PHẦN I
ĐỐI THOẠI VỚI “TỔ QUỐC ĂN NĂN”
CHƯƠNG 5
ĂN NĂN ĐỂ LÀM GÌ?
TỪ TỰ PHÊ BÌNH ĐẾN TỰ KIẾN TẠO
Ăn năn có giá trị không phải khi một dân tộc biết xấu hổ hơn về quá khứ, mà khi nó biết làm khác đi trong tương lai.
1. Đặt lại câu hỏi
Một dân tộc có thể dành rất nhiều thời gian để nói về những sai lầm của mình.
Nhưng nói về sai lầm không đồng nghĩa với sửa được sai lầm.
Một người biết mình yếu mà không luyện tập thì vẫn yếu.
Một xã hội biết tham nhũng nguy hiểm nhưng không tạo được những cơ chế hạn chế tham nhũng thì tham nhũng vẫn tồn tại.
Một nền giáo dục biết học sinh thiếu tư duy độc lập nhưng vẫn thưởng cho việc học thuộc thì học sinh vẫn tiếp tục học thuộc.
Một quốc gia biết mình tụt hậu về công nghệ nhưng không xây dựng được nghiên cứu, doanh nghiệp, nhân lực và môi trường đổi mới thì khoảng cách vẫn còn đó.
Vì vậy, câu hỏi cuối cùng của Phần I không thể chỉ là:
Người Việt đã sai ở đâu?
Mà phải là:
Sau khi nhận ra mình sai, chúng ta làm gì với sự nhận ra ấy?
Đây là nơi chữ “ăn năn” phải được đặt lại.
Ăn năn, nếu chỉ là cảm xúc, sẽ nhanh chóng trôi qua.
Ăn năn, nếu chỉ là lời thú nhận, có thể trở thành một nghi thức đạo đức: con người nói rằng mình hối tiếc, rồi tiếp tục sống như trước.
Nhưng ăn năn, nếu được biến thành khả năng tự sửa chữa, có thể trở thành điểm khởi đầu của sự trưởng thành quốc gia.
Bởi một xã hội trưởng thành không phải là xã hội không mắc sai lầm.
Đó là xã hội biết:
nhìn thấy sai lầm → tìm nguyên nhân → sửa chữa → kiểm chứng → học tiếp.
Vì vậy, câu hỏi của chương này không còn là:
Chúng ta có cần ăn năn không?
Mà là:
Làm thế nào để ăn năn không trở thành một vòng lặp của mặc cảm, mà trở thành một chu trình của học hỏi và kiến tạo?
Đó cũng là nơi cuộc đối thoại với Nguyễn Gia Kiểng chuyển sang một câu hỏi mới.
2. Tự phê bình có thể chữa bệnh — nhưng cũng có thể tạo ra bệnh mới
Tự phê bình là cần thiết.
Nhưng tự phê bình không phải lúc nào cũng dẫn đến tiến bộ.
Có ít nhất ba khả năng.
Thứ nhất: tự phê bình để tiến bộ
Nhìn thấy sai lầm → tìm nguyên nhân → sửa hành vi hoặc cơ chế → kiểm tra kết quả → tiếp tục điều chỉnh.
Đây là con đường lành mạnh.
Thứ hai: tự phê bình để giải tỏa
Nói rất nhiều về cái sai nhưng không thay đổi hành vi.
Xã hội có cảm giác rằng mình đã “thành thật với chính mình”, nhưng đời sống thực tế không thay đổi.
Khi đó, tự phê bình trở thành một hình thức giải tỏa tâm lý.
Thứ ba: tự phê bình để tự khinh
Từ: “Chúng ta có những vấn đề.” trượt sang “Chúng ta vốn là một dân tộc như thế.”
Đây là bước trượt nguy hiểm nhất.
Bởi khi một dân tộc tin rằng những yếu kém của mình là bản chất bất biến, nó sẽ mất niềm tin vào khả năng thay đổi.
Từ đó hình thành một vòng luẩn quẩn:
mặc cảm → bất lực → không hành động → thất bại → càng mặc cảm.
Vì vậy, giá trị của tự phê bình phải được đo bằng một câu hỏi rất thực tế:
Sau khi tự phê bình, chúng ta có làm được điều gì tốt hơn không?
Nếu nó làm con người sáng rõ hơn, có trách nhiệm hơn và chủ động sửa chữa hơn, nó có ích.
Nếu nó chỉ làm tăng mặc cảm mà không tạo ra thay đổi, nó đã phản tác dụng.
3. Ăn năn không phải là tự kết án
Cần phân biệt bốn trạng thái thường bị trộn lẫn:
Hối tiếc nhìn về quá khứ.
Ăn năn thừa nhận trách nhiệm đối với điều đã xảy ra.
Tự phê bình tìm nguyên nhân của sai lầm.
Tự kết án biến sai lầm thành căn cước.
