Success is the ability to go from one failure to another with no loss of enthusiasm. Thành công là khả năng đi từ thất bại này đến thất bại khác mà không mất đi nhiệt huyết (Winston Churchill ). Khi người giàu ăn cắp, người ta bảo anh ta nhầm lẫn, khi người nghèo ăn cắp, người ta bảo anh ta ăn cắp. Tục ngữ Iran. Tiền thì có nghĩa lý gì nếu nó không thể mua hạnh phúc? Agatha Christie. Lý tưởng của đời tôi là làm những việc rất nhỏ mọn với một trái tim thật rộng lớn. Maggy. Tính ghen ghét làm mất đi sức mạnh của con người. Tục ngữ Nga. Men are born to succeed, not to fail. Con người sinh ra để thành công, không phải để thất bại. Henry David Thoreau. Thomas Paine đã viết: Bất lương không phải là TIN hay KHÔNG TIN. Mà bất lương là khi xác nhận rằng mình tin vào một việc mà thực sự mình không tin .

Thứ Tư, 7 tháng 10, 2026

CHƯƠNG 11 - HỒ SƠ TRONG TAY BỘ CHÍNH TRỊ: CHỨNG CỨ, LỜI KHAI VÀ CƠ HỘI TỰ BÀO CHỮA

CHƯƠNG XI

HỒ SƠ TRONG TAY BỘ CHÍNH TRỊ: CHỨNG CỨ, LỜI KHAI VÀ CƠ HỘI TỰ BÀO CHỮA

Một cuộc thẩm tra, một cuộc trình bày kéo dài hai giờ và một hồ sơ mà chúng ta vẫn chưa được nhìn thấy toàn bộ

Ở chương trước, câu hỏi được đặt ra là:

Ai đã đưa quá khứ Nguyễn Hà Phan trở lại?

Nhưng câu hỏi đó mới chỉ là điểm bắt đầu.

Một khi những tố cáo đã xuất hiện, vấn đề quan trọng hơn là:

Cơ quan có thẩm quyền đã kiểm chứng chúng như thế nào?

Và sau cùng:

Nguyễn Hà Phan đã được đối chất, giải trình và tự bảo vệ mình đến mức nào trước khi một quyết định có tính chất quyết định đối với toàn bộ sự nghiệp của ông được đưa ra?

Đây là nơi hồ sơ Nguyễn Hà Phan trở nên đặc biệt phức tạp.

Bởi vì hiện nay chúng ta có thể xác nhận được một số điều khá chắc chắn:

  • có quá trình thẩm tra;
  • Nguyễn Đình Hương là người đứng đầu cơ quan bảo vệ chính trị nội bộ vào thời điểm đó;
  • ông Hương nói đã trực tiếp nghiên cứu hồ sơ;
  • ông nói đã trình bày trước Bộ Chính trị;
  • Nguyễn Hà Phan được mời đến để bảo vệ;
  • sau đó, theo lời kể của ông Hương, Nguyễn Hà Phan xin lỗi về những việc mình đã làm;
  • Bộ Chính trị sau đó có một cách xử lý;
  • rồi hồ sơ được đưa tới các Ủy viên Trung ương;
  • ngày 17-4-1996, Trung ương quyết định khai trừ Nguyễn Hà Phan khỏi Đảng.

Nhưng điều chúng ta chưa có là toàn bộ hồ sơ gốc.

Đó là khác biệt rất lớn.


I. AI LÀ NGƯỜI ĐƯỢC GIAO NHIỆM VỤ THẨM TRA?

Nguyễn Đình Hương không phải một cán bộ bình thường.

Ông từng giữ chức vụ quan trọng trong công tác tổ chức cán bộ và bảo vệ chính trị nội bộ.

Từ tháng 7-1993, ông được giao làm Trưởng ban Bảo vệ chính trị nội bộ Trung ương.

