ĐỐI THOẠI VỚI LÊ ĐỨC THỌ
CHƯƠNG 7
NAM BỘ VÀ CHIẾN TRANH CHỐNG PHÁP: NGƯỜI TỔ CHỨC ĐI VÀO CHIẾN TRƯỜNG
Nếu Cách mạng Tháng Tám đặt Lê Đức Thọ trước bài toán xây dựng quyền lực, thì Nam Bộ đặt ông trước một bài toán khó hơn làm thế nào tổ chức quyền lực trong một vùng đất đang có chiến tranh?
Năm 1948, ông vào Nam với tư cách đại diện Trung ương trong một đoàn công tác lớn của Đảng, Chính phủ và quân đội.
Đầu năm 1949, đoàn tới căn cứ Xứ ủy Nam Bộ ở Đồng Tháp Mười. Thay vì trở về Việt Bắc, Lê Đức Thọ ở lại Nam Bộ.
Cuối năm 1949, ông được bổ sung làm Phó Bí thư Xứ ủy Nam Bộ, đồng thời phụ trách công tác tổ chức. Sau khi Trung ương Cục miền Nam được thành lập năm 1951, ông tiếp tục giữ vai trò Phó Bí thư bên cạnh Lê Duẩn, rồi có thời gian giữ chức Bí thư Trung ương Cục. Các nguồn chính thức thống nhất về những mốc chính này, dù cách trình bày về thời điểm ông chuyển từ Phó Bí thư sang Bí thư có khác nhau. Đây là một bước ngoặt.
Ở miền Bắc, ông là một cán bộ Trung ương phụ trách tổ chức.
Ở Nam Bộ, ông phải làm việc trong một hệ thống đã tồn tại, với những con người có kinh nghiệm chiến trường, những cán bộ địa phương có mạng lưới riêng, những chỉ huy quân sự có ảnh hưởng và một cuộc chiến không thể điều hành chỉ bằng mệnh lệnh từ xa.
Chính tại đây có thể kiểm tra một câu hỏi quan trọng: Quyền lực của Lê Đức Thọ đến từ chức vụ Trung ương, hay từ khả năng khiến một hệ thống địa phương vận hành theo một đường lối chung?
Câu hỏi ấy sẽ theo ông suốt cuộc đời.
1. Vì sao Trung ương đưa Lê Đức Thọ vào Nam?
Không nên xem việc Lê Đức Thọ vào Nam năm 1948 như một chuyến công tác thông thường.
Theo hồ sơ chính thức, giữa tháng 9 năm 1948, Trung ương cử một phái đoàn khoảng 30 cán bộ của Đảng, Chính phủ và quân đội vào Nam để kiểm tra và chi viện cho chiến trường. Lê Đức Thọ, khi đó là Ủy viên Thường vụ Trung ương, dẫn đầu đoàn. Phái đoàn mang theo tài liệu, tiền Đông Dương và vàng của Trung ương để hỗ trợ chiến trường.
Những chi tiết này cho thấy Trung ương không chỉ muốn gửi một thông điệp chính trị. Họ muốn nắm tình hình thực tế.
Muốn kiểm tra, chi viện, và muốn kết nối chiến trường Nam Bộ với trung tâm lãnh đạo ở Việt Bắc.
Đây là vấn đề đặc biệt quan trọng trong một cuộc chiến tranh.
Một trung ương ở xa không thể chỉ hỏi:
“Chủ trương đã được chấp hành chưa?”
Họ phải biết:
Lực lượng thực tế còn bao nhiêu? Cán bộ còn ai? Cơ sở Đảng hoạt động ra sao? Quân đội tổ chức thế nào? Địch kiểm soát đến đâu? Dân chúng còn ủng hộ hay không? Tài chính và hậu cần ra sao? Những mệnh lệnh từ Trung ương có phù hợp với địa phương không?
Lê Đức Thọ đi vào Nam trong chính bối cảnh ấy.
