Knowledge

Knowledge
Success is the ability to go from one failure to another with no loss of enthusiasm. Thành công là khả năng đi từ thất bại này đến thất bại khác mà không mất đi nhiệt huyết (Winston Churchill ). Khi người giàu ăn cắp, người ta bảo anh ta nhầm lẫn, khi người nghèo ăn cắp, người ta bảo anh ta ăn cắp. Tục ngữ Iran. Tiền thì có nghĩa lý gì nếu nó không thể mua hạnh phúc? Agatha Christie. Lý tưởng của đời tôi là làm những việc rất nhỏ mọn với một trái tim thật rộng lớn. Maggy. Tính ghen ghét làm mất đi sức mạnh của con người. Tục ngữ Nga. Men are born to succeed, not to fail. Con người sinh ra để thành công, không phải để thất bại. Henry David Thoreau. Thomas Paine đã viết: Bất lương không phải là TIN hay KHÔNG TIN. Mà bất lương là khi xác nhận rằng mình tin vào một việc mà thực sự mình không tin .

Thứ Sáu, 9 tháng 10, 2026

CHƯƠNG 10 - ĐỐI THOẠI VỚI VIỆT NAM QUỐC DÂN ĐẢNG - NHỮNG NGƯỜI SỐNG SÓT: VNQDĐ SAU YÊN BÁI

CHƯƠNG X

NHỮNG NGƯỜI SỐNG SÓT: VNQDĐ SAU YÊN BÁI

Từ tan vỡ đến tái tổ chức

Yên Bái không phải là điểm kết thúc ngay lập tức của Việt Nam Quốc dân Đảng.

Sau cuộc khởi nghĩa tháng 2 năm 1930, nhiều lãnh đạo và đảng viên bị bắt, xử án hoặc lưu đày. Hệ thống tổ chức trong nước bị phá vỡ nghiêm trọng. Nhưng một bộ phận những người còn sống tiếp tục tìm cách duy trì quan hệ, phục hồi tổ chức và tìm một con đường hoạt động mới.

Đây là giai đoạn ít được biết đến hơn Yên Bái, nhưng lại quan trọng để hiểu vì sao VNQDĐ vẫn còn tồn tại trong đời sống chính trị Việt Nam những năm sau đó.

Nguyễn Văn Khánh dành riêng một phần nghiên cứu cho hoạt động của VNQDĐ từ 1930 đến 1954; Phạm Hồng Tung tập trung vào giai đoạn 1930–1939 và nhận xét rằng sau thất bại Yên Bái, VNQDĐ trải qua một cuộc khủng hoảng tổ chức, đồng thời tìm cách xây dựng lại hệ thống của mình và khôi phục ảnh hưởng trong phong trào dân tộc.

1. Tư liệu: Yên Bái làm tổ chức tan vỡ như thế nào?

Sau cuộc khởi nghĩa, chính quyền thuộc địa tiến hành một chiến dịch đàn áp rộng lớn. Nhiều thành viên VNQDĐ bị bắt và đưa ra xét xử; một số lãnh đạo bị kết án tử hình, nhiều người khác bị tù hoặc lưu đày.

Điều quan trọng là phải phân biệt hai vấn đề.

Một là sự thất bại của cuộc khởi nghĩa.

Điều này đã xảy ra và không thể phủ nhận.

Hai là sự tồn tại của mạng lưới chính trị sau cuộc khởi nghĩa.

Nó không biến mất cùng một lúc.

Các nghiên cứu về VNQDĐ sau năm 1930 cho thấy tổ chức phải đối mặt với tình trạng phân tán, mất nhân sự lãnh đạo và suy giảm khả năng hoạt động trong nước. Một số nhóm tìm cách duy trì hoặc khôi phục hoạt động trong những điều kiện mới.

Như vậy, nếu chỉ kể lịch sử VNQDĐ từ ngày 9–10 tháng 2 năm 1930 đến các cuộc hành quyết tháng 6 năm ấy, ta mới kể được câu chuyện của một cuộc khởi nghĩa. Chưa kể được lịch sử của một tổ chức chính trị.

2. Diễn giải: sống sót cũng là một bài toán chính trị

Trước Yên Bái, câu hỏi của VNQDĐ là:

Làm thế nào để giành độc lập?

