ĐỐI THOẠI VỚI HOÀNG VĂN HOAN
CHƯƠNG XI
CUỘC ĐÀO THOÁT
Từ một chuyến đi chữa bệnh đến Bắc Kinh
Có những cuộc rời bỏ quê hương diễn ra không bằng một lời từ biệt, mà bằng một quyết định làm thay đổi toàn bộ phần đời còn lại.
Năm 1979, Hoàng Văn Hoan rời Việt Nam trong một chuyến đi được giải thích chính thức là sang Cộng hòa Dân chủ Đức chữa bệnh. Ông không đến Đông Đức. Khi máy bay dừng tại Karachi, Pakistan, ông rời khỏi hành trình và sau đó xuất hiện tại Bắc Kinh.
Ông khi ấy 74 tuổi, từng là Ủy viên Bộ Chính trị Đảng Cộng sản Việt Nam, từng giữ chức Đại sứ Việt Nam tại Trung Quốc và vẫn đang là Phó Chủ tịch Ủy ban Thường vụ Quốc hội. Tuy nhiên, ông đã rời Trung ương và Bộ Chính trị sau Đại hội IV năm 1976.
Ba năm sau khi mất vị trí trong cơ quan lãnh đạo cao nhất của Đảng, ông sang Trung Quốc đúng lúc hai nước vừa trải qua chiến tranh biên giới. Cuộc ra đi vì thế không còn là chuyện riêng của một cán bộ bất đồng với cấp trên. Nó lập tức trở thành một sự kiện có ý nghĩa đối với quan hệ Việt Nam – Trung Quốc.
Nhưng muốn hiểu cuộc đào thoát, cần trả lời ba câu hỏi khác nhau:
Vì sao Hoàng Văn Hoan rời Việt Nam? Ông đã chuẩn bị việc sang Trung Quốc từ trước hay quyết định trong hành trình? Và sau khi đến Bắc Kinh, ông còn là một người bất đồng chính kiến độc lập, hay đã trở thành một nhân vật trong cuộc đấu tranh chính trị giữa hai nước?
Ba câu hỏi ấy có liên quan nhưng không thể gộp thành một.
I. MỘT CỰU ỦY VIÊN BỘ CHÍNH TRỊ Ở NGOÀI TRUNG TÂM QUYỀN LỰC
Muốn hiểu ý nghĩa của cuộc đào thoát, trước hết phải xác định đúng vị trí của Hoàng Văn Hoan vào năm 1979.
Sau Đại hội IV năm 1976, ông không còn là Ủy viên Trung ương và Ủy viên Bộ Chính trị. Tuy vậy, ông vẫn giữ chức Phó Chủ tịch Ủy ban Thường vụ Quốc hội. Ông không còn ở trung tâm hoạch định đường lối của Đảng, nhưng cũng chưa phải một cán bộ đã rời khỏi đời sống chính trị.
Hai cách mô tả cực đoan đều không chính xác.
Nói Hoàng Văn Hoan đã bị loại khỏi toàn bộ hệ thống quyền lực từ năm 1976 là không đúng, bởi ông vẫn giữ một chức vụ nhà nước cao cấp. Nhưng nói ông vẫn thuộc nhóm trực tiếp quyết định đường lối của Đảng cũng không phù hợp với vị trí chính thức của ông lúc ấy.
Chính trạng thái trung gian này làm cho cuộc đào thoát có ý nghĩa đặc biệt.
Một cán bộ bình thường ra nước ngoài rồi không trở về là một chuyện. Một cựu Ủy viên Bộ Chính trị, vẫn đang giữ chức vụ cấp cao của Nhà nước, sang Trung Quốc và công khai chỉ trích lãnh đạo Việt Nam lại là chuyện khác.
Các phản ứng công khai của Hà Nội và Bắc Kinh cho thấy hai bên đều có lý do để nhấn mạnh những khía cạnh khác nhau của thân phận chính trị ấy.
Hà Nội có lợi ích trong việc nhấn mạnh rằng Hoàng Văn Hoan đã rời khỏi trung tâm lãnh đạo từ năm 1976, qua đó giảm nhẹ ý nghĩa đại diện của ông. Bắc Kinh có lợi ích ngược lại: giới thiệu ông như một nhân vật cách mạng lão thành từng tham gia tầng cao nhất của hệ thống Việt Nam.
