PHẦN II
TỪ KHAI SÁNG ĐẾN TỰ DO
CHƯƠNG 8
CÁ NHÂN, CỘNG ĐỒNG VÀ QUỐC GIA
Luận đề
Nếu Chương 6 đặt câu hỏi con người có giá trị gì, và Chương 7 hỏi con người cần tự do đến đâu, thì Chương 8 phải đối diện với một vấn đề khó hơn:
Con người tự do sống giữa những con người tự do khác như thế nào?
Không một cá nhân nào sống bên ngoài cộng đồng. Không một cộng đồng hiện đại nào có thể tồn tại lâu dài nếu xem cá nhân chỉ là một bộ phận phải phục tùng. Và cũng không một quốc gia nào có thể hưng thịnh nếu mỗi người chỉ biết bảo vệ lợi ích riêng mà không còn khả năng cùng nhau tạo dựng những lợi ích chung.
Vì vậy, bài toán của một kỷ nguyên mới không phải là lựa chọn giữa cá nhân và cộng đồng, cũng không phải giữa cộng đồng và quốc gia.
Bài toán là kiến tạo một trật tự trong đó:
Cá nhân có phẩm giá và tự do; cộng đồng có liên đới và khả năng tự tổ chức; quốc gia có lợi ích chung được xác lập và bảo vệ trong khuôn khổ pháp luật.
Đó là nền tảng xã hội của một quốc gia tự do.
I. BA TẦNG CỦA ĐỜI SỐNG CON NGƯỜI
Con người hiện đại đồng thời tồn tại trong nhiều không gian, trong đó có ba tầng đặc biệt quan trọng:
Cá nhân – Cộng đồng – Quốc gia.
Ba tầng này không phải ba thế giới tách biệt.
Cá nhân tạo nên cộng đồng.
Cộng đồng góp phần tạo nên xã hội.
Xã hội được tổ chức thành những cộng đồng chính trị, trong đó quốc gia là hình thức tổ chức có chủ quyền quan trọng nhất của thời hiện đại.
Nhưng chiều ngược lại cũng đúng.
Quốc gia tạo ra khuôn khổ pháp lý trong đó cộng đồng hoạt động.
Cộng đồng tạo ra môi trường xã hội trong đó cá nhân trưởng thành.
Và cá nhân, thông qua năng lực, lựa chọn và hành động của mình, lại làm thay đổi cộng đồng và quốc gia.
Do đó, đây không phải là quan hệ một chiều.
Một cá nhân được bảo vệ bởi pháp luật nhưng không có cộng đồng để thuộc về có thể trở nên cô lập.
Một cộng đồng có sức mạnh nhưng không tôn trọng cá nhân có thể trở thành áp lực tập thể.
Một quốc gia có quyền lực nhưng không chịu giới hạn pháp lý có thể biến lợi ích chung thành lý do để can thiệp vô hạn vào đời sống con người.
Bởi vậy, câu hỏi không phải:
Cá nhân hay cộng đồng?
Mà là:
Làm thế nào để những cá nhân tự do có thể cùng nhau tạo nên một cộng đồng mạnh, và một cộng đồng mạnh có thể góp phần tạo nên một quốc gia mạnh mà không nghiền nát cá nhân?
Đây mới là bài toán của xã hội trưởng thành.
II. CÁ NHÂN KHÔNG PHẢI LÀ KẺ ĐỨNG NGOÀI CỘNG ĐỒNG
Một trong những hiểu lầm phổ biến về tự do là cho rằng đề cao cá nhân đồng nghĩa với đề cao chủ nghĩa ích kỷ.
Không phải.
Cá nhân và cá nhân chủ nghĩa ích kỷ là hai khái niệm khác nhau, là một con người cụ thể có phẩm giá, quyền lợi, trách nhiệm, năng lực lựa chọn và đời sống riêng.
Ích kỷ là một cách sử dụng tự do trong đó lợi ích của mình được đặt lên trên quyền lợi chính đáng của người khác.
Một xã hội tự do không thể tồn tại nếu mọi người đều nghĩ:
“Tôi có quyền, nên tôi muốn làm gì cũng được.”
Nhưng xã hội tự do cũng không thể tồn tại nếu câu trả lời cho mọi vấn đề luôn là:
“Vì cộng đồng, cá nhân phải hy sinh.”
Cả hai cực đoan đều nguy hiểm.
Tự do đòi hỏi con người hiểu rằng quyền của mình tồn tại trong một thế giới cũng có những con người có quyền.
Tôi có quyền nói, nhưng người khác cũng có quyền không bị vu khống, kinh doanh, nhưng không có quyền lừa đảo, lựa chọn đời sống riêng, nhưng không có quyền tùy tiện xâm phạm người khác, bất đồng với xã hội, nhưng cũng phải chấp nhận những quy tắc chung được thiết lập hợp pháp.
Như vậy, tự do không phá hủy cộng đồng.
Tự do trưởng thành tạo ra khả năng hình thành một cộng đồng tự nguyện.
