ĐỐI THOẠI VỚI KINH TẾ VIỆT NAM
Tăng trưởng – Doanh nghiệp – Người lao động – AI và câu hỏi về một nền kinh tế vì con người
CHƯƠNG IV
MỘT NỀN KINH TẾ PHÁT TRIỂN PHẢI ĐƯỢC ĐO BẰNG NHỮNG GÌ?
I. Đo lường nền kinh tế để hiểu điều gì?
Mỗi quốc gia đều cần những con số để đánh giá tình hình kinh tế, xây dựng ngân sách, hoạch định chính sách và xác định mục tiêu phát triển. Không có hệ thống thống kê đáng tin cậy, Nhà nước khó phân bổ nguồn lực hợp lý; doanh nghiệp khó đưa ra quyết định đầu tư; người dân khó đánh giá những thay đổi đang diễn ra trong đời sống của mình.
Nhưng đo lường kinh tế không chỉ là công việc thống kê. Nó còn là một lựa chọn về cách nhìn nhận sự phát triển.
Nếu một quốc gia chủ yếu quan tâm đến tốc độ tăng GDP, bộ máy điều hành sẽ có xu hướng ưu tiên những hoạt động làm tăng sản lượng trong ngắn hạn. Nếu quốc gia ấy đồng thời quan tâm đến năng suất, thu nhập thực tế, chất lượng việc làm, sức khỏe doanh nghiệp, năng lực công nghệ và môi trường, cách lựa chọn chính sách có thể khác đi.
Một dự án xây dựng lớn có thể làm tăng đầu tư và sản lượng trong thời gian thi công. Nhưng để biết dự án ấy có thực sự đem lại lợi ích lâu dài hay không, cần xem xét thêm chi phí xây dựng, hiệu quả sử dụng, khả năng giảm chi phí vận chuyển, tác động đến sản xuất và lợi ích mà người dân nhận được.
Tương tự, số lượng doanh nghiệp thành lập mới có thể phản ánh tinh thần kinh doanh và mức độ thuận lợi của môi trường đầu tư. Nhưng nếu nhiều doanh nghiệp nhanh chóng ngừng hoạt động, không phát triển được sản phẩm mới hoặc không thể mở rộng quy mô, chỉ tiêu thành lập mới chưa đủ để đánh giá sức khỏe của khu vực doanh nghiệp.
Một nền kinh tế phát triển vì thế không thể được đánh giá bằng một con số duy nhất.
Câu hỏi cần đặt ra là: Hệ thống chỉ tiêu nào giúp chúng ta biết nền kinh tế đang lớn lên, người dân có thực sự khá hơn, doanh nghiệp có mạnh hơn và quốc gia có tích lũy được năng lực phát triển lâu dài hay không?
Đây là vấn đề đặc biệt quan trọng đối với Việt Nam, khi mục tiêu trở thành quốc gia thu nhập cao đòi hỏi không chỉ tăng quy mô nền kinh tế mà còn phải nâng cao năng suất, chất lượng nguồn nhân lực và khả năng làm chủ công nghệ.
II. GDP vẫn quan trọng, nhưng không thể đại diện cho mọi mặt của sự phát triển
GDP là tổng sản phẩm trong nước, phản ánh giá trị của hàng hóa và dịch vụ cuối cùng được sản xuất trong lãnh thổ một quốc gia trong một thời kỳ, theo phương pháp thống kê được áp dụng.
GDP có vai trò quan trọng vì giúp theo dõi quy mô và tốc độ tăng trưởng của nền kinh tế. Nó cho phép so sánh hoạt động kinh tế qua các thời kỳ, phân tích đóng góp của các ngành và hỗ trợ hoạch định chính sách vĩ mô.
Không nên xem nhẹ GDP, cũng không nên coi GDP là một chỉ tiêu vô nghĩa. Một nền kinh tế có năng lực sản xuất thấp, năng suất trì trệ và quy mô thị trường nhỏ thường khó tạo ra nguồn lực lớn cho giáo dục, y tế, hạ tầng và an sinh xã hội.
Tuy nhiên, GDP được thiết kế để đo hoạt động kinh tế, chứ không phải để đo toàn bộ chất lượng cuộc sống.
GDP tăng không cho biết trực tiếp thu nhập được phân phối như thế nào. GDP bình quân đầu người tăng cũng không có nghĩa mọi người đều có thu nhập cao hơn với cùng một mức độ.
GDP không tự động phản ánh chất lượng việc làm, thời gian chăm sóc gia đình không được trả công, cảm giác an toàn của người dân, khả năng tiếp cận dịch vụ công, chất lượng môi trường hay mức độ tin cậy của các thiết chế.