Hai cách trình bày không nhất thiết đều sai hoàn toàn. Nhưng chúng phục vụ những mục đích chính trị khác nhau.
Vì vậy, cần phân biệt chức vụ ông từng giữ, vị trí ông còn giữ vào năm 1979 và mức độ ảnh hưởng thực tế của ông đối với các quyết định của Hà Nội. Không thể lấy chức vụ cũ để suy ra quyền lực hiện tại, cũng không thể lấy việc mất chức trong Đảng để phủ nhận hoàn toàn vai trò chính trị của ông.
II. CHUYẾN ĐI ĐÔNG ĐỨC: CHỮA BỆNH VÀ CƠ HỘI RỜI ĐI
Theo hồi ký Giọt nước trong biển cả, trước khi ra nước ngoài, Hoàng Văn Hoan đã điều trị tại Bệnh viện 108 ở Hà Nội hơn hai tháng. Ông kể rằng các bác sĩ phát hiện tổn thương ở phổi và đề nghị đưa ông sang Đông Đức để kiểm tra, điều trị.
Theo lời tự thuật ấy, chuyến đi chữa bệnh có cơ sở thực tế. Nhưng việc một chuyến đi chữa bệnh trở thành cuộc đào thoát là vấn đề khác.
Hoàng Văn Hoan cho biết trước khi rời Việt Nam, ông cảm thấy mình bị theo dõi, cô lập và giảm dần vai trò trong các hoạt động chính thức. Ông mô tả những người bảo vệ, nhân viên y tế và những người ra vào nhà như một phần của hệ thống giám sát mà ông cho rằng đã được đặt quanh mình.
Những lời kể ấy có giá trị khi tìm hiểu tâm trạng và cách ông nhìn nhận tình thế của bản thân. Tuy nhiên, chúng chưa đủ để xác nhận độc lập toàn bộ hoạt động giám sát mà ông mô tả.
Cần phân biệt ba mệnh đề:
- Hoàng Văn Hoan cảm thấy mình bị theo dõi.
- Ông thực sự chịu những biện pháp giám sát cụ thể.
- Những biện pháp ấy được tổ chức với mục tiêu chuẩn bị bắt giữ hoặc hãm hại ông.
Mệnh đề thứ nhất được chứng minh trực tiếp bằng lời kể của ông. Mệnh đề thứ hai cần đối chiếu với hồ sơ độc lập. Mệnh đề thứ ba đòi hỏi chứng cứ mạnh hơn nữa về chủ thể, mục tiêu và kế hoạch hành động.
Đây không phải sự hoài nghi dành riêng cho Hoàng Văn Hoan. Đó là nguyên tắc cần áp dụng với mọi hồi ký chính trị, nhất là hồi ký được viết sau khi tác giả đã rời khỏi hệ thống mà mình từng phục vụ.
Một người có thể thuật lại trung thực cảm giác bị cô lập nhưng vẫn diễn giải sai nguyên nhân. Ngược lại, việc chưa tìm thấy hồ sơ độc lập cũng không tự động chứng minh rằng trải nghiệm ấy là bịa đặt.
Vì thế, có thể nói chuyến đi Đông Đức đã tạo ra cơ hội để Hoàng Văn Hoan rời Việt Nam. Nhưng chỉ từ việc ông có cơ hội ấy, chưa thể kết luận rằng chuyến đi đã được thiết kế ngay từ đầu như một kế hoạch đào thoát.
III. KARACHI — ĐIỂM RẼ CỦA MỘT CUỘC ĐỜI
Karachi là địa danh đánh dấu bước ngoặt quyết định trong cuộc đời chính trị của Hoàng Văn Hoan.
Theo những tường thuật đương thời, ông đang trên đường sang Đông Berlin chữa bệnh thì máy bay dừng tại Karachi. Ông không tiếp tục hành trình như dự kiến. Sau đó, ông chuyển sang phía Trung Quốc và xuất hiện tại Bắc Kinh.