Sau Yên Bái, một câu hỏi khác xuất hiện:

Làm thế nào để một tổ chức đã bị đánh tan có thể tiếp tục tồn tại?

Hai câu hỏi không giống nhau.

Một cuộc nổi dậy có thể được quyết định trong một thời điểm. Một tổ chức chính trị muốn tồn tại phải giải quyết những vấn đề dài hạn hơn: nhân sự, liên lạc, tài chính, đào tạo, kỷ luật, quan hệ giữa các nhóm và khả năng thích ứng với hoàn cảnh.

Đây chính là điểm cần nhìn lại VNQDĐ sau Yên Bái.

Thất bại quân sự không tự động dẫn đến sự chấm dứt của một tư tưởng. Nhưng tư tưởng cũng không tự động biến thành một lực lượng chính trị chỉ vì nó còn được những người sống sót tin tưởng.

Khoảng cách giữa niềm tin và năng lực tổ chức trở thành vấn đề ngày càng rõ.

3. Một thế hệ bị mất đi

Yên Bái và những cuộc đàn áp sau đó làm VNQDĐ mất một bộ phận quan trọng của thế hệ lãnh đạo và cơ sở ban đầu.

Đây không chỉ là tổn thất về số lượng.

Một tổ chức chính trị mất đi những người đã xây dựng mạng lưới, đào tạo thành viên và tích lũy kinh nghiệm thì phải mất nhiều năm mới có thể thay thế được vốn tổ chức ấy.

Ở đây có một điểm cần tránh khi nhìn lại lịch sử.

Không nên biến những người hy sinh thành những biểu tượng hoàn toàn tách khỏi hoàn cảnh chính trị của họ. Nhưng cũng không nên dùng thất bại của tổ chức để phủ nhận động cơ và sự hy sinh của những con người cụ thể.

Hai vấn đề phải được đặt cạnh nhau:

con người có thể đáng trân trọng; chiến lược vẫn có thể có giới hạn.

Đó cũng là một trong những bài học quan trọng nhất của Yên Bái.

4. Từ một tổ chức bí mật đến vấn đề tái tổ chức

Nghiên cứu về VNQDĐ giai đoạn 1930–1939 cho thấy việc phục hồi tổ chức diễn ra trong một môi trường rất khó khăn. Không còn điều kiện hoạt động như giai đoạn 1927–1929, trong khi các lực lượng chính trị khác cũng đang phát triển.

Vì vậy, VNQDĐ phải đối diện với ít nhất ba bài toán.

Thứ nhất, bài toán nhân sự.

Những người có kinh nghiệm bị bắt, chết hoặc phải rời khỏi địa bàn hoạt động.

Thứ hai, bài toán tổ chức.

Mạng lưới bí mật từng giúp tổ chức phát triển nhanh trước năm 1930 cũng có thể trở thành điểm yếu khi bị chính quyền thuộc địa thâm nhập và đàn áp.

Thứ ba, bài toán ảnh hưởng xã hội.

Một tổ chức muốn trở thành lực lượng chính trị không thể chỉ có những thành viên trung thành. Nó cần khả năng tiếp cận xã hội rộng hơn, xây dựng ảnh hưởng và tạo ra những hình thức hoạt động phù hợp với hoàn cảnh.

Phạm Hồng Tung xem đây là một trong những vấn đề trung tâm của VNQDĐ trong thập niên 1930: tái xây dựng hệ thống tổ chức và khôi phục ảnh hưởng trong phong trào dân tộc.

5. Phản đề: tồn tại không đồng nghĩa với phục hồi

Đây là điểm cần phân biệt.

Một tổ chức có thể sống sót nhưng chưa chắc đã phục hồi được vị thế cũ.

VNQDĐ tiếp tục tồn tại sau Yên Bái, nhưng điều đó không có nghĩa rằng tổ chức đã lấy lại được quy mô, sức ảnh hưởng và khả năng hành động như trước năm 1930.

Đây là lý do không nên viết lịch sử hậu Yên Bái theo hai cực:

hoặc cho rằng VNQDĐ đã hoàn toàn biến mất;

hoặc cho rằng VNQDĐ vẫn giữ nguyên sức mạnh cũ.

Cả hai cách đều giản lược quá mức.

Một cách nhìn phù hợp hơn là xem đây là quá trình phân hóa, tái tổ chức và cạnh tranh ảnh hưởng trong một phong trào dân tộc đang thay đổi.

