ĐỐI THOẠI VỚI “BÊN THẮNG CUỘC”
Từ ký ức chiến tranh đến kiến tạo quốc gia
HỒ SƠ NGHIÊN CỨU 02
CHƯƠNG 1 – VÌ SAO PHẢI ĐỐI THOẠI VỚI “BÊN THẮNG CUỘC”?
Câu hỏi trung tâm
Vì sao, sau nhiều thập niên kể lại chiến tranh và hậu chiến, chúng ta vẫn cần đọc lại Bên thắng cuộc — và vì sao cũng cần đối thoại, kiểm chứng, thậm chí phản biện nó?
I. Bên thắng cuộc xuất hiện trong một khoảng trống ký ức
Bên thắng cuộc được OsinBook xuất bản năm 2012, gồm hai tập: Giải phóng và Quyền bính. Tập I đi từ 30-4-1975 qua cải tạo, đánh tư sản, nạn kiều, chiến tranh, vượt biên, thống nhất, “Xé Rào”, Đổi mới và Campuchia; Tập II tiếp tục đi sâu vào vấn đề quyền lực và những khúc quanh chính trị của Việt Nam.
Điều đáng chú ý không chỉ là độ dài của tác phẩm mà là tham vọng của nó: kể lại một giai đoạn mà ký ức xã hội bị chia cắt rất sâu.
Một phía có ký ức của người chiến thắng.
Một phía có ký ức của người thất bại.
Có những người đã sống trong chế độ mới.
Có những người đã đi khỏi Việt Nam.
Có những người từng ở trong bộ máy nhưng sau này nhìn lại chính bộ máy ấy bằng con mắt khác.
Vì vậy, Bên thắng cuộc không đơn giản chỉ là một cuốn sách về quá khứ.
Nó trở thành một cuộc tranh luận về quyền được kể quá khứ.
II. Chính Huy Đức đặt ra lý do để chúng ta phải đối thoại
Trong lời mở đầu Tập I, Huy Đức viết rằng không thể đi tới tương lai một cách vững chắc nếu không hiểu trung thực về quá khứ, đặc biệt là quá khứ mà chính chúng ta đã tham dự và có phần trách nhiệm.
Đây là một điểm xuất phát rất quan trọng.
Bởi nếu đã đặt mục tiêu “hiểu trung thực về quá khứ”, thì người đọc có quyền đặt câu hỏi:
Trung thực được đo bằng gì?
Không thể đo bằng:
- người đọc thích hay ghét tác giả;
- kết luận phù hợp hay không phù hợp với quan điểm chính trị của mình;
- tác giả thuộc phía nào;
- nhân vật được kể là người mình yêu thích hay không.
Mà phải đo bằng:
nguồn → chứng cứ → đối chiếu → phương pháp → khả năng kiểm chứng → khả năng chịu phản chứng.
Đây chính là lý do chúng ta phải đối thoại với Bên thắng cuộc.
Không phải để phủ nhận.
Mà để kiểm chứng chính lời cam kết của tác phẩm.
III. Vì sao không nên chỉ “tin” hoặc “bác bỏ” Huy Đức?
Một phản ứng rất dễ xảy ra là chia người đọc thành hai nhóm.
Nhóm thứ nhất
Cho rằng Bên thắng cuộc nói ra những điều mà chính sử lâu nay không nói, nên gần như mặc nhiên xem cuốn sách là sự thật.
Nhóm thứ hai
Cho rằng Huy Đức nhìn lịch sử từ một phía, nên bác bỏ toàn bộ.
Cả hai cách đều có vấn đề.
Một cuốn sách lịch sử không thể được đánh giá bằng thái độ của độc giả đối với tác giả.
Phải hỏi từng mệnh đề:
Điều này có xảy ra không?
Nguồn nào chứng minh?
Có nguồn khác phủ nhận không?
Nhân chứng có trực tiếp chứng kiến không?
Người kể nhớ lại sau bao nhiêu năm?
Có tài liệu đương thời không?
Kết luận của tác giả có đi xa hơn chứng cứ không?
Đó mới là đối thoại.
IV. Điểm mạnh lớn của Bên thắng cuộc: đưa ký ức cá nhân vào lịch sử
Một trong những đặc điểm nổi bật của phương pháp Huy Đức là sử dụng rất nhiều phỏng vấn và lời kể của những người trong cuộc. Nguyễn Hưng Quốc nhận xét rằng tác giả dựa đáng kể vào hàng ngàn cuộc phỏng vấn, gần với phương pháp oral history – khẩu sử.
Đây là một đóng góp đáng kể.
Bởi lịch sử chính trị thường nhìn thấy:
nghị quyết → chính sách → quyết định → kết quả.
Nhưng nhân chứng cho ta thấy:
một gia đình → một căn nhà → một bữa cơm → một chuyến đi → một người bị bắt → một người mất việc → một người bỏ nước ra đi.