2. Hành trình vào Nam cũng là một phép thử
Phái đoàn không thể đi bằng một phương tiện hiện đại từ Việt Bắc vào Đồng Tháp Mười.
Họ phải hành quân trong điều kiện chiến tranh.
Theo tư liệu Quân đội Nhân dân, trên đường vào Nam, Lê Đức Thọ thay mặt Trung ương làm việc với các Khu ủy 3, 4, 5 và một số Tỉnh ủy; tại Thanh Hóa ông còn tổ chức lễ trao quân hàm Thiếu tướng cho Nguyễn Sơn. Sau khoảng bốn tháng hành quân, phái đoàn đến Đồng Tháp Mười đầu năm 1949.
Chi tiết này cho thấy một khía cạnh thường bị bỏ qua trong tiểu sử các nhà lãnh đạo:
quyền lực Trung ương trong chiến tranh không chỉ được truyền bằng văn bản.
Nó được truyền bằng con người. Một cán bộ Trung ương phải đi đến tận nơi. Gặp cán bộ địa phương. Nghe báo cáo. Kiểm tra.
Truyền đạt chủ trương. Giải quyết hoặc chuyển những vấn đề vượt quá quyền hạn của địa phương. Đây là thứ quyền lực vừa chính thức vừa rất thực tế. Người đại diện Trung ương có thể không trực tiếp chỉ huy mọi đơn vị. Nhưng sự có mặt của ông cho phép Trung ương nhìn thấy chiến trường thông qua một con người cụ thể.
3. Nam Bộ không phải một khoảng trống chờ Trung ương đến tổ chức
Khi Lê Đức Thọ vào Nam, ở đó đã có một hệ thống chính trị và quân sự được hình thành từ trước. Xứ ủy Nam Bộ đã tồn tại.
Lê Duẩn là Bí thư Xứ ủy, các khu ủy, tỉnh ủy, lực lượng vũ trang và các tổ chức quần chúng đã hoạt động.
Những nhân vật như Nguyễn Bình, Trần Văn Trà, Phạm Ngọc Thuần, Phạm Hùng, Ung Văn Khiêm, Nguyễn Văn Kỉnh, Nguyễn Văn Linh và nhiều cán bộ khác đã có quá trình hoạt động tại Nam Bộ.
Do đó, không thể viết lịch sử theo kiểu:
Lê Đức Thọ vào Nam → tổ chức lại tất cả → cuộc kháng chiến vận hành.
Cách kể đó làm mất đi lịch sử của chính Nam Bộ.
Điều thực tế hơn là:
Lê Đức Thọ bước vào một hệ thống đã tồn tại và tham gia vào quá trình củng cố, điều chỉnh, thống nhất và nâng cao năng lực của hệ thống ấy.
Nguồn tư liệu về ông ghi nhận ngay sau khi đến căn cứ Xứ ủy ở Đồng Tháp Mười, ông cùng Thường vụ Xứ ủy chăm lo kiện toàn bộ máy lãnh đạo và các ban chuyên môn như tổ chức, dân vận, công vận, nông vận, thanh vận, tôn giáo, Hoa vận và Khmer vận.
Nếu thông tin này được đặt trong đúng bối cảnh, ta thấy rõ hơn công việc của ông không phải xây dựng một hệ thống từ số không, mà làm cho một hệ thống đang chiến đấu trở nên có tổ chức hơn.
4. Tổ chức trong chiến tranh khác tổ chức trong hòa bình
Trong hòa bình, một cơ quan có thể có thời gian để tuyển người, đào tạo, kiểm tra, sửa sai. Trong chiến tranh, một cán bộ có thể bị bắt hoặc hy sinh trước khi hoàn thành nhiệm vụ.
Một chi bộ có thể bị phá. Một tỉnh ủy có thể phải di chuyển. Một khu vực có thể hôm nay là vùng căn cứ, ngày mai đã bị địch kiểm soát. Do đó, công tác tổ chức trong chiến tranh phải giải quyết một vấn đề đặc biệt tổ chức phải có khả năng sống sót.