Đó là một cấp độ khác với cộng đồng được duy trì chỉ bằng sự phục tùng.
III. CỘNG ĐỒNG KHÔNG PHẢI LÀ CÁI CỚ ĐỂ XÓA BỎ CÁ NHÂN
Ở chiều ngược lại, lịch sử cho thấy cộng đồng cũng có thể trở thành một sức mạnh áp chế.
“Cộng đồng nghĩ như vậy.”
“Gia đình muốn như vậy.”
“Làng xã vẫn làm như vậy.”
“Truyền thống là như vậy.”
“Quốc gia cần như vậy.”
Những câu nói ấy đôi khi chứa đựng giá trị đạo lý.
Nhưng chúng cũng có thể trở thành những chiếc khuôn buộc con người phải sống theo một chuẩn mực mà họ không được quyền chất vấn.
Đây là mặt tối mà mọi xã hội cộng đồng phải tự cảnh giác.
Gia đình có thể là nơi yêu thương nhất.
Nhưng gia đình cũng có thể trở thành nơi áp đặt.
Làng xã có thể tạo ra sự tương trợ.
Nhưng làng xã cũng có thể tạo ra tâm lý không chấp nhận người khác biệt.
Dư luận xã hội có thể giúp duy trì chuẩn mực đạo đức.
Nhưng dư luận cũng có thể biến thành một thứ “tòa án” không có thủ tục, không có bằng chứng và không có quyền kháng nghị.
Vì vậy, một xã hội hiện đại không thể chỉ dựa vào đạo đức cộng đồng.
Nó cần pháp quyền để bảo vệ cá nhân trước quyền lực nhà nước, trước sự lạm dụng của các tổ chức và, trong những trường hợp nhất định, trước cả áp lực của số đông.
Đây là một bước tiến quan trọng của khai sáng:
Không chỉ bảo vệ con người khỏi sự chuyên quyền của nhà nước, mà còn bảo vệ con người khỏi những hình thức chuyên quyền có thể xuất hiện ngay trong cộng đồng.
IV. “ĐỒNG BÀO” – MỘT TÀI SẢN TINH THẦN CỦA NGƯỜI VIỆT
Trong lịch sử và văn hóa Việt Nam, ý niệm cộng đồng có một biểu tượng đặc biệt sâu sắc:
Đồng bào.
“Đồng bào” không đơn thuần là một thuật ngữ hành chính.
Nó gợi lên nguồn gốc chung, sự gắn bó và trách nhiệm giữa những con người cùng thuộc về một cộng đồng.
Nếu “cá nhân” nhấn mạnh phẩm giá và quyền của từng con người, thì “đồng bào” nhấn mạnh mối liên hệ giữa những con người ấy.
Đây là một tài sản tinh thần đáng được giữ lại trong Kỷ nguyên thứ hai.
Nhưng cũng phải tỉnh táo.
Không nên biến “đồng bào” thành một khẩu hiệu buộc mọi người phải giống nhau.
Đồng bào không có nghĩa là đồng ý.
Cùng là đồng bào, người này có thể bảo vệ quan điểm A, người kia có thể bảo vệ quan điểm B.
Cùng yêu nước, người này có thể ủng hộ một chính sách, người kia có thể phản đối chính sách ấy.
Cùng thuộc về một quốc gia, người này có thể sống ở Hà Nội, người khác ở Thành phố Hồ Chí Minh, California, Paris, Melbourne hay Tokyo.
Cộng đồng chính trị trưởng thành không đòi hỏi mọi người phải suy nghĩ giống nhau.
Nó đòi hỏi mọi người chấp nhận cùng sống với sự khác biệt trong một trật tự pháp quyền chung.
Đó là cách truyền thống cộng đồng có thể được nâng cấp để bước vào xã hội hiện đại.
V. TỪ LÀNG XÃ ĐẾN XÃ HỘI CÔNG DÂN
Lịch sử Việt Nam hình thành trên nền tảng của nhiều cộng đồng chồng lấn:
gia đình, họ tộc, làng xã, nghề nghiệp, tín ngưỡng, vùng miền và quốc gia.
Những cộng đồng nhỏ ấy từng có vai trò đặc biệt quan trọng.
Khi nhà nước trung ương yếu hoặc khoảng cách địa lý lớn, cộng đồng địa phương giúp duy trì trật tự, tương trợ và bản sắc.
Nhưng cộng đồng truyền thống cũng có những giới hạn.
Nó thường dựa nhiều vào: quan hệ thân thuộc; danh dự; lệ làng; thứ bậc; dư luận; sự quen biết; nghĩa vụ tương hỗ.
Trong một cộng đồng nhỏ, những cơ chế ấy có thể vận hành khá hiệu quả.
Nhưng một quốc gia hiện đại với hàng chục triệu con người không thể tổ chức toàn bộ đời sống bằng quan hệ thân quen.
Nó phải chuyển từ:
“Biết nhau để tin nhau”
sang:
“Không cần biết nhau vẫn có thể tin vào luật và thể chế.”
