân vị lại đi đến việc xây dựng một tổ chức chính trị có tính kỷ luật, bí mật và có khả năng thâm nhập vào bộ máy nhà nước? Đó chính là nơi Nhân vị bắt đầu gặp Cần Lao.

Hoàng Phong Nhã 

0 comments:

Đăng nhận xét