Một hoạt động khắc phục hậu quả thiên tai có thể làm tăng chi tiêu và tạo ra hoạt động kinh tế, nhưng điều đó không có nghĩa thiệt hại do thiên tai là một lợi ích. Chi phí phục hồi có thể cần thiết, song xã hội vẫn phải gánh tổn thất về tài sản, sức khỏe, thời gian và cơ hội phát triển.
Tương tự, một khu công nghiệp tạo ra sản lượng lớn nhưng gây ô nhiễm nghiêm trọng có thể làm GDP tăng trong khi một phần chi phí xã hội chưa được phản ánh đầy đủ trong giá thị trường.
Nhà kinh tế học Joseph Stiglitz, Amartya Sen và Jean-Paul Fitoussi, trong báo cáo về đo lường hiệu quả kinh tế và tiến bộ xã hội, nhấn mạnh sự cần thiết phải xem xét phân phối thu nhập, chất lượng cuộc sống và tính bền vững bên cạnh các chỉ tiêu sản lượng. OECD tiếp tục phát triển hướng tiếp cận đo lường phúc lợi vượt ra ngoài GDP. [1]
Bài học không phải là thay GDP bằng một chỉ tiêu khác. Bài học là đặt GDP vào đúng vị trí: một thước đo quan trọng của hoạt động kinh tế, nhưng không phải bản báo cáo đầy đủ về sự phát triển của quốc gia.
III. Phân biệt tăng trưởng, phát triển và thịnh vượng
Ba khái niệm này thường được dùng thay thế cho nhau, nhưng cần phân biệt.
Tăng trưởng kinh tế là sự gia tăng sản lượng kinh tế thực qua thời gian. Đây là câu hỏi về quy mô hoạt động kinh tế.
Phát triển kinh tế là quá trình nâng cao năng lực tạo ra của cải, năng suất, chất lượng việc làm, cơ cấu sản xuất, chất lượng thể chế và khả năng đáp ứng nhu cầu của xã hội. Phát triển bao gồm tăng trưởng nhưng không dừng ở tăng trưởng.
Thịnh vượng là trạng thái trong đó thành quả phát triển được chuyển hóa thành điều kiện sống tốt hơn, cơ hội rộng hơn, mức độ an toàn cao hơn và khả năng phát triển của con người được mở rộng.
Một nền kinh tế có thể tăng trưởng trong nhiều năm nhưng vẫn gặp khó khăn trong việc chuyển dịch sang các ngành có năng suất cao. Khi đó, quy mô kinh tế tăng nhưng năng lực cạnh tranh dài hạn có thể chưa được cải thiện tương xứng.
Một quốc gia có thể đạt mức thu nhập bình quân cao nhưng đối mặt với bất bình đẳng lớn, chi phí nhà ở quá cao hoặc sự suy giảm chất lượng môi trường. Khi ấy, thịnh vượng chưa được phân phối đồng đều và chất lượng sống vẫn có những giới hạn đáng kể.
Ngược lại, đầu tư vào giáo dục, y tế dự phòng, đào tạo nghề và cải thiện thể chế đôi khi chưa tạo ra kết quả kinh tế lớn ngay trong năm đầu tiên, nhưng có thể nâng năng lực phát triển của xã hội trong nhiều năm sau.
Điều đó không có nghĩa mọi khoản chi xã hội đều hiệu quả hoặc mọi dự án dài hạn đều đáng tiếp tục. Chính sách vẫn phải được đánh giá về chi phí, hiệu quả và kết quả thực tế. Nhưng nếu chỉ nhìn vào tác động ngắn hạn đến GDP, người ta có thể đánh giá thấp những khoản đầu tư tạo nền tảng cho năng suất tương lai.
Vì vậy, một quốc gia cần theo dõi đồng thời ba câu hỏi:
- Nền kinh tế đang tăng lên nhanh đến đâu?
- Năng lực tạo ra giá trị có được nâng cao hay không?
- Thành quả ấy có chuyển hóa thành đời sống tốt hơn và cơ hội phát triển rộng hơn cho người dân hay không?
Ba câu hỏi liên quan chặt chẽ, nhưng không thể thay thế lẫn nhau.
IV. Tám chiều đo lường sức khỏe của nền kinh tế
Để đánh giá một nền kinh tế một cách toàn diện hơn, cuốn sách đề xuất tám nhóm chỉ tiêu. Đây không phải một bảng xếp hạng cố định áp dụng máy móc cho mọi quốc gia, mà là một khung phân tích để kiểm tra những mặt quan trọng của sự phát triển.
1. Quy mô và chất lượng tăng trưởng
Nhóm thứ nhất vẫn bao gồm GDP thực, GDP bình quân đầu người, tốc độ tăng trưởng theo ngành, tiêu dùng, đầu tư và xuất nhập khẩu.
Nhưng cần phân biệt GDP theo giá hiện hành với GDP theo giá so sánh. GDP theo giá hiện hành chịu tác động của cả lượng sản phẩm và mức giá; GDP theo giá so sánh được sử dụng để đánh giá thay đổi về sản lượng thực sau khi loại trừ ảnh hưởng giá theo phương pháp thống kê.
