Success is the ability to go from one failure to another with no loss of enthusiasm. Thành công là khả năng đi từ thất bại này đến thất bại khác mà không mất đi nhiệt huyết (Winston Churchill ). Khi người giàu ăn cắp, người ta bảo anh ta nhầm lẫn, khi người nghèo ăn cắp, người ta bảo anh ta ăn cắp. Tục ngữ Iran. Tiền thì có nghĩa lý gì nếu nó không thể mua hạnh phúc? Agatha Christie. Lý tưởng của đời tôi là làm những việc rất nhỏ mọn với một trái tim thật rộng lớn. Maggy. Tính ghen ghét làm mất đi sức mạnh của con người. Tục ngữ Nga. Men are born to succeed, not to fail. Con người sinh ra để thành công, không phải để thất bại. Henry David Thoreau. Thomas Paine đã viết: Bất lương không phải là TIN hay KHÔNG TIN. Mà bất lương là khi xác nhận rằng mình tin vào một việc mà thực sự mình không tin .

Thứ Hai, 12 tháng 10, 2026

CHƯƠNG 8 - ĐỐI THOẠI VỚI HOÀNG VĂN HOAN - SAU 1975: ĐỒNG MINH BẮT ĐẦU TRỞ THÀNH ĐỐI THỦ

CHƯƠNG 8

SAU 1975: ĐỒNG MINH BẮT ĐẦU TRỞ THÀNH ĐỐI THỦ

Khi chiến tranh kết thúc nhưng một cuộc cạnh tranh khác bắt đầu

Ngày 30 tháng 4 năm 1975, chiến tranh Việt Nam kết thúc.

Nhưng đối với Việt Nam, chiến tranh kết thúc không có nghĩa là bài toán an ninh và đối ngoại đã kết thúc. Một đất nước vừa thống nhất phải tái thiết trong điều kiện kinh tế kiệt quệ, quan hệ với nhiều nước phương Tây bị cắt đứt hoặc hạn chế, trong khi môi trường Đông Nam Á lại đang thay đổi rất nhanh.

Đặc biệt, quan hệ với Trung Quốc bước vào một giai đoạn mới.

Trong chiến tranh chống Mỹ, Trung Quốc và Việt Nam từng đứng cùng một phía. Trung Quốc cung cấp viện trợ, hậu cần, vật tư và hỗ trợ nhiều mặt cho miền Bắc Việt Nam. Nhưng một liên minh trong chiến tranh không nhất thiết sẽ trở thành một quan hệ ổn định trong thời bình.

Sau năm 1975, những khác biệt vốn bị chiến tranh che lấp bắt đầu hiện ra.

Đó là vấn đề Campuchia,là biên giới, là người Hoa ở Việt Nam, là quan hệ Việt Nam – Liên Xô.

Và sâu hơn tất cả là câu hỏi về vị trí của Việt Nam trong cuộc cạnh tranh ngày càng gay gắt giữa Bắc Kinh và Moskva.

Một nghiên cứu của Kosal Path về chính sách kinh tế của Trung Quốc đối với Việt Nam giai đoạn 1975–1978 cho rằng sự tan rã của quan hệ Việt–Trung diễn ra dần dần và đầy tranh chấp, chứ không phải chỉ bởi một quyết định đơn lẻ. Nghiên cứu này đồng thời chỉ ra sự liên hệ giữa các biện pháp kinh tế của Bắc Kinh, vấn đề biên giới, người Hoa và quan hệ ngày càng gần của Hà Nội với Moskva.

Đây chính là điểm cần giữ khi nghiên cứu Hoàng Văn Hoan.

Nếu chỉ nhìn từ năm 1979 trở ngược lại, người ta rất dễ kết luận rằng Hoàng Văn Hoan “đứng về phía Trung Quốc” từ đầu và vì thế bị loại khỏi quyền lực.

Nhưng lịch sử phức tạp hơn.

Câu hỏi phải đặt ra là:

Từ khi nào quan hệ Việt–Trung bắt đầu thay đổi?

Và quan trọng hơn:

Hoàng Văn Hoan đã thay đổi cùng với quan hệ ấy, hay ông vốn đã có một cách nhìn khác về Trung Quốc và Liên Xô từ trước?