Không chỉ có người đứng đầu, phải có người thay thế. Không chỉ có cấp trên, phải có cấp dưới đủ năng lực. Không chỉ có cơ quan, phải có mạng lưới. Không chỉ có mệnh lệnh, phải có khả năng truyền mệnh lệnh, và không chỉ có truyền đạt từ trên xuống, phải có thông tin từ dưới lên.
Đây là nơi năng lực tổ chức của Lê Đức Thọ được đặt vào một môi trường thực tế hơn nhiều so với nhà tù.
Ở Côn Đảo, tổ chức phải tồn tại dưới sự kiểm soát của nhà tù. Ở Nam Bộ, tổ chức phải tồn tại dưới sức ép của một cuộc chiến tranh đang diễn ra.
5. Từ Xứ ủy đến các ban chuyên môn
Nguồn tư liệu chính thức về Lê Đức Thọ nhấn mạnh ông cùng Thường vụ Xứ ủy củng cố các ban chuyên môn: tổ chức, dân vận, công vận, nông vận, thanh vận, tôn giáo, Hoa vận, Khmer vận...
Nhìn bề ngoài, đây chỉ là một danh sách cơ quan, nhưng nếu nhìn sâu hơn, nó cho thấy một sự thay đổi về cách hiểu quyền lực.
Một phong trào kháng chiến không thể chỉ dựa vào Đảng viên + quân đội.
Nó phải tổ chức quan hệ với nhiều nhóm xã hội công nhân, nông dân, thanh niên, tôn giáo, người Hoa, người Khmer, cán bộ địa phương, và những vùng dân cư khác nhau.
Nói cách khác tổ chức chính trị phải học cách quản lý sự đa dạng. Đây là một vấn đề lớn đối với Lê Đức Thọ. Bởi công tác tổ chức không chỉ là chọn người cho một cơ quan. Nó còn là tổ chức quan hệ giữa tổ chức chính trị với xã hội.
6. Nhưng tổ chức xã hội không đồng nghĩa với kiểm soát xã hội
Khi một nguồn chính thức nói rằng các ban chuyên môn được xây dựng để vận động công nhân, nông dân, thanh niên, tôn giáo, người Hoa, người Khmer..., điều đó chứng minh có một nỗ lực tổ chức và vận động xã hội.
Nhưng không nên tự động diễn giải rằng mọi nhóm xã hội ấy đều hoàn toàn phục tùng Đảng.
Vận động không đồng nghĩa với kiểm soát. Có tổ chức không đồng nghĩa với có toàn quyền, có ảnh hưởng không đồng nghĩa với đồng thuận tuyệt đối. Trong chiến tranh, quan hệ giữa tổ chức cách mạng và dân chúng càng phức tạp.
Một người có thể ủng hộ kháng chiến nhưng không đồng ý với mọi chính sách. Một cộng đồng có thể hợp tác vì chống ngoại xâm nhưng vẫn giữ lợi ích riêng. Một cán bộ địa phương có thể trung thành với mục tiêu chung nhưng không đồng ý với một quyết định cụ thể của cấp trên.
Nếu bỏ qua những khác biệt ấy, “quần chúng” sẽ biến thành một khối đồng nhất không có thật.
7. Lê Đức Thọ và Lê Duẩn: hai người trong cùng một chiến trường
Đây là một trong những quan hệ quan trọng nhất để hiểu quyền lực Lê Đức Thọ.
Lê Duẩn là Bí thư Xứ ủy Nam Bộ. Lê Đức Thọ từ Trung ương vào và sau đó trở thành Phó Bí thư Xứ ủy. Hai người không có cùng vị trí,nhưng họ phải làm việc cùng nhau.
