.
CHƯƠNG XII
17-4-1996: VÌ SAO TRUNG ƯƠNG KHAI TRỪ NGUYỄN HÀ PHAN?
Từ một cuộc thẩm tra đến quyết định làm thay đổi toàn bộ sự nghiệp của một Ủy viên Bộ Chính trị
Ngày 17 tháng 4 năm 1996 là ngày quyết định đối với sự nghiệp chính trị của Nguyễn Hà Phan.
Theo tài liệu của Đảng, ông bị khai trừ khỏi Đảng theo Quyết định số 998-NS/TW ngày 17-4-1996. Lý do chính thức được ghi lại là ông đã khai báo với địch nhiều cơ sở cách mạng trong thời gian bị cầm tù và sau khi ra tù năm 1964 không báo cáo đầy đủ với Đảng về những sai lầm của mình.
Đây là một dữ kiện chính thức.
Nhưng câu hỏi của người nghiên cứu không dừng ở đó.
Bởi vì một quyết định kỷ luật cho chúng ta biết kết quả, nhưng chưa nhất thiết cho chúng ta biết đầy đủ quá trình hình thành kết quả ấy.
Vì vậy, chương này đặt câu hỏi:
Tại sao từ một người đang giữ vị trí Ủy viên Bộ Chính trị, Nguyễn Hà Phan lại đi đến mức bị khai trừ khỏi Đảng?
Và một câu hỏi khác khó hơn:
Quyết định ngày 17-4-1996 phản ánh một kết luận về quá khứ của Nguyễn Hà Phan, một quyết định về tiêu chuẩn cán bộ cấp cao, hay đồng thời cả hai?
I. 17-4-1996: ĐIỀU GÌ ĐÃ ĐƯỢC QUYẾT ĐỊNH?
Trước hết phải xác định đúng bản chất văn bản.
Ngày 17-4-1996, Trung ương quyết định khai trừ Nguyễn Hà Phan khỏi Đảng.
Tài liệu chính thức của Đảng được công bố sau này ghi rõ lý do.
Điều đáng chú ý là cách diễn đạt của văn bản khá cụ thể:
- khai báo với địch nhiều cơ sở cách mạng khi bị cầm tù;
- sau khi ra tù năm 1964 không báo cáo đầy đủ với Đảng về những sai lầm của mình.
Đây là căn cứ quan trọng nhất hiện chúng ta có về lý do chính thức.
Nhưng cần chú ý một điều:
Văn bản này không phải toàn bộ hồ sơ thẩm tra.
Nó không cho chúng ta biết:
- từng cơ sở nào bị lộ;
- những lời khai nào được xác định;
- những người nào bị bắt hoặc bị giết;
- bản khai gốc nằm ở đâu;
- ai xác nhận những tài liệu đó;
- Nguyễn Hà Phan giải thích từng điểm như thế nào.
Do đó, phải phân biệt:
Quyết định kỷ luật ≠ toàn bộ hồ sơ chứng cứ.
II. TẠI SAO KHÔNG THỂ GỌI ĐÂY ĐƠN GIẢN LÀ “MỘT VỤ ÁN”?
Nguyễn Hà Phan không bị xét xử trong một phiên tòa hình sự công khai về những hành động trong thời chiến.
Quyết định ngày 17-4-1996 là quyết định kỷ luật trong Đảng.
Điều này rất quan trọng đối với cách đánh giá hồ sơ.
Trong một vụ án hình sự, câu hỏi trung tâm thường là:
Có phạm một tội được luật hình sự quy định hay không?
Trong một vụ kỷ luật chính trị, câu hỏi có thể rộng hơn:
Người này có còn đáp ứng tiêu chuẩn để tiếp tục là đảng viên và giữ vị trí lãnh đạo hay không?
Vì vậy, một người có thể bị khai trừ khỏi Đảng mà không có nghĩa rằng đã có một bản án hình sự xác định họ phạm một tội cụ thể.
Ngược lại, việc đây là kỷ luật Đảng cũng không có nghĩa rằng các dữ kiện lịch sử làm căn cứ cho nó không có giá trị.
Hai vấn đề phải được tách ra.
III. TỪ “KHAI BÁO” ĐẾN “TRÁCH NHIỆM”
Đây có lẽ là điểm quan trọng nhất để hiểu quyết định năm 1996.