I. Sau chiến thắng: Việt Nam bước vào một môi trường chiến lược mới

Năm 1975, Việt Nam thống nhất.

Đối với lãnh đạo Hà Nội, nhiệm vụ trước mắt là thống nhất đất nước về mặt nhà nước, phục hồi kinh tế và xây dựng một mô hình xã hội chủ nghĩa thống nhất.

Nhưng cùng lúc đó, Đông Dương không còn là một chiến trường giữa Việt Nam và Mỹ.

Nó trở thành một không gian cạnh tranh giữa các nước cộng sản.

Liên Xô có quan hệ ngày càng sâu với Việt Nam. Trung Quốc có quan hệ ngày càng sâu với Campuchia. Lào ngày càng gần Việt Nam. Campuchia dưới Khmer Đỏ ngày càng xa Hà Nội.

Điều đó tạo ra một cấu trúc mới: Việt Nam – Lào – Liên Xô đứng ngày càng gần nhau, trong khi Campuchia – Trung Quốc ngày càng gần nhau.

Một bản ghi nhớ tình báo Mỹ tháng 11 năm 1978 mô tả Đông Dương lúc ấy như hai cực cạnh tranh, với Liên Xô đứng sau Việt Nam và Lào, còn Trung Quốc ủng hộ Campuchia. Tuy nhiên, chính tài liệu này cũng cho rằng sự cạnh tranh ấy có những căn nguyên sâu hơn và không thể chỉ giải thích bằng một sự kiện duy nhất.

Đây là một điểm quan trọng.

Không nên viết lịch sử theo công thức Việt Nam chọn Liên Xô → Trung Quốc phản ứng → chiến tranh xảy ra. Trình tự thực tế phức tạp hơn.

Quan hệ Việt–Trung xấu đi từng bước.

Và mỗi bước lại làm cho bước tiếp theo khó tránh hơn.

II. Campuchia: điểm va chạm đầu tiên không phải là Liên Xô

Nếu chỉ nhìn vào Hiệp ước Việt–Xô tháng 11 năm 1978, người đọc có thể tưởng rằng chính việc Việt Nam liên minh với Liên Xô đã làm quan hệ với Trung Quốc đổ vỡ.

Nhưng xung đột Việt–Campuchia đã trở nên nghiêm trọng trước đó.

Từ năm 1977, giao tranh giữa Việt Nam và Khmer Đỏ gia tăng mạnh.

Một tài liệu của Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ tháng 11 năm 1978 ghi nhận rằng các cuộc giao tranh nghiêm trọng giữa Hà Nội và Phnom Penh từ tháng 12 năm 1977 đã góp phần thúc đẩy sự rạn nứt giữa Hà Nội và Bắc Kinh, đồng thời dẫn đến việc Trung Quốc tăng hỗ trợ quân sự cho Campuchia và căng thẳng gia tăng tại biên giới Trung–Việt.

Nhưng ở đây cũng phải tránh một cách nhìn đơn giản khác.

Việt Nam không bắt đầu xung đột Campuchia chỉ vì muốn làm “tiền đồn của Liên Xô”.

Vấn đề có những nguyên nhân trực tiếp của nó: xung đột biên giới, các cuộc tấn công của Khmer Đỏ vào lãnh thổ Việt Nam, quan hệ giữa Hà Nội và Phnom Penh ngày càng xấu đi, cùng với vấn đề an ninh của Việt Nam ở phía tây nam.

Một phân tích tình báo Mỹ tháng 12 năm 1978 đánh giá rằng chính quyền Pol Pot theo đuổi một chính sách ngày càng đối đầu với Việt Nam, trong khi quan hệ của Phnom Penh với Trung Quốc cũng ngày càng gần.

Nhưng từ góc nhìn Bắc Kinh, Campuchia lại có một ý nghĩa khác.

Một Campuchia độc lập và không nằm dưới ảnh hưởng của Hà Nội là một vùng đệm quan trọng.

Vì vậy, một cuộc xung đột ban đầu mang tính Việt Nam–Campuchia dần trở thành một vấn đề Việt Nam–Trung Quốc.

Đó chính là cơ chế cần nhìn thấy:

Một tranh chấp địa phương có thể trở thành xung đột chiến lược khi lợi ích của các cường quốc bắt đầu chồng lên nhau.

