ĐỐI THOẠI VỚI HOÀNG VĂN HOAN
CHƯƠNG 8
SAU 1975: ĐỒNG MINH BẮT ĐẦU TRỞ THÀNH ĐỐI THỦ
- Khi chiến tranh kết thúc nhưng một cuộc cạnh tranh khác bắt đầu *
1. Luận đề trung tâm: Hòa bình không đồng nghĩa với hết xung đột
Ngày 30 tháng 4 năm 1975, chiến tranh Việt Nam kết thúc. Việt Nam thống nhất về lãnh thổ, nhưng những vấn đề an ninh, kinh tế và đối ngoại của một quốc gia vừa trải qua nhiều thập niên chiến tranh vẫn còn nguyên sức nặng.
Việt Nam phải khôi phục nền kinh tế bị tàn phá, thống nhất bộ máy quản lý, giải quyết những hậu quả xã hội của chiến tranh và tìm nguồn lực cho công cuộc tái thiết. Trong khi đó, quan hệ với Hoa Kỳ chưa được bình thường hóa, quan hệ với nhiều nước phương Tây còn hạn chế, còn môi trường Đông Nam Á đang chuyển sang một giai đoạn cạnh tranh mới.
Một trong những biến động quan trọng nhất là sự suy thoái của quan hệ Việt Nam–Trung Quốc.
Trong cuộc chiến chống Mỹ, Trung Quốc từng cung cấp cho Việt Nam Dân chủ Cộng hòa viện trợ kinh tế, quân sự, vật tư và hỗ trợ hậu cần. Hai bên có những lợi ích chung trong việc chống lại sự can thiệp của Hoa Kỳ. Nhưng lợi ích chung trong chiến tranh không bảo đảm rằng hai nước sẽ tiếp tục có cùng lợi ích sau chiến tranh.
Sau năm 1975, những bất đồng ngày càng hiện rõ: xung đột Việt Nam–Campuchia, tranh chấp biên giới, vấn đề người Hoa, chính sách viện trợ và quan hệ ngày càng gần giữa Việt Nam với Liên Xô.
Đằng sau những vấn đề cụ thể ấy là một câu hỏi lớn hơn: Việt Nam sẽ giữ vị trí nào trong cuộc cạnh tranh giữa Bắc Kinh và Moskva?
Luận đề của chương này là: quan hệ Việt–Trung không đổ vỡ vì một sự kiện duy nhất, mà suy thoái qua quá trình nhiều bất đồng chồng lấn, trong đó các tranh chấp song phương ngày càng gắn với cạnh tranh chiến lược giữa Trung Quốc và Liên Xô.
Để hiểu quá trình đó, cần phân biệt ba tầng nguyên nhân:
- Tầng song phương: những bất đồng trực tiếp giữa Việt Nam và Trung Quốc về biên giới, người Hoa, viện trợ và quan hệ chính trị.
- Tầng khu vực: xung đột giữa Việt Nam và chính quyền Khmer Đỏ tại Campuchia.
- Tầng chiến lược: cạnh tranh Trung–Xô và sự thay đổi trong quan hệ của Việt Nam với hai cường quốc.
Ba tầng này tác động qua lại, nhưng không thể thay thế cho nhau. Nếu chỉ nhìn vào cạnh tranh Trung–Xô, ta sẽ xem nhẹ những tranh chấp thực tế giữa các nước Đông Dương. Nếu chỉ nhìn vào biên giới và người Hoa, ta sẽ bỏ qua môi trường chiến lược rộng hơn khiến những bất đồng ấy ngày càng khó giải quyết.
2. Năm 1975: Đông Dương bước vào một trật tự mới
Sau khi Việt Nam thống nhất, Đông Dương không còn là chiến trường chính giữa Việt Nam và Hoa Kỳ. Nhưng điều đó không có nghĩa khu vực đã ổn định.
Việt Nam và Lào ngày càng gắn bó về chính trị và an ninh. Việt Nam tăng cường quan hệ với Liên Xô. Trong khi đó, chính quyền Khmer Đỏ tại Campuchia ngày càng xung đột với Hà Nội và duy trì quan hệ chặt chẽ với Bắc Kinh.