Như vậy, vào thời điểm hồ sơ Nguyễn Hà Phan được đưa ra thẩm tra, ông Hương đứng đúng ở vị trí của một cơ quan có chức năng xem xét những vấn đề liên quan đến quá khứ chính trị và sự trung thành của cán bộ.

Điều này có ý nghĩa về phương pháp nghiên cứu.

Khi Huy Đức dẫn lời Nguyễn Đình Hương, chúng ta không nên coi đó chỉ là “một lời đồn”.

Đây là lời hồi cố của một người trực tiếp tham gia quá trình thẩm tra.

Nhưng đồng thời, cũng không được biến lời hồi cố ấy thành hồ sơ điều tra gốc.

Hai loại tài liệu này phải được giữ riêng.


II. HỒ SƠ ĐƯỢC TÌM KIẾM TRONG NHỮNG ĐIỀU KIỆN KHÔNG HOÀN HẢO

Theo lời kể của Nguyễn Đình Hương được Huy Đức công bố, việc tìm hồ sơ Nguyễn Hà Phan gặp một trở ngại rất lớn.

Sau năm 1975, một số hồ sơ về thời gian Nguyễn Hà Phan bị bắt đã được thu giữ.

Nhưng theo lời ông Hương, một phần hồ sơ sau đó bị thất lạc.

Nguyễn Hà Phan trong thời kỳ hoạt động cách mạng cũng sử dụng nhiều tên khác nhau. Hồ sơ trong tù được cho là mang tên Phạm Khoa.

Điều này khiến việc tìm kiếm không thể đơn giản là:

tìm “Nguyễn Hà Phan” → lấy hồ sơ → đọc kết luận.

Theo lời kể được công bố, nhóm thẩm tra phải tìm kiếm trong một khối lượng hồ sơ rất lớn và ghép nối những tài liệu mang các tên khác nhau. Ông Hương nói rằng có những hồ sơ sau năm 1975 đã không còn nguyên vẹn.

Đây là một chi tiết rất đáng chú ý.

Bởi vì nó đặt ra một câu hỏi về độ đầy đủ của chứng cứ.

Nếu hồ sơ đã thất lạc một phần, thì việc kết luận lịch sử ngày nay phải thận trọng hơn.

Nhưng cũng không thể từ việc hồ sơ bị thất lạc mà suy ra:

“Không còn hồ sơ nên không có chuyện khai báo.”

Đó cũng là một bước nhảy logic không được phép.


III. HAI NỘI DUNG TỐ CÁO KHÔNG GIỐNG NHAU

Theo lời Nguyễn Đình Hương được thuật lại, có hai nội dung quan trọng trong các tố cáo:

Thứ nhất

Nguyễn Hà Phan đã khai báo khi bị bắt.

Thứ hai

Sau khi ra tù, ông được cho là đã nhận làm nội gián cho địch.

Đây là hai cáo buộc khác nhau về bản chất.

Nếu một người bị bắt và khai báo dưới sự thẩm vấn, câu hỏi lịch sử là:

  • ông đã khai những gì?
  • khai ở mức độ nào?
  • những thông tin đó gây hậu quả gì?
  • có xác định được người bị bắt sau những lời khai đó hay không?

Nhưng nếu nói người đó được cài lại làm nội gián, thì cần một loại chứng cứ khác:

  • ai tuyển dụng?
  • ai giao nhiệm vụ?
  • bằng cách nào?
  • có hồ sơ của phía đối phương hay không?
  • có liên lạc sau khi được thả hay không?
  • có hành động phục vụ cho đối phương hay không?

Hai mệnh đề không thể gộp thành một.

Và chính ở điểm này, lời kể của Nguyễn Đình Hương có giá trị đặc biệt.

Theo ông Hương:

không có cơ sở để kết luận Nguyễn Hà Phan được địch cài lại làm nội gián.

Nhưng ông cho rằng có chứng cứ cho thấy Nguyễn Hà Phan đã khai báo nghiêm trọng trong tù, trong đó có việc những cơ sở do ông xây dựng bị lộ và sau đó bị địch giết.

