CHƯƠNG III
DÂN TỘC TRÊN HẾT: SỨC MẠNH VÀ MẶT TỐI CỦA MỘT NGUYÊN LÝ
1. Dân tộc trên hết — nhưng “trên hết” nghĩa là gì?
Đây có lẽ là câu hỏi khó nhất khi đọc Dân tộc Sinh tồn.
Nếu đặt dân tộc vào trung tâm của tư tưởng chính trị, điều đó trước hết có thể được hiểu như một phản ứng trước hoàn cảnh một dân tộc không làm chủ được vận mệnh của mình. Khi chủ quyền bị tước đoạt, câu hỏi “làm thế nào để dân tộc tồn tại?” không còn là một câu hỏi triết học thuần túy. Nó trở thành câu hỏi chính trị.
Nhưng từ đây xuất hiện một vấn đề khác: Dân tộc là ai?
Dân tộc có phải là hàng triệu con người cụ thể đang sống trong đó? Hay dân tộc được đồng nhất với một tổ chức chính trị nhân danh dân tộc? Nếu hai điều ấy không giống nhau, thì ai có quyền nói rằng mình đang nói thay cho dân tộc?
Đây chính là ranh giới mà mọi học thuyết đặt “dân tộc” ở vị trí tối cao đều phải giải quyết.
Trong các văn bản được lưu truyền dưới tên Trương Tử Anh, Dân tộc Sinh tồn được trình bày như một nỗ lực xây dựng một học thuyết chính trị xuất phát từ thực tế đời sống con người và từ những điều kiện tồn tại của dân tộc, thay vì đơn giản tiếp nhận một học thuyết ngoại lai.
Điều đáng chú ý là Đại Việt không chỉ cần một khẩu hiệu yêu nước. Họ cần một học thuyết có khả năng tổ chức hành động. Đây là điểm mạnh đầu tiên của tư tưởng này.
Ở đây xuất hiện điểm nguy hiểm nhất. Vì một khi một học thuyết cho rằng sự tồn tại của dân tộc là mục tiêu tối cao, mọi quyền lực được nhân danh mục tiêu ấy đều có nguy cơ tự cho mình một thứ chính danh đặc biệt:
Tôi hành động vì dân tộc. Tôi hy sinh cá nhân vì dân tộc. Tôi kỷ luật con người vì dân tộc. Tôi hạn chế một quyền nào đó vì sự tồn tại của dân tộc.
Câu hỏi không còn là “có yêu nước hay không?” mà nó trở thành ai quyết định thế nào là lợi ích của dân tộc, và quyền lực ấy bị giới hạn bởi điều gì?
2. Đại Việt và sự khác biệt với Tam Dân
Một cách để hiểu Dân tộc Sinh tồn là đặt nó cạnh một hệ tư tưởng có ảnh hưởng lớn tới phong trào quốc gia Việt Nam đầu thế kỷ XX: Tam Dân chủ nghĩa của Tôn Dật Tiên.
Tam Dân đặt ba khái niệm cạnh nhau: Dân tộc – Dân quyền – Dân sinh. Ở đây có một cấu trúc rất đáng chú ý.
Dân tộc trả lời câu hỏi: Ta là ai và làm thế nào để thoát khỏi sự thống trị của ngoại bang?
Dân quyền trả lời: Quyền lực thuộc về ai và được tổ chức như thế nào?
Dân sinh trả lời: Đời sống của người dân phải được cải thiện ra sao?
Dân tộc, vì thế, không đứng một mình.
Trong diễn giải của những người Đại Việt về sau, Trương Tử Anh chủ trương xây dựng một học thuyết riêng thay vì đơn thuần tiếp nhận Tam Dân. Nguyễn Ngọc Huy về sau trình bày Dân tộc Sinh tồn như một hệ thống tư tưởng quốc gia chủ nghĩa có nguồn gốc Việt Nam. Nhưng đó là diễn giải hậu kỳ, cần phân biệt với chính những văn bản đầu tiên của Trương Tử Anh. Đây là điểm mà chúng ta cần đặc biệt chú ý.
Không nên nói “Trương Tử Anh phủ nhận Tam Dân nên Đại Việt chống dân chủ.”Nói như thế là một bước nhảy quá lớn.