Bốn điều ấy không giống nhau.
Một dân tộc biết ăn năn không phải là một dân tộc phải ghét bỏ chính mình.
Không thể vì những thất bại trong lịch sử mà kết luận dân tộc mình thấp kém.
Không thể vì những yếu kém hiện tại mà phủ nhận những thành tựu của quá khứ.
Không thể vì một giai đoạn lịch sử đau thương mà coi toàn bộ lịch sử là một chuỗi sai lầm.
Và càng không thể biến việc phê phán dân tộc thành một thứ đạo đức ưu việt của người phê phán.
Người nhìn thấy lỗi của dân tộc chưa chắc đã hiểu dân tộc.
Người hiểu dân tộc phải nhìn thấy đồng thời:
ánh sáng và bóng tối, thành tựu và thất bại, khả năng và giới hạn, lựa chọn và hoàn cảnh, trách nhiệm và ràng buộc.
Tự vấn trưởng thành không phải là đứng trước tấm gương để ghét khuôn mặt của mình.
Nó là nhìn thật kỹ để biết khuôn mặt ấy đang có gì, thiếu gì và phải thay đổi điều gì.
Đó là sự khác nhau giữa tự trọng có phê phán và tự khinh có hệ thống.
Một dân tộc muốn đi xa phải đủ khiêm tốn để nhận sai nhưng cũng đủ tự trọng để tin rằng mình có thể làm tốt hơn.
4. Từ “lỗi của người Việt” đến “cơ chế tạo ra hành vi”
Đây là một chuyển đổi phương pháp luận quan trọng nhất của chương này.
Giả sử có một hiện tượng:
Người dân ngại nói điều trái ý cấp trên.
Một cách giải thích là:
“Người Việt có tâm lý nể nang.”
Có thể có phần đúng.
Nhưng như vậy chưa đủ.
Phải hỏi tiếp:
Người nói thật có được bảo vệ không?
Người đưa tin xấu có bị trừng phạt không?
Cơ chế phản biện có tồn tại không?
Người đứng đầu có thực sự muốn nghe những điều bất lợi cho mình không?
Hệ thống đánh giá có khuyến khích sự trung thực không?
Có cơ chế độc lập để kiểm tra quyết định không?
Có cách nào để một người đưa ra phản biện sai có thể sửa sai mà không bị biến thành kẻ thù hay không?
Khi ấy, vấn đề không còn chỉ là:
“Người Việt sợ khác biệt.”
Mà phải hỏi:
Môi trường xã hội nào đang khiến sự khác biệt trở nên quá đắt đỏ?
Đây là sự khác nhau giữa phê bình con người và phân tích cơ chế.
Một xã hội muốn thay đổi không thể chỉ khuyên con người:
“Hãy can đảm hơn.”
Nó phải tạo ra một môi trường trong đó người trung thực có thể nói sự thật mà không phải trả một cái giá bất tương xứng.
Nhưng cũng cần tránh thái cực ngược lại.
Không phải mọi hành vi đều do thể chế quyết định.
Con người vẫn có lựa chọn.
Con người vẫn phải chịu trách nhiệm về lựa chọn của mình.
Vì vậy, một phân tích nghiêm túc phải nhìn cả hai chiều:
Con người tạo ra thể chế, nhưng thể chế cũng định hình hành vi của con người.
Văn hóa ảnh hưởng đến hành vi, nhưng văn hóa không phải định mệnh.
Lợi ích ảnh hưởng đến lựa chọn, nhưng lợi ích không giải thích tất cả.
Thể chế tạo ra khuyến khích và giới hạn, nhưng thể chế cũng được con người thiết kế và thay đổi.
Câu hỏi đúng vì thế không phải:
“Lỗi của người Việt hay lỗi của thể chế?”
Mà là:
Con người, văn hóa, lợi ích và thể chế đang tương tác với nhau như thế nào để tạo ra hành vi hiện tại?
Đó mới là điểm bắt đầu của tự kiến tạo.
5. Tự kiến tạo là gì?
“Tự kiến tạo” không có nghĩa là tự huyễn hoặc rằng một dân tộc có thể làm mọi thứ.
Cũng không có nghĩa phủ nhận lịch sử, địa lý, địa chính trị hay những giới hạn khách quan.
Một quốc gia không thể lựa chọn vị trí địa lý của mình.
Không thể xóa những cuộc chiến đã xảy ra.
Không thể thay đổi ngay lập tức trình độ phát triển đã tích lũy qua nhiều thế hệ.
Nhưng một quốc gia có thể lựa chọn cách mình ứng xử với những điều kiện ấy.
Vì vậy, tự kiến tạo có thể hiểu là khả năng của một xã hội biến nhận thức về thực trạng thành những thay đổi có tổ chức, rồi kiểm chứng và điều chỉnh những thay đổi ấy bằng kết quả thực tế.
Một quốc gia tự kiến tạo phải làm được ít nhất năm việc.