Đây là một phân biệt phải được giữ nguyên trong toàn bộ cuốn sách.


IV. TỪ “NỘI GIÁN” ĐẾN “KHAI BÁO”: MỘT SỰ THAY ĐỔI QUAN TRỌNG

Đối chiếu với tài liệu chính thức được công bố sau này, ta thấy một điểm rất đáng chú ý.

Tài liệu Văn kiện Đảng toàn tập ghi chú rằng Nguyễn Hà Phan bị khai trừ theo Quyết định số 998-NS/TW ngày 17-4-1996 vì:

  • đã khai báo với địch nhiều cơ sở cách mạng khi bị cầm tù;
  • sau khi ra tù năm 1964 không báo cáo đầy đủ với Đảng về những sai lầm của mình.

Trong phần chú thích chính thức này không nói Nguyễn Hà Phan là nội gián được cài lại.

Đây là một điểm phải đặc biệt lưu ý.

Không thể viết:

“Nguyễn Hà Phan bị khai trừ vì làm nội gián cho địch.”

Đó không phải là cách diễn đạt chính xác nhất đối với lý do chính thức hiện chúng ta có.

Cách viết chính xác hơn là:

Các tố cáo ban đầu bao gồm cáo buộc ông nhận làm nội gián; nhưng kết quả thẩm tra được thuật lại bởi Nguyễn Đình Hương không xác nhận cáo buộc đó. Lý do chính thức được ghi nhận khi khai trừ ông tập trung vào việc khai báo với địch trong thời gian bị cầm tù và không báo cáo đầy đủ với Đảng sau khi ra tù.

Đây là một khác biệt nhỏ về câu chữ nhưng rất lớn về lịch sử.


V. NGUYỄN ĐÌNH HƯƠNG CÓ BAO NHIÊU THỜI GIAN?

Một chi tiết trong lời kể của Nguyễn Đình Hương đặc biệt đáng chú ý:

Ông nói chỉ có hai ngày để chuẩn bị báo cáo trình Bộ Chính trị.

Theo lời ông Hương, sau khi tìm được hồ sơ, ông mang tài liệu ra Hà Nội và phải chuẩn bị báo cáo trong thời gian rất ngắn.

Điều này đặt ra một vấn đề về quy trình.

Nếu đúng như lời kể, thì cần hỏi:

  • Ai yêu cầu báo cáo?
  • Ai quyết định thời hạn hai ngày?
  • Hồ sơ đã được thẩm tra đến mức nào trước khi đưa ra Hà Nội?
  • Bộ Chính trị nhận được toàn bộ hồ sơ hay chỉ báo cáo tổng hợp?
  • Các thành viên có thời gian nghiên cứu trước hay không?
  • Nguyễn Hà Phan được cung cấp những tài liệu nào trước khi tự bảo vệ?

Hiện những câu hỏi này chưa có câu trả lời đầy đủ từ các tài liệu công khai.

Do đó, không thể dùng chi tiết “hai ngày” để kết luận rằng quy trình là vội vàng.

Nhưng cũng không thể bỏ qua nó.


VI. BUỔI HỌP BỘ CHÍNH TRỊ: MỘT CUỘC TRÌNH BÀY KÉO DÀI HAI GIỜ

Đây là một trong những chi tiết quan trọng nhất của toàn bộ hồ sơ.

Theo lời Nguyễn Đình Hương được Huy Đức dẫn lại, tại cuộc họp về Nguyễn Hà Phan, Bộ Chính trị mời thêm hai cố vấn là Phạm Văn Đồng và Nguyễn Văn Linh.

Ông Hương nói rằng mình đã trình bày rất chi tiết, bao gồm cả những bút tích của Nguyễn Hà Phan.

Sau đó ông trình bày trong khoảng hai giờ.

Rồi Nguyễn Hà Phan được mời vào.

