CHƯƠNG XI
VÕ VĂN KIỆT VÀ NGUYỄN CƠ THẠCH
ĐỔI MỚI TRONG NƯỚC VÀ MỞ CỬA VỚI THẾ GIỚI
Có một cách kể rất quen thuộc về Đổi mới.
Việt Nam khủng hoảng.
Đại hội VI năm 1986 quyết định Đổi mới.
Sau đó kinh tế phát triển.
Cách kể ấy không sai, nhưng chưa đủ.
Bởi nếu chỉ nhìn vào bên trong Việt Nam, chúng ta sẽ không hiểu hết vì sao Đổi mới diễn ra với tốc độ và hướng đi như vậy.
Một quốc gia đang khủng hoảng kinh tế đồng thời phải đối diện với chiến tranh ở Campuchia; xung đột với Trung Quốc; quan hệ căng thẳng với Hoa Kỳ và phương Tây; sự phụ thuộc lớn vào Liên Xô; và sau đó là sự tan rã của chính hệ thống mà Việt Nam từng dựa vào.
Vì vậy, Đổi mới không chỉ là câu chuyện:
làm thế nào để sản xuất nhiều hơn.
Nó còn là câu chuyện:
Làm thế nào để một quốc gia có thêm không gian sống, không gian phát triển và không gian lựa chọn trong một thế giới đang thay đổi?
Đó là nơi Nguyễn Cơ Thạch bước vào.
Và khi đặt ông cạnh Võ Văn Kiệt, ta thấy hai mặt của một quá trình:
một người nhìn rất sâu vào nền kinh tế trong nước; một người nhìn rất sâu ra thế giới bên ngoài.
Nhưng ranh giới ấy không tuyệt đối.
Cả hai cuối cùng đều phải giải quyết cùng một bài toán:
Làm thế nào để Việt Nam thoát khỏi một thế cân bằng khiến đất nước vừa nghèo, vừa bị cô lập, vừa phụ thuộc?
1. Nguyễn Cơ Thạch không xuất hiện từ năm 1986
Một sai lầm dễ mắc phải là cho rằng tư duy mở cửa của Việt Nam bắt đầu hoàn toàn từ Đại hội VI.
Tư liệu nghiên cứu gần đây cho thấy câu chuyện sớm hơn.
Theo nghiên cứu của Kosal Path dựa trên tư liệu lưu trữ, sau Hiệp định Paris năm 1973, một số nhà ngoại giao Việt Nam đã bắt đầu nghiên cứu vai trò của công nghệ và vốn phương Tây đối với quá trình hiện đại hóa.
Nguyễn Cơ Thạch là một trong những nhân vật quan trọng trong quá trình nghiên cứu đó.
Ông được giao nghiên cứu về quan hệ kinh tế giữa Đông và Tây và tìm hiểu những tiến bộ công nghệ của phương Tây. Nghiên cứu này dẫn đến nhận thức rằng khoảng cách công nghệ giữa khối xã hội chủ nghĩa và phương Tây rất đáng kể.
Điều này có ý nghĩa rất lớn.
Nó cho thấy:
Ý tưởng mở cửa không hoàn toàn là sản phẩm của cuộc khủng hoảng năm 1986.
Khủng hoảng làm cho nó trở nên cấp bách.
Nhưng mầm tư duy đã xuất hiện trước đó.
2. Đây là điểm phải sửa lại cách hiểu về “Đổi mới”
Nếu Đổi mới chỉ bắt đầu vì:
cơm không đủ ăn → phải đổi mới
thì chúng ta mới giải thích được một nửa câu chuyện.
Nửa còn lại là:
thế giới đang thay đổi → Việt Nam phải thay đổi cách quan hệ với thế giới.
Một quốc gia có thể cải cách nông nghiệp.
Nhưng nếu thiếu vốn; thiếu công nghệ; thiếu thị trường; thiếu ngoại tệ; thiếu quan hệ thương mại; thì cải cách trong nước vẫn bị giới hạn.
Vì vậy:
Đổi mới kinh tế và đổi mới đối ngoại không phải hai đường riêng biệt.
Chúng tác động lẫn nhau.
