CHƯƠNG XII
NGÀY 17-4-1996: VÌ SAO TRUNG ƯƠNG KHAI TRỪ NGUYỄN HÀ PHAN?
Từ kết luận thẩm tra đến quyết định kỷ luật: chứng cứ, lá phiếu và tương quan quyền lực
Ngày 17-4-1996, Nguyễn Hà Phan bị Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam khai trừ khỏi Đảng. Quyết định này đánh dấu sự sụp đổ về chính trị của một cán bộ từng giữ vị trí quan trọng trong hệ thống lãnh đạo và được xem là một ứng viên có khả năng tham gia cuộc chuyển giao quyền lực ở Đại hội VIII.
Nhưng quyết định cuối cùng không tự giải thích được toàn bộ quá trình dẫn đến nó.
Trong chương trước, chúng ta đã xem xét lời kể của Nguyễn Đình Hương về việc thẩm tra hồ sơ, báo cáo trước Bộ Chính trị và việc Nguyễn Hà Phan được mời vào trình bày. Theo hồi cố được Huy Đức công bố, Bộ Chính trị ban đầu nghiêng về phương án cách chức, trong khi quyết định được đưa ra sau đó ở cấp Trung ương là khai trừ khỏi Đảng.
Nếu lời kể ấy phản ánh chính xác trình tự sự việc, giữa hai bước đã có một chuyển biến cần được giải thích.
Câu hỏi trung tâm của chương này không phải chỉ là Nguyễn Hà Phan có sai phạm hay không, mà còn là: Vì sao cơ quan có thẩm quyền lựa chọn hình thức kỷ luật cao nhất trong hệ thống kỷ luật Đảng đối với ông vào thời điểm ấy?
Để trả lời, cần xem xét đồng thời ba vấn đề: nội dung sai phạm được xác định, quy trình hình thành quyết định và bối cảnh chính trị trước Đại hội VIII.
I. BA CÂU HỎI KHÔNG ĐƯỢC ĐÁNH ĐỒNG
Trước hết, phải tách ba câu hỏi thường bị nhập làm một.
Câu hỏi thứ nhất: Nguyễn Hà Phan đã làm gì trong thời gian bị bắt?
Đây là câu hỏi về hành vi lịch sử. Muốn trả lời đầy đủ, cần bản khai, hồ sơ của cơ quan bắt giữ, tài liệu về những cơ sở cách mạng bị lộ và lời chứng có thể kiểm chứng độc lập.
Câu hỏi thứ hai: Cơ quan thẩm tra đã xác định được điều gì?
Đây là câu hỏi về hoạt động điều tra nội bộ. Nó liên quan đến tài liệu được thu thập, phương pháp đối chiếu, độ tin cậy của chứng cứ và kết luận của người được giao nhiệm vụ.
Câu hỏi thứ ba: Vì sao Trung ương quyết định khai trừ ông?
Đây là câu hỏi về quyết định chính trị và kỷ luật tổ chức. Ngay cả khi hành vi sai phạm đã được xác định, hình thức kỷ luật vẫn cần được giải thích bằng mức độ vi phạm, quy định áp dụng, quan điểm của người ra quyết định và hoàn cảnh chính trị cụ thể.
Ba câu hỏi có liên hệ nhưng không thay thế nhau.
Một người có thể thực sự mắc sai phạm; cơ quan thẩm tra có thể xác định đúng một phần hoặc toàn bộ sai phạm ấy; và quyết định kỷ luật vẫn có thể chịu ảnh hưởng của tương quan quyền lực. Ngược lại, việc một quyết định đem lại lợi ích chính trị cho một phe không đủ chứng minh rằng chứng cứ chống lại người bị kỷ luật là giả tạo.
Đây là nguyên tắc cần giữ xuyên suốt khi nghiên cứu vụ Nguyễn Hà Phan.
II. LÝ DO CHÍNH THỨC: KHAI BÁO TRONG TÙ VÀ KHÔNG BÁO CÁO ĐẦY ĐỦ SAU KHI ĐƯỢC THẢ
Theo chú thích về Quyết định số 998-NS/TW ngày 17-4-1996 được dẫn trong Văn kiện Đảng toàn tập, lý do khai trừ Nguyễn Hà Phan liên quan đến hai nội dung: ông đã khai báo với đối phương nhiều cơ sở cách mạng khi bị cầm tù; sau khi ra tù năm 1964, ông không báo cáo đầy đủ với Đảng về những sai lầm của mình.