Một — Nhận thức
Biết mình đang ở đâu.
Hai — Tự phê bình
Biết mình sai ở đâu.
Ba — Thiết kế
Biết cần thay đổi luật chơi, chính sách và tổ chức nào.
Bốn — Thực thi
Biến ý tưởng thành hành động và kết quả.
Năm — Tự hiệu chỉnh
Nhận ra khi kết quả không đạt mục tiêu và sửa lại.
Điểm thứ năm đặc biệt quan trọng.
Một chính sách có thể rất hay trên giấy nhưng thất bại khi đi vào đời sống.
Một chương trình giáo dục có thể đúng về lý thuyết nhưng không phù hợp với điều kiện thực tế.
Một chương trình phát triển có thể đạt mục tiêu ban đầu nhưng tạo ra những hậu quả ngoài dự kiến.
Một thể chế từng phù hợp với một giai đoạn có thể trở nên lỗi thời khi xã hội thay đổi.
Vì vậy, một quốc gia trưởng thành phải có phản hồi thực chất.
Nó phải biết nghe những tín hiệu bất lợi.
Phải chấp nhận dữ liệu không phù hợp với kỳ vọng.
Phải cho phép chính sách được sửa khi thực tế chứng minh rằng nó không hiệu quả.
Đó là điểm phân biệt giữa một hệ thống biết quyết định và một hệ thống biết học.
6. Quốc gia mạnh không phải quốc gia không mắc sai lầm
Đây là một ảo tưởng cần loại bỏ.
Không có dân tộc hoàn hảo.
Không có nền văn hóa hoàn hảo.
Không có thể chế hoàn hảo.
Không có nhà nước hoàn hảo.
Không có mô hình phát triển hoàn hảo.
Nhật Bản có những vấn đề của Nhật Bản.
Hoa Kỳ có những vấn đề của Hoa Kỳ.
Trung Quốc có những vấn đề của Trung Quốc.
Singapore có những giới hạn của Singapore.
Đức, Hàn Quốc, Israel, Pháp hay bất kỳ quốc gia nào cũng vậy.
Điều đáng học hỏi không phải là họ không có vấn đề.
Mà khi vấn đề xuất hiện, họ xử lý nó như thế nào? Họ có nhận ra không? Có cho phép tranh luận về nó không? Có đo lường hậu quả không? Có sửa chính sách không?
Có thay đổi người chịu trách nhiệm không?
Có xây dựng cơ chế để giảm khả năng tái diễn không?
Vì thế, sức mạnh của một xã hội không nằm ở sự hoàn hảo.
Nó nằm ở khả năng:
nhận diện → thích nghi → tổ chức → sửa sai → tích lũy.
Đây là một phát hiện quan trọng đối với Việt Nam.
Chúng ta không cần trở thành một dân tộc không có khuyết điểm.
Chúng ta cần trở thành một dân tộc không cam chịu để khuyết điểm biến thành số phận.
7. Từ tự phê bình đến văn hóa sửa sai
Một xã hội trưởng thành phải xây dựng được văn hóa sửa sai.
Trong văn hóa ấy, sai lầm phải được phân loại.
Sai vì thiếu thông tin
→ bổ sung thông tin.
Sai vì chuyên môn yếu
→ đào tạo hoặc thay đổi người thực hiện.
Sai vì thiết kế chính sách
→ sửa chính sách.
Sai vì động cơ cá nhân
→ xác định trách nhiệm và áp dụng chế tài.
Sai vì xung đột lợi ích
→ minh bạch, tách chức năng và kiểm soát quyền lực.
Sai vì thiết kế hệ thống
→ cải cách hệ thống.
Sai vì hoàn cảnh bất ngờ
→ tăng khả năng thích ứng.
Điều nguy hiểm là gom tất cả các loại sai lầm ấy vào một chữ:
“Do con người.”
Bởi khi đó, hệ thống không bao giờ chịu trách nhiệm.
Nhưng cũng nguy hiểm không kém nếu mọi sai lầm đều được đổ cho “Cơ chế.”
Bởi khi ấy con người cũng được miễn trách nhiệm.
Một quốc gia trưởng thành phải có khả năng phân biệt Ai chịu trách nhiệm? Sai vì đâu? Sai ở khâu nào? Hậu quả là gì? Có thể sửa bằng cách nào? Làm thế nào để giảm khả năng tái diễn?
Đây chính là một nền tảng của Quốc đức.
Quốc đức không chỉ là nói về điều thiện.
Một phần quan trọng của Quốc đức là:
khả năng nhận trách nhiệm đối với hậu quả do mình gây ra và sửa chữa điều mình có thể sửa chữa.
Một xã hội biết nhận lỗi nhưng không biết sửa lỗi vẫn chưa phải một xã hội trưởng thành.
8. Từ “yêu nước” đến “làm cho đất nước mạnh”
Đây là một bước chuyển quan trọng của toàn bộ cuộc đối thoại.
