ĐỐI THOẠI VỚI HOÀNG CƠ MINH
CHƯƠNG IV
MẶT TRẬN LÀ GÌ? – CƯƠNG LĨNH, CƠ CẤU VÀ MỤC TIÊU CHÍNH TRỊ
Ở ba chương đầu, chúng ta mới đi đến một điểm: Hoàng Cơ Minh đã chuyển từ một cựu sĩ quan Việt Nam Cộng hòa sang người tổ chức một phong trào chống chính quyền Việt Nam sau năm 1975.
Nhưng một con người chưa phải là một tổ chức.
Muốn hiểu Hoàng Cơ Minh, từ đây phải chuyển trọng tâm:
Mặt Trận tự nói gì về chính mình?
Đây là chương đặc biệt quan trọng, vì Vietnam Center and Archive của Texas Tech University hiện lưu giữ cả một Political Program của National United Front for the Liberation of Viet-Nam (NUFLVN), gồm 9 trang, cùng một Political Program Pamphlet dài 26 trang. Đây là những tài liệu gốc cần được đặt ở trung tâm nghiên cứu thay vì chỉ dựa vào các bài viết hồi cứu.
1. Trước hết phải xác định: Mặt Trận hình thành như thế nào?
Ở đây xuất hiện một vấn đề mà các nguồn không hoàn toàn thống nhất.
Một số tài liệu hồi cứu của cộng đồng người Việt ghi ngày 30-4-1980 là ngày thành lập Mặt Trận và đặt Hoàng Cơ Minh ở vị trí lãnh đạo.
Trong khi một tài liệu khác ghi lại quá trình hợp nhất của các tổ chức chống cộng ở hải ngoại và đặt mốc thành lập vào năm 1981, sau đó Mặt Trận công bố cương lĩnh vào tháng 3 năm 1982.
Đây không phải là một khác biệt nhỏ.
Nếu chúng ta vNgườiNgày 30-4-1980 Hoàng Cơ Minh thành lập Mặt Trận” thì phải cho người đọc biết nguồn nào xác định như vậy.
Nếu một nguồn khác nói tổ chức được hình thành qua nhiều bước hợp nhất trong 1980–1981, cũng phải đưa nguồn đó vào.
Do đó, ở giai đoạn này, cách viết chính xác nhất là:
Mặt Trận không nên được nghiên cứu như một tổ chức xuất hiện trong một ngày duy nhất, mà như một quá trình tập hợp và định hình tổ chức trong cộng đồng người Việt hải ngoại từ khoảng 1980 đến 1982.
Điều này cũng phù hợp với chính các nguồn khác nhau về tổ chức.
2. “Mặt Trận” muốn thay đổi điều gì?
Đây là câu hỏi đầu tiên phải đặt trước mọi tranh luận về chiến tranh.
Một tổ chức chính trị có thể chống một chính quyền vì nhiều lý do:
- muốn thay đổi người cầm quyền; thay đổi thể chế;
- muốn xây dựng một chế độ hoàn toàn mới; hoặc muốn giành độc lập dân tộc.
Nếu không phân biệt những mục tiêu ấy, chúng ta sẽ không hiểu Mặt Trận.
Các tài liệu của Mặt Trận được lưu tại Texas Tech cho thấy tổ chức có một Political Program riêng, tức không chỉ tồn tại như một nhóm quân sự mà còn trình bày một chương trình chính trị.
Đây là điểm cần ghi nhận.
Mặt Trận không tự giới thiệu đơn giản là một lực lượng muốn phục hồi nguyên trạng Việt Nam Cộng hòa.
Trong các phát biểu được Việt Tân đăng lại về Hoàng Cơ Minh, ông nhấn mạnh rằng cuộc đấu tranh sau 1975 không phải chỉ là sự tiếp tục của cuộc chiến trước 1975 mà được ông trình bày như một cuộc đấu tranh của người Việt chống sự cai trị của Đảng Cộng sản Việt Nam.