Cần chú ý chính xác vào cách diễn đạt này.
Lý do chính thức được công bố không đồng nghĩa với cáo buộc rằng Nguyễn Hà Phan đã được cài lại làm nội gián. Theo lời kể của Nguyễn Đình Hương được Huy Đức thuật lại, quá trình thẩm tra không tìm thấy cơ sở để kết luận ông được đối phương cài lại làm nội gián, dù ông Hương cho rằng có chứng cứ về việc khai báo gây hậu quả nghiêm trọng trong thời gian bị giam giữ.
Như vậy, có ít nhất hai vấn đề khác nhau:
- Trách nhiệm đối với những thông tin đã khai trong thời gian bị bắt và hậu quả của chúng.
- Trách nhiệm đối với việc không báo cáo đầy đủ về quá khứ sau khi được thả.
Vấn đề thứ nhất liên quan đến hành vi trong hoàn cảnh bị giam giữ. Muốn đánh giá công bằng, phải biết nội dung khai báo, điều kiện thẩm vấn, mức độ chủ động hay bị ép buộc và hậu quả cụ thể. Không thể chỉ dựa vào việc một người đã khai báo để tự động suy ra toàn bộ mức độ trách nhiệm của họ.
Vấn đề thứ hai liên quan đến nghĩa vụ báo cáo với tổ chức sau khi được thả. Nó có thể được xem xét độc lập với câu hỏi liệu người đó có tiếp tục cộng tác với đối phương hay không.
Sự phân biệt này rất quan trọng: không chứng minh được cáo buộc nội gián không đồng nghĩa với việc mọi cáo buộc khác đều bị bác bỏ; nhưng một kết luận về khai báo trong tù cũng không tự động chứng minh người bị cáo buộc đã trở thành nội gián.
III. TẠI SAO HÌNH THỨC KỶ LUẬT LẠI QUAN TRỌNG?
Cách chức và khai trừ khỏi Đảng không phải hai hình thức xử lý tương đương.
Cách chức loại bỏ một người khỏi vị trí lãnh đạo hoặc chức vụ cụ thể. Khai trừ khỏi Đảng tác động sâu hơn đến tư cách thành viên trong tổ chức chính trị mà người đó đã phục vụ và xây dựng sự nghiệp. Trong trường hợp Nguyễn Hà Phan, quyết định khai trừ còn tạo ra hệ quả đối với khả năng tiếp tục giữ các chức vụ nhà nước.
Vì vậy, nếu Bộ Chính trị thực sự từng cân nhắc phương án cách chức trước khi Trung ương quyết định khai trừ, sự thay đổi ấy cần được xem là một vấn đề lịch sử độc lập.
Có bốn khả năng cần khảo sát.
Thứ nhất, Trung ương có thể đã đánh giá mức độ sai phạm nghiêm trọng hơn đánh giá ban đầu của Bộ Chính trị.
Thứ hai, các Ủy viên Trung ương có thể đã nhận thêm tài liệu hoặc thông tin mà chúng ta hiện chưa được tiếp cận.
Thứ ba, hồ sơ có thể đã được trình bày theo cách khiến các thành viên Trung ương nhìn nhận khác về mức độ trách nhiệm của Nguyễn Hà Phan.
Thứ tư, bối cảnh nhân sự trước Đại hội VIII có thể đã làm cho vụ việc mang ý nghĩa chính trị rộng hơn một trường hợp kỷ luật thông thường.
Bốn khả năng này không loại trừ lẫn nhau. Tuy nhiên, hiện chưa đủ tài liệu gốc công khai để xác định khả năng nào giữ vai trò quyết định.
Đặc biệt, nếu chưa có biên bản cuộc họp Bộ Chính trị, tài liệu được chuyển đến Trung ương và biên bản thảo luận trước khi biểu quyết, chúng ta không thể khẳng định phương án cách chức đã được thống nhất chính thức, càng không thể xác định ai là người đề nghị thay đổi hình thức kỷ luật.
IV. HỒ SƠ ĐẾN TAY CÁC ỦY VIÊN TRUNG ƯƠNG NHƯ THẾ NÀO?
Theo lời kể được Huy Đức công bố, sau cuộc họp Bộ Chính trị, hồ sơ liên quan đến Nguyễn Hà Phan được chuyển đến các Ủy viên Trung ương. Một số người tham gia việc phân phối hồ sơ được nêu tên trong hồi cố này.