III. Người Hoa và biên giới: những bất đồng ngày càng chồng chất

Cùng thời gian đó, vấn đề người Hoa tại Việt Nam trở thành một nguồn căng thẳng lớn.

Trung Quốc cáo buộc Việt Nam phân biệt đối xử và gây sức ép đối với người Hoa.

Việt Nam lại nhìn vấn đề trong bối cảnh an ninh, kinh tế và chính trị sau thống nhất.

Không nên lấy một phía làm toàn bộ sự thật.

Vấn đề người Hoa không tồn tại tách biệt khỏi những thay đổi lớn trong quan hệ hai nước.

Nó gắn với: quốc tịch; tài sản và hoạt động kinh tế; kiểm soát biên giới; quan hệ với Trung Quốc; dòng người rời Việt Nam; và cuộc cạnh tranh chiến lược đang tăng lên.

Một nghiên cứu của Kosal Path cho rằng các biện pháp kinh tế mà Trung Quốc áp dụng đối với Việt Nam từ 1975 đến 1978 có nhiều động cơ đan xen: phản ứng với chính sách mà Bắc Kinh xem là chống Trung Quốc, sự xích lại gần Moskva của Hà Nội, vấn đề biên giới và cách đối xử với người Hoa tại Việt Nam.

Điều đó cho thấy một điều:

Không có một nguyên nhân duy nhất đủ để giải thích sự đổ vỡ của quan hệ Việt–Trung.

Mỗi bất đồng lại làm giảm thêm niềm tin.

Và khi niềm tin giảm xuống, những hành động trước đây có thể được hiểu theo hướng hợp tác lại bắt đầu được đọc theo hướng đe dọa.

IV. Liên Xô bước vào khoảng trống mà Trung Quốc để lại

Đây là lúc bài toán đối ngoại của Hà Nội trở nên khó hơn.

Việt Nam cần viện trợ,vốn, thiết bị, và cần một chỗ dựa chiến lược trong hoàn cảnh quan hệ với Trung Quốc ngày càng xấu đi và Mỹ vẫn chưa bình thường hóa quan hệ với Việt Nam.

Liên Xô có khả năng đáp ứng một phần rất lớn những nhu cầu ấy.

Năm 1978, Việt Nam gia nhập Hội đồng Tương trợ Kinh tế (COMECON/CMEA).

Tháng 11 năm đó, Việt Nam và Liên Xô ký Hiệp ước Hữu nghị và Hợp tác.

Một tài liệu của Mỹ cuối năm 1978 xác định việc Việt Nam gia nhập CMEA và ký hiệp ước với Liên Xô là những dấu mốc quan trọng trong sự dịch chuyển chiến lược của Hà Nội.

Nhưng cần phân biệt hai cách giải thích.

Cách giải thích thứ nhất

Hà Nội chủ động lựa chọn Liên Xô vì tin rằng Moskva là đối tác chiến lược thích hợp hơn Bắc Kinh.

Cách giải thích thứ hai

Hà Nội ngày càng bị đẩy vào quan hệ gần với Liên Xô bởi môi trường an ninh đang xấu đi.

Hai cách giải thích này không loại trừ nhau.

Trong một cuộc trao đổi với phía Mỹ cuối năm 1978, đại diện Việt Nam Trần Quang Cơ giải thích rằng Hà Nội ký hiệp ước với Liên Xô nhằm có thêm những lựa chọn để bảo vệ độc lập trước điều mà họ coi là mối đe dọa trực tiếp.

Đây là lập luận của phía Việt Nam, không phải kết luận độc lập của chúng ta.

Nhưng nó rất đáng chú ý.

Bởi vì nó cho thấy Hà Nội không tự nhìn mình đơn giản là một “đồng minh của Moskva”.

Trong cách trình bày của họ, quan hệ với Liên Xô cũng được xem như một công cụ để tăng khả năng chống sức ép từ Trung Quốc.

Vấn đề Hưng Quốc ở đây không phải là:

Việt Nam chọn Trung Quốc hay Liên Xô?

Mà là:

Khi một quốc gia nhỏ buộc phải dựa vào một cường quốc để chống lại một cường quốc khác, mức độ tự chủ chiến lược còn lại là bao nhiêu?

