ĐỐI THOẠI VỚI “BÊN THẮNG CUỘC
HỒ SƠ NGHIÊN CỨU 07
CHƯƠNG VI
SAU CHIẾN THẮNG: AI NẮM QUYỀN?
Từ “tiếp quản” đến quyền lực nhà nước ở miền Nam 1975–1976
Có một câu hỏi tưởng như đã có sẵn câu trả lời:
Ngày 30 tháng 4 năm 1975, bên thắng cuộc nắm chính quyền.
Nhưng nếu đặt câu hỏi nghiên cứu nghiêm túc hơn, câu trả lời ấy lại chưa đủ.
Ai nắm chính quyền?
Đảng Lao động Việt Nam?
Chính phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hòa?
Quân đội Nhân dân Việt Nam?
Chính phủ Cách mạng lâm thời Cộng hòa miền Nam Việt Nam?
Trung ương Cục miền Nam?
Các Ủy ban Quân quản?
Hay tất cả những lực lượng ấy cùng tham gia, nhưng mỗi lực lượng giữ một loại quyền lực khác nhau?
Đây chính là chỗ cần phải đi sâu hơn khi đối thoại với Bên thắng cuộc.
Bởi nếu chỉ nói “miền Bắc thắng và cai trị miền Nam”, ta đã giản lược một quá trình phức tạp thành một câu khẩu hiệu.
Nhưng nếu nói “cách mạng miền Nam tự giải phóng và tự quản lý miền Nam”, ta cũng có nguy cơ bỏ qua vai trò quyết định của Hà Nội, của quân đội miền Bắc và của hệ thống Đảng.
Vấn đề không phải chọn một trong hai câu chuyện. Vấn đề là dựng lại cơ chế quyền lực thực tế.
I. 30-4 không phải là điểm kết thúc của quyền lực, mà là điểm bắt đầu của một quá trình chuyển quyền
Ngày 30-4, chính quyền Việt Nam Cộng hòa chấm dứt tồn tại.
Nhưng một khoảng trống quyền lực không thể tồn tại lâu.
Một thành phố gần như sáu triệu dân vào thời điểm ấy không thể chỉ được điều hành bằng những tuyên bố chiến thắng.
Phải có người:
- giữ an ninh; tiếp quản công sở;
- duy trì điện, nước, giao thông;
- kiểm soát kho tàng;
- quản lý ngân hàng; cảng; truyền thông;
- xử lý quân nhân và công chức của chế độ cũ;
- quản lý nhà tù; kiểm soát vũ khí;
- tổ chức lương thực;
- tiếp nhận tài sản nhà nước;
- và cuối cùng là xây dựng một bộ máy chính quyền mới.
Vì vậy, ngay sau 30-4 xuất hiện một hình thức quyền lực đặc biệt:
quân quản.
Nghiên cứu của Antoine Lê, dựa trên tài liệu của Trung tâm Lưu trữ Quốc gia II và tài liệu của Trung ương Cục miền Nam, cho thấy Ủy ban Quân quản Thành phố Sài Gòn – Gia Định được thành lập ngày 3-5-1975 theo chỉ đạo của Trung ương Cục từ ngày 10-4. Ủy ban do Trần Văn Trà đứng đầu, với các nhân vật như Võ Văn Kiệt, Mai Chí Thọ, Trần Văn Danh và Cao Đăng Chiếm tham gia.
Điều này rất quan trọng.
Nó cho thấy quyền lực sau 30-4 không đơn giản là một chính quyền dân sự lập tức thay thế một chính quyền dân sự khác.
Đó trước hết là một quá trình tiếp quản dưới quyền lực cách mạng và quân sự, sau đó mới từng bước chuyển sang một cấu trúc nhà nước thống nhất.
II. Chính phủ Cách mạng lâm thời không đồng nghĩa với toàn bộ quyền lực thực tế
Đây là một trong những điểm cần đặc biệt thận trọng.