Đây là một trong những bước chuyển quan trọng nhất của xã hội hiện đại.
Tôi có thể không biết người đang ký hợp đồng với mình, không biết thẩm phán, không quen viên chức xử lý hồ sơ, không biết doanh nghiệp mà tôi mua hàng. Nhưng tôi vẫn có thể giao dịch vì có luật, hợp đồng, tòa án, cơ chế giải quyết tranh chấp và những quy tắc có thể dự đoán.
Đó là quá trình chuyển từ xã hội của quan hệ sang xã hội của thể chế.
Không phải quan hệ xã hội biến mất.
Mà là quan hệ cá nhân không còn phải thay thế cho những thiết chế công bằng và có thể dự đoán.
Đây là điểm có ý nghĩa đặc biệt đối với Việt Nam trong quá trình xây dựng một xã hội hiện đại. World Bank cũng nhấn mạnh rằng cải cách thể chế không chỉ là ban hành luật mới, mà phải tạo ra các hệ thống, tổ chức và động lực khiến luật được thực thi một cách hiệu quả, có trách nhiệm và có thể dự đoán.
VI. TỪ CỘNG ĐỒNG HUYẾT THỐNG ĐẾN CỘNG ĐỒNG CÔNG DÂN
Một quốc gia hiện đại không thể chỉ được xây dựng bằng huyết thống.
Nếu quốc gia chỉ thuộc về những người “cùng gốc”, nó rất dễ trở thành một cộng đồng đóng.
Quốc gia hiện đại cần một nguyên tắc rộng hơn:
Những con người cùng thuộc về một không gian chính trị, cùng chịu sự điều chỉnh của pháp luật và cùng chia sẻ một tương lai chung có thể trở thành thành viên của cùng một cộng đồng chính trị.
Điều này đặc biệt quan trọng đối với Việt Nam.
Bởi Việt Nam không chỉ là lãnh thổ.
Việt Nam còn là một cộng đồng lịch sử trải dài qua nhiều thế hệ và vượt qua biên giới địa lý hiện tại.
Người Việt trong nước và người Việt ở nước ngoài có thể có những ký ức lịch sử khác nhau.
Những thế hệ sinh ra trong những hoàn cảnh khác nhau có thể có những cách nhìn khác nhau về quá khứ.
Nhưng khác biệt về ký ức không nhất thiết dẫn đến khác biệt về quyền được thuộc về cộng đồng dân tộc.
Đó là nền tảng của một quan niệm trưởng thành về hòa hợp dân tộc:
Không cần xóa khác biệt để cùng thuộc về một đất nước.
VII. QUỐC GIA KHÔNG PHẢI LÀ MỘT VỊ THẦN ĐỨNG TRÊN CON NGƯỜI
Đây là điểm cần được nói rõ.
Quốc gia tồn tại vì con người, chứ không phải con người chỉ tồn tại để phục vụ một khái niệm trừu tượng về quốc gia.
Quốc gia có: lãnh thổ; lịch sử; chủ quyền; thể chế; lợi ích chung; ký ức; biểu tượng.
Nhưng quốc gia cuối cùng vẫn là một cộng đồng con người được tổ chức về mặt chính trị.
Do đó, “lợi ích quốc gia” không thể trở thành một khái niệm mơ hồ được sử dụng để biện minh cho bất kỳ hành động nào của quyền lực.
Một chính sách được gọi là “vì quốc gia” vẫn phải trả lời:
Vì lợi ích của ai?
Trong thời gian bao lâu?
Chi phí do ai gánh chịu?
Ai có quyền quyết định?
Quyết định đó có thể được kiểm tra hay không?
Có cơ chế sửa sai hay không?
Quyền của cá nhân bị ảnh hưởng đến mức nào?
Đặt những câu hỏi ấy không phải là chống lại lợi ích quốc gia.
Ngược lại, đó là cách làm cho khái niệm lợi ích quốc gia trở nên có trách nhiệm hơn.
Một quốc gia mạnh không phải là quốc gia mà mọi người đều phải hy sinh cho một ý niệm trừu tượng, mà là quốc gia có khả năng kết hợp lợi ích cá nhân, lợi ích cộng đồng và lợi ích chung trong một trật tự chính trị có lý lẽ, pháp luật và trách nhiệm giải trình.
VIII. NHƯNG QUỐC GIA CŨNG KHÔNG THỂ CHỈ LÀ TỔNG SỐ CÁC CÁ NHÂN
Nếu cực đoan hóa chủ nghĩa cá nhân, chúng ta lại rơi vào một sai lầm khác.
Có những thứ một cá nhân không thể tự mình tạo ra quốc phòng; hạ tầng; giáo dục phổ cập; hệ thống tư pháp; y tế công cộng; môi trường; khoa học cơ bản; tiêu chuẩn xã hội; an ninh dữ liệu; khả năng ứng phó thiên tai; vị thế quốc tế.
Đó là những hàng hóa công và lợi ích chung mà cá nhân riêng lẻ khó có thể tự cung cấp đầy đủ.