Một người có thể yêu nước bằng cảm xúc.
Nhưng một quốc gia muốn mạnh cần nhiều hơn cảm xúc.
Một kỹ sư làm ra sản phẩm tốt là đóng góp cho đất nước.
Một giáo viên dạy trẻ biết suy nghĩ là đóng góp cho đất nước.
Một doanh nhân xây dựng doanh nghiệp cạnh tranh được là đóng góp cho đất nước.
Một nhà khoa học tạo ra tri thức mới là đóng góp cho đất nước.
Một công chức từ chối tham nhũng là đóng góp cho đất nước.
Một thẩm phán bảo vệ pháp luật trước áp lực quyền lực là đóng góp cho đất nước.
Một nhà báo bảo vệ sự thật là đóng góp cho đất nước.
Một người dân tôn trọng pháp luật, làm tròn trách nhiệm và không làm tổn hại lợi ích chung cũng đang góp phần xây dựng quốc gia.
Nhưng yêu nước còn có một tầng khó hơn.
Có những lúc yêu nước đòi hỏi con người phải dám nói điều cần nói, chất vấn điều cần chất vấn và bảo vệ điều đúng.
Tuy nhiên, phải phân biệt rất rõ:
Phản biện không tự động là yêu nước.
Phản đối không tự động là yêu nước.
Đối lập cũng không tự động là yêu nước.
Điều quyết định là:
Nói vì sự thật hay vì lợi ích riêng?
Phản biện để sửa chữa hay chỉ để phá bỏ?
Chống cái sai hay chỉ muốn thay một nhóm lợi ích bằng một nhóm lợi ích khác?
Và sau khi phê phán, có dám tham gia xây dựng hay không?
Vì vậy:
Lòng yêu nước trưởng thành không chỉ là yêu Tổ quốc; đó còn là trách nhiệm làm cho Tổ quốc tốt hơn.
Từ đây, lòng yêu nước bắt đầu đi ra khỏi vùng biểu tượng để bước vào đời sống.
9. Từ dân tộc nạn nhân đến dân tộc chủ thể
Một trong những thay đổi tư tưởng quan trọng nhất mà cuộc đối thoại này cần tạo ra là thay đổi vị thế tinh thần của người Việt trước lịch sử.
Một dân tộc có thể nhìn lịch sử theo hai cách.
Cách thứ nhất: “Chúng ta bị…” Bị xâm lược. Bị thuộc địa. Bị chiến tranh. Bị chia cắt. Bị các cường quốc chi phối. Bị hoàn cảnh làm cho tụt hậu.
Những điều đó có thể chứa đựng những sự thật lịch sử không thể phủ nhận.
Nhưng nếu chỉ dừng ở đó, dân tộc chỉ còn là đối tượng của lịch sử.
Cách thứ hai:
“Chúng ta đã…” Chúng ta đã lựa chọn, đã tổ chức, đã sai, đã chống lại.
Chúng ta đã thích nghi, đã học, đã xây dựng, đã sửa chữa.
Đây là vị thế của chủ thể lịch sử.
Trở thành chủ thể không có nghĩa phủ nhận những gì lịch sử đã gây ra cho mình.
Một dân tộc từng chịu chiến tranh vẫn có quyền nói về chiến tranh.
Một dân tộc từng chịu thuộc địa vẫn có quyền nói về thuộc địa.
Một dân tộc từng chịu bất công vẫn có quyền đòi hỏi công lý.
Nhưng chủ thể lịch sử không cho phép quá khứ trở thành lời giải thích duy nhất cho tương lai.
Vì vậy, câu hỏi phải chuyển từ “Lịch sử đã làm gì với chúng ta?” sang “Chúng ta sẽ làm gì với những gì lịch sử đã để lại?”
Đó là bước chuyển từ nạn nhân của lịch sử sang chủ thể của tương lai.
10. Án lệ lịch sử: Minh Trị Duy Tân và bài học học để tự cường
Nhật Bản là một phản chứng quan trọng đối với tư duy định mệnh văn hóa.
Một xã hội thuộc sâu vào không gian văn hóa Đông Á không bị đóng khung vĩnh viễn bởi truyền thống của mình.
Từ thời Minh Trị, Nhật Bản tiến hành một quá trình biến đổi sâu rộng về nhà nước, giáo dục, quân sự, pháp luật và công nghiệp, đồng thời tiếp nhận mạnh mẽ tri thức và kỹ thuật từ bên ngoài.
Nhưng kể câu chuyện ấy đơn giản thành:
“Nhật Bản mở cửa, học phương Tây và trở nên giàu mạnh” là chưa đủ.
Nhật Bản không chỉ học.
Nhật Bản phải xây dựng những tổ chức có khả năng hấp thụ, lựa chọn và chuyển hóa những điều đã học.