Không phải cứ một cán bộ bị bắt là mặc nhiên có thể kết luận người đó phản bội.
Trong chiến tranh, việc một người bị bắt và bị thẩm vấn phải được đặt trong hoàn cảnh cụ thể.
Cần biết:
- người đó bị bắt như thế nào;
- bị giam bao lâu;
- bị thẩm vấn bằng phương pháp gì;
- khai những gì;
- mức độ chính xác của lời khai;
- có khai giả để bảo vệ tổ chức hay không;
- thông tin nào thực sự đã được đối phương sử dụng;
- hậu quả thực tế là gì.
Nhưng trong trường hợp Nguyễn Hà Phan, theo kết luận chính thức năm 1996, vấn đề không chỉ dừng ở việc ông “có khai”.
Văn bản dùng cách diễn đạt:
“đã khai báo với địch nhiều cơ sở cách mạng”
Điều đó cho thấy cơ quan kỷ luật đánh giá mức độ hậu quả là nghiêm trọng.
Đây là điều cần được nghiên cứu bằng chứng cứ cụ thể.
Nếu một ngày tìm được hồ sơ gốc, câu hỏi phải là:
“Nhiều cơ sở” cụ thể là những cơ sở nào?
Đây sẽ là một trong những chìa khóa quan trọng nhất để đánh giá mức độ trách nhiệm của Nguyễn Hà Phan.
IV. VẤN ĐỀ THỨ HAI: TẠI SAO “KHÔNG BÁO CÁO ĐẦY ĐỦ”?
Nếu chỉ có chuyện khai báo trong tù, câu chuyện đã là một vấn đề.
Nhưng quyết định năm 1996 còn nhấn mạnh một hành vi khác:
Sau khi ra tù năm 1964, Nguyễn Hà Phan không báo cáo đầy đủ với Đảng về những sai lầm của mình.
Đây là một vấn đề khác.
Nó liên quan đến tính trung thực trong quá trình đánh giá cán bộ.
Nếu một cán bộ từng mắc sai lầm nghiêm trọng nhưng sau đó:
- chủ động báo cáo;
- thừa nhận;
- chịu trách nhiệm;
- chấp nhận đánh giá của tổ chức;
thì tổ chức có thể xem xét vấn đề theo một cách khác.
Nhưng nếu người đó không báo cáo đầy đủ, thì quá khứ trở thành một phần của vấn đề hiện tại.
Đặc biệt khi người đó sau này vươn lên đến cấp rất cao.
Do đó, quyết định năm 1996 không chỉ đặt câu hỏi:
Nguyễn Hà Phan đã làm gì trong tù?
mà còn:
Sau khi ra tù, Nguyễn Hà Phan đã nói gì với tổ chức về những việc ấy?
Hai câu hỏi này phải được nghiên cứu riêng.
V. NGHỊCH LÝ CỦA HỒ SƠ: NẾU ĐÃ SAI, TẠI SAO VẪN ĐI LÊN?
Đây là một trong những câu hỏi khó nhất của toàn bộ cuốn sách.
Nguyễn Hà Phan không bị loại khỏi hệ thống ngay sau năm 1964.
Ngược lại, ông tiếp tục hoạt động và đi qua nhiều chức vụ.
Sau năm 1975, sự nghiệp của ông tiếp tục phát triển.
Đến năm 1993, ông được bổ sung vào Bộ Chính trị.
Vậy điều gì đã xảy ra?
Có ít nhất bốn khả năng cần nghiên cứu:
Một: hồ sơ cũ không được biết đầy đủ
Có thể những người chịu trách nhiệm tuyển chọn sau này không có đầy đủ hồ sơ.
Hai: hồ sơ có nhưng được đánh giá khác
Có thể tổ chức biết về quá khứ nhưng cho rằng Nguyễn Hà Phan đã sửa chữa, đóng góp và có thể tiếp tục được sử dụng.
Ba: thông tin tồn tại nhưng không được đưa vào quá trình quyết định nhân sự
Đây là một vấn đề nghiêm trọng về cơ chế quản lý hồ sơ.
Bốn: đến năm 1995 mới xuất hiện những tài liệu mới
Nếu vậy, phải xác định:
Tài liệu mới đó là gì?
Cho đến nay, tài liệu công khai chưa đủ để lựa chọn chắc chắn một trong bốn khả năng.