Nghiên cứu của Cambridge về chính sách đối ngoại Việt Nam dưới thời Đổi mới cũng nhấn mạnh rằng đối ngoại trở thành một công cụ quan trọng để phục vụ chương trình phát triển trong nước.
3. Võ Văn Kiệt nhìn thấy cái gì?
Võ Văn Kiệt nhìn thấy một vấn đề rất cụ thể:
năng lực trong nước đang bị cơ chế kìm hãm.
Người nông dân muốn sản xuất nhưng bị hạn chế bởi cơ chế.
Doanh nghiệp muốn làm nhưng bị hạn chế bởi cơ chế.
Địa phương muốn mua bán nhưng bị hạn chế bởi cơ chế.
Chuyên gia có ý tưởng nhưng bị giới hạn bởi cơ chế.
Đó là thế giới mà ông trực tiếp trải nghiệm.
Nhưng càng làm kinh tế, câu hỏi bên ngoài càng xuất hiện:
Nếu tháo rào trong nước nhưng không mở được cửa ra thế giới thì Việt Nam sẽ đi đến đâu?
Một nhà máy có thể sản xuất.
Nhưng bán cho ai? Một doanh nghiệp có thể cần máy móc.
Nhưng mua công nghệ từ đâu? Một nền kinh tế cần vốn.
Nhưng vốn ở đâu? Đây là lúc kinh tế và ngoại giao gặp nhau.
4. Nguyễn Cơ Thạch nhìn thấy cái gì?
Nguyễn Cơ Thạch nhìn vấn đề từ chiều ngược lại.
Nếu Việt Nam bị cô lập:
không gian phát triển sẽ bị thu hẹp.
Nếu chỉ dựa vào một khối:
khả năng lựa chọn sẽ giảm.
Nếu công nghệ không được tiếp cận:
năng suất sẽ bị giới hạn.
Nếu thị trường quá hẹp:
sản xuất không thể phát triển theo quy mô lớn.
Vì vậy, đối ngoại không chỉ là:
quan hệ chính trị.
Nó còn là:
chính sách phát triển.
Đây là một trong những điểm quan trọng nhất của tư duy Nguyễn Cơ Thạch.
5. Một đất nước không thể đổi mới nếu thế giới đóng cửa với mình
Sau 1975, quan hệ Việt Nam – Hoa Kỳ nhanh chóng rơi vào trạng thái đối đầu.
Sau khi Việt Nam đưa quân vào Campuchia cuối năm 1978, Hoa Kỳ tiếp tục thúc đẩy các biện pháp cô lập và cấm vận Việt Nam. Nghiên cứu về quan hệ Việt–Mỹ cho thấy chính sách cấm vận quốc tế đối với Hà Nội đặc biệt được tăng cường sau sự kiện Campuchia.
Trong hoàn cảnh ấy, Việt Nam ngày càng dựa vào Liên Xô.
Nhưng sự phụ thuộc ấy cũng có giới hạn.
Khi Liên Xô suy yếu vào cuối thập niên 1980, Việt Nam phải đối diện với một câu hỏi rất thực tế:
Nếu nguồn lực bên ngoài thay đổi, Việt Nam còn dựa vào đâu?
Đây không chỉ là vấn đề ngoại giao.
Đó là vấn đề sinh tồn kinh tế.
6. Campuchia là một bài toán không thể né tránh
Muốn hiểu Nguyễn Cơ Thạch, không thể bỏ qua Campuchia.
Muốn hiểu Võ Văn Kiệt, cũng không thể bỏ qua Campuchia.
Việt Nam có lập luận an ninh của riêng mình khi can thiệp vào Campuchia.
Nhưng từ góc nhìn quốc tế, sự hiện diện quân sự của Việt Nam tại Campuchia góp phần làm Việt Nam bị cô lập và khiến quan hệ với Trung Quốc, Hoa Kỳ và nhiều nước khác trở nên khó khăn hơn.
Hai cách nhìn này phải được đặt cạnh nhau.
Không thể chỉ dùng một phía.
Năm 1989, Việt Nam hoàn tất việc rút quân khỏi Campuchia. Ngày 23 tháng 10 năm 1991, Hiệp định Hòa bình Paris về Campuchia được ký kết. Bộ Ngoại giao Việt Nam ghi nhận tiến trình này cùng những bước chuyển quan hệ sau đó.