Về trình tự tổng quát, các nguồn có thể đối chiếu gặp nhau ở những điểm cốt yếu: chuyến đi chữa bệnh, điểm dừng Karachi, việc không tiếp tục đến Đông Đức và sự xuất hiện sau đó tại Trung Quốc.
Tuy nhiên, không phải mọi chi tiết đều có cùng mức độ chắc chắn.
Có thể phân biệt ba tầng chứng cứ.
Thứ nhất, Hoàng Văn Hoan không tiếp tục hành trình đến Đông Đức. Đây là phần cốt lõi được nhiều nguồn thuật lại.
Thứ hai, ông tìm đến phía đại diện Trung Quốc tại Karachi và sau đó sang Trung Quốc. Những tường thuật về hành trình của ông hỗ trợ cách dựng lại này, dù từng chi tiết vẫn cần được đối chiếu theo nguồn cụ thể.
Thứ ba, ông đã được phía Trung Quốc tổ chức và phối hợp đưa khỏi Việt Nam từ trước hay chưa. Đây là vấn đề khác, không thể giải quyết chỉ bằng việc ông được tiếp nhận nhanh chóng tại Bắc Kinh.
Việc Trung Quốc tiếp nhận Hoàng Văn Hoan phù hợp với giả thuyết rằng hai bên đã có liên hệ trước đó. Nhưng sự phù hợp không phải bằng chứng quyết định. Cũng có khả năng ông chỉ lựa chọn chuyển hướng tại Karachi rồi được phía Trung Quốc tiếp nhận sau đó.
Muốn xác định khả năng nào đúng, cần những tài liệu cho biết thời điểm liên lạc, người trực tiếp tham gia, phương thức di chuyển và mức độ phối hợp giữa các bên.
Cho đến khi có những chứng cứ như vậy, không nên biến một giả thuyết hợp lý thành một sự kiện đã được chứng minh.
Điều chắc chắn hơn cả là: tại Karachi, hành trình chính thức của Hoàng Văn Hoan đã đổi hướng. Từ thời điểm ấy, việc trở về Việt Nam không còn là phần tiếp nối bình thường của chuyến đi chữa bệnh.
IV. NGÀY THÁNG VÀ GIỚI HẠN CỦA TƯ LIỆU
Thời điểm chính xác của cuộc đào thoát không hoàn toàn thống nhất trong các nguồn đã được dẫn lại.
The Washington Post ngày 5 tháng 8 năm 1979 đưa tin Hà Nội xác nhận cuộc đào thoát và dẫn lời Xuân Thủy cho biết Hoàng Văn Hoan đã rời đi ngày 5 tháng 7, khi máy bay dừng ở Karachi. Một tài liệu thuộc Douglas Pike Collection tại Vietnam Center mang ngày 1 tháng 8 năm 1979. Trong khi đó, bài tưởng niệm của Los Angeles Times năm 1991 ghi sự kiện dường như diễn ra vào tháng 6.
Các mốc này cần được đọc đúng bản chất. Ngày một tài liệu được lập hoặc lưu trữ không nhất thiết là ngày sự kiện diễn ra. Một bản tin đương thời cũng có thể ghi nhận lời tuyên bố của một bên chứ không phải kết quả xác minh độc lập toàn bộ hành trình.
Vì vậy, cách viết thận trọng trong cuốn sách này là:
Đầu tháng 7 năm 1979, trong chuyến đi Đông Đức chữa bệnh, Hoàng Văn Hoan rời khỏi hành trình tại Karachi rồi sang Trung Quốc. Phía Việt Nam, theo lời được báo chí đương thời dẫn lại, xác định ngày 5 tháng 7 là ngày ông bỏ trốn.
Cách viết ấy giữ lại mốc thời gian có căn cứ, đồng thời cho độc giả biết nguồn của ngày tháng cụ thể và giới hạn của sự xác nhận.
Trong nghiên cứu lịch sử, chính xác không có nghĩa là lúc nào cũng phải đưa ra một ngày duy nhất. Đôi khi, chính xác là nói rõ điều gì đã biết, biết từ nguồn nào và điều gì vẫn chưa thể xác định.
V. VÌ SAO HOÀNG VĂN HOAN CHỌN TRUNG QUỐC?
Việc Hoàng Văn Hoan sang Trung Quốc không thể được giải thích như một lựa chọn hoàn toàn ngẫu nhiên.