Trước 30-4, Chính phủ Cách mạng lâm thời Cộng hòa miền Nam Việt Nam (PRG) là bộ phận chính trị – ngoại giao quan trọng của phía cách mạng miền Nam.
Nó có tư cách đại diện chính trị và ngoại giao.
Trong các cuộc đàm phán trước đó, phía PRG từng đưa ra mô hình một chính phủ lâm thời có nhiệm vụ tổ chức tiến trình chính trị và tổng tuyển cử ở miền Nam. Tài liệu ngoại giao Mỹ ghi lại khá rõ lập trường đó.
Nhưng sau ngày 30-4, câu hỏi thay đổi:
PRG có thực sự là trung tâm duy nhất của quyền lực miền Nam hay không?
Câu trả lời có vẻ là không.
Nghiên cứu dựa trên tài liệu lưu trữ cho thấy trong giai đoạn chuyển tiếp, các Ủy ban Quân quản giữ vị trí thực tế rất quan trọng. Riêng ở Sài Gòn – Gia Định, Ủy ban Quân quản trở thành một trong những cơ quan quyền lực cao nhất của quá trình tiếp quản.
Một báo cáo tình báo Mỹ ngày 29-9-1975 còn đánh giá rằng PRG trên thực tế không có quyền lực đáng kể đối với các nhân vật miền Bắc và cơ cấu quân quản. Nhưng đây là đánh giá tình báo của phía Mỹ, không phải một sự thật tự thân; nó cần được đối chiếu với tài liệu Việt Nam và nghiên cứu lưu trữ.
Đây chính là cách chúng ta phải đọc nguồn:
Một báo cáo tình báo cho biết người đương thời quan sát thế nào; nó không tự động chứng minh toàn bộ thực tế quyền lực.
III. “Miền Bắc tiếp quản miền Nam” — đúng đến đâu?
Đây là một vấn đề mà Bên thắng cuộc và nhiều cách kể lịch sử sau 1975 đều buộc chúng ta phải đối diện.
Nếu nói:
“Sau 30-4, miền Bắc hoàn toàn thay thế miền Nam.”
thì câu nói này có một phần sự thật, nhưng nếu dùng nó để mô tả toàn bộ bộ máy chuyển tiếp 1975–1976 thì quá đơn giản.
Nghiên cứu của Antoine Lê đưa ra một phát hiện đáng chú ý.
Trong lãnh đạo Ủy ban Quân quản Sài Gòn – Gia Định, người miền Nam chiếm đa số trong nhóm lãnh đạo ban đầu. Trần Văn Trà, Võ Văn Kiệt, Mai Chí Thọ và những người khác đều là những cán bộ cách mạng gắn bó lâu dài với miền Nam.
Không chỉ vậy.
Trong một số ủy ban chuyên trách về công nghiệp và nông nghiệp, cán bộ miền Nam cũng giữ vai trò quan trọng; thành phần cán bộ không phải đơn giản là “người miền Bắc đưa vào thay toàn bộ người miền Nam”.
Điều này buộc chúng ta phải sửa một nhận thức quá đơn tuyến.
Có ít nhất ba nhóm phải được phân biệt:
Một: cán bộ cách mạng miền Nam.
Hai: cán bộ, chuyên gia và lực lượng từ miền Bắc vào.
Ba: những người từng làm việc trong bộ máy Việt Nam Cộng hòa được giữ lại hoặc được sử dụng trong một mức độ nào đó.
Ba nhóm này không có cùng vị trí, cùng quyền lực và cùng số phận.
IV. Nhưng “có người miền Nam” không đồng nghĩa với “miền Nam tự quyết”
Đây là mặt ngược lại.
Nếu chỉ phát hiện rằng nhiều lãnh đạo quân quản là người miền Nam rồi kết luận rằng quyền lực sau 1975 hoàn toàn là quyền lực của một “cách mạng miền Nam”, thì cũng sai.
Bởi câu hỏi quan trọng hơn là:
Ai có quyền quyết định cuối cùng?