VI. ĐÂY LÀ VẤN ĐỀ CỦA NGUYỄN HÀ PHAN HAY CỦA CẢ HỆ THỐNG?
Nếu chỉ nhìn từ góc độ cá nhân, câu chuyện có thể được kể như sau:
Nguyễn Hà Phan mắc sai lầm → không báo cáo đầy đủ → sau này bị phát hiện → bị khai trừ.
Nhưng nếu nhìn từ góc độ quản trị nhân sự, câu chuyện trở nên lớn hơn.
Bởi vì một người đã đi qua rất nhiều cấp lãnh đạo.
Ông không tự mình bổ nhiệm mình vào Bộ Chính trị.
Nhiều cơ quan, nhiều cấp tổ chức và nhiều thế hệ lãnh đạo đã tham gia vào quá trình sử dụng ông.
Do đó, nếu hồ sơ quá khứ thực sự đã tồn tại trong hệ thống từ trước năm 1993, thì phải đặt câu hỏi:
Ai đã biết?
Biết từ khi nào?
Đã đánh giá thế nào?
Ai chịu trách nhiệm khi một người có hồ sơ như vậy được đưa lên cấp cao nhất?
Đây là vấn đề mà một nghiên cứu nghiêm túc không thể né tránh.
VII. “BIẾT” KHÔNG ĐỒNG NGHĨA VỚI “KẾT LUẬN GIỐNG NHAU”
Tuy nhiên, cũng không được suy luận ngược.
Nếu một lãnh đạo trước năm 1996 biết một phần quá khứ của Nguyễn Hà Phan nhưng vẫn sử dụng ông, điều đó chưa chứng minh người ấy “bao che”.
Có thể họ:
- chưa biết toàn bộ;
- tin rằng hồ sơ chưa đủ;
- đánh giá Nguyễn Hà Phan đã sửa chữa;
- hoặc có cách nhìn khác về trách nhiệm của người bị bắt trong chiến tranh.
Muốn biết lý do thực sự, phải có lời giải thích hoặc tài liệu của chính những người đã quyết định sử dụng ông.
Đây là lý do việc chỉ dựa vào kết quả năm 1996 để phán xét các quyết định năm 1991–1993 là không đủ.
VIII. MỘT ĐIỂM CẦN SỬA LẠI TRONG CÁCH KỂ PHỔ BIẾN
Có một cách kể rất dễ xuất hiện:
“Nguyễn Hà Phan là một người có quá khứ phản bội nhưng vẫn leo lên đến Bộ Chính trị.”
Câu này mạnh, dễ nhớ, nhưng về mặt nghiên cứu lại có vấn đề.
Từ “phản bội” là một kết luận diễn giải.
Tài liệu chính thức mà chúng ta hiện có nói về:
- khai báo với địch;
- nhiều cơ sở cách mạng bị lộ;
- không báo cáo đầy đủ sau khi ra tù.
Nó không dùng trong đoạn văn đang xét một nhãn pháp lý hay lịch sử đơn giản hóa như “phản bội”.
Vì vậy, cuốn sách này nên tránh áp đặt một từ kết luận lên toàn bộ hồ sơ.
Ta phải để chứng cứ dẫn tới kết luận.
IX. VẬY “NỘI GIÁN” CÓ CÒN LÀ MỘT GIẢ THUYẾT?
Có.
Nhưng chỉ ở mức cáo buộc từng xuất hiện trong hồ sơ tố cáo, không phải kết luận mà chúng ta có thể dùng như sự thật đã được xác nhận.
Theo hồi ức của Nguyễn Đình Hương, quá trình thẩm tra không tìm thấy cơ sở để kết luận Nguyễn Hà Phan được cài lại làm nội gián.
Đây là một điểm rất đáng chú ý.
Nếu một người bị tố cáo là “nội gián”, nhưng cơ quan thẩm tra sau đó không xác nhận điều đó, thì người viết lịch sử phải nói rõ:
Cáo buộc có tồn tại. Nhưng cáo buộc không được chứng minh ở mức mà cơ quan thẩm tra có thể kết luận.
Đây là nguyên tắc rất quan trọng.
Không được biến:
“bị tố cáo là nội gián”
thành:
“là nội gián”.