Theo lời kể của ông Hương:

Nguyễn Hà Phan được hỏi muốn bảo vệ điều gì thì bảo vệ.

Và theo lời kể đó, Nguyễn Hà Phan đã xin lỗi về những điều mình đã làm.

Nguyễn Văn Linh được thuật lại là đã im lặng.

Nếu câu chuyện này chính xác, đây là một dữ kiện rất quan trọng về cơ hội tự bào chữa.

Nhưng nó vẫn chưa trả lời được câu hỏi sâu hơn:

Nguyễn Hà Phan đã tự bào chữa những gì?

Đây là khoảng trống lớn.

Chúng ta hiện có lời kể rằng ông “xin lỗi”.

Nhưng chưa có bản ghi đầy đủ lời ông nói.


VII. “XIN LỖI” KHÔNG ĐỒNG NGHĨA VỚI “THỪA NHẬN TOÀN BỘ CÁO BUỘC”

Đây là chỗ cần cực kỳ thận trọng.

Nếu một người được thuật lại là “xin lỗi”, không thể tự động viết:

Nguyễn Hà Phan thừa nhận mình là nội gián.

Càng không thể viết:

Nguyễn Hà Phan thừa nhận toàn bộ nội dung tố cáo.

Một lời xin lỗi có thể mang nhiều nghĩa:

  • nhận trách nhiệm về một phần hành động;
  • thừa nhận sai lầm;
  • xin lỗi vì hậu quả;
  • xin lỗi vì không báo cáo trung thực;
  • hoặc nhận toàn bộ cáo buộc.

Muốn biết nghĩa nào đúng, phải có nguyên văn lời Nguyễn Hà Phan.

Hiện chúng ta chưa có bản ghi đó.

Vì vậy, trong cuốn sách này, câu:

“Nguyễn Hà Phan xin lỗi”

phải được ghi rõ là:

[CÓ NGUỒN HỒI CỐ – theo lời Nguyễn Đình Hương được Huy Đức thuật lại]

chứ không được nâng thành:

[ĐÃ XÁC NHẬN – Nguyễn Hà Phan thừa nhận toàn bộ cáo buộc].


VIII. BỘ CHÍNH TRỊ ĐÃ QUYẾT ĐỊNH GÌ?

Một chi tiết khác cần được tách khỏi quyết định cuối cùng.

Theo lời kể của Lê Khả Phiêu được Huy Đức dẫn lại, sau cuộc họp Bộ Chính trị, đề nghị ban đầu là cách chức Nguyễn Hà Phan, chứ chưa phải khai trừ khỏi Đảng.

Nếu đúng, đây là một bước ngoặt quan trọng.

Bởi vì nó cho thấy quá trình xử lý có thể đã trải qua ít nhất hai cấp độ:

Bộ Chính trị → Trung ương.

Và quyết định cuối cùng của Trung ương ngày 17-4-1996 là khai trừ.

Tài liệu chính thức hiện có xác nhận kết quả cuối cùng và lý do kỷ luật.

Nhưng chúng ta chưa có đầy đủ biên bản cuộc họp Bộ Chính trị để kiểm tra:

  • ai đề nghị cách chức;
  • ai đề nghị khai trừ;
  • ai phản đối;
  • ai ủng hộ;
  • những chứng cứ nào được viện dẫn;
  • và kết luận cuối cùng được hình thành qua những bước nào.

Đây chính là một trong những tài liệu gốc quan trọng nhất cần tiếp tục truy tìm.


IX. TỪ BỘ CHÍNH TRỊ ĐẾN CÁC ỦY VIÊN TRUNG ƯƠNG

Theo lời kể được Huy Đức công bố, sau cuộc họp Bộ Chính trị, các tập hồ sơ về Nguyễn Hà Phan được chuyển đến các Ủy viên Trung ương.