Nghiên cứu của Phạm Hồng Tung đặc biệt nhấn mạnh rằng trong những năm 1930, nhiều lực lượng chính trị cùng tìm cách xây dựng lại tổ chức và ảnh hưởng xã hội; VNQDĐ không hoạt động trong một khoảng trống chính trị.

6. Một môi trường chính trị đã thay đổi

Sau Yên Bái, bối cảnh Việt Nam không đứng yên.

Các phong trào cách mạng mới phát triển. Đảng Cộng sản Đông Dương xây dựng hệ thống tổ chức riêng và từng bước mở rộng ảnh hưởng. Các tổ chức dân tộc chủ nghĩa khác cũng xuất hiện hoặc tái tổ chức.

Do đó, câu chuyện của VNQDĐ từ thập niên 1930 không còn chỉ là quan hệ giữa VNQDĐ và chính quyền thuộc địa.

Nó trở thành một cuộc cạnh tranh rộng hơn giữa nhiều cách trả lời câu hỏi:

Ai có thể đại diện cho mục tiêu độc lập của Việt Nam, và bằng phương thức nào?

Đây là một câu hỏi lịch sử, không nên biến thành một kết luận có sẵn.

7. Trường hợp nghiên cứu: bài học của một tổ chức sau thất bại

Có thể xem giai đoạn 1930–1939 như một trường hợp nghiên cứu về khả năng phục hồi của tổ chức chính trị.

VNQDĐ có một số lợi thế: ký ức về Yên Bái, mạng lưới cũ, những người sống sót và một truyền thống chính trị đã được hình thành từ cuối thập niên 1920.

Nhưng tổ chức cũng có những hạn chế: tổn thất nhân sự, đàn áp thuộc địa, phân hóa nội bộ và sự xuất hiện của những đối thủ chính trị có khả năng tổ chức quần chúng khác.

Nguyễn Văn Khánh khi nghiên cứu toàn bộ giai đoạn 1927–1954 đã đặt phần 1930–1954 sau chương về Yên Bái và thất bại, qua đó cho thấy lịch sử VNQDĐ không thể chỉ được hiểu bằng sự kiện Yên Bái mà phải đặt trong quá trình phân hóa và hoạt động chính trị về sau.

Điều đáng nghiên cứu ở đây không phải là tìm một câu trả lời đơn giản rằng “ai đúng, ai sai”, mà là xem một tổ chức chính trị phản ứng thế nào khi điều kiện lịch sử thay đổi.

8. Hưng Quốc đối thoại: một tổ chức muốn sống cần gì?

Hưng Quốc:

Nếu chỉ có lòng trung thành với lý tưởng thì một tổ chức có thể tồn tại không?

VNQDĐ:

Không đủ.

Hưng Quốc:

Nếu có tổ chức nhưng thiếu khả năng thích ứng?

VNQDĐ:

Cũng không đủ.

Từ đây có thể đặt lại một vấn đề của Hưng Quốc Học.

Dân Khí giúp con người không khuất phục trước nghịch cảnh. Nhưng Dân Khí không thay thế được Dân Trí.

Dân Trí giúp nhìn thấy hoàn cảnh thay đổi.

Dân Tài tạo ra năng lực giải quyết vấn đề.

Dân Đức giữ cho tổ chức không đánh mất giới hạn đạo lý.

Dân Lực biến ý chí thành hành động có tổ chức.

Vì vậy:

Ý chí giúp một tổ chức đứng lên. Năng lực tổ chức quyết định tổ chức ấy có thể đứng vững đến đâu.

Đây không phải là kết luận riêng về VNQDĐ. Nó là một vấn đề rộng hơn của mọi tổ chức muốn biến lý tưởng thành năng lực chính trị.

9. Quy luật vận hành: sau thất bại phải biết học

Một tổ chức chính trị không được đo chỉ bằng việc nó có từng thất bại hay không.

Quan trọng hơn là:

sau thất bại, nó có khả năng nhận diện nguyên nhân, điều chỉnh tổ chức và thay đổi phương thức hoạt động hay không.

Ở đây cần phân biệt hai loại trung thành.

Trung thành với mục tiêu không nhất thiết có nghĩa là trung thành với mọi phương thức đã sử dụng để đạt mục tiêu ấy.

