CHƯƠNG V
TỪ HẬU GIANG ĐẾN TRUNG ƯƠNG: VÌ SAO NGUYỄN HÀ PHAN ĐƯỢC CHỌN?
Một người từng có hồ sơ chiến tranh, nhưng vẫn đi qua nhiều tầng kiểm tra nhân sự
Đến đây, câu chuyện Nguyễn Hà Phan cần được đặt sang một mặt phẳng khác.
Nếu ba chương đầu chủ yếu trả lời:
Ông là ai?
Ông đã trải qua chiến tranh như thế nào?
Hồ sơ binh vận của ông có những gì?
thì từ chương này, câu hỏi phải là:
Vì sao một người có quá khứ như vậy vẫn được lựa chọn vào những vị trí ngày càng cao của hệ thống chính trị Việt Nam?
Đây không phải là câu hỏi để kết tội hệ thống.
Cũng không phải để minh oan cho Nguyễn Hà Phan.
Đây là câu hỏi về cơ chế tuyển chọn và đánh giá cán bộ.
Bởi vì một người không thể từ một cán bộ địa phương trở thành Ủy viên Trung ương, Bí thư Trung ương, Phó Chủ tịch Quốc hội rồi Ủy viên Bộ Chính trị chỉ bằng một quyết định đơn lẻ.
Phía sau đó là cả một quá trình.
I. Trước hết phải nhìn vào con đường sự nghiệp
Hồ sơ Quốc hội cho thấy sau năm 1975, Nguyễn Hà Phan lần lượt đảm nhiệm nhiều chức vụ quan trọng ở Cần Thơ và Hậu Giang.
Ông từng giữ chức Chủ tịch Ủy ban quân quản thành phố Cần Thơ, sau đó giữ nhiều chức vụ lãnh đạo tại Cần Thơ và tỉnh Hậu Giang.
Năm 1983, ông là Chủ tịch UBND tỉnh Hậu Giang.
Năm 1986, ông được bầu làm Ủy viên dự khuyết Ban Chấp hành Trung ương Đảng.
Năm 1987, ông giữ chức Phó Chủ tịch thứ nhất Ủy ban Kế hoạch Nhà nước.
Năm 1989, ông trở lại giữ chức Chủ tịch UBND tỉnh Hậu Giang.
Đến Đại hội VII năm 1991, ông trở thành Ủy viên Trung ương, Bí thư Trung ương Đảng và Trưởng Ban Kinh tế Trung ương.
[ĐÃ XÁC NHẬN]
Đây là những mốc có thể lấy từ hồ sơ chính thức.
Điều cần nghiên cứu không phải là ông có những chức vụ ấy hay không.
Mà là:
Những phẩm chất và thành tích nào khiến ông được lựa chọn?
II. Hậu Giang là một trường học chính trị quan trọng
Muốn hiểu Nguyễn Hà Phan trước khi lên Trung ương, không thể bỏ qua Hậu Giang.
Đây là một địa bàn rộng lớn ở Đồng bằng sông Cửu Long, có vị trí kinh tế và chính trị quan trọng.
Một cán bộ lãnh đạo tỉnh ở đây phải xử lý đồng thời:
- sản xuất nông nghiệp;
- lương thực;
- hợp tác xã;
- thương nghiệp;
- ngân sách;
- đời sống nông dân;
- quan hệ với lực lượng cũ;
- trật tự xã hội sau chiến tranh;
- và quá trình chuyển đổi kinh tế sau 1975.
Do đó, chức vụ Chủ tịch tỉnh không chỉ là chức vụ hành chính.
Nó là một bài kiểm tra năng lực quản trị.
Nếu Nguyễn Hà Phan được giữ chức trong thời gian dài và sau đó được đưa lên Trung ương, thì ít nhất có thể suy ra một điều:
[SUY LUẬN CÓ CĂN CỨ]
Vào thời điểm ấy, cấp có thẩm quyền đánh giá ông có đủ năng lực hoặc độ tin cậy để đảm nhiệm những trách nhiệm ngày càng cao.
Nhưng không thể từ đó suy ra ông là một nhà quản trị xuất sắc.
Muốn kết luận như vậy phải nghiên cứu kết quả cụ thể của Hậu Giang dưới thời ông.
III. 1986: một bước ngoặt kép
Năm 1986 đặc biệt quan trọng.
Đó là năm Đại hội VI mở ra công cuộc Đổi mới.