Ông từng hoạt động cách mạng tại Trung Quốc, từng làm đại diện ngoại giao cấp cao của Việt Nam tại Bắc Kinh và có nhiều năm tiếp xúc với giới lãnh đạo Trung Quốc. Ông hiểu ngôn ngữ chính trị, hệ thống tổ chức và những mối quan hệ trong môi trường ấy.
Trong khi đó, quan hệ Việt Nam – Trung Quốc đã xuống dốc nghiêm trọng. Việt Nam ngày càng gắn bó với Liên Xô; Trung Quốc phản đối đường lối của Hà Nội, đặc biệt về Campuchia và quan hệ chiến lược với Moscow. Chiến tranh biên giới tháng 2 năm 1979 đã biến bất đồng thành xung đột quân sự trực tiếp.
Trong hoàn cảnh ấy, Trung Quốc đem lại cho Hoàng Văn Hoan ba điều: một địa bàn quen thuộc, khả năng được bảo vệ và không gian để tiếp tục hoạt động chính trị.
Nhưng vì sao ông lựa chọn những điều đó? Động cơ cá nhân và lợi ích chiến lược của Bắc Kinh phải được phân tích riêng.
Theo hồi ký, Hoàng Văn Hoan sang Trung Quốc không chỉ để tránh điều ông cho là sự hãm hại, mà còn nhằm tiếp tục đấu tranh chống đường lối của Lê Duẩn và vận động khôi phục quan hệ Việt – Trung.
Đó là lời giải thích của chính ông. Không nên bác bỏ lời giải thích ấy chỉ vì ông sang Trung Quốc. Nhưng cũng không nên coi nó là bằng chứng cuối cùng về động cơ.
Sau khi rời Việt Nam, Hoàng Văn Hoan có lý do để trình bày quyết định của mình như một sự lựa chọn vì lý tưởng. Điều đó không nhất thiết có nghĩa ông nói dối. Một người có thể thực sự tin vào lập trường của mình, đồng thời tự biện minh cho quyết định đã đưa ra và diễn giải cuộc đời theo cách phù hợp với vị trí chính trị mới.
Ba khả năng ấy không loại trừ nhau.
Cũng cần tránh một suy luận ngược: việc Hoàng Văn Hoan chọn Trung Quốc không chứng minh rằng mọi chính sách của Bắc Kinh đều đúng; tương tự, việc ông phản đối Lê Duẩn không chứng minh rằng mọi nhận định của ông về lãnh đạo Hà Nội đều chính xác.
Lịch sử không vận hành theo nguyên tắc một bên đúng toàn bộ thì bên kia phải sai toàn bộ.
VI. BẮC KINH TIẾP NHẬN MỘT NHÂN VẬT CHÍNH TRỊ
Theo hồi ký, khi tới Bắc Kinh, Hoàng Văn Hoan được các thành viên Bộ Chính trị Trung ương Đảng Cộng sản Trung Quốc tiếp đón thân mật. Trong phần lý lịch cuối sách, ông cũng nhắc đến sự tiếp đón này.
Nếu lời kể được ghi nhận đúng, điều đó cho thấy ông không được tiếp nhận như một người tị nạn vô danh. Ông là một nhân vật có quá khứ cách mạng, từng giữ chức vụ cao trong Đảng và Nhà nước Việt Nam, đồng thời có khả năng phát biểu về những bất đồng bên trong giới lãnh đạo Hà Nội.
Đối với Bắc Kinh, giá trị của Hoàng Văn Hoan không chỉ nằm ở con người ông, mà còn ở tư cách chính trị mà ông có thể đại diện trong mắt công chúng: một người từng ở trong tầng lãnh đạo cao nhất của Việt Nam, nay công khai phản đối đường lối của chính quyền nước này.
Tuy nhiên, cần phân biệt việc Trung Quốc tiếp nhận ông với việc Trung Quốc tổ chức cuộc đào thoát của ông.
Sự tiếp nhận tại Bắc Kinh có thể được xem xét qua lời hồi ký và những nguồn tường thuật khác. Còn giả thuyết về một kế hoạch phối hợp từ trước cần những chứng cứ riêng.