V. Hoàng Văn Hoan lúc ấy đang ở đâu?

Đây là chỗ câu chuyện về Hoàng Văn Hoan trở nên đặc biệt.

Hoàng Văn Hoan không phải một người đứng ngoài cuộc.

Ông đã từng là đại sứ Việt Nam tại Trung Quốc, làm công tác đối ngoại và liên lạc quốc tế,  trực tiếp xây dựng quan hệ với các nhà lãnh đạo Trung Quốc. Ông hiểu ngôn ngữ, chính trị và hệ thống quan hệ của Trung Quốc ở mức mà không phải nhiều lãnh đạo Việt Nam cùng thời có được.

Nhưng đến giữa thập niên 1970, vị trí chính trị của ông đã thay đổi.

Tại Đại hội IV của Đảng Lao động Việt Nam tháng 12 năm 1976, Hoàng Văn Hoan không còn trong Bộ Chính trị và cũng không còn trong Trung ương theo cơ cấu lãnh đạo mới. Một số nguồn nghiên cứu và tư liệu thứ cấp gắn sự thay đổi này với việc đường lối đối ngoại của Hà Nội ngày càng nghiêng về Liên Xô và quan hệ với Bắc Kinh xấu đi.

Nhưng phải hết sức cẩn thận ở đây.

Bị đưa ra khỏi Bộ Chính trị không đồng nghĩa với việc Hoàng Văn Hoan đã trở thành một người chống lại đường lối của Đảng.

Và càng không thể từ đó suy ra rằng ông đã là “người của Trung Quốc”.

Điều có thể nói chắc hơn là:

Hoàng Văn Hoan đã mất vị trí trung tâm trong cơ cấu quyền lực đúng vào thời điểm quan hệ Việt–Trung bước vào giai đoạn khó khăn nhất.

Đó là một sự kiện.

Còn câu hỏi:

Ông mất quyền vì quan điểm đối ngoại khác với Lê Duẩn?

là một vấn đề cần chứng minh thêm.

Đây chính là nơi phải tách dữ kiện khỏi suy luận.

VI. Nhưng Hoàng Văn Hoan chưa biến mất khỏi quan hệ Việt–Trung

Một nghịch lý rất đáng chú ý xuất hiện.

Một người ngày càng ít quyền lực trong hệ thống chính trị trung ương lại vẫn có một thứ tài sản mà nhà nước không thể dễ dàng thay thế:

quan hệ cá nhân và kinh nghiệm với Trung Quốc.

Những nguồn tư liệu về Hoàng Văn Hoan cho thấy ông vẫn từng được sử dụng trong một số hoạt động liên quan đến Trung Quốc ngay cả sau khi vai trò chính trị của ông giảm xuống.

Điều này có ý nghĩa.

Bởi một chính khách có thể mất chức vụ nhưng chưa chắc mất ảnh hưởng.

Một nhà ngoại giao có thể không còn quyền quyết định nhưng vẫn có giá trị như một kênh liên lạc.

Và một người bị xem là quá gần một nước khác vẫn có thể được sử dụng chính vì ông hiểu nước đó.

Đây là một cơ chế thường thấy trong chính trị quốc tế:

quan hệ cá nhân có thể tồn tại lâu hơn chức vụ.

Nhưng quan hệ cá nhân cũng có giới hạn.

Người hiểu Trung Quốc không nhất thiết hiểu được toàn bộ lợi ích của Trung Quốc.

Người có quan hệ với lãnh đạo Trung Quốc không nhất thiết biết được mọi tính toán của Bắc Kinh.

Và người từng giúp xây dựng quan hệ Việt–Trung cũng không mặc nhiên có quyền đại diện cho lợi ích Trung Quốc.

Đây là ranh giới phải giữ cho đến cuối cuốn sách.

VII. Từ đồng minh đến nghi kỵ

Có một sự thay đổi rất sâu sắc trong cách hai bên nhìn nhau.

Trong thời chiến, Trung Quốc cần một Việt Nam đủ mạnh để chống Mỹ.

Việt Nam cần Trung Quốc như một nguồn viện trợ và hậu phương.

Hai bên có lợi ích chung.

Sau 1975, tình hình đảo ngược.