Nếu trình tự đó chính xác, việc chuyển hồ sơ có thể là một khâu quan trọng trong quá trình hình thành quyết định ngày 17-4-1996.
Nhưng việc phân phối hồ sơ tự nó chưa trả lời được các câu hỏi cốt yếu:
- Mỗi Ủy viên Trung ương nhận được toàn bộ hồ sơ hay một bản tổng hợp?
- Hồ sơ có kèm bản khai gốc, bản sao, báo cáo thẩm tra hay chỉ có kết luận?
- Người nhận có bao nhiêu thời gian nghiên cứu?
- Nguyễn Hà Phan có được quyền gửi văn bản giải trình đến toàn thể Trung ương không?
- Có ý kiến phản biện hoặc yêu cầu kiểm tra bổ sung nào được ghi lại không?
- Hình thức biểu quyết và số phiếu cụ thể được lưu giữ ở đâu?
Không có câu trả lời, chúng ta chưa thể đánh giá đầy đủ chất lượng của quá trình ra quyết định.
Tuy nhiên, cũng không nên suy luận rằng vì hồ sơ được phân phối trước khi biểu quyết nên chắc chắn đã có sự vận động bất chính. Trong một tổ chức ra quyết định tập thể, việc cung cấp hồ sơ cho thành viên có thể là thủ tục bình thường. Vấn đề nằm ở nội dung, tính đầy đủ, thời gian nghiên cứu và khả năng phản biện.
Nói cách khác, câu hỏi không chỉ là hồ sơ có được phát hay không, mà là hồ sơ được phát gồm những gì và người nhận có đủ điều kiện đánh giá độc lập hay không.
V. BỐI CẢNH ĐẠI HỘI VIII: MỘT VỤ KỶ LUẬT CÓ Ý NGHĨA NHÂN SỰ
Vụ Nguyễn Hà Phan diễn ra trong thời kỳ chuẩn bị Đại hội VIII, khi vấn đề kế nhiệm và định hướng cải cách đang được đặt ra trong giới lãnh đạo.
Trong hồi cố được Huy Đức công bố, Nguyễn Hà Phan được mô tả là một cán bộ có khuynh hướng bảo thủ hơn so với Võ Văn Kiệt, đồng thời từng được một số nhân vật lãnh đạo ủng hộ như một khả năng kế nhiệm. Nhà nghiên cứu Brantly Womack, trong bài viết về Việt Nam năm 1996, cũng ghi nhận rằng Phan là một nhân vật bảo thủ trong Bộ Chính trị, từng phê phán Thủ tướng Võ Văn Kiệt và được đồn đoán có thể thay thế ông. <Cite refs={["turn733543view0","turn129199search0"]}/>
Bối cảnh ấy khiến việc Nguyễn Hà Phan bị loại khỏi hệ thống lãnh đạo có hệ quả vượt khỏi phạm vi cá nhân.
Nhưng cần phân biệt ba cấp độ:
Cấp độ thứ nhất: Hệ quả nhân sự. Nguyễn Hà Phan không còn có thể tiếp tục cạnh tranh vị trí lãnh đạo theo con đường trước đó.
Cấp độ thứ hai: Hệ quả đối với các nhóm ủng hộ. Những người từng thúc đẩy khả năng thăng tiến của ông mất đi một ứng viên quan trọng.
Cấp độ thứ ba: Động cơ gây ra vụ việc. Đây là câu hỏi khó nhất. Muốn kết luận ai chủ động làm cho hồ sơ được đưa ra hoặc ai tìm cách tác động đến kết quả, phải có bằng chứng về hành động cụ thể chứ không chỉ dựa vào hệ quả nhân sự.
Một nhân vật có thể hưởng lợi từ việc đối thủ bị loại mà không phải là người khởi xướng vụ việc. Cũng có thể một vụ thẩm tra có căn cứ thực tế nhưng đồng thời làm thay đổi tương quan quyền lực. Hai điều ấy có thể cùng tồn tại.
Do đó, bối cảnh chính trị không phải bằng chứng thay thế cho hồ sơ; nó là một phần của lời giải cần được kiểm tra.