Hai câu hỏi không thể thay thế nhau.
VII. TỪ NGƯỜI RỜI ĐI ĐẾN ĐỐI THỦ CHÍNH TRỊ
Sau khi Hoàng Văn Hoan xuất hiện tại Trung Quốc, Hà Nội không coi đây đơn thuần là việc một cán bộ ra nước ngoài rồi không trở về.
Theo hồi ký của ông, Đài Hà Nội thông báo ông bị coi là phản quốc, bị cách chức đại biểu Quốc hội và Phó Chủ tịch Ủy ban Thường vụ Quốc hội, đồng thời cho biết ông sẽ bị xét xử vắng mặt. Ông cũng kể rằng sau đó mình bị khai trừ khỏi Đảng.
Báo chí đương thời xác nhận Hà Nội đã công khai thừa nhận cuộc đào thoát và phản ánh việc chính quyền xem xét truy tố ông. Những chi tiết cụ thể về thời điểm từng quyết định kỷ luật cần được đối chiếu với văn bản chính thức nếu muốn xác định chính xác ngày tháng.
Từ đây, vị thế của Hoàng Văn Hoan thay đổi về căn bản.
Trước cuộc đào thoát, bất đồng của ông có thể được nhìn nhận như một phần của những khác biệt trong nội bộ giới lãnh đạo, dù mức độ bất đồng thực tế cần được chứng minh bằng tài liệu. Sau khi sang Trung Quốc và công khai chỉ trích Hà Nội, ông trở thành một đối thủ chính trị hoạt động từ lãnh thổ của quốc gia vừa tiến hành chiến tranh với Việt Nam.
Sự thay đổi ấy không chỉ do những gì ông nói. Nó còn do địa điểm ông lựa chọn, thời điểm ông xuất hiện và hoàn cảnh xung đột giữa hai nước.
Hoàng Văn Hoan không giữ im lặng. Ông tổ chức họp báo ở Bắc Kinh, công bố thư gửi đồng bào Việt Nam và trình bày công khai lý do rời khỏi Việt Nam. Trong tuyên bố ngày 9 tháng 8 năm 1979 được dẫn trong các tư liệu về sự kiện, ông tự mô tả mình không phải là người từ bỏ cách mạng, mà là người tiếp tục đấu tranh cho một Việt Nam mà ông cho rằng trung thành với đường lối Hồ Chí Minh.
Ông chỉ trích lãnh đạo Việt Nam dưới thời Lê Duẩn, phản đối việc đối đầu với Trung Quốc, phản đối việc Việt Nam đưa quân vào Campuchia và cảnh báo về quan hệ quá gần với Liên Xô.
Điểm cần lưu ý là ông không tự xem mình là người phản bội cách mạng. Trong cách tự thuật của ông, chính bộ máy lãnh đạo Hà Nội mới là bên đi chệch khỏi lý tưởng ban đầu.
Đó là cách ông giải thích hành động của mình. Nhưng lịch sử không thể chỉ dựa vào lời tự giải thích của nhân vật, cũng không thể chỉ dựa vào lời kết tội của đối thủ.
Cần đặt các tuyên bố của ông cạnh chính sách thực tế của Việt Nam, lợi ích của Trung Quốc, những tài liệu ngoại giao và diễn biến quan hệ quốc tế lúc ấy.
VIII. “PHẢN QUỐC”: KẾT LUẬN PHÁP LÝ VÀ PHÁN XÉT CHÍNH TRỊ
Trong trường hợp Hoàng Văn Hoan, có ba câu hỏi cần tách biệt.
Thứ nhất, ông có rời Việt Nam và sang Trung Quốc không? Có.
Thứ hai, ông có công khai chỉ trích đường lối của lãnh đạo Việt Nam từ Trung Quốc không? Có.
Thứ ba, những hành vi cụ thể nào là căn cứ pháp lý cho việc truy tố và kết án ông? Đây là câu hỏi phải trả lời bằng hồ sơ tố tụng, quy định pháp luật có hiệu lực tại thời điểm xét xử và nội dung bản án, chứ không thể chỉ bằng việc ông sang Trung Quốc hoặc phát biểu chống chính quyền.