Những thứ đó không thể dễ dàng nhìn thấy trong nghị quyết hay báo cáo hành chính.
Vì vậy, không nên coi lời chứng là loại chứng cứ thấp hơn một cách máy móc.
Nó có một giá trị riêng:
lịch sử của trải nghiệm con người.
V. Nhưng khẩu sử không đồng nghĩa với sự thật tuyệt đối
Đây cũng chính là nơi cần phản biện.
Nguyễn Hưng Quốc lưu ý rằng khẩu sử khác lịch sử văn bản ở chỗ nó dựa nhiều vào ký ức của người trong cuộc; ký ức cá nhân có thể bị biến đổi, khúc xạ hoặc được kể lại theo cách khác sau nhiều năm.
Điều này không có nghĩa:
“Nhân chứng nói dối.”
Mà phải hiểu tinh tế hơn:
Một người có thể hoàn toàn thành thật nhưng vẫn nhớ không chính xác mọi chi tiết.
Đây là hai chuyện khác nhau.
Một người nhớ:
“Tôi bị bắt vào tháng 7.”
Tài liệu có thể cho thấy:
“Ông ấy bị bắt vào tháng 8.”
Sai lệch một tháng không nhất thiết biến toàn bộ lời chứng thành giả.
Ngược lại, nếu một lời kể về một quyết định chính trị quan trọng hoàn toàn không có bất kỳ tài liệu hay nhân chứng độc lập nào xác nhận, thì ta phải hạ mức độ chắc chắn của kết luận.
VI. Vì vậy, “đối thoại” phải có ba phía
Tôi đề nghị từ đây chốt công thức ba phía cho toàn bộ sách:
PHÍA 1
Huy Đức
Ông kể gì?
PHÍA 2
Người phản biện
Họ nói gì khác?
PHÍA 3
Chứng cứ
Tài liệu cho phép chúng ta kết luận điều gì?
Và sau ba phía đó mới đến:
PHÍA 4
Hưng Quốc
Cơ chế nào đã tạo ra sự kiện?
Quy luật nào có thể rút ra?
Việt Nam cần học gì?
Đây là điểm khác biệt quan trọng giữa đối thoại và tranh luận phe phái.
VII. Không được biến “Bên thắng cuộc” thành “bên thua cuộc”
Một nguy cơ rất lớn của dự án này là:
phản biện Huy Đức → rồi vô tình viết một cuốn Bên thắng cuộc ngược lại.
Nếu vậy, ta chỉ thay đổi người kể, nhưng không thay đổi phương pháp.
Ví dụ:
Nếu Huy Đức nói:
Chính sách X gây hậu quả Y.
Ta không được đáp:
Không, chính sách X hoàn toàn đúng.
Phải hỏi:
Chính sách X được ban hành khi nào?
Ai quyết định?
Mục tiêu là gì?
Chính sách được thực hiện ra sao?
Kết quả thực tế là gì?
Có hậu quả ngoài dự kiến không?
Những người thực hiện chính sách nói gì?
Những người chịu tác động nói gì?
Các nghiên cứu độc lập nói gì?
Sau đó mới kết luận.
VIII. Một điểm rất đáng chú ý từ phản biện về thể loại
Một số người đọc đã đặt vấn đề rằng Bên thắng cuộc không hoàn toàn là một công trình sử học theo nghĩa hàn lâm, bởi tác phẩm kết hợp rất nhiều lĩnh vực và sử dụng nhiều lời kể, hồi ức, tư liệu báo chí và các nguồn khác.
Nhưng ta cũng không nên vì thế mà kết luận:
“Không phải sử học hàn lâm nên không có giá trị lịch sử.”
Đó cũng là một sai lầm.
Một tác phẩm có thể có giá trị lớn trong việc:
- thu thập lời chứng;
- lưu giữ ký ức;
- phát hiện vấn đề;
- đưa nhân vật và tài liệu ra ánh sáng;
- đặt câu hỏi mà những công trình khác chưa đặt.
Nhưng đồng thời:
Giá trị tư liệu không đồng nghĩa với việc mọi diễn giải trong tác phẩm đều đã được chứng minh.
Đây là ranh giới rất quan trọng.
IX. Một đánh giá bên ngoài đáng chú ý
Peter Zinoman đánh giá Bên thắng cuộc đặc biệt đáng chú ý ở chỗ nó cung cấp một cái nhìn rộng về Việt Nam sau thống nhất và giúp lấp một khoảng trống lâu nay trong nghiên cứu về Đổi mới, vốn thường được các học giả nước ngoài nghiên cứu theo từng lĩnh vực riêng biệt.
Điều này gợi cho ta một hướng rất đáng nghiên cứu:
Không nên chỉ đọc Bên thắng cuộc như lịch sử 1975.