Dần dần, khu vực hình thành một cấu trúc cạnh tranh mới: Việt Nam và Lào gần gũi với Liên Xô hơn, còn Trung Quốc tiếp tục hỗ trợ Campuchia dưới chính quyền Khmer Đỏ.
Tuy nhiên, không nên biến cấu trúc này thành một sơ đồ hai phe đã hoàn chỉnh ngay từ năm 1975. Quan hệ giữa các nước vẫn có những chuyển động riêng, và mức độ đối đầu thay đổi theo từng giai đoạn.
Một tài liệu phân tích tình báo Mỹ tháng 11 năm 1978 mô tả sự cạnh tranh giữa ảnh hưởng của Liên Xô tại Việt Nam và Lào với ảnh hưởng của Trung Quốc tại Campuchia. Tài liệu này hữu ích để hiểu cách Washington nhìn nhận cán cân quyền lực ở Đông Dương lúc đó. Nhưng đây vẫn là đánh giá của một cơ quan tình báo, không phải lời giải thích duy nhất cho hành động của các bên.
Điều quan trọng là nhận ra rằng sau năm 1975, Việt Nam không còn chỉ phải giải quyết hậu quả của cuộc chiến vừa kết thúc. Hà Nội phải đối diện với một môi trường mà những quyết định về an ninh, kinh tế và ngoại giao đều có thể ảnh hưởng đến cán cân quyền lực khu vực.
3. Campuchia: từ xung đột biên giới đến đối đầu chiến lược
Xung đột giữa Việt Nam và chính quyền Khmer Đỏ là một trong những nguyên nhân trực tiếp khiến quan hệ Việt–Trung suy thoái.
Từ năm 1977, giao tranh tại biên giới Việt Nam–Campuchia gia tăng. Các cuộc tiến công của Khmer Đỏ vào lãnh thổ Việt Nam, bạo lực đối với dân thường và sự đổ vỡ trong quan hệ giữa Hà Nội với Phnom Penh khiến vấn đề an ninh phía tây nam ngày càng nghiêm trọng.
Cần phân biệt hai vấn đề thường bị nhập làm một.
Thứ nhất, Việt Nam có những lý do an ninh trực tiếp để đối phó với các cuộc tiến công của Khmer Đỏ. Không thể giải thích toàn bộ phản ứng của Hà Nội bằng giả thuyết rằng Việt Nam chỉ hành động theo yêu cầu của Liên Xô.
Thứ hai, cuộc xung đột Việt Nam–Campuchia đồng thời nằm trong một môi trường chiến lược rộng hơn. Trung Quốc coi chính quyền Khmer Đỏ là một đối tác quan trọng và phản đối việc Việt Nam gia tăng ảnh hưởng tại Campuchia. Bắc Kinh lo ngại rằng sự hiện diện của Việt Nam tại Campuchia sẽ củng cố ảnh hưởng của Hà Nội và gián tiếp mở rộng vị thế của Liên Xô tại Đông Dương.
Từ góc nhìn của Hà Nội, việc đối phó với Khmer Đỏ là vấn đề an ninh quốc gia. Từ góc nhìn của Bắc Kinh, việc Việt Nam đánh bại chính quyền Khmer Đỏ có thể làm thay đổi cán cân quyền lực khu vực theo hướng bất lợi cho Trung Quốc.
Hai cách nhìn ấy không nhất thiết loại trừ nhau về mặt mô tả. Một hành động có thể xuất phát từ nhu cầu an ninh của một quốc gia, đồng thời tạo ra hậu quả chiến lược khiến một quốc gia khác phản ứng.
Ngày 25 tháng 12 năm 1978, Việt Nam mở cuộc tiến công quy mô lớn vào Campuchia. Đầu tháng 1 năm 1979, Phnom Penh thất thủ và chính quyền Khmer Đỏ mất quyền kiểm soát thủ đô.