Các nghiên cứu học thuật ghi nhận Hoàng Văn Hoan bị xét xử vắng mặt và nhận án tử hình. Đây là một sự kiện quan trọng trong lịch sử xử lý kỷ luật và xung đột chính trị ở cấp cao của Đảng Cộng sản Việt Nam.
Tuy nhiên, nếu chưa trực tiếp kiểm tra đầy đủ hồ sơ xét xử, người viết không nên tự dựng lại căn cứ pháp lý hoặc trình bày những lời cáo buộc như thể đã được chứng minh độc lập.
Về thuật ngữ, cần phân biệt:
- Đào thoát: mô tả việc ông rời khỏi Việt Nam, không tiếp tục chuyến đi chính thức và sang Trung Quốc.
- Lưu vong chính trị: mô tả tình trạng sống ngoài Việt Nam và tiếp tục hoạt động chính trị từ nước ngoài.
- Phản quốc: thuật ngữ kết tội gắn với lập trường chính trị và pháp lý của phía Việt Nam trong vụ việc này; muốn đánh giá về mặt pháp lý phải xem xét căn cứ và thủ tục xét xử.
Ba khái niệm không đồng nghĩa.
Dùng thuật ngữ chính xác không có nghĩa là né tránh phán xét. Đó là cách bảo đảm rằng phán xét chỉ được đưa ra sau khi đã xác định rõ hành vi, chứng cứ và tiêu chuẩn đánh giá.
IX. BỐN YẾU TỐ DẪN ĐẾN CUỘC ĐÀO THOÁT
Từ những dữ kiện và lời tự thuật hiện có, có thể xác định bốn yếu tố cần được xem xét khi giải thích quyết định của Hoàng Văn Hoan.
Thứ nhất, vị trí chính trị của ông suy giảm sau năm 1976. Ông không còn là Ủy viên Bộ Chính trị và Ủy viên Trung ương, dù vẫn giữ chức vụ nhà nước cao cấp. Điều đó tạo ra bối cảnh để xem xét khả năng ông ngày càng xa rời trung tâm hoạch định đường lối. Nhưng riêng việc mất chức trong Đảng chưa đủ chứng minh ông bị đàn áp hoặc buộc phải đào thoát.
Thứ hai, bất đồng về chiến lược đối ngoại ngày càng sâu sắc. Hoàng Văn Hoan phản đối xu hướng Hà Nội gắn bó chặt chẽ với Liên Xô và đối đầu với Trung Quốc. Những phát biểu sau khi ông đến Bắc Kinh xác nhận lập trường công khai ấy, nhưng để xác định đầy đủ thời điểm và mức độ hình thành bất đồng cần thêm tư liệu từ trước năm 1979.
Thứ ba, chiến tranh Việt – Trung làm thay đổi ý nghĩa của mọi lựa chọn. Khi hai nước đã trực tiếp xung đột quân sự, một cựu lãnh đạo Việt Nam sang Trung Quốc không thể được nhìn như một chuyến di chuyển cá nhân thông thường.
Thứ tư, Trung Quốc là nơi ông có quan hệ và có khả năng tiếp tục hoạt động chính trị. Kinh nghiệm nhiều năm ở Trung Quốc và những mối liên hệ đã hình thành trước đó giúp giải thích vì sao đây là điểm đến có ý nghĩa đối với ông. Đồng thời, việc tiếp nhận ông cũng đem lại lợi ích chính trị cho Bắc Kinh.
Bốn yếu tố này có thể kết hợp với nhau. Nhưng chúng không chứng minh rằng chỉ một nguyên nhân duy nhất đã quyết định cuộc đào thoát, cũng không cho phép khẳng định chắc chắn rằng ông đã lập kế hoạch từ trước.
Cách giải thích hợp lý nhất ở giai đoạn này là xem cuộc đào thoát như kết quả có thể có của sự hội tụ giữa vị trí chính trị suy giảm, bất đồng chiến lược, xung đột quốc tế và cơ hội được một cường quốc khác tiếp nhận.
Đây là một phán định tạm thời, có thể được điều chỉnh khi xuất hiện thêm hồ sơ.