X. TẠI SAO KẾT QUẢ CUỐI CÙNG VẪN RẤT NẶNG?
Bởi vì ngay cả khi không xác nhận cáo buộc “nội gián”, những gì cơ quan kỷ luật xác định được vẫn bị xem là đủ nghiêm trọng.
Đây là một điểm cần hiểu rõ.
Có thể đồng thời tồn tại hai sự thật:
Không chứng minh được A.
Nhưng:
Chứng minh được B đủ nghiêm trọng để xử lý.
Trong trường hợp này:
A = được cài lại làm nội gián.
B = khai báo với địch về nhiều cơ sở cách mạng và không báo cáo đầy đủ với Đảng sau khi ra tù.
Do đó:
Việc bác bỏ A không đồng nghĩa với việc B bị bác bỏ.
Đây là một trong những điểm mà các cách kể cực đoan thường làm mất đi.
XI. TỪ KỶ LUẬT ĐẢNG ĐẾN BÃI NHIỆM QUỐC HỘI
Sau quyết định của Trung ương, vụ việc chưa kết thúc.
Nguyễn Hà Phan vẫn còn giữ chức vụ Nhà nước.
Ông là Phó Chủ tịch Quốc hội và đại biểu Quốc hội.
Đến ngày 24-10-1996, Quốc hội khóa IX, kỳ họp thứ 10, thông qua nghị quyết bãi nhiệm ông khỏi hai vị trí này. Văn bản chính thức của Quốc hội ghi rõ:
- căn cứ Hiến pháp 1992;
- Luật bầu cử Quốc hội;
- Luật tổ chức Quốc hội;
- tờ trình của Ủy ban Thường vụ Quốc hội;
- đề nghị của Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam;
- và kết quả bỏ phiếu của Quốc hội.
Điều đặc biệt đáng chú ý là nghị quyết không trình bày lại toàn bộ nội dung vụ việc.
Nó chỉ ghi quyết định:
bãi nhiệm chức vụ Phó Chủ tịch Quốc hội và đại biểu Quốc hội của Nguyễn Hà Phan.
Như vậy, về mặt văn bản công khai, Quốc hội đã thực hiện một quyết định nhân sự – pháp lý, chứ không công bố một bản “kết luận điều tra” về quá khứ chiến tranh của ông.
XII. ĐẢNG VÀ QUỐC HỘI: HAI QUYẾT ĐỊNH, HAI CƠ CHẾ
Đây là điểm rất cần nhấn mạnh.
Ngày 17-4-1996
Đảng:
Khai trừ Nguyễn Hà Phan khỏi Đảng.
Ngày 24-10-1996
Quốc hội:
Bãi nhiệm chức vụ Phó Chủ tịch Quốc hội và đại biểu Quốc hội.
Hai quyết định có liên hệ trực tiếp về mặt chính trị, nhưng về thể chế không phải cùng một văn bản và không cùng một cơ quan.
Đây là hai tầng cần được nghiên cứu riêng:
Kỷ luật Đảng
và
xử lý tư cách, chức vụ trong Nhà nước.
Việc Quốc hội căn cứ vào tờ trình của Ủy ban Thường vụ Quốc hội, đề nghị của Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc và kết quả bỏ phiếu cho thấy quyết định bãi nhiệm được thực hiện theo thủ tục của Quốc hội thời điểm đó.
Nhưng nghị quyết công khai không cho chúng ta biết đầy đủ nội dung tranh luận tại nghị trường.
Đó lại là một khoảng trống khác.
XIII. TẠI SAO PHẢI CÓ ĐẾN SÁU THÁNG?
Một câu hỏi tự nhiên xuất hiện:
Nếu Nguyễn Hà Phan bị khai trừ tháng 4, tại sao đến tháng 10 Quốc hội mới bãi nhiệm?
Khoảng thời gian này đáng nghiên cứu.
Không nên lập tức suy đoán rằng có sự trì hoãn có chủ ý.
Có thể liên quan đến:
- chương trình kỳ họp;
- thủ tục nhân sự;
- thời gian chuẩn bị tờ trình;
- quy trình của Quốc hội;
- hoặc những lý do khác.
Nhưng chính khoảng thời gian sáu tháng cho thấy hai quá trình không phải một quyết định được thực hiện trong cùng một ngày.