Sự kiện này làm quan hệ Việt–Trung thêm căng thẳng, nhưng không nên xem nó là nguyên nhân duy nhất của cuộc chiến biên giới tháng 2 năm 1979. Quan hệ hai nước đã suy thoái từ trước, và quyết định sử dụng vũ lực của Bắc Kinh phải được nghiên cứu như một quyết định chính trị–quân sự riêng biệt.
Bài học ở đây là một tranh chấp khu vực có thể trở thành xung đột chiến lược khi lợi ích của các cường quốc chồng lên nhau. Nhưng việc giải thích bối cảnh không có nghĩa là xóa bỏ trách nhiệm của những người ra quyết định.
4. Người Hoa, biên giới và viện trợ: những vết nứt song phương
Trong cùng giai đoạn, vấn đề người Hoa tại Việt Nam trở thành một nguồn căng thẳng lớn.
Trung Quốc cáo buộc Việt Nam gây sức ép và phân biệt đối xử với người Hoa. Phía Việt Nam nhìn vấn đề trong bối cảnh tổ chức lại nền kinh tế sau thống nhất, quản lý dân cư, quốc tịch và an ninh biên giới.
Muốn đánh giá công bằng, cần khảo sát từng chính sách, thời điểm và nhóm đối tượng cụ thể. Không thể mặc nhiên coi toàn bộ cáo buộc của một bên là sự thật đã được xác minh; cũng không thể phủ nhận những vấn đề thực tế chỉ vì chúng được nêu ra trong một cuộc tranh chấp ngoại giao.
Vấn đề người Hoa liên hệ với nhiều khía cạnh khác nhau: quốc tịch, tài sản, hoạt động kinh tế, việc kiểm soát biên giới, dòng người rời Việt Nam và quan hệ giữa cộng đồng người Hoa với Trung Quốc. Những vấn đề này càng trở nên nhạy cảm khi lòng tin giữa hai chính phủ suy giảm.
Tranh chấp biên giới cũng có vai trò riêng. Những bất đồng về đường biên giới đất liền, Vịnh Bắc Bộ và các vấn đề lãnh thổ khác không nên bị gộp thành một khái niệm chung chung như “mâu thuẫn lịch sử”. Mỗi tranh chấp có hồ sơ, bối cảnh và tiến trình thương lượng riêng.
Đồng thời, chính sách viện trợ của Trung Quốc trở thành một công cụ gây sức ép ngày càng rõ. Nghiên cứu của Kosal Path về các biện pháp kinh tế của Trung Quốc đối với Việt Nam giai đoạn 1975–1978 cho thấy quan hệ kinh tế song phương không thể tách khỏi những bất đồng chính trị, vấn đề biên giới, người Hoa và quan hệ Việt–Xô.
Tuy nhiên, việc Trung Quốc giảm hoặc chấm dứt viện trợ cần được xác định theo từng loại chương trình và thời điểm, thay vì diễn đạt như thể mọi hình thức hỗ trợ đều bị cắt trong cùng một ngày.
Cơ chế suy thoái ở đây không chỉ là sự tích tụ của các bất đồng. Đó còn là sự thay đổi trong cách hai bên diễn giải hành động của nhau.
Khi lòng tin còn tồn tại, một quyết định khó chịu có thể được xem là vấn đề cần thương lượng. Khi lòng tin suy giảm, quyết định ấy dễ bị nhìn như bằng chứng cho một ý đồ thù địch. Những phản ứng tiếp theo lại làm đối phương thêm nghi ngờ.
Đó là cách các bất đồng riêng lẻ bắt đầu khuếch đại lẫn nhau.
5. Liên Xô: chỗ dựa chiến lược và bài toán phụ thuộc
Việt Nam sau năm 1975 cần nguồn lực để tái thiết, phát triển kinh tế và bảo đảm quốc phòng. Quan hệ với Hoa Kỳ chưa được bình thường hóa, trong khi quan hệ với Trung Quốc ngày càng xấu đi. Trong hoàn cảnh đó, Liên Xô trở thành một đối tác có ý nghĩa lớn về viện trợ, thiết bị, hợp tác kinh tế và an ninh.