Điều cần làm là lần lượt kiểm chứng Trương Tử Anh phê phán điều gì? Ông thay thế nó bằng điều gì? Và cơ chế chính trị mà Đại Việt đề xuất thực sự vận hành như thế nào? Chỉ khi trả lời được ba câu hỏi ấy, chúng ta mới có thể đánh giá đúng ranh giới tư tưởng.
3. Khi dân tộc trở thành một chủ thể chính trị
Dân tộc Sinh tồn có một điểm rất đáng chú ý: nó không nhìn dân tộc đơn thuần như một cộng đồng văn hóa, nó phải trở thành một chủ thể có khả năng hành động.
Đây là sự chuyển đổi rất quan trọng Dân tộc bị trị → dân tộc thức tỉnh → dân tộc tổ chức → dân tộc hành động → dân tộc tự quyết.
Ở đây, Đại Việt đã nhìn thấy một vấn đề mà nhiều phong trào yêu nước từng gặp. Lòng yêu nước tự nó chưa đủ.
Một dân tộc có thể yêu nước nhưng vẫn yếu.
Có thể có hàng triệu người cùng mong muốn độc lập nhưng không có tổ chức, nhưng không có chiến lược. Có chiến lược nhưng không có năng lực quản trị. Có chính quyền nhưng không có cơ chế bảo đảm quyền lực phục vụ quốc gia. Vì thế, từ tình cảm dân tộc đến năng lực quốc gia là một khoảng cách rất lớn. Đây là một trong những đóng góp đáng chú ý nhất của câu hỏi Đại Việt.
Nhưng cũng chính ở đây, chúng ta phải đặt một câu hỏi ngược:
Nếu dân tộc phải trở thành một chủ thể thống nhất để hành động, liệu sự thống nhất ấy có biến thành yêu cầu mọi người phải nghĩ giống nhau?
Nếu trả lời là có, thì “hợp quần” có thể biến thành “đồng phục tư tưởng”. Nếu trả lời là không, thì phải có một nguyên tắc khác: Một dân tộc có thể thống nhất về mục tiêu mà vẫn đa nguyên về tư tưởng.
Đây là điểm mà Hưng Quốc cần đi xa hơn Dân tộc Sinh tồn.
4. Mặt tối: khi sức mạnh dân tộc được đặt cao hơn quyền của con người
Các nghiên cứu của François Guillemot đặt Dân tộc Sinh tồn trong bối cảnh rộng hơn của chủ nghĩa quốc gia cách mạng những năm 1930–1940, đồng thời nghiên cứu những giao thoa của Đại Việt với các dòng tư tưởng quốc gia cực đoan và các mô hình chính trị đương thời ở châu Âu và châu Á. 1
Nhưng ở đây cần tránh một sự đơn giản hóa nguy hiểm không thể chỉ vì có ảnh hưởng tư tưởng mà đồng nhất toàn bộ Đại Việt với phát xít.
Đó là một kết luận cần được chứng minh cụ thể qua từng văn bản, từng nhân vật và từng giai đoạn. Đáng nghiên cứu hơn là một phong trào giải phóng dân tộc lại có thể bị hấp dẫn bởi những mô hình chính trị đề cao kỷ luật, tổ chức, sức mạnh và quyền lực tập trung?
Câu trả lời nằm một phần trong hoàn cảnh lịch sử.
Một dân tộc đang bị trị rất dễ nhìn thấy sự yếu đuối của xã hội; sự chia rẽ của các lực lượng chính trị; sự bất lực của những thiết chế cũ; sức mạnh của các nhà nước có tổ chức cao; khả năng huy động quần chúng của những chế độ độc đoán.
Từ đó có thể nảy sinh một ảo tưởng muốn dân tộc mạnh thì phải có một quyền lực thật mạnh. Nhưng hai mệnh đề này không đồng nhất. Dân tộc mạnh và nhà nước mạnh không phải là một. Nhà nước mạnh và chính đảng mạnh lại càng không phải là một.
Và chính đảng mạnh không đồng nghĩa với nhân dân mạnh. Đây là nơi Hưng Quốc cần đặt một đường ranh rất rõ.
5. Ai có quyền nhân danh dân tộc?
Đây là câu hỏi mà tôi cho rằng phải trở thành trục trung tâm của chương này. Nếu dân tộc là tối cao, thì người nhân danh dân tộc có thể có quyền lực rất lớn.