X. NGHỊCH LÝ CỦA MỘT NGƯỜI TỪNG ĐẤU TRANH CHO ĐỘC LẬP
Hoàng Văn Hoan đã dành phần lớn cuộc đời chính trị để xây dựng một nước Việt Nam độc lập. Ông từng hoạt động ở Trung Quốc và Xiêm, từng làm ngoại giao, từng là Đại sứ tại Bắc Kinh và từng tham gia lãnh đạo Đảng, Nhà nước.
Nhưng đến năm 1979, để tiếp tục trình bày quan điểm về tương lai Việt Nam, ông phải đứng từ Bắc Kinh.
Đây là nghịch lý của cá nhân ông, nhưng cũng là vấn đề của cả một thế hệ cách mạng từng dựa vào sự hỗ trợ quốc tế để giành độc lập.
Trong cuộc đấu tranh chống thực dân, sự giúp đỡ từ bên ngoài có thể mở rộng khả năng hành động của một phong trào. Nhưng khi những nước đồng minh trở thành đối thủ cạnh tranh quyền lực, sự phụ thuộc có thể thu hẹp không gian lựa chọn của quốc gia nhận viện trợ.
Khi lợi ích của đồng minh không còn trùng với lợi ích quốc gia, người lãnh đạo phải lựa chọn điều gì?
Hoàng Văn Hoan trả lời câu hỏi ấy bằng cách sang Trung Quốc và công khai chống lại đường lối của Hà Nội. Lãnh đạo Hà Nội lựa chọn một chiến lược khác, dựa nhiều hơn vào quan hệ với Liên Xô.
Không thể từ những kết cục về sau mà kết luận giản đơn rằng một lựa chọn hoàn toàn đúng và lựa chọn kia hoàn toàn sai. Cần xem xét từng quyết định trong hoàn cảnh hình thành nó, các phương án thực sự tồn tại lúc ấy và cái giá mà quốc gia phải trả.
Điều quan trọng hơn là nhận ra một nguy cơ chung: chống sự lệ thuộc vào một cường quốc bằng cách dựa vào một cường quốc khác chưa chắc đã tạo ra tự chủ chiến lược.
Một quốc gia có thể cần đồng minh mà vẫn phải giữ năng lực tự quyết. Nếu không, lựa chọn giữa các trung tâm quyền lực bên ngoài dễ trở thành giới hạn của chính sách quốc gia.
Đây là câu hỏi Hưng Quốc mà cuộc đời Hoàng Văn Hoan đặt ra: làm thế nào để hợp tác quốc tế mà không đánh mất quyền xác định lợi ích của chính mình?
XI. PHÁN ĐỊNH LỊCH SỬ TẠM THỜI
Không nên giải thích cuộc đào thoát bằng một nhãn duy nhất.
Nói Hoàng Văn Hoan bỏ trốn chỉ vì “thân Trung Quốc” là quá đơn giản. Nói ông ra đi chỉ vì bị Lê Duẩn đàn áp cũng vượt quá những gì có thể chứng minh từ các tư liệu được dẫn ở đây. Còn khẳng định ông hành động hoàn toàn vì lợi ích dân tộc thì cũng không thể chỉ dựa vào lời tự thuật của ông.
Có thể xác định rằng ông đã rời Việt Nam, sang Trung Quốc và công khai chống lại đường lối của lãnh đạo Hà Nội. Có thể ghi nhận rằng ông tự giải thích quyết định ấy bằng sự bất đồng chiến lược và mong muốn tiếp tục hoạt động chính trị. Cũng có thể nhận thấy việc ông đến Bắc Kinh đem lại lợi ích tuyên truyền cho Trung Quốc trong cuộc đối đầu với Việt Nam.
Nhưng cần giữ riêng ba vấn đề: động cơ của Hoàng Văn Hoan, tính đúng sai trong các lập luận của ông và cách Trung Quốc sử dụng sự hiện diện của ông.
Một người có thể chân thành tin vào lập trường của mình, nhưng lập trường ấy vẫn có thể sai ở một số điểm. Một cường quốc có thể khai thác tiếng nói của một nhân vật lưu vong mà không nhất thiết đã tạo ra quyết định ra đi của người ấy. Và một người có thể phản đối sự lệ thuộc vào cường quốc này nhưng lại trở nên phụ thuộc vào không gian chính trị của cường quốc khác.