Một người có thể rất giàu nhưng không thể tự xây hệ thống điện quốc gia.
Một doanh nghiệp có thể rất mạnh nhưng không thể một mình thực hiện chức năng quốc phòng.
Một gia đình có thể giáo dục con cái nhưng không thể một mình tạo ra toàn bộ hệ thống đại học nghiên cứu.
Vì vậy, tự do cá nhân không loại bỏ nhà nước.
Ngược lại:
Một xã hội tự do cần một nhà nước đủ năng lực để bảo vệ những điều mà cá nhân và cộng đồng riêng lẻ không thể tự mình bảo vệ.
Nhưng nhà nước có năng lực không đồng nghĩa với nhà nước được quyền làm mọi thứ.
Đây là điểm nối với Chương 4 và Chương 5:
Nhà nước cần mạnh về hiệu lực, nhưng quyền lực phải bị giới hạn bởi pháp luật.
IX. CỘNG ĐỒNG MẠNH LÀ GÌ?
Không phải cộng đồng nào đoàn kết cũng là cộng đồng mạnh.
Một cộng đồng có thể rất đoàn kết vì mọi người sợ bị loại khỏi cộng đồng.
Đó là đoàn kết bằng áp lực.
Một cộng đồng khác có thể đoàn kết vì các thành viên tin tưởng nhau và tự nguyện hợp tác.
Đó là đoàn kết bằng niềm tin.
Hai hình thức này nhìn bên ngoài có thể giống nhau.
Nhưng sức sống hoàn toàn khác.
Đoàn kết bằng sợ hãi cần kiểm soát liên tục.
Đoàn kết bằng niềm tin có khả năng tự vận hành.
Ở đây xuất hiện khái niệm vốn xã hội: những mạng lưới quan hệ, chuẩn mực tương hỗ và niềm tin giúp con người phối hợp hành động.
Nhưng vốn xã hội cũng có mặt tối.
Một nhóm quá gắn kết có thể tạo ra: bè phái; thân hữu; đặc quyền; loại trừ người ngoài; bảo vệ lợi ích nhóm.
Vì vậy, không thể chỉ nói:
“Hãy xây dựng tinh thần cộng đồng.”
Câu hỏi sâu hơn phải là:
Cộng đồng ấy mở hay đóng?
Tương trợ hay bè phái?
Tự nguyện hay cưỡng ép?
Có tôn trọng người khác biệt hay không?
Một cộng đồng hiện đại phải vừa có liên đới bên trong, vừa có khả năng bao dung với người bên ngoài.
X. PHẢN ĐỀ: CHỦ NGHĨA CÁ NHÂN CÓ PHÁ VỠ QUỐC GIA?
Đây là một phản biện nghiêm túc.
Nếu đề cao cá nhân, xã hội có thể trở nên ích kỷ.
Nếu mọi người chỉ nói về quyền, gia đình có thể suy yếu.
Nếu mỗi người chỉ bảo vệ lợi ích riêng, cộng đồng có thể phân mảnh.
Những lo ngại ấy không hoàn toàn vô lý.
Một xã hội cực đoan hóa quyền cá nhân mà thiếu trách nhiệm có thể thực sự trở nên phân mảnh.
Nhưng sai lầm nằm ở chỗ đồng nhất:
cá nhân = ích kỷ.
Người có tự do có thể lựa chọn phục vụ cộng đồng.
Người có quyền sở hữu có thể lập doanh nghiệp tạo việc làm.
Người có tự do ngôn luận có thể dùng quyền ấy để cảnh báo một nguy cơ chung.
Nhà khoa học có tự do nghiên cứu có thể tạo ra công nghệ phục vụ xã hội.
Công dân tự do có thể tự nguyện cứu trợ đồng bào trong thiên tai.
Do đó:
Tự do không đối lập với tinh thần cộng đồng, mà nó có thể làm cho tinh thần cộng đồng trở thành một lựa chọn có ý thức thay vì một nghĩa vụ áp đặt.
XI. PHẢN ĐỀ NGƯỢC LẠI: TẬP THỂ CÓ THỂ HY SINH CÁ NHÂN VÌ LỢI ÍCH CHUNG?
Lập luận ngược lại cũng rất mạnh:
Nếu xã hội cần đoàn kết để tồn tại, chẳng phải cá nhân đôi khi phải hy sinh?
Có.
Trong bất kỳ xã hội nào cũng tồn tại những nghĩa vụ chung.
Công dân đóng thuế.
Tuân thủ luật giao thông.
Tôn trọng những phán quyết hợp pháp của tòa án.
Thực hiện những nghĩa vụ công theo luật định.
Trong chiến tranh, thiên tai hoặc những tình trạng khẩn cấp được pháp luật quy định, xã hội có thể phải áp dụng những biện pháp đặc biệt.
Nhưng vấn đề nằm ở chữ:
Đến đâu?
Nếu mọi giới hạn đều được giải thích bằng “lợi ích chung”, thì không còn giới hạn nào thực sự tồn tại.