Đó là một quá trình vừa tiếp thu vừa điều chỉnh.
Bài học vì vậy không phải “Ta có truyền thống riêng nên không cần học người khác.”
Cũng không phải “Muốn hiện đại thì phải trở thành người khác.”
Mà học cái mới để tăng sức mạnh của chính mình, đồng thời có khả năng lựa chọn và chuyển hóa cái đã học cho phù hợp với hoàn cảnh của mình.
Đó chính là học để tự cường.
Và đó cũng là một dạng tự kiến tạo.
11. Án lệ thứ hai: Hàn Quốc — trưởng thành qua những vòng thử và sửa
Hàn Quốc cho thấy một bài học khác.
Một quốc gia nghèo sau chiến tranh không nhất thiết phải chấp nhận nghèo đói như số phận.
Trong nhiều thập niên, Hàn Quốc xây dựng giáo dục đại chúng, hạ tầng, công nghiệp xuất khẩu, khoa học – công nghệ và các tổ chức kinh tế có khả năng cạnh tranh quốc tế.
Nhưng câu chuyện ấy không phải một đường thẳng.
Có chiến tranh, nghèo đói, chế độ độc tài, đàn áp chính trị, công nghiệp hóa nhanh, những méo mó do mô hình phát triển tạo ra.
Có khủng hoảng, dân chủ hóa, cải cách.
Và có những lần phải điều chỉnh cách vận hành nền kinh tế.
Cuộc khủng hoảng tài chính châu Á 1997–1998 là một ví dụ quan trọng: một nền kinh tế có tốc độ phát triển rất cao vẫn có thể tích tụ những điểm yếu buộc phải được nhận diện và sửa chữa.
Điều đáng học ở đây không phải:
“Hãy trở thành Hàn Quốc.”
Mà là:
Một quốc gia có thể thay đổi cách vận hành của chính mình khi thực tế chứng minh rằng cách cũ không còn đủ tốt.
Đó là trưởng thành quốc gia.
Hưng Quốc vì vậy không phải là một lần lựa chọn đúng.
Hưng Quốc là khả năng học qua nhiều vòng thử – sai – sửa – tích lũy.
12. Một công thức mới: Ăn năn → Học → Sửa → Xây → Đo → Hiệu chỉnh → Hưng Quốc
Từ cuộc đối thoại của Phần I, có thể hình thành một chu trình:
ĂN NĂN
Nhìn nhận sai lầm.
↓
HỌC
Tìm nguyên nhân và học từ người khác.
↓
SỬA
Thay đổi hành vi, chính sách và thể chế.
↓
XÂY
Tạo ra cái mới và nâng cao khả năng thực hiện.
↓
ĐO
Kiểm chứng kết quả bằng thực tế, dữ liệu và phản hồi xã hội.
↓
HIỆU CHỈNH
Sửa tiếp khi kết quả không đạt mục tiêu hoặc xuất hiện hậu quả ngoài dự kiến.
↓
HƯNG QUỐC
Biến quá trình học hỏi và tự sửa chữa thành sức mạnh phát triển lâu dài.
Đây là lúc chữ “ăn năn” được giải phóng khỏi nghĩa thuần túy đạo đức.
Nó trở thành điểm đầu của một chu trình phát triển.
Nếu không có ăn năn, người ta có thể không muốn nhìn nhận sai lầm.
Nếu không có học, người ta có thể sửa sai theo cảm tính.
Nếu không có sửa, nhận thức không tạo ra thay đổi.
Nếu không có xây, sửa chữa chỉ dừng ở việc khắc phục cái cũ.
Nếu không có đo lường, người ta không biết cái mới có tốt hơn hay không.
Nếu không có hiệu chỉnh, chính cái mới lại có thể trở thành một sai lầm mới.
Vì vậy:
Hưng Quốc không phải là trạng thái “đã hoàn thành”.
Nó là một quá trình liên tục học hỏi, xây dựng và tự sửa chữa.
13. Nhưng ai sẽ thực hiện?
Đây là câu hỏi mà mọi tư tưởng kiến quốc cuối cùng đều phải trả lời.
Không thể nói: “Đất nước phải thay đổi.”
mà không hỏi: Ai thay đổi?
Không thể nói: “Cần cải cách giáo dục.”
mà không hỏi: Ai thiết kế? Ai thực hiện? Ai chịu trách nhiệm? Ai đánh giá?
Không thể nói: “Phải trọng dụng nhân tài.”
mà không hỏi: Ai tuyển chọn?
Theo tiêu chí nào? Cơ chế nào hạn chế thân hữu? Ai giám sát người tuyển chọn?
Không thể nói: “Phải kiểm soát quyền lực.”
mà không hỏi: Ai kiểm soát người kiểm soát?
Đây là ranh giới giữa một lời kêu gọi đạo đức và một chương trình kiến quốc.
Một lời kêu gọi nói:
“Hãy làm điều đúng.”