Năm 1978, Việt Nam gia nhập Hội đồng Tương trợ Kinh tế, thường được gọi là CMEA hoặc COMECON. Ngày 3 tháng 11 năm 1978, Việt Nam và Liên Xô ký Hiệp ước Hữu nghị và Hợp tác.
Hai sự kiện này đánh dấu bước phát triển quan trọng trong quan hệ Việt–Xô. Chúng cũng làm Bắc Kinh thêm lo ngại rằng Việt Nam đang gắn bó chặt chẽ với đối thủ chiến lược của Trung Quốc.
Nhưng cần phân biệt hai cách giải thích.
Một cách giải thích nhấn mạnh sự lựa chọn chủ động của Hà Nội: lãnh đạo Việt Nam coi Liên Xô là đối tác phù hợp để bảo đảm an ninh và hỗ trợ công cuộc xây dựng đất nước.
Cách giải thích thứ hai nhấn mạnh sức ép hoàn cảnh: quan hệ với Trung Quốc xấu đi, xung đột khu vực gia tăng và Việt Nam ngày càng cần một chỗ dựa chiến lược.
Hai cách giải thích này có thể đồng thời đúng ở những mức độ khác nhau. Một chính sách có thể vừa là lựa chọn chủ động vừa là phản ứng trước những giới hạn mà hoàn cảnh đặt ra.
Trong các cuộc trao đổi ngoại giao với phía Mỹ, đại diện Việt Nam Trần Quang Cơ trình bày việc tăng cường quan hệ với Liên Xô như một phần trong nỗ lực bảo vệ độc lập trước sức ép từ Trung Quốc. Đây là cách phía Việt Nam giải thích chính sách của mình. Khi sử dụng lời giải thích đó, cần phân biệt nó với đánh giá độc lập của người nghiên cứu.
Từ góc nhìn của Hà Nội, quan hệ với Liên Xô có thể giúp tăng năng lực đối phó với nguy cơ an ninh. Từ góc nhìn của Bắc Kinh, chính sự gắn kết ấy lại làm gia tăng nguy cơ Việt Nam nghiêng về phía đối thủ chiến lược.
Như vậy, quan hệ Việt–Xô vừa là một lựa chọn của Việt Nam, vừa trở thành một yếu tố khiến Trung Quốc đánh giá môi trường chiến lược theo hướng bất lợi hơn.
Đây là một vòng xoáy an ninh: một bên tìm cách tăng cường an ninh cho mình, nhưng đối phương lại coi hành động ấy là dấu hiệu đe dọa; phản ứng của đối phương sau đó càng củng cố cảm giác bất an ban đầu.
Vòng xoáy này giúp giải thích sự gia tăng đối đầu, nhưng không khiến chiến tranh trở thành điều tất yếu. Những quyết định ngoại giao, thỏa thuận và lựa chọn kiềm chế vẫn có thể làm thay đổi diễn biến.
6. Hoàng Văn Hoan: mất vị trí trung tâm nhưng chưa mất vai trò chính trị
Trong bối cảnh quan hệ Việt–Trung thay đổi, vị trí của Hoàng Văn Hoan là một vấn đề cần khảo sát riêng.
Ông từng làm đại sứ Việt Nam tại Trung Quốc, có kinh nghiệm lâu năm về công tác đối ngoại và quan hệ với giới lãnh đạo Trung Quốc. Vốn hiểu biết ấy khiến ông trở thành một nhân vật đáng chú ý trong lịch sử quan hệ Việt–Trung.
Tuy nhiên, đến Đại hội IV của Đảng Lao động Việt Nam tháng 12 năm 1976, Hoàng Văn Hoan không còn là Ủy viên Bộ Chính trị và cũng không còn là Ủy viên Trung ương. Ông vẫn giữ chức Phó Chủ tịch Ủy ban Thường vụ Quốc hội trong giai đoạn sau đó, nên không thể nói ông đã hoàn toàn rời khỏi hệ thống chính trị.