Điều này củng cố một nhận xét:
Hồ sơ Nguyễn Hà Phan đã đi qua nhiều tầng quyền lực khác nhau trong năm 1996.
XIV. MỘT CÂU HỎI VẪN CHƯA CÓ LỜI GIẢI ĐẦY ĐỦ
Nếu quyết định của Trung ương ngày 17-4-1996 dựa trên một hồ sơ rất nghiêm trọng, tại sao văn bản công khai sau này chỉ cho chúng ta một tóm tắt ngắn?
Có thể vì:
- hồ sơ mật;
- bảo vệ danh tính người liên quan;
- tài liệu chiến tranh;
- quy định lưu trữ;
- hoặc bản chất của văn bản kỷ luật chỉ cần ghi lý do khái quát.
Chúng ta chưa biết.
Nhưng chính khoảng trống ấy khiến việc nghiên cứu Nguyễn Hà Phan không thể dừng ở các văn bản quyết định.
Phải tìm hồ sơ đứng phía sau quyết định.
XV. BẢNG PHÂN BIỆT CHỨNG CỨ
| Vấn đề | Mức độ hiện biết |
|---|---|
| Nguyễn Hà Phan bị khai trừ | ĐÃ XÁC NHẬN |
| Ngày khai trừ: 17-4-1996 | ĐÃ XÁC NHẬN |
| Quyết định số 998-NS/TW | ĐÃ XÁC NHẬN |
| Lý do chính thức: khai báo nhiều cơ sở | ĐÃ XÁC NHẬN |
| Không báo cáo đầy đủ sau khi ra tù | ĐÃ XÁC NHẬN |
| Có tố cáo ông là nội gián | CÓ NGUỒN HỒI CỐ |
| Nguyễn Đình Hương không tìm thấy cơ sở kết luận ông được cài lại | CÓ NGUỒN HỒI CỐ |
| Nguyễn Hà Phan được mời tự bảo vệ | CÓ NGUỒN HỒI CỐ |
| Ông xin lỗi tại cuộc họp | CÓ NGUỒN HỒI CỐ |
| Bộ Chính trị ban đầu chỉ đề nghị cách chức | CÓ NGUỒN HỒI CỐ – CẦN HỒ SƠ GỐC |
| Nội dung đầy đủ hồ sơ chứng cứ | CHƯA CÓ |
| Biên bản đầy đủ cuộc họp Bộ Chính trị | CHƯA CÓ |
| Nguyên văn lời tự bào chữa của Nguyễn Hà Phan | CHƯA CÓ |
| Biên bản thảo luận Trung ương | CHƯA CÓ |
| Động cơ chính trị đứng sau các tố cáo | CHƯA ĐỦ CHỨNG CỨ |
Bảng này có thể trở thành một trong những bảng phương pháp quan trọng nhất của cuốn sách.
XVI. CÓ THỂ NÓI ĐÂY LÀ “ÁN CHÍNH TRỊ” KHÔNG?
Nếu dùng khái niệm này như một kết luận, câu trả lời hiện nay là:
Chưa đủ chứng cứ.
Bởi vì để chứng minh một “án chính trị” theo nghĩa vụ việc được dựng lên hoặc xử lý chủ yếu để loại một đối thủ, phải chứng minh ít nhất:
- cáo buộc không có cơ sở;
- chứng cứ bị làm giả hoặc bóp méo;
- quy trình được cố tình thao túng;
- người quyết định biết điều đó;
- mục tiêu chính là loại bỏ đối thủ.
Hiện những điều này chưa được chứng minh đầy đủ.
Nhưng cũng không thể loại bỏ hoàn toàn yếu tố chính trị.
Bởi vì đây là một vụ việc xảy ra:
- trong quá trình chuẩn bị Đại hội VIII;
- liên quan đến một Ủy viên Bộ Chính trị;
- trong bối cảnh tranh luận nhân sự cấp cao;
- và cuối cùng dẫn đến sự thay đổi lớn về tương quan quyền lực.
Do đó, cách đặt vấn đề chính xác hơn là:
Một hồ sơ có căn cứ kỷ luật thực sự đã xuất hiện trong một thời điểm chính trị đặc biệt. Câu hỏi còn lại là yếu tố chính trị đã tác động đến việc phát hiện, lựa chọn, diễn giải và xử lý hồ sơ ấy đến mức nào.
Đây là câu hỏi có thể nghiên cứu.