Một nhà nước có thể nói:
“Vì an ninh.”
Một tổ chức có thể nói:
“Vì ổn định.”
Một cộng đồng có thể nói:
“Vì truyền thống.”
Một đa số có thể nói:
“Vì ý kiến của số đông.”
Và cá nhân không còn nơi nào để kháng nghị.
Đó chính là lý do Chương 8 phải dẫn tới Chương 9.
Muốn cân bằng cá nhân, cộng đồng và quốc gia, phải xác lập những quyền con người được pháp luật bảo vệ và những giới hạn mà quyền lực phải tuân thủ.
XII. ÁN LỆ SO SÁNH: NHẬT BẢN VÀ BÀI TOÁN CÁ NHÂN – CỘNG ĐỒNG
Kinh nghiệm Nhật Bản cho thấy hiện đại hóa không nhất thiết phải bắt đầu bằng việc phá bỏ toàn bộ cấu trúc cộng đồng truyền thống.
Trong quá trình hiện đại hóa từ thời Minh Trị, Nhật Bản đồng thời phát triển giáo dục, bộ máy nhà nước, pháp luật, công nghiệp, khoa học và các tổ chức kinh tế hiện đại.
Điều quan trọng không phải là nói:
“Hãy trở thành Nhật Bản.”
Bài học có thể rút ra ở cấp độ nguyên lý là:
Một xã hội có thể hiện đại hóa mà không nhất thiết phải lựa chọn giữa truyền thống và hiện đại; điều quan trọng là khả năng chuyển hóa những giá trị xã hội thành những hình thức tổ chức phù hợp với một trật tự mới.
Tinh thần kỷ luật có thể trở thành năng lực tổ chức.
Tinh thần cộng đồng có thể trở thành năng lực hợp tác.
Trách nhiệm với tập thể có thể trở thành văn hóa tổ chức.
Nhưng nếu những giá trị ấy biến thành phục tùng mù quáng, chúng lại có thể trở thành lực cản.
Một giá trị văn hóa không tự động là tốt hay xấu.
Thể chế mà giá trị ấy vận hành trong đó có thể biến nó thành sức mạnh hoặc điểm yếu.
Đây là bài học quan trọng đối với Việt Nam.
XIII. ÁN LỆ SO SÁNH: HOA KỲ VÀ NĂNG LỰC LIÊN KẾT TỰ NGUYỆN
Ở một hướng khác, kinh nghiệm Hoa Kỳ cho thấy xã hội đề cao cá nhân không nhất thiết đồng nghĩa với xã hội tan rã.
Alexis de Tocqueville đặc biệt chú ý đến khả năng người dân tự tổ chức thành các hội đoàn. Trong Democracy in America, ông xem năng lực liên kết của người dân là một đặc điểm quan trọng của đời sống dân chủ. Thư viện Quốc hội Hoa Kỳ cũng ghi nhận rằng Tocqueville quan sát thấy người Mỹ liên tục lập ra các hội đoàn với nhiều mục tiêu và quy mô khác nhau.
Con người không chỉ có hai lựa chọn:
một mình hoặc phục tùng nhà nước.
Có một không gian thứ ba:
tự nguyện liên kết.
Con người lập hội.
Lập trường học, tổ chức từ thiện, nghiệp đoàn, hiệp hội nghề nghiệp.
Lập nhóm nghiên cứu, tổ chức cộng đồng.
Nhà nước không cần làm tất cả.
Cá nhân cũng không phải làm tất cả một mình.
Xã hội tự tổ chức tạo nên một tầng năng lực nằm giữa cá nhân và nhà nước.
Đây sẽ là nền tảng để Chương 23 về xã hội dân sự đi sâu hơn.
XIV. ÁN LỆ XÃ HỘI: KHI CỘNG ĐỒNG TRỞ THÀNH ÁP LỰC
Hãy hình dung một thanh niên Việt Nam muốn lựa chọn một nghề khác với truyền thống gia đình.
Cha mẹ nói:
“Gia đình ta bao đời nay làm nghề này.”
Người thân nói:
“Người trong họ chưa ai làm như vậy.”
Hàng xóm nói:
“Người ta sẽ nghĩ thế nào?”
Không ai dùng bạo lực.
Không ai ban hành luật.
Không ai chính thức cấm.
Nhưng người thanh niên vẫn có thể cảm thấy mình không được phép lựa chọn.
Đây là một dạng quyền lực rất tinh vi:
quyền lực của sự kỳ vọng xã hội.
Một xã hội khai sáng không cần phá bỏ gia đình để giải phóng cá nhân.
Nó cần tạo ra một nền văn hóa trong đó:
Yêu thương không đồng nghĩa với kiểm soát.
Cha mẹ có quyền khuyên con.
Nhưng không có quyền sở hữu tương lai của con.
Cộng đồng có quyền giữ truyền thống.
Nhưng không có quyền biến truyền thống thành luật áp đặt lên mọi cá nhân.
Đó chính là sự trưởng thành của cộng đồng.