Cũng cần phân biệt GDP bình quân đầu người với thu nhập thực tế của từng hộ gia đình. GDP bình quân là kết quả chia tổng GDP cho dân số, không phải số tiền mỗi người thực sự nhận được.
Với Việt Nam, số liệu công bố của cơ quan thống kê cho biết GDP năm 2025 tăng 8,02%; GDP bình quân đầu người theo giá hiện hành ước đạt khoảng 5.026 USD; năng suất lao động theo giá so sánh tăng 6,83%. Đây là những chỉ tiêu đáng chú ý, nhưng mỗi chỉ tiêu trả lời một câu hỏi khác nhau. [2]
Tăng trưởng GDP phản ánh sản lượng thực tăng lên. GDP bình quân đầu người cho biết quy mô sản lượng tính trên dân số. Năng suất lao động phản ánh sản lượng tạo ra bình quân trên lao động theo phương pháp thống kê tương ứng.
Không chỉ tiêu nào trong ba chỉ tiêu ấy, đứng riêng lẻ, cho biết đầy đủ thu nhập của từng nhóm dân cư, chất lượng việc làm hay năng lực công nghệ của doanh nghiệp.
2. Năng suất và năng lực sản xuất
Nhóm thứ hai cần theo dõi năng suất lao động, năng suất theo ngành, hiệu quả sử dụng vốn và khả năng đổi mới quy trình sản xuất.
Một nền kinh tế không thể mãi dựa vào việc huy động thêm lao động, đất đai, vốn và tài nguyên để tạo ra sản lượng lớn hơn. Khi chi phí nguồn lực tăng hoặc lợi thế dân số thay đổi, tăng trưởng sẽ ngày càng phụ thuộc vào khả năng tạo ra nhiều giá trị hơn từ cùng một lượng nguồn lực.
Năng suất tăng có thể đến từ nhiều nguyên nhân: người lao động có kỹ năng tốt hơn, máy móc hiệu quả hơn, tổ chức sản xuất hợp lý hơn, hạ tầng tốt hơn hoặc nguồn lực được chuyển từ hoạt động có năng suất thấp sang hoạt động có năng suất cao.
Nhưng cũng cần thận trọng khi diễn giải. Năng suất lao động bình quân có thể tăng vì cơ cấu ngành thay đổi hoặc vì một bộ phận lao động rời khỏi những hoạt động có năng suất thấp. Điều đó không nhất thiết chứng minh mọi doanh nghiệp đều đổi mới công nghệ hay mọi người lao động đều có kỹ năng cao hơn.
Vì vậy, cần xem xét năng suất cùng với đầu tư công nghệ, kỹ năng lao động, mức độ cạnh tranh và sự dịch chuyển nguồn lực giữa các ngành.
OECD nhận định rằng tăng trưởng dài hạn của Việt Nam cần dựa nhiều hơn vào cải thiện năng suất, nâng cao chất lượng giáo dục và tăng cường cạnh tranh, thay vì chủ yếu dựa vào tích lũy vốn và mở rộng quy mô sản xuất. [3]
3. Sức khỏe của doanh nghiệp
Một nền kinh tế không thể khỏe mạnh lâu dài nếu phần lớn doanh nghiệp khó tiếp cận vốn, không đủ dòng tiền, thiếu khả năng đầu tư hoặc không thể mở rộng quy mô.
Cần theo dõi doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền, nợ, khả năng thanh toán, đầu tư thiết bị, chi phí tuân thủ và số doanh nghiệp thực sự hoạt động.
Số doanh nghiệp đăng ký mới không thể thay thế số doanh nghiệp đang hoạt động hiệu quả. Số doanh nghiệp tạm ngừng hoặc rút lui cũng không thể được diễn giải một chiều là thất bại, bởi một nền kinh tế năng động luôn có sự gia nhập, tái cơ cấu và rút lui. Điều quan trọng là xác định nguyên nhân, mức độ và hệ quả.
Nếu doanh nghiệp yếu vì mô hình kinh doanh không còn phù hợp, quá trình tái cơ cấu có thể cần thiết. Nếu doanh nghiệp có năng lực nhưng bị cản trở bởi chi phí thủ tục, thiếu vốn dài hạn hoặc cạnh tranh không bình đẳng, vấn đề có thể nằm ở môi trường kinh doanh.
Không nên dùng một giải pháp chung cho hai tình huống khác nhau.
4. Thu nhập và chất lượng việc làm
Một nền kinh tế phát triển phải giúp người lao động có khả năng tạo ra giá trị cao hơn và cải thiện đời sống từ thành quả lao động của mình.