Cũng chính năm đó, Nguyễn Hà Phan được đưa vào Ban Chấp hành Trung ương với tư cách Ủy viên dự khuyết.
Hai sự kiện này không nhất thiết có quan hệ nhân quả.
Nhưng chúng xảy ra trong cùng một thời điểm lịch sử.
Việt Nam lúc đó đứng trước một loạt vấn đề:
- khủng hoảng kinh tế;
- thiếu lương thực;
- lạm phát;
- cơ chế kế hoạch hóa tập trung gặp nhiều giới hạn;
- nhu cầu thay đổi phương thức quản lý;
- và áp lực phải tìm một mô hình kinh tế thực tế hơn.
Trong bối cảnh ấy, những cán bộ có kinh nghiệm quản lý địa phương, đặc biệt tại các vùng nông nghiệp lớn, có thể trở thành nguồn nhân sự quan trọng cho Trung ương.
Nhưng đây vẫn là một giả thuyết cần kiểm chứng bằng hồ sơ nhân sự.
IV. Nguyễn Hà Phan có phải là một “nhà cải cách”?
Câu hỏi này rất dễ bị trả lời quá nhanh.
Một số nguồn thứ cấp về chính trị Việt Nam thập niên 1990 mô tả Nguyễn Hà Phan như một nhân vật có quan điểm tương đối khác với Võ Văn Kiệt trong một số vấn đề chính sách.
Nhưng không nên từ đó dựng lên một hình ảnh đơn giản:
Võ Văn Kiệt = cải cách
Nguyễn Hà Phan = chống cải cách.
Lịch sử chính trị không đơn giản như vậy.
Một người có thể:
- ủng hộ cải cách ở lĩnh vực này;
- thận trọng ở lĩnh vực khác;
- phản đối một phương án cụ thể;
- nhưng vẫn ủng hộ mục tiêu chung của Đổi mới.
Do đó, muốn xác định Nguyễn Hà Phan đứng ở đâu, phải tìm:
- bài phát biểu của ông;
- báo cáo của Ban Kinh tế Trung ương;
- các nghị quyết có sự tham gia của ông;
- phát biểu tại Trung ương;
- các tài liệu Đại hội;
- hồi ký của những người cùng thời.
Nếu không có, chỉ nên gọi đó là nhận định của nguồn thứ cấp.
V. Từ kinh tế địa phương đến Ban Kinh tế Trung ương
Năm 1991 là một mốc rất đáng chú ý.
Nguyễn Hà Phan không chỉ được bầu vào Trung ương.
Ông còn trở thành:
Trưởng Ban Kinh tế Trung ương.
Đây là một vị trí có ý nghĩa đặc biệt trong giai đoạn Đổi mới.
Bởi vì nền kinh tế Việt Nam lúc đó đang thay đổi nhanh chóng.
Những câu hỏi lớn được đặt ra:
Nhà nước quản lý kinh tế đến đâu?
Thị trường được phép hoạt động đến đâu?
Kinh tế tư nhân có vị trí gì?
Doanh nghiệp nhà nước phải được tổ chức thế nào?
Quan hệ giữa kế hoạch và thị trường ra sao?
Do đó, chức vụ Trưởng Ban Kinh tế Trung ương cho thấy Nguyễn Hà Phan được đặt vào một vị trí trực tiếp liên quan đến những vấn đề chiến lược của quốc gia.
VI. Nhưng chức vụ không nói hết quan điểm
Đây là một nguyên tắc cần giữ.
Một người giữ chức Trưởng Ban Kinh tế Trung ương không nhất thiết là người có quyền quyết định toàn bộ chính sách kinh tế.
Và một người có chức vụ cao cũng không nhất thiết là người có ảnh hưởng chính sách lớn nhất.
Trong hệ thống chính trị tập thể, chính sách được hình thành qua nhiều tầng:
- Bộ Chính trị;
- Ban Chấp hành Trung ương;
- Chính phủ;
- Quốc hội;
- các ban của Trung ương;
- các bộ ngành;
- và thực tiễn địa phương.
Do đó:
Nguyễn Hà Phan giữ chức Trưởng Ban Kinh tế Trung ương là dữ kiện.
Nhưng:
“Nguyễn Hà Phan là kiến trúc sư của chính sách kinh tế X”
là một kết luận khác và phải có chứng cứ.
VII. 1991: Nguyễn Hà Phan đã bước qua một “cửa kiểm tra” quan trọng
Đại hội VII không chỉ là một kỳ Đại hội thông thường.