Đây là những dữ kiện cần được phân biệt rõ.
Việc ông không còn ở trung tâm hoạch định đường lối của Đảng có nghĩa là vị trí chính thức của ông đã thay đổi. Nhưng bản thân sự thay đổi ấy không chứng minh rằng nguyên nhân trực tiếp là quan điểm đối ngoại của ông, càng không chứng minh ông đã trở thành người chống lại đường lối của Đảng.
Một số cách giải thích về sau liên hệ sự suy giảm vị trí của Hoàng Văn Hoan với việc quan hệ Việt–Trung xấu đi và Hà Nội ngày càng gần Liên Xô. Đây là một hướng nghiên cứu hợp lý, nhưng để xác lập quan hệ nhân quả cần thêm chứng cứ về quá trình lựa chọn nhân sự, các cuộc tranh luận nội bộ và những bất đồng cụ thể.
Cần tránh suy luận vòng tròn: vì Hoàng Văn Hoan đào thoát sang Trung Quốc năm 1979 nên mọi thay đổi trong vị trí của ông từ năm 1976 đều bị diễn giải như dấu hiệu cho thấy ông đã đứng về phía Trung Quốc từ trước.
Lịch sử cần được tái dựng theo những gì người ta biết và làm tại từng thời điểm, không phải chỉ theo kết quả cuối cùng.
7. Quan hệ cá nhân: tài sản ngoại giao hay rủi ro chính trị?
Một nghịch lý xuất hiện trong trường hợp Hoàng Văn Hoan.
Ông không còn giữ vị trí cao nhất trong cơ cấu lãnh đạo, nhưng kinh nghiệm và quan hệ lâu năm với Trung Quốc vẫn có thể là một nguồn hiểu biết có giá trị đối với Việt Nam.
Một chính khách có thể mất chức vụ mà vẫn còn kinh nghiệm. Một nhà ngoại giao có thể không còn quyền quyết định nhưng vẫn có khả năng giúp giải thích cách nhìn của đối tác. Trong một cuộc khủng hoảng, hiểu biết sâu về lịch sử quan hệ và cách suy nghĩ của phía bên kia có thể hỗ trợ việc tìm kiếm giải pháp.
Tuy nhiên, quan hệ cá nhân cũng có giới hạn.
Người hiểu Trung Quốc không nhất thiết biết toàn bộ tính toán của Bắc Kinh. Người có quan hệ với lãnh đạo Trung Quốc không mặc nhiên được tiếp cận mọi quyết định chiến lược. Và người từng xây dựng quan hệ Việt–Trung không vì thế mà đại diện cho lợi ích Trung Quốc.
Cũng không thể khẳng định rằng Hoàng Văn Hoan đã bị nghi ngờ hoặc mất vai trò đối ngoại chỉ vì những quan hệ ấy nếu chưa có chứng cứ cụ thể.
Điều có thể đặt ra là một vấn đề thể chế: trong quan hệ quốc tế, khi một cá nhân có kinh nghiệm sâu với một đối tác nhưng quan hệ giữa hai quốc gia chuyển sang đối đầu, nhà nước nên sử dụng và kiểm tra vốn kinh nghiệm ấy như thế nào?
Nếu loại bỏ hoàn toàn người có hiểu biết vì họ từng gần gũi với đối tác đang trở thành đối thủ, nhà nước có thể đánh mất một nguồn thông tin hữu ích. Nhưng nếu coi quan hệ cá nhân là bảo đảm cho sự đúng đắn của mọi đánh giá, nhà nước cũng có thể mắc sai lầm.
Giải pháp không phải là tin tuyệt đối hay loại bỏ tuyệt đối. Đó là tạo ra cơ chế để thông tin được kiểm chứng, nhận định được phản biện và mọi quyết định được đánh giá theo lợi ích quốc gia.
8. Năm 1978: những mâu thuẫn chồng lấn
Đến năm 1978, quan hệ Việt–Trung đã chịu sức ép từ nhiều phía.