Một người có thể là người miền Nam về nguồn gốc nhưng đồng thời là cán bộ của một hệ thống chính trị có trung tâm quyền lực ở Hà Nội.
Do đó, cần phân biệt:
nguồn gốc địa lý của cán bộ
với
vị trí của cán bộ trong hệ thống quyền lực.
Đây là hai chuyện khác nhau.
Một cán bộ sinh ra ở miền Nam không vì thế mà đại diện cho một quyền lực chính trị độc lập của miền Nam.
Ngược lại, một cán bộ từ miền Bắc vào cũng không nhất thiết là người trực tiếp ra mọi quyết định.
Quyền lực phải được xác định bằng vị trí trong hệ thống, quyền ra quyết định, khả năng thực thi và quan hệ chỉ huy — chứ không chỉ bằng quê quán.
V. Trung ương Cục miền Nam: chiếc cầu quyền lực đặc biệt
Muốn hiểu giai đoạn này, không thể chỉ nhìn Hà Nội – Sài Gòn.
Phải nhìn vào Trung ương Cục miền Nam (COSVN).
Đây là một mắt xích đặc biệt của hệ thống cách mạng trong chiến tranh.
Ngay trước khi Sài Gòn thất thủ, COSVN đã chuẩn bị kế hoạch tiếp quản.
Tài liệu được nghiên cứu gần đây cho thấy ngày 10-4-1975, COSVN ban hành Chỉ thị 06/CT.75 về chuẩn bị tiếp quản Sài Gòn – Gia Định. Chỉ thị đặt vấn đề tổ chức các cơ quan quân quản, phối hợp với Thành ủy và triển khai bộ máy ở nhiều cấp.
Điều đó cho thấy một điểm rất quan trọng:
Ngày 30-4 không phải là ngày bắt đầu nghĩ xem sẽ cai trị như thế nào.
Việc chuyển giao quyền lực đã được chuẩn bị trước.
Đây là sự khác biệt giữa:
chiếm được một thành phố
và
có kế hoạch tiếp quản một nhà nước và một xã hội.
VI. Quân đội là lực lượng chiến thắng, nhưng quân đội không phải toàn bộ nhà nước
Một sai lầm khác là đồng nhất:
quân đội = Đảng = nhà nước.
Về mặt lịch sử, ba yếu tố này liên hệ rất chặt chẽ, nhưng không phải là một.
Quân đội có khả năng:
- kiểm soát lãnh thổ;
- giải giáp lực lượng đối phương;
- bảo vệ cơ sở;
- duy trì trật tự trong giai đoạn chuyển tiếp.
Nhưng để cai trị một quốc gia, cần nhiều hơn quân đội.
Cần:
- hệ thống Đảng;
- chính quyền;
- công an/an ninh;
- tư pháp;
- tài chính;
- kinh tế;
- hành chính;
- thông tin;
- giáo dục;
- tổ chức quần chúng.
Cho nên, câu hỏi đúng không phải:
“Quân đội có nắm quyền không?”
mà là:
“Quyền lực quân sự được chuyển hóa thành quyền lực chính trị và quyền lực hành chính bằng cơ chế nào?”
Đây mới là câu hỏi trung tâm của chương này.
VII. Một mô hình quyền lực nhiều tầng
Nếu dựng lại giai đoạn 1975–1976 một cách giản lược nhưng có khả năng kiểm chứng, có thể hình dung như sau:
| Tầng | Chủ thể | Chức năng chính |
|---|---|---|
| Đảng | Trung ương Đảng Lao động Việt Nam và hệ thống Đảng | Định hướng chính trị, quyết định chiến lược |
| Trung ương miền Nam | Trung ương Cục miền Nam | Điều phối và tổ chức chuyển tiếp ở miền Nam |
| Quân đội | Quân đội Nhân dân Việt Nam và lực lượng cách mạng miền Nam | Kiểm soát quân sự, an ninh, tiếp quản |
| Quân quản | Các Ủy ban Quân quản | Điều hành trực tiếp trong giai đoạn chuyển tiếp |
| PRG | Chính phủ Cách mạng lâm thời | Đại diện chính trị – nhà nước ở miền Nam trong giai đoạn chuyển tiếp |
| Địa phương | Thành ủy, tỉnh ủy, chính quyền cách mạng | Tổ chức bộ máy tại địa phương |
| Dân sự | Cán bộ cũ được sử dụng ở các mức độ khác nhau | Duy trì/khôi phục hoạt động hành chính, chuyên môn |
Đây không phải là một sơ đồ quyền lực hoàn chỉnh cho mọi địa phương.