Nhưng quyền lực ấy từ đâu mà có? Từ lịch sử? Từ cách mạng? Từ chiến đấu? Từ khả năng tổ chức? Từ sự ủng hộ của nhân dân?
Hay từ chính một đảng tự xác định mình là đại diện của dân tộc? Nếu không trả lời câu hỏi này, “dân tộc trên hết” có thể chuyển hóa thành:
tổ chức trên hết → lãnh đạo trên hết → quyền lực trên hết.
Đó chính là quá trình mà một nguyên lý giải phóng có thể bị biến đổi khi bước vào cấu trúc quyền lực. Không nhất thiết Trương Tử Anh đã đi đến toàn bộ chuỗi logic ấy.
Nhưng một học thuyết phải được đánh giá không chỉ bởi ý định ban đầu mà còn bởi những cơ chế quyền lực mà nó cho phép hình thành. Đây là một nguyên tắc quan trọng của Hưng Quốc Học.
6. Dân tộc không thể đứng trên con người
Dân tộc là một thực thể lịch sử, nhưng dân tộc không tồn tại ngoài con người. Không có “dân tộc” trừu tượng nào ăn, học, làm việc, chịu tù đày, mất tài sản, mất tự do hay hy sinh.
Những người cụ thể mới chịu tất cả những điều ấy.
Vì vậy, nếu nói “Dân tộc là mục tiêu tối cao” thì phải hỏi tiếp Dân tộc ấy được cấu thành bởi những con người nào? Nếu mỗi cá nhân chỉ được xem như một tế bào của cơ thể dân tộc, cá nhân rất dễ mất tư cách chủ thể.
Nhưng nếu mỗi cá nhân hoàn toàn tách khỏi cộng đồng, dân tộc cũng không thể tồn tại.
Hưng Quốc vì thế cần một công thức khác Dân tộc bảo vệ con người; con người làm nên dân tộc. Hai vế ấy phải đồng thời tồn tại. Không thể lấy dân tộc để phủ nhận con người. Cũng không thể lấy cá nhân để phủ nhận cộng đồng.
7. Đối thoại với Trương Tử Anh
Hưng Quốc:
— Thưa ông, ông đặt vấn đề sinh tồn của dân tộc. Tôi đồng ý rằng một dân tộc mất chủ quyền thì trước hết phải tìm cách đứng dậy.
Nhưng tôi muốn hỏi một câu khó hơn.
Nếu dân tộc là trên hết, thì quyền của một con người đứng ở đâu?
Trương Tử Anh:
— Nếu dân tộc không tồn tại, cá nhân cũng khó có thể có một đời sống độc lập.
Hưng Quốc:
— Đúng.
Nhưng chiều ngược lại cũng đúng.
Nếu để bảo vệ dân tộc mà chúng ta biến con người thành công cụ, thì cuối cùng ta bảo vệ một cái tên mà làm tổn thương chính những con người tạo nên cái tên ấy.
Vậy nên câu hỏi của thế kỷ XXI không còn chỉ là:
“Làm thế nào để dân tộc tồn tại?”
Mà phải là:
“Làm thế nào để dân tộc tồn tại mà con người được sống như những chủ thể tự do, có phẩm giá và có quyền tham gia quyết định vận mệnh chung?”
Đó chính là chỗ Hưng Quốc tiếp tục cuộc đối thoại.
Không phủ nhận Sinh tồn.
Nhưng vượt qua giới hạn của Sinh tồn.
8. Quy luật vận hành
Có thể rút ra một quy luật:
Một dân tộc yếu cần sức mạnh để tồn tại. Nhưng một dân tộc muốn phát triển lâu dài cần cả sức mạnh lẫn giới hạn của sức mạnh.
Sức mạnh tạo ra khả năng hành động. Giới hạn tạo ra khả năng tự sửa sai. Sức mạnh giúp nhà nước làm được việc. Giới hạn ngăn nhà nước trở thành quyền lực không bị kiểm soát.
Tổ chức tạo nên năng lực. Tự do tạo nên sáng kiến. Kỷ luật tạo nên sức mạnh tập thể.Phản biện giúp tập thể tránh đi sai đường quá lâu.
Đây không phải hai phía phải lựa chọn một. Một quốc gia trưởng thành phải biết thiết kế chúng để cùng tồn tại.