VI. AI HƯỞNG LỢI TỪ SỰ SỤP ĐỔ CỦA NGUYỄN HÀ PHAN?
Nếu đặt câu hỏi theo hướng lợi ích chính trị, có thể xác định một số hệ quả trực tiếp.
Võ Văn Kiệt không còn phải đối diện với một ứng viên từng được nhắc đến như khả năng thay thế ông. Phan Văn Khải cũng không còn phải cạnh tranh với Nguyễn Hà Phan trong một kịch bản nhân sự có thể xảy ra. Ngược lại, những người từng ủng hộ Phan mất đi một phương án nhân sự mà họ đã đầu tư uy tín chính trị.
Nhưng phải thận trọng với cách dùng từ “hưởng lợi”.
Hưởng lợi là kết quả của một sự kiện; chủ động tạo ra sự kiện là hành động cần chứng minh. Hai điều này khác nhau.
Muốn xác định một cá nhân có trực tiếp góp phần làm Nguyễn Hà Phan sụp đổ hay không, cần tìm bằng chứng cho thấy người đó đã làm ít nhất một trong những việc sau: khởi xướng tố cáo, cung cấp tài liệu, yêu cầu mở thẩm tra, tác động đến việc phân phối hồ sơ, đề nghị hình thức kỷ luật hoặc vận động các thành viên trước khi biểu quyết.
Cho đến khi có tài liệu như vậy, việc xếp một người vào nhóm “hưởng lợi” chỉ cho phép đặt câu hỏi điều tra, không cho phép kết luận người ấy tổ chức một âm mưu.
VII. BẢNG PHÂN TẦNG CÁC VẤN ĐỀ CẦN XÁC MINH
| Vấn đề | Điều có thể nói hiện nay | Điều chưa thể kết luận |
|---|---|---|
| Sai phạm chính thức | Quyết định kỷ luật được ghi nhận là liên quan đến khai báo trong tù và không báo cáo đầy đủ sau khi ra tù | Toàn bộ nội dung khai báo và mức độ trách nhiệm cụ thể |
| Cáo buộc nội gián | Theo lời hồi cố của Nguyễn Đình Hương, không đủ cơ sở xác định Phan được cài lại làm nội gián | Có hay không những tài liệu khác chưa được công khai |
| Báo cáo thẩm tra | Nguyễn Đình Hương được thuật lại là đã trình bày hồ sơ trước Bộ Chính trị | Nội dung nguyên văn, phụ lục và phương pháp kiểm chứng |
| Cơ hội tự bào chữa | Theo lời kể, Nguyễn Hà Phan được mời trình bày | Ông được tiếp cận chứng cứ đến đâu và lời giải trình được ghi nhận thế nào |
| Phương án cách chức | Lê Khả Phiêu được Huy Đức dẫn lời về phương án xử lý ban đầu | Nội dung chính xác của nghị quyết hoặc kết luận nội bộ ở bước này |
| Quyết định khai trừ | Trung ương khai trừ Nguyễn Hà Phan ngày 17-4-1996 | Biên bản tranh luận, số phiếu và các lập luận quyết định |
| Động cơ chính trị | Vụ việc xảy ra trong bối cảnh cạnh tranh nhân sự trước Đại hội VIII | Ai đã chủ động tạo ra hoặc điều khiển vụ việc |
Bảng này không nhằm làm mờ đi quyết định kỷ luật. Nó giúp xác định chính xác phần nào đã được ghi nhận, phần nào đến từ hồi cố và phần nào vẫn cần tài liệu gốc.
VIII. CẦN TÌM NHỮNG TÀI LIỆU NÀO?
Muốn vượt khỏi suy đoán, nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào năm nhóm tài liệu.
Một là, hồ sơ thẩm tra của Nguyễn Đình Hương. Đặc biệt là báo cáo trình Bộ Chính trị, danh mục tài liệu đính kèm và các bản khai được nói là có bút tích của Nguyễn Hà Phan.
Hai là, biên bản họp Bộ Chính trị. Tài liệu này có thể làm rõ các thành viên đã nghe gì, tranh luận ra sao và hình thức xử lý ban đầu được đề xuất như thế nào.
Ba là, hồ sơ trình Ban Chấp hành Trung ương. Cần biết chính xác các Ủy viên Trung ương được cung cấp những tài liệu nào trước ngày 17-4-1996.