Như vậy, cần phân biệt Hoàng Cơ Minh và Mặt Trận có thể xuất phát từ một cộng đồng phần lớn gồm những người từng thuộc Việt Nam Cộng hòa, nhưng điều đó không tự động chứng minh mục tiêu chính thức của Mặt Trận là tái lập nguyên trạng Việt Nam Cộng hòa.
Muốn kết luận phải đọc chính cương lĩnh.
3. “Giải phóng” có nghĩa gì?
Mặt Trận mang tên Mặt Trận Quốc Gia Thống Nhất Giải Phóng Việt Nam.
Nhưng “giải phóng” là một khái niệm chính trị, không phải tự nó là bằng chứng về tính chất của một tổ chức.
Một phong trào có thể tự gọi mình là giải phóng.
Một chính quyền có thể gọi phong trào đó là phản loạn.
Một bên thứ ba có thể gọi nó là lực lượng kháng chiến.
Ba cách gọi không thể thay thế cho việc nghiên cứu tổ chức thực sự làm gì.
Do đó, trong cuốn sách này “Giải phóng” là tên gọi tự thân của Mặt Trận; tính chất của hoạt động phải được xác định bằng hành động và tài liệu.
Đây là nguyên tắc rất quan trọng để tránh ngôn ngữ chính trị biến thành kết luận lịch sử.
4. Mặt Trận có phải chỉ là tổ chức quân sự?
Không.
Ngay từ cấu trúc của các tài liệu được lưu trữ, có thể thấy Mặt Trận xây dựng một chương trình chính trị chứ không chỉ một kế hoạch quân sự.
Các nguồn hồi cứu cũng mô tả sự phân công giữa Hoàng Cơ Minh ở khu chiến và Phạm Văn Liễu phụ trách hoạt động hải ngoại. Một nguồn ghi lại rằng Hoàng Cơ Minh tập trung vào việc xây dựng chiến khu ở Thái Lan, trong khi Phạm Văn Liễu phụ trách vận động và tổ chức ở hải ngoại.
Điều này cho thấy một mô hình khá rõ một trung tâm chính trị – một bộ phận hải ngoại – một bộ phận quân sự.
Nhưng mức độ thống nhất giữa các bộ phận ấy đến đâu lại là câu hỏi khác.
Đây là nơi cần nghiên cứu sâu hơn về:
- quyền quyết định;
- cơ cấu chỉ huy;
- tài chính;
- tuyển mộ;
- quan hệ giữa lãnh đạo trong chiến khu và lãnh đạo hải ngoại;
- cơ chế giải quyết bất đồng;
- trách nhiệm của từng cấp.
Một tổ chức có nhiều bộ phận không nhất thiết có một cơ chế quyền lực thống nhất.
5. Mặt Trận có một chương trình chính trị hay chỉ có mục tiêu “chống cộng”?
Đây là chỗ chúng ta cần đi sâu hơn.
Tài liệu Political Program of the National United Front for the Liberation of Viet-Nam hiện được Texas Tech lưu giữ chính là nguồn quan trọng nhất để trả lời câu hỏi này.
Điều đáng làm không phải là kể lại cương lĩnh bằng ngôn ngữ của người viết sau này.
Ta cần bóc từng vấn đề:
Nhà nước tương lai là gì? Ai là chủ thể quyền lực? Có bầu cử hay không? Có các đảng phái hay không? Quyền tự do chính trị được hiểu thế nào? Quyền sở hữu được bảo vệ đến đâu? Quân đội nằm dưới quyền ai? Quan hệ giữa quân đội và chính quyền dân sự thế nào? Quan hệ với người Việt hải ngoại ra sao? Quan hệ đối ngoại với các nước thế nào? Và quan trọng nhất: Nếu Mặt Trận thắng, ai sẽ có quyền quyết định Việt Nam?
Đây mới là câu hỏi về thể chế.
6. “Đại đoàn kết toàn dân” – một khẩu hiệu hay một thiết kế chính trị?
Trong các phát biểu được Việt Tân lưu giữ, Hoàng Cơ Minh nhấn mạnh hai điểm: sức mạnh dân tộc và đại đoàn kết toàn dân.