Nguồn Quân đội Nhân dân cho biết sau khi phái đoàn Trung ương vào Nam, Lê Duẩn báo cáo với Hồ Chí Minh và Thường vụ Trung ương xin để Lê Đức Thọ cùng phái đoàn ở lại Nam Bộ; Trung ương đồng ý. Cuối năm 1949, Lê Đức Thọ được bổ sung làm Phó Bí thư Xứ ủy Nam Bộ.
Chi tiết này rất đáng chú ý, nếu chỉ nhìn chức vụ, có thể nghĩ: Trung ương cử Lê Đức Thọ vào → Lê Đức Thọ có quyền.
Nhưng thực tế phức tạp hơn.
Để ông ở lại, cần có sự đồng ý của Trung ương. Để ông tham gia lãnh đạo Xứ ủy, cần có sự sắp xếp của hệ thống, và để ông thực sự có ảnh hưởng, ông phải làm việc được với những người đã ở đó.
Đây là khác biệt giữa: quyền lực được giao và quyền lực có thể sử dụng.
8. Lê Đức Thọ không thay thế Lê Duẩn
Điều này cần nói rõ.
Trong giai đoạn đầu, Lê Duẩn vẫn là Bí thư Xứ ủy Nam Bộ. Lê Đức Thọ là Phó Bí thư.
Sau khi Trung ương Cục miền Nam được thành lập năm 1951, Lê Duẩn tiếp tục giữ vị trí Bí thư, Lê Đức Thọ là Phó Bí thư; về sau Lê Đức Thọ đảm nhiệm vị trí Bí thư Trung ương Cục trong một giai đoạn. Do đó, không nên nói quan hệ giữa hai người như một cuộc cạnh tranh chức vụ.
Điều đáng nghiên cứu hơn là phân công quyền lực.
Lê Duẩn có vai trò lớn trong định hướng chính trị và lãnh đạo chung của chiến trường. Lê Đức Thọ nổi bật ở tổ chức, cán bộ, xây dựng bộ máy và kiểm tra. Hai loại quyền lực bổ sung cho nhau. Nhưng chính vì bổ sung cho nhau nên cũng có thể ảnh hưởng đến nhau.
Một đường lối không thể thực hiện nếu không có cán bộ. Một bộ máy cán bộ không thể tự quyết định đường lối chiến lược.
Đây là quan hệ giữa: người định hướng và người tổ chức thực hiện. Nhưng trong thực tế, ranh giới không bao giờ hoàn toàn cứng. Người tổ chức cũng có thể tác động trở lại đường lối.
Đây là một trong những vấn đề quan trọng nhất của quyền lực chính trị.
9. Nguyễn Bình: một loại quyền lực khác
Nếu Lê Duẩn đại diện cho quyền lực chính trị của Xứ ủy và Lê Đức Thọ nổi bật ở quyền lực tổ chức, thì Nguyễn Bình đại diện cho một nguồn quyền lực khác quân sự.
Khi phái đoàn Trung ương vào Nam năm 1949, Lê Đức Thọ thay mặt Chủ tịch Hồ Chí Minh công bố sắc lệnh trao quân hàm Trung tướng cho Nguyễn Bình, Tư lệnh Bộ đội Nam Bộ.
Hình ảnh này rất đáng chú ý. Một người đại diện Trung ương trao quyết định. Một người đang nắm lực lượng quân sự tại chiến trường tiếp nhận. Nhưng hai nguồn quyền lực không giống nhau.
Lê Đức Thọ có tính chính danh của Trung ương. Nguyễn Bình có uy tín và ảnh hưởng trong lực lượng vũ trang Nam Bộ. Trong một cuộc chiến tranh, hai thứ phải phối hợp. Nhưng chúng không thể đồng nhất.
Đây chính là nơi năng lực tổ chức của Trung ương phải đối diện với thực tế của chiến trường.
10. Quyền lực Trung ương và quyền lực địa phương
Nam Bộ đặt ra một vấn đề mà bất kỳ nhà nước hay tổ chức chính trị nào cũng phải đối mặt trung ương biết gì về địa phương? và địa phương có thể tự quyết đến đâu? Nếu Trung ương quyết định mọi việc từ xa, quyết định có thể không phù hợp với thực tế. Nếu địa phương tự quyết quá nhiều, hệ thống có thể phân tán.