XVII. TRÁCH NHIỆM CỦA NGUYỄN HÀ PHAN VÀ TRÁCH NHIỆM CỦA HỆ THỐNG
Có một điểm mà cuốn sách cần giữ từ đầu đến cuối:
Không nên dùng trách nhiệm của hệ thống để xóa trách nhiệm cá nhân.
Nếu Nguyễn Hà Phan thực sự khai báo những cơ sở cách mạng và sau đó không báo cáo đầy đủ, ông phải chịu trách nhiệm về hành vi của mình.
Nhưng đồng thời:
Không nên dùng trách nhiệm cá nhân để xóa trách nhiệm của hệ thống.
Nếu một người có hồ sơ như vậy vẫn đi lên đến Bộ Chính trị, thì hệ thống tuyển chọn cán bộ cũng phải được đặt câu hỏi.
Hai trách nhiệm không triệt tiêu nhau.
Đây có thể là bài học lớn nhất của toàn bộ hồ sơ.
XVIII. CÂU HỎI LỚN HƠN: MỘT NGƯỜI CÓ THỂ ĐƯỢC ĐÁNH GIÁ LẠI SAU BA MƯƠI NĂM KHÔNG?
Nguyễn Hà Phan ra tù năm 1964.
Hơn ba mươi năm sau, quá khứ ấy trở lại và trở thành căn cứ để chấm dứt sự nghiệp chính trị của ông.
Điều này đặt ra một vấn đề rất rộng:
Một sai lầm trong chiến tranh có thể được tha thứ hay không?
Nếu có, điều kiện là gì?
- Thành thật?
- Tự thú?
- Báo cáo?
- Sửa chữa?
- Thành tích sau đó?
- Thời gian?
- Hay không bao giờ có thể xóa?
Đây không chỉ là câu hỏi dành cho Nguyễn Hà Phan.
Nó là câu hỏi về tiêu chuẩn đạo đức và chính trị của một chế độ trong việc sử dụng con người.
Nếu một người từng mắc sai lầm được tha thứ, phải có tiêu chuẩn rõ ràng.
Nếu không thể tha thứ, tiêu chuẩn ấy cũng phải được áp dụng nhất quán.
XIX. ĐIỂM ĐÁNG NGHIÊN CỨU NHẤT CÓ THỂ KHÔNG PHẢI LÀ “ÔNG CÓ KHAI HAY KHÔNG”
Có thể sau này hồ sơ gốc được công khai và câu hỏi “Nguyễn Hà Phan có khai báo hay không?” trở nên rõ ràng.
Nhưng đối với lịch sử chính trị Việt Nam, câu hỏi sâu hơn vẫn còn:
Tại sao một hồ sơ quá khứ được xem là nghiêm trọng đến mức khai trừ vào năm 1996 lại không ngăn được quá trình thăng tiến của ông trong ba thập niên trước đó?
Nếu trả lời được câu hỏi này, chúng ta sẽ hiểu nhiều hơn về:
- cơ chế bảo vệ chính trị nội bộ;
- cách đánh giá cán bộ;
- ký ức chiến tranh;
- khả năng tha thứ trong một tổ chức chính trị;
- và giới hạn của hệ thống kiểm soát nhân sự.
Đây chính là giá trị nghiên cứu vượt ra ngoài riêng một con người.
XX. KẾT LUẬN: 17-4-1996 LÀ MỘT KẾT QUẢ, KHÔNG PHẢI ĐIỂM KẾT THÚC CỦA NGHIÊN CỨU
Có thể kết luận ở mức chắc chắn:
[ĐÃ XÁC NHẬN] Ngày 17-4-1996, Nguyễn Hà Phan bị khai trừ khỏi Đảng theo Quyết định 998-NS/TW.
[ĐÃ XÁC NHẬN] Lý do chính thức được ghi nhận là việc khai báo với địch nhiều cơ sở cách mạng khi bị cầm tù và không báo cáo đầy đủ với Đảng về những sai lầm sau khi ra tù năm 1964.
[CÓ NGUỒN HỒI CỐ] Quá trình thẩm tra do Nguyễn Đình Hương kể lại cho thấy cơ quan bảo vệ chính trị nội bộ đã tìm kiếm nhiều hồ sơ và không xác nhận cáo buộc Nguyễn Hà Phan được cài lại làm nội gián.