Nguyễn Thái Nguyên được thuật lại rằng ông nhận hồ sơ từ Lê Xuân Trinh và được Nguyễn Văn Hơn phân công phát cho các Ủy viên Trung ương từ Bình Thuận trở ra, trong khi phần Nam Bộ do phía khác phụ trách.

Nếu lời kể này đúng, đây là một bước cực kỳ quan trọng.

Bởi vì nó cho thấy:

Hồ sơ không chỉ nằm trong một cơ quan thẩm tra.

Nó được đưa vào một quy trình rộng hơn trước khi Trung ương bỏ phiếu.

Nhưng một lần nữa, cần phân biệt:

[CÓ NGUỒN HỒI CỐ]
Có việc phát hồ sơ cho các Ủy viên Trung ương theo lời kể được công bố.

[ĐÃ XÁC NHẬN]
Ngày 17-4-1996 Trung ương khai trừ Nguyễn Hà Phan.

[CHƯA CÓ HỒ SƠ GỐC CÔNG KHAI ĐẦY ĐỦ]
Nội dung chính xác của từng tập hồ sơ được phát.

Đây là ba mức độ khác nhau.


X. VẬY NGUYỄN HÀ PHAN CÓ THỰC SỰ CÓ CƠ HỘI TỰ BÀO CHỮA?

Câu trả lời phải là:

Có dấu hiệu cho thấy ông đã được cho cơ hội trình bày trực tiếp.

Nhưng chưa thể nói:

ông đã có một quy trình bào chữa đầy đủ theo nghĩa hiện đại.

Hai khái niệm này khác nhau.

Theo lời Nguyễn Đình Hương, ông được mời vào cuộc họp và được hỏi muốn bảo vệ điều gì.

Điều đó cho thấy có một cơ hội trực tiếp để trả lời.

Nhưng chúng ta chưa biết:

  • ông được biết trước toàn bộ cáo buộc hay không;
  • ông được xem tài liệu nào;
  • ông có được chuẩn bị trước hay không;
  • ông có quyền yêu cầu đối chất nhân chứng hay không;
  • ông có được trình bày bằng văn bản hay không;
  • phần trình bày của ông có được ghi biên bản đầy đủ hay không;
  • ý kiến của ông được đưa vào hồ sơ quyết định đến mức nào.

Đây chính là sự khác nhau giữa “được nghe” và “được bảo vệ đầy đủ”.


XI. ĐÂY KHÔNG PHẢI MỘT VỤ ÁN HÌNH SỰ

Một sai lầm khác là nhìn toàn bộ sự kiện bằng lăng kính của một phiên tòa hình sự.

Nguyễn Hà Phan không bị đưa ra một tòa án hình sự công khai để xét xử về hành vi xảy ra trong chiến tranh.

Ông bị xử lý trước hết trong hệ thống kỷ luật chính trị của Đảng, sau đó mất các chức vụ Nhà nước.

Điều này giải thích tại sao:

  • hồ sơ được xử lý trong các cơ quan lãnh đạo Đảng;
  • cuộc họp được tiến hành kín;
  • Trung ương biểu quyết kỷ luật;
  • rồi Quốc hội tiến hành thủ tục bãi nhiệm chức vụ Phó Chủ tịch Quốc hội và tư cách đại biểu.

Nghị quyết của Quốc hội ngày 24-10-1996 xác nhận Quốc hội khóa IX, kỳ họp thứ 10 đã quyết định bãi nhiệm Nguyễn Hà Phan khỏi chức vụ Phó Chủ tịch Quốc hội và đại biểu Quốc hội, căn cứ vào các quy định của Hiến pháp, Luật bầu cử, Luật tổ chức Quốc hội, tờ trình của Ủy ban Thường vụ Quốc hội, đề nghị của Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc và kết quả bỏ phiếu của Quốc hội.

Điểm đáng chú ý là nghị quyết công khai này không trình bày toàn bộ nội dung chứng cứ.

Nó là một văn bản quyết định về nhân sự, không phải bản án mô tả toàn bộ vụ việc.