9. Bài học Hưng Quốc
Dân tộc Sinh tồn đặt ra một câu hỏi có giá trị lịch sử một dân tộc muốn tồn tại phải tự tổ chức sức mạnh của mình như thế nào?
Hưng Quốc tiếp nhận câu hỏi ấy nhưng đặt thêm bốn câu hỏi:
Sức mạnh thuộc về ai? Được sử dụng vào việc gì? Bị giới hạn bởi điều gì? Và ai có quyền sửa chữa khi nó đi sai?
Từ đây, khái niệm Dân Mạnh được xác lập rõ hơn.
Dân mạnh không phải là dân phục tùng giỏi.
Dân mạnh là dân biết suy nghĩ; biết đặt chất vấni; biết tự chịu trách nhiệm; biết hợp tác; biết phản biện; biết bảo vệ quyền của mình; và biết đặt lợi ích quốc gia trong quan hệ với quyền lợi của con người.
Vì vậy:
Dân tộc không phải là cái cớ để quyền lực đứng trên con người. Dân tộc là cộng đồng mà quyền lực phải phục vụ.
Đó là một bước chuyển rất quan trọng từ Dân tộc Sinh tồn → Dân tộc Tự cường → Dân Mạnh → Quốc gia Hưng thịnh.
Hoàng Phong Nhã
Tài liệu tham khảo của Chương III
Tư liệu gốc và tư liệu nội bộ phong trào
Trương Tử Anh, Chủ nghĩa Dân tộc Sinh tồn — văn bản nền tảng cần tiếp tục đối chiếu các dị bản và nguồn lưu trữ.
Tuyên ngôn Đại Việt Quốc Dân Đảng (1939) — cần đối chiếu với các bản in/ấn bản khác nhau trước khi dùng như chứng cứ nguyên bản.
Nguyễn Ngọc Huy – Hùng Nguyên, Dân-tộc sinh-tồn – Chủ-nghĩa Quốc-gia Khoa-Học, Sài Gòn, 1964. Đây là nguồn quan trọng để nghiên cứu sự hệ thống hóa Dân tộc Sinh tồn về sau, nhưng phải phân biệt với văn bản nguyên thủy của Trương Tử Anh.
Nghiên cứu học thuật
François Guillemot, Dai Viêt, indépendance et révolution au Viêt-Nam: l'échec de la troisième voie, 1938–1955, Paris: Les Indes savantes, 2012, 738 tr. Đây là một công trình chuyên khảo lớn, phát triển từ luận án tiến sĩ tại École pratique des hautes études và có thư mục nghiên cứu rất rộng. �
BnF Catalogue
François Guillemot, các nghiên cứu về chủ nghĩa quốc gia cách mạng Đại Việt, đặc biệt những công trình phân tích quan hệ giữa Dân tộc Sinh tồn, chủ nghĩa quốc gia và các trào lưu chính trị cực hữu trong thập niên 1930–1945. Các luận điểm này phải được trình bày như diễn giải của học giả, không biến thành kết luận có sẵn của Hưng Quốc. �
BnF Catalogue +1
K. W. Taylor (ed.), Voices from the Second Republic of South Vietnam (1967–1975), Cornell University Press, 2015. Đặc biệt Chương VIII: “The Tan Dai Viet Party and its Contribution to Building Democracy in the Second Republic of Vietnam”, của Ma Xai, tr. 147–152. �
Google Books +1
François Guillemot, Histoire du Viêt Nam contemporain: De 1858 à nos jours, La Découverte, 2025 — dùng để đặt Đại Việt trong toàn bộ tiến trình quốc gia chủ nghĩa, cách mạng, chiến tranh và hình thành nhà nước Việt Nam hiện đại. �
Éditions La Découverte
Nguồn lưu trữ cần khai thác tiếp
Archives diplomatiques françaises, các hồ sơ Đông Dương và Việt Nam giai đoạn 1944–1955, đặc biệt fonds 120QO; hệ thống lưu trữ Pháp xác nhận các hồ sơ này và chỉ dẫn liên hệ với Archives nationales d'outre-mer, Service historique de la Défense và Archives nationales du Việt Nam. �
archivesdiplomatiques.diplomatie.gouv.fr


17:58
Hoàng Phong Nhã
Posted in:
0 comments:
Đăng nhận xét