Nhưng nó giúp tránh một sai lầm lớn:
tìm một “ông vua” duy nhất của miền Nam sau 30-4.
Thực tế là một mạng lưới quyền lực, trong đó quyền lực chính trị, quân sự, hành chính và tổ chức Đảng đan xen nhau.
VIII. Vậy ai quyết định những vấn đề lớn?
Đây mới là phần cần nghiên cứu sâu hơn ở các chương sau.
Ví dụ:
Ai quyết định chính sách đối với sĩ quan, công chức Việt Nam Cộng hòa?
Không thể chỉ trả lời:
“Quân đội.”
Phải tìm:
- văn bản nào;
- cơ quan nào ban hành;
- cấp nào thực hiện;
- ai giám sát;
- địa phương có quyền điều chỉnh không;
- Hà Nội quyết định trực tiếp hay thông qua hệ thống trung gian.
Ai quyết định việc tiếp quản tài sản?
Cũng phải truy:
- cơ quan tài chính;
- cơ quan quân quản;
- tổ chức Đảng;
- chính quyền địa phương;
- chỉ thị trung ương;
- văn bản thực thi.
Ai quyết định về báo chí?
Phải xem:
- cơ quan quân quản;
- cơ quan tuyên huấn;
- cơ quan thông tin;
- chỉ thị từ trung ương;
- và mức độ tự chủ của địa phương.
Ai quyết định việc cải tạo kinh tế?
Đây lại là câu chuyện khác nữa.
Nó liên quan tới:
- đường lối kinh tế;
- quan điểm về tư sản;
- cải tạo xã hội chủ nghĩa;
- quản lý thị trường;
- chính sách thống nhất kinh tế Bắc – Nam.
Do đó, không thể lấy một quyết định ở Sài Gòn rồi quy toàn bộ trách nhiệm cho một cá nhân.
IX. Từ quân quản đến thống nhất nhà nước
Đây là bước ngoặt quan trọng.
Ngày 30-4-1975 chưa phải ngày pháp lý cuối cùng của quá trình thống nhất nhà nước.
Trong giai đoạn chuyển tiếp vẫn tồn tại hai chính phủ:
- Chính phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hòa;
- Chính phủ Cách mạng lâm thời Cộng hòa miền Nam Việt Nam.
Đến tháng 11-1975, Hội nghị Hiệp thương chính trị về thống nhất Việt Nam về mặt nhà nước được tổ chức tại Sài Gòn – Gia Định. Sau đó, cuộc Tổng tuyển cử ngày 25-4-1976 bầu Quốc hội chung.
Tháng 6–7 năm 1976, Quốc hội thống nhất quyết định:
- tên nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam;
- Hà Nội là thủ đô;
- tổ chức bộ máy nhà nước thống nhất;
- và đổi tên Sài Gòn – Gia Định thành Thành phố Hồ Chí Minh.
Như vậy, nếu chia quá trình thành các giai đoạn, ta có thể thấy:
30-4-1975: thay đổi quyền lực trên thực địa.
Tháng 5/1975 – 1976: quân quản và chuyển tiếp.
Tháng 11/1975: bắt đầu cơ chế hiệp thương chính trị về thống nhất nhà nước.
25-4-1976: Tổng tuyển cử Quốc hội chung.
Tháng 6–7/1976: hình thành nhà nước thống nhất về mặt pháp lý – thể chế.
Đây là một trình tự quan trọng.