Một thiết kế thể chế phải trả lời:
Làm thế nào để người có quyền lực có động cơ làm điều đúng, bị ngăn khi làm điều sai và phải chịu trách nhiệm khi gây hậu quả?
Từ đây, tư tưởng bước ra khỏi phạm vi đạo lý để bước vào phạm vi thiết kế xã hội.
Và đây cũng là nơi mọi học thuyết kiến quốc phải tự kiểm tra.
Không thể chỉ hỏi: “Chúng ta muốn gì?”
Phải hỏi thêm: “Ai có lợi, có thể cản trở?, chịu chi phí, giám sát?”
“Nếu chính sách thất bại thì ai sửa?”
Một lý tưởng không có cơ chế thực hiện rất dễ trở thành một lời kêu gọi đẹp.
Một cơ chế không có mục tiêu đạo đức lại rất dễ trở thành một bộ máy lạnh lùng.
Hưng Quốc phải tránh cả hai.
14. Phản chứng lớn: Biết mình sai nhưng vẫn không sửa được
Đến đây cần đặt ra một phản chứng khó hơn.
Có những xã hội biết khá rõ vấn đề của mình.
Họ biết tham nhũng nguy hiểm.
Biết giáo dục cần cải cách. Biết bộ máy có chỗ thiếu hiệu quả. Biết quyền lực cần được kiểm soát. Biết doanh nghiệp cần cạnh tranh. Biết khoa học và công nghệ quan trọng.
Nhưng nhiều năm trôi qua, thay đổi vẫn rất chậm.
Tại sao?
Bởi nhận thức đúng không tự động tạo ra cải cách. Một vấn đề có thể tồn tại lâu dài vì có những nhóm đang hưởng lợi từ hiện trạng.
Một cơ chế có thể kém hiệu quả nhưng vẫn tồn tại vì những người có quyền thay đổi nó lại không chịu chi phí của sự kém hiệu quả.
Một chính sách có thể được nhiều người công nhận là bất hợp lý nhưng vẫn khó sửa nếu lợi ích của những người được hưởng lợi tập trung, còn chi phí cải cách lại phân tán.
Ở đây xuất hiện một quy luật quan trọng:
Cái sai có thể tồn tại không phải vì người ta không biết nó sai, mà vì có người có lợi khi nó tiếp tục tồn tại.
Do đó, tự kiến tạo không thể chỉ dựa trên thiện chí.
Nó phải giải quyết cả: lợi ích, quyền lực, thông tin, trách nhiệm, và cơ chế giám sát.
Một xã hội muốn sửa mình phải có những cơ chế khiến lợi ích riêng không dễ dàng lấn át lợi ích chung; thông tin bất lợi không dễ bị che giấu; người phát hiện sai phạm được bảo vệ theo pháp luật; người gây hậu quả phải chịu trách nhiệm; chính sách được đánh giá bằng kết quả; và người không hoàn thành nhiệm vụ có thể bị thay thế.
Đây là nơi tự phê bình gặp pháp quyền và kiểm soát quyền lực.
Và cũng là nơi tư duy về dân tộc phải bước sang tư duy về tổ chức xã hội.
15. Án lệ hiện đại: Một quốc gia biết mình cần sửa gì nhưng phải sửa bằng cách nào?
Việt Nam hôm nay cung cấp một ví dụ đặc biệt.
Các cuộc tranh luận về phát triển không còn chỉ xoay quanh câu hỏi Việt Nam có tiềm năng hay không.
Ngày càng nhiều nghiên cứu phát triển tập trung vào những câu hỏi cụ thể hơn:
Luật pháp có được thực thi nhất quán không?
Quy định có đủ dự đoán được không?
Đầu tư công có hiệu quả không?
Bộ máy hành chính có trách nhiệm giải trình không?
Chính quyền địa phương có đủ khả năng thực hiện nhiệm vụ không?
Các chính sách có được đánh giá bằng kết quả không?
Đây cũng là hướng mà Báo cáo Viet Nam 2045 — Breaking Through: Institutions for a High-Income Future của Ngân hàng Thế giới nhấn mạnh: để đạt mục tiêu thu nhập cao, Việt Nam cần cải thiện chất lượng thực thi pháp luật, tính dự đoán của môi trường pháp lý, trách nhiệm giải trình của công vụ, hiệu quả đầu tư công và năng lực quản trị ở các cấp.
Điều đáng chú ý ở đây là cách đặt vấn đề.
Không còn chỉ: “Người Việt cần cố gắng hơn.”
Mà là những thiết chế nào giúp sự cố gắng của hàng triệu con người tạo ra kết quả tốt hơn?
Đây chính là bước chuyển từ đạo đức cá nhân sang kiến tạo xã hội.
Nói cách khác:
Muốn một xã hội làm tốt hơn, không chỉ cần những con người tốt hơn; còn cần những luật chơi khiến điều tốt có cơ hội được thực hiện và điều xấu phải trả giá.