Bốn là, biên bản hoặc tài liệu ghi nhận quyết định của Trung ương. Đây là cơ sở để xác định lập luận nào được nêu ra, hình thức kỷ luật có được tranh luận hay không và kết quả biểu quyết được ghi nhận thế nào.
Năm là, các thư tố cáo ban đầu và hồ sơ tiếp nhận. Nếu xác định được người gửi, ngày gửi, nội dung và đường đi của từng văn bản, chúng ta có thể quay lại câu hỏi của chương trước: ai đưa quá khứ Nguyễn Hà Phan trở lại đúng vào thời điểm ấy?
Nếu không có các tài liệu này, việc truy tìm động cơ chính trị sẽ luôn có nguy cơ biến thành suy diễn từ kết quả.
CÁCH CHỨC KHÔNG PHẢI LÀ KHAI TRỪ: KHOẢNG CÁCH GIỮA HAI QUYẾT ĐỊNH
Một chi tiết cần được làm rõ là sự khác nhau giữa phương án cách chức Nguyễn Hà Phan được nhắc đến trong hồi cố về cuộc họp Bộ Chính trị và quyết định khai trừ ông khỏi Đảng ngày 17-4-1996.
Theo lời kể của Lê Khả Phiêu được Huy Đức thuật lại, phương án ban đầu là cách chức Nguyễn Hà Phan. Nhưng quyết định cuối cùng của Ban Chấp hành Trung ương lại là khai trừ ông khỏi Đảng.
Hai hình thức này không tương đương.
Cách chức là buộc một người thôi giữ một chức vụ cụ thể. Khai trừ là chấm dứt tư cách đảng viên theo quyết định kỷ luật của tổ chức Đảng có thẩm quyền. Sau đó, việc Nguyễn Hà Phan mất chức Phó Chủ tịch Quốc hội và tư cách đại biểu Quốc hội còn được xử lý bằng thủ tục riêng tại Quốc hội vào ngày 24-10-1996.
Vì thế, không thể viết gộp rằng Bộ Chính trị “quyết định khai trừ” nếu tư liệu hiện có chỉ cho biết phương án được nhắc đến ban đầu là cách chức. Cũng không thể khẳng định Bộ Chính trị đã chính thức thông qua một quyết định cách chức rồi Trung ương mới thay đổi quyết định ấy, nếu chưa có biên bản xác nhận.
Điều cần truy tìm là quá trình chuyển từ phương án xử lý được cho là nhẹ hơn sang hình thức kỷ luật nghiêm khắc hơn.
Có ba câu hỏi phải được trả lời.
Thứ nhất, “cách chức” ở đây là đề xuất của một số thành viên, phương án được Bộ Chính trị thảo luận hay kết luận chính thức của tập thể?
Thứ hai, khi hồ sơ được trình lên Ban Chấp hành Trung ương, các Ủy viên Trung ương đã nhận được những tài liệu nào và có thêm căn cứ gì để đánh giá mức độ sai phạm?
Thứ ba, ai đề nghị khai trừ, ai phản đối và lập luận nào dẫn đến quyết định cuối cùng?
Nếu không có biên bản họp Bộ Chính trị, tài liệu trình Trung ương và hồ sơ biểu quyết, chúng ta chưa thể trả lời dứt khoát những câu hỏi ấy.
Sự thay đổi hình thức kỷ luật có thể phản ánh đánh giá khác nhau về mức độ sai phạm. Nó cũng có thể chịu ảnh hưởng của bối cảnh chính trị. Nhưng chỉ riêng sự thay đổi ấy không đủ chứng minh rằng đã có một sự dàn xếp nhằm loại Nguyễn Hà Phan khỏi cuộc cạnh tranh quyền lực.
Một điểm khác cũng cần giữ rõ: quyết định khai trừ khỏi Đảng ngày 17-4-1996 và việc Quốc hội bãi nhiệm Nguyễn Hà Phan ngày 24-10-1996 là hai sự kiện khác nhau, cách nhau hơn sáu tháng. Không nên viết như thể chức Phó Chủ tịch Quốc hội của ông tự động chấm dứt ngay khi Trung ương khai trừ ông.