XII. MỘT KHOẢNG TRỐNG LỊCH SỬ RẤT LỚN

Đến đây, chúng ta có thể dựng lại chuỗi sự kiện ở mức tương đối rõ:

Đơn thư tố cáo

↓

Thẩm tra

↓

Tìm kiếm hồ sơ

↓

Báo cáo Nguyễn Đình Hương

↓

Bộ Chính trị nghe báo cáo

↓

Nguyễn Hà Phan được mời trình bày

↓

Hồ sơ được chuyển đến Trung ương

↓

17-4-1996: Trung ương khai trừ

↓

24-10-1996: Quốc hội bãi nhiệm

Nhưng ở giữa các mũi tên ấy vẫn còn những khoảng trống.

Đặc biệt là:

Bản báo cáo của Nguyễn Đình Hương.

Toàn bộ hồ sơ chứng cứ.

Biên bản cuộc họp Bộ Chính trị.

Lời giải trình của Nguyễn Hà Phan.

Biên bản thảo luận và biểu quyết của Trung ương.

Nếu những tài liệu này chưa được công khai, người nghiên cứu không thể giả vờ như mình đã đọc chúng.


XIII. MỘT CÂU HỎI KHÁC: TẠI SAO LẠI KHÔNG CÔNG KHAI TOÀN BỘ?

Không nên vội trả lời câu hỏi này bằng suy đoán.

Có thể có những lý do liên quan đến:

  • hồ sơ tình báo;
  • danh tính cơ sở cách mạng;
  • hồ sơ của những người đã chết;
  • tài liệu của chính quyền miền Nam;
  • hồ sơ mật của Đảng;
  • nguyên tắc bảo vệ nguồn tin;
  • hoặc đơn giản là hồ sơ chưa được giải mật.

Nhưng tất cả những khả năng ấy hiện vẫn chỉ là khả năng nếu không có tài liệu xác nhận.

Điều quan trọng hơn là phải ghi nhận một thực tế:

Sự thiếu vắng hồ sơ công khai khiến việc tái dựng toàn bộ vụ Nguyễn Hà Phan vẫn chưa thể hoàn tất.

Đó không phải lý do để phủ nhận quyết định năm 1996.

Nhưng cũng là lý do để không viết lịch sử như thể toàn bộ hồ sơ đã nằm trên bàn của chúng ta.


XIV. VẤN ĐỀ “BÚT TÍCH” CỦA NGUYỄN HÀ PHAN

Một chi tiết đặc biệt đáng chú ý trong lời kể của Nguyễn Đình Hương là ông nói đã trình bày trước Bộ Chính trị cả những bút tích của Nguyễn Hà Phan.

Nếu những tài liệu đó thực sự tồn tại, chúng có giá trị chứng cứ rất cao hơn một lời kể đơn thuần.

Nhưng cần hỏi:

  • Bút tích nào?
  • Viết năm nào?
  • Viết trong hoàn cảnh nào?
  • Có phải bản khai trong tù?
  • Có chữ ký?
  • Có đối chiếu với mẫu chữ?
  • Có xác nhận của cơ quan lưu trữ?
  • Nội dung nguyên văn là gì?

Cho đến khi bản gốc được công khai hoặc được một nguồn độc lập đáng tin cậy mô tả đầy đủ, chúng ta chỉ có thể viết:

[CÓ NGUỒN HỒI CỐ] Nguyễn Đình Hương nói đã trình bày các bút tích của Nguyễn Hà Phan.

Không thể viết:

[ĐÃ XÁC NHẬN] “Bản khai của Nguyễn Hà Phan chứng minh…”

Đó là nguyên tắc căn bản của nghiên cứu hồ sơ.