Hai khái niệm này nghe rất rộng.
Nhưng nghiên cứu chính trị không thể dừng ở khẩu hiệu.
“Đoàn kết toàn dân” phải được chuyển thành cơ chế:
- Ai được tham gia?
- Người từng phục vụ chính quyền Việt Nam Cộng hòa?
- Người từng phục vụ chính quyền mới; không theo phe nào? Người cộng sản nhưng từ bỏ chế độ? Người Việt ở nước ngoài?
- Người dân tộc thiểu số? Người có quan điểm chính trị khác Mặt Trận?
Nếu tất cả đều được gọi là “toàn dân”, thì ranh giới chính trị của tổ chức nằm ở đâu?
Đây là vấn đề mà mọi phong trào mang danh nghĩa dân tộc đều phải trả lời.
7. “Dân tộc” và “chống cộng” có phải là một?
Không.
Đây là một phân biệt rất quan trọng.
Dân tộc là một phạm trù rộng hơn một hệ tư tưởng.
Một người có thể yêu nước nhưng không thuộc Mặt Trận.
Một người chống cộng nhưng không ủng hộ Mặt Trận.
Một người từng thuộc Việt Nam Cộng hòa nhưng không muốn tiếp tục chiến tranh.
Một người từng ở phía bên kia nhưng sau này phản đối một chính sách của chính quyền.
Vì vậy:
Mặt Trận có thể tự nhận mình đại diện cho lợi ích dân tộc; nhưng muốn xác định họ thực sự đại diện cho mức độ nào của xã hội Việt Nam thì phải có bằng chứng về sự ủng hộ xã hội đó.
Đây sẽ trở thành một vấn đề trung tâm ở các chương sau.
8. Một nghịch lý: muốn đại đoàn kết nhưng lại lựa chọn đấu tranh vũ trang
Đây là một trong những vấn đề đáng nghiên cứu nhất của Mặt Trận.
Một phong trào muốn tập hợp toàn dân cần mở rộng tối đa khả năng tham gia.
Nhưng một tổ chức bí mật và có vũ trang lại cần:
- kỷ luật;
- bí mật;
- phân cấp;
- kiểm soát thông tin;
- lựa chọn người tham gia;
- bảo mật hoạt động.
Hai yêu cầu này có thể bổ sung cho nhau. Nhưng cũng có thể xung đột với nhau.
Một phong trào càng bí mật thì càng khó mở rộng. Một phong trào càng mở rộng thì càng khó giữ bí mật.
Một tổ chức càng coi trọng kỷ luật quân sự thì càng có nguy cơ hạn chế tranh luận nội bộ. Đây không phải là kết luận riêng về Mặt Trận.
Đó là một vấn đề cơ cấu của mọi tổ chức chính trị–quân sự bí mật.
Và nó sẽ giúp chúng ta hiểu những mâu thuẫn về sau.
9. Hoàng Cơ Minh ở vị trí nào trong hệ thống?
Nếu Hoàng Cơ Minh chỉ là một người phát ngôn thì trách nhiệm của ông khác.
Nếu ông là người đứng đầu tổ chức thì khác.
Nếu ông đồng thời là người quyết định chiến lược, chỉ huy lực lượng và kiểm soát hệ thống tài chính thì trách nhiệm lại khác.
Vì vậy, chúng ta phải tách Chức danh khỏi
quyền lực thực tế và tách tiếp quyền lực thực tế khỏi trách nhiệm đối với từng quyết định cụ thể.
Không thể nói:“Ông là lãnh tụ nên chịu trách nhiệm về tất cả.”
Nhưng cũng không thể nói: “Ông chỉ là biểu tượng nên không chịu trách nhiệm.”
Câu trả lời phải đến từ cơ cấu quyền lực và tài liệu chỉ huy.
10. Mặt Trận và Việt Tân: chưa được đồng nhất
Một điểm chúng ta phải khóa lại từ chương này:
Không được viết “Mặt Trận = Việt Tân” như một sự thật đơn giản.