XV. ĐỐI THOẠI VỚI HỌC GIẢ HƯNG QUỐC
Học giả: Nếu cá nhân được tự do quá nhiều, điều gì giữ quốc gia lại với nhau?
Học giả Hưng Quốc: Không phải sự giống nhau.
Học giả: Vậy là gì?
Học giả Hưng Quốc: Một mục tiêu chung, một luật chung và một cảm thức thuộc về chung.
Học giả: Nhưng con người khác nhau về tư tưởng, tôn giáo, lợi ích và ký ức. Làm sao có thể có một quốc gia thống nhất?
Học giả Hưng Quốc: Quốc gia trưởng thành không đòi hỏi mọi người giống nhau. Nó đòi hỏi họ chấp nhận một nguyên tắc cao hơn sự khác biệt của mình: không dùng quyền lực để hủy quyền của người khác và không dùng khác biệt để phủ nhận quyền cùng thuộc về đất nước.
Học giả: Vậy đoàn kết là gì?
Học giả Hưng Quốc: Đoàn kết không phải là không có bất đồng. Đoàn kết là có bất đồng mà vẫn có thể cùng xây dựng tương lai.
XVI. QUY LUẬT VẬN HÀNH XÃ HỘI
Từ những phân tích trên có thể rút ra một quy luật:
Cá nhân bị cộng đồng áp chế → sáng tạo và tự chủ suy giảm.
Cá nhân tách khỏi cộng đồng → liên đới và khả năng hợp tác suy giảm.
Cộng đồng bị nhà nước kiểm soát quá mức → khả năng tự tổ chức của xã hội suy yếu.
Nhà nước bị xã hội phủ nhận hoàn toàn → những hàng hóa công và lợi ích chung khó được bảo đảm.
Một trật tự trưởng thành vì thế phải tạo ra sự tương hỗ:
Cá nhân
Có phẩm giá, quyền, tự do và trách nhiệm.
Cộng đồng
Có niềm tin, liên đới, tương trợ và khả năng tự tổ chức.
Quốc gia
Có pháp quyền, năng lực nhà nước, lợi ích chung và chủ quyền.
Ba tầng ấy không triệt tiêu nhau.
Chúng bổ sung cho nhau.
Có thể cô đọng thành một nguyên lý:
Cá nhân có phẩm giá → cộng đồng có liên đới → quốc gia có năng lực.
Và theo chiều ngược lại:
Quốc gia có pháp quyền → cộng đồng có không gian tự tổ chức → cá nhân có tự do phát triển.
Đây không phải một công thức cơ học.
Nó là một cấu trúc tương hỗ.
Nếu một tầng phát triển bằng cách phá hủy hai tầng còn lại, sức mạnh tổng thể của xã hội sẽ suy giảm.
XVII. BÀI HỌC VIỆT NAM
Việt Nam bước vào Kỷ nguyên thứ hai với một tài sản đặc biệt:
tinh thần cộng đồng.
Nhưng tài sản này cần được nâng cấp.
Không thể chỉ dựa vào tình cảm; huyết thống; quê hương; đồng hương; quan hệ; sự quen biết; nghĩa vụ đạo đức.
Một quốc gia hiện đại cần chuyển hóa tình cảm cộng đồng thành năng lực hợp tác có thể mở rộng trên quy mô toàn xã hội.
Từ:
“quen biết” sang tin cậy thể chế.
Từ “tình làng nghĩa xóm” sang trách nhiệm công dân.
Từ “lệ làng” sang pháp quyền.
Từ “đồng thuận bằng im lặng” sang đồng thuận sau tranh luận.
Từ “đoàn kết bằng giống nhau” sang “đoàn kết trong khác biệt.”
Và quan trọng nhất:
Từ một cộng đồng đòi hỏi cá nhân phục vụ tập thể sang một cộng đồng giúp cá nhân phát triển để cùng tạo ra lợi ích chung.
Đó mới là sự nâng cấp thực sự của tinh thần “Đồng bào”.
XVIII. ỨNG DỤNG Ở BA CẤP ĐỘ
1. Vĩ mô – Quốc gia
Nhà nước phải bảo đảm một không gian pháp lý trong đó cá nhân, gia đình, doanh nghiệp, hội đoàn, địa phương và các cộng đồng khác nhau có thể tự tổ chức.
Nhà nước không cần làm thay xã hội.
Nhưng nhà nước phải bảo đảm luật chơi công bằng, có thể dự đoán và được thực thi.
Điều này không chỉ có ý nghĩa chính trị mà còn có ý nghĩa phát triển. World Bank nhấn mạnh rằng một nhà nước có năng lực và trách nhiệm giải trình, cùng với cơ chế giám sát bên ngoài và không gian để xã hội tham gia, là những thành tố quan trọng của một hệ thống thể chế có hiệu quả.
2. Trung mô – Cộng đồng
Các tổ chức xã hội, nghề nghiệp, giáo dục, doanh nghiệp, địa phương và hội đoàn phải trở thành những không gian hợp tác tự nguyện.