Chiến tranh càng làm vấn đề nghiêm trọng. Một địa phương bị địch kiểm soát có hoàn cảnh khác một vùng căn cứ. Sài Gòn – Chợ Lớn khác Đồng Tháp Mười. Một tỉnh có lực lượng vũ trang mạnh khác một tỉnh bị đàn áp nặng. Một vùng có đông người Hoa khác một vùng nông thôn Khmer. Vì vậy, công tác tổ chức không thể chỉ là áp một mô hình xuống toàn bộ Nam Bộ.
Nó phải giải quyết bài toán thống nhất nhưng thích ứng. Đây là một trong những năng lực tổ chức khó nhất.
11. Lê Đức Thọ làm gì trong lĩnh vực cán bộ?
Nguồn chính thức mô tả ông đã cùng Thường vụ Xứ ủy rà soát đội ngũ cán bộ ở các khu ủy, tỉnh ủy, Đặc khu ủy Sài Gòn – Chợ Lớn – Gia Định, nắm tình hình tổ chức và đề xuất chấn chỉnh một số cấp ủy.
Nếu kiểm tra kỹ, đây chính là nơi quyền lực của ông bắt đầu mang một tính chất mới.
Ông không chỉ: xây dựng tổ chức. Ông bắt đầu đánh giá con người trong tổ chức,mà một khi có quyền đánh giá cán bộ, sẽ xuất hiện quyền lực về:
- bổ nhiệm;
- điều chuyển;
- giữ chức;
- loại khỏi chức;
- đào tạo;
- kiểm tra;
- kỷ luật.
Tất cả những thứ ấy chưa phát triển đầy đủ trong giai đoạn này.
Nhưng hạt nhân của nó đã xuất hiện.
Đó là:
quyền lực đối với tổ chức ngày càng chuyển thành quyền lực đối với con người.
Đây là một bước chuyển cực kỳ quan trọng trong cuộc đời Lê Đức Thọ.
12. “Củng cố tổ chức” có nghĩa gì?
Cụm từ “củng cố tổ chức” xuất hiện rất nhiều trong các tài liệu chính trị.
Nhưng nó không nên được sử dụng như một khẩu hiệu.
Cần hỏi:
Củng cố bằng cách nào?
Bằng đào tạo, bổ sung cán bộ, phân công lại, kiểm tra, thay đổi cấp ủy, kỷ luật, mở rộng tổ chức.
Có thể bằng thu hẹp hoặc loại bỏ những người bị coi là không đủ tin cậy.
Mỗi phương thức có một ý nghĩa khác nhau. Do đó, khi nghiên cứu Lê Đức Thọ, cụm từ “củng cố tổ chức” phải được bóc tách thành hành động cụ thể.
Đây là nguyên tắc cần giữ từ chương này trở đi.
13. Chiến tranh buộc tổ chức phải tin người — nhưng cũng buộc tổ chức phải kiểm tra
Trong vùng địch kiểm soát, một tổ chức bí mật không thể tồn tại nếu tuyển người tùy tiện.
Một người bị cài vào có thể phá cả mạng lưới. Một cán bộ bị bắt có thể làm lộ nhiều cơ sở. Một thông tin sai có thể dẫn tới tổn thất lớn. Do đó, nhu cầu kiểm tra cán bộ trong chiến tranh là có thật.
Nguồn tư liệu về công tác tổ chức của Lê Đức Thọ tại Nam Bộ nhấn mạnh việc phải củng cố tổ chức, bảo vệ cơ sở và đề phòng địch “chui vào trong Đảng”.
Từ góc độ tổ chức, logic này có thể hiểu được. Nhưng chính ở đây xuất hiện một vấn đề lớn kiểm tra để bảo vệ tổ chức có thể trở thành quyền lực kiểm soát con người.