Đây là thời điểm hệ thống chính trị Việt Nam phải xử lý một loạt biến động quốc tế rất lớn:
- Liên Xô và Đông Âu đang khủng hoảng;
- hệ thống xã hội chủ nghĩa thế giới thay đổi;
- Việt Nam phải điều chỉnh chiến lược đối ngoại;
- nền kinh tế đang chuyển đổi.
Trong bối cảnh ấy, nhân sự Trung ương khóa VII có ý nghĩa đặc biệt.
Việc Nguyễn Hà Phan được lựa chọn cho thấy:
[ĐÃ CÓ DỮ KIỆN]
Đến năm 1991, quá trình đánh giá nhân sự của hệ thống vẫn đưa Nguyễn Hà Phan vào nhóm cán bộ đủ điều kiện giữ vị trí trung ương cao cấp.
Nhưng chưa thể trả lời:
Hồ sơ chiến tranh của ông đã được kiểm tra đến mức nào?
Đây là hai câu hỏi khác nhau.
VIII. Một vấn đề rất đáng chú ý: nếu quá khứ đã được biết thì sao?
Đây là giả thuyết thứ nhất.
Giả sử các cơ quan tổ chức và bảo vệ chính trị nội bộ đã biết việc Nguyễn Hà Phan từng bị bắt và có vấn đề trong thời gian bị bắt.
Khi đó có một câu hỏi:
Vì sao ông vẫn được đề bạt?
Có thể có nhiều cách giải thích:
-
Tổ chức đã đánh giá sai lầm cũ không còn ảnh hưởng đến tư cách chính trị hiện tại.
-
Ông đã được kiểm điểm và được chấp nhận.
-
Hồ sơ có nhưng được đánh giá theo một tiêu chuẩn khác.
-
Một số người biết nhưng không coi đó là lý do loại khỏi diện quy hoạch.
-
Hồ sơ chưa được đánh giá đầy đủ.
Không thể chọn một cách giải thích nếu chưa có tài liệu.
IX. Giả thuyết thứ hai: hồ sơ không đầy đủ
Nếu hồ sơ cũ bị thất lạc, phân tán hoặc không được truyền đầy đủ, câu chuyện lại khác.
Khi ấy, vấn đề không nhất thiết nằm ở cá nhân Nguyễn Hà Phan.
Nó có thể phản ánh hạn chế của hệ thống lưu trữ và quản lý hồ sơ cán bộ trong một thời kỳ chiến tranh kéo dài, tổ chức phân tán và có nhiều biến động.
Nhưng đây cũng chỉ là:
[GIẢ THUYẾT]
Muốn xác định, cần tìm hồ sơ cụ thể.
Không thể lấy việc “chúng ta hiện chưa thấy hồ sơ” để kết luận:
“Hồ sơ đã bị mất.”
Đó là hai mệnh đề khác nhau.
X. Giả thuyết thứ ba: hồ sơ tồn tại nhưng đánh giá thay đổi
Đây có lẽ là giả thuyết đáng nghiên cứu nhất.
Một hồ sơ có thể không thay đổi.
Nhưng cách đánh giá hồ sơ có thể thay đổi.
Một hành vi năm 1960 có thể được xem là một sai lầm có thể tha thứ trong một hoàn cảnh.
Ba mươi năm sau, khi người đó đang giữ chức vụ rất cao, cùng hành vi ấy có thể được đánh giá nghiêm trọng hơn.
Nếu vậy, sự kiện năm 1996 không nhất thiết có nghĩa:
“Năm 1996 mới phát hiện ra sự thật.”
Mà có thể là:
Một hồ sơ cũ được đặt trong một bối cảnh chính trị và tiêu chuẩn đánh giá mới.
Đây là giả thuyết.
Chúng ta cần chứng cứ trước khi biến nó thành kết luận.
XI. Năm 1992: một bước tiến khác
Ngày 23/9/1992, Quốc hội khóa IX bầu Nguyễn Hà Phan làm Phó Chủ tịch Quốc hội.
Đây là một vị trí đặc biệt.
Ông không còn chỉ phụ trách kinh tế.
Ông đã bước vào cơ cấu lãnh đạo cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất theo Hiến pháp thời điểm đó.
Điều đáng chú ý là quá trình này xảy ra trước khi ông vào Bộ Chính trị.
Nói cách khác, ông đã có một vị trí rất cao trong Nhà nước trước khi trở thành thành viên Bộ Chính trị.