Một xã hội mạnh không phải là xã hội có thật nhiều mệnh lệnh.
Mà là xã hội trong đó nhiều vấn đề có thể được giải quyết thông qua sự hợp tác tự nguyện mà không cần nhà nước trực tiếp can thiệp vào từng việc.
Nói cách khác:
Nhà nước mạnh không có nghĩa là nhà nước phải làm tất cả.
Một nhà nước có năng lực cao cũng phải có khả năng tạo không gian để xã hội tự giải quyết những vấn đề mà xã hội có thể tự giải quyết.
3. Vi mô – Gia đình và cá nhân
Gia đình Việt Nam cần giữ tình nghĩa nhưng thay đổi cách truyền đạt quyền lực.
Cha mẹ không chỉ hỏi:
“Con phải trở thành người thế nào để gia đình tự hào?”
Mà cần hỏi:
“Làm thế nào để con trở thành chính mình mà vẫn là một người có trách nhiệm với người khác?”
Đây chính là giáo dục con người cho Kỷ nguyên thứ hai.
XIX. ĐỊNH NGHĨA HƯNG QUỐC
Có thể định nghĩa:
Cá nhân là chủ thể của phẩm giá và quyền tự do; cộng đồng là không gian của liên đới và hợp tác; quốc gia là khuôn khổ chính trị bảo đảm lợi ích chung, quyền tự do và khả năng cùng nhau kiến tạo tương lai.
Từ đó, lập trường của Khai sáng – Kiến quốc – Hưng quốc phải đi xa hơn cả chủ nghĩa cá nhân lẫn chủ nghĩa tập thể.
Không phải:
Cá nhân chống cộng đồng.
Không phải:
Cộng đồng nuốt cá nhân.
Mà là:
Cá nhân tự do trong cộng đồng tự nguyện, cộng đồng đa dạng trong quốc gia pháp quyền.
Đó là một trong những nền tảng của xã hội mà Kỷ nguyên thứ hai phải kiến tạo.
XX. KẾT LUẬN: MỘT QUỐC GIA MẠNH BẮT ĐẦU TỪ NHỮNG CON NGƯỜI KHÔNG SỢ KHÁC BIỆT
Một quốc gia không mạnh chỉ vì có nhiều người.
Cũng không mạnh chỉ vì có một nhà nước mạnh.
Nó mạnh khi những con người khác nhau có khả năng cùng nhau tạo ra những điều lớn hơn khả năng của từng người riêng lẻ.
Muốn vậy:
Cá nhân phải được tôn trọng.
Cộng đồng phải có sức sống.
Nhà nước phải có năng lực.
Pháp luật phải đứng giữa quyền lực và con người.
Và quốc gia phải trở thành một không gian chung để con người phát triển, chứ không phải một lý do để con người từ bỏ phẩm giá của mình.
Kỷ nguyên thứ nhất cần con người đồng lòng để tồn tại.
Kỷ nguyên thứ hai cần con người khác biệt mà vẫn đồng hành.
Đó là một cấp độ trưởng thành cao hơn của tinh thần dân tộc.
Bởi cuối cùng:
Một dân tộc mạnh không phải là một dân tộc mà mọi người đều nghĩ giống nhau.
Một dân tộc mạnh là một dân tộc có đủ tự tin để cho phép người của mình nghĩ khác nhau, sống khác nhau, sáng tạo khác nhau — nhưng vẫn cùng nhau bảo vệ một đất nước, một nền pháp quyền và một tương lai chung.
Và khi cá nhân đã có phẩm giá, có tự do, có cộng đồng để thuộc về, câu hỏi tiếp theo không thể tránh khỏi là:
Nếu mọi con người đều có quyền, thì những quyền ấy được bảo vệ trước quyền lực bằng cách nào?
Đó là vấn đề của Chương 9 – Nhân quyền và giới hạn quyền lực.
Hoàng Phong Nhã
TÀI LIỆU THAM KHẢO
I. Cá nhân, tự do và cộng đồng
John Stuart Mill (1859), On Liberty, London: John W. Parker and Son.
Alexis de Tocqueville (1835–1840), Democracy in America, nhiều bản dịch và ấn bản.
Isaiah Berlin (1969), “Two Concepts of Liberty”, trong Four Essays on Liberty, Oxford University Press.
Amartya Sen (1999), Development as Freedom, Oxford University Press.
Michael J. Sandel (1982), Liberalism and the Limits of Justice, Cambridge University Press.
Charles Taylor (1989), Sources of the Self: The Making of the Modern Identity, Harvard University Press.
II. Cộng đồng, vốn xã hội và xã hội dân sự
Robert D. Putnam (1993), Making Democracy Work: Civic Traditions in Modern Italy, Princeton University Press.
Robert D. Putnam (2000), Bowling Alone: The Collapse and Revival of American Community, Simon & Schuster.
Francis Fukuyama (1995), Trust: The Social Virtues and the Creation of Prosperity, Free Press.