Nếu tiêu chuẩn rõ ràng, có chứng cứ và có thủ tục, kiểm tra có thể là cơ chế bảo vệ, mơ hồ, kiểm tra có thể trở thành quy kết. Đây là một ranh giới mà những chương sau phải quay lại nhiều lần. Đặc biệt khi nghiên cứu các chiến dịch chính trị, công tác cán bộ và vụ “xét lại chống Đảng”.
14. Không thể đánh giá Nam Bộ chỉ bằng kết quả quân sự
Một cách kể lịch sử chiến tranh thường tập trung vào đánh trận nào, thắng trận nào,mở rộng vùng nào, tiêu diệt bao nhiêu quân.
Nhưng Lê Đức Thọ bước vào Nam chủ yếu với một loại nhiệm vụ khác tổ chức chính trị.
Một cuộc kháng chiến muốn tồn tại cần quân đội, chính quyền, tài chính, tuyên truyền, dân vận, cán bộ, cơ sở bí mật, thông tin, và quan hệ với các nhóm xã hội.
Vì thế, nếu đánh giá vai trò của Lê Đức Thọ ở Nam Bộ chỉ bằng chiến công quân sự thì sẽ sai đối tượng.
Cần hỏi ông đã làm cho bộ máy chính trị hoạt động như thế nào?
Đó mới là lĩnh vực mà chức vụ và hoạt động của ông cho phép nghiên cứu.
15. Từ Xứ ủy Nam Bộ đến Trung ương Cục miền Nam
Tháng 3 năm 1951, Trung ương quyết định thành lập Trung ương Cục miền Nam thay cho Xứ ủy Nam Bộ để chỉ đạo công tác ở Nam Bộ và bộ phận của Đảng Lao động Việt Nam tại Campuchia.
Lê Duẩn làm Bí thư. Lê Đức Thọ làm Phó Bí thư. Sau đó, Lê Đức Thọ có thời gian giữ chức Bí thư Trung ương Cục. Đây là một sự thay đổi về cơ cấu.
Nhưng điều quan trọng không phải tên gọi.
Quan trọng là Trung ương muốn tạo một đầu mối chỉ đạo chiến trường Nam Bộ có quan hệ trực tiếp và rõ hơn với Trung ương. Đó là một quá trình tập trung hóa.
Nhưng tập trung hóa không đồng nghĩa với mọi quyết định đều từ Hà Nội hay Việt Bắc truyền xuống.
Một cơ quan trung gian như Trung ương Cục tồn tại chính vì cần một cấp lãnh đạo vừa đủ gần chiến trường, vừa đủ gần Trung ương.
Lê Đức Thọ ở một vị trí đặc biệt trong cấu trúc ấy.
16. Khi quyền lực được tập trung, trách nhiệm cũng phải được xác định
Đây là một nguyên tắc rất quan trọng.
Nếu Trung ương Cục có quyền quyết định đối với chiến trường, phải hỏi ai quyết định?
Nếu Xứ ủy có quyền, phải hỏi tập thể nào?
Nếu Bí thư có quyền, phải hỏi quyền đó đến đâu?
Nếu Trưởng ban Tổ chức có quyền, phải hỏi quyền chính thức hay ảnh hưởng thực tế?
Không thể dùng chữ “lãnh đạo” để thay thế tất cả các câu hỏi ấy. “Lãnh đạo” là một khái niệm quá rộng.
Một người có thể:
- chủ trì;
- đề xuất;
- thuyết phục;
- truyền đạt;
- kiểm tra;
- tổ chức;
- ký quyết định;
- hoặc trực tiếp quyết định.
Những hành vi đó không giống nhau.
Vì vậy, từ chương này trở đi, mỗi khi nói Lê Đức Thọ “chịu trách nhiệm”, cần xác định:
trách nhiệm đối với việc gì, ở cấp nào và dựa trên quyền hạn nào.