Trung Quốc giảm rồi chấm dứt các khoản viện trợ kinh tế còn lại trong giai đoạn này. Việt Nam gia nhập CMEA và ký hiệp ước với Liên Xô. Xung đột Việt Nam–Campuchia trở thành chiến tranh quy mô lớn. Vấn đề người Hoa, dòng người rời Việt Nam và các tranh chấp biên giới tiếp tục làm quan hệ hai nước căng thẳng.
Những sự kiện ấy không xảy ra độc lập với nhau.
Từ góc nhìn Bắc Kinh, sự gắn kết Việt–Xô, việc Việt Nam tăng ảnh hưởng tại Lào và Campuchia, cùng các bất đồng song phương tạo nên một bức tranh trong đó Trung Quốc lo ngại vị thế chiến lược của mình ở Đông Dương bị suy giảm.
Từ góc nhìn Hà Nội, sự hỗ trợ của Trung Quốc dành cho Khmer Đỏ, các tranh chấp biên giới và việc quan hệ kinh tế bị thu hẹp khiến nguy cơ từ phía bắc trở nên đáng lo ngại hơn. Việt Nam vì thế có thêm động lực để củng cố quan hệ với Liên Xô.
Hai bên đều có những lý do riêng để lo ngại. Nhưng những cách diễn giải ấy cũng có thể khiến mỗi bên đánh giá thấp cảm giác bất an của đối phương và đánh giá quá cao tính thù địch trong hành động của đối phương.
Đến cuối năm 1978, quan hệ Việt–Trung không còn chỉ là tập hợp những bất đồng có thể xử lý riêng lẻ. Các vấn đề đã liên kết thành một cuộc khủng hoảng chiến lược.
Dẫu vậy, không nên viết rằng từ thời điểm này chiến tranh đã không thể tránh khỏi. Sự suy thoái làm nguy cơ chiến tranh tăng cao, nhưng việc chuyển từ đối đầu sang sử dụng vũ lực vẫn là kết quả của những quyết định cụ thể.
9. Đặt lại vấn đề: “Thân Trung Quốc” có phải lời giải thích đầy đủ?
Sau này, Hoàng Văn Hoan thường được mô tả bằng nhãn “thân Trung Quốc”. Nhưng nhãn gọi ấy có thể che khuất những khác biệt rất lớn.
Một người có thể có tình cảm đặc biệt với một quốc gia; có quan hệ cá nhân sâu rộng với giới lãnh đạo nước đó; tin rằng quan hệ gần gũi sẽ có lợi cho đất nước mình; phản đối một chính sách cụ thể của chính phủ mình; hoặc thực sự đặt lợi ích của nước ngoài lên trên lợi ích quốc gia.
Đây là những khả năng khác nhau, cần những chứng cứ khác nhau.
Quan hệ lâu năm với Trung Quốc không tự động chứng minh sự lệ thuộc chính trị. Phản đối một chính sách của Hà Nội không tự động đồng nghĩa với phản bội. Và việc đào thoát sang Trung Quốc năm 1979 không tự nó chứng minh rằng Hoàng Văn Hoan đã bí mật phối hợp với Bắc Kinh từ trước.
Muốn xác định ông thực sự nghĩ gì trong giai đoạn 1975–1978, cần tìm các phát biểu, văn bản, biên bản họp, thư từ hoặc lời chứng có niên đại phù hợp. Hồi ký của ông và những tuyên bố sau đào thoát là nguồn cần nghiên cứu, nhưng phải được đối chiếu với tài liệu độc lập.
Chuỗi sự kiện có thể xác định là: năm 1976, Hoàng Văn Hoan không còn trong Bộ Chính trị và Trung ương; trong giai đoạn 1977–1978, quan hệ Việt–Trung tiếp tục suy thoái; năm 1978, quan hệ Việt–Xô được nâng lên cấp độ mới; năm 1979, chiến tranh biên giới xảy ra và Hoàng Văn Hoan đào thoát sang Trung Quốc.
Nhưng chuỗi sự kiện không tự động chứng minh quan hệ nhân quả giữa từng mắt xích.