Nó cho phép chúng ta phân biệt:
chiến thắng quân sự → tiếp quản → chuyển đổi quyền lực → thống nhất nhà nước.
Không nên gộp cả bốn thành một sự kiện duy nhất.
X. “Bên thắng cuộc” có phải là một bên duy nhất?
Đến đây, chính khái niệm trung tâm của cuốn sách bắt đầu trở nên phức tạp.
Nếu gọi tất cả những người thuộc phía cách mạng là “bên thắng cuộc”, chúng ta sẽ bỏ qua rất nhiều khác biệt.
Một chiến sĩ miền Bắc vào Sài Gòn năm 1975 có thể là người chiến thắng về quân sự.
Nhưng anh ta có quyền quyết định chính sách kinh tế không?
Một cán bộ miền Nam của cách mạng có thể giữ vị trí cao trong chính quyền quân quản.
Nhưng anh ta có quyền quyết định toàn bộ đường lối quốc gia không?
Một cán bộ dân sự cũ được giữ lại làm chuyên môn có thể không phải “người thắng”, nhưng vẫn có thể tiếp tục giữ chức vụ.
Một người dân miền Nam có thể không thuộc phe chính trị nào, nhưng sau chiến tranh vẫn có thể hưởng lợi từ hòa bình.
Một cán bộ cách mạng có thể chiến thắng trong chiến tranh nhưng sau đó cũng chịu tác động của những chính sách mà chính hệ thống mình phục vụ ban hành.
Cho nên:
“bên thắng cuộc” là một khái niệm chính trị – lịch sử hữu ích, nhưng không nên biến nó thành một danh tính xã hội tuyệt đối.
XI. Ba tầng trách nhiệm
Đây là nơi phương pháp Hưng Quốc cần được đưa vào.
Khi nghiên cứu những chính sách sau 1975, không nên chỉ hỏi:
“Ai làm?”
Mà phải hỏi ba tầng.
1. Cá nhân
Ai ký? Ai chỉ đạo?Ai trực tiếp thực hiện?
Ai phản đối? Ai biết mà không ngăn?
2. Tổ chức
Cơ quan nào chịu trách nhiệm?
Đảng? Quân đội?
Ủy ban Quân quản? Chính phủ?
Công an? Chính quyền địa phương?
3. Hệ thống
Cơ chế nào khiến chính sách đó có thể được ban hành và thực thi?
Đây là tầng quan trọng nhất nhưng cũng dễ bị bỏ qua.
Bởi nếu chỉ quy mọi thứ cho một vài cá nhân, ta có thể kết án được người quá khứ nhưng không hiểu được cơ chế đã tạo ra hành vi.
Mà không hiểu cơ chế thì rất dễ lặp lại.
XII. Huy Đức đứng ở đâu trong câu hỏi này?
Bên thắng cuộc có một ưu thế lớn:
Nó không chỉ kể chiến thắng quân sự.
Nó quan tâm đến những gì xảy ra sau chiến thắng, đặc biệt là quyền lực, cải tạo, kinh tế, tổ chức nhà nước và Đổi mới.
Đó chính là lý do tiêu đề “Bên thắng cuộc” có sức gợi mạnh.
Nhưng chính tiêu đề ấy cũng đặt ra một vấn đề mà cuốn sách của chúng ta phải kiểm tra:
Có phải mọi người thuộc phía chiến thắng đều trở thành người có quyền lực?
Không.
Có phải tất cả người miền Nam đều trở thành “bên thua”?
Cũng không.
Có phải mọi chính sách sau 1975 đều do một nhóm người miền Bắc đơn phương áp đặt?
Chưa thể kết luận như vậy cho mọi chính sách.
Có phải những người cách mạng miền Nam có quyền lực hoàn toàn độc lập với Hà Nội?
Cũng không có cơ sở để nói như vậy một cách tổng quát.
Vấn đề thật sự nằm ở giữa những câu trả lời ấy.
Và chính vùng “ở giữa” này mới đáng nghiên cứu.