Do đó, cần đo tiền lương thực tế, thu nhập khả dụng, số giờ làm việc, tỷ lệ việc làm chính thức, bảo hiểm xã hội, an toàn lao động, cơ hội đào tạo và khả năng chuyển đổi nghề.
Tiền lương danh nghĩa tăng chưa chắc tiền lương thực tế tăng tương ứng, bởi giá hàng hóa và dịch vụ thiết yếu cũng có thể tăng.
Tỷ lệ thất nghiệp thấp cũng chưa đủ để chứng minh thị trường lao động khỏe mạnh. Một người có việc làm nhưng thu nhập không đủ trang trải chi phí thiết yếu, công việc thiếu ổn định hoặc không có cơ hội phát triển vẫn có thể gặp nhiều khó khăn.
Cần đặc biệt chú ý đến lao động phi chính thức, lao động trẻ, người trung niên phải chuyển nghề và những người có kỹ năng dễ bị thay thế bởi tự động hóa.
Nếu một nền kinh tế tăng trưởng nhưng người lao động không có con đường nâng kỹ năng và cải thiện thu nhập, tăng trưởng ấy sẽ khó tạo ra nền tảng thịnh vượng bền vững.
5. Năng lực công nghệ và đổi mới sáng tạo
Một quốc gia không nhất thiết phải tự sản xuất mọi loại máy móc hoặc phát triển mọi công nghệ từ đầu. Hội nhập quốc tế cho phép tiếp nhận tri thức và công nghệ từ bên ngoài với chi phí thấp hơn so với việc tự nghiên cứu toàn bộ.
Tuy nhiên, tiếp nhận công nghệ khác với làm chủ công nghệ.
Làm chủ không có nghĩa phải sở hữu toàn bộ chuỗi công nghệ. Nó có nghĩa là có đủ năng lực để vận hành, bảo trì, cải tiến, tích hợp và dần phát triển những giải pháp phù hợp với nhu cầu của mình.
Các chỉ tiêu cần theo dõi gồm chi nghiên cứu và phát triển, chất lượng đào tạo kỹ thuật, số doanh nghiệp đổi mới sản phẩm, khả năng thương mại hóa kết quả nghiên cứu, năng lực sở hữu trí tuệ và mức độ ứng dụng công nghệ trong doanh nghiệp nhỏ và vừa.
Trong thời đại AI, cần bổ sung khả năng sử dụng dữ liệu, bảo đảm an toàn thông tin, đào tạo lại người lao động và đánh giá hiệu quả thực tế của các khoản đầu tư công nghệ.
Không nên chỉ đếm số dự án công nghệ hay số doanh nghiệp tuyên bố ứng dụng AI. Cần hỏi công nghệ ấy có giúp tăng năng suất, cải thiện chất lượng, giảm chi phí hay tạo ra sản phẩm mới hay không.
6. Khả năng phân phối cơ hội và giảm nghèo
Tăng trưởng có thể tạo thêm nguồn lực cho xã hội, nhưng kết quả cuối cùng phụ thuộc vào cách cơ hội và thu nhập được phân phối.
Cần theo dõi thu nhập theo nhóm dân cư, mức nghèo, khả năng tiếp cận giáo dục và y tế, chi phí nhà ở, chênh lệch giữa đô thị và nông thôn, cũng như khả năng tiếp cận vốn và công nghệ của các doanh nghiệp nhỏ.
Một xã hội không cần bảo đảm mọi người có thu nhập bằng nhau mới có thể được xem là phát triển. Sự khác biệt về thu nhập có thể phản ánh khác biệt về kỹ năng, trách nhiệm, sáng tạo và mức độ chấp nhận rủi ro.
Nhưng chênh lệch trở thành vấn đề nghiêm trọng khi cơ hội bị khóa chặt bởi xuất thân, đặc quyền, quan hệ hoặc khả năng tiếp cận tài sản; khi người có năng lực khó vươn lên vì những rào cản không liên quan đến hiệu quả; hoặc khi một bộ phận dân cư không thể tiếp cận những điều kiện tối thiểu để phát triển.
Vì vậy, mục tiêu không phải là xóa bỏ mọi khác biệt, mà là bảo đảm cạnh tranh công bằng, mở rộng cơ hội và giảm những bất lợi không chính đáng.
7. Tính bền vững và sức chống chịu
Một nền kinh tế có thể đạt tăng trưởng cao trong ngắn hạn nhưng tích lũy những rủi ro lớn về nợ, môi trường, năng lượng, tài nguyên hoặc phụ thuộc vào một số thị trường.
Cần theo dõi chất lượng đầu tư công, nghĩa vụ nợ, rủi ro tài khóa, khả năng chống chịu của hệ thống tài chính, an ninh năng lượng, hiệu quả sử dụng tài nguyên và mức độ dễ tổn thương trước thiên tai.