Điều đó cho thấy mức độ tín nhiệm của hệ thống đối với ông vào năm 1992 là rất lớn.
XII. Vì sao cần nghiên cứu Nguyễn Hà Phan trong quan hệ với các nhân vật cùng thời?
Một cá nhân trong Bộ Chính trị không tồn tại trong chân không.
Để hiểu Nguyễn Hà Phan, cần đặt ông cạnh:
- Đỗ Mười;
- Lê Đức Anh;
- Võ Văn Kiệt;
- Đào Duy Tùng;
- Lê Khả Phiêu;
- Nguyễn Mạnh Cầm;
- và những nhân vật khác trong Trung ương khóa VII.
Nhưng “đặt cạnh” không có nghĩa là lập tức dựng thành phe phái.
Ta cần hỏi cụ thể:
Họ đồng thuận ở đâu?
Bất đồng ở đâu?
Ai ủng hộ ai trong từng vấn đề?
Bằng văn bản nào?
Khi nào?
Quan hệ cá nhân hay quan hệ chính sách?
Chỉ sau khi trả lời những câu hỏi ấy mới có thể nói về “đấu tranh nội bộ”.
XIII. Nguyễn Hà Phan và Võ Văn Kiệt: cần đặc biệt thận trọng
Trong các nguồn thứ cấp, hai người thường được đặt cạnh nhau khi nói về tranh luận chính sách và nhân sự đầu thập niên 1990.
Nhưng chúng ta không nên bắt đầu bằng công thức:
“Nguyễn Hà Phan chống Võ Văn Kiệt.”
Công thức này quá đơn giản.
Cần tìm những vấn đề cụ thể:
- Nguyễn Hà Phan phát biểu gì?
- Võ Văn Kiệt phát biểu gì?
- Hai người bất đồng ở vấn đề nào?
- Bất đồng chính sách hay bất đồng nhân sự?
- Có văn bản nào ghi nhận?
- Ai khác đứng ở đâu?
Nếu không làm được điều này, “Nguyễn Hà Phan – Võ Văn Kiệt” chỉ là một câu chuyện hồi tưởng.
XIV. 1993: vì sao Nguyễn Hà Phan được đưa vào Bộ Chính trị?
Đây là câu hỏi trung tâm của chương.
Tư liệu chính thức của Đảng xác nhận tại Hội nghị Trung ương 6 khóa VII, Nguyễn Hà Phan được bầu bổ sung vào Bộ Chính trị cùng Lê Khả Phiêu, Nguyễn Mạnh Cầm và Đỗ Quang Thắng.
[ĐÃ XÁC NHẬN]
Việc ông vào Bộ Chính trị là sự kiện có hồ sơ chính thức.
Nhưng câu hỏi:
“Vì sao ông được chọn?”
lại chưa thể trả lời chỉ bằng danh sách nhân sự.
Có thể có các yếu tố:
- kinh nghiệm quản lý địa phương;
- kinh nghiệm kinh tế;
- vị trí tại Ban Kinh tế Trung ương;
- kinh nghiệm tổ chức;
- uy tín trong Trung ương;
- cân bằng nhân sự vùng miền;
- hoặc quan điểm chính trị phù hợp với tương quan lúc đó.
Nhưng những yếu tố nào thực sự quyết định thì cần nghiên cứu tài liệu Hội nghị Trung ương và hồi ký của các nhân vật tham dự.
XV. Đây là lúc cần phân biệt “tiêu chuẩn” và “động cơ”
Một người có thể được lựa chọn vì đáp ứng tiêu chuẩn.
Nhưng việc lựa chọn cũng có thể phục vụ một mục tiêu chính trị rộng hơn.
Ví dụ:
một cán bộ miền Nam;
một người có kinh nghiệm kinh tế;
một người có kinh nghiệm địa phương;
một người có quan điểm chính sách phù hợp;
một người có khả năng cân bằng nội bộ.
Tất cả đều có thể là yếu tố.
Nhưng không được lấy một yếu tố rồi khẳng định:
“Đó chính là lý do ông vào Bộ Chính trị.”
Muốn biết lý do thực sự, phải tìm dấu vết trong hồ sơ nhân sự.
XVI. Một nghịch lý bắt đầu rõ hơn
Đến cuối năm 1993, ta có một tình trạng rất đặc biệt:
Một người từng có hồ sơ chiến tranh gây tranh cãi:
→ trở thành Ủy viên Trung ương
→ Bí thư Trung ương
→ Trưởng Ban Kinh tế Trung ương
→ Phó Chủ tịch Quốc hội
→ rồi vào Bộ Chính trị.