16. Quy luật Hưng Quốc: Biến ký ức về sai lầm thành khả năng sửa sai
Từ bốn chương đầu và chương này, có thể rút ra một quy luật:
Một dân tộc chỉ thực sự trưởng thành khi có khả năng biến ký ức về sai lầm thành khả năng ngăn sai lầm lặp lại và tạo ra những lựa chọn tốt hơn.
Nếu chỉ nhớ → đó là ký ức.
Nếu chỉ đau → đó là bi kịch.
Nếu chỉ ăn năn → đó là đạo đức.
Nếu tìm nguyên nhân → đó là nhận thức.
Nếu sửa hành vi → đó là thay đổi.
Nếu sửa cơ chế → đó là cải cách.
Nếu tạo ra cái mới → đó là kiến tạo.
Nếu biết đo lường và tự điều chỉnh → đó là học hỏi ở cấp độ quốc gia.
Nếu biến quá trình ấy thành sức mạnh lâu dài → đó là Hưng Quốc.
Đây là ranh giới giữa một dân tộc biết lịch sử và một dân tộc biết học từ lịch sử.
Biết lịch sử là biết chuyện gì đã xảy ra.
Học từ lịch sử là biết:
vì sao nó xảy ra, điều gì có thể lặp lại, điều gì không thể lặp lại, và hôm nay phải làm khác đi điều gì.
17. Bài học Hưng Quốc: Đừng xây dựng một dân tộc chỉ biết xấu hổ
Một dân tộc cần biết hổ thẹn. Nhưng không thể chỉ biết hổ thẹn.
Hổ thẹn giúp con người nhận ra giới hạn đạo đức.
Nhưng tự trọng giúp họ không chấp nhận sự thấp kém như số phận.
Và khả năng hành động giúp họ biến ý chí thành hiện thực.
Có thể hình dung ba tầng ấy: Hổ thẹn
Ta không chấp nhận điều gì? Tự trọng
Ta muốn trở thành ai?Hành động
Ta phải làm gì để trở thành người mà ta muốn trở thành?
Nếu thiếu tầng thứ nhất:
→ xã hội dễ vô cảm trước sai trái.
Nếu thiếu tầng thứ hai:
→ xã hội dễ rơi vào tự ti.
Nếu thiếu tầng thứ ba:
→ xã hội có ý chí nhưng không tạo ra kết quả.
Vì vậy:
Hổ thẹn đặt giới hạn đạo đức.
Tự trọng tạo động lực tinh thần.
Hành động biến ý chí thành hiện thực.Đó là nơi Quốc khí bắt đầu hình thành.
Quốc khí không phải sự tự hào ồn ào.Nó là trạng thái tinh thần trong đó một dân tộc:
không chấp nhận cái sai,không cam chịu sự thấp kém, không tự khinh chính mình, và có đủ bản lĩnh để hành động nhằm thay đổi thực tế.
18. Ăn năn phải kết thúc ở sự tự tin
Đây là điểm quan trọng nhất của chương này.
Nếu một dân tộc đọc Tổ quốc ăn năn và sau cùng chỉ cảm thấy:
“Chúng ta đã sai quá nhiều.” thì cuộc đối thoại đã thất bại.
Nếu đọc xong mà kết luận “Người Việt vốn như vậy.” thì thất bại còn lớn hơn.
Nếu đọc xong mà chỉ chuyển từ tự hào cực đoan sang tự ti cực đoan, thì chúng ta chỉ đổi chiều của cùng một căn bệnh.
Mục tiêu của tự vấn phải khác.
Nó phải đưa con người đến một trạng thái “Chúng ta có những vấn đề thật. Nhưng chúng ta có thể hiểu chúng, sửa chúng và làm tốt hơn.”
Đó không phải tự tôn. Cũng không phải tự ti. Đó là tự tin có cơ sở.
Tự tin vì biết mình đang ở đâu. Tự tin vì biết mình còn thiếu gì. Tự tin vì biết người khác đã làm được những gì. Tự tin vì biết mình có thể học. Tự tin vì chấp nhận rằng có thể thử và có thể sai.
Và quan trọng nhất tự tin vì biết mình có khả năng sửa sai.
Đây là thứ tự tin mà Hưng Quốc cần.
19. Kết luận Phần I: Từ “Tổ quốc ăn năn” đến “Tổ quốc tự kiến tạo”
Chúng ta bắt đầu bằng một cuốn sách đặt ra một câu hỏi đau đớn:
Vì đâu nên nỗi?
Nguyễn Gia Kiểng đưa người đọc trở về với chính dân tộc mình.
Ông chất vấn lịch sử. Chất vấn văn hóa. Chất vấn lòng yêu nước. Chất vấn cách người Việt nhìn chính mình.
Đó là giá trị quan trọng của ông.