Đối với Việt Nam, biến đổi khí hậu đặc biệt quan trọng vì ảnh hưởng đến nông nghiệp, hạ tầng, đô thị, vùng ven biển và Đồng bằng sông Cửu Long. Chi phí thích ứng có thể lớn, nhưng chi phí không hành động cũng có thể tích lũy qua thiệt hại tài sản, gián đoạn sản xuất và suy giảm sinh kế.
Tính bền vững không có nghĩa là từ bỏ tăng trưởng để bảo vệ môi trường bằng mọi giá. Nó đòi hỏi lựa chọn những con đường tăng trưởng có tính đến đầy đủ chi phí dài hạn và tránh chuyển gánh nặng sang thế hệ sau.
8. Năng lực thể chế và chất lượng quản trị
Thị trường không hoạt động trong khoảng trống. Quyền sở hữu, hợp đồng, cạnh tranh, thủ tục hành chính, chất lượng xét xử và khả năng thực thi chính sách đều ảnh hưởng đến quyết định đầu tư.
Nếu doanh nghiệp không thể dự đoán cách quy định được áp dụng, họ có thể trì hoãn đầu tư dài hạn. Nếu quyền sở hữu không được bảo vệ đáng tin cậy, chi phí giao dịch tăng. Nếu đặc quyền quyết định ai được tiếp cận nguồn lực, doanh nghiệp có thể đầu tư vào quan hệ thay vì năng suất.
Tuy nhiên, thể chế tốt không chỉ có nghĩa là giảm quy định. Một số quy định về an toàn, môi trường, cạnh tranh và bảo vệ người lao động là cần thiết. Vấn đề là quy định có rõ ràng, tương xứng, nhất quán và được thực thi công bằng hay không.
Một Nhà nước có năng lực cần thu thập thông tin, xây dựng chính sách, cung cấp dịch vụ công và sửa sai khi kết quả không đạt kỳ vọng. Nhưng năng lực ấy cần đi cùng minh bạch, trách nhiệm giải trình và cơ chế kiểm soát quyền lực.
V. Vì sao không nên gộp tất cả thành một chỉ số duy nhất?
Khi có nhiều chỉ tiêu, người ta thường muốn tổng hợp chúng thành một chỉ số chung để tiện so sánh. Cách làm này có thể hữu ích trong một số trường hợp, nhưng cũng tiềm ẩn nguy cơ che giấu những khác biệt quan trọng.
Giả sử một quốc gia có GDP tăng nhanh, nhưng năng suất trì trệ, tiền lương thực tế tăng chậm và môi trường suy giảm. Một quốc gia khác tăng trưởng vừa phải hơn nhưng có năng suất cải thiện, chất lượng việc làm tốt hơn và rủi ro tài chính thấp hơn.
Nếu gộp tất cả thành một điểm số, kết quả sẽ phụ thuộc vào trọng số được lựa chọn. Trọng số ấy không hoàn toàn là vấn đề kỹ thuật; nó còn phản ánh ưu tiên chính sách và quan niệm về phát triển.
Nếu đặt trọng số quá lớn cho GDP, những thiệt hại môi trường hoặc bất bình đẳng có thể bị che khuất. Nếu chỉ nhấn mạnh các chỉ tiêu xã hội mà không quan tâm đến năng lực sản xuất, hệ thống đánh giá có thể không nhận diện được giới hạn nguồn lực để duy trì những thành quả xã hội.
Vì vậy, cuốn sách đề xuất sử dụng một bảng điều khiển kinh tế – xã hội, trong đó các chỉ tiêu được công bố song song, có định nghĩa rõ ràng và được theo dõi qua nhiều năm.
Bảng điều khiển ấy cần trả lời được ít nhất bốn câu hỏi:
- Nền kinh tế đang tạo ra bao nhiêu giá trị mới?
- Năng lực tạo ra giá trị có được nâng cao hay không?
- Ai đang hưởng lợi và ai đang chịu chi phí?
- Tăng trưởng hiện tại có làm tăng hay giảm khả năng phát triển trong tương lai?
Không phải mọi chỉ tiêu đều cần tăng liên tục trong từng năm. Một khoản đầu tư nghiên cứu có thể chưa đem lại kết quả ngay; một ngành kém hiệu quả có thể thu hẹp trước khi nguồn lực chuyển sang ngành có năng suất cao hơn. Điều quan trọng là theo dõi xu hướng, hiểu nguyên nhân và đánh giá những đánh đổi chính sách một cách minh bạch.
VI. Một ví dụ: đánh giá một khu công nghiệp bằng nhiều thước đo
Hãy giả định một tỉnh xem xét dự án xây dựng khu công nghiệp mới.
Theo cách đánh giá đơn giản, dự án có thể được coi là thành công nếu thu hút được nhiều vốn, tạo thêm diện tích nhà xưởng, tăng xuất khẩu và đóng góp vào GDP.
Nhưng một đánh giá đầy đủ hơn cần đặt thêm các câu hỏi.