Đó là những khả năng cần được kiểm tra bằng chứng cứ, không phải những kết luận có thể áp đặt ngay từ đầu.
XII. KẾT LUẬN — KARACHI KHÔNG PHẢI ĐIỂM KẾT
Karachi là điểm rẽ, không phải điểm kết thúc.
Sau khi đến Bắc Kinh, Hoàng Văn Hoan tổ chức họp báo, công bố những lời tố cáo lãnh đạo Hà Nội và tiếp tục vận động khôi phục quan hệ Việt – Trung. Ông trở thành một tiếng nói có giá trị trong cuộc đấu tranh chính trị giữa Trung Quốc và Việt Nam.
Nhưng việc ông sống tại Trung Quốc và phát biểu từ lãnh thổ Trung Quốc không tự động chứng minh rằng ông đã trở thành công cụ hoàn toàn thụ động của Bắc Kinh. Ngược lại, việc ông tự nhận mình hành động vì Việt Nam cũng không đủ để chứng minh rằng tiếng nói của ông hoàn toàn độc lập với lợi ích của nước tiếp nhận ông.
Cần xem xét cả hai mặt: khả năng chủ động của Hoàng Văn Hoan và lợi ích mà Trung Quốc có thể thu được từ sự hiện diện của ông.
Câu hỏi lịch sử vì thế không chỉ là Hoàng Văn Hoan đúng hay sai, trung thành hay phản bội.
Câu hỏi khó hơn là: một người từng ở bên trong hệ thống quyền lực Việt Nam, sau khi rời khỏi hệ thống ấy và được một cường quốc đối địch tiếp nhận, còn có thể bảo vệ lợi ích quốc gia từ một vị trí độc lập đến đâu?
Không thể trả lời câu hỏi đó chỉ bằng lời của Hoàng Văn Hoan. Cũng không thể trả lời chỉ bằng lời kết tội của Hà Nội.
Muốn hiểu rõ hơn, cần đi tiếp vào giai đoạn sau cuộc đào thoát: cách Bắc Kinh tiếp nhận ông, những thông điệp chính trị ông đưa ra, phản ứng của Việt Nam và mối quan hệ giữa lập trường cá nhân của ông với lợi ích chiến lược của Trung Quốc.
Đó là nội dung của chương tiếp theo.
Hoàng Phong Nhã
TÀI LIỆU THAM KHẢO CHÍNH
- Hoàng Văn Hoan, Giọt nước trong biển cả, đặc biệt các phần về những năm cuối ở Việt Nam, cuộc đào thoát và các tuyên bố sau khi sang Trung Quốc. Cần ghi rõ ấn bản, năm xuất bản và số trang khi hoàn thiện bản thảo.
- Vietnam Center and Sam Johnson Vietnam Archive, Douglas Pike Collection, tài liệu Vietnam: The Defection of Hoang Van Hoan, ngày 1 tháng 8 năm 1979. Cần đối chiếu bản lưu trữ gốc để xác định chính xác nội dung và loại tài liệu.
- The Washington Post, “Vietnam Confirms Defection”, ngày 5 tháng 8 năm 1979. Tư liệu báo chí đương thời về việc Hà Nội xác nhận cuộc đào thoát và thông tin ngày 5 tháng 7.
- The Washington Post, “Latest Defection Signals Hanoi's Purge of China's Backers”, ngày 13 tháng 8 năm 1979. Tư liệu về cách cuộc đào thoát được đặt trong bối cảnh xung đột Việt Nam – Trung Quốc.
- Los Angeles Times, “Hoang Van Hoan; High Vietnam Official Defected to China in 1979”, ngày 23 tháng 5 năm 1991. Tư liệu hồi cố cần đối chiếu với nguồn đương thời.
- Các nghiên cứu học thuật của University of California San Diego về kỷ luật chính trị trong giới lãnh đạo Việt Nam và trường hợp Hoàng Văn Hoan. Cần bổ sung tên tác giả, tên công trình, năm xuất bản và trang dẫn cụ thể trước khi chốt thư mục.


19:48
Hoàng Phong Nhã
Posted in:
0 comments:
Đăng nhận xét