Nếu mục tiêu là độc lập dân tộc, phương thức phải được xem xét bằng hiệu quả, điều kiện thực tế và những giới hạn đạo đức của nó.

Đó là chỗ lịch sử có thể trở thành kinh nghiệm thay vì chỉ trở thành ký ức.

10. Từ những người đã chết đến những người phải tiếp tục sống

Sau Yên Bái, câu chuyện của VNQDĐ không còn chỉ thuộc về Nguyễn Thái Học, Phó Đức Chính hay những người đã chết.

Nó chuyển sang những người sống sót.

Họ phải đối diện với một câu hỏi khó hơn:

Sau khi những người lãnh đạo đã hy sinh, lý tưởng ấy sẽ được tiếp tục bằng cách nào?

Câu hỏi này đưa lịch sử sang một giai đoạn khác.

Những người sống sót có thể giữ lại ký ức. Nhưng để một tổ chức tiếp tục tồn tại, ký ức phải được chuyển thành tổ chức, tổ chức phải thích ứng với hoàn cảnh, và lý tưởng phải được diễn đạt trong những vấn đề mới.

Từ thập niên 1930 trở đi, VNQDĐ không còn là chính đảng của đúng hoàn cảnh năm 1927.

Đó là điều cần nghiên cứu trước khi nói đến các giai đoạn sau.

Phản đề

Có thể có một cách đọc khác: sau Yên Bái, VNQDĐ về cơ bản đã thất bại và những hoạt động tiếp theo chỉ là sự tồn tại của một lực lượng đã suy yếu.

Nhận định này có cơ sở nếu xét đến sự suy giảm ảnh hưởng và những khó khăn trong việc tái tổ chức. Nhưng nếu dùng nó để nói rằng lịch sử VNQDĐ kết thúc vào năm 1930 thì không phù hợp với hệ thống tư liệu nghiên cứu về giai đoạn 1930–1954. Các công trình của Nguyễn Văn Khánh và Phạm Hồng Tung đều dành một phần đáng kể để khảo sát hoạt động và sự biến đổi của VNQDĐ sau Yên Bái.

Vì vậy, cách diễn đạt thận trọng hơn là:

Yên Bái đánh dấu sự thất bại của một chiến lược khởi nghĩa, đồng thời mở ra một thời kỳ khủng hoảng và tái tổ chức kéo dài của VNQDĐ.

Đây là hai sự kiện liên quan nhưng không phải một.

Kết

Yên Bái đã kết thúc một chương.

Nhưng nó không kết thúc ngay câu chuyện của những người đã tạo nên VNQDĐ.

Những người sống sót bước vào một hoàn cảnh khác, với ít người hơn, ít nguồn lực hơn và một môi trường chính trị đang thay đổi nhanh chóng.

Từ đây, câu hỏi không còn là ai đã chết vì lý tưởng, mà là những người còn sống đã làm gì với lý tưởng ấy.

Đó cũng là lúc lịch sử trở nên khó hơn.

Bởi người đã chết chỉ còn lại hành động và ký ức. Người sống phải lựa chọn.

Và chính những lựa chọn sau Yên Bái sẽ quyết định VNQDĐ trở thành một ký ức lịch sử, một dòng chính trị tiếp tục vận động, hay một tổ chức phải thay đổi để tồn tại.

Chương tiếp theo cần đi vào thập niên 1940, khi cục diện chính trị Việt Nam thay đổi căn bản và VNQDĐ một lần nữa bước vào một cuộc cạnh tranh chính trị rộng lớn hơn.

Hoàng Phong Nhã 

Tư liệu chính của chương:

Nguyễn Văn Khánh, The Vietnam Nationalist Party (1927–1954), Springer, 2015/2016, đặc biệt phần về VNQDĐ từ 1930 đến 1954.

Nguyễn Văn Khánh, Việt Nam Quốc dân Đảng trong lịch sử cách mạng Việt Nam (1927–1954), NXB Khoa học Xã hội, bản tái bản 2019.

Phạm Hồng Tung, “Hoạt động và vai trò lịch sử của Việt Nam Quốc dân Đảng trong phong trào giải phóng dân tộc Việt Nam từ sau khởi nghĩa Yên Bái đến trước Thế chiến II”, Tạp chí Khoa học ĐHQGHN, 2004.


0 comments:

Đăng nhận xét