Phải đọc nó như một chuỗi:
1975 → chính sách → khủng hoảng → phản ứng xã hội → Xé Rào → Đổi mới.
Nếu chuỗi này đứng vững trước các nguồn độc lập, nó có thể giúp chúng ta hiểu cơ chế thay đổi của một hệ thống chính trị – kinh tế.
X. Câu hỏi phản biện quan trọng nhất của Chương 1
Tôi đề nghị không hỏi:
Huy Đức đúng hay sai?
Mà hỏi:
Huy Đức đã làm cho chúng ta biết thêm điều gì?
và:
Điều gì trong những gì chúng ta biết thêm ấy đã được kiểm chứng đến đâu?
Hai câu hỏi này khác nhau.
Một cuốn sách có thể:
- phát hiện một vấn đề thật;
- đưa ra một nhân chứng quý;
- tìm được một tài liệu mới;
nhưng phần giải thích của tác giả vẫn có thể cần tiếp tục kiểm chứng.
Đó là điều bình thường trong nghiên cứu lịch sử.
XI. Câu hỏi thứ hai: Huy Đức có phải “bên thắng cuộc” hay không?
Tên sách rất dễ tạo ra một hiểu lầm.
Huy Đức sinh ra và trưởng thành trong miền Bắc, từng là quân nhân, sau đó làm báo và tham gia đời sống chính trị – xã hội trong hệ thống sau 1975. Chính Tập II cũng kể lại quá trình ông từng ở Campuchia, sau đó rời quân đội và làm việc tại Văn phòng Huyện ủy Nhà Bè trước khi hoạt động báo chí.
Nhưng điều đó không cho phép suy luận đơn giản:
Huy Đức thuộc “bên thắng” → nên cuốn sách là tiếng nói của bên thắng.
Cũng không thể suy ngược:
Huy Đức phê phán nhiều chính sách sau 1975 → nên ông đại diện cho “bên thua”.
Một con người có thể mang trong mình nhiều lớp trải nghiệm lịch sử.
Đây chính là lý do phải đọc tác phẩm chứ không chỉ đọc tiểu sử tác giả.
XII. Kết luận tạm thời của Chương 1
Ở thời điểm này, chúng ta có thể đưa ra bốn nhận định sơ bộ, nhưng chưa nên phán quyết cuối cùng.
1.
Bên thắng cuộc là một nguồn tư liệu quan trọng để nghiên cứu ký ức và lịch sử Việt Nam sau 1975.
2.
Giá trị nổi bật của tác phẩm nằm ở việc đưa nhiều nhân chứng, ký ức và câu chuyện cá nhân vào một bức tranh rộng hơn.
3.
Chính vì sử dụng nhiều lời chứng, tác phẩm cần được đối chiếu với tư liệu đương thời và nghiên cứu độc lập; lời chứng không nên bị coi là tuyệt đối nhưng cũng không được phủ nhận chỉ vì đó là ký ức.
4.
Mục tiêu của cuốn sách này không phải là kết luận:
“Huy Đức đúng”
hay:
“Huy Đức sai”.
Mà là:
“Huy Đức nói gì, chứng cứ nói gì, phản biện nói gì, và chúng ta có thể biết chắc đến đâu?”
XIII. Bài học Hưng Quốc của Chương
Một dân tộc muốn mạnh không thể sợ sự thật về chính mình.
Nhưng câu này phải được hiểu theo nghĩa nghiêm ngặt:
Dám nhìn sự thật cũng có nghĩa là dám kiểm chứng cả những điều mình muốn tin.
Nếu chỉ kiểm chứng điều bất lợi cho đối phương mà không kiểm chứng điều có lợi cho mình, thì đó chưa phải là nghiên cứu.
Đó chỉ là chọn lọc ký ức.
Hoàng Phong Nhã
TÀI LIỆU THAM KHẢO KHỞI ĐẦU
- Huy Đức, Bên thắng cuộc – Tập I: Giải phóng, OsinBook, 2012.
- Huy Đức, Bên thắng cuộc – Tập II: Quyền bính, OsinBook, 2012.
- Nguyễn Hưng Quốc, “Bên Thắng Cuộc: Một cuốn sách hay”, phần bàn về phương pháp khẩu sử và cách trình bày.
- Peter Zinoman, “The Winning Side (Bên Thắng Cuộc)”, New Mandala, 2018.
- Các bài phản biện và đánh giá đương thời cần được tiếp tục thu thập, nhưng sẽ phân loại theo chất lượng chứng cứ, không coi mọi bài phản biện có giá trị ngang nhau. Một số bài đương thời đã được xác định trong hồ sơ nghiên cứu này.


23:09
Hoàng Phong Nhã
Posted in:
0 comments:
Đăng nhận xét