[CÓ NGUỒN HỒI CỐ] Nguyễn Hà Phan được mời trình bày trước Bộ Chính trị.
[CHƯA CÓ HỒ SƠ GỐC CÔNG KHAI ĐẦY ĐỦ] Nội dung nguyên văn lời tự bào chữa của ông và toàn bộ chứng cứ mà Bộ Chính trị đã xem.
[ĐÃ XÁC NHẬN] Ngày 24-10-1996, Quốc hội khóa IX bãi nhiệm chức vụ Phó Chủ tịch Quốc hội và đại biểu Quốc hội của ông.
Vì vậy, câu trả lời công bằng nhất hiện nay không phải là:
“Nguyễn Hà Phan bị đấu đá nên bị loại.”
Cũng không phải:
“Ông bị loại nên mọi cáo buộc đều đã được chứng minh.”
Mà là:
Nguyễn Hà Phan bị loại khỏi quyền lực trên cơ sở một quyết định kỷ luật chính thức, với lý do chính thức liên quan đến việc khai báo trong thời gian bị bắt và không báo cáo đầy đủ sau khi ra tù. Nhưng mức độ, cấu trúc và toàn bộ chứng cứ của hồ sơ thẩm tra vẫn chưa được công khai đầy đủ để chúng ta tái dựng toàn bộ quá trình bằng nguồn gốc.
Đây là nơi nghiên cứu phải dừng lại trước khi phán xét.
Nhưng lịch sử thì chưa dừng.
Bởi vì sau quyết định ngày 17-4-1996 còn một câu hỏi:
Nguyễn Hà Phan đã mất những gì trong một ngày, và những người đã cùng ông đi qua con đường quyền lực đã nói gì sau khi ông bị loại?
Đó là cánh cửa dẫn sang chương tiếp theo.
Hoàng Phong Nhã
TÀI LIỆU THAM KHẢO CHƯƠNG XII
- Đảng Cộng sản Việt Nam, Văn kiện Đảng toàn tập, tài liệu ghi nhận Quyết định số 998-NS/TW ngày 17-4-1996 và lý do khai trừ Nguyễn Hà Phan.
- Huy Đức, Bên Thắng Cuộc – Quyền Bính, phần tư liệu hồi cố về Nguyễn Đình Hương, Lê Khả Phiêu và quá trình xử lý Nguyễn Hà Phan.
- Quốc hội Việt Nam, Văn kiện Quốc hội toàn tập, Tập VIII (1992–1997), Quyển 3 (1995–1996), Nghị quyết ngày 24-10-1996 về việc bãi nhiệm Nguyễn Hà Phan. Nguồn chính thức của Quốc hội xác nhận nghị quyết được thông qua tại kỳ họp thứ 10, Quốc hội khóa IX.
- Đảng Cộng sản Việt Nam, danh sách Ban Bí thư khóa VII, trong đó ghi Nguyễn Hà Phan bị kỷ luật cách chức và khai trừ năm 1996.
- Các hồi ký và nguồn báo chí đương thời sẽ tiếp tục được đối chiếu ở các chương sau; không sử dụng một nguồn hồi cố đơn lẻ để xác nhận các cáo buộc lịch sử trọng yếu.
Điểm tôi đề nghị giữ làm “xương sống” cho phần tiếp theo: từ đây không nên tiếp tục chỉ xoay quanh việc Nguyễn Hà Phan có khai hay không. Ta đã có kết luận chính thức về việc khai báo. Câu hỏi nghiên cứu sâu hơn là mức độ khai báo, hậu quả thực tế, việc ông có chủ động che giấu hay không, và tiêu chuẩn nào khiến một quá khứ được chấp nhận trong ba thập niên rồi đột nhiên trở thành căn cứ loại khỏi quyền lực.
Chương XIII nên đi vào “Nguyễn Hà Phan sau 17-4-1996: từ Ủy viên Bộ Chính trị đến người bị bãi nhiệm – những người cùng thời đã nói gì?” và từ đó mới mở sang phần “có phải ông bị xử lý vì quá khứ, hay vì quá khứ trở thành vấn đề đúng lúc ông đang tranh chấp vị trí quyền lực?”


11:35
Hoàng Phong Nhã
Posted in:
0 comments:
Đăng nhận xét