17. Nam Bộ là nơi thử nghiệm đầu tiên của “quyền lực tổ chức”
Có thể nói thận trọng rằng Nam Bộ là một trong những nơi sớm nhất để nhìn thấy sự chuyển hóa năng lực tổ chức của Lê Đức Thọ thành quyền lực thực tế.
Ở đây ông không chỉ tổ chức một chi bộ. Không chỉ tổ chức một cơ sở, một nhóm cán bộ.
Ông tham gia vào một hệ thống gồm:
Xứ ủy → khu ủy → tỉnh ủy → các ban chuyên môn → cơ sở Đảng → các tổ chức quần chúng → lực lượng vũ trang → chính quyền kháng chiến.
Đó là một mạng lưới lớn.
Muốn tác động đến nó phải có thông tin, quan hệ, uy tín, quyền hạn, và khả năng phối hợp. Chức vụ là điều kiện.
Nhưng chưa đủ.
18. Điều gì chưa thể kết luận?
Đến đây cần dừng lại.
Có những điều chúng ta có thể nói khá chắc:
- Lê Đức Thọ vào Nam năm 1948 trong đoàn đại biểu Trung ương.
- Ông ở lại Nam Bộ.
- Năm 1949 ông trở thành Phó Bí thư Xứ ủy Nam Bộ.
- Ông phụ trách công tác tổ chức.
- Năm 1951, Trung ương Cục miền Nam được thành lập và ông giữ chức Phó Bí thư bên cạnh Lê Duẩn; sau đó có giai đoạn ông làm Bí thư.
Nhưng chưa nên từ đó kết luận:
ông quyết định mọi chính sách ở Nam Bộ; hay: ông là người duy nhất chịu trách nhiệm về mọi hoạt động của Xứ ủy. Không có căn cứ cho một kết luận rộng như vậy. Nam Bộ là một hệ thống lãnh đạo tập thể. Có Lê Duẩn, Lê Đức Thọ, Phạm Hùng, Nguyễn Bình, các khu ủy và tỉnh ủy, lực lượng quân sự, chính quyền kháng chiến, mạng lưới cán bộ địa phương.
Muốn phân bổ trách nhiệm, phải tái dựng từng quyết định. Đây chính là phương pháp sẽ cần thiết cho toàn bộ cuốn sách.
ĐẶT LẠI VẤN ĐỀ
Điều đáng chú ý nhất trong giai đoạn Nam Bộ không phải chỉ là Lê Đức Thọ được giao chức vụ cao hơn, mà là bản chất quyền lực của ông thay đổi.
Ở Côn Đảo: ông tổ chức những người bị giam. Ở Bắc Kỳ: ông tổ chức cán bộ trong một phong trào cách mạng.
Sau Cách mạng Tháng Tám ông tham gia tổ chức một chính quyền cách mạng.
Ở Nam Bộ ông bắt đầu tham gia tổ chức một hệ thống chính trị – quân sự – hành chính đang tiến hành chiến tranh. Quy mô đã khác.
Và vì vậy, trách nhiệm cũng khác. Một sai lầm trong một chi bộ có thể ảnh hưởng vài chục người. Một quyết định về cán bộ ở cấp Xứ ủy có thể ảnh hưởng hàng trăm, hàng nghìn người. Một quyết định về tổ chức trong vùng chiến tranh có thể ảnh hưởng đến cả một mạng lưới.
Đây chính là lúc quyền lực tổ chức bắt đầu trở thành một quyền lực có hậu quả xã hội lớn.
VẤN NẠN
Có một nguy cơ khi viết về những người tổ chức trong chiến tranh hiệu quả dễ trở thành tiêu chuẩn duy nhất. Nếu bộ máy hoạt động được, người tổ chức được xem là giỏi. Nếu chiến trường giữ được, chính sách được xem là đúng. Nếu tổ chức tồn tại, phương pháp được xem là chính đáng.