Một Việt Nam thống nhất và có quân đội lớn không còn chỉ là một đồng minh chống Mỹ.

Nó trở thành một quốc gia có khả năng ảnh hưởng mạnh đến Lào và Campuchia.

Từ góc nhìn Bắc Kinh, điều này có thể tạo ra một không gian Đông Dương quá gần với Moskva.

Từ góc nhìn Hà Nội, sự hỗ trợ của Trung Quốc dành cho Khmer Đỏ và những tranh chấp biên giới lại tạo ra một mối đe dọa trực tiếp.

Cả hai bên bắt đầu nhìn cùng một hành động bằng hai hệ quy chiếu khác nhau.

Đó là lúc lòng tin chiến lược biến mất.

Và khi lòng tin biến mất, ngay cả những hành động phòng thủ cũng có thể được bên kia xem là chuẩn bị tấn công.

VIII. Năm 1978: điểm không còn dễ quay lại

Năm 1978 là năm các mâu thuẫn chồng lên nhau.

Trung Quốc giảm rồi cắt viện trợ kinh tế cho Việt Nam.

Việt Nam gia nhập CMEA.

Quan hệ với Liên Xô được nâng lên một cấp độ mới bằng Hiệp ước Hữu nghị và Hợp tác.

Xung đột Việt Nam–Campuchia trở thành chiến tranh quy mô lớn.

Vấn đề người Hoa và dòng người rời Việt Nam tiếp tục làm quan hệ với Bắc Kinh căng thẳng.

Một nghiên cứu của Wilson Center tổng hợp các mốc này cho thấy đến tháng 5–6 năm 1978, Trung Quốc đã giảm rồi chấm dứt các khoản viện trợ kinh tế còn lại; tháng 11 Việt Nam ký hiệp ước với Liên Xô; tháng 12 Việt Nam mở cuộc tiến công quy mô lớn vào Campuchia.

Đến lúc này, quan hệ Việt–Trung không còn chỉ là tranh chấp giữa hai nước láng giềng.

Nó đã trở thành một phần của cuộc cạnh tranh lớn hơn giữa Trung Quốc và Liên Xô.

Một tài liệu phân tích của Mỹ tháng 11 năm 1978 nhận định rằng việc Việt Nam gia nhập CMEA, hành động quân sự tại Campuchia, tranh chấp về người Hoa và cuối cùng là hiệp ước Việt–Xô là những dấu mốc khiến Bắc Kinh ngày càng tin rằng Hà Nội đang đi theo một hướng đối nghịch với mình.

Nhưng ở phía Việt Nam cũng có cách nhìn tương ứng:

Hà Nội cho rằng sức ép từ Trung Quốc ngày càng trực tiếp và cần có thêm một đối tác chiến lược.

Hai cách nhìn ấy tạo thành một vòng xoáy:

nghi ngờ → liên kết với bên khác → bên kia càng nghi ngờ → tăng sức ép → đối phương càng tìm chỗ dựa.

Đến một lúc, hệ thống tự đẩy mình về phía đối đầu.

IX. Hoàng Văn Hoan đứng trước một sự lựa chọn ngày càng khó

Đây có lẽ là phần quan trọng nhất của chương này.

Hoàng Văn Hoan không phải người xa lạ với cả hai phía.

Ông là người cộng sản Việt Nam.

Nhưng ông cũng có hàng chục năm quan hệ với Trung Quốc.

Ông từng làm việc với những lãnh đạo Trung Quốc mà sau này trở thành đối thủ chiến lược của Hà Nội.

Ông từng là một trong những người xây dựng quan hệ Việt–Trung.

Trong khi đó, hệ thống quyền lực ở Hà Nội sau 1975 ngày càng đi theo một hướng khác.

Điều đó tạo ra một tình thế rất đặc biệt.

Nếu Hoàng Văn Hoan vẫn tin rằng quan hệ Việt–Trung phải được đặt ở vị trí đặc biệt, ông sẽ ngày càng khác với một bộ phận lãnh đạo đang nhìn Trung Quốc trước hết qua lăng kính an ninh.

Nếu ông cho rằng Liên Xô là mối nguy hiểm lớn hơn Trung Quốc, ông sẽ càng khó hòa hợp với đường lối mới.

Nhưng chúng ta chưa nên biến những khả năng đó thành kết luận.