Edward C. Banfield (1958), The Moral Basis of a Backward Society, Free Press.
Peter L. Berger & Richard John Neuhaus (1977), To Empower People: The Role of Mediating Structures in Public Policy, American Enterprise Institute.
Jean L. Cohen & Andrew Arato (1992), Civil Society and Political Theory, MIT Press.
Tài liệu của Tocqueville đặc biệt quan trọng cho lập luận về “liên kết tự nguyện”. Quan sát của ông về khả năng người dân Mỹ hình thành các hội đoàn khác nhau cho thấy giữa cá nhân và nhà nước tồn tại một không gian xã hội có khả năng tự tổ chức.
III. Nhà nước, thể chế và lợi ích chung
Douglass C. North (1990), Institutions, Institutional Change and Economic Performance, Cambridge University Press.
Elinor Ostrom (1990), Governing the Commons: The Evolution of Institutions for Collective Action, Cambridge University Press.
Francis Fukuyama (2013), “What Is Governance?”, Governance, Vol. 26, No. 3, pp. 347–368.
Peter B. Evans (1995), Embedded Autonomy: States and Industrial Transformation, Princeton University Press.
Daron Acemoglu & James A. Robinson (2012), Why Nations Fail: The Origins of Power, Prosperity, and Poverty, Crown.
World Bank (2016), Vietnam 2035: Toward Prosperity, Creativity, Equity, and Democracy, Washington, D.C., World Bank Group.
World Bank (2025), Viet Nam 2045—Breaking Through: Institutions for a High-Income Future, Washington, D.C., World Bank Group.
World Bank đặc biệt nhấn mạnh trong nghiên cứu về Việt Nam rằng một nhà nước hiện đại không chỉ cần khả năng cung cấp dịch vụ và thực thi chính sách mà còn cần các kênh để người dân tham gia, phản hồi và giám sát hoạt động công quyền.
IV. Việt Nam, truyền thống cộng đồng và xã hội hiện đại
Alexander Woodside (1971), Vietnam and the Chinese Model: A Comparative Study of Vietnamese and Chinese Government in the First Half of the Nineteenth Century, Harvard University Press.
David G. Marr (1981), Vietnamese Tradition on Trial, 1920–1945, University of California Press.
David G. Marr (1971), Vietnamese Anti-Colonialism, 1885–1925, University of California Press.
Christopher E. Goscha (2016), Vietnam: A New History, Basic Books.
Pierre Brocheux & Daniel Hémery (2009), Indochina: An Ambiguous Colonization, 1858–1954, University of California Press.
Woodrow Wilson International Center for Scholars / các nghiên cứu liên quan về cộng đồng người Việt ở hải ngoại, sử dụng bổ trợ khi khảo cứu sâu vấn đề cộng đồng dân tộc vượt qua biên giới lãnh thổ.
V. So sánh hiện đại hóa
Chalmers Johnson (1982), MITI and the Japanese Miracle: The Growth of Industrial Policy, 1925–1975, Stanford University Press.
Robert Wade (1990), Governing the Market: Economic Theory and the Role of Government in East Asian Industrialization, Princeton University Press.
Alice H. Amsden (1989), Asia’s Next Giant: South Korea and Late Industrialization, Oxford University Press.
World Bank (1993), The East Asian Miracle: Economic Growth and Public Policy, Oxford University Press.
VI. Nguồn dữ liệu và thể chế
World Bank, World Development Indicators.
World Bank, Viet Nam Country Data.
OECD, OECD Economic Surveys: Viet Nam.
United Nations Development Programme (UNDP), Human Development Reports.
HỒ SƠ ĐỘ TIN CẬY CỦA CHỨNG CỨ
Cấp độ
Loại chứng cứ
Cách sử dụng trong chương
A
Văn bản, tài liệu gốc, dữ liệu chính thức
Xác lập các nguyên tắc pháp lý, lịch sử và thể chế
B
Nghiên cứu học thuật, sách chuyên khảo
Giải thích cá nhân, cộng đồng, vốn xã hội, nhà nước và hiện đại hóa
C
Tổng hợp và suy luận của tác giả
Xây dựng mô hình Cá nhân – Cộng đồng – Quốc gia
D
Giả định phản thực
Chỉ dùng để mở rộng suy nghĩ, không trình bày như sự kiện lịch sử
Một điểm phương pháp luận cần giữ nhất quán: “Cá nhân – Cộng đồng – Quốc gia” trong chương này là khung phân tích của tác giả, không phải một mô hình được xem như chân lý đã được học thuật xác lập.
Tương tự, “Đồng bào” được sử dụng ở đây chủ yếu như một khái niệm văn hóa – cộng đồng – đạo lý, còn khi bàn về chủ thể quyền lực nhà nước và quyền chính trị, cần tiếp tục phân biệt với các khái niệm “Nhân dân”, “cá nhân” và “công dân” đã được xác lập trong toàn bộ dự án.


02:20
Hoàng Phong Nhã
Posted in:
0 comments:
Đăng nhận xét