Khoảng trống lớn nhất hiện nay không phải là chúng ta không biết kết quả cuối cùng. Chúng ta biết ông bị khai trừ. Khoảng trống nằm ở quá trình ra quyết định: từ đánh giá ban đầu, qua thảo luận ở Trung ương, đến hình thức kỷ luật cuối cùng và thủ tục bãi nhiệm tại Quốc hội.
Chỉ khi làm rõ được chuỗi này, chúng ta mới có thể đánh giá thỏa đáng liệu đây chủ yếu là một quyết định kỷ luật dựa trên mức độ sai phạm, một quyết định chịu ảnh hưởng đáng kể của cạnh tranh chính trị, hay sự kết hợp của cả hai.
IX. KẾT LUẬN: MỘT QUYẾT ĐỊNH CÓ THẬT, MỘT QUÁ TRÌNH CHƯA ĐƯỢC TÁI DỰNG ĐẦY ĐỦ
Ngày 17-4-1996, Nguyễn Hà Phan bị khai trừ khỏi Đảng. Đây là kết quả lịch sử được ghi nhận. Lý do chính thức tập trung vào việc khai báo với đối phương trong thời gian bị cầm tù và không báo cáo đầy đủ sau khi được thả.
Nhưng để giải thích vì sao Trung ương chọn hình thức khai trừ, chúng ta cần nhiều hơn văn bản ghi kết quả cuối cùng.
Cần biết hồ sơ đã chứng minh điều gì, người bị kỷ luật đã được tiếp cận chứng cứ ra sao, Bộ Chính trị đã đề xuất hình thức xử lý nào và Trung ương đã cân nhắc những lập luận gì trước khi biểu quyết.
Bối cảnh nhân sự trước Đại hội VIII khiến vụ việc có ý nghĩa chính trị lớn. Một số người có thể được lợi từ việc Nguyễn Hà Phan bị loại khỏi cuộc cạnh tranh quyền lực; một số người từng ủng hộ ông có thể bị suy yếu. Nhưng lợi ích chính trị không tự nó chứng minh ai đã khởi xướng hoặc điều khiển vụ việc.
Luận điểm của chương này là: muốn hiểu quyết định ngày 17-4-1996, phải nghiên cứu đồng thời căn cứ kỷ luật và cơ chế ra quyết định; không được dùng yếu tố chính trị để phủ nhận chứng cứ, cũng không được dùng quyết định kỷ luật để thay thế việc kiểm tra chứng cứ.
Câu hỏi tiếp theo vì thế không chỉ là ai thắng, ai thua sau khi Nguyễn Hà Phan bị loại. Câu hỏi sâu hơn là: trong một hệ thống quyền lực kín, khi chứng cứ và nhân sự cùng được xem xét trong một quy trình, làm thế nào để phân biệt quyết định dựa trên sự thật với quyết định chịu tác động của lợi ích chính trị?
Đó là câu hỏi vượt khỏi trường hợp Nguyễn Hà Phan. Nó cũng là câu hỏi về trách nhiệm giải trình của bất kỳ hệ thống quyền lực nào.
Hoàng Phong Nhã
TÀI LIỆU THAM KHẢO CHƯƠNG XII
- Đảng Cộng sản Việt Nam, Văn kiện Đảng toàn tập, tài liệu chú thích về Quyết định số 998-NS/TW ngày 17-4-1996.
- Huy Đức, Bên Thắng Cuộc – Quyền Bính, chương về Đại hội VIII và quá trình thẩm tra Nguyễn Hà Phan.
- Brantly Womack, “Vietnam in 1996: Reform Immobilism,” Asian Survey, tập 37, số 1, tháng 1-1997, tr. 79–87.
- Quốc hội Việt Nam, Văn kiện Quốc hội toàn tập, Tập VIII (1992–1997), Quyển 3 (1995–1996), nghị quyết ngày 24-10-1996 về việc bãi nhiệm Nguyễn Hà Phan.
Ghi chú nghiên cứu: Cần tiếp tục tìm bản gốc báo cáo thẩm tra, biên bản họp Bộ Chính trị, hồ sơ trình Trung ương và biên bản biểu quyết. Khi chưa tiếp cận được các tài liệu này, những nhận định về động cơ cá nhân hoặc sự phối hợp giữa các nhóm quyền lực phải được trình bày như giả thuyết cần kiểm chứng, không phải kết luận đã được chứng minh.


11:35
Hoàng Phong Nhã
Posted in:
0 comments:
Đăng nhận xét