Câu hỏi lịch sử cần trả lời không chỉ là ông đã đi đâu vào năm 1979. Câu hỏi sâu hơn là: trong những năm trước đó, ông đã đánh giá tình hình như thế nào, những lựa chọn nào còn mở ra trước mắt ông, và sự thay đổi của môi trường chính trị đã tác động đến vị trí của ông ra sao?
10. Vấn nạn Hưng Quốc: làm sao hợp tác với cường quốc mà không lệ thuộc?
Câu chuyện Việt–Trung sau năm 1975 đặt ra một vấn đề vượt ra ngoài cuộc đời Hoàng Văn Hoan.
Một quốc gia có thể cần viện trợ, vũ khí, công nghệ, thị trường và hậu thuẫn ngoại giao từ những nước lớn. Những nguồn lực ấy có thể giúp quốc gia vượt qua khó khăn và tăng cường năng lực tự vệ. Nhưng nếu sự tồn tại của những năng lực thiết yếu phụ thuộc quá mức vào một đối tác, quốc gia sẽ khó giữ quyền lựa chọn khi lợi ích hai bên không còn tương đồng.
Điều nguy hiểm không phải là nhận viện trợ. Điều nguy hiểm là không có phương án thay thế khi viện trợ bị cắt, không đủ năng lực tự bảo đảm những nhu cầu thiết yếu và không còn khả năng thương lượng độc lập.
Trong chiến tranh, Việt Nam cần Trung Quốc và Liên Xô theo những cách khác nhau. Sau chiến tranh, nhu cầu tái thiết và môi trường an ninh khiến quan hệ với Liên Xô càng quan trọng. Nhưng nếu toàn bộ bài toán đối ngoại chỉ được đặt thành câu hỏi “chọn Trung Quốc hay chọn Liên Xô”, không gian chiến lược của Việt Nam sẽ bị thu hẹp.
Từ góc nhìn Hưng Quốc, cần ba nguyên tắc.
Một là, đa dạng hóa quan hệ phải đi cùng năng lực nội tại. Có nhiều đối tác chỉ thực sự tạo ra tự chủ khi quốc gia đủ năng lực để lựa chọn giữa các phương án.
Hai là, lợi ích quốc gia phải được đánh giá bằng thực tế hiện tại, không chỉ bằng ký ức về sự giúp đỡ trong quá khứ. Một quan hệ từng hữu ích không bảo đảm rằng đối tác sẽ luôn hành động phù hợp với lợi ích của mình.
Ba là, chính sách đối ngoại cần có cơ chế phản biện và sửa sai. Người lãnh đạo có thể phải quyết định trong điều kiện bất định, nhưng càng bất định thì càng cần thông tin đa chiều, phân tích phương án thay thế và đánh giá chi phí dài hạn.
Độc lập chiến lược không có nghĩa là không cần ai. Nó có nghĩa là có đủ năng lực để hợp tác với các nước khác mà không trao cho bất kỳ nước nào quyền quyết định thay mình những vấn đề cốt lõi.
11. Kết luận chương: khi một tài sản ngoại giao trở thành vấn đề chính trị
Sau năm 1975, quan hệ Việt–Trung suy thoái qua nhiều tầng: Campuchia, biên giới, người Hoa, viện trợ, quan hệ Việt–Xô và cạnh tranh Trung–Xô.
Mỗi vấn đề có nguyên nhân riêng, nhưng chúng ngày càng chồng lấn. Các tranh chấp song phương làm giảm lòng tin; cạnh tranh chiến lược khiến những bất đồng ấy trở nên nghiêm trọng hơn; và phản ứng của mỗi bên lại củng cố sự nghi ngờ của bên kia.
Trong quá trình ấy, Hoàng Văn Hoan không còn giữ vị trí trung tâm trong cơ cấu lãnh đạo của Đảng sau Đại hội IV năm 1976, nhưng vẫn đảm nhiệm chức vụ cao trong cơ quan thường trực của Quốc hội. Ông có kinh nghiệm lâu năm với Trung Quốc, song ý nghĩa chính trị của kinh nghiệm ấy thay đổi khi quan hệ hai nước chuyển từ hợp tác sang đối đầu.