Nhưng ba điều ấy không hoàn toàn giống nhau. Một tổ chức có thể rất hiệu quả nhưng vẫn sử dụng những phương pháp gây tổn hại cho quyền của cá nhân. Một quyết định có thể có hiệu quả quân sự nhưng có chi phí xã hội. Một bộ máy có thể rất kỷ luật nhưng quá tập trung quyền lực.
Vì vậy, nghiên cứu Lê Đức Thọ phải giữ hai câu hỏi song song Ông có tổ chức hiệu quả không? và quyền lực tổ chức ấy được sử dụng theo những giới hạn nào?
Không được để câu hỏi thứ nhất xóa câu hỏi thứ hai.
QUY LUẬT VẬN HÀNH — BÀI HỌC HƯNG QUỐC
Chiến tranh đòi hỏi tập trung.
Nhưng tập trung quyền lực không đồng nghĩa với tập trung mọi quyết định vào một người.
Một hệ thống mạnh phải biết việc gì Trung ương quyết định; việc gì cấp chiến trường quyết định; việc gì địa phương quyết định; ai được quyền đề xuất; ai được quyền kiểm tra; ai được quyền sửa quyết định; và ai chịu trách nhiệm khi quyết định sai.
Đây chính là ranh giới giữa tập trung để phối hợp và tập trung để không ai có thể kiểm soát người có quyền lực. Nam Bộ cho thấy Lê Đức Thọ rất sớm bước vào bài toán ấy.
Ông không chỉ cần năng lực tổ chức. Ông cần năng lực phân bổ quyền lực trong tổ chức, và một khi đã có quyền phân bổ quyền lực, câu hỏi trách nhiệm không thể tránh khỏi.
Kết luận chương
Nam Bộ là bước ngoặt trong quá trình hình thành quyền lực của Lê Đức Thọ. Năm 1948, ông vào Nam với tư cách đại diện Trung ương. Năm 1949, ông trở thành Phó Bí thư Xứ ủy Nam Bộ và phụ trách công tác tổ chức. Năm 1951, ông tham gia lãnh đạo Trung ương Cục miền Nam.
Trong những năm ấy, ông làm việc bên cạnh Lê Duẩn và nhiều cán bộ chính trị, quân sự khác; tham gia củng cố hệ thống tổ chức từ Xứ ủy xuống các cấp, xây dựng các ban chuyên môn và rà soát đội ngũ cán bộ.
Đó là những dữ kiện cho thấy quyền lực tổ chức của ông đã trở thành quyền lực thực tế ở quy mô lớn hơn rất nhiều so với trước năm 1945.
Nhưng cũng chính ở đây phải giữ một nguyên tắc không được đồng nhất Lê Đức Thọ với toàn bộ Xứ ủy Nam Bộ, và càng không được đồng nhất chức vụ với quyền quyết định mọi việc.
Muốn biết quyền lực của ông đến đâu, phải nghiên cứu từng mối quan hệ.
Đặc biệt là Lê Đức Thọ – Lê Duẩn.
Bởi đây không chỉ là quan hệ giữa hai cán bộ cùng chiến đấu.
Đây là quan hệ giữa hai người sẽ cùng bước lên những tầng quyền lực rất cao của Đảng, nhưng sở hữu những loại ảnh hưởng khác nhau.
Và Nam Bộ là nơi mối quan hệ ấy được thử nghiệm lần đầu trên quy mô lớn.
Chương sau vì thế sẽ đi thẳng vào câu hỏi:
Lê Đức Thọ và Lê Duẩn: ai tổ chức, ai định hướng, ai có quyền quyết định, và ranh giới giữa hai người thực sự nằm ở đâu?
Hoàng Phong Nhã
Tài liệu tham khảo chính: hồ sơ TTXVN về Lê Đức Thọ; tư liệu Quân đội Nhân dân về phái đoàn Trung ương vào Nam năm 1948–1949; tư liệu về sự thành lập Trung ương Cục miền Nam năm 1951.


20:34
Hoàng Phong Nhã
Posted in:
0 comments:
Đăng nhận xét