Sau đó chỉ khoảng hai năm:
→ bị khai trừ Đảng
→ bị bãi nhiệm chức vụ
→ rút khỏi đời sống chính trị cấp cao.
Khoảng cách giữa hai trạng thái này quá lớn để chỉ giải thích bằng một câu:
“Ông mắc sai lầm.”
Câu đó nói về kết quả.
Nó không giải thích cơ chế dẫn đến sự đảo chiều.
XVII. Điều cần nghiên cứu ở chương tiếp theo
Từ đây, chúng ta cần dừng việc kể tiểu sử theo niên biểu.
Chương VI nên đi vào:
“Nguyễn Hà Phan trong Bộ Chính trị: ông đứng ở đâu trong những tranh luận chính trị trước năm 1996?”
Đây là bước quan trọng.
Bởi vì nếu năm 1996 chỉ đơn thuần là việc phát hiện một hồ sơ chiến tranh, thì một câu chuyện sẽ được hình thành.
Nhưng nếu trước năm 1996 đã có:
- bất đồng chính sách;
- tranh luận nhân sự;
- cạnh tranh ảnh hưởng;
- thay đổi tương quan trong Bộ Chính trị;
- và đồng thời xuất hiện việc rà soát hồ sơ quá khứ,
thì vụ Nguyễn Hà Phan sẽ phải được nhìn bằng một lăng kính phức tạp hơn.
Hai khả năng không loại trừ nhau.
XVIII. Kết luận chương V
Nguyễn Hà Phan không phải người “từ đâu đó đột nhiên xuất hiện ở Trung ương”.
Con đường của ông kéo dài qua nhiều tầng:
chiến tranh
→ Cần Thơ
→ Hậu Giang
→ quản lý kinh tế
→ Trung ương
→ Ban Kinh tế Trung ương
→ Phó Chủ tịch Quốc hội
→ Bộ Chính trị.
Hồ sơ chính thức xác nhận phần lớn các mốc chức vụ này.
Nhưng một câu hỏi vẫn đứng nguyên:
Nếu quá khứ của Nguyễn Hà Phan đã từng được tổ chức xem xét sau khi ông ra tù, thì hồ sơ ấy đã được xử lý như thế nào trong suốt quá trình ông thăng tiến?
Và một câu hỏi khác bắt đầu xuất hiện:
Năm 1996, chỉ có quá khứ của Nguyễn Hà Phan thay đổi, hay tương quan chính trị xung quanh ông cũng đã thay đổi?
Muốn trả lời, chương tiếp theo phải đi vào Bộ Chính trị khóa VII và những tranh luận chính trị trước Đại hội VIII.
Hoàng Phong Nhã
TÀI LIỆU THAM KHẢO
-
Quốc hội Việt Nam, hồ sơ Nguyễn Hà Phan — quá trình công tác và các chức vụ từ Cần Thơ, Hậu Giang đến Trung ương.
-
Đảng Cộng sản Việt Nam, Niên biểu toàn khóa – Đại hội VII — Hội nghị Trung ương 6 khóa VII và việc bầu bổ sung Nguyễn Hà Phan vào Bộ Chính trị.
-
Đảng Cộng sản Việt Nam, các văn kiện Đại hội VI, VII và các Hội nghị Trung ương khóa VII — dùng để đối chiếu bối cảnh chính trị, kinh tế và công tác nhân sự.
-
Huy Đức, Bên Thắng Cuộc – Quyền Bính — nguồn hồi ức/thứ cấp về Nguyễn Hà Phan, Nguyễn Đình Hương và quá trình rà soát hồ sơ; không sử dụng thay thế tài liệu gốc.
-
Brantly Womack, “Vietnam in 1996: Reform Immobilism,” Asian Survey, Vol. 37, No. 1 (1997) — nguồn nghiên cứu học thuật về bối cảnh chính trị Việt Nam năm 1996.
-
South China Morning Post, các bài tháng 4/1996 về việc Nguyễn Hà Phan bị khai trừ và bãi nhiệm — nguồn báo chí đương thời, dùng để nghiên cứu cách vụ việc được nhìn nhận tại thời điểm xảy ra.


06:41
Hoàng Phong Nhã
Posted in:
0 comments:
Đăng nhận xét