Bởi một câu hỏi vẫn còn thiếu chứng cứ:

Trong những năm 1975–1978, Hoàng Văn Hoan thực sự đã nói gì, viết gì và làm gì về những vấn đề này?

Đó là câu hỏi của chương tiếp theo.

X. Đặt lại vấn đề: “thân Trung Quốc” có phải là một cách giải thích đủ không?

Sau này, Hoàng Văn Hoan thường được mô tả như một nhân vật “thân Trung Quốc”.

Nhưng cụm từ ấy có thể che khuất nhiều tầng khác nhau.

Một người có thể có tình cảm đặc biệt với một quốc gia; quan hệ cá nhân sâu rộng với lãnh đạo nước đó; tin rằng chính sách của nước đó phù hợp với lợi ích Việt Nam; phản đối một chính sách của chính phủ Việt Nam; hoặc thực sự đặt lợi ích của nước ngoài lên trên lợi ích quốc gia.

Năm khả năng ấy hoàn toàn khác nhau.

Không thể dùng một nhãn để thay thế cho việc chứng minh.

Đặc biệt, không thể lấy hành động đào thoát năm 1979 để giải thích ngược toàn bộ cuộc đời chính trị của Hoàng Văn Hoan.

Đó sẽ là một kiểu hồi cố lịch sử: biết kết quả rồi quay lại lựa chọn những sự kiện trước đó để chứng minh rằng kết quả ấy vốn đã tất yếu.

Lịch sử không vận hành như vậy.

Năm 1976, Hoàng Văn Hoan mất vị trí trong Bộ Chính trị.

Năm 1977–1978, quan hệ Việt–Trung tiếp tục xấu đi.

Năm 1978, Việt Nam ngày càng gắn với Liên Xô.

Năm 1979, chiến tranh Việt–Trung xảy ra và Hoàng Văn Hoan đào thoát sang Trung Quốc.

Đó là chuỗi sự kiện.

Nhưng chuỗi sự kiện không tự nó chứng minh quan hệ nhân quả.

Muốn biết Hoàng Văn Hoan đã suy nghĩ như thế nào, phải quay lại những phát biểu, hoạt động, quan hệ và quyết định của chính ông trong thời gian đó.

XI. Vấn nạn Hưng Quốc: đồng minh có thể trở thành sự lệ thuộc?

Ở đây, câu chuyện Hoàng Văn Hoan vượt khỏi cá nhân ông.

Đó là câu hỏi về một quốc gia nhỏ.

Một nước có thể cần viện trợ của nước lớn,cần vũ khí, cần thị trường,cần hậu thuẫn ngoại giao.

Nhưng mỗi nguồn lực bên ngoài đều có một cái giá tiềm ẩn nó có thể tạo ra sự lệ thuộc.

Điều nguy hiểm không phải là nhận viện trợ, mà là đến lúc không còn khả năng tự quyết nếu nguồn viện trợ thay đổi.

Trong chiến tranh, Việt Nam cần Trung Quốc.

Sau chiến tranh, Việt Nam cần Liên Xô.

Nhưng nếu bài toán quốc gia chỉ được đặt thành:

Trung Quốc hay Liên Xô?

thì Việt Nam đã tự thu hẹp không gian chiến lược của mình.

Bài toán sâu hơn phải là:

Làm thế nào để có quan hệ với các cường quốc mà không để lợi ích của một cường quốc trở thành giới hạn của lợi ích quốc gia?

Đó là câu hỏi mà Hoàng Văn Hoan, với toàn bộ lịch sử quan hệ của ông với Trung Quốc, trở thành một trường hợp đặc biệt để nghiên cứu.

XII. Quy luật vận hành: khi quan hệ quốc tế thay đổi, người của một thời đại có thể trở thành người của một “phe”

Hoàng Văn Hoan từng là một tài sản ngoại giao của Việt Nam bởi ông hiểu Trung Quốc.

Nhưng chính tài sản ấy về sau có thể trở thành một dấu hiệu chính trị bất lợi khi quan hệ Việt–Trung chuyển từ hợp tác sang đối đầu.

Đây là một nghịch lý của chính trị:

Một phẩm chất giúp một người được trọng dụng trong giai đoạn này có thể trở thành lý do khiến người ấy bị nghi ngờ trong giai đoạn khác.