Về quy mô: Dự án thu hút bao nhiêu vốn thực hiện, tạo ra bao nhiêu sản lượng và đóng góp thế nào cho ngân sách?
Về năng suất: Các doanh nghiệp có sử dụng công nghệ và quy trình hiệu quả không? Năng suất lao động có tăng qua thời gian không?
Về liên kết nội địa: Có bao nhiêu doanh nghiệp Việt Nam trở thành nhà cung cấp? Các nhà cung cấp có nâng được tiêu chuẩn kỹ thuật và năng lực quản trị không?
Về người lao động: Việc làm mới có ổn định không? Thu nhập thực tế ra sao? Người lao động có được đào tạo và có cơ hội tiến lên những công việc kỹ thuật cao hơn không?
Về tài khóa: Ưu đãi thuế, chi phí hạ tầng và các khoản hỗ trợ công có tương xứng với lợi ích kinh tế – xã hội không?
Về môi trường: Nguồn nước, chất thải, năng lượng và sức khỏe cộng đồng được quản lý như thế nào?
Về sức chống chịu: Nếu một nhà đầu tư lớn rút đi hoặc nhu cầu thế giới giảm mạnh, địa phương có thể duy trì việc làm và chuyển đổi sản xuất hay không?
Những câu hỏi này không nhằm làm chậm mọi dự án. Chúng nhằm giúp lựa chọn dự án tốt hơn và phát hiện sớm những rủi ro có thể gây tổn thất lớn.
Một khu công nghiệp tạo ra nhiều việc làm nhưng không phát triển được nhà cung cấp nội địa vẫn có thể đem lại lợi ích đáng kể. Tuy nhiên, nếu sau nhiều năm doanh nghiệp địa phương không nâng được năng lực, lao động không có thêm kỹ năng và cơ sở hạ tầng gây ra chi phí môi trường lớn, cần xem xét lại chất lượng mô hình phát triển.
Đánh giá bằng nhiều thước đo giúp tránh hai cực đoan: phủ nhận thành tựu chỉ vì còn hạn chế, hoặc xem mọi dự án có đóng góp vào GDP đều là thành công toàn diện.
VII. Áp dụng phương pháp nghiên cứu của cuốn sách
Để tránh nhầm lẫn giữa tuyên bố và kết quả, mỗi nhóm chỉ tiêu cần được xem xét theo tám bước.
Danh nghĩa: Mục tiêu chính sách được công bố là gì? Ví dụ, nâng cao năng suất, cải thiện thu nhập, phát triển doanh nghiệp tư nhân hoặc chuyển đổi sang kinh tế xanh.
Kỳ vọng: Chính sách được cho là sẽ tạo ra kết quả bằng cơ chế nào? Những giả định về vốn, kỹ năng, thị trường và năng lực thực thi là gì?
Thực thi: Nguồn lực có được bố trí không? Cơ quan thực hiện có đủ năng lực không? Quy định có rõ ràng và phối hợp hiệu quả không?
Thực tế: Các chỉ tiêu quan sát được thay đổi ra sao? Số liệu được thu thập theo phương pháp nào, có thể so sánh qua thời gian không?
Khoảng cách: Kết quả thực tế khác mục tiêu bao nhiêu? Khoảng cách ấy xuất hiện ở khâu nào?
Nguyên nhân: Do thiết kế chính sách, thực thi yếu, điều kiện bên ngoài hay những giả định ban đầu không còn phù hợp?
Tổn thất: Ai chịu chi phí khi chính sách không đạt kết quả? Ngân sách, doanh nghiệp, người lao động, hộ gia đình hay môi trường?
Bài học: Cần tiếp tục, điều chỉnh, mở rộng hay chấm dứt chính sách? Cần bổ sung dữ liệu gì để quyết định có cơ sở hơn?
Khung này cũng giúp phân biệt ba loại thông tin thường bị trộn lẫn: mục tiêu, dự báo và kết quả thực tế.
Một mục tiêu tăng trưởng không phải kết quả đã đạt. Một dự báo của tổ chức quốc tế không phải số liệu chính thức cuối cùng. Một chỉ tiêu thống kê được công bố cũng không tự động giải thích nguyên nhân của kết quả ấy.
Ví dụ, số liệu năm 2025 của cơ quan thống kê cho biết GDP tăng 8,02% và năng suất lao động theo giá so sánh tăng 6,83%. Đây là các kết quả thống kê được công bố. Nhưng để biết phần tăng năng suất đến từ đổi mới công nghệ, thay đổi cơ cấu ngành, chất lượng lao động hay các yếu tố khác, cần nghiên cứu sâu hơn. Không nên suy ra nguyên nhân chỉ từ hai con số tổng hợp. [2]
Đó là nguyên tắc căn bản của nghiên cứu kinh tế: dữ liệu giúp nhận diện hiện tượng; phân tích và kiểm chứng mới giúp hiểu cơ chế tạo ra hiện tượng.