Đây là nghịch lý đáng chú ý: một phẩm chất từng giúp một người trở thành tài sản đối ngoại có thể bị nhìn nhận khác đi khi môi trường chiến lược thay đổi.
Tuy nhiên, chưa thể kết luận chỉ từ sự thay đổi ấy rằng Hoàng Văn Hoan bị gạt khỏi quyền lực vì thân Trung Quốc, hoặc rằng ông đã đứng về phía Bắc Kinh từ trước năm 1979. Những kết luận như vậy cần được kiểm chứng bằng tài liệu trực tiếp.
Câu hỏi còn lại là liệu sự khác biệt giữa Hoàng Văn Hoan và trung tâm lãnh đạo Hà Nội có thực sự là một bất đồng về cách xác định lợi ích quốc gia, hay chỉ trở nên rõ rệt khi môi trường chiến lược thay đổi.
Muốn trả lời, cần đặt ông bên cạnh Lê Duẩn, người giữ vị trí trung tâm trong việc hoạch định đường lối của Việt Nam sau thống nhất.
Một người có kinh nghiệm sâu sắc về quan hệ với Trung Quốc. Một người phải đưa ra quyết định trong bối cảnh an ninh Việt Nam ngày càng phức tạp. Hai cách nhìn ấy có thực sự đối lập, và nếu có, khác biệt nằm ở đâu?
Đó là câu hỏi của Chương 9: Lê Duẩn và Hoàng Văn Hoan — hai cách nhìn về lợi ích quốc gia.
Hoàng Phong Nhã
Tài liệu tham khảo
-
Kosal Path, nghiên cứu về chính sách kinh tế và các biện pháp gây sức ép của Trung Quốc đối với Việt Nam giai đoạn 1975–1978, The China Quarterly. Cần xác minh nhan đề thư mục, năm xuất bản và số trang theo bản gốc trước khi xuất bản.
-
U.S. Department of State, Foreign Relations of the United States, 1977–1980, Vol. XIII, China. Tư liệu ngoại giao Mỹ về quan hệ Trung–Việt và các diễn biến năm 1978–1979.
-
U.S. Department of State, Foreign Relations of the United States, 1977–1980, Vol. XXII, Southeast Asia and the Pacific. Tư liệu về Campuchia, Việt Nam và cạnh tranh chiến lược tại Đông Dương.
-
Wilson Center, các tài liệu và nghiên cứu về quan hệ Trung–Việt, xung đột Việt Nam–Campuchia và bối cảnh chiến lược Đông Dương giai đoạn 1975–1979. Khi sử dụng, cần ghi rõ tên tài liệu hoặc bài nghiên cứu cụ thể, tác giả, ngày tháng và trang hoặc đường dẫn lưu trữ.
-
Hoàng Văn Hoan, Giọt nước trong biển cả, hồi ký xuất bản tại Trung Quốc cuối thập niên 1980. Cần xác minh ấn bản và thông tin xuất bản chính xác. Đây là nguồn tự thuật quan trọng, nhưng cần đối chiếu với hồ sơ đương thời và nguồn độc lập.
-
Biên bản và tài liệu Quốc hội Việt Nam năm 1978 liên quan đến chức vụ Phó Chủ tịch Ủy ban Thường vụ Quốc hội của Hoàng Văn Hoan. Cần xác định văn bản cụ thể trước khi trích dẫn.
Nguyên tắc sử dụng nguồn: Tài liệu ngoại giao và tình báo phản ánh thông tin, cách đánh giá và lợi ích của cơ quan tạo lập tài liệu tại thời điểm đó. Hồi ký phản ánh ký ức và cách tự giải thích của nhân vật. Không loại nguồn nào tự nó đủ để giải quyết mọi tranh luận; những kết luận quan trọng cần được đối chiếu giữa các nguồn có xuất xứ và lợi ích khác nhau.


20:19
Hoàng Phong Nhã
Posted in:
0 comments:
Đăng nhận xét