Không nhất thiết con người thay đổi trước.

Có khi môi trường thay đổi trước.

Hoàng Văn Hoan không đột nhiên trở thành một người có quan hệ với Trung Quốc vào năm 1975.

Ông đã có những quan hệ ấy từ những năm 1920.

Ông cũng không đột nhiên hiểu Trung Quốc vào năm 1979.

Ông đã sống, làm việc và đại diện cho Việt Nam tại Bắc Kinh từ rất lâu trước đó.

Điều thay đổi là:

ý nghĩa chính trị của những quan hệ ấy.

Và đây có lẽ là chìa khóa để hiểu bi kịch chính trị của ông.

XIII. Kết luận chương

Sau năm 1975, quan hệ Việt–Trung không đổ vỡ trong một ngày.

Nó suy giảm qua nhiều tầng:

Campuchia. Biên giới. Người Hoa. Viện trợ. Quan hệ Việt–Xô. Cạnh tranh Trung–Xô.

Mỗi vấn đề có nguyên nhân riêng, nhưng chúng ngày càng chồng lên nhau.

Đến năm 1978, quan hệ hai nước đã chuyển từ bất đồng chiến lược sang đối đầu ngày càng trực tiếp.

Trong quá trình đó, Hoàng Văn Hoan không còn ở trung tâm quyền lực Việt Nam như trước.

Nhưng ông lại là một trong những người Việt Nam hiểu Trung Quốc sâu nhất về mặt lịch sử và quan hệ cá nhân.

Chính điều ấy tạo ra một câu hỏi khó:

Nếu một người hiểu một nước láng giềng rất sâu, nhưng cách nhìn của người ấy ngày càng khác với đường lối của chính quốc gia mình, thì đó là một tài sản đối ngoại hay đã trở thành một vấn đề chính trị?

Chưa thể trả lời câu hỏi ấy chỉ bằng nhãn “thân Trung Quốc”.

Muốn trả lời, phải đặt Hoàng Văn Hoan bên cạnh người có quyền quyết định cao hơn trong chính sách đối ngoại Việt Nam lúc đó:

Lê Duẩn. Một người nhìn Trung Quốc từ kinh nghiệm nhiều thập niên quan hệ. Một người nhìn Trung Quốc ngày càng nhiều qua bài toán an ninh và chiến lược của Việt Nam sau 1975.

Hai cách nhìn ấy có thật sự đối lập?

Hay sự khác biệt chỉ trở nên rõ rệt khi hoàn cảnh lịch sử thay đổi?

Chương 9 sẽ đi thẳng vào câu hỏi đó: Lê Duẩn và Hoàng Văn Hoan — hai cách nhìn về lợi ích quốc gia.

Tài liệu tham khảo chương 8

Kosal Path, “China's Economic Sanctions against Vietnam, 1975–1978,” The China Quarterly, Cambridge University Press.

U.S. Department of State, Foreign Relations of the United States, 1977–1980, Vol. XXII, Southeast Asia and the Pacific, các tài liệu về xung đột Việt Nam–Campuchia và cạnh tranh Trung–Xô tại Đông Dương.

U.S. Department of State, Foreign Relations of the United States, 1977–1980, Vol. XIII, China, tài liệu về thái độ của Trung Quốc đối với quan hệ Mỹ–Việt và các dấu mốc năm 1978.

Wilson Center, tài liệu nghiên cứu về quan hệ Trung–Việt và chiến tranh Campuchia–Việt Nam, phần tổng kết các diễn biến 1975–1979.

Hoàng Văn Hoan, Giọt nước trong biển cả – Hồi ký cách mạng, Bắc Kinh, 1987/1988. Đây là nguồn hồi ký quan trọng cho các chương sau, nhưng cần đọc như lời tự thuật của nhân vật, không mặc nhiên coi mọi nhận định trong hồi ký là sự kiện đã được chứng minh.

Các biên bản Quốc hội Việt Nam năm 1978, trong đó Hoàng Văn Hoan vẫn giữ chức Phó Chủ tịch Ủy ban Thường vụ Quốc hội vào cuối năm 1978.

Hoàng Phong Nhã 

0 comments:

Đăng nhận xét