XIII. Một phát hiện quan trọng: chuyển giao quyền lực không hoàn toàn đồng nghĩa với thay thế con người
Nghiên cứu lưu trữ về Sài Gòn – Gia Định cho thấy bộ máy mới cần rất nhiều người có chuyên môn.
Một nhà nước không thể vận hành một đô thị lớn chỉ bằng cán bộ chính trị và quân sự.
Nó cần:
- kỹ sư; bác sĩ; giáo viên;
- chuyên viên tài chính;
- nhân viên điện lực;
- giao thông; viễn thông;
- hành chính; kỹ thuật viên;
- công nhân lành nghề.
Do đó, quá trình sau 30-4 có một nghịch lý:
Một chế độ mới có thể thay đổi quyền lực chính trị rất nhanh, nhưng không thể thay đổi toàn bộ năng lực xã hội trong một ngày.
Nhà nước mới phải sử dụng một phần năng lực của xã hội cũ.
Đây là một quy luật có ý nghĩa vượt khỏi trường hợp Việt Nam.
Chính quyền có thể thay đổi nhanh hơn xã hội.
Và nếu một chính quyền mới phá hủy quá nhiều năng lực của xã hội cũ trước khi xây dựng được năng lực thay thế, chính nhà nước mới sẽ phải trả giá.
XIV. “Tiếp quản” vì thế không chỉ là vấn đề chính trị
Nó còn là một bài toán quản trị.
Đây là một điểm mà Hưng Quốc có thể mở rộng từ lịch sử sang lý luận nhà nước.
Một cuộc cách mạng có thể thắng bằng:
ý chí + tổ chức + lực lượng + thời cơ.
Nhưng để quản trị một quốc gia, cần thêm:
năng lực + pháp quyền + thể chế + chuyên môn + trách nhiệm giải trình.
Chiến tranh thưởng cho khả năng huy động.
Quản trị thưởng cho khả năng xây dựng.
Hai năng lực ấy không hoàn toàn giống nhau.
Đó là lý do một lực lượng có thể rất giỏi giành chính quyền nhưng gặp khó khăn khi phải điều hành nền kinh tế, xã hội và một đô thị phức tạp.
XV. Một nghịch lý của người chiến thắng
Đây có thể là một trong những luận điểm quan trọng của toàn bộ cuốn sách.
Người thắng chiến tranh thường có một lợi thế rất lớn: họ có quyền viết lại trật tự chính trị.
Nhưng đồng thời họ phải đối mặt với một trách nhiệm lớn hơn:
từ nay họ không còn chỉ là lực lượng chiến đấu; họ đã trở thành nhà nước.
Khi còn chiến tranh, có thể nói:
“Chúng ta đang chiến đấu để giành độc lập.”
Sau chiến tranh, câu hỏi chuyển thành:
“Nhà nước sẽ đối xử với con người như thế nào?”
Đây là sự chuyển đổi từ chính danh cách mạng sang chính danh quản trị.
Và đây chính là chỗ mà Bên thắng cuộc trở nên quan trọng.
XVI. Bài học Hưng Quốc
Từ chương này, tôi muốn giữ lại một nguyên tắc:
Thắng một cuộc chiến không đồng nghĩa với việc mọi thành viên của bên thắng đều có quyền lực; và có quyền lực không đồng nghĩa với có quyền lực vô hạn.
Một nhà nước sau chiến tranh phải chuyển hóa:
quyền lực quân sự → quyền lực chính trị → quyền lực nhà nước → năng lực quản trị.
Nếu quá trình đó thiếu giới hạn pháp lý, quyền lực chiến thắng rất dễ tự xem mình là chính danh tuyệt đối.
Nhưng một quốc gia không thể sống mãi trong trạng thái chiến tranh.
Khi chiến tranh kết thúc, người từng là đối phương trở thành công dân.
Và từ thời điểm ấy, câu hỏi lớn nhất không còn là:
Ai thắng?
mà là:
Nhà nước sẽ đối xử với mọi người như thế nào?