VIII. Từ bảng chỉ tiêu đến quyết định chính sách
Một hệ thống đo lường chỉ có giá trị khi giúp cải thiện quyết định.
Nếu số liệu cho thấy năng suất của doanh nghiệp nhỏ và vừa thấp, phản ứng không nên mặc nhiên là tăng trợ cấp. Cần xác định doanh nghiệp thiếu vốn, kỹ năng, công nghệ, thông tin thị trường hay khả năng tiếp cận khách hàng. Mỗi nguyên nhân đòi hỏi một giải pháp khác nhau.
Nếu thu nhập danh nghĩa tăng nhưng sức mua không cải thiện, cần xem xét giá nhà ở, thực phẩm, giáo dục, y tế và các chi phí thiết yếu khác. Tăng lương tối thiểu có thể là một công cụ, nhưng tác động còn tùy thuộc năng suất, điều kiện kinh doanh và mức độ tuân thủ.
Nếu xuất khẩu tăng nhưng liên kết với doanh nghiệp nội địa còn yếu, cần đánh giá năng lực nhà cung cấp, tiêu chuẩn kỹ thuật, dịch vụ chứng nhận, đào tạo và động lực hợp tác giữa doanh nghiệp FDI với doanh nghiệp Việt Nam.
Nếu đầu tư công tăng mà năng suất không cải thiện như kỳ vọng, cần xem xét chất lượng lựa chọn dự án, thời gian thực hiện, chi phí cơ hội và mức độ sử dụng hạ tầng sau khi hoàn thành.
Một nguyên tắc quan trọng là không biến chỉ tiêu thành mục tiêu hành chính bằng mọi giá. Khi một chỉ tiêu trở thành mục tiêu duy nhất để đánh giá thành tích, các tổ chức có thể tập trung tối ưu hóa chỉ tiêu đó thay vì giải quyết vấn đề thực chất.
Chẳng hạn, nếu chỉ đánh giá cơ quan địa phương bằng số doanh nghiệp thành lập mới, họ có thể chú trọng thủ tục đăng ký mà ít quan tâm đến khả năng sống còn và phát triển của doanh nghiệp. Nếu chỉ đánh giá dự án bằng vốn đăng ký, người ta có thể ít chú ý đến vốn thực hiện, năng lực công nghệ hoặc chi phí ưu đãi.
Điều này không có nghĩa các chỉ tiêu ấy không cần thiết. Nó có nghĩa chúng phải được đặt trong một hệ thống kiểm chứng rộng hơn.
IX. Góc nhìn Hưng Quốc Học: đo lường để quốc gia biết mình mạnh ở đâu, yếu ở đâu
Từ góc nhìn Hưng Quốc Học, đo lường kinh tế không chỉ nhằm xác định nền kinh tế tăng trưởng bao nhiêu phần trăm. Nó còn giúp một quốc gia hiểu rõ năng lực của mình và lựa chọn con đường phát triển phù hợp.
Dân Mạnh đòi hỏi người dân có cơ hội tiếp cận giáo dục, việc làm, tri thức và những điều kiện cần thiết để cải thiện đời sống. Vì vậy, số liệu kinh tế phải được đặt cạnh thu nhập thực tế, chất lượng việc làm và khả năng phát triển của con người.
Quốc Trí đòi hỏi năng lực hiểu biết, nghiên cứu và sử dụng dữ liệu. Một quốc gia không thể điều hành hiệu quả nếu chỉ có nhiều số liệu nhưng thiếu khả năng giải thích và kiểm chứng.
Quốc Tài đòi hỏi đo lường xem nền kinh tế có phát hiện, đào tạo và sử dụng nhân tài hay không. Số lượng bằng cấp chưa đủ; cần xem tri thức có được chuyển hóa thành năng lực giải quyết vấn đề và tạo ra giá trị mới không.
Quốc Đức đặt ra yêu cầu về sự công bằng, liêm chính và trách nhiệm. Một nền kinh tế không thể được xem là thành công trọn vẹn nếu thành tích tăng trưởng đi cùng sự lãng phí nguồn lực, đặc quyền kéo dài hoặc việc chuyển chi phí sang những người ít khả năng tự bảo vệ.
Quốc Sách đòi hỏi chính sách phải được đánh giá bằng kết quả, có khả năng sửa đổi và không đồng nhất mục tiêu với thành tựu.
Quốc Cường đòi hỏi khả năng chống chịu, thích nghi và làm chủ những năng lực thiết yếu, đồng thời vẫn mở cửa để học hỏi và hợp tác với thế giới.
Theo cách nhìn này, đo lường không phải để tạo ra những bảng thành tích đẹp. Đo lường là để biết nguồn lực đang được sử dụng có hiệu quả không, chính sách đang tạo ra giá trị gì và những điểm yếu nào cần được sửa chữa.