XV. ĐIỀU QUAN TRỌNG NHẤT: CHỨNG CỨ VÀ KẾT LUẬN KHÔNG PHẢI LÀ MỘT

Một hồ sơ có thể chứa:

  • bản khai;
  • lời khai của nhân chứng;
  • hồ sơ của đối phương;
  • báo cáo của cán bộ;
  • nhận định của cơ quan thẩm tra;
  • và kết luận chính trị.

Nhưng các tầng ấy không đồng nghĩa.

Ví dụ:

Bản khai: Nguyễn Hà Phan viết hoặc ký một nội dung.

↓

Xác minh: Nội dung ấy được đối chiếu với nguồn khác.

↓

Đánh giá: Cơ quan thẩm tra xác định độ tin cậy.

↓

Kết luận: Cơ quan có thẩm quyền xác định trách nhiệm.

↓

Quyết định: Trung ương áp dụng hình thức kỷ luật.

Trong hồ sơ công khai hiện nay, chúng ta nhìn thấy rõ nhất tầng cuối.

Một phần của tầng đánh giá được biết qua lời kể của Nguyễn Đình Hương.

Nhưng chúng ta chưa có đầy đủ tầng chứng cứ gốc.

Đây chính là điều cuốn sách phải nói rõ.


XVI. KHÔNG THỂ DÙNG “KẾT QUẢ CUỐI CÙNG” ĐỂ LÀM THAY CHỨNG CỨ

Nguyễn Hà Phan bị khai trừ.

Đó là sự thật lịch sử.

Nhưng sự thật rằng ông bị khai trừ không tự nó chứng minh mọi cáo buộc từng được đưa ra chống lại ông đều đúng.

Ngược lại, việc chúng ta chưa có toàn bộ hồ sơ gốc cũng không cho phép kết luận rằng quyết định khai trừ là vô căn cứ.

Hai mệnh đề phải đứng riêng:

Quyết định kỷ luật là một dữ kiện lịch sử.

và:

Cơ sở chứng cứ đầy đủ của quyết định ấy là một câu hỏi nghiên cứu.

Đây chính là sự khác biệt giữa lịch sử của một quyết định và lịch sử của sự thật mà quyết định ấy dựa vào.


XVII. VÀ CÒN MỘT ĐIỀU ĐÁNG CHÚ Ý HƠN

Theo lời kể của Nguyễn Đình Hương, sau khi Bộ Chính trị nghe báo cáo, Nguyễn Hà Phan được mời vào và có cơ hội nói.

Nhưng theo lời kể được dẫn lại, quyết định cuối cùng không dừng ở việc cách chức.

Hồ sơ được chuyển tiếp tới Trung ương.

Sau đó, ngày 17-4-1996, Trung ương bỏ phiếu khai trừ ông.

Điều đó đặt ra một câu hỏi:

Điều gì đã xảy ra giữa cuộc họp Bộ Chính trị và cuộc bỏ phiếu của Trung ương?

Đây có thể là một trong những khâu quan trọng nhất của toàn bộ hồ sơ.

Nếu Bộ Chính trị ban đầu chỉ đề nghị cách chức, thì tại sao kết quả cuối cùng lại là khai trừ?

Có phải:

  • Trung ương được cung cấp thêm tài liệu?
  • Các Ủy viên Trung ương đánh giá mức độ nghiêm trọng khác Bộ Chính trị?
  • Có thêm ý kiến từ các địa phương?
  • Có thêm hồ sơ?
  • Hay hình thức kỷ luật được thay đổi vì một lý do chính trị khác?

Hiện chưa đủ tài liệu công khai để kết luận.

Và đây sẽ là một câu hỏi trung tâm của chương sau.


XVIII. KẾT LUẬN: CHÚNG TA BIẾT ĐỦ ĐỂ KHÔNG GỌI ÔNG LÀ “NỘI GIÁN”, NHƯNG CHƯA BIẾT ĐỦ ĐỂ KHÉP HỒ SƠ

Sau khi đối chiếu những nguồn hiện có, có thể đưa ra một kết luận thận trọng.