Nhưng sau khi đối thoại với ông, chúng ta không thể dừng lại ở đó.
Bởi nếu chỉ tiếp tục hỏi:“Chúng ta đã sai gì?”
thì chúng ta sẽ mãi đứng trước tấm gương của quá khứ.
Cuốn sách này phải quay tấm gương ấy về phía tương lai.
Câu hỏi mới là: “Chúng ta có thể trở thành gì?”
Và câu hỏi sâu hơn nữa: “Những điều kiện nào biến một dân tộc từ nhận thức thành hành động, từ hành động thành kết quả, từ kết quả thành sức mạnh và từ sức mạnh thành một quốc gia hưng thịnh?”
Đó chính là câu hỏi của Hưng Quốc.
Vì vậy, chúng ta không phủ nhận chữ “ăn năn”. Chúng ta đặt nó vào đúng vị trí của nó.
Ăn năn là điểm khởi đầu, không phải điểm đến. Một dân tộc phải đủ can đảm để nhìn lại.
Sau khi nhìn lại, phải đủ tỉnh táo để hiểu. Sau khi hiểu, phải đủ dũng khí để sửa. Sau khi sửa, phải đủ trí tuệ để xây. Sau khi xây, phải đủ trung thực để đo lường.
Và khi thực tế chứng minh mình chưa đúng, phải đủ bản lĩnh để sửa tiếp.
Đó là chu trình của một quốc gia biết học.
Và một quốc gia biết học mới có khả năng tự nâng mình lên.
Mục tiêu của cuộc đối thoại này vì vậy không phải làm cho người Việt xấu hổ hơn về quá khứ.
Mục tiêu là làm cho người Việt hiểu rõ hơn về chính mình và có khả năng tốt hơn để quyết định tương lai.
Ăn năn chỉ có giá trị khi nó làm thay đổi cách một dân tộc: suy nghĩ, lựa chọn, hành động, tổ chức, và sửa chữa.
Nếu ký ức về sai lầm không tạo ra khả năng nhận diện tốt hơn, thiết kế tốt hơn, thực thi tốt hơn và tự sửa chữa tốt hơn, thì ăn năn cuối cùng chỉ là một hình thức khác của bất lực.
Vì vậy, bước chuyển của Phần I là:
Từ tự phê bình sang tự kiến tạo.
Và sâu hơn nữa: Từ “Tổ quốc ăn năn” đến “Tổ quốc tự tin”.
Nhưng để tự tin một cách có cơ sở, chúng ta phải trở về với chính lịch sử.
Không phải để tìm thêm những lý do khiến mình tự hào.
Cũng không phải để tìm thêm những lý do khiến mình xấu hổ.
Mà để tìm hiểu một câu hỏi căn bản hơn lịch sử thực sự đã tạo nên chúng ta như thế nào?
CHUYỂN SANG PHẦN II
GIẢI PHẪU LỊCH SỬ VIỆT NAM
Phần I là cuộc đối thoại với một tư tưởng.
Phần II phải là cuộc đối thoại với chính lịch sử Việt Nam.
Đến đây, chúng ta không còn chỉ hỏi:
Nguyễn Gia Kiểng đã nhìn lịch sử như thế nào?
Mà phải hỏi:
Lịch sử thực sự cho chúng ta biết điều gì?
Muốn trả lời, trước hết phải đối diện với một cám dỗ rất lớn:
cám dỗ tìm ra một “bản chất” cố định của dân tộc Việt Nam rồi dùng nó để giải thích mọi thành công và thất bại.
Nếu người Việt “vốn” như thế này, lịch sử trở thành một câu chuyện định mệnh.
Nếu người Việt “vốn” như thế kia, cải cách trở thành chuyện gần như bất khả.
Nhưng nếu lịch sử không phải là bản án định mệnh thì sao?
Nếu những gì chúng ta gọi là “tính cách dân tộc” phần nào được hình thành bởi hoàn cảnh, thể chế, chiến tranh, kinh tế, giáo dục, địa lý và những lựa chọn của các thế hệ trước thì sao?
Khi ấy, đọc lại lịch sử không phải để tìm một lời kết tội.
Cũng không phải để dựng một thần tượng mới thay cho thần tượng cũ.
Mà để tìm hiểu:
con người đã lựa chọn gì,
trong hoàn cảnh nào,
dưới những ràng buộc nào,
bằng những phương tiện nào,
tạo ra kết quả gì,
và:
những kết quả ấy đã để lại điều gì cho các thế hệ sau?
Đó là cách một dân tộc trưởng thành nhìn về quá khứ.
Vì vậy, câu hỏi mở đầu của Phần II phải thật căn bản:
CÓ MỘT “BẢN CHẤT LỊCH SỬ” CỦA DÂN TỘC VIỆT NAM KHÔNG?
Hoàng Phong Nhã


02:10
Hoàng Phong Nhã
Posted in:
0 comments:
Đăng nhận xét