Một quốc gia mạnh không phải là quốc gia không có thất bại. Đó là quốc gia có khả năng nhận diện thất bại, chịu trách nhiệm về những quyết định sai và thay đổi trước khi tổn thất trở nên quá lớn.
X. Kết luận: một con số không thể thay thế bức tranh toàn cảnh
GDP là thước đo cần thiết, nhưng sự phát triển của một quốc gia rộng lớn hơn nhiều so với sản lượng kinh tế.
Một nền kinh tế thực sự tiến bộ phải đồng thời nâng cao năng lực sản xuất, sức khỏe doanh nghiệp, chất lượng việc làm, thu nhập thực tế, trình độ công nghệ, cơ hội phát triển và khả năng chống chịu trước những cú sốc.
Các chỉ tiêu ấy có thể chuyển động khác nhau trong từng thời kỳ. Vì vậy, nhiệm vụ của nghiên cứu không phải là tìm một con số duy nhất để tuyên bố nền kinh tế thành công hay thất bại, mà là giải thích vì sao các mặt của nền kinh tế thay đổi, mặt nào tiến bộ, mặt nào tụt lại và cần điều chỉnh điều gì.
Đối với Việt Nam, điều đó đặc biệt quan trọng trong quá trình chuyển từ lợi thế lao động, vị trí địa lý và hội nhập thương mại sang một nền kinh tế có năng suất cao hơn, doanh nghiệp nội địa mạnh hơn và năng lực công nghệ sâu hơn.
Thước đo cuối cùng không thể chỉ là nền kinh tế tạo ra bao nhiêu sản lượng, mà còn phải là nền kinh tế đã giúp người dân có thêm năng lực gì, doanh nghiệp tích lũy được những khả năng nào và quốc gia trở nên tự chủ, bền vững hơn đến đâu.
Từ câu hỏi đo lường nền kinh tế, chúng ta đi đến câu hỏi về tổ chức và trách nhiệm: Nhà nước, thị trường, doanh nghiệp và người dân phải đảm nhận vai trò gì để nền kinh tế phát triển hiệu quả và phục vụ con người?
Đó là nội dung của Chương V.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
[1] Stiglitz, J. E., Sen, A., & Fitoussi, J.-P. (2009). Report by the Commission on the Measurement of Economic Performance and Social Progress. Commission on the Measurement of Economic Performance and Social Progress. Báo cáo nền tảng về những giới hạn của GDP và nhu cầu đo lường chất lượng cuộc sống, phân phối thu nhập và tính bền vững.
https://ec.europa.eu/eurostat/documents/118025/118123/Fitoussi+Commission+report
OECD (2018). Beyond GDP: Measuring What Counts for Economic and Social Performance. OECD Publishing.
https://doi.org/10.1787/9789264307292-en
[2] Cục Thống kê, Bộ Tài chính (2026). Báo cáo tình hình kinh tế – xã hội quý IV và năm 2025. Nguồn số liệu về tăng trưởng GDP, GDP bình quân đầu người và năng suất lao động năm 2025.
https://www.nso.gov.vn/du-lieu-va-so-lieu-thong-ke/2026/01/bao-cao-tinh-hinh-kinh-te-xa-hoi-quy-iv-va-nam-2025/
[3] OECD (2025). OECD Economic Surveys: Viet Nam 2025. OECD Publishing. Báo cáo về năng suất, thị trường lao động, cạnh tranh, doanh nghiệp trong nước, FDI và các điều kiện cần thiết để Việt Nam duy trì tăng trưởng dài hạn.
https://doi.org/10.1787/fb37254b-en
[4] World Bank. World Development Indicators. Cơ sở dữ liệu quốc tế về GDP, GDP bình quân đầu người, năng suất, nghèo đói và các chỉ tiêu phát triển.
https://databank.worldbank.org/source/world-development-indicators
[5] OECD. Well-being and Beyond GDP. Khung nghiên cứu và các chỉ tiêu đo lường phúc lợi vượt ra ngoài sản lượng kinh tế.
https://www.oecd.org/en/topics/well-being-and-beyond-gdp.html
Lưu ý phương pháp: Khi so sánh số liệu giữa các nguồn, cần kiểm tra năm thống kê, đơn vị đo, giá hiện hành hay giá so sánh, phạm vi dân số và định nghĩa chỉ tiêu. Những con số khác nhau chưa chắc mâu thuẫn nếu được tính theo các phương pháp hoặc thời điểm khác nhau. Mọi kết luận về nguyên nhân và hiệu quả chính sách cần có chứng cứ bổ sung, không chỉ dựa vào sự biến động của một chỉ tiêu tổng hợp.


19:44
Hoàng Phong Nhã
Posted in:
0 comments:
Đăng nhận xét