Các nguồn khác nhau mô tả quan hệ giữa hai tổ chức theo những cách khác nhau.
Một số tài liệu của phía Việt Nam mô tả Việt Tân được thành lập năm 1982 như một tổ chức chính trị gắn với Mặt Trận.
Trong khi các nguồn hồi cứu của phía Việt Tân hiện nay trình bày Việt Tân như một tổ chức được thành lập trong khu chiến năm 1982 và kế thừa công cuộc đấu tranh của Mặt Trận.
Vì vậy, từ đây ta sẽ sử dụng ba thuật ngữ riêng:
Mặt Trận – tổ chức mang tên National United Front for the Liberation of Vietnam.
Việt Tân – tổ chức được thành lập năm 1982 với tên Việt Nam Canh Tân Cách Mạng Đảng.
Phong trào/kháng chiến – khái niệm rộng hơn dùng để chỉ toàn bộ mạng lưới hoạt động mà các nguồn có thể mô tả khác nhau.
Sau này nếu có chứng cứ về quan hệ tổ chức cụ thể, chúng ta sẽ dựng sơ đồ quyền lực.
11. Vấn nạn của chính Mặt Trận
Một tổ chức muốn thay đổi chính quyền phải trả lời câu hỏi:
Nếu các ông thay đổi được chính quyền, các ông sẽ xây dựng một nhà nước như thế nào?
Đây là câu hỏi khó hơn rất nhiều so với:
“Chúng tôi phản đối chế độ hiện tại.”
Bởi phản đối một chính quyền và xây dựng một nhà nước là hai năng lực khác nhau.
Mặt Trận có thể có lý tưởng.
Có lòng tin. Có lực lượng. Có người hy sinh.
Nhưng muốn trở thành một lực lượng chính trị có khả năng thay thế một chính quyền, còn phải có:
chương trình nhà nước + cơ chế chuyển giao quyền lực + năng lực quản trị + tính chính danh + khả năng tập hợp xã hội.
Đây là nơi chương trình chính trị phải được kiểm nghiệm.
12. Quy luật vận hành – Bài học Hưng Quốc
Từ hồ sơ Mặt Trận, có thể đặt ra một quy luật nghiên cứu:
Một phong trào muốn thay đổi nhà nước phải chứng minh không chỉ khả năng chống lại quyền lực hiện hữu, mà còn khả năng tổ chức quyền lực sau khi thắng.
Hai năng lực đó không giống nhau.
Năng lực phá vỡ một trật tự không tự động tạo ra năng lực xây dựng một trật tự mới.
Và đây chính là điểm mà chúng ta sẽ dùng để nghiên cứu Mặt Trận một cách công bằng:
Không hỏi trước “Mặt Trận đúng hay sai?”
Mà hỏi “Mặt Trận nói gì – làm gì – có khả năng gì – đạt được gì – thất bại ở đâu – và vì sao?”
Hoàng Phong Nhã
Tài liệu tham khảo Chương IV
- Vietnam Center and Sam Johnson Vietnam Archive, Texas Tech University, Political Program of the National United Front for the Liberation of Viet-Nam (NUFLVN), tài liệu 9 trang, thuộc Douglas Pike Collection.
- Vietnam Center and Sam Johnson Vietnam Archive, The National United Front for the Liberation of Viet-Nam – Political Program Pamphlet, 26 trang.
- Tài liệu hồi cứu của Việt Tân về Hoàng Cơ Minh và quan niệm đấu tranh của ông.
- Tài liệu hồi cứu của cộng đồng người Việt về quá trình hình thành Mặt Trận và các tổ chức liên quan – sử dụng như nguồn ký ức, cần đối chiếu.
- Tài liệu chính thức của phía Việt Nam về cách nhà nước Việt Nam đánh giá Hoàng Cơ Minh và Mặt Trận – sử dụng như nguồn về lập trường của chính quyền, không mặc nhiên coi mọi nhận định là chứng cứ độc lập.


00:30
Hoàng Phong Nhã
Posted in:
0 comments:
Đăng nhận xét