[ĐÃ XÁC NHẬN]

Nguyễn Hà Phan bị Trung ương khai trừ ngày 17-4-1996; tài liệu Đảng ghi rõ lý do liên quan đến việc ông khai báo với địch khi bị cầm tù và không báo cáo đầy đủ sau khi ra tù.

[CÓ NGUỒN HỒI CỐ]

Nguyễn Đình Hương nói ông đã tiến hành thẩm tra, tìm được hồ sơ, trình bày trước Bộ Chính trị trong khoảng hai giờ và cho rằng không có cơ sở kết luận Nguyễn Hà Phan được cài lại làm nội gián.

[CÓ NGUỒN HỒI CỐ]

Nguyễn Hà Phan được mời trình bày trước Bộ Chính trị và, theo lời kể của Nguyễn Đình Hương, ông đã xin lỗi về những điều mình làm.

[CẦN ĐỐI CHIẾU]

Nội dung nguyên văn lời tự bảo vệ của Nguyễn Hà Phan.

[CẦN ĐỐI CHIẾU]

Toàn bộ bản khai, bút tích và hồ sơ mà Nguyễn Đình Hương nói đã tìm được.

[CHƯA XÁC ĐỊNH]

Ai đã quyết định hình thức kỷ luật cuối cùng chuyển từ cách chức sang khai trừ, nếu đúng rằng đề nghị ban đầu của Bộ Chính trị chỉ là cách chức.

[CHƯA XÁC ĐỊNH]

Những tài liệu nào đã được chuyển tới từng Ủy viên Trung ương trước ngày 17-4-1996.

[ĐÃ XÁC NHẬN]

Sau khi bị khai trừ khỏi Đảng, Nguyễn Hà Phan tiếp tục mất chức vụ Nhà nước. Ngày 24-10-1996, Quốc hội khóa IX chính thức bãi nhiệm chức vụ Phó Chủ tịch Quốc hội và đại biểu Quốc hội của ông.

Như vậy, hồ sơ chính trị của Nguyễn Hà Phan đã đủ để dẫn tới một quyết định lịch sử rất rõ ràng.

Nhưng hồ sơ công khai vẫn chưa đủ để chúng ta tái dựng từng bước của quá trình hình thành quyết định ấy.

Và đó chính là lý do không nên đóng hồ sơ ở đây.

Hoàng Phong Nhã 


TÀI LIỆU THAM KHẢO CHƯƠNG XI

  1. Đảng Cộng sản Việt Nam, Văn kiện Đảng toàn tập, tài liệu có chú thích về Quyết định số 998-NS/TW ngày 17-4-1996 và lý do khai trừ Nguyễn Hà Phan.
  2. Huy Đức, Bên Thắng Cuộc – Quyền Bính, các đoạn hồi cố về quá trình thẩm tra Nguyễn Hà Phan, lời kể của Nguyễn Đình Hương, Lê Khả Phiêu và Nguyễn Thái Nguyên.
  3. Quốc hội Việt Nam, Văn kiện Quốc hội toàn tập, Tập VIII (1992–1997), Quyển 3 (1995–1996), Nghị quyết ngày 24-10-1996 về việc bãi nhiệm chức vụ Phó Chủ tịch Quốc hội và đại biểu Quốc hội của Nguyễn Hà Phan.
  4. Các tư liệu hồi cố khác được dùng để đối chiếu với lời kể của Nguyễn Đình Hương; không sử dụng chúng như nguồn độc lập để xác nhận chứng cứ gốc.

Chương XI làm rõ một điểm rất quan trọng: ta có thể nói khá chắc về kết quả và lý do chính thức, nhưng chưa thể nói rằng ta đã có toàn bộ “hồ sơ chứng minh”. Vì vậy, chương XII nên chuyển sang một câu hỏi còn khó hơn:

“17-4-1996: Vì sao Trung ương khai trừ Nguyễn Hà Phan?”


0 comments:

Đăng nhận xét