Đó mới là phép thử thật sự của chiến thắng.
XVII. Kết luận chương
Sau 30-4-1975, quyền lực ở miền Nam không thể được mô tả chính xác bằng một câu:
“Miền Bắc tiếp quản miền Nam.”
Nhưng cũng không thể bằng một câu đối lập:
“Miền Nam cách mạng tự tiếp quản miền Nam.”
Thực tế phức tạp hơn.
Có:
- vai trò của Trung ương Đảng; của Hà Nội;
- vai trò của Trung ương Cục miền Nam; của quân đội; của các cán bộ cách mạng miền Nam;
- vai trò của Chính phủ Cách mạng lâm thời; của các Ủy ban Quân quản;
- và vai trò, dù thay đổi mạnh, của một bộ phận nhân sự và năng lực hành chính cũ.
Quá trình ấy kéo dài hơn một ngày.
Nó kéo dài từ tiếp quản năm 1975 đến thống nhất nhà nước năm 1976. Nghiên cứu lưu trữ gần đây cũng đề nghị mở rộng cách phân kỳ chiến tranh Việt Nam tới tháng 7-1976, thay vì kết thúc hoàn toàn ở ngày 30-4-1975, bởi chính quá trình chuyển tiếp quyền lực mới hoàn tất về mặt nhà nước vào năm 1976.
Và đây là điều quan trọng nhất:
Muốn hiểu “bên thắng cuộc”, không chỉ hỏi ai thắng trận. Phải hỏi ai có quyền quyết định, quyền ấy đến từ đâu, được thực thi qua cơ chế nào, bị giới hạn bởi điều gì, và cuối cùng phục vụ ai.
Đó cũng là điểm chúng ta sẽ phải dùng để đọc lại từng chương của Bên thắng cuộc.
Hoàng Phong Nhã
Tài liệu tham khảo chính của chương
-
Antoine Lê, “Pre-Unification Transition in South Vietnam and the Ho Chi Minh City Military Administration (1975–1976),” The Russian Journal of Vietnamese Studies, 2021. Nghiên cứu đặc biệt quan trọng vì sử dụng tài liệu Trung tâm Lưu trữ Quốc gia II và tài liệu Trung ương Cục miền Nam.
-
Foreign Relations of the United States, 1969–1976, tài liệu ngày 29-9-1975 về tình hình quyền lực ở miền Nam sau 30-4. Đây là nguồn đương thời của phía Mỹ, cần đọc như một nguồn quan sát tình báo, không phải chân lý cuối cùng.
-
Political Consultative Conference on National Reunification, The Reunification of Viet Nam: Documents of the Political Consultative Conference on National Reunification, Foreign Languages Publishing House, 1975.
-
Cổng Thông tin điện tử Chính phủ, tư liệu về Chính phủ nhiệm kỳ Quốc hội khóa VI và quá trình thống nhất nhà nước 1975–1976.
-
Huy Đức, Bên thắng cuộc, đặc biệt các phần về “Giải phóng”, “Thống nhất”, “Quyền bính” và những chính sách sau 30-4.
-
Một số văn kiện chỉ đạo Tổng tiến công và nổi dậy mùa Xuân 1975 – Chiến dịch Hồ Chí Minh, NXB Quân đội Nhân dân, 2005, dùng để đối chiếu quá trình chuẩn bị và chỉ đạo từ phía cách mạng.
-
Daniel Myles FitzGerald, The Vietnam People's Army: Regularization of Command, 1975–1988, Australian National University, 1989, hữu ích cho nghiên cứu quan hệ Đảng–quân đội sau 1975.
Hồ sơ cần mở ở chương kế tiếp
CHƯƠNG VII — CẢI TẠO: TỪ CHÍNH SÁCH ĐẾN SỐ PHẬN CON NGƯỜI
Chương này nên không viết ngay theo kiểu “trại cải tạo là đúng hay sai”.


17:40
Hoàng Phong Nhã
Posted in:
0 comments:
Đăng nhận xét