Đây là một bước ngoặt.
Bởi từ đó, một trong những trở ngại lớn nhất đối với việc bình thường hóa quan hệ quốc tế của Việt Nam dần được tháo gỡ.
7. Nguyễn Cơ Thạch và “tư duy mới”
Điểm đáng chú ý ở Nguyễn Cơ Thạch là ông không chỉ nhìn từng quan hệ song phương.
Ông nhìn vào cấu trúc của hệ thống quốc tế.
Chiến tranh lạnh đang thay đổi.
Liên Xô dưới Mikhail Gorbachev thay đổi tư duy đối ngoại.
Đông Âu biến động.
Cạnh tranh kinh tế ngày càng quan trọng.
Và quan niệm về “bạn – thù” theo logic chiến tranh lạnh không còn đủ để giải thích thế giới mới.
Nghiên cứu của Cambridge cho rằng từ sau 1986, Việt Nam dần chuyển từ một chính sách đối ngoại nặng về ý thức hệ sang một khuôn khổ thực dụng hơn, đặt lợi ích quốc gia và quan hệ với nhiều đối tác lên vị trí lớn hơn.
Đây là một thay đổi tư duy rất lớn.
8. Từ “bạn – thù” sang “lợi ích quốc gia”
Trong chiến tranh bạn và thù thường là những khái niệm tương đối rõ.
Nhưng trong hòa bình:
một nước có thể là đối tác kinh tế nhưng đối thủ chiến lược ở một vấn đề khác.
Một nước từng là kẻ thù có thể trở thành đối tác thương mại.
Một nước từng là đồng minh có thể không còn đủ khả năng hỗ trợ.
Đó là thế giới mà Việt Nam phải học cách sống trong đó.
Và đây chính là bước chuyển từ ngoại giao ý thức hệ sang ngoại giao phục vụ lợi ích Đảng, quốc gia.
9. Võ Văn Kiệt và Nguyễn Cơ Thạch gặp nhau ở đây
Một người giải quyết năng lực bên trong. Một người giải quyết không gian bên ngoài.
Nhưng hai việc ấy liên quan trực tiếp.
Không có cải cách trong nước không đủ sức cạnh tranh để hội nhập.
Không có mở cửa bên ngoài cải cách trong nước thiếu vốn, công nghệ và thị trường.
Vì vậy, có thể đặt một công thức:
Cải cách trong nước tạo năng lực.
Mở cửa bên ngoài tạo không gian.
Quốc gia phát triển khi năng lực và không gian gặp nhau.
Đây là một trong những điểm sâu nhất của giai đoạn Đổi mới.
10. Nhưng mở cửa không có nghĩa là phụ thuộc
Đây là phản đề rất quan trọng.
Nếu mở cửa = phụ thuộc
thì mở cửa có thể tạo ra một dạng lệ thuộc mới.
Nhưng nếu đóng cửa = độc lập thì một quốc gia có thể giữ được một phần tự chủ chính trị nhưng lại yếu về kinh tế và công nghệ.
Bài toán đúng phải là:
Mở cửa để tăng năng lực tự chủ.
Chứ không phải:
Mở cửa để đổi một sự phụ thuộc này lấy một sự phụ thuộc khác.
Đây là nơi khái niệm tự chủ chiến lược có thể giúp ta đọc lại thời kỳ đó.
Một nghiên cứu năm 2026 trên Cambridge lập luận rằng chính sách đa phương hóa, đa dạng hóa và hội nhập quốc tế đã trở thành những công cụ quan trọng giúp Việt Nam mở rộng không gian chiến lược và phục vụ mục tiêu phát triển.
Nhưng đây là cách diễn giải nhìn từ toàn bộ tiến trình sau Đổi mới; khi áp dụng cho thập niên 1980, phải tránh chiếu ngược khái niệm hiện nay vào động cơ của từng cá nhân.
11. Nghị quyết 13 năm 1988: một bước chuyển rất đáng chú ý
Một văn bản quan trọng cần được nghiên cứu kỹ là Nghị quyết 13 của Bộ Chính trị tháng 5 năm 1988.
Bộ Ngoại giao hiện nay dẫn lại tinh thần của nghị quyết:
Việt Nam từng bước mở rộng quan hệ với các nước, kể cả những nước có chế độ chính trị và kinh tế khác nhau, trên cơ sở tôn trọng độc lập, chủ quyền, không can thiệp và cùng có lợi.
Đây là một thay đổi đáng kể về tư duy.
Không còn đặt quan hệ quốc tế hoàn toàn trên sự tương đồng ý thức hệ.
Mà bắt đầu chấp nhận khác chế độ vẫn có thể hợp tác.
Đây chính là điều kiện tư tưởng cho việc mở rộng quan hệ kinh tế sau đó.
12. Và đây là chỗ Võ Văn Kiệt đặc biệt quan trọng
Nếu Nguyễn Cơ Thạch giúp mở rộng tầm nhìn đối ngoại, Võ Văn Kiệt phải đối diện với câu hỏi:
Việt Nam sẽ tiếp nhận thế giới vào trong nền kinh tế của mình như thế nào?
Công nghệ nước ngoài. Vốn nước ngoài. Chuyên gia. Doanh nghiệp. Thị trường. Kiến thức quản trị.
Tất cả đều có thể trở thành nguồn lực phát triển nhưng cũng có thể tạo ra rủi ro phụ thuộc. Do đó, mở cửa kinh tế không thể chỉ là thu hút càng nhiều càng tốt.
Phải hỏi:
Thu hút để làm gì?
Ai hưởng lợi?
Công nghệ có được chuyển giao không?
Doanh nghiệp trong nước có lớn lên không?
Năng lực của người Việt có tăng lên không?
Đây chính là cách Hưng Quốc phải đọc vấn đề.
13. Nguyễn Cơ Thạch và phương Tây
Một điều rất đáng chú ý trong nghiên cứu của Kosal Path là việc nghiên cứu phương Tây của giới ngoại giao Việt Nam đã xuất hiện từ trước Đổi mới.
Mục tiêu không đơn giản là “theo phương Tây”. Mà là tìm hiểu công nghệ phương Tây có thể giúp Việt Nam hiện đại hóa như thế nào.
Đây là khác biệt rất quan trọng.
Tiếp thu không đồng nghĩa với sao chép.
Mở cửa không đồng nghĩa với từ bỏ mình.
Đây cũng chính là một nguyên tắc phù hợp với Hưng Quốc Học:
Tiếp thu tạo vốn – Việt hóa tạo mình.
14. Võ Văn Kiệt và Nguyễn Cơ Thạch: hai kiểu “phá rào”
Nếu mở rộng khái niệm “phá rào”, ta có thể thấy hai người hoạt động ở hai biên giới khác nhau.
Võ Văn Kiệt phá rào trong quản trị kinh tế.
Ông tìm cách đưa thực tế sản xuất vượt qua những quy định không còn phù hợp.
Nguyễn Cơ Thạch phá rào trong tư duy đối ngoại.
Ông tìm cách đưa Việt Nam vượt qua những giới hạn của tư duy “hai phe – hai trận tuyến”.
Nhưng cả hai cuối cùng đều gặp cùng một vấn đề:
Một sáng kiến cá nhân chỉ có giá trị lâu dài khi trở thành chính sách của quốc gia.
15. Từ “phá rào” đến “đa phương hóa”
Đây là một bước tiến về cấp độ.
Ở giai đoạn đầu phá rào có thể là hành động của một địa phương.
Sau đó cải cách trở thành chính sách quốc gia. Trong đối ngoại cũng vậy.
Ban đầu có thể là tìm kiếm một kênh tiếp xúc. Sau đó trở thành bình thường hóa quan hệ.
Rồi đa dạng hóa đối tác. Cuối cùng hội nhập quốc tế.
Đó là quá trình thể chế hóa.
16. 1989: Việt Nam bắt đầu bước ra khỏi thế cô lập
Năm 1989 có nhiều ý nghĩa đồng thời.
Việt Nam rút quân khỏi Campuchia.
Cải cách kinh tế được đẩy mạnh.
Quan hệ quốc tế bắt đầu chuyển động.
Hội nghị Jakarta về Campuchia trong các năm 1988–1989 góp phần thúc đẩy tiến trình giải quyết vấn đề Campuchia. Bộ Ngoại giao Việt Nam hiện ghi nhận JIM I và JIM II là những bước trong tiến trình này.
Như vậy kinh tế và ngoại giao không tách rời. Một Việt Nam cải cách kinh tế cần một môi trường quốc tế mới.
Một Việt Nam muốn mở rộng quan hệ quốc tế cũng cần một nền kinh tế có khả năng tiếp nhận quan hệ ấy.
17. Nhưng vẫn chưa đủ
Nếu năm 1989 là bước mở cửa quan trọng thì năm 1991 lại tạo ra một cú sốc rất lớn:
Liên Xô tan rã.
Đối với Đảng Cộng sản Việt Nam, đây không chỉ là một biến động địa chính trị.
Nó còn là mất một trụ cột kinh tế và chiến lược.
Cambridge ghi nhận rằng trước Đổi mới, quan hệ với Liên Xô và vị trí trong khối xã hội chủ nghĩa là nền tảng của chính sách đối ngoại Việt Nam. Sau 1986, cùng với khủng hoảng trong nước và những thay đổi quốc tế, Đảng Cộng sản Việt Nam bắt đầu chuyển sang một chính sách thực dụng hơn.
Điều này làm cho câu hỏi: Việt Nam sẽ dựa vào ai? trở nên cấp thiết.
Câu trả lời dần chuyển thành:
Không nên chỉ dựa vào một ai.
18. Đây chính là logic của đa dạng hóa
Đa dạng hóa không phải chỉ là có nhiều bạn.
Ở tầng chiến lược, nó có nghĩa:
Không để sự tồn tại và phát triển của quốc gia phụ thuộc quá mức vào một trung tâm quyền lực duy nhất.
Đây là một bài học có giá trị vượt khỏi thập niên 1980.
Nó liên quan đến kinh tế; thương mại; công nghệ; năng lượng; quốc phòng; tài chính; ngoại giao.
Và sâu hơn:
Đó là bài toán tồn vong của Đảng Cộng sản Việt Nam .
19. Nguyễn Cơ Thạch không phải người duy nhất
Điểm này phải nói rõ.
Không được viết “Nguyễn Cơ Thạch mở cửa Việt Nam.”
Chính sách đối ngoại là kết quả của:
Bộ Chính trị;Ban Chấp hành Trung ương; Bộ Ngoại giao; các nhà ngoại giao; quân đội; các cơ quan kinh tế; các lãnh đạo Chính phủ; và nhiều kênh đàm phán quốc tế.
Bộ Ngoại giao Việt Nam hiện nay đánh giá Nguyễn Cơ Thạch có đóng góp lớn trong điều chỉnh chiến lược đối ngoại và quá trình thoát khỏi thế bao vây, cô lập.
Nhưng đánh giá ấy phải được đặt cạnh tư liệu khác.
Đây là một nhân vật rất quan trọng.
Không phải một nhân vật duy nhất.
20. Và Võ Văn Kiệt cũng không phải người duy nhất
Điều này cũng phải giữ nguyên tắc của Chương IV.
Không nên biến Võ Văn Kiệt → Đổi mới thành một phương trình lịch sử.
Bởi nếu không có người nông dân; doanh nghiệp; chuyên gia; địa phương; Nguyễn Văn Linh; Trường Chinh; Đỗ Mười; Nguyễn Cơ Thạch; các nhà ngoại giao; các cơ quan nhà nước;
thì một cá nhân không thể biến một quốc gia.
Đổi mới là một quá trình tương tác giữa thực tiễn, con người, khủng hoảng và thể chế.
21. Điểm gặp nhau giữa Kiệt và Thạch
Có lẽ điểm gặp nhau sâu nhất của họ không nằm ở một chính sách cụ thể.
Nó nằm ở một nhận thức:
Không thể tiếp tục quản lý một Việt Nam mới bằng toàn bộ những công cụ của Việt Nam cũ.
Kiệt nhìn thấy điều đó trong:
kinh tế.
Thạch nhìn thấy điều đó trong:
quan hệ quốc tế.
Cả hai đều phải xử lý một thực tế:
thế giới đã thay đổi nhanh hơn hệ thống chính sách.
22. Điểm khác nhau
Nhưng không nên xóa khác biệt.
Võ Văn Kiệt xuất thân từ:
quản trị cách mạng – kinh tế – địa phương – Chính phủ.
Nguyễn Cơ Thạch xuất thân từ ngoại giao – chiến lược – quan hệ quốc tế.
Một người thường xuyên nhìn câu hỏi:
Người dân và doanh nghiệp làm được gì?
Một người thường xuyên phải nhìn:
Việt Nam đang đứng ở đâu giữa các nước lớn?
Một người tìm không gian hoạt động trong nước.
Một người tìm không gian chiến lược bên ngoài.
Nhưng cuối cùng hai không gian ấy phải gặp nhau.
23. Điểm chưa giải quyết
Đến đây, ta lại gặp vấn đề mà Chương X đã đặt ra:
Mở cửa để làm gì?
Nếu mục tiêu cuối cùng chỉ là GDP tăng thì chưa đủ.
Phải hỏi người Việt có năng lực hơn không? doanh nghiệp Việt có mạnh hơn không? công nghệ có được tiếp thu không? tri thức có được chuyển hóa thành năng lực trong nước không? người dân có nhiều cơ hội hơn không? nhà nước có minh bạch hơn không? luật pháp có bình đẳng hơn không?
Đây chính là nơi:
Hưng Quốc Học
phải đi xa hơn khỏi khái niệm:
tăng trưởng kinh tế.
24. Đổi mới đối ngoại nhưng không thể bỏ qua “Dân Mạnh” Một quốc gia có thể: mở cửa rất rộng, nhưng người dân vẫn phụ thuộc.
Có thể thu hút rất nhiều vốn nước ngoài, nhưng doanh nghiệp trong nước vẫn : yếu.
Có thể xuất khẩu rất nhiều, nhưng giá trị gia tăng trong nước vẫn: thấp. Có thể hội nhập sâu nhưng tri thức trong nước vẫn: không phát triển.
Vì vậy:
Hội nhập không phải đích đến.
Hội nhập là:
phương tiện để nâng năng lực quốc gia.
Đây là một điểm cần giữ rất rõ.
25. Quy luật vận hành – Bài học Hưng Quốc
Từ Võ Văn Kiệt và Nguyễn Cơ Thạch, ta có thể xây dựng một công thức mới:
Nội lực → Mở cửa → Tiếp thu → Việt hóa → Nâng năng lực → Đa dạng hóa → Tự chủ.
Không phải: Đóng cửa → tự chủ.
Cũng không phải: Mở cửa → phụ thuộc.
Mà:
Mở cửa đúng cách có thể tạo ra tự chủ cao hơn.
Đây là một nghịch lý quan trọng của phát triển quốc gia.
26. Nhưng mở cửa cũng tạo ra một loại “rào” mới
Khi rào cũ bị phá:
rào mới xuất hiện.
Ngày trước:
rào hành chính.
Sau này có thể là:
rào công nghệ.
rào vốn.
rào tiêu chuẩn. rào năng suất. rào cạnh tranh. rào thể chế. Một quốc gia không còn bị cấm mua bán nhưng vẫn có thể không đủ năng lực cạnh tranh.
Đó là lý do:
Tự do kinh tế mà không có năng lực quốc gia thì chưa tạo ra sức mạnh quốc gia.
27. Đặt Võ Văn Kiệt và Nguyễn Cơ Thạch vào cùng một câu hỏi
Không phải:
Ai quan trọng hơn?
Mà:
Hai loại năng lực nào phải kết hợp để một quốc gia thoát khủng hoảng?
Câu trả lời có thể là năng lực cải cách bên trong và năng lực điều chỉnh quan hệ bên ngoài.
Một quốc gia chỉ làm được một trong hai sẽ rất khó đi xa.
28. Và đây là lúc câu chuyện “cứu Đảng hay cứu nước” trở nên phức tạp
Nếu chỉ nhìn từ góc độ hệ thống chính trị, có thể thấy Đổi mới cũng giúp duy trì sự ổn định của chế độ.
Nếu nhìn từ góc độ kinh tế, Đổi mới giúp phục hồi sản xuất và cải thiện đời sống.
Nếu nhìn từ góc độ quốc gia, mở cửa giúp Việt Nam mở rộng không gian phát triển và quan hệ quốc tế.
Nếu nhìn từ góc độ người dân, câu hỏi lại là:
Đời sống thay đổi thế nào?
Bốn câu hỏi ấy không nhất thiết có cùng một câu trả lời.
Đây là lý do chúng ta chưa được phép kết luận sớm.
29. Một bài học rất lớn về lãnh đạo
Võ Văn Kiệt và Nguyễn Cơ Thạch cho thấy một điều:
Lãnh đạo quốc gia không chỉ là giải quyết vấn đề hiện tại.
Mà còn phải nhìn thấy vấn đề của mười năm sau.
Khi Nguyễn Cơ Thạch quan tâm đến công nghệ phương Tây từ trước Đổi mới, đó là một ví dụ đáng nghiên cứu về tư duy dài hạn. Nghiên cứu của Kosal Path cho thấy những suy nghĩ về công nghệ và vốn phương Tây đã xuất hiện trong giới hoạch định chính sách Việt Nam từ sau 1973.
Khi Võ Văn Kiệt quan tâm đến năng lực sản xuất và chuyên gia, đó cũng là một cách nhìn vượt khỏi cơ chế hiện tại.
Nhưng tư duy dài hạn chỉ có giá trị khi:
được chuyển thành thể chế.
30. Kết chương
Võ Văn Kiệt và Nguyễn Cơ Thạch đứng ở hai phía của cùng một cánh cửa.
Một người tìm cách mở cánh cửa bên trong và cánh cửa ra thế giới.
Nhưng cánh cửa mở ra chưa có nghĩa là đất nước đã bước qua.
Muốn bước qua, Việt Nam còn cần: năng lực cạnh tranh, thể chế, pháp quyền, nguồn nhân lực, doanh nghiệp, khoa học – công nghệ, và quan trọng nhất: một người dân có đủ năng lực để trở thành chủ thể của quá trình phát triển.
Đó là nơi khái niệm Dân Mạnh trở lại.
Đổi mới không nên chỉ được đo bằng:
GDP.
Mà phải hỏi:
Sau Đổi mới, người Việt Nam mạnh hơn ở điểm nào?
Mạnh hơn về: của cải? tri thức? năng lực tự chủ? quyền tài sản? cơ hội? khả năng tham gia? niềm tin vào pháp luật? Đó mới là câu hỏi cuối cùng.
Và nó đưa chúng ta trở lại với nhân vật trung tâm của cuốn sách.
Bởi Võ Văn Kiệt không chỉ phải đối diện với:
Lê Duẩn, Trường Chinh, Nguyễn Văn Linh, Đỗ Mười, Nguyễn Cơ Thạch.
Ông còn phải đối diện với những người đã từng ở phía bên kia của cuộc chiến. Những trí thức miền Nam. Những doanh nhân. Những chuyên gia. Những người Việt ở nước ngoài. Những người từng phục vụ Việt Nam Cộng hòa.
Và câu hỏi khó nhất:
Một người thắng trong chiến tranh có thể trở thành người kiến tạo một quốc gia chung như thế nào?
Đó là cánh cửa bước vào Phần IV: Võ Văn Kiệt – người đứng giữa những dòng quyền lực, và trước hết là Chương XII — Võ Văn Kiệt và Lê Duẩn: Nam Bộ, chiến tranh và quyền lực.
Hoàng Phong Nhã
Tài liệu trụ cột của chương này gồm hồ sơ Bộ Ngoại giao về Nguyễn Cơ Thạch, nghiên cứu lưu trữ của Kosal Path về nguồn gốc tư duy Đổi mới đối ngoại, và các nghiên cứu Cambridge về chuyển biến ngoại giao Việt Nam 1986–1990. �
Ministry of Foreign Affairs +2
Chương này cũng đặt một nguyên tắc rất quan trọng cho các chương sau: không đồng nhất “mở cửa” với “tốt”, cũng không đồng nhất “tự chủ” với “đóng cửa”. Ta sẽ đo bằng một câu hỏi Hưng Quốc rõ hơn: Việt Nam tiếp xúc với thế giới để tăng sức mạnh của người Việt, hay chỉ để tăng quy mô của nền kinh tế?


17:39
Hoàng Phong Nhã
Posted in